Skip to main content

CHƯƠNG 4: MẶC KHẢI, TÔN GIÁO, VÀ CÁC TÔN GIÁO

·8808 words·42 mins·
Author
Aki

Toàn bộ khái niệm về sự mặc khải thiên thượng qua vũ trụ được tạo dựng và qua lương tâm có thể dễ dàng dẫn đến câu hỏi liệu các tôn giáo khác nhau đang được thực hành giữa các dân tộc trên thế giới có mối liên hệ về bản chất với sự mặc khải thiêng thượng hay không. Do đó, chủ đề về mặc khải, tôn giáo và các tôn giáo là sự tiếp nối sau phần mặc khải chung.

I. MỘT SỐ ĐỊNH NGHĨA VỀ TÔN GIÁO
#

Làm thế nào để hiểu từ “tôn giáo” (religion)? Các định nghĩa về thuật ngữ “tôn giáo” khá đa dạng, và không thể trình bày tất cả định nghĩa đó ở đây. Thay vào đó, chúng ta sẽ đi qua 5 định nghĩa tiêu biểu nhất.

Thứ nhất, có thể định nghĩa “tôn giáo” là mối quan hệ giữa con người với một Đấng Tối Cao (Supreme Being). Đây là định nghĩa mang tính hữu thần, và không hoàn toàn phù hợp với những tôn giáo không có khái niệm về Thần hay các vị thần.

Thứ hai, có thể định nghĩa “tôn giáo” là mối quan hệ giữa con người với đối tượng tối cao mà họ tôn thờ. Định nghĩa này bao hàm một phạm vi rộng hơn so với định nghĩa trước. Ví dụ, theo định nghĩa này, chủ nghĩa Marx-Lenin có thể được xem là một tôn giáo, trong khi định nghĩa trước thì không.

Thứ ba, “tôn giáo” có thể được định nghĩa là “Sự đáp ứng của toàn thể một con người đối với toàn thể của sự hiện hữu”. Định nghĩa này nhấn mạnh sự tham gia trọn vẹn của con người trong sự cam kết tôn giáo, đồng thời nó cũng có thể áp dụng cho các hình thức tôn giáo mang tính phiếm thần.

Thứ tư, “tôn giáo” có thể được định nghĩa là “một hệ thống phức tạp bao gồm nhiều yếu tố, có biểu tượng và được thể hiện qua tín điều-quy tắc-nghi lễ, đi cùng với… kinh nghiệm về Đấng Siêu Việt (Transcendent)”.

Thứ năm, “tôn giáo” là “thái độ của con người đối với thế giới bên ngoài. Thế giới đó được công nhận là một thực tại chân thực và có thẩm quyền, và mối liên hệ với thế giới đó được thể hiện qua tập hợp các thần thoại, nghi thức và hành vi cá nhân và xã hội”. Định nghĩa thứ tư và thứ năm đều nhấn mạnh vào niềm tin, đạo đức, và thờ phượng như là những yếu tố đặc trưng của tôn giáo.

Dù có một hay nhiều định nghĩa về tôn giáo, cần phải nhận thức rõ ràng rằng tôn giáo là một hiện tượng phổ biến và rộng rãi trong xã hội con người, thậm chí mang tính phổ quát tuyệt đối.

II. NGUỒN GỐC CỦA TÔN GIÁO
#

Nghiên cứu về nguồn gốc của tôn giáo không chỉ giới hạn trong phạm vi của các nhà thần học Cơ đốc giáo. Các triết gia, các nhà xã hội học, các nhà tâm lý học hiện đại và các nhà nghiên cứu tôn giáo so sánh (comparative religionist) đã tham gia vào lĩnh vực này, trình bày nhiều học thuyết đa dạng và khác biệt về nguồn gốc tôn giáo. Thần học hệ thống Cơ đốc giáo hầu như không cho phép trình bày chi tiết về những học thuyết này. Hendrik Kraemer là người đã nghiên cứu các học thuyết này một cách cụ thể và cẩn thận và ông đã phân loại các học thuyết. Ông phân loại thành:

  • các học thuyết tự nhiên hoặc nội tại: là những lý thuyết không tìm thấy yếu tố siêu việt trong nguồn gốc tôn giáo

  • các học thuyết triết học thuộc nhiều loại khác nhau

  • các học thuyết thần học

Kraemer liệt kê những ví dụ cho từng phân loại trải dài suốt lịch sử Cơ Đốc giáo từ Justin Martyr cho đến Công đồng Vatican II. Các học thuyết tự nhiên không tương thích với sự mặc khải phổ quát. Mặc khải phổ quát hài hòa nhất với các học thuyết thần học.

III. SỰ ĐỐI ĐẦU GIỮA CƠ ĐỐC GIÁO VÀ CÁC TÔN GIÁO PHI CƠ ĐỐC
#

Ngày nay, có một cuộc khủng hoảng lớn trong mối quan hệ giữa mặc khải Cơ đốc và các tôn giáo phi Cơ đốc. Năm 1938, Kraemer đã mô tả cuộc khủng hoảng ở thế kỷ 20 này bao gồm:

  • “Cuộc khủng hoảng phương Tây” được thúc đẩy bởi sự trỗi dậy của chủ nghĩa tương đối (relativism) và chủ nghĩa thế tục (secularism).

  • “Cuộc khủng hoảng phương Đông” có nguồn gốc từ việc ảnh hưởng của phương Tây sang phương Đông.

Giáo hội Cơ Đốc ở phương Tây và phương Đông thực chất đều phải đối mặt với cùng một vấn đề cơ bản bất chấp sự khác biệt về bối cảnh và lịch sử: mối quan hệ với thế giới và tất cả các lĩnh vực của đời sống, cũng như cùng một nguy cơ rằng họ có thể giải quyết nó theo cách sai lầm.

Vào năm 1956, Kraemer đã nhấn mạnh một cách rõ ràng hơn sự cần thiết của một cuộc gặp gỡ sâu rộng hơn giữa đức tin Cơ đốc với tôn giáo và các tôn giáo khác vì những nguyên nhân sau:

  1. bản chất của sứ điệp Kinh Thánh

  2. sự phụ thuộc lẫn nhau chưa từng có tiền lệ hiện nay của tất cả các khu vực trên thế giới và thừa nhận sự tồn tại của chủ nghĩa đa nguyên tôn giáo (religious pluralism)

  3. tính chất truyền giáo của giáo hội Cơ đốc giáo

Giờ đây, “lần đầu tiên kể từ chiến thắng của Constantine vào năm 312 sau Công nguyên cùng những hệ quả đi kèm, Giáo hội Cơ đốc giáo đang hướng tới một cuộc gặp gỡ thực sự và thuộc linh với các tôn giáo phi Cơ đốc lớn.”

Trong khoảng một phần ba thế kỷ trở lại đây, việc đối đầu này ngày càng trở nên rõ ràng hơn. Ngoài những nguyên nhân đã được Kraemer chỉ ra, các diễn biến khác cũng đã gia tăng thêm sự đối đầu này. Hiện nay, phương Đông đang tiến vào phương Tây, khi các tín đồ Hồi giáo, Phật giáo, Ấn Độ giáo, Sikh giáo và những cộng đồng khác đang di cư sang các quốc gia phương Tây. Hơn nữa, các tôn giáo phi Cơ đốc nay đã cử các đại diện (nhà truyền giáo) của mình tới các quốc gia phương Tây. Diễn biến này đang thử thách sự kiên định của tín đồ Cơ đốc giáo phương Tây đối với tự do tôn giáo dành cho tất cả mọi người. Về căn bản, sự đối đầu ngày càng gia tăng này đã khiến việc xây dựng một nền tảng thần học Cơ đốc giáo mới về các tôn giáo trở nên cấp bách.

IV. ĐÁNH GIÁ CÁC TUYÊN BỐ CỦA CÁC TÔN GIÁO PHI CƠ ĐỐC VỀ TÍNH CHÂN THỰC CỦA SỰ MẶC KHẢI CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI
#

Để nghiên cứu mối liên hệ tiềm tàng giữa các tôn giáo phi Cơ đốc và sự mặc khải thiên thượng, điều cần thiết là phải tiến hành xác minh xem các tôn giáo này có thật sự tuyên bố về sự hiện thân hoặc chuyển tải sự mặc khải của thần thánh. Nếu có, thì cần thực hiện việc đánh giá và kiểm chứng những tuyên bố nói trên. Xét trên bình diện này, chúng ta sẽ phân tích công trình của hai nhà thần học Kháng Cách (Tin Lành) thế kỷ XX về vấn đề các tôn giáo phi Cơ đốc.

A. PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI THEO JOHN MACQUARRIE
#

Macquarrie chủ trương rằng sự khác biệt giữa các tôn giáo bắt nguồn từ ít nhất ba yếu tố:

  1. “khác biệt về hệ thống biểu tượng”

  2. khác biệt trong “tâm lý cá nhân hoặc tập thể”

  3. “khác biệt trong sự tự mặc khải của Thần”

Ông đã tìm cách phân loại các tôn giáo khác nhau thành những loại hình tôn giáo đặc trưng. Ông khẳng định rằng sự phân loại này dựa trên “một nền tảng logic” và được áp dụng nhất quán và theo một quan điểm cụ thể. Macquarrie tuyên bố rằng quan điểm của ông là “quan điểm Cơ đốc giáo”.

Biểu đồ sau đây sẽ giúp làm rõ phương pháp phân loại tôn giáo của Macquarrie (trích từ tác phẩm Principles of Christian Theology của ông)

NHỮNG TƯƠNG PHẢN ĐẶC TRƯNG

Nội tại (Immanence)1Siêu việt (Transcendence)2
Trường tồn (Timeless)Mạt thế (Eschatological)
Tĩnh lặng (Quietist)Hành động (Activist)
Vô ngã (Impersonal)Hữu ngã (Personal)
Huyền bí (Mystical)Duy lý (Rational)
Ví dụ: Bái vật giáo (Fetishism)Ví dụ: Vô thần
(“năng lượng linh thiêng mơ hồ tồn tại khắp nơi”)
Hình thức Nội tạiHình thức Siêu việt
Loại 4: Thuyết vật linh (Animism)Loại 4: Thần giáo tự nhiên (Deism)
(thần linh tồn tại trong vạn vật)
Ví dụ: Các tôn giáo nguyên thủyVí dụ: Nho giáo, Thần giáo tự nhiên thế kỷ 17 và 18
Loại 3: Chủ nghĩa đa thần (Polytheism)Loại 3: Chủ nghĩa nhị nguyên (Dualism)
(luân hồi vô tận không có hồi ức)
Ví dụ: Rig Veda, tôn giáo Ai Cập, Hy LạpVí dụ: Hỏa giáo (Zoroastrianism), Chủ nghĩa ngộ đạo (Gnosticism), Minh giáo hay Mani giáo (Manichaeism)
Loại 2: Phiếm thần Bậc cao (High Pantheism); Huyền học (Mysticism)Loại 2: Thống trị hay Quyền năng
(biến đổi, đa hình như ảo ảnh)(Chủ nghĩa Độc thần nghiêm ngặt)
Ví dụ: Hindu giáo, Đạo giáoVí dụ: Hồi giáo
Loại 1: Trật tự Càn khôn (Cosmic Order)Loại 1: Chủ nghĩa Độc thần (Monotheism)
(không có Thần Linh hữu ngã, chỉ có trật tự vô ngã với luân hồi)
Ví dụ: Phật giáo Tiểu thừa, Đạo giáo, Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)Ví dụ: Tôn giáo thời Cựu ước, Do Thái giáo

Chủ nghĩa Hữu thần Hiện sinh-Bản thể (Existential-Ontological Theism)
Ví dụ: Cơ đốc giáo (giáo lý về sự nhập thể), Phật giáo Đại thừa (?)

Theo Macquarrie, điểm khác biệt chính yếu giữa các tôn giáo phi Cơ đốc nằm ở khuynh hướng của tôn giáo ấy: hoặc hướng về sự siêu việt, hoặc hướng về sự nội tại. Cũng cần lưu ý rằng, từ phân tích của Macquarrie về các khác biệt, ông đã đưa ra một giả định là Thần có thể tự mặc khải trong các tôn giáo phi Cơ đốc.

B. PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ THEO EMIL BRUNNER
#

Cách tiếp cận của Brunner đối với các tôn giáo trên thế giới không nhằm mục đích phân loại chúng theo hình thức. Ông đánh giá những tuyên bố về sự mặc khải của các tôn giáo dưới góc nhìn của sự mặc khải của Đức Chúa Trời trong Chúa Jesus Christ. Ông bắt đầu với các tôn giáo nguyên thủy.

Tất cả tôn giáo dù sơ khai đến đâu đều mang trong mình dấu vết của ý niệm về sự mặc khải… Nhưng không ai thực sự tin rằng các tôn giáo nguyên thủy có bất kỳ cơ sở nào để được coi là một mặc khải thật sự để có thể so sánh với tuyên bố về sự mặc khải của Cơ đốc giáo… Ngay cả những tôn giáo nguyên thủy nhất cũng có sự giao tiếp với các thế lực thần thánh, và do đó mặc nhiên thừa nhận những thế lực thần thánh này đã tự bày tỏ và có thể giao tiếp được, theo một cách nào đó.

Nhưng các tôn giáo này đều:

không có nhận thức về bất cứ điều gì mang tính phổ quát; và cũng không thể dung hòa sự đa dạng của các thế lực thần thánh với một chân lý tuyệt đối. Những tôn giáo này không hề chứa đựng dấu vết nào về một chân lý hay một mối liên kết thiêng liêng, có giá trị ràng buộc tất cả mọi người, ở mọi thời điểm, về một Đấng Hữu thể Hằng Hữu, và về một ý định vĩnh hằng của Đức Chúa Trời.

Brunner đã ủng hộ quan điểm của John Calvin khi cho rằng “nhận thức về thần thánh (sensus numinis) bắt nguồn” từ sự mặc khải phổ quát.

Sau đó, Brunner chuyển sang các tôn giáo đa thần bậc cao hơn của Hy Lạp cổ đại và Ấn Độ hiện đại. Ông kết luận những tôn giáo này không bao hàm

bất kỳ mặc khải nào có thể so sánh với những tuyên bố về sự mặc khải Cơ đốc giáo. Yếu tố giúp phân biệt các tôn giáo này với các hình thức tôn giáo nguyên thủy không nằm ở điều gì đó mang bản chất tôn giáo, mà là một điều gì đó mang tính duy lý và văn hóa. Cảm nhận và trí tưởng tượng tôn giáo ở đây đã được kiểm soát và thanh lọc bởi chính trị, pháp lý, xã hội, đạo đức, và khoa học… Không có dấu vết nào trong các tôn giáo này về một sự mặc khải mang tính thống nhất và phổ quát.

Bỏ qua các tôn giáo mang tính quốc gia hay dân tộc như Nho giáo và Thần đạo, Brunner tiếp tục phân tích các hình thức cao hơn của Huyền học và Phật giáo, mà ông coi đây là ranh giới giữa các tôn giáo bậc thấp và các tôn giáo có tuyên bố một cách rõ ràng về sự mặc khải. Huyền học bậc cao, thông qua “giáo huấn bí truyền”, dẫn dắt các tín đồ “tiếp cận điều huyền bí thiêng liêng đúng cách”. Huyền học cho rằng mình có sự mặc khải thần thánh, ít nhất trong việc chỉ ra “con đường dẫn đến trải nghiệm sự mặc khải thần thánh, hoặc kết quả của chính trải nghiệm đó”.

Con đường dẫn đến trải nghiệm huyền bí… được mô tả chính xác, nhưng bản chất của sự mặc khải tự thân nó không thể diễn đạt được. Vì vậy, nhà huyền bí không thể công bố một mặc khải đã xảy ra là xác thực như tiên tri hay sứ đồ… Sứ điệp của nhà huyền bí không thể chiếm lấy tấm lòng và đời sống của người nghe; họ không thể khiến người ta tin vào chính sự mặc khải; tất cả những gì họ có thể làm là chỉ ra một con đường rộng mở cho tất cả dẫn đến trải nghiệm về sự mặc khải.

Theo Phật giáo Tiểu thừa, Phật Thích Ca cũng như Phật giáo nguyên thủy không tuyên bố rằng đã “nhận được một sự mặc khải thần thánh”. Tuy nhiên, “sự giác ngộ” của Phật Thích Ca được hiểu là một sự kiện mang tính chất siêu nhiên, giống với một trải nghiệm huyền bí, qua đó ông nhận được chân lý tối thượng về bản chất của thế giới, về nguyên nhân của sự đau khổ, và về khả năng thoát khỏi sự đau khổ đó. Đối với Brunner, sự giác ngộ của Phật Thích Ca có thể được mô tả như “một trực giác siêu nhiên, chứ không phải sự mặc khải, bởi vì ở đây không có sự giao tiếp, sự tự bày tỏ của chủ thể, không có vị Thần nào bày tỏ, được tin tưởng hay trải nghiệm”.

Phật giáo Đại thừa xem Phật Thích Ca là một vị cứu tinh hoặc người giải thoát, chứ không chỉ là một người thầy hay người khai sáng. Phật tử được khuyến khích “tin tưởng” kêu cầu danh hiệu Phật A Di Đà. Tuy nhiên,

Phật A Di Đà không phải Đức Chúa Trời, Đấng Sáng Tạo và Chúa Tể, cũng không phải là một nhà mặc khải lịch sử về ý muốn của Đức Chúa Trời; ông là một nhân vật mang tính huyền bí, vay mượn danh xưng từ lịch sử Phật Thích Ca, ngoài ra không có một điểm chung nào khác… Ông ta là một anh hùng tôn giáo, người mà sau khi đã nhập niết bàn, vì lòng từ bi đối với con người mà từ bỏ an lạc của mình để trở thành một vị cứu giúp nhân loại. Tuy nhiên, sự giúp đỡ của ông không bao gồm sự thật rằng thông qua ông mà con người được chia sẻ chân lý thiên thượng bị ẩn giấu.

Phật giáo Đại thừa chia sẻ với Phật giáo Tiểu thừa “cùng một quan điểm vô ngã”, nhưng trong Đại thừa “mọi thứ đã được chuyển hóa từ góc nhìn bi quan, thoát ly khỏi thế gian thành góc nhìn mang tính phiếm thần, hòa nhập với thế gian trong nhận thức về cuộc sống”.

Tiếp theo, Brunner phân tích những gì ông gọi là “các tôn giáo tiên tri”, gồm Hỏa giáo, Hồi giáo, và Do Thái giáo. Mặc dù có vẻ như Zoroaster là một tiên tri nói thay cho Đấng Sáng tạo thiên đàng và trái đất và truyền đạt những lời giáo huấn của ngài, đồng thời báo trước về một Đấng Cứu thế chiến thắng sẽ đến, Hỏa giáo lại là một tôn giáo đạo đức thiếu đi bất kỳ lời hứa nào về sự tha thứ và lòng thương xót. Đây là “chủ nghĩa đạo đức phản chiếu vào lĩnh vực siêu hình học (metaphysic) của triết học”.

“Nếu xét ngữ nghĩa từ ngữ cách nghiêm ngặt, ở đây không thể có một câu hỏi nào về sự mặc khải”.

Tôn giáo này là “chủ nghĩa nhị nguyên siêu hình (metaphysical dualism) với nguyên tắc thiện và ác” khiến vị thần tốt bị ràng buộc vào điều thiện, nhưng “bản thân vị thần ấy không phải là nguyên tắc để phân biệt điều thiện và ác”.

Hồi giáo tuyên bố rõ ràng và dứt khoát “về một sự mặc khải thuộc hàng cao nhất. Kinh Koran tuyên bố là một cuốn sách của sự mặc khải thần thánh”. Việc “kinh Koran được ban cho… là một biểu hiện đặc biệt của ân sủng Allah”. Theo Brunner, kinh Koran thiếu “tính sáng tạo nguyên gốc” bởi vì nó dựa vào Cựu Ước, Cơ đốc giáo, và tín ngưỡng ngoại giáo Ả-rập. Ông cho rằng “các tuyên bố tiên tri của Hồi giáo dường như không được biện minh bằng chính nội dung thực tế của sự mặc khải”. Sau khi từ chối sự mặc khải trong Đức Chúa Jesus Christ, Mohammed (570-632) “không bao giờ dám khẳng định rằng bản thân ông, trong chính bản thể của ông, là một sự mặc khải của Chúa”. Niềm tin của Hồi giáo “không biết gì về sự mặc khải của một Thân Vị; trước và trên hết, đây là tôn giáo của một quyển sách”. Hơn nữa, đây là “một tôn giáo của ‘sự công chính bởi việc làm’, của chủ nghĩa đạo đức”, thiếu đi “sự mặc khải về sự màu nhiệm của ân điển”.

“Tương tự như Hồi giáo, Do Thái giáo là một tôn giáo của một quyển sách, khi được tách biệt khỏi chính Cựu Ước. Sự mặc khải của tôn giáo này là Sách Thánh”. Với Giăng Báp-tít, “Cựu Ước đã chính thức kết thúc”.

Vì vậy, sẽ không chính xác khi xem Do Thái giáo đơn thuần là sự tiếp nối của tôn giáo được mặc khải trong Cựu Ước. Thông qua việc chối bỏ Đức Chúa Jesus là Đấng Messiah, tôn giáo Do Thái đã xây dựng lập trường của mình dựa trên một cách giải thích đặc biệt về Cựu Ước, cụ thể là việc khẳng định Chúa Jesus không thể là Đấng Messiah.

Như vậy, người Do Thái “từ chối thừa nhận rằng sự mặc khải cuối cùng đã diễn ra” và chấp nhận “tính chất tạm thời của sự mặc khải đã đến với họ”.

Brunner hoàn thành đánh giá của mình về các tôn giáo bằng cách thảo luận về “Chủ nghĩa Thần luận Duy lý-Đạo đức” (Rational-Moralistic Theism), mà ông truy nguyên từ Cicero, Marcus Aurelius, và Seneca đến Herbert xứ Cherbury (1583-1648) và Immanuel Kant (1724-1804) và đến các nhà thần luận gần đây. Ông nhận thấy đặc điểm chính của chủ nghĩa này là “sự từ chối tính ’tích cực’ của sự mặc khải”.

“Chủ nghĩa Thần luận này, cả trong hình thức cổ đại hay hiện đại, là sản phẩm cuối cùng của phong trào giải phóng, tách biệt khỏi các tôn giáo tích cực của thế giới cổ đại, và khỏi Cơ đốc giáo”.

Chủ nghĩa này thay “luật pháp đạo đức” cho sự mặc khải cứu rỗi. Thiếu đi “năng lực cứu chuộc”, đây là “tôn giáo của sự tự cứu chuộc… dành cho giai cấp tư sản tự mãn, và của lý trí tự thân của con người”. Vì vậy, chủ nghĩa này thiếu đi “một tuyên bố về mặc khải” chân chính.

Với cách tiếp cận đánh giá của mình, Brunner có thể bị chỉ trích rằng ông đã để cho sự trung thành và quan điểm Cơ đốc giáo của ông chi phối và định hình toàn bộ quá trình đánh giá. Ông dường như không phủ nhận hoàn toàn những chỉ trích như vậy. Tất cả những cách tiếp cận đánh giá về các tôn giáo đều được thực hiện từ một quan điểm hay một góc nhìn tổng quát hoặc một nguyên tắc niềm tin. Điều này cũng đúng với cả cách tiếp cận của Macquarrie, vì Macquarrie đã giả định rằng Hữu Thể tối thượng đều tự bày tỏ thông qua các tôn giáo khác nhau. Những người khác khi nghiên cứu từ lịch sử tôn giáo cũng áp dụng các giả định riêng của họ, thường khá khác biệt với những giả định đặc thù của Cơ đốc giáo.

V. SỰ MẶC KHẢI VÀ Ý THỨC TÔN GIÁO CỦA CON NGƯỜI
#

Một số tôn giáo trên thế giới, đặc biệt là những tôn giáo theo thuyết vật linh, đa thần hoặc huyền bí, thường không đưa ra một tuyên bố rõ ràng, cụ thể về sự tự bày tỏ của thần linh, mặc dù họ vẫn có thể dạy dỗ hay ngụ ý việc con người tương tác với một thực tại tối hậu. Các tôn giáo độc thần lớn (Hồi giáo, Do Thái giáo) luôn khẳng định là những tôn giáo hình thành từ sự mặc khải thiêng liêng, đặc biệt là những tôn giáo lấy thánh thư làm nền tảng.

Hơn nữa, sự phổ biến rộng rãi và gần như toàn cầu của tôn giáo trên thế giới dường như có liên quan đến một chân lý sẽ được đề cập sau, đó là con người được Đức Chúa Trời tạo dựng với khả năng thông công với Ngài và con người không thỏa nguyện trọn vẹn cho đến khi con người có mối quan hệ đúng đắn với Đức Chúa Trời chân thật và hằng sống, như Augustin thành Hippo đã nhận xét.

Edwin Luther Copeland (1916-) đã nhận xét về ý thức tôn giáo của con người như sau:

Bất kể tôn giáo của con người đã bắt đầu như thế nào, từ góc nhìn của đức tin Kinh Thánh, con người mang bản chất tôn giáo bởi vì Đức Chúa Trời đã tạo dựng con người để có mối thông công với Ngài như con của Ngài. Ý thức tôn giáo của con người là một phần của hình tượng thiên thượng mà từ đó con người được tạo dựng. Ý thức tôn giáo này tiếp nhận sự mặc khải của Đức Chúa Trời được bày tỏ qua thiên nhiên, qua xã hội, và qua đời sống nội tâm của con người. Tuy nhiên, vì bị bóp méo bởi tội lỗi, ý thức tôn giáo của con người đã làm sai lệch chân lý về sự mặc khải của Đức Chúa Trời. Do đó, vô số tôn giáo, được định hình bởi bản chất sa ngã của con người, vừa là sản phẩm của sự mặc khải thiên thượng vừa là kết quả của sự sai lệch của con người (xem Rô-ma 1:18-25). Điều này đúng với tất cả tôn giáo bất kể chúng phát triển như thế nào. Vì vậy, chúng ta có thể nhìn thấy trong tôn giáo có cả những yếu tố thuộc về thiên thượng và ma quỷ, cả chân lý lẫn giả dối.

Ngay cả những hình thức thờ cúng hình tượng của ngoại giáo, chưa nói đến những hình thức ngoại giáo phức tạp hoặc thế tục hơn, cũng đưa ra bằng chứng gián tiếp về sự tồn tại của Đức Chúa Trời chân thật, một Đấng xứng đáng nhận lấy sự thờ phượng và trung thành của con người. Đức Chúa Trời không bày tỏ chính Ngài như một trong những vị thần trong các tôn giáo phi Cơ đốc, nhưng sự trung thành của con người đối với những vị thần này cho thấy bản chất cơ bản của con người là những sinh vật được tạo dựng để thờ phượng, đồng thời cho thấy sự tồn tại của một Đấng vừa là Tác Giả của sự thờ phượng hay thờ hình tượng của nhân loại, vừa là Đối Tượng đích thực xứng đáng nhận lấy sự thờ phượng và vâng phục của con người.

VI. MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC TÔN GIÁO PHI CƠ ĐỐC VÀ SỰ MẶC KHẢI CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI THEO CƠ ĐỐC GIÁO
#

Cơ đốc nhân nên hiểu mối quan hệ giữa các tôn giáo phi Cơ đốc và sự mặc khải của Đức Chúa Trời theo Cơ đốc giáo? Nhiều câu trả lời khác nhau được đưa ra, dưới đây chúng ta sẽ điểm qua một cách ngắn gọn những câu trả lời hay lý thuyết được tham chiếu nhiều nhất.

A. LÝ THUYẾT TRỌN VẸN
#

Theo quan điểm này, sự mặc khải của Đức Chúa Trời theo Cơ đốc giáo là sự trọn vẹn trực tiếp của “bất kỳ chân lý và sự mặc khải nào hiện hữu trong các tôn giáo khác”. Một trong những người tiên phong ủng hộ quan điểm này là J. N. Farquhar (1861-1929), trong tác phẩm The Crown of Hinduism đã “cố gắng chứng minh rằng các khía cạnh khác nhau trong niềm tin và thực hành của Hindu giáo đã đạt đến sự trọn vẹn trong Đấng Christ và Cơ đốc giáo”. Tuy nhiên, Farquhar đã “làm mờ đi những khác biệt sâu sắc và không thể dung hòa giữa Hindu giáo và Cơ đốc giáo” và đã “thất bại trong việc nhận rằng phần lớn khía cạnh Hindu giáo sẽ không được trọn vẹn, mà sẽ bị phá hủy và thay thế khi người theo Hindu giáo chấp nhận đức tin Cơ đốc giáo”. Lý thuyết trọn vẹn có chứa đựng một phần chân lý, nhưng cũng bao hàm cả khía cạnh của sự phán xét và thay thế.

B. LÝ THUYẾT NGÔI LỜI
#

Theo quan điểm này, mối quan hệ giữa các tôn giáo phi Cơ đốc và sự mặc khải của Đức Chúa Trời theo Cơ đốc giáo cần được hiểu thông qua khái niệm về Logos, tức là sự tồn tại từ trước và khai sáng của Logos (Ngôi Lời) trong Phúc âm Giăng (Giăng 1:1, 9). Ngôi Lời đang hành động ở những nơi mà phúc âm Cơ đốc chưa được rao giảng. Được phát triển trong thời kỳ của các Giáo phụ, lý thuyết này cho rằng những yếu tố chân lý trong các tôn giáo phi Cơ đốc là kết quả do hành động của Ngôi Lời. Tuy nhiên, cần đặt ra câu hỏi: Liệu Ngôi Lời có chịu trách nhiệm cho những sai lầm và bóp méo được tìm thấy trong các tôn giáo này không? Câu trả lời rõ ràng là không, nhưng cần phải đưa ra những lời giải thích để làm rõ vấn đề này.

C. LÝ THUYẾT GIÁN ĐOẠN
#

Theo quan điểm này, không có “mối quan hệ hữu cơ giữa sự mặc khải Cơ đốc giáo và các tôn giáo của con người”, vì các tôn giáo là sản phẩm của nhân loại, đặc biệt là từ ý thức tôn giáo của con người. Vì vậy, những thực hành tôn giáo phổ biến như cầu nguyện và dâng tế lễ nên được xem là bắt nguồn từ ý thức tôn giáo của con người chứ không phải từ một “sự mặc khải chung” của Đức Chúa Trời. Sự mặc khải Cơ đốc giáo đứng ở một “vị trí hoàn toàn độc nhất và không liên hệ gì với các tôn giáo khác”. Lý thuyết này nhấn mạnh tính độc nhất của sự mặc khải Cơ đốc giáo, nhưng liệu nó có phản ánh đầy đủ kết quả của giáo lý Cơ đốc về sự mặc khải phổ quát hay không?

Dù một người có theo đuổi lý thuyết nào đi nữa, thậm chí không theo cụ thể một lý thuyết nào, thì Cơ đốc nhân vẫn có thể đi đến kết luận tương tự Copeland:

Dù con người có thể có những cái nhìn thoáng qua về Ánh Sáng chân thật trong sự mặc khải ban đầu, thì ánh sáng ấy cũng chỉ giống như ngọn đèn leo lét, mờ nhạt với chụp đèn ám đen. Bóng tối mà ánh sáng yếu ớt le lói trong đó chỉ có thể được soi sáng bởi “ánh sáng của sự nhận biết về vinh hiển của Đức Chúa Trời với ảnh tương trong Đức Chúa Jesus Christ” (2 Cô-rinh-tô 4:6).

VII. CÔNG CUỘC TÌM KIẾM ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG, XU HƯỚNG CHỦ NGHĨA HỖN DUNG (SYNCRETISM), VÀ ĐỐI THOẠI LIÊN TÔN (INTERRELIGIOUS DIALOGUE)
#

Chủ đề về sự mặc khải và tôn giáo nhất thiết phải bao gồm một số cân nhắc về những xu hướng hiện đại và đương đại trong sự tương tác giữa các tôn giáo lớn trên thế giới, những xu hướng mang tính đặc trưng của thời kỳ hiện đại và đang có ảnh hưởng đến thần học Cơ đốc giáo ngày nay. Ba trong số đó đáng được các nhà thần học Cơ đốc quan tâm.

A. CÔNG CUỘC TÌM KIẾM ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG GIỮA CÁC TÔN GIÁO
#

Nicholas (Krebs) xứ Cusa (1401-64) trong quyển De Pace Fidei (1453) đã đề xuất một sự hợp nhất giữa Do Thái giáo, Hồi giáo, và Cơ đốc giáo. Kể từ thời kỳ Khai Sáng và thuyết Tự nhiên Thần luận, một chủ nghĩa tương đối trong tôn giáo đã dần dần chiếm ưu thế trong việc phát triển lĩnh vực tôn giáo so sánh. Emil Brunner đã mô tả chủ nghĩa tương đối này như sau: “Tất cả các tôn giáo đều có yếu tố về sự mặc khải, và không tôn giáo nào có thẩm quyền độc chiếm sự mặc khải cho riêng mình”. Trong khi các nhà Thần luận cho rằng có một “tôn giáo tự nhiên” không cần sự mặc khải lịch sử và tách biệt khỏi những tôn giáo đã tồn tại trên thế giới, các nhà nghiên cứu tôn giáo so sánh sau này lại tìm kiếm một điểm tương đồng trong các tôn giáo toàn cầu. Với tư cách là một nhà thần học Cơ đốc giáo, F. D. E. Schleiermacher cho rằng “bản chất của sự mộ đạo”, tức là “ý thức về sự phụ thuộc tuyệt đối”, có trong nền tảng của tất cả các tôn giáo. Vì thế, theo quan điểm này, Cơ đốc giáo là một tôn giáo được phân loại cấp Chi (genus), và các tôn giáo khác cũng vậy. Trong thế kỷ 20, cả Hindu giáo dòng Vedanta (Vendata Hinduism) và Baha’i giáo (Baha’ism) đều giảng dạy rằng “tất cả các tôn giáo về bản chất đều là một”, nhưng đồng thời mỗi tôn giáo lại tuyên bố rằng tất cả các tôn giáo và tín hữu của tôn giáo đó nên “hợp nhất” với họ.

Đối lập và phản bác lại công cuộc tìm kiếm một điểm tương đồng, Brunner khẳng định lại tính độc nhất của sự mặc khải Cơ đốc. Ông phản bác lại công cuộc này, cho rằng “điều ngược lại mới là đúng”. Thực vậy, “chính yếu tố đặc thù mới là điều cốt yếu, và tất những gì đức tin Cơ đốc có thể có chung với ‘các tôn giáo khác’ đều là thứ yếu”.

B. XU HƯỚNG CHỦ NGHĨA HỖN DUNG
#

Trong ba thập kỷ qua, đã có một sự chuyển dịch hoặc thay đổi đáng kể hướng tới sự công nhận của các nhà tư tưởng Cơ đốc về bản chất của sự mặc khải và sự cứu rỗi trong các tôn giáo phi Cơ đốc. Sự công nhận này được coi là điều cần thiết cho sự đối đầu giữa Cơ đốc giáo và các tôn giáo phi Cơ đốc ngày nay, và/hoặc cần thiết để đáp ứng những nhu cầu cấp thiết của con người. Đôi khi sự chuyển dịch này bao gồm cả việc tìm kiếm điểm tương đồng giữa các tôn giáo, ngay cả khi mục tiêu của chủ nghĩa hỗn dung bị phủ nhận. Chúng ta sẽ trình bày 3 ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này.

1. Lời kêu gọi Cơ đốc giáo từ bỏ tuyên bố về một sự mặc khải độc nhất của Đức Chúa Trời (Arnold J. Toynbee) (1889-1975)
#

Toynbee kêu gọi “tất cả các tôn giáo lớn còn sống” hãy “xích lại gần nhau hơn trước một mối đe dọa chung đáng sợ”, chính là “việc con người tôn thờ quyền lực tập thể”. Ông cho rằng “điểm chung” giữa các tôn giáo có thể được tìm thấy trong “bản chất tự nhiên” của con người - tự cho mình là trung tâm. Tonybee chủ trương rằng Cơ đốc giáo cần từ bỏ “niềm tin truyền thống… rằng Cơ đốc giáo là độc nhất” cũng như “thái độ độc tôn và thiếu khoan dung phát sinh từ một niềm tin có xuất phát điểm từ sự độc nhất của Cơ đốc giáo”. Nhà sử học này lập luận dựa trên cơ sở tình yêu của Đức Chúa Trời, rằng Đức Chúa Trời hẳn đã ban xuống nhiều sự mặc khải khác ngoài Chúa Jesus và tuyên bố rằng “thái độ độc tôn là một tình trạng tội lỗi của tâm trí”, thậm chí là “tội kiêu ngạo”.

2. Lời kêu gọi Cơ đốc giáo công nhận sự xuất hiện của mặc khải thiên thượng (và có khả năng là sự cứu rỗi) trong các tôn giáo phi Cơ đốc (Tân Đơn nhất Thần giáo Neo-Henotheism) (John Macquarrie)
#

Macquarrie giả định rằng “trong tất cả các tôn giáo đều có một sự hiểu biết chân chính về Đức Chúa Trời, sự mặc khải chân chính, và ân điển chân chính”. Ông bác bỏ “quan điểm cho rằng chỉ có một tôn giáo là thật và tất cả còn lại đều là giả”. Thay vào đó, ông lập luận rằng “một người có thể trung thành với niềm tin và hệ thống biểu tượng của cộng đồng của người đó; nhưng đồng thời vẫn tin rằng đối với một người trong hoàn cảnh khác, cùng một Đức Chúa Trời ấy bày tỏ chính Ngài cho một cộng đồng khác và dưới một biểu tượng khác. Không có thiếu sót hoặc không đầy đủ nào trong mối quan hệ của một người với Đức Chúa Trời”. Macquarrie tiếp tục cho rằng một người không nên “phủ nhận” sự mặc khải đã xảy ra trong một tôn giáo khác, bất chấp việc bản thân họ là người ngoài cuộc nên không thể chứng minh sự phủ nhận của mình. “Tình trạng thuộc linh của con người ngày nay không thể được nhìn nhận như là Cơ đốc giáo (hoặc bất kỳ tôn giáo cụ thể nào khác) đối đầu với phần còn lại, mà nên được xem xét thông qua sự đối lập giữa việc nhận biết Đức Chúa Trời và ân điển của Đấng Thánh Khiết với chủ nghĩa duy vật (materialism) và chủ nghĩa thực chứng (positivism)”.

3. Lời kêu gọi không truyền giáo cho những người theo các tôn giáo phi Cơ đốc lớn trên cơ sở rằng ân điển của Đức Chúa Trời dành cho họ đã có trong và thông qua tôn giáo của họ (Paul J. Tillich)
#

Tillich kêu gọi “một sự phán xét lẫn nhau” giữa các tôn giáo nhằm “mở ra con đường cho việc đánh giá công bằng những tôn giáo mà chúng ta tiếp xúc”. Ông tán thành xu hướng không tìm cách cải đạo người Do Thái sang Cơ đốc giáo và bày tỏ mong muốn rằng cách tiếp cận này sẽ được mở rộng đối với người Hồi giáo. Tillich thúc giục đối thoại nên thay thế cho sự cải đạo trong mối quan hệ giữa Cơ đốc giáo và các tôn giáo phi Cơ đốc. Cơ đốc giáo cần “vượt qua tính đặc thù của mình” và “đào sâu” vào cốt lõi bên trong để Cơ đốc giáo sẽ không còn bị ràng buộc bởi “tầm quan trọng” của chính mình, khi các tín đồ Cơ đốc trở nên tự do nhìn thấy sự hiện diện của Đức Chúa Trời “trong những hình thức diễn đạt khác nhau về ý nghĩa tối thượng trong sự tồn tại của con người.”

Điều đáng chú ý là cả ba người, Toynbee, Tillich, và Macquarrie, đều vạch ra ranh giới giữa tôn giáo thật và tôn giáo giả. Ranh giới ấy không dựa trên sự phân biệt giữa Cơ đốc giáo với các tôn giáo và triết học khác, mà dựa trên những nguyên lý và quan điểm tôn giáo-triết học cá nhân của họ, những điều có thể phủ nhận hoặc lu mờ đi ranh giới đó.

  • Đối với Toynbee, tôn giáo thật là một đức tin vượt lên trên “việc con người tôn thờ quyền lực tập thể”.

  • Đối với Tillich, tôn giáo thật là thứ thể hiện được “ý nghĩa tối thượng trong sự tồn tại của con người”.

  • Đối với Macquarrie, tôn giáo thật là “sự hiểu biết về Đức Chúa trời và ân điển của Đấng Thánh Khiết”, phân biệt với “chủ nghĩa duy vật” và “chủ nghĩa thực chứng”.

Trong mỗi trường hợp, tôn giáo thật đều có thể được định nghĩa mà không đề cập đến Chúa Jesus Christ. Tillich và Macquarrie đã dễ dàng tuyệt đối hóa “Hữu Thể” hay “Nền tảng của Hữu thể” và gắn kết tôn giáo thật với thực tại đó dựa trên nền tảng bản thể học (ontology). Toynbee dường như mong muốn nền văn hóa toàn cầu đang dần hình thành, cho rằng đây là nền văn hóa duy nhất, có liên kết tôn giáo đủ mạnh để chống lại chủ nghĩa toàn trị (totalitarianism) hoặc các hình thức tập thể khác.

Dù cả ba tác giả đều bác bỏ rõ ràng việc coi chủ nghĩa hỗn dung là mục tiêu cuối cùng, Toynbee vẫn nhấn mạnh việc tìm kiếm “một nền tảng chung” giữa các tôn giáo lớn. Tillich kêu gọi Cơ đốc giáo “vượt qua tính đặc thù của mình” và khuyến khích Cơ đốc nhân nhận ra “sự hiện diện thuộc linh” trong các tôn giáo khác. Còn Macquarrie giảng dạy rằng “trong tất cả các tôn giáo đều có một sự hiểu biết chân chính về Đức Chúa Trời, sự mặc khải chân chính, và ân điển chân chính”.

C. ĐỐI THOẠI LIÊN TÔN
#

1. Sự trỗi dậy và phát triển của Đối thoại Liên tôn
#

Đối thoại chính thức giữa các nhà lãnh đạo của những tôn giáo lớn trên thế giới là một hiện tượng nổi bật của thế kỷ 20. Các yếu tố góp phần thúc đẩy hình thành những cuộc đối thoại này có thể kể đến:

  • Hội nghị Tôn Giáo Thế giới tại Chicago năm 1893

  • Báo cáo Rethinking Missions năm 1932 của tín hữu Kháng Cách Hoa Kỳ

  • Sự phục hưng của Phật giáo

  • Làn sóng di cư ngày càng tăng của các tín đồ của các tôn giáo phi Cơ đốc, phi Do Thái đến các quốc gia phương Tây.

Đối với Công giáo La Mã, đối thoại liên tôn chính thức bắt đầu sau khi Công Đồng Vatican II thông qua Nostra Aetate - sắc lệnh về mối quan hệ với các tôn giáo phi Cơ đốc, và được điều phối bởi Văn phòng Đối thoại cho Các Tôn Giáo Phi Cơ đốc. Đối với phía Kháng Cách (Tin Lành), những cuộc đối thoại này chủ yếu được thúc đẩy thông qua Hội đồng Giáo hội Thế giới, dù đây không phải là con đường duy nhất.

2. Xu hướng ngày nay của Đối thoại Liên tôn
#

Hai xu hướng hay mô hình cơ bản khác biệt liên quan đến các cuộc đối thoại liên tôn ngày nay cần được xem xét và đánh giá.

  1. Xu hướng đầu tiên, những người tham gia đối thoại nên là những đối tác bình đẳng, hoàn toàn cởi mở về niềm tin hoặc tri thức tôn giáo của những người tham gia khác, sẵn sàng thừa nhận chân lý trong các tôn giáo khác, sẵn lòng từ bỏ tính tuyệt đối của Chúa Jesus Christ, và chuẩn bị cho một chủ nghĩa hỗn dung mới hoặc phát triển một “thần học toàn cầu”. Các nhà nghiên cứu tôn giáo so sánh ủng hộ và tham gia vào xu hướng thứ nhất này có thể kể đến: Wilfred Cantwell Smith (1916-2000) (Kháng Cách, Canada), John Harwood Hick (1922-) (Kháng Cách, Anh Quốc), và Paul F. Knitter (Công giáo La Mã, Hoa Kỳ).

  2. Xu hướng thứ hai, việc tham gia vào đối thoại liên tôn nên xuất phát từ “nhân tính chung” của con người, thay vì “tính tôn giáo chung”, và không nhất thiết phải diễn ra giữa tất cả các truyền thống tôn giáo. Đối với Cơ đốc giáo, đối thoại phải dựa trên nền tảng tính tuyệt đối của Chúa Jesus Christ. Xu hướng thứ hai thể hiện lập trường chính thức của Hội đồng Giáo hội Thế giới, mặc dù vẫn tồn tại những quan điểm khác biệt trong nội bộ hội đồng.

Xu hướng đầu tiên trong hai xu hướng đặt ra những vấn đề nghiêm trọng đối với tính toàn vẹn của đức tin và giáo lý Cơ đốc giáo. Điều này đặc biệt đúng đối với giáo lý về bản thể và công tác của Chúa Jesus, cũng như vai trò truyền giáo của Cơ đốc nhân ngày nay - nếu đối thoại thay thế cho làm chứng đối với các tín đồ của các tôn giáo phi Cơ đốc - và cho sự công nhận trong tương lai về sự độc nhất của sự mặc khải/cứu rỗi của Đức Chúa Trời trong Đức Chúa Jesus Christ, nếu chủ nghĩa tương đối chiếm đa số trong tương lai.

Xu hướng thứ hai dường như đặt ra ít vấn đề hơn cho tính toàn vẹn của đức tin và giáo lý của Cơ đốc giáo, nhưng vẫn chưa rõ làm thế nào xu hướng này có thể liên kết với công tác làm chứng và hoạt động truyền giáo của Cơ đốc giáo.

3. Đối thoại Liên tôn và Sự cứu rỗi trong và thông qua các tôn giáo phi Cơ đốc
#

a. “Cơ đốc nhân Vô danh”
#

Karl Rahner, một nhà thần học Công giáo La Mã, bắt đầu từ năm 1961 đã ủng hộ khái niệm “Cơ đốc nhân Vô danh”. Đây là ý tưởng cho rằng những người theo các tôn giáo phi Cơ đốc có thể “một cách vô thức” đã “nhận được ân sủng của Đấng Christ bên ngoài giáo hội [Cơ đốc giáo]”. Các tôn giáo phi Cơ đốc thực sự có thể giúp những người này nhận được ân điển đó, nhưng sau khi Cơ đốc giáo đến với họ, truyền thống phi Cơ đốc của họ sẽ “về nguyên tắc bị thay thế”.

b. Các tôn giáo phi Cơ đốc tự mang đến Sự cứu rỗi thiên thượng cho tín hữu của họ
#

Hans Kung đã khẳng định rằng tất cả các tôn giáo trên thế giới đều có thể đóng vai trò là người mang đến hoặc phương tiện dẫn đến sự cứu rỗi thiên thượng, thậm chí dù có những sai lệch đáng kể. Giáo hội Cơ đốc là “con đường cứu rỗi đặc biệt” và các tôn giáo trên thế giới là “con đường cứu rỗi thông thường dành cho những người không theo Cơ đốc giáo”. Thật vậy, ông nói

Mỗi người đều được định hướng để tìm kiếm sự cứu rỗi trong chính hoàn cảnh lịch sử của bản thân. “Trong chính hoàn cảnh lịch sử của bản thân” ở đây có nghĩa là: trong môi trường cá nhân và xã hội của bản thân, nơi mà người đó đơn giản không thể thoát ly, và trong tôn giáo mà xã hội đã áp đặt lên người đó… Một người sẽ được cứu rỗi trong chính tôn giáo mà hoàn cảnh lịch sử của người đó đã mang lại. Do đó, đó là quyền và nghĩa vụ của người đó trong việc tìm kiếm Đức Chúa Trời bên trong tôn giáo của họ, nơi mà Đức Chúa Trời vô hình đã tìm thấy người đó. Tất cả những điều này cho tới khi người đó đối diện một cách hiện sinh với sự mặc khải của Chúa Jesus Christ.

Tất cả tôn giáo trên thế giới đều ở dưới ân điển của Đức Chúa Trời và có khả năng trở thành con đường cứu rỗi: cho dù tôn giáo có nguyên thủy hay phát triển bậc cao, thần thoại hay giác ngộ, huyền bí hay duy lý, hữu thần hay vô thần, chân thật hay chỉ mang dáng dấp tôn giáo. Tất cả tôn giáo đều có thể trở thành con đường cứu rồi và chúng ta hy vọng rằng tất cả tôn giáo đều trở thành như vậy.

Những sự dạy dỗ về sự cứu rỗi hiện đang phổ biến trong các cuộc đối thoại liên tôn - nơi có sự tham gia đông đảo của Công giáo La Mã và Kháng Cách chính thống - lại đi ngược lại với sự dạy dỗ về sự cứu rỗi mà những nhà truyền giáo Kháng Cách trong quá khứ và hiện tại. Bối cảnh đương đại này làm gia tăng trách nhiệm của công tác truyền giáo của phía Kháng Cách trong việc duy trì giáo lý về Đấng Christ và giáo lý cứu rỗi dựa trên Đấng Christ, đồng thời trình bày rõ ràng lập trường của họ đối với các tôn giáo phi Cơ đốc.

VIII. GIÁO LÝ CƠ ĐỐC VỀ SỰ MẶC KHẢI ĐẶC BIỆT TRONG MỐI QUAN HỆ VỚI CÁC TÔN GIÁO PHI CƠ ĐỐC VÀ TÍN ĐỒ CỦA CÁC TÔN GIÁO ẤY
#

Tuy chúng ta chưa thảo luận chi tiết về giáo lý của sự mặc khải đặc biệt, chúng ta cần phải tiến tới chủ đề này để hoàn thiện việc nghiên cứu sự mặc khải, tôn giáo, và các tôn giáo.

A. Bắt đầu từ các sứ đồ, Cơ đốc giáo đã khẳng định rằng sự mặc khải của Đức Chúa Trời là độc nhất và tối thượng nơi Chúa Jesus xứ Na-xa-rét với tư cách là Đấng Messiah, Con Đức Chúa Trời, và là Chúa, sự mặc khải này mang đặc tính cứu rỗi độc nhất nhất định.

  • “Chẳng hề ai thấy Đức Chúa Trời, chỉ Con một ở trong lòng Cha, là Đấng đã giải bày Cha cho chúng ta biết” (Giăng 1:18).

  • “Ta là đường đi, lẽ thật, và sự sống; chẳng bởi ta thì không ai được đến cùng Cha” (Giăng 14:6)

  • “Ai đã thấy ta, tức là đã thấy Cha” (Giăng 14:9c)

  • “Jesus nầy là hòn đá bị các ông xây nhà bỏ ra, rồi trở nên hòn đá góc nhà. Chẳng có sự cứu rỗi trong đấng nào khác; vì ở dưới trời, chẳng có danh nào khác ban cho loài người, để chúng ta nhờ đó mà được cứu” (Công vụ 4:11-12)

Dù rằng, Justin Martyr, Ulrich Zwingli, và những người khác đã giảng dạy về sự cứu rỗi cho một số những triết gia và nhà thông thái Hy Lạp, nhưng giáo lý Cơ đốc đã nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi của Đức Chúa Trời là thông qua Chúa Jesus Christ.

B. Lời khẳng định của Cơ đốc giáo, khi hiểu theo ý nghĩa sâu sắc nhất, không phải là biểu hiện của thành tựu con người. Do đó đây không phải là biểu hiện của sự kiêu ngạo con người hay “thiển cận”. Đúng hơn, lời khẳng định này nói về sự vinh hiển của Đức Chúa Trời trong Chúa Jesus Christ. Như J. E. Lesslie Newbigin (1909-98) đã viết:

Chính bởi vì chúng ta có một sứ điệp về sự xét đoán và thương xót cho toàn thể loài người, một sứ điệp vượt xa khỏi sự chết, do đó chúng ta có thể và cần phải đi đến tất cả mọi người, đặc biệt là những người có thành tựu đạo đức vượt hơn chúng ta, để nói cho họ biết về phúc âm.

C. Những thời kỳ phát triển hay mở rộng của Cơ đốc giáo, từ thời tiền Constantine đến thời hiện đại, đều dựa trên tiền đề về tính độc nhất và sự đầy đủ duy nhất của sự mặc khải từ Đức Chúa Trời trong Đấng Christ, chứ không phải bất kỳ xu hướng hỗn dung hay công cuộc tìm kiếm điểm tương đồng trong các tôn giáo hay tuyên bố về việc các tôn giáo khác cũng mang đến sự cứu rỗi thực sự. Lưỡi gươm sắc bén của sứ điệp Cơ đốc và lời khẳng định của sứ điệp đã luôn là về tính độc nhất và sự đầy đủ của Chúa Jesus Christ. Vậy, liệu có thể từ bỏ tuyên bố về tính độc nhất trong sự mặc khải Cơ đốc mà không bóp méo giáo lý và thực hành Cơ đốc, cũng như không gây tổn hại nghiêm trọng đến công tác truyền giáo ở các hội thánh hay không? Chẳng phải các Cơ đốc nhân nên được cảnh báo và đề phòng trước chủ nghĩa hỗn dung và/hoặc chủ nghĩa tương đối như một “con ngựa thành Troy” hay sao?

D. Phải chăng không thể và không khả thi khi thiết lập một cách thức chung sống hòa hợp (modus vivendi) giữa Cơ đốc nhân và tín đồ của các tôn giáo phi Cơ đốc, chẳng hạn thông qua sự hợp tác trong các dự án nhân đạo và nỗ lực vì hòa bình quốc tế, mà không cần Cơ đốc giáo từ bỏ sự độc nhất và vai trò không thể thiếu của sự mặc khải và cứu chuộc trong Chúa Jesus Christ?

E. Công tác rao giảng phúc âm đến tất cả nhân loại và tất cả quốc gia, tất cả dân tộc vẫn luôn là sứ mạng của Cơ đốc nhân và của các giáo hội Cơ đốc trong thời kỳ giữa lần giáng thế thứ nhất và thứ hai của Chúa Jesus Christ (Ma-thi-ơ 24:14).

Sự chết và sự phục sinh của Chúa jesus tạo nên một sự kiện lớn đến mức ngay cả sự tồn tại của nền văn minh nhân loại trong tương lai cũng chỉ là vấn đề thứ yếu. Cơ đốc giáo khẳng định rằng sự kiện đó cần được loan báo cho toàn thế giới như một chìa khóa về sự hòa giải, trước hết là giữa con người và Đấng Tạo Hóa, và sau đó là giữa con người với nhau.


  1. Trong thần học, Nội Tại (Immanence) nghĩa là tin rằng Đức Chúa Trời hay Thần hiện diện ngay trong thế giới vật chất, trong cuộc sống con người, trong tự nhiên, chứ không chỉ tồn tại ở một cõi riêng biệt hoàn toàn bên ngoài thế giới. ↩︎

  2. Trái ngược với Nội Tại (Immanence), Siêu Việt (Transcendence) mang nghĩa Đức Chúa Trời hay Thần tồn tại bên ngoài, vượt lên trên thực tại hay thế giới vật chất. ↩︎