Cơ Đốc giáo ra đời trong một thế giới bị chi phối bởi ba vòng ảnh hưởng đồng tâm: vòng ngoài là nền văn minh La Mã, tiếp theo là văn hóa Hy Lạp, và cuối cùng là Do Thái giáo. Tuy nhiên, quá trình phát triển của Hội Thánh đầu tiên lại đi theo chiều ngược lại — khởi đầu từ Do Thái giáo, lan rộng đến thế giới Hy Lạp, và cuối cùng là đế quốc La Mã. Dù được ví như những vòng tròn đồng tâm, song ranh giới giữa ba nền văn minh này thực chất rất mờ nhạt, và không hề được phân định rõ ràng.
Tuy vậy, việc phân loại chúng vẫn rất hữu ích trong việc nắm bắt bối cảnh hình thành của Hội Thánh đầu tiên. Hơn nữa, những ảnh hưởng đó tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc định hình phần lớn lịch sử Cơ Đốc giáo về sau.
“Nhưng khi kỳ-hạn đã được trọn, Đức Chúa Trời bèn sai Con Ngài bởi một người nữ sanh ra, sanh ra dưới luật-pháp,” (Ga-la-ti 4:4).
I. ĐẾ CHẾ LA MÃ#
Lu-ca đã đặt câu chuyện về Chúa Giê-xu và Hội thánh đầu tiên trong bối cảnh lịch sử của Đế chế La Mã, ghi chú rằng (1) sự giáng sinh của Ngài diễn ra dưới thời Hoàng đế Augustus, (2) chức vụ công khai của Ngài dưới thời Hoàng đế Tiberius, và (3) những nhà cầm quyền cũng như các cơ quan hành chính La Mã mà Chúa Giê-xu — và về sau là Phao-lô — phải đối mặt (Lu-ca 2:1–2; 3:1; Công-vụ 13:7; 18:12; 24:27). Đế chế La Mã đã mang lại một bối cảnh rộng lớn về chính quyền, quân sự và luật pháp cho Cơ Đốc giáo trong giai đoạn đầu tiên.
Vào thời điểm Chúa Giê-xu được sinh ra, La Mã vừa mới hoàn tất quá trình chuyển đổi từ nền Cộng hòa sang chế độ Đế chế dưới thời Augustus (27 TCN – 14 SCN).
Không lâu trước đó, vào năm 63 TCN, Pompey — một vị tướng La Mã — đã chinh phục vùng Palestine, quê hương của người Do Thái.
Từ đó, đế chế La Mã bắt đầu cai trị khu vực này, đồng thời áp dụng nhiều hình thức quản trị khác nhau để thực thi quyền lực: các tổng trấn đặt tại Syria; các vua chư hầu như Hê-rốt Đại đế (Herod the Great) – người trị vì khi Chúa Giê-xu ra đời; và các tổng đốc như Bôn-sơ Phi-lát (Pontius Pilate) – người đã ra lệnh đóng đinh Chúa Giê-xu.

Hình 1: Tượng hoàng đế Augustus, từng được miêu tả như một vị thần (trưng bày tại Bảo tàng Khảo cổ học, Thê-sa-lô-ni-ca (Thessalonica), Hy Lạp).
Cơ cấu tổ chức của đế chế này dường như đã cung cấp một khuôn mẫu cho sự phát triển về sau trong hệ thống cấp bậc tại Hội thánh. Các thủ tục tại Viện Nguyên lão ở Rô-ma 1 và các hội đồng thành phố cũng đã ảnh hưởng đến cách thức tổ chức của các công đồng Hội thánh 2 sau này.
Quân đội — bao gồm các binh đoàn do công dân La Mã đảm nhiệm và các lực lượng phụ trợ từ người bản xứ — luôn hiện diện tại các vùng biên giới và các tỉnh, nơi mà nổi loạn thường hay xảy ra. Trong thời bình, binh lính còn đảm nhận các nhiệm vụ như xây dựng đường sá và đảm bảo an toàn cho việc lưu thông. Nhờ vậy, những Cơ Đốc Nhân đi đường, dù là vì công việc hay vì đức tin của mình, cũng đã sử dụng những con đường ấy để truyền bá Phúc âm.
Luật pháp La Mã là một trong những di sản bền vững nhất mà đế quốc để lại cho thế giới phương Tây. Khi các tín hữu Cơ Đốc bị buộc tội, chính các thẩm phán và luật pháp La Mã là yếu tố quyết định trong việc xét xử họ. Văn hóa thờ phượng hoàng đế (việc tôn vinh hoàng đế và gia đình ông như những vị thần) thường gắn liền với tín ngưỡng địa phương. Nó đã trở thành một nền tảng tôn giáo bao trùm, góp phần củng cố sự thống nhất chính trị và lòng trung thành của dân chúng. Các nghi lễ triều đình của đế quốc 3, vốn được vay mượn từ vua chúa của các nước phương Đông trước đó, vẫn tiếp tục được duy trì dưới thời các hoàng đế theo Cơ Đốc giáo sau này.
Tiếng Latin không chỉ là ngôn ngữ chính thức của chính quyền La Mã, mà còn trở thành ngôn ngữ phổ thông tại các tỉnh phía Tây. Từ thế kỷ thứ hai về sau, Cơ Đốc giáo tại các khu vực này cũng đã được rao giảng bằng tiếng Latin.

Hình 2: Tượng Hoàng đế Tiberius, tìm thấy tại Paestum (trưng bày tại Bảo tàng Khảo cổ học, Madrid).
II. HY LẠP#
Trong giai đoạn khởi đầu của Cơ Đốc giáo, nền văn minh Hy Lạp có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực như ngôn ngữ, giáo dục, văn học và triết học. Còn đối với các môn đồ đầu tiên, ngôn ngữ và văn hóa Hy Lạp giữ vai trò quan trọng hơn nhiều so với tiếng Latin.
Thực trạng này vẫn tiếp tục chi phối khu vực phía Đông Địa Trung Hải dưới thời Đế quốc Byzantine, mặc dù Latin vẫn là ngôn ngữ chính thức trong các hoạt động hành chính suốt nhiều thế kỷ. Thêm vào đó, kể từ sau các cuộc chinh phạt của Alexandre Đại đế vào thế kỷ thứ tư trước Công nguyên, ngôn ngữ, tiền tệ, văn hóa, triết học và tôn giáo Hy Lạp đã lan rộng mạnh mẽ — bao phủ một vùng rộng lớn từ Hy Lạp, dọc theo bờ đông Địa Trung Hải, cho đến tận Libya, tức một phần của Bắc Phi ngày nay.
Nền giáo dục đương thời chủ yếu xoay quanh những tác phẩm của Homer 4 và các tác phẩm kinh điển Hy Lạp.
Ảnh hưởng văn hóa Hy Lạp cũng lan rộng đến cả Rô-ma và các vùng phía Tây, thậm chí cả với những người không nói thứ ngôn ngữ ấy. Dường như Hội Thánh tại Rô-ma vẫn sử dụng tiếng Hy Lạp cho đến giữa thế kỷ thứ ba. Trong thời gian đó, các tác giả Cơ Đốc cũng chủ yếu viết bằng tiếng Hy Lạp, mãi cho đến cuối thế kỷ thứ hai mới bắt đầu xuất hiện một số tác phẩm bằng tiếng Latin và Syriac.
Nghệ thuật hùng biện Hy Lạp (và sau này là Latin) 5 đã định hình đã trở thành tiêu chuẩn định hình cho việc soạn thảo thư tín, xây dựng diễn văn, cũng như cách thức tranh luận và tranh biện.
Các hệ thống triết học vĩ đại của Plato và Aristotle phần lớn đã bị thay thế trong thời kỳ Hy Lạp hóa chủ yếu bởi những trường phái triết học chú trọng hơn đến đời sống thực tiễn và đạo đức, tiêu biểu là Chủ nghĩa Khắc kỷ (“Stoicism”) và Chủ nghĩa Khoái lạc (“Epicureanism”) 6. Tuy nhiên, sự quan tâm đến Aristotle, và đặc biệt là Plato, đã hồi sinh trong những thế kỷ đầu của Cơ Đốc giáo.
Khi thần học Cơ Đốc chỉ mới bắt đầu phát triển từ những chân lý của Phúc Âm, cùng với các chỉ dẫn ban đầu về tín lý và đạo đức; triết học Hy Lạp đã cung cấp cho họ các vốn từ, các nền tảng giả định về đạo đức, thế giới quan và các phương pháp suy luận mà các nhà thần học Cơ Đốc đã sử dụng để trình bày và phát triển giáo lý của mình một cách rõ ràng và có hệ thống trong bối cảnh tri thức của thời đại 7.
Các tín ngưỡng dân sự truyền thống 8 vẫn tiếp tục là những trung tâm quan trọng thể hiện niềm tự hào địa phương, trong khi quan niệm và việc thực hành các tôn giáo truyền thống 9 vẫn tiếp tục được duy trì thông qua việc giáo dục tập trung vào các tác phẩm Homer. Các hoạt động như gia nhập các tôn giáo huyền bí, viếng tiên tri và đền thờ chữa bệnh, chấp nhận số mệnh, tin vào chiêm tinh, và thực hành ma thuật có dấu hiệu trở lại đáng kể trong hai thế kỷ đầu của kỷ nguyên Cơ Đốc.
Đời sống xã hội của con người thời đó chịu ảnh hưởng đồng thời từ luật pháp La Mã và các chuẩn mực xã hội Hy Lạp. Vì thế, trong những sinh hoạt thường nhật như tiệc tùng, hôn lễ hay tang lễ, các tín hữu Cơ Đốc vẫn tiếp tục sống theo những khuôn mẫu và tập tục vốn đã ăn sâu trong đời sống cộng đồng. Nền tảng của đời sống gia đình và các mối quan hệ xã hội được thiết lập dựa trên luật hôn nhân, thừa kế và sự phân chia tầng lớp trong xã hội.
Những cách nghĩ và quan niệm tôn giáo vốn đã ăn sâu trong tâm thức con người tiếp tục định hình thái độ về tôn giáo. Các phong tục tang lễ vẫn được Cơ Đốc Nhân giữ lại, nhưng giờ đây được nhìn nhận và thực hành dưới ánh sáng của Phúc Âm. Khi Phúc Âm lan rộng giữa thế giới dân ngoại, nhiều yếu tố của tôn giáo Hy-Lạp cũng được lồng ghép vào đời sống Cơ Đốc giáo.

Hình 3: Tượng một triết gia Hy Lạp vô danh, thuộc thế kỷ II sau Công nguyên (trưng bày tại Bảo tàng Delphi, Hy Lạp)
III. ĐẤT NƯỚC DO THÁI#
Chúa Giê-xu được sinh ra trong một gia đình Do Thái, là “con cháu Đa-vít và con cháu Áp-ra-ham” (Ma-thi-ơ 1:1), và tất cả các môn đồ đầu tiên của Ngài cũng là người Do Thái. Bết-lê-hem là nơi Ngài sinh ra, Ngài lớn lên tại Na-xa-rét; Ga-li-lê là nơi Ngài chủ yếu thi hành chức vụ, và Ngài đã bị đóng đinh tại Giê-ru-sa-lem. Tất cả đều thuộc lãnh thổ nước Israel hiện tại và vùng lãnh thổ Palestine lân cận.
Đất nước Do Thái lúc bấy giờ, cũng như các vùng khác ở Cận Đông, đã chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Hy Lạp trong thời kỳ Hy Lạp hóa, và sự cai trị của La Mã trong thế kỷ thứ nhất. Một cộng đồng Do Thái lớn vẫn sinh sống ở vùng Lưỡng Hà từ thế kỷ thứ 6 trước Công nguyên, tức từ thời kỳ lưu đày tại Ba-by-lôn. Nhiều người khác thì sống rải rác trong các cộng đồng Do Thái lưu vong ở phương Tây, nơi văn hóa Hy Lạp — và nhất là văn hóa La Mã khi đi xa hơn về phía tây — ảnh hưởng còn rõ nét hơn cả tại quê nhà.
Sau những cuộc chinh phục của Alexander Đại đế, người Do Thái tại xứ Palestine từng sống dưới sự cai trị của nhà Ptolemy (Ai Cập), rồi đến nhà Seleucid (Syria). Một cuộc khởi nghĩa tôn giáo và dân tộc do Giu-đa Ma-ca-bê khởi xướng đã thành công, mang lại một thế kỷ độc lập dưới triều đại Hasmonean (164–63 TCN). Chính điều này đã tiếp tục nuôi dưỡng khát vọng tôn giáo và chính trị của người Do Thái, ngay cả sau khi người La Mã giám sát quê hương của họ.
Về sau, ba cuộc khởi nghĩa thất bại — trong các năm 66–73 SCN bị đàn áp bởi Vespasian và Titus, dẫn đến việc phá hủy đền thờ; trong các năm 115–117 tại các cộng đồng Do Thái lưu vong ở Đông Bắc châu Phi và Síp; và cuộc khởi nghĩa Bar Kokhba trong các năm 132–135 dưới thời Hoàng đế Hadrian — đã chấm dứt hy vọng của người Do Thái về một quê hương độc lập cho đến tận thời hiện đại 10. Đến cuối những cuộc khởi nghĩa này, phong trào Cơ Đốc giáo đầu tiên đã phát triển khá mạnh mẽ
Khi chúng ta nói về thời kỳ Chúa Giê-xu thi hành chức vụ tại xứ Ga-li-lê, sự phản đối Ngài gặp chủ yếu đến từ nhóm Pha-ri-si, vì sự bất đồng trong cách giải thích Luật pháp Môi-se đối với các vấn đề trong đời sống hằng ngày của họ. Còn tại Giê-ru-sa-lem, sự chống đối lại đến từ nhóm Sa-đu-sê — tức tầng lớp nhóm các thầy tế lễ và giới quý tộc cầm quyền, những người nắm quyền kiểm soát Đền thờ và các vấn đề liên quan đến nó. Các Cuộn Sách Biển Chết đã làm dấy lên nhiều suy đoán rằng có thể Chúa Giê-su — nhưng có lẽ là Giăng Báp-tít — đã từng tiếp xúc với cả nhóm Ê-xê-nê (Essenes) hoặc một nhóm tương tự tại Qumran.

Hình 4: Nhà hội Do Thái trong pháo đài Herodion của Hê-rốt Đại Đế.
Việc giảng dạy của Cơ Đốc giáo ban đầu, như được ghi lại trong sách Công Vụ, thường bắt đầu tại các nhà hội Do Thái trong những cộng đồng lưu vong. Tại đó, sứ điệp được rao ra đã thu hút một số ít người Do Thái tin theo, cùng với một số lượng lớn hơn người ngoại — những người hoặc có liên hệ với cộng đồng Do Thái, hoặc bị thu hút bởi họ ở những mức độ khác nhau.
Do đó, Do Thái giáo đã cung cấp bối cảnh tôn giáo trực tiếp cho sự ra đời của Cơ Đốc giáo. Kinh Thánh của Hội Thánh đầu tiên chính là Kinh Thánh Do Thái — đặc biệt là bản dịch Hy Lạp gọi là Bản Bảy Mươi (Septuagint), vốn được bắt đầu từ thế kỷ 3 TCN.
Đức Chúa Trời của người Do Thái cũng là Đức Chúa Trời của các tín hữu Cơ Đốc đầu tiên, và những tuyên bố trọng tâm của Hội Thánh sơ khai — rằng Chúa Giê-su là Đấng Mê-si, rằng Ngài đã sống lại từ cõi chết, rằng một thời đại mới đã bắt đầu với sự tha thứ tội lỗi và sự ban cho của Đức Thánh Linh — đều bắt nguồn từ niềm hy vọng của người Do Thái, dựa trên cách giải thích các sách tiên tri trong Kinh Thánh và được thúc đẩy bởi văn học khải huyền vào thời kỳ sau này của Do Thái giáo.
Câu chuyện của Cơ Đốc giáo ban đầu là câu chuyện về cách một phong trào tôn giáo vốn bắt đầu như một “giáo phái” trong Do Thái giáo đã thành công trong việc chuyển mình sang thế giới Hy-Lạp rộng lớn hơn và cuối cùng, vào thế kỷ thứ tư, được công nhận là quốc giáo của Đế quốc La Mã.
Liệu có điều gì có vẻ khó tin hơn thế: rằng một tôn giáo đi theo một người được sinh ra bởi một người mẹ chưa kết hôn, trong một dân tộc bị khinh miệt ở một vùng hẻo lánh của thế giới — một người sau đó bị chính quyền xử tử vì tội phản loạn — lại trở thành quốc giáo của Đế quốc La Mã, là nền tảng hình thành nên nền văn minh phương Tây, và còn gây ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều vùng khác trên thế giới?
Đó chính là câu chuyện sẽ được trình bày trong những chương sau.
CHÚ THÍCH#
Viện Nguyên lão tại Rô-ma (The Senate at Rome) là cơ quan lập pháp cao nhất của Đế chế La Mã, đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và điều hành các vấn đề chính trị, xã hội và kinh tế của đế chế. ↩︎
Các công đồng Hội thánh (church synods) là những cuộc họp của các giám mục và đại diện của Hội thánh nhằm thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng liên quan đến giáo lý, quản lý và tổ chức của Hội thánh. ↩︎
Nghi lễ triều đình của đế quốc (The imperial court ceremonials) là những nghi thức mang tính biểu tượng và hình thức được thực hiện trong cung đình, nhằm thể hiện uy quyền và sự thiêng liêng của hoàng đế. Nhiều yếu tố trong đó có nguồn gốc từ các vương quốc phương Đông như Ba Tư và Ai Cập, bao gồm việc tôn xưng hoàng đế như một nhân vật gần với thần linh, quy định cách thức triều kiến, trang phục, và nghi thức cúi lạy. ↩︎
Homer là nhà thơ sử thi Hy Lạp cổ đại, được cho là tác giả của hai tác phẩm kinh điển Iliad và Odyssey ↩︎
Nghệ thuật hùng biện Hy Lạp (Greek rhetoric) là một hệ thống các kỹ thuật và phương pháp được phát triển để thuyết phục và ảnh hưởng đến người nghe, bao gồm các yếu tố như ethos (đạo đức), pathos (cảm xúc) và logos (lý luận). ↩︎
Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) nhấn mạnh vào việc sống hòa hợp với tự nhiên và kiểm soát cảm xúc, trong khi Chủ nghĩa Khoái lạc (Epicureanism) tập trung vào việc tìm kiếm hạnh phúc qua sự an yên và tránh đau khổ. ↩︎
Điều này không có nghĩa là thần học Cơ Đốc giáo dựa trên triết học Hy Lạp để hình thành niềm tin của mình, mà triết học Hy Lạp chỉ đóng vai trò như một công cụ giúp các nhà thần học diễn đạt, phân tích và bảo vệ đức tin Cơ Đốc – vốn bắt nguồn từ sự mặc khải trong Kinh Thánh – một cách logic và thuyết phục trong môi trường trí thức Hy Lạp. ↩︎
Tín ngưỡng dân sự truyền thống (traditional civic cults) là các nghi lễ và thờ phượng gắn liền với thành bang (polis) Hy–La cổ đại, nơi việc tôn kính các vị thần bảo hộ địa phương (như Athena của Athens hay Apollo của Delphi) không chỉ mang tính tôn giáo mà còn là biểu tượng căn bản của bản sắc và lòng trung thành công dân. ↩︎
Quan niệm và việc thực hành tôn giáo truyền thống (traditional religious attitudes and practices) bao gồm những cách hiểu và thực hành niềm tin phổ biến như dâng tế lễ, tổ chức lễ hội, kịch nghi lễ, cùng với các nghi thức thường nhật, tất cả đều được hình thành và củng cố qua hệ thống giáo dục cổ đại — đặc biệt là qua các tác phẩm kinh điển như Iliad và Odyssey của Homer, vốn đóng vai trò như “kinh thánh văn hóa” trong thế giới Hy Lạp. ↩︎
Ý tác giả là tới tận khi Nhà nước Israel tuyên bố thành lập vào 14/05/1948, tức là thời hiện đại thuộc giữa thế kỷ 20. ↩︎
