Mô-típ trận chiến vũ trụ (cosmic trial) là một trong những chủ đề tổng quát quan trọng nhất nhưng thường bị bỏ sót trong toàn bộ tác phẩm theo truyền thống Giăng. Sự lãng quên này thật đáng tiếc, bởi vì mô-típ trận chiến vũ trụ cung cấp một khuôn khổ tổng thể cho toàn bộ thần học của Giăng và có thể đóng vai trò như một nền tảng tích hợp cho nhiều mô-típ khác trong tác phẩm Giăng, chẳng hạn như những mô-típ liên quan đến việc làm chứng, thế gian, lẽ thật và sự phán xét.
Hơn nữa, mô-típ trận chiến vũ trụ cung cấp một góc nhìn được chia sẻ giữa Phúc Âm, các thư tín, và sách Khải huyền, vượt lên trên những khác biệt thể loại văn học giữa các tác phẩm này.
- Trong Phúc Âm, mô-típ này làm phong phú sự trình bày của Giăng, vốn được tác giả kết cấu như một bi kịch vũ trụ, nơi Đức Chúa Trời và Đấng Christ của Ngài đối đầu với Sa-tan.
- Trong các thư tín (đặc biệt là I Giăng), mô-típ ấy cho thấy các tín hữu đang sống trong một thế gian hiện đang bị ma quỷ chi phối, nhưng đức tin nơi Đấng Christ bảo đảm sự đắc thắng sau cùng.
- Còn trong sách Khải huyền, mô-típ ấy mô tả trận chiến cuối cùng giữa các đạo binh của Đức Chúa Trời và Đấng Christ của Ngài với Sa-tan và thuộc hạ của hắn, dẫn đến sự toàn thắng của Đức Chúa Trời và sự tiêu diệt hoàn toàn của mọi kẻ thù Ngài.
Như vậy, mô-típ trận chiến vũ trụ cung cấp một khuôn khổ giải nghĩa toàn diện cho toàn bộ các tác phẩm theo truyền thống Giăng ở một tầng mức thế giới quan sâu xa, và khuôn khổ đó nên định hướng và giới hạn các phán đoán chú giải riêng biệt ở cấp độ nhỏ hơn. Trong ánh sáng của vai trò giới hạn này, điều thích hợp là chúng ta nên bắt đầu bằng một khảo sát ngắn gọn về những nền tảng chủ yếu trong thế giới quan của Giăng.
I. THẾ GIỚI QUAN CỦA GIĂNG#
Phúc Âm và các thư tín của Giăng được viết từ một thế giới quan dựa trên ít nhất sáu niềm tin nền tảng.
- Trước hết, ở tầng mức cơ bản nhất, quan điểm của Giăng được chi phối bởi niềm tin đặc trưng của người Do Thái vào một Đức Chúa Trời duy nhất, là Đức Giê-hô-va, Đấng Tạo Hóa của vũ trụ (Giăng 1:1–4) và là Đấng Cứu Chuộc cùng Đấng Ban Luật Pháp cho dân Y-sơ-ra-ên (Giăng 1:17).
- Thứ hai, Giăng tin rằng Đấng Mê-si được hứa trong Cựu Ước nay đã trở nên xác thịt, bước đi trên đất, và chịu chết thay trên thập tự giá trong thân vị của Chúa Giê-xu. Nhằm giới thiệu mối liên hệ giữa Đức Chúa Trời Tạo Hóa và Đấng Mê-si - Con của Đức Chúa Trời, vốn đồng bản thể và trở nên xác thịt trong Chúa Giê-xu - Giăng đã viết sách Phúc Âm của mình (Giăng 1:1, 14; 10:30; 20:30–31) với niềm xác quyết rằng sự vinh hiển của Đức Chúa Trời được bày tỏ qua các dấu lạ mang tính cứu chuộc của Chúa Giê-xu cũng như qua sự chết thay của Ngài trên thập tự giá (Giăng 1:14; 2:11; 12:23, 28; 13:31–32).
- Thứ ba, Giăng xác nhận khả năng và thực tại của sự mặc khải siêu nhiên trong lời nói và hành động của Chúa Giê-xu Christ. Do đó, ông trình bày cả phần giáo huấn của Chúa Giê-xu (dưới hình thức những bài giảng mặc khải kéo dài) và tuyển chọn những biểu hiện mang tính cứu chuộc kỳ diệu nhất của Ngài (các “công việc” và đặc biệt là các “dấu lạ”).
- Thứ tư, toàn bộ tác phẩm theo truyền thống Giăng dựa trên quan niệm về tội lỗi phổ quát của con người (ví dụ: Giăng 3:9–12; 8:34–47). Giăng tin rằng Sa-tan là “kẻ cai trị thế gian này” (Giăng 12:31; 14:30; 16:11), và thế gian đang ở trong sự tối tăm về luân lý và thuộc linh - mà con người chỉ có thể thoát ra bằng cách đến với Chúa Giê-xu là “ánh sáng” (Giăng 1:4–5, 7–9; 3:19–21; 8:12; 9:5; 11:9–10; 12:35–36, 46), và nhờ đó chính họ trở nên “con cái của sự sáng” (Giăng 12:36). Theo thế giới quan của Giăng, rốt cuộc không có điểm trung lập giữa sự sống và sự chết, giữa đức tin và sự vô tín. Vì vậy, Giăng kêu gọi người đọc hãy chọn giữa sự sống và sự chết.
- Thứ năm, Giăng tin rằng Đức Chúa Trời là Đức Chúa Trời của sự phán xét, và sự phán xét này sẽ được thực thi trong và qua Con Ngài là Chúa Giê-xu Christ (Giăng 5:22–27, 30; so sánh Xuất Ê-díp-tô ký 34:6–7).
- Sau cùng, lời kêu gọi chọn sự sống (Giăng 20:30–31) cho thấy động lực truyền giáo mạnh mẽ của sách Phúc Âm Giăng, được thúc đẩy bởi ước muốn truyền đạt tình yêu cứu chuộc của Đức Chúa Trời đến nhân loại tội lỗi thông qua thân vị và công tác của Chúa Giê-xu Christ. Động lực truyền giáo này nhằm vượt qua quan điểm nhị nguyên (dualism) rõ rệt giữa ánh sáng và bóng tối, giữa sự sống và sự chết.
Tập hợp các cặp đối lập này là một phần đặc trưng trong thế giới quan theo truyền thống Giăng. Đặc biệt trong sách Phúc Âm và trong thư I Giăng, chúng ta thấy những sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, sự sống và sự chết, xác thịt và Thánh Linh, trên cao và dưới thấp, lẽ thật và sự gian dối, yêu thương và thù ghét, đức tin và sự vô tín. Những sự tương phản này có ý nghĩa quan trọng đối với mục đích của chúng ta, vì chúng phản ánh một bức tranh tổng hợp của tác phẩm theo truyền thống Giăng về một cuộc xung đột vũ trụ giữa một bên là Đức Chúa Trời và Đấng Mê-si của Ngài, bên còn lại là Sa-tan và thế gian.
Sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối, chẳng hạn, trước hết và trên hết là biểu tượng cho cuộc chiến giữa Đức Chúa Trời và Sa-tan. Cuộc xung đột vũ trụ này hiện diện trong Phúc Âm Giăng, các thư tín, và sách Khải huyền. Hơn nữa, bài khảo luận này nhằm trình bày cách thức cuộc xung đột ấy gia tăng về cường độ từ Phúc Âm đến các thư tín và đến sách Khải huyền. Cuộc xung đột vũ trụ giữa Đức Chúa Trời và Đấng Mê-si của Ngài với Sa-tan và thế gian được triển khai trên bình diện lịch sử cứu chuộc (salvation history): trước hết qua cuộc đời, sự chết, và sự sống lại của Đấng Mê-si là Chúa Giê-xu Christ; và thứ hai, qua chức vụ của các Hội thánh theo truyền thống Giăng và mối liên hệ của họ với thế gian được đại diện bởi những giáo sư giả. Theo cách này, chính sự hiện hữu của các hội chúng theo truyền thống Giăng và sự chiến thắng của họ đối với thế gian (xem I Giăng 5:4–5) đã cụ thể hóa mô-típ trận chiến vũ trụ giữa Đức Chúa Trời và Sa-tan (xem I Giăng 4:4–6).
Trong bối cảnh của khuôn khổ tổng quát này, tôi sẽ bắt đầu bằng cách khảo sát ngắn gọn mô-típ trận chiến vũ trụ trong sách Phúc Âm, vì theo tôi, sách Phúc Âm Giăng được viết trước thư tín I Giăng, và do đó được I Giăng mặc nhiên xem là tiền đề. Sau đó, tôi sẽ xem xét kỹ hơn mô-típ trận chiến vũ trụ trong I Giăng và kết luận bằng một vài nhận định có tính định hướng liên quan đến mô-típ trận chiến vũ trụ trong sách Khải huyền.
Về phương diện này, cách tiếp cận của tôi sẽ chủ yếu mang tính văn chương, nghĩa là, trước hết tôi sẽ tìm cách truy dấu các thành phần khác nhau của mô-típ trận chiến vũ trụ trong các tác phẩm theo truyền thống Giăng, phần nào độc lập với bối cảnh lịch sử giả định của chúng. Tôi thực hiện điều này dựa trên xác quyết rằng mô-típ trận chiến vũ trụ là một mô-típ hợp lệ và vô cùng quan trọng, bất kể người ta tái dựng bối cảnh lịch sử của các tác phẩm Giăng như thế nào - một vấn đề vẫn đang có rất nhiều quan điểm khác nhau.
Vì lý do đó, bất cứ sự trình bày nào nếu không đặt ra những giới hạn nhất định đối với các vấn đề lịch sử thì sẽ nhanh chóng trở nên cồng kềnh, nếu không muốn nói là không thể kiểm soát. Dù vậy, tôi sẽ bàn đến khía cạnh bối cảnh lịch sử, cách riêng liên quan đến I Giăng, trong một phần cuối của bài khảo luận, nói về lịch sử, xã hội học và thần học.
II. MÔ-TÍP TOÀ ÁN LỚN TRONG PHÚC ÂM GIĂNG#
Cuộc xung đột vũ trụ được mô tả trong sách Phúc Âm Giăng xoay quanh câu hỏi trọng tâm về chân dung thật của Chúa Giê-xu Christ. Toàn bộ sách Phúc Âm của Giăng được viết nhằm chứng minh rằng Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si và Con Đức Chúa Trời (Giăng 20:30–31). Vì mục đích này, Giăng thuật lại câu chuyện về Chúa Giê-xu - Ngôi Lời đã trở nên xác thịt - Đấng đã đến với dân Y-sơ-ra-ên trong tư cách là Đấng Mê-si nhưng đã bị chính dân mình từ chối. Như Giăng cho thấy rõ, Chúa Giê-xu đã bị kết án tử trên thập tự giá, nhưng sau đó đã sống lại từ cõi chết, liên tiếp hiện ra với các môn đồ và sai phái họ tiếp tục sứ mạng của Ngài trong thế gian.
Vấn đề về lẽ thật, với trọng tâm là Đấng Christ, trong sách Phúc Âm Giăng có lẽ được thể hiện rõ rệt và đầy cảm xúc nhất qua nhân vật Phi-lát, tổng đốc La Mã. Trong phiên tòa sau cùng, Phi-lát hỏi - trên nền của sự mỉa mai sâu sắc theo kiểu Giăng - “Lẽ thật là gì?” trong khi Lẽ Thật được nhập thể đang đứng ngay trước mặt ông trong thân vị của Chúa Giê-xu. Sự mỉa mai này về lẽ thật đánh dấu cao điểm của chuỗi lên đến bốn mươi tám lần xuất hiện của nhóm từ ἀληθ- trong sách Phúc Âm Giăng - một con số nổi bật hơn nhiều so với tổng cộng chỉ mười lần trong cả ba sách Phúc Âm Cộng Quan cộng lại. Với sự tập trung sắc bén như tia lazer, Giăng không ngừng đặt câu hỏi ấy trước mắt người đọc: liệu Chúa Giê-xu có phải là Con Đức Chúa Trời, hay chỉ là một kẻ mạo nhận phạm thượng? Giăng khẳng định rằng chính Chúa Giê-xu đã tự nhận mình là Đấng Mê-si, và rằng sự khẳng định ấy là đúng đắn; trái lại, các lãnh đạo Do Thái đã loại bỏ Ngài như một kẻ phạm thượng (xem đặc biệt Giăng 5:18; 8:59; 10:33–36; 19:7).
Vượt xa phiên tòa của Chúa Giê-xu trước mặt Phi-lát, mô-típ trận chiến vũ trụ trong sách Phúc Âm Giăng bao trùm toàn bộ chức vụ của Chúa Giê-xu, vốn được đặt trên nền của cuộc xung đột thuộc linh phổ quát giữa Chúa Giê-xu và thế gian. Nhiều năm trước, Rudolf Bultmann đã từng nói đến phiên tòa vĩ đại giữa Đức Chúa Trời và thế gian - nền bối cảnh rộng lớn trong đó các phiên tòa của Chúa Giê-xu trước người Do Thái và người La Mã được tiến hành. Tuy nhiên, trong khi Phi-lát xét xử Chúa Giê-xu theo chuẩn mực của thế gian, thì người đọc biết rằng, thực chất, chính Chúa Giê-xu là Đấng Thẩm Phán quyết định sự sống đời đời hay sự chết (Giăng 5:19–29).
Gần đây hơn, Andrew Lincoln (2000) lập luận rằng các nhóm từ “làm chứng” và “phán xét” là một phần của mô-típ trận chiến vũ trụ hoặc vụ kiện trong sách Phúc Âm Giăng, “trong đó Chúa Giê-xu, với tư cách là Đấng đại diện được Đức Chúa Trời ủy quyền cách độc nhất, đóng vai trò cả người làm chứng lẫn Đấng xét đoán.” Theo Lincoln, những vụ kiện giữa Đức Chúa Trời và Y-sơ-ra-ên, và giữa Đức Chúa Trời với các dân ngoại trong Ê-sai 40–55 chính là bối cảnh để hiểu mô-típ vụ kiện trong tác phẩm theo truyền thống Giăng. Trong bối cảnh của vụ kiện, “lẽ thật” đại diện cho toàn bộ tiến trình xét xử, lên đến đỉnh điểm trong bản án sau cùng. Trọng tâm của sách Phúc Âm Giăng là câu hỏi: liệu Chúa Giê-xu bị đóng đinh có phải là Đấng Mê-si, và liệu Ngài có thật sự tuyên bố một cách đúng đắn rằng mình là một với Đức Chúa Trời. “Lẽ thật”, về bản chất, chính là câu trả lời khẳng định cho những câu hỏi này. Lý do vì sao Giăng không ghi lại phiên tòa của người Do Thái là vì chức vụ của Chúa Giê-xu được trình bày như một phiên tòa trọn vẹn trong chính nó.
Trong phiên tòa của Chúa Giê-xu trước mặt Phi-lát, người đọc được cho thấy rằng, sau khi bị dân Do Thái từ bỏ, Chúa Giê-xu - là Lẽ Thật - nay đã đứng trước mặt Phi-lát, vị tổng đốc La Mã ngoại bang, phù hợp với thông điệp phổ quát của sách Phúc Âm Giăng. Tương tự sách Lu-ca và Công vụ các Sứ đồ, trong sách Phúc Âm Giăng cũng có một chuyển động mang tính lịch sử cứu chuộc từ người Do Thái đến dân ngoại. Trong toàn bộ trình thuật theo truyền thống Giăng, tương tự phần kết của Lu-ca và Công vụ, câu hỏi của Phi-lát “Lẽ thật là gì?” tiếp tục vang vọng qua các thời đại, mời gọi mỗi độc giả của sách Phúc Âm Giăng đưa ra một câu trả lời xác quyết hoặc phủ nhận.
II. MÔ-TÍP TRẬN CHIẾN VŨ TRỤ TRONG THƯ TÍN I GIĂNG#
Các thư tín của Giăng chứa hầu như đầy đủ các yếu tố của mô-típ trận chiến vũ trụ giống như trong sách Phúc Âm Giăng. Người đọc sẽ gặp các thuật ngữ liên quan đến sự làm chứng, thế gian và lẽ thật – tất cả đều nằm trong bối cảnh cuộc chiến lớn giữa Đấng Christ của Đức Chúa Trời và Sa-tan. Mặc dù tập trung vào Chúa Giê-xu, Đấng đã “thắng thế gian” (Giăng 16:33) và đã hủy diệt “công việc của ma quỷ” (I Giăng 3:8), cuộc xung đột vũ trụ này cũng bao trùm các tín hữu – những người được bảo đảm chiến thắng nhờ đức tin nơi Con Đức Chúa Trời là Đấng đã đắc thắng (I Giăng 5:4–5) - Đấng đã phá vỡ quyền lực của kẻ dữ.
Vì thế, I Giăng cụ thể hóa – ở cấp độ Hội thánh – cuộc xung đột vũ trụ phổ quát được trình bày trong sách Phúc Âm. Thật vậy, theo Edward Klink (2008), chúng ta có thể nhìn thấy I Giăng như là “sự tiếp nối của vở kịch vũ trụ trong sách Phúc Âm thứ tư.” Do đó, lời mở đầu của Giăng trong sách Phúc Âm được minh chứng là chân thật: “Sự sáng soi trong tối tăm, tối tăm chẳng hề thắng được sự sáng ấy” (Giăng 1:5). Mô-típ trận chiến vũ trụ trong I Giăng gắn chặt với cách Giăng mô tả về thế gian, sự làm chứng, sự phán xét, Sa-tan, kẻ chống Đấng Christ và lẽ thật.
2.1. Thế Gian#
“Thế gian” (κόσμος) lần đầu tiên được nhắc đến trong I Giăng 2:2, nơi nói đến sự hy sinh chuộc tội của Chúa Giê-xu là đủ “cho tội lỗi của cả thế gian.” Thuật ngữ này được dùng theo nghĩa khác nhau trong sáu lần xuất hiện ở I Giăng 2:15–17, nơi người đọc được cảnh báo không nên “yêu thế gian, cũng đừng yêu những gì thuộc về thế gian.” Cụm ba điều - “sự ham muốn của xác thịt, sự ham muốn của mắt và sự kiêu ngạo của đời sống” (I Giăng 2:16) - gợi lại khung cảnh của Sự Sa Ngã (xem I Giăng 3:12) và xác nhận tính tội lỗi của thế gian, điều mà chính thế gian lại chối bỏ (I Giăng 1:5–2:2). Trong bản chất tội lỗi ấy, thế gian trở nên thù nghịch, thậm chí căm ghét những người tin nơi Đấng Mê-si (I Giăng 3:1, 13).
Đến thời điểm này, rất có thể “thế gian” không chỉ bao gồm dân ngoại mà còn bao gồm cả người Do Thái đã khước từ Đấng Mê-si. Dựa vào thực tế rằng cụm từ “những người thuộc về Ngài” trong Giăng 13:1 ám chỉ đến nhóm mười hai sứ đồ, sau khi giới lãnh đạo Do Thái từ chối Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si (Giăng 12:37–50), “thế gian” trong I Giăng đã được tái định nghĩa theo chiều hướng Đấng Christ học. Những ai thuộc về thế gian theo nghĩa tiêu cực là những người không tiếp nhận Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si (xem Giăng 1:10–12). Do đó, phần lớn những lời diễn tả về thế gian trong I Giăng vang vọng lại các tuyên bố tiêu cực trong sách Phúc Âm Giăng liên quan đến giới lãnh đạo Do Thái đại diện cho dân tộc Do Thái.
Thế gian cũng là phạm vi hoạt động của nhiều tiên tri giả (I Giăng 4:1), tức những kẻ lừa dối mang “thần của kẻ chống Đấng Christ” (I Giăng 4:3; xem thêm I Giăng 2:18, 22; II Giăng 7). Tuy nhiên, Đức Thánh Linh - tức là “Thần của lẽ thật” (I Giăng 4:6; xem thêm Giăng 14:17; 15:26; 16:13) - Đấng ngự trong các tín hữu, thì lớn hơn “kẻ ở trong thế gian” (I Giăng 4:4), tức là “thần của sự dối trá” (I Giăng 4:6; xem thêm 1QS 3:18; 4:23–26). Chính thế gian đầy tội lỗi này cũng là nơi Đức Chúa Trời đã sai Con Ngài đến làm sinh tế chuộc tội (I Giăng 4:9–10; xem thêm I Giăng 2:2; Giăng 1:29, 36; 3:16–17), và là Đấng Cứu Thế của thế gian (I Giăng 4:14; xem thêm Giăng 4:42).
Giăng ghi nhận rằng: “trong thế gian này, chúng ta giống như Chúa Giê-xu” (I Giăng 4:17), “vì hễ ai được sinh bởi Đức Chúa Trời thì thắng thế gian” (I Giăng 5:4–5; xem thêm Giăng 1:5; 16:33). Thật vậy, “sự thắng đã thắng thế gian” chính là “đức tin của chúng ta” - đây lần duy nhất danh từ “đức tin” (πίστις) xuất hiện trong Phúc Âm và các thư tín của Giăng - đặt nơi Chúa Giê-xu, Con Đức Chúa Trời (I Giăng 5:4–5). Lần cuối cùng “thế gian” được nhắc đến trong I Giăng là ở 5:19: “Chúng ta biết mình thuộc về Đức Chúa Trời, còn cả thế gian đều nằm dưới quyền của kẻ ác.” Điều này một lần nữa nhấn mạnh sự cần thiết của sự tái sinh thuộc linh và khẳng định rằng thế gian đang nằm dưới quyền “kẻ ác,” tức là ma quỷ hay Sa-tan.
2.2. Chứng Nhân#
Giống như sách Phúc Âm, I Giăng khẳng định rằng mình đại diện cho lời chứng của những người chứng kiến tận mắt. Tác giả làm chứng về “Lời sự sống… là Đấng đã ở cùng với Cha và đã hiện ra với chúng tôi” (I Giăng 1:1–2), và làm chứng rằng “Cha đã sai Con Ngài đến để làm Đấng Cứu Thế của thế gian” (I Giăng 4:14). Mục đích của lời chứng này là để dẫn dắt đến sự xưng nhận đức tin nơi Chúa Con (I Giăng 4:15).
Mười trong mười hai lần xuất hiện của các thuật ngữ “làm chứng” trong I Giăng (μαρτυρέω: “làm chứng”; μαρτυρία: “lời chứng”) đều nằm trong đoạn I Giăng 5:6–11 - đoạn văn nói đến ba nhân chứng về Chúa Giê-xu, tức Đức Thánh Linh, nước và huyết. Đoạn này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc đặt nền tảng cho luận điểm chính của bức thư rằng “Đức Chúa Trời là sự sáng” (I Giăng 1:5), vì nó mô tả nền tảng lịch sử và thần học của đức tin - Chúa Giê-xu Christ - và phản ứng đức tin mà con người được kêu gọi thể hiện.
Các câu 6 đến 9 trong I Giăng 5 tập trung vào đối tượng và nội dung của đức tin. Trong câu 6, đối tượng ấy được xác định là “Chúa Giê-xu Christ.” Đây là danh hiệu mà Giăng ưa thích dùng để chỉ “nhân vật lịch sử đến từ Na-xa-rét (‘Chúa Giê-xu’) và cũng là Con Đức Chúa Trời được xức dầu (‘Đấng Christ’).” Chúa Giê-xu này chính là “Đấng đã đến [ὁ ἐλθὼν] bởi nước và huyết.” Nhiều khả năng phân từ quá khứ ὁ ἐλθὼν ám chỉ đến sự nhập thể của Chúa Giê-xu, trong khi “nước” ở đây nói đến phép Báp-tem của Chúa và “huyết” đến cuộc chịu đóng đinh - hai điểm đầu và cuối trong chức vụ công khai của Ngài.
Để lập luận không chỉ dựa vào lời riêng của mình mà còn dựa vào chính lời chứng của Đức Chúa Trời, Giăng tiếp tục nói rằng Đức Thánh Linh cũng “làm chứng [μαρτυρέω], vì Thánh Linh là lẽ thật.” Trong sách Phúc Âm thứ tư, Đức Thánh Linh gắn liền với lẽ thật một cách mật thiết. Ngài là “Thần của lẽ thật” (Giăng 14:17; 15:26; 16:13; cũng xem I Giăng 4:6), Đấng làm chứng về tư cách làm Con của Chúa Giê-xu Christ, là Đấng vốn chính là lẽ thật (Giăng 14:16; cũng xem 18:38). Các câu I Giăng 5:7–8 có chức năng minh giải và củng cố cho câu 6. Ba nhân chứng này đều “làm chứng” và lời chứng của họ hiệp nhất, bởi vì họ cùng làm chứng về một lẽ thật: Chúa Giê-xu Christ - Đấng là Đức Chúa Trời nhập thể.
Sự hiện diện của ba nhân chứng có thể phù hợp với yêu cầu “hai hoặc ba người làm chứng” trong Phục-truyền Luật-lệ ký 17:6 và 19:15 - một nguyên tắc cũng đã được Chúa Giê-xu khẳng định (Ma-thi-ơ 18:16) và Phao-lô nhắc đến (2 Cô-rinh-tô 13:1). Trong một công trình nghiên cứu quan trọng về “những kẻ đối nghịch” của I Giăng, Daniel Streett (2011) gần đây lập luận rằng I Giăng sử dụng truyền thống pháp lý Do Thái không phải để phản đối các khuynh hướng cụ thể như thuyết ảo hình (docetism), chủ nghĩa Cerinthus, hay chủ trương phản đối các lễ nghi trong cộng đồng theo truyền thống Giăng, mà là để chỉ về Chúa Giê-xu như Đấng Mê-si và Con Đức Chúa Trời. Nếu đúng như vậy, I Giăng không phải là một thư tín có tính công kích, mà là một bức thư mang tính mục vụ, sử dụng các lời chứng chân thật để dẫn đến một sự xưng nhận thật (I Giăng 1:1–4; 2:18–27; 4:1–6; 5:1–13).
Câu 9 của I Giăng 5 vì thế lập luận theo lối càng mạnh hơn, nhằm củng cố ý tưởng từ các câu 6–8. Nếu con người sẵn sàng chấp nhận lời chứng của những người khác, như họ vẫn thường làm tại tòa án, thì lời chứng của Đức Chúa Trời lại càng đáng tin hơn - vì Ngài vượt trên loài người. Hơn nữa, người viết sách Phúc Âm Giăng lập luận rằng lời chứng của Đức Chúa Trời cũng lớn lao bởi nội dung của lời chứng ấy, tức là liên quan đến Con Ngài. Giống như Chúa Giê-xu đã dạy rằng Đức Chúa Cha “đã làm chứng [μεμαρτύρηκεν] về [Chúa Giê-xu]” (Giăng 5:37), thì Giăng cũng truyền lại lời dạy đó tại đây (“đã làm chứng”; μεμαρτύρηκεν; I Giăng 5:9). Do đó, như Donald Carson (1994) khẳng định: “chính Đức Chúa Trời là Đấng đứng sau ba nhân chứng này.” Các câu 6 đến 9 vì thế nhấn mạnh đến tính công khai và khả năng được xác minh của sự nhập thể, Báp-tem, và sự chết của Con Đức Chúa Trời, là Chúa Giê-xu Christ.
Sau đó, I Giăng 5:10–12 tập trung vào cách con người cần phải đáp ứng lại lời chứng ba phần về Chúa Giê-xu Christ. Lời chứng về lẽ thật liên quan đến Con Đức Chúa Trời, là Chúa Giê-xu Christ, phải được tiếp nhận một cách cá nhân bởi đức tin. Vì vậy, trong câu 10: “Ai tin Con Đức Chúa Trời thì có lời chứng ấy trong lòng mình [ἐν ἑαυτῷ]” (NASB). Người tin không những đồng thuận với ba lời chứng trong các câu 6 đến 9, mà còn tiếp nhận sự đồng thuận ấy vào trong lòng. Điều này phù hợp với lẽ thật, không chỉ vì Chúa Giê-xu Christ là lẽ thật (Giăng 14:6), mà còn vì điều ngược lại cũng đúng: chối bỏ lời chứng là khiến Đức Chúa Trời trở nên kẻ nói dối (xem I Giăng 1:6, 10). Hoặc là có lời chứng chân thật, hoặc là lời chứng giả dối về Đức Chúa Trời và Con Ngài là Chúa Giê-xu Christ. Từ chối sự nhập thể, Báp-tem, và cái chết của Chúa Giê-xu Christ - những điều đã được xác minh công khai - chính là khước từ những hệ quả tích cực của chúng: sự sống đời đời; và đón nhận hệ quả tiêu cực: sự phán xét của Đức Chúa Trời.
Như Robert Yarbrough (2009) đã nói một cách chính xác, khi đưa ra ba lời chứng, “Giăng muốn nhấn mạnh rằng, trước một khối lượng lời chứng không thể bác bỏ như vậy, độc giả bị ràng buộc một cách hợp lý, lịch sử và thần học để tiếp nhận sứ điệp của ông như điều bắt buộc.” Mặc dù điều đó đem lại sự phán xét (I Giăng 5:12) trên những ai làm chứng dối về Đức Chúa Trời trong Chúa Giê-xu Christ, trọng tâm của lời chứng theo truyền thống Giăng là đem lại sự sống (I Giăng 5:11; cũng xem Giăng 20:30–31). Nghĩa là, những ai “được sinh bởi Đức Chúa Trời / tái sinh / từ trên” (I Giăng 3:8–10; xem thêm Giăng 1:12–13; 3:1–8) thì đứng về phía Đức Chúa Trời và Con Ngài, là Chúa Giê-xu Christ, trong trận chiến vũ trụ chống lại Sa-tan và thế gian.
Nhờ đức tin nơi Con, họ làm chứng về Đấng đã đến để đánh bại Sa-tan và các công việc của hắn, nhờ vậy mà chiến thắng thế gian (I Giăng 3:8; 5:4–5). Như Hansjörg Schmid (2004) nói: “Chiến thắng không chỉ được hứa ban, nhưng cũng đã được công bố. Đó là chiến thắng trên các đối thủ (4:4) và cuối cùng là trên cả vũ trụ (5:4–5), phản ánh tính phổ quát của cuộc chiến cuối cùng.” Do đó, trong I Giăng, trận chiến vũ trụ đang tiến triển hướng đến mục tiêu của chiến thắng chung cuộc của Đấng Christ trên Sa-tan. Hội thánh tồn tại như là nhân chứng trên trần thế cho mục tiêu vũ trụ ấy (I Giăng 3:1–3; xem thêm Khải huyền 19:6–9; 20:7–21:4).
2.3. Sự Phán Xét#
Ngoài ra, người viết sách Phúc Âm Giăng cũng nhắc đến niềm trông đợi về một “ngày phán xét” trong tương lai (I Giăng 4:17; cũng xem Giăng 12:48). Như Phúc Âm Giăng cho thấy rõ, sự phán xét ấy (κρίσις) đã đối diện với con người qua chính thân vị và công tác của Đấng Christ (Giăng 3:19). Sự phán xét này chỉ có thể được tránh khỏi nhờ tin vào Chúa Giê-xu, là Con (Giăng 5:24).
Những người tin thì có sự thông công “với Cha và với Con Ngài” (I Giăng 1:3) và có “sự sống” (I Giăng 5:12), bởi vì họ biết và ở trong tình yêu thương của Đức Chúa Trời (I Giăng 4:13–21). Hơn nữa, người tin có lòng vững tin (παρρησίαν) trong ngày phán xét, vì khi họ ở trong Đấng Christ, họ có thể mạnh dạn (σχῶμεν παρρησίαν) trong ngày Ngài tái lâm (1 Giăng 2:28). Trái lại, những người từ chối Con sẽ bị phán xét bởi chính Con ấy (Giăng 5:22, 27, 29).
2.4. Sa-tan#
Thuật ngữ “thế gian,” “làm chứng,” và “phán xét” cùng cho thấy rằng thế gian là một nơi đang nằm dưới quyền cai trị của Sa-tan, nơi cư ngụ của những “con cái ma quỷ” (I Giăng 3:10). Thật vậy, như Clinton Arnold (1997, tr. 1078) nhận định: “Theo người viết sách Phúc Âm Giăng, hành vi gian ác có nguồn gốc từ Sa-tan.” Điều này phù hợp với sự đánh giá của Chúa Giê-xu về các lãnh đạo Do Thái trong Phúc Âm Giăng, là những người đã từ chối Ngài (và Cha Ngài) theo đúng ý muốn của cha thật của họ, tức ma quỷ (Giăng 8:39–44).
Những “con cái ma quỷ” này ghét những gì thuộc về Đức Chúa Trời, đặc biệt là Đấng Christ của Ngài, và vì lẽ đó, họ cũng ghét những người theo Đấng Christ - những người được nhóm họp trong cộng đồng Mê-si mới. Tuy nhiên, Chúa Giê-xu đã tự phó thân làm của lễ chuộc tội cho cả thế gian, và điều đó đòi hỏi những người tin - tức “con cái của Đức Chúa Trời” - phải làm chứng về Chúa Giê-xu, Con của Đức Chúa Trời.
III Giăng câu 7 cho thấy rõ rằng các Hội thánh theo truyền thống Giăng đang thực hiện công tác truyền giáo tích cực, làm chứng về vai trò của họ trong chiến thắng mang tính trận chiến vũ trụ trên Sa-tan và các công việc của hắn. Thay vì rút lui khỏi thế gian - nơi đang bắt bớ họ - mạng lưới các Hội thánh theo truyền thống Giăng đã cùng hiệp sức chiến thắng Sa-tan và thế gian qua việc công bố “Danh Ngài” (xem Giăng 17:11–12).
Những nhà truyền giáo đang thi hành chức vụ này cần được hỗ trợ, vì họ là bạn đồng lao trong lẽ thật (III Giăng 8). Giống như Chúa Giê-xu đã sai các môn đồ ra trận chiến chống lại Sa-tan, các Hội thánh Giăng cũng bước ra đối đầu với Sa-tan như vậy. Vì thế, các tín hữu đang ở giữa một cuộc chiến thuộc linh kịch liệt, bị đẩy vào một xung đột mang tính trận chiến vũ trụ, mà đỉnh điểm là khi Chúa Giê-xu và Sa-tan đối đầu tại thập tự giá. Sa-tan muốn dẫn đến sự diệt vong của Chúa Giê-xu, nhưng theo ý định đời đời của Đức Chúa Trời, thập tự giá đã trở nên nơi Con vâng phục được vinh hiển khi hoàn tất sứ mạng của Ngài, được thúc đẩy bởi tình yêu thiêng liêng.
2.5. Kẻ Chống Đối Đấng Christ (antichrist)#
Các tín hữu đã đối diện với sự hiện diện của Sa-tan trong thế gian này, như đã được đề cập, qua linh của kẻ chống Đấng Christ, là linh đang thấm nhuần trong những “tiên tri giả” đã “ra đi trong thế gian” (I Giăng 4:1, 3; xem thêm II Giăng 7).
“Kẻ chống Đấng Christ” lần đầu tiên được nhắc đến trong I Giăng 2:18, khi Giăng viết rằng: “kẻ chống Đấng Christ đang đến, nhưng bây giờ có nhiều kẻ chống Đấng Christ đã xuất hiện.” Do đó, hình tượng kẻ chống Đấng Christ trong I Giăng nhằm nhấn mạnh mối liên hệ giữa Sa-tan và những giáo sư giả trong cộng đồng, như là dấu hiệu báo trước về sự đến của kẻ chống Đấng Christ được mô tả trong sách Khải huyền.
Từ “kẻ chống Đấng Christ” (ἀντίχριστος) chỉ xuất hiện trong I Giăng 2:18, 22; 4:3; và 2 Giăng 7, nhưng hình tượng này cũng xuất hiện ở những nơi khác trong Tân Ước. Kẻ chống Đấng Christ có lẽ là hiện thân của kẻ ác được đề cập trong giáo huấn của Chúa Giê-xu (Ma-thi-ơ 6:13; Giăng 8:44; 17:15) và Phao-lô (2 Tê-sa-lô-ni-ca 2:1–12; 3:3), với bối cảnh có thể đến từ truyền thống tiên tri giả trong Cựu Ước (xem Phục truyền Luật lệ ký 18:18–22) và văn chương khải huyền của Đa-ni-ên 7. Nhân vật này trở nên nổi bật trong sách Khải huyền như là con thú lớn (Khải Huyền 11:7; 13:1–10; 16:12–16; 17; 19:20–21). Hành động của hắn tập trung vào việc chối bỏ Chúa Giê-xu Christ là Con Đức Chúa Trời và bắt bớ các “thánh đồ” thờ phượng Ngài là Chúa (xem Đa-ni-ên 7:23–25).
Vậy thì, “nhiều kẻ chống Đấng Christ” có lẽ là những thành viên phá hoại trong các Hội thánh thuộc cộng đồng Giăng, là những người không tuân giữ giáo lý rằng Chúa Giê-xu là Đấng Christ, Con Đức Chúa Trời (1 Giăng 2:18; 4:3) - một giáo lý vốn đi kèm với tiêu chuẩn đạo đức nghiêm cẩn. Nói cách khác, những kẻ đối nghịch này là những giáo sư giả (I Giăng 4:1), tay sai của Sa-tan, kẻ dối gạt và là giáo sư giả tối thượng. Như Yarbrough (2009) nhận định, “Cụm từ đặc trưng của Giăng ‘nhiều kẻ chống Đấng Christ’ dường như ám chỉ những tiền thân của nhân vật lai thế học này.” Một lần nữa, mô-típ trận chiến vũ trụ được thể hiện ở cấp độ địa phương, khi các con cái thật của Đức Chúa Trời - tức những ai xưng nhận Chúa Giê-xu là Đấng Christ - phải đối diện với sự bắt bớ từ Sa-tan thông qua những “kẻ chống Đấng Christ” của hắn.
2.6. Lẽ Thật#
Cuộc xung đột trên bình diện trận chiến vũ trụ, về bản chất, là một trận chiến xoay quanh lẽ thật. Tầm quan trọng trung tâm của lẽ thật - đặc biệt là lẽ thật tập trung vào Đấng Christ - đã được ghi nhận trong Phúc Âm Giăng.
Thư tín I Giăng cũng thể hiện một ngữ vựng phong phú xoay quanh “lẽ thật”, bao gồm danh từ “lẽ thật” (ἀλήθεια; I Giăng 1:6, 8; 2:4, 21 [2]; 3:18, 19; 4:6; 5:6); các tính từ “thật” hay “chân thật” (ἀληθής; I Giăng 2:8, 27; và ἀληθινός; I Giăng 2:8; 5:20 [3]); cũng như trạng từ “thật sự” (ἀληθῶς; I Giăng 2:5). Ngôn ngữ xoay quanh “lẽ thật” này tương phản với những từ ngữ liên quan đến sự giả dối (xem I Giăng 4:6). Nếu, như Yarbrough (2009) lập luận, I Giăng 1:5 diễn đạt gánh nặng trung tâm của bức thư, thì “sự sáng” và “bóng tối” có lẽ tượng trưng cho sự xung đột giữa “lẽ thật” và “sự dối trá.” Như vậy, lẽ thật cũng phải đặc trưng cho nếp sống, hay cách “bước đi”, của người tin, cả trong lời nói (I Giăng 1:7–9) lẫn hành động (I Giăng 3:18).
Theo Giăng, không ai chối bỏ tội lỗi của chính mình mà vẫn sống trong lẽ thật được. Việc không thừa nhận tội lỗi cũng đồng nghĩa với việc khước từ phương thuốc của Đức Chúa Trời dành cho tội lỗi, tức là sự hy sinh chuộc tội của Chúa Giê-xu Christ (I Giăng 1:5–10). Một dấu hiệu khác của sự thiếu trung thực là sự không vâng phục các điều răn của Đức Chúa Trời (I Giăng 2:4–6). Do đó, bất cứ ai xưng rằng mình yêu kính Đức Chúa Trời mà lại ghét anh em mình thì là kẻ nói dối, và điều đó cho thấy họ không xem trọng lẽ thật (I Giăng 4:20; xem thêm Giăng 13:34–35). Tuy nhiên, các tín hữu “biết lẽ thật,” cụ thể là “Chúa Giê-xu là Đấng Christ” (I Giăng 2:22). Trong điểm cốt lõi này, các thư tín và Phúc Âm của Giăng hoàn toàn đồng thuận. Chính “Thánh Linh của lẽ thật” - Đấng đối nghịch với “thần của sự dối trá” (I Giăng 4:6) - cũng làm chứng cho điều này, vì “Thánh Linh là lẽ thật” (I Giăng 5:6).
Lẽ thật vì thế có mối liên hệ mật thiết với lời chứng, cả trong Phúc Âm Giăng và thư tín I Giăng. Những người xưng nhận lẽ thật trong I Giăng làm điều đó dựa trên lời chứng trực tiếp của nhóm các nhân chứng sứ đồ (bao gồm Giăng) được nhắc đến trong I Giăng 1:1–4 (“chúng tôi”). Nhóm này có lẽ tương ứng với các nhân chứng khác nhau làm chứng về việc là Đấng Mê-si của Chúa Giê-su trong Phúc Âm Giăng. Các dấu kỳ về Đấng Mê-si (Giăng 5:36–37; 20:30), chức vụ của Giăng Báp-tít (Giăng 1:32; 5:33), Đức Chúa Cha (Giăng 5:32, 37), và môn đồ được Chúa yêu (Giăng 21:24) đều làm chứng cho danh hiệu Mê-si của Chúa Giê-xu. Chính Chúa Giê-xu Christ đã đến để làm chứng cho lẽ thật (Giăng 18:37; xem thêm 1:14; 14:6).
Do đó, mô-típ trận chiến vũ trụ được cô đọng trong lời chứng này về lẽ thật được bày tỏ trong Chúa Giê-xu Christ, và ba nhân chứng (I Giăng 5:6–11) cùng làm chứng cho lẽ thật đó. Chỉ những ai xưng nhận lẽ thật này mới được thông công với Đức Chúa Trời, với Chúa Giê-xu Christ và với các tín hữu khác. Danh xưng đích thực của Chúa Giê-xu Christ là Đấng Mê-si của Đức Chúa Trời chính là ranh giới phân định lẽ thật trong các Hội thánh theo truyền thống Giăng.
Sự chịu khổ của các tín hữu trong truyền thống Giăng vì thế gắn liền với các chủ đề về lẽ thật và lời chứng trong mô-típ trận chiến vũ trụ. Khi khái niệm “thế gian” hầu như đã trở nên hoàn toàn tiêu cực (I Giăng 2:15–17), thì thư I Giăng mô tả những người tin thật là những người bị thế gian bắt bớ, thậm chí bị đem ra xét xử (I Giăng 3:13). Việc nhấn mạnh đến tri thức trong I Giăng do đó gắn liền với lời chứng của các tín hữu đang bị bắt bớ về lẽ thật (I Giăng 2:21; 3:19; 5:18–21). Hơn nữa, lời kêu gọi “ở trong” (μένω), có lẽ được nhấn mạnh trong I Giăng, vì bối cảnh bắt bớ này, chính là lời kêu gọi của truyền thống Giăng hướng đến đức tin nơi Đấng Mê-si - nghĩa là theo ý muốn của Đức Chúa Trời (I Giăng 2:17, 24) - và phù hợp với lẽ thật. Sự khích lệ giữ vững đức tin nơi Đấng Christ giữa lúc bắt bớ gia tăng hoàn toàn phù hợp với lời chứng trong Phúc Âm Giăng (ví dụ: Giăng 9:24–31; 15:18–27), và cũng nói trước về thực tại tương tự nhưng còn khốc liệt hơn trong sách Khải huyền.
III. MÔ-TÍP TRẬN CHIẾN VŨ TRỤ TRONG SÁCH KHẢI HUYỀN#
Có lẽ rõ ràng nhất trong tất cả các tác phẩm theo truyền thống Giăng là sách Khải huyền - một tác phẩm hoàn toàn thấm nhuần tư tưởng về cuộc xung đột vũ trụ. Phù hợp với thể loại lai thế học của sách Khải huyền, tác phẩm này trình bày đỉnh điểm của cuộc xung đột lớn giữa Đức Chúa Trời và Đấng Christ của Ngài với Sa-tan và các quỷ sứ của hắn.
Vì vậy, sách Khải huyền có nhiều điểm chung với I Giăng, đặc biệt là các chủ đề liên quan đến Sa-tan, kẻ chống Đấng Christ và sự giảng dạy giả dối (xem đặc biệt Khải huyền 2–3). Tâm điểm của khải tượng thứ hai và thứ ba trong sách Khải huyền là ba loạt khải tượng về bảy sự phán xét ngày càng gia tăng trên thế gian không tin - chiếm phần lớn nội dung của sách (Khải huyền 4–20). Một lần nữa, mô-típ đảo ngược xuất hiện rõ ràng: khi còn ở trong thế gian, vốn nằm dưới sự kiểm soát của Sa-tan, những người tin Đấng Mê-si bị đem ra xét xử trong toà án lớn; tuy nhiên, ba phân đoạn chen vào giữa khải tượng thứ hai (Khải huyền 7:1–17; 10:1–11:13; 12:1–15:8) mô tả vai trò của các thánh đồ như những nhân chứng tiên tri đối đầu với con rồng và con thú.
Ví dụ, hai nhân chứng trong chương 11 rất có thể tương ứng với những quy định pháp lý trong Cựu Ước về lời chứng chân thật (Phục truyền 17:6; 19:15; Dân số 35:30), hàm ý về sự chân thật mà Đức Chúa Trời và các thánh đồ của Ngài sẽ thực hiện trong cuộc xung đột lớn. Là những tiên tri của Đức Chúa Trời đứng trước một thế gian gian ác, các nhân chứng ấy phải đối mặt với sự thù nghịch (xem Khải huyền 13:1–18) và thậm chí cả sự chết vì lời chứng của họ. Tuy nhiên, cuối cùng, các thánh đồ được Đức Chúa Trời minh oan qua sự sống lại (Khải huyền 11:7–12), và Sa-tan cùng các quỷ sứ của hắn bị xét xử. Sự đảo ngược lai thế học này nhằm mục đích làm vững lòng những người tin và kêu gọi họ bền đỗ cho đến cuối cùng.
Xuyên suốt tác phẩm, ta thấy xuất hiện thường xuyên những thuật ngữ như “thế gian,” “làm chứng” và “xét đoán” - những yếu tố cho thấy rõ viễn cảnh xung đột vũ trụ bao trùm toàn bộ chuỗi các khải tượng khải huyền. Cũng như trong Phúc Âm và các thư tín, sách Khải huyền được đặt trong khuôn khổ của sự làm chứng (Khải huyền 1:2, 9; 22:16, 18, 20). Sự làm chứng, lẽ thật và ngôn ngữ vũ trụ hội tụ nơi Chúa Giê-xu được mô tả là “A-men, là Đấng làm chứng thành tín và chân thật, là Chúa Tể muôn vật mà Đức Chúa Trời đã dựng nên” (Khải huyền 3:14).
Người viết sách Khải huyền lặp đi lặp lại rằng lời của Đức Chúa Trời và mọi lời hứa của Ngài đều là chân thật (ví dụ: Khải huyền 19:2, 9, 11; 21:5; 22:6). Điều quan trọng là, lời xác quyết này cũng bao gồm việc khẳng định rằng Đức Chúa Trời là công chính khi xét đoán thế gian không tin. Sự xét đoán này được thi hành phù hợp với sự công chính của Đức Chúa Trời và với sự tham gia của những người được Ngài ban cho thẩm quyền để xét xử (Khải huyền 17:1; 18:20; 20:4). Sau thời kỳ trị vì một ngàn năm của Đấng Christ, cả Sa-tan và những kẻ không tin đều bị xét đoán (Khải huyền 20).
Là phần kết khép lại toàn bộ bộ Kinh Thánh, sách Khải huyền hoàn tất câu chuyện đã khởi đầu từ buổi ban đầu của thời gian, như được ghi lại trong sách đầu tiên của Kinh Thánh, sách Sáng thế ký. Bi kịch vũ trụ - trong đó Đức Chúa Trời và Đấng Christ của Ngài đối đầu với Sa-tan và các thiên sứ sa ngã khác - được bày tỏ là đạt đến đỉnh điểm trong một trận chiến vũ trụ, nơi lẽ thật của Đức Chúa Trời và các mục đích công chính của Ngài trong Chúa Giê-xu được minh chứng trọn vẹn, và mọi thế lực chống đối bị đánh bại cách quyết đoán.
Lẽ thật của Đức Chúa Trời thắng thế, sự công chính của Ngài chiến thắng, và các mục đích cứu chuộc của Ngài trong Chúa Giê-xu được hoàn tất trọn vẹn. Quan điểm mang tính phổ quát, toàn cầu và pháp lý này bao trùm toàn bộ cách nhìn nhận được trình bày trong các tác phẩm theo truyền thống Giăng - Phúc Âm, các thư tín, và sách Khải huyền - làm chứng cho một thế giới quan thống nhất chi phối toàn bộ tập hợp tác phẩm ấy.
Việc chúng ta khảo sát thế giới quan (Weltanschauung) nằm bên dưới các tác phẩm này giờ đây có thể làm nền tảng cho một cuộc thảo luận ngắn về bối cảnh lịch sử, xã hội học và thần học của văn chương Giăng.
IV. LỊCH SỬ, XÃ HỘI HỌC, VÀ THẦN HỌC CỦA THƯ TÍN I GIĂNG#
Trong phần khảo sát vừa qua về Phúc Âm, I Giăng, và Khải huyền, tôi đã lập luận rằng mô-típ trận chiến vũ trụ cung cấp một khuôn khổ diễn giải toàn diện cho toàn bộ các tác phẩm theo truyền thống Giăng ở cấp độ thế giới quan sâu sắc, và điều này nên định hướng cũng như giới hạn các cách giải nghĩa đơn lẻ ở cấp độ chi tiết hơn.
Cho đến hiện tại, các vấn đề lịch sử phần lớn vẫn chưa được đề cập. Tuy nhiên, việc khảo sát văn chương về mô-típ trận chiến vũ trụ không loại trừ khả năng bàn luận đến các vấn đề lịch sử và xã hội học. Trái lại, mặc dù I Giăng phản ánh mâu thuẫn xã hội học thực sự trong các hội thánh Giăng (ví dụ: I Giăng 2:19), mâu thuẫn này không chỉ đơn thuần mang tính xã hội học mà còn thể hiện một cuộc xung đột tâm linh, vũ trụ giữa Đấng Christ của Đức Chúa Trời và Sa-tan, đang diễn ra trong không gian và thời gian thực tế, giữa những tín hữu trung tín một bên và các giáo sư giả ở bên còn lại.
Trong phần tiếp theo, tôi sẽ phác thảo ngắn gọn nguồn gốc của giả thuyết về cộng đồng Giăng và các mối quan tâm xã hội học liên quan, sau đó trình bày bốn lý do giải thích tại sao một cách diễn giải khác có thể đáng ưu tiên hơn.
Phù hợp với khuynh hướng nghiên cứu Phúc Âm nói chung, nhiều học giả xem toàn bộ các tác phẩm theo truyền thống Giăng là sản phẩm của một “cộng đồng Giăng.” Theo quan điểm này, Phúc Âm Giăng và các thư tín Giăng phản ánh trải nghiệm của một cộng đồng Cơ Đốc khá biệt lập vào cuối thế kỷ thứ nhất. Phương pháp giải nghĩa hai tầng của J. Louis Martyn (2003) được sử dụng làm khuôn khổ giải thích cho hướng tiếp cận này, cho rằng Phúc Âm nên được đọc như một câu chuyện vừa nói về Chúa Giê-xu, vừa nói về cộng đồng Giăng và việc họ bị khai trừ khỏi nhà hội. Vì vậy, câu chuyện người mù bị đuổi khỏi nhà hội trong Giăng 9 trở thành hình mẫu (paradigmatic) cho chính trải nghiệm của cộng đồng ấy (xem đặc biệt Giăng 9:22).
Dựa trên công trình nghiên cứu của Bultmann (1951; 1955) về huyền thoại trong Tân Ước, Wayne Meeks đã áp dụng phương pháp giải nghĩa của Martyn vào mô-típ giáng sinh/thăng thiên trong Phúc Âm. Theo Meeks, việc Con Người giáng sinh và sau đó thăng thiên trở về trời (Giăng 3:13) thể hiện sự xa lạ của Ngài, từ đó dẫn đến sự bắt bớ và đóng đinh bởi “người Do Thái.” Vì vậy, theo quan điểm của Meeks, mô-típ giáng sinh/thăng thiên là một kiểu mẫu ngôn ngữ được dùng để “củng cố bản sắc xã hội của cộng đồng,” một bản sắc được cho là mang tính tiêu cực (1972, tr. 69). Một lần nữa, Phúc Âm được xem là sản phẩm của một cộng đồng Giăng, có thể thậm chí do một tác giả đơn lẻ trong cộng đồng ấy biên soạn, nhằm mô tả Sitz im Leben (nghĩa là bối cảnh sống) của cộng đồng trong thời điểm biên soạn, và nhờ đó củng cố niềm tin của các thành viên trong cộng đồng vào hệ tư tưởng và thần học kiểu mẫu (paradigmatic) của họ.
Raymond Brown đã phát triển thêm cách tiếp cận này và áp dụng nó cả cho các thư tín. Tác phẩm quan trọng của Brown, The Community of the Beloved Disciple (Cộng Đồng Của Môn Đồ Yêu Dấu), đã tái dựng lại nhiều giai đoạn trong lịch sử của cộng đồng Giăng, vốn bao gồm những nhóm Cơ Đốc nhân theo truyền thống Giăng có quan điểm đối lập nhau. Theo Brown (1979), “cả hai phe đều biết đến sự công bố về Cơ Đốc giáo được truyền đạt cho chúng ta qua Phúc Âm Thứ Tư, nhưng họ diễn giải nó theo những cách khác nhau.” Vì vậy, thư I Giăng được viết để giải quyết những lĩnh vực tranh chấp vốn được biểu lộ qua các xáo trộn xã hội (xem I Giăng 2:19), từ đó sửa dạy các đối thủ, và chính ngôn ngữ được dùng trong thư thể hiện rõ mối quan tâm ấy. Loại ngôn ngữ này có thể được xem là một “phản-ngôn ngữ,” phục vụ mục đích duy trì sự gắn kết của một nhóm bên trong có tính phản xã hội và giúp nhóm ấy diễn giải hiện thực mang tính khuôn mẫu mới của mình (Malina và Rohrbaugh 1998, tr. 9–15). Theo cách hiểu này, Phúc Âm và các thư tín (đặc biệt là I Giăng) chủ yếu phản ánh một cái nhìn khuôn mẫu của một “cộng đồng Giăng.” Các ý nghĩa thần học, đến lượt chúng, được xây dựng dựa trên các khám phá ngôn ngữ xã hội học này.
Tuy nhiên, cách tiếp cận này đối với các tác phẩm theo truyền thống Giăng mang tính giản lược, vì không giải thích được bốn yếu tố then chốt giao thoa trong mô-típ trận chiến vũ trụ đã được khảo sát ở trên: thế giới quan nền tảng của nó; định hướng truyền giáo; chiều hướng thuộc linh; và điểm quy chiếu theo viễn cảnh lịch sử cứu chuộc.
1️⃣ - Trước hết, như đã được lập luận trước đó, Phúc Âm và các thư tín của Giăng được viết từ một thế giới quan độc thần của người Do Thái trong thế kỷ thứ nhất, vốn được thể hiện rõ nhất qua vũ trụ học và thần học của Cựu Ước.
Từ lâu, các học giả đã nhận thấy có một tính nhị nguyên (dualism) trong I Giăng, và một số người cho rằng điều đó có điểm tương đồng với thế giới quan của các tác phẩm Qumran; đặc biệt là sự phân biệt giữa ánh sáng và bóng tối (1QM, xuyên suốt; 1QS III, 21; IV, 9–14). Tuy nhiên, như Hoffman (1978) lập luận, các tác phẩm Qumran và I Giăng chia sẻ “những mối quan tâm phổ quát trong mọi tôn giáo.”
Một số học giả khác, tiêu biểu là Bultmann (1925), cho rằng một thế giới quan theo phái Ngộ đạo là nền tảng hoặc ẩn sau các tác phẩm theo truyền thống Giăng. Tuy nhiên, chủ nghĩa Ngộ đạo (Gnosticism) rất có thể chưa bao giờ là một thế giới quan hay hệ thống tư tưởng mạch lạc, và gần như chắc chắn rằng nó vẫn chưa hình thành nên một cấu trúc tư tưởng nhất quán vào thời điểm Phúc Âm và các thư tín của Giăng được viết.
Một cách tiếp cận đầy đủ hơn để hiểu thế giới quan của I Giăng là quay lại với Cựu Ước. Nếu I Giăng được viết sau Phúc Âm Giăng và chia sẻ cùng một thế giới quan (xem thêm bên dưới), thì rất có thể I Giăng cũng chia sẻ nguồn gốc của thế giới quan ấy. Vì vậy, ví dụ, “ánh sáng” giữ một vị trí nổi bật trong Cựu Ước liên quan đến sự sáng tạo của Đức Chúa Trời (Sáng thế ký 1:3), sự gìn giữ dân sự của Ngài (Xuất Ê-díp-tô ký 13:21), và ánh sáng thuộc linh (ví dụ: II Sa-mu-ên 22:9; 23:4; cũng xem Thi 119:105). Do đó, lời xác quyết của Giăng rằng “Đức Chúa Trời là sự sáng” (I Giăng 1:5) phản ánh bản chất chân thật của Ngài và sự chống đối của Ngài đối với bất cứ hình thức nào của bóng tối - dù là đạo đức hay thuộc linh.
Hơn thế nữa, Jonathan Pennington (2004) đã lập luận cách sâu sắc rằng Cựu Ước trình bày một vũ trụ quan có tính nhị nguyên, được tóm tắt trong kiểu nói đôi quen thuộc “trời và đất” (ví dụ: Sáng thế ký 1:1; Phục truyền 4:26). Theo Pennington, cụm từ “trời và đất” diễn đạt thế giới quan của Cựu Ước, và “bức tranh nhị nguyên về vũ trụ” này hỗ trợ cho một “thế giới quan nhị nguyên.” Nếu điều này là đúng, thì tính “nhị nguyên” được cho là của Giăng không bắt nguồn từ một thế giới quan phân lập kiểu Qumran hay Ngộ đạo.
Trái lại, cách Giăng nhìn nhận thế gian đã được hình thành và liên tục nối kết với vũ trụ học của Cựu Ước. Theo đó, Chúa Giê-xu Christ là sự ứng nghiệm của các thực tại và biểu tượng nền tảng trong Cựu Ước, và vũ trụ học của Cựu Ước đã hình thành nên vũ trụ học và Christ học của truyền thống Giăng trong sự bày tỏ Phúc Âm, vốn đem đến sự sống trong danh Chúa Giê-xu (Giăng 1:14, 18; 20:31; I Giăng 5:13).
2️⃣ - Thứ hai, khuynh hướng truyền giáo của các tác phẩm theo truyền thống Giăng, phù hợp với thế giới quan của chúng, khó có thể được xem là ủng hộ một quan điểm hoàn toàn bè phái về Giăng và các tác phẩm của ông.
Dẫu cho Phúc Âm Giăng có thể đã trải qua quá trình biên tập, bằng chứng bên trong Phúc Âm - đặc biệt là phần nội dung rộng lớn về sứ mạng truyền giáo xuất hiện xuyên suốt (xem đặc biệt Giăng 3:16; 17:18; 20:21) - vẫn chống lại giả thiết cho rằng tác giả hay biên tập viên sau cùng của Phúc Âm Giăng mang một tầm nhìn mang tính bè phái; trái lại, ông rõ ràng chủ trương một sứ mạng hướng đến thế gian.
Hơn nữa, cách Phúc Âm Giăng mô tả cộng đồng Đấng Mê-si mới bắt nguồn từ các ẩn dụ Cựu Ước về “bầy chiên” (Giăng 10) và “vườn nho” (Giăng 15) của Đức Chúa Trời. Theo Giăng, vẫn còn những chiên khác cần được quy tụ vào trong bầy (Giăng 10:16; xem thêm 11:51–52); một sự vận động hướng ra bên ngoài là điều thiết yếu (Giăng 4:38; 15:16).
➡ Do đó, sẽ hợp lý hơn nhiều khi cho rằng các tác giả của Phúc Âm Thứ Tư được thúc đẩy bởi mục đích mang tính cứu chuộc trong dòng lịch sử, chứ không phải động cơ mang tính xã hội bè phái. Theo viễn cảnh đó, cộng đồng Đấng Mê-si mới sẽ cùng tham gia vào sứ mạng toàn cầu của Đấng Mê-si, là Chúa Giê-xu.
Một điểm quan trọng có liên quan là đối tượng độc giả mà Phúc Âm Giăng nhắm đến. Dù ban đầu Phúc Âm có lẽ được viết cho một nhóm người cụ thể, nhưng tập thể độc giả ngầm định của nó nhiều khả năng phản ánh một cách phổ quát bản chất toàn cầu và sứ mạng của Cơ Đốc giáo thế kỷ thứ nhất. Nhiều giả thuyết (nếu không muốn nói là hầu hết) về “cộng đồng Giăng” không thể giải thích được mô-típ truyền giáo của Phúc Âm Thứ Tư, đặc biệt là khi đối tượng độc giả được hiểu là chính cộng đồng đó.
Trái lại, Phúc Âm Giăng cho thấy rõ rằng chính thế gian - là nơi đã chống nghịch Đức Chúa Trời và Đấng Christ của Ngài (xem Giăng 3:16) - đã trở thành đối tượng chính mà sứ điệp phúc âm hướng đến, một sứ điệp công bố rằng Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si và là Con Đức Chúa Trời (Giăng 20:30–31).
➡ Vì vậy, các thư tín Giăng cần được xem là những áp dụng mục vụ cụ thể của sứ mạng phổ quát mà Đấng Mê-si và cộng đồng Đấng Mê-si của Ngài thi hành. Các môn đồ của Chúa Giê-xu là những người “thắng hơn thế gian” nhờ đức tin nơi Ngài, đồng thời khước từ các giáo huấn đến từ ma quỷ, tức là kẻ chống Đấng Christ (I Giăng 3:8; 5:4–5). Đức tin ấy được thể hiện qua sự xưng nhận chân thật (I Giăng 2:21–22; 4:14–15) và đời sống đạo đức, tức là vâng giữ các điều răn của Ngài (ví dụ, I Giăng 3:4–10; 4:20–21). Hơn nữa, các Hội thánh theo truyền thống Giăng cho thấy sự tham gia tích cực và vâng phục đối với sứ mạng cứu chuộc trong dòng lịch sử mà Chúa Giê-xu thi hành (III Giăng 7). Công tác truyền giáo của họ, được thực hiện vì lẽ thật và chống lại sự dạy dỗ sai lạc cùng cách sống sai trật tương ứng (xem II Giăng 7–11; III Giăng 10), cần được hỗ trợ bởi một mạng lưới các Hội thánh (III Giăng 8, 11).
3️⃣ - Thứ ba, ngôn ngữ về sự tái sinh trong I Giăng - cụ thể là việc một người phải “sinh bởi Đức Chúa Trời” (I Giăng 2:29; 3:9; 4:7; 5:1, 4, 18) - phù hợp với nội dung của Phúc Âm Thứ Tư (Giăng 3:3, 5; xem thêm 1:12–13), và còn cho thấy rằng mô-típ trận chiến vũ trụ là một thực tại phổ quát với những hệ quả thuộc linh cụ thể.
Tác giả I Giăng vì thế hướng đến những “con cái” thuộc linh (ví dụ, I Giăng 2:1, 12, v.v.) và cách họ nên đối diện với các thực tại siêu nhiên được bày tỏ qua nhiều kẻ chống Đấng Christ và giáo lý sai lạc của họ. Do đó, chỉ những ai “sinh bởi Đức Chúa Trời”, phù hợp với lời chứng mang tính sứ đồ và Ba Ngôi về cuộc đời và chức vụ của Chúa Giê-xu (I Giăng 1:1–4; 5:6–11), mới được bảo vệ khỏi Sa-tan, các kẻ chống Đấng Christ, và thế gian (I Giăng 5:18).
Không nghi ngờ gì, đã có xung đột rõ ràng trong các hội chúng theo truyền thống Giăng, như được phản ánh trong các phân đoạn như I Giăng 2:19 (xem thêm II Giăng 7). Tuy nhiên, phân tích trên gợi ý rằng Giăng có lẽ đã xem bất kỳ xung đột nào trong Hội thánh địa phương như một phần trong khung cảnh lớn hơn của cuộc xung đột toàn vũ trụ giữa Đấng Christ và Sa-tan.
➡ Vì lý do đó, có vẻ không phù hợp và xa lạ với tư duy của truyền thống Giăng khi giải nghĩa mô-típ xung đột trận chiến vũ trụ trong I Giăng như một sự phóng chiếu hình ảnh xung đột địa phương lên quy mô vũ trụ. Hợp lý hơn, Giăng xem cuộc xung đột thuộc linh toàn vũ trụ giữa Đức Chúa Trời và Sa-tan là điều chính yếu, và tin rằng cuộc xung đột này chỉ được thể hiện cách thứ yếu trong bối cảnh xã hội và giáo hội.
Vấn đề liên quan đến những “người đối nghịch” trong I Giăng, như Streett (2011) đã lập luận, nên được gắn kết chủ yếu với những mối quan tâm mang tính lịch sử cứu chuộc, hơn là với các vấn đề hẹp mang tính bè phái. Như người viết sách Phúc Âm Giăng ghi lại trong Phúc Âm của mình, Đấng Mê-si đã bị chính dân Ngài từ chối (xem thêm Giăng 12:37–50), ứng nghiệm lời tiên tri của Ê-sai về sự khước từ của người Do Thái đối với Đấng Mê-si (Ê-sai 53:1; 6:10). Do đó, cách Giăng mô tả tiêu cực về “người Do Thái” tương ứng với những lời luận chiến trong Khải huyền 2 và 3. Ví dụ, như Yarbrough (2009) chỉ ra, Hội thánh tại Si-miệc-nơ bị bức hại bởi những người “xưng mình là người Do Thái” nhưng bị gọi là “nhà hội của Sa-tan” (Khải huyền 2:9). Tại Thi-a-ti-rơ, giáo lý sai trật được liên kết với “những sự sâu xa của Sa-tan” (Khải huyền 2:24).
➡ Vì vậy, trong Khải huyền 2–3, cũng như trong Giăng 8 và I Giăng, những kẻ đối nghịch với Đấng Mê-si được liên kết với Sa-tan. Điều này cho thấy Giăng đang vận hành chủ yếu trên bình diện lịch sử cứu chuộc, chứ không phải trên bình diện xã hội học: Dù là người Do Thái hay người ngoại, những ai chống nghịch Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si đều đang đứng về phía sai lạc - xét trên phương diện lịch sử cứu chuộc - trong cuộc xung đột thuộc linh của trận chiến vũ trụ xoay quanh bản chất đích thực của Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si đến từ Đức Chúa Trời.
4️⃣ - Thứ tư, tự bản chất, cuộc xung đột trận chiến vũ trụ liên quan trực tiếp đến cuộc đời của Chúa Giê-xu.
Phúc Âm chủ yếu thuật lại lịch sử của Đấng Mê-si, là Chúa Giê-xu, và việc Ngài quy tụ một cộng đồng Đấng Mê-si mới. Các thư tín làm chứng cho những hệ quả của cuộc đời và công tác của Chúa Giê-xu Christ đối với những người xưng nhận hay không xưng nhận Ngài là Đấng Christ. Sách Khải huyền tiên báo sự hoàn tất của toà án lớn và hậu quả dành cho những ai chọn đứng về phía Đấng Mê-si hoặc Sa-tan.
Vì vậy, trái ngược với đề xuất về vở kịch hai tầng của Martyn (2003), điểm quy chiếu chính trong mạch kể của Phúc Âm - phù hợp với thể loại Phúc Âm - là chức vụ trên đất của Chúa Giê-xu; trong khi điểm quy chiếu chính của các thư tín là bối cảnh của các Hội thánh theo truyền thống Giăng vào giai đoạn cuối thế kỷ thứ nhất. Vấn đề văn kiện nào được viết trước phần lớn phải được phân định dựa trên các bằng chứng nội tại.
Xét một cách tổng quát, như đã đề cập, có khả năng cao rằng các thư tín của Giăng được viết sau Phúc Âm. Dẫu rằng một số mối liên hệ trong I Giăng có thể dựa trên một truyền thống chung, trong một vài đoạn, Phúc Âm Giăng dường như được ngầm định. Chẳng hạn, I Giăng 2:7–8 nhắc đến và giải nghĩa điều răn mới trong Giăng 13:34–35 mà không nêu đích danh. Hơn nữa, như đã được luận giải chi tiết ở trên, I Giăng 5:6 nhiều khả năng sử dụng hình ảnh “nước và huyết” để chỉ phép Báp-têm và sự chịu đóng đinh của Chúa Giê-xu Christ, bao hàm toàn bộ chức vụ trên đất của Ngài.
➡ Vì vậy, các tuyên bố mang tính lịch sử của Phúc Âm Thứ Tư có vẻ đã được giả định trong I Giăng. Dựa trên điều này, và xét đến các mối liên hệ về mặt từ vựng và chủ đề với Khải huyền 2–3, có thể thấy rằng I Giăng (cũng như II và III Giăng) vận hành trong mạch tư tưởng mang tính lịch sử cứu chuộc, và thể hiện một thần học cùng mục đích nhất quán với Phúc Âm Thứ Tư: sự sống được tìm thấy trong danh Chúa Giê-xu Christ, như được thuật lại trong mạch tự sự của Phúc Âm (Giăng 20:30–31; I Giăng 5:13). Câu phát biểu của Yarbrough (2009) rất đáng được trích dẫn trọn vẹn:
Cả ba thư tín này đều là những bức thư mục vụ thẳng thắn, thực tế nhưng đầy tích cực (không phải là sản phẩm của cả hội chúng), nhằm xác quyết và phục hồi phương hướng giáo lý, sự khẩn thiết trong đạo đức, tính chân thật trong các mối liên hệ, cùng một đức tin hướng về tương lai nơi Đức Chúa Trời - thường được đặt trong bối cảnh địa lý và thời đại mà các Hội thánh còn non trẻ đang đối diện với những thách thức của sự hiện hữu lâu dài.
Vì vậy, mô-típ trận chiến vũ trụ cung cấp một khuôn khổ diễn giải ở tầng sâu của thế giới quan, không chỉ soi sáng cho phân tích văn chương và chủ đề, mà còn giúp chúng ta có thể đưa ra những đánh giá sáng suốt liên quan đến bối cảnh lịch sử và xã hội học của các Hội thánh theo truyền thống Giăng, như được phản ánh trong các tác phẩm Giăng, đặc biệt là thư I Giăng.
V. KẾT LUẬN#
Trong bài viết này, tôi đã cố gắng xác lập rằng mô-típ trận chiến vũ trụ là một khuôn khổ diễn giải chung để hiểu cả năm văn kiện cấu thành nên tác phẩm theo truyền thống Giăng.
Phúc Âm Giăng thuật lại câu chuyện của Chúa Giê-xu như là trình thuật về Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, đến việc Ngài ở trong vũ trụ mà Ngài đã tạo nên, nhưng lại bị chính thế gian do Ngài dựng nên từ chối (Giăng 1:10–11). Đồng thời, người viết sách Phúc Âm Giăng cũng ghi lại việc Chúa Giê-xu thiết lập cộng đồng Đấng Mê-si mới của Ngài, gồm mười hai người, là những người đã được chứng kiến ba lần hiện ra sau sự sống lại của Chúa Giê-xu (xem Giăng 21:14) và cũng là những người nhận lấy sự sai phái nhận lấy Đức Thánh Linh và thi hành quyền tha tội nhân danh Chúa Giê-xu (Giăng 20:21–22).
I Giăng truyền đạt ý niệm về cuộc xung đột của trận chiến vũ trụ đến độc giả của ông theo một cách tương tự. Thế gian nằm dưới sự thống trị của kẻ ác; tín hữu không được yêu mến thế gian và những điều thuộc về thế gian; và Thánh Linh, cùng với Báp-têm của Chúa Giê-xu và thập tự giá, hợp thành ba lời chứng làm chứng cho tính xác thực của lời xưng nhận Đấng Christ rằng Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si. Trong điều này, I Giăng đóng vai trò như một ứng dụng mục vụ của vở kịch Phúc Âm theo truyền thống Giăng, trong đó sách Khải huyền thể hiện sự hoàn tất sau cùng. Khải tượng này cũng hài hòa cách sâu sắc với lai thế học hiện thực của Phúc Âm, bằng cách trình bày sự thành tựu sau cùng trong mục đích công chính của Đức Chúa Trời trong Đấng Christ - một sự thành tựu bao gồm phán xét sau rốt dành cho Sa-tan và thế gian không tin, cũng như sự minh oan cho Đấng Christ và những người thuộc về Ngài.
Theo nhận định của tôi, nội dung được trình bày trong bài viết này giúp củng cố khả năng rằng một và cùng một tác giả chịu trách nhiệm cho Phúc Âm Giăng, các thư tín và sách Khải huyền - bất kể đó là sứ đồ Giăng, Trưởng lão Giăng, hay một trường phái hoặc cộng đồng theo truyền thống Giăng sau khi Giăng qua đời. Dù tác giả hoặc các tác giả là ai đi nữa, tất cả các tác phẩm theo truyền thống Giăng đều đem đến một lời chứng hợp nhất cho tính xác thực của lời xưng nhận rằng Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si, khẳng định nhu cầu phổ quát của nhân loại phải tin nơi Ngài để nhận lãnh món quà sự sống đời đời, và bày tỏ sự kỳ vọng vững chắc về sự trở lại của Chúa Giê-xu cùng sự hoàn tất sau rốt trong mục đích cứu chuộc và phán xét của Đức Chúa Trời.