Skip to main content

Chương 03: Quan Điểm của Raymond Brown về Cuộc Khủng Hoảng trong I Giăng: Dưới Ánh Sáng của Một Số Đặc Điểm Đặc Thù trong Phúc Âm Giăng

·11873 words·56 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

I. CUỘC KHỦNG HOẢNG TRONG I GIĂNG
#

Nếu có một điều chắc chắn có thể nói về thư I Giăng, thì đó là việc giải thích về tài liệu này gây tranh luận nhiều hơn gần như bất kỳ tài liệu nào khác trong Tân Ước. Nó giống như một bài kiểm tra Rorschach - các học giả thấy trong đó vô số biến thể! Kể từ khi xuất hiện bài bình luận xuất sắc của Raymond Brown, một số bình luận quan trọng khác đã ra đời với những khác biệt đáng kinh ngạc trong cách nhìn nhận về điều đang diễn ra trong thư I Giăng.

Stephen Smalley cho rằng tác giả đang nhắm đến hai nhóm người vẫn còn đang ở trong cộng đồng, nhưng có những quan điểm cần được chỉnh sửa.

  • Nhóm đầu tiên gồm những tín hữu Do Thái, là những người vẫn gặp khó khăn trong việc chấp nhận Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si.
  • Nhóm thứ hai gồm những tín hữu Hy Lạp chịu ảnh hưởng của tư tưởng nhị nguyên (dualistic), họ vẫn gặp khó khăn với nhân tính của Chúa Giê-xu và vì thế họ chịu ảnh hưởng ít nhiều với tư tưởng thần học sau này được gọi là thuyết ảo hình (Docetism).

Như vậy, cả hai nhóm ở trong cộng đồng này đều cần có cái nhìn được điều chỉnh về Đấng Christ. Một nhóm cần nhấn mạnh thần tính của Chúa Giê-xu, trong khi nhóm còn lại cần tập trung vào nhân tính của Ngài.

Theo Smalley, cả hai nhóm cũng cần điều chỉnh quan điểm về đạo đức của mình.

  • Nhóm thứ nhất, với nền tảng Do Thái, cần vượt qua sự tập trung vào Luật pháp Do Thái.
  • Nhóm thứ hai cần chú trọng đến tình yêu thương hỗ tương như một đáp ứng chống lại sự thờ ơ về đạo đức.
  • Cuối cùng, một nhóm thứ ba gồm những thành viên cấp tiến hơn từ một hoặc cả hai nhóm đầu tiên. Những thành viên cấp tiến này đã rời bỏ cộng đồng và hiện nay được gọi là những kẻ ly giáo, như được đề cập trong I Giăng 2:18–19.

Giống như Brown, Smalley đồng ý rằng quan điểm của những người đối lập dựa trên cách họ đọc Phúc Âm, nhưng ông là học giả duy nhất được xem xét ở đây là người có nhận định rằng có ba nhóm đối lập trong cộng đồng đức tin của Giăng.

Rudolf Schnackenburg (1992, 18) cho rằng những kẻ đối lập có khuynh hướng theo thuyết Ngộ đạo (Gnosticism) và đến từ một nhóm chủ yếu là dân ngoại. Họ tìm cách diễn giải truyền thống Phúc Âm Giăng mà tác giả I Giăng không đồng ý.

Schnackenburg tập trung vào bảy tuyên bố mà ông cho là trọng tâm của lập trường của những kẻ đối lập. Tuy nhiên, bên cạnh các tuyên bố này, Schnackenburg cũng ghi nhận một số “tuyên bố tích cực về đức tin Đấng Christ học.” Ông nhận xét: “Dù những điều này không nhằm phản bác trực tiếp những kẻ theo tà giáo, nhưng xét một cách tổng thể, chúng tạo nên một bức tranh về đức tin với những nét sáng và tối, giúp bảo vệ Hội Thánh khỏi những ảnh hưởng nguy hiểm.” Những tuyên bố này bao gồm sự nhấn mạnh về điều “có từ ban đầu,” sự nhập thể, sự chết chuộc tội, sự làm Con độc sanh, và thần tính của Chúa Giê-xu.

Georg Strecker (1996, 69–76) đề xuất rằng những kẻ đối lập trong I Giăng có thể được xác định là những người theo thuyết ảo hình (Docetism). Niềm tin của họ có thể được nhận diện từ chính thư I Giăng, nhưng toàn bộ thư không xoay quanh cuộc khủng hoảng này. Thay vào đó, cuộc khủng hoảng chỉ phản ánh trong I Giăng 2:22–23; 4:1–6, và 5:6–8. Sau khi khảo sát các quan điểm ảo hình thời kỳ đầu, Strecker kết luận rằng sự tương đồng gần nhất với những kẻ đối lập trong I Giăng là các nhóm bị giáo phụ Ignatius ở thành Antioch phản đối.

Strecker thấy có sự giống nhau với những kẻ đối lập của Ignatius trong việc chối bỏ rằng Chúa Giê-xu là Đấng Christ và là Con Đức Chúa Trời, cũng như phủ nhận rằng Chúa Giê-xu Christ đã đến trong xác thịt. Strecker cũng đề xuất rằng những kẻ đối lập xem nhẹ Tiệc Thánh. Ông lập luận điều này dựa trên thực tế rằng Phúc Âm đề cao giá trị của Tiệc Thánh, do đó sứ điệp Phúc Âm có thể đã cố gắng phản bác những kẻ đối lập. Ông cho rằng chúng ta không thể biết gì về nhân sinh quan hoặc đạo đức của những kẻ đối lập vì không có đủ thông tin.

Hans-Josef Klauck dựa trên điều ông xem là sự mơ hồ vốn có trong dữ liệu của các thư tín, thay vì cố gắng phác họa một bức tranh rõ ràng về những kẻ đối lập, lại tìm kiếm các yếu tố trong truyền thống Giăng mà đã khiến phát sinh vấn đề. Theo Klauck, yếu tố này chính là phép Báp-têm của Chúa Giê-xu. Điều này có thể được diễn giải như một sự hợp nhất giữa Chúa Giê-xu và Đấng Christ theo kiểu ảo hình, nhưng việc Thánh Linh rời khỏi Chúa Giê-xu trước khi Ngài chết hay chỉ đơn giản là không chịu khổ, thì Phúc Âm không đưa ra câu trả lời.

Klauck xem phép Báp-têm của tín hữu là thời điểm tiếp nhận Thánh Linh và lập luận rằng một số yếu tố trong niềm tin của những kẻ đối lập phản ánh sự cấp tiến hóa (radicalized) của các yếu tố khác nhau trong truyền thống Giăng liên quan đến Thánh Linh.

Ví dụ, ông cho rằng những kẻ đối lập được biến đổi qua sự tiếp nhận Thánh Linh thành một “sự tồn tại tâm linh” không còn bị chi phối bởi các điều kiện của thế giới vật chất. Họ có sự hiểu biết về Đức Chúa Trời và mối thông công với Ngài; họ có một nhãn quan về thời kỳ sau rốt thuần túy trong hiện tại; con cái Đức Chúa Trời có sự tự do hoàn toàn khỏi tội lỗi. Họ không còn cần sự tha thứ. Đối với họ, sự ban cho sự sống đời đời và sự chết chuộc tội của Chúa Giê-xu mất đi ý nghĩa cứu rỗi.

Mặc dù Klauck liên kết các tuyên bố khác nhau của những kẻ đối lập với một pneumatology (thần học về Thánh Linh) cấp tiến, ông không đặt nền tảng đủ vững chắc cho quan điểm này mà thay vào đó chọn tập trung vào những điểm tương đồng với các xu hướng ảo hình khác trong Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu.

Mới đây, trong bài bình luận về các thư tín Giăng, Judith Lieu đề xuất rằng I Giăng không phải đang nhắm đến việc bác bỏ những kẻ đối lập mà đơn thuần là nhằm khích lệ cộng đồng, và trong nhiều trường hợp, điều bị cảnh báo không nhất thiết phải là quan điểm của bất kỳ nhóm đối lập nào. Theo một góc nhìn nào đó, có thể nói rằng quan điểm này trái ngược hoàn toàn với quan điểm của Brown (và của nhiều học giả khác).

II. MỘT SỐ QUAN ĐIỂM KHÁC
#

Các nhà bình luận gần đây đã đưa ra những lập trường phản ánh những sự điều chỉnh khác nhau của các quan điểm có trong các bài bình luận chính. Tuy nhiên, do giới hạn về hình thức, họ không thể trình bày rộng rãi các lý thuyết này. Vì các nhà bình luận đôi khi nhìn thấy sự pha trộn của các ảnh hưởng, nên thường khó xác định họ thuộc về nhóm nào.

Trong số những người xem thần học về Thánh Linh mang tính khuếch đại là yếu tố chính trong lập trường của những kẻ đối lập, có Kenneth Grayston, là một trong những người đầu tiên đưa ra đề xuất như vậy.

Lieu, trong bài bình luận về II Giăng và III Giăng, cũng mở rộng vấn đề về vai trò của Thánh Linh trong cuộc tranh luận. Bà làm điều này trong bối cảnh tác giả lặp đi lặp lại những tuyên bố về tầm quan trọng của truyền thống so với vai trò của Thánh Linh. Theo quan điểm của bà, vấn đề mối quan hệ giữa Thánh Linh và truyền thống được giải quyết “bằng cách hiểu cả truyền thống và Thánh Linh với Đấng Christ là trọng tâm.”

Trong số những người xem các kẻ đối lập là những người theo thuyết ảo hình (Docetism), có D. Moody Smith Jr. Ông tin rằng “I Giăng giả định rằng độc giả đã quen thuộc với thông điệp và truyền thống Cơ Đốc như được biết đến từ Phúc Âm Giăng hoặc từ một nguồn có nội dung tương tự.”

Theo quan điểm của R. Alan Culpepper, những kẻ đối lập có nhiều đặc điểm của người theo thuyết ảo hình và có thể về sau phát triển thành thuyết Ngộ đạo Valentinian. Những kẻ đối lập có một quan điểm về Đấng Christ học (Christology) cao hơn cả tác giả, nhưng quan điểm này lại tách Chúa Giê-xu khỏi bất kỳ sự liên kết nào với xác thịt.

Johannes Beutler xem trọng tâm của sự bất đồng là thuộc về nhân chủng học (anthropology) hơn là Đấng Christ học hay đạo đức. Những kẻ đối lập là những người “pneumatiker,” tức những người đầy dẫy Thánh Linh, được xác định qua thái độ của họ đối với mối tương giao với Đức Chúa Trời, sự vô tội, sự hiểu biết về Đức Chúa Trời, sự cứ ở trong Ngài, sự bước đi trong ánh sáng, sự xức dầu, và những đặc điểm tương tự.

Họ tuyên bố rằng những đặc điểm này là kết quả của sự xức dầu mà họ nhận được từ Thánh Linh, và điều này loại bỏ sự cần thiết của Chúa Giê-xu với tư cách là Đấng được xức dầu, là Con Đức Chúa Trời, và là Đấng mang đến sự cứu rỗi. Tác giả I Giăng phản bác lại điều này bằng cách phân biệt giữa sự sở hữu thật của Thánh Linh và sự sở hữu giả mà những kẻ đối lập tuyên bố. Như vậy, Beutler tiếp tục xu hướng nghiên cứu gần đây, tập trung vào sự hiểu biết và vai trò thiết yếu của Thánh Linh.

Theo định hướng của Schnackenburg, John Painter tập trung vào bảy tuyên bố được cho là phản ánh quan điểm của những kẻ đối lập. Ông lập luận rằng xung đột thấy rõ trong I Giăng bắt nguồn từ những cách giải thích khác nhau về truyền thống và xoay quanh các vấn đề Đấng Christ học và đạo đức. Tuy nhiên, xung đột này được tạo ra bởi sự gia tăng đáng kể số lượng người cải đạo không có nền tảng Do Thái, những người cố gắng diễn giải truyền thống mà không quan tâm đến bối cảnh Do Thái của nó. Painter kết luận rằng lập trường của những kẻ đối lập không phải là một tổng thể hợp lý duy nhất, nên tất yếu sẽ có những “mối lỏng lẻo” không thể hiểu hết trong bối cảnh của thư tín.

Raymond Brown xem I Giăng là sự quan tâm đối với việc diễn giải truyền thống Giăng như nó được thể hiện trong Phúc Âm Giăng. “Tác phẩm” (Brown dùng thuật ngữ này để chỉ I Giăng) nhằm mục đích đưa ra cách diễn giải đúng về Phúc Âm Giăng bằng cách nhấn mạnh những yếu tố ít nổi bật hơn, đối lập với điều mà tác giả I Giăng cho là sự giải thích sai lạc, vốn tập trung vào những yếu tố của truyền thống được xem là nổi bật trong Phúc Âm Giăng. Brown thậm chí còn đề xuất rằng người ta có thể lập luận rằng các yếu tố phụ được thêm vào thư tín I Giăng bởi một biên tập viên, nhưng ông e rằng điều này sẽ bị cáo buộc là phương pháp vòng lặp (circular method), trong đó loại trừ những gì không phù hợp với quan điểm chủ đạo.

Tôi đã đặt tiêu đề cho bài viết của mình như vậy bởi vì, như chúng ta sẽ thấy rõ dưới đây, tôi chịu ảnh hưởng lớn từ công trình của Brown, nhưng đồng thời cũng có những điểm khác biệt đáng kể. Kể từ khi tôi đọc bài chú giải của Brown để viết bài đánh giá trong Biblical Theology Bulletin, tôi nhận thấy rằng ông có nhiều quan điểm chính xác. Tuy nhiên, tôi tin rằng có thể mài giũa và tinh chỉnh một số yếu tố trong lập luận của ông, và trong một số trường hợp, đề xuất những thay đổi khiến quan điểm tổng thể của ông về I Giăng và mối liên hệ của thư tín này với Phúc Âm Giăng trở nên thuyết phục hơn.

Cụ thể, tôi đề xuất, cùng với Brown, rằng I Giăng được viết để sửa chữa một sự hiểu sai về truyền thống Phúc Âm Giăng. Hơn nữa, tôi đồng ý với Brown khi ông nói rằng nhiều quan điểm của tác giả sách I Giăng có thể tìm thấy trong Phúc Âm Giăng, nhưng trong sách Phúc Âm Giăng, những quan điểm này chỉ xuất hiện ở mức độ rất ít.

Tuy nhiên, tôi cũng tin rằng cách Brown nhìn nhận khuynh hướng thần học chủ đạo của truyền thống Giăng chưa phản ánh đầy đủ bản chất của Phúc Âm Giăng, và đây chính là điểm tôi không đồng ý với ông. Mục đích của tôi ở đây là cố gắng tập hợp một số đặc điểm quan trọng của Phúc Âm Giăng và cho thấy cách I Giăng soi sáng những đặc điểm đó, đặt chúng vào bối cảnh của toàn bộ truyền thống Giăng. Tôi đề xuất rằng, nếu những gì tôi sắp trình bày là đúng, thì chúng ta có thể đạt được một sự hiểu biết mới có ý nghĩa về truyền thống Giăng, cả về Phúc Âm Giăng và các thư tín I, II, và III Giăng.

Để giúp dễ theo dõi, tôi đã chuẩn bị một biểu đồ gồm bốn phần trình bày của mình.

“TỔNG QUAN HƯỚNG ĐI CỦA CHÚNG TA”

2.1. Bốn Đặc Điểm Độc Đáo của Sách Phúc Âm Giăng
#

Có một số đặc điểm nổi bật của Phúc Âm mà vẫn còn gây thắc mắc cho các học giả. Đây là những yếu tố có thể gọi là “đặc điểm vĩ mô,” tức là những đặc điểm rõ ràng trong toàn bộ Phúc Âm nhưng đồng thời cũng là nét đặc trưng riêng của Phúc Âm Giăng trong Tân Ước. Tất cả những đặc điểm này đã được Brown nhận diện, hoặc trong chú giải của ông về Phúc Âm Giăng hoặc về các thư tín. Chúng cũng được nhiều học giả khác công nhận và thường được mô tả là “đặc biệt” theo một cách nào đó. Tôi muốn lưu ý đến chúng, vì tôi tin rằng chúng hình thành một yếu tố quan trọng trong thần học của Giăng, và do đó, có thể hiểu chúng rõ hơn khi xem xét từ góc độ của I Giăng. Nhưng trước tiên, chúng ta cần ghi nhận chúng như khi chúng xuất hiện trong Phúc Âm Giăng.

  1. Đặc điểm đầu tiên được Bultmann trình bày rõ ràng qua tuyên bố nổi tiếng rằng Chúa Giê-xu theo truyền thống Giăng là “Đấng bày tỏ nhưng không có sự bày tỏ nào.” Dù có thể tranh luận về mức độ tuyệt đối của lời tuyên bố này, nhưng rõ ràng là có một sự tập trung lớn vào Đấng Christ học, và có thể nói rằng đó chính là nội dung chính yếu trong sự mặc khải của Chúa Giê-xu. Chẳng hạn, Smith nhận xét: “Ngoài những bài giảng và cuộc tranh luận về chính Ngài và vai trò của Ngài, Chúa Giê-xu không hề dạy điều gì khác trong chức vụ công khai của Ngài.” Chính Brown cũng công nhận điều này, dù ông không đồng tình với mức độ tuyệt đối của tuyên bố đó.

  2. Đặc điểm thứ hai là, trong Phúc Âm, sự chết của Chúa Giê-xu được xem chủ yếu như sự trở về với Đức Chúa Cha chứ không phải như một sự hy sinh chuộc tội. Quan sát này cũng được đưa ra bởi Smith và được phân tích chi tiết hơn bởi J. Terence Forestell trong cuốn The Word of the Cross và bởi Godfrey Nicholson trong cuốn Death as Departure. Brown mô tả quan điểm của Phúc Âm Giăng về sự chết của Chúa Giê-xu như “sự thăng thiên” và sau đó nhận xét: Phúc Âm Giăng “trình bày sự chết của Chúa Giê-xu như một sự vinh hiển và thăng thiên… nhưng cũng có những dấu chỉ nhỏ rằng đặc tính hy sinh thay thế của sự chết của Ngài đã được biết đến và có lẽ được coi là hiển nhiên.” Dĩ nhiên, niềm tin rằng sự chết của Chúa Giê-xu là sự chuộc tội đã được chấp nhận rộng rãi trong Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu.

  3. Đặc điểm thứ ba là điều đã được gọi là “khoảng trống đạo đức” trong Phúc Âm Giăng. Nhiều học giả đã lưu ý điều này; chẳng hạn, trong bài viết The Ethics of the Fourth Evangelist trong tuyển tập dành cho Smith, Wayne Meeks nhận xét: “Điều bất cập của sách Phúc Âm thứ tư khi làm phương tiện đào luyện đạo đức là gì? Thứ nhất, hình thức của nó không đúng: nó không đưa ra giáo huấn đạo đức rõ ràng.” Quan điểm của Smith về vấn đề này có thể nhận thấy từ nhận xét tổng quát của ông rằng trong Phúc Âm, Chúa Giê-xu “không dạy bất cứ điều gì trong chức vụ công khai của Ngài.” Brown, trong chú giải của mình về các thư tín, đã viết: “Không có tội lỗi cụ thể nào về hành vi được nhắc đến trong Phúc Âm Giăng, chỉ có tội lớn nhất là từ chối tin Chúa Giê-xu.” Brown cũng nói ở một chỗ khác rằng: “Không có tập hợp các châm ngôn đạo đức trong truyền thống Giăng như chúng ta biết qua Phúc Âm Giăng.”

  4. Đặc điểm thứ tư đáng chú ý của Phúc Âm Giăng là sự tập trung đáng kể vào việc “biết” và “không biết.” Đây chính là yếu tố đã khiến nhiều người đặt câu hỏi về mối liên hệ giữa Phúc Âm Giăng và Thuyết Ngộ đạo (Gnosticism). Bultmann đã suy đoán rằng các bài diễn từ (discourses) trong Phúc Âm Giăng xuất phát từ các nguồn Ngộ đạo và đã được “cải biên” để ứng dụng vào Chúa Giê-xu. Trong những đề xuất gần đây, khi mối quan hệ giữa Phúc Âm Giăng và Thuyết Ngộ đạo được nhìn nhận ít trực tiếp hơn, các học giả đã gợi ý rằng yếu tố này chính là lý do khiến Phúc Âm Giăng hấp dẫn đối với những người theo Thuyết Ngộ đạo.

Như vậy, chúng ta có bốn đặc điểm đặc trưng và thực sự độc đáo của Phúc Âm Giăng: 1️⃣ sự vắng mặt rõ rệt của điều thường được gọi là “sự mặc khải” từ Chúa Giê-xu; 2️⃣ sự tồn tại của cách giải thích về sự chết của Chúa Giê-xu rằng nó không mang tính cứu chuộc; 3️⃣ sự thiếu vắng một giáo huấn đạo đức đáng kể; và 4️⃣ sự tập trung mạnh mẽ vào việc “biết” Đức Chúa Trời.

Tôi muốn đề cập đến bốn vấn đề “lớn” này trong phần trình bày tiếp theo của mình - một dự án có thể không khó khăn như vẻ ngoài của nó.

2.2. Thần Học Chủ Đạo của Sách Phúc Âm Giăng
#

Nếu chúng ta quay lại biểu đồ tổng quan về “Hướng đi của chúng ta,” thì sẽ thấy rằng tiếp theo, tôi muốn xem xét ngắn gọn về “thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng.” Cụ thể, tôi muốn đề xuất rằng những “đặc điểm độc đáo” của Phúc Âm Giăng mà tôi vừa mô tả có thể được giải thích là xuất phát từ thần học chủ đạo của sách Phúc Âm này.

Tất nhiên, trong khuôn khổ hiện tại, tôi chỉ có thể phác thảo một cách sơ lược đối với đề xuất này, nhưng tôi hy vọng bản phác thảo này sẽ không làm sai lệch hay bóp méo bằng chứng. Với những ai cảm thấy hứng thú, có một hướng đi khác có sẵn. Tôi đã đề cập đến những vấn đề này từ một góc nhìn hơi khác nhưng toàn diện hơn trong phần chú giải của tôi, được xuất bản bởi Eerdmans trong loạt sách Critical Commentary. Nhưng việc xem xét những đặc điểm này, trước hết từ quan điểm của chính Phúc Âm Giăng, rồi từ kỳ vọng của Cựu Ước về sự tuôn đổ của Thánh Linh, và sau đó từ quan điểm của thư I Giăng, có thể giúp ích trong việc hiểu sâu hơn về thư I Giăng cũng như mối liên hệ của nó với Phúc Âm.

Theo Phúc Âm Giăng, mục đích trọng tâm của chức vụ Chúa Giê-xu là ban sự sống đời đời qua Thánh Linh. Hơn nữa, trong Phúc Âm, Thánh Linh thường xuyên được mô tả bằng hình ảnh “nước hằng sống.”

  • Trong Giăng 3:3–8, Chúa Giê-xu giải thích điều này cho Ni-cô-đem rằng cần phải được sinh lại bởi Thánh Linh; “Điều gì sinh bởi xác thịt là xác thịt, và điều gì sinh bởi Thánh Linh là thần linh” (Giăng 3:6; tất cả các bản dịch từ Phúc Âm và thư tín Giăng đều do tôi thực hiện).
  • Trong Giăng 4:10–15, Chúa Giê-xu ban Thánh Linh cho người phụ nữ Sa-ma-ri dưới hình ảnh nước hằng sống.
  • Trong Giăng 7:37–39, Chúa Giê-xu giải thích rằng nước hằng sống sẽ tuôn chảy từ nơi Ngài khi Ngài được vinh hiển, và tác giả sau đó giải thích rằng điều này ám chỉ Thánh Linh mà những người tin vào Chúa Giê-xu sẽ nhận được khi Ngài được vinh hiển.
  • Sau rất nhiều lần nhắc đến việc Chúa Giê-xu ban sự sống đời đời, chúng ta đến thời khắc Ngài chịu chết, khi Kinh Thánh nói rằng Chúa Giê-xu “trao phó Thánh Linh” (Giăng 19:30, bản dịch tiếng Việt là “trao phó linh hồn"), một câu nói mang tính mơ hồ nhưng cũng có thể ám chỉ sự “tuôn trào” của Thánh Linh.
  • Cuối cùng, trong Giăng 20:22, chúng ta nghe rằng Chúa Giê-xu ban Thánh Linh cho các môn đồ vào buổi tối sau khi Ngài sống lại. Đây là sự hoàn thành lời hứa của Chúa Giê-xu xuyên suốt Phúc Âm.

➡ Không có gì phải nghi ngờ rằng đây chính là phước hạnh quan trọng nhất mà niềm tin nơi Chúa Giê-xu mang lại. Thánh Linh sẽ được ban cho những ai tin vào Chúa Giê-xu.

Dưới ánh sáng của lời hứa này từ Chúa Giê-xu, hành động quan trọng nhất của mỗi cá nhân mong muốn nhận lãnh Thánh Linh là tin vào Chúa Giê-xu. Chỉ những ai tin vào Chúa Giê-xu mới được ban Thánh Linh. Khi chúng ta nhìn vào Phúc Âm, dù ở góc độ tổng quan hay chi tiết, chúng ta thấy rằng trọng tâm chính của Phúc Âm là khuyến khích loại đức tin này.

Cuối cùng, Kinh Thánh Cựu Ước nhấn mạnh nhiều lần rằng sự tuôn đổ của Thánh Linh thời kỳ cuối cùng sẽ diễn ra, nhưng đồng thời, nó cũng sẽ có những ảnh hưởng nhất định đối với những người nhận lãnh Thánh Linh. Tuy nhiên, trong Phúc Âm Giăng, mối quan hệ giữa những ảnh hưởng này và sự ban cho Thánh Linh thời kỳ cuối cùng mang tính ngụ ý hơn là được trình bày một cách rõ ràng.

Do đó, điều quan trọng là chúng ta cần xem xét nền tảng của tư tưởng này trong Kinh Thánh. Đây sẽ là phần thứ ba trong bài trình bày của tôi. Tuy nhiên, trước khi đi vào nội dung đó, sẽ hữu ích nếu chúng ta tạm dừng một chút và suy ngẫm về điều có thể gọi là “bản chất của thời kỳ cuối cùng” theo thế giới quan cổ điển (phi-khải huyền) của Kinh Thánh Do Thái.

📝 Một Ghi Chú về Bản Chất của Thời Đại Sau Rốt

Chúng ta sắp xem xét một số đoạn văn trong Cựu Ước, nơi quyền năng của Thánh Linh thời kỳ cuối cùng được phác thảo. Điều quan trọng cần lưu ý là những quyền năng này được trình bày một cách đơn giản và tuyệt đối. Trong mọi trường hợp, các tác giả Cựu Ước đang nói về điều được gọi là “thời kỳ cuối cùng,” “thời kỳ ứng nghiệm,” hoặc “thời đại chung cuộc.”

Về định nghĩa, thời đại cuối cùng, theo cách hiểu của người Do Thái, là một thời đại hoàn hảo, một thời kỳ trong đó mọi điều ác bị loại bỏ và không còn dấu vết nào của sự bất toàn. Nếu những người Do Thái trong cộng đồng theo Phúc Âm Giăng tin rằng thời kỳ cuối cùng đã thực sự đến qua sự ban cho Thánh Linh, thì những đoạn văn này cho họ biết về điều mà họ có thể mong đợi, và chẳng có lý do gì để nghi ngờ những quyền năng đi kèm với sự tuôn đổ Thánh Linh của Đức Chúa Trời!

Chính vì lý do này mà lối lai thế học truyền thống, “cổ điển,” có thể được xem là đã thực sự “ứng nghiệm.”

2.3. Bối Cảnh của Thần Học Này trong Kinh Thánh Do Thái
#

Tôi đã đề cập trước đó rằng thần học chủ đạo trong Phúc Âm Giăng thực chất là một cách giải thích hoàn toàn theo quan điểm Do Thái về chức vụ của Chúa Giê-xu. Có sáu khía cạnh trong sự hiểu biết của người Do Thái về Thánh Linh và những tác động của Ngài, được phản ánh trong thần học chủ đạo của Phúc Âm này. Vậy hãy cùng xem qua từng đặc điểm ấy một cách ngắn gọn và tìm hiểu một số phân đoạn Kinh Thánh chứng minh cho quan điểm này.

1️⃣ Sự Tuôn Đổ Thánh Linh trong Thời Kỳ Sau Rốt

Trước hết, chúng ta thấy rằng Kinh Thánh Do Thái (Hebrew Scripture) chính thống rõ ràng hứa ban sự tuôn đổ của Thánh Linh vào thời kỳ cuối cùng. Phân đoạn Kinh Thánh có lẽ quen thuộc nhất với các tín hữu là lời tiên tri trong sách Giô-ên [3:1–2 LXX; 2:28–29 MT], được trích dẫn trong Công Vụ 2:17, vào ngày lễ Ngũ Tuần.

Đức Chúa Trời phán: Trong những ngày sau-rốt, ta sẽ đổ Thần ta khắp trên mọi xác-thịt; Con trai và con gái các ngươi đều sẽ nói lời tiên-tri, Bọn trai-trẻ sẽ thấy điềm-lạ, Và các người già-cả sẽ có chiêm-bao.

Phân đoạn này cho thấy rõ rằng cộng đồng tín hữu hiểu rằng sự ban cho của Thánh Linh đã được Kinh Thánh hứa trước. Nhưng còn có nhiều phân đoạn tương tự khác, chẳng hạn như Ê-sai 32:14–15 và Ê-sai 44:3. Ngoài ra, Ê-xê-chi-ên đề cập ít nhất ba lần về sự tuôn đổ này: Ê-xê-chi-ên 11:17–19, 36:26–27, và 39:29.

2️⃣ Sự Sống Mới Thông Qua Đức Thánh Linh

Thứ hai, người nhận lãnh Thánh Linh của Đức Chúa Trời sẽ nhận được một sự sống mới. Như Ê-xê-chi-ên 36:26 chép rằng:

Ta sẽ ban lòng mới cho các ngươi, và đặt thần mới trong các ngươi. Ta sẽ cất lòng bằng đá khỏi thịt các ngươi, và ban cho các ngươi lòng bằng thịt.

Khái niệm này cần được hiểu trong bối cảnh rộng hơn của Kinh Thánh Do Thái, nơi sự sống tự nhiên đến từ sự ban cho của một thần khí tự nhiên - theo đó, sự ban cho Thánh Linh của Đức Chúa Trời sẽ nâng cao con người lên mức độ của sự sống thuộc về Đức Chúa Trời, tức là “sự sống đời đời.” Điều này được thấy rõ trong Ê-xê-chi-ên 37:4–6:

Ngài bèn phán cùng ta rằng: Hãy nói tiên-tri về hài-cốt ấy, và bảo chúng nó rằng: Hỡi hài-cốt khô, khá nghe lời Đức Giê-hô-va. Chúa Giê-hô-va phán cùng những hài-cốt ấy rằng: Nầy, ta sẽ phú hơi-thở vào trong các ngươi, và các ngươi sẽ sống. Ta sẽ đặt gân vào trong các ngươi, sẽ khiến thịt mọc lên trên các ngươi, và che các ngươi bằng da. Ta sẽ phú hơi-thở trong các ngươi, và các ngươi sẽ sống; rồi các ngươi sẽ biết ta là Đức Giê-hô-va.

Ê-xê-chi-ên 37:14 khẳng định rõ rằng đây không phải là một thần khí tự nhiên, mà là Thánh Linh của Đức Chúa Trời:

Ta sẽ đặt Thần ta trong các ngươi, và các ngươi sẽ sống. Ta sẽ lại lập các ngươi trong đất riêng của các ngươi; rồi các ngươi sẽ biết rằng ta, Đức Giê-hô-va, sau khi hứa lời ấy thì đã làm thành, Đức Giê-hô-va phán vậy.

3️⃣ Không Cần Được Ai Dạy Dỗ

Thứ ba, khi một người nhận lãnh Thánh Linh được Đức Chúa Trời hứa ban, người ấy từ đó sẽ được Thánh Linh dạy dỗ. Như Giê-rê-mi 31:34 (38:34 LXX) chép rằng:

Chúng nó ai nấy sẽ chẳng dạy kẻ lân-cận mình hay là anh em mình, mà rằng: Hãy nhận-biết Đức Giê-hô-va! Vì chúng nó thảy đều sẽ biết ta, kẻ nhỏ cũng như kẻ lớn. Đức Giê-hô-va phán: Ta sẽ tha sự gian-ác chúng nó, và chẳng nhớ tội chúng nó nữa.

Cũng như ở Giê-rê-mi 24:7:

Ta sẽ ban cho chúng nó tấm lòng hay nhận-biết ta là Đức Giê-hô-va. Chúng nó sẽ làm dân ta, và ta sẽ làm Đức Chúa Trời chúng nó; vì chúng nó sẽ hết lòng trở về cùng ta.

4️⃣ Biết Đức Chúa Trời

Như được thấy từ các phân đoạn vừa trích dẫn (Giê-rê-mi 31:34 MT; 38:34 LXX), khi một người nhận lãnh Thánh Linh được Đức Chúa Trời hứa ban, người ấy cũng được ban năng lực để thật sự và sâu sắc “biết” Đức Chúa Trời.

Chúng sẽ chẳng còn ai dạy bạn hữu mình hay anh em mình rằng: Hãy nhận biết Đức Giê-hô-va! Vì hết thảy từ nhỏ chí lớn đều sẽ biết ta, Đức Giê-hô-va phán vậy. Ta sẽ tha sự gian ác của chúng nó, và chẳng nhớ tội chúng nó nữa.

5️⃣ Được Thánh Linh Thanh Tẩy Tội Lỗi

Khi một người nhận lãnh Thánh Linh được Đức Chúa Trời hứa ban, người ấy được tẩy sạch khỏi tội lỗi. Ê-xê-chi-ên 36:25–27 chép rằng:

Ta sẽ rưới nước sạch trên các ngươi, và các ngươi sẽ được sạch; ta sẽ tẩy sạch các ngươi khỏi mọi sự ô-uế và khỏi mọi thần-tượng của các ngươi. Ta sẽ ban cho các ngươi một lòng mới, đặt một thần mới trong các ngươi; ta sẽ cất khỏi thân các ngươi trái tim bằng đá, và ban cho các ngươi một trái tim bằng thịt. Ta sẽ đặt Thần ta trong các ngươi, và khiến các ngươi đi theo các luật-lệ ta, gìn giữ và làm theo các mạng-lịnh ta.

Sự tẩy sạch tội lỗi bởi Thánh Linh được ngầm hiểu trong phân đoạn này và được tuyên bố rõ ràng trong những lời tương tự từ các cuộn Biển Chết. Trong 1QS 4:21, chúng ta đọc thấy rằng:

Đức Chúa Trời sẽ tẩy sạch người ấy bằng Thánh Linh của sự thánh khiết khỏi mọi hành vi bất kính. Ngài sẽ rưới trên người ấy Thần lẽ thật như nước thanh tẩy (để tẩy sạch người ấy) khỏi mọi điều ghê tởm của sự dối trá và khỏi sự ô uế của tà linh.

1QH 8:19-20 chép:

Tôi đã làm dịu gương mặt Ngài bởi Thánh Linh mà Ngài đã ban cho tôi, để tuôn đổ ân huệ của Ngài trên đầy tớ Ngài đời đời, để thanh tẩy tôi bằng Thánh Linh thánh khiết của Ngài, để đưa tôi đến gần Ngài theo ý muốn của Ngài, phù hợp với sự nhân từ vô hạn của Ngài.

6️⃣ Không Cần Ai Dạy Về Đạo Đức

Cuối cùng, khi một người nhận lãnh Thánh Linh được Đức Chúa Trời hứa ban, người ấy sẽ tự nhiên sống theo ý muốn của Ngài. Như Ê-xê-chi-ên 36:27 chép rằng:

Ta sẽ đặt Thần ta trong các ngươi, và khiến các ngươi đi theo các luật-lệ ta, gìn giữ và làm theo các mạng-lịnh ta.

Tương tự, Giê-rê-mi 31:33-34 chép:

Đức Giê-hô-va phán: Nầy là giao-ước mà ta sẽ lập với nhà Y-sơ-ra-ên sau những ngày đó. Ta sẽ đặt luật pháp ta trong bụng chúng nó và chép vào lòng. Ta sẽ làm Đức Chúa Trời chúng nó, chúng nó sẽ làm dân ta. Chúng nó ai nấy sẽ chẳng dạy kẻ lân-cận mình hay là anh em mình, mà rằng: Hãy nhận-biết Đức Giê-hô-va! Vì chúng nó thảy đều sẽ biết ta, kẻ nhỏ cũng như kẻ lớn. Đức Giê-hô-va phán: Ta sẽ tha sự gian-ác chúng nó, và chẳng nhớ tội chúng nó nữa.

✅ Theo tuyên bố này, (và cũng phù hợp với những điểm đã trình bày trước đó), việc sở hữu Thánh Linh thời kỳ cuối cùng sẽ có nghĩa là một người tự nhiên đáp ứng và hành xử theo các điều răn của Đức Chúa Trời.

Những quyền lợi này của việc nhận lãnh Thánh Linh, như được diễn đạt trong Kinh Thánh Do Thái, có giải thích cả những đặc điểm độc đáo của Phúc Âm và thần học chủ đạo của nó không? Tôi sẽ trả lời “có” và lập luận rằng những đặc điểm khác nhau của Phúc Âm mà tôi đã liệt kê trước đó được giải thích đầy đủ nhất trong cách nhìn này. Để tổng kết:

  1. Nhận lãnh Thánh Linh sẽ ban cho người tin sự sống của Đức Chúa Trời—tức món quà cốt lõi và đáng mong đợi theo Phúc Âm.
  2. Chúa Giê-xu được trình bày như một Đấng mặc khải nhưng không có sự mặc khải; vì một khi người tin đã nhận lãnh Thánh Linh, họ sẽ không cần ai dạy bảo nữa (“mặc khải”). Thánh Linh sẽ đảm nhiệm vai trò này.
  3. Khi có Thánh Linh, người tin sẽ “biết” Chúa thật sự.
  4. Khi có Thánh Linh, người tin sẽ tự nhiên tuân theo các luật lệ của Đức Chúa Trời, không cần đến những lời hướng dẫn về đạo đức.
  5. Thánh Linh sẽ giải phóng họ khỏi tội lỗi, do đó không cần phải nói về sự chết của Chúa Giê-xu như là sự chuộc tội.

✅ Vậy, đến thời điểm này, chúng ta đã thấy rằng:

  1. Có một số đặc điểm thường được công nhận của Phúc Âm Giăng, những đặc điểm này khá bất ngờ và khác biệt với thần học Cơ Đốc “thông thường.”
  2. Tầng lớp thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng trình bày Chúa Giê-xu như Đấng ban Thánh Linh thời kỳ cuối cùng.
  3. Hy vọng về sự tuôn đổ của Thánh Linh này đại diện cho một dòng tư tưởng rõ ràng trong những hy vọng thời kỳ cuối cùng của người Do Thái.
  4. Những quyền lợi của Thánh Linh giải thích cả thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng và những đặc điểm độc đáo, khác biệt của nó.

2.4. Sự Xác Nhận cho Lập Luận: Xem Xét Những Đặc Điểm Này Qua Lăng Kính của Thư I Giăng
#

Chúng ta hiện đang đi đến phần cuối cùng - và cũng là phần quan trọng - của đề xuất này. Vậy tư tưởng của sách I Giăng nói gì về những đặc điểm vừa trình bày ở trên về Phúc Âm Giăng?

Trong phần chú giải các thư tín Giăng, Brown đề xuất rằng I Giăng hưởng ứng tư tưởng của sách Phúc Âm và rằng thư tín này cố gắng điều chỉnh và làm sắc nét những khía cạnh của nền thần học “chủ đạo” trong sách Phúc Âm. Tôi đồng ý với quan điểm này; tuy nhiên, như chúng ta đã thấy ở trên, tôi tin rằng chúng ta có thể xác định chính xác hơn những đường nét thần học của hệ thống tư tưởng chủ đạo (cùng với nền tảng của nó) mà tác giả I Giăng đã hưởng ứng.

Những gì chúng ta đã xem xét có thể có vẻ hợp lý và thuyết phục đối với một số người, nhưng với những người khác, có thể nó vẫn quá tổng quát để có thể chắc chắn. Tuy nhiên, khi chúng ta quay sang sách I Giăng, chúng ta nhận thấy một điều đáng chú ý. Như chúng ta sẽ thấy, I Giăng đề cập đến - và điều chỉnh - từng đặc điểm này theo cách khiến chúng ta khó mà tin rằng sự tương ứng này chỉ là ngẫu nhiên. Để nhận thấy điều này rõ hơn, chúng ta cần quay lại xem xét những đặc điểm này một lần nữa.

1️⃣ Có Phải Chúa Giê-xu Đã Đến Để Ban Sự Sống Đời Đời Hay Không?

Trước hết, rõ ràng cả sách Phúc Âm Giăng và thư I Giăng đều đồng ý rằng Chúa Giê-xu đến để ban sự sống đời đời. Điều này hiển nhiên đến mức không cần phải tranh luận. Chẳng hạn, trong I Giăng 2:25, chúng ta đọc thấy:

Lời hứa mà chính Ngài đã hứa cùng chúng ta, ấy là sự sống đời đời.

Trong I Giăng 5:11-12, chúng ta đọc rằng:

Chứng ấy tức là Đức Chúa Trời đã ban sự sống đời đời cho chúng ta, và sự sống ấy ở trong Con Ngài. Ai có Đức Chúa Con thì có sự sống; ai không có Con Đức Chúa Trời thì không có sự sống.

2️⃣ Có Phải Chúa Giê-xu Đến Để Ban Một Sự Mặc Khải Hay Không?

Như chúng ta đã thấy, trọng tâm của sách Phúc Âm là Christology (Đấng Christ học): Chúa Giê-xu có thật sự là sứ giả được Đức Chúa Trời sai đến để ban Đức Thánh Linh không?

Để ai đó tin vào sự công bố của Chúa Giê-xu rằng Ngài là sứ giả của sự ban cho Đức Thánh Linh, thì cần phải chứng minh rằng Chúa Giê-xu chính là Đấng Ngài đã tuyên bố. Nếu Ngài không thực sự là Con Một được Đức Chúa Cha sai đến, thì lời phán và lời hứa của Ngài sẽ trở nên vô nghĩa. Nếu Chúa Giê-xu thật sự đã hứa và ban Đức Thánh Linh trong thời kỳ cuối cùng, thì theo Kinh Thánh Do Thái, người tin Chúa sẽ không cần đến điều được gọi là lời dạy lịch sử của Chúa Giê-xu (historical teaching of Jesus), vì Đức Thánh Linh sẽ dạy họ mọi điều cần biết, như Ê-xê-chi-ên và Giê-rê-mi đã nói.

Nhưng I Giăng nói gì về điều này? Tác giả trình bày một lập trường có thể gọi là “vâng … nhưng”. Ông đồng ý rằng, vâng, sự soi dẫn của Đức Thánh Linh là điều thiết yếu, nhưng đồng thời ông lập luận rằng người tin Chúa thật phải trung tín với điều có thể gọi là lời dạy lịch sử của Chúa Giê-xu. Tác giả mạnh mẽ khẳng định vai trò của Đức Thánh Linh và rằng Đức Thánh Linh sẽ dạy dỗ người tin. Thực tế, ông trình bày một quan điểm rất gần với quan điểm của những người phản đối và đồng thời quan điểm này cũng vang vọng trong Giê-rê-mi 31:34. Trong I Giăng 2:27, tác giả viết rằng:

Về phần các con, sự xức dầu đã chịu từ nơi Chúa vẫn còn trong mình, thì không cần ai dạy cho hết; song vì sự xức dầu của Ngài dạy các con đủ mọi việc, mà sự ấy là thật, không phải dối, thì hãy ở trong Ngài, theo như sự dạy-dỗ mà các con đã nhận.

Trước đó, trong I Giăng 2:20-21, tác giả đã nói rằng:

Về phần các con, đã chịu xức dầu từ nơi Đấng thánh, thì đã biết mọi sự rồi. Ta đã viết cho các con, chẳng phải vì các con không biết lẽ thật, nhưng vì các con biết lẽ thật, và hiểu rằng chẳng có sự dối-trá nào bởi lẽ thật mà ra.

Vậy, tác giả sách I Giăng nhìn nhận tầm quan trọng của sự soi dẫn bởi Đức Thánh Linh. Đức Thánh Linh giúp người tin nhận biết mọi sự và khiến họ không cần đến một người thầy nào khác. Chúng ta biết rằng tác giả I Giăng đang đề cập đến niềm hy vọng lai thế học của người Do Thái, bởi cách diễn đạt của ông trong những câu này là một sự tham chiếu rõ ràng đến Giê-rê-mi 38:34 (LXX).

Nhưng tác giả khác biệt như thế nào với những người chống đối? Tác giả khẳng định điều mà phân đoạn ở Giê-rê-mi nói, nhưng sau đó ông điều chỉnh quan điểm này bằng một góc nhìn khác. Trong khi làm như vậy, tác giả I Giăng (1:1–3) nhấn mạnh rằng người tin Chúa phải giữ lòng trung tín với …

Điều có từ trước hết, là điều chúng tôi đã nghe, điều mắt chúng tôi đã thấy, điều chúng tôi đã ngắm và tay chúng tôi đã rờ, về Lời sự sống; — vì sự sống đã bày-tỏ ra, chúng tôi có thấy, và đang làm chứng cho, chúng tôi rao-truyền cho anh em sự sống đời đời vốn ở cùng Đức Chúa Cha và đã bày-tỏ ra cho chúng tôi rồi; — chúng tôi lấy điều đã thấy đã nghe mà truyền cho anh em, hầu cho anh em cũng được giao-thông với chúng tôi. Vả, chúng tôi vẫn được giao-thông với Đức Chúa Cha, và với Con Ngài là Đức Chúa Jêsus-Christ.

Điều “từ ban đầu” là điều cốt yếu. Tác giả phản đối những gì là “mới” và xuất phát từ thời kỳ sau thời kỳ “ban đầu.” Trong I Giăng 2:24, tác giả khuyến khích các độc giả của mình:

Còn như các con, điều mình đã nghe từ lúc ban đầu phải ở trong các con. Nếu điều các con đã nghe từ lúc ban đầu ở trong mình, thì các con cũng sẽ ở trong Con và trong Cha.

Trong I Giăng 3:11, ở phần đầu của điều mà nhiều người xem là khởi điểm của nửa sau của bài viết, tác giả tuyên bố:

Vả, lời rao-truyền mà các con đã nghe từ lúc ban đầu, ấy là chúng ta phải yêu-thương lẫn nhau.

Trong I Giăng 2:7, tác giả giải thích rằng việc giữ lời của Chúa Giê-xu là một điều răn mà họ đã nhận từ ban đầu.

Hỡi kẻ rất yêu-dấu, ấy chẳng phải là điều-răn mới mà ta viết cho anh em, bèn là điều-răn cũ anh em đã nhận lấy từ lúc ban đầu; điều-răn cũ nầy tức là lời anh em đã nghe.

Quan điểm mà tác giả đang phản đối có lẽ được trình bày rõ ràng nhất trong II Giăng 9:

Hễ ai đi dông-dài, chẳng bền lòng theo đạo Đấng Christ, thì người ấy không có Đức Chúa Trời. Còn ai bền lòng trong đạo ấy, thì người đó có Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con.

Vậy, chúng ta thấy rằng đối với những người chống đối, chức vụ trên đất và lời phán của Chúa Giê-xu trong thời kỳ đó không có giá trị đặc biệt, nhưng đối với tác giả sách I Giăng thì có. Thực tế, tác giả I Giăng giải thích rằng nếu người tin lắng nghe Đức Thánh Linh, họ sẽ nhận biết rằng Đức Thánh Linh sẽ dạy họ ở trong sự giảng dạy của Chúa Giê-xu:

Về phần các con, sự xức dầu đã chịu từ nơi Chúa vẫn còn trong mình, thì không cần ai dạy cho hết; song vì sự xức dầu của Ngài dạy các con đủ mọi việc, mà sự ấy là thật, không phải dối, thì hãy ở trong Ngài, theo như sự dạy-dỗ mà các con đã nhận.

Đối với tác giả sách I Giăng, sự soi dẫn bởi Đức Thánh Linh không phải là nguồn khải thị duy nhất. Thay vào đó, nó được hiểu là hoạt động trong mối quan hệ với lời phán của Chúa Giê-xu và khẳng định tính hiệu lực lâu dài của những lời ấy. Do đó, chúng ta thấy rằng đặc điểm độc đáo của Chúa Giê-xu trong văn mạch Giăng - dường như không có một khải thị riêng - có thể được giải thích là xuất phát từ tư tưởng lai thế học của người Do Thái, nhưng đồng thời được tác giả I Giăng điều chỉnh và làm sắc nét hơn.

3️⃣ Còn Về Việc Không Có Những Giáo Huấn Đạo Đức trong Phúc Âm Giăng Thì Sao?

Thứ ba, chúng ta phải đặt câu hỏi về sự trống vắng đạo đức trong sách Phúc Âm Giăng. Chúng ta thấy rằng trong Phúc Âm Giăng, có hai đặc điểm của hệ tư tưởng lai thế học tập trung vào Đức Thánh Linh giúp giải thích điều này.

Một mặt, có thể lập luận rằng không cần có các “luật lệ” và “điều răn” được ghi chép, vì Đức Thánh Linh sẽ dạy họ biết thế nào là một đời sống đúng đắn. Mặt khác, một yếu tố còn có khả năng rõ ràng hơn xuất hiện. Theo Kinh Thánh Do Thái, sự tiếp nhận Đức Thánh Linh biến đổi con người đến mức người ấy sẽ không phạm tội nữa và do đó sẽ không cần đến hệ thống đạo đức. Đây là điều được gọi là “chủ nghĩa hoàn thiện đạo đức” (ethical perfectionism).

Vậy, I Giăng nói gì về điều này? Khi đọc sách I Giăng, chúng ta nhận thấy rằng tác giả quan tâm đến việc đối diện với quan điểm này. Một lần nữa, ông có thể được xem là giữ lập trường “vâng” (điều này đúng) “nhưng” (tuy nhiên). Đúng, tác giả giữ một quan điểm về sự hoàn hảo đạo đức, và một số đoạn văn làm rõ điều này. Trong I Giăng 3:6, tác giả nói rằng:

Ai ở trong Ngài thì không phạm tội; còn ai phạm tội, thì chẳng từng thấy Ngài và chẳng từng biết Ngài.

Trong hai câu Kinh Thánh sau đó, tác giả còn nói rõ hơn rằng:

Ai sanh bởi Đức Chúa Trời, thì chẳng phạm tội, vì hột giống của Đức Chúa Trời ở trong người, và người không thể phạm tội được, vì đã sanh bởi Đức Chúa Trời.

Nếu đây là những tuyên bố duy nhất về tội lỗi trong sách I Giăng, thì có vẻ như tác giả không có sự bất đồng nào với những người phản đối về vấn đề này. Nhưng đến phần cuối của bài viết (I Giăng 5:16–18a), tác giả lại đề cập đến vấn đề tội lỗi và một lần nữa khẳng định rõ rằng bản chất của người tin Chúa không phải là phạm tội, nhưng điều đó vẫn có thể xảy ra. Nói cách khác, đây là một ví dụ khác về cách tiếp cận “vâng … nhưng” của tác giả:

Ví có kẻ thấy anh em mình phạm tội, mà tội không đến nỗi chết, thì hãy cầu-xin, và Đức Chúa Trời sẽ ban sự sống cho, tức là ban cho những kẻ phạm tội mà chưa đến nỗi chết. Cũng có tội đến nỗi chết; ấy chẳng phải vì tội đó mà ta nói nên cầu-xin. Mọi sự không công-bình đều là tội; mà cũng có tội không đến nỗi chết. Chúng ta biết rằng ai sanh bởi Đức Chúa Trời, thì hẳn chẳng phạm tội.

Có lẽ tuyên bố rõ ràng nhất về vấn đề này xuất hiện trong I Giăng 3:1–3, nơi tác giả đã nói rằng:

Hãy xem Đức Chúa Cha đã tỏ cho chúng ta sự yêu-thương dường nào, mà cho chúng ta được xưng là con-cái Đức Chúa Trời; và chúng ta thật là con-cái Ngài. Ấy là vì đó mà thế-gian chẳng biết chúng ta, vì họ chẳng từng biết Ngài. Hỡi kẻ rất yêu-dấu, chính lúc bây giờ chúng ta là con-cái Đức Chúa Trời, còn về sự chúng ta sẽ ra thể nào, thì điều đó chưa được bày-tỏ. Chúng ta biết rằng khi Ngài hiện đến, chúng ta sẽ giống như Ngài, vì sẽ thấy Ngài như vốn có thật vậy. Ai có sự trông-cậy đó trong lòng, thì tự mình làm nên thanh-sạch, cũng như Ngài là thanh-sạch.

Tác giả đưa ra ba tuyên bố đáng chú ý trong những câu này.

  • Thứ nhất, ông khẳng định rằng người tin Chúa thực sự là con cái Đức Chúa Trời trong hiện tại.
  • Tuy nhiên, ông cũng làm rõ rằng có sự khác biệt giữa trạng thái hiện tại của người tin Chúa và trạng thái tương lai của họ (“điều chúng ta sẽ trở thành trong tương lai thì chưa được bày tỏ trong hiện tại”).
  • Thứ ba, người có niềm hy vọng trở nên giống như Chúa Giê-xu trong lần tái lâm của Ngài “tự làm mình trở nên thánh sạch như Ngài là thánh sạch.”

➡ Như vậy, có một sự hiện diện “đã xảy ra” và “chưa hoàn thành” trong tình trạng của người tin Chúa. Người tin Chúa vừa là con cái Đức Chúa Trời, nhưng đồng thời vẫn cần nỗ lực để đạt đến sự nhận thức trọn vẹn về địa vị ấy.

Vậy tác giả đưa ra nguyên tắc đạo đức nào? Đó chính là điều răn nền tảng của mọi đạo đức: yêu thương lẫn nhau. Dù điều này khó có thể được gọi là một “hệ thống” đạo đức, nhưng chúng ta cần nhớ rằng Hội Thánh đầu tiên giữ điều răn này như một sự phản ánh của “Điều Răn Lớn” vốn là nền tảng và tổng kết của mọi cách sống đúng đắn.

4️⃣ Còn Về Việc Sách Phúc Âm Nhấn Mạnh Đến Vấn Đề “Biết" Thì Sao?

Như chúng ta đã thấy, xuyên suốt sách Phúc Âm, “người Do Thái” được nói là “không biết”; Chúa Giê-xu thì “biết”; và mọi người đều phải tìm kiếm để “biết.” Mặc dù thường được cho là phản ánh xu hướng giống như chủ nghĩa tri thức huyền bí (gnosticism), nhưng việc hoàn toàn “biết Đức Chúa Trời” là đặc quyền của sự tuôn đổ của Đức Thánh Linh trong thời kỳ cuối cùng, như chúng ta đã thấy.

Vậy, I Giăng nói gì về điều này? Trong sách I Giăng, rõ ràng cả tác giả và những người phản đối ông đều tuyên bố có khả năng “biết” theo một cách vượt xa nghĩa thông thường của từ này. Cả tác giả và những người chống đối đều đưa ra tuyên bố đó, nhưng đây không phải là trường hợp tác giả sách I Giăng đưa ra một lập trường “vâng … nhưng.” Thay vào đó, tác giả đơn giản lập luận rằng những người chống đối thực sự không “biết” Đức Chúa Trời, trong khi những người đi theo ông thật sự biết Đức Chúa Trời. Trong I Giăng 2:13, tác giả nói rằng:

Hỡi các phụ-lão, tôi viết cho các ông, vì các ông đã biết Đấng có từ lúc ban đầu. Hỡi kẻ trẻ tuổi, ta viết cho các ngươi, vì các ngươi đã thắng được ma-quỉ.

Trong I Giăng 2:20, tác giả giải thích rằng nguồn gốc của sự hiểu biết này là sự xức dầu mà người tin Chúa đã nhận từ Đức Chúa Trời:

Về phần các con, đã chịu xức dầu từ nơi Đấng thánh, thì đã biết mọi sự rồi.

Một lần nữa, mối liên hệ với đặc quyền của Đức Thánh Linh trong thời kỳ cuối cùng không còn gì rõ ràng hơn nữa. Nhưng những người chống đối không biết Đức Chúa Trời. Trong I Giăng 3:1, tác giả, khi xác nhập những người chống đối với “thế gian,” nói rằng:

Hãy xem Đức Chúa Cha đã tỏ cho chúng ta sự yêu-thương dường nào, mà cho chúng ta được xưng là con-cái Đức Chúa Trời; và chúng ta thật là con-cái Ngài. Ấy là vì đó mà thế-gian chẳng biết chúng ta, vì họ chẳng từng biết Ngài.

Ngược lại, người thực sự biết Đức Chúa Trời lắng nghe tác giả và những người đi theo ông, như được nói trong I Giăng 4:6:

Chúng ta thuộc về Đức Chúa Trời: ai nhìn biết Đức Chúa Trời thì nghe chúng ta; còn ai chẳng hề thuộc về Đức Chúa Trời, thì chẳng nghe chúng ta. Ấy bởi đó chúng ta nhìn biết thần chân-thật và thần sai-lầm.

Ngoài những tuyên bố này, tác giả đưa ra một phép thử để xác định liệu một người có thực sự biết Đức Chúa Trời hay không. Trong I Giăng 2:3–4, tác giả nói:

Nầy tại sao chúng ta biết mình đã biết Ngài, ấy là tại chúng ta giữ các điều-răn của Ngài. Kẻ nào nói: Ta biết Ngài, mà không giữ điều-răn Ngài, là người nói dối, lẽ thật quyết không ở trong người.

Không có nghi ngờ nào rằng, sự nhấn mạnh về “sự biết” này xuất phát từ hy vọng tương lai của người Do Thái, vì có sự tương đồng trong ngôn từ với Giê-rê-mi 31:34, nơi nói rằng tất cả sẽ biết Chúa vào thời điểm ứng nghiệm.

5️⃣ Sách I Giăng Nói Gì Về Sự Cất Tội Lỗi Đi?

Như chúng ta đã thấy trước đó, trong Phúc Âm Giăng, quan điểm chủ đạo về sự chết của Chúa Giê-xu là sự ra đi của Ngài để trở về cùng Đức Chúa Cha. Bản thân sự ra đi của Chúa Giê-xu không có giá trị cứu rỗi; nó chỉ đơn thuần là phương tiện để Ngài trở về cùng Đức Chúa Cha, trước khi sai Đức Thánh Linh xuống. Từ góc nhìn của người Do Thái, điều này hoàn toàn không có vấn đề gì.

Vấn đề thực sự là đối với Cơ Đốc nhân! Khi nói “Cơ Đốc nhân,” tôi muốn nói đến những người tin rằng sự chết của Chúa Giê-xu là sự chuộc tội. Tất nhiên, đây chính là điều mà hầu hết các Cơ Đốc nhân tin về Chúa Giê-xu. Trong suốt hai nghìn năm, các Cơ Đốc nhân đã chỉ về các đoạn Kinh Thánh Cựu Ước như những dấu hiệu cho thấy sự chết của Chúa Giê-xu có tính chất chuộc tội.

Nhưng nếu bạn hỏi những người Do Thái thế kỷ thứ nhất rằng liệu hy vọng lai thế học của họ có bao gồm một nhân vật sẽ chết, theo một cách nào đó, để thực hiện những hy vọng của họ về tương lai hay không, thì họ sẽ trả lời không. Như Brown đã nhận xét: “Chúng ta không có bằng chứng rõ ràng nào về mô tả một Đấng Mê-si chịu đau khổ trước thời kỳ Cơ Đốc giáo.” Vì vậy, chúng ta có thể nói rằng quan điểm “chủ đạo” của Phúc Âm Giăng mang tính Do Thái hơn so với mô hình đặt trọng tâm vào sự chết của Chúa Giê-xu vì tội lỗi!

Tất nhiên, trong Phúc Âm Giăng cũng có những lời khẳng định về sự cất bỏ tội lỗi bởi sự chết của Chúa Giê-xu, nhưng rõ ràng những lời này nằm trong những yếu tố “phụ” (hoặc “thứ yếu”) mà Brown đề cập. Hơn nữa, các yếu tố này thường được các nhà phê bình biên tập công nhận là xa lạ với bối cảnh mà chúng xuất hiện.

Vậy sách I Giăng nói gì về điều này? Không thể phủ nhận rằng tác giả của I Giăng tin chắc rằng sự chết của Chúa Giê-xu có ý nghĩa nhiều hơn là chỉ là sự trở về cùng Đức Chúa Cha. Tác giả sử dụng nhiều thuật ngữ để mô tả tầm quan trọng của sự chết của Chúa Giê-xu: Chúa Giê-xu là sự chuộc tội; Ngài đã đến trong xác thịt; huyết Ngài là của lễ chuộc tội.

Trong I Giăng 1:7, chúng ta đọc như sau:

và huyết của Đức Chúa Jêsus, Con Ngài, làm sạch mọi tội chúng ta.

Trong I Giăng 2:1-2, chúng ta đọc như sau:

Hỡi con-cái bé mọn ta, ta viết cho các con những điều nầy, hầu cho các con khỏi phạm tội. Nếu có ai phạm tội, thì chúng ta có Đấng cầu thay ở nơi Đức Chúa Cha, là Đức Chúa Jêsus-Christ, tức là Đấng công-bình. Ấy chính Ngài làm của-lễ chuộc tội-lỗi chúng ta, không những vì tội-lỗi chúng ta thôi đâu, mà cũng vì tội-lỗi cả thế-gian nữa.

Lặp đi lặp lại, tác giả nhấn mạnh điểm này. Nhưng mối liên hệ giữa điều này và niềm tin rằng Chúa Giê-xu đến để ban Đức Thánh Linh là gì? Tác giả đề cập trực tiếp đến vấn đề này trong I Giăng 5:6, một phân đoạn được xem là một trong những đoạn khó hiểu và thường xuyên được thảo luận nhất trong thư này.

Ấy chính Đức Chúa Jêsus-Christ đã lấy nước và huyết mà đến, chẳng những lấy nước mà thôi, bèn là lấy nước và huyết.

Từ góc nhìn của phân tích hiện tại, chúng ta có thể thấy rằng tác giả chỉ đang sử dụng “thuật ngữ” của cộng đồng mình để giải quyết vấn đề liệu Chúa Giê-xu chỉ đến để ban Đức Thánh Linh hay không. Cũng như “nước (sống)” được dùng trong Phúc Âm Giăng như một biểu tượng của Đức Thánh Linh, thì “huyết” được tác giả I Giăng sử dụng như một biểu tượng của sự chết chuộc tội của Chúa Giê-xu. Tác giả không phủ nhận rằng Chúa Giê-xu đến để ban Đức Thánh Linh, nhưng Ngài đã làm nhiều hơn thế:

Ấy chính Đức Chúa Jêsus-Christ đã lấy nước và huyết mà đến, chẳng những lấy nước mà thôi, bèn là lấy nước và huyết; ấy là Đức Thánh-Linh đã làm chứng, vì Đức Thánh-Linh tức là lẽ thật.

Nói cách khác, Chúa Giê-xu không chỉ đến để ban Đức Thánh Linh, mà còn đến để chết như một sự chuộc tội cho nhân loại. Một lần nữa, tác giả của I Giăng sử dụng lập trường “vâng… nhưng”. “Vâng,” Chúa Giê-xu đến để ban Đức Thánh Linh, “nhưng” không chỉ có thế: Ngài cũng đến để chịu chết và ban huyết Ngài làm của lễ chuộc tội!

Do đó, chúng ta thấy rằng bốn đặc điểm nổi bật được đề cập ở đầu bài viết này:

  1. Có thể được giải thích như những yếu tố của một hệ thống thần học nhất quán trong Phúc Âm Giăng, nhấn mạnh Chúa Giê-xu như là Đấng báo trước sự tuôn đổ của Đức Thánh Linh trong chương trình lai thế học của Đức Chúa Trời.
  2. Hơn nữa, tính chính xác của quan điểm này có thể được xác nhận bằng các văn bản trong Cựu Ước, cho thấy sự tồn tại của kỳ vọng lai thế học cũng như đặc quyền của sự tuôn đổ Đức Thánh Linh.
  3. Cuối cùng, bốn đặc điểm nổi bật đó mô tả về dòng thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng, như tôi đã giải thích, được xác nhận bởi cách các yếu tố chính của thần học này, và được tác giả I Giăng tiếp nhận và chỉnh sửa - một quá trình không chỉ được chứng thực bởi các ý tưởng liên quan mà còn bởi sự cộng hưởng ngôn ngữ với các văn bản Cựu Ước tương ứng.

Trước khi kết thúc, có hai vấn đề khác cần được đề cập, ít nhất là một cách ngắn gọn.

💡Thứ nhất, về cái gọi là sự “chối bỏ” Chúa Giê-xu trong I Giăng thì có nghĩa là gì?

Tác giả của I Giăng liên tục khẳng định rằng cần phải có “Đức Chúa Cha và Con.” Những kẻ chống đối tuyên bố rằng họ có Đức Chúa Cha, nhưng thực tế lại “không có cả Đức Chúa Cha lẫn Con.” Làm sao có thể một nhóm đã chịu cảnh bị trục xuất khỏi nhà hội vì đức tin nơi Chúa Giê-xu mà nay lại “khước từ Ngài” (4:3)?

Theo hệ thống thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng, rõ ràng vai trò chính yếu của Chúa Giê-xu là xác lập uy quyền của Ngài với tư cách là Con Đức Chúa Trời, được sai đến từ Đức Chúa Cha để ban Đức Thánh Linh. Đây là Đấng Christ học theo truyền thống của Phúc Âm Giăng trong hệ thống thần học chủ đạo. Trong hệ thống thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng, Chúa Giê-xu là Đấng ban Đức Thánh Linh, nhưng theo niềm tin của bất kỳ người Do Thái nào vào thế kỷ thứ nhất, chính Đức Thánh Linh mới là tác nhân hiệu quả của sự cứu rỗi, chứ không phải là Đấng báo trước sự tuôn đổ của Thánh Linh.

Những kẻ chống đối ban đầu tin rằng Chúa Giê-xu là chân thật và đã bị trục xuất khỏi nhà hội vì niềm tin đó, nhưng về sau họ lại tin rằng chính Chúa Giê-xu không phải là tác nhân trực tiếp của sự cứu rỗi. Vì vậy, họ có quan điểm khác với tác giả I Giăng, người tin (như chúng ta đã thấy) rằng vai trò của Chúa Giê-xu vừa mang tính lâu dài vừa hiệu quả. Sự chối bỏ vai trò của Chúa Giê-xu của những kẻ chống đối thể hiện rõ qua nhiều đoạn trong I Giăng. Tác giả liên tục khẳng định rằng những người theo Ngài “có” cả Chúa Giê-xu và Đức Chúa Cha (1:3b; 2:23, 24; 5:10) và “ở trong” Chúa Giê-xu (2:27–28). Ngược lại, những kẻ chống đối thì “không có” Chúa Giê-xu (2:23; 5:10) và cũng “không ở trong” Ngài (2:27).

💡 Thứ hai, như bất kỳ ai quen thuộc với Phúc Âm Giăng đều có thể thấy, có những yếu tố trong đó rõ ràng ủng hộ tư tưởng của I Giăng và có thể được sử dụng để bác bỏ lập luận của những kẻ chống đối. Tôi đồng ý với điều này. Như chúng ta đã thấy nhiều lần, Brown hiểu mối quan hệ giữa I Giăng và Phúc Âm Giăng theo cách nhấn mạnh một số quan điểm nhất định và giảm nhẹ những quan điểm khác: tức là những mô-típ “chủ đạo” và “phụ/thứ yếu.” Ông thừa nhận rằng có thể giải thích sự khác biệt này bằng quá trình biên tập, nhưng ông cũng chỉ ra rằng điều đó có thể bị chỉ trích là lập luận vòng tròn.

Theo ý tôi, cách tiếp cận của Brown cuối cùng không phản ánh đầy đủ sự thật. Tôi sẽ chỉ chọn một ví dụ. Tôi không thể tưởng tượng rằng, nếu các đoạn văn về Đấng Yên Ủi đã có trong Phúc Âm Giăng khi hệ thống thần học “chủ đạo” được hình thành, thì tại sao chúng đã không được sử dụng để bác bỏ quan điểm của những kẻ chống đối?

Những đoạn văn về Đấng Yên Ủi phản bác trực tiếp quan điểm của những kẻ chống đối. Họ tin rằng một khi đã có Đức Thánh Linh trong chương trình lai thế học của Đức Chúa Trời, thì sự soi dẫn của Đức Thánh Linh là đủ và họ không cần đến sự “mặc khải” của Chúa Giê-xu. Tuy nhiên, đoạn thứ hai về Đấng Yên Ủi (Giăng 14:26) khiến quan điểm này trở nên không thể chấp nhận:

Nhưng Đấng Yên-ủi, tức là Đức Thánh Linh mà Cha sẽ nhân danh ta sai xuống, Đấng ấy sẽ dạy-dỗ các ngươi mọi sự, nhắc lại cho các ngươi nhớ mọi điều ta đã phán cùng các ngươi.

Trong phân đoạn thứ ba (Giăng 15:26), mối liên hệ giữa Đức Thánh Linh và Chúa Giê-xu một lần nữa được làm rõ:

Khi nào Đấng Yên-ủi sẽ đến, là Đấng ta sẽ bởi Cha sai xuống, tức là Thần lẽ thật ra từ Cha, ấy chính Ngài sẽ làm chứng về ta.

Chức năng của Đấng Yên Ủi gắn liền với lời của Chúa Giê-xu. Đấng Yên Ủi không có quyền tự nói và làm cho lời của Chúa Giê-xu trở nên không cần thiết, như những kẻ chống đối đã nghĩ. Điều này được thấy rõ nhất trong Giăng 16:12–15, nơi mà quan điểm của những kẻ chống đối trong I Giăng bị bác bỏ rõ ràng:

Ta còn có nhiều chuyện nói với các ngươi nữa; nhưng bây giờ những điều đó cao quá sức các ngươi. Lúc nào Thần lẽ thật sẽ đến, thì Ngài dẫn các ngươi vào mọi lẽ thật; vì Ngài không nói tự mình, nhưng nói mọi điều mình đã nghe, và tỏ-bày cho các ngươi những sự sẽ đến. Ấy chính Ngài sẽ làm sáng danh ta, vì Ngài sẽ lấy điều thuộc về ta mà rao-bảo cho các ngươi. Mọi sự Cha có, đều là của ta; nên ta nói rằng Ngài sẽ lấy điều thuộc về ta mà rao-bảo cho các ngươi vậy.

Ở đây, những giới hạn đặt lên chức năng của Đức Thánh Linh được khẳng định cách rõ ràng: “Ngài sẽ chẳng tự mình nói.” Chức năng của Ngài được liên kết cách độc nhất với lời của Chúa Giê-xu. Vì những đoạn này rõ ràng bác bỏ quan điểm của những kẻ chống đối, tôi tin rằng chúng phải đã được thêm vào Phúc Âm Giăng như một phần của sự điều chỉnh và làm sáng tỏ truyền thống sau khi thư I Giăng được viết.

Tôi tin rằng tất cả những quan điểm của tác giả I Giăng được mô tả ở trên, với một số điều chỉnh theo thời gian, đã được đưa vào Phúc Âm Giăng để tích hợp góc nhìn đó vào Phúc Âm. Không thể tranh luận đầy đủ về lập trường này ở đây, nhưng nó đã được giải thích chi tiết trong bài bình luận của tôi được đề cập trước đó.

III. TÓM TẮT VÀ KẾT LUẬN
#

Tôi bắt đầu đề xuất của mình bằng cách chỉ ra một số đặc điểm nổi bật của Phúc Âm Giăng mà từ lâu đã được công nhận là “đặc biệt.” Tôi đã gợi ý rằng sự hiện diện của những đặc điểm này không phải ngẫu nhiên, mà thực chất là kết quả của điều mà Brown gọi là thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng. Tuy nhiên, tôi cũng lập luận rằng có thể đi xa hơn quan điểm của Brown về thần học này để chứng minh rằng thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng có sự nhất quán hơn so với suy nghĩ của Brown và rằng thần học này phù hợp với và thể hiện điều có thể gọi là thần học Cựu Ước “cổ điển” liên quan đến sự tuôn đổ của Thánh Linh vào thời kỳ sau cùng và những quyền lợi phát sinh từ việc sở hữu Thánh Linh này.

Dựa trên nền tảng này, chúng ta đã tiếp tục khảo sát thần học này từ góc nhìn của I Giăng và phát hiện rằng không chỉ I Giăng xác nhận quan điểm về thần học chủ đạo của Phúc Âm Giăng đã được đề xuất, mà tác giả của I Giăng không thể chấp nhận quan điểm này như một sự diễn giải đầy đủ về ý nghĩa chức vụ của Chúa Giê-xu, và do đó đã điều chỉnh hoặc cải tiến từng yếu tố chính của thần học này trong tác phẩm của mình (I Giăng).

Việc đọc hiểu I Giăng đã cho thấy rằng những đặc điểm được xem là kỳ lạ này không phải do trí tưởng tượng của chúng ta hay do sự đọc sai Phúc Âm Giăng. Thay vào đó, chúng là những yếu tố của một nhánh trong truyền thống Giăng, và truyền thống này được bảo tồn trong văn bản của Phúc Âm Giăng. Tuy nhiên, việc đọc hiểu I Giăng là không thể thiếu để nhận diện đầy đủ mọi chiều kích của những đặc điểm này, đồng thời điều đó cũng cần thiết để hiểu rằng tác giả của I Giăng không thể hoàn toàn chấp nhận sự trình bày của Phúc Âm Giăng một cách đơn giản và không cần những điều kiện khác.

Chúng ta kết luận bằng cách suy gẫm ngắn gọn về mối quan hệ giữa các yếu tố thần học chủ đạo và thứ yếu trong Phúc Âm Giăng, và đề xuất rằng, sự việc sẽ trở nên khó khăn hơn khi nói rằng các yếu tố thứ yếu thực sự là một phần của Phúc Âm Giăng trước khi I Giăng được viết. Trong ánh sáng của phân tích này, có vẻ như có bằng chứng cho thấy I Giăng đã được viết để bình luận Phúc Âm Giăng khi nó chỉ chứa thần học “chủ đạo,” và rằng những yếu tố “thứ yếu” trong Phúc Âm Giăng thực chất là kết quả của các chỉnh sửa biên tập nhằm phản ánh quan điểm được trình bày trong I Giăng. Đây chính là quan điểm mà tôi đã trình bày chi tiết hơn trong bài bình luận của mình.

Thực tại đầy đủ của truyền thống Giăng, như tác giả của I Giăng đã hiểu, có phạm vi rộng lớn hơn và tinh tế hơn so với quan điểm trước đó. Và, chính công trình của tác giả I Giăng đã chuẩn bị nền tảng cho hình thức và thần học của Phúc Âm Giăng như chúng ta có ngày nay. Trong thời đại của chúng ta, tôi tin rằng công trình của Raymond Brown, hơn bất kỳ ai khác, đã mở đường cho sự hiểu biết về sự phát triển này.


CHUYÊN ĐỀ VỀ GIĂNG