I. BẢN CHẤT CỦA THẦN HỌC CƠ ĐỐC#
Trước hết, điều cần thiết là phải làm rõ nghĩa của thuật ngữ “Thần học Cơ đốc”. Thuật ngữ này mang ý nghĩa học thuật và tôn giáo như thế nào?
Đầu tiên, cần lưu ý rằng từ “thần học” (theology) có nguồn gốc từ hai từ Hy Lạp là theos - “Chúa”, và logos - “lý trí”, “trật tự”, “từ ngữ” và các nghĩa tương tự. Trong tiếng Anh hiện đại, từ “thần học” thường được hiểu là sự xem xét có trật tự hay nghiên cứu về Đức Chúa Trời.
Thứ hai, thuật ngữ “thần học” có thể được diễn giải theo nghĩa rộng hoặc hẹp. Có ba cách diễn giải khác nhau đều cực kỳ quan trọng đối với người học Thần học Cơ đốc.
- “Thần học”, theo nghĩa rộng, có thể được dùng để chỉ toàn bộ chương trình giảng dạy của một chủng viện hoặc trường thần học, bao gồm mọi thứ từ khảo cổ học Kinh Thánh và tiếng Hebrew cho đến giáo dục Cơ đốc và chăm sóc mục vụ.
- Theo cách hiểu giới hạn hơn, thuật ngữ “thần học” có thể ám chỉ tất cả giáo lý Cơ đốc khi chúng được nghiên cứu riêng lẻ và trong mối liên hệ với nhau.
- Theo nghĩa hẹp, “thần học” có thể được dùng để chỉ giáo lý về Đức Chúa Cha, qua đó bỏ qua những giáo lý khác như các giáo lý về Chúa Jesus Christ, về Đức Thánh Linh, về con người, và về các sự kiện cuối cùng.
Thứ ba, việc sử dụng thuật ngữ “Thần học Cơ đốc” gợi ý rằng thực sự có nhiều loại thần học khác nhau, vì có nhiều tôn giáo khác trên thế giới. Một số trong đó bao gồm Thần học Do Thái, Thần học Hồi giáo, Thần học Hindu, và Thần học Baha’i.
Thứ tư, một số tác giả Cơ đốc thường sử dụng thuật ngữ “giáo lý Cơ đốc” thay vì thuật ngữ “Thần học Cơ đốc”. Chẳng hạn như Walter Thomas Conner (1877-1952) định nghĩa giáo lý Cơ đốc là “ngành nghiên cứu thần học nhằm trình bày các giáo lý khác nhau của Cơ đốc giáo theo ý nghĩa cụ thể của chúng và trong mối quan hệ với nhau” , và lần nữa là “việc trình bày các ý tưởng cần thiết để hiểu bản chất và giá trị của Cơ đốc giáo”.
Các nhà thần học khác thích sử dụng thuật ngữ “thần học” hoặc “thần học Cơ đốc”. Đại diện cho số này có thể kể đến Millard John Erickson (1932-). Erickson định nghĩa thần học Cơ đốc là “ngành học cố gắng đưa ra một tuyên bố mạch lạc về giáo lý của đức tin Cơ đốc, chủ yếu dựa trên Kinh Thánh, đặt trong bối cảnh văn hóa chung, diễn đạt bằng ngôn ngữ hiện đại, và liên quan đến các vấn đề của cuộc sống”.
Cũng có thể hiểu “thần học Cơ đốc” là ngành học nghiên cứu về “giáo lý Cơ đốc”.
Sau khi giải quyết những vấn đề về nguồn gốc và ý nghĩa thuật ngữ “Thần học Cơ đốc”, chúng ta có thể khám phá chi tiết hơn sáu lĩnh vực cơ bản liên quan đến bản chất của Thần học Cơ đốc.
A. PHÁN ÁNH SUY NGHĨ VỀ MỐI QUAN HỆ GIỮA ĐỨC CHÚA TRỜI – CON NGƯỜI#
Thần học Cơ đốc giải quyết “khía cạnh tư tưởng” hoặc “nội dung giáo lý” của Cơ đốc giáo hoặc xem xét sâu sắc về những chân lý về mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và con người.
Một tuyên bố như trên không ngụ ý rằng có sự tách biệt hoàn toàn các khía cạnh cảm xúc, tình cảm, hay đạo đức Cơ đốc, khỏi khía cạnh giáo lý. Tuyên bố trên ưu tiên về tư tưởng. Hơn nữa, khi nói về những chân lý của mối quan hệ Đức Chúa Trời - con người ngụ ý rằng đạo đức Cơ đốc tách biệt khỏi thần học Cơ đốc, bởi đạo đức Cơ đốc chủ yếu liên quan đến các mối quan hệ giữa con người với nhau. Tuy nhiên, giáo lý và đạo đức không phải là những lĩnh vực tách biệt đối với Cơ đốc giáo, cho đến khi Goerge Calixtus (1586-1656), một nhà thần học Lutheran, đưa ra sự phân biệt này.
Mọi tuyên bố về giáo lý của Cơ đốc giáo theo một nghĩa nào đó đều là một tuyên bố thần học, và mọi Cơ đốc nhân khi suy ngẫm và nói về đức tin của mình theo một nghĩa nào đó đều là một nhà thần học. Liệu một nhà thần học thực thụ có vai trò khác biệt nào so với vai trò của mọi Cơ đốc nhân với tư cách là một nhà thần học không? Theo Heinrich Emil Brunner (1889-1966), “điều phân biệt nhà thần học (thực thụ) với một bà lão đơn giản tin vào Đấng Christ không phải là đức tin của họ lớn hơn, mà là sức mạnh tư tưởng của họ lớn hơn trong việc phục vụ đức tin”.
Herschel Harold Hobbs (1907-95) từng tuyên bố rằng các tín hữu Báp-tít Nam Phương “có đức tin sống động chứ không phải đức tin tín điều”. Tác giả hiện tại cho rằng tuyên bố trước đó của mình đưa ra một phản đề không phù hợp. Vì ngược lại với đức tin sống động là đức tin chết. Và ngược lại với đức tin tín điều hay đức tin tuyên xưng là đức tin mơ hồ, tức đức tin không có nội dung rõ ràng hoặc không được định nghĩa.
Mặc dù các tuyên xưng đức tin khác biệt với các tín điều, và mối nguy hiểm của một đức tin sa sút phải được xác định rõ ràng, nhưng đức tin Cơ đốc của chúng ta vừa phải sống động vừa mang tính tuyên xưng! Một người không thể thưởng thức miếng thịt bò hảo hạng từ một con bò không có khung xương, hay một người không thể làm việc an toàn trong một tòa nhà chọc trời không có kết cấu thép. Cũng vậy, một người không thể thực hành và truyền bá Cơ đốc giáo mà không có những khẳng định hay giáo lý cơ bản của Cơ đốc giáo.
B. GIẢI NGHĨA CƠ ĐỐC VỀ CÁC GIÁO LÝ CƠ ĐỐC#
Thần học Cơ đốc là “sự giải nghĩa Cơ đốc giáo như một người Cơ đốc sẽ đưa ra”. Đây là sự giải nghĩa mang tính đồng cảm, không phải xa lạ, về Phúc âm Cơ đốc. Theo đó, kinh nghiệm Cơ đốc là điều kiện tiên quyết của Thần học Cơ đốc.
Emil Brunner nói rằng: “Giáo lý là suy nghĩ của đức tin”. John Alexander Mackay (1889-1983) đã mô tả hai cách tiếp cận khác nhau đối với chân lý Cơ đốc. Ông sử dụng hình ảnh “ban công” – không phải ban công của một nhà hát hay nhà thờ mà là ban công nhô ra từ tầng hai của một ngôi nhà Tây Ban Nha và cho phép người ta nhìn từ trên xuống những người qua đường bên dưới – và “con đường” là nơi hành động diễn ra. Mackay cho rằng cách tiếp cận đích thực với chân lý Cơ đốc là từ “con đường”, không phải từ “ban công”.
Người không theo Cơ đốc giáo có thể nghiên cứu và viết về Cơ đốc giáo. Lịch sử tôn giáo và phương pháp tiếp cận dựa trên hiện tượng, đang rất phổ biến ở các trường đại học Hoa Kỳ, quan sát Cơ đốc giáo với góc nhìn từ bên ngoài, đôi lúc không có thiện cảm đối với những khẳng định của Cơ đốc giáo, thậm chí còn có ác cảm và thù địch với chúng.
Ở chiều ngược lại, sẽ là một sai lầm khi giới hạn Thần học Cơ đốc vào niềm tin cá nhân hoặc riêng tư của các nhà thần học và/hay các lãnh đạo Hội thánh. Jaroslav Jan Pelikan (1924-2006) đã khôn ngoan khi khẳng định rằng giáo lý Cơ đốc là “những gì mà Hội thánh Cơ đốc tin tưởng, dạy dỗ, và tuyên xưng theo lời của Đức Chúa Trời”. Thần học Cơ đốc phải có mối quan hệ mật thiết giữa ba yếu tố trên – tin, dạy dỗ, và tuyên xưng. Chúng ta cần lưu ý rằng, chính Hội thánh, chứ không phải một vài cá nhân Cơ đốc, mới là đối tượng tham gia vào công tác thần học này.
Trong các Hội thánh Tin lành ngày nay, đặc biệt là những Hội thánh có chính sách giáo đoàn (tức hệ thống quản lý Hội thánh trong đó mỗi Hội thánh địa phương đều độc lập và tự quản) và công nhận vai trò giảng đạo - dạy dỗ của các lãnh đạo được phong chức, thì Mục sư và những người đồng công với Mục sư có đặc ân và trách nhiệm nặng nề nhưng thiêng liêng. Đó là trang bị cho các thành viên trong hội chúng mà họ hầu việc để các tín hữu sống, làm chứng, và phục vụ trong thế giới ngày hôm nay. Một yếu tố quan trọng là trang bị cho hội chúng giáo lý Cơ đốc.
C. THẦN HỌC CƠ ĐỐC VÀ KHOA HỌC#
Nhiệm vụ và phương pháp của thần học Cơ đốc có sự khác biệt so với nhiệm vụ và phương pháp của các môn khoa học vật lý và tự nhiên, kể cả khoa học xã hội. Trước khi tìm hiểu sự khác biệt trên, một người có thể nảy sinh câu hỏi: Liệu thần học Cơ đốc có thể xem là một ngành “khoa học”?
Từ thời trung cổ đã xuất hiện ý tưởng cho rằng thần học là “nữ hoàng của các ngành khoa học”. Giữa chủ nghĩa thế tục và chủ nghĩa khoa học của thế kỷ XX, một tuyên bố như vậy được xem là lỗi thời, vì ngày nay ít người coi thần học Cơ đốc ở một vai trò cao cả như vậy. Ngày nay, thần học Cơ đốc có thể được xem là “khoa học”, như một số nhà thần học như Karl Barth (1886-1968), dường như chỉ theo nghĩa rằng thần học có liên quan đến kiến thức đã được phân loại hay có hệ thống. Nhưng thần học Cơ đốc không phải “khoa học” theo nghĩa là một thực tế có thể “được cân đo và đo lường” – một khái niệm chủ chốt trong khoa học vật lý và khoa học tự nhiên.
Vậy, đâu là chức năng và phương pháp của “khoa học” ngày nay? James Bryant Conant (1893-1978), cựu chủ tịch của Đại học Harvard, cho rằng “Khoa học là một chuỗi các khái niệm và sơ đồ khái niệm có mối liên hệ với nhau, được hình thành từ quá trình quan sát và thử nghiệm, và là kết quả của nhiều quá trình thử nghiệm và quan sát sau đó”.
Phương pháp khoa học tập trung vào quan sát và thử nghiệm. Trong khi thần học Cơ đốc không phủ nhận tính xác thực của phương pháp khoa học, ngay cả khi áp dụng vào kinh nghiệm tôn giáo. Thần học Cơ đốc khẳng định một nguồn kiến thức khác biệt và siêu việt, đó là sự bày tỏ của Đức Chúa Trời hay sự mặc khải thiêng liêng. Lời tuyên bố về sự mặc khải thiêng liêng bị bác bỏ bởi:
- Những người theo chủ nghĩa thực chứng, là những người cho rằng thời kỳ khoa học đã thay thế thời kỳ thần học và triết học trước đó,
- Những người theo chủ nghĩa thực chứng logic, là những người cho rằng những phát ngôn thần học là vô nghĩa vì chúng không thể kiểm chứng được về mặt khoa học
- Những người sùng bái chủ nghĩa khoa học, là những người mong muốn tuyệt đối hóa phương pháp khoa học để vô hiệu hóa bất kỳ phương pháp nào khác để giải thích hiện thực.
Vào đầu thế kỷ XX, một nhà thần học Baptists hàng đầu, Edgar Young Mullins (1860-1928), nhận thức sự đối đầu hiện tại giữa khoa học vật lý và khoa học tự nhiên với niềm tin Cơ đốc, đã xác định những khác biệt và đồng thuận giữa hai lĩnh vực này. Ông chỉ ra bốn khác biệt:
- Họ đối diện với thực tại khác nhau (một bên chủ yếu là vật chất, một bên chủ yếu là các vấn đề thuộc linh).
- Phương thức hiểu biết của họ khác nhau (trải nghiệm bằng các giác quan so với mối thông công với Đức Chúa Trời nhất quán và bắt nguồn từ lịch sử mặc khải của Chúa).
- Họ giải quyết các loại quan hệ nhân quả khác nhau (sự chuyển đổi năng lượng so với sự tương tác của con người).
- Họ đưa ra các công thức khác nhau cho kết quả của mình (các định luật hoặc công thức toán học so với các sự kiện lịch sử độc đáo, cùng với các nguyên tắc và sự dạy dỗ phổ quát).
Theo Mullins, khoa học và thần học Cơ đốc đồng thuận về nhiệm vụ và phương pháp liên quan đến những điều sau:
- Chỉ có sự thật được công nhận.
- Hiện thực mà họ đang đối diện chỉ có thể hiểu được một phần. So sánh chi tiết hơn về quan sát và kinh nghiệm trong 1 Cô-rinh-tô 13:12 và 1 Giăng 3:2.
- Cả hai đều tìm kiếm công thức hệ thống hóa cho những gì đã được biết đến.
Bằng việc phân biệt nhiệm vụ và phương pháp như trên, không nên ngụ ý rằng có bất kỳ mâu thuẫn nào giữa các kết luận của khoa học và Thần học Cơ đốc. Trong vài thế kỷ và đặc biệt là thế kỷ XX, sự mâu thuẫn giữa hai lĩnh vực này đã diễn ra khá gay gắt. Ngày nay, tình hình đã phần nào thay đổi. Nhiều nhà khoa học, với tư cách cá nhân, công nhận vai trò và giá trị của Cơ đốc giáo, nhưng nhiều người khác vẫn hoạt động dựa trên các tiền đề tự nhiên và phi thần học. Tất nhiên, khi một nhà khoa học vượt ra ngoài phạm vi thực tại thuộc lĩnh vực chuyên môn của mình và đưa ra kết luận về thực tại tối hậu (ultimate reality), người đó không còn kết luận với tư cách một nhà khoa học mà đã trở thành một triết gia hoặc một nhà thần học. Điều này có thể được minh họa từ cả quan điểm ủng hộ và phản đối Cơ đốc giáo.
Giáo hội Công giáo La Mã đã chính thức lên án các quan điểm khoa học của những nhà khoa học như Nicolaus Copernicus (1473-1543) và Galileo Galilei (1564-1642), nhưng đến thế kỷ XX, họ đã hối hận về những hành động của mình trong quá khứ. Một số giáo sĩ Tin Lành (Kháng Cách, Protestant) có những phát ngôn về các vấn đề khoa học, nhưng không có đủ kiến thức hay thông tin. Hơn nữa, phần lớn cuộc xung đột hiện nay giữa quan điểm sáng tạo và tiến hóa thực chất là một cuộc xung đột giữa các thế giới quan cạnh tranh, chứ không phải (theo sát nghĩa) là giữa Cơ đốc giáo và khoa học sinh học.
D. THẦN HỌC CƠ ĐỐC VÀ TRIẾT HỌC#
Nhiệm vụ và phương pháp của Thần học Cơ đốc, mặc dù tương tự với triết học, nhưng vẫn khác biệt so với lĩnh vực này.
Triết học là sự tìm kiếm chân lý của con người. Nó không nhất thiết phải công nhận tính hợp lý của chân lý bắt nguồn từ sự mặc khải thần thánh. Triết học quan tâm đến các giá trị (đạo đức, mỹ học - ethics, aesthetics), đến bản thể (hiện hữu luận - ontology), và cách con người nhận thức (nhận thức luận - epistemology). Đây là những câu hỏi mà Thần học Cơ đốc không thể và không nên né tránh.
Cả triết học và Thần học Cơ đốc đều tìm kiếm một quan điểm toàn diện để đưa ra các kết luận, suy luận, hoặc khẳng định của mình. Điểm khác biệt của một nhà thần học Cơ đốc là ông công nhận và nghiên cứu dưới ánh sáng của sự tự bày tỏ của Đức Chúa Trời với con người, đỉnh cao là Chúa Jesus Christ. Sự mặc khải này trở thành tiêu chuẩn của Thần học Cơ đốc theo cách không áp dụng được cho triết học, cho dù bản thân các triết gia có thể cũng là Cơ đốc nhân.
Câu hỏi về sự ảnh hưởng của các phong trào triết học khác nhau đối với thần học Cơ đốc trong suốt lịch sử Cơ đốc giáo sẽ được đề cập ở Chương 5 dưới tiêu đề “Thần Học Tự Nhiên: Các Thế Giới Quan”.
E. THẦN HỌC CƠ ĐỐC - MỘT NGÀNH HỌC THỰC TIỄN#
Thần học Cơ đốc, thường được xem là nặng tính lý thuyết, cũng quan tâm đến ý nghĩa và áp dụng quyền năng của Phúc âm và sự dạy dỗ của nó vào đời sống của con người, cả người Cơ đốc hoặc phi Cơ đốc, cũng như vào đời sống và mục vụ của các Hội thánh. Các học thuyết thần học quá nặng tính suy đoán đôi khi thất bại khi từ chối thừa nhận chân lý này.
Mối liên hệ giữa Thần học Cơ đốc với việc áp dụng trong đời sống và mục vụ là một con đường hai chiều: Thần học ảnh hưởng thực tiễn và thực tiễn ảnh hưởng thần học. Một mặt, Walter T. Conner khuyên các nhà truyền giáo thử áp dụng thần học của mình lên tội nhân hay người chưa tin. Điều này ngụ ý rằng một thần học Cơ đốc chân chính sẽ hỗ trợ hiệu quả trong việc truyền bá Phúc âm. Mặt khác, Wayne Edward Oates (1917-1999) tuyên bố rằng: “Chức vụ chăn bầy … là một trong những nguồn suối luôn tươi mới của dòng nước sự sống, tức Thần học Cơ đốc. Chức vụ chăn bầy vừa làm sống động vừa thanh tẩy sự hiểu biết của chúng ta về Đức Chúa Trời”.
Là một ngành học thực tiễn, Thần học Cơ đốc có những giới hạn đáng kể:
- Thứ nhất, dù tuyên bố rằng nhận được tri thức thật sự từ Đức Chúa Trời, thần học Cơ đốc không có một sự hiểu biết trọn vẹn hay hoàn hảo về Đức Chúa Trời, con người hay số phận đời đời. Theo Phao-lô, “chúng ta hiểu biết chưa trọn vẹn” và “chúng ta xem như trong một cái gương, cách mập mờ” (1 Cô-rinh-tô 13:9a, 12a).
- Thứ hai, thần học Cơ đốc bị giới hạn ở mục đích của nó là thực tiễn và chức năng, không thuần túy là suy đoán. Nhiệm vụ của thần học Cơ đốc là giúp con người bước vào mối quan hệ cứu chuộc với Đức Chúa Trời và giúp họ trưởng thành trong sự trở nên giống Ngài. Mục tiêu là được biến đổi trở nên “giống như hình bóng Con Ngài” (Rô-ma 8:29). Các thư tín của Phao-lô có phần viết về đạo đức và thực tiễn cũng như phần viết về giáo lý. Bài giảng trên núi của Chúa Jesus kết thúc với ẩn dụ về hai người xây nhà (Ma-thi-ơ 7:24-27).
- Thứ ba, thần học Cơ đốc có, hoặc phải có, giới hạn trong sự nhất quán với sự mặc khải của Kinh Thánh (1 Cô-rinh-tô 4:6). Những nhà thần học cố gắng biến đức tin Cơ đốc thành một thế giới quan hay triết học đương đại nào đó đều mâu thuẫn với chân lý này.
F. THẦN HỌC CƠ ĐỐC: CỐ ĐỊNH VÀ THAY ĐỔI#
Thần học Cơ đốc có yếu tố tối hậu hay cố định, nhưng đồng thời cũng có thể thay đổi.
Cơ đốc giáo khẳng định Chúa Jesus là sự mặc khải tối hậu của Đức Chúa Trời (Hê-bơ-rơ 1:1-3). Chủ đề của tuyên bố trên là sự mặc khải tối hậu và đầy đủ của Đức Chúa Trời về chính Ngài và sự cứu chuộc con người trong Chúa Jesus Christ. Theo nghĩa này, tuyên bố trên có yếu tố cố định hay chung cuộc. Cơ đốc giáo khẳng định trong mục đích của Đức Chúa Trời, Chúa Jesus Christ sẽ không bị vượt qua hay thay thế.
Tuy nhiên, chúng ta, với tư cách là Cơ đốc nhân, chưa tiếp nhận hoàn toàn và đầy đủ về chân lý của Đức Chúa Trời trong Đấng Christ. Chân lý của Đức Chúa Trời luôn luôn lớn và vĩ đại hơn, vượt quá sự hiểu biết của chúng ta về nó. Vì vậy, tuyên bố của chúng ta về chân lý tối hậu không mang nghĩa tối hậu. Hơn nữa, vai trò của Đức Thánh Linh với tư cách là Đấng mặc khải và Giáo sư không thể bị phớt lờ (xem trong Giăng 14:26; 16:13-15).
Bên cạnh đó, thần học là cần thiết, một phần là vì chân lý đã bị lãng quên cần được khôi phục và những chân lý xưa cần được trình bày lại bằng ngôn ngữ hiện đại. Đây là lý do tại sao chúng ta không thể chỉ học mỗi các sách thần học được viết trong các thế kỷ trước. Các tín điều và tuyên xưng đức tin cần được hiểu dưới ánh sáng của cả tính cố định và tính thay đổi của thần học.
Thật ngạc nhiên, ngay cả dị giáo cũng có thể đóng vai trò trong việc nhận thức chân lý Cơ đốc. Reinhold Neibuhr (1892-1971) viết rằng: “Có quá nhiều sự thật đã đi vào lịch sử nhờ vào những sai lầm, và quá nhiều ‘sai lầm’ chỉ là một phần bị lãng quên của toàn bộ sự thật, mà sai lầm đó chỉ ở một mức độ, nhưng nó đã bị nhấn mạnh quá nhiều để thu hút sự chú ý, và khi sự thật được công nhận và phục hồi lại, sai lầm đó không còn là sai lầm nữa mà trở thành một phần của sự thật”.
Tóm lại: Thần học Cơ đốc, được hiểu là (1) sự trình bày có hệ thống các giáo lý Cơ đốc, liên quan đến chân lý về mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và con người, (2) sự trình bày mà chính các Cơ đốc nhân sẽ đưa ra, (3) có những nhiệm vụ và phương pháp tách biệt với các ngành khoa học và triết học, (4) một ngành học có tính thực tiễn hoặc hướng tới công tác mục vụ, và (5) có những khía cạnh vừa cố định vừa thay đổi.
II. SỰ CẦN THIẾT CỦA THẦN HỌC CƠ ĐỐC#
Tất nhiên, có thể nói rằng Thần học Cơ đốc, là một ngành học thuật và có vai trò xây dựng Hội thánh, rất quan trọng và hữu ích trong Cơ đốc giáo, nhưng không thể cho rằng nó mang yếu tố quyết định đối với sự thịnh vượng của Cơ đốc giáo. Trong phần này, chúng ta sẽ thảo luận về các quan điểm thần học Cơ đốc thực sự cần thiết cho sự trưởng thành của mỗi Cơ đốc nhân cũng như cho sự phát triển của Cơ đốc giáo ngày nay.
Chúng ta sẽ nêu ra và trả lời các quan điểm chống đối, phủ nhận sự cần thiết hay tầm quan trọng của Thần học Cơ đốc, trước khi trình bày các bằng chứng cho thấy tính thiết yếu của nó.
A. CÁC QUAN ĐIỂM PHỦ NHẬN SỰ CẦN THIẾT CỦA THẦN HỌC CƠ ĐỐC#
1 - Sự Phản Đối Hoặc Phủ Nhận Của Chủ Nghĩa Mộ Đạo#
Dựa trên quan điểm rằng Cơ đốc giáo chủ yếu là sự mộ đạo cá nhân hoặc trải nghiệm tôn giáo, và rằng sự mộ đạo này có thể bị che mờ hoặc đe dọa bởi các giáo lý dưới hình thức tín điều hay các hình thức khác, những người theo chủ nghĩa mộ đạo ít chú trọng đến các giáo lý, thậm chí phủ nhận hoặc xem nhẹ Thần học Cơ đốc.
Tuy chủ nghĩa mộ đạo đã đúng khi phân biệt tôn giáo mang tính cá nhân (cầu nguyện và ca ngợi) với sự phản ánh tôn giáo ở ngôi thứ ba (thần học), nhưng họ sai lầm khi hạ thấp tầm quan trọng của thần học. Sự mộ đạo Cơ đốc chân chính không phải là một đức tin phi giáo lý. Các cuộc thức tỉnh thuộc linh trong thời hiện đại thường có nền tảng thần học vững chắc, chẳng hạn như các giáo lý về sự ăn năn và tái sinh. Chịu ảnh hưởng phần nào từ phong trào mộ đạo thời trẻ, Friedrich Daniel Ernst Schleiermacher (1768-1834) đã chuyển trọng tâm của Cơ đốc giáo từ sự mặc khải và giáo lý sang “cảm giác tuyệt đối phụ thuộc” vào Đức Chúa Trời.
2 - Sự Phản Đối Hoặc Phủ Nhận Của Chủ Nghĩa Đạo Đức#
Dựa trên quan điểm cho rằng Cơ đốc giáo chủ yếu là những lời dạy đạo đức của Chúa Jesus, trong đó các giáo lý đóng vai trò thứ yếu hoặc thậm chí có thể bị loại bỏ, các nhà đạo đức học phủ nhận tầm quan trọng và sự cần thiết của Thần học Cơ đốc.
Mặc dù “suy nghĩ đúng mà không có hành động đúng” có thể tạo thành một hình thức Cơ đốc giáo thiếu sót, nhưng suy nghĩ đúng có thể kết hợp với hành động đúng! Leo N. Tolstoy (1828-1910) khẳng định rằng Bài giảng trên núi, đặc biệt là lời dạy về sự không chống cự, hoàn toàn không phù hợp với Tín điều Nicae. Adolf Harnack (1851-1930) cho rằng “đức tin Galilean” được Chúa Jesus rao giảng bao gồm: Vương quốc hiện tại của Đức Chúa Trời, tình cha-con của Đức Chúa Trời, giá trị vô hạn của linh hồn con người, và sự công chính và đạo đức vượt trội của tình yêu và “đức tin Galilean” này không bị Phao-lô hóa và Hy Lạp hóa. Tolstoy và Harnack là những ví dụ tiêu biểu cho sự chống đối của chủ nghĩa đạo đức đối với các giáo lý, vốn là những yếu tố cốt lõi của bản chất Cơ đốc giáo chân chính.
3 - Sự Phản Đối Hoặc Phủ Nhận Của Chủ Nghĩa Phi Luận Chiến#
Dựa trên quan điểm cho rằng lịch sử các giáo lý Cơ đốc thường gắn liền với tranh cãi, luận chiến, thù địch gay gắt và sự chia rẽ - những yếu tố khiến các tín hữu Cơ đốc xa cách nhau và các giáo hội bị phân rẽ - những người phản đối luận chiến đã phủ nhận hoặc hạ thấp toàn bộ nỗ lực của Thần học Cơ đốc.
Quan điểm phi luận chiến đôi khi được thể hiện dưới hình thức tìm kiếm một điểm chung nhỏ nhất trong giáo lý Cơ đốc, hoặc thông qua các hình thức đại đoàn kết đơn giản, cho rằng các khác biệt trong giáo lý nên được xem là khác biệt về văn hóa. Một số khác, với động lực chân thành từ tình yêu với sự kiên nhẫn và hy sinh, muốn tránh xa các giáo lý do sự xung đột gay gắt của các cuộc luận chiến giáo lý.
Không thể phủ nhận rằng đã có những chương bi kịch trong lịch sử của giáo lý Cơ đốc. Cũng có những giai đoạn đáng tiếc trong lịch sử đạo đức và truyền giáo của Cơ đốc giáo, nhưng thực tế này không làm giảm giá trị của các tiêu chuẩn đạo đức hay sứ mệnh truyền giáo của Phúc âm Cơ đốc. Hơn nữa, Thần học Cơ đốc vẫn cần thiết để đối phó hiệu quả với các tôn giáo và thế giới quan phi Cơ đốc, bất chấp những cuộc luận chiến nội bộ trong lịch sử Cơ đốc giáo.
4 - Sự Phản Đối Hoặc Phủ Nhận Của Chủ Nghĩa Khoa Học - Thực Chứng#
Một người có thể cho rằng các giáo lý Cơ đốc - những biểu hiện của niềm tin hoặc khẳng định của đức tin - không dựa trên các phương pháp quan sát và kiểm chứng khoa học, và do đó chúng phải được xem là thứ yếu hoặc thuộc về một thời kỳ quá khứ. Vì vậy, các giáo lý Cơ đốc thường bị nghi ngờ hoặc khinh thường. Những người theo chủ nghĩa thực chứng truyền thống của August Comte (1798-1857) và những người theo chủ nghĩa khoa học, tuyệt đối hóa phương pháp khoa học, thường bác bỏ toàn bộ nỗ lực của Thần học Cơ đốc.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng chủ nghĩa thực chứng là một triết lý giả định sự tồn tại của ba giai đoạn trong sự phát triển xã hội loài người (thần học, siêu hình học và thực chứng/khoa học).
5 - Sự Phản Đối Hoặc Phủ Nhận Của Quan Điểm Ngôn Ngữ Học#
Một số người cho rằng ngôn ngữ tôn giáo hay thần học cần phải được phân tích và tái định hình, đến mức các giáo lý thần học có thể bị trì hoãn, thậm chí loại bỏ hoàn toàn. Các nhà thực chứng luận lý vào đầu thế kỷ trước đã phủ nhận tính xác thực của thần học bằng cách giới hạn ngôn ngữ chỉ còn trong phạm vi “chân lý toán học -logic” và “chân lý thực nghiệm.”
Tuy nhiên, các nhà phân tích ngôn ngữ gần đây, thông qua việc làm rõ ngôn ngữ, đã đưa ra một thách thức ít đe dọa hơn đối với công tác thần học.
6 - Sự Phản Đối Hoặc Phủ Nhận Của Quan Điểm Tầm Thường Hóa#
Dựa trên quan điểm cho rằng thần học Cơ đốc trong quá khứ đã giải quyết những vấn đề không quan trọng, và đối với nhiều người ngày nay, những vấn đề đó trở nên không còn liên quan, cùng với việc thế giới hiện đại có những mối quan tâm và giá trị hoàn toàn khác, một số người bác bỏ công tác thần học ngày nay. Một ví dụ thường được đưa ra là vấn đề mà thần học trung cổ coi là trọng tâm: Có bao nhiêu thiên thần có thể đứng trên đầu một cây kim!
Tuy nhiên, thực tế, thần học Cơ đốc xử lý những vấn đề tối hậu và quan trọng của con người, như: Nguồn gốc nhân loại, thực tại siêu việt, tội lỗi và hình phạt, cái ác và đau khổ, cũng như cuộc sống sau cái chết. Đây không phải là những vấn đề tầm thường, mà luôn giữ vai trò quan trọng trong mọi thời đại và mọi kỷ nguyên trong lịch sử loài người.
B. SỰ CẦN THIẾT CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU VÀ THỰC HÀNH THẦN HỌC CƠ ĐỐC - NHỮNG VÍ DỤ LỊCH SỬ ĐÁNG CHÚ Ý#
Chúng ta có thể trình bày lập luận về sự cần thiết của việc nghiên cứu và thực hành thần học Cơ đốc theo bảy khía cạnh. Với mỗi khía cạnh, chúng ta có thể trích dẫn các lý thuyết Thần học Hệ thống Cơ đốc được rút ra từ toàn bộ lịch sử Cơ đốc giáo để minh họa cho từng khía cạnh.
1 - Khía Cạnh Giáo Lý#
Thần học Cơ đốc cần thiết vì nó là sự mở rộng thích hợp của chức năng giảng dạy của Hội thánh chung và các Hội thánh địa phương. Những gì được dạy trong các lớp giáo lý, lớp Trường Chúa nhật và các khóa môn đồ hóa có thể được thực hiện một cách rộng rãi và đầy đủ thông qua các chức năng của Thần học Cơ đốc. Nhiều hệ thống thần học lớn được viết ra với mục đích rõ ràng là để thực hiện chức năng giảng dạy hoặc làm giáo lý cho các Hội thánh Cơ đốc.
Augustine ở thành Hippo (354-430) đã viết tác phẩm Enchiridion On Faith, Hope, and Love (“Đức Tin, Sự Trông Cậy, và Tình Yêu Thương”, năm 421). Trong tất cả tác phẩm của Augustine, đây là tác phẩm gần giống nhất với một luận văn về Thần học Hệ thống. Cấu trúc của nó bao gồm Tín Điều Các Sứ Đồ, Lời Cầu Nguyện của Chúa Jesus, và hai điều răn lớn liên quan đến tình yêu.
Compendium of Theology (“Tổng Luận Thần Học”, 1272-1273), được viết bởi Thomas Aquinas (1225-74), trình bày đức tin và sự trông cậy nhưng không bao gồm tình yêu thương.
Tác phẩm Institutes of the Christian Religion (“Các Nguyên Lý của Cơ đốc giáo”, 1536, 1559) của John Calvin bao gồm cấu trúc cơ bản của Tín Điều Các Sứ Đồ nhưng cũng có nhiều chương mang tính chống đối chính trị cao.
Tuyển tập Dogmatics (“Các Giáo Lý” ) ba tập của Emil Brunner (1946, 1949, 1960) rõ ràng được viết để phục vụ chức năng làm giáo lý trong Hội thánh. Về “giáo lý”, Brunner định nghĩa, “là một chức năng của Hội thánh”, xuất phát từ “sự sống động, tính khả thi, và…nội dung của nó”, và đến từ “chức năng giảng dạy của Hội thánh”.
2 - Khía Cạnh Giải Kinh#
Thần học Cơ đốc là cần thiết để hình thành hệ thống, vốn có trong các lẽ thật Kinh Thánh. Một số nhà thần học xem việc hệ thống hóa các lẽ thật trong sự mặc Kinh Thánh là điều cần thiết và hữu ích, thay vì chỉ trình bày dựa trên “lịch sử cứu chuộc”.
Một số hệ thống thần học phản ánh mục đích hàng đầu này. Philip Melanchthon (1497-1560) trong tác phẩm Loci communes rerum theologicarum (“Những khái niệm cơ bản về các vấn đề thần học”, 1521, 1555) của ông - tác phẩm thần học hệ thống đầu tiên của một tín hữu Tin Lành (Kháng Cách, Protestant), đã tìm cách tổng hợp các mô-típ trong Kinh Thánh, sau khi ông khám phá ra các chủ đề trong các thư tín của Phao-lô.
3 - Khía Cạnh Thuyết Giáo#
Thần học Cơ đốc là cần thiết để làm sáng tỏ cách chính xác, làm nền tảng thích hợp và làm khuếch đại tính hữu ích của sứ điệp Phúc âm, điều mà các giáo sĩ Cơ đốc cần phải rao giảng, và rộng hơn là tất cả những gì Cơ đốc nhân tuyên bố về Lời Đức Chúa Trời.
Karl Barth, có lẽ là nhà thần học Cơ đốc có ảnh hưởng nhất của thế kỷ XX, đã viết bộ sách chưa hoàn thiện với mười ba quyển tựa đề Church Dogmatics (“Giáo lý Hội thánh”, 1936-80) liên quan đến vai trò của việc rao giảng. Tác phẩm đồ sộ này xuất phát từ mối bận tâm của tác giả, đầu tiên với tư cách là mục sư, sau đó là giáo sư, về việc củng cố tính xác thực cho “công tác” rao giảng và về kỳ vọng các thành viên Hội thánh mong muốn lắng nghe Lời Đức Chúa Trời. Hơn nữa, một trong ba cách diễn đạt của Lời Đức Chúa Trời theo Barth là “Lời Đức Chúa Trời qua sự rao giảng”.
4 - Khía Cạnh Tranh Luận#
Thần học Cơ đốc là cần thiết để bảo vệ lẽ thật Cơ đốc khỏi những sai lầm trong nội bộ Hội thánh hoặc từ các phong trào giả Cơ đốc. Đôi khi, việc hình thành Thần học Cơ đốc đã diễn ra như một phản ứng đối với những thách thức từ các tôn giáo giả Cơ đốc và như một lời đáp lại nhằm làm rõ cũng như bác bỏ những “niềm tin sai lệch”.
Tác phẩm Against Heresies (“Chống lại Dị giáo”) (năm 185) của Irenaeus ở thành Lyon (150-202) là lời phản bác đối với nhiều giáo lý của chủ nghĩa Ngộ Đạo vì chúng mâu thuẫn với truyền thống sứ đồ (bốn sách Phúc âm và/hoặc Quy tắc Đức Tin), cùng với việc giải thích các giáo lý Cơ đốc khác.
Tương tự, tác phẩm Commentary on True and False Religion (“Bình Luận về Tôn giáo thật và giả”, 1525) của Ulrich Zwingli (1484-1531) vừa là một luận văn thần học hệ thống (phần một), vừa là một bài phản bác các giáo lý của Công giáo La Mã (phần hai).
Ngày nay, trong bối cảnh tương tác ngày càng nhiều giữa các nhánh Cơ đốc giáo và các các tôn giáo lớn trên thế giới, cùng với chủ nghĩa đa nguyên đặc trưng hóa xã hội Hoa Kỳ theo cách chưa từng có, một tác phẩm Thần học Cơ đốc có thể được viết ra nhằm bác bỏ những tuyên bố về chân lý của các giáo phái và các tôn giáo phi Cơ đốc đang hoạt động ở Bắc Mỹ.
5 - Khía Cạnh Biện Giáo#
Thần học Cơ đốc là cần thiết trong bối cảnh văn hóa của Cơ đốc giáo – hoặc để đáp lại thách thức của triết lý chủ đạo trong một thời kỳ nhất định, hoặc để đáp lại tình hình văn hóa tổng thể của thời kỳ đó, bao gồm những phê phán phổ biến đối với Cơ đốc giáo, hoặc để giải quyết các câu hỏi về thực tại do con người đặt ra.
Tác phẩm On First Principles (“Những Nguyên Lý Đầu Tiên”, năm 229) của Origen (185-253) dường như được viết ra để đáp trả chủ nghĩa Tân Platon của Atticus và Albinus.
Thomas Aquinas đã viết tác phẩm dang dở Summa Theologica (“Tổng Luận Thần học”, 1274) một phần để đối đầu với thách thức mà chủ nghĩa Aristolelian được tái phát hiện và hồi sinh gây ra.
F. D. E. Schleiermacher viết tác phẩm The Christian Faith (“Đức Tin Cơ đốc”, 1821) được xem là phần tiếp theo của tác phẩm Speeches on Religion to Its Cultured Despisers (“Diễn Văn về Tôn Giáo dành cho Những Người Văn Minh Khinh Bỉ Nó”, 1799) như một lời đáp trả đối với sự chống đối Cơ đốc giáo phổ biến trong xã hội Đức thời bấy giờ. Ông đã tách biệt đạo đức tôn giáo khỏi đạo đức học và siêu hình học (metaphysics) nhằm khiến đạo đức ấy dễ chấp nhận hơn đối với những “những người văn minh khinh miệt tôn giáo”.
Paul Johannes Tillich (1886-1965) trong tác phẩm Systematic Theology (“Thần học Hệ thống, 1951, 1957, 1963) đã sử dụng “phương pháp tương quan” (“method of correlation”), mà theo Tillich, phương pháp này kết hợp các câu hỏi của con người đương thời với các câu trả lời từ chân lý được mặc khải.
6 - Khía Cạnh Đạo Đức#
Thần học Cơ đốc giáo là cần thiết như một nền tảng thiết yếu cho việc giải thích và áp dụng đạo đức Cơ đốc đối với các nhu cầu và vấn đề cá nhân cũng như của xã hội.
Mặc dù Reinhold Neibuhr từ chối nhận mình là một nhà thần học hệ thống và bài viết The Nature and Destiny of Man (“Bản chất và Định mệnh của Con người”, 1941, 1943) trong tuyển tập Gifford Lectures của ông không đề cập đến tất cả giáo lý chính của Cơ đốc giáo, Niebuhr là một hình mẫu lớn của một nhà đạo đức xã hội, người thấy mình ngày càng hướng đến nền tảng thần học trong đạo đức Cơ đốc.
7 - Khía Cạnh Đối Thoại và Truyền Giáo#
Thần học Cơ đốc là cần thiết để Cơ đốc giáo tiếp xúc đúng mực với các tôn giáo lớn khác và để tăng tính hiệu quả trong sự truyền bá Phúc âm Cơ đốc đến với tất cả mọi người. Hiện nay chưa có một tác phẩm Thần học Hệ thống Cơ đốc giáo nào được viết ra cho mục đích chính là đối thoại và truyền giáo. Các tác phẩm của Hendrik Kraemer (1888-1965), một nhà thần học về truyền giáo, minh họa mối quan tâm về sứ mệnh và đối thoại, nhưng theo nghĩa khắc khe, chúng không phải là hệ thống thần học. Bên cạnh đó, một trong những chuyên khảo lớn của Emil Brunner đề cao mối quan tâm đến công tác truyền giáo. Một trong những thách thức rõ ràng và quan trọng nhất đối với thần học hệ thống trong thế kỷ XX là nhu cầu đáp ứng các yếu tố liên quan đến đối thoại và truyền giáo.
Tóm lại:
- Khi tranh luận về sự cần thiết của thần học Cơ đốc, trước nhất chúng ta đã nêu ra sáu quan điểm phủ nhận khác nhau của: (1) Chủ nghĩa mộ đạo, (2) chủ nghĩa đạo đức, (3) chủ nghĩa phi luận chiến, (4) chủ nghĩa khoa học, (5) quan điểm ngôn ngữ, và (6) quan điểm tầm thường hóa.
- Sau đó, chúng ta giải thích và minh họa bằng các tác phẩm thần học hệ thống Cơ đốc tiêu biểu liên quan đến bảy khía cạnh khác nhau cho thấy sự cần thiết của công tác thần học: (1) Giáo lý, (2) giải kinh, (3) thuyết giáo, (4) tranh luận, (5) biện giáo, (6) đạo đức, và (7) đối thoại cùng truyền giáo.
- Bây giờ, sau khi đã xem xét bản chất và sự cần thiết của Thần học Cơ đốc, chúng ta có thể tiến hành xem xét các phương pháp cơ bản được sử dụng trong công tác thần học Cơ đốc.
III. CÁC PHƯƠNG PHÁP CỦA THẦN HỌC CƠ ĐỐC#
Các phương pháp cơ bản nào được áp dụng trong nghiên cứu thần học Cơ đốc? Liệu các phương pháp bổ trợ khác có được sử dụng hay không? Câu trả lời cho những câu hỏi mang tính quy trình này sẽ rất quan trọng để hiểu rõ nhiệm vụ thần học Cơ đốc.
A. CÁC PHƯƠNG PHÁP CƠ BẢN#
1 - Thần học Kinh Thánh (Biblical Theology)#
Thần học Kinh thánh là sự trình bày (mô tả và giải thích toàn diện về một ý tưởng hoặc học thuyết) dựa trên sự giải nghĩa đầy đủ và đối chiếu (tập hợp và kết hợp) theo một thứ tự phù hợp tất cả các văn bản Kinh Thánh có liên quan đến các dạy dỗ thần học, hoặc giáo lý, của Cựu Ước và Tân Ước.
Thần học Kinh Thánh có hai phân nhánh chính: Thần học Cựu Ước và thần học Tân Ước. Mỗi phân nhánh đề có thể được phân nhỏ hơn nữa dựa trên thể loại hoặc cách phân chia các tác phẩm Kinh Thánh (ví dụ: Ngũ Kinh, các tiên tri, sách Khôn Ngoan, Phúc Âm Cộng Quan, Phao-lô, Công vụ, các thư tín chung, và Giăng).
Tuy nhiên, định nghĩa trên không phải là định nghĩa duy nhất, hoặc đúng đắn duy nhất, có thể được đưa ra cho thuật ngữ “thần học Kinh Thánh”. Millard J. Erickson ghi nhận thêm hai định nghĩa khác cho thuật ngữ này.
- Thứ nhất, thuật ngữ này có thể sử dụng để chỉ một phong trào “nổi lên vào thập niên 1940, phát triển mạnh mẽ trong những năm 1950, và suy tàn vào những năm 1960”, sau đó bị các tác giả như James Barr (1924-2006), Brevard Springs Childs (1923-), và James Dick Smart (1906-1982) chỉ trích. Nhiều học giả sử dụng thuật ngữ “thần học Kinh Thánh” để chỉ sự hồi sinh hoặc tái xuất hiện của phong trào vào giữa thế kỷ XX sử dụng phương pháp như được định nghĩa ở trên.
- Thứ hai, thuật ngữ này có thể được sử dụng khi đánh giá bất kỳ thần học nào “dựa trên và trung thành với những dạy dỗ của Kinh Thánh”.
Ví dụ về những chủ đề cụ thể có trong Thần học Kinh Thánh bao gồm: Giáo lý về Đức Chúa Trời theo Thi Thiên, giáo lý về sự sáng tạo theo các tiên tri trong Cựu Ước, vương quốc Đức Chúa Trời trong Phúc Âm Cộng Quan, giáo lý về sự công chính của Phao-lô.
2 - Thần học Lịch sử (Historical Theology)#
Thần học Lịch sử, còn được gọi là Lịch sử của Giáo lý Cơ đốc, là sự trình bày các giáo lý Cơ đốc dựa trên cách chúng được hình thành và bảo vệ trong suốt lịch sử hậu Kinh Thánh (sau thời kỳ viết Kinh Thánh) của Cơ đốc giáo.
Thần học Lịch sử có thể được chia theo các giai đoạn lịch sử (thời kỳ Giáo phụ, thời kỳ Trung cổ, thời kỳ Cải chánh, thời kỳ hậu Cải chánh, và thời kỳ hiện đại) hoặc theo các nhánh tín ngưỡng (giáo phụ, Chính Thống giáo Đông Phương, Công giáo La Mã, Tin Lành).
Thần học Lịch sử nghiên cứu các quyết định mang tính thần học của các công đồng giáo hội, các tín điều và tuyên xưng đức tin, cũng như các tác phẩm của từng nhà thần học.
Ví dụ về những chủ đề cụ thể có trong Thần học Lịch sử bao gồm: Giáo lý về Lời Đức Chúa Trời của Athanasius (năm 295-373), giáo lý về nguyên tội do Augustine ở thành Hippo đề xuất, giáo lý về sự tiền định của John Calvin, và giáo lý Ngũ Tuần hiện đại về phép Báp-têm bằng Thánh Linh với bằng chứng là ân tứ nói tiếng lạ.
3 - Thần học Hệ thống (Systematic Theology)#
Thần học Hệ thống là sự trình bày có trật tự các giáo lý của Cơ đốc giáo theo cách mà người xây dựng giáo lý đó hiểu trong bối cảnh truyền thống đức tin và hệ thống giáo lý của họ. Thần học Hệ thống sử dụng Kinh Thánh, truyền thống và kinh nghiệm Cơ đốc giáo, và có thể từ các nguồn khác, theo phương pháp tổng hợp và liên kết để diễn đạt tùy theo đối tượng mà họ nhắm đến. Trên hết, Thần học Hệ thống phải được xây dựng dựa trên việc sử dụng đúng đắn và toàn diện các tài liệu và kết quả của Thần học Kinh thánh và Thần học Lịch sử.
Ví dụ về những chủ đề cụ thể có trong Thần học Hệ thống bao gồm: Sự mặc khải của Đức Chúa Trời qua thiên nhiên và lương tâm, bản chất hay bản thể của Ba Ngôi Đức Chúa Trời, sự sáng tạo từ hư không, Satan, tính phổ quát của tội lỗi, sự thai dựng đồng trinh của Chúa Jesus Christ, Tiệc Thánh, và sự phục sinh của thân thể từ sự chết.
B. CÁC PHƯƠNG PHÁP BỔ TRỢ#
Trong khi ba phương pháp cơ bản được nêu ra ở trên có sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các lĩnh vực nghiên cứu Kinh Thánh, lịch sử hội thánh, và thần học; thì các phương pháp khác nhằm nghiên cứu thần học Cơ đốc liên quan đến mối tương quan giữa Thần học Hệ thống và các ngành học khác trong chương trình giảng dạy thần học. Các phương pháp sau, được gọi là “các phương pháp bổ trợ”, không quyết định bản chất hay nội dung của Thần học Hệ thống, mà thay vào đó cung cấp nền tảng thần học cho các ngành học khác.
Các phương pháp bổ trợ bao gồm:
- Thần học Triết học, bao gồm biện giáo Cơ đốc
- Đạo đức Thần học
- Thần học về Truyền giáo
- Thần học về Mục vụ
- Thần học về Thuyết giáo
- Thần học về Chăm sóc mục vụ
- Thần học về Quản lý
- Thần học về Giáo dục Cơ đốc
- Thần học về Thờ phượng
- Thần học về Âm nhạc Hội thánh
- Thần học về Công tác Xã hội Hội thánh
CÂU HỎI THẢO LUẬN#
Thần học Cơ đốc là gì?
Những giáo lý trong Thần học Cơ đốc có thay đổi hay không?
Những quan điểm nào phủ nhận sự cần thiết của Thần học Cơ đốc?
Vai trò của việc nghiên cứu và thực hành Thần học Cơ đốc là gì?
Những phương pháp được sử dụng trong Thần học Cơ đốc là gì?
