I. THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI CƠ ĐỐC NHÂN#
Mối quan hệ giữa Hội thánh và Đế quốc La Mã là một trong những chủ đề chính trong lịch sử Cơ Đốc từ buổi ban đầu; và thật vậy, mối quan hệ giữa Cơ Đốc giáo và chính quyền dân sự tiếp tục là một vấn đề then chốt trong các thế kỷ sau. Tình hình trong những thế kỷ đầu rất phức tạp: bắt đầu từ giai đoạn tiếp xúc ban đầu không mấy dễ chịu, chuyển sang thời kỳ bách hại cục bộ, và sau đó là bách hại trên toàn đế quốc.
A. Thái Độ của Các Hoàng Đế#
Trong sách Công-vụ, chính quyền La Mã chưa phân biệt Cơ Đốc nhân với người Do Thái, là những người có tôn giáo được chính quyền công nhận hợp pháp. Tiêu biểu là vụ việc diễn ra tại Cô-rinh-tô, khi Phao-lô bị người Do Thái đưa ra trước mặt Ga-li-ôn - quan trấn thủ xứ Achaia. Ga-li-ôn đáp rằng: “Nếu chỉ là những việc tranh luận về đạo lý, danh hiệu, và luật lệ của các ngươi, thì hãy tự lo lấy; ta không muốn làm quan án về những việc ấy” (Công-vụ 18:15).
Tuy nhiên, khi đọc Công-vụ, chúng ta cũng thấy được những mầm mống dẫn đến sự đối xử bất lợi về sau: người Do Thái nhiều lần xúi giục rối loạn, sự giảng dạy của Cơ Đốc nhân thường gây xáo động trong xã hội (điều mà nhà cầm quyền luôn ghét), và giáo lý Cơ Đốc đe dọa đến chính đời sống của ngoại giáo.
Chẳng hạn, sự hiện diện của các Cơ Đốc nhân đã từng là nguyên nhân của một cuộc náo loạn ở Rô-ma (khoảng năm 49) dưới triều đại của Claudius (Cơ-lốt). Hoàng đế đã trục xuất dân Do Thái khỏi thành phố (Công-vụ 18:2), vì sự kích động liên quan đến “Chrestus” (Suetonius, Claudius 25.4). Sự hỗn loạn trong dân chúng cũng là nguyên nhân chính của những cuộc bách hại sau này. Mọi việc phụ thuộc vào thái độ của các quan chức địa phương, là những người ban đầu thờ ơ, hoặc ít nhất không thù địch với Cơ Đốc giáo, cho đến khi bị kích động bởi áp lực từ dân chúng.
Tình hình thay đổi dưới thời hoàng đế Nero (37–68). Để đối phó với những tin đồn cho rằng chính ông là người gây ra vụ hỏa hoạn lớn đã phá hủy phần lớn thành Rô-ma (năm 64), Nero (hoặc quan chức của ông) đã buộc tội và trừng phạt các Cơ Đốc nhân vì vụ cháy.
Tacitus, sử gia La Mã ghi lại sự kiện này (Annals 15.44), không mấy tin vào cáo buộc phóng hỏa, nhưng ông coi Cơ Đốc giáo là một dạng “mê tín chết người” đáng bị trừng phạt vì “lòng thù ghét nhân loại.” Các quan chức của Nero rõ ràng đã hành động chống lại nhóm này (không phải từng cá nhân) chỉ vì “danh hiệu” của họ (nghĩa là, chỉ vì họ mang danh là Cơ Đốc nhân).
Từ đây, các nhà chức trách tại Rô-ma đã công nhận Cơ Đốc nhân là một nhóm riêng biệt khỏi người Do Thái. Cuộc bức hại dưới thời Nero chỉ giới hạn trong thành Rô-ma, nhưng hành động này đã tạo tiền lệ có thể được áp dụng ở những nơi khác.
Domitian (81–96) được ghi lại trong các tác phẩm Cơ Đốc là vị hoàng đế tiếp theo bách hại Cơ Đốc giáo; dầu vậy, có rất ít bằng chứng bên ngoài xác nhận điều này. Ông đã hành động, có lẽ vì lý do chính trị, chống lại một số nhân vật cấp cao ở Rô-ma bị cho là tuân giữ “tục lệ Do Thái” (Dio Cassius, Epitome 67.14). Tuy nhiên, hành động này khác với những bách hại mà các Cơ Đốc nhân ở tỉnh A-si (Asia) gặp phải, như được phản ánh trong sách Khải-huyền, dưới triều đại của ông.
Tỉnh A-si đã là trung tâm của tôn giáo sùng bái hoàng đế từ thời Augustus, và xung đột tôn giáo - chính trị giữa tầng lớp thống trị và Hội Thánh tại đây trở nên căng thẳng, có lẽ được thúc đẩy bởi việc Domitian đòi hỏi được tôn kính như thần linh. Domitian cũng cho triệu tập những người họ hàng của Chúa Giê-xu tại Palestine để thẩm vấn, nhằm tìm kiếm hậu duệ của vua Đa-vít, một lần nữa là vì động cơ chính trị (Eusebius, Lịch sử Hội thánh 3.20).
Triều đại của Trajan (98–117) cung cấp bằng chứng quan trọng liên quan đến tình trạng pháp lý của Cơ Đốc giáo, và sẽ được xem xét kỹ hơn trong mục II. Trajan tiếp tục chính sách trừng phạt các Cơ Đốc nhân “vì danh hiệu” của họ, và trong việc này, ông tuân theo tiền lệ từ cách đối xử với những người Druid, những người tham gia lễ hội Bacchanalia, và đôi khi là những người thờ thần Isis và người Do Thái.
Khi tín ngưỡng Druid bị đàn áp ở xứ Gaul (có lẽ vì lý do chính trị) với cáo buộc hiến tế con người, không có cuộc điều tra nào được tiến hành để xem một cá nhân có thực sự tham gia vào các hoạt động đáng xấu hổ đó hay không. Toàn bộ nhóm (tín ngưỡng Druid) bị chính quyền La Mã ra lệnh cấm và buộc phải chấm dứt mọi hoạt động. Tương tự, khi người Do Thái bị trục xuất khỏi thành Rô-ma, không có nỗ lực nào để xác định xem từng cá nhân có liên quan đến hoạt động bất hợp pháp hay vô đạo đức nào không; chỉ cần là người Do Thái đã là lý do đủ để bị trục xuất.
Trước những cuộc nổi loạn của dân chúng buộc các quan chức phải tuân theo yêu cầu của đám đông, hoàng đế Hadrian (117–138) đã tìm cách chuẩn hóa các thủ tục tố tụng tại tòa án, thực chất là tái khẳng định các chính sách của Trajan.
Triều đại của Marcus Aurelius (161–180) là một giai đoạn khó khăn cho Cơ Đốc nhân, do có nhiều thảm họa và tai ương liên tiếp xảy ra ở nhiều nơi trong đế quốc. Dù các nhà biện giáo Cơ Đốc (Apologists) vẫn ca ngợi nhân cách của Marcus Aurelius, nhưng triều đại của ông lại chứng kiến sự gia tăng các cuộc bức hại nhắm vào Cơ Đốc nhân. Một làn sóng bức hại đã diễn ra vào các năm 166–168, là thời điểm mà chiến tranh với Parthia, áp lực từ các bộ tộc German ở biên giới sông Danube, và sự bùng phát của dịch bệnh xảy ra gần như đồng thời. Có lẽ đã có một sắc lệnh chung được ban hành, yêu cầu mọi người phải dâng tế lễ cho các vị thần. Dù mục đích của sắc lệnh này không trực tiếp nhắm vào Cơ Đốc giáo, nhưng nó khiến các Cơ Đốc nhân trở nên nổi bật vì sự vắng mặt của họ trong các nghi lễ này.
Một làn sóng bài xích Cơ Đốc giáo mới, bùng lên vào khoảng năm 177, đã kích hoạt nhiều hoạt động biện giáo sôi nổi. Sau khi cuộc nổi dậy do Avidius Cassius lãnh đạo năm 175 bị dập tắt, Marcus Aurelius đã đích thân đi thị sát các tỉnh phía Đông của đế quốc (Tiểu Á, Syria, Ai Cập, v.v.) vào năm 176. Những nghi ngờ mới đã nảy sinh đối với các nhóm không bày tỏ lòng trung thành với đế quốc theo thông lệ, tức không thực hiện nghi thức dâng tế lễ thay mặt hoàng đế.
B. Thái Độ của Người Ngoại Giáo#
Các Cơ Đốc nhân đã khơi dậy sự thù ghét đáng kể trong dân chúng. Con người vốn có xu hướng tin vào những điều xấu xa nhất gán cho một nhóm bị xem là xa cách, bí mật, thậm chí là ngoại lai. Trong thời kỳ yên ổn, người ta có thể khoan dung với những người có phong tục hay niềm tin kỳ lạ; nhưng trong thời kỳ khó khăn, thái độ của họ trở nên tiêu cực hơn.
Cơ Đốc nhân thường bị quy trách nhiệm cho nhiều tai họa xảy ra, bởi họ không thờ phượng các vị thần truyền thống (những vị thần được tin là sẽ ban phước lành và bảo vệ dân chúng thông qua các nghi lễ tế lễ). Một số người Do Thái còn đổ thêm dầu vào lửa, đặc biệt về vấn đề trung thành với chính quyền La Mã, bằng cách khiến các nhà cầm quyền nhận thức rõ sự khác biệt giữa người Do Thái và người Cơ Đốc.
Hơn nữa, các Cơ Đốc nhân thời kỳ đầu thường bị xem là ngoan cố. Thống đốc La Mã, Pliny Trẻ (Pliny the Younger), đã than phiền về điều này: Dưới góc nhìn của người La Mã, có vẻ như đó là một việc hết sức đơn giản – chỉ cần đốt một chút hương trên bàn thờ hoặc thề nhân danh hoàng đế – nhưng đây lại là điều mà những tín hữu Cơ Đốc chân thật không bao giờ chịu làm. Một chính quyền độc tài không thể chấp nhận sự cứng đầu như vậy. Trong chế độ đó, đức tính tối thượng mà một người dân cần có là sự vâng phục các nhà cầm quyền được thiết lập hợp pháp.
Dân thường trong thế giới La Mã không có bổn phận phải dâng tế lễ thường xuyên, nhưng nếu một quan chức hợp pháp ra lệnh phải dâng lễ tế, thì người dân buộc phải vâng phục. Khi các Cơ Đốc nhân, sau khi nhận được lệnh phải đốt hương hoặc xưng Caesar là chúa, từ chối thực hiện những hành động trung thành này, thì chính quyền và những người khác đã nhìn họ với thái độ bất lợi.
Bên cạnh đó, các nhà biện giáo Cơ Đốc liên tục phản hồi ba cáo buộc khác: vô thần, ăn thịt người, và loạn luân. Ngày nay, những cáo buộc này nghe có vẻ hoàn toàn không thể tin nổi nếu gán cho các tín hữu Cơ Đốc, nên cần có một số giải thích ở đây:
Vô thần trong thế giới cổ đại mang nghĩa thực hành, không phải lý thuyết. Một người vô thần là người không tuân theo các tập tục tôn giáo truyền thống, bất kể họ tuyên xưng đức tin gì. (Chẳng hạn, triết gia Epicurus tin rằng các vị thần Hy Lạp có tồn tại, nhưng ông cho rằng các thần không can thiệp vào đời sống con người – các nghi lễ truyền thống chỉ để tôn vinh họ và người ta không nên mong đợi bất kỳ lời đáp nào từ các vị thần cho lời cầu nguyện của mình – nên các học trò của Epicurus thường bỏ qua việc tuân thủ các nghi lễ này và do đó bị coi là vô thần.) Các nhà biện giáo Cơ Đốc nhấn mạnh rằng các Cơ Đốc nhân tin Đức Chúa Trời, Đức Chúa Giê-xu Christ và Đức Thánh Linh (Justin Martyr dường như còn thêm các thiên sứ thánh vào cho đủ), nhưng điều này không thỏa mãn được cơ sở của sự phản đối, vì các Cơ Đốc nhân vẫn không thực hiện các nghi lễ truyền thống.
Cáo buộc ăn thịt người có thể bắt nguồn từ ngôn ngữ Cơ Đốc về Tiệc Thánh – ăn thân thể và uống huyết của Chúa.
Cáo buộc loạn luân có thể xuất phát từ việc các tín hữu Cơ Đốc gọi nhau là “anh em” và “chị em”, với nam và nữ cùng dùng bàn chung trong “bữa tiệc yêu thương” (agape feast).
Những lời cáo buộc khác về đời sống trụy lạc rõ ràng bắt nguồn từ việc người La Mã không phân biệt giữa Cơ Đốc nhân chân thật với các nhóm Tri Huệ Giáo (Gnostics) phóng túng (họ cũng tự xưng là Cơ Đốc nhân). Nhưng các Cơ Đốc nhân thời kỳ đầu, khi viết các phản bác chống lại tà giáo, đã làm rõ rằng chính những thành viên của các giáo phái Tri Huệ Giáo mới là những kẻ sa đọa về tình dục.
Dầu vậy, những cáo buộc này cùng với các lời buộc tội khác lại dễ dàng được người ngoại giáo tin tưởng hơn, vì các Cơ Đốc nhân thường tự tách mình khỏi những hoạt động bình thường của xã hội. Các tín hữu Cơ Đốc giữ khoảng cách, bởi hầu như mọi lĩnh vực - thể thao, giải trí, chính trị, và nhiều giao dịch thương mại - đều ngập trong sự thờ thần tượng.
Một dạng khác của sự khinh miệt phổ biến dành cho Cơ Đốc nhân được thể hiện qua bức vẽ graffiti được tìm thấy ở Rô-ma, mô tả một người có đầu lừa trên cây thập tự, trong khi một người khác giơ tay tôn kính, kèm dòng chữ: “Alexamenos thờ phượng thần của anh ta.” Đầu lừa có thể bắt nguồn từ lời phỉ báng lan truyền trong các nguồn ngoại giáo, giải thích lệnh cấm của người Do Thái không được vào nơi chí thánh trong Đền thờ ở Giê-ru-sa-lem (không giống như các đền thờ ngoại giáo luôn mở cửa cho công chúng) là vì điều đáng xấu hổ: hình tượng thờ phượng của người Do Thái (các đền thờ ngoại giáo luôn có tượng thần) là một con lừa.

Hình 1: Bức vẽ graffiti Alexamenos.
Các triết gia như Celsus, là người viết tác phẩm công kích Cơ Đốc giáo quy mô đầu tiên còn tồn tại đến ngày nay, Lời Chân Thật (The True Word - nội dung chính của tác phẩm được khôi phục phần lớn từ lời đáp trả của Origen trong tác phẩm Chống lại Celsus - Against Celsus), đã thể hiện sự khinh miệt và coi thường về mặt tri thức đối với Cơ Đốc nhân - những người bị xem là thành phần vô dụng trong xã hội, một đám người đáng thương yếu đuối, gồm phụ nữ, trẻ em và nô lệ. Hơn nữa, Cơ Đốc nhân kêu gọi người ta đơn giản chỉ “tin”, chứ không tham gia vào các lập luận duy lý.
Celsus đã đặt ra những câu hỏi mang tính triết học mà Porphyry và Julian sau này sẽ triển khai thêm: (1) Nếu Cơ Đốc giáo là chân lý, tại sao nó lại đến quá muộn trong lịch sử nhân loại? (2) Chẳng phải những phép lạ của Chúa Giê-xu được thực hiện bởi ma thuật? (3) Làm sao sự nhập thể có thể xảy ra, vì nó liên quan đến sự thay đổi trong bản thể của Đức Chúa Trời? (4) Chẳng phải sự bất tử của linh hồn là mục tiêu đáng mong ước hơn sự sống lại của thân thể sao?
Origen đã đáp lại những lời công kích này bằng cách tuyên bố rằng (1) Đức Chúa Trời đã dọn đường cho Cơ Đốc giáo và rằng những lời tiên tri được ứng nghiệm chứng minh cho chân lý của Cơ Đốc giáo. (2) Các phép lạ của Chúa Giê-xu không phải được thực hiện bởi ma thuật, điều này được chứng minh qua sự tiến bộ đạo đức mà Chúa Giê-xu mang đến cho đời sống con người và qua việc các phép lạ không bao giờ được sử dụng để mưu cầu lợi ích cá nhân. (3) Sự nhập thể mang đến một sự thay đổi trong hoàn cảnh, chứ không phải trong bản chất của Ngôi Lời (Logos). (4) Sự sống lại liên quan đến một sự biến đổi thành một dạng thân thể cao trọng hơn. Sự lan rộng nhanh chóng của Cơ Đốc giáo sẽ không thể xảy ra nếu không có sự trợ giúp của Đức Chúa Trời.
Triết gia Galen chia sẻ sự bất bình của Celsus về việc Cơ Đốc nhân thay thế lý trí bằng đức tin, nhưng ông cũng khen ngợi đời sống đạo đức của họ (chương 8), coi đó là một ví dụ điển hình cho những gì mà các triết gia mong muốn đạt được dựa trên lý trí.
Các triết gia Epictetus và Marcus Aurelius (người sau cũng là hoàng đế La Mã, trị vì 161–180) không tán thành sự sẵn sàng chịu tử đạo của Cơ Đốc nhân. Mặc dù triết học Khắc Kỷ (Stoic) của chính họ cho phép tự sát trong một số tình huống nhất định, họ cho rằng Cơ Đốc nhân bị thúc đẩy bởi sự cuồng tín mù quáng.
Nhà châm biếm Lucian ở xứ Samosata là kẻ duy lý thích chế giễu, ông mỉa mai sự cả tin của Cơ Đốc nhân mà ông cho rằng họ đã bị lừa bởi kẻ lừa đảo tên là Peregrinus. Peregrinus vốn là một triết gia Khuyển Nho (Cynic), đã từng kết giao với các Cơ Đốc nhân ở Palestine và đạt vị trí lãnh đạo trong cộng đồng của họ. Khi Peregrinus bị chính quyền bỏ tù, các Cơ Đốc nhân đã hết lòng lo liệu cho nhu cầu của ông; và đến khi được thả, ông đã nhận được rất nhiều tiền từ họ. Độc giả Cơ Đốc ngày nay có thể nhận ra, đằng sau lời kể đầy chế giễu của Lucian, chính là việc thực hành những lời dạy của Chúa Giê-xu Christ về việc chăm sóc những người bị tù đày.
II. CƠ SỞ PHÁP LÝ CỦA CÁC CUỘC BẮT BỚ#
Thực tế về các cuộc bắt bớ Cơ Đốc nhân là một sự thật không thể chối cãi. Dù các cuộc bách hại không xảy ra liên tục hay rộng khắp như người ta thường nghĩ, nhưng nó vẫn luôn hiện hữu như một nguy cơ. Tuy nhiên, điều chưa rõ ràng – bất chấp những khẳng định đầy tự tin – chính là lý do của các cuộc bách hại và cơ sở pháp lý của chúng.
Nhiều cách giải thích đã được đưa ra, nhưng hầu hết đều dựa trên phỏng đoán. Có phải đã có một đạo luật chung cấm Cơ Đốc giáo, bắt nguồn từ thời hoàng đế Nero? Có phải các thống đốc La Mã đã duy trì trật tự công cộng bằng những cuộc đàn áp trực tiếp, mà không cần viện dẫn một luật nào cụ thể? Hay phải chăng Cơ Đốc nhân bị bắt bớ theo các luật hình sự đã biết về tội phản quốc, tụ tập bất hợp pháp, hoặc một tôn giáo ngoại lai? Hay việc bách hại xuất phát từ lý do tôn giáo – tức là vì sự chống đối các vị thần La Mã và mối đe dọa được cho là nhắm vào nhà nước La Mã?
Thực sự chúng ta cần phải lưu ý đến nhiều yếu tố khác nhau khi tìm hiểu nguyên nhân của sự bắt bớ Cơ Đốc giáo. Dĩ nhiên, các Cơ Đốc nhân đã có một khởi đầu bất lợi trong mắt chính quyền La Mã. Họ thờ phượng một người đã bị đóng đinh bởi phán quyết của một thống đốc La Mã, với cáo buộc là một kẻ giả mạo Đấng Mê-si-a (tức một vị vua). Hoàn cảnh đó sẽ luôn gây nhiều định kiến bất lợi cho các Cơ Đốc nhân.
Và vì lý do tôn giáo, Cơ Đốc nhân không thể tham gia vào các việc làm thể hiện sự trung thành chính trị - vốn được xã hội bấy giờ chấp nhận; vì vậy, họ bị xem là một mối đe dọa đối với nhà nước La Mã. Hơn nữa, sự thù ghét của dân chúng, vốn bị khơi dậy bởi thái độ xa cách và kín đáo của Cơ Đốc nhân, cùng những xáo trộn dân sự mà sự hiện diện của họ thường gây ra, cũng là một phần của bối cảnh dẫn đến sự bắt bớ.
Thư từ trao đổi vào năm 112 giữa Pliny Trẻ (Epistles 10.96) - thống đốc xứ Bithynia, và hoàng đế Trajan, đã cung cấp một cái nhìn về tình hình pháp lý của Cơ Đốc giáo lúc bấy giờ. Bức thư này cho thấy cáo buộc tiêu chuẩn là về danh hiệu “Cơ Đốc nhân”, cụ thể Pliny viết: “Tôi đã hỏi họ có phải là Cơ Đốc nhân không?” Cơ sở của cáo buộc này không mới, và thời điểm duy nhất chúng ta biết nó có thể đã bắt đầu có hiệu lực là dưới thời Nero. Bản thân Pliny chưa bao giờ có mặt trong các cuộc điều tra trước đó về các Cơ Đốc nhân, nên ông không biết họ thực sự đã phạm tội gì.
Pliny nhận thấy có ba nhóm riêng biệt trong số những người bị cáo buộc:
Những người xưng nhận mình là Cơ Đốc nhân và kiên định với lời xưng nhận đó - những người này ông ra lệnh xử tử, hoặc nếu họ là công dân La Mã thì ra lệnh giải về Rô-ma.
Những người chối rằng mình chưa bao giờ là Cơ Đốc nhân - những người này ông thả ra, vì họ đã đọc lời cầu nguyện với các thần và dâng hương cùng rượu cho tượng hoàng đế. Đây là “những điều mà những ai thật sự là Cơ Đốc nhân không thể làm cho dù bị ép,” và do đó, đây là một phép thử hợp lý để xác định ai là Cơ Đốc nhân và ai sẽ chứng tỏ lòng trung thành với Rô-ma.
Những người bội đạo, tức những người đã từng là Cơ Đốc nhân nhưng đã không còn là như vậy nữa (một vài người trong số này đã bội đạo từ hai mươi năm trước - nghĩa là, dưới thời hoàng đế Domitian) và chứng minh điều đó bằng cách thờ lạy tượng hoàng đế, tượng các thần, và nguyền rủa Đấng Christ của họ - từ nhóm này, Pliny biết được những gì ông hiểu về Cơ Đốc giáo, thực sự không có gì nguy hiểm, chỉ là “một sự mê tín ngoan cố và quá khích.”
Trong thư Pliny hỏi Trajan ba câu: (1) Có cần phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác hay thể trạng yếu đuối không? (2) Những người bội đạo có được tha thứ không? (3) Hình phạt gắn liền với danh hiệu “Cơ Đốc nhân”, hay với những tội liên quan đến danh hiệu đó là gì?
Ý nghĩa quan trọng ở đây: nếu hình phạt chỉ áp dụng cho danh hiệu “Cơ Đốc nhân”, thì những người không còn là Cơ Đốc nhân có thể được tha; nhưng nếu là vì những tội liên quan đến danh hiệu đó, thì cuộc điều tra phải được tiến hành và người có tội phải bị trừng phạt bất kể sự việc đã xảy ra bao lâu.
Các Cơ Đốc nhân trung tín muốn việc xét xử dựa trên các tội cụ thể mà họ bị cáo buộc, vì họ không phạm tội nào cả; còn những kẻ bội đạo lại muốn dựa trên danh hiệu, vì họ không còn mang danh là Cơ Đốc nhân nữa. Bản thân Pliny muốn khuyến khích những kẻ bội đạo, vì ông cảm thấy nhiều người có thể được kéo ra khỏi Cơ Đốc giáo mà ông cho là mê tín.
Trajan đã cho Pliny câu trả lời mà ông muốn, chấp thuận các phương án của ông. Trajan bỏ qua câu hỏi đầu tiên của Pliny, vì đó là vấn đề thuộc quyền thuộc quyền quyết định của một thống đốc.
Ngoài ra, Trajan đã đưa ra ba hồi đáp:
Không được chủ động truy lùng Cơ Đốc nhân, nhưng nếu bị cáo buộc và kết tội thì phải bị trừng phạt. Điều này nghe có vẻ mâu thuẫn nhưng lại phù hợp với thủ tục pháp lý thông thường của La Mã. La Mã không có công tố viên công cộng, và hệ thống pháp lý được khởi động khi có một cá nhân đưa ra lời cáo buộc chính thức trước một quan tòa.
Không chấp nhận các lời tố cáo nặc danh. Người tố cáo phải hành động theo đúng thủ tục tư pháp bằng cách tự mình ra trình báo.
Những người bội đạo sẽ được tha; do đó, hình phạt là dựa trên “danh hiệu”. Các nhà biện giáo Cơ Đốc đã tranh luận mạnh mẽ chống lại thủ tục này, nhưng đường lối hành động pháp lý của La Mã lúc này đã được thiết lập.

Hình 2: Pliny Trẻ - Bức tượng tại Nhà thờ chính tòa Como (trái) và Hoàng đế Trajan (phải), người trị vì từ năm 98 đến năm 117.
ĐỌC THÊM: Thư trao đổi về Cơ Đốc nhân giữa Thống đốc Pliny trẻ và Hoàng đế Trajan
Trước thời hoàng đế Marcus Aurelius, các hành động chống lại Cơ Đốc nhân còn hạn chế, vì số lượng các Cơ Đốc nhân dường như còn ít. Vì chỉ có thống đốc La Mã mới có thể tuyên án tử hình, nên hầu hết các trường hợp tử đạo được biết đến đều xảy ra ở các thành phố lớn của tỉnh. Luật pháp La Mã cho phép các thống đốc có một phạm vi quyết định rộng rãi. Mối đe dọa của việc Cơ Đốc nhân bị bắt bớ luôn hiện hữu, nhưng nó không phải là điều xảy ra thường xuyên.
Trước giữa thế kỷ thứ ba, các cuộc bắt bớ chỉ mang tính địa phương và thỉnh thoảng. Mặc dù chúng trở nên có phần thường xuyên hơn dưới thời Marcus Aurelius, tình hình pháp lý vẫn không thay đổi.
Hai phản ứng của Cơ Đốc nhân trước các cuộc bức hại đã tạo ra những tác phẩm văn học quan trọng: biện giáo và tử đạo. Các tác phẩm biện giáo (apologetics) có tên gọi bắt nguồn từ từ Hy Lạp “apologia”, nghĩa là “sự biện hộ”. Tử đạo (martyrdom) bắt nguồn từ từ Hy Lạp “martys”, nghĩa là “nhân chứng”. Các tín hữu Cơ Đốc đã ghi lại bằng văn bản lập luận của họ và lời kêu gọi khoan dung. Họ cũng kể lại câu chuyện về những tín hữu trung tín đã chết để làm chứng cho đức tin của mình.
III. CÁC NHÀ BIỆN GIÁO CƠ ĐỐC THẾ KỶ THỨ HAI#
Bảng 1: Thông tin về các nhà biện giáo
| STT | Tên | Nơi viết | Hoàng đế đương thời |
|---|---|---|---|
| (1) | Những người được biết qua các mảnh văn bản còn sót lại: | ||
| Quadratus, Giảng luận của Phi-e-rơ, và Aristo ở Pella | Hadrian (117 – 138) | ||
| Miltiades, Apollinaris ở Hierapolis, và Melito ở Sardis | Marcus Aurelius (161 – 180) | ||
| (2) | Thư gửi Diognetus | Niên đại không chắc chắn | |
| (3) | Aristides | Athens | Hadrian hoặc Antoninus Pius (138 – 161) |
| (4) | Justin Martyr | Rô-ma | Antoninus Pius và Marcus Aurelius |
| (5) | Tatian | Syria | Marcus Aurelius |
| (6) | Athenagoras | Athens | Marcus Aurelius |
| (7) | Theophilus | Anti-ốt | Commodus (180 – 192) |
| (8) | Minucius Felix | Carthage? | Giữa thời Marcus Aurelius và Septimius Severus (193 – 211) |
A. Các Tác Phẩm#
1. Aristides ở Athens#
Có lẽ tác phẩm biện giáo sớm nhất còn tồn tại nguyên vẹn là của Aristides ở Athens. Mặc dù được tác phẩm gốc được viết bằng tiếng Hy Lạp, bản văn tốt hơn lại là bản dịch tiếng Syria, vì bản văn tiếng Hy Lạp còn lại đến ngày nay chỉ là bản viết lại tác phẩm biện giáo này bởi một tác giả Byzantine.
2. Thư gửi Diognetus#
Thư gửi Diognetus trình bày một bức tranh hấp dẫn về đời sống Cơ Đốc. Tác giả ẩn danh lập luận rằng nguồn gốc thần thượng của Cơ Đốc giáo là siêu việt hơn so với việc thờ thần tượng của dân ngoại và sự thờ phượng mang tính nghi lễ của người Do Thái.
Niên đại của tác phẩm này không chắc chắn, nhưng tác phẩm dường như mang bầu không khí của Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu. Mặt khác, những nhân vật được biết đến với cái tên Diognetus, tức những người có thể là người nhận bức thư biện giáo này, lại sống ở cuối thế kỷ thứ hai. Văn bản hiện tại dường như chứa một phần của một bài giảng được đính kèm ở cuối.
3. Tatian#
Tatian sinh ra là người ngoại giáo ở phía đông Syria và đã cải đạo trong một chuyến đi đến Rô-ma - nơi ông trở thành học trò của Justin. Ông đã biên soạn một bản hòa hợp bốn sách Phúc Âm, gọi là Diatessaron. Tác phẩm đã trở thành hình thức tiêu chuẩn của các sách Phúc Âm trong suốt hai thế kỷ tại các khu vực nói tiếng Syriac, là nơi mà trong những năm cuối đời, Tatian trở thành một nhà lãnh đạo của tư tưởng Encratite.
Cách tiếp cận biện giáo của Tatian mang tính phủ định nhằm đánh đổ các lựa chọn thay thế của ngoại giáo. Tác phẩm Diễn văn chống lại người Hy Lạp (Oration against the Greeks, 177–178) của ông chủ yếu là một sự công kích mạnh mẽ nhắm vào văn hóa Hy Lạp, có lẽ được ông viết với thành phố Athens trong tâm trí. Thuộc thể loại văn chương hùng biện, tác phẩm này được phân loại vừa là một “lời từ biệt” với văn hóa Hy Lạp, vừa là một “lời khuyên giục” (protrepticus) chấp nhận “triết học man di” của Cơ Đốc giáo.
4. Athenagoras#
Athenagoras (176–177) ở Athens là nhà biện giáo có trình độ triết học xuất sắc nhất trong số các nhà biện giáo thế kỷ thứ hai. Tác phẩm của ông, có tên là Lời khẩn cầu (Tiếng Anh: Plea/ Tiếng La Tinh: Supplicatio), còn được biết đến dưới cái tên Phái bộ (Tiếng Anh: Embassy/ Tiếng La Tinh: Legatio), đã phỏng theo khuôn mẫu của các tác phẩm triết học Trung kỳ Plato. Trong tác phẩm này, khi trả lời các cáo buộc của người ngoại giáo chống lại Cơ Đốc nhân, Athenagoras đã lập luận về sự trổi hơn của đạo đức Cơ Đốc và quan điểm về Đức Chúa Trời của Cơ Đốc giáo so với các mô tả của người ngoại giáo về các vị thần của họ. Ông đã đưa ra một công thức sớm về giáo lý Ba Ngôi.
Tư cách tác giả của ông bị tranh cãi đối với tác phẩm Về sự Sống lại (On the Resurrection) - một tác phẩm lập luận về sự sống lại từ phương diện tự nhiên và lý trí, chứ không phải từ Kinh Thánh.
“Đức Chúa Trời không cần đến các của lễ thiêu, mặc dù thật sự chúng ta phải dâng một của lễ không đổ huyết và sự hầu việc bằng lý trí của mình” (Athenagoras, Plea 13).
5. Theophilus#
Theophilus, giám mục thành An-ti-ốt, đã viết một tác phẩm gồm ba quyển, có tựa là Gửi Autolycus (To Autolycus), vào khoảng năm 180. Quan điểm của ông về Cơ Đốc giáo có nhiều điểm tương đồng với Do Thái giáo thời Hy Lạp hóa. Là một nhà biện giáo, ông bàn về Ngôi Lời (Logos), nhưng tránh đề cập đến Chúa Giê-xu Christ. Ông đưa ra một lập luận theo trình tự thời gian về tính cổ xưa của Kinh Thánh Do Thái, là nền tảng của Cơ Đốc giáo, và đưa ra một cách giải thích mang tính biểu tượng về trình thuật của Sáng thế ký về sự sáng tạo.
6. Minucius Felix#
Minucius Felix là một nhà biện giáo Latinh, có thể đã sống vào cuối thế kỷ thứ hai. Rõ ràng có một số mối liên hệ về nội dung giữa tác phẩm Octavius của Minucius Felix và Biện giáo (Apology) của Tertullian, có niên đại khoảng năm 200. Hầu hết các học giả đều cho rằng Tertullian có trước, nhưng có đủ tranh luận để bỏ ngỏ khả năng rằng Minucius Felix có sớm hơn. Tác phẩm biện giáo này được viết dưới dạng một cuộc đối thoại giữa Caecilius - một người ngoại giáo, và Octavius - một Cơ Đốc nhân. Vì vậy, trong tác phẩm có cả phần lập luận của phía ngoại giáo lẫn phản hồi của Cơ Đốc nhân, dẫn đến việc Caecilius cải đạo.
B. Justin Martyr - Một Nhà Biện Giáo Tiêu Biểu#
Có thể cho rằng nhà biện giáo Cơ Đốc quan trọng nhất và có ảnh hưởng nhất trong thế kỷ thứ hai là Justin Martyr. Bằng cuộc đời và cái chết của mình, ông đã cho thấy hai phản ứng của Cơ Đốc nhân trước sự bức hại, tạo nên các tác phẩm văn học: biện giáo và và tử đạo. Di sản văn học liên quan đến Justin còn lại đến ngày nay, bao gồm: hai tác phẩm Biện Giáo (Apologies) và một cuốn Đối thoại với Trypho (Dialogue with Trypho) cho chính ông biên soạn, cùng một bản tường thuật về phiên tòa xét xử ông, gọi là Công vụ của Justin (Acts of Justin).
1. Cuộc Đời và Tư Tưởng#
Những gì chúng ta biết về cuộc đời của Justin chủ yếu đến từ các chương mở đầu của cuốn Đối thoại với Trypho. Ông sinh ra ở Sa-ma-ri (Samaria) tại thuộc địa La Mã Neapolis (Nablus ngày nay), không phải là người Sa-ma-ri hay người Do Thái. Justin kể lại hành trình tìm kiếm triết học của mình: ông từng học theo một triết gia Khắc kỷ (Stoic), một triết gia theo phái Aristotle, một triết gia theo phái Pythagoras, và một triết gia theo phái Platon, cho đến khi ông gặp một cụ già (tại Neapolis hay tại Ê-phê-sô?). Cụ già đã dùng phương pháp của Socrates để đặt ra những câu hỏi mà chỉ có “triết học Cơ Đốc” mới có thể trả lời.
Mặc dù tư tưởng của Justin hoàn toàn phù hợp với chủ nghĩa Platon Trung kỳ (Middle Platonism) của thế kỷ thứ hai, ông đã đi đến chỗ xem Cơ Đốc giáo là triết học đích thực, là mục tiêu của mọi tìm kiếm của con người. Theo lời của Eusebius, “Justin, trong trang phục của triết gia, đã phục vụ như một sứ giả của lời Đức Chúa Trời” (Lịch sử Hội Thánh 4.11).
Justin đến Rô-ma, tại đây, ông sử dụng các căn phòng thuê để dạy giáo lý Cơ Đốc trong một trường tư, được mô tả phần nào trong Công vụ của Justin. Một triết gia phái Khuyển nho (Cynic) tên là Crescens đã đưa ra các cáo buộc chống lại Justin, và ông bị hành quyết vào khoảng năm 167.
2. Hai Tác Phẩm Biện Giáo#
Justin đã chiến đấu trên bốn mặt trận biện giáo: (1) chống lại giới trí thức ngoại giáo, (2) nhà nước, (3) người Do Thái, và (4) những kẻ dị giáo. Eusebius cho biết Justin đã viết hai tác phẩm biện giáo. Trong bản sao chép, tác phẩm gọi là Lời Biện Giáo Thứ Hai (2 Apology) đứng trước Lời Biện Giáo Thứ Nhất (1 Apology), nhưng các học giả ngày nay cho rằng nó thực ra là một phụ lục của tác phẩm Lời Biện Giáo Thứ Nhất.
Lời Biện Giáo Thứ Nhất là một diễn văn gửi đến hoàng đế, có lẽ được viết sau vụ tử đạo của Polycarp (khoảng năm 156), vì nó được viết để phản ứng lại những cuộc bạo động chống Cơ Đốc nhân ở tỉnh A-si (Asia). Trong tác phẩm này, Justin viện dẫn một sắc lệnh của hoàng đế Hadrian yêu cầu phải có phiên tòa xét xử chính thức và các cá nhân phải đưa ra cáo buộc cụ thể chống lại Cơ Đốc nhân. Ông cũng phản đối việc kết án Cơ Đốc nhân chỉ vì “danh hiệu”.
Lời Biện Giáo Thứ Hai, dù là phụ lục của Lời Biện Giáo Thứ Nhất hoặc là một phần của một tác phẩm biện giáo khác, là một kiến nghị gửi đến Viện Nguyên Lão, được viết sau một vụ tử đạo khác.
Justin, giống như các nhà biện giáo khác, đã phản hồi các cáo buộc loạn luân, ăn thịt người, vô thần, và là một nhóm chống đối mà người ngoại gán cho Cơ Đốc giáo. Ông lập luận rằng, thay vì vô luân, Cơ Đốc giáo rất có đạo đức. Justin còn lập luận dựa trên tính cổ xưa của Kinh Thánh Do Thái và sự ứng nghiệm các lời tiên tri của Kinh Thánh ấy trong Cơ Đốc giáo. Ông thể hiện sự tự tin đáng kể trước cả nhà nước La Mã và nhà hội Do Thái; thực vậy, mục tiêu của ông là cải đạo cả đế quốc.
“Bất cứ điều gì được nói ra cách đúng đắn giữa mọi người đều là tài sản của chúng ta, là các Cơ Đốc nhân” (Justin, Biện Giáo Thứ Hai, 13).
Điều đáng chú ý là sự quan tâm mà Justin dành cho các quỷ, mà ông đồng nhất chúng với các vị thần ngoại giáo. Justin tìm thấy những điểm tương đồng với niềm tin Cơ Đốc trong thần thoại Hy Lạp để làm cho giáo lý Cơ Đốc trở nên dễ hiểu và dễ chấp nhận hơn đối với độc giả ngoại giáo. Ông giải thích những điểm tương đồng giữa các thực hành Cơ Đốc với các tôn giáo huyền bí là do sự bắt chước của ma quỷ.
Để xua tan sự bí mật xung quanh các buổi nhóm họp của Cơ Đốc nhân, Justin giải thích một số điều liên quan đến phép Báp-têm và sự thờ phượng vào Chúa nhật. Khi giải thích mối quan hệ của Đấng Christ với Đức Chúa Trời, Justin trình bày giáo lý về Ngôi Lời (Logos), sẽ được trình bày thêm bên dưới.
3. Đối Thoại với Trypho#
Đối thoại với Trypho (Dialogue with Trypho) là trình bày đầy đủ nhất từ Hội Thánh thời sơ khai về các lập luận của họ với Do Thái giáo (Judaism). Nó nằm trong chuỗi quan hệ ngày càng xấu đi giữa Hội Thánh và Do Thái giáo, kéo dài từ thư của Phao-lô gửi các tín hữu ở Rô-ma, thư Hê-bơ-rơ, các bộ sưu tập lời chứng liên quan đến Cựu Ước (mà Justin có thể đã sử dụng), thư của Ba-na-ba, cuốn Đối thoại này, bài giảng của Melito Về Lễ Vượt Qua, và tác phẩm Jason và Papiscus của Aristo (bản thân tác phẩm nay đã thất truyền, nhưng từ các nguồn tài liệu khác có trích dẫn hoặc nhắc đến nó, chúng ta biết được phần kết của tác phẩm rằng sau cuộc đối thoại với Jason - một Cơ Đốc nhân, Papiscus - một người Do Thái - xin được Báp-têm).
Đối thoại với Trypho hữu ích trong việc cho thấy các vấn đề đang tranh cãi giữa người Do Thái và Cơ Đốc nhân. Đối thoại là một loại hình văn học phổ biến, và chúng ta không nên cho rằng đó là bản ghi lại thực tế của một cuộc thảo luận. Tuy nhiên, kiến thức của Justin về Do Thái giáo cho thấy ông đã tham gia vào các cuộc thảo luận thực sự với người Do Thái, và nội dung của tác phẩm có lẽ phản ánh các cuộc thảo luận như vậy.
Trong tác phẩm, Trypho - người Do Thái - đã nêu lên hai câu hỏi mà cuộc tranh luận xoay quanh (chương 10): Thứ nhất, tại sao Cơ Đốc nhân không sống khác biệt với các dân ngoại (về các phong tục tôn giáo Do Thái) như Kinh Thánh truyền dạy dân giao ước phải làm? Thứ hai, tại sao Cơ Đốc nhân đặt hy vọng vào một người bị đóng đinh? Nói cách khác, có ba vấn đề chính: (1) Đấng Christ học (Christology) — Giê-xu có phải là Đấng Mê-si-a được Kinh Thánh loan báo không? (2) Luật pháp — ý nghĩa và mục đích thực sự của Luật pháp Cựu Ước là gì? (3) Y-sơ-ra-ên thật — Hội Thánh có phải là dân mới của Đức Chúa Trời không?
Vấn đề trung tâm về Đấng Mê-si-a được tranh luận chủ yếu dựa trên lời tiên tri trong Cựu Ước. Liên quan đến vấn đề này là những điều như sự sinh ra bởi nữ đồng trinh, cách giải kinh, và hai lần đến của Đấng Mê-si-a (lần thứ nhất trong sự khiêm nhường và lần thứ hai trong sự vinh hiển). Justin lập luận rằng luật pháp Cựu Ước được áp đặt lên Y-sơ-ra-ên như một hình phạt và chỉ là tạm thời để chuẩn bị cho sự xuất hiện của giao ước được tìm thấy trong Đức Chúa Giê-xu Christ. Cơ Đốc nhân bây giờ là dân thật của Đức Chúa Trời. Lặp đi lặp lại trong các tác phẩm của ông là những khác biệt cơ bản khác về các vấn đề thực tiễn, như việc chấm dứt phép cắt bì thể xác và ngày Sa-bát.
Justin ghi nhận có hai loại tín hữu Do Thái tin vào Chúa Giê-xu: những người khăng khăng đòi các tín hữu Dân Ngoại đã cải đạo phải giữ luật pháp, và những người — mặc dù bản thân họ giữ luật pháp — nhưng không yêu cầu các tín hữu Dân Ngoại làm như vậy. Những khác biệt này tương ứng với hai quan điểm từ phía Cơ Đốc nhân Dân Ngoại: những người khăng khăng đòi các tín hữu Do Thái phải từ bỏ luật pháp, và những người mặc dù bác bỏ luật pháp đối với Dân Ngoại nhưng lại cho phép Cơ Đốc nhân Do Thái giữ luật pháp đó.
Cơ Đốc giáo có một mâu thuẫn nội tại (a built-in dialectic) trong quan hệ với Do Thái giáo. Một mặt, những tuyên bố của Cơ Đốc giáo về tính hợp pháp và thẩm quyền của Kinh Thánh cổ xưa phụ thuộc vào việc chấp nhận Cựu Ước và lời chứng của người Do Thái về Kinh Thánh này. Mặt khác, những tuyên bố của Cơ Đốc giáo về sự ứng nghiệm của các lời tiên tri Cựu Ước và là dân mới của Đức Chúa Trời bao hàm sự bác bỏ người Do Thái vì họ đã không chấp nhận Chúa Giê-xu là Đấng Mê-si-a.
Bất chấp các mối quan hệ ngày càng xấu đi, những lời dạy và truyền thống của người Do Thái và Cơ Đốc nhân vẫn ảnh hưởng lẫn nhau cho đến thế kỷ thứ tư.
C. Giáo Lý về Ngôi Lời (Logos)#
1. Quá Trình Hình Thành#
Các tác phẩm của các Giáo phụ (Apostolic Fathers), cũng giống như Tân Ước, không đưa ra một sự giải thích chính xác về mối liên hệ của Chúa Giê-xu Christ với Đức Chúa Trời, nhưng chúng có những câu nói hình mẫu (formulas) liên quan đến Đức Chúa Trời, Đấng Christ, và Đức Thánh Linh.
Vì nguồn gốc Do Thái và vì sự chống đối từ ngoại giáo, các Cơ Đốc nhân thời kỳ đầu đã nhấn mạnh sự độc nhất của Đức Chúa Trời, nhưng họ cũng biết về Đấng Mê-si-a và hiểu rằng công việc của Đức Thánh Linh cũng chính là công việc của Đức Chúa Trời. Các nhà biện giáo trình bày rõ ràng hơn về Ba Ngôi tiền hiện hữu - Đức Chúa Trời, Ngôi Lời (Logos), và Đức Thánh Linh - nhưng đóng góp quan trọng nhất của họ lại liên quan đến phương diện Đấng Christ là Ngôi Lời của Đức Chúa Trời.
Đấng Christ học về Ngôi Lời (Logos Christology) của các nhà biện giáo Hy Lạp thế kỷ thứ hai đã trở thành nền tảng cho những tư tưởng chính thống sau này về Ba Ngôi. Ở đây, chúng tôi sẽ trình bày một mô tả tổng hợp về giáo lý do Justin khởi xướng, nhưng được Athenagoras và Theophilus diễn đạt đầy đủ nhất. Các nhà biện giáo (nói chung) đại diện cho sự hội tụ của các tư tưởng từ cả phía, cả ngoại giáo lẫn Do Thái, được dùng để ủng hộ sự tiền hiện hữu của Chúa Giê-xu Christ.
Từ nguồn gốc Do Thái phát xuất ra các ý tưởng về Luật Pháp là tiền hiện hữu (tư tưởng của các Rabbi), Sự Khôn Ngoan tiền hiện hữu (văn chương khôn ngoan Do Thái), và Đấng Mê-si-a tiền hiện hữu cùng Thánh Linh tiền hiện hữu (được Phao-lô tiếp nhận). Người ta vẫn còn tranh cãi về việc liệu trong tư tưởng Do Thái có bất kỳ ý niệm nào trong số này thực sự được ngôi vị hóa (hypostatized) thành những thực thể riêng biệt hay không, mặc dù ngôn ngữ họ dùng đôi khi gợi ý về một sự tồn tại độc lập.
2. Thuật Ngữ Logos#
Đối với thuật ngữ Logos ("Ngôi Lời"), có một nền tảng khả dĩ trong Cựu Ước qua cụm từ “lời của Đức Chúa Trời” (the Word of the Lord) và trong việc sử dụng từ memra ("Lời") của Chúa trong các bản Targum Do Thái (bản diễn giải Kinh Thánh) như một trung gian giữa Đức Chúa Trời và thế giới của Ngài.
Về phía Hy Lạp, từ logos có nhiều nghĩa. Hai nghĩa quan trọng ở đây: (1) logos là lý trí trong tâm trí (tức lời có lý trí); và (2) logos là lời trên môi (tức lời được phát ra thành tiếng). Người Hy Lạp đã phát triển ý tưởng rằng lời nói là một hoạt động có lý trí: có một sự liên tục giữa tư tưởng trong tâm trí và lời nói trên môi. Trong triết học, có tư tưởng của phái Khắc kỷ (Stoic) về nguyên lý lý trí (đôi khi được diễn đạt bằng từ logos) được cho là đã mang lại trật tự cho vũ trụ.
Philo, triết gia người Do Thái, đã dung hợp ý tưởng này của phái Khắc kỷ với niềm tin của người Do Thái vào một Đức Chúa Trời có thân vị bằng cách nói về logoi(số nhiều của logos) là những tư tưởng hay những lý luận trong tâm trí của Đức Chúa Trời.
Nhưng lời mở đầu của Phúc Âm Giăng phù hợp ở đâu trong sự phát triển này, thì điều đó thật chưa rõ. Liệu Logos ("Ngôi Lời") của Giăng 1 phản ánh chủ yếu cách sử dụng từ logos của Hy Lạp, đặc biệt là trong triết học, hay nó chủ yếu đại diện cho nguồn gốc Hê-bơ-rơ/A-ram, hay nó đã là một sự dung hợp của hai dòng tư tưởng này?
Theo Philo, logos có nhiều chức năng như một sự biểu đạt của Đức Chúa Trời và dường như được ngôi vị hóa (hypostatized); nhưng đối với Giăng, ông đã đưa ra một sự khẳng định không có trong cả nguồn gốc Hy Lạp lẫn Do Thái, tuyên bố rằng Ngôi Lời (Logos) đã nhập thể thành một nhân vật lịch sử cụ thể.
Với Justin và các nhà biện giáo, hai nhánh tư tưởng này chắc chắn được kết hợp trong một liên kết có hệ thống giữa Đấng Mê-si-a với (a) logos tiền hiện hữu của Hy Lạp và (b) Lời, sự Khôn ngoan, hoặc Thánh Linh tiền hiện hữu của Do Thái.
Chúng ta có thể tóm tắt tư tưởng của họ được phản ánh qua năm giai đoạn trong tiến trình hình thành giáo lý về Logos:
Logoslà lý trí hay sự khôn ngoan hiện hữu trong tâm trí Đức Chúa Trời — Đức Chúa Trời luôn có lý trí hiện hữu (immanent) trong chính Ngài.Logoslà lời nói hoặc lời được diễn đạt — Đức Chúa Trời đã phán ra lời của Ngài, đặc biệt là trong việc tạo dựng thế giới, ban cho lời của Ngài một sự tồn tại riêng biệt nhưng không làm trống rỗng lý trí của Ngài .Logoshiện hữu (immanent) trong thế giới — Đức Chúa Trời đã gieo lý trí Ngài vào vũ trụ, ban trật tự lý trí cho sự sáng tạo, và trong tâm trí con người, từ đó khơi nguồn cho triết học, nghệ thuật, văn chương, v.v. (Cả Lời hay Sự Khôn Ngoan của Đức Chúa Trời với tư cách là tác nhân của sự sáng tạo, và “lời gieo mầm” (seminal word) trong mỗi con người, đều là hình ảnh của thần linh, nên không chỉ là lý trí của con người.)Logoslà lời của Đức Chúa Trời được mặc khải trong các tiên tri.Logosnhập thể trong Chúa Giê-xu — lời thần linh đã trở nên xác thịt là một con người có thân vị (a personal human being).
Giá trị biện giáo của hệ thống này rất lớn. Nó kết nối Chúa Giê-xu, đối tượng của đức tin Cơ Đốc, với triết học Hy Lạp và các khái niệm quen thuộc với người Hy Lạp, đồng thời nó cung cấp một minh họa rõ ràng về cách Đức Chúa Giê-xu Christ có thể là một với Đức Chúa Trời nhưng vẫn riêng biệt với Đức Chúa Cha.
3. Kết Luận#
Giống như lời trong tâm trí trở thành lời trên môi, Đấng Christ là lý trí vĩnh cửu của Đức Chúa Trời, trong khi vẫn là một ở trong Ngài. Đấng Christ cũng đã có một sự tồn tại riêng biệt trong công cuộc sáng tạo và mặc khải của Đức Chúa Trời. Hơn nữa, Đấng Christ đồng nhất với trật tự lý trí của vũ trụ (được triết học công nhận) vốn được gieo vào trong đó từ buổi sáng thế.
Sau đó, vượt xa hơn bất cứ điều gì trong tư tưởng Hy Lạp hay Do Thái, Lời của Đức Chúa Trời này không chỉ là phương tiện cho hoạt động sáng tạo của Đức Chúa Trời mà còn trở thành phương tiện cho hoạt động cứu rỗi của Đức Chúa Trời - bằng cách mặc lấy xác thịt trong thân vị của Chúa Giê-xu.
Mặc dù tư tưởng chính thống về Đấng Christ, trong mối liên hệ của Ngài với Đức Chúa Trời độc nhất, về sau đã phát triển vượt bậc và điều chỉnh lại khái niệm Đấng Christ học về Ngôi Lời, nhưng nó vẫn được xây dựng dựa trên nền tảng mà học thuyết này đã đặt ra.
D. Tóm Lược về Các Nhà Biện Giáo#
Các nhà biện giáo Cơ Đốc cho thấy họ chịu ảnh hưởng đáng kể từ các nhà biện giáo Do Thái trước đó. Trong số những điểm mà các nhà tư tưởng Do Thái đã mở đường cho các nhà tư tưởng Cơ Đốc là các lập luận về (1) tính cổ xưa hơn của Môi-se và Kinh Thánh so với văn học và triết học Hy Lạp, (2) việc người Hy Lạp đã vay mượn những ý tưởng tốt đẹp của họ từ người Hê-bơ-rơ, (3) sự trổi hơn của độc thần giáo so với đa thần giáo của dân ngoại (cũng dựa trên tư tưởng triết học Hy Lạp), và (4) sự giải thích tư tưởng Kinh Thánh theo thuật ngữ của văn hóa Hy Lạp.
1. Bảo Vệ Đức Tin Trước Các Cáo Buộc#
Là những người bảo vệ đức tin, các nhà biện giáo đã trả lời các cáo buộc phổ biến chống lại Cơ Đốc nhân và đưa ra lời kêu gọi sự khoan dung. Họ nói rằng, Cơ Đốc nhân thực sự là những công dân tốt và cầu nguyện cho đế quốc. Ở một cấp độ sâu sắc hơn, họ đã vật lộn với ba câu hỏi cơ bản mà, dù được diễn đạt lại, vẫn khiến nhiều người “vấp phạm” vì chính đức tin Cơ Đốc.
Làm thế nào có thể duy trì tính phổ quát của sự cứu rỗi trong một tôn giáo mới chỉ xuất hiện gần 150 năm? Câu trả lời của họ kết nối Cơ Đốc giáo với Kinh Thánh Do Thái và các mục đích ban đầu của Đức Chúa Trời.
Làm thế nào một người có thể chấp nhận sự vấp phạm của thập tự giá, một Đấng Mê-si-a chịu khổ nạn mà đồng thời là Đức Chúa Trời? Câu trả lời kết nối Chúa Giê-xu với Lời vĩnh cửu của Đức Chúa Trời và đổ lỗi cho ảnh hưởng của ma quỷ về cái chết của Ngài.
Làm thế nào quyền lực của ma quỷ trong ngoại giáo và trong sự bắt bớ Cơ Đốc nhân có thể hòa hợp với sự quan phòng của một Đức Chúa Trời tốt lành? Câu trả lời chỉ có thể kêu gọi đức tin vào chiến thắng của Chúa Giê-xu Christ trên ma quỷ và sự biện minh cuối cùng cho các mục đích của Đức Chúa Trời trong sự tái lâm của Đấng Christ.
Các nhà biện giáo không chỉ hài lòng với việc phòng thủ. Họ còn chuyển sang tấn công bằng cách đả kích các hình thức thờ cúng của dân ngoại, vốn mang tính thần thoại, phi lý trí, và thường liên quan đến sự vô luân.
2. Minh Chứng Cho Đức Tin#
Hơn nữa, các nhà biện giáo tìm cách chứng minh Cơ Đốc giáo. Đặc biệt quan trọng ở đây là lập luận từ lời tiên tri được ứng nghiệm. Một khác biệt lớn giữa thế giới hiện đại và thế giới mà Cơ Đốc giáo ra đời là ngày nay người ta coi cái mới nhất là tốt nhất, cái gần đây nhất là thật nhất. Điều ngược lại xảy ra trong thế giới Hy-La: cái cổ xưa nhất mới là chân thật nhất.
Trong một thế giới coi trọng sự cổ xưa, các nhà biện giáo lập luận rằng Cơ Đốc giáo thực sự không phải là một tôn giáo mới, nhưng vươn ngược trở lại tôn giáo nguyên thủy của nhân loại và đại diện cho đỉnh cao của các kế hoạch của Đức Chúa Trời đã được báo trước trong các nhà tiên tri của Cựu Ước. Lập luận từ lời tiên tri vừa nhằm để trả lời cáo buộc Cơ Đốc giáo là một tôn giáo mới xuất hiện, vừa để chứng minh lẽ thật của nó.
Hơn nữa, các nhà biện giáo đã trình bày rõ đức tin Cơ Đốc. Về mặt giáo lý, họ nhấn mạnh độc thần giáo và Đấng Sáng Tạo. Chúa Giê-xu Christ và Đức Thánh Linh được đặt trong mối liên hệ với Đức Chúa Trời. Qua đó, họ đã tiên phong trong sự phát triển của thần học Cơ Đốc.
3. Kết Luận#
Các nhà biện giáo đánh dấu một bước phát triển quan trọng trong nỗ lực tri thức Cơ Đốc nhằm thích ứng và tiếp biến văn hóa. Họ sử dụng triết học đương thời cho các mục đích Cơ Đốc. Với tư cách là nhà biện giáo, họ rõ ràng hướng đến những người bên ngoài Cơ Đốc giáo. Chúng ta không biết những người bên ngoài Cơ Đốc giáo đã thực sự đọc các tác phẩm của họ đến mức nào; vì như thường xảy ra từ đó đến nay, các tác phẩm của họ có lẽ được các Cơ Đốc nhân đọc nhiều hơn.
Tuy nhiên, các nhà biện giáo đại diện cho một giai đoạn mới trong hoạt động tri thức Cơ Đốc. Vì trong khi Tân Ước, các Tác phẩm của Giáo phụ, và các Ngụy Kinh Tân Ước hướng đến những người bên trong phong trào Cơ Đốc; thì các nhà biện giáo đều viết với tâm trí hướng về những người không phải là Cơ Đốc nhân, bất kể độc giả của họ thực sự là ai. Nếu các tác giả Tân Ước, ở một mức độ nào đó, đã sử dụng nghệ thuật hùng biện và triết học đạo đức đương thời để diễn đạt; thì các nhà biện giáo đã sử dụng một khối lượng lớn hơn các tác phẩm triết học và văn học ngoại giáo để bảo vệ và làm rõ tư tưởng Cơ Đốc.
Các Cơ Đốc nhân có học thức có thể đã (1) phản ứng chống lại quá khứ ngoại giáo của họ và bác bỏ ngoại giáo, hoặc (2) trình bày Cơ Đốc giáo theo một nghĩa nào đó là sự liên tục và sự hoàn tất của ngoại giáo. Cụ thể, những người cải đạo sang Cơ Đốc giáo thường là (1) phóng đại sự tương phản giữa cái cũ và cái mới, hoặc (2) giải thích cái mới như là điều mà quá khứ của họ đã dẫn họ đến để đón nhận một cách logic.
Tatian đại diện cho cách tiếp cận thứ nhất: ông tìm cách đốt những cây cầu từ quá khứ. Thầy của ông, Justin, có một cách tiếp cận khác: ông cố gắng xây dựng những cây cầu.
Tương lai của tư tưởng Cơ Đốc đã thuộc về Justin, nhưng thái độ của Tatian vẫn tiếp tục là một khuynh hướng trong số các thái độ của Cơ Đốc nhân đối với thế giới và xã hội.
IV. NHỮNG NGƯỜI TỬ ĐẠO THẾ KỶ THỨ HAI#
A. Văn Học về Sự Tử Đạo#
Bảng 2: Các tác phẩm văn học tử đạo
| Tài liệu | Niên đại | Địa điểm |
|---|---|---|
| Thư tín của các Hội Thánh | ||
| Sự Tử Đạo của Polycarp | 156? | Smyrna |
| Thư của các Hội Thánh tại Vienne và Lyons | 177 | Lyons |
| Tường thuật Thương khó (Passions) | ||
| Sự Tử Đạo của Ptolemy và Lucius (trong Lời Biện giáo thứ 2 của Justin) | k. 150–60 | Rô-ma |
| Tường thuật Thương khó của Perpetua và Felicitas | 203 | Carthage |
| Công vụ (Acts) | ||
| Công vụ của Justin và các bạn đồng hành | 167 | Rô-ma |
| Công vụ của các Thánh Pergamum | k. 165–70 | Pergamum |
| Công vụ của các Thánh Tử Đạo Scilli | 180 | Carthage |
| Công vụ của Apollonius | k. 184 | Rô-ma |
Các tường thuật xác thực về sự tử đạo từ thế kỷ thứ hai được chia làm ba hình thức văn chương: (1) “thư tín” của các Hội Thánh mô tả các sự kiện kèm theo và sự tử đạo của những người trong Hội Thánh, (2) “tường thuật thương khó” thuật lại những ngày cuối cùng và cái chết của những người tử đạo, và (3) “công vụ” kể lại các phiên tòa xét xử họ trước chính quyền. Các “công vụ” đôi khi được cho là bản ghi lại biên bản tòa án của các phiên xét xử; tuy nhiên, mặc dù có lẽ trong một số trường hợp chúng được viết dựa trên các hồ sơ như vậy, các tường thuật còn sót lại cho thấy rõ sự biên tập và hiệu đính của Cơ Đốc nhân.
Thêm vào đó, vào đầu thế kỷ thứ ba, các tác giả Cơ Đốc hàng đầu (Tertullian, Origen, Cyprian) cũng đã viết “những lời khuyên giục” (exhortations) về sự tử đạo. Từ thế kỷ thứ tư trở đi, các nhà giảng thuyết đã đọc những “bài tán tụng” (panegyrics) nhân dịp tưởng niệm hằng năm ngày qua đời của một người tử đạo. Tuy nhiên, mối quan tâm đến sự gây dựng cho thính giả quan trọng hơn tính chính xác của lịch sử, và trong “cuộc đời” của các thánh về sau, truyền thuyết chiếm một vị trí lớn hơn là sự thật.
1. Sự Tử Đạo của Polycarp#
Một trong những tài liệu có ảnh hưởng nhất về sự tử đạo, và có lẽ là tài liệu sớm nhất ghi lại chi tiết về một trường hợp cụ thể, là Sự Tử Đạo của Polycarp (Martyrdom of Polycarp). Bức thư này được Hội Thánh của ông tại Smyrna viết gửi cho Hội Thánh tại Philomelium ở Phrygia. Niên đại về cái chết của Polycarp còn bị tranh cãi giữa các năm 156, 167–68, và 177; nhưng các học giả ưu tiên cho một niên đại sớm.
Chủ đề của Sự Tử Đạo của Polycarp là “sự tử đạo theo Phúc Âm.” Tác giả viết để lên án việc tự nguyện nộp mình để tử đạo, và đề cập đến một trường hợp khi có người đã làm điều này nhưng rồi dưới áp lực đã chối bỏ đức tin. Thay vào đó, tác giả ca ngợi tấm gương của Polycarp - người đã rời khỏi thành phố để tránh cái chết; nhưng khi bị bắt, ông đã tuyên xưng đức tin của mình một cách kiên định, và chịu đựng phiên tòa cũng như cuộc hành quyết với phẩm giá và lòng can đảm.
Polycarp được đặc biệt nhớ đến qua lời đáp của ông trước lời khẩn nài của vị thống đốc yêu cầu ông chối bỏ Chúa Giê-xu Christ: “Suốt tám mươi sáu năm ta đã phục vụ Đấng Christ và Ngài không làm điều gì sai trái với ta; làm sao ta có thể nói phạm thượng đến Vua và Đấng Cứu Rỗi của ta được?” (Sự Tử Đạo của Polycarp 9.3).
2. Sự Tử Đạo của Ptolemy và Lucius#
Như Justin Martyr mô tả, một phụ nữ ở Rô-ma đã được giáo sư Cơ Đốc, Ptolemy, dẫn dắt cải đạo sang Cơ Đốc giáo. Chồng của người phụ nữ này đã khởi kiện Ptolemy với lý do duy nhất: Ptolemy là một Cơ Đốc nhân, sau khi hắn bị người phụ nữ này ly dị vì lối sống vô đạo đức của mình. Tại phiên tòa, Lucius đã lên tiếng bênh vực Ptolemy và, khi Lucius bị xác định cũng là một Cơ Đốc nhân, ông đã bị kết án phải chịu trừng phạt cùng với Ptolemy.
3. Công Vụ của Justin và Các Bạn Đồng Hành#
Công vụ của Justin và các bạn đồng hành (Acts of Justin and his Companions) là một trong những acta (hay gesta - biên bản) cổ xưa nhất còn sót lại về một phiên tòa xét xử Cơ Đốc nhân. Ba bản tu đính (recensions) của tác phẩm này cho thấy sự phát triển dần dần của quan điểm Cơ Đốc xảy ra trong quá trình truyền tải tác phẩm. Các bạn đồng hành của Justin đã được ông dạy dỗ về Cơ Đốc giáo (dù hai người trong số họ khẳng định họ đã tiếp nhận đức tin Cơ Đốc từ cha mẹ mình); và tất cả đều bị kết án tử hình bằng cách chém đầu cùng với Justin.
4. Công Vụ của Các Thánh Carpus, Papylus, và Agathonice#
Eusebius xác định niên đại của tác phẩm Công vụ của các Thánh Carpus, Papylus, và Agathonice (các thánh Pergamum) vào khoảng năm 165, có lẽ là chính xác, mặc dù phiên bản Latinh cho thấy sự chỉnh sửa, phản ánh ngôn ngữ đặc trưng hơn của thế kỷ thứ ba. Phụ nữ chiếm vị trí nổi bật trong số những người tử đạo trong thời kỳ đầu. Qua sự tử đạo, họ được nhìn nhận bình đẳng với đàn ông — một điều mà khi còn sống trong xã hội cổ đại họ hiếm khi có được. Agathonice là một phụ nữ, cũng như Charito - một trong những người tử đạo cùng với Justin.
5. Thư của Các Hội Thánh tại Vienne và Lyons#
Thư của các Hội Thánh tại Vienne và Lyons (Letter of the Churches of Vienne and Lyons) được xếp ngang hàng với Sự Tử Đạo của Polycarp là những văn kiện quan trọng nhất của văn học tử đạo thế kỷ thứ hai. Nhiều Cơ Đốc nhân ở thung lũng Rhone thuộc xứ Gaul (Pháp) có nguồn gốc từ Tiểu Á (Asia Minor), và bức thư này được gửi đến các Hội Thánh ở các tỉnh trong đế quốc La Mã như tỉnh A-si (Asia) và Phi-ri-gi (Phrygia). Eusebius đã bảo tồn bức thư này, vốn chứa đựng một nền thần học phong phú về sự tử đạo, trong quyển 5 của bộ Lịch sử Hội Thánh của ông.
Cuộc bắt bớ tại Lyons đáng chú ý vì (1) đây là tài liệu chứng thực trực tiếp về cơn thịnh nộ của dân chúng, dẫn đến sự đối xử cực kỳ tàn bạo đối với các Cơ Đốc nhân, và (2) số lượng lớn những người đã tử đạo, bao gồm các Cơ Đốc nhân là công dân La Mã bị chém đầu, trong khi các Cơ Đốc nhân khác bị ném vào các cuộc đấu thú dữ trong đấu trường La Mã.
Bức thư mang lại những ấn tượng cá nhân sống động về một số người tử đạo, đặc biệt là nữ anh hùng đức tin trẻ tuổi, Blandina - người đã phải chịu đựng những sự tra tấn kinh khủng không thể tin nổi và sự đau đớn tột cùng. Những người tử đạo đã tha thứ cho những người đồng đạo đã chối bỏ đức tin, và họ khiêm tốn về việc tuyên xưng đức tin của mình, muốn được gọi là “người tuyên xưng” ("confessors") và dành danh hiệu “tử đạo” ("martyrs") cho những người đã chết trước đó.

Hình 3: Đấu trường La Mã (Amphitheater) tại Lyons, Pháp (xây dựng năm 19 TCN), nơi các Cơ Đốc nhân tử đạo vào năm 177.
6. Công Vụ của Các Thánh Tử Đạo Scilli#
Công vụ của các Thánh Tử Đạo Scilli (Acts of the Martyrs of Scilli) đáng chú ý vì là tác phẩm Cơ Đốc bằng tiếng Latinh cổ xưa nhất còn sót lại. Nó kể lại cuộc tra vấn mười hai Cơ Đốc nhân đến từ một thị trấn ở Bắc Phi trước vị thống đốc tại thủ phủ tỉnh Carthage. Họ mang theo một chiếc hộp chứa các lá thư của Phao-lô.
7. Công Vụ của Apollonius#
Công vụ của Apollonius (Acts of Apollonius) đại diện cho một trường hợp khác khi nghệ thuật biện giáo và sự tử đạo được kết hợp với nhau. Tác phẩm chứa hai bài phát biểu của triết gia Apollonius - người đã biến lời bào chữa của mình thành một bài biện giáo cho Cơ Đốc giáo. Dường như không chắc rằng một lời biện giáo như vậy có thể được đưa ra trong bối cảnh của một phiên tòa, nhưng phần đầu của tường thuật có thể cho là khá chính xác.
8. Sự Khổ Nạn của Perpetua và Felicitas#
Tác phẩm Sự Khổ Nạn của Perpetua và Felicitas (Passion of Perpetua and Felicitas) với phần tường thuật về các cuộc tử đạo ở Carthage năm 203 độc đáo ở nhiều khía cạnh. Tác phẩm bằng tiếng Latinh này kết hợp hai tác phẩm từ chính những người tử đạo, và một trong số đó là nhật ký của một trong số ít nữ tác giả được biết đến từ Hội Thánh cổ đại, Perpetua. Nội dung của tác phẩm là nhật ký của Perpetua, một khải tượng của Saturus do chính ông viết, cũng như lời giới thiệu, tường thuật về các sự tử đạo, và một lời bạt ngắn được thêm vào bởi người biên tập (mà một số học giả cho rằng là Tertullian).
Perpetua là một phụ nữ hai mươi hai tuổi, đang nuôi con nhỏ, có địa vị xã hội nhất định ở Carthage. Cha của cô đã cố gắng ngăn cản cô tuyên xưng đức tin Cơ Đốc. Perpetua, giống như những người khác, là một người đang học giáo lý để chuẩn bị cho phép Báp-têm (catechumen) vào thời điểm bị bắt, nhưng Perpetua đã được Báp-têm ngay sau đó. Nhật ký của Perpetua nổi bật vì những giấc mơ của cô, phản ánh lòng mộ đạo của Cơ Đốc nhân thời đó. Felicitas, là nữ nô lệ của Perpetua, đã sinh con trong tù.
B. Các Mô-típ của Các Tác Phẩm Tử Đạo#
Ý niệm về sự tử đạo đã có các tiền lệ từ người Do Thái, nhưng đặc biệt được các Cơ Đốc nhân phát triển trong thời kỳ bị bức hại. Từ “martyr” (tử đạo) là từ Hy Lạp có nghĩa là “nhân chứng”.

Hình 4: Đấu trường La Mã tại Carthage (Tunisia hiện đại), nơi Perpetua và Felicitas có thể đã tử đạo vào năm 203 (ảnh của Robin Jensen).
Trong các sách của Lu-ca, “nhân chứng” là người đã thấy Chúa Giê-xu Christ phục sinh và có thể trực tiếp làm chứng hay xác nhận sự kiện này.
Giăng dùng từ này với ý nghĩa làm chứng cho Đấng Christ là Con Đức Chúa Trời (tương đồng với ý tưởng trong Ma-thi-ơ 10:32). Trong sách Khải-huyền, từ này được dùng để chỉ một nhân chứng đổ máu, tức người hy sinh mạng sống mình cho lời xưng nhận đức tin; nhưng rõ ràng từ này vẫn chưa trở thành thuật ngữ chuyên môn như trong thế kỷ thứ hai. Những người hy sinh mạng sống mình trong cơn bức hại, và chỉ họ mà thôi, mới được gọi là “người tử đạo” ("martyrs" - “nhân chứng”); còn những người tuyên xưng đức tin, nhưng vì lý do nào đó không bị giết, thì được gọi là “người xưng nhận đức tin” ("confessors"). Những người tử đạo không chỉ là nhân chứng theo nghĩa xưng nhận đức tin của họ, mà còn theo một nghĩa là những nhân chứng tận mắt, vì họ thường nhận được khải tượng về Đấng Christ.
Một nền thần học về sự tử đạo đã được phát triển từ sớm. Có một sự khởi đầu trong các tác phẩm của Ignatius; và đã được phát triển khá đầy đủ trong tác phẩm Sự Tử Đạo của Polycarp. Vì Chúa Giê-xu Christ là “người tử đạo” nguyên mẫu và chân thật, nên trong các tường thuật về tử đạo thường có sự tương đồng với Đấng Christ. Hơn nữa, Ngài được cho là hiện diện với những người tử đạo (như trong Thư của các Hội thánh Vienne và Lyons), nâng đỡ họ trong sự thống khổ của họ.
Những điểm nổi bật trong thần học về sự tử đạo có thể được diễn đạt bằng một số mô-típ cơ bản sau:
- Nhân Chứng
Ý nghĩa của từ “người tử đạo” (martyr) thu hút sự chú ý đến mô-típ cơ bản là sự làm chứng. Những người tử đạo, bằng cách xưng nhận đức tin, đã đưa ra lời chứng trước chính quyền và những người khác đã nghe. Cái chết là một lời chứng bằng huyết cho Chúa Giê-xu Christ và đức tin nơi Ngài. Lời xưng nhận “Tôi là Cơ Đốc nhân” thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm công vụ của những người tử đạo.
- Vận Động Viên và Anh Hùng
Các ẩn dụ về thể thao thường được dùng để mô tả cuộc chiến đấu của những người tử đạo với các thế lực của ma quỷ, hiện thân nơi những kẻ ngoại giáo chống đối họ. Là những người chiến thắng trong cuộc chiến, họ được xem là những anh hùng của Hội Thánh, là những tấm gương nổi bật của đức tin Cơ Đốc. Do đó, những người tử đạo có một vị trí rất đặc biệt trong sự quý trọng của cộng đồng Cơ Đốc.
- Ân Điển
Tử đạo là hình thức cao cả nhất của sự thánh khiết, nhưng đó là một ân điển không được ban cho tất cả Cơ Đốc nhân. Sự tử đạo có phần ngẫu nhiên khi xảy đến với một ai đó; do đó, có một cảm giác rằng Đức Chúa Trời chọn người đó cho trải nghiệm này. Đức Chúa Trời ban đặc ân tử đạo cho một số người, không phải cho tất cả. Vì lý do này, người ta không được tự ép mình vào sự tử đạo. Điều đó sẽ là sự tự phụ (bên cạnh đó, Hội Thánh đã có những kinh nghiệm không tốt với những người cố tình lao vào sự tử đạo cốt để giành lấy phần thưởng). Quyết định về việc ai sẽ là người tử đạo thuộc về Đức Chúa Trời, là Đấng ban ân điển của Ngài cho bất cứ người nào Ngài chọn.
- Chia Sẻ Những Đau Khổ và Chiến Thắng của Đức Chúa Giê-xu Christ
Tử đạo là một ân điển vì chiến thắng của người tử đạo không phải là thành tựu của con người. Người tử đạo được đặc ân chia sẻ những đau khổ của Đấng Christ và qua đó chia sẻ chiến thắng của Ngài trên ma quỷ. Sự tồn tại của Cơ Đốc nhân là một cuộc chiến với Sa-tan. Giống như cái chết của Đấng Christ có thể xem như một thất bại trong mắt người ngoại giáo, nhưng thực ra là một chiến thắng trên Kẻ Ác; thì cái chết của mỗi người tử đạo cũng là một sự đánh bại ma quỷ. Chết mà không chối bỏ đức tin là một sự xác nhận về sự thương khó của Đấng Christ.
- Tiệc Thánh
Như bánh và rượu liên hệ đến cái chết của Chúa Giê-xu Christ, ngôn ngữ về Tiệc Thánh cũng được dùng cho cái chết của những người tử đạo. Chúa Giê-xu đã nói về cái chết của Ngài là “uống chén” (Mác 10:38) của sự đau khổ và đã cầu nguyện “xin cất chén này khỏi con” (Mác 14:36). Những người tử đạo cũng uống chén của Chúa Giê-xu với lòng tin cậy nơi Đức Chúa Trời.
- Đức Thánh Linh
Những người tử đạo chịu đựng được những đau khổ vì Chúa Giê-xu Christ ở cùng họ, mở rộng những đau khổ của Ngài để ở trong và ở cùng họ. Sự hiện diện này của Đấng Christ được trung gian bởi Đức Thánh Linh. Đức Thánh Linh ban sức chịu đựng siêu nhiên, và trong một số trường hợp, ban cho các khải tượng để củng cố và an ủi các nhân chứng của Chúa.
- Lai Thế Học (Eschatology)
Người tử đạo là Cơ Đốc nhân trọn vẹn, người mang sự cuối cùng (eschaton) được ứng nghiệm trong chính mình. Người ta tin rằng người tử đạo được bước thẳng vào sự hiện diện của Chúa Giê-xu Christ trên thiên đàng và hưởng những đặc ân tại đó.
Một trong những đặc ân đó là được chia sẻ vai trò thẩm phán của Đấng Christ và do đó có thể ban sự tha thứ cho các anh chị em yếu đuối hơn trên đất. Điều này về sau trở thành cơ sở cho việc cầu nguyện xin sự cầu thay của các thánh đã tử đạo.
Sự tử đạo được xem như một loại “lai thế học ứng nghiệm triệt để” (radically realized eschatology). Những người tử đạo nhận được ngay các phước hạnh dành cho tất cả Cơ Đốc nhân; vì trong các sự kiện xung quanh cái chết của họ, họ bước vào các phước hạnh thời kỳ cuối cùng của sự hiện diện của Đức Chúa Trời, ân tứ của Đức Thánh Linh, và sự tha tội.
- Báp-têm (Baptism)
Cái chết của những người tử đạo mang lại sự tha tội cho họ; vì sự tử đạo được xem là một “phép Báp-têm bằng huyết”. Cũng như Chúa Giê-xu Christ đã nói về sự thống khổ của Ngài như một “chén” đắng phải uống, Ngài cũng đã nói về chúng như một “phép Báp-têm” (Mác 10:38), vì Ngài đã bị nhận chìm trong đau khổ. Người tử đạo chia sẻ phép Báp-têm đau khổ này, và những lợi ích tương tự được quy cho phép Báp-têm cũng được quy cho sự tử đạo. Đây là một ngoại lệ mà Hội Thánh thời ban đầu cho phép trong giáo lý thường rất mạnh mẽ của mình về sự cần thiết của phép Báp-têm (chương 8). Vì thường thì những người đang học giáo lý chuẩn bị cho phép Báp-têm (catechumens), chưa nhận phép Báp-têm, nhưng bị cuốn vào những cáo buộc chống lại Cơ Đốc nhân; không phải ai cũng có cơ hội được Báp-têm, như trường hợp của Perpetua.
Chắc chắn sẽ là vô lý cho những người này chối bỏ Chúa Giê-xu Christ để có thêm thời gian nhận phép Báp-têm; do đó Hội Thánh đảm bảo với họ rằng cái chết vì Đấng Christ của họ tương đương với lời tuyên xưng đức tin trong phép Báp-têm.
C. Tóm Lại#
Bất chấp một số sự bội đạo, các cuộc bắt bớ — thay vì đè bẹp Hội Thánh — lại củng cố quyết tâm của những tín hữu tận hiến. Sự kiên định của họ dưới áp lực, ngay cả đến mức tử đạo, đã thu hút sự chú ý đến đức tin Cơ Đốc và hấp dẫn những người muốn tìm hiểu.
Tuy nhiên, những kẻ chống đối bên ngoài không phải là vấn đề duy nhất mà Hội Thánh thế kỷ thứ hai phải đối mặt.
