Skip to main content

Chương 05: CÁC TÀ GIÁO VÀ LY GIÁO TRONG THẾ KỶ THỨ HAI

Author
Khoa
Table of Contents

LỊCH SỬ HỘI THÁNH

chương trước, chúng ta đã xem xét các vấn đề bên ngoài mà Hội Thánh phải đối mặt trong thế kỷ thứ hai: sự chống đối từ chính quyền và từ các nhà hội. Chương này sẽ chuyển sang những vấn đề nội bộ liên quan đến việc xác định ranh giới của giáo lý và thực hành được chấp nhận. Cách dùng từ hiện đại phân biệt giữa tà giáo (sai trật về giáo lý căn bản, heresy) và ly giáo (sự chia rẽ xuất phát từ các cá nhân, vấn đề kỷ luật và thực hành, mà không liên quan đến những sai lệch về tín lý nền tảng, schism).

Như đã từng được nhận xét: “Những kẻ theo tà giáo thì sai lầm một cách tài tình; còn những kẻ ly giáo thì sai lầm một cách cố chấp.” Tuy nhiên, các dùng từ cổ xưa của hairesis (“tà giáo”) và schisma (“ly giáo”) ban đầu không có sự phân định rạch ròi như vậy.

I. MARCION
#

Có thể hơi không theo thông lệ khi chúng ta bắt đầu chương này bằng việc tìm hiểu về Marcion, nhưng lập trường thần học căn bản của ông dễ nắm bắt hơn so với những người theo Tri Huệ giáo (Gnostics). Dĩ nhiên tôi không có ý nói rằng việc nghiên cứu về Marcion là dễ dàng hay không gặp chút khó khăn nào. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Marcion dường như mang tính tôn giáo thuần túy, không bị pha trộn bởi những khuynh hướng suy diễn như nhiều nhóm “Tri Huệ giáo”.

Marcion bắt đầu từ tính đặc thù của sự mặc khải Cơ Đốc, và ông đã thành lập một hội thánh mới (điều mà hầu hết các nhóm tà giáo thời kỳ đầu khác không làm). Hội thánh của ông đã trở thành một thế lực cạnh tranh trực tiếp với Hội Thánh toàn cầu (the great church) và tiếp tục tồn tại cho đến tận thế kỷ thứ năm.

Marcion có đủ những điểm chung với những người được gọi là “Tri Huệ giáo” để trở thành một sự dẫn nhập phù hợp, nhưng ông cũng có đủ những điểm khác biệt để được xếp vào một phân loại riêng.

Khi thảo luận về Cơ Đốc giáo Do Thái (Jewish Christianity), chúng ta đã nhận thấy một số quan điểm cực đoan bắt nguồn từ những ảnh hưởng Do Thái; còn nơi Marcion, chúng ta lại bắt gặp những sự cực đoan đến từ phía Dân Ngoại. Marcion có lập trường kiên quyết chống lại nguồn gốc Do Thái của Cơ Đốc giáo.

A. Tiểu Sử
#

Marcion lớn lên tại Sinope, xứ Bông (Pontus), nơi cha ông được cho là một vị Giám mục. Ông là thợ đóng tàu và đã thâu trữ được một khối tài sản đáng kể.

Những sự dạy dỗ sai trật từng bị lên án trong thư gửi Hội Thánh tại Cô-lô-se trong Tân Ước, cùng với các tư tưởng của phái Ảo Hình (Docetism) đang thịnh hành tại Tiểu Á có thể là một phần trong nền tảng tôn giáo của Marcion. Thêm vào đó, thái độ bài Do Thái gắn liền với cuộc nổi dậy Bar Kokhba ở Palestine vào những năm 130 rất có thể đã tác động mạnh đến ông, mặc dù thế giới quan nền tảng của Marcion có lẽ đã được hình thành từ trước đó.

Marcion đã đến Rô-ma và dâng cho Hội Thánh tại đây một khoản tiền lớn. Tuy nhiên, giáo lý của ông đã bị bác bỏ vào năm 144, và số tiền đó đã được Hội Thánh hoàn trả. Marcion tiến hành thành lập một hội thánh đối lập, mà chỉ trong vài năm đã lan rộng gần bằng Hội Thánh toàn cầu (the great church). Sự giàu có cùng khả năng tổ chức của ông đã giúp Marcion tiếp quản một số nhóm mang khuynh hướng Tri Huệ giáo đang hình thành. Tuy nhiên, cơ cấu tổ chức cũng như các hình thức thờ phượng trong cộng đồng của ông dường như vẫn giữ sự tương đồng với Hội Thánh toàn cầu.

Hình 1: Quê hương của Marcion, tức xứ Bông (Pontus) & Tiểu Á (Asia Minor) là những địa danh rất quen thuộc trong Tân Ước. Sứ đồ Phi-e-rơ đã gửi thư tín thứ nhất của mình cho các tín hữu rải rác tại "xứ Bông (Pontus), Ga-la-ti (Galatia), Cáp-pa-đốc (Cappadocia), A-si (Asia), và Bi-thi-ni (Bythinia)" (I Phi-e-rơ 1:1).

B. Bộ “Quy Điển” Tân Ước
#

Marcion được biết đến nhiều nhất qua công trình liên quan đến bản văn và quy điển Tân Ước. Ông bác bỏ Cựu Ước là Kinh Thánh cho Hội Thánh và ban hành một bộ Tân Ước bao gồm các phiên bản đã được chỉnh sửa của Phúc Âm Lu-ca và mười thư tín của Phao-lô (không có các Thư tín Mục vụ).

Marcion đã cắt bỏ hoặc thay đổi các câu Kinh Thánh, thường dựa trên cơ sở giáo lý (dogmatic basis). Bộ sưu tập của ông được xem là tập hợp cố định và lâu đời nhất của các sách Tân Ước từng được biết đến.

C. Tác Phẩm “Antitheses” và Sự Phản Biện của Tertullian
#

Marcion đã viết tác phẩm Các Phản Đề (Antitheses), trình bày những mâu thuẫn giữa Cựu Ước và Tân Ước, trong đó hệ thống thần học của ông được phác họa một cách rõ nét. Ngày nay, chúng ta biết đến tác phẩm này một cách gián tiếp, chủ yếu là thông qua bộ sách phản biện gồm năm quyển của Tertullian, mang tựa đề Chống Lại Marcion (Against Marcion).

Trong một trong những câu nói dí dỏm của mình, Tertullian đã mô tả Marcion là “con chuột vùng Pontus đã gặm các sách Phúc Âm nát thành nhiều mảnh” (Against Marcion 1.1).

C. Thần Học của Marcion
#

Thần học của Marcion được mô tả là một phiên bản phóng đại của Phúc Âm ân điển của sứ đồ Phao-lô. Một nhà phê bình đã đưa ra nhận định rằng trong Hội Thánh cổ đại “chỉ có Marcion hiểu Phao-lô, và ông đã hiểu sai.” Đây chắc chắn là một đánh giá thiên lệch theo quan điểm Tin Lành (Kháng Cách, Protestant), nhưng thật khó để nhìn nhận Marcion — hay bất kỳ nhân vật lịch sử nào — mà không bị chi phối bởi góc nhìn và định kiến của người nghiên cứu hiện đại.

Những điểm sau đây phản ánh các quan điểm cơ bản của Marcion, dựa trên những gì được tái dựng từ các chỉ trích của những người chống đối ông trong Hội Thánh cổ đại đã đưa ra:

  1. Có hai vị thần — thần tạo hóa và thần cứu chuộc. Thuyết nhị nguyên của Marcion dường như không xuất phát từ các vấn đề siêu hình học phức tạp, mà là một sự suy luận bắt nguồn từ kinh nghiệm của con người về những mâu thuẫn trong cuộc sống.

  2. Luật pháp và sự phán xét thuộc về thần tạo hóa (the Demiurge), còn sự cứu rỗi là công việc của Đức Chúa Cha (thần lạ - the “Unknown” God/“Strange” God).

  3. Cựu Ước là sự mặc khải của thần tạo hóa. Cựu Ước tiên báo về Đấng Mê-si của dân Do Thái (Marcion cho rằng người Do Thái đã hiểu Kinh Thánh của họ một cách chính xác). Chúa Giê-xu không phải là Đấng làm ứng nghiệm Cựu Ước (Ngài đến “không phải để làm trọn, mà là để phá hủy” Luật pháp). Đức Chúa Trời của Cựu Ước là đấng giáng họa, tự mâu thuẫn với chính mình và thích thú với chiến tranh.

  4. Chúa Giê-xu được nhìn nhận theo Thuyết Ảo hình (Docetism), rằng Ngài chỉ dường như chỉ chịu đau đớn về mặt hình thức. Tuy nhiên, cái chết của Ngài được mô tả như một sự mua chuộc (purchase). Sự sống lại của Chúa Giê-xu là sự sống lại của linh hồn và thần linh Ngài, và Ngài đã tự khiến mình sống lại. Quan điểm này một lần nữa dường như không bắt nguồn từ lập trường siêu hình học (ví dụ: sự bất khả của thần linh trong việc chịu đau khổ), mà từ kinh nghiệm thông thường vốn coi xác thịt là ô uế.

Sự ra đời về mặt thể xác của Chúa Giê-xu là một chướng ngại đối với Marcion. Vì vậy, ông bắt đầu Phúc Âm của mình từ Lu-ca chương 3 với lời tuyên bố rằng vào năm thứ mười lăm đời hoàng đế Tiberius, Chúa Giê-xu “đã giáng xuống” từ trời “đến thành Ca-bê-na-um xứ Ga-li-lê”.

  1. Phao-lô là sứ đồ chân chính duy nhất. Mười Hai Sứ Đồ kia đã bị “Do Thái hóa”, nên Đức Chúa Cha phải kêu gọi Phao-lô để phục hồi lại Phúc Âm chân thật. Nhưng Marcion cũng cho rằng ngay cả các thư tín của Phao-lô cũng bị những người theo chủ nghĩa Do Thái hóa (Judaizers) thêm thắt vào.

  2. Marcion lập nền tảng đức tin của mình trên một sự mặc khải thành văn. Tầm quan trọng và những hệ lụy của ông đối với quá trình hình thành quy điển Kinh Thánh sẽ được đánh giá trong chương tiếp theo.

  3. Chủ nghĩa khổ hạnh (asceticism) được nhấn mạnh. Tình dục bị coi là điều gớm ghiếc. Nước được dùng để thay thế cho rượu nho trong Tiệc Thánh. Các thực phẩm liên quan đến sự sinh sản hữu tính bị cấm, như thịt và các sản phẩm từ sữa. Cá là nguồn đạm duy nhất được cho phép. (Marcion nghĩ cá sinh sản bằng cách nào? Hay vấn đề thực sự nằm ở việc ông muốn tránh các loại thực phẩm thường được dùng trong việc cúng tế cho các thần tượng ngoại giáo, chứ không hẳn là ghê tởm bản thân việc sinh sản?)

Chỉ những người không kết hôn mới được phép Báp-têm, ngoại trừ vào lúc cuối đời; vì vậy, có hai cấp độ tín đồ trong các hội thánh Marcion: người trọn vẹn và người chưa trọn vẹn.

  1. Những người theo Chúa Giê-xu không ở dưới luật pháp. Sự cứu rỗi là duy bởi ân điển, và ân điển không cần luật pháp. Quan điểm của Marcion về đức tin và tội lỗi thiếu chiều sâu của sứ đồ Phao-lô.

D. Ảnh Hưởng của Marcion đối với Cơ Đốc Giáo
#

Ảnh hưởng của Marcion là đáng kể, nhưng đã bị các học giả của thế kỷ 20 đánh giá quá cao. Hội Thánh toàn cầu (catholic church) với tín điều (creed), Kinh Thánh quy điển (canon), và hệ thống giám mục (episcopate) không phải là kết quả của một phản ứng chống lại Marcion; nhưng phản ứng đối với ông đã củng cố một số khuynh hướng vốn đã tồn tại, và do đó, đẩy nhanh quá trình phát triển của các thực hành này.

Chủ nghĩa khổ tu của Marcion rất hấp dẫn, được xem như một sự thể hiện trọn vẹn của đời sống Cơ Đốc, và do đó trở thành một yếu tố góp phần vào ảnh hưởng khổ tu trong Cơ Đốc giáo chính thống. Sự nhấn mạnh của ông vào cứu chuộc học mà bỏ qua vũ trụ luận đã trở thành một nan đề lớn đối với các giáo phụ của Hội Thánh toàn cầu trong thời kỳ đầu (chương 7).

E. Phản Ứng của Các Giáo Phụ
#

Việc Marcion cố tình tách rời Chúa Giê-xu Christ khỏi Đức Chúa Trời Tạo Hóa là một động lực lớn để các nhà tư tưởng chính thống bắt đầu hình thành giáo lý về Đức Chúa Trời Ba Ngôi.

Justin Martyr đã kiên quyết giữ vững Cựu Ước bằng cách lập luận rằng Cựu Ước tiên tri về hai lần đến khác nhau của Đấng Mê-si — lần thứ nhất trong tình yêu thương và lần tiếp theo trong sự phán xét.

Tertullian khẳng định rằng Đức Chúa Trời vừa là công chính vừa là yêu thương. Ngài phải bày tỏ sự kỷ luật trước khi bày tỏ tình yêu, và Đấng Sai Phái phải khiến thẩm quyền của mình được biết đến (trong Cựu Ước) trước khi Đấng Được Sai Đến được tiếp nhận. Ngược lại, Đức Chúa Trời của Marcion xuất hiện một cách đột ngột, không có sự chuẩn bị nào.

Sự từ chối của Hội Thánh đối với sự dạy dỗ của Marcion, trong số nhiều điều khác, đã cho thấy Hội Thánh nhận thức rõ mình không thể từ bỏ gốc rễ Cựu Ước. Điều này mang ý nghĩa sống còn, bởi nó bảo vệ chân lý về sự hiệp một của Đức Chúa Trời và sự tốt lành của công trình sáng tạo của Ngài.

F. Sự So Sánh với Tri Huệ Giáo
#

Marcion có điểm chung với nhiều người theo Tri Huệ giáo: tiền đề về một thần lạ (the unknown God) tách biệt khỏi thần tạo hóa, một nhị nguyên giữa vật chất và thần linh, một cách giải thích về Đức Chúa Giê-xu Christ theo chủ nghĩa Ảo hình, một thái độ tiêu cực đối với Cựu Ước và Đức Chúa Trời của nó, cùng với mối bận tâm về vấn đề cái ác trong thế giới.

Marcion khác biệt với họ ở chỗ: bác bỏ thần thoại, thiết lập một tổ chức cho những người theo mình, tránh giải thích theo nghĩa hình bóng (allegorical interpretation), và do đó, tiến hành bình luận văn bản để giải quyết những vấn đề ông tìm thấy trong văn bản Kinh Thánh.

II. TRI HUỆ GIÁO (GNOSTICISM)
#

Bản thân thuật ngữ “Tri Huệ giáo” (Gnosticism) đã là một vấn đề phức tạp. Từ này bắt nguồn từ chữ gnosis trong tiếng Hy Lạp, dùng để chỉ sự hiểu biết có được bởi kinh nghiệm trực tiếp - loại kiến thức đến từ sự quen thuộc trong một mối quan hệ, trái ngược với loại kiến thức thuần túy dựa trên lý thuyết hoặc dữ kiện khách quan.

Vào thế kỷ thứ hai, có một nhóm người tự xưng là Gnostikoi (tiếng Anh: Gnostics), có nghĩa là “những người có khả năng thấu đạt tri thức”, và sau này được hiểu là “những người có sự hiểu biết”. Nhưng bắt đầu từ Irenaeus, các nhà nghiên cứu và phản biện Cơ Đốc chống lại tà giáo (Christian heresiologists) đã mở rộng thuật ngữ này để chỉ những đối thủ trong Hội Thánh mà họ nhận thấy có một số đặc điểm chung, mặc dù những người này có các hệ thống tư tưởng khác nhau.

Do đó, điều chúng ta cần nhớ là “Tri Huệ giáo” đã trở thành một thuật ngữ bao quát, dùng để chỉ một loại tâm thế và thái độ đối với thế giới và nguồn gốc của nó (và ngay cả những thái độ này cũng khác biệt), hơn là một giải pháp duy nhất cho các vấn đề mà một số người cảm nhận. Nói cách khác, Tri Huệ giáo là một phong trào hơn là một cách tiếp cận nhất quán.

Phong trào tôn giáo Tri Huệ giáo được đặc trưng bởi sự hiểu biết trực giác (dựa trên cảm nhận chủ quan, mang tính bản năng, ngay cả khi không có sự lý giải có ý thức - intuitive knowledge) về nguồn gốc, bản chất, và vận mệnh cuối cùng của bản chất thần linh (spiritual nature) nơi con người.

A. Nguồn Sử Liệu
#

Việc nghiên cứu Tri Huệ giáo từ lâu đã gặp nhiều khó khăn, bởi thực tế rằng các nguồn thông tin chính mà chúng ta có đến từ các tác giả viết để chống lại tà giáo trong Hội Thánh. Các tác giả tiêu biểu đã viết về Tri Huệ giáo và bảo tồn các tư liệu của phái này trong các tác phẩm của mình, gồm có: Irenaeus, Clement ở thành Alexandria, Tertullian, Hippolytus, và Epiphanius. Tri Huệ giáo cũng được đề cập đến trong các tác phẩm chống lại họ của triết gia người Hy Lạp Plotinus.

Tuy nhiên, ngay cả khi các tác giả này bảo tồn những đoạn trích từ các tác phẩm của Tri Huệ giáo, chúng thường bị tách khỏi văn cảnh và luôn được sử dụng với mục đích luận chiến. Trong lịch sử, có một thực tế thường thấy là kẻ thua cuộc chỉ được biết đến qua những mô tả từ các đối thủ của họ, và chẳng ai muốn mình được nhớ đến chỉ qua lời kể của kẻ thù.

Ngoài những gì các giáo phụ Hội Thánh đã viết để chống lại tà giáo này, chúng ta có thêm một vài tác phẩm gốc của Tri Huệ giáo được bảo tồn bằng tiếng Coptic, từ các tác phẩm Hermetic (một hình thức Tri Huệ giáo ngoại giáo), và từ các nguồn Manichaean và Mandaean sau này (hai phong trào chịu ảnh hưởng bởi Tri Huệ giáo thời kỳ đầu).

Tình hình này đã thay đổi đáng kể vào năm 1945 với việc phát hiện tại Nag Hammadi ở Ai Cập một bộ sưu tập gồm mười hai bản chép tay dạng quyển (codices) cùng một số trang rời khác. Những tài liệu này được viết vào thế kỷ thứ tư và chứa hầu hết các tác phẩm Tri Huệ giáo gốc trong bản dịch tiếng Coptic. Việc xuất bản các tác phẩm này thành các ấn bản đã được bình luận văn bản kèm với các bản dịch đáng tin cậy đã đưa chúng trở thành trọng tâm chính cho việc nghiên cứu Tri Huệ giáo cổ đại.

Bộ sưu tập Nag Hammadi có thể được phân loại khái quát thành năm nhóm tác phẩm văn học (xem biểu đồ bên dưới). Trong số này, quan trọng nhất là hai nhóm đầu tiên: (1) những văn bản gần gũi hơn với tư tưởng “Tri Huệ giáo” nguyên thủy — được gán cho các tên gọi như “Seth,” “Barbelognostic,” “Ophite,” hoặc một vài tên gọi khác, và có thể đại diện cho các biến thể trong cùng một trường phái hoặc các hệ thống riêng biệt — và (2) những văn bản từ trường phái Valentinus.

Tóm lại, các ghi chép của các giáo phụ Hội Thánh về Tri Huệ giáo cho chúng ta thấy phần nào cấu trúc thần thoại của các hệ thống Tri Huệ giáo; nhưng các tài liệu Nag Hammadi mới được phát hiện lại mang đến tinh thần sống động và các phương pháp giải thích Kinh Thánh mà Tri Huệ giáo đã sử dụng. Hai loại nguồn tư liệu này bổ trợ và soi sáng cho nhau giúp chúng ta hiểu rõ hơn về Tri Huệ giáo.

MỘT SỐ TÁC PHẨM TRONG THƯ VIỆN NAG HAMMADI

(1) Các tác phẩm Sethian

(a) Tập trung nhiều hơn vào nguồn gốc thần thoại:

  • Apocryphon of John (Bí truyền của Giăng)
  • Apocalypse of Adam (Khải huyền của A-đam)
  • Hypostasis of the Archons (Bản thể của các Thủ lĩnh)
  • Gospel of the Egyptians (Phúc Âm của người Ai Cập)
  • Trimorphic Protennoia (Tiếng Nói Nguyên Thủy Ba Hình Thái)

(b) Liên quan đến sự thăng lên của linh hồn:

  • Zostrianos
  • Allogenes (“Người Ngoại”)
  • Three Steles of Seth (Ba Tấm Bia của Seth)

(2) Các tác phẩm của phái Valentinus

  • Gospel of Truth (Phúc Âm của Lẽ Thật)
  • Treatise on the Resurrection (Luận thuyết về Sự Phục Sinh)
  • Tripartite Tractate (Luận văn Ba Phần)
  • Gospel of Philip (Phúc Âm của Philip)

(3) Các tác phẩm từ truyền thống Thomas ở Syria

  • Gospel of Thomas (Phúc Âm của Thomas)
  • Book of Thomas the Contender (Sách của Thomas Người Tranh Đấu)

(4) Các tác phẩm Hermetic

  • Asclepius

(5) Các tác phẩm khác, bao gồm các tác phẩm Cơ Đốc giáo phi Tri Huệ giáo về đạo đức/khôn ngoan

  • Teachings of Silvanus (Giáo huấn của Silvanus)
  • Sentences of Sextus (Châm ngôn của Sextus)

B. Nguồn Gốc
#

Trước khi thư viện Nag Hammadi được khám phá, đã có ba giả thuyết khác nhau về nguồn gốc của tư tưởng Tri Huệ giáo được đưa ra:

  1. Quan điểm của các giáo phụ Hội Thánh cho rằng Tri Huệ giáo là một tà giáo Cơ Đốc, xuất phát từ việc các tín đồ Cơ Đốc cố gắng giải thích đức tin của họ (cho chính mình và những người xung quanh) bằng các thuật ngữ triết học. Quan điểm này đã nhận được sự ủng hộ từ các học giả hiện đại.

  2. Một quan điểm đối lập cho rằng Tri Huệ giáo về bản chất là một phong trào phi Cơ Đốc (một số truy nguyên nguồn gốc của nó đến Ba Tư) — đại diện cho tâm thế tuyệt vọng, pha trộn của thời cổ đại muộn, tái cấu trúc một thế giới quan triết học từ những thần thoại và vị thần cũ, và trong quá trình đó đã khoác lên một lớp vỏ Cơ Đốc giáo, từ đó cung cấp một khuôn mẫu cho các trí thức Cơ Đốc giải thích đức tin của họ — đã được trường phái lịch sử các tôn giáo (history of religions school) đề xuất và vẫn còn được nhiều người ủng hộ.

  3. Một quan điểm ít phổ biến hơn cho rằng tư tưởng Tri Huệ giáo bắt đầu từ trong các vòng tròn Do Thái, có lẽ như một nỗ lực tìm kiếm sự vĩnh cửu khi vương quốc Đức Chúa Trời không đến (ví dụ: aeons là những “thời đại” thuộc chiều thời gian trong chủ nghĩa khải huyền trở thành các thành phần vũ trụ của pleroma thần thánh trong Tri Huệ giáo), đã nhận được sự ủng hộ mới nhờ các tài liệu Nag Hammadi.

Có vẻ như cả ba cách giải thích đều chứa đựng một phần sự thật. Một số ý tưởng trong Tri Huệ giáo đã tồn tại trước Cơ Đốc giáo, nhưng một hệ thống Tri Huệ giáo hoàn chỉnh vẫn chưa được hình thành trước kỷ nguyên Cơ Đốc giáo. Một số hình thức của Tri Huệ giáo, đặc biệt là những điều bị các giáo phụ Hội Thánh phản đối, là những tà giáo Cơ Đốc. Một số hệ thống Tri Huệ giáo được biết đến qua các văn bản Nag Hammadi cho thấy sự gần gũi với Do Thái giáo, nếu không muốn nói là có nguồn gốc Do Thái.

Các tác phẩm của Tri Huệ giáo ở Nag Hammadi không mang các đặc điểm Cơ Đốc rõ ràng có thể cho thấy Tri Huệ giáo ban đầu là — hoặc luôn là — một phong trào phi Cơ Đốc. Nhưng không nhất thiết phải kết luận như vậy. Vì nếu những tác phẩm đó (dù không có yếu tố Cơ Đốc) vẫn có thể được các tín đồ Cơ Đốc đọc và chấp nhận, thì hoàn toàn có khả năng chúng do chính các tác giả Cơ Đốc viết ra.

Một quan điểm trung dung cho rằng Tri Huệ giáo và Cơ Đốc giáo đã cùng phát triển song song nhưng xuất phát từ những nguồn khác nhau. Chúng đã có một số tương tác trong thế kỷ thứ nhất và định hình thành hai tôn giáo riêng biệt vào thế kỷ thứ hai.

Một số tác giả đương đại phân biệt giữa “Gnosis” và “Gnosticism”. Thuật ngữ đầu (Gnosis) chỉ bầu không khí rộng lớn hơn thuận lợi cho lối tư duy Tri Huệ giáo, và thuật ngữ sau (Gnosticism) để chỉ các hệ thống tư tưởng đã phát triển hoàn chỉnh.

Như A. D. Nock đã nhận định: “Ngoài phong trào Cơ Đốc, có một lối tư duy Tri Huệ giáo (Gnosis), nhưng không có hệ thống tư tưởng Tri Huệ giáo.” Ông tiếp tục: “Chính sự xuất hiện của Chúa Giê-xu và niềm tin rằng Ngài là một hữu thể siêu nhiên đã hiện ra trên đất đã làm kết tủa những yếu tố vốn trước đó còn lơ lửng trong dung dịch.”

Các hệ thống Tri Huệ giáo phát triển đầy đủ mà chúng ta biết qua các giáo phụ Hội Thánh và được phản ánh trong thư viện Nag Hammadi, bất kể nguồn gốc của chúng, đều thuộc về thế kỷ thứ hai. Chính Tri Huệ giáo Cơ Đốc (Christian Gnosticism) đã gây ảnh hưởng, vì các nhà Tân Platon coi hệ thống tư tưởng Tri Huệ giáo hoàn chỉnh (Gnosticism) là một sự lệch lạc ra từ Cơ Đốc giáo. Đối với họ, những người theo Tri Huệ giáo là các tín đồ Cơ Đốc tự nhận mình là trí thức đặc trưng bởi chủ nghĩa nhị nguyên mãnh liệt và chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm cách cực đoan.

Lưu ý, khi nói rằng Tri Huệ giáo (Gnosticism) có nguồn gốc phi Cơ Đốc, thì điều này không nhất thiết có nghĩa là Tri Huệ giáo có trước Cơ Đốc giáo. Dù có những điểm tiếp xúc giữa Cơ Đốc giáo và Tri Huệ giáo, thì mệnh đề thứ nhất có thể được khẳng định; còn mệnh đề thứ hai chưa được xác nhận.

C. Các Thành Phần Cấu Tạo của Tri Huệ Giáo
#

Cuộc tranh luận về nguồn gốc chỉ ra những yếu tố góp phần hình thành nên các hệ thống Tri Huệ giáo (Gnostic systems) phát triển vào thế kỷ thứ hai. Chúng bao gồm các thành phần Do Thái, ngoại giáo, và Cơ Đốc.

Nhiều suy diễn Tri Huệ giáo (Gnostic speculations) có thể được giải thích là bắt nguồn từ việc suy ngẫm những chương đầu của Sáng-thế Ký. Một số phát triển trong Do Thái giáo có thể được xem là bối cảnh cho sự xuất hiện của Tri Huệ giáo (Gnosticism): ảnh hưởng của lối tư duy nhị nguyên, những suy diễn bí truyền, nhân cách hóa Sự Khôn Ngoan, các thực thể trung gian được tìm thấy trong hệ thống thiên sứ học đã phát triển. Do đó, nhiều học giả hiện nay tìm đến môi trường Do Thái giáo phi chính thống (heterodox Judaism) hoặc cụ thể là những người Do Thái nổi loạn chống lại di sản tôn giáo của họ để giải thích nguồn gốc của Tri Huệ giáo.

Triết học Hy Lạp đóng góp một thành phần lớn khác trong Tri Huệ giáo. Ảnh hưởng của trường phái Tân Pythagore có thể được thấy qua việc Tri Huệ giáo có sự đánh giá tiêu cực về vật chất, các thực hành khổ tu, và những lập luận mang tính suy diễn về vũ trụ. Một số nhà nghiên cứu gọi Tri Huệ giáo là “chủ nghĩa Platon phát triển mất kiểm soát,” vì những tuyên bố trong triết học Plato được những người theo tư tưởng Tri Huệ giáo phát triển: một thực thể tối cao xa xôi và linh hồn bất tử nhưng bị giam cầm trong thân xác. Những sự tương đồng với tín ngưỡng ngoại giáo cũng có thể được tìm thấy trong văn chương Hermetic và các sấm truyền Chaldea.

Nhiều điều trong Tân Ước, đặc biệt là các tác phẩm của Phao-lô và Giăng, tỏ ra phù hợp với cách giải thích theo hướng Tri Huệ giáo, đến mức một số học giả hiện đại cho rằng các tác giả Tân Ước này đã sử dụng tư duy Tri Huệ giáo để hình thành các ý tưởng của riêng họ.

Mặc dù chúng ta vẫn tiếp tục thói quen nói về Tri Huệ giáo như thể nó là một thực thể duy nhất, nhưng thực tế lại không phải vậy. Mỗi giáo sư Tri Huệ giáo đều lấy những yếu tố cấu thành này và kết hợp chúng lại theo cách tư duy Tri Huệ giáo riêng để xây dựng hệ thống của mình. Do đó, có sự khác biệt lớn trong các chi tiết của từng hệ thống giữa các giáo sư Tri Huệ giáo khác nhau. Thực chất, Tri Huệ giáo là tổng hợp của một loạt phản ứng mang tính cá nhân đối với tình hình tôn giáo của các giáo sư - những người không cho rằng mình lập dị.

D. Đặc Điểm Chung của Các Thần Thoại Tri Huệ Giáo
#

Mỗi giáo sư Tri Huệ giáo đều có hệ thống tư tưởng riêng để diễn đạt thực tại. Điều gắn kết mỗi cộng đồng Tri Huệ giáo lại với nhau là thần thoại của nhóm về các nguồn gốc, ý thức về bản sắc nhóm, và ngôn ngữ riêng trong nhóm.

Các đặc điểm chính của những thần thoại khác nhau này được tóm lược như sau:

  1. Thực thể thần linh nguyên thủy đã sản sinh ra các nguyên lý thần linh khác;
  2. Có một “lỗi” đã xảy ra trong thế giới thần linh;
  3. Hậu quả của lỗi đó là vật chất xuất hiện;
  4. Một phần của bản tính thần linh thuần khiết đã được gieo cấy vào trong (một số) linh hồn;
  5. Một “đấng cứu chuộc” đã mặc khải con đường giải thoát khỏi thế giới vật chất cho nguyên tố thần linh;
  6. Linh hồn sẽ đi xuyên qua các cõi của những kẻ cai trị thế gian trong hành trình trở về quê hương thần linh của mình.

Nỗ lực của Tri Huệ giáo nhằm giải thích nan đề về sự hiện hữu của cái ác trong thế giới đã dẫn tới giả thuyết về một sự sa ngã trong thế giới thần linh, ngay trong chính thần tính. Nỗ lực “đẩy nan đề lên tầng trên” này là một giải pháp đáng chú ý, nhưng cuối cùng không thỏa đáng, cho một trong những câu hỏi triết học khó khăn của nhân loại.

Cách xử lý câu hỏi này là một biểu hiện của việc những người thuộc Tri Huệ giáo, đặc biệt là trường phái Valentinus, sử dụng khái niệm “sự tương ứng siêu hình” - vừa mang tính thi ca vừa mang tính triết học. Bằng cách áp dụng ý tưởng của Plato về thực tại trần thế là sự mô phỏng của thế giới Ý niệm, Tri Huệ giáo coi các thành phần của pleroma (sự viên mãn thần linh) tương đương với toàn bộ bản chất thần linh của nhân loại. Có một bản thể trên thiên đàng tương ứng với linh hồn trên đất. Theo đó, các tường thuật Phúc Âm được hiểu như là sự phản chiếu của vở kịch diễn ra ở thế giới thiên đàng.

Do vậy, mặc dù mang tính nhị nguyên, “tri thức (gnosis) của Tri Huệ giáo bao hàm sự đồng nhất thần linh của người biết (người thuộc Tri Huệ giáo), điều được biết (bản chất thần linh của cái tôi siêu việt), và phương tiện để biết (tri thức được xem là một năng lực thần linh tiềm ẩn cần được đánh thức và hiện thực hóa)” (theo Bianchi).

E. Các Giáo Sư Chủ Chốt
#

TênThời gianĐịa điểm
Simon MagusThế kỷ thứ nhấtSamaria và Rome
MenanderCuối thế kỷ thứ nhấtSamaria và Antioch
CerinthusCuối thế kỷ thứ nhấtTiểu Á (Asia Minor)
SaturninusĐầu thế kỷ thứ haiAntioch
CarpocratesĐầu thế kỷ thứ haiAlexandria
BasilidesĐầu thế kỷ thứ haiAlexandria
ValentinusThế kỷ thứ haiAlexandria và Rome
PtolemyThế kỷ thứ haiRome?
TheodotusThế kỷ thứ haiAlexandria?
HeracleonThế kỷ thứ haiItaly?

1. Simon Magnus
#

Các tác giả chống tà giáo của Hội Thánh đầu tiên đã truy nguyên nguồn gốc của “Tri Huệ giáo” đến Simon Magus - “cha của mọi tà giáo.” Tuy nhiên, cây phả hệ về nguồn gốc của tà giáo này trong các tác phẩm của các giáo phụ có vẻ mang tính nhân tạo, chịu ảnh hưởng từ nhiều danh sách kế thừa được sử dụng trong thời cổ đại. Bên cạnh đó, tường thuật trong Công-vụ 8 không cho thấy Simon (tức thuật sĩ Si-môn) có bất kỳ giáo lý mang tính “Tri Huệ giáo” đặc biệt nào.

Có thể đã có sự nhầm lẫn giữa Simon trong Công-vụ 8 và một Simon khác - người thực sự thuộc Tri Huệ giáo; hoặc Công-vụ 8 đã không kể lại toàn bộ câu chuyện; hoặc Simon đang trên con đường trở thành người theo Tri Huệ giáo, và các môn đồ của ông sau này có thể đã trở thành tín đồ của Tri Huệ giáo.

Dù thế nào đi nữa, việc gán Tri Huệ giáo cho Simon có thể dẫn đến nguồn gốc của tà giáo này khởi phát từ người Sa-ma-ri - điều mà một số học giả hiện nay đang xem xét. Giáo lý sau này được gán cho Simon quả thật có những đặc điểm của khuôn mẫu Tri Huệ giáo ở chỗ nó bao gồm một sự sa ngã khỏi thần tính và sự giáng xuống của một quyền năng thiên thượng (chính Simon) để mang đến sự cứu rỗi.

2. Cerinthus
#

Có những ghi chép dường như mâu thuẫn về sự dạy dỗ của Cerinthus - người được cho là đã bị sứ đồ Giăng phản đối tại Ê-phê-sô.

Ghi chép sớm nhất còn tồn tại (theo Irenaeus) đã đặt các dạy dỗ của Cerinthus vào quỹ đạo Tri Huệ giáo:

  • Có một Quyền Năng thấp kém hơn, không phải Đức Chúa Trời Tối Cao, đã tạo dựng thế giới;
  • Chúa Giê-xu là con trai của Giô-sép và Ma-ri, vượt trội hơn những người khác về sự công chính và khôn ngoan;
  • Đấng Christ thần linh ngự xuống trên Giê-xu như chim bồ câu khi Ngài chịu Báp-têm và bay đi trước khi Ngài chịu đóng đinh; vì vậy, Đấng Christ vẫn là một thực thể thần linh không thể chịu khổ.

Một ghi chép muộn hơn một chút lại cho rằng Cerinthus là một giáo sư dạy về thuyết thiên hy niên của người Do Thái và gán sách Khải-huyền cho ông.

Một cách để hòa giải sự bất nhất trong những ghi chép về Cerinthus là ông đã đi trước Marcion khi nói rằng kỳ vọng của người Do Thái về một vương quốc Mê-si trên đất là cách hiểu đúng các lời tiên tri trong Cựu Ước, nhưng Đấng Christ đã bày tỏ Cha xa lạ (unknown Father) và một sự cứu rỗi thần linh.

3. Saturninus
#

Irenaeus đã truy nguyên một dòng từ Simon đến Menander, rồi đến Saturninus và Basilides. Ông gán cho Saturninus một bản tóm lược ngắn gọn về sự dạy dỗ của ông này có các điểm tương ứng với những yếu tố chính của thần thoại Tri Huệ giáo cơ bản như sau:

  • Cha xa lạ (unknown Father) đã tạo ra các cấp độ khác nhau của các thực thể thiên sứ; bảy trong số các thiên sứ này đã tạo dựng thế giới và con người đầu tiên.
  • Đức Chúa Trời của người Do Thái là một trong những thiên sứ này.
  • Đấng Christ, vốn vô hình thể, chỉ đến trong hình dạng có thể nhìn thấy được để lật đổ Đức Chúa Trời của người Do Thái và cứu những con người tốt lành.
  • Các môn đồ của Saturninus từ bỏ hôn nhân và sinh sản, đồng thời ăn chay trường.

4. Carpocrates
#

Carpocrates cũng khẳng định rằng thế giới được tạo dựng bởi các thiên sứ, vốn thấp kém hơn nhiều so với Cha tự hữu (the unbegotten Father). Chúa Giê-xu được sinh ra từ Giô-sép giống như bao người khác, nhưng vì sự tinh sạch của linh hồn Ngài, quyền năng từ trên đã giáng xuống trên Ngài, giúp Ngài thoát khỏi những kẻ cai trị thế gian. Những linh hồn nào giống linh hồn của Chúa Giê-xu cũng nhận được quyền năng để thoát khỏi những kẻ cai trị thế gian, thậm chí có thể trở nên mạnh hơn các môn đồ của Chúa Giê-xu, hoặc thậm chí hơn chính Chúa Giê-xu.

Các môn đồ của Carpocrates tự gọi mình là “tín đồ Tri Huệ giáo,” nhưng họ có những đặc điểm khác biệt so với những người theo Tri Huệ giáo khác. Họ dạy về thuyết luân hồi, và trái ngược với chủ nghĩa khổ tu trong vấn đề tình dục (điểm đặc trưng của những người theo Tri Huệ giáo khác), họ sống phóng túng, đắm chìm trong sự suy đồi đạo đức về tình dục. Con trai của Carpocrates, là Epiphanes, đã biện hộ cho sự phóng túng dựa trên “luật tự nhiên” cho rằng mọi sự đều là tài sản chung.

5. Basilides
#

Basilides có một hệ thống vũ trụ học phức tạp hơn nhiều so với các giáo sư Tri Huệ giáo khác, là những người tìm cách kết hợp Cơ Đốc giáo với những suy diễn của Tri Huệ giáo.

  • Cha tự hữu (the unengendered Father), hoặc trong một dị bản khác gọi là Đức Chúa Trời vượt trên sự tồn tại (the non-existent God), đã sinh ra các phẩm chất thần linh khác nhau và từ đó tạo ra “các quyền năng, các chủ quyền, và các thiên sứ,” mỗi loại có một nhóm cai quản tất cả 365 tầng trời.
  • Trong số các thực thể thiên thượng có một Thủ lĩnh (Archon) là Đức Chúa Trời của người Do Thái.
  • Cha tự hữu (the unengendered Father) đã sai Con đầu lòng của Ngài là Tâm Trí (Mind hay còn gọi là Trí Tuệ, Intellect) để giải phóng những ai tin nhận Ngài khỏi quyền lực của các thực thể đã tạo dựng thế giới. Sứ giả này tương ứng với Chúa Giê-xu - Đấng làm phép lạ nhưng không chịu khổ. Simon người Syrene, là người đã vác thập tự giá của Chúa Giê-xu, đã bị đóng đinh trong sự ngu dốt thay cho Ngài, trong khi Chúa Giê-xu, mang lấy hình dạng của Simon, đứng bên cạnh và cười nhạo họ rồi thăng thiên cách vô hình về cùng Cha, là Đấng đã sai Ngài.
  • Sự cứu rỗi chỉ dành cho linh hồn, không phải cho thân xác.
  • Trong thời kỳ bắt bớ, các môn đồ của Basilides sẵn sàng chối rằng họ là Cơ Đốc nhân, vì cho rằng họ giống như các thiên sứ, không thể chịu khổ.

6. Valentinus
#

Trong số những người mà các giáo phụ Hội Thánh gọi là “người thuộc Tri Huệ giáo” (Gnostics), giáo sư có ảnh hưởng lớn nhất là thiên tài tôn giáo Valentinus - một nhà cải cách Cơ Đốc về thần học Tri Huệ giáo. Valentinus được đào tạo tại Alexandria, và sau khi đã giảng dạy tại đó, ông đến Rô-ma, là nơi ông hoạt động tích cực trong Hội Thánh. Theo các ghi chép, Valentinus thất vọng vì kỳ vọng được bầu làm giám mục không thành, và gặp nhiều chống đối đối với giáo lý của mình, nên ông đã rút lui.

Có rất ít tác phẩm chắc chắn thuộc về Valentinus còn tồn tại, nhưng có giả thuyết rằng tác phẩm Phúc Âm của Lẽ Thật (Gospel of Truth) được tìm thấy tại Nag Hammadi là một bài giảng của ông. Valentinus rõ ràng mang tính “Cơ Đốc” hơn so với các tiền bối Tri Huệ giáo, nhưng ông cũng tiếp thu ngôn ngữ triết học của Plato một cách đầy đủ hơn.

Hơn nữa, chủ nghĩa thần bí của Valentinus đã điều chỉnh chủ nghĩa thần bí của Tri Huệ giáo bằng cách hiểu sự cứu rỗi đến qua gnosis - sự hiểu biết (hay sự quen biết mang tính kinh nghiệm) về Đấng cứu thế, về bản thân, và về Đức Chúa Trời.

Thần thoại về nguồn gốc thế giới của Valentinus không bắt đầu với một monad nguyên thủy (thực thể đơn nhất tối hậu) mà với một cặp nguyên lý đầu tiên: Đấng Không Thể Diễn Tả (the Inexpressible, hay Đấng Sâu Thẳm - Depth) và Sự Thinh Lặng (Silence). Sử dụng ngôn ngữ nông nghiệp, Valentinus nói rằng chúng đã sản sinh ra các cặp đôi khác để tạo thành ogdoad đầu tiên (“bộ tám”); từ đó phát sinh hai mươi hai quyền năng khác, tạo thành tổng cộng ba mươi aeons trong pleroma (sự viên mãn [của vũ trụ thần linh]).

Một trong các aeon này (trong các phiên bản khác của thần thoại, có tên là Sophia, nghĩa là Sự Khôn Ngoan trong tiếng Hy Lạp) đã nổi loạn và sinh ra Đấng Christ cùng một cái bóng (tức vật chất). Đấng Christ trở về pleroma, và “người mẹ” phản loạn đã phát ra (một sự “tràn ra” từ thực thể thần linh) Demiurge (tức thần tạo hóa). Chúa Giê-xu là một sự phát xuất từ Đấng Christ hoặc từ các aeon khác của pleroma. Các thực thể trên đất như nhân loại và Hội Thánh được xem là sự phản chiếu của các thực tại thần linh.

Các môn đồ của Valentinus được cho là đã phân nhánh thành hai trường phái: phương Tây (ví dụ: Heracleon và Ptolemy) và phương Đông (ví dụ: Theodotus và Bar Daisan hay Bardesanes). Những đóng góp nguyên bản của họ trong việc giải thích Kinh Thánh đã chứng minh sự xuất sắc của Valentinus với tư cách là một giáo sư. Heracleon có lẽ đã viết giải nghĩa đầu tiên về một sách Tân Ước, là Phúc Âm Giăng, và Ptolemy đã đưa ra một hệ thống ba phần để giải thích Luật pháp Cựu Ước: một phần đến từ chính Đức Chúa Trời, một phần từ Môi-se, và một phần từ các trưởng lão. Các giáo phụ của Hội Thánh đã để lại những ghi chép về các thế hệ kế thừa của Valentinus đầy đủ hơn so với những ghi chép về chính ông .

7. Các Nữ Giáo Sư
#

Thường rất khó để suy luận từ một hệ thống tư tưởng đến thực tế xã hội mà nó vận hành, và điều này đặc biệt đúng với Tri Huệ giáo. Ví dụ, sự nổi bật của các yếu tố nữ tính trong pleroma của Tri Huệ giáo dường như không nhất thiết dẫn đến sự bình đẳng của phụ nữ trong các cộng đồng Tri Huệ giáo.

Dầu vậy vẫn có những nữ giáo sư nổi bật trong một số nhánh Tri Huệ giáo: chẳng hạn, một phụ nữ ẩn danh thuộc phái Cainite, là người đã chê bai phép Báp-têm bằng nước khiến Tertullian phải viết cuốn Về Báp-têm (On Baptism); và Philoumene, là một nữ tiên tri và giáo sư có ảnh hưởng đến Apelles, là học trò của Marcion.

Tuy nhiên, dường như không có một quan điểm nhất quán nào về sự cởi mở hơn đối với vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong các hội thánh “tà giáo,” cũng như không có sự thù địch nhất quán đối với phụ nữ trong các hội thánh “chính thống.”

F. Một Số Thần Thoại của Tri Huệ Giáo về Sáng Thế và Cứu Rỗi
#

Có hai bản diễn giải chi tiết về khuôn mẫu cơ bản của Tri Huệ giáo còn tồn tại đến ngày nay: một bản thuộc hình thức “Seth” của Tri Huệ giáo, được viết bởi một tín đồ, tìm thấy trong sách Apocryphon of John (cũng được Irenaeus biết đến với một phiên bản hơi khác); bản còn lại thuộc trường phái Valentinus, là hệ thống của Ptolemy được Irenaeus mô tả chi tiết.

1. Apocryphon of John
#

Theo Apocryphon of John, Nguyên Lý Đầu Tiên (the First Principle), tức “Cha của Muôn Vật,” thông qua Nguyên Lý Thứ Hai (the Second Principle), tức “Barbelo,” đã làm đầy thế giới thần linh bằng các sự phát xuất (sự tuôn trào, tỏa ra, hay phát ra từ một nguồn cội). Đấng tạo dựng thế giới này là một Thợ Thủ Công (Craftsman) gian ác, tức “Ialdabaoth. Ialdabaoth.” Việc tạo dựng A-đam diễn ra trong hai giai đoạn: đầu tiên, A-đam được tạo nên chỉ thuần túy bằng linh hồn; ở giai đoạn thứ hai, một lớp vỏ vật chất bao bọc lấy A-đam.

Apocryphon of John vốn là một phiên bản Cơ Đốc của khuôn mẫu Tri Huệ giáo, vì một trong các thực thể thần linh được nhắc đến trong sách là một “Đấng Christ” tiền hiện hữu, và nội dung của tác phẩm được trình bày như một sự mặc khải hậu phục sinh của Chúa Giê-xu; nhưng người mặc khải thật sự lại là Barbelo.

2. Hệ Thống của Ptolemy
#

Sự phát triển hệ thống Tri Huệ giáo của Ptolemy dựa trên phiên bản của Valentinus mang tính “Cơ Đốc” rõ ràng hơn, mặc dù “không chính thống”, và nhằm mục đích đưa ra những giải thích có hệ thống hơn về bức tranh thế giới thần linh.

Có sự nhân đôi giữa các Đấng Christ và các sự Khôn Ngoan cao hơn và thấp hơn:

  • Đấng Christ cao hơn là một sự phát xuất từ Trí Tuệ (Intellect) và có Đức Thánh Linh là phối ngẫu;
  • Đấng Christ thấp hơn, hay Giê-xu, cũng gọi là Đấng Cứu Thế, là một sự phát xuất từ tất cả các aeon và đã giáng xuống trên Giê-xu được sinh ra bởi Ma-ri.
  • Khôn Ngoan cao hơn, tức Sophia, là một trong ba mươi aeon; sự khao khát của bà đối với Đấng Sâu Thẳm (Chiều Sâu - Depth, hay còn gọi là Cha hoàn hảo - the perfect Father) đã sinh ra Khôn Ngoan thấp hơn, tức Achamoth, người sau đó sinh ra Demiurge (tức thần tạo hóa của thế giới) và cuối cùng trở thành phối ngẫu của Giê-xu - Đấng Cứu Thế.

Con người được chia thành ba loại: (1) những người thuộc thể, bị vật chất chi phối (material) sẽ bị hư mất, (2) những người thuộc hồn, có năng lực tâm linh bình thường (psychics) hoặc các Cơ Đốc nhân phổ thông, và (3) những người thuộc linh, mang bản chất thần linh (spirituals) hoặc các Cơ Đốc nhân theo phái Valentinus. Hai loại sau sẽ nhận được những hình thức cứu rỗi khác nhau.

G. Các Sai Lầm Giáo Lý và Ý Nghĩa của Tri Huệ Giáo
#

Trái với xu hướng trong nghiên cứu đương đại cho rằng Cơ Đốc giáo sơ khai có sự đa dạng đáng kể (sẽ được bàn thêm bên dưới), phản ứng của nhiều tín hữu Cơ Đốc ở thế kỷ thứ hai đối với những giáo lý được đề cập trong chương này cho thấy một số giáo lý nền tảng đã được xem là căn bản cho đức tin Cơ Đốc.

Những người cuối cùng đã chiếm ưu thế với tư cách là các tín hữu Cơ Đốc chính thống đã kết luận rằng những người thuộc Tri Huệ giáo (Gnostics), bao gồm cả phái Valentinus, đã phủ nhận một số giáo lý nền tảng sau:

  1. Sự đồng nhất của Đấng Tạo Hóa với Đức Chúa Trời tối cao duy nhất (Tri Huệ giáo coi thần tạo hóa là một thực thể thấp kém hơn Đức Chúa Trời tối cao, và nói đúng hơn, là có đạo đức mơ hồ) .
  2. Sự tốt lành của trật tự sáng tạo trong vũ trụ (phần lớn Tri Huệ giáo xem vật chất là xấu xa).
  3. Sự nhập thể trọn vẹn của Đấng Christ (mặc dù có nhiều biến thể trong cách Tri Huệ giáo liên hệ Đấng Christ thần linh với Giê-xu con người).
  4. Sự mặc khải trong các biến cố lịch sử (thay vì trong thần thoại suy diễn và các truyền thống bí truyền).
  5. Sự cứu chuộc bởi huyết trên thập tự giá (thập tự giá được hiểu theo nghĩa bóng ngay cả trong phái Valentinus).
  6. Sự phục sinh của thân thể (chứ không chỉ của linh hồn).

Không có gì ngạc nhiên khi những người tiên phong đặt nền móng cho thần học chính thống đã quyết liệt bác bỏ những sự dạy dỗ bị xem là chối bỏ các tín lý này.

Bất chấp những gì phe đối lập nhận thấy đây là những sai lạc nghiêm trọng giáo lý căn bản, tư tưởng Tri Huệ giáo vẫn tỏ ra hấp dẫn đối với nhiều người. Các Cơ Đốc nhân theo Tri Huệ giáo tiêu biểu cho một nỗ lực giải thích đức tin của họ dưới lăng kính của bối cảnh triết học và tôn giáo đương thời, và vì thế đã vật lộn với những nan đề mà họ nhận thấy trong bản chất của thế giới và sự hiện hữu của con người.

Chính vì những lo ngại này mà phái Valentinus đã có ảnh hưởng đặc biệt đến các nhà thần học Cơ Đốc chính thống tại Alexandria trong quá trình xây dựng hệ thống thần học của họ. Chúng ta thường học được từ chính những đối thủ của mình, đôi khi theo những cách mà bản thân không hề hay biết. Trong nỗ lực biện bác những tư tưởng sai lạc, tư duy thần học của chúng ta lại được nâng cao nhờ hấp thụ một số yếu tố từ các quan điểm bị bác bỏ.

Hơn nữa, Tri Huệ giáo cho thấy một mối quan tâm đến sự cứu rỗi. Mặc dù phương tiện để đạt được điều này là thông qua tri thức (gnosis), Tri Huệ giáo với tư cách là một tôn giáo tìm kiếm sự cứu chuộc, đã minh chứng cho nhu cầu của linh hồn con người về một điều gì đó vượt trổi hơn thế gian này để thỏa mãn khát vọng của mình.

H. Các Bài Học từ Cuộc Đấu Tranh với Tri Huệ Giáo
#

Mặc dù văn hóa và triết học luôn định hình phần nào cách diễn đạt của Cơ Đốc giáo, Tri Huệ giáo là một minh chứng sống động về sự nguy hiểm khi để một hệ thống tư tưởng “bên ngoài” trở thành yếu tố quyết định cấu trúc của Cơ Đốc giáo.

Rủi ro này là điều khó tránh khi chúng ta nỗ lực kết nối đức tin Cơ Đốc với bất kỳ nền văn hóa nào mà người ta đang sống trong đó. Tuy nhiên, hậu quả từ sự tiếp thu quá mức cảnh báo chúng ta đừng để nỗ lực truyền tải sứ điệp biến chất thành sự thỏa hiệp và chấp nhận các tư tưởng thế gian. Mối đe dọa của Tri Huệ giáo có thể không phải là đối với hệ thống niềm tin chính thống, mà là đối với bản sắc (do sự đồng hóa).

Một bài học khác được rút ra liên quan đến việc sử dụng từ ngữ. Người ta có thể sử dụng những từ ngữ đúng, nhưng lại hàm chứa những ý tưởng sai. Tri Huệ giáo đã có thể sử dụng Kinh Thánh Cơ Đốc và tuân theo tín điều Cơ Đốc, bởi vì họ đã gán cho những từ ngữ này một ý nghĩa khác.

Hơn thế nữa, Tri Huệ giáo còn là lời cảnh tỉnh về sự kiêu ngạo tri thức. Có thể cá nhân các nhà tư tưởng Tri Huệ giáo vẫn giữ lòng khiêm nhường, nhưng chính cách tiếp cận của hệ thống này đã tạo ra một sự phân chia giai cấp: đặt những người tự cho mình có “sự hiểu biết thật” vào một vị thế đặc biệt, cao trọng hơn những Cơ Đốc nhân bình thường khác. Chủ nghĩa tinh hoa trí thức luôn là một mối nguy hiểm chực chờ đối với những ai tự cho mình là “người hiểu biết.”

Cuộc tranh luận về Tri Huệ giáo cho thấy tầm quan trọng của các thiết chế. Theo một nghĩa rộng, có thể nói Tri Huệ giáo đã có một “hội thánh,” nhưng họ vẫn gần gũi hơn với tổ chức xã hội của một trường phái, là nơi các môn đồ tiếp nối những giáo lý và thực hành của giáo sư mình. Tuy nhiên, Cơ Đốc giáo đã thiết lập những mối liên kết tổ chức chặt chẽ hơn, hiệp nhất các thành viên của mình.

Dù có nhiều thất bại trong lịch sử, “Hội Thánh mang tính thiết chế” (institutional church) đã bảo tồn đức tin Cơ Đốc giáo. Và điều này đúng cho mọi giáo sư và giáo lý đã tồn tại lâu dài: Nếu không có một thể chế để cụ thể hóa và lưu truyền một tư tưởng, thì tư tưởng đó ắt sẽ lụi tàn.

Tuy nhiên, việc thừa nhận thực tế này trong thế kỷ thứ hai không nên được chấp nhận một cách thiếu phê bình. Bởi lẽ, sự công nhận rằng giáo lý chính thống đã được bảo tồn trong Hội Thánh có phân cấp (hierarchical church) phải được cân bằng bởi sự thừa nhận rằng các “tà giáo” thường bảo tồn nhiều quan điểm Kinh Thánh hơn về sự tự do và mục vụ của Hội Thánh.

III. PHONG TRÀO MONTANUS (MONTANISM)
#

Marcionism và Tri Huệ giáo đã trở thành những tà giáo điển hình đối lập với Cơ Đốc giáo chính thống. Tương tự, phong trào Montanus, là một phong trào ban đầu có những đặc điểm giáo phái, sau một thời gian hoạt động trong vòng Hội Thánh toàn cầu, đã bị đẩy vào sự ly khai. Thực tế, không có sự khác biệt giáo lý căn bản nào, nhưng những khác biệt trong thực hành và các vấn đề kỷ luật cuối cùng đã tạo ra quá nhiều xáo trộn để có thể dung hòa hai bên trong cùng một hội chúng.

Tên gọi của phong trào này bắt nguồn từ Montanus. Vào khoảng thập niên 150 hoặc 170, ông cùng với hai người phụ nữ, là Priscilla và Maximilla, đã khởi xướng một phong trào tiên tri tại vùng Phrygia. Những người theo phong trào này gọi nó là “Lời Tiên Tri Mới”; còn đối thủ gọi nó là “tà giáo Phrygia” (hoặc “tà giáo Kataphrygian”).

Phong trào này đã lan rộng từ Tiểu Á đến Rô-ma và Bắc Phi. Các nhà phê bình cho rằng các lời tiên tri của phái Montanus liên quan đến một dạng bị chiếm hữu và được nói trong trạng thái xuất thần cuồng nhiệt, trái ngược với các tiên tri trong Kinh Thánh vốn giữ trọn sự tỉnh táo khi nói lời tiên tri. Phái Montanus xem lời tiên tri và các ân tứ thuộc linh là dấu hiệu đặc trưng của Cơ Đốc giáo thời các sứ đồ. Đấng Paraclete (tức Đức Thánh Linh) đã hứa trong Phúc Âm Giăng được cho là đang phán qua họ. Về sau, những người chống đối tà giáo này đã trích dẫn lời Montanus tự xưng mình là Đấng Paraclete.

Sự khác biệt trong thực hành và mức độ nhấn mạnh đã sớm xuất hiện giữa phái Montanus và dòng chính của Hội Thánh. Tín đồ nổi tiếng nhất của họ, là Tertullian, bị thu hút bởi chủ nghĩa nghiêm khắc hơn của phong trào và đã phát triển nó: giữ các kỳ kiêng ăn nghiêm ngặt hơn, cấm tái hôn ngay cả khi người phối ngẫu đã qua đời, và cấm trốn chạy để thoát khỏi sự tử đạo.

Việc các tín hữu phái Montanus có lòng nhiệt thành hơn các Cơ Đốc nhân khác trong việc tình nguyện chịu tử đạo dường như không hẳn là trường hợp đã xảy ra. Các học giả hiện đại cho rằng phái Montanus có những kỳ vọng mãnh liệt về tận thế, tập trung vào Pepuza - một ngôi làng ở vùng Phrygia mà họ gọi là “Giê-ru-sa-lem”. Tuy nhiên, việc giải thích về Pepuza theo quan điểm tận thế có vẻ là một sự phát triển về sau khi người ta nghiên cứu tà giáo này. Hơn nữa, những kỳ vọng cụ thể về thiên hy niên không được ghi nhận trong giai đoạn đầu của phong trào Montanus.

Phụ nữ đóng vai trò nổi bật trong giai đoạn đầu của phong trào tiên tri này, và tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong sự phát triển về sau (say này có thể đã có một nữ tiên tri khác tên là Quintilla). Thậm chí, phụ nữ còn đảm nhiệm các chức vụ trong hội thánh vốn không được phép đối với phụ nữ trong Cơ Đốc giáo chính thống.

Cuộc tranh luận về vấn đề tiên tri thực chất liên quan đến câu hỏi về thẩm quyền trong Hội Thánh: Ai là người nắm giữ thẩm quyền và thẩm quyền đó nên được thực thi như thế nào. Phái Montanus dường như không chống lại tổ chức của Hội Thánh, họ chỉ muốn khẳng định rằng các ân tứ thuộc linh cũng cần có một vị trí xứng đáng; nhưng phản ứng của Hội thánh lại đặt cuộc tranh luận vào khía cạnh tổ chức và chức vụ. Để đối phó với việc phái Montanus nhân danh thẩm quyền của Đức Thánh Linh, Hội Thánh dường như đã đưa ra ba sự phát triển mang tính đối trọng.

  1. Các công đồng giám mục (synods of bishops) đầu tiên được ghi nhận đã được tổ chức tại Tiểu Á để xem xét hướng giải quyết thích hợp đối với phái Montanist. Những cuộc họp này tương tự như hội đồng dân sự (koinon) - nơi quy tụ các lãnh đạo của tôn giáo thờ phượng hoàng đế trong các thành phố của một tỉnh để thảo luận các vấn đề chung. Những cuộc họp sơ khai này của các giám mục nhằm luận bàn về công việc của Đức Thánh Linh đã đặt nền tảng trong thực tiễn của Hội Thánh cho lý thuyết rằng Đức Thánh Linh hành động qua một công đồng.

  2. Nguồn gốc thẩm quyền trong Kinh Thánh được nhấn mạnh. Lời tiên tri Montanist không phải là lời tiên tri chân chính theo tiêu chuẩn Kinh Thánh, vì nó mang tính xuất thần.

  3. Các giám mục tuyên bố họ là những lãnh đạo thuộc linh thật sự của Hội Thánh, có Đức Thánh Linh bởi chức vụ của họ. Tương tự như cách các giám mục tuyên bố họ có thẩm quyền sứ đồ và thẩm quyền giảng dạy trong Hội Thánh để đối trọng với các giáo sư Tri Huệ giáo, thì giờ đây các giám mục cũng đối phó với sự kêu gọi của phái Montanus đến các tiên tri bằng cách khẳng định các giám mục có sự hiện diện của Đức Thánh Linh. Do đó, bộ ba ban đầu gồm các sứ đồ, tiên tri, và giáo sư bắt đầu được quy về trung tâm là các giám mục.

Phong trào Montanus có thể được xem như là một sự phản kháng chống lại tinh thần thế tục và chủ nghĩa hình thức ngày càng gia tăng trong Hội Thánh. Phong trào đã thu hút nhiều tín hữu bất mãn với “tinh hoa” của Tri Huệ giáo và sự thỏa hiệp ngày càng lớn của Hội Thánh đối với thế gian. Phong trào Montanus có nhiều đặc điểm hấp dẫn: họ tự xem mình là một sự trở lại với Cơ Đốc giáo nguyên thủy, một tôn giáo của sự hứng khởi cảm xúc và cấu trúc tổ chức ít cứng nhắc hơn, đồng thời mang đến sự mặc khải trực tiếp liên quan đến một lối sống dường như tận hiến hơn.

Tuy nhiên, chính những thái quá của phái Montanus đã làm mất uy tín của phong trào. Hậu quả, khi một phong trào phản kháng trở thành cực đoan, thì các đối thủ lại càng khẳng định mạnh mẽ hơn những thực hành mà phong trào đang cố gắng chống lại. Vì sao? Bởi vì các đối thủ kết luận rằng, nếu những người cố gắng phản kháng rõ ràng là đã sai lầm, thì điều ngược lại hẳn là đúng đắn.

IV. PHÁI KHỔ TU (ENCRATISM)
#

“Encratism” (từ tiếng Hy Lạp, egkrateia, nghĩa là “nắm quyền kiểm soát bản thân” hay “tiết độ”) là một thuật ngữ được dùng để chỉ “chủ nghĩa khổ tu” (tiếng Hy Lạp, askesis, nghĩa là “kỷ luật thể thao”). Theo ý nghĩa tích cực, tinh thần kỷ luật này đã hiện diện trong Cơ Đốc giáo ngay từ thuở ban đầu.

Tuy nhiên, một số thực hành khổ tu bị xem là thái quá — như từ chối rượu, thịt, và hôn nhân. Dù những thực hành khổ tu này đôi khi được Cơ Đốc giáo chính thống chấp nhận, nhưng chúng sẽ bị phê phán nếu xuất phát từ động cơ sai lầm. Nghĩa là, việc thực hành khổ tu được chấp nhận chỉ khi một tín hữu từ bỏ một điều vốn dĩ là tốt lành để phục vụ một mục tiêu cao hơn hay thuộc linh; nhưng nếu động cơ của việc khổ tu xuất phát từ việc xem thế giới sáng tạo là xấu xa, thì đó là tà giáo, giống như Tri Huệ giáo.

Những người theo chủ nghĩa khổ tu (Encratites) — dù không chấp nhận quan điểm của Tri Huệ giáo về nguồn gốc thế giới và không coi vật chất là tất yếu xấu xa — vẫn coi một số thực hành, đặc biệt là sự sinh sản của con người, là xấu và là rào cản cho đời sống thuộc linh cao hơn. Một yếu tố khác ảnh hưởng đến hành vi khổ tu là sự liên hệ giữa một số loại thịt động vật và rượu với các nghi thức cúng tế của ngoại giáo. Do đó, những người khổ tu kiêng ăn thức ăn từ động vật và dùng nước thay thế cho rượu trong nghi thức Tiệc Thánh.

Sự phổ biến của lối sống khổ tu như một hình thức thuộc linh cao hơn phản ánh tâm thế chán ghét thế gian phổ biến trong thế kỷ thứ hai và thứ ba, cả trong giới ngoại giáo lẫn Cơ Đốc giáo. Bằng cách đồng cảm với tâm trạng nổi bật này, chủ nghĩa khổ tu (Encratism) đã hấp thụ tinh thần của thế giới xung quanh vào cách thể hiện Cơ Đốc giáo của mình và thu hút nhiều tín đồ. Khuynh hướng Khổ Tu (Encratite) nổi bật trong các sách ngụy kinh Công vụ của các sứ đồ, và theo một số học giả, nó thể hiện rõ nhất quan điểm của Phúc Âm Thomas.

Các tác phẩm chống tà giáo liên kết tà giáo Khổ Tu (Encratism) đặc biệt với nhà biện giáo Tatian. Dường như sau cái chết của người thầy Justin, Tatian đã trở về phương Đông và trở thành người ủng hộ mạnh mẽ cho các tư tưởng Khổ Tu, lên án hôn nhân và việc ăn thịt. Các tác giả chống tà giáo đặc biệt phản đối kết luận của Tatian rằng A-đam sẽ không được cứu rỗi.

Mặc dù có một số điểm tương đồng mà Irenaeus và những người khác chỉ ra, Tatian không nên bị coi là một người theo phái Valentinus; vùng Đông Syria không coi ông là tà giáo. Ông cũng không phải là người khởi xướng phái Khổ Tu, như Irenaeus khẳng định, nhưng bằng cách hòa mình vào xu hướng chung của Hội Thánh Syria, ông đã trở thành một trong những người phát ngôn hàng đầu của phái này.

V. CÓ PHẢI TÀ GIÁO CÓ TRƯỚC CHÍNH THỐNG?
#

Nghiên cứu hiện đại về lịch sử ban đầu của Cơ Đốc giáo đã nhấn mạnh sự đa dạng về niềm tin và thực hành hiện diện trong những thế kỷ đầu tiên, ngay cả trong những nhóm sau này được coi là chính thống.

Sự thiết lập Cơ Đốc giáo “chính thống” được xem là thành tựu của các giám mục và giáo phụ Hội Thánh hoạt động vào khoảng năm 200, là những người có sự hiệp thông với Hội Thánh tại Rô-ma. Đặc điểm của nền chính thống này và những nhân vật quan trọng trong việc định hình tiêu chuẩn của nó sẽ được xem xét trong hai chương tiếp theo. Nếu chính thống được định nghĩa bằng các thuật ngữ mang tính thể chế và các tuyên bố tín điều cố định, thì lập luận về sự hình thành muộn của Cơ Đốc giáo chính thống (tức xuất hiện sau tà giáo) có thể được xem là có cơ sở.

Sự đa dạng chắc chắn đã hiện diện ngay từ đầu (như chính Tân Ước cho thấy, qua những lời cảnh báo chống lại những sự dạy dỗ sai trật, chứng tỏ những sai trật này đã tồn tại và có ảnh hưởng trong các cộng đồng tín hữu ngay trong thời các sứ đồ), và tiếp tục tồn tại kể cả sau khi các tiêu chuẩn khách quan về tính chính thống được hình thành.

Mặt khác, các lãnh đạo Hội Thánh — những người đã đứng lên chống lại các phong trào tà giáo được đề cập ở trên — không xem mình là những người đổi mới, mà là những người bảo vệ giáo lý đã được truyền lại cho họ từ các sứ đồ và cộng sự của các sứ đồ. Điều này cho thấy đã có những tiêu chuẩn về niềm tin và thực hành chung được bao hàm trong giáo lý của các sứ đồ ngay từ ban đầu.

Theo nghĩa này, một Cơ Đốc giáo “chính thống” và các tiêu chuẩn về “chính thống” đã có trước những quan điểm được coi là tà giáo hoặc ly giáo, ngay cả khi những phong trào ủng hộ chúng dựa vào những tài liệu có trước Cơ Đốc giáo. Đã có một thông điệp được kế thừa và các chuẩn mực hành vi được kế thừa cho phép xác định những sự dạy dỗ khác là lệch lạc và có thể được hệ thống hóa trong các chuẩn mực sẽ được bàn trong chương tiếp theo.

Những nan đề về sự sai lệch giáo lý và khuynh hướng ly giáo đã gây khó khăn Hội Thánh Cơ Đốc ngay từ buổi ban đầu. Làm thế nào để phân biệt, cũng như bảo vệ đức tin và thực hành chân chính? Hội Thánh thời kỳ đầu đã áp dụng những chiến lược mà với các mức độ hiệu quả khác nhau vẫn tiếp tục được sử dụng trong các thế kỷ sau đó. Chúng ta sẽ chuyển sang tìm hiểu về những chiến lược này trong chương kế tiếp.