GIỚI THIỆU#
Trong bài viết này, tôi sẽ tập trung vào Giê-rê-mi 4:23–26, một lời tiên tri về sự phán xét. Trong đó, một khải tượng về việc công trình sáng tạo bị đảo ngược trở lại tình trạng hỗn loạn được mô tả. Sau đó là phản ứng của Đức Giê-hô-va (Giê-rê-mi 4:27–28). Khải tượng này nằm trong số những lời tiên tri liên quan đến kẻ thù từ phương bắc (Giê-rê-mi 4:5–10:25). Tình trạng hỗn loạn được bày tỏ trong đoạn này gợi nhớ một cách rõ ràng đến câu chuyện sáng tạo trong sách Sáng Thế Ký. Trước hết, tôi sẽ trình bày về cấu trúc của Giê-rê-mi 4:23–26 và vị trí của nó trong văn mạch, đặc biệt là mối liên hệ với Giê-rê-mi 4:27–28. Sau đó, tôi sẽ khảo sát mối quan hệ liên văn bản giữa đoạn này với Sáng Thế Ký chương 1.
1. CẤU TRÚC CỦA GIÊ-RÊ-MI 4:23-28#
Phân đoạn của Giê-rê-mi 4:23-28 đọc như sau:
| 23 | a | Tôi xem đất: Nầy, là vô-hình và trống-không |
| b | xem các từng trời: thì không có sự sáng. | |
| 24 | a | Tôi xem các núi, thấy đều rúng-động |
| b | mọi gò đều lung-lay. | |
| 25 | a | Tôi xem: Chẳng còn một người |
| b | hết thảy chim trời đều trốn-tránh. | |
| 26 | a | Tôi xem thấy ruộng tốt đã trở nên đồng vắng |
| b | hết thảy các thành đều bị hủy-phá | |
| c | trước mặt Đức Giê-hô-va | |
| d | bởi cơn nóng giận của Ngài. | |
| 27 | a | Vì Đức Giê-hô-va phán như vầy |
| b | Cả đất sẽ hoang-vu | |
| c | nhưng ta không diệt hết. | |
| 28 | a | Bởi cớ đó, đất sẽ sầu-thảm |
| b | các từng trời sẽ tối-đen | |
| c | Vì ta đã phán, đã định | |
| d | thì chẳng đổi ý, chẳng xây lại. |
Tính thống nhất nguyên thủy của đoạn Giê-rê-mi 4:23–38 vẫn còn gây tranh cãi. Rõ ràng một đoạn mới bắt đầu từ câu 23. Xét về nội dung, chủ đề đã thay đổi. Một đoạn mới cũng bắt đầu từ câu 27 vì có sử dụng công thức sứ giả: “Vì Đức Giê-hô-va phán như vầy” (כִּי־כֹה אָמַר יהוה). Từ “vì” (כִּי) có thể được hiểu theo nghĩa nguyên nhân – kết quả, và do đó có thể kết nối các câu 27–28 với những câu trước đó. Trong trường hợp này, đoạn văn có thể được hiểu như một thể thống nhất, trong đó hai câu cuối đưa ra sự xác nhận của Đức Chúa Trời cho những gì nhà tiên tri đã thấy trong ba câu đầu. Tuy nhiên, cũng có những lập luận khác cho rằng các câu 23–26 và các câu 27–28 nên được xem là hai đơn vị riêng biệt.
Xét về cấu trúc hình thức của các câu 23–26 và các câu 27–28, có thể phân biệt giữa hai đoạn văn này. Phần đầu (Giê-rê-mi 4:23–26) gồm năm dòng, tất cả đều là bicola (hai vế). Mặc dù có khả năng Đức Giê-hô-va là Đấng đang nói trong những câu này, nhưng có nhiều khả năng hơn rằng Giê-rê-mi là người đang nói. Việc sử dụng danh xưng Đức Giê-hô-va ở ngôi thứ ba trong câu 26 cho thấy điều đó. Sau khi Đức Giê-hô-va là Đấng nói trong câu 22, Ngài lại là Đấng nói trong các câu 27–28. Trong những câu ở giữa, chúng ta phải chấp nhận một bản tường trình từ một người có khải tượng. Bốn dòng đầu bắt đầu với cụm từ “Tôi nhìn xem” (רָאִיתִי) và tiếp tục ở vế đầu với “và kìa” (וְהִנֵּה). Trong vế thứ hai, cụm từ “và hết thảy” (וְכָל) xuất hiện ba lần, chỉ riêng ở câu 23 là “וְאֶל.” Cấu trúc chặt chẽ của đoạn văn xác nhận tính thống nhất của nó, điều này được thể hiện trong sơ đồ sau:
| 23 | …וְאֶל …וְהִנֵּה …רָאִיתִי | Tôi xem … và này … xem các … |
| 24 | …וְכָל …וְהִנֵּה …רָאִיתִי | Tôi xem … và này … và tất cả … |
| 25 | …וְכָל …וְהִנֵּה רָאִיתִי | Tôi xem, và này … và tất cả … |
| 26a | …וְכָל …וְהִנֵּה רָאִיתִי | Tôi xem, và này … và tất cả … |
| 26b | …מִפְּנֵי …מִפְּנֵי | Trước … trước … |
Các dòng thơ trong Giê-rê-mi 4:23–26 có độ dài giảm dần một cách từ từ. Theo một số nhà giải nghĩa, điều này phản ánh sự suy tàn của công trình sáng tạo. Người nghe bị bỏ lại trong sự im lặng ở phần kết. Việc lặp lại ở phần đầu có thể được xem như một hình thức điệp ngữ (anaphora). Giê-rê-mi 4:26cd cũng phản ánh điệp ngữ: “trước mặt Đức Giê-hô-va, trước cơn giận dữ của Ngài.”
Động từ “nhìn xem” có tân ngữ trong câu 23 và câu 24, nhưng không có trong câu 25 hoặc câu 26. Hơn nữa, các câu 23–24 nói đến thiên nhiên vô tri (đất, trời, núi, đồi), trong khi các câu 25–26 nói đến những yếu tố có sự sống (câu 25–26: loài người, chim chóc, đất màu mỡ, các thành phố). Vì những lý do này, có thể chia bài thơ trong Giê-rê-mi 4:23–26 thành hai khổ: I. câu 23–24 và II. câu 25–26.
Phần thứ hai (Giê-rê-mi 4:27b–28d) gồm ba dòng bicola, và Đức Giê-hô-va là Đấng đang phán. Dù hai phần có cách trình bày khác nhau, tôi muốn nêu bật một số yếu tố trong câu 27–28 cũng xuất hiện trong câu 23–26: “đất” và “trời” (4:23; 4:27–28a), và động từ cuối cùng trong câu 26 (“hoang vu”), về mặt nội dung thì xuất hiện ngay trong lời phán đầu tiên của Đức Giê-hô-va: “sự hoang tàn” (4:27b). Cuối cùng, tôi muốn chỉ ra việc sử dụng từ “hết thảy” trong các câu 24b, 25b, 26b. Cùng một từ tiếng Hê-bơ-rơ được dùng như trong cụm “cả đất” (4:27b). Tuy nhiên, sự khác biệt về văn phong và nội dung so với phần đầu là rõ ràng.
Sau cùng, những sự liên hệ với Sáng Thế Ký chương 1 (mà tôi sẽ trình bày chi tiết sau) chỉ xuất hiện trong các câu 23–26 và không có trong các câu 27–28. Do đó, có thể phân biệt rõ ràng giữa hai phần: câu 23–26 và câu 27–28.
2. GIÊ-RÊ-MI 4:23-26 NHƯ LÀ MỘT PHẦN THÊM VÀO SAU NÀY#
Một số nhà giải nghĩa đặt nghi vấn về tính nguyên thủy của Giê-rê-mi 4:23–26 trong sách Giê-rê-mi. Bầu không khí mang tính vũ trụ của đoạn này, giữa những văn bản đề cập đến thực tại lịch sử của Giu-đa và Giê-ru-sa-lem, là điều độc đáo trong sách Giê-rê-mi. Theo các nhà giải nghĩa này, cả đặc điểm hình thức lẫn nội dung đều cho thấy có thể đoạn văn này được thêm vào bởi một người biên tập chịu ảnh hưởng từ tư tưởng khải huyền.
Borges de Sousa đưa ra lập luận dựa trên việc sử dụng thể loại văn chương đặc thù để chứng minh rằng Giê-rê-mi 4:23–26 không phải là phần nguyên thủy của sách Giê-rê-mi. Theo ông, Giê-rê-mi 4:23–26 có cấu trúc rõ ràng và thuộc thể loại tường thuật khải tượng. Mỗi lần trình bày khải tượng đều được mở đầu bằng động từ “nhìn xem” (ראה), mà không đề cập đến người nhận khải tượng. Trong hai lần trình bày đầu tiên (câu 23–24), động từ mở đầu được theo sau bởi đối tượng của khải tượng. Việc trình bày thực tế được mở đầu bằng cụm từ “và kìa” (וְהִנֵּה). Trong cấu trúc này, một mệnh đề danh từ được theo sau bởi một mệnh đề động từ. Cuối cùng, có hai mệnh đề danh từ được mở đầu bằng cụm từ “trước mặt” (מִפְּנֵי). Thể loại tường thuật khải tượng chỉ xuất hiện ở một vài nơi khác trong sách Giê-rê-mi, cụ thể là Giê-rê-mi chương 1 (câu 11–12 và câu 13–14) và chương 24. Theo Borges de Sousa, cách thể hiện thể loại văn chương này trong các đoạn đó lại rất khác với Giê-rê-mi chương 4. Trong chương 4, không có tường thuật, không có đối thoại giữa Đức Giê-hô-va và nhà tiên tri, và cũng không có sự kiện thính giác nào để giải nghĩa khải tượng như ở các đoạn khác. Giê-rê-mi 4:23–26 chỉ đơn thuần trình bày một khải tượng, theo phong cách thi ca. Vì lý do đó, Borges de Sousa cho rằng rất có khả năng Giê-rê-mi 4:23–26 không phải là văn bản chính thống của sách Giê-rê-mi.
Tuy nhiên, có thể đặt nghi vấn về lập luận này. Dù việc nhận xét rằng Giê-rê-mi 4:23–26 khác biệt với Giê-rê-mi 1:11–12, 13–14; và 24 là đúng, nhưng phương pháp so sánh một văn bản với chỉ hai văn bản khác thuộc thể loại văn chương tương đối mơ hồ, rồi kết luận rằng vì văn bản này khác biệt nên không phải là phần chính thống của sách Giê-rê-mi, là điều đáng bàn.
Theo quan điểm của tôi, thật sự rất khó để phân biệt giữa các văn bản sớm và muộn trong sách Giê-rê-mi. Cuốn sách không chỉ có một lịch sử bình luận văn bản đặc biệt, mà còn có một lịch sử biên tập rất phức tạp. Nó không tuân theo một logic hay thiết kế mạch lạc. Thường thì sách Giê-rê-mi giống như một túi hỗn hợp, không có trật tự rõ ràng giữa các thể loại văn bản khác nhau. Có những tập hợp lời tiên tri, lời xưng tội, các cuộc đối thoại và các bản văn nghi lễ, nhưng cũng có những câu chuyện lịch sử, tiểu sử và thậm chí là tự truyện. Kế hoạch lộn xộn của sách và những căng thẳng bên trong cho thấy có sự phát triển dần dần. Tuy nhiên, thật khó để tách biệt các đoạn văn và xác định liệu chúng thuộc về thời kỳ sớm hay muộn. Sự đa dạng về chất liệu văn chương này cũng hiện diện trong Giê-rê-mi chương 4. Tuy vậy, tôi thấy khó có thể tách Giê-rê-mi 4:23–26 ra khỏi phần còn lại của chương 4. Nội dung có vẻ được sắp xếp khá chặt chẽ, và tôi xin dẫn đến sơ đồ sau để minh họa điều đó.
Kết cấu Đầu-cuối tương ứng trong Giê-rê-mi 4:
| A | Si-ôn (4:6a) |
| B | đất ngươi ra hoang-vu (4:7) |
| C | các thành ngươi trở nên gò-đống, và không có người ở (4:7) |
| D | bao gai, khóc và than-thở (4:8) |
| E | vì cơn giận phừng phừng của Đức Giê-hô-va chưa lìa khỏi chúng ta đâu (4:8) |
| F | הִנֵּה + chim ưng (4:13) |
| G | nghe giọng kèn và tiếng giặc-giã (4:19) |
| G’ | Tôi sẽ thấy cờ và nghe tiếng kèn cho đến chừng nào? (4:21) |
| F’ | הִנֵּה + hết thảy chim trời (4:25) |
| E’ | cơn nóng giận của Ngài (4:26) … chẳng xây lại (4:28) |
| B’ | Cả đất sẽ hoang-vu (4:27) |
| D’ | đất sẽ sầu-thảm, các từng trời sẽ tối-đen (4:28) |
| C’ | các thành đều bị bỏ, chẳng có người ở (4:29) |
| A’ | Si-ôn (4:31) |
Giê-rê-mi chương 4 không chỉ có cấu trúc chặt chẽ, mà còn có nhiều điểm liên hệ giữa Giê-rê-mi 4:23–26 với văn mạch, không chỉ trong chương này mà còn với các phần khác của sách. Xét về các mối liên hệ bên trong chương 4, có thể chỉ ra một số điểm tương đồng.
- Giê-rê-mi 4:25a (“không có người nào”) giống với 4:7 (“[các thành] không có dân cư”) và 4:29 (“không người nào ở đó”);
- Giê-rê-mi 4:25b (“hết thảy chim trời”) giống với 4:13 (“chim ưng”);
- Giê-rê-mi 4:26a (“đất màu mỡ trở nên hoang vu”) giống với 4:7 (“đất ngươi trở nên hoang tàn”) và 4:27 (“cả đất sẽ trở nên hoang vu”);
- Giê-rê-mi 4:26b (“các thành của nó bị phá hủy”) giống với 4:7 (“các thành ngươi sẽ trở nên đống đổ nát”) và 4:29 (“hết thảy các thành đều bị bỏ hoang”);
- Giê-rê-mi 4:26cd: “cơn giận dữ dữ dội của Đức Giê-hô-va” giống với 4:8 (“cơn giận dữ dữ dội của Đức Giê-hô-va”).
Xét về các mối liên hệ giữa Giê-rê-mi 4:23–26 và những phần khác trong sách Giê-rê-mi, chỉ cần nhắc đến Giê-rê-mi 4:25b (“hết thảy chim trời đều bay đi”) và Giê-rê-mi 9:9 (“chim trời… đều bay đi…”); đến 4:26b (“hết thảy các thành của nó đều bị phá hủy”) và Giê-rê-mi 1:10 (“để phá hủy”); hình thức tu từ lặp lại từ đầu dòng cũng xuất hiện trong Giê-rê-mi 50:35–37; 51:20–23.
Tôi cho rằng những lập luận này đủ để cho thấy đoạn văn được tích hợp rất tốt trong sách Giê-rê-mi. Hơn nữa, theo quan điểm của tôi, đoạn này không phải là một đoạn văn mang tính khải huyền. Tác giả không phân biệt giữa các sự kiện vũ trụ và lịch sử. Tại đây, trọng tâm vẫn là sự hủy diệt của Giu-đa và Giê-ru-sa-lem. Đây là một dạng lời tiên tri cũng xuất hiện ở những phần khác trong tập hợp các sách tiên tri, ví dụ như Ê-sai 65:17–25, cũng có liên hệ đến những chương đầu của sách Sáng Thế Ký. Theo một cách nào đó, văn bản này có thể được xem như một đối trọng với Giê-rê-mi chương 4. Nó nói về sự sáng tạo trời mới và đất mới, nhưng trọng tâm rất rõ ràng là sự hình thành của một Giê-ru-sa-lem mới.
3. MỐI QUAN HỆ LIÊN VĂN BẢN GIỮA GIÊ-RÊ-MI 4:23–26 VÀ SÁNG THẾ KÝ 1#
Trong dòng lịch sử của công cuộc giải nghĩa Kinh Thánh, nhiều nhà giải nghĩa đã nêu bật mối liên hệ giữa Giê-rê-mi 4:23–26 và Sáng Thế Ký chương 1 theo những cách khác nhau. Đoạn văn này đóng vai trò như một đối trọng (counterpart) với chương đầu tiên của sách Sáng Thế Ký. Có thể chỉ ra một số điểm tương đồng giữa hai văn bản này.
(a) Điểm tương đồng rõ ràng nhất với Sáng Thế Ký 1 liên quan đến cụm từ “hoang vu và trống không” (Giê-rê-mi 4:23). Cụm từ này chỉ xuất hiện tại đây và trong Sáng Thế Ký 1:2. Ngoài ra, cả hai từ cũng xuất hiện trong Ê-sai 34:11, nhưng trong một cấu trúc cú pháp khác. Từ “trống không” chỉ xuất hiện ở những chỗ này, trong khi từ “hoang vu” còn xuất hiện ở những nơi khác. Giê-rê-mi đang nhìn thấy một sự hỗn loạn hoàn toàn, một sự hủy hoại của công trình sáng tạo. Và vì việc sử dụng hai từ này, có khả năng đoạn văn đang ám chỉ đến câu chuyện sáng tạo trong Sáng Thế Ký chương 1.
(b) Ngoài ra, cũng có sự tương đồng giữa cụm từ “không có ánh sáng” (Giê-rê-mi 4:23b) và “ánh sáng” mà Đức Chúa Trời đã tạo ra trong ngày đầu tiên (Sáng Thế Ký 1:3: “Và có ánh sáng”). Trong Sáng Thế Ký 1:3, việc tạo ra ánh sáng không được liên kết rõ ràng với các tầng trời; tuy nhiên, điều này xảy ra vào ngày thứ tư, khi các nguồn sáng - mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao - được tạo ra để soi sáng trên đất (Sáng Thế Ký 1:14–19; xem thêm Tigchelaar, trong tập sách này).
(c) Những yếu tố khác cũng củng cố mối quan hệ liên văn bản giữa Sáng Thế Ký 1:1–2:4a và Giê-rê-mi 4:23–28. Chỉ cần chỉ ra sự lặp lại bốn lần của cụm từ “Tôi nhìn xem… và kìa”, điều này có sự tương đồng về cấu trúc với sự lặp lại bảy lần trong Sáng Thế Ký của cụm từ: “Đức Chúa Trời thấy… điều đó là tốt lành” (Sáng Thế Ký 1:4, 10, 12, 18, 21, 25). Trong lần xuất hiện cuối cùng của cụm từ này trong Sáng Thế Ký 1, từ “và kìa” (וְהִנֵּה) được thêm vào: “Đức Chúa Trời thấy… và kìa điều đó là rất tốt lành” (Sáng Thế Ký 1:31).
(d) Cụm từ “… đất… và trời…” (Giê-rê-mi 4:23) có sự tương đồng với Sáng Thế Ký 1:1, trong đó cùng một cụm từ được sử dụng, mặc dù theo thứ tự ngược lại (“Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất”).
(e) Từ “chim” xuất hiện trong cả hai văn bản (Giê-rê-mi 4:25b; Sáng Thế Ký 1:20).
(f) Cụm từ “không có người nào” (Giê-rê-mi 4:25a) có thể ám chỉ đến ngày thứ sáu khi Đức Chúa Trời tạo dựng loài người (Sáng Thế Ký 1:27).
(g) Vùng đất màu mỡ trở nên hoang vu (Giê-rê-mi 4:26) có thể liên hệ đến Sáng Thế Ký 1:11, nơi mô tả sự sáng tạo của đất đai sinh hoa kết quả vào ngày thứ ba.
Tôi không có ý hoàn toàn loại trừ khả năng rằng hai đoạn tham chiếu cuối không liên hệ đến câu chuyện sáng tạo đầu tiên trong Kinh Thánh, mà đúng hơn là đến câu chuyện thứ hai (Sáng Thế Ký 2:4b–25). Trước hết, Giê-rê-mi 4:25a (“không có người nào”) cũng có thể liên hệ đến Sáng Thế Ký 2:5 (“chưa có người nào để cày đất”). Sáng Thế Ký 2:4b–6 mô tả theo cách riêng của nó tình trạng hỗn độn trước khi loài người được tạo dựng. Không chỉ không có người để cày đất, mà đất cũng không có mưa và không có cây cỏ - tóm lại, là một vùng hoang mạc.
Thứ hai, Giê-rê-mi 4:26. Câu này dường như không liên hệ đến câu chuyện sáng tạo. Có vẻ hợp lý hơn khi cho rằng nó liên hệ đến việc định cư tại Ca-na-an. Tuy nhiên, mặc dù trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ không có chỗ nào so sánh rõ ràng từ “đất màu mỡ” với Vườn Ê-đen, tôi muốn nêu lên khả năng rằng từ “đất màu mỡ” không chỉ liên hệ đến Sáng Thế Ký 1:11, mà có thể cũng gợi nhớ đến Vườn Ê-đen. Nếu điều này là đúng, thì có thể nói rằng sự sáng tạo nên Vườn Ê-đen (như được mô tả trong Sáng Thế Ký 2) đã bị hủy bỏ. Trong trường hợp đó, Giê-rê-mi 4:26 quay trở lại tình trạng trước khi Vườn Ê-đen được tạo dựng. Chúng ta có thể so sánh với các đoạn trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ nơi Vườn Ê-đen bị biến thành hoang mạc (Giô-ên 2:3: “Trước mặt chúng, đất như vườn Ê-đen; nhưng sau chúng, là một hoang mạc tiêu điều, chẳng có gì thoát khỏi”) hoặc một hoang mạc được biến thành Vườn Ê-đen (Ê-sai 51:3: “Vì Đức Giê-hô-va sẽ yên ủi Si-ôn; Ngài sẽ yên ủi mọi nơi hoang vu của nó, và sẽ làm cho hoang mạc của nó giống như Ê-đen, đất khô của nó giống như vườn của Đức Giê-hô-va; sự vui mừng và tiếng hát sẽ được tìm thấy trong nó, lời cảm tạ và tiếng ca ngợi”; Ê-xê-chi-ên 36:35: “Người ta sẽ nói: đất này vốn hoang vu nay đã trở nên như vườn Ê-đen; các thành vốn bị phá hủy, hoang tàn và đổ nát nay đã có dân cư và được xây dựng lại”).
Cuối cùng, Giê-rê-mi 4:24 có nhắc đến núi và đồi. Những điều này không xuất hiện trong mô tả về sự sáng tạo trời và đất trong Sáng Thế Ký 1. Tuy nhiên, trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ, chúng lại được liên kết với các hành động sáng tạo của Đức Giê-hô-va. Tôi xin dẫn chứng Thi Thiên 65:7 (“Ngài dùng quyền năng mình mà lập các núi”), Thi Thiên 90:2 (“Trước khi núi non được sinh ra, hoặc trước khi Ngài dựng nên đất và thế gian”), và đặc biệt là Châm Ngôn 8:25 (“Trước khi núi được hình thành, trước khi các gò đồi hiện hữu, tôi đã được sinh ra”).
NHẬN XÉT SAU CÙNG#
Kết luận dường như là điều không thể tránh khỏi: vị tiên tri đã dựa vào những mô tả về trời và đất trong nhiều truyền thống liên quan đến sự sáng tạo, nhưng đặc biệt là văn bản Sáng Thế Ký chương 1. Dĩ nhiên, ông đã điều chỉnh văn bản và các truyền thống liên hệ để bày tỏ khải tượng của mình, trong đó ông mô tả sự sáng tạo ra hỗn loạn từ trật tự. Ông không có vẻ như đang mô tả một sự trở lại văn chương với tình trạng hỗn độn nguyên thủy trước khi sáng tạo. Sự so sánh được sử dụng như một hình ảnh. Sự phán xét trên Y-sơ-ra-ên giống như một sự trở lại với sự hỗn loạn ban đầu.
Nếu khải tượng này thực sự có liên hệ đến văn bản Sáng Thế Ký chương 1, thì văn bản tiên tri phải được viết sau đó. Thông thường, chương 4 được hiểu như một lời tiên tri về sự hủy diệt vào năm 586 trước Công nguyên. Tuy nhiên, đây cũng có thể là một lời tiên tri trong thời gian được thuật lại. Điều này không có nghĩa là thời điểm của người thuật lại cũng phải xảy ra trước sự hủy diệt - mà có thể là sau đó. Bởi vì Giê-rê-mi 4:23–26 được tích hợp rất chặt chẽ trong toàn bộ sách, điều này có thể áp dụng cho một đơn vị văn bản lớn hơn chỉ vài câu này.
Nếu chúng ta diễn giải chương 4 không phải là một mô tả tình trạng của Giu-đa và Giê-ru-sa-lem trước sự hủy diệt năm 586, mà là sau đó, thì có thể đọc Giê-rê-mi 4:23–26 như một cách giải thích cho những biến cố này. Tác giả dường như đã sử dụng câu chuyện sáng tạo để giải nghĩa sự hỗn loạn sau sự hủy diệt. Những biến cố này vì thế nên được hiểu như một sự đoán phạt đến từ Đức Giê-hô-va.
van Kooten, George H. The Creation of Heaven and Earth. Leiden: Brill, 2005.