Skip to main content

Cụm Từ ‘Điều Có Từ Trước Hết’ Ám Chỉ Về Khoảng Thời Gian Nào?

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - 1 JOHN

GIỚI THIỆU
#

Nghiên cứu này cho rằng cụm từ “ἀπ’ ἀρχῆς” trong sách I Giăng không chỉ về “thuở ban đầu” của công cuộc sáng tạo, mà là chỉ về thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu. Lý do được trình bày như sau:

  • Thứ nhất, dựa trên sách Giăng 1:1, có người cho rằng cụm từ ấy chỉ về thời điểm sáng tạo. Tuy nhiên, hai câu này tuy có vẻ giống nhau nhưng thực chất rất khác biệt. “ἀπ’ ἀρχῆς” và “ἐν ἀρχῇ” dùng giới từ khác nhau, và ý nghĩa của “Logos” trong hai câu cũng không giống nhau.
  • Thứ hai, một trong những mục đích ghi chép của sách I Giăng là để phản bác những giáo lý sai lạc mang tính Ngộ giáo (Gnosticism), bằng cách biện hộ cho quan điểm Chúa Giê-xu là Đấng đã đến trong thân xác. Trong bối cảnh đó, tác giả Giăng tuyên bố trong I Giăng 1:1 rằng ông đã trực tiếp chứng kiến chức vụ công khai của Chúa Giê-xu.
  • Thứ ba, theo phân tích cấu trúc của I Giăng 1:1, cụm “ὃ ἦν ἀπ’ ἀρχῆς” song hành với các mệnh đề quan hệ khác diễn tả kinh nghiệm chứng kiến. Do đó, “ἀπ’ ἀρχῆς” cũng nên được hiểu là tập trung vào việc chứng kiến, chứ không phải về sáng tạo.

Vì những lý do trên, có thể kết luận rằng “ἀπ’ ἀρχῆς” trong sách I Giăng chỉ về thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu mà tác giả đã trực tiếp chứng kiến.

Mặt khác, nghiên cứu này cho rằng những cách dùng khác của cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong sách I Giăng có ý nghĩa đa dạng, như trong các đoạn I Giăng 2:7, 13, 14, 24; 3:8, 11, nên không thể trở thành cơ sở quyết định để xác định chính xác ý nghĩa của “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1.

Một số người lập luận rằng vì trong Septuagint, “ἀπ’ ἀρχῆς” được dùng với ý niệm về sự đời đời, nên I Giăng 1:1 cũng phải được hiểu theo cách đó. Tuy nhiên, cách dùng trong Septuagint và trong I Giăng có bối cảnh khác nhau. Trong Septuagint, cụm từ này xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả Đức Chúa Trời đời đời hoặc Đấng Mê-si, còn trong I Giăng, ngữ cảnh là sự chia sẻ kinh nghiệm chứng kiến của sứ đồ. Do đó, cả những cách dùng trong I Giăng lẫn trong Septuagint đều không phải là cơ sở thích hợp để xác định ý nghĩa của “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1.

LỜI MỞ ĐẦU
#

Bản dịch Revised New Korean Standard Version dịch cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1 là “từ thuở ban đầu.” Tuy nhiên, đã có nhiều tranh luận kéo dài về việc cụm từ này thực sự chỉ về thời điểm nào. Vì có điểm tương đồng với phần mở đầu của sách Giăng, nên truyền thống thường hiểu rằng nó chỉ về thời điểm sáng tạo. Tuy nhiên, cũng có quan điểm phổ biến cho rằng cụm từ ấy không chỉ về sáng tạo, mà là về sự nhập thể của Chúa Giê-xu hoặc thời kỳ sau đó. Thực tế, trong sách I Giăng, cụm giới từ “ἀπ’ ἀρχῆς” xuất hiện tổng cộng tám lần, như trong các đoạn I Giăng 1:1; 2:7, 13, 14, 24; 3:8, 11. Bản Revised New Korean Standard Version đôi khi dịch là “từ thuở ban đầu,” nhưng cũng có lúc dịch là “từ lúc đầu,” như trong I Giăng 2:13, 14; hoặc “từ ban đầu,” như trong I Giăng 2:7, 24; 3:8, 11.

NHỮNG QUAN ĐIỂM CHÍNH VỀ Ý NGHĨA
#

Brown đã tóm lược các cách giải thích khác nhau về cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” vốn đã được truyền lại trong lịch sử thành bốn nhóm chính. Jobes cũng phân loại thành bốn nhóm, nhưng vì nhóm thứ tư được chia nhỏ thêm, nên thực chất cũng có thể xem là sáu nhóm như cách phân loại của Brown. Tuy nhiên, trong số các cách giải thích mà họ đề cập, những quan điểm cho rằng “ἀπ’ ἀρχῆς” chỉ về thời điểm bắt đầu của lịch sử cứu chuộc của Đức Chúa Trời, hoặc thời điểm bắt đầu sự ăn năn của người tin Chúa, là những quan điểm rất hiếm và hầu như không còn ai chủ trương ngày nay. Vì vậy, phần này sẽ không trình bày các quan điểm đó. Do đó, có thể giới thiệu bốn quan điểm chính về cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” như sau.

1. Quan Điểm Xem Là “Thuở Ban Đầu”
#

Schnackenburg cho rằng từ “ἀρχή” (arche) mang ý nghĩa vượt khỏi thời gian, chỉ về một trạng thái đời đời không bị giới hạn bởi thời gian. Ông đặc biệt nhấn mạnh rằng cần phân biệt giữa “ἐν ἀρχῇ” trong Giăng 1:1 và “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1. Trong sách Giăng, “ἀρχή” chỉ về thời điểm khi thế gian được sáng tạo, còn trong I Giăng, cụm từ ấy được dùng để chỉ về Logos — tức là Chúa Giê-xu — Đấng đã hiện hữu trước cả công cuộc sáng tạo. Marshall cũng cho rằng “ἀπ’ ἀρχῆς” là một khởi đầu tuyệt đối, không phải là điểm bắt đầu của sự sáng tạo như trong Giăng 1:1, mà là chỉ về quá khứ đời đời.

Trái lại, Smalley cho rằng vì I Giăng 1:1 và Giăng 1:1 có những điểm tương đồng, nên cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1 phải được hiểu là chỉ về “thuở ban đầu.” Dĩ nhiên, Smalley cũng thừa nhận rằng có sự mơ hồ trong việc xác định liệu “ἀπ’ ἀρχῆς” chỉ về thời điểm sáng tạo hay về thời kỳ khởi đầu của Tin Lành. Tuy nhiên, ông không từ bỏ quan điểm rằng cụm từ ấy chỉ về thời điểm sáng tạo, và lý do chính là vì những điểm tương đồng giữa hai đoạn văn. Cả hai câu đều chịu ảnh hưởng từ sách Sáng-thế ký trong Septuagint, và đều không dùng mạo từ trước từ “ἀρχή.” Ngoài ra, cả hai đều đề cập đến Logos, và đều mang ý niệm về sự đời đời trước khi có công cuộc sáng tạo.

Akin lập luận rằng, dựa trên thì của động từ Hy Lạp, cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” được dùng để mô tả Chúa Giê-xu trước khi Ngài nhập thể. Trong I Giăng 1:1–4, có bốn thì của động từ được tác giả sử dụng: thì chưa hoàn thành, thì hoàn thành, thì quá khứ đơn (aorist), và thì hiện tại. Akin cho rằng những thì này dẫn đến cách hiểu “ἀπ’ ἀρχῆς” từ góc độ đời đời. Giăng sử dụng thì hiện tại cho động từ “truyền rao,” trong khi sự hiện hữu của “Lời sự sống” được diễn đạt bằng thì chưa hoàn thành. Điều này có thể cho thấy rằng “Lời sự sống” đã hiện hữu từ một thời điểm xa xưa — tức là từ thuở ban đầu — và vẫn tiếp tục hiện hữu cho đến hiện tại. Cụm “chúng tôi đã thấy và đã nghe” dùng thì hoàn thành, cho thấy kinh nghiệm trong quá khứ về Lời đã hiện hữu vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại. Còn cụm “chúng tôi đã thấy và đã chạm đến” dùng thì quá khứ đơn, có lẽ chỉ về ký ức đơn giản trong quá khứ về Chúa Giê-xu đã nhập thể. Nói cách khác, khi xem xét chuỗi thời gian từ quá khứ xa xôi, đến quá khứ gần, rồi đến hiện tại trong I Giăng 1:1–4, có thể hiểu rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” nhằm chỉ về Chúa Giê-xu đời đời — Đấng đã hiện hữu trước khi nhập thể.

2. Quan Điểm Xem Là Thời Điểm Nhập Thể
#

Smith hiểu cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” là chỉ về thời điểm Chúa Giê-xu bắt đầu nhập thể. Ông cho rằng phần mở đầu của sách Giăng và phần mở đầu của sách I Giăng tuy có mối liên hệ chặt chẽ, nhưng không hoàn toàn giống nhau. Chẳng hạn, trong phần mở đầu của sách Giăng, từ Logos chỉ về Chúa Giê-xu là Lời hằng sống, nhưng trong I Giăng 1:1, cụm “ὁ λόγος τῆς ζωῆς” lại chỉ về tin tức hay sự công bố về Đấng Christ. Từ đó, Smith lập luận rằng liên quan đến cụm “ἀρχή,” thì trong sách Giăng, nó chỉ về “thuở ban đầu” của sự sáng tạo, còn trong I Giăng, nó nên được hiểu là thời điểm Chúa Giê-xu nhập thể. Lý do là vì I Giăng nhấn mạnh đến việc “chúng tôi đã thấy, đã nghe, đã chạm đến,” tức là những trải nghiệm cụ thể với Chúa Giê-xu trong thân xác. Điều này cũng được sách Giăng 1:14 xác nhận, khi nói đến việc “chúng ta đã ngắm xem vinh quang của Ngài.” Tuy nhiên, trong I Giăng 1:1, khái niệm ấy được trình bày một cách cụ thể hơn.

Kruse cũng phân biệt giữa “ἐν ἀρχῇ” trong sách Giăng và “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng, và cho rằng I Giăng 1:1 chỉ về Lời sự sống đã nhập thể trong Chúa Giê-xu. Trong khi “ἐν ἀρχῇ” của sách Giăng chỉ về thời điểm trước sự sáng tạo, thì “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng lại liên kết với thời điểm Chúa Giê-xu nhập thể.

3. Quan Điểm Xem Là Thời Kỳ Chức Vụ Công Khai
#

Brown cho rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” chỉ về thời điểm bắt đầu chức vụ công khai của Chúa Giê-xu. Ông đưa ra các ví dụ trong Tân Ước, nơi từ “ἀρχή” được dùng để chỉ về thời điểm Chúa Giê-xu chịu báp-tem (Giăng 1:1; Lu-ca 3:23) hoặc giai đoạn đầu trong chức vụ của Ngài (Lu-ca 1:2; 2:11). Vì vậy, Brown cho rằng “ἀπ’ ἀρχῆς” có thể chỉ về sự khởi đầu của chức vụ công khai của Chúa Giê-xu.

Theo sách Giăng, Chúa Giê-xu đã dùng từ “ἀρχή” với ý nghĩa này khi nói với các môn đồ lúc Ngài còn sống (Giăng 6:64; 15:27; 16:4). Brown cũng cho rằng bốn lần xuất hiện của cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong các thư tín của Giăng đều chỉ về điều răn yêu thương mà Chúa Giê-xu đã truyền dạy trong thời kỳ chức vụ công khai của Ngài (I Giăng 2:7; 3:11; 5:5–6). Theo ông, vì sứ đồ Giăng nói rằng các môn đồ đã có điều răn ấy “từ ban đầu,” và điều răn ấy đã được truyền lại cho người nhận thư, nên có thể hiểu rằng họ đã nghe điều đó từ thời kỳ chức vụ của Chúa Giê-xu.

Thậm chí, Brown còn cho rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 2:13–14 cũng có thể liên hệ đến chức vụ công khai của Chúa Giê-xu. Nếu cụm “điều các con đã nghe từ ban đầu” trong I Giăng 2:24 được hiểu là dựa trên chức vụ của Chúa Giê-xu trên đất, thì cụm “ὁ ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 2:13–14 có thể được hiểu là chỉ về chính Chúa Giê-xu trong thời kỳ Ngài thi hành chức vụ công khai.

Bruce cho rằng từ “ἀρχή” trong Giăng 1:1 và trong I Giăng 1:1 không mang cùng một ý nghĩa. Trong sách Giăng, “ἀρχή” chỉ về thời điểm bắt đầu của thời gian — tức là khi Đức Chúa Trời sáng tạo trời đất. Khi ấy, Logos đã hiện hữu, và vì vậy Logos được mô tả là Đấng đời đời, không bị giới hạn bởi thời gian. Tuy nhiên, Bruce lập luận rằng “ἀρχή” trong I Giăng 1:1 nên được hiểu trong mối liên hệ với những cách dùng khác trong chính sách I Giăng, như ở các đoạn 2:7 và 2:24. Trong các đoạn này, “ἀρχή” chỉ về thời điểm khi người nhận thư đã nghe Tin Lành — tức là thời điểm khởi đầu tuyệt đối của Tin Lành, khi Giăng và các đồng lao của ông đã nghe và tiếp nhận Tin Lành lần đầu tiên.

Lý do là vì cách diễn đạt của Giăng trong I Giăng 1:1–2 rất giống với ngôn ngữ của lời chứng sứ đồ. Như khi Phi-e-rơ và Giăng trả lời rằng: “Chúng tôi không thể không nói về những điều chúng tôi đã thấy và đã nghe” (Công-vụ 4:19–20). Trong cách trình bày của I Giăng 1:1–2, người đọc cũng được gợi nhớ đến những nhân vật trong Lu-ca 1:2 — những người từ ban đầu đã là chứng nhân và là người phục vụ Lời, và đã truyền lại những điều họ đã chứng kiến. “Từ ban đầu” — “ἀπ’ ἀρχῆς” — chỉ về những chứng nhân và người phục vụ Lời, những người đã ghi chép lại những điều ấy cách trung thực.

4. Quan Điểm Xem Là Thời Kỳ Rao Giảng Tin Lành
#

Houlden cho rằng từ “ἀρχή” là một từ điển hình dùng để chỉ “thuở ban đầu,” và vì “ἐν ἀρχῇ” xuất hiện trong sách Sáng-thế ký và sách Giăng 1:1, nên có thể xem xét mối liên hệ với sách I Giăng. Tuy nhiên, Houlden lập luận rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1 không nên được kết nối với sự sáng tạo, mà nên được hiểu là chỉ về thời kỳ rao giảng Tin Lành — tức là thời gian khi Lời sự sống được công bố. Chính trong thời kỳ đó, tác giả bắt đầu thi hành chức vụ của mình, và đức tin của người nhận thư cũng được khai sinh.

Grayston cho rằng nếu “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng mang ý nghĩa như trong sách Giăng hoặc sách Sáng-thế ký — tức là chỉ về “thuở ban đầu” — thì nó sẽ đi kèm với một sở hữu cách như trong sách Mác hoặc II Phi-e-rơ, nơi từ này được dùng để chỉ về sự sáng tạo hoặc khởi đầu của thế giới. Nhưng vì không có dấu hiệu rõ ràng như vậy, nên ông cho rằng “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng chỉ đơn giản là “từ lúc đầu,” và các cách dùng khác trong sách I Giăng cũng ủng hộ cách hiểu này (I Giăng 2:7, 24; 3:11; 5:5–6). Grayston cũng nhận xét rằng trong I Giăng 3:8, khi nói về tội lỗi của ma quỷ, động từ “phạm tội” (ἁμαρτάνει) được dùng ở thì hiện tại, cho thấy rằng cách hiểu “từ lúc đầu” là phù hợp hơn so với “từ thuở sáng tạo.”

Như vậy, có nhiều cách giải thích khác nhau về việc cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” cụ thể chỉ về thời điểm nào. Giờ đây, chúng ta sẽ xem xét năm tiêu chí sau để xác định cách giải thích nào là phù hợp hơn:

  • Thứ nhất, liệu I Giăng 1:1 có thể được giải nghĩa dựa trên nền tảng của sách Giăng 1:1 hay không?
  • Thứ hai, bối cảnh và mục đích ghi chép của sách I Giăng 1:1 ủng hộ cách hiểu nào?
  • Thứ ba, toàn bộ văn mạch của sách I Giăng — đặc biệt là những cách dùng khác của cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” — có thể được kết nối như thế nào với I Giăng 1:1?
  • Thứ tư, phần mở đầu, là phần văn mạch bao hàm I Giăng 1:1, đang chỉ về thời điểm nào?
  • Thứ năm, liệu Cựu Ước và các văn bản Do Thái có thể cung cấp nền tảng thích hợp cho việc giải nghĩa này không?

NHỮNG ĐIỂM TƯƠNG ĐỒNG VÀ KHÁC BIỆT VỚI PHẦN MỞ ĐẦU SÁCH GIĂNG
#

Khi khảo sát cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1, điều đầu tiên thường được nhắc đến là sách Giăng. Các học giả thường dựa vào mối liên hệ với sách Giăng để giải nghĩa cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1. Vì vậy, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng những điểm tương đồng giữa hai sách, và đánh giá xem liệu những điểm tương đồng ấy có thực sự hữu ích trong việc giải nghĩa sách I Giăng hay không. I Giăng 1:1–4 có những điểm tương đồng về mặt từ ngữ với sách Giăng như sau:

1 Giăng 1:1-2Giăng 1:1-4
1 Ὃ ἦν ἀπʼ ἀρχῆς, ὃ ἀκηκόαμεν, ὃ ἑωράκαμεν τοῖς ὀφθαλμοῖς ἡμῶν, ὃ ἐθεασάμεθα καὶ αἱ χεῖρες ἡμῶν ἐψηλάφησαν περὶ τοῦ λόγου τῆς ζωῆς — 2 καὶ ἡ ζωὴ ἐφανερώθη, καὶ ἑωράκαμεν καὶ μαρτυροῦμεν καὶ ἀπαγγέλλομεν ὑμῖν τὴν ζωὴν τὴν αἰώνιον ἥτις ἦν πρὸς τὸν πατέρα καὶ ἐφανερώθη ἡμῖν1 Ἐν ἀρχῇ ἦν ὁ λόγος, καὶ ὁ λόγος ἦν πρὸς τὸν θεόν, καὶ θεὸς ἦν ὁ λόγος. 2 οὗτος ἦν ἐν ἀρχῇ πρὸς τὸν θεόν. 3 πάντα διʼ αὐτοῦ ἐγένετο, καὶ χωρὶς αὐτοῦ ἐγένετο οὐδὲ ἕν. ὃ γέγονεν 4 ἐν αὐτῷ ζωὴ ἦν, καὶ ἡ ζωὴ ἦν τὸ φῶς τῶν ἀνθρώπων· καὶ τὸ φῶς ἐν τῇ σκοτίᾳ φαίνει, καὶ ἡ σκοτία αὐτὸ οὐ κατέλαβεν.

(1) Có sự tương đồng giữa cụm “ἦν ἀπʼ ἀρχῆς” và “ἐν ἀρχῇ ἦν.” Không chỉ từ “ἀρχή” được dùng chung trong cả hai, mà động từ “ἦν” cũng xuất hiện dưới dạng thì chưa hoàn thành.

(2) Cụm “τοῦ λόγου τῆς ζωῆς” trong I Giăng 1:1 gợi nhớ đến “λόγος” và “ζωή” trong Giăng 1:1 và 1:4.

(3) Từ “ζωή” trong I Giăng 1:2 cũng gợi nhớ đến “sự sống” nằm trong λόγος của Giăng 1:4.

(4) Cụm “ἦν πρὸς τὸν πατέρα” trong I Giăng 1:2 dường như được dùng với ý nghĩa tương tự như “ἐν πρὸς τὸν θεόν” trong Giăng 1:1.

Như vậy, I Giăng 1:1–2 có sự tương đồng với Giăng 1:1–4 về mặt từ ngữ và khái niệm. Tuy nhiên, giữa hai sách vẫn có những điểm khác biệt rõ ràng như sẽ được trình bày tiếp theo.

(1) “ἀπ’ ἀρχῆς” và “ἐν ἀρχῇ” là hai giới từ rõ ràng khác nhau. “ἐν ἀρχῇ” trong Giăng 1:1 có thể mang tính tương đồng với sách Sáng-thế ký trong Septuagint, nhưng mối liên hệ ấy với I Giăng 1:1 thì khá yếu.

(2) Trong I Giăng 1:1, đại từ quan hệ trung tính “ὅ” xuất hiện bốn lần, điều này khác với sách Giăng, nơi danh từ giống đực “ὁ λόγος” xuất hiện một cách nổi bật để chỉ về Logos hiện hữu từ thuở ban đầu. Trong I Giăng, điều mà chúng ta nghe, thấy và chạm đến không phải là chính Logos, mà là về Logos — tức là về Chúa Giê-xu.

(3) Mặt khác, sách Giăng 1:3 nói về công cuộc sáng tạo, trong khi I Giăng không mang ý nghĩa sáng tạo. Thay vào đó, I Giăng 1:1–2 trình bày Chúa Giê-xu là sự sống đã được bày tỏ cho các chứng nhân — một hình ảnh gần gũi hơn với thời kỳ chức vụ công khai của Ngài.

Vì vậy, có thể nói rằng Giăng 1:1–4 và I Giăng 1:1–2 vừa có điểm tương đồng vừa có điểm khác biệt. Nhìn chung, chúng có vẻ giống nhau, nhưng khi xem xét kỹ lưỡng, ta thấy giữa hai phần có những khác biệt rõ ràng. Những từ ngữ và cách diễn đạt giống nhau lại mang ý nghĩa khác nhau. Chủ đề trọng tâm cũng không giống nhau: Giăng 1:1–4 tập trung vào công cuộc sáng tạo, trong khi I Giăng 1:1–2 nhấn mạnh đến kinh nghiệm cá nhân. Do đó, việc dịch cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng dựa trên nền tảng của Giăng — như thể nó chỉ về “thuở ban đầu” của sự sáng tạo — là không phù hợp. I Giăng 1:1–2 về cơ bản đang nói đến việc các sứ đồ đã chứng kiến và kinh nghiệm chức vụ của Chúa Giê-xu. Những điều liên quan đến điểm này sẽ được trình bày rõ hơn ở phần sau.

BỐI CẢNH VÀ MỤC ĐÍCH SÁNG TÁC CỦA SÁCH I GIĂNG
#

Mặc dù Ngộ giáo chỉ phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ thứ hai trở đi, nhưng những đặc điểm và chủ đề mang tính Ngộ giáo đã xuất hiện ngay từ giai đoạn đầu trong sách I Giăng. Tư tưởng nhị nguyên giữa linh và xác — tức là xem linh là thiện và xác là ác — cho thấy thế giới quan nhị nguyên đã bắt đầu xâm nhập vào Hội Thánh thời kỳ đầu. Trong sách I Giăng, có thể thấy dấu vết của các đối thủ chủ trương thuyết ảo hình (Docetism) và ảnh hưởng của Cerinthus. Stagg cho rằng người nhận thư I Giăng đang đối diện với ba mối đe dọa: thần học, xã hội và đạo đức.

Thứ nhất là mối đe dọa về thần học. Các đối thủ chối bỏ rằng Chúa Giê-xu là Đấng Christ, và phủ nhận mối liên hệ giữa Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con. Họ không tin vào sự nhập thể của Chúa Giê-xu (I Giăng 4:1–3; 2:22), thậm chí phủ nhận sự chết thật của Ngài (I Giăng 5:6–8). Trước những sai lệch đó, sách I Giăng nhấn mạnh đến lời chứng của các nhân chứng, và phản bác lại những giáo lý sai lạc.

Thứ hai là mối đe dọa về mặt xã hội. Các đối thủ tìm cách lôi kéo người nhận thư ra khỏi đức tin và đời sống cộng đồng. Theo quan điểm Ngộ giáo, sự cứu rỗi là việc linh hồn thoát khỏi thế giới vật chất để bước vào cõi linh thuần khiết. Quan điểm này dẫn đến sự cô lập cá nhân, phá vỡ các mối liên hệ xã hội. Trong bối cảnh đó, sách I Giăng nhấn mạnh đến sự thông công (koinonia) — sự hiệp một với Đức Chúa Trời và với anh em — như một giá trị nền tảng từ ban đầu.

Thứ ba là mối đe dọa về đạo đức. Một số đối thủ trong sách I Giăng cho rằng người tin Chúa có thể tiếp tục phạm tội mà không ảnh hưởng gì đến đời sống thuộc linh. Họ cho rằng dù phạm tội, họ vẫn không bị ô uế về mặt tâm linh. Tuy nhiên, sứ đồ Giăng khẳng định rõ ràng rằng đức tin thật không thể tách rời khỏi đời sống đạo đức.

Một trong những nhà chú giải hiện đại tiêu biểu giữ lập trường truyền thống như Stagg là Akin. Akin cho rằng, để đối kháng với những quan điểm sai lệch về Chúa Giê-xu, sứ đồ Giăng đã nhấn mạnh rằng Chúa Giê-xu là Con Đức Chúa Trời đã nhập thể, chịu chết để ban sự tha thứ tội lỗi. Ngoài ra, các đối thủ cố gắng giảm nhẹ hoặc phớt lờ tội lỗi của mình, cho rằng điều đó không ảnh hưởng đến mối tương giao với Đức Chúa Trời. Nhưng Giăng khẳng định rằng sự tương giao với Đức Chúa Trời đòi hỏi sự công chính trong đời sống đạo đức. Hơn nữa, các đối thủ rơi vào thái độ tự mãn thuộc linh, xem nhẹ tình yêu thương anh em. Trước điều đó, Giăng tuyên bố rằng vì Đức Chúa Trời là tình yêu, nên tình yêu thương anh em chính là dấu hiệu thật của đời sống Cơ Đốc.

Tuy nhiên, có những nỗ lực nhằm hiểu sách I Giăng theo cách phi tranh luận, trái ngược với các cách giải nghĩa mang tính tranh luận. Griffith cho rằng I Giăng về bản chất là một thư tín mục vụ, chứ không phải là một thư tín tranh luận. Theo ông, tác giả viết thư không phải để phản bác một nhóm cụ thể nào, mà là để gây dựng sự thông công (koinonia) với người nhận thư. Việc sách I Giăng đề cập sâu đến vấn đề tội lỗi là vì tội lỗi phá vỡ hai điều răn lớn — yêu Đức Chúa Trời và yêu người lân cận — và do đó làm tổn hại đến sự thông công. Griffith cũng cho rằng việc đề cập đến tà giáo liên quan đến thần học về Chúa Giê-xu trong I Giăng 4:2 không nhất thiết là nhằm phản bác một nhóm dị giáo cụ thể, mà chỉ đơn giản là khẳng định chân lý: Chúa Giê-xu đã đến trong xác thịt. Ngoài ra, những người đã rời khỏi cộng đồng đức tin của người nhận thư cũng không phải là hiện tượng đặc biệt. Griffith cho rằng điều này giống với trường hợp các môn đồ đã rời bỏ Chúa Giê-xu trong Giăng 6:60–71, và đó là điều đã xảy ra từ thời kỳ đầu của Hội Thánh (I Giăng 2:19).

Nghiên cứu gần đây toàn diện và hệ thống nhất về vấn đề này được thực hiện bởi Streett. Ông đã tổng hợp năm quan điểm chính về danh tính của các đối thủ xuất hiện trong sách I Giăng, đồng thời phân tích điểm mạnh và điểm yếu của từng quan điểm. Năm nhóm đối thủ được đề cập gồm: (1) những người theo Ngộ giáo (Gnosticism), (2) những người chủ trương thuyết ảo hình (Docetism), (3) những người theo Cerinthus, (4) những người đánh giá thấp chức vụ và sự chết của Chúa Giê-xu, và (5) những người Do Thái đã chối bỏ đức tin.

Streett ủng hộ quan điểm thứ năm, đồng thời đặt nghi vấn đối với cách giải thích truyền thống. Theo ông, I Giăng không phải là một thư tín được viết để chống lại những người có khuynh hướng Ngộ giáo, mà là một phản hồi trước sự hoài nghi của người Do Thái khi Hội Thánh bắt đầu phát triển. Mục đích của thư là để bênh vực mạnh mẽ rằng Chúa Giê-xu chính là Đấng Christ. Trong điểm này, Streett cho rằng bối cảnh của I Giăng không khác nhiều so với sách Giăng, vì cả hai đều nhấn mạnh rằng Chúa Giê-xu là Đấng Christ (Giăng 20:30–31; I Giăng 2:22; 5:1).

Tuy nhiên, khi đọc I Giăng theo hướng phi tranh luận, Streett lại không dành nhiều sự chú ý đến chủ đề nhập thể của Chúa Giê-xu — một chủ đề được nhấn mạnh trong toàn bộ sách (I Giăng 4:2). Theo ông, việc Chúa Giê-xu đến trong thân xác không phải là một chủ đề riêng biệt của I Giăng, mà là một phần quan trọng trong lời rao giảng (kerygma) của Hội Thánh đầu tiên, vốn cũng được các thư tín khác nhấn mạnh (Rô-ma 1:3–4; 8:3; 9:5; I Ti-mô-thê 3:16; I Phi-e-rơ 3:18, 22). Tuy nhiên, bối cảnh của I Giăng nghiêm trọng hơn các thư tín khác. Các đối thủ đã chối bỏ Chúa Giê-xu là Đấng đến trong thân xác, cố gắng truyền bá quan điểm sai lạc ấy, nhưng cuối cùng thất bại và rời khỏi cộng đồng đức tin (I Giăng 2:19; 4:2; II Giăng 7). Sứ đồ Giăng gọi họ là “kẻ chống Đấng Christ” (ἀντίχριστος) với thái độ phê phán gay gắt, và kêu gọi sự cắt đứt thông công với họ một cách dứt khoát (II Giăng 10). Vì vậy, cách hiểu sách I Giăng trong bối cảnh tranh luận, nhấn mạnh đến sự cảnh giác đối với các đối thủ, là cách tiếp cận phù hợp hơn.

Theo Johnson, sách I Giăng xoay quanh ba vấn đề chính: tội lỗi, tình yêu thương, và thần học về Chúa Giê-xu — những chủ đề này được lặp lại một cách tuần hoàn trong toàn bộ thư. Điều đó cho thấy người nhận thư đang gặp khó khăn với cả ba vấn đề này. Đặc biệt, sách I Giăng bày tỏ mục đích viết thư thông qua cấu trúc “γράφω ὑμῖν” — “ta viết cho các con” — xuất hiện ở các đoạn như I Giăng 1:4; 2:1; 2:26; 5:13. Trong đó, I Giăng 2:26 cho thấy rõ rằng thư này được viết để vạch trần những kẻ đang làm cho người nhận thư bị lừa dối, và để bảo vệ họ khỏi những giáo lý sai lạc: “Ta đã viết cho các con về những kẻ đang lừa dối các con.” Từ “πλανῶν” (‘lừa dối’) cũng được lặp lại trong I Giăng 3:7, như một lời cảnh báo rằng không ai được phép làm cho họ lạc lối.

Như vậy, sách I Giăng được viết để bảo vệ người nhận khỏi sự lừa dối, giúp họ trưởng thành trong đức tin đúng đắn và sống như con cái của sự sống đời đời. Dĩ nhiên, tác giả không chỉ viết thư với mối quan tâm duy nhất là hoàn cảnh bị bao vây bởi các đối thủ, nhưng không thể phủ nhận rằng đó là một động lực chính yếu thúc đẩy việc ghi chép.

Vì thế, khi xem xét tính chất tranh luận của sách I Giăng, có thể hiểu rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1 đang chỉ về thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu. Sứ đồ Giăng dùng cụm này để phản bác quan điểm sai lạc của các đối thủ, và để làm chứng về chính Chúa Giê-xu — Con Đức Chúa Trời — Đấng đã nhập thể, chịu chết vì chúng ta. Ngay từ đầu thư, ông khẳng định rằng ông đã thấy, đã nghe, và đã chạm đến Đấng ấy — chính là Chúa Giê-xu trong thời kỳ chức vụ của Ngài.

BỐI CẢNH SÁCH I GIĂNG
#

Trong sách I Giăng, cụm giới từ “ἀπ’ ἀρχῆς” xuất hiện tổng cộng tám lần (I Giăng 1:1; 2:7, 13, 14, 24a; 3:8, 11). Vậy, ngoài I Giăng 1:1, chúng ta hãy khảo sát ý nghĩa của cụm này trong các đoạn còn lại. I Giăng 2:7 — “Hỡi kẻ rất yêu dấu, ta không viết cho các con một điều răn mới, nhưng là điều răn cũ mà các con đã có từ ban đầu (ἀπ’ ἀρχῆς); điều răn cũ ấy là lời các con đã nghe.” Ở đây, “ἀπ’ ἀρχῆς” được dùng để chỉ về thời điểm người nhận thư đã nghe và tiếp nhận điều răn — tức là thời kỳ đầu của sự rao giảng Tin Lành, gắn liền với sự khai sinh của Hội Thánh. Brown cho rằng thời điểm này là lúc Chúa Giê-xu ban điều răn mới trong thời kỳ chức vụ công khai của Ngài. Tuy nhiên, bản văn cho thấy rõ rằng chủ thể của các động từ “có” (εἴχετε) và “đã nghe” (ἠκούσατε) là người nhận thư — tức là ngôi thứ hai số nhiều — chứ không phải các sứ đồ hay những nhân chứng ban đầu. Vì vậy, cách hiểu phù hợp nhất là: “ἀπ’ ἀρχῆς” ở đây chỉ về thời điểm người nhận thư đã nghe lời điều răn từ các sứ đồ.

I Giăng 2:13, 14 — “(13) Hỡi những người làm cha, ta viết cho các ngươi vì các ngươi đã biết Đấng hằng hữu từ ban đầu (ἀπ’ ἀρχῆς)… (14) Hỡi những người làm cha, ta đã viết cho các ngươi vì các ngươi đã biết Đấng hằng hữu từ ban đầu (ἀπ’ ἀρχῆς)…”

Trong cả hai câu, cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” được dùng để chỉ về sự nhận biết Đấng đã hiện hữu từ ban đầu — tức là Chúa Giê-xu, Đấng đời đời. Điều này cho thấy mối liên hệ cá nhân và lâu dài giữa người nhận thư và Chúa Giê-xu, bắt đầu từ thời điểm họ tin nhận Ngài.

Tác giả gọi người nhận thư là “hỡi các người cha,” và nói rằng ông viết thư cho họ vì họ đã biết “Đấng từ ban đầu” (τὸν ἀπ’ ἀρχῆς). Bản dịch phổ thông thường dịch là “Đấng hằng hữu từ thuở ban đầu,” nhưng cách hiểu cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” có thể dẫn đến cách dịch khác là “Đấng đã hiện hữu từ lúc khởi đầu.” Nếu tác giả đang nhấn mạnh đến Tin Lành về Chúa Giê-xu, thì “ἀπ’ ἀρχῆς” có thể chỉ về thời điểm Ngài nhập thể, thời kỳ chức vụ công khai, hoặc thời điểm người nhận thư lần đầu nghe Tin Lành về Chúa Giê-xu. Cả bốn khả năng đều có thể xảy ra. Tuy nhiên, nếu xét đến bối cảnh và mục đích ghi chép của sách I Giăng — nơi tác giả khen ngợi đức tin của người nhận vào Chúa Giê-xu đã nhập thể và thi hành chức vụ — thì ba khả năng sau có vẻ phù hợp hơn.

I Giăng 2:24 — “Điều các con đã nghe từ ban đầu (ἀπ’ ἀρχῆς) hãy để điều đó ở trong các con. Nếu điều các con đã nghe từ ban đầu ở trong các con, thì các con sẽ ở trong Con và trong Cha.”

Ở đây, “ἀπ’ ἀρχῆς” được dùng để chỉ về thời điểm người nhận thư đã nghe Tin Lành và trở nên tín hữu. Cách dùng này tương tự với I Giăng 2:7, nơi “ἀπ’ ἀρχῆς” và “ἠκούσατε” (‘các con đã nghe’) cũng xuất hiện để chỉ về thời kỳ rao giảng Tin Lành. Tuy nhiên, trong I Giăng 2:7, điều được nghe là lời điều răn, còn ở đây là lời của Tin Lành. Theo văn mạch, lời ấy chính là trọng tâm của Tin Lành: Chúa Giê-xu là Con Đức Chúa Trời, là Đấng Christ (I Giăng 2:22–23).

I Giăng 3:11 — “Chúng ta phải yêu thương nhau, vì đó là sứ điệp các con đã nghe từ ban đầu (ἀπ’ ἀρχῆς).”

Người nhận thư đã nghe sứ điệp yêu thương nhau ngay từ khi họ lần đầu tiên tiếp nhận Tin Lành. Cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” ở đây chỉ về thời kỳ rao giảng Tin Lành — tức là lúc Hội Thánh được khai sinh. Điều này tương ứng với I Giăng 2:7, nơi cũng nói rằng người nhận thư đã nghe lời điều răn từ ban đầu. Tuy nhiên, trong I Giăng 3:11, lời điều răn ấy được xác định rõ là lời dạy về tình yêu thương giữa anh em.

Tổng kết lại, các cách dùng của “ἀπ’ ἀρχῆς” trong sách I Giăng cho thấy sự đa dạng về ý nghĩa:

  • Trong I Giăng 2:7, 2:24, và 3:11, cụm này chỉ về thời kỳ rao giảng Tin Lành và sự khởi đầu của Hội Thánh.
  • Trong I Giăng 2:13 và 2:14, nó có thể chỉ về thuở ban đầu, hoặc thời điểm Chúa Giê-xu nhập thể, thi hành chức vụ công khai, hoặc thời điểm Tin Lành được truyền đạt.
  • Trong I Giăng 3:8, cụm này gắn liền với các chương 3–4 của sách Sáng-thế ký, và chỉ về thời điểm khởi đầu của chương trình cứu rỗi của Đức Chúa Trời.

Vì vậy, cách dùng “ἀπ’ ἀρχῆς” trong sách I Giăng rất phong phú và không thể dùng văn mạch của sách để đưa ra một cách hiểu tuyệt đối cho cụm này trong I Giăng 1:1.

Giờ đây, chúng ta hãy xem xét phần mở đầu của sách I Giăng (I Giăng 1:1–4), là văn mạch gần nhất chứa cụm “ἀπ’ ἀρχῆς.” Kết luận là: phần mở đầu này có xu hướng hiểu thời điểm “ἀπ’ ἀρχῆς” không phải là thuở sáng tạo, mà là thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu. Câu I Giăng 1:1 có cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Câu này không có chủ ngữ hay động từ chính, mà chỉ gồm các mệnh đề do đại từ quan hệ “ὃ” dẫn đầu. Đáng chú ý là đại từ này ở giống trung tính, không phải giống đực như từ “Logos” (λόγος), cũng không phải giống cái như từ “sự sống” (ζωή). Vì vậy, cần có sự phân tích cẩn thận về từ ngữ và cấu trúc câu trong tiếng Hy Lạp ở đoạn này.

ὃ ἦν ἀπ᾿ ἀρχῆς,

ὃ ἀκηκόαμεν,

ὃ ἑωράκαμεν τοῖς ὀφθαλμοῖς ἡμῶν,

ὃ ἐθεασάμεθα καὶ αἱ χεῖρες ἡμῶν ἐψηλάφησαν

περὶ τοῦ λόγου τῆς ζωῆς-

Cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” nằm trong một trong bốn mệnh đề quan hệ ở I Giăng 1:1. Do đó, nó cần được giải nghĩa trong mối liên hệ với các mệnh đề quan hệ khác cũng do đại từ trung tính “” dẫn đầu. Tất cả các mệnh đề này đều liên quan đến sự chứng kiến của tác giả — những điều ông đã thấy, đã nghe, và đã chạm đến trong thời kỳ chức vụ của Chúa Giê-xu. Vì vậy, cụm “ὃ ἦν ἀπ’ ἀρχῆς” rất có thể đang chỉ về chính thời kỳ công khai thi hành chức vụ của Chúa Giê-xu.

Không những thế, trong cụm “Lời sự sống” (ὁ λόγος τῆς ζωῆς), từ “logos” không nên được hiểu là chỉ về Chúa Giê-xu như trong phần mở đầu sách Giăng, mà đúng hơn là chỉ về sự rao giảng hoặc sứ điệp. Lý do là vì phần giải thích tiếp theo cho thấy Chúa Giê-xu chính là “sự sống” được nói đến. Hơn nữa, trong sách I Giăng không có chỗ nào mà “logos” được dùng để chỉ trực tiếp về Chúa Giê-xu. Do đó, phần mở đầu của sách I Giăng khác biệt với phần mở đầu của sách Giăng, nơi nhấn mạnh đến sự hiện hữu đời đời của Logos.

Ngoài ra, xét về dòng chảy ngữ pháp từ I Giăng 1:1–3, mệnh đề quan hệ trong câu 1 nên được hiểu là đóng vai trò làm tân ngữ cho động từ “ἀπαγγέλλομεν” (‘chúng tôi rao truyền’) trong câu 3. Sau khi tạm thời giải thích về “sự sống” ở câu 2, tác giả quay trở lại với mạch văn chính ở câu 3, lặp lại hai trong số bốn động từ cảm giác đã xuất hiện ở câu 1, và tiếp tục dòng suy nghĩ từ câu đầu. Điều này cho thấy các tân ngữ trong câu 1 thực chất được kết nối với động từ “rao truyền” ở câu 3. Như vậy, cụm “ὃ ἦν ἀπ’ ἀρχῆς” cần được hiểu là liên quan đến lời chứng của các nhân chứng — tức là những gì họ đã thấy, đã nghe, và đã chạm đến trong thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu. Vì những lý do đó, phần mở đầu của sách I Giăng (1:1–4) hướng người đọc đến cách hiểu rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” đang chỉ về thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu.

CỰU ƯỚC VÀ VĂN BẢN DO THÁI
#

Yarbrough đã khảo sát cách dùng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong bản Bảy Mươi (Septuagint), và từ đó đề cập đến bản chất đời đời của Chúa Giê-xu trong dòng thời gian vĩnh cửu (Wisdom 6:22; 9:8; 16:26; Isaiah 43:13; Habakkuk 1:12). Ví dụ, Habakkuk 1:12 giới thiệu Đức Chúa Trời là Đấng hiện hữu từ ban đầu — tức là Đấng tồn tại từ trước muôn đời.

οὐχὶ σὺ ἀπ’ ἀρχῆς κύριε ὁ θεὸς ὁ ἅγιός μου … (Septuagint Habakkuk 1:12)

“Tiên tri nói: Lạy Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời của con, Đấng Thánh của con, Chẳng phải Ngài đã hiện hữu từ trước muôn đời sao…” (Habakkuk 1:12, bản dịch phổ thông)

Mặt khác, sách Khôn Ngoan mô tả các hình tượng giả như những thực thể không đời đời, đối lập với Đức Chúa Trời. Trong trường hợp này, cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” được dùng để bày tỏ giới hạn hiện hữu của các hình tượng.

οὔτε γὰρ ἦν ἀπ’ ἀρχῆς οὔτε εἰς τὸν αἰῶνα ἔσται (Septuagint Wisdom 14:13)

“Vì chúng không hiện hữu từ ban đầu, và cũng sẽ không tồn tại đến đời đời.” (bản dịch phục vụ giảng luận)

Tuy nhiên, theo bản Bảy Mươi trong Micah 5:1 — một đoạn tiên tri về Đấng Mê-si — thì Đấng Mê-si được mô tả là Đấng hiện hữu từ ban đầu.

καὶ σὺ Βηθλεεμ οἶκος τοῦ Εφραθα ὀλιγοστὸς εἶ τοῦ εἶναι ἐν χιλιάσιν Ιουδα ἐκ σοῦ μοι ἐξελεύσεται τοῦ εἶναι εἰς ἄρχοντα ἐν τῷ Ισραηλ καὶ αἱ ἔξοδοι αὐτοῦ ἀπ’ ἀρχῆς ἐξ ἡμερῶν αἰῶνος (Septuagint Micah 5:1)

“Hỡi Bết-lê-hem Ép-ra-ta, ngươi tuy nhỏ bé trong các chi phái Giu-đa, nhưng từ nơi ngươi sẽ xuất hiện Đấng cai trị Y-sơ-ra-ên; nguồn gốc của Ngài là từ thời xưa, từ đời đời.” (Micah 5:2, bản dịch phổ thông)

Tuy nhiên, bản chất đời đời của Đấng Christ không phải là chủ đề chính của sách I Giăng. Vì vậy, có thể đặt câu hỏi: liệu ngay từ I Giăng 1:1, tác giả có thật sự dùng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” để bày tỏ sự hiện hữu đời đời của Chúa Giê-xu hay không? Hơn nữa, nhiều cách dùng khác của cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong bản Septuagint cho thấy cụm này thường không mang ý nghĩa về thời gian đời đời, mà thường chỉ về thời gian trong lịch sử nhân loại (Giô-suê 24:2; II Sa-mu-ên 7:10; I Sử Ký 17:9; Ê-sai 1:26; 44:8; 45:21; 48:8, 16).

Chẳng hạn, hãy xem Ê-sai 48:16 trong bản Septuagint:

προσελθάτε πρός με καὶ ἀκούσατε ταῦτα· οὐκ ἀπ’ ἀρχῆς ἐν κρυφῇ ἐλάλησα, οὐδὲ ἐν τόπῳ γῆς σκοτεινῷ ἐγενήθην· ἔτοιμος ἦν καὶ νῦν κύριος ἀπέστειλέν με καὶ τὸ πνεῦμα αὐτοῦ.

“Các ngươi hãy đến gần ta và nghe những điều này: Ta không nói cách kín đáo từ ban đầu, và khi điều đó xảy ra, ta đã có mặt ở đó. Bây giờ, Chúa Giê-hô-va đã sai ta và Thánh Linh của Ngài.” (Ê-sai 48:16, bản dịch phổ thông)

Câu này cho thấy Đức Chúa Trời đã công khai phán dạy dân Y-sơ-ra-ên qua tiên tri Ê-sai ngay từ đầu. Ở đây, “ἀπ’ ἀρχῆς” không mang ý nghĩa về thời điểm đời đời, mà chỉ về thời điểm trong lịch sử dân sự Y-sơ-ra-ên. Khi Đức Giê-hô-va ban luật pháp cho dân Ngài, Ngài không giấu kín những lời hứa về phước lành hay lời cảnh báo về sự rủa sả trong tương lai. Vì vậy, các cách dùng của “ἀπ’ ἀρχῆς” trong bản Septuagint không nhất thiết luôn ủng hộ ý nghĩa đời đời của cụm từ này.

Mặt khác, Witherington cho rằng hình ảnh “sự khôn ngoan” trong Châm ngôn chương 8 bày tỏ bản chất của Chúa Giê-xu — Đấng đã nhập thể — và có thể là bối cảnh nền cho I Giăng chương 1. Witherington trích dịch một phần Châm ngôn 8:23–36 như sau:

“Tôi đã được thiết lập từ đời đời, từ ban đầu, trước khi thế gian được dựng nên. … Khi ấy tôi ở bên Ngài như một người thợ tài giỏi. Ngày qua ngày tôi đầy dẫy sự vui mừng, luôn hân hoan trước mặt Ngài, vui thích trong cả thế giới của Ngài và lấy làm vui mừng nơi loài người. Vậy hỡi các con, hãy lắng nghe ta; phước cho những ai giữ đường lối ta. … Vì ai tìm được ta thì tìm được sự sống và nhận được ân huệ từ Đức Giê-hô-va. Nhưng ai không tìm được ta thì tự chuốc lấy tai họa; mọi kẻ ghét ta đều yêu sự chết.”

Witherington nhận thấy rằng Châm ngôn chương 8 không chỉ nói đến “từ ban đầu,” mà còn chứa những chủ đề như sự sống, niềm vui, và sự thông công — những khái niệm cũng xuất hiện trong phần mở đầu của I Giăng chương 1. Ngoài ra, sự đối lập giữa yêu thương và sự sống với thù ghét và sự chết cũng được thể hiện rõ ràng. Vì những lý do đó, Witherington cho rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1 có thể đã được dùng để chỉ về Chúa Giê-xu — Đấng đã hiện hữu từ trước muôn đời.

Tuy nhiên, lập luận của Witherington không hoàn toàn phù hợp với bản Septuagint. Trong Châm-ngôn 8:23 của Septuagint, cụm “ἐν ἀρχῇ” được sử dụng, chứ không phải “ἀπ’ ἀρχῆς” như trong I Giăng 1:1. Vì vậy, có sự khác biệt rõ ràng giữa hai cách dùng này. Thực tế, Châm-ngôn chương 8 có thể liên kết tốt hơn với sách Giăng. Không chỉ vì cụm “ἐν ἀρχῇ” xuất hiện trong Giăng 1:1, mà còn vì các chủ đề như sự sống, niềm vui, sự đối lập giữa thù ghét và sự chết với tình yêu thương và sự sống — những điều mà Witherington đã nêu — đều là những khái niệm xuyên suốt trong sách Giăng. Do đó, việc cố gắng giải nghĩa I Giăng 1:1 dựa trên các cách dùng của “ἀπ’ ἀρχῆς” trong Cựu Ước và văn bản Do Thái không phải là hướng tiếp cận phù hợp.

KẾT LUẬN
#

Như đã trình bày ở trên, cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong sách I Giăng được sử dụng với nhiều ý nghĩa khác nhau. Trong I Giăng 2:7, 2:24, và 3:11, cụm này chỉ về thời điểm Tin Lành được rao giảng. Trong I Giăng 2:13 và 2:14, nó có thể chỉ về thuở ban đầu, hoặc thời điểm Chúa Giê-xu nhập thể, thi hành chức vụ công khai, hoặc thời điểm người nhận thư lần đầu nghe Tin Lành. Trong I Giăng 3:8, cụm này có thể liên hệ đến sách Sáng thế ký chương 3 hoặc 4, tức là thời điểm khởi đầu của chương trình cứu rỗi của Đức Chúa Trời.

Vì vậy, các cách dùng khác của “ἀπ’ ἀρχῆς” trong sách I Giăng không thể trở thành cơ sở quyết định cho việc giải nghĩa cụm này trong I Giăng 1:1. Tương tự, các cách dùng của “ἀπ’ ἀρχῆς” trong bản Septuagint cũng không phải là nền tảng thích hợp, vì chủ đề và văn mạch của chúng khác với I Giăng 1:1. Chẳng hạn, Ha-ba-cúc 1:12 trong Septuagint dùng cụm này để nói về Đức Chúa Trời đời đời; Wisdom 14:13 dùng để nói về các hình tượng không đời đời; Mi-chê 5:2 dùng để mô tả Đấng Christ hiện hữu từ trước muôn đời. Nhưng trong I Giăng 1:1, cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” được dùng để nói về kinh nghiệm cá nhân của sứ đồ — những điều ông đã thấy và đã nghe.

Tuy nhiên, có ba tiêu chí cho thấy rằng cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1 nên được hiểu là chỉ về thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu:

  1. Khi so sánh với phần mở đầu của sách Giăng, ta thấy dù có những từ ngữ và cách diễn đạt tương tự, nhưng cũng có những khác biệt rõ ràng. “ἐν ἀρχῇ” và “ἀπ’ ἀρχῆς” là hai giới từ khác nhau, và ý nghĩa của “Logos” cũng khác biệt. Hơn nữa, phần mở đầu của sách Giăng tập trung vào công cuộc sáng tạo, còn phần mở đầu của I Giăng lại nhấn mạnh đến kinh nghiệm của nhân chứng.
  2. Sách I Giăng có xu hướng phản bác lại các giáo lý sai lạc của những giáo sư Ngộ giáo (Gnosticism). Họ phủ nhận nhân tính của Chúa Giê-xu, cho rằng có thể phạm tội mà không ảnh hưởng đến đời sống thuộc linh, và sống cách ích kỷ, không quan tâm đến người khác. Để đối kháng với những sai lệch đó, tác giả nhấn mạnh rằng ông đã trực tiếp kinh nghiệm Chúa Giê-xu — Đấng đã đến trong thân xác và thi hành chức vụ công khai.
  3. Văn mạch của phần mở đầu (I Giăng 1:1–4) cho thấy sứ đồ đang truyền đạt những điều ông đã thấy, đã nghe, và đã chạm đến. Chủ đề trọng tâm là lời chứng cá nhân. Trong bối cảnh đó, cách hiểu tự nhiên nhất là: “ἀπ’ ἀρχῆς” đang chỉ về thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu.

Tóm lại, khi so sánh với phần mở đầu của sách Giăng, xét đến bối cảnh và mục đích ghi chép của sách I Giăng, và đặc biệt là văn mạch của phần mở đầu, thì cách hiểu phù hợp nhất là: cụm “ἀπ’ ἀρχῆς” trong I Giăng 1:1 chỉ về thời kỳ chức vụ công khai của Chúa Giê-xu.