I. ĐẠO ĐỨC CƠ ĐỐC TRONG I GIĂNG#
Thư I Giăng thật sự là “thư của tình yêu,” và các vấn đề đạo đức thường được xem là trọng tâm của thư này. Là một đề tài, đạo đức được đề cập hầu như trong tất cả các chú giải về các thư tín, với sự nhấn mạnh rõ ràng vào những khía cạnh như điều răn yêu thương, tiêu chuẩn mẫu mực là sống theo ánh sáng, cùng một số chỗ đề cập thú vị đến tội lỗi. Quan điểm bi quan về sự hiện diện của đạo đức trong sách Phúc Âm Giăng không áp dụng cho các thư tín của Giăng.
Mối quan tâm đến đạo đức trong tác phẩm của Giăng được thể hiện rõ qua một số bài viết gần đây về đạo đức trong các thư tín của Giăng. Udo Schnelle (2010) nhấn mạnh điều mà ông gọi là đạo đức thần học, trong khi Jan G. van der Watt (1999) và Dirk G. van der Merwe (2005, 2006) tập trung vào nền tảng cộng đồng của đạo đức trong các thư tín. Oda Wischmeyer (2009) phân biệt giữa bối cảnh của sách Phúc Âm và các thư tín, cho rằng đạo đức nổi bật hơn nhiều trong các thư tín, vì sự khác biệt về hoàn cảnh giữa sách Phúc Âm Giăng và các thư tín - những gì Chúa Giê-xu phán với các môn đồ trong Giăng 13–16 (tức là trong sách Phúc Âm) được áp dụng cho một nhóm độc giả rộng hơn trong các thư tín.
Bài viết này sẽ khảo sát kỹ hơn một số khía cạnh của đạo đức trong I Giăng. Trong bối cảnh rộng hơn về đạo đức trong các thư tín, ba khía cạnh trọng tâm sẽ được chú ý đến: (1) hệ quả đạo đức của sự thông công, (2) gia đình như là nền tảng xã hội để thúc đẩy đời sống đạo đức, và (3) việc noi theo gương của Chúa Giê-xu như là nguyên tắc hướng dẫn cho đạo đức.
II. NHỮNG ỨNG DỤNG ĐẠO ĐỨC TỪ MỐI THÔNG CÔNG (κοινωνια)#
Tuyên bố nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời là sự sáng (I Giăng 1:5, ὁ θεὸς φῶς ἐστιν) trình bày một “lẽ thật” căn bản, làm nền tảng cho lời nhận định đạo đức đầu tiên trong I Giăng (1:6–7). Mặc dù lời tuyên bố này hình thành nên một phần của truyền thống (chữ ὅτι liên kết với sứ điệp đã được giảng), nhưng được trình bày như một thực tế đã được công nhận, không có sự tranh cãi. Phương pháp lý luận đạo đức này - tức là đưa ra các sự kiện đã được thừa nhận để làm cơ sở cho lập luận đạo đức tiếp theo - là cách phổ biến trong triết lý đạo đức Hy Lạp - La Mã, và Giăng cũng sử dụng phương pháp này ở những nơi khác trong các lập luận đạo đức, chẳng hạn như trong Giăng 12:24 (xem thêm Giăng 8:38).
Để nắm bắt ẩn dụ “Đức Chúa Trời là sự sáng” và lập luận đạo đức phát xuất từ tuyên bố này, điều quan trọng là phải hiểu ngữ nghĩa của ẩn dụ đó. Trong ẩn dụ này, Đức Chúa Trời (hàm ý chính) là (liên từ) sự sáng (hình ảnh minh họa), thì những điểm tương đồng hoặc phép so sánh giữa Đức Chúa Trời và sự sáng - nhằm xác định ý nghĩa của ẩn dụ - tất nhiên là rất đa dạng. Tuy nhiên, cách dùng ẩn dụ này trong các thư tín (I Giăng 1:5–7 và 2:7–11 - không có trong II và III Giăng) cũng như trong sách Phúc Âm giúp làm sáng tỏ những điểm tương đồng khả dĩ.
Người ta cho rằng I Giăng đứng trong cùng một truyền thống với sách Phúc Âm Giăng, mặc dù cả hai đều bao hàm những cách giải thích phù hợp với từng hoàn cảnh cụ thể, là điều dĩ nhiên dẫn đến những khác biệt. Dù “ánh sáng” có thể được mô tả như một hình ảnh phổ quát, nhưng hình ảnh này được phát triển theo một hướng cụ thể ở nhiều chỗ trong sách Phúc Âm Giăng và các thư tín, nhờ đó người đọc có thể hiểu rõ hơn về ý định riêng của tác giả.
Trong Giăng 9:4, Chúa Giê-xu tuyên bố một cách hiển nhiên rằng người ta không thể làm việc vào ban đêm, mà chỉ vào ban ngày. Ánh sáng tạo điều kiện cho hành động tích cực và công việc được thực hiện. Quan điểm tương tự cũng được tìm thấy trong Giăng 11:9–10: trong ánh sáng ban ngày, người ta có thể đi lại mà không vấp ngã, nhưng vào ban đêm thì vấp ngã, nghĩa là không thể hành động một cách đúng đắn. Trong Giăng 12:35, có nói rằng người đi trong bóng tối không biết mình đang đi đâu. Khuynh hướng đó là rõ ràng: người ta không thể hành động trong bóng tối; hơn nữa, cũng không thể bước đi một cách tích cực hay biết mình đang đi đâu. Những hành động mang ý nghĩa đạo đức không thể được thực hiện trong bóng tối; chúng chỉ có thể thực hiện trong ánh sáng. Hành động “mang ý nghĩa đạo đức” trong tác phẩm Giăng liên hệ đến những việc làm theo ý muốn hoặc theo lời của Đức Chúa Trời như đã được bày tỏ trong Chúa Giê-xu (Giăng 3:19–21; 8:12; 12:46–47). Người như vậy bước đi trong sự sáng. I Giăng 2:7–10 nói rằng người bước đi trong bóng tối thì không biết mình đang đi đâu vì không thể thấy được, càng củng cố cho cấu trúc ẩn dụ nhằm giải thích những phát biểu về bóng tối và ánh sáng trong I Giăng. Phân đoạn đó giúp “diễn giải” ý nghĩa của ẩn dụ rằng người bước đi trong bóng tối thì lạc lối về phương diện đạo đức.
Quay lại với ẩn dụ “Đức Chúa Trời là sự sáng,” có thể khẳng định một cách tương tự rằng cũng như ánh sáng soi rọi và làm cho hành động đạo đức tích cực trở nên khả thi, thì Đức Chúa Trời cũng soi sáng và khiến hành động (đạo đức) tích cực, không bị vấp ngã, trở nên khả thi. Điều này không nên được xem như là một “định nghĩa trừu tượng” nhưng là cách bày tỏ bản thể của Đức Chúa Trời qua chức năng.
Hans-Josef Klauck (1991) cho rằng phát biểu “Đức Chúa Trời là sự sáng” không chỉ đơn thuần là một “Funktionsaussagen” (tuyên bố chức năng), vì nó cũng thể hiện điều gì đó về “bản thể bất diệt của Đức Chúa Trời,” mặc dù không nên hiểu như là “sự đồng nhất đơn giản.” Câu nói “Đức Chúa Trời là sự sáng” về bản chất là một tuyên bố mang tính thần học và đạo đức. Như vậy, Đức Chúa Trời không chỉ khiến cho những hành động tích cực trở nên khả thi, mà còn thiết lập nguyên tắc để đo lường các hành động tích cực. Như Stephen Smalley (1984) đã nhận định: “‘Đức Chúa Trời là sự sáng’ mang theo một thách thức đạo đức không thể tránh khỏi.”
Lập luận tiếp tục được mở rộng: Đức Chúa Trời là sự sáng, nhưng Ngài cũng ở trong sự sáng (I Giăng 1:7), ngụ ý rằng chính những hành động của Đức Chúa Trời được thực hiện trong sự sáng, điều này đem lại cho chúng một đặc tính có ý nghĩa. Điều này còn có giá trị bổ sung là những hành động ấy được tỏ bày rõ ràng và có thể nhận biết là tốt lành. Raymond Brown cũng nhấn mạnh khía cạnh Đức Chúa Trời là Đấng có thể được biết đến - điều đi kèm với tuyên bố rằng Đức Chúa Trời là sự sáng. Một người ở trong sự sáng ấy cũng sẽ có thể biết Đức Chúa Trời (I Giăng 2:3), và sự nhận biết ấy sẽ dẫn đến hành vi đúng đắn (trong sự sáng).
Giờ đây, chúng ta hãy bước sang giai đoạn tiếp theo của cuộc khảo sát, đó là lập luận dựa trên tuyên bố rằng “Đức Chúa Trời là sự sáng.” Một chuỗi các mệnh đề được liên kết với tuyên bố nền tảng này về Đức Chúa Trời: Đức Chúa Trời là sự sáng… Chúng ta có sự thông công với Ngài - Chúng ta ở trong sự sáng… Chúng ta bước đi trong sự sáng ấy như chính Đức Chúa Trời ở trong sự sáng (I Giăng 1:5–7). Khi ví sánh Đức Chúa Trời như là sự sáng, tác giả đang mô tả một không gian đạo đức tích cực, một lĩnh vực được xác định về mặt phẩm chất như chính bản thể của Đức Chúa Trời.
“Bước đi trong” và “ở trong” có mối liên hệ mật thiết: “Nhưng nếu chúng ta bước đi trong sự sáng, như chính Ngài ở trong sự sáng, thì chúng ta có sự thông công với nhau” (ἐὰν δὲ ἐν τῷ φωτὶ περιπατῶμεν ὡς αὐτός ἐστιν ἐν τῷ φωτί, κοινωνίαν ἔχομεν μετ ̓ ἀλλήλων). “Bước đi trong” hàm ý “ở trong,” và ngược lại. Khi bước đi trong sự sáng như Đức Chúa Trời là sự sáng, người tin được đưa vào và đặt để trong thực tại siêu việt của Đức Chúa Trời là sự sáng—một con người (trần thế), vốn thường bị định hình về đạo đức theo hoàn cảnh xã hội tại thế của mình (gia đình, nhóm xã hội, v.v.), nay được “chuyển giao” sang một không gian thuộc về Đức Chúa Trời, vốn mang phẩm chất tích cực do chính Đức Chúa Trời xác định. Đức Chúa Trời giờ đây trở thành điểm quy chiếu cho các hành động đạo đức của người ấy—Đức Chúa Trời là sự sáng và ở trong sự sáng, nghĩa là Đấng xác định đâu là hành vi chân thật và đúng đắn. Điều này trở thành điểm khởi đầu cho mọi lập luận đạo đức trong thư tín. Mọi điểm khởi đầu khác đều bị mô tả là sự nói dối hoặc sự dối trá (I Giăng 1:6).
Điều này đặt ra một câu hỏi: làm thế nào để hiểu được mối liên hệ giữa bản thể và hành động? Phần cuối của mệnh đề điều kiện ghi rằng: “nếu… chúng ta có sự thông công với nhau” (κοινωνίαν ἔχομεν μετ’ ἀλλήλων). Đây không phải là một hệ thống triết lý làm nền tảng cho hành vi đạo đức, mà là một mối quan hệ cá nhân được định hình bởi khái niệm “κοινωνία” (sự thông công). Mối thông công này không chỉ tồn tại giữa các tín hữu thuộc cộng đồng Giăng (tức là “với nhau”), mà còn giữa người tin và Đức Chúa Cha cùng Con Ngài, khiến người tin trở nên thành phần của một cộng đồng siêu việt thuộc về Đức Chúa Trời (I Giăng 1:3–4). Mối thông công này được biểu lộ nếu con người bước đi trong sự sáng bằng cách “thực hành lẽ thật” (I Giăng 1:6–7).
Vậy cách tác giả sử dụng khái niệm “κοινωνία” đem lại chiều sâu gì cho lập luận của ông tại đây?
Trong bối cảnh cổ đại, thuật ngữ này được dùng để chỉ một mối quan hệ xã hội thân mật, trong đó ranh giới giữa các cá nhân trở nên linh hoạt và có sự chia sẻ, chăm sóc lẫn nhau cả về phương diện vật chất lẫn tâm linh (tùy theo từng bối cảnh cụ thể của mỗi mối quan hệ). Chẳng hạn, “κοινωνία” được dùng để chỉ tình bạn nơi mà bạn hữu chia sẻ và dự phần với nhau trong mọi sự (như thể đồng một linh hồn). Ở những chỗ khác, từ này được dùng để mô tả các chính trị gia hay lãnh tụ quốc gia có liên minh mật thiết. Thuật ngữ này mô tả bản chất và phẩm chất đặc thù của mối liên hệ giữa các cá nhân - những phẩm chất như thiện chí, chia sẻ, cởi mở, thuộc về nhau, và đáng tin cậy vốn là đặc trưng thiết yếu của mối quan hệ được định hình bởi “κοινωνία.”
Việc thiết lập sự thông công giữa nhóm của tác giả (“chúng tôi”) và người nhận thư (“anh em,” câu 3) đưa họ vào trong sự thông công với Đức Chúa Cha và Con Ngài, qua đó hình thành một cộng đồng khép kín mà những đặc điểm như thông công, tin cậy, sẻ chia, v.v. là những phẩm chất chủ yếu. Qua đó, các ranh giới xã hội được định hình và các kỳ vọng xã hội cũng được xác lập.
Một người có sự thông công (κοινωνία) với Đức Chúa Cha và Con Ngài cũng như với các tín hữu khác là người đã hoàn toàn được hội nhập vào mối liên hệ siêu việt thuộc về Đức Chúa Trời, và đời sống người ấy được định hình bởi tất cả những điều mà κοινωνία bao hàm, vượt khỏi mọi mối liên hệ nhân loại thông thường. Ranh giới mối liên hệ giữa Đức Chúa Trời và con người trở nên thấm nhuần, nghĩa là sự hiện diện và ảnh hưởng của Đức Chúa Trời thấm vào đời sống người tin, và chính bản thể cùng hành động của người tin được hiệp nhất với Đức Chúa Trời. Con người phải hướng lòng mình về mối thông công siêu việt ấy, và tìm kiếm bản sắc cùng khuôn mẫu hành vi cho mình trong chính mối thông công ấy. Đây phải là điều hình thành nên bản chất của cách sống mà thư I Giăng phác hoạ.
Người bước đi trong sự sáng nên làm gì?
Trong I Giăng 1:6–7 không có sự giải thích trực tiếp nào về ý nghĩa của việc bước đi trong sự sáng, ngoại trừ mối liên hệ với sự thông công với Đức Chúa Trời. Người ấy cần sống theo chuẩn mực đạo đức của Đức Chúa Trời và theo những gì Ngài mong đợi, được tác động bởi mối liên hệ có tính xuyên thấu giữa con người và Đức Chúa Trời. Cụm từ “làm theo lẽ thật” (1:6), đối lập với sự dối trá, cũng phản ánh bản chất của cách sống đúng đắn. Khái niệm “lẽ thật” là trọng tâm trong tác phẩm của Giăng và mang tính biểu tượng, ám chỉ đến những gì thuộc về và liên hệ với Đức Chúa Trời. Chỉ có một điều được xác định rõ về phương diện đạo đức, đó là: dối trá là sai trật và không thể gắn liền với Đức Chúa Trời là Đấng định hướng cho lẽ thật. Brown (1986) lập luận rằng trong tác phẩm của Giăng, sự dối trá nên được hiểu trên nền tảng của Cựu Ước, nơi nó được liên kết với sự chống đối Đức Chúa Trời (Giê-rê-mi 9:2–3).
Tham chiếu tiếp theo đến “sự sáng” trong I Giăng - ở đây ám chỉ sự hiện diện của Chúa Giê-xu - được tìm thấy trong I Giăng 2:7–10. Dù hình ảnh này được triển khai chi tiết hơn với các yếu tố như vấp ngã và mù lòa nhằm nhấn mạnh hành vi sai trật, nhưng cấu trúc cơ bản của lập luận vẫn giữ nguyên: ai xưng mình ở trong sự sáng mà không hành động phù hợp thì vẫn còn ở trong bóng tối. Điều được thêm vào là việc đề cập đến tình yêu thương và sự ghét bỏ như những tiêu chí để đánh giá hành vi đúng đắn trong sự sáng. Ghét anh em mình thì không thể đồng hành với việc ở trong sự sáng; trong khi yêu thương và ở lại trong sự sáng thì đồng hành với nhau (tức là ở trong sự hiện diện của Chúa Giê-xu và Đức Chúa Trời). Điều này xác nhận rằng hành động trong sự sáng có liên hệ đến đời sống đạo đức được định hình bởi tình yêu thương (như Đức Chúa Trời đã thiết lập).
Một số học giả nhanh chóng chỉ ra rằng “κοινωνία” không phải là một thuật ngữ điển hình trong tác phẩm của Giăng. Khác với cách dùng của Phao-lô, từ này không xuất hiện thường xuyên trong các thư tín (chỉ có trong I Giăng 1:3, 6, 7 và II Giăng 11). Dù chỉ được sử dụng ở phần đầu của I Giăng, từ này đã thiết lập một sắc thái mang tính sẻ chia và thuộc về trong mối liên hệ gần gũi.
Ý tưởng về sự gắn bó xã hội - cùng với tất cả những hệ quả đi kèm - vẫn được duy trì xuyên suốt các thư tín. Điều này tiếp tục được phát triển thông qua việc dùng những biểu thức khái niệm liên quan, như ngôn ngữ ẩn dụ về gia đình, hoặc các thuật ngữ diễn đạt sự hiệp nhất mật thiết như “ở trong” (εἶναι ἐν) hoặc “ở lại trong” (μένειν ἐν). Những cách diễn đạt này hợp thành một nhóm khái niệm nhằm bày tỏ mối liên hệ mật thiết giữa Đức Chúa Trời và người tin, đồng thời khai triển các hệ luận phát sinh từ mối quan hệ đó.
Do giới hạn về dung lượng, phần tiếp theo sẽ chỉ tập trung vào ngôn ngữ gia đình như là động lực cho đời sống đạo đức.
III. HÌNH ẢNH GIA ĐÌNH LÀM NỀN TẢNG CHO HÀNH VI#
Một tuyên bố đạo đức mạnh mẽ, thậm chí gây tranh luận, trong I Giăng 3:9 liên kết trực tiếp sự ra đời của một người với nếp sống: “Ai đã được sinh bởi Đức Chúa Trời [Πᾶς ὁ γεγεννημένος ἐκ τοῦ θεοῦ] thì không phạm tội, vì hạt giống của Đức Chúa Trời ở trong người ấy [σπέρμα αὐτοῦ ἐν αὐτῷ μένει]; người ấy không thể cứ phạm tội, vì đã được sinh bởi Đức Chúa Trời [ἐκ τοῦ θεοῦ γεγέννηται].”
Những lời khẳng định tương tự liên kết sự sinh ra với nếp sống xuất hiện rất nhiều trong I Giăng; ví dụ, 2:29; 3:10; 4:7; 5:1–2, 18. Người nào được sinh bởi Đức Chúa Trời “không phạm tội” (ἁμαρτίαν οὐ ποιεῖ), và thật vậy, “không thể phạm tội” (οὐ δύναται ἁμαρτάνειν; 3:9; 5:18). Kẻ ác không đụng đến người ấy (ὁ πονηρὸς οὐχ ἅπτεται αὐτοῦ; 5:18) vì người ấy được bảo vệ.
Giăng cũng bày tỏ sự linh hoạt trong cách diễn đạt mối quan hệ giữa sự sinh ra và hành động, điều này nhấn mạnh sự gắn bó mật thiết giữa hai điều: chẳng hạn, ông nói rằng người nào được sinh bởi Đức Chúa Trời thì không thể, hoặc ít nhất là không nên, phạm tội (I Giăng 3:9; 5:18). Nhưng ông cũng diễn đạt theo chiều ngược lại, rằng hành động công chính của một người chứng tỏ người đó thật sự đã được sinh bởi Đức Chúa Trời (2:29; 3:10; 4:7; 5:1–2).
Vậy những hàm ý đạo đức nào có thể được rút ra từ việc Giăng lấy sự sinh ra làm động cơ cho hành động? Trong hình ảnh gia đình, sự sinh ra đóng vai trò trọng yếu trên các phương diện thể lý, xã hội, và biểu tượng.
Trong bối cảnh cổ đại, sự sinh ra là một yếu tố quan trọng để xác định địa vị xã hội, thân phận, và bản sắc của một người. Thông qua sự sinh ra, một người được đưa vào trong các mối tương giao xã hội của gia đình, điều này xác định bản sắc và danh dự của người đó, đồng thời gợi ý về cách sống thích hợp. Con người được định hình qua mối liên hệ với nhóm xã hội (gia đình) mà họ được sinh ra trong đó. Sự sinh ra hàm ý rằng đứa trẻ đứng vào một vị trí được xác định rõ ràng trong mối quan hệ mang tính thứ bậc với người cha trong gia đình. Người cha là đầu có thẩm quyền trong gia đình và do đó định hình nếp sống trong gia đình bằng cách bảo tồn truyền thống gia đình và dạy dỗ con cái bước đi theo truyền thống ấy.
Trong I Giăng có nhiều chỗ nói đến sự sinh ra (2:29; 3:9, 10; 4:7; 5:1–2, 18), và trong hầu hết các trường hợp, các câu đó đều liên kết chặt chẽ với phương diện đạo đức. Chẳng hạn, trong I Giăng 3:1–10, nhiều hành vi cụ thể được liên hệ đến sự sinh ra; thậm chí còn được nối với “hạt giống của Cha” (3:9–10). Con cái Ngài sẽ hành xử theo ý muốn Ngài, điều này có sự tương đồng mạnh mẽ với lời của Chúa Giê-xu trong Giăng 8:38, 41: “Cha sao, con vậy.” Vì lý do đó, các hành động tội lỗi cho thấy một người thuộc về ma quỷ và trở thành con cái của ma quỷ, điều này khiến người đó đối lập với con cái của Đức Chúa Trời. Tác giả I Giăng đã dùng hình ảnh mang tính xã hội sâu sắc của sự sinh ra để giải thích và thúc đẩy một nếp sống nhất định.
Các hàm ý đạo đức từ mối quan hệ giữa Cha và con cái Ngài trở nên rõ nét hơn trong các chương sau của I Giăng. Tình yêu thương đến từ Đức Chúa Trời, cũng như những người được sinh bởi Đức Chúa Trời (ἀγάπη ἐκ τοῦ θεοῦ ἐστιν, καὶ πᾶς ὁ ἀγαπῶν ἐκ τοῦ θεοῦ γεγέννηται; 4:7). Vì Đức Chúa Trời, tức là Cha, là tình yêu thương (4:8), nên những người được sinh bởi Đức Chúa Trời cũng nên yêu thương nhau. Ai yêu Đấng đã sinh ra người khác thì cũng yêu người được sinh bởi Ngài (καὶ πᾶς ὁ ἀγαπῶν τὸν γεννήσαντα ἀγαπᾷ [καὶ] τὸν γεγεννημένον ἐξ αὐτοῦ; 5:1). Việc thực hành sự công chính (2:28–29) chứng tỏ một người đã được sinh bởi Đức Chúa Trời, vì người ấy noi gương Chúa Giê-xu (và Cha), Đấng là công chính. Nguồn gốc và cội rễ của nếp sống phản ánh địa vị sinh ra của một người. Điều này dường như là một chuẩn mực trong xã hội cổ đại.
Việc liên kết giữa sự sinh ra và nếp sống – cùng với tất cả những kỳ vọng đi kèm theo (tức là sống phù hợp với địa vị xã hội khi sinh ra, vâng phục cha mình, để cho cộng đồng định hình bản sắc cá nhân, v.v.) – dẫn đến một thực tế là con người sống trong một khuôn khổ ứng xử được mong đợi dựa trên thân phận được sinh ra. Người con có bổn phận sống theo ý muốn của Đấng đã sinh ra mình. Trong I Giăng, Đức Chúa Trời là Cha của các tín hữu, còn ma quỷ là cha của những kẻ không tin nơi Chúa Giê-xu. Các “người cha” này quyết định bản chất của hành động nơi con cái mình. Họ trở thành thước đo để đánh giá và cũng là nền tảng giải thích cho nếp sống đạo đức trong một gia đình (thuộc linh) nhất định.
Gắn liền với khái niệm “sự sinh ra” là việc “tiếp nhận sự sống”. Trở nên một phần của gia đình Đức Chúa Trời bắt đầu bằng sự sinh ra từ nơi Ngài và tiếp diễn bằng sự sống đời đời trong gia đình đó. Có sự sống đồng nghĩa với việc được dự phần trong thực tại của gia đình Đức Chúa Trời.
Tính chất vận hành của lối biện luận này là rõ ràng. Trong thế giới Địa Trung Hải cổ đại, có sự tồn tại những quy ước xã hội cụ thể liên quan đến cấu trúc và đời sống gia đình. Vì hình ảnh “gia đình” được sử dụng, nên những quy ước ấy được người đọc có hiểu biết tự động gợi nhớ trong quá trình đọc. Chỉ cần nói rằng một người con được sinh bởi người cha đã hàm ý (đối với “người đọc am tường”) việc chia sẻ những quy ước đó, rằng người ấy được sinh vào trong một cấu trúc xã hội cố định, nơi mà người ta kỳ vọng người ấy sẽ kính trọng ý muốn của cha mình và giữ lòng trung thành đối với danh dự và “tính cách” của gia đình. Trong bối cảnh này, sự đáp ứng và vâng phục là những giá trị đạo đức quan trọng. Theo cách đó, các khía cạnh khác nhau của đời sống gia đình trở nên gắn bó với nhau trong tiến trình diễn giải.
Ma trận thông tin xã hội này không nhất thiết phải được trình bày rõ ràng hay nhấn mạnh trong lập luận của thư tín, khi hình ảnh gia đình đã được sử dụng một cách rõ ràng. Trong tiến trình đọc, những điều này sẽ được người đọc tự động kích hoạt và trở thành một phần không thể tách rời trong tiến trình lý giải nội dung. Do đó, hình ảnh gia đình đóng vai trò truyền thông, kích hoạt một mạng lưới các mối liên hệ xã hội vận hành một cách gắn kết dựa trên việc sử dụng hình ảnh gia đình.
Mối liên hệ giữa sự sống và nếp sống trong I Giăng trở nên rõ ràng trong 3:11–18, nơi sự khác biệt chính yếu giữa sống và chết được thể hiện qua việc yêu thương thay vì ghét bỏ. Điều này được minh họa bằng câu chuyện gia đình quen thuộc về Ca-in, người đã giết em mình vì lòng căm ghét (3:14–15). Tình tiết Ca-in sát hại em mình trong sự thù ghét hàm ý rằng điều này trái với những gì được mong đợi nơi các thành viên trong gia đình. Hành động đó bày tỏ sự gian ác của Ca-in cả trong việc làm lẫn bản chất (3:12–13). Bản chất gian ác dẫn đến hành vi gian ác. Điều này nhiều khả năng phản ánh về những người đã rời bỏ cộng đồng Giăng và hiện đang chống đối họ.
Người yêu thương là người có sự sống trong mình và đã chuyển từ sự chết sang sự sống (I Giăng 3:14–15). Yêu thương lẫn nhau (3:11) là dấu hiệu cho thấy đang sống như thành viên của gia đình Đức Chúa Trời (3:14); còn nếu không, thì là chết (3:14). Như vậy, tình yêu thương được liên kết trực tiếp với bản sắc qua trách nhiệm - tức là trở nên con cái của Đức Chúa Trời. Trong 4:9, một khía cạnh khác được mô tả - tình yêu của Đức Chúa Trời được bày tỏ cho chúng ta qua việc Ngài sai Con Ngài đến để chúng ta có sự sống nhờ Con ấy. Chúng ta có sự sống vì Đức Chúa Trời đã yêu thương chúng ta và hành động theo tình yêu ấy (xem Giăng 3:16). Chính vì tình yêu thương đó, vốn dẫn đến sự sống, nên chúng ta cũng phải yêu thương nhau (4:7–12).
Ý nghĩa của việc chuyển từ sự chết sang sự sống (về phương diện thuộc linh chứ không phải sinh học) là có một sự định hướng lại về bản sắc nơi người tin. Người tin không “đánh mất” cuộc sống bình thường trên đất khi nhận lãnh “sự sống đời đời.” Tuy nhiên, trên phương diện phẩm chất, việc thuộc về và sống trong gia đình của Đức Chúa Trời hoàn toàn chiếm ưu thế. Khi hai “đời sống” này (tức là sự sống thuộc thể và sự sống đời đời) xung đột ở bất kỳ mức độ nào, thì gia đình thiên thượng phải được xem là gia đình chính yếu, từ đó bản sắc thật của một người được định hình.
Vì vậy, người tin có một “tồn tại kép” theo nghĩa này: họ vẫn đang sống như những con người thuộc thể trong gia đình của mình nơi thế gian này, nhưng trong bản sắc định hướng và danh tính cốt lõi, họ là thành viên của gia đình đời đời của Đức Chúa Trời. Thực tại sau cùng này được thiết lập dựa trên mối tương giao đức tin.
Bản sắc mới này được định hình trong cộng đồng của nhóm Giăng và qua các hành động của họ. Nhóm này được xác định theo tiêu chuẩn đạo đức - họ thuộc về nhau, nên yêu thương nhau, nên tiếp nhận các giáo sĩ (III Giăng), nên tránh xa những người đem đến giáo lý sai trật, v.v. Đức Chúa Cha, Con Ngài và các tín hữu được hiệp một với nhau bởi sự sống này và bày tỏ điều đó qua tình yêu thương. Sự sống này đem người tin vào trong một thực tại siêu việt, nơi họ được dự phần những điều Đức Chúa Trời ban cho.
Hệ quả đạo đức từ điều này là: các tương tác xã hội trong gia đình cổ đại trở thành khuôn khổ mà trong đó đạo đức cần được hiểu rõ. Những quy tắc đạo đức gia đình, vốn được áp dụng trong đời sống gia đình, được ngầm định trong các phát biểu liên quan đến nếp sống.
IV. NOI THEO ĐỨC CHÚA CHA VÀ CHÚA GIÊ-XU, LÀ NHỮNG TẤM GƯƠNG ĐẦY THẨM QUYỀN#
Rõ ràng rằng hành động được định hình bởi danh tính và được thúc đẩy, cảm hứng từ chính danh tính đó; đạo đức trong I Giăng được thúc đẩy bởi mối liên hệ và là kết quả hiển nhiên của các mối tương giao. Một trong những cách quan trọng mà đạo đức dựa trên mối liên hệ này được phát triển trong I Giăng là thông qua một tiêu chuẩn gương mẫu. Một tiêu chuẩn được Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu thiết lập, mà người tin phải noi theo - những cách diễn đạt như “như,” “giống như” (ὡς, καθὼς), hoặc “phải” có chức năng liên kết hành vi của Chúa Giê-xu với hành vi của người tin. Những trường hợp sau đây sẽ được trình bày ngắn gọn.
- 2:6. Bước đi như Chúa Giê-xu đã bước
- ὁ λέγων ἐν αὐτῷ μένειν ὀφείλει καθὼς ἐκεῖνος περιεπάτησεν καὶ αὐτὸς [οὕτως] περιπατεῖν.
- 2:29 và 3:7. Sống công chính giống như Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu là công chính.
- 2:29. ἐὰν εἰδῆτε ὅτι δίκαιός ἐστιν, γινώσκετε ὅτι καὶ πᾶς ὁ ποιῶν τὴν δικαιοσύνην ἐξ αὐτοῦ γεγέννηται.
- 3:7. ὁ ποιῶν τὴν δικαιοσύνην δίκαιός ἐστιν, καθὼς ἐκεῖνος δίκαιός ἐστιν
- 3:3. Sống trong sạch giống như Chúa Giê-xu là trong sạch.
- καὶ πᾶς ὁ ἔχων τὴν ἐλπίδα ταύτην ἐπ ̓ αὐτῷ ἁγνίζει ἑαυτόν, καθὼς ἐκεῖνος ἁγνός ἐστιν.
- 4:11, v.v… Yêu thương như Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu yêu thương.
- εἰ οὕτως ὁ θεὸς ἠγάπησεν ἡμᾶς, καὶ ἡμεῖς ὀφείλομεν ἀλλήλους ἀγαπᾶν.
- 3:16. Hi sinh mạng sống giống như Chúa Giê-xu đã hi sinh.
- ὅτι ἐκεῖνος ὑπὲρ ἡμῶν τὴν ψυχὴν αὐτοῦ ἔθηκεν· καὶ ἡμεῖς ὀφείλομεν ὑπὲρ τῶν ἀδελφῶν τὰς ψυχὰς θεῖναι.
Những ví dụ này bao phủ một phạm vi rộng. I Giăng 2:6 là một lời khái quát liên quan đến nếp sống của người tin; hai biểu đạt tiếp theo (2:29/3:7 và 3:3, liên quan đến sự công chính và sự trong sạch) bàn đến hai khía cạnh liên hệ đến danh tính, trong khi biểu đạt kế tiếp (4:11, về tình yêu thương) bàn đến hành động được thúc đẩy bởi thái độ — trong 3:16, điều này được xác định cụ thể hơn qua sự đề cập đến hành động thể lý là hy sinh mạng sống.
4.1. Bước Đi Như Chúa Giê-xu Đã Bước Đi#
Trong I Giăng 2:6, gương mẫu đầy thẩm quyền trong hành vi của Chúa Giê-xu là một hình mẫu được liên kết về mặt bổn phận với nếp sống của người tin. Điều này được đặt nền trên mối liên hệ mật thiết giữa hai bên: “Ai nói mình ở trong Ngài thì phải bước đi như chính Ngài đã bước đi” (ὁ λέγων ἐν αὐτῷ μένειν ὀφείλει καθὼς ἐκεῖνος περιεπάτησεν καὶ αὐτὸς [οὕτως]). Cụm diễn đạt này xuất hiện trong một bối cảnh thần học đậm đặc, kết hợp nhiều khái niệm quan trọng, như biết và ở lại (hay hiện hữu) trong Đức Chúa Trời/Chúa Giê-xu, vâng giữ các điều răn, hoặc yêu thương anh em mình.
Từ περιπατέω (bước đi) nói đến nếp sống tổng quát (di chuyển giữa vòng người khác) trong đời sống hằng ngày. Vì vậy, người tin cần phải định hình đời sống hằng ngày của mình - tức là cách họ di chuyển giữa vòng người khác (= ám chỉ đến nếp sống) - theo cách mà Chúa Giê-xu đã sống. Vậy điều gì xác định nét đặc trưng của “nếp sống” (περιπατέω) của Chúa Giê-xu, mà người tin buộc phải noi theo?
Những chỗ trưng dẫn rộng khắp trong I Giăng truyền tải sứ điệp ấy, với giả định rằng các độc giả được ngụ ý đã biết về sứ điệp của Ngài, cho thấy có một truyền thống tri thức mà cộng đồng này đang sống trong đó. Bằng cách nào đó, người ta phải biết Chúa Giê-xu đã làm gì và Ngài đã sống như thế nào. Giả định hợp lý nhất về nguồn gốc của tri thức này là truyền thống Giăng, vì điều đó cũng được thể hiện trong sách Phúc Âm Giăng, vốn có lẽ đang nói đến đời sống trần thế của Chúa Giê-xu. Trong chỗ trưng dẫn đó, tấm gương và nếp sống của Chúa Giê-xu được định nghĩa trước hết bằng tình yêu thương không giới hạn (chẳng hạn, Giăng 13:34–35), cũng như trong phân đoạn này. Brown nói, “Luật pháp là nguồn gốc cho nghĩa vụ của người Do Thái, còn tấm gương của Chúa Giê-xu là nguồn gốc cho nghĩa vụ của Cơ Đốc nhân.” Thật vậy, như Marshall đã phát biểu, “thước đo cho kinh nghiệm thuộc linh của chúng ta là xem nó có phản chiếu được đời sống của Chúa Giê-xu trong đời sống hằng ngày của chúng ta hay không.”
Có manh mối nào trong phân đoạn này cho biết tại sao một người nên sống giống như Chúa Giê-xu không?
Điểm then chốt nằm trong khái niệm “ở trong Ngài” (Immanenzformeln) - bằng chứng của sự hiệp một giữa người tin và Đức Chúa Trời được thể hiện qua sự bắt chước Chúa Giê-xu, điều này cũng được mở rộng qua những chỗ nói đến việc “biết Đức Chúa Trời” (ἔγνωκα αὐτόν; 2:3–6). “Biết” không chỉ là biết đến, mà là sở hữu và chia sẻ sự hiểu biết về Đức Chúa Trời theo cách có khả năng định hình nếp sống của người đó.
Smalley (2002) ghi nhận rằng các cách diễn đạt như “ở trong Ngài” (ἐν αὐτῷ ἐσμεν) và “ở lại trong Ngài” (ἐν αὐτῷ μένειν) được dùng một cách tương đương và nên được đọc song song với cụm từ “biết Đức Chúa Trời” (ἔγνωκα αὐτόν), vì chúng mô tả một mối liên hệ sâu sắc và mật thiết giữa người tin và Đức Chúa Trời/Chúa Giê-xu. Do đó, nếp sống chân thật là kết quả phát xuất từ mối liên hệ này.
Nếp sống trong phân đoạn này càng được định hình rõ hơn qua những chỗ nói đến việc vâng giữ các điều răn của Ngài (τὰς ἐντολὰς αὐτοῦ μὴ τηρῶν) hoặc lời của Ngài (τηρῇ αὐτοῦ τὸν λόγον), được thúc đẩy một phần bởi thực tại rằng họ biết Đức Chúa Trời. Do đó, nếp sống được định nghĩa qua các điều răn và lời (hoặc sự mặc khải) của Đức Chúa Trời. Tính chất thẩm quyền hoặc mang tính thứ bậc của luận cứ này là rõ ràng: nếp sống trong cộng đồng (gia đình của Đức Chúa Trời) được Đức Chúa Trời định đoạt - Ngài truyền đạt các điều răn của Ngài qua Chúa Giê-xu cho phần còn lại của cộng đồng, và họ phải vâng phục. Sự liên quan lệ thuộc này chỉ có thể có được nếu họ ở lại trong Ngài, tức là, trong bối cảnh của một mối liên hệ mật thiết.
Tóm lại, nếu một người biết Đức Chúa Trời, có mối thông công với Ngài, và ở lại trong Ngài cũng như trong sự sáng, thì người ấy phải bước đi như Chúa Giê-xu đã bước -bằng cách vâng giữ lời Ngài và các điều răn của Ngài - điều này đòi hỏi người ấy phải yêu thương anh chị em mình để tình yêu thương của Đức Chúa Trời có thể đạt đến mục đích nơi người đó.
4.2. Sống Công Chính Giống Như Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu là Công Chính#
Hai cách diễn đạt khích lệ người tin phản chiếu một cách đạo đức điều có thể được gọi là những đặc điểm của Chúa Giê-xu, cụ thể là: sống công chính như Chúa Giê-xu là Đấng công chính (δίκαιός; 2:29; 3:7), và giữ mình trong sự tinh sạch (ἁγνός) như Ngài (3:3). Cả Đức Chúa Trời (πιστός ἐστιν καὶ δίκαιος; 1:9) và Chúa Giê-xu đều được mô tả là công chính (Ἰησοῦν Χριστὸν δίκαιον; 2:1; ἐὰν εἰδῆτε ὅτι δίκαιός ἐστιν; 2:29, 41; ἐκεῖνος δίκαιός ἐστιν; 3:7). Sự công chính của họ được kết nối với người tin theo những cách sau:
Trong 2:29, Kinh Thánh khẳng định rằng nếu anh em biết Đức Chúa Trời là Đấng công chính (một diễn đạt về danh tính), thì hãy biết rằng ai làm sự công chính (một diễn đạt về hành động) thì đã được sanh bởi Đức Chúa Trời - nghĩa là đang ở trong một mối liên hệ mật thiết như trong gia đình với Ngài (ἐὰν εἰδῆτε ὅτι δίκαιός ἐστιν, γινώσκετε ὅτι καὶ πᾶς ὁ ποιῶν τὴν δικαιοσύνην ἐξ αὐτοῦ γεγέννηται).
Ai thực hành sự công chính thì là người công chính, như Đức Chúa Trời là Đấng công chính (3:7, ὁ ποιῶν τὴν δικαιοσύνην δίκαιός ἐστιν, καθὼς ἐκεῖνος δίκαιός ἐστιν).
Từ “công chính” không chỉ được dùng như một đặc điểm thể hiện địa vị (1:9; 2:1, 29; 3:7), mà còn chỉ đến phẩm chất của các hành động liên hệ (2:29; 3:7). Mối liên hệ không thể tách rời giữa danh tính và nếp sống là điều hiển nhiên: Chúa Giê-xu (và Đức Chúa Trời) là Đấng công chính - ai sống theo cách ấy thì cũng là người công chính, vì đã noi theo tấm gương được Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu thiết lập. Klauck (1991) gọi Chúa Giê-xu là “gương mẫu và tiêu chuẩn.” C. Haas, Marinus de Jonge, và J. L. Swellengrebel (1994) ghi nhận rằng: “Châm ngôn cho rằng hành động của một người quyết định phẩm chất của người ấy - người thế nào hành động thế ấy” là điều then chốt. Hành động bày tỏ bản chất bên trong của người sống trong sự công chính.
Bản chất của sự công chính được Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu quyết định. Trong cả I Giăng 1:9 và 2:1, sự công chính của Đức Chúa Trời và của Chúa Giê-xu đều được gắn với những hành động liên hệ đến việc loại bỏ tội lỗi và các hệ quả của tội lỗi (xem thêm 3:7). Trong ánh sáng đó, có thể kết luận một cách hợp lý rằng “sự công chính” trong I Giăng ám chỉ đến vị trí đối lập với tội lỗi, tức là nơi không có tội lỗi - dù trong con người hay trong hành động của người ấy. Việc thực hành sự công chính nói đến việc sống theo điều đúng đắn.
Sự công chính này được Đức Chúa Trời - Đấng công chính - định nghĩa và được đo lường trong mối liên hệ với Ngài. Làm điều đúng tức là sống theo điều Đức Chúa Trời mong đợi, tức là theo ý muốn của Ngài, thể hiện bản chất đạo đức của Ngài. I. Howard Marshall (1978) mô tả sự công chính này là “nếp sống đúng đắn, đạo đức, được Đức Chúa Trời chấp nhận,” trong khi John Painter (2002) và Terry Griffith (2002) kết nối khái niệm này với điều răn về tình yêu thương.
Cách hiểu này được xác nhận trong I Giăng 3:12. Trong câu chuyện về Ca-in và em trai mình, các hành động - chứ không phải con người - được mô tả là công chính (τὰ ἔργα αὐτοῦ πονηρὰ ἦν τὰ δὲ τοῦ ἀδελφοῦ αὐτοῦ δίκαια). Các hành động công chính được đối lập với các hành động gian ác (πονηρὰ), tức là vừa không công chính vừa xấu xa, và trong ngữ cảnh này, chúng lần lượt gắn liền với tình yêu thương và sự ghét bỏ.
Điều này cho thấy các hành động công chính là những việc lành, và trong văn mạch này, được xác định là những hành động phù hợp với kỳ vọng và yêu cầu của gia đình (anh em). Hàm ý là các hành động công chính phải ăn khớp với yêu cầu của gia đình Đức Chúa Trời, tức là ý muốn của Đức Chúa Trời được bày tỏ qua tình yêu thương. Chúa Giê-xu là gương mẫu tiêu biểu cho những hành động ấy - Ngài đã hy sinh mạng sống mình vì yêu thương các anh em mình (3:17). Điều này là sự vâng phục theo ý muốn của Đức Chúa Trời, là Đấng đã sai Chúa Giê-xu đến để chịu chết vì tội lỗi của thế gian (3:16; 4:9, 14–16). Những công việc mà Chúa Giê-xu đã làm là điều đúng đắn, bởi vì đó là ý muốn của Đức Chúa Trời. Điều này chứng tỏ rằng Ngài là Đấng công chính. Người tin nên noi theo gương của Chúa Giê-xu nếu họ muốn làm theo ý muốn của Đức Chúa Trời (3:16). Sự công chính (xem 2:1, 29; 3:7) và các hành động công chính là những điều không thể tách rời.
Mặt bên kia của vấn đề cũng tương tự: có hai điều được nói về Ca-in - ông thuộc về kẻ ác (nguồn gốc), và ông đã giết em trai mình (3:12). “Hành động của Ca-in là gian ác vì ông vốn là người gian ác, từ nguồn gốc cho đến bản chất, đối nghịch với ‘con cái của Đức Chúa Trời’ (3:10).” Điều này vang vọng lại trong Giăng 8:44. Một lần nữa, nguồn gốc thuộc gia đình định hình nếp sống.
4.3. Sống Tinh Sạch Giống Như Chúa Giê-xu là Tinh Sạch#
Trong I GIăng 3:3, Kinh Thánh khẳng định rằng hễ ai có niềm hi vọng này nơi Chúa Giê-xu thì giữ mình tinh sạch, như chính Ngài là Đấng tinh sạch (καὶ πᾶς ὁ ἔχων τὴν ἐλπίδα ταύτην ἐπ’ αὐτῷ ἁγνίζει ἑαυτόν, καθὼς ἐκεῖνος ἁγνός ἐστιν). Một lần nữa, chúng ta thấy một tiêu chuẩn gương mẫu mà người tin được kêu gọi noi theo. Người tin phải giữ mình tinh sạch bằng hành động tích cực và có ý thức theo mẫu mực mà Chúa Giê-xu đã nêu, như Smalley (2002) chỉ ra: “Người tin phải giữ mình tinh sạch; nhưng điều này chỉ có thể thực hiện được nhờ Đấng mà sự tinh sạch của Ngài là hình mẫu cho mọi Cơ Đốc nhân.” Chính Ngài là động lực, phương tiện và khuôn mẫu cho nếp sống công chính. Việc chuyển từ số nhiều sang số ít trong câu này nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân mà mỗi người phải gánh lấy trong phương diện này.
Thuật ngữ “tinh sạch” (ἁγνός) “chỉ về sự thanh khiết và đời sống thánh khiết,” có sắc thái nghi lễ hoặc tế lễ, nhưng cũng có thể được dùng đơn giản để chỉ hành vi đạo đức. Nó có thể vừa chỉ một phẩm chất, vừa chỉ những hành động nhằm đạt đến phẩm chất ấy. Trong I Giăng 3:3, yêu cầu này được đặt trong bối cảnh trông đợi về lai thế học - về sự hiện ra trong tương lai của Chúa Giê-xu. Khi ấy, người tin sẽ giống như Ngài (3:2), điều vốn cần bắt đầu ngay từ bây giờ. Người tin phải giữ mình tinh sạch ngay từ hiện tại, như Chúa Giê-xu là Đấng tinh sạch, để đời sống họ phù hợp với điều họ sẽ trở thành khi Chúa Giê-xu được bày tỏ. “Niềm hi vọng được trở nên giống Đấng Christ trong tương lai, nói cách khác, phải khơi dậy (và có thể sản sinh) nếp sống giống Đấng Christ ngay từ bây giờ” (Smalley 2002).
Câu Kinh Thánh tiếp theo cung cấp một khuôn khổ để hiểu bối cảnh của sự tinh sạch này - người ấy phải không phạm tội (tội lỗi được xem là đồng nghĩa với sự vô luật pháp [ἀνομία]) - thay vào đó, người ấy phải sống theo ý muốn của Cha bằng cách thực hành sự công chính. Cả ngữ cảnh đều mang ngôn ngữ gia đình, nhằm giải thích một cách chuẩn mực lý do vì sao người tin nên sống giống như Chúa Giê-xu. Sống như một thành viên chân thật của gia đình Đức Chúa Trời là chối bỏ tội lỗi. Chúa Giê-xu, Con Đức Chúa Trời, là Đấng không hề có tội và mục đích của Ngài là trừ bỏ tội lỗi (I Giăng 3:5), điều này cũng có thể ngụ ý về sự tinh sạch nơi Ngài. Chúa Giê-xu thật sự là gương mẫu để người tin noi theo. Hàm ý đạo đức của từ “tinh sạch” là không thể phủ nhận - nó “chỉ về tiến trình thanh luyện đạo đức liên tục.” Trong ngữ cảnh này, điều đó có nghĩa là tránh xa tội lỗi, một đặc tính thuộc về ma quỷ. Ai tin nơi Chúa Giê-xu thì không nên có phần trong điều đó (3:5–6), vì Chúa Giê-xu đã hủy phá nó (3:7–8). Đây là một tiến trình liên tục (thì hiện tại, ἁγνίζει) và được xem là trách nhiệm cá nhân của mỗi người.
4.4. Yêu Thương Giống Như Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu Đã Yêu Thương#
Đức Chúa Trời là nguồn gốc và cội rễ của tình yêu thương (I Giăng 4:7), và chính Ngài là tình yêu thương (4:8, 16). Ngài đã bày tỏ tình yêu thương của Ngài một cách cụ thể qua việc sai Con Ngài đến thế gian (4:9–10)… và nếu Đức Chúa Trời đã yêu thương chúng ta như vậy, thì chúng ta cũng phải yêu thương nhau và yêu kính Đức Chúa Trời (4:11, 21). Chúng ta yêu thương vì Đức Chúa Trời đã yêu chúng ta trước (4:19). Thật vậy, tình yêu thương chính là chất kết dính cho mối liên hệ hiệp nhất giữa Đức Chúa Trời, Chúa Giê-xu, và người tin (4:16). Ai yêu mến Đức Chúa Trời thì cũng phải yêu thương các anh chị em mình trong đức tin (4:21; 5:1–2). Tình yêu thương được đặc trưng bởi sự thấm đượm và lan tỏa trong các mối liên hệ giữa người với người. Tình yêu thương “chảy ra từ Đức Chúa Trời” sẽ đến và “chảy qua” người tin như một phương tiện để đáp lại tình yêu thương đối với Đức Chúa Trời, nhờ đó hoàn thành mục đích mà Ngài đã định cho tình yêu thương. Tình yêu ấy thâm nhập và định hình mọi mối liên hệ.
Tình yêu thương này được thể hiện cách cụ thể trong I giăng 3:16–17 - Chúa Giê-xu đã hy sinh mạng sống mình vì chúng ta; và chúng ta cũng phải (buộc phải) làm điều tương tự cho các anh chị em cùng đức tin. Tình yêu thương của Đức Chúa Trời qua Chúa Giê-xu là tiêu chuẩn gương mẫu cho nếp sống của người tin. Nếu chúng ta không noi theo gương của Chúa Giê-xu - bằng cách giúp đỡ anh chị em đang có nhu cầu - thì câu hỏi được đặt ra là: làm sao tình yêu thương của Đức Chúa Trời có thể ở lại trong chúng ta? (πῶς ἡ ἀγάπη τοῦ θεοῦ μένει ἐν αὐτῷ; 3:17).
Phẩm chất của tình yêu thương nơi người tin phải tương xứng với phẩm chất của tình yêu thương nơi Đức Chúa Trời (tức là một cách hiểu định tính [qualitative] hoặc mô tả về tình yêu thương). Xét theo khía cạnh đạo đức, điều này có nghĩa là hành động của người tin phải tạo ra một bầu không khí tương ứng với bản chất sống động và yêu thương của Đức Chúa Trời - dù họ ở đâu, tình yêu thương của Đức Chúa Trời cũng phải được bày tỏ cách rõ ràng. Ví dụ về điều được mong đợi ấy được nêu trong I Giăng 3:16.
Trong I Giăng 5:1–2, tình yêu cũng liên hệ trực tiếp đến nếp sống trong bối cảnh các mối quan hệ gia đình. Lời Kinh Thánh dạy rằng, nếu ai yêu Cha thì cũng phải yêu con cái của Ngài. Lối lập luận này chỉ có thể hợp lý trong một xã hội định hướng cộng đồng, nơi mà các mối tương giao giữa người với người ràng buộc con người trong sự hiệp nhất. Thái độ của bạn không thể khác biệt đối với các phần khác nhau trong cùng một khối hiệp nhất.
4.5. Hi Sinh Giống Như Chúa Giê-xu Đã Yêu Thương#
Trong I Giăng 3:11–18, trong bối cảnh có sự ám chỉ phụ đến cuộc xung đột với những kẻ ly khai, hậu quả và sự khác biệt giữa sự ghét bỏ và tình yêu được bày tỏ qua sự tương phản giữa việc giết người anh em mình với việc hy sinh mạng sống mình vì người khác. Yêu thương một người (3:11) không hủy diệt người ấy, nhưng đem lại sự sống - mặc dù có thể chính mạng sống của bạn sẽ phải trả giá trong tiến trình đó.
Việc nhận biết bản chất tình yêu của Đức Chúa Trời đã được Chúa Giê-xu bày tỏ - qua hành động cụ thể của Ngài là hy sinh mạng sống vì chúng ta (ἐκεῖνος ὑπὲρ ἡμῶν τὴν ψυχὴν αὐτοῦ ἔθηκεν; 3:16). Hành động của chúng ta cũng phải tương đồng với Ngài - chúng ta cũng nên sẵn sàng hy sinh mạng sống mình. Đối với Chúa Giê-xu, việc hy sinh mạng sống ám chỉ đến cái chết của Ngài trên thập tự giá (xem thêm Giăng 10:11, 15, 17–18; 13:37, 38; 15:38).
Nhưng điều đó có ý nghĩa gì cho những người theo Ngài?
Trong I Giăng 3:17, lời giải thích như sau: “Nhưng nếu ai có của cải thế gian mà thấy anh em mình thiếu thốn, lại đóng lòng mình, thì tình yêu thương của Đức Chúa Trời làm sao ở trong người ấy được?” Câu hỏi tu từ này nhấn mạnh khía cạnh tích cực: Yêu thương Đức Chúa Trời có nghĩa là bạn nên hy sinh mạng sống vì anh em mình, điều này được cụ thể hóa qua việc giúp đỡ anh em cách cảm thông khi họ thiếu thốn. Như vậy, sự sống được kiến tạo, chứ không bị tước đoạt như hành động của Ca-in.
Hành động đạo đức đích thực là tạo ra sự sống, chứ không hủy diệt nó. Qua thập tự giá, Chúa Giê-xu đã đem sự sống đời đời đến cho chúng ta; và qua các hành động cảm thông và giúp đỡ những người thiếu thốn, chúng ta kiến tạo sự sống cho họ. Đòi hỏi căn bản đã rõ ràng: người theo Chúa Giê-xu cần cải thiện đời sống của anh em đang thiếu thốn bằng những hành động thiết thực - ngay cả nếu điều đó đòi hỏi sự hy sinh từ người theo Chúa Giê-xu, có khi đến mức hy sinh mạng sống mình.
Một lần nữa, câu hỏi cần được đặt ra: vì sao người tin Chúa cần theo Chúa Giê-xu? Vì sao họ phải nhận sự chỉ dẫn đạo đức từ Ngài?
Câu I Giăng 3:14 giải thích điều đó: “Chúng ta biết mình đã vượt khỏi sự chết mà đến với sự sống, vì chúng ta yêu thương anh em” (ἡμεῖς οἴδαμεν ὅτι μεταβεβήκαμεν ἐκ τοῦ θανάτου εἰς τὴν ζωήν, ὅτι ἀγαπῶμεν τοὺς ἀδελφούς). “Anh em” ở đây là gia đình trong Chúa, và người tin Chúa đã bước vào sự sống đời đời này. Như đã thấy, các chuẩn mực trong gia đình đòi hỏi các thành viên phải sống theo những tiêu chuẩn của gia đình ấy. Tình yêu thương của Đức Chúa Trời dành cho chúng ta định hình cách chúng ta yêu thương người khác. Một lần nữa, điều này tạo nên khuôn mẫu khai sáng cho lời khẳng định trong 3:16.
4.6. Còn Đối Với Tội Lỗi Thì Như Thế Nào?#
Trong Chúa Giê-xu không có tội lỗi (I Giăng 3:5), và điều này cũng phải đúng với con cái của Đức Chúa Trời (3:6, 9). Con cái nên sống theo các tiêu chuẩn của gia đình mình. Tuy nhiên, I Giăng 1:7–2:2 cho thấy rằng người tin Chúa vẫn có thể phạm tội. Dù vậy, yêu cầu đặt ra là: trong những trường hợp như thế, mối tương giao cá nhân cần được phục hồi qua sự tha thứ, thanh tẩy và lễ chuộc tội (1:8–9; 2:1–2). Bằng cách này, lý tưởng được duy trì, và khi lý tưởng bị phá vỡ bởi thực tế cụ thể, thì mối tương giao giữa Đức Chúa Trời và người tin Ngài bị tổn hại và cần phải được phục hồi.
Nền tảng cho hành vi đạo đức được xác định qua sự hướng lòng về Chúa Giê-xu và Cha Ngài. Gương mẫu mang tính thẩm quyền thuộc về chính hai Ngôi. Đây là cấu trúc đạo đức cơ bản trong thư I Giăng. Hành vi đạo đức là sự sống trong mối tương giao vâng phục với Chúa Giê-xu và Cha Ngài, chứ không phải chỉ là việc tuân theo một danh sách các điều “nên” và “không nên.” Điều này có nghĩa là “sống đạo” (tức là nếp sống được cộng đồng chấp nhận và thực hành) trở nên thiết yếu, bởi vì đời sống được sống trong bối cảnh ấy.
Nguyên tắc báo đáp, vốn phổ biến trong thế giới cổ đại, đóng vai trò chủ chốt trong việc thúc đẩy hành động từ các mối quan hệ giữa người với người. Để duy trì các mối tương giao đúng đắn, điều gì nhận được thì cũng phải được đáp lại phần nào. Một người con nên báo đáp những việc cha mẹ đã làm cho mình; con cái nên làm như vậy, bạn bè cũng thế. Trong các mối quan hệ không đồng vị thế (như giữa cha mẹ và con cái), điều nhận được không nhất thiết phải được hoàn lại theo cùng hình thức - nhưng phải được hoàn lại cách tương xứng, dù không giống hệt. Tuy vậy, nguyên tắc báo đáp vẫn phải được duy trì qua việc đáp lại theo cách có thể so sánh được, dù không hoàn toàn giống nhau. Ví dụ, nếu Chúa Giê-xu đã chịu chết trên thập tự giá, thì người tin Chúa nên “chết” bằng cách giúp đỡ người khác. Ý tưởng người tin Chúa “đáp lại tình yêu của Đức Chúa Trời” cách báo đáp là nền tảng trong hầu hết các phân đoạn mang tính gương mẫu. Đức Chúa Trời yêu thương người tin, và để đáp lại, họ nên “hoàn lại” tình yêu ấy bằng cách yêu thương con cái Đức Chúa Trời theo cách tương tự.
V. KẾT LUẬN#
Một số khía cạnh về đạo đức trong I Giăng đã được xem xét và thảo luận nhằm hiểu rõ hơn về tính năng động của đạo đức trong tác phẩm này.
Danh tính và hành vi không thể tách rời, và cần được hiểu như một tiến trình liên tục với những ranh giới linh động. Danh tính được xác định qua mối tương giao giữa người tin Chúa với Đức Chúa Cha và Con Ngài; hành vi là sự bày tỏ của danh tính đó.
Sự thông công (κοινωνία) giữa Đức Chúa Trời và người tin Chúa là khuôn khổ để giải thích và thúc đẩy các chiều kích của mối liên hệ ấy. Khái niệm κοινωνία diễn tả một sự thân mật trong mối quan hệ - mang đặc tính của việc chia sẻ và cùng chung mọi sự; nói cách khác, là một sự gắn kết năng động với ranh giới mềm dẻo. Ý tưởng về sự hiệp một cũng được thể hiện qua ngôn ngữ gia đình và qua các Immanenzformeln (các công thức về sự hiện diện nội tại).
Từ đó, có thể thấy rằng bản chất của đạo đức trong I Giăng mang tính tương giao; nghĩa là, các hành động được thúc đẩy và thực hiện trong bối cảnh các mối liên hệ. Những mối liên hệ này được đặt dưới quyền tối thượng của Đức Chúa Trời - đó là, hành vi phải phản ánh điều mà Ngài đại diện. Điều được mong đợi nơi người tin Chúa là sống trong mối liên hệ vâng phục với Chúa Giê-xu, chứ không chỉ sống theo một danh sách các luật lệ được định sẵn. Điều này chỉ có thể xảy ra khi “nếp sống” của cộng đồng được xác định rõ ràng, là điều vốn giả định một định nghĩa rõ ràng về danh tính.
Định hướng đạo đức là điều quan trọng. Để minh họa điều này: người tin Chúa không sống với tầm nhìn giới hạn trong hoàn cảnh hiện tại, nhưng mắt họ nên hướng về Đức Chúa Trời và Chúa Giê-xu. Các hành động được xác định dựa trên những đòi hỏi và việc gìn giữ mối liên hệ ấy. Nếp sống của cộng đồng cần được duy trì. Trọng tâm không nằm ở các quy tắc liên quan đến từng hành động cụ thể, mà nằm ở việc bày tỏ đạo sống gắn liền với mối liên hệ.
Hình ảnh gia đình giữ vai trò khai sáng quan trọng trong việc hiểu đạo đức theo thư I Giăng. Động lực bắt nguồn từ các quy ước gia đình thời xưa. Vì người tin Chúa là thành viên trong gia đình, họ nên sống theo các đòi hỏi của gia đình ấy. Vì Đức Chúa Trời là Đấng công chính, nên sống theo ý muốn của Ngài cũng là sống một cách công chính. Đây là một quy ước xã hội phổ biến trong thời cổ đại, không cần thêm động cơ nào khác.
Nguyên tắc báo đáp đóng vai trò trọng yếu. Đức Chúa Trời đã yêu người tin Ngài, và người tin Ngài cũng phải yêu Đức Chúa Trời cùng anh em mình như một sự đáp lại. Chính Đức Chúa Trời yêu trước (I Giăng 4:19), vì vậy người tin Chúa cần đáp lại tình yêu ấy cách tương xứng.
Cấu trúc đạo đức nền tảng trong thư I Giăng mang tính thần học (bắt nguồn từ Đức Chúa Trời), mang tính khải thị, và vì vậy, mang tính bổn phận (nghĩa là người tin Chúa có trách nhiệm phải vâng theo). Tri thức về Đức Chúa Trời và sự khải thị của Ngài (hàm ý sự nhận biết Ngài) - chứ không phải lý trí (theo nghĩa năng lực con người tự mình phân biệt đúng sai) - là chìa khóa để hiểu được đạo đức trong tác phẩm này. Tri thức ấy được truyền đạt trong một khuôn khổ tương giao, được bày tỏ qua các thuật ngữ như “sự thông công,” ngôn ngữ gia đình, và các Immanenzformeln (các công thức nhấn mạnh sự hiện diện nội tại của Đức Chúa Trời). Mối tương giao đó phải được bày tỏ qua hành động phản ánh nếp sống của Đức Chúa Trời.