Khởi đầu của một văn bản thiết lập khung diễn giải bằng cách khơi dậy những kỳ vọng về điều sắp tới - những kỳ vọng này sau đó được xác nhận, điều chỉnh hoặc hoàn toàn thay đổi bởi phần còn lại của văn bản. Vì vậy, điểm khởi đầu của một văn bản đóng vai trò quan trọng trong việc diễn giải phần còn lại, và phần mở đầu của sách 1 Giăng cũng không phải là ngoại lệ. Chương này áp dụng phương pháp đọc hiểu đã được trình bày trong chương trước vào những câu mở đầu của sách 1 Giăng, nhằm hiểu những kỳ vọng mà các câu này khơi dậy và bắt đầu xây dựng khung diễn giải cho toàn bộ sách 1 Giăng.
Theo phương pháp đọc hiểu đó, chương này gồm năm phần chính.
- Thứ nhất, giới hạn của phần giới thiệu trong sách 1 Giăng sẽ được đề xuất.
- Thứ hai, các khoảng trống, biện pháp giới hạn và cấu trúc của 1 Giăng 1:1-5 được xác định và bàn luận.
- Thứ ba, có một cuộc khảo sát phản biện về cách giới học giả đã “lấp đầy khoảng trống” do sự mơ hồ trong đối tượng được nhắc đến ở những câu mở đầu, với đề xuất rằng điều này ám chỉ đến sự nhập thể.
- Thứ tư, một cách đọc hiểu liên văn bản của 1 Giăng 1:1-5 sẽ được thực hiện, trong đó đối tượng của các câu này được hiểu là sứ điệp về Chúa Giê-xu phục sinh là Đấng đã nhập thể. Bằng chứng liên văn bản được trích dẫn từ các tường thuật về sự phục sinh trong sách Giăng và Lu-ca, trước khi việc “lấp đầy” được kiểm chứng qua việc đọc hiểu lại 1 Giăng 1:1-5.
- Cuối cùng, các yếu tố liên quan đến cách đọc hiểu được trình bày nhằm chứng minh tính hợp lý của nó.
I. PHẦN GIỚI THIỆU CỦA SÁCH 1 GIĂNG#
Bốn câu đầu tiên của sách 1 Giăng thường được xem là phần giới thiệu của sách. Tuy nhiên, nghiên cứu này đề xuất rằng phần giới thiệu của 1 Giăng kéo dài đến 2:12–14, vì những câu này dường như tạo thành một đơn vị chuyển tiếp, báo hiệu sự kết thúc của phần giới thiệu và sự bắt đầu của phần thân văn bản. Đề xuất này đi ngược lại với xu hướng của các nghiên cứu trước về sách 1 Giăng. Như Griffith ghi nhận: “Chưa có ai đưa ra một lời giải thích thỏa đáng về vai trò của đoạn 2:12–14 trong phần thân văn bản của sách 1 Giăng.” Tuy nhiên, sự chú ý của người đọc được hướng đến những câu này bởi vì chúng nổi bật trong toàn bộ văn bản. Trong một sách mà các đơn vị văn bản rất khó xác định, giới học giả nhìn chung đã chấp nhận rằng những câu này tạo thành một đơn vị riêng biệt. Hơn nữa, chúng nổi bật vì tập hợp hai yếu tố giới hạn: cách xưng hô và việc sử dụng từ grapho (viết), và có thể mang hình thức thi ca, khác biệt với phần còn lại của sách.
1 Giăng 2:12–14 được cấu thành từ các bộ ba câu song song (xem Bảng 2):
| Hình Thái Song Song Văn Học của 1 Giăng 2:12-14 | |
|---|---|
| 12 Γράφω ὑμῖν, τεκνία, | 14 ἔγραψα ὑμῖν, παιδία, |
| ὅτι ἀφέωνται ⸁ὑμῖν αἱ ἁμαρτίαι διὰ τὸ ὄνομα αὐτοῦ. | ὅτι ἐγνώκατε τὸν πατέρα. |
| 13 γράφω ὑμῖν, πατέρες, | ἔγραψα ὑμῖν, πατέρες, |
| ὅτι ἐγνώκατε τὸν ἀπʼ ἀρχῆς. | ὅτι ἐγνώκατε τὸν ἀπʼ ἀρχῆς. |
| γράφω ὑμῖν, νεανίσκοι, | ἔγραψα ὑμῖν, νεανίσκοι, |
| ὅτι | ὅτι ἰσχυροί ἐστε |
| καὶ ὁ λόγος τοῦ θεοῦ ἐν ὑμῖν μένει | |
| νενικήκατε τὸν πονηρόν. | καὶ νενικήκατε τὸν πονηρόν. |
Công thức lặp đi lặp lại của grapho/égrapsa hymin + cách xưng hô + hoti tạo nên sự thống nhất cho các câu này. Tuy nhiên, sự thay đổi về thì của động từ grapho cho thấy hai nhóm ba câu song song. Dù dòng thứ nhất và thứ tư có cách xưng hô khác nhau (teknia, paidia), cả hai đều thuộc cùng một trường nghĩa. Câu thứ hai và thứ năm giống hệt nhau, ngoại trừ sự thay đổi về thì của grapho. Dòng thứ ba và thứ sáu đều hướng đến cùng một đối tượng (neaniskoi) và chứa cùng một lý do (nenikekate ton ponēron), với dòng thứ sáu bổ sung thêm một vài lý do khác. Tuy nhiên, cấu trúc lặp lại của các câu này cũng làm nổi bật những điểm khác biệt, mời gọi người đọc khám phá các biến thể ấy.
Biến thể rõ ràng nhất là sự thay đổi về thì của grapho. Điều này đã gây khó khăn cho một số người trong Hội Thánh ban đầu, như có thể thấy qua dị bản văn bản ở câu 14, trong đó thì quá khứ được thay bằng thì hiện tại để tạo sự nhất quán. Tuy nhiên, khi quan sát kỹ cách sử dụng từ grapho trong sách 1 Giăng, có thể nhận thấy một mẫu hình rõ ràng. Từ đầu cho đến phân đoạn 2:14, mọi lần xuất hiện của động từ grapho đều ở thì hiện tại (1:4; 2:7, 8, 12, 13). Từ 2:14 đến cuối sách, mọi lần xuất hiện của grapho đều ở thì quá khứ (2:14, 21, 26; 5:13). Vì vậy, sự thay đổi thì ở câu 2:14 đánh dấu một bước ngoặt hoặc một chuyển đoạn trong sách.
Sau sự thay đổi thì này, khi chia sách 1 Giăng thành hai phần với đoạn thơ làm điểm phân cách, có thể nhận thấy một mô-típ chủ đạo trong mỗi phần. Brown cho rằng sách 1 Giăng có hai phần, trong đó phần đầu tiên có mô-típ trung tâm là “Đức Chúa Trời là ánh sáng”, một mô-típ được giới thiệu ngay sau phần mở đầu ở câu 1:5. Tuy nhiên, lập luận của ông rằng phần đầu kết thúc ở 3:10 có vẻ thiếu thuyết phục nếu “ánh sáng” thực sự là mô-típ then chốt. Bởi vì từ phōs (ánh sáng) và các từ trái nghĩa của nó skotia (bóng tối)/ skotos (tối tăm) không xuất hiện sau phân đoạn 2:11. Tuy nhiên, nếu đoạn 2:12–14 là một đơn vị chuyển tiếp kết thúc phần đầu và mở ra phần thứ hai, thì “ánh sáng” thực sự là mô-típ chủ đạo của phần đầu. Ngôn ngữ về ánh sáng (phōs) và bóng tối (skotia/skotos) tạo thành một vòng bao quanh phần này (1:5–7; 2:8–11). Hơn nữa, nó là đặc điểm riêng biệt của đoạn 1:1–2:11, vì ngôn ngữ này không xuất hiện nữa trong phần còn lại của sách 1 Giăng.
Vì mô-típ chủ đạo của phần đầu tiên (ánh sáng, bóng tối/tối tăm) đã được giới thiệu ngay từ đầu (1:5), nên không có gì ngạc nhiên khi đoạn văn mở đầu phần thứ hai (2:15–17) cũng dường như chứa đựng mô-típ chủ đạo của phần này. Đoạn đầu tiên của phần hai tập trung hoàn toàn vào thế gian (kosmos). Chuỗi các động từ mệnh lệnh đặc biệt nhấn mạnh đến thế gian. Từ kosmos xuất hiện 23 lần trong sách 1 Giăng — nhiều hơn bất kỳ sách nào khác trong Tân Ước tính theo mật độ từ ngữ — và tất cả, trừ một lần, đều nằm trong phần thứ hai. Điều này cho thấy đây là mô-típ then chốt.
Sự xác nhận rằng đây là những mô-típ chủ đạo trong mỗi phần được tìm thấy qua cách mô tả chung của chúng. Trong hai lần duy nhất động từ paragō xuất hiện trong sách 1 Giăng, cả bóng tối/tối tăm (skotia/skotos) và thế gian (kosmos) đều được mô tả là đang qua đi (2:8, 17). Dù các mô-típ này xuất hiện độc lập, chúng lại có chung một số phận.
Việc chia sách 1 Giăng thành hai phần xoay quanh bài thơ ở đoạn 2:12–14 cũng giúp lý giải nhận định của Lieu rằng các giáo sư giả không được đề cập cho đến đoạn 2:19. Phần đầu tiên (1:1–2:11) dường như đóng vai trò như một phần giới thiệu mở rộng trước khi vấn đề lịch sử khiến sách 1 Giăng được viết ra được trình bày và giải quyết. Như vậy, đoạn 1:1–2:11 định hình kỳ vọng của người đọc trước khi văn bản chuyển sang xem xét lý do lịch sử của việc viết sách.
Vì thế, sách 1 Giăng có hai phần, nằm hai bên bài thơ ở đoạn 2:12–14. Phần đầu tiên (1:1–2:11) có mô-típ chủ đạo là “ánh sáng/bóng tối”, trong khi “thế gian” dường như là mô-típ chủ đạo của phần thứ hai (2:15–5:21). Phần đầu đóng vai trò như phần giới thiệu trước khi hoàn cảnh lịch sử được trình bày trong phần thân của văn bản.
II. CÁC KHOẢNG TRỐNG, BIỆN PHÁP GIỚI HẠN VÀ CẤU TRÚC CỦA ĐOẠN 1:1–5#
Theo phương pháp đọc hiểu đã trình bày trong chương 2, phần này của chương gồm ba mục chính. Mục đầu tiên xác định các khoảng trống trong đoạn 1 Giăng 1:1–5; mục thứ hai xác định các biện pháp giới hạn xuất hiện trong các câu này; và mục cuối cùng bàn luận về cấu trúc của đoạn văn.
2.1. Các Khoảng Trống#
Có ba nguồn gây ra các khoảng trống tiềm năng trong đoạn 1 Giăng 1:1–5—sự gián đoạn trong dòng chảy của câu văn, đại từ hướng về phía sau (cataphoric pronouns), và những khoảng trống mà người đọc cảm nhận được trong quá trình tiếp nhận văn bản.
Sự Gián Đoạn Trong Dòng Chảy Của Câu Văn
Cú pháp của những câu mở đầu trong sách 1 Giăng nổi tiếng là khó hiểu. Như Dodd ghi nhận: “Câu mở đầu của thư, kéo dài đến cuối câu 3, cực kỳ phức tạp. Tác giả đã cố gắng gói gọn vào đó nhiều nội dung hơn mức một câu có thể chứa đựng, và điều đó làm giảm đi tính dễ hiểu của câu văn.” Đoạn đầu tiên của sách 1 Giăng gồm bốn câu. Câu đầu tiên vừa dài vừa phức tạp, trải dài từ câu 1 đến phần đầu của câu 3 (1:1–3a). Nó bắt đầu với bốn mệnh đề quan hệ (1:1), chuyển sang một phần chú thích xen kẽ (1:2), rồi tiếp tục ý tưởng của câu 1 với một mệnh đề quan hệ khác trước khi động từ chính (apangellomen – “chúng tôi rao truyền”) xuất hiện (1:3). Kết quả là một câu có nhiều sự gián đoạn và thiếu sự trôi chảy. Người đọc phải nỗ lực rất nhiều trong lần đọc hiểu đầu tiên. Họ buộc phải đọc lại các mệnh đề mở đầu sau khi xác định được động từ chính để kiểm tra sự hiểu của mình. Toàn bộ câu này tạo ra một khoảng trống cho người đọc, vì họ cần xác định đối tượng của động từ và mối liên hệ của nó với các mệnh đề quan hệ. Những câu tiếp theo trong đoạn đều bắt đầu bằng kai (“và”), vì vậy không còn sự gián đoạn nào nữa trong dòng chảy của câu văn.
Đại Từ Hướng Về Phía Sau
Có bốn loại đại từ khác nhau được sử dụng tổng cộng mười hai lần trong đoạn 1 Giăng 1:1–5. Sáu trong số đó là những cách dùng đại từ chỉ đối tượng cách rõ ràng, không tạo ra khoảng trống nào. Trong sáu lần còn lại, năm là đại từ hướng về phía sau (cataphoric), và một lần là cách dùng mơ hồ — tất cả đều đòi hỏi người đọc phải diễn giải. Các cách dùng đại từ chỉ đối tượng rõ ràng có tiền tố là: “sự sống đời đời” (hētis trong 1:2), “sứ điệp của sự sống” (ho trong 1:3), “Đức Chúa Cha” (autou trong 1:3), “sứ điệp” (hēn trong 1:5), “Chúa Giê-xu Christ” (autou trong 1:5), và “Đức Chúa Trời” (autō trong 1:5).
Bốn đại từ hướng về phía sau đầu tiên xuất hiện trong một chuỗi các mệnh đề quan hệ song song. Vì phần hậu tố (tou logou tēs zōēs – “lời của sự sống”) nằm sau mệnh đề quan hệ cuối cùng, nên không có khoảng trống về mặt cú pháp. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ các mệnh đề này giải thích phần hậu tố — tức là sứ điệp của sự sống — như thế nào.
Đại từ còn lại được dùng theo cách hướng về phía sau là autē trong 1:5. Tuy nhiên, hậu tố của nó là ho Theos … oudemia, và vì khoảng cách khá gần nên không tạo ra khoảng trống. Một cách dùng mơ hồ của đại từ là tauta trong 1:4. Không rõ đại từ này đang chỉ đến đoạn văn hay toàn bộ văn bản của sách 1 Giăng. Tuy nhiên, điều này không tạo ra khoảng trống, vì đại từ chỉ định có thể đang hướng đến đoạn văn ngay trước đó mà người đọc đã trải nghiệm và do đó có thể lấp đầy bất kỳ khoảng trống tiềm năng nào; hoặc nó đang hướng đến toàn bộ sách 1 Giăng, trong đó đoạn văn này là một phần, và vì vậy có thể được dùng để bắt đầu lấp đầy khoảng trống ấy.
Vì vậy, bản thân các đại từ không tạo ra khoảng trống cú pháp nào. Tuy nhiên, vẫn tồn tại một khoảng trống trong việc hiểu các mệnh đề quan hệ ở câu 1:1 liên hệ như thế nào với phần hậu tố (tou logou tēs zōēs – “lời của sự sống”). Khoảng trống này trở nên đáng chú ý hơn khi kết hợp với sự gián đoạn trong dòng chảy của câu văn. Vậy “sứ điệp của sự sống” mà tác giả đã kinh nghiệm trực tiếp là gì?
Các đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất và ngôi thứ hai cũng xuất hiện trong những câu này. Việc cả hai loại đại từ được sử dụng cho phép người đọc phân biệt giữa cách dùng bao gồm và cách dùng loại trừ của ngôi thứ nhất. Nghĩa là, ngôi thứ nhất chỉ tác giả mà không bao gồm người đọc. Điều này ngụ ý rằng các đại từ ngôi thứ hai đang hướng đến người đọc. Nếu có khoảng trống trong việc xác định danh tính của tác giả, thì mọi cuộc thảo luận cần phải nằm trong phạm vi nội dung của những câu mở đầu, đặc biệt là những lời khẳng định rằng mình là nhân chứng tận mắt. Tuy nhiên, việc không đề cập rõ ràng đến tên tuổi cho thấy rằng các câu mở đầu không khuyến khích người đọc xác định danh tính của tác giả.
Khoảng Trống Do Người Đọc Hiểu Cảm Nhận
Việc thiếu một phần mở đầu theo hình thức truyền thống trong tài liệu — một phần vốn thường giúp xác định quy tắc thể loại cần áp dụng khi đọc hiểu — tạo ra một khoảng trống cho người đọc. Điều này buộc người đọc phải tự quyết định cách tiếp cận văn bản. Khi kết hợp với sự thiếu mạch lạc trong dòng chảy của câu văn, cùng với mối liên hệ ngữ nghĩa không rõ ràng giữa các mệnh đề quan hệ trong câu 1 và phần hậu tố của chúng, khoảng trống này trở nên đáng kể và cần được người đọc lấp đầy.
Những câu mở đầu này đòi hỏi người đọc phải suy xét cẩn thận về đơn vị văn bản, và vì thế, chủ động xây dựng khung diễn giải cho sách 1 Giăng. Vậy “sứ điệp của sự sống” mà tác giả đã kinh nghiệm trực tiếp và rao truyền cho người đọc là gì — sứ điệp ấy đã khơi dậy kỳ vọng nơi người đọc và hình thành nền tảng để diễn giải sách 1 Giăng?
2.2. Biện Pháp Giới Hạn#
Không có cách xưng hô nào xuất hiện trong các câu này để giới hạn cách lấp đầy khoảng trống. Có một lần văn bản đã sử dụng dạng của động từ grapho trong câu 1:4, nơi mục đích viết (hina) được trình bày. Việc quyết định phạm vi của nội dung được viết ra là không cần thiết trong việc lấp đầy khoảng trống của đơn vị này, vì các khoảng trống đã được giới hạn bởi mục đích của tác giả là làm cho niềm vui của họ được trọn vẹn.
Việc xác định ranh giới kết thúc của đơn vị đầu tiên trong phần giới thiệu là một nhiệm vụ khó khăn. Sự đồng thuận chung trong giới học giả cho rằng đoạn 1:1–4 là phần mở đầu của sách 1 Giăng, vì vậy sẽ là điều tự nhiên khi xem đoạn 1:1–4 là đơn vị đầu tiên của phần giới thiệu. Có ba lý do để xác định ranh giới kết thúc ở cuối câu 1:4.
Thứ nhất, một tuyên bố hướng về phía sau (cataphoric) mở đầu câu 5 (kai estin hautē hē angelia – “và đây là sứ điệp”). Tuy nhiên, việc biện minh cho sự phân chia văn bản dựa trên tuyên bố hướng về phía sau này có một số điểm yếu. Tuyên bố đó bắt đầu bằng từ kai (“và”), liên kết nó với các câu trước. Tiền tố của hautē được tìm thấy trong các câu 1:1–4. Từ vựng trong câu 1:5 có liên hệ với những từ đã được sử dụng trong đoạn 1:1–4, cho thấy sự tiếp nối của cuộc thảo luận. Chức năng tu từ chính của cataphora là làm nổi bật. Điều này không loại trừ khả năng nó được dùng để đánh dấu việc phân tách các phân đoạn trong văn bản; đúng hơn, nó được dùng để thu hút sự chú ý đến sự phân tách các phân đoạn, một sự phân chia được xác định dựa trên những cơ sở khác ngoài sự xuất hiện của cataphora.
Lý do thứ hai để xác định ranh giới kết thúc ở cuối câu 4 là từ vựng được chia sẻ giữa các câu 1:5 và 1:6–7 (phōs – ánh sáng và skotia/skotos – bóng tối/tối tăm). Tuy nhiên, lập luận này có một số điểm yếu. Chẳng hạn, câu 1:6 là một câu không liên kết cú pháp (asyndetic), nghĩa là không có sự nối kết rõ ràng với câu 1:5. Hơn nữa, mặc dù ngôn ngữ về ánh sáng và bóng tối được lặp lại, ngụ ý có sự liên hệ ngữ nghĩa, nhưng nếu chỉ chú ý đến sự lặp lại của ngôn ngữ đó thì sẽ bỏ qua sự lặp lại của từ koinōnia (sự thông công) từ câu 1:3b trong các câu 1:6–7. Do đó, cũng có một mối liên hệ giữa các câu 1:6–7 và 1:3b. Tuyên bố ean eipōmen hoti trong câu 1:6 được xây dựng trên những ý tưởng vượt qua ranh giới được đề xuất ở câu 1:4—đó là ý tưởng về sự thông công và bản chất của Đức Chúa Trời là ánh sáng (1:3b–5).
Lý do thứ ba để xác định ranh giới ở cuối câu 4 là vị trí của tuyên bố grapho trong câu 1:4. Tuy nhiên, câu 1:4 không làm gián đoạn dòng chảy logic, mà đúng hơn là đóng vai trò như một lời chú thích xen kẽ, bình luận về động cơ của tác giả khi công bố sứ điệp trong các câu 1:1–3. Tuyên bố về mục đích (1:4) chuyển sang một cấp độ giao tiếp khác. Việc đọc hiểu nó như một ranh giới trong văn bản dường như là một sai lầm mà chính tác giả nhận thức được và cố gắng tránh. Từ kai mở đầu câu 1:5 được dùng một cách có chủ ý để liên kết nó với các câu trước, đặc biệt là câu 1:3b. Tuyên bố hướng về phía sau (hautē hē angelia) và sự lặp lại của các từ vựng có liên quan sẽ thu hút sự chú ý của người đọc đến sự tiếp nối của các câu trước (1:1–3). Điều này phù hợp với phong cách của tác giả sách 1 Giăng, người đã sử dụng sự lặp lại từ vựng trong câu 1:3a để đánh dấu sự kết thúc của phần chú thích (1:2) và sự tiếp tục của luận điểm chính (từ câu 1:1). Nói cách khác, nếu bỏ qua câu 1:4, thì sẽ có một dòng chảy logic nhất quán giữa câu 1:3 và câu 1:5.
Những điểm yếu này cho thấy rằng câu 1:5 không nên được hiểu là khởi đầu của một đơn vị mới. Thay vào đó, câu 1:5 có vẻ như gắn kết với các câu 1:1–4 cả về mặt cú pháp lẫn sự lặp lại từ vựng. Điều này gợi ý rằng đoạn 1:1–5 nên được xem là đơn vị đầu tiên. Chủ đề của đơn vị này là “sứ điệp” mà tác giả đã rao truyền cho người đọc hiểu. Vì vậy, các khoảng trống trong đoạn 1:1–5 phần nào được giới hạn bởi khả năng liên hệ với chủ đề của sứ điệp được rao giảng.
2.3. Cấu Trúc#
Câu đầu tiên có sáu phần chính. Trước hết, một chuỗi gồm bốn mệnh đề quan hệ (ho ēn ap’ archēs, ho akēkoamen, ho heōrakamen tois ophthalmois hēmōn, ho etheasametha kai hai cheires hēmōn epsēlaphēsan) mở đầu câu, trước khi một cụm giới từ (peri tou logou tēs zōēs) xuất hiện. Sau đó, các mệnh đề quan hệ có cụm giới từ này làm hậu tố. Vì vậy, bất kỳ quyết định nào về cách hiểu các mệnh đề quan hệ này cần phải xem xét không chỉ ý nghĩa của cụm giới từ, mà còn cách các mệnh đề quan hệ này đồng vị với nhau. Điều này có nghĩa là chúng đang mô tả cùng một thực thể, và vì thế, bất kỳ cách đọc hiểu nào cũng cần phải tính đến toàn bộ các mệnh đề quan hệ.
Thứ hai, cụm giới từ (peri tou logou tēs zōēs) là đối tượng của động từ chính mà người đọc chưa gặp trong câu. Động từ này (apangellomen – “chúng tôi rao truyền”) và các dạng liên hệ của nó thường được theo sau bởi một cụm peri, chỉ nội dung của sự công bố (Lu-ca 7:18; 13:1; Acts 7:52; 28:21; Romans 15:21). Tuy nhiên, trong hai trường hợp, cụm peri xuất hiện trước động từ (Giăng 16:25; 1 Tê-sa-lô-ni-ca 1:9). Vì vậy, cụm peri tou logou tēs zōēs ở cuối câu 1 cho biết nội dung của sự công bố được thể hiện qua động từ chính. Do đó, các mệnh đề quan hệ làm rõ mô tả về nội dung của sự rao truyền.
Thứ ba, giữa cụm giới từ và động từ chính là một phần mô tả xen kẽ. Phần mô tả này làm rõ nội dung của sứ điệp, không phải là từ tou logou (“lời”) mà là tēs zōēs (“sự sống”). Vì vậy, bất kỳ đề xuất nào về ý nghĩa của các đại từ quan hệ nên tập trung vào tēs zōēs hơn là tou logou.
Thứ tư, phần mô tả xen kẽ tiếp tục cho đến khi một mệnh đề quan hệ có hình thức giống như những mệnh đề mở đầu câu được đưa trở lại ở đầu câu 3 (ho heōrakamen kai akēkoamen – “điều chúng tôi đã thấy và đã nghe”). Mệnh đề quan hệ này báo hiệu sự trở lại với câu chính.
Thứ năm, động từ chính được đưa ra (apangellomen – “chúng tôi rao truyền”). Điều này cho thấy các câu đang mô tả việc rao giảng của tác giả. Các mệnh đề quan hệ ở dạng trung tính vì chúng có toàn bộ cụm giới từ (peri tou logou tēs zōēs – “về lời của sự sống”) làm đối tượng.
Cuối cùng, câu kết thúc với một tuyên bố về mục đích (hina kai hymeis koinōnian echēte meth’ hēmōn – “để anh em cũng có sự thông công với chúng tôi”). Tuyên bố này cho thấy ý định của tác giả khi rao giảng lời sự sống cho người nghe — đó là để họ có thể bước vào sự thông công với tác giả.
Các câu thứ hai và tiếp theo (1:3b–5) rõ ràng hơn. Câu thứ hai (1:3b) mở rộng (καί) về đối tượng của sự thông công này. Câu thứ ba (1:4) trình bày mục đích của tác giả khi viết (graphomen … hina). Câu này đóng vai trò như một phần chú thích trong lập luận, bày tỏ ý định của người viết. Câu thứ tư (1:5) tiếp tục (καί) lập luận từ đoạn 1:1–3a. Tuyên bố hướng về phía sau (kai estin hautē hē angelia) chuyển sự chú ý của người đọc từ phần chú thích ở câu 1:4 trở lại với lập luận chính ở đoạn 1:1–3a, đồng thời cung cấp cho người đọc một bản tóm tắt về sứ điệp — từ đó giúp kiểm tra sự hiểu của họ về câu 1:1. Nghĩa là, nội dung của mệnh đề quan hệ mô tả “sự sống” cũng phải phù hợp với mô tả về sứ điệp được trình bày trong câu 1:5: rằng Đức Chúa Trời là ánh sáng và trong Ngài không có chút bóng tối nào.
2.4. Tóm Tắt#
Đoạn mở đầu của sách 1 Giăng buộc người đọc hiểu phải xây dựng khung diễn giải cho phần văn bản tiếp theo. Câu đầu tiên thiếu sự trôi chảy giữa các mệnh đề, dẫn đến một khoảng trống ngay từ đầu. Thêm vào đó, các mệnh đề quan hệ hướng về phía sau có mối liên hệ ngữ nghĩa không rõ ràng với phần hậu tố, càng làm khoảng trống trở nên rộng hơn. Việc không có dấu hiệu thể loại rõ ràng khiến toàn bộ đơn vị này trở thành một khoảng trống cần được lấp đầy.
Tuyên bố về mục đích và ranh giới kết thúc giới hạn cách hiểu đoạn mở đầu này. Đoạn văn được viết nhằm làm trọn niềm vui của tác giả và xoay quanh “sứ điệp của sự sống”.
Cú pháp của đoạn văn đòi hỏi bất kỳ đề xuất nào về cách hiểu nội dung của “sứ điệp của sự sống” phải giải thích được tất cả các mệnh đề quan hệ, phù hợp với phần mô tả xen kẽ về sự sống trong câu 1:2, dẫn đến sự thông công với Đức Chúa Trời, và tương thích với bản tóm tắt sứ điệp được trình bày trong câu 1:5.
III. “SỨ ĐIỆP SỰ SỐNG” (1:1) TRONG CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY#
Các tài liệu nghiên cứu thứ cấp cho thấy có sự đồng thuận chung rằng 1 Giăng 1:1 đề cập đến sự nhập thể. Một số học giả có ghi nhận khả năng ám chỉ đến sự sống lại, nhưng sau đó thường bác bỏ giả thuyết này. Phần này sẽ trình bày và đánh giá quan điểm đồng thuận trước khi phân tích các lý do được đưa ra để bác bỏ sự ám chỉ đến sự sống lại.
3.1. Sự Nhập Thể#
Phần lớn các học giả hiểu câu đầu tiên của sách 1 Giăng như là lời khẳng định về sự nhập thể: rằng Chúa Giê-xu trong hình hài con người chính là Đức Chúa Trời nhập thể. Bằng chứng được viện dẫn để hỗ trợ cho luận điểm này là các liên kết liên văn bản với phần mở đầu của sách Phúc Âm Giăng. Người ta lập luận rằng các mối liên hệ liên văn bản với Giăng 1:1–18 quá nhiều đến mức 1 Giăng 1:1–5 không thể được hiểu một cách tách biệt khỏi phần mở đầu của sách Phúc Âm. Chẳng hạn, Schnackenburg phát biểu: “Để hiểu phần mở đầu này [1 Giăng 1:1–5], chúng ta phải so sánh chặt chẽ với phần mở đầu của sách Giăng… Có thể nói rằng phần mở đầu của thư này giả định phần mở đầu của Phúc Âm hoặc bài thánh ca về Logos được lồng ghép trong đó. Nó tiếp nhận chủ đề của phần mở đầu trong sách Phúc Âm và khai triển nó nhằm mục đích công bố sứ điệp cách thích hợp.” Brown cũng ghi nhận những điểm tương đồng về từ vựng và chủ đề. Ông liệt kê các điểm tương đồng về từ ngữ như sau (Bảng 3):
| Giăng 1:1-18 | 1 Giăng 1:1-5 |
|---|---|
| 1a Ban đầu có Ngôi Lời | 1a Điều có trước hết |
| 1b Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời | 2de Sự sống đời đời vốn ở cùng Đức Chúa Cha |
| 4a Trong Ngài có sự sống | 1f Về Lời sự sống |
| 4b Sự sống là sự sáng của loài người. | 5a Đức Chúa Trời là sự sáng |
| 5ab Sự sáng soi trong tối-tăm, tối-tăm chẳng hề nhận lấy sự sáng. | 5e Trong Ngài chẳng có sự tối-tăm đâu. |
| 14a Ngôi-Lời đã trở nên xác-thịt | 2a Vì sự sống đã bày-tỏ ra |
| 14b Ở giữa chúng ta | 2f Đã bày-tỏ ra cho chúng tôi rồi |
| 14c Chúng ta đã ngắm xem sự vinh-hiển của Ngài | 1d Điều chúng tôi đã ngắm |
| 16ab Bởi sự đầy-dẫy của Ngài mà chúng ta đều có nhận được | 3de Chúng tôi vẫn được giao-thông |
| 17a Bởi Đức Chúa Jêsus-Christ | 3de với Đức Chúa Cha, và với Con Ngài |
| 18b Chỉ Con một ở trong lòng Cha | 3de Là Đức Chúa Jêsus-Christ |
Brown cũng ghi nhận những điểm tương đồng sau đây về chủ đề:
- Chủ đề về thực tại thuộc về Đức Chúa Trời (đã có từ ban đầu) mở đầu cả hai phần dẫn nhập (Giăng 1:1; 1 Giăng 1:1).
- Chủ đề về sự sống xuất hiện giữa chừng trong cả hai phần dẫn nhập (Giăng 1:4; 1 Giăng 1:1).
- Có hai đoạn chen ngang làm gián đoạn mạch ngữ pháp trong mỗi phần dẫn nhập (Giăng 1:6–9, 15 và 12–13; 1 Giăng 1:1f và 2).
- Chủ đề và từ vựng về sự làm chứng (μαρτυρέω) chỉ xuất hiện trong các đoạn chen ngang.
- Phản ứng bằng thị giác của tác giả (“chúng tôi”) được ghi nhận trong cả hai phần (Giăng 1:14; 1 Giăng 1:1, 2, 3).
- Mỗi phần đều đề cập đến kết quả của sự bày tỏ thực tại thuộc về Đức Chúa Trời như là sự thông công với Đức Chúa Trời (Giăng 1:16; 1 Giăng 1:4).
Những điểm tương đồng giữa 1 Giăng 1:1–4(5) với Giăng 1:1–18 dẫn đến cách hiểu rằng các câu mở đầu của 1 Giăng nói về sự nhập thể, bởi vì phần dẫn nhập của sách Giăng nói về sự nhập thể của Ngôi Lời trong Chúa Giê-xu.
Khi người ta hiểu rằng sự nhập thể được trình bày trong các mệnh đề quan hệ của câu 1, thì có hai yếu tố trong các câu tiếp theo được viện dẫn để củng cố cho quan điểm này.
- Thứ nhất, cụm giới từ περὶ τοῦ λόγου τῆς ζωῆς chứa từ khóa λόγος, vốn là trung tâm của Giăng 1:1–18. Hơn nữa, sự kết hợp của nó với “sự sống” (ζωή) được xem là bằng chứng xác nhận sự nhập thể, bởi vì trong sự nhập thể, Ngôi Hai đời đời của Ba Ngôi Đức Chúa Trời đã bước vào đời sống con người.
- Thứ hai, mô tả về Ngôi Lời của sự sống trong câu chen ngang (câu 2) là Ngài đã hiện ra từ nơi Cha. Trong bối cảnh của Giăng 1:1–18, Ngôi Lời đời đời ở cùng với Cha và khi trở nên con người thì hiện ra trên đất. Động từ φανερόω ám chỉ đến sự nhập thể, bởi vì vị trí của “cho chúng tôi” (ἡμῖν) là trên đất, trong khi điểm khởi đầu là từ vị trí ở cùng với Cha (πρὸς τὸν πατέρα). Sự tương đồng giữa πρὸς τὸν πατέρα (1 Giăng 1:2) và πρὸς τὸν θεόν (Giăng 1:2), trong cách sử dụng ý nghĩa liên kết đặc biệt của từ πρός, được ghi nhận như là một sự hỗ trợ thêm cho cách hiểu này.
3.2. Phê Bình Cách Hiểu Về Sự Nhập Thể#
Điểm mạnh chính của việc hiểu các câu mở đầu trong 1 Giăng là nói về sự nhập thể nằm ở sự hỗ trợ từ số lượng các mối liên kết liên văn bản được ghi nhận với phần dẫn nhập của sách Phúc Âm Giăng. Những liên kết liên văn bản này tạo nên một lập luận vững chắc cho cách hiểu rằng các câu mở đầu ấy nói về sự nhập thể. Tuy nhiên, cũng có những điểm yếu trong quan điểm đồng thuận này, bởi vì bằng chứng liên văn bản được viện dẫn cũng có những điểm hạn chế.
Mặc dù có nhiều mối liên hệ liên văn bản giữa phần dẫn nhập của Phúc Âm Giăng và 1 Giăng, nhưng chúng không nhất thiết giống nhau như một số người trình bày. Dù có sự tương đồng về từ vựng trong cả hai phần dẫn nhập, vẫn có những khác biệt rõ rệt về hình thức diễn đạt. Schnackenburg liệt kê các điểm khác biệt hình thức như sau (Bảng 4):
| Giăng 1 | 1 Giăng 1 |
|---|---|
| ἐν ἀρχῇ (c. 1) | ἀπʼ ἀρχῆς (c. 1) |
| ἐν αὐτῷ ζωὴ ἦν (c. 4) | τοῦ λόγου τῆς ζωῆς (c. 1) |
| ἦν πρὸς τὸν θεόν (c. 1, 2) | ἦν πρὸς τὸν πατέρα (c. 2) |
| ὁ λόγος σὰρξ ἐγένετο (c. 14) | ἡ ζωὴ ἐφανερώθη (c. 2) |
| ἐθεασάμεθα τὴν δόξαν αὐτοῦ (c. 14) | ὃ ἐθεασάμεθα (c. 1) hoặc: ἑωράκαμεν … τὴν ζωὴν τὴν αἰώνιον (c. 2) |
Những khác biệt này làm giảm đi mức độ tương đồng mà Brown đã ghi nhận. Do đó, một số học giả đặt nghi vấn về mức độ ảnh hưởng của các liên kết liên văn bản trong việc biện minh cho cách đọc hiểu hai phần dẫn nhập như nhau. Họ cho rằng các điểm tương đồng chủ yếu dựa trên ấn tượng tổng quát hơn là sự chính xác về từ ngữ hoặc cú pháp. Không phải là hai phần dẫn nhập không giống nhau, mà là chúng không giống như cách người ta đã gợi ý, và vì thế không đủ sức quyết định trong việc xác định ý nghĩa. Chẳng hạn:
Những điểm khác biệt cho thấy chỉ có một vài khái niệm là tương ứng; ngay cả những từ giống nhau cũng được sử dụng theo cách khác biệt. Vì vậy, không chỉ từ ὁ λόγος tuyệt đối vắng mặt trong 1 Giăng, mà còn có sự khác biệt giữa ἀπ’ ἀρχῆς (1 Giăng 1:1) và ἐν ἀρχῇ (Giăng 1:1): sự nhập thể trong 1 Giăng không được gán cho Ngôi Lời, Đấng “trở nên xác thịt” và “ở giữa chúng ta,” mà là cho sự sống. Thêm vào đó, đối tượng được nhìn thấy không phải là vinh quang của Đấng nhập thể, mà là sự sống đời đời (câu 2b). Hơn nữa, từ sự so sánh, rõ ràng rằng ngay cả trình tự của bài thánh ca về Ngôi Lời cũng không xuất hiện lại trong 1 Giăng. Do đó, tác giả của 1 Giăng không hề trích dẫn phần mở đầu của sách Giăng… đúng hơn, vị này đang sử dụng ngôn ngữ độc lập và thế giới tư tưởng của trường phái Giăng, vốn cũng được sử dụng — dù theo cách rất khác biệt — trong Giăng 1:1–14.
Một số học giả khác vẫn giữ thái độ hoài nghi đối với giả thuyết rằng phần mở đầu của sách Phúc Âm thứ tư là chìa khóa giải nghĩa cho 1 Giăng 1:1–4. Sách 1 Giăng không cho thấy dấu vết nào của truyền thống Khôn Ngoan Do Thái về vũ trụ học và sự ngự trị (dwelling) trong linh hồn người công chính — những yếu tố tạo nên khung thơ ca cho phần mở đầu. Những từ ngữ rải rác, chứ không phải các khái niệm hay cụm từ thi ca, là những điểm tựa duy nhất để gắn kết giữa 1 Giăng và phần mở đầu của Phúc Âm Giăng.
Vì vậy, mặc dù có những điểm tương đồng giữa phần mở đầu của 1 Giăng và sách Phúc Âm Giăng, nhưng việc xem những điểm tương đồng ấy là yếu tố quyết định duy nhất để lấp đầy khoảng trống của câu đầu tiên thì có vẻ là một vấn đề. Chúng nên góp phần vào việc giải nghĩa, nhưng có thể còn những yếu tố khác cũng cần được xem xét.
3.3. Sự Sống Lại#
Một số học giả nhận thấy khả năng có sự ám chỉ đến sự sống lại của Chúa Giê-xu trong 1 Giăng 1:1, khi tác giả nói: “điều mà … tay chúng tôi đã chạm đến” (αἱ χεῖρες ἡμῶν ἐψηλάφησαν). Chẳng hạn:
Từ “chạm đến” dường như là một sự liên hệ trực tiếp đến sự kiểm chứng mà Sứ đồ Thô-ma yêu cầu (Giăng 20:27) và được Chúa ban cho các môn đồ khác (Lu-ca 24:39, nơi động từ giống hệt được sử dụng).
Phân đoạn có liên quan nhất đến câu này được tìm thấy trong Giăng 20:27, nơi Chúa Giê-xu bảo Thô-ma đặt tay vào cạnh sườn Ngài. Sự liên hệ như vậy cho thấy độc giả của 1 Giăng rất có thể sẽ nghĩ đến câu chuyện về sự sống lại này. Việc có sự ám chỉ đến sự sống lại cũng có thể được củng cố bởi việc sử dụng từ “chạm” (ψηλαφάω) trong Lu-ca 24:39, một trong bốn lần từ này xuất hiện trong Tân Ước, nơi Chúa Giê-xu tìm cách chứng minh cho các môn đồ đang kinh hãi và hoang mang rằng Ngài thật sự đang sống.
Tuy nhiên, ngay cả khi mối liên hệ này được công nhận, sự ám chỉ vẫn bị bác bỏ:
ψηλαφάω (“chạm”) trong ngữ cảnh này chỉ có thể nói đến nhân vật lịch sử là Chúa Giê-xu (Đấng đã nhập thể), chứ không phải Đấng đã sống lại, như trong Lu-ca 24:39; so sánh với Giăng 20:24 trở đi.
Mặc dù điều này gợi nhớ đến Lu-ca 24:39 và Giăng 20:27, nhưng sự sống lại của Chúa Giê-xu và thực tại của nó không phải là điều đang được nói đến ở đây.
Có ba lý do để bác bỏ giả thuyết này: lý do lịch sử, liên văn bản, và chủ đề.
Lý do lịch sử để bác bỏ khả năng ám chỉ đến sự sống lại là do cách giải nghĩa phổ biến về 1 Giăng dựa trên một bản tái dựng các sự kiện phía sau bức thư. Dựa vào 1 Giăng 4:2, các đối thủ thường được xác định là những người chối bỏ sự nhập thể. Vì vậy, các câu mở đầu của 1 Giăng được hiểu là nhằm khẳng định sự nhập thể. Chẳng hạn, Marshall viết:
Một sự liên hệ đến việc chạm vào Chúa Giê-xu có thể được tìm thấy trong Giăng 20:24–29, và cùng một động từ ψηλαφίζω cũng xuất hiện trong Lu-ca 24:39, một lần nữa trong bối cảnh chứng minh thực tại của sự sống lại. Tuy nhiên, sự liên hệ ở đây rộng hơn, và có thể mang tính phản bác đối với phái Docetist (Ảo hình), những người phủ nhận sự nhập thể thật sự về thể xác của Con Đức Chúa Trời.
Tuy nhiên, việc rà soát các bản tái dựng về hoàn cảnh lịch sử phía sau 1 Giăng được trình bày trong chương 1 cho thấy rằng không có sự xác định nào về các đối thủ là đáng tin cậy. Vì vậy, có vẻ như không hợp lý khi bác bỏ khả năng ám chỉ đến sự sống lại chỉ dựa trên những cơ sở này.
Lý do liên văn bản để bỏ qua sự ám chỉ đến sự sống lại dựa trên việc quan sát thấy nhiều mối liên hệ giữa phần mở đầu của sách Giăng và các câu mở đầu của 1 Giăng. Những liên hệ này được viện dẫn để hỗ trợ cho việc sử dụng Giăng 1:1–18 như là chìa khóa để giải nghĩa 1 Giăng 1:1–5. Tuy nhiên, phần thảo luận ở trên đã chỉ ra những thiếu sót trong cách tiếp cận này. Dù có những điểm tương đồng giữa hai văn bản, nhưng việc loại bỏ sự ám chỉ đến sự sống lại chỉ dựa trên những điểm tương đồng ấy có thể là đang gán cho chúng một vai trò quyết định vượt quá mức hợp lý.
Lý do cuối cùng để bác bỏ khả năng ám chỉ đến sự sống lại là dựa trên sự thiếu vắng rõ ràng các đề cập đến sự sống lại trong phần còn lại của 1 Giăng. Lieu viết: “Nếu [1:1] đang dựa vào truyền thống về sự sống lại… thì việc không có bất kỳ mối quan tâm nào đến sự sống lại ở những phần khác khiến cho điều này hoàn toàn mang tính giả định.” Tuy nhiên, lý do này đi ngược lại với trình tự đọc hiểu của 1 Giăng. Nó giả định một điều mà người đọc chưa từng trải nghiệm. Hơn nữa, các độc giả ban đầu rất có thể đã từng được dạy dỗ về sự sống lại, bởi như Painter nhận định: “Việc hoàn toàn không đề cập đến sự sống lại của Chúa Giê-xu trong 1 Giăng cần được đặt trong sự tương phản với sự nhấn mạnh mạnh mẽ về sự kiện này trong sách Phúc Âm Giăng.” Do đó, việc bác bỏ sự ám chỉ dựa trên chủ đề (hoặc sự thiếu vắng chủ đề) là một điểm yếu. Thực tế rằng sự sống lại được nhấn mạnh trong Phúc Âm Giăng cho thấy rằng các mệnh đề quan hệ trong 1 Giăng rất có thể đã được các độc giả ban đầu hiểu là đang nói đến sự sống lại.
IV. CÁCH ĐỌC HIỂU LIÊN VĂN BẢN CỦA 1 GIĂNG 1:1–5#
Xét đến những điểm yếu trong việc hiểu các mệnh đề quan hệ như đang nói về sự nhập thể, cũng như những lý do để bác bỏ sự ám chỉ đến sự sống lại, luận án này đề xuất rằng “Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể” chính là Đấng “lấp đầy” khoảng trống và là đối tượng của các mệnh đề quan hệ trong 1 Giăng 1:1, và do đó là “sứ điệp của sự sống”.
Phần này gồm có hai phần chính. Trước hết, các liên kết liên văn bản với các tường thuật về sự sống lại trong Lu-ca 24 và Giăng 20–21 được viện dẫn để gợi ý rằng đối tượng của “sứ điệp của sự sống” chính là sứ điệp về sự sống lại của Đấng Christ đã nhập thể. Với đề xuất này trong tâm trí, một cách đọc hiểu 1:1–5 được thực hiện nhằm kiểm chứng xem liệu cách “lấp đầy” được đề xuất có giúp giải nghĩa các câu này một cách hợp lý hay không. Cách đọc hiểu này chú ý đến các yếu tố giới hạn như tuyên bố mục đích (1:4) và ranh giới của đơn vị văn bản (1:5).
4.1. Các Liên Kết Liên Văn Bản#
Những mô tả trong các mệnh đề quan hệ này bao gồm các tiếng vọng liên văn bản từ cả Giăng 1:1–18 và các tường thuật về sự sống lại trong Lu-ca 24 và Giăng 20–21. Những điểm tương đồng với các câu mở đầu của sách Phúc Âm Giăng đã được trình bày trước đó, nên sẽ không được lặp lại ở đây. Tuy nhiên, có một số liên kết liên văn bản đáng chú ý với các tường thuật về sự sống lại.
Thứ nhất, động từ ψηλαφάω (1:1) là một từ hiếm trong Tân Ước, chỉ xuất hiện thêm ba lần nữa (Lu-ca 24:39; Công-vụ 17:27; Hê-bơ-rơ 12:18). Sự hiếm hoi của động từ này, kết hợp với việc quan sát rằng lần duy nhất nó được dùng liên quan đến Chúa Giê-xu là khi Ngài yêu cầu các môn đồ chạm vào thân thể đã sống lại của Ngài (Lu-ca 24:39), tạo nên một mối liên kết liên văn bản mạnh mẽ. Mối liên kết này được ghi nhận rộng rãi trong các tài liệu nghiên cứu thứ cấp, dù đôi khi bị bác bỏ.
Thứ hai, các động từ chỉ nhận thức cùng với các cơ quan cảm giác tương ứng (1:1) gợi nhớ đến các tường thuật về sự hiện ra sau khi sống lại. Các từ vựng này xuất hiện kết hợp trong các lần Chúa Giê-xu hiện ra sau sự sống lại với Thô-ma trong Giăng 20:24–27 (nơi ὁράω và χείρ được dùng lặp đi lặp lại), và với các môn đồ trong Lu-ca 24:39–40 (nơi ψηλαφάω, χείρ, và θεωρέω — từ đồng nghĩa với θεάομαι — đều xuất hiện).
Thứ ba, động từ φανερόω (1:2) được dùng để mô tả các lần Chúa Giê-xu hiện ra sau khi sống lại với các môn đồ trong Giăng 21:1 và 14. Trong phần còn lại của Tân Ước, động từ φανερόω được dùng để nói đến sự nhập thể của Chúa Giê-xu (1 Ti-mô-thê 3:16), sự sống phục sinh của Ngài (2 Cô-rinh-tô 4:10–11; 2 Ti-mô-thê 1:10; Hê-bơ-rơ 9:26), và sự trở lại của Ngài để phán xét (Cô-lô-se 3:4; 1 Phi-e-rơ 5:4). Tuy nhiên, việc động từ này xuất hiện trong sách 1 Giăng là một liên kết liên văn bản khác trong tường thuật về sự sống lại trong sách Giăng.
Thứ tư, cụm từ πρὸς τὸν πατέρα (1:2) xuất hiện mười lần trong sách Giăng và dùng để chỉ nơi Đức Chúa Cha hiện hữu. Trong tất cả các lần, trừ một, Chúa Giê-xu dùng cụm từ này để nói đến việc Ngài trở về với Cha sau khi chịu chết và sống lại (13:1; 14:6, 12, 28; 16:10, 17, 28; 20:17 hai lần). Hai lần cuối cùng cụm từ πρὸς τὸν πατέρα xuất hiện là trong Giăng 20:17, tạo nên một liên kết liên văn bản khác giữa phần mở đầu và tường thuật về sự sống lại trong sách Giăng. Mặc dù ý nghĩa của giới từ πρὸς trong các câu này có thể mang tính hướng về hơn là chỉ vị trí, nó cho thấy rằng Chúa Giê-xu phải đi đến với Cha trước khi Ngài hiện ra như Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể với các sứ đồ (Giăng 20:19 trở đi). Lần duy nhất cụm từ này không nói đến việc Chúa Giê-xu trở về với Cha thì nó lại nói đến vị trí tương lai của Ngài bên cạnh Cha (Giăng 5:45). Nghĩa là, πρὸς τὸν πατέρα là nơi Chúa Giê-xu đi đến trước khi Ngài hiện ra với các môn đồ trong thân thể sau sự sống lại.
Dựa trên những liên kết liên văn bản với cả Giăng 1 và các tường thuật về sự sống lại trong Lu-ca 24 và Giăng 20–21, luận điểm được đưa ra là: đối tượng của các mệnh đề quan hệ trong 1 Giăng 1:1 chính là Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể. Điều này không phủ nhận ngôn ngữ nghe như đang nói về sự nhập thể, nhưng mở rộng đối tượng để bao gồm cả sự sống lại. Những sự kiện mà các mệnh đề quan hệ đang đề cập đến chính là các lần hiện ra sau khi sống lại của Đấng Christ đã nhập thể, sau khi Ngài chịu đóng đinh.
Việc mở rộng đối tượng để bao gồm Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể dường như giải thích được các tiếng vọng liên văn bản được sử dụng trong các mô tả của mệnh đề quan hệ ở câu 1:1. Hơn nữa, cách hiểu này có vẻ phù hợp hơn với sách Phúc Âm Giăng. Giống như bất kỳ tường thuật tốt nào, Giăng 1:1–18 được viết để giới thiệu cho người đọc các chủ đề sẽ đạt đến cao điểm trong Giăng 20–21. Chẳng hạn, phần mở đầu của sách Phúc Âm Giăng giới thiệu chủ đề về thần tính của Chúa Giê-xu (1:1–3), điều này được xác nhận cách rõ ràng ở cao điểm bởi Thô-ma (20:8). Những điểm tương đồng giữa 1 Giăng 1:1–5 với Giăng 1:1–18 quả thật khẳng định sự nhập thể. Tuy nhiên, sự nhập thể được giả định trong phần cao điểm của sách Phúc Âm Giăng, ở các chương 20–21, và không được lặp lại với cùng một từ vựng. Việc đề cập đến việc chạm vào Chúa Giê-xu trong các tường thuật về sự sống lại nhấn mạnh bản thể của Ngài là Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể. Do đó, các mệnh đề quan hệ trong 1 Giăng 1:1 bao trùm toàn bộ tường thuật của sách Phúc Âm Giăng, chứ không chỉ phần mở đầu. Nội dung của sự giảng dạy được đề cập trong 1 Giăng 1:1 chính là toàn bộ sách Phúc Âm Giăng, chứ không chỉ phần mở đầu.
Những liên kết liên văn bản này đáp ứng một số tiêu chí của Hays để xác định một tiếng vọng liên văn bản. Tiếng vọng đó đã sẵn có (available) cho tác giả và độc giả ban đầu bởi vì nó tồn tại trong truyền thống Phúc Âm được ghi lại trong sách Giăng và Lu-ca. Tiếng vọng này là sự lặp lại của các từ ngữ được rút ra từ một nguồn Giăng khác, cụ thể là sách Phúc Âm Giăng. Tiếng vọng này có tính khả tín về mặt lịch sử vì cả tác giả lẫn độc giả đều có thể hiểu được nó trong bối cảnh lịch sử của họ, bởi nó xuất phát từ truyền thống Phúc Âm. Tiếng vọng ấy cũng được nghe thấy trong các bình luận hiện nay. Các tiêu chí khác của Hays — liệu tiếng vọng có sự tương hợp về chủ đề với văn bản xung quanh, và liệu nó có giúp làm sáng tỏ đơn vị văn bản nơi nó xuất hiện hay không — sẽ được kiểm chứng trong phần đọc hiểu tiếp theo. Phần cuối cùng, mang tên “tangents,” sẽ chứng minh rằng cách hiểu tương tự đã từng hiện diện trong Hội Thánh đầu tiên.
Việc hiểu đối tượng của các mệnh đề quan hệ là Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể theo cách này không phủ nhận mối liên hệ với Giăng 1:1–18, mà trái lại còn tích hợp chúng, qua đó làm phong phú thêm cách đọc hiểu 1 Giăng.
4.2. Cách Đọc Hiểu Thử Nghiệm Liên Văn Bản#
Đấng Christ Đã Sống Lại và Đã Nhập Thể trong 1 Giăng 1:1–5
Dựa trên các quan sát cú pháp đã trình bày trước đó trong chương này, để cách đọc hiểu này phù hợp với cú pháp của các câu thì nó phải giải nghĩa được tất cả các mệnh đề quan hệ, mô tả về “sự sống,” phù hợp với phần mô tả chen ngang về sự sống trong 1:2, làm rõ cách nó dẫn đến sự thông công với Đức Chúa Trời, và tương thích với phần tóm tắt sứ điệp trong 1:5. Vì 1:1–5 bao gồm bốn ý chính — sứ điệp được rao giảng (1:1–3a), sự thông công là kết quả (1:3b), động lực để rao giảng (1:4), và sứ điệp được nhắc lại: Đức Chúa Trời là ánh sáng (1:5) — nên những ý này là cơ sở cho các tiêu đề mà bên dưới đó cách đọc hiểu được thực hiện.
Sứ Điệp Được Rao Giảng (1:1–3a)
Bốn mệnh đề quan hệ có hậu tố là cụm giới từ περὶ τοῦ λόγου τῆς ζωῆς. Mệnh đề quan hệ đầu tiên nghe giống như phần mở đầu của sách Phúc Âm Giăng nhưng cũng có một số điểm khác biệt. Nó không nói đến khởi đầu tuyệt đối của muôn vật như Giăng 1:1 (ἐν ἀρχῇ). Thay vào đó, có vẻ như nó nói đến một khởi đầu khác, điều này là kết quả của giới từ ἀπό. Câu này nói rằng ὁ λόγος τῆς ζωῆς đã hiện hữu từ ban đầu. Nghĩa là, sứ điệp về Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể đã có mặt từ khởi đầu của Hội Thánh. Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể là Đấng đã được nghe, được thấy bằng mắt, được nhìn ngắm và được chạm bằng tay. Các liên kết liên văn bản của những tuyên bố này với Lu-ca 24 và Giăng 20 đã được trình bày ở phần trên. Do đó, mỗi mệnh đề quan hệ mô tả một khía cạnh của Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể.
Sự thay đổi trong hình thái thì động từ nhận được nhiều sự chú ý trong các tài liệu nghiên cứu thứ cấp. Những thay đổi về thì trong các câu này có thể được giải thích thông qua khía cạnh động từ và hỗ trợ cho cách hiểu rằng các lần hiện ra sau khi sống lại là nội dung của các mệnh đề quan hệ. Khi thì hiện tại và thì hoàn thành được hiểu theo khía cạnh chưa hoàn tất, với mối quan hệ giữa thì-hình thái (tense-forms) làm cho cách biểu đạt sự gần gũi và sự gần gũi được nhấn mạnh trong tính chất ngữ nghĩa học, thì các câu mở đầu trình bày một lời tuyên bố mạnh mẽ về một sự kiện mà tác giả khẳng định như thể nó vẫn đang xảy ra ngay trước mắt ông.
Việc sử dụng thì quá khứ aorist cho phép xác định sự kiện này là các lần hiện ra sau khi sống lại của Đấng Christ đã nhập thể. Bởi vì thì aorist trong khía cạnh hoàn tất cung cấp một cái nhìn tổng quát về sự kiện đang được nói đến. Các động từ ở thì aorist (θεωρέω, ψηλαφάω) tóm tắt sự kiện ấy chính là những động từ xuất hiện trong các tường thuật về sự hiện ra sau khi sống lại, cho thấy rằng nội dung của các mệnh đề quan hệ trong 1 Giăng 1:1-3 là sự kiện Chúa Giê-xu hiện ra sau khi sống lại.
Cụm từ περὶ τοῦ λόγου τῆς ζωῆς đưa ra nội dung của sự công bố được đề cập bởi động từ chính ἀπαγγέλλω. “Lời của sự sống” mà tác giả đã công bố cho người nghe chính là sứ điệp về Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể. Danh từ λόγος không nên được hiểu theo nghĩa ẩn dụ như là một cách nói về Chúa Giê-xu, như trong Giăng 1, mà nên được hiểu theo nghĩa thông thường là “sứ điệp” hoặc “lời nói.” Điều này là vì phần chú thích chen ngang trong câu 2 không giải nghĩa τοῦ λόγου* mà là τῆς ζωῆς. Nội dung của sứ điệp mới là trọng tâm của cụm từ này. Vì các mệnh đề quan hệ chuẩn bị người đọc cho cụm từ ấy và vì chúng đã đề cập đến các lần hiện ra sau khi sống lại, nên có thể kết luận rằng “sự sống” là điểm nhấn của cụm từ này.
Phần mô tả chen ngang đầu tiên về “sự sống” là rằng nó đã hiện ra (ἐφανερώθη). Cách hiểu phổ biến cho rằng điều này ám chỉ đến sự nhập thể. Tuy nhiên, cách hiểu tốt hơn là xem đây là sự ám chỉ đến các lần hiện ra sau khi sống lại. Việc động từ φανερόω được dùng ở thì quá khứ aorist trong cả hai lần xuất hiện ở câu 1:2 hướng người đọc hiểu trở lại các động từ aorist trong câu 1:1, vốn đã tóm tắt các sự kiện về sự hiện ra sau khi sống lại. Điều này củng cố cho luận điểm rằng các lần hiện ra sau khi sống lại là đối tượng của φανερόω, chứ không phải sự nhập thể.
Cách hiểu này càng được xác nhận khi xét đến địa điểm mà sự “hiện ra” diễn ra. Như đã thấy trong phần liên kết liên văn bản ở trên, cụm từ πρὸς τὸν πατέρα chỉ nơi mà Chúa Giê-xu đã đi đến sau khi chết. Vì vậy, sự hiện ra trong câu này nói đến việc Ngài hiện ra sau khi đã đi đến với Cha. Thêm vào đó, lần duy nhất khác mà cụm từ πρὸς τὸν πατέρα xuất hiện trong 1 Giăng là trong phần mô tả về vị trí hiện tại của Chúa Giê-xu — trên trời, ở cùng với Cha (1 Giăng 2:1). Mặc dù người đọc chưa gặp câu này, nó xuất hiện trong phần mở đầu của thư và xác nhận cách hiểu đã được đề xuất. Do đó, có vẻ như những lần hiện ra được đề cập ở đây chính là các lần Chúa Giê-xu hiện ra sau khi Ngài đã đi đến với Cha.
Yếu tố chú thích thứ hai mô tả sự sống là sự sống đời đời (τὴν ζωὴν τὴν αἰώνιον). Sự sống đời đời là niềm kỳ vọng của một số người Do Thái vào thời Chúa Giê-xu, dựa trên những mong đợi mang tính khải huyền rằng Đức Chúa Trời sẽ khai mở một thời đại mới qua sự sống lại của những người chết (Đa-ni-ên 12:2; Mác 10:30; Lu-ca 18:30). Trong sách Phúc Âm Giăng, kỳ vọng này được liên kết với việc được “nâng lên” (ὑψόω), hay được vinh hiển, của nhân vật khải huyền là “Con Người” (Giăng 3:14–15). Đức tin nơi nhân vật này đem lại sự sống đời đời cho cá nhân và giúp tránh khỏi cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời trong ngày phán xét cuối cùng (Giăng 3:36; 5:24). Giăng trình bày Chúa Giê-xu là “Con Người” được vinh hiển qua sự chết và sự sống lại của Ngài (Giăng 12:30–36). Vì vậy, mô tả thứ ba về sự sống này dường như càng củng cố thêm cách hiểu rằng Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể chính là đối tượng được trình bày trong các mệnh đề quan hệ của câu 1:1.
Việc công bố về Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể dẫn đến (ἵνα) sự thông công (κοινωνία). Từ κοινωνία không xuất hiện thường xuyên trong văn chương của trường phái Giăng — chỉ có ở đây trong 1:3 và một lần nữa trong 1:6–7. Tuy nhiên, kết quả của sự công bố đầu tiên về sự sống lại của Chúa Giê-xu đã nhập thể trong Công Vụ 2 chính là sự thông công — sự thông công giữa những người tiếp nhận sứ điệp và các sứ đồ (Công Vụ 2:42). Tác giả làm chứng về sự sống lại của Chúa Giê-xu đã nhập thể để ông có thể có sự thông công với người nghe.
Sự Thông Công Là Kết Quả (1:3b)
Sự thông công mà người nghe chia sẻ không chỉ là với tác giả, mà còn với Đức Cha và với Con Ngài là Chúa Giê-xu Christ. Đây là lần đầu tiên Chúa Giê-xu được nhắc đến một cách rõ ràng trong 1 Giăng. Các mệnh đề quan hệ ám chỉ đến sự sống lại của Ngài, nhưng trong câu này Chúa Giê-xu được mô tả với danh xưng Χριστός. Vì Ἰησοῦ đứng song song với τοῦ υἱοῦ αὐτοῦ, có vẻ như Χριστοῦ cũng là một danh xưng song song, không phải là họ mà là tước vị.
Động Lực Để Rao Giảng (1:4)
Đoạn văn bị gián đoạn bởi một yếu tố giới hạn là tuyên bố mục đích. Tác giả giải thích mục đích (ἵνα) của việc viết — ἵνα ἡ χαρὰ ἡμῶν ᾖ πεπληρωμένη. Hai từ χαρά (niềm vui) và πληρόω (được đầy trọn) được dùng kết hợp sáu lần trong sách Phúc Âm Giăng. Lần đầu tiên là lời của Giăng Báp-tít khi ông nói về niềm vui của mình trước sự xuất hiện của Chúa Giê-xu (Giăng 3:29). Tất cả các lần còn lại đều là lời của Chúa Giê-xu (Giăng 15:11; 16:20, 21, 22, 24; 17:13), khi Ngài chuẩn bị cho các môn đồ về việc Ngài sẽ trở về với Cha sau khi chịu chết và sống lại (Giăng 13:1; so sánh với 12:23–36). Điều này củng cố thêm cho luận điểm rằng đối tượng của 1 Giăng 1:1 chính là Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể.
Khi khảo sát kỹ hơn các đoạn trong Giăng 16:20–24, luận điểm này càng được củng cố. Trong các câu ấy, cái chết và sự sống lại của Chúa Giê-xu được trình bày rõ ràng — cái chết của Ngài sẽ khiến các môn đồ không thấy Ngài một thời gian và dẫn đến sự buồn rầu, còn sự sống lại sẽ khiến họ thấy Ngài trở lại và đem đến niềm vui trọn vẹn. Giăng 16:24 đặc biệt đáng chú ý trong trường hợp này vì nó có hình thức giống hệt với bản đọc hiểu biến thể của 1 Giăng 1:4 (ἵνα ἡ χαρὰ ἡμῶν ᾖ πεπληρωμένη). Biến thể này có thể là kết quả của một lỗi nghe, và sự khác biệt phản ánh quyết định được đưa ra về biến thể văn bản đầu tiên trong câu. Tuy nhiên, vì đây là hình thức giống hệt với Giăng 16:24, nên có thể nó đã được hình thành dưới ảnh hưởng của Giăng 16:24. Nếu đúng như vậy, thì biến thể này cho thấy rằng 1 Giăng 1:4 đã được hiểu một cách rõ ràng trong bối cảnh của Giăng 16:24, và rằng các ký lục thời kỳ đầu đã hiểu 1 Giăng 1:1–5 là đang nói về sự sống lại của Đấng Christ đã nhập thể.
Sứ Điệp Được Nhắc Lại – Đức Chúa Trời Là Ánh Sáng (1:5)
Câu cuối cùng này có liên hệ với sứ điệp trong 1:1–3a thông qua sự lặp lại từ vựng (ἀκούω – trong 1:1 và 3, ἀπαγγέλλω là từ đồng gốc với ἀναγγέλλω – trong 1:2 và 3). Cách mở đầu theo hướng quy chiếu (ἔστιν αὕτη ἡ ἀγγελία) có tính chất tổng kết các động từ công bố và hướng sự chú ý của người đọc hiểu trở lại với từ ἀγγελία. Điều này khiến người đọc hiểu tìm kiếm một mệnh đề sẽ trình bày nội dung của sứ điệp — một nội dung tương tự như Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể được mô tả trong 1:1–3. Tuy nhiên, phần tóm tắt này được diễn đạt bằng ngôn ngữ hơi khác và từ một góc nhìn khác: Đức Chúa Trời là ánh sáng (φῶς) và trong Ngài không có chút bóng tối (σκοτίᾳ) nào.
Trong sách Phúc Âm Giăng, ánh sáng và bóng tối được dùng như những ẩn dụ để mô tả sự sống và sự chết. Chúa Giê-xu được mô tả là ánh sáng của sự sống (Giăng 1:4), Đấng đã đến thế gian (Giăng 3:19), và những người theo Ngài sẽ có ánh sáng của sự sống (Giăng 8:12). Ngược lại, thế gian đang ở trong tình trạng tối tăm (Giăng 1:5) và cần đến sự sống (Giăng 20:31). Chính đức tin nơi Chúa Giê-xu khiến một người được chuyển từ bóng tối sang ánh sáng, từ sự chết sang sự sống đời đời (Giăng 12:46, 50). Vì vậy, việc mô tả Đức Chúa Trời ở đây là ánh sáng chính là đang trình bày Ngài như là sự sống chứ không phải sự chết, là Đấng sống và ban sự sống. Điều này hoàn toàn phù hợp với cách hiểu rằng 1 Giăng 1:1–3 đang nói về Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể, bởi vì chính qua sự sống lại của Chúa Giê-xu mà sự sống được ban cho (Giăng 20:31).
Tuy việc mô tả Đức Chúa Trời là ánh sáng và do đó là sự sống mang tính khẳng định, nhưng nó cũng bao hàm một yếu tố đạo đức. Sự sống và sự chết cần được hiểu theo nghĩa rộng. Sự sống không chỉ là việc tim còn đập hay hơi thở còn lưu thông, cũng như sự chết không chỉ là sự chấm dứt của những dấu hiệu sinh học ấy. Sự sống và sự chết là những trạng thái hay cách tồn tại, có khía cạnh thể lý, xã hội, và mối liên hệ.
Trong sách Phúc Âm Giăng, thế gian cần đến sự sống (Giăng 20:31) vì nó đang tồn tại trong tình trạng của sự chết (Giăng 5:24). Bóng tối của sự chết được thể hiện qua những việc làm gian ác của con người và sự thù ghét lẽ thật (Giăng 3:19–21). Điều này phù hợp với giáo lý tổng quát của Tân Ước. Phao-lô mô tả nhân loại không tin trong Ê-phê-sô là “chết” (Ê-phê-sô 2:1, 5; 5:8) dù vẫn đang “sống,” còn những người tin thì được xem là “sống” trong Đấng Christ (Ê-phê-sô 2:5). Ma-thi-ơ trích dẫn Ê-sai 9:1–2 để mô tả thế gian mà Chúa Giê-xu đã bước vào (Ma-thi-ơ 4:14–16). Trích dẫn từ Ê-sai đặt song song bóng tối và sự chết, nhưng để phần song song với ánh sáng cho người đọc hiểu tự hoàn thiện. Vì vậy, sự sống và sự chết không chỉ là việc có hay không có dấu hiệu sinh học, mà còn bao gồm cách tồn tại của một cá nhân.
Vì mô tả này về Đức Chúa Trời là phần tóm tắt của sứ điệp về sự sống từ 1 Giăng 1:1–3, nên không có gì ngạc nhiên khi Đức Chúa Trời được mô tả là ánh sáng. Tuy nhiên, mô tả này không chỉ đơn thuần nói rằng Đức Chúa Trời đã khiến Chúa Giê-xu sống lại. Nó còn bao hàm khía cạnh đạo đức — một cách sống trong ánh sáng. Chính thực tế này là nền tảng cho phần lớn đạo đức trong Tân Ước. Vì các tín hữu đã được sống lại với Đấng Christ, họ nên sống một đời sống phục sinh (Rô-ma 6:11) như con cái của ánh sáng (Ê-phê-sô 5:8). Chính hệ quả đạo đức này của sự sống lại của Đấng Christ đã nhập thể là điều mới mẻ và là nền tảng cho đơn vị văn bản tiếp theo (1 Giăng 1:6 trở đi).
4.3. Bối Cảnh Bổ Sung#
Một số học giả cho rằng sự nhập thể là đối tượng của 1 Giăng 1:1–5 cảm thấy có sự thay đổi trong cách hiểu về Đấng Christ giữa phần mở đầu (thượng Christ học — Chúa Giê-xu là Đức Chúa Trời) và các tuyên bố trong 1:6–2:2 (hạ Christ học — Chúa Giê-xu là con người). Về điểm này, O’Neill nhận định: “Phần đầu tiên [1:5–10] bắt đầu với một khẳng định về hạ Christ học; điều này thật đáng ngạc nhiên sau phần mở đầu.”
Tuy nhiên, các tham chiếu về Đấng Christ ngay sau phần mở đầu lại rất phù hợp với đề xuất rằng Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể chính là nội dung của sứ điệp được công bố. Bởi vì Đấng Christ đã nhập thể đã sống lại sau khi chịu đóng đinh. Thân thể mà các môn đồ đã nhìn thấy và chạm vào chính là thân thể đã bị đóng đinh và đã sống lại của Chúa Giê-xu. Do đó, việc tác giả nói đến sự chết của Chúa Giê-xu (1:7, 9; 2:2) và sự hiện diện của Ngài trên thiên đàng hiện nay (2:1) là điều hoàn toàn tự nhiên, bởi vì Chúa Giê-xu đã sống lại mà họ đã thấy, đã nghe, và đã chạm vào chính là Chúa Giê-xu đã chịu đóng đinh, Đấng đã hiện ra với họ từ thiên đàng, nơi Ngài đang ngồi bên hữu Đức Cha.
4.4. Tóm Tắt#
Khi cách giải nghĩa câu đầu tiên của 1 Giăng được mở rộng để bao gồm các liên kết liên văn bản với cả sự nhập thể và sự sống lại, thì cách đọc hiểu này trở nên phù hợp với toàn bộ đơn vị văn bản. Sứ điệp mà tác giả đã rao giảng cho người nghe chính là sự sống lại của Đấng Christ đã nhập thể.
Các Hướng Suy Luận Về Tính Khả Tín (tangents)
Có ba hướng suy luận cho thấy tính khả tín của việc hiểu nội dung của sự rao giảng trong 1 Giăng 1:1–3 là đang nói đến Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể.
Thứ nhất, tác giả mô tả hành động của mình bằng các động từ liên quan đến lời nói — làm chứng (μαρτυρέω) và công bố (ἀπαγγέλλω) cho người nghe về “sự sống.” Những động từ này gợi nhớ đến hành động của các sứ đồ sau khi họ kinh nghiệm sự sống lại. Theo sách Công-vụ, Chúa Giê-xu đã sống lại và sai các sứ đồ làm chứng nhân cho Ngài (Công-vụ 1:8), làm chứng về mọi điều Ngài đã nói và làm, đặc biệt là làm chứng về sự sống lại của Ngài (Công-vụ 1:21–22). Bài giảng đầu tiên của Phi-e-rơ trong Công-vụ 2:14–36 là một nguyên mẫu cho sự làm chứng của các sứ đồ. Trong bài giảng ấy, Phi-e-rơ trình bày Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể cùng với những hệ quả của sự kiện ấy. Chúa Giê-xu đã được vinh hiển trong sự sống lại và thăng thiên của thân thể Ngài (Công-vụ 2:26, 31, 32–33).
Thứ hai, việc sử dụng động từ ψηλαφάω để nói đến các tường thuật về sự sống lại có tiền lệ từ rất sớm. Ignatius trong tác phẩm Smyrnaeans 3:1–3 đã dùng ψηλαφάω khi khẳng định sự sống lại của Đấng Christ đã nhập thể. Điều này cho thấy rằng độc giả ban đầu hoàn toàn có thể hiểu việc dùng ψηλαφάω là đang nói đến sự sống lại, đáp ứng một trong những tiêu chí của Hays về tiếng vọng liên văn bản.
Thứ ba, một số người trong Hội Thánh đầu tiên đã hiểu 1 Giăng 1:1 là đang nói đến sự sống lại. Didymus the Blind (khoảng năm 313–398) liệt kê đây là một trong những cách mà văn bản này đã được hiểu, dù chính ông không đồng ý với cách hiểu đó. Khi bình luận về 1 Giăng 1:1, ông nói:
Nhiều người cho rằng những lời này áp dụng cho các lần Chúa Giê-xu hiện ra sau khi sống lại, và nói rằng Giăng đang nói về chính ông cùng các môn đồ khác — những người đầu tiên nghe rằng Chúa đã sống lại, và sau đó đã thấy Ngài bằng mắt mình, đến mức họ đã chạm vào chân, tay và cạnh sườn Ngài, và cảm nhận được dấu đinh.
Tham chiếu này cho thấy tiêu chí của Hays — rằng có người khác trong lịch sử giải nghĩa đã nghe thấy tiếng vọng liên văn bản — đã được đáp ứng, và điều đó xảy ra rất sớm trong lịch sử Hội Thánh.
KẾT LUẬN#
Chương này đã khảo sát các câu mở đầu của 1 Giăng cho đến 2:12–14. Việc này được thực hiện vì phần mở đầu có vai trò quan trọng trong việc định hình kỳ vọng của người đọc đối với một tài liệu. Trước khi phân tích các câu mở đầu, đã có đề xuất rằng phần giới thiệu của 1 Giăng kéo dài đến 2:12–14. Sau đó, chương chuyển sang xem xét khoảng trống trong 1:1–5, tức là nội dung của “sứ điệp về sự sống” trong 1:1. Chương này đã rà soát một cách kỹ lưỡng cách hiểu phổ biến cho rằng sự nhập thể là đối tượng của “sứ điệp về sự sống,” và lập luận rằng lý do liên văn bản làm nền tảng cho cách hiểu đó không mạnh như người ta vẫn nghĩ. Thêm vào đó, chương cũng chỉ ra rằng hai lý do khác để bác bỏ sự ám chỉ đến sự sống lại — lý do lịch sử và lý do chủ đề — đều có những điểm yếu.
Thay vào đó, chương đề xuất rằng cách hiểu tốt hơn về đối tượng của các mệnh đề quan hệ là Đấng Christ đã sống lại và đã nhập thể. Bên cạnh các liên kết liên văn bản với Giăng 1, chương đã thêm vào các liên kết với các tường thuật về sự sống lại (Lu-ca 24; Giăng 20–21), gợi ý cho sự xác định này. Đề xuất này sau đó được kiểm chứng thông qua cách đọc hiểu năm câu đầu tiên, trước khi các hướng suy luận được trình bày nhằm chứng minh tính khả tín của đề xuất.
Chương tiếp theo sẽ tiếp tục việc đọc hiểu phần giới thiệu của 1 Giăng (1:6–2:11), đặc biệt chú ý đến các mô tả về những người đưa ra lời tuyên bố.