Skip to main content

Chương 07: CÁC GIÁO PHỤ CỦA HỘI THÁNH CHUNG THỜI CỔ VÀ NHỮNG NAN ĐỀ CỦA HỌ

·16059 words·76 mins·
Author
Khoa

LỊCH SỬ HỘI THÁNH

I. KHỞI NGUỒN VÀ SỰ PHÁT TRIỂN BAN ĐẦU CỦA THẦN HỌC CƠ ĐỐC
#

Thần học có thể được định nghĩa là sự suy ngẫm lý trí về những dữ kiện của đức tin Cơ Đốc. Những sự dạy dỗ cơ bản về đức tin Cơ Đốc đã được rao giảng từ thời các sứ đồ. Những sự dạy dỗ đó đã được trình bày và một số nỗ lực diễn giải chúng đã được thực hiện trong các văn bản Tân Ước. Các Tác Phẩm của Giáo Phụ (Apostolic Fathers) sau đó đã tìm cách gìn giữ đức tin này và tiếp tục diễn giải nó.

Những khởi đầu của thần học Cơ Đốc có thể được tìm thấy nơi các nhà Biện giáo của thế kỷ thứ hai, là những người đã tìm cách giải thích những sự dạy dỗ Cơ Đốc cho những người không phải là Cơ Đốc nhân, bằng cách sử dụng triết học thời bấy giờ. Bước sang giai đoạn chuyển giao từ thế kỷ thứ hai sang thế kỷ thứ ba, các Giáo phụ của Hội Thánh đã thúc đẩy hơn nữa quá trình suy ngẫm triết học về các giáo lý Cơ Đốc. Chỉ có điều bây giờ, ngoài việc hướng tới những người bên ngoài (họ vẫn tiếp tục viết các tác phẩm biện giáo), họ viết cho những người bên trong Hội Thánh với mục đích kép: bác bỏ các giáo sư giả và củng cố đức tin cho các tín hữu.

Vậy, một cách tổng quát, có một sự tiến triển trong văn học Cơ Đốc, từ (1) việc hướng đến những người bên trong bằng cách giải bày đức tin (Tân Ước và Các Tác Phẩm của Giáo Phụ), chuyển sang (2) hướng đến những người bên ngoài bằng cách sử dụng triết học với ít sự viện dẫn Tân Ước (các nhà Biện giáo), rồi lại (3) hướng về những người bên trong một lần nữa bằng cách sử dụng triết học và các lập luận lý tính, đồng thời xem xét Kinh Thánh như một tổng thể, để phát triển một sự hiểu biết thần học về giáo lý Cơ Đốc nhằm chống lại tà giáo (các giáo phụ của Hội Thánh chung thời cổ - fathers of the old catholic church).

Là những người tiên phong trong quá trình hình thành của thần học Cơ Đốc, các giáo phụ của Hội Thánh chung thời cổ thường đưa ra những quan điểm mà sau này bị coi là không thỏa đáng theo các tiêu chuẩn của tư tưởng thời sau. Do đó, chỉ có Irenaeus, Cyprian, và Gregory Thaumaturgus được công nhận là các thánh một cách nhất quán. Có khả năng ba người (chắc chắn là Novatian, có lẽ là Hippolytus, và có thể là Tertullian) đã ly khai khỏi thân thể chính của Hội Thánh, và một người sau này đã bị công khai lên án là kẻ tà giáo (Origen). Tuy nhiên, chính họ lại có vai trò quyết định trong việc bác bỏ các hình thức cạnh tranh của đức tin Cơ Đốc. Irenaeus, Tertullian, và Hippolytus đã viết các tác phẩm chống tà giáo quan trọng, còn Clement và Origen đã phát triển một nền thần học triết học kết hợp những điểm hấp dẫn trong Tri Huệ giáo nhưng lật đổ các tiền đề phi chính thống của nó.

Việc tiếp cận theo hướng tiểu sử đối với một số tác giả văn học Cơ Đốc này sẽ không chỉ làm sáng tỏ khí chất đặc thù của họ, mà còn cho thấy một vài đặc điểm của các vùng miền khác nhau, cũng như thông tin về đời sống và các cuộc tranh luận của Hội Thánh vào cuối thế kỷ thứ hai và đầu thế kỷ thứ ba. (Các lãnh đạo nổi bật vào giữa thế kỷ thứ ba sẽ được thảo luận ở chương 9).

BẢNG 1: CÁC GIÁO PHỤ CỦA HỘI THÁNH CHUNG THỜI CỔ

TênNiên đạiĐịa điểmNgôn ngữ
Irenaeuskhoảng 115–202LyonsTiếng Hy Lạp
Clement ở thành Alexandriakhoảng 160–215AlexandriaTiếng Hy Lạp
Tertulliankhoảng 160–220CarthageTiếng La-tinh
Hippolytuskhoảng 170–236RomeTiếng Hy Lạp
Origenkhoảng 185–251Alexandria / CaesareaTiếng Hy Lạp
Novatiannổi bật năm 250RomeTiếng La-tinh
Cypriankhoảng 200–258CarthageTiếng La-tinh
Gregory Thaumaturguskhoảng 210–265CappadociaTiếng Hy Lạp

A. Irenaeus
#

Irenaeus là một nhân vật then chốt trong công cuộc bảo vệ đức tin chính thống trước Tri Huệ giáo - và vì thế, chúng ta đã từng bắt gặp tên ông trong các chương trước. Ông cũng là nhân vật cầu nối quan trọng giữa thời kỳ hậu sứ đồ và sự phát triển của Hội Thánh chung thời cổ; bởi khi còn là một thanh niên tại Smyrna, ông đã được thụ giáo Polycarp, là một môn đồ nổi tiếng của sứ đồ Giăng. Sau đó, ông sang phương Tây và trở thành trưởng lão của Hội Thánh tại Lyons thuộc xứ Gaul, là nơi có mối liên hệ mật thiết với vùng Tiểu Á.

Vào năm 177, Irenaeus mang một bức thư đến Rô-ma nhằm nỗ lực hòa giải cuộc tranh luận về phái Montanus. Trong thời gian ông vắng mặt, một cuộc bách hại đã xảy ra (được mô tả trong Thư của các Hội Thánh tại Vienne và Lyons) và cướp đi sinh mạng của vị giám mục cao niên Pothinus. Irenaeus sau đó đã kế nhiệm ông làm giám mục. Irenaeus tiếp tục sống đúng với tên gọi “yêu chuộng hòa bình” (irenical) của mình khi viết thư cho giám mục Victor của Rô-ma để đứng ra hòa giải trong cuộc tranh luận về Lễ Phục Sinh/ Lễ Vượt Qua (Paschal Controversy - xem mục III.A).

Dù vẫn thuộc về thời kỳ Hy Lạp của Hội Thánh phương Tây, các tác phẩm của Irenaeus hiện nay chủ yếu chỉ còn tồn tại dưới dạng các bản dịch. Tác phẩm quan trọng nhất của ông, thường được biết đến với tên gọi Chống Lại Các Tà Giáo (Against Heresies), nhưng được chính ông mô tả là “Năm Sách Lật Tẩy và Lật Đổ Thứ Tri Thức Giả Hiệu”, ngoại trừ một số phân đoạn được các tác giả đời sau trích dẫn, hiện chỉ còn được lưu giữ trọn vẹn qua một bản dịch sát nghĩa bằng tiếng La-tinh thời kỳ đầu.

Tác phẩm Chứng Minh Về Sự Rao Giảng Của Các Sứ Đồ (Demonstration of the Apostolic Preaching) của ông, hiện còn tồn tại qua một bản dịch tiếng Armenia, là một tài liệu giáo huấn dành cho các tân tín hữu, dựa trên câu chuyện Kinh Thánh về công cuộc cứu rỗi của Đức Chúa Trời trong bối cảnh giáo lý Ba Ngôi.

Trong nỗ lực đưa ra những kiến giải thần học riêng nhằm bảo vệ Hội Thánh bảo thủ (mainstream church) và bác bỏ tà giáo, Irenaeus là một “nhà đổi mới dựa trên truyền thống”. Hệ thống thần học của ông được xây dựng trên nền tảng của sự hiệp nhất. Để đối trọng với thuyết nhị nguyên của Tri Huệ giáo và phái Marcion, ông nhấn mạnh vào: một Đức Chúa Trời duy nhất - Đấng vừa là Đấng Sáng Tạo vừa là Đấng Cứu Chuộc; một Đức Chúa Giê-xu Christ duy nhất - Đấng tiền hữu đã nhập thể; và một lịch sử cứu rỗi duy nhất - đó là kế hoạch của một Đức Chúa Trời duy nhất tập trung vào một Đấng Christ duy nhất. Ông là tác giả lớn đầu tiên mà chúng ta biết đến đã lập luận dựa trên toàn bộ Kinh Thánh, qua đó làm chứng cho quy điển Tân Ước đang dần hình thành, đồng thời khẳng định sự hài hòa giữa Cựu Ước và Tân Ước như những giao ước kế tiếp nhau trong chương trình cứu rỗi của Đức Chúa Trời.

Một trong những tư tưởng thần học chủ đạo của Irenaeus là khái niệm “tóm lược” (hay “quy tụ” - recapitulation). Trong thuật hùng biện, thuật ngữ này vốn dùng để chỉ phần tóm tắt của một câu chuyện, nhưng Irenaeus đã mang lại cho nó một ý nghĩa Kinh Thánh dựa trên Ê-phê-sô 1:10. Ông áp dụng ý tưởng này để mô tả Đức Chúa Giê-xu Christ không chỉ như một sự “tổng kết” mà còn là “điểm quy tụ” hay đỉnh điểm trong chương trình cứu rỗi của Đức Chúa Trời. Với tư cách là A-đam mới, vừa là con người vừa là Đức Chúa Trời, Đức Chúa Giê-xu Christ chính là “cái đầu mới” của nhân loại - Đấng đã đảo ngược những bước đi của A-đam cũ. Ngài đã dự phần trọn vẹn vào nhân tính, ngoại trừ tội lỗi, để hiệp nhất con người với Đức Chúa Trời thông qua việc thực hiện sự cứu rỗi cho xác thịt. Đấng Christ đã chiến thắng Kẻ thù của nhân loại và nuốt chửng sự hay chết vào trong sự không hay chết.

Lập luận của Irenaeus dựa trên sự kế thừa sứ đồ để bênh vực tính hợp lệ của các giáo huấn trong Hội Thánh, cùng với lời kêu gọi của ông về thước đo chân lý (the canon of truth) như tiêu chuẩn đúng đắn cho việc diễn giải Kinh Thánh, là những đóng góp lâu dài cho sự hiểu biết của Hội Thánh chung về mục vụ của Hội Thánh và truyền thống.

“Ngôi Lời của Đức Chúa Trời đã trở nên loài người; Đấng là Con Đức Chúa Trời đã trở thành Con Người, để nhân loại, nhờ được tiếp nhận vào trong Ngôi Lời và nhận được sự làm con nuôi, có thể trở thành con cái của Đức Chúa Trời” (Irenaeus, Chống Lại Các Tà Giáo 3.19.1).

Vị trí mà Irenaeus dành cho Hội Thánh Rô-ma có ý nghĩa quan trọng cho tương lai, nhưng lại gây tranh cãi về mặt ý nghĩa. Đoạn văn trọng yếu (hiện chỉ còn được lưu giữ bằng tiếng La-tinh) có nghĩa đen như sau:

“Vì đối với [hoặc với] Hội Thánh này [Rô-ma], bởi quyền đứng đầu mạnh mẽ hơn của nó, mọi Hội Thánh cần phải đồng thuận [hoặc tụ họp, tìm đến], tức là những người trung tín từ khắp mọi nơi, trong [Hội Thánh] đó truyền thống từ các sứ đồ luôn được gìn giữ bởi những người đến từ khắp mọi nơi” (Chống Lại Các Tà Giáo 3.3.2).

Hầu như mọi từ then chốt trong câu này đều gây tranh cãi, nhưng có vẻ như Irenaeus đang trình bày Hội Thánh Rô-ma như một tấm gương phản chiếu của Hội Thánh phổ thông; các đại diện từ các Hội Thánh trên khắp đế quốc đã đổ về Rô-ma vì đây là thủ đô, và do đó, tại Hội Thánh Rô-ma, người ta tìm thấy lời chứng cho truyền thống sứ đồ chung.

Irenaeus đóng vai trò vô cùng quan trọng vì ông đại diện cho phản ứng của Cơ Đốc giáo chính thống trước những vấn đề của tà giáo trong thế kỷ thứ hai. Cách tiếp cận của ông đã nói lên rõ ràng những tiền đề mà trên đó Hội Thánh chung thời cổ đã phát triển. Ông nhấn mạnh các giáo lý Cơ Đốc nền tảng: một Đức Chúa Trời duy nhất, sự tốt lành của sự sáng tạo, sự cứu chuộc qua một Đức Chúa Giê-xu Christ duy nhất, sự sống lại của thể xác, cội rễ lịch sử của đức tin Cơ Đốc, và thẩm quyền của Kinh Thánh khi được diễn giải đúng đắn.

Ông là nhân vật tiêu biểu của Hội Thánh chung thời cổ trong việc dự báo những giáo lý sẽ đảm nhận vai trò quan trọng hơn trong tương lai: sự kế thừa sứ đồ của các giám mục, quy chuẩn đức tin [truyền thống sứ đồ] như là tiêu chuẩn để diễn giải Kinh Thánh, sự kêu gọi đến các yếu tố vật chất của Tiệc Thánh như là sự hiện thân của các thực tại thuộc linh, và một vị trí dành cho Ma-ri (Ê-va mới) trong thần học về sự tóm lược của ông. Do đó, Irenaeus vừa là một nhà thần học “Kinh Thánh” vừa là một nhà thần học “thuộc về Hội Thánh chung”.

B. Tertullian và Hội Thánh tại Bắc Phi
#

Tertullian hoạt động mạnh mẽ ở Carthage trong hai thập kỷ đầu của thế kỷ thứ ba, là tác giả Cơ Đốc viết nhiều nhất bằng tiếng La-tinh trước thế kỷ thứ tư. Ban đầu ông viết bằng tiếng Hy Lạp, nhưng khi Hội Thánh phương Tây ngày càng chuyển sang sử dụng tiếng La-tinh, chỉ còn số lượng lớn các tác phẩm viết bằng tiếng La-tinh của ông còn tồn tại - một thực tế đảm bảo tầm ảnh hưởng lâu dài của ông (trái ngược với Hippolytus ở thành Rô-ma, là người chỉ viết bằng tiếng Hy Lạp và dần bị rơi vào quên lãng).

Đáng chú ý là Cơ Đốc giáo nói tiếng La-tinh đã nổi lên như một ảnh hưởng văn học đầu tiên là ở Bắc Phi, chứ không phải ở Rô-ma. Các bản dịch Kinh Thánh tiếng La-tinh Cổ đã được sản xuất tại Bắc Phi và Ý vào cuối thế kỷ thứ hai. Trong thế kỷ thứ hai, các trung tâm văn hóa của La Mã nằm ở các tỉnh phía tây - Châu Phi, Tây Ban Nha, và xứ Gaul.

Tertullian thường được coi là hình mẫu tiêu biểu của chủ nghĩa khắt khe (rigorist) và chủ nghĩa pháp lý (legalist), vì phương pháp tiếp cận của ông đối với đời sống Cơ Đốc và phong cách lập luận; nhưng để hiểu rõ nhất về sự hình thành tư tưởng của Tertullian, người ta phải xem ông như một nhà hùng biện tiếng La-tinh. Ông cải đạo sang Cơ Đốc giáo khi đã trưởng thành vào cuối thế kỷ thứ hai; ông đã kết hôn, có lẽ là một trưởng lão, và hoạt động tích cực trong Hội Thánh tại Carthage.

Khoảng năm 207, Tertullian bị thu hút bởi phái Montanus, và ông trở thành một người ủng hộ nhiệt thành cho phương pháp khắt khe hơn của phái này đối với các vấn đề kỷ luật liên quan đến hành vi của Cơ Đốc nhân. Dựa trên báo cáo sau này của Augustine rằng ông đã đưa những người theo Tertullian trở lại Hội Thánh Công Giáo (Catholic Church), người ta nghĩ rằng Tertullian đã lãnh đạo một phe phái tách ra khỏi ngay cả phái Montanus; nhưng “những người theo Tertullian” có thể là một thuật ngữ chỉ những người Montanus ở Bắc Phi, và thậm chí không chắc chắn rằng sự ủng hộ của Tertullian đối với phái Montanus đã bao giờ dẫn ông đến sự ly khai thực sự khỏi Hội Thánh.

Danh tiếng văn chương của Tertullian dựa trên khả năng tạo ra những cụm từ sắc sảo, độc đáo, và mang tính chuyên môn. Ngôn ngữ La-tinh của ông, với lối viết khó hiểu và đầy những từ viết tắt, thường khó đọc; nhưng ông lại là người dí dỏm, mạnh mẽ, và có lối phân tích thấu đáo. Ông đã định hình ngôn ngữ của Hội Thánh phương Tây về các khái niệm then chốt như nguyên tội, thân vị và bản chất trong Ba Ngôi, thánh lễ, công đức, và nhiều khái niệm khác.

Độc giả vừa cảm thấy khó chịu trước sự cố chấp “Cơ Đốc” của Tertullian, vừa bị cuốn hút trước những cách diễn đạt gây sốc và ấn tượng của ông. Ông đã đóng góp nhiều cách diễn đạt gai góc và đáng nhớ cho ngôn ngữ Cơ Đốc, bao gồm:

  1. “Các người càng giết hại chúng tôi bao nhiêu, thì số lượng chúng tôi càng gia tăng bấy nhiêu; máu của Cơ Đốc nhân chính là hạt giống” (Biện giáo - Apology 50), thường được diễn giải lại thành “máu của những người tử đạo là hạt giống của Hội Thánh.”

  2. “Điều đó đáng tin vì nó khó có thể xảy ra” (Về Thân Xác của Đấng Christ - On the Flesh of Christ 5.4), thường bị trích dẫn sai thành, “Tôi tin vì điều đó phi lý”. Tuyên bố của Tertullian không phải là một tuyên ngôn của chủ nghĩa phi lý trí Cơ Đốc, mà là một lập luận rằng chính sự khó có thể xảy ra của những tuyên bố cốt lõi trong Cơ Đốc giáo chứng tỏ chúng không phải do con người bịa đặt.

  3. “Athens có liên quan gì đến Jerusalem? Có sự hòa hợp nào giữa Học viện và Hội Thánh?” (Đơn thuốc chống lại các tà giáo - Prescription against Heretics 7). Đây là một phần trong lập luận của Tertullian rằng tà giáo, cũng giống như triết học, bắt nguồn từ sự dò dẫm tìm kiếm chân lý của con người khi tách rời khỏi sự mặc khải của Đức Chúa Trời. Tertullian thực ra không từ bỏ lý trí và triết học, và ông thực sự đã dành nhiều thời gian để lập luận bảo vệ Cơ Đốc giáo bằng triết học.

Một số tác phẩm của Tertullian có thể được chọn ra để bình luận. Kiệt tác văn học của ông thường được xem là cuốn Biện giáo (Apology) - tác phẩm biện giáo bằng tiếng La-tinh vĩ đại nhất của Cơ Đốc giáo trước thời Augustine. Trong tác phẩm này, Tertullian đưa ra nhiều lập luận giống với Justin Martyr, nhưng kiến thức pháp lý mà ông thu nhận trong quá trình thực hành hùng biện khiến lập luận của ông trở nên thuyết phục hơn nhiều. Hóa ra Jerusalem chẳng liên quan gì đến Rome cũng như Athens. Ông lập luận, nhằm phản đối sự bắt bớ của Nhà nước, rằng bản chất của tôn giáo là sự chấp nhận tự nguyện.

“Chúng tôi nhóm lại cùng nhau để đọc các văn bản thánh. . . . [V]ới những lời thánh ấy, chúng tôi nuôi dưỡng đức tin của mình, chúng tôi khơi dậy niềm hy vọng của mình, chúng tôi củng cố lòng tin cậy của mình. Chúng tôi làm vững mạnh việc dạy dỗ các điều răn bằng cách khắc ghi những lời ấy không thôi” (Tertullian, Biện giáo - Apology 39).

Một tác phẩm biện giáo khác, Về Lời Chứng Của Linh Hồn (On the Testimony of the Soul), lập luận rằng, mặc dù “người ta trở thành một Cơ Đốc nhân chứ không phải sinh ra đã là một Cơ Đốc nhân”, nhưng ngôn ngữ và thái độ chung của con người đều làm chứng cho chân lý Cơ Đốc.

Các tiểu luận của Tertullian chống lại các phong tục La Mã, chẳng hạn như Về Việc Thờ Hình Tượng (On Idolatry) và Về Chiếc Mão Triều Thiên (On the Crown), bao gồm việc bác bỏ nghĩa vụ quân sự của các Cơ Đốc nhân - một lập trường mà ông chia sẻ với các nhà tư tưởng Cơ Đốc hàng đầu khác như Hippolytus, Origen, và Lactantius.

Các tác phẩm chống tà giáo của Tertullian đặc biệt quan trọng, vì những thông tin chúng chứa đựng về các cách giải thích thay thế đối với Cơ Đốc giáo và sự phát triển của thần học chính thống. Tác phẩm Đơn Thuốc Chống Lại Các Tà Giáo (Prescription Against Heretics) tìm cách giành phần thắng trước lập luận của những kẻ theo tà giáo bằng cách lập luận dựa trên một nguyên tắc pháp lý của La Mã, nhằm khẳng định rằng: Kinh Thánh thuộc về Hội Thánh, và do đó chỉ những Cơ Đốc nhân thuộc Hội Thánh chung (catholic Christians) mới có quyền sử dụng chúng. Quy chuẩn đức tin được gìn giữ trong truyền thống của Hội Thánh chính là chiếc chìa khóa đúng đắn để hiểu Kinh Thánh.

Lập luận của Tertullian trong tác phẩm Chống Lại Praxeas (Against Praxeas) đã sử dụng thuật ngữ “ba thân vị” (tres personae) và “một bản thể” (una substantia) - những thuật ngữ này, khi được kết hợp thành một biểu mẫu diễn đạt, đã trở thành cách thức được chấp nhận bằng tiếng La-tinh để trình bày giáo lý về Ba Ngôi (Trinity).

Tác phẩm dài nhất của ông là Chống Lại Marcion (Against Marcion). Tertullian đã ra sức bảo vệ tính duy nhất của Đức Chúa Trời và sự tốt lành của luật pháp. Mục đích luận chiến của tác phẩm này cần được ghi nhận, nhưng hệ quả của nó khiến Tertullian trở thành một kiểu “Cơ Đốc nhân Cựu Ước”, trong đó Bài Giảng Trên Núi trở thành một bộ luật mới. (Dù vậy, như một nhận xét hóm hỉnh thường thấy, bản thân Tertullian chưa bao giờ thực hành việc “đưa má bên kia” trong bất kỳ cuộc tranh luận nào!)

Khuynh hướng theo chủ nghĩa luật pháp trong Hội Thánh phương Tây, như được thể hiện trong tư tưởng của Tertullian, là sự kết hợp giữa các truyền thống pháp lý của La Mã với luật pháp Môi-se được hiểu là áp dụng trực tiếp cho các thể chế của Hội Thánh. Kết quả của việc Cơ Đốc hóa luật pháp là dẫn đến việc hiểu rằng sự cứu rỗi thông qua các hành vi lập công đức giờ đây đã trở nên khả thi - thông qua Đức Chúa Giê-xu Christ.

Chuyên luận Về Linh Hồn (On the Soul) là tác phẩm Cơ Đốc đầu tiên viết về tâm lý học. Dựa trên nhân học của trường phái Khắc kỷ, Tertullian hiểu linh hồn là mang tính “vật chất”, nhưng thuộc về một cấp độ vật chất cao hơn và tinh tế hơn so với thể xác.

Về Phép Báp-têm (On Baptism), tác phẩm sớm nhất còn tồn tại viết về chủ đề này, phản đối một nhóm nhỏ những kẻ theo Tri Huệ giáo đã chối bỏ sự cần thiết của phép báp-têm bằng nước.

Về Sự Ăn Năn (On Repentance) là một tác phẩm quan trọng vì nó mô tả về “sự ăn năn lần thứ hai”, tức những kỷ luật mang tính hạ mình được áp dụng trong việc “xưng tội” đối với những tội lỗi mắc phải sau khi chịu báp-têm, nhằm giúp một tội nhân được phục hồi sự thông công với Hội Thánh (đáng để thuận phục vì “sự hành xác tạm thời sẽ xóa bỏ những hình phạt đời đời”).

Trong giai đoạn theo phái Montanus, Tertullian đã bác bỏ thực hành của Hội Thánh về việc cho phép tha thứ những tội lỗi phạm phải sau khi đã nhận báp-têm. Các tác phẩm thực hành của ông trong thời kỳ này thể hiện lập trường ngày càng khắt khe hơn, cả về lý thuyết lẫn thực hành đạo đức.

Tertullian đã có ảnh hưởng lớn đến một lãnh đạo của Hội Thánh Carthage ở thế hệ kế tiếp, Cyprian, là người đã dung hòa các quan điểm của Tertullian thành một hình thức ít có tính bè phái hơn và mang tính Hội Thánh nhiều hơn (xem chương 9).

C. Hội Thánh tại Alexandria và Clement ở thành Alexandria
#

Alexandria, được Alexander Đại đế thành lập vào thế kỷ thứ tư TCN, là thành phố lớn thứ hai của Đế quốc La Mã. Đây là cái nôi của văn hóa Hy Lạp hóa (Hellenism), nơi Hy Lạp và Trung Đông giao thoa.

Thành phố này cũng là nơi sinh sống của cộng đồng người Do Thái lớn nhất trong thế giới Hy Lạp - La Mã. Chủ nghĩa Hy Lạp hóa của người Do Thái đã cắm rễ sâu tại Alexandria. Tại đây, Bản Bảy Mươi (Septuagint) - Kinh Thánh của các giáo phụ - đã được biên soạn. Cũng tại đây, vào đầu thế kỷ thứ nhất, Philo, là triết gia người Do Thái, đã nỗ lực dung hòa giữa sự mặc khải và triết học. Nhiệm vụ điều chỉnh Kinh Thánh cho phù hợp với triết học Hy Lạp này đã được kế thừa bởi các triết gia Cơ Đốc tại Alexandria, là những người (trái ngược với câu hỏi của Tertullian) đã tìm cách chứng minh rằng Jerusalem chính là Athens.

Sự du nhập của Cơ Đốc giáo vào Alexandria bị bao phủ trong bức màn bí ẩn. Hội Thánh Alexandria sau này đã lưu giữ một truyền thống cho rằng Hội Thánh được thành lập bởi Mác, là môn đồ của Phi-e-rơ, và trong giai đoạn đầu của lịch sử Hội Thánh Alexandria, mối liên hệ giữa Alexandria và Rô-ma vẫn được duy trì. Ngoài ra, còn có những mối liên hệ với Palestine. Nếu cách đọc biến thể trong văn bản phương Tây (Codex Bezae) của Công-vụ 18:25 dựa trên thông tin lịch sử, thì A-bô-lô đã nhận được những sự dạy dỗ đầu tiên về Đức Chúa Giê-xu ngay tại Alexandria. Một số tác phẩm văn học Cơ Đốc sơ kỳ, như thư của Barnabas và sách ngoại kinh Phúc Âm của người Ai Cập, có thể đã được viết tại đây.

Hội Thánh tại Alexandria sớm cho thấy một số đặc điểm riêng biệt:

  1. Tri Huệ giáo rất có ảnh hưởng ở đó. Những người Do Thái theo văn hóa Hy Lạp có thể đã bị cuốn vào một hình thức Tri Huệ giáo Do Thái. Chắc chắn đã có một số giáo sư Tri Huệ giáo hoạt động tại đây, bao gồm Basilides, Carpocrates, và Valentinus. Một số học giả đương đại đã đưa ra giả thuyết rằng lịch sử ban đầu của Hội Thánh tại Alexandria đã bị phe chính thống đàn áp, bởi vì hình thức Cơ Đốc giáo sớm nhất tại đây mang đậm chất “Tri Huệ giáo”. Clement và Origen đã tìm cách phát triển một hình thức Tri Huệ giáo chính thống thay thế cho hình thức tà giáo của nó.

  2. Có những thành viên giàu có trong Hội Thánh tại Alexandria. Một số lượng ngày càng tăng các tân tín hữu xuất thân từ tầng lớp thượng lưu nhàn rỗi dường như đã tỏ ra bối rối trước những lời chép trong Mác 10:17–22. Để đáp lại, bài giảng của Clement với tựa đề Người Giàu Nào Được Cứu? đã giải thích rằng Chúa Jesus không lên án bản thân của cải, mà chỉ lên án sự tham tiền.

  3. Thể chế của Hội Thánh Alexandria khác biệt so với thể chế đang phát triển ở các Hội Thánh khác, hoặc ít nhất là nó đã duy trì một mô hình cũ lâu hơn các Hội Thánh khác. Mười hai trưởng lão bầu ra và bổ nhiệm một người trong số họ làm giám mục. Các giáo sư tại Alexandria vẫn giữ được sự độc lập lâu hơn so với những nơi khác, có lẽ bởi vì giám mục ở đây không phải là một nhân vật có quyền lực mạnh mẽ như về sau tại hầu hết các Hội Thánh khác.

Thuật ngữ “trường phái” được sử dụng với ba nghĩa khác nhau, và cả ba đều có thể áp dụng cho cách sử dụng thuật ngữ “trường phái Alexandria” trong bối cảnh Hội Thánh. Thuật ngữ này có thể chỉ các học trò tập hợp quanh một giáo sư, như Justin hoặc Valentinus ở Rô-ma và Clement ở Alexandria. Nó cũng có thể chỉ một nhóm các nhà tư tưởng có cùng quan điểm (một “trường phái tư tưởng”). Theo nghĩa thứ hai này, những mối quan tâm đặc biệt của trường phái Alexandria bao gồm: duy trì sự tự do nghiên cứu tri thức trong Hội Thánh, khám phá mối quan hệ giữa đức tin và lý trí, diễn giải Kinh Thánh theo nghĩa hình bóng, và Đấng Christ học về Ngôi Lời (Logos Christology).

“Trường phái Alexandria” cũng chỉ về một chương trình giáo dục giáo lý có tổ chức được phát triển trong Hội Thánh tại đó. Vẫn còn nhiều tranh cãi về việc liệu công việc của Clement và thầy của ông là Pantaenus đã nằm dưới sự kiểm soát trực tiếp của Hội Thánh, hay có nhiều khả năng hơn, đó chỉ là một hoạt động tư nhân giống như “trường phái” theo nghĩa thứ nhất.

Chúng ta biết rằng Origen, khi được giám mục Demetrius ở Alexandria ủy nhiệm, đã từ bỏ việc giảng dạy các tác phẩm kinh điển và dành toàn tâm toàn ý cho việc nghiên cứu và giảng dạy Kinh Thánh. Chương trình này được giám sát chặt chẽ bởi giám mục. Sau đó, Origen đã mời Heraclas đến giúp đỡ công tác dạy giáo lý để ông có thể chuyên tâm cho việc giảng dạy bậc cao, gần giống như một dạng “trường đại học” tư thục.

Clement sinh ra (khoảng năm 160) trong một gia đình không theo Cơ Đốc giáo. Ông đại diện cho những người cải đạo sang Cơ Đốc giáo thuộc tầng lớp có học thức và văn hóa. Giống như Justin, ông là một người khao khát tìm kiếm chân lý triết học. Sau một thời gian du hành quanh Địa Trung Hải, ông đã tìm thấy một vị giáo sư Cơ Đốc, là người đã đưa ra một cách diễn giải mạnh mẽ về Cơ Đốc giáo theo một cách thức có thể chấp nhận được về mặt triết học.

“Con ong xứ Sicily” này, theo cách Clement mô tả, có lẽ là Pantaenus - người đã định cư tại Alexandria. Clement đã tiếp nối công việc của ông và được công nhận là một trưởng lão. Clement rời Alexandria vào năm 202–203 trong một cuộc bắt bớ dưới thời Septimius Severus, dành những năm tháng cuối đời tại Cappadocia, và qua đời vào khoảng năm 215. Tinh thần của ông với tư cách là một người trí thức, một nhà văn hóa có tư tưởng cởi mở, và một nhà đạo đức học bảo thủ đã được tóm gọn trong cụm từ “một người Thanh giáo tự do”.

Ba tác phẩm vĩ đại của Clement tạo thành một bộ ba:

  1. Khuyên Gọi Người Hy Lạp (Exhortation to the Greeks / Protrepticus): Là một tác phẩm biện giáo, rút ra những gợi ý về Cơ Đốc giáo từ triết học và văn học Hy Lạp.

  2. Đấng Giảng Sư (The Instructor / Paedagogus): Là tác phẩm Cơ Đốc đầu tiên viết về đạo đức (chương 8). Đức Chúa Giê-xu Christ với tư cách là một người thầy (trong cương vị là Ngôi Lời) hướng dẫn về đạo đức và cách cư xử của Cơ Đốc nhân trong xã hội.

  3. Tạp Lục (The Miscellanies / Stromata): Là một “bức tranh chắp vá” gồm những suy ngẫm về các khía cạnh khác nhau của Cơ Đốc giáo trong mối tương quan với những mối quan tâm tri thức đương thời. Một số phần của tác phẩm này khá tẻ nhạt, nhưng nó được làm sống động bởi những tư tưởng sâu sắc. Trọng tâm của tác phẩm này là sự mô tả về người Tri Huệ giáo Cơ Đốc chân chính, là người tìm kiếm tri thức không phải vì mục đích cứu rỗi, mà vì chính giá trị bản thân của tri thức đó. Trong người Tri Huệ giáo lý tưởng, sự nhìn thấy Đức Chúa Trời được thành tựu. Việc trở nên giống như Đức Chúa Trời là một hành động mang tính đạo đức, có thể thực hiện được thông qua ân điển.

“Do đó, theo quan điểm của tôi, chúng ta phải tiếp cận Lời cứu rỗi không phải vì sợ bị trừng phạt hay vì mong cầu phần thưởng, mà vì chính bản chất tốt lành của Lời ấy” (Clement ở thành Alexandria, Miscellanies 4.6).

Clement đã đề xuất ba lý thuyết khác nhau liên quan đến giá trị của triết học đối với các tín hữu:

  1. Đề xuất độc đáo nhất của ông là, cũng như giao ước được ban cho người Do Thái, triết học được ban cho người Hy Lạp. Tuy nhiên, nó được ban cho người Hy Lạp không phải bởi Ngôi Lời, mà bởi các thiên sứ - và do đó nó là một thứ tri thức thấp kém hơn.

  2. Những chân lý mà người Hy Lạp có được đều được lấy từ Kinh Thánh. Quan điểm này đã được các nhà tư tưởng Do Thái đề xuất và được một số nhà biện giáo Cơ Đốc tiếp nhận.

  3. Bất kỳ chân lý nào tồn tại giữa vòng người Hy Lạp đều đến từ Đức Chúa Trời và có thể được các Cơ Đốc nhân tuyên bố là thuộc về mình để sử dụng. “Tước đoạt người Ai Cập” (dựa trên Xuất Ê-díp-tô Ký 12:33, 36) là một ý tưởng sau này được phổ biến để biện minh cho việc các Cơ Đốc nhân tiếp quản bất cứ điều gì có giá trị từ văn học và triết học ngoại giáo.

Hơn nữa, Clement nhận thấy triết học có ba công dụng đối với Cơ Đốc nhân: (1) vạch trần những sai lầm của các triết gia, (2) làm cho nội dung của đức tin trở nên chính xác hơn, và (3) giúp một người chuyển từ sự hiểu biết ngây thơ sang một cách hiểu mang tính khoa học.

Quan điểm của Clement về mối quan hệ giữa đức tin và lý trí đã được mô tả như một lý thuyết “đức tin kép” (double faith). Một loại đức tin là sự đồng thuận đơn sơ đối với những sự dạy dỗ của Kinh Thánh, mang lại một loại tri thức tức thì. Đức tin này, khi được chứng minh bằng lý trí (đức tin dựa trên lý trí), chính là gnosis - một loại tri thức không khác biệt với đức tin, mà là một dạng thức khác của đức tin. Clement khẳng định sự bình đẳng của hai hình thức đức tin này, nhằm chống lại những thái cực của cả chủ nghĩa Tri Huệ giáo (vốn coi trọng gnosis hơn) lẫn những tín hữu chối bỏ triết học.

Ý nghĩa quan điểm của Clement có thể được thấy khi so sánh nó với quan điểm của Tertullian và Origen. Tertullian có lý thuyết “đức tin đơn nhất” (single faith), trong đó đức tin đơn sơ được coi là tối thượng (việc tìm kiếm bằng chứng triết học làm giảm công đức của đức tin). “Đức tin đơn nhất” của Origen thì ngược lại: đức tin dựa trên lý trí vượt trội hơn đức tin đơn sơ và có nhiều công đức hơn.

Vào năm 1958, tại một tu viện gần Jerusalem, người ta đã phát hiện một bức thư được cho là của Clement gửi cho một người tên là Theodore, trong đó ông nhắc đến một Phúc Âm Bí Mật của Mác (Secret Gospel of Mark) và đưa ra hai trích dẫn từ hình thức “thuộc linh hơn” này của Phúc Âm, dành cho những người “đang vươn tới sự trọn vẹn”. Mặc dù vẫn còn gây tranh cãi, nhưng tính xác thực của bức thư dường như đã được xác lập. Các đoạn trích dẫn ghi lại những nội dung thuộc thể loại thường thấy trong các Phúc Âm ngoại kinh và Phúc Âm của Tri Huệ giáo, với khả năng được xem là xác thực cao hơn so với hầu hết các câu chuyện tương tự.

Việc tài liệu này nằm ở đâu trong quá trình lưu truyền của sách Phúc Âm thuộc quy điển vẫn còn là một điều chưa chắc chắn. Liệu nó là (1) một hình thức sơ khai của sách Phúc Âm mà sau này đã bị chỉnh sửa cắt bỏ, có lẽ vì bị các nhóm tà giáo lạm dụng; (2) một hình thức được chèn thêm vào từ sách Phúc Âm nguyên thủy; hay, như Clement nghĩ, (3) một trong hai ấn bản do chính Mác phát hành?

Bức thư bị ngắt quãng tại điểm Clement đưa ra cách giải thích của mình về các tình tiết trái ngược với cách sử dụng các đoạn văn đó của những kẻ tà giáo theo Carpocrates.

D. Origen ở thành Alexandria và Caesarea
#

Origen là tác giả Cơ Đốc viết nhiều nhất trước Augustine. Ông là người tiên phong trong việc nghiên cứu học thuật và diễn giải văn bản Kinh Thánh, một nhà tư tưởng đầy sáng tạo với trí nhớ phi thường, và vẫn là một nhân tố ảnh hưởng mạnh mẽ trong nền thần học Cơ Đốc trong nhiều thế kỷ.

Origen sinh ra trong một gia đình Cơ Đốc ở Alexandria vào khoảng năm 185. Chúng ta biết đôi điều về cuộc đời và những giai thoại thời trẻ của ông, vì Eusebius ở Caesarea, là người thuộc trường phái Origen, đã ghi lại nhiều điều về Origen trong cuốn thứ sáu của bộ Lịch sử Hội Thánh. Cha của Origen, Leonides, rất tự hào và biết ơn “vì được làm cha của một đứa con trai như vậy”, được kể lại nhiều lần là thường đứng bên cạnh đứa con trai đang ngủ, vén áo lên và hôn lên đó với lòng thành kính, “như thể một linh hồn thần thánh đang ngự trị trong đó.”

Cuộc bắt bớ dưới thời Septimius Severus (202–203) đã cướp đi sinh mạng của Leonides như một người tử đạo, còn Origen đã thoát khỏi một kết cục tương tự vì mẹ ông đã giấu quần áo của ông, để chàng thanh niên Origen không thể rời khỏi nhà. Ông đành bằng lòng với việc viết một lá thư gửi cho cha mình trong tù, thúc giục ông đừng vì lo lắng cho gia đình mà khuất phục trước những kẻ bắt bớ. Origen đã nhận được một nền giáo dục tốt, không chỉ về các môn văn học cơ bản của thế giới Hy Lạp, mà còn cả triết học, học tập trong cùng một bầu không khí đã sản sinh ra thuyết Tân Plato.

Origen đã nuôi sống gia đình bằng công việc giảng dạy thế tục, nhưng vào năm mười tám tuổi, ông được giám mục Demetrius giao phó việc giảng dạy cho những người đang tìm hiểu đạo; vì vậy, Origen đã cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu Kinh Thánh, bán hết những cuốn sách thế tục của mình, và sống một cuộc đời khổ hạnh từ số tiền thu được. Bởi vì trong số các học trò của ông có rất nhiều phụ nữ, Origen, do hiểu theo nghĩa đen Ma-thi-ơ 19:12, đã “tự biến mình thành hoạn quan vì cớ vương quốc thiên đàng” - một hành động đã được giữ bí mật thành công trong một khoảng thời gian. Các nhà bảo trợ giàu có bắt đầu hỗ trợ cho việc nghiên cứu của Origen, ban đầu là một quý bà giàu có và sau đó là Ambrose - người được Origen dẫn dắt cải đạo từ phái Valentinian.

Khi những nghiên cứu của Origen tiến triển, danh tiếng của ông với tư cách là một giáo sư cũng vang xa. Ông được mời thực hiện nhiều chuyến đi để diễn thuyết và giảng dạy, bao gồm cả một buổi diện kiến với Julia Mamaea, là mẹ của hoàng đế Alexander Severus. Trong một chuyến đi đến Palestine, các giám mục đã mời ông giải nghĩa Kinh Thánh công khai trong Hội Thánh tại Caesarea, mặc dù ông chưa hề nhận được sự phong chức cho chức vụ trưởng lão.

Giám mục Demetrius - cho dù là vì ghen tị, muốn củng cố thẩm quyền của giám mục, hay vì lo ngại cho tính chính thống trong một số suy luận thần học của Origen - đã ngày càng gây nhiều rắc rối cho Origen. Các giám mục ở Palestine, sau khi bị chỉ trích vì đã cho phép Origen - với tư cách là một tín hữu bình thường - được giảng trong Hội Thánh, đã đặt tay phong chức cho ông trong một chuyến viếng thăm sau đó. Demetrius lúc này mới đưa ra vấn đề Origen tự hoạn - điều được coi là khiến một người nam không còn đủ tư cách đảm nhận chức vụ trong Hội Thánh, và gọi ông về lại quê nhà. Những khó khăn lớn đến mức vào năm 232, Origen đã chuyển hẳn đến Caesarea, là nơi ông tiếp tục công việc giảng dạy của mình.

Trong số những người đến theo học Origen có Gregory (sau này được biết đến với tên gọi Thaumaturgus). Gregory đã viết Bài Ca Ngợi Origen (Panegyric to Origen), qua đó khắc họa sống động sự giảng dạy của Origen. Bằng lối văn hoa mỹ, tài liệu quan trọng đối với giáo dục Cơ Đốc này mô tả phạm vi giảng dạy rộng lớn, bao gồm biện chứng pháp, khoa học tự nhiên, hình học, thiên văn học, triết học, đạo đức học, thần học, và Kinh Thánh. Origen đã khuyến khích các học trò của mình đọc tất cả các triết gia, ngoại trừ những kẻ không tin vào Đức Chúa Trời. Bằng cách sử dụng cả bài giảng và phương pháp đặt câu hỏi theo kiểu Socrates, theo lời ca ngợi của Gregory, Origen đã truyền đạt nhiều điều thông qua tấm gương sống của mình hơn là qua những lời dạy.

Trong cuộc bách hại dưới thời Decius vào năm 251, Origen bị cầm tù và tra tấn - điều rất có thể đã đẩy nhanh cái chết của ông một thời gian ngắn sau đó. Pamphilus thừa hưởng thư viện của ông tại Caesarea và - cùng với học trò của mình là Eusebius - đã viết một bài biện giáo để bảo vệ Origen. Thư viện đó là nền tảng cho các tác phẩm lịch sử và thần học của chính Eusebius.

Một trong những thành tựu học thuật vĩ đại của Origen là Hexapla, gồm sáu cột song song so sánh từng dòng một: bản Cựu Ước tiếng Hê-bơ-rơ, bản phiên âm tiếng Hy Lạp, và các bản dịch tiếng Hy Lạp của Aquila (bản dịch sát nghĩa nhất), Symmachus, Bản Bảy Mươi, và Theodotion. Công trình này nhằm mục đích đặt một nền tảng văn bản vững chắc cho các bình luận của Origen về Cựu Ước và cho các cuộc tranh luận của ông với người Do Thái trong việc diễn giải Kinh Thánh. Có lẽ chỉ có duy nhất một bản sao của tác phẩm này, và nó đã không thể tồn tại đến ngày nay; các bản sao chép của cột thứ năm cũng không tái tạo được các ký hiệu văn bản mà Origen đã dùng để đánh dấu những chỗ Bản Bảy Mươi có sự thêm vào hoặc bớt đi so với văn bản tiếng Hê-bơ-rơ.

Phần lớn công trình nghiên cứu của Origen tập trung vào việc giải thích văn bản Kinh Thánh - các chú giải (scholia) hay các ghi chú về những đoạn khó hiểu, các bài giảng về các sách trong Kinh Thánh, và các bình luận mang tính khoa học quy mô lớn về các sách Kinh Thánh. Trong số các tác phẩm bình luận, tác phẩm được bảo tồn đầy đủ nhất là Bình luận về sách Giăng (Commentary on John), trong đó chín trên tổng số ba mươi hai quyển vẫn còn tồn tại. Tác phẩm này chưa bao giờ được hoàn thành; mức độ chi tiết của nó được thể hiện qua việc phải mất tới mười quyển bình luận mới đi đến hết chương thứ hai của sách Giăng.

Trong cuốn Về Các Nguyên Lý Đầu Tiên 4 (On First Principles 4), Origen đã phác thảo một nguyên tắc thông diễn học (hermeneutical principle) gồm ba phần, tìm ra ba cấp độ giải nghĩa Kinh Thánh tương ứng với ba phần của bản chất con người:

  1. Ý nghĩa thể xác (thân xác) là nghĩa đen, nghĩa lịch sử của Kinh Thánh;
  1. Ý nghĩa tâm linh (hồn) đề cập đến sự dạy dỗ về mặt đạo đức;
  1. Ý nghĩa thuộc linh (linh) đề cập đến cách diễn giải theo nghĩa hình bóng hoặc lai thế học tiết lộ những bí ẩn của đức tin.

Tuy nhiên, sự phân biệt cơ bản của Origen là giữa nghĩa đen và nghĩa thuộc linh hoặc nghĩa phi nghĩa đen, trong đó nghĩa phi nghĩa đen có thể có nhiều ứng dụng khác nhau. Trong thực tế, quy trình chú giải (exegetical procedure) của ông là đi từ ý nghĩa ngôn ngữ học đến ý nghĩa “ẩn dưới văn tự”. Ý nghĩa “ẩn dưới văn tự” này trước hết là ý nghĩa về giáo lý Cơ Đốc, sau đó là thực hành đạo đức phụ thuộc vào sự dạy dỗ đó, cũng như những ý nghĩa bao hàm về mặt lai thế học của nó.

Đối với Origen, Kinh Thánh, được soi dẫn bởi Đức Thánh Linh, luôn có một ý nghĩa phi nghĩa đen, nhưng có thể không có nghĩa đen (nếu nghĩa đen đó nói về Đức Chúa Trời theo lối nhân hóa, lập ra những luật lệ phi lý, hoặc ghi lại những điều không thể xảy ra trong tường thuật lịch sử). Trong các bài giảng của mình, Origen đặc biệt chú ý đến các bài học đạo đức được rút ra từ Kinh Thánh. Cách sử dụng của Origen rất đa dạng, nhưng từ những biểu mẫu diễn đạt của ông, sau này đã phát triển thành phương pháp bốn tầng ý nghĩa trong giải nghĩa Kinh Thánh: (1) lịch sử (nghĩa đen), (2) đạo đức, (3) hình bóng (giáo lý), và (4) hướng thượng - anagogical (lai thế học).

Khung tư tưởng của Origen là một dạng chủ nghĩa Tân Platon, mới chỉ đang hình thành vào thời của ông. Nếu một người suy nghĩ theo các thuật ngữ của thuyết Platon rằng có một thế giới thuộc linh chân chính, mà thế giới vật chất này chỉ là một bản sao không hoàn hảo của nó, thì hình bóng là một phương pháp diễn giải phù hợp, bởi vì người ta xem xét các văn bản “vật chất” cốt để nhìn thấy được một thực tại thuộc linh chân chính ẩn sau hoặc vượt ra ngoài các văn bản “vật chất” ấy.

Thay vì một quan điểm mang tính bản thể luận (ontological view) như vậy, nếu người ta áp dụng một góc nhìn mang tính lịch sử hơn về quá khứ, hiện tại và tương lai, giống như người Do Thái đã làm, thì phương pháp diễn giải điển hình luận (typological interpretation - sự ứng nghiệm trong lịch sử) sẽ có nhiều khả năng phát triển hơn. Điều này đã thực sự diễn ra như chúng ta sẽ thấy (xem chương 13) tại An-ti-ốt.

Chống lại Celsus (Against Celsus) của Origen là tác phẩm biện giáo bằng tiếng Hy Lạp dài nhất và vĩ đại nhất của Cơ Đốc giáo trong Hội Thánh thời cổ đại, đã nâng biện giáo Cơ Đốc lên một tầm cao hơn. Origen đã đáp trả những lời chỉ trích từ chi tiết đến tổng quát của Celsus rằng: Cơ Đốc nhân chào đón những kẻ tồi tệ và dốt nát; Cơ Đốc nhân kiêu ngạo tuyên bố rằng mọi thứ được tạo dựng vì con người và Cơ Đốc nhân có sự độc quyền đối với chân lý; và Cơ Đốc giáo đã đưa ra một tôn giáo mới thù địch với xã hội truyền thống và tôn giáo của xã hội ấy.

Bên cạnh những lập luận thông thường của Cơ Đốc giáo dựa trên lời tiên tri đã được ứng nghiệm và các phép lạ, Origen đã phát triển lập luận đạo đức cho chân lý của Cơ Đốc giáo để chống lại cáo buộc rằng các phép lạ của Đức Chúa Giê-xu được thực hiện bằng ma thuật. Khác với các thuật sĩ thời đó, Đức Chúa Giê-xu và các môn đồ của Ngài không nhận được bất kỳ phần thưởng hay lợi ích trần gian nào cho những việc làm của mình, mà thay vào đó mang lại lợi ích cho người khác. Sự phát triển của Cơ Đốc giáo bất chấp sự chống đối và bắt bớ là một bằng chứng nữa về quyền năng thiêng liêng của nó.

Hai tác phẩm ngắn hơn cho thấy Origen không chỉ là một nhà tư tưởng sâu sắc và một người diễn giải Kinh Thánh uyên bác, mà còn là một lãnh đạo Hội Thánh đầy quan tâm và một người hướng dẫn thuộc linh. Lời Khuyên Gọi Tử Đạo (Exhortation to Martyrdom) và Về Sự Cầu Nguyện (On Prayer) bàn về các biểu hiện cơ bản của đời sống thuộc linh trong Hội Thánh thời ban đầu - một tác phẩm dành cho số ít người được chọn và tác phẩm kia dành cho mọi Cơ Đốc nhân.

“Một người ‘cầu nguyện không thôi’ (những việc làm đạo đức và việc làm trọn các điều răn được bao gồm như một phần của sự cầu nguyện) là người kết hợp sự cầu nguyện với các hành động cần thiết và các hành động đúng đắn với sự cầu nguyện. Vì chỉ như vậy chúng ta mới có thể chấp nhận ‘cầu nguyện không thôi’ như một lời nói có thể thực hành được, nếu chúng ta nói rằng toàn bộ đời sống của người thánh là một sự cầu nguyện vĩ đại được kết hợp lại, mà cái phần thường được gọi là cầu nguyện chỉ là một phần của sự cầu nguyện đó” (Origen, Về Sự Cầu Nguyện - On Prayer 12.2).

Origen đã biên soạn tác phẩm thần học hệ thống đầu tiên của Hội Thánh, cuốn Về Các Nguyên Lý Đầu Tiên (On First Principles), có thể sánh ngang với các tác phẩm cùng thời viết về các nguyên lý đầu tiên của triết học.

Ở phần mở đầu, Origen thiết lập “quy chuẩn đức tin” được truyền lại cho các tín hữu như là nền tảng của Cơ Đốc giáo: một Đức Chúa Trời duy nhất, Đức Chúa Giê-xu Christ vừa là Đức Chúa Trời vừa là con người, Đức Thánh Linh là Đấng đã hà hơi các tiên tri và sứ đồ, sự sống lại của thể xác đi kèm với phần thưởng và hình phạt dành cho các linh hồn, ý chí tự do, sự tồn tại của các thiên sứ xấu và tốt, và Kinh Thánh được Đức Chúa Trời hà hơi với những ý nghĩa hiển nhiên và ẩn giấu.

Nhiệm vụ của nhà thần học là làm sáng tỏ, định nghĩa, và nói lên những gì còn đang tiềm ẩn trong kho tàng đức tin này. Công việc này được kiểm soát bởi những sự dạy dỗ đã được mặc khải, nhưng việc đưa ra những suy luận với mục đích tạo ra một hệ thống giáo lý thống nhất là điều có thể làm được trong những lĩnh vực chưa được định nghĩa rõ ràng trong sự dạy dỗ truyền thống của Hội Thánh.

Trong khi những người khác có thể đã nói về Logos (Ngôi Lời) như là “được phát xuất” (“emitted”), Origen đã đưa thuật ngữ “sinh ra” (“generation”) - xuất phát từ ngôn ngữ mô tả mối quan hệ giữa Cha và Con - vào trong những suy luận về Logos. Vấn đề, như những người khác sau này đã chỉ ra, đó là con người thường nghĩ rằng một người cha phải tồn tại trước một người con, và điều đó sẽ đưa một yếu tố thời gian vào trong cõi đời đời. Đối với Origen và các nhà tư tưởng theo phái Plato, không có “trước” và “sau” trong cõi đời đời, và ngôn ngữ về sự sinh ra có lợi thế là đảm bảo Đức Chúa Con có cùng một bản chất với Đức Chúa Cha. Do đó, Origen có thể khẳng định một sự sinh ra đời đời.

Tuy nhiên, vẫn có một yếu tố phụ thuộc trong tư tưởng của Origen, bởi vì Đức Chúa Con bắt nguồn từ Đức Chúa Cha. Sự phụ thuộc này trở nên rõ ràng hơn đối với Đức Thánh Linh, là Đấng mà ông mô tả là Đấng đứng đầu của các thần linh.

Mặc dù chưa có cách diễn đạt theo biểu mẫu chính xác như các nhà thần học sau này và không sử dụng các thuật ngữ một cách nhất quán theo tiêu chuẩn chính xác về sau, Origen đã sử dụng các từ ngữ mà chúng đã trở thành ngôn ngữ chính thống để thảo luận về Ba Ngôi: Origen sử dụng ousia (bản thể) và hypostasis (thân vị) thay thế cho nhau, nhưng chúng đã trở thành những từ chỉ lần lượt cho sự hiệp một (oneness) và sự phân biệt ngôi vị (individuality) trong bản chất của Đức Chúa Trời (Godhead).

Origen cũng đưa ra những suy luận về các vấn đề khiến ông trở thành tâm điểm tranh cãi ngay trong thời của mình, và sau này bị lên án (vào thế kỷ thứ sáu, xem chương 16). Ông đã đưa ra một định nghĩa mang tính thuộc linh hơn về bản chất của thân thể phục sinh so với quan điểm đang trở nên phổ biến vào thời đó. Origen xem xét khả năng tiền hiện hữu của các linh hồn để giải thích cho sự sa ngã của bản chất con người và những hoàn cảnh khác biệt của mỗi cá nhân. Hơn nữa, cách hiểu của ông về mục đích cứu rỗi của Đức Chúa Trời cho phép sự cứu rỗi phổ quát (tất cả đều được cứu).

E. Hippolytus và Callistus ở thành Rô-ma
#

Các nguồn tài liệu cổ đại truyền lại những thông tin mâu thuẫn về Hippolytus (khoảng năm 170-236). Ông là một trưởng lão hay một giám mục, ở thành Rô-ma hay Porto, là một tín hữu Hội Thánh hay một kẻ ly giáo? Các học giả hiện đại đã làm cho tình hình trở nên phức tạp hơn khi đưa ra giả thuyết rằng các tác phẩm được gán cho Hippolytus xuất phát từ ít nhất hai tác giả khác nhau.

Hơn thế nữa, sự phục dựng tưởng chừng như đã rất thành công của thế kỷ 20 đối với tác phẩm đầy ảnh hưởng Truyền Thống Sứ Đồ (Apostolic Tradition) của Hippolytus hiện đang bị đặt nghi vấn. Những tư liệu chung từ các quy chế Hội Thánh dựa trên tài liệu này sẽ được chúng ta trích dẫn trong chương tiếp theo để mô tả về đời sống và sự thờ phượng của Hội Thánh trong thế kỷ thứ hai và thứ ba.

Một cách giải thích vẫn hợp lý cho đến nay là Hippolytus từng là một trưởng lão tại Rô-ma, nhưng đã ly khai khi Callistus được bầu làm giám mục, bị hoàng đế Maximinus Thrax lưu đày đến Sardinia cùng với Pontianus (người sau này trở thành giám mục Rô-ma), là nơi cả hai đều qua đời. Cuối cùng, ông (hoặc ít nhất là những người theo ông) đã được hòa giải với Hội Thánh dòng chính, và do đó ông được đối xử như một người tử đạo.

Phần sau sẽ tiếp tục sử dụng tên Hippolytus với sự hiểu biết rằng người được đề cập dưới cái tên đó có thể đã không thực sự mang tên này.

(Hình 1: Bức tượng của Hippolytus được trưng bày tại sảnh Thư viện Sứ đồ, Vatican)

Đối với mục đích hiện tại của chúng ta, các vấn đề về quyền tác giả của Hippolytus có thể được gác lại để tập trung vào một tác phẩm đã được gán cho Hippolytus, cuốn Sự Bác Bỏ Mọi Tà Giáo (The Refutation of All Heresies), và một tình tiết được mô tả trong tác phẩm đó: cuộc xung đột của tác giả với hai giám mục ở thành Rô-ma là Zephyrinus và Callistus (Heresies 9.7). Không có đoạn văn nào trong văn học Cơ Đốc mang lại một ấn tượng sống động như vậy về những thực tế xã hội của Hội Thánh thời sơ khai.

“Chúng tôi, với tư cách là những người kế thừa các sứ đồ và là những người dự phần vào ân điển, chức tế lễ tối cao, và chức vụ giảng dạy này, cũng như được coi là những người bảo vệ Hội Thánh, không được phép tỏ ra thiếu cảnh giác, hay có khuynh hướng đàn áp giáo lý đúng đắn.” (Hippolytus?, Refutation of All Heresies)

Bất chấp thái độ cay nghiệt của tác giả, nô lệ Callistus hẳn đã thể hiện sự khôn khéo và khả năng trong việc phục vụ chủ nhân của mình là Carpophorus. Sau đó, Callistus làm mất một số tiền lớn đã được giao phó cho ông ta, có thể do xui xẻo hoặc đầu tư mạo hiểm, mặc dù tác giả ngụ ý rằng đó là hành vi biển thủ.

Khi bị gọi đến để giải trình sổ sách, Callistus đã bỏ trốn, điều này không có gì là ngạc nhiên khi xét đến tính cách khắc nghiệt của chủ nhân. Carpophorus đã bắt được ông trên một con thuyền vẫn còn đậu trong bến cảng, nhưng sau đó, do sự nài xin của những người khác, đã trả tự do cho Callistus nhằm cho ông một cơ hội để thu hồi tài sản.

Callistus nói rằng ông ta đã đến nhà hội Do Thái để tiếp cận những người nợ tiền mình, nhưng theo tác giả, thực chất là để gây rối bằng cách tự xưng là Cơ Đốc nhân và như vậy sẽ dẫn đến cái chết cho mình.

Dù sao đi nữa, một cuộc bạo động đã nổ ra, và quan tổng trấn thành phố đã đánh đòn Callistus và đày ông đi lao động trong các khu mỏ của chính quyền tại Sardinia. Marcia, một tín hữu và cũng là thiếp của hoàng đế Commodus, đã xin được lệnh ân xá cho các thánh tử đạo đang bị giam cầm ở Sardinia. Tác giả khẳng định rằng, mặc dù tên của Callistus không có trong danh sách những người được thả, ông ta đã thuyết phục được viên chức thêm tên mình vào (điều này có vẻ hoàn toàn khó tin).

Sau khi Callistus trở về Rô-ma, giám mục Victor đã cung cấp cho ông một nơi an dưỡng và chu cấp thức ăn. Khi Zephyrinus thay thế Victor làm giám mục, ông đã phong Callistus làm chấp sự phụ trách nghĩa trang của Hội Thánh. Là một người cộng sự thân cận của Zephyrinus, Callistus sau đó đã kế nhiệm ông làm giám mục. Thay vì được gọi là “Hội Thánh chung” (catholic church), tác giả cho rằng họ nên được gọi là trường phái “Callistians”.

Cuộc xung đột của Hippolytus (nếu đó là tên tác giả) với Callistus minh họa những khó khăn trong Hội Thánh tại Rô-ma ở thế kỷ thứ ba trong việc trở nên thực sự bao gồm mọi người (tức “mang tính Hội Thánh chung” - catholic). Cả Hippolytus và Callistus đều là nạn nhân của sự bắt bớ, nhưng điểm chung của họ kết thúc ở đó. Họ đến từ các tầng lớp xã hội khác nhau - Hippolytus là một người nói tiếng Hy Lạp có học thức với các mối liên hệ ở Đông Hy Lạp, trong khi Callistus là một cựu nô lệ vươn lên vị trí nổi bật nhờ sự khôn khéo của mình. Họ trở thành đối thủ cá nhân bên trong Hội Thánh Rô-ma.

Hippolytus và Callistus đặc biệt khác nhau về quan điểm Đấng Christ học của họ. Hippolytus đại diện cho thần học về Ngôi Lời của các nhà biện giáo Hy Lạp - một lập trường mà Callistus gán mác là “nhị thần luận” (ditheist - một lời buộc tội thực sự nhức nhối). Callistus sau đó đã cố gắng khẳng định cả sự hiệp nhất của Đức Chúa Trời lẫn sự chịu khổ tách biệt của Đức Chúa Con - một nỗ lực mà Hippolytus đánh giá là thất bại vì dao động qua lại giữa các sự dạy dỗ của Sabellius và Theodotus (xem bên dưới).

Sự bất đồng dẫn đến phá vỡ mối thông công liên quan đến kỷ luật Hội Thánh: Những tội nhân nào có thể được hòa giải với Hội Thánh và với những điều kiện nào, và thái độ của Hội Thánh đối với các vấn đề xã hội và đạo đức phải là gì?

Hippolytus giữ lập trường khắt khe rằng một số tội nhân nhất định, chẳng hạn như kẻ giết người và kẻ ngoại tình, không thể được hòa giải với Hội Thánh (một số tội lỗi chỉ có Đức Chúa Trời mới có thể tha thứ). Ngược lại, Callistus tuyên bố có thể tha thứ cho những người như vậy và nhận họ trở lại vào sự thông công của Hội Thánh. Hippolytus buộc tội Callistus đã đồng lõa để dung túng cho tội ngoại tình và giết người; tuy nhiên, bằng cách đọc những hàm ý ẩn giấu trong một số chi tiết của câu chuyện, chúng ta có thể nhận ra một sự thấu hiểu đồng cảm hơn đối với các chính sách của Callistus.

Chẳng hạn, theo luật La Mã, hôn nhân giữa một người nữ tự do với một người nam nô lệ sẽ không được công nhận. Việc số lượng phụ nữ Cơ Đốc đông hơn nam giới Cơ Đốc trong cùng tầng lớp là người tự do, đã dẫn đến việc một số người nữ chọn nô lệ Cơ Đốc làm bạn đời. Hippolytus coi những sự kết hợp như vậy là “ngoại tình”, nhưng Callistus đã thực hiện một bước tiến quan trọng trong đạo đức xã hội khi công nhận những cuộc hôn nhân không được luật pháp (La Mã) chấp thuận.

Khi một số phụ nữ này tìm đến việc phá thai thay vì để con cái của họ bị coi là bất hợp pháp (những ca phá thai như vậy bị Hippolytus coi là tội giết người và không thể tha thứ), Callistus sẵn lòng ban sự tha thứ. Điều vẫn chưa rõ là dựa trên nền tảng nào mà Callistus tuyên bố ban sự tha thứ, tức mở rộng sự hòa giải của Hội Thánh. Liệu ông làm vậy với tư cách là người “gần gũi với Phi-e-rơ” (tức là người kế vị Phi-e-rơ hay người ở gần hài cốt của Phi-e-rơ?), với tư cách là một giám mục, hay một giám mục trong hội đồng cùng với các trưởng lão, hay như một “người thuộc linh” (tức một người tử đạo)?

Cả Hippolytus và Callistus đều bảo vệ những nguyên tắc đúng đắn: Hippolytus bảo vệ lý tưởng về Hội Thánh như một cộng đồng thanh sạch, còn Callistus bảo vệ khả năng tha thứ và hòa giải. Cả hai người đều mắc sai lầm: Hippolytus mang tính thù hằn cá nhân và thiếu tình yêu thương đối với các tội nhân, trong khi Callistus hành động cách độc đoán, quá vội vàng để tha thứ và dung túng cho những lạm dụng đi kèm với các biện pháp của mình.

Lập trường của Callistus đại diện cho con đường mà Hội Thánh Rô-ma sẽ đi theo trong việc hiểu Hội Thánh như một Hội Thánh bao gồm mọi người - một xã hội cứu rỗi. Ông so sánh Hội Thánh với con tàu của Nô-ê, chứa cả những con vật thanh sạch và không thanh sạch. Mặt khác, Hippolytus lại muốn một Hội Thánh của những người thanh sạch.

Những cách hiểu khác nhau này về bản chất của Hội Thánh, vốn dẫn đến xung đột trong việc đối xử với những người phạm tội trọng sau khi đã chịu báp-têm, đã gây xáo trộn cho các Cơ Đốc nhân tại Rô-ma ít nhất là từ thời của Hermas.

Cuộc xung đột lại tiếp diễn ở một thế hệ sau Hippolytus và Callistus khi các quan điểm tương ứng của họ bị khơi lại bởi Novatian và Cornelius (xem chương 9).

II. SỰ TRỖI DẬY VÀ TẦM ẢNH HƯỞNG CỦA HỘI THÁNH TẠI RÔ-MA
#

Đến cuối thế kỷ thứ hai, Hội Thánh tại Rô-ma bắt đầu khẳng định vị thế của mình như là Hội Thánh dẫn đầu trong thế giới Cơ Đốc. Tình hình này vẫn chưa được thể hiện rõ ràng về mặt thể chế và cũng không có nghĩa là mọi người đều sẵn sàng tuân theo sự lãnh đạo của Rô-ma.

Tuy nhiên, việc rất nhiều giáo sư nổi tiếng tìm đường đến Rô-ma và tìm kiếm sự chấp nhận cho sự dạy dỗ của họ ở Rô-ma, cũng như sự can thiệp của Rô-ma vào các cuộc tranh luận ảnh hưởng đến các Cơ Đốc nhân vào cuối thế kỷ thứ hai, quả thực đã cho thấy tầm ảnh hưởng và tầm quan trọng ngày càng tăng của Hội Thánh Rô-ma.

Một số yếu tố đã góp phần vào sự nổi bật ngày càng tăng của Hội Thánh ở thủ đô:

  1. Năng lực quản lý của các giám mục - họ có thể không xuất sắc về mặt thần học, nhưng họ đã hành động một cách khôn ngoan trong việc giữ cho các thành phần đa dạng trong Hội Thánh đoàn kết với nhau.

  2. Quy mô của Hội Thánh - Hội Thánh Rô-ma đã phát triển lớn mạnh trong thế kỷ thứ hai và thứ ba, do người dân di cư đến và thông qua sự cải đạo, và Hội Thánh cũng có các mối liên hệ quốc tế.

  3. Thành phố thủ đô - người ta tự nhiên hướng về Rô-ma để tìm kiếm sự lãnh đạo - một thói quen chính trị đã ảnh hưởng đến suy nghĩ trong Hội Thánh.

  4. Danh tiếng chính thống - trong một thế kỷ có sự đa dạng thần học đáng kể, Hội Thánh Rô-ma vẫn duy trì được danh tiếng về sự ổn định và cân bằng trong việc bảo tồn các truyền thống sứ đồ.

  5. Hoạt động từ thiện - Hội Thánh Rô-ma đã tích lũy được khối tài sản đáng kể và sử dụng nó để chăm sóc người nghèo và gửi tiền cứu trợ cho các Cơ Đốc nhân ở những nơi khác (tiền bạc thu hút quyền lực).

  6. Tầm ảnh hưởng từ những vị trí cao trọng - thật khó để đánh giá liệu bằng chứng từ cuối thế kỷ thứ nhất có chỉ ra sự hiện diện của các Cơ Đốc nhân trong các gia đình nghị sĩ hay chỉ trong vòng gia nhân của họ, nhưng đến cuối thế kỷ thứ hai thì rõ ràng đã có một số Cơ Đốc nhân nắm giữ các vị trí có ảnh hưởng trong chính phủ.

  7. Hội Thánh sứ đồ duy nhất ở phương Tây - cuộc tranh luận đã mang lại sự nổi bật cho các mối liên hệ với các sứ đồ, và Rô-ma là Hội Thánh duy nhất ở phía tây của đế quốc có sự liên hệ trực tiếp được xác nhận với các sứ đồ.

  8. Sự tử đạo của Phi-e-rơ và Phao-lô - những mối liên hệ sứ đồ này với Rô-ma không phải là loại bình thường, vì hai sứ đồ chính không chỉ từng ở đó mà còn tôn vinh thành phố bằng sự tử đạo của họ, và do đó Rô-ma là nơi lưu giữ hài cốt của họ.

Hội Thánh Rô-ma đã sử dụng tiếng Hy Lạp ngay từ những ngày đầu, bởi Rô-ma, với tư cách là thủ đô, có cư dân đến từ nhiều quốc gia khác nhau. Hội Thánh này duy trì mối quan hệ mật thiết với Alexandria, Cô-rinh-tô, và Carthage.

Victor (khoảng 189 - khoảng 198), nếu tên của ông là một dấu hiệu, có thể là giám mục nói tiếng La-tinh đầu tiên của Hội Thánh Rô-ma. Thành phần tín hữu nói tiếng La-tinh gia tăng trong suốt thế kỷ thứ ba, nhưng phải đến thế kỷ thứ tư, phụng vụ (luôn là đặc điểm bảo thủ nhất trong đời sống Hội Thánh) mới hoàn tất việc chuyển sang tiếng La-tinh.

Sau Phi-e-rơ và Phao-lô, một loạt các giáo sư Cơ Đốc nổi tiếng - cả chính thống lẫn các phái khác - đã tìm đường đến Rô-ma: không chỉ các vị tử đạo như Ignatius, mà còn cả các giáo sư đa dạng như Justin, Marcion, và Valentinus. Do đó, không có gì ngạc nhiên khi một số cuộc tranh luận quan trọng ảnh hưởng đến các Hội Thánh vào cuối thế kỷ thứ hai đã gây ra những xung đột tại Rô-ma.

III. NHỮNG VẤN ĐỀ MÀ CÁC GIÁO PHỤ PHẢI ĐỐI MẶT
#

Ngoài vấn đề chính là bảo vệ đức tin và thực hành chính thống trước những thách thức của tà giáo và sự ly khai (chương 56), các giáo phụ của Hội Thánh chung thời cổ còn phải đối mặt với các vấn đề khác.

A. Tranh Luận về Lễ Phục Sinh (Paschal Controversy)
#

Cuộc tranh luận về Lễ Phục Sinh có ý nghĩa trong việc chỉ ra tầm quan trọng ngày càng tăng của Hội Thánh Rô-ma. Điểm tranh luận là ngày để kỷ niệm các sự kiện cứu rỗi liên quan đến sự chết và phục sinh của Đức Chúa Giê-xu.

Một số Hội Thánh, đặc biệt là ở tỉnh A-si (Asia), bị những người bất đồng với họ gọi là Quartodecimans ("những người giữ ngày mười bốn"). Tên gọi này xuất phát từ việc họ thường tổ chức lễ tưởng niệm hằng năm về sự thương khó của Đức Chúa Giê-xu vào ngày Lễ Vượt Qua (tiếng Hy Lạp là Pascha). Trong lịch Do Thái, ngày đó là ngày mười bốn tháng Ni-san, có thể rơi vào bất kỳ ngày nào trong tuần. Hầu hết các Hội Thánh đã từ bỏ lịch Do Thái và tưởng niệm sự chết và phục sinh của Đức Chúa Giê-xu vào Chúa Nhật sau ngày trăng tròn đầu tiên của mùa xuân.

Một hệ quả dễ nhận thấy của sự khác biệt về lịch này là các Cơ Đốc nhân thuộc các truyền thống khác nhau đã kết thúc kỳ kiêng ăn ăn năn vào những ngày khác nhau, một số vào ngày Lễ Vượt Qua của người Do Thái và những người khác vào Chúa Nhật. Một sự tuân giữ hằng năm như vậy, dù không được chứng thực trong Tân Ước, nhưng cũng không là điều bất ngờ nếu chúng ta xét đến các kỳ lễ hằng năm vốn là đặc trưng của các sinh hoạt tôn giáo của người Do Thái và ngoại giáo. Những người Do Thái cải đạo hẳn sẽ giữ Lễ Vượt Qua với một ý nghĩa mới, còn những người ngoại bang cải đạo vốn đã quen dành sự nhấn mạnh đặc biệt cho mùa mà sự cứu chuộc được hoàn thành.

Tài liệu sớm nhất đề cập đến những tập tục khác nhau này là lời đề cập của Irenaeus về giám mục Sixtus (115-125) tại Rô-ma, là người đã không lấy sự khác biệt về tập tục làm tiêu chí cho sự thông công (Eusebius, Church History 5.24.14). Ông còn ghi lại một chuyến đi của Polycarp đến thăm Anicetus (155-166) ở Rô-ma; tại đó, họ đã bất đồng về việc tuân giữ Lễ Phục Sinh nhưng vẫn giữ hòa khí với nhau. Anicetus đã nhường việc cử hành Tiệc Thánh trong Hội Thánh cho vị khách quý đến từ Smyrna này (Church History 5.24.16). Theo Irenaeus, Polycarp đã viện dẫn tiền lệ của Giăng và các sứ đồ khác để bênh vực cho thói quen giữ ngày mười bốn, còn Anicetus thì viện dẫn tấm gương của các trưởng lão tiền nhiệm.

Dấu hiệu của sự thông công giữa các Hội Thánh tư gia tại Rô-ma là việc nhận bánh của Tiệc Thánh từ bàn của giám mục. Victor đã gây ra một cuộc xung đột khi không gửi bánh thông công đến các hội chúng đang theo thói quen giữ ngày mười bốn. Động cơ khiến ông tìm cách thiết lập sự đồng nhất về thực hành này thì chúng ta không rõ. Các giám mục ở tỉnh A-si, dẫn đầu bởi Polycrates ở Ê-phê-sô, đã đứng lên bênh vực tập tục của mình.

Những người khác như Irenaeus đã cố gắng làm trung gian hòa giải, lập luận rằng các tập tục khác nhau không đe dọa sự hiệp nhất của đức tin. Các hội đồng giám mục đã được tổ chức ở nhiều nơi khác nhau, và các Hội Thánh trong tỉnh A-si (Asia) đã bị cô lập trong vấn đề này. Đại đa số tuyên bố rằng lễ kỷ niệm sự phục sinh của Chúa không nên được cử hành vào ngày nào khác ngoài Chúa Nhật và kỳ kiêng ăn nhân sự kiện này nên kết thúc vào ngày đó.

Thực hành Quartodeciman không kết thúc, nhưng ngày càng bị gạt ra ngoài lề. Các phương pháp tính toán khác nhau về việc Chúa Nhật nào sẽ được tuân giữ vẫn tồn tại cho đến Công đồng Nicaea năm 325 (và ở một số nơi còn kéo dài đến tận sau đó).

Cuộc tranh luận về Lễ Phục Sinh cho thấy một số điểm quan trọng:

  1. Sự phụ thuộc của Hội Thánh vào các tập tục Do Thái là điều hiển nhiên, nhưng ảnh hưởng của chúng đang suy yếu, đặc biệt ở những vùng mà sự hiện diện của người Do Thái ít ảnh hưởng hơn hoặc nơi mà Hội Thánh muốn tách khỏi sự hiện diện đó.

  2. Việc không có một truyền thống sứ đồ thống nhất cho thấy không có thẩm quyền sứ đồ nào về tập tục này. Cuộc tranh luận minh họa cho nan đề của việc tuân giữ những gì lâu đời nhưng thiếu sự cho phép rõ ràng (bằng văn bản) của các sứ đồ. Việc tưởng niệm hằng năm về sự phục sinh của Chúa có lẽ bắt nguồn từ thời các sứ đồ, nhưng nỗ lực thiết lập một thực hành thống nhất đã bộc lộ sự vắng mặt của một sự cho phép có thể kiểm chứng từ các sứ đồ.

  3. Cảm xúc mạnh mẽ về tầm quan trọng của sự phục sinh và Chúa Nhật đã chứng tỏ vị trí trung tâm của sự kiện này và mối liên hệ không thể tách rời của nó với một ngày nhất định. Việc giữ Chúa Nhật hằng tuần đã được thiết lập vững chắc trong thực hành Cơ Đốc đến nỗi điều này vượt lên trên mọi sự cân nhắc nào khác về lịch.

  4. Sự chuyển giao vai trò lãnh đạo từ Ê-phê-sô sang Rô-ma đã được thể hiện qua kết quả của cuộc tranh luận này.

B. Thuyết Đức Chúa Cha Chịu Khổ (Patripassianism)
#

Đấng Christ học về Ngôi Lời (Logos Christology) do các nhà Biện Giáo ở thế kỷ thứ hai đề xướng (chương 4) không phải là cách giải thích duy nhất về Đức Chúa Giê-xu Christ được đưa ra trong những thế kỷ đầu. Những người thuộc Tri Huệ giáo đã trình bày Đấng Christ như một sự phát xuất (emanation) từ cõi thuộc linh (được mô tả bằng nhiều cách khác nhau). Những dấu vết của một thần học về thiên sứ Christ (Đấng Christ như “thiên sứ của Đức Chúa Trời”) cũng xuất hiện (ví dụ: Hermas). Tuy nhiên, theo Tertullian, ý tưởng đe dọa nhất là Modalism, còn được gọi là “Patripassianism” ("Thuyết Đức Chúa Cha Chịu Khổ").

Để phản bác những suy luận của Tri Huệ giáo, các giáo phụ của Hội Thánh chung thời cổ đã nhấn mạnh rằng Đức Chúa Cha Tối Cao cũng chính là Đấng Tạo Hóa. Irenaeus đã sử dụng thuật ngữ Ngôi Lời (Logos), nhưng khác với các nhà Biện giáo ở chỗ ông chỉ công nhận một giai đoạn duy nhất (Ngôi Lời được sinh ra đã hiện hữu từ đời đời), thay vì hai giai đoạn trong Ngôi Lời tiền hiện hữu. Hơn nữa, thay vì dùng cả Ngôi Lời và Sự Khôn Ngoan như hai thuật ngữ chỉ Đấng Christ tiền hiện hữu, ông đã phân biệt chúng, áp Sự Khôn Ngoan cho Đức Thánh Linh và gọi cả hai là “hai bàn tay của Đức Chúa Trời”. Như vậy, trong quá trình chống lại Tri Huệ giáo, các giáo phụ đã tinh chỉnh quan điểm Đấng Christ học về Ngôi Lời của các nhà biện giáo.

Các cách tiếp cận khác đối với mối quan hệ của Đức Chúa Giê-xu Christ với Đức Chúa Trời đặt trọng tâm nhiều hơn vào sự duy nhất (oneness) của Đức Chúa Trời hơn là vào sự ba ngôi (threeness). Thật vậy, nan đề đối với Hội Thánh sơ khai không phải là làm thế nào ba có thể là một (có vẻ đây là nan đề đối với nhiều tín hữu đương đại hơn), mà đúng hơn là làm thế nào một có thể là ba. Cơ Đốc giáo sơ khai xuất phát từ một sự khẳng định mạnh mẽ về sự duy nhất của Đức Chúa Trời trong Do Thái giáo - mặc dù Do Thái giáo cũng có những suy đoán về các thực thể thần thánh khác.

Cũng nằm trong di sản Do Thái này là hình ảnh trong Cựu Ước về việc Đức Chúa Trời chịu khổ cùng và vì dân của Ngài. Điều này là bất khả thi theo lối tư duy triết học của Hy Lạp, nơi thần tính theo định nghĩa là bất khả xâm phạm (impassible - không thể chịu đau khổ). Tất cả các giáo phụ của Hội Thánh chung thời cổ đều chấp nhận ý tưởng rằng Đức Chúa Trời là bất khả xâm phạm; do đó, họ bác bỏ Patripassianism (rằng Đức Chúa Cha đã chịu đau khổ). Thay vào đó, nhờ việc phân định rõ ràng giữa Đức Chúa Cha và Ngôi Lời của Ngài (Đức Chúa Con), họ đã tìm ra một giải pháp cho vấn đề cứu rỗi bằng sự đau khổ mang tính chuộc tội mà không cần chính Đức Chúa Trời trực tiếp chịu đau khổ.

Tuy nhiên, một số lý thuyết khác đã được đưa ra để bảo vệ thuyết độc thần trong khi thờ phượng Đấng Christ Cứu Thế bên cạnh Đức Chúa Trời Tạo Hóa.

Monarchianism ("một quyền cai trị") là một từ phổ biến để chỉ thuyết độc thần, và hai hình thức chính của một thuyết độc thần nghiêm ngặt và theo nghĩa đen đã được đưa ra vào thế kỷ thứ hai. Các học giả hiện đại phân biệt hai hình thức này bằng các thuật ngữ: Dynamic Monarchianism và Modalist Monarchianism (chỉ riêng hình thức thứ hai mới được gọi là “Patripassianism”).

BẢNG 2A: CÁC GIÁO SƯ CỦA DYNAMIC MONARCHIANISM

TênNiên đạiĐịa điểm
Theodotus (thợ làm da)khoảng năm 185Byzantium / Rome
Theodotus (chủ ngân hàng)khoảng năm 199Rome
Artemonkhoảng năm 210Rome
Paul thành Samosatakhoảng năm 260–268Antioch

Dynamic Monarchianism là một sự phát triển của Adoptionism (Thuyết Nhận Làm Con) thời kỳ đầu, trong đó Đức Chúa Giê-xu được cho là xứng đáng đến nỗi Đức Chúa Trời đã nhận Ngài làm con vào lúc Ngài phục sinh, hoặc lúc chịu báp-têm, hoặc trong sự biết trước về các đức hạnh của Ngài ngay từ khi được sinh ra. Một số biểu hiện thời kỳ đầu có thể được tìm thấy trong phạm vi của Tri Huệ giáo liên quan đến Cerinthus và dường như đã được kết hợp với thuyết Ảo Hình (Docetism) trong Phúc Âm của Phi-e-rơ. Chữ Dynamic trong tên gọi của thuyết này xuất phát từ quan điểm cho rằng quyền năng (dynamis) của Đức Chúa Trời đã ngự trên Đức Chúa Giê-xu.

Vào cuối thế kỷ thứ hai, những người ủng hộ quan điểm này (cụ thể là hai người cùng tên Theodotus và nhóm của họ) đã kết hợp nó với mối quan tâm mang tính duy lý về sự phát triển luân lý và nhân tính của Đức Chúa Giê-xu, cùng với một nỗ lực nhằm mang lại sự chuẩn xác của toán học vào thần học Cơ Đốc. Cách tiếp cận nặng tính trí thức này - vốn đối lập với việc diễn đạt biểu mẫu hóa Ngôi Lời theo hướng triết học - xuất phát từ một động cơ khác so với những biểu hiện trước đó của Adoptionism.

Paul ở thành Samosata (hoạt động vào phần tư thứ ba của thế kỷ thứ ba) đã đưa ra lời kiến giải tinh vi và mang tính thuyết phục nhất trong dòng phát triển tư tưởng này. Ông sẵn sàng sử dụng thuật ngữ Ngôi Lời (Logos), nhưng theo một ý nghĩa phi thân vị, tương đương với Sự Khôn Ngoan của Đức Chúa Trời trong Cựu Ước. Đức Chúa Giê-xu được sinh ra bởi nữ đồng trinh Ma-ri bởi quyền năng của Đức Thánh Linh; và Sự Khôn Ngoan vốn từng ngự trong những người khác nay đã ngự trong Đức Chúa Giê-xu một cách tối thượng.

Bởi vì Ngôi Lời phi thân vị này đã được hiệp nhất với Đức Chúa Giê-xu, nên nói một cách chính xác thì Paul ở thành Samosata không hẳn là “một người theo Adoptionism”. Paul đã sử dụng các cách diễn đạt theo biểu mẫu về Ba Ngôi, lập luận rằng trong Đức Chúa Cha luôn tồn tại Ngôi Lời và Thánh Linh của Ngài. Thuật ngữ “Con” được áp dụng cho thân vị của Đức Chúa Giê-xu con người.

Paul là một quan chức La Mã quan trọng tại Antioch và sau đó đã trở thành giám mục của thành phố này. Một số hành vi của ông đã gây ra sự chỉ trích gay gắt từ các đối thủ, chẳng hạn như việc ông duy trì một đội cận vệ, sử dụng ngai cao và phòng nhỏ cho các cuộc họp riêng ngay trong tòa nhà của Hội Thánh, thay thế các thi thiên tôn vinh Đức Chúa Giê-xu Christ bằng những bài ca ca ngợi chính mình do một dàn hợp xướng nữ thể hiện. Những hành vi này có thể bắt nguồn từ chức vụ dân sự của ông, hoặc do ông đã áp dụng những thói quen đó vào vai trò giám mục của mình.

Các công đồng tại Antioch, đỉnh điểm vào năm 268, đã chính thức lên án ông. Tuy nhiên, Paul ở thành Samosata vẫn duy trì quyền kiểm soát tòa nhà của Hội Thánh cho đến khi các đối thủ của ông kháng cáo lên hoàng đế Aurelian và nhận được phán quyết. Phán quyết này tuyên bố rằng tài sản phải thuộc về những người có mối thông công với các giám mục tại Ý và Rô-ma. Đây là sự kiện đầu tiên được ghi nhận về việc kháng cáo lên các cơ quan dân sự để giải quyết tranh chấp giữa các phe phái Cơ Đốc về quyền sở hữu tài sản của Hội Thánh.

BẢNG 2B: CÁC GIÁO SƯ CỦA MODALIST MONARCHIANISM

TênNiên đạiĐịa điểm
Noetuskhoảng năm 200Smyrna
Praxeaskhoảng năm 200Asia / Rome
Epigonuskhoảng năm 200Rome
Sabelliuskhoảng năm 215Rome

Theo Tertullian, Modalism đặt ra một mối đe dọa tôn giáo lớn hơn nhiều so với Dynamic Monarchianism, bởi vì có một số lượng lớn các tín hữu bình thường là những người theo Modalism một cách ngây ngô. Modalism là tên gọi cho quan điểm cho rằng Đức Chúa Cha, Đức Chúa Con, và Đức Thánh Linh chỉ là những thể (modes) của hoạt động và sự mặc khải nối tiếp nhau của một Đức Chúa Trời duy nhất. Giáo lý này chính là điều mà các tác giả thời cổ đại gọi là Monarchianism, hoặc theo nghĩa miệt thị là “Patripassianism” ("Thuyết Đức Chúa Cha Chịu Khổ").

Thuật ngữ “Patripassianism” được sử dụng vì một hàm ý của việc đồng nhất Đức Chúa Cha với Đức Chúa Con theo Modalism là Đức Chúa Cha đã chịu khổ trên thập tự giá. Ý tưởng này có lẽ là có thể có (nếu không được phát biểu cách thô thiển như vậy) trong tư tưởng Kinh Thánh, nhưng rõ ràng là nó không hấp dẫn trong quan điểm triết học thịnh hành vào thời đó. (Chúng ta luôn có thể tin chắc rằng những người chống đối sẽ moi ra những hàm ý trong sự dạy dỗ của một người theo cách gây bất lợi nhất có thể.)

Tertullian đã dùng sự dí dỏm châm biếm của mình để chỉ trích Praxeas, là một trong những đại diện ban đầu của Modalism (Praxeas cũng chống lại phái Montanus), với nhận xét:

“Praxeas đã làm hai việc cho ma quỷ tại Rô-ma: … hắn xua đuổi Đấng An Ủi và đóng đinh Đức Chúa Cha” (Against Praxeas 1).

Đại diện quan trọng nhất của Modalism là Sabellius. Sabellius có tầm ảnh hưởng lớn đến mức tên của ông đã được dùng để gọi giáo lý này ở phương Đông (Chủ nghĩa Sabellius / Sabellianism). Sự khác biệt cốt lõi giữa Sabellius và Đấng Christ học về Ngôi Lời nằm ở chỗ: đối với Sabellius, một Đức Chúa Trời duy nhất đã mặc khải chính Ngài một cách tuần tự là Đức Chúa Cha, Đức Chúa Con, và Đức Thánh Linh; trong khi đó, đối với các nhà thần học về Ngôi Lời, những sự phân biệt này trong bản chất của Đức Chúa Trời (Godhead) là những sự phân biệt đồng thời.

Các Cơ Đốc nhân có tư tưởng triết học theo truyền thống Đấng Christ học về Ngôi Lời đã phát triển một thuyết Ba Ngôi nội tại để chống lại Tri Huệ giáo, triết học ngoại giáo, và các hình thức khác nhau của Monarchianism. Sự phát triển này xoay quanh Ngôi Lời và tư tưởng Hy Lạp hóa.

Tertullian đại diện cho quan điểm của phương Tây nhấn mạnh vào sự duy nhất của Đức Chúa Trời, bằng cách đồng nhất “Đức Chúa Trời” với Đức Chúa Cha, đồng thời xác định Đức Chúa Con và Đức Thánh Linh có cùng một bản thể với Đức Chúa Trời; tuy nhiên, giống như các giáo phụ Hy Lạp, ông cho rằng cội nguồn của thần tính nằm ở Đức Chúa Cha. Những sự phân biệt của ông giữa các thân vị trong cùng một bản thể thần linh duy nhất đều được gắn liền với kế hoạch cứu rỗi của Đức Chúa Trời (vì vậy, thuật ngữ “Ba Ngôi trong kế hoạch cứu rỗi” - economic Trinity đôi khi được sử dụng).

Origen đại diện cho khuynh hướng của phương Đông nhấn mạnh sự khác biệt giữa Ba Ngôi bằng cách nhấn mạnh sự khác biệt về chức năng của mỗi Ngôi. Nghĩa là, từ một Đức Chúa Cha duy nhất đã sinh ra Đức Chúa Con và Đức Thánh Linh - hai Ngôi này có sự phụ thuộc mang tính tương đối vào Đức Chúa Cha nhưng đồng bản chất với Đức Chúa Cha.

Tất cả các phương án giải thích mối quan hệ giữa Đức Chúa Giê-xu Christ và Đức Chúa Trời đều đã xuất hiện vào cuối thế kỷ thứ hai. Rất ít điều được phát biểu một cách rõ ràng về Đức Thánh Linh, vì giáo lý về Đấng Christ là tâm điểm của tranh cãi. Các nhà tư tưởng thời ban đầu có thể là “Ba Ngôi” trong tư tưởng, nhưng họ lại “Hai Ngôi” trong thực hành.

C. Sự Bách Hại
#

Mối quan hệ giữa Cơ Đốc nhân với chính quyền và xã hội ngoại giáo tiếp tục tạo nên bối cảnh cho công trình của những giáo phụ Hội Thánh chung thời cổ. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để Cơ Đốc nhân vừa là những công dân tuân thủ luật pháp, vừa phải đối mặt với một đế chế tự thần thánh hóa chính mình và đòi hỏi sự thờ phượng dành cho nhà nước.

Hội Thánh đã không làm cách mạng mặc dù bị khiêu khích. Thay vào đó, một giáo phụ đã chết như một người tử đạo (Cyprian), một người chết khi bị lưu đày (Hippolytus), và một người nữa chịu sự tra tấn trong cuộc bách hại đến nỗi chết ngay sau đó (Origen).

Ngoài ra, ba người đã viết các tác phẩm khích lệ sự tử đạo (Tertullian, Origen, và Cyprian). Hai người đã viết các luận văn vạch trần những khía cạnh tăm tối của xã hội ngoại giáo, đặc biệt là các đấu trường công cộng (Tertullian và Novatian). Ba người đã viết các tác phẩm biện giáo (Tertullian, Clement ở thành Alexandria, và Origen) mà xét về văn phong, tính toàn diện, và sức thuyết phục trong lập luận, chúng đã trở thành những tác phẩm biện giáo vĩ đại nhất cho Cơ Đốc giáo trong giai đoạn trước công đồng Nicaea. Hơn nữa, những căng thẳng nội bộ do cuộc bắt bớ gây ra đã dẫn đến sự ly giáo của Hippolytus và Novatian, đồng thời gây ra những vấn đề lớn trong Hội Thánh mà Cyprian phải đối mặt.

Mặc dù đôi khi giữ lập trường rằng Cơ Đốc nhân thực sự là những công dân tốt nhất và sẽ cung cấp nền tảng cho xã hội tốt đẹp nhất, thái độ chung trong thời kỳ này là một thái độ phân rẽ rõ rệt khỏi nhà nước, được thể hiện qua quan điểm cho rằng Cơ Đốc nhân không thể đảm nhận các chức vụ hành chính dân sự (quan tòa, thẩm phán, hoặc quan chức hành chính) hay phục vụ trong quân đội (Tertullian, Hippolytus, Origen).

Tuy nhiên, đầu thế kỷ thứ ba đã mang lại một thời kỳ hòa bình, bắt đầu làm suy yếu những tư tưởng mang tính bè phái nói trên, khi Hội Thánh ngày càng phát triển về mặt số lượng và bắt đầu thu hút được sự chú ý thiện cảm từ các giới lãnh đạo cấp cao nhất của chính quyền (xem chương 9).

D. Sự Sám Hối (Penance) và Tổ Chức Hội Thánh (Polity)
#

Sự bách hại đã làm nảy sinh mâu thuẫn giữa hai lý tưởng đối lập về Hội Thánh. Những người theo chủ nghĩa “khắc khe” ("rigorists") coi Hội Thánh là dân được cứu rỗi, được biệt riêng khỏi tội lỗi; những người theo chủ nghĩa “khoan dung” ("laxists") coi Hội Thánh là công cụ cứu rỗi (một bệnh viện cho những linh hồn bệnh tật). Quan điểm thứ nhất được đại diện bởi Tertullian, Hippolytus và Novatian; quan điểm thứ hai do Callistus đại diện, trong khi Cyprian cố gắng giữ một lập trường trung gian nhưng bác bỏ quan điểm “khắt khe” một cách triệt để.

Những cách giải thích trái ngược này về bản chất của Hội Thánh đã được phản ánh trong cuộc tranh luận về hình thức kỷ luật nên áp dụng cho những lapsi, tức những người đã “sa ngã” rời bỏ Hội Thánh trong thời kỳ bắt bớ. Những người theo chủ nghĩa khắt khe muốn giữ những người này trong tình trạng chịu bị kỷ luật suốt phần đời còn lại, cho rằng cuối cùng Đức Chúa Trời có thể cứu họ nếu họ thực sự ăn năn, nhưng Hội Thánh không thể tự cho phép mình ban sự tha thứ bằng cách phục hồi quyền hiệp thông đầy đủ cho họ. Những người theo khuynh hướng khoan dung thì muốn sự tha thứ ngay lập tức để củng cố đức tin của các tín hữu yếu đuối bằng cách phục hồi họ vào đời sống của Hội Thánh.

Một câu hỏi liên quan nảy sinh là thẩm quyền của những người đã công khai tuyên xưng đức tin (confessors) và những người tử đạo (martyrs). Dựa trên lời hứa của Đức Chúa Giê-xu rằng những ai xưng nhận đức tin nơi Ngài trong thời kỳ bị bách hại sẽ sở hữu Đức Thánh Linh, những người đã công khai tuyên xưng đức tin (confessors) cho rằng họ có thẩm quyền để tha thứ cho những người sa ngã (the lapsed). Sự căng thẳng giữa thẩm quyền cá nhân và thẩm quyền của tổ chức (cũng được thấy trong những cuộc xung đột của các giáo sư, các tiên tri, và - vào thế kỷ thứ tư - của các tu sĩ, với Hội Thánh có tổ chức) này đã kết thúc với việc các giám mục giành được thẩm quyền duy nhất để đại diện cho Hội Thánh trong việc ban sự tha thứ (Cyprian).

Đến cuối thế kỷ thứ hai, quy trình xưng tội và ăn năn công khai về cơ bản đã được thiết lập. Khi một người đã sa ngã trở lại Hội Thánh, một sự xưng tội công khai được thực hiện; sự ăn năn được thể hiện bằng cách mặc quần áo tang, khóc lóc và kiêng ăn; lời cầu xin sự cầu nguyện của Hội Thánh được thực hiện trong khi quỳ hoặc phủ phục trước Hội Thánh; lời cầu nguyện được dâng lên; và sự phục hồi mối thông công được thể hiện bằng việc đặt tay của hàng giáo phẩm và được tham dự Tiệc Thánh. Người ta thường tuyên bố rằng chỉ có một lần “ăn năn thứ hai” chính thức như vậy.

Có thể nhận thấy có bốn giai đoạn phát triển trong suy nghĩ về bản chất của Hội Thánh:

  1. Tất cả các thành viên đều là thánh đồ - được phản ánh trong Tân Ước. Phái Montanus (Montanism) đã nỗ lực khôi phục quan điểm này.
  2. Hàng giáo phẩm phải là thánh đồ. Phái Novatian và sau đó là phái Donatist (một cách rõ ràng hơn) đã đại diện cho quan điểm này.
  3. Hội Thánh bao gồm cả các “thánh đồ” (những người tử đạo và những người xưng nhận đức tin) lẫn những “tội nhân”. Quan điểm này đang hình thành trong dòng chính của Hội Thánh vào thế kỷ thứ ba, và sang thế kỷ thứ tư, nó được thể hiện qua sự phân biệt giữa các tu sĩ và các thành viên bình thường của Hội Thánh
  4. Sự thánh khiết của Hội Thánh không thuộc về các cá nhân, mà thuộc về các bí tích của Hội Thánh. Augustine đã trình bày giai đoạn sau trong sự phát triển này.

Vào thế kỷ thứ hai, giám mục chủ tọa các buổi nhóm thờ phượng, trong khi các trưởng lão chịu trách nhiệm chính về kỷ luật trong Hội Thánh. Tuy nhiên, đến giữa thế kỷ thứ ba (trong thời Cyprian), các giám mục đã nắm quyền kiểm soát việc thi hành kỷ luật; và cùng với sự phát triển của các Hội Thánh thành thị, các trưởng lão bắt đầu được giao phó thực hiện các chức năng phụng vụ trong những hội chúng riêng biệt.

Trong thế kỷ thứ ba, ngôn ngữ mang tính tế lễ (sacerdotal language) ngày càng được sử dụng phổ biến để chỉ chức giám mục cũng như các chức năng của giám mục. Cùng với việc chuyển giao vai trò của giám mục trong việc thờ phượng cho các trưởng lão tại các Hội Thánh “giáo xứ” (“parish” churches), cách diễn giải mang tính tế lễ đó cũng bắt đầu được mở rộng và áp dụng cho cả các trưởng lão.