Skip to main content

Chương 02: CHÚA GIÊ-XU VÀ KHỞI ĐẦU CỦA HỘI THÁNH

·8109 words·39 mins·
Author
Khoa

LỊCH SỬ HỘI THÁNH

“Nhưng ta phán cùng các ngươi, là người nghe ta: Hãy yêu kẻ thù mình, làm ơn cho kẻ ghét mình, chúc phước cho kẻ rủa mình, và cầu-nguyện cho kẻ sỉ-nhục mình.” (Lu-ca 6:27–28).

I. MỤC VỤ CỦA CHÚA GIÊ-XU
#

Theo lịch hiện đại, Chúa Giê-xu giáng sinh vào khoảng năm thứ 4 trước Công nguyên hoặc sớm hơn, trong thời Hê-rốt Đại đế làm vua xứ Giu-đê theo sự chỉ định của La Mã. Thời niên thiếu sống theo truyền thống Do Thái của Ngài khá bình lặng và không có nhiều sự kiện nổi bật, cho đến khi Ngài “khoảng ba mươi tuổi” (Lu-ca 3:23) và chịu phép Báp-têm bởi Giăng Báp-tít tại sông Giô-đanh. Kèm theo phép Báp-têm, Chúa Giê-xu nhận được sự xác nhận thiên thượng về mối quan hệ độc nhất của Ngài với Đức Chúa Trời: Ngài là Con yêu dấu của Đức Chúa Trời.

Không lâu sau đó, Giăng Báp-tít bị bắt giam, Chúa Giê-xu tiếp nối công việc của Giăng, công bố: “Nước Đức Chúa Trời đã đến gần. Hãy ăn năn và tin đạo Tin lành!” (Mác 1:15). Ngài bắt đầu rao giảng, dạy dỗ và chữa bệnh. Chúa Giê-xu tập hợp một nhóm mười hai môn đồ thân cận, họ sống cùng Ngài và đôi khi được sai đi để mở rộng mục vụ của Ngài. Các phép lạ chữa lành và đuổi quỷ của Chúa Giê-xu khiến dân chúng bắt đầu nhận thức về một sự hiện diện quyền năng ngay giữa họ. Cách giảng dạy độc đáo của Chúa Giê-xu - công bố ý nghĩa về sự cai trị và ý muốn của Đức Chúa Trời thông qua những ẩn dụ lôi cuốn dựa trên thẩm quyền trực tiếp của chính Ngài, thay vì lặp lại các lời giải nghĩa cũ - đã thu hút sự chú ý đến một nhân cách ấn tượng và làm dấy lên nhiều phản ứng khác nhau.

Mục vụ của Chúa Giê-xu thu hút được nhiều người theo và khơi dậy trong dân chúng niềm hy vọng rằng Đức Chúa Trời sắp can thiệp cách mạnh mẽ vào lịch sử dân Ngài, những hy vọng mà nhiều người hiểu theo nghĩa là lật đổ ách cai trị của La Mã và chấm dứt sự áp bức kinh tế lẫn chính trị.

Một trong những phản ứng dành cho Chúa Giê-xu là lời xưng nhận của Phi-e-rơ - người đứng đầu Nhóm Mười Hai Sứ Đồ - rằng: “Thầy là Đấng Christ [Đấng Mê-si]” (Mác 8:29), “Đấng được xức dầu của Đức Chúa Trời” mà mọi người trông đợi sẽ mang đến sự giải cứu cho dân Do Thái. Lời xưng nhận này được nhiều người hoan nghênh, một số khác nghi ngờ, và những người đang nắm quyền thì lo sợ. Sự nổi tiếng của Chúa Giê-xu đã châm ngòi cho sự ghen tị và chống đối từ một số người Pha-ri-si cùng hàng loạt tâm trạng, từ bất an đến xáo động sâu sắc, giữa các lãnh đạo chính trị.

Ngụ ý của danh hiệu “Đấng Mê-si” là lời tuyên bố về quyền làm vua. Với cáo buộc này, các lãnh đạo Do Thái tại Giê-ru-sa-lem đã thuyết phục Phi-lát, quan tổng đốc La Mã lúc bấy giờ, tuyên án tử hình Chúa Giê-xu và ra lệnh đóng đinh Ngài trên thập tự giá - hình phạt dành cho những phạm nhân nguy hiểm nhất và những người bị xem là mối đe dọa chính trị. Sau khi Ngài chịu đóng đinh và chết trên cây thập tự, hy vọng của các môn đồ Chúa Giê-xu, kể cả những người thân cận nhất, đều tan vỡ.

Nhưng rồi điều họ không ngờ đã xảy ra. Khi những người phụ nữ đến mộ, vào sáng ngày thứ nhất trong tuần, để xức dầu ướp xác Chúa Giê-xu (vì sau khi Ngài chết, họ không có đủ thì giờ để thực hiện nghi thức này trước khi ngày Sa-bát đến), và phát hiện ngôi mộ trống không. Một thiên sứ hiện ra báo tin: “Ngài không ở đây đâu; Ngài sống lại rồi, y như lời Ngài đã nói” (Ma-thi-ơ 28:6). Những phụ nữ này, và sau đó là các môn đồ khác, thuật lại rằng họ đã thấy sự hiện ra của Chúa Giê-xu phục sinh. Một nhóm nhỏ các môn đồ, vốn đang tản lạc và nản lòng, đã được Ngài biến nỗi thất vọng thành niềm vui mừng khôn xiết.

Sự phục sinh chính là sự minh chứng của Đức Chúa Trời dành cho Chúa Giê-xu, xác nhận rằng cái chết của Ngài không chỉ đơn thuần là cái chết của một người nhân lành, mà mang ý nghĩa chuộc tội. Hai sự khẳng định ấy - sự chết chuộc tội của Chúa Giê-xu và sự phục sinh của Ngài từ cõi chết (1 Cô-rinh-tô 15:3-5) - đã trở thành trụ cột của đức tin Cơ Đốc.

Chúa Giê-xu phục sinh đã truyền lệnh cho các môn đồ chờ đợi tại thành Giê-ru-sa-lem để nhận lãnh Đức Thánh Linh giáng lâm, rồi sau đó rao truyền sứ điệp của Ngài cho tất cả mọi người.

“Vả, trước hết tôi đã dạy-dỗ anh em điều mà chính tôi đã nhận-lãnh, ấy là Đấng Christ chịu chết vì tội chúng ta theo lời Kinh-thánh; Ngài đã bị chôn, đến ngày thứ ba, Ngài sống lại, theo lời Kinh-thánh…” (1 Cô-rinh-tô 15:3-4)

Mosaic of Christ teaching with his apostles, in the chapel of San Aquilino in the basilica of San Lorenzo, Milan, Italy (late fourth century).
Hình 1: Bức tranh khảm về Chúa Giê-xu đang giảng dạy cùng các môn đồ, trong nhà nguyện San Aquilino thuộc Vương cung thánh đường San Lorenzo, Milan, Ý (cuối thế kỷ 4).

II. HỘI THÁNH Ở GIÊ-RU-SA-LEM VÀ GIA-CƠ
#

Sự hiện ra của Chúa Giê-xu phục sinh đã một lần nữa nhóm hiệp các môn đồ và củng cố đức tin của họ nơi Ngài. Kinh nghiệm về sự giáng lâm của Đức Thánh Linh, như được chép trong Công-vụ 2, đã khai sinh Hội Thánh như một thực thể được biệt riêng với sứ mệnh công bố Chúa Giê-xu là “Chúa và Đấng Christ” (Công-vụ 2:36).

Ban đầu, Hội Thánh ở Giê-ru-sa-lem chưa hoàn toàn tách rời khỏi các thể chế Do Thái. Họ vẫn thường xuyên lui tới Đền thờ và tuân thủ các phong tục của người Do Thái. Hội Thánh hình thành một dạng “nhà hội” với một số nghi lễ và niềm tin đặc trưng, nhưng trong phạm vi rộng của Do Thái giáo cũng tồn tại những nhóm tương tự khác.

Những niềm tin cốt lõi của người Do Thái vẫn là nền tảng đức tin của các môn đồ đầu tiên: (1) Đức Chúa Trời có một và thật đã bày tỏ chính Ngài trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ (Hebrew Scripture), (2) Đức Chúa Trời này là Đấng sáng tạo và giữ gìn muôn vật, (3) một dân tộc được chọn để bước vào mối quan hệ giao ước với Đức Chúa Trời, và (4) hy vọng về những phước lành trong thời kỳ cuối cùng.

Giờ đây, những niềm tin cốt lõi ấy được bổ sung thêm sự xác tín rằng: Chúa Giê-xu - Đấng đã bị các lãnh đạo Do Thái chối bỏ và nhà cầm quyền La Mã đóng đinh - chính là Đấng Giải Cứu được hứa ban, mà qua Ngài những phước lành của thời kỳ cuối cùng đang bắt đầu được ứng nghiệm, đặc biệt là sự tha tội và sự ban cho Đức Thánh Linh.

Sự xác tín mới mẻ này - được đảm bảo cho các môn đồ nhờ đức tin của họ nơi sự phục sinh của Chúa Giê-xu từ cõi chết - cùng với sự tăng trưởng nhanh chóng của cộng đồng mới, thu hút thêm nhiều thành viên, từ những người trước đây đã theo Chúa Giê-xu cho đến những người bị ấn tượng bởi lối sống và các phép lạ được bày tỏ trong phong trào của Ngài, đã nhanh chóng khiến các môn đồ xung đột với giới cầm quyền tại Giê-ru-sa-lem.

Hội Thánh ban đầu thu hút các tín đồ có xuất thân và quan điểm khác biệt: những người Do Thái nghiêm khắc tuân giữ Luật pháp, những người Do Thái trung thành nhưng không quá khắt khe trong việc giữ Luật pháp, người ngoại đã chính thức cải đạo sang Do Thái giáo (Gentile proselytes), và những người có tư tưởng bị Hy Lạp hóa nhiều hơn. Sự căng thẳng nội bộ sớm bộc lộ giữa hai nhóm (được gọi bằng các thuật ngữ mô tả văn hóa mà họ chịu ảnh hưởng): người Hê-bơ-rơ (những người Do Thái theo văn hóa Hê-bơ-rơ - Hebraic Jews) và người Hê-lê-nít (Hellenists - những người Do Thái theo văn hóa Hy Lạp).

Về cơ bản, chúng ta có thể xác định ba nhóm tín hữu chính trong Hội Thánh Giê-ru-sa-lem:

  1. Những người theo Chúa Giê-xu từ mục vụ của Ngài tại Ga-li-lê, do Phi-e-rơ và Nhóm Mười Hai lãnh đạo;
  2. Những người Do Thái trong xứ Giu-đê tin Chúa Giê-xu (Judaean converts), là những người tìm kiếm sự lãnh đạo nơi Gia-cơ - em của Chúa Giê-xu, hay còn được gọi là “Gia-cơ, Người Công Bình”
  3. Những người tin Chúa Giê-xu xuất thân từ cộng đồng người Do Thái sống bên ngoài vùng đất Palestine, chịu ảnh hưởng của văn hóa Hy Lạp (the Greek Diaspora) và những người khác ở Giê-ru-sa-lem có thiện cảm với họ, mà Ê-tiên trở thành người phát ngôn cho họ.

Những môn đồ đầu tiên này đại diện cho ba quan điểm khác nhau đối với việc tuân giữ Luật pháp Môi-se (dù quan điểm không hoàn toàn tương ứng với ba nhóm): (1) giải thích Luật pháp theo nghĩa rộng dựa trên những điểm nhấn mạnh chính (một quan điểm phù hợp với cách sử dụng phương pháp giải nghĩa hình bóng [typology] sau này), (2) giữ trọn Luật pháp (những người Pha-ri-si tin Chúa Giê-xu), và (3) ưa thích sử dụng hình ảnh Đền tạm trong đồng vắng cùng khuynh hướng phổ quát trong Cựu Ước để đối lập với Đền thờ (được đại diện bởi Ê-tiên).

Cả ba quan điểm trên đều đóng góp phần nào vào cách giải thích Luật pháp Môi-se tinh tế hơn của Phao-lô: sử dụng phương pháp giải nghĩa hình bóng (typology), xem trọng Luật pháp nhưng không phải lúc nào cũng theo nghĩa đen, và phát triển tính phổ quát vốn đã được hàm chứa trong một số sách Tiên tri.

Với sự tản lạc của cộng đồng người Hê-lê-nít sau vụ hành quyết Ê-tiên, sau đó là sự tử đạo của sứ đồ Gia-cơ (anh của sứ đồ Giăng), cùng với việc vua Hê-rốt Ạc-ríp-ba I giam cầm Phi-e-rơ, vai trò lãnh đạo của Gia-cơ (em của Chúa Giê-xu) ngày càng trở nên nổi bật trong Hội Thánh Giê-ru-sa-lem. Sự trỗi dậy của ông có lẽ là điều không ngờ trong suốt thời gian Chúa Giê-xu thi hành chức vụ trên đất, nhưng bởi một lần hiện ra của Chúa Giê-xu phục sinh đã biến đổi Gia-cơ từ vô tín thành người ủng hộ trung kiên. Mối quan hệ gia đình với Chúa Giê-xu và việc ông nhận Ngài là Chúa đã mang lại cho Gia-cơ một thẩm quyền cá nhân.

Cùng với các trưởng lão, Gia-cơ đã lãnh đạo Hội Thánh khi Nhóm Mười Hai chuyển sang các lĩnh vực hoạt động khác. Sự sắp xếp trong công tác lãnh đạo này đã cung cấp một mô hình cho tổ chức Hội Thánh ở thế kỷ thứ hai: một giám mục (bishop) được sự trợ giúp của các trưởng lão (elders) phụ trách mỗi thành phố. Tài liệu duy nhất trong Tân Ước được cho là của Gia-cơ, là bức thư mang tên ông, cho thấy ảnh hưởng của văn học khôn ngoan thực tiễn (practical wisdom literature) của Do Thái giáo đã được khúc xạ qua những lời dạy của Chúa Giê-xu.

Việc hành quyết Gia-cơ dưới tay các lãnh đạo Do Thái vào năm 62 được ghi chép khác nhau bởi sử gia Do Thái Josephus trong tác phẩm Hegesippus (được lưu giữ bởi Eusebius - một sử gia về Hội Thánh) và trong sách Khải-huyền thứ hai của Gia-cơ (Second Apocalypse of James - từ thư viện Nag Hammadi), đã khiến các Cơ Đốc nhân người Do Thái bảo thủ nhất mất đi một lãnh đạo được kính trọng và ôn hòa. Cơ Đốc giáo Do Thái tiếp tục xem ông là hình mẫu và đại diện lý tưởng của họ.

Sự cải đạo của Sau-lơ người Tạt-sơ, vốn là một học trò được đào tạo để trở thành giáo sư Do Thái (rabbi) đầy triển vọng tại Giê-ru-sa-lem, đã mang đến một luồng sinh khí mới đầy sức sống cho phong trào Cơ Đốc. Đi kèm với sự cải đạo này là sự ủy nhiệm từ Chúa Giê-xu phục sinh để Sau-lơ (cũng gọi là Phao-lô) trở thành sứ đồ cho các dân ngoại. Phao-lô đã đạt được sự đồng thuận với Phi-e-rơ và các lãnh đạo Cơ Đốc tại Giê-ru-sa-lem rằng sự kêu gọi của ông đến với dân ngoại tương ứng với sứ mệnh của Phi-e-rơ đến với những người chịu phép cắt bì (Ga-la-ti 2:7–9). Một cánh cửa đến với dân ngoại đã được mở ra bởi những người Hê-lê-nít tản lạc từ Giê-ru-sa-lem (Công-vụ 11:20) và được xác nhận qua kinh nghiệm của Phi-e-rơ tại Sê-sa-rê (Công-vụ 10-11).

Cuộc tranh luận quan trọng nhất trong Hội Thánh đầu tiên liên quan đến điều kiện để dân ngoại được gia nhập vào cộng đồng Cơ Đốc: họ có cần phải trở thành những người cải đạo sang Do Thái giáo hoàn toàn (full proselytes), nghĩa là phải chịu phép cắt bì và có nghĩa vụ tuân giữ Luật pháp Môi-se, hay chỉ cần đức tin nơi Chúa Giê-xu và chịu phép Báp-têm là đủ để họ bước vào giao ước? Phao-lô trở thành nhân vật chủ chốt cho Phúc Âm không lệ thuộc Luật pháp dành cho dân ngoại; trong khi một số thành phần trong Hội Thánh Giê-ru-sa-lem khăng khăng về sự cần thiết của phép cắt bì. Trong bối cảnh đó, Phi-e-rơ và Gia-cơ, mỗi người từ góc nhìn riêng, cố gắng hòa giải (Công-vụ 15).

“Sự tin đạo thanh sạch không vết, trước mặt Đức Chúa Trời, Cha chúng ta, là: thăm viếng kẻ mồ côi, người góa bụa trong cơn khốn khó của họ, và giữ lấy mình cho khỏi sự ô uế của thế gian.” (Gia-cơ 1:27)

Việc các nhóm khác rời Giê-ru-sa-lem đã để lại các tín hữu Do Thái có lập trường tôn giáo và văn hóa bảo thủ hơn dần trở thành thành phần chủ đạo trong Hội Thánh tại đây; trong khi các tín hữu Hê-lê-nít tản lạc thành lập một trung tâm hoạt động mới tại thành phố An-ti-ốt xứ Sy-ri.

III. HỘI THÁNH TẠI AN-TI-ỐT XỨ SY-RI
#

Hội Thánh được thành lập tại thành phố An-ti-ốt khi các tín hữu từ Giê-ru-sa-lem phải tản lạc do cuộc bắt bớ nổ ra từ sự giảng dạy của Ê-tiên. Các Cơ Đốc nhân có xu hướng Hy Lạp hóa nhiều hơn này (Hellenized Christians) đã mang sứ điệp của Chúa Giê-xu đến với người Hy Lạp, đến nỗi chính tại An-ti-ốt, danh xưng mới - “Cơ Đốc nhân” (Công-vụ 11:26) - bắt đầu được sử dụng để chỉ cộng đồng mới này, bao gồm tất cả những người tin Chúa Giê-xu là người Do Thái lẫn dân ngoại; và họ bắt đầu được nhận diện như một thực thể riêng biệt, không nghiêng về bên nào.

Việc bãi bỏ yêu cầu phải chịu phép cắt bì để được gia nhập vào Hội Thánh không những chưa giải quyết được, mà thậm chí còn làm trầm trọng thêm nan đề: liệu người Do Thái và người ngoại có thể ăn chung bàn không? Nan đề này trở nên căng thẳng đỉnh điểm tại An-ti-ốt, nơi Phao-lô kiên quyết không áp đặt luật ăn uống của người Do Thái lên người ngoại (trái ngược với sự sẵn sàng thỏa hiệp của Phi-e-rơ và Ba-na-na [Ga-la-ti 2:11-14]), đã khiến thành phố này trở thành trung tâm mà từ đó sứ mệnh truyền giáo cho dân ngoại được lan rộng.

Dưới sự hướng dẫn của Đức Thánh Linh, Phao-lô và Ba-na-ba xuất phát từ thành phố An-ti-ốt để ra đi truyền bá Phúc Âm của Chúa Giê-xu. Công tác truyền giáo đã đưa họ đến các nhà hội của người Do Thái sống lưu vong tại các thành phố Hy Lạp ở đảo Síp và Tiểu Á, rao giảng Tin Lành cho người Do Thái trước, và sau đó cho những người ngoại đã cải đạo sang Do Thái giáo (Gentile adherents of Judaism) - những người có liên hệ ở các mức độ khác nhau với các nhà hội Do Thái.

Mặc dù Phao-lô vẫn xem Giê-ru-sa-lem là Hội Thánh mẹ, ông đã tìm thấy ở An-ti-ốt một cơ sở hoạt động thuận lợi hơn cho những chuyến hành trình truyền giáo sau này của mình.

Christ as the Good Shepherd, the most popular image of Jesus in the earliest Christian art, from the Catacomb of San Callisto, Rome (third century).
Hình 2: Tượng Đấng Christ được điêu khắc như là Người Chăn Hiền Lành - hình ảnh nổi tiếng nhất về Chúa Giê-xu trong thời kỳ đầu của hội họa Cơ Đốc (tượng được phát hiện tại hầm mộ San Callisto ở Rô-ma, có vào khoảng thế kỷ thứ ba?).

IV. PHAO-LÔ
#

Phao-lô đôi khi được gọi là “người sáng lập thứ hai” của Cơ Đốc giáo - một danh hiệu mà chính ông sẽ không bao giờ chấp nhận. Phao-lô hiện lên như một nhân vật khổng lồ trong lịch sử Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu, qua tầm quan trọng mà Lu-ca dành cho ông trong sách Công-vụ các Sứ-đồ và số lượng các thư tín của ông trong kinh điển Tân Ước. Phao-lô - về thuộc linh là người Do Thái, về mặt pháp lý là công dân La Mã, và về trí thức là người Hy Lạp - sở hữu ba lợi thế lớn cho một nhà truyền giáo ở thế kỷ thứ nhất.

Phao-lô là sứ đồ cho dân ngoại xuất sắc, đến mức vào cuối thế kỷ thứ nhất, Hội Thánh đã trở nên bao gồm chủ yếu là các tín hữu dân ngoại. Ảnh hưởng định hình của Phao-lô đối với các Hội Thánh do ông thành lập, và cả những Hội Thánh được khởi đầu hoặc nuôi dưỡng bởi các cộng sự của ông, đã khiến Phao-lô đóng một vai trò quan trọng không thể phủ nhận trong lịch sử Hội Thánh sơ khai, mặc dù vị trí của Nhóm Mười Hai với tư cách là những nhân chứng ban đầu về cuộc đời và chức vụ của Chúa Giê-xu vẫn không hề bị lãng quên.

Phao-lô hiểu sự kêu gọi làm sứ đồ của mình theo nghĩa truyền giáo, và phạm vi các cuộc hành trình của ông thực sự đáng kinh ngạc. Ông đã mang Phúc Âm của Chúa Giê-xu đi khắp Tiểu Á, xuyên qua Hy Lạp, và cuối cùng - dù với thân phận tù nhân - đến tận Rô-ma. Các ghi chép sau này cho biết Phao-lô đã thực hiện được ý định đến Tây Ban Nha, và như vậy băng qua toàn bộ chiều rộng của Địa Trung Hải.

Trong các chuyến truyền giáo, Phao-lô trước tiên tiếp cận người Do Thái trong các nhà hội của họ, và sau đó làm việc giữa vòng những người dân ngoại có cảm tình với Phúc Âm - những người được kết nối thông qua các nhà hội. Bởi vì Phúc Âm mà Phao-lô rao giảng không đòi hỏi dân ngoại phải tuân giữ Luật pháp Môi-se, các tín hữu này sớm nhận ra rằng họ không thể tiếp tục ở trong cộng đồng Do Thái đã được thiết lập; vì vậy, Phao-lô định hình họ thành những cộng đồng mới với những đặc điểm riêng. Hiếm khi làm việc một mình, Phao-lô thường mang theo các cộng sự trong các chuyến đi. Một số cộng sự được ông để lại để tiếp tục công việc với các tín hữu mới. Thông qua họ và các sứ giả khác, cũng như qua các bức thư, ông duy trì liên lạc với các cộng đồng Cơ Đốc.

“… Vì chúng ta kể rằng người ta được xưng công-bình bởi đức-tin, chớ không bởi việc làm theo luật-pháp.” (Rô-ma 3:28).

Việc Phao-lô nhiệt thành bảo vệ sứ mệnh đến với dân ngoại đã đưa ông trở thành một nhân tố then chốt trong vấn đề hệ trọng nhất của Hội Thánh thời bấy giờ: xác định điều kiện để dân ngoại được gia nhập vào Y-sơ-ra-ên thuộc linh. Những đóng góp của Phao-lô cho cuộc tranh luận này chủ yếu nằm trong các bức thư ông gửi cho các Hội Thánh tại Ga-la-ti, nơi những người theo thuyết Do Thái hóa (Judaizers) khăng khăng đòi dân ngoại tin Chúa Giê-xu phải chịu cắt bì, và cho Hội Thánh tại Rô-ma, nơi Phao-lô tìm cách hiệp nhất các nhóm Cơ Đốc nhân ở đó để họ ủng hộ chương trình truyền giáo của ông.

Luận điểm của những người theo thuyết Do Thái hóa tại Ga-la-ti, cũng như của các Cơ Đốc nhân người Do Thái bảo thủ tại Giê-ru-sa-lem, cho rằng để được hưởng những lời hứa giao ước của Đức Chúa Trời, một người phải được gia nhập vào dân của Áp-ra-ham và cùng với Áp-ra-ham nhận lấy dấu hiệu giao ước là phép cắt bì.

Phao-lô phản bác lập luận này bằng cách chỉ ra cơ sở để Áp-ra-ham được Đức Chúa Trời chấp nhận là đức tin của ông (“Áp-ram tin Đức Giê-hô-va, và vì đó Ngài kể ông là công bình,” Sáng thế ký 15:6) trước khi ông nhận lấy phép cắt bì như là dấu hiệu của giao ước. Vì thế, Phao-lô lập luận rằng những ai có cùng đức tin như Áp-ra-ham đều được kể là công bình theo cách tương tự, và trở thành các dân tộc được ban phước qua Áp-ra-ham mà không cần phải chịu phép cắt bì.

Sự nhạy bén trong mục vụ và khả năng vận dụng cả Kinh Thánh Hê-bơ-rơ lẫn triết học đạo đức Hy Lạp trong việc dạy dỗ các tín hữu được thể hiện rõ trong các bức thư của Phao-lô, đặc biệt là các bức thư gửi cho các Hội Thánh Hy Lạp tại Tê-sa-lô-ni-ca, Cô-rinh-tô và Phi-líp. Các thư của Phao-lô được lưu hành giữa vòng các Hội Thánh và trở thành nền tảng hướng dẫn cho một lối sống Cơ Đốc đặc trưng.

Các nguồn ngoài Kinh Thánh cho biết Phao-lô bị hành quyết bằng cách chém đầu tại Rô-ma dưới thời hoàng đế Nê-rô vào giữa những năm 60. Cái chết của ông tại Rô-ma đã gắn kết hình ảnh của ông với Phi-e-rơ trong ký ức của Hội Thánh. Việc cả hai sứ đồ - một người rao giảng cho những người không cắt bì và một người rao giảng cho những người chịu cắt bì - cùng tử đạo tại cùng một thành phố đã trở thành biểu tượng cho sự hiệp nhất của đức tin.

Thirteenth-century icon of the apostle Paul (used by permission of Theodore Getimis).
Hình 3: Hình vẽ sứ đồ Phao-lô có từ thế kỷ 13.

V. HỘI THÁNH Ở RÔ-MA VÀ PHI-E-RƠ
#

Ghi chép cho biết rằng những khách hành hương đến từ Rô-ma, bao gồm cả người Do Thái lẫn những người ngoại bang đã chính thức cải đạo sang Do Thái giáo (proselytes), đã có mặt tại Giê-ru-sa-lem vào lễ Ngũ Tuần đầu tiên sau khi Chúa Giê-xu phục sinh (Công-vụ 2:10), và một số trong số họ có lẽ đã mang đức tin nơi Chúa Giê-xu trở về Rô-ma.

Cho dù nguồn gốc hình thành như thế nào, thì tại Rô-ma đã có một số lượng lớn các Cơ Đốc nhân, bao gồm cả người Do Thái lẫn người ngoại, khi Phao-lô viết một bức thư dài và quan trọng gửi cho họ vào khoảng nửa cuối những năm 50. Hội Thánh tại đây có một bối cảnh đa văn hóa và sử dụng tiếng Hy Lạp làm ngôn ngữ giao tiếp chung.

Một truyền thống sau này được Eusebius ghi lại, cho rằng Phi-e-rơ có thời gian 25 năm làm giám mục tại Rô-ma, điều này sẽ đưa thời điểm Phi-e-rơ đến Rô-ma rơi vào đầu những năm 40. Tuy nhiên, sự im lặng của cả sách Công-vụ lẫn thư Rô-ma cho thấy thời điểm Phi-e-rơ đến Rô-ma phải muộn hơn thế.

Chúng ta không có đủ tư liệu để truy dấu hành trình của Phi-e-rơ sau khi ông rời Giê-ru-sa-lem, nhưng sự hiện diện của ông tại An-ti-ốt đã được Phao-lô xác nhận, việc ông hoạt động tại một số vùng thuộc Tiểu Á được ngụ ý trong thư 1 Phi-e-rơ, và sự hiện diện của “phe Phi-e-rơ” tại Cô-rinh-tô cho thấy ông cũng từng hoạt động tại Cô-rinh-tô trong một khoảng thời gian nào đó.

Các nguồn tài liệu từ thế kỷ thứ hai đưa ra bằng chứng mạnh mẽ về sự hiện diện của cả Phao-lô lẫn Phi-e-rơ tại Rô-ma và việc họ tử đạo tại đó, và cách nhắc đến Hội Thánh ở “Ba-by-lôn” trong 1 Phi-e-rơ 5:13 có thể được hiểu là một cách gọi ám chỉ thành phố Rô-ma, là nơi bức thư của Phi-e-rơ được viết.

Clement ở thành Rô-ma (khoảng năm 96) và Ignatius ở thành An-ti-ốt (khoảng năm 116), khi viết thư cho Hội Thánh Rô-ma, đều liên kết cả Phi-e-rơ và Phao-lô với Hội Thánh tại Rô-ma, và Clement đã ngụ ý về sự tử đạo của họ tại đó. Dionysius ở thành Cô-rinh-tô (khoảng năm 170) là người đầu tiên tuyên bố rõ ràng về sự tử đạo của Phi-e-rơ tại Rô-ma, nhưng lời chứng của ông phần nào bị giảm giá trị bởi một chi tiết không chính xác (nếu giải nghĩa chi tiết này một cách quá cứng nhắc) rằng Phi-e-rơ và Phao-lô “đã tử đạo cùng một lúc”.

“Phi-e-rơ, được các môn đồ thuyết phục rời khỏi Rô-ma, đã gặp Chúa Jêsus đang đi vào thành. Ông hỏi Ngài: ‘Lạy Chúa, Chúa đi đâu (quo vadis)?’ Khi nhận được câu trả lời: ‘Ta đến Rô-ma để chịu đóng đinh một lần nữa,’ một Phi-e-rơ ăn năn đã quay trở lại thành phố để đối diện với cái chết của mình (Công-vụ của Phi-e-rơ, chương 35).”

Không lâu sau đó, sách Công-vụ của Phi-e-rơ (Acts of Peter - một sách ngoài kinh điển) kể lại mục vụ đầy biến động của Phi-e-rơ tại Rô-ma và kết thúc với câu chuyện Phi-e-rơ bị đóng đinh ngược đầu theo yêu cầu của ông (một cách thức tử đạo cũng được Origen nhắc đến).

Gaius ở Rô-ma, vào khoảng năm 200, có thể chỉ ra “các tượng đài (hoặc bia tưởng niệm) của các sứ đồ,” đánh dấu nơi họ tử đạo - của Phao-lô là trên đường Ostian (nơi hiện nay là Vương cung thánh đường Thánh Phao-lô Ngoại Thành [St. Paul’s Outside the Walls]) và của Phi-e-rơ là tại Vatican (nơi đài tưởng niệm đã được tìm thấy, nằm bên dưới bàn thờ chính, trong các cuộc khai quật dưới vương cung thánh đường Thánh Phi-e-rơ [St. Peter’s basilica]).

Các giáo phụ vào cuối thế kỷ thứ hai và đầu thế kỷ thứ ba nói về Phi-e-rơ và Phao-lô như những “người sáng lập” Hội Thánh tại Rô-ma. Điều này không đúng theo nghĩa họ là những người đầu tiên rao giảng Phúc Âm tại đó. Tuy nhiên, tuyên bố này có thể đúng về việc họ mang lại sự ổn định và cấu trúc tổ chức cho Hội Thánh, và thậm chí còn hơn thế nữa khi đề cập đến ý nghĩa sự tử đạo của họ như là một lời chứng cho lẽ thật của Phúc Âm làm nền tảng cho Hội Thánh.

Các nguồn văn bản và bia đá sớm nhất đã liên kết tên của Phi-e-rơ và Phao-lô với nhau, và sự hiện diện của cả hai tại Rô-ma dường như phù hợp với bối cảnh lịch sử. Các truyền thống cho rằng Phao-lô bị chém đầu (một cái chết nhanh chóng và nhân đạo hơn dành cho công dân La Mã) và Phi-e-rơ bị đóng đinh phù hợp với các hình phạt áp dụng cho những người thuộc tầng lớp xã hội tương ứng của họ.

Do đó, bằng chứng khá mạnh mẽ cho thấy Phi-e-rơ cũng như Phao-lô đã ở Rô-ma vào giai đoạn cuối trong chức vụ của mình; và rất có thể Phi-e-rơ đã tử đạo tại đó (ít có khả năng hơn là việc ông bị đóng đinh ngược đầu), và cũng có thể ông đã giữ một chức vụ chính thức nào đó bên cạnh uy tín sứ đồ của mình trong Hội Thánh (xem 1 Phi-e-rơ 5:1, “các bậc trưởng lão trong anh em”). Tình huống này đã tạo nên cốt lõi lịch sử cho những tuyên bố sau này của Hội Thánh Rô-ma về việc Phi-e-rơ là giám mục đầu tiên của họ và mối quan hệ của họ với ông.

Mặc dù các truyền thuyết đôi khi là bịa đặt hoàn toàn, đặc biệt trong các giai đoạn sau, nhưng thông thường những câu chuyện được truyền lại và các tuyên bố được đưa ra đều có một số cơ sở thực tế. Trong trường hợp này, cơ sở cho những tuyên bố sau này về giáo hoàng là sự hiện diện và tử đạo của Phi-e-rơ tại Rô-ma, cùng với uy tín của ông, nếu không phải là từ vị trí lãnh đạo thực sự của ông trong Hội Thánh. Việc gọi Phi-e-rơ là “giáo hoàng” hay thậm chí là giám mục duy nhất là một sự gán ghép lịch sử.

Vào cuối thời đại sứ đồ, Hội Thánh Rô-ma đã là một cộng đồng đông đảo và quan trọng, nhưng Hội Thánh tại Ê-phê-sô vào những năm cuối của thế kỷ thứ nhất dường như lớn hơn và nằm ở trung tâm của khu vực có ảnh hưởng nhất của Cơ Đốc giáo.

Hình 4: Bên trong Vương cung thánh đường Phao-lô Ngoại Thành, một trong bốn vương cung thánh đường lớn của Rô-ma, được xây dựng dưới thời Constatine vào thế kỷ 4, nơi di tích về Phao-lô được tìm thấy.

Hình 5: Sân trong Vương cung thánh đường Phao-lô Ngoại Thành.

Hình 6: Cảnh nhìn từ trên cao của Vương cung thánh đường Thánh Phi-e-rơ, Vatican.

Hình 7: Một ngôi mộ La Mã cổ đại nằm gần nơi được cho là lăng mộ của Phi-e-rơ, bên dưới Vương cung thánh đường Phi-e-rơ.

Hình 8: Một buổi lễ kỷ niệm tại Vương cung thánh đường Thánh Phi-e-rơ, 23 tháng 2 năm 2025

Peter in bronze in St. Peter’s basilica in the Vatican (by Arnolfo di Cambio workshop, c. 1290–95).
Hình 9: Tượng Phi-e-rơ bằng đồng đặt tại Vương cung thánh đường Thánh Phi-e-rô ở Vatican (do xưởng của Arnolfo di Cambio thực hiện, khoảng năm 1290–1295). Nguồn: The world is a book.

VI. HỘI THÁNH Ở Ê-PHÊ-SÔ VÀ GIĂNG
#

Sự hình thành của Hội Thánh tại Ê-phê-sô gắn liền với công việc của Phao-lô và các cộng sự của ông. Lúc bấy giờ, trong thành phố đã có những môn đồ của Giăng Báp-tít. Một trong số họ, A-bô-lô, là một diễn giả có tài hùng biện. Sau khi tin nhận Chúa Giê-xu, A-bô-lô trở thành một người ủng hộ mạnh mẽ cho đức tin mới tại Ê-phê-sô và sau đó tại Cô-rinh-tô. Thời gian lưu trú lâu nhất được ghi lại của Phao-lô tại một địa phương - hơn hai năm - là tại Ê-phê-sô vào đầu những năm 50. Từ đây, ông giám sát công việc của các nhà truyền giáo khác - những người đã mang Tin Lành đến khắp tỉnh A-si (phía tây Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay).

Các ghi chép trong sách Công-vụ cho thấy Phao-lô tiếp xúc (và thường xuyên xung đột) với đủ mọi thành phần từ thế giới Do Thái lẫn dân ngoại tại Ê-phê-sô: các quan chức chính phủ, giới trí thức Hy Lạp, những người Do Thái chính thống ở các mức độ, các thầy đuổi quỷ lưu động người Do Thái, những tay phù thủy ngoại giáo, và những người thờ phượng nữ thần Ác-tê-mít của Ê-phê-sô (những lợi ích kinh tế và tôn giáo của họ đan xen nhau). Nếu Phao-lô là nhân vật chính trong giai đoạn đầu của lịch sử Hội Thánh tại Ê-phê-sô, thì sứ đồ Giăng (theo truyền thống của Hội Thánh) là nhân vật hàng đầu tại đây vào cuối thế kỷ thứ nhất.

Thành phố Ê-phê-sô đã sớm trở thành một trung tâm gắn liền với hoạt động văn học Cơ Đốc. Phao-lô viết thư 1 Cô-rinh-tô từ Ê-phê-sô. Một số sách khác trong Tân Ước được viết cho Ê-phê-sô: thư Ê-phê-sô (đây có thể là một bức thư chung, được viết để lưu hành giữa các Hội Thánh), 1 và 2 Ti-mô-thê (truyền thống còn cho rằng Ti-mô-thê là giám mục đầu tiên của Ê-phê-sô), và thông điệp đầu tiên trong bảy thông điệp gửi cho bảy Hội Thánh trong sách Khải-huyền (Khải-huyền 2:1–7).

Hơn nữa, truyền thống sơ khai còn liên kết các tác phẩm văn học theo truyền thống Giăng (Johannine literature) với Ê-phê-sô. Lời chứng mạnh mẽ của các giáo phụ trong Hội Thánh thời ban đầu đã xác định sứ đồ Giăng, con của Xê-bê-đê, là tác giả của các tác phẩm này. Tuy nhiên, có một ghi chép khác cho biết về một Giăng thứ hai, gọi là “Trưởng lão Giăng,” được chôn cất tại Ê-phê-sô, mới là tác giả của một số hoặc hầu hết các tác phẩm văn học theo truyền thống Giăng. Một số ít các học giả thời cổ đại và một số lượng lớn các học giả thời hiện đại cho rằng sách Khải-huyền được viết bởi một người khác thuộc cùng trường phái Giăng.

Các tác phẩm này đề cập đến một số giáo lý khác biệt đang gây rối loạn trong các Hội Thánh theo truyền thống sứ đồ. Từ thư 1 Ti-mô-thê, chúng ta biết về những người giảng dạy một “giáo lý khác,” bao gồm các thần thoại và gia phả, sự chối bỏ luật pháp, chủ nghĩa khổ hạnh liên quan đến việc ăn thịt và hôn nhân, những tuyên bố về một “sự hiểu biết” cao hơn, và quan điểm cho rằng không có sự sống lại trong tương lai.

Các thư của Giăng nhấn mạnh vào sứ điệp từ ban đầu của các sứ đồ và sự hiệp nhất thần tính và nhân tính trong Chúa Giê-xu Christ để chống lại những kẻ đã tách ra khỏi cộng đồng Cơ Đốc, chối bỏ nhân tính của Đấng Christ và không thực hành tình yêu thương anh em.

Bảy thông điệp cho bảy Hội Thánh ở đầu sách Khải-huyền cho thấy một số vấn đề nội bộ liên quan đến sự thỏa hiệp với các phong tục ngoại giáo, bao gồm cả sự suy đồi đạo đức; nhưng toàn bộ sách chủ yếu vận dụng các chủ đề khải huyền Do Thái để củng cố đức tin cho các Hội Thánh, chống lại thách thức của sự bách hại từ một xã hội ngoại giáo liên minh với giáo phái thờ phượng các hoàng đế La Mã. Lòng nhiệt thành về thời kỳ tận thế (eschatological fervor) tồn tại lâu hơn ở vùng nội địa Tiểu Á so với các nơi khác trong Hội Thánh Hy Lạp.

Dựa trên Giăng 19:26–27, truyền thống sau này cho biết Giăng đã đưa mẹ của Chúa Giê-xu là Ma-ri đến Ê-phê-sô với ông, và cả hai đều qua đời tại đó. Vì vậy, các giáo phái sùng kính Giăng và Ma-ri đã phát triển mạnh trong khu vực này. Dựa trên cách suy luận tương tự như trường hợp của Phi-e-rơ tại Rô-ma, có khả năng sứ đồ Giăng hoặc một người nào đó bị nhầm lẫn với ông đã tạo ra một mối liên kết giữa thời các sứ đồ và Hội Thánh tại Ê-phê-sô vào cuối thế kỷ thứ nhất.

Phúc Âm Giăng là sách duy nhất trong Tân Ước ghi lại các sự kiện liên quan đến Thô-ma, và Phúc Âm Giăng chia sẻ với Phúc Âm châm ngôn của Thô-ma (Gospel of Thomas) sự quan tâm đến những lời dạy khôn ngoan của Chúa Giê-xu.

“Nhưng các việc nầy đã chép, để cho các ngươi tin rằng Đức Chúa Jêsus là Đấng Christ, tức là Con Đức Chúa Trời, và để khi các ngươi tin, thì nhờ danh Ngài mà được sự sống.” (Giăng 20:31)

The church of St. John in Ephesus, built under the emperor Justinian in the sixth century.
Hình 10: Di tích nhà thờ Thánh Giăng tại Ê-phê-sô, được xây dựng dưới thời Hoàng đế Justinian vào thế kỷ 6.

Hình 11: Cổng Bị Bách Hại (Persecution Gate) dẫn vào nhà thờ Thánh Giăng tại Ê-phê-sô, Thổ Nhỹ Kỳ ngày nay.

Hình 12: Mô hình phục dựng nhà thờ Thánh Giăng tại Ê-phê-sô.

VII. HỘI THÁNH TẠI SY-RI VÀ THÔ-MA
#

Nếu danh sách các dân tộc xuất hiện trong Công-vụ 2 không ngụ ý rằng những người có mặt trong ngày lễ Ngũ Tuần năm đó đã đem sứ điệp Cơ Đốc về quê hương mình, thì Tân Ước hầu như im lặng về sự mở rộng của Hội Thánh về phía đông. Chúng ta chỉ có một vài thông tin về việc đã có một số người tin Chúa Giê-xu tại Đa-mách vào thời điểm Phao-lô cải đạo, và chính ông cũng đã đến tỉnh A-ra-bi (Arabia) một thời gian sau khi cải đạo, mặc dù ông không nói gì về việc giảng dạy trong thời gian đó.

Từ các nguồn tài liệu của thế kỷ thứ hai, có thể thấy rằng từ khá sớm đã có sự mở rộng của Cơ Đốc giáo về phía đông An-ti-ốt, cũng như sự mở rộng về phía tây An-ti-ốt mà Lu-ca mô tả. Ngôn ngữ Syriac cổ điển của Hội Thánh đã phát triển ở phía đông Syria (Edessa, Nisibis) từ tiếng A-ram, vốn là ngôn ngữ chung của ngoại giao và thương mại ở vùng Lưỡng Hà và các vùng lân cận kể từ thời đế quốc Ba Tư.

Cộng đồng Cơ Đốc nói tiếng Syriac đã bảo tồn các truyền thống liên quan đến sứ đồ Thô-ma. Những truyền thống này, được kết hợp trong Doctrina Addai có vào thế kỷ thứ năm, khẳng định rằng Phúc Âm lần đầu tiên được rao giảng ở Edessa bởi Addai theo sự khuyến khích của Thô-ma.

Hầu hết các tác phẩm văn học thời sơ khai của khu vực này mang tên Thô-ma: Phúc Âm Thô-ma - một tuyển tập các lời dạy của Chúa Giê-xu được bảo tồn bằng tiếng Copt và một phần bằng tiếng Hy Lạp (xem chương 3); một Phúc Âm Thô-ma khác bằng tiếng Hy Lạp kể về thời thơ ấu của Chúa Giê-xu; sách Công-vụ của Thô-ma - được bảo tồn trong cả hai phiên bản tiếng Syriac và Hy Lạp.

Đặc điểm sử dụng song song hai ngôn ngữ của khu vực này được thể hiện không chỉ qua các bản văn song ngữ như vậy, mà còn qua sự không chắc chắn về ngôn ngữ gốc của một số tác phẩm, chẳng hạn như Odes of SolomonDiatessaron của Tatian. Các giáo phụ phương Tây cũng ghi chép về mục vụ của Thô-ma tại Ba Tư hoặc Ấn Độ (cũng được đề cập trong sách Công-vụ của Thô-ma). Những truyền thống này, nếu không thể bị bác bỏ hoàn toàn, ít nhất cũng phản ánh rằng Phúc Âm đã được truyền bá đến các khu vực này từ Syria và bởi các Cơ Đốc nhân sùng kính tên của Thô-ma.

Cơ Đốc giáo Syriac thì rộng hơn truyền thống Thô-ma, nhưng cũng tương tự như vậy, đã bảo tồn nhiều yếu tố từ di sản Semitic của Hội Thánh đầu tiên. Điều này bao gồm một đời sống thuộc linh được định hình bởi các suy ngẫm khôn ngoan. Một đặc điểm khác của Cơ Đốc giáo nói tiếng Syriac thời ban đầu, nổi bật trong sách Công-vụ của Thô-ma, là chủ nghĩa khắc kỷ rõ rệt, đặc biệt trong các vấn đề tình dục. (Các đặc điểm khác sẽ được trình bày trong các chương 12 và 16.)

“Nước [của Đức Chúa Trời] ở trong các ngươi, và cũng ở ngoài các ngươi. Khi các ngươi nhận biết chính mình, thì các ngươi sẽ được nhận biết, và các ngươi sẽ biết rằng mình là con của Đức Chúa Cha hằng sống. Nhưng nếu các ngươi không nhận biết chính mình, thì các ngươi đang ở trong sự nghèo nàn, và chính các ngươi là sự nghèo nàn” (Phúc Âm Thô-ma, chương 3)

VIII. ĐỜI SỐNG HỘI THÁNH TRONG THỜI ĐẠI CÁC SỨ ĐỒ
#

Các phần trình bày trên vừa cho chúng ta cái nhìn tổng quát về các khu vực khác nhau và các cá nhân khác nhau đóng vai trò lãnh đạo trong Hội Thánh đầu tiên, qua đó cho thấy sự đa dạng về cách thực hành đức tin trong Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu (và sẽ được trình bày chi tiết hơn trong các chương tiếp theo).

Khi nhận thấy Hội Thánh thời ban đầu không hoàn toàn có sự đồng nhất, chúng ta không nên đi đến thái cực đối lập và kết luận rằng hầu như bất cứ điều gì cũng có thể được bao hàm trong phạm vi Cơ Đốc giáo. Bởi vì, cùng với sự đa dạng các trọng điểm thần học được nhấn mạnh và cách diễn giải, Hội Thánh thời ban đầu chia sẻ cùng một đức tin chung nơi Chúa Giê-xu và một cốt lõi chung trong các giáo huấn của các sứ đồ, đặt ra giới hạn cho sự đa dạng này. Việc thường xuyên di chuyển và liên lạc qua thư từ và qua các sứ giả đã ngăn cản hầu hết các cộng đồng Cơ Đốc phát triển tách biệt khỏi các tín hữu khác.

Mặc dù Kinh Thánh Cựu Ước nhận được từ Do Thái giáo được đối xử theo nhiều cách khác nhau, nhưng có một sự đồng thuận chung xem các sách ấy là Lời của Đức Chúa Trời và cam kết giải nghĩa chúng dưới ánh sáng của sự mặc khải mới trong Chúa Giê-xu Christ.

Hơn nữa, một số thực hành chung đã đóng vai trò là những yếu tố hợp nhất các tín hữu từ rất sớm. Một số thực hành đặc trưng định hình Hội Thánh xuyên suốt chiều dài lịch sử của nó đã bắt đầu từ thời các sứ đồ: phép Báp-têm, Tiệc Thánh, các buổi nhóm Chúa Nhật và các nhấn mạnh về đạo đức.

Việc gia nhập vào cộng đồng Cơ Đốc đòi hỏi đức tin nơi Chúa Giê-xu là Chúa và Cứu Chúa, cùng với phép Báp-têm trong danh Ngài. Việc chấp nhận Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si là ranh giới giáo lý rõ ràng, phân biệt Cơ Đốc nhân và người Do Thái. Phép Báp-têm do Giăng Báp-tít thực hiện (và chính Chúa Giê-xu cũng chịu phép Báp-têm này) là tiền thân trực tiếp cho phép Báp-têm Cơ Đốc về sau.

Phép Báp-têm của Giăng, giống với một số nghi thức tẩy rửa của người Do Thái, đều được thực hiện bằng cách dìm mình xuống nước, nhưng khác biệt ở chỗ: phép Báp-têm của Giăng là phép Báp-têm ăn năn một lần để được tha tội, và được thực hiện bởi một người khác, chứ không phải tự mình thực hiện - bởi đó mà Giăng được gọi là “Giăng Báp-tít" (tức “người làm Báp-têm”).

Phép Báp-têm Cơ Đốc có những đặc điểm tương tự như phép Báp-têm của Giăng, nhưng được phân biệt rõ hơn bằng cách bao gồm sự xưng nhận danh Chúa Giê-xu và lời hứa về sự ban cho Đức Thánh Linh (trong kỳ vọng của người Do Thái, đây là dấu hiệu của sự đến của thời kỳ cuối cùng). Dù các tác giả khác nhau diễn giải phép Báp-têm Cơ Đốc theo những trọng tâm thần học khác nhau - ví dụ, Phao-lô sử dụng hình ảnh về sự chết và sự sống lại, trong khi Giăng nói về sự sinh lại - nhưng bản thân nghi thức, về cơ bản, là giống nhau.

Ngay từ ban đầu, các môn đồ tiếp tục duy trì các bữa ăn chung mà họ đã quen thuộc trong thời gian Chúa Giê-xu thi hành mục vụ trên đất, chỉ là giờ đây có một sự khác biệt. Đó là, việc bẻ bánh và uống chén, mỗi lần đều kèm theo một lời chúc tụng (hoặc tạ ơn) Đức Chúa Trời, giờ đây trở thành một sự tưởng nhớ đến bữa ăn tối cuối cùng của Chúa Giê-xu với các môn đồ, cũng như sự thương khó và phục sinh sau đó của Ngài. Các bữa ăn chung được duy trì dưới các tên gọi như “bẻ bánh” (đây là hành động khi lời chúc phước được tuyên bố và cũng là lúc các bữa ăn của người Do Thái bắt đầu) và “Bữa Tiệc của Chúa” (khác với các bữa ăn thông thường).

Ý nghĩa đặc biệt của việc bẻ bánh và cầm chén tạ ơn, trong các dịp lễ của cộng đồng, luôn khác biệt về mặt ý nghĩa thần học so với chính bữa ăn (ngay cả khi được hiểu là bày tỏ “sự hiệp thông,” hoặc tình bằng hữu), và theo thời gian, đã được tách biệt khỏi bữa ăn, có lẽ là do các hướng dẫn của Phao-lô trong 1 Cô-rinh-tô 11:17–34. Rõ ràng, vào thời điểm Ma-thi-ơ (26:26–29) và Mác (12:22–25) ghi lại, thì hành động bẻ bánh và cầm chén tạ ơn, mặc dù diễn ra trong bối cảnh bữa ăn, nhưng đã là một điều gì đó khác biệt so với chính bữa ăn.

Các buổi nhóm đặc biệt của Cơ Đốc nhân bao gồm: cử hành “Tiệc Thánh,” cầu nguyện, ca hát, đọc Kinh Thánh, nghe những lời dạy dỗ và khuyên bảo. Mặc dù các Cơ Đốc nhân đầu tiên có thể đã tụ họp thường xuyên hơn, thậm chí nhóm lại “hàng ngày,” nhưng các buổi nhóm này ít nhất cũng diễn ra vào “ngày thứ nhất trong tuần” (theo cách gọi ngày này của người Do Thái), tức “ngày của Chúa” (theo cách gọi đặc trưng của Cơ Đốc nhân) để kỷ niệm sự phục sinh của Chúa Giê-xu. Mô hình này được đề cập trong Phúc Âm Giăng, bắt nguồn từ các lần hiện ra của Chúa Giê-xu sau khi Ngài phục sinh (Giăng 20:19, 26). Các Cơ Đốc nhân người Do Thái tiếp tục giữ ngày Sa-bát, đồng thời có các buổi nhóm Cơ Đốc vào ngày hôm sau; trong khi những người cải đạo trực tiếp từ ngoại giáo không thấy việc tuân thủ các nghi lễ Do Thái có ý nghĩa gì đối với họ.

Mặc dù vẫn giữ một số hình thức truyền thống của người Do Thái, Cơ Đốc nhân liên kết việc cầu nguyện hàng ngày của họ với Chúa Giê-xu và những lời dạy của Ngài về sự cầu nguyện. Sự rời rộng trong việc dâng hiến để giúp đỡ người nghèo, cũng có tiền thân từ thực hành của người Do Thái, đã trở thành đặc điểm của các cộng đồng Cơ Đốc ngay từ thuở ban đầu. Cơ Đốc nhân cũng tiếp nối các giáo lý đạo đức đã được phát triển trong Do Thái giáo. Các giáo lý này được áp dụng trong môi trường đương đại cho các vấn đề gia đình, nghề nghiệp và cấu trúc xã hội.

Tuy nhiên, các vấn đề đạo đức không được tiếp cận theo cùng một cách như trong Do Thái giáo. Cơ Đốc nhân liên hệ tất cả hành vi của mình với hai mệnh lệnh: yêu kính Đức Chúa Trời và yêu thương người lân cận, kết hợp với động lực noi theo tình yêu của Đức Chúa Trời được bày tỏ trong cuộc đời của Chúa Giê-xu, đã mang lại một nguyên tắc tổ chức đặc trưng cho giáo lý đạo đức Cơ Đốc.