Skip to main content

Châm Ngôn 8:22-31 và Những Hình Mẫu Giả Định của Nó

·4830 words·23 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - PROVERBS

B. Gemser trong phần bình luận của ông về sách Châm-ngôn nhận xét rằng đoạn viii 22-31 gợi nhớ đến phong cách của một bài thánh ca về sự sáng tạo, và đặc biệt là các câu 24-26, trong đó sự khôn ngoan khẳng định qua một loạt mệnh đề phủ định rằng nàng đã được sinh ra trước khi vực sâu, núi non và đồng ruộng được dựng nên, có hình mẫu trong các bài thơ sáng tạo của Ai Cập và Ba-by-lôn, cũng như trong Sáng-thế ký i 2; ii 5. H. Ringgren cũng bày tỏ quan điểm tương tự: những câu này (24-31) được diễn đạt “bằng những lời khiến người ta liên tưởng đến các văn bản sáng tạo của Ai Cập và Ba-by-lôn.” Mục đích của chúng tôi ở đây là kiểm chứng tính chính xác của những nhận định đó bằng cách so sánh các văn bản mà Gemser và Ringgren đã đề cập với nhau và với Châm-ngôn viii 22-31, xét về hình thức, nội dung và mục đích.

Gemser và Ringgren đã đề cập đến 5 văn bản: Sách Ai Cập về Apophis; Enuma Eliš Bảng I, dòng 1-8; một bản tường thuật song ngữ về sự sáng tạo thế giới bởi Marduk; và hai đoạn Kinh Thánh: Sáng-thế ký i 1-3; ii 4b-7. Còn có những văn bản khác có thể được đưa vào danh sách, nhưng chừng đó là đủ cho mục đích hiện tại của chúng tôi. Các đoạn văn liên quan như sau:

Sách Apophis

Đấng Tối Cao phán, sau khi Ngài hiện hữu: Ta là Đấng đã hiện hữu như Khepri. Khi Ta hiện hữu, thì sự hiện hữu (tự nó) cũng hiện hữu, và mọi loài hiện hữu sau khi Ta hiện hữu. Nhiều loài đã ra từ miệng Ta, trước khi trời được dựng nên, trước khi đất được tạo thành, trước khi mặt đất và các sinh vật bò sát được tạo dựng tại nơi này. Ta đã gom một số trong số họ vào trong Nun như những kẻ mệt mỏi, trước khi Ta tìm được một nơi để đứng. Điều đó có vẻ thuận lợi trong lòng Ta; Ta đã hoạch định bằng mặt Ta; và Ta đã tạo ra (trong ý tưởng) mọi hình thể khi Ta còn ở một mình, trước khi Ta nhổ ra Shu, trước khi Ta phun ra Tefnut, và trước khi có bất kỳ ai khác hiện hữu có thể hành động cùng Ta.

Enuma Elish

1 Khi ở nơi cao, trời chưa được gọi tên,

2 Mặt đất vững chắc bên dưới chưa được đặt tên,

3 Chỉ có Apsu nguyên thủy, đấng sinh ra họ,

4 Và Mummu-Tiamat, nàng là mẹ của tất cả,

5 Nước của họ hòa lẫn như một thân thể duy nhất;

6 Chưa có túp lều bằng sậy, chưa có vùng đầm lầy hiện ra,

7 Khi chưa có thần nào được tạo dựng,

8 Chưa được gọi tên, số phận của họ chưa được định—

9 Chính khi đó các thần được hình thành trong họ.

Sự Sáng Tạo Thế Giới Bởi Marduk

1 Một ngôi nhà thánh, nhà của các thần tại nơi thánh, chưa được dựng nên;

2 Chưa có cây sậy mọc lên, chưa có cây nào được tạo dựng;

3 Chưa có viên gạch nào được đặt, chưa có khuôn gạch nào được xây;

4 Chưa có nhà nào được dựng, chưa có thành nào được xây;

5 Chưa có thành nào được dựng, chưa có sinh vật sống nào được đặt vào đó;

9 Một ngôi nhà thánh, nhà của các thần, nơi cư ngụ của nó, chưa được dựng nên;

10 Mọi vùng đất đều là biển cả;

11 Suối nước trong biển là một ống dẫn nước;

12 Rồi Eridu được dựng nên, Esagila được xây dựng—

13 Esagila mà nền móng của nó Lugaldukuga đã đặt trong Apsâ—

14 Babylon được dựng nên, Esagila được hoàn tất;

15 Các thần Anunnaki được Ngài tạo dựng cách công bình.

17 Marduk đã dựng một khung sậy trên mặt nước…

Sáng-thế ký i 1-3

  1. Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất. Đất thì hoang vu và trống không, sự tối tăm bao phủ mặt vực sâu; và Thánh Linh của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước. Đức Chúa Trời phán…

Hoặc:

  1. Khi Đức Chúa Trời bắt đầu dựng nên trời và đất — đất thì hoang vu và trống không, sự tối tăm bao phủ mặt vực sâu, và Thánh Linh của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước — Đức Chúa Trời phán…

Sáng-thế ký ii 4b-7

Trong ngày mà Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời dựng nên đất và trời, khi chưa có cây đồng nào mọc trên đất, và chưa có cây cỏ nào mọc lên — vì Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời chưa khiến mưa rơi xuống đất, và chưa có người nào để cày xới đất — nhưng có một luồng hơi nước từ đất bay lên và tưới khắp mặt đất — thì Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời nắn nên loài người từ bụi đất…

Châm-ngôn viii 22-31

22 Trong buổi Đức Giê-hô-va khởi cuộc tạo-hóa,

Về thời thái-cổ, trước khi chưa dựng nên muôn vật thì Ngài đã có ta.

23 Ta đã được lập từ trước vô-cùng,

Từ khi nguyên-thuỷ, trước khi dựng nên trái đất.

24 Lúc chưa có vực sâu, chưa có nguồn chảy nước nhiều,

Thì ta đã sanh ra rồi.

25 Trước khi núi-non chưa lập nên,

Và các gò-nổng chưa có;

26 Trước khi Đức Giê-hô-va chưa có dựng nên đất, đồng-ruộng,

Và tro-bụi đầu-tiên của thế-gian, thì ta đã sanh ra rồi.

27 Khi Đức Chúa Trời lập các từng trời,

Và đặt cái vòng trên mặt vực sâu, thì có ta ở đó.

28 Khi Ngài làm cho kiên-cố các từng mây trên cao,

Khiến các nguồn vực sâu vững-chắc,

29 Định bờ-cõi cho biển,

— Để nước không tràn phạm điều-răn của Ngài, —

Và khi Ngài lập nên trái đất,

30 Thì ta ở bên Ngài làm thợ cái,

Hằng ngày ta là sự khoái-lạc Ngài,

Và thường thường vui-vẻ trước mặt Ngài.

31 Ta lấy làm vui-vẻ về chỗ có người ở trên trái đất của Ngài,

Và sự vui-thích ta ở nơi con-cái loài người.

Tất cả các đoạn văn này (có thể ngoại trừ Sáng-thế ký 1-3) đều có một đặc điểm chung rõ ràng: chúng đều nói đến sự sáng tạo thế giới bằng cách phủ định, thông qua một chuỗi các mệnh đề thời gian như “khi chưa…” hoặc “trước khi…”, nhằm chỉ ra rằng một sự kiện hay trạng thái nào đó đã xảy ra hoặc tồn tại trước đó. Tuy nhiên, mặc dù có đặc điểm chung này, ta có thể dễ dàng nhận thấy rằng các mệnh đề trong Châm-ngôn viii 22-31 khác biệt rõ rệt so với các đoạn còn lại, bởi vì chỉ riêng chúng đưa ra một trình bày có trật tự và chi tiết - dù ngắn gọn và có thể còn rời rạc - về các sự kiện trong công cuộc sáng tạo.

Trong các đoạn tương ứng của Sách ApophisEnuma Eliš, các phần chính của sự sáng tạo chỉ được đề cập một cách sơ lược, không có nỗ lực nào nhằm trình bày đầy đủ hay theo thứ tự hợp lý. Apophis chỉ liệt kê đơn giản những điều được dựng nên - trời, đất, mặt đất, các sinh vật bò sát. Các dòng trong Enuma Eliš, như G. Castellino đã chỉ ra, là một ví dụ về phần mở đầu trang trọng của một tác phẩm lớn, vốn là “một trong những quy luật văn phong của vùng Cận Đông cổ đại”, hơn là một mô tả có hệ thống về tiến trình sáng tạo thực sự.

Cả hai văn bản này đều trình bày chi tiết hơn về sự sáng tạo ở giai đoạn sau, nhưng điều đó được thực hiện theo cách khẳng định, không dùng đến loại mệnh đề phủ định theo thời gian vốn là chủ đề của sự so sánh hiện tại. Các dòng tương ứng trong Sự sáng tạo thế giới bởi Marduk cũng sơ lược không kém, dù có phần lặp lại nhiều hơn, và tác giả rõ ràng tập trung vào những yếu tố mà ông đặc biệt quan tâm. Trong cả ba văn bản này, các chi tiết được nêu trong các mệnh đề thời gian không phải là trọng tâm chính.

Điều này cũng đúng với Sáng-thế ký ii 4b-7, đoạn văn dường như mặc nhiên cho rằng người đọc đã có hiểu biết chi tiết hơn về tiến trình sáng tạo, và chỉ phác họa sơ lược trạng thái của các vật đã được dựng nên trước khi con người được tạo ra - là sự kiện mà tác giả chủ yếu quan tâm. Trong Sáng-thế ký 1-3, các mệnh đề phủ định cũng chỉ mô tả ngắn gọn tình trạng hỗn độn tồn tại trước hành động sáng tạo đầu tiên, và không thể được xem là một bản tường thuật về sự sáng tạo; những câu này chỉ đóng vai trò chuẩn bị cho câu chuyện sáng tạo.

Chỉ trong Châm-ngôn viii 22-31, các mệnh đề thời gian, dù ở vị trí cú pháp phụ thuộc, mới thực sự tạo thành một trình bày có trật tự về tiến trình sáng tạo. Hơn nữa, như Gemser đã gợi ý, thật ra chỉ có các câu 24-26 là có thể so sánh, ngay cả về hình thức, với các văn bản khác. Các câu từ 27 trở đi là mệnh đề thời gian khẳng định. Chỉ có các cụm “khi chưa” và “trước khi” trong các câu 24-26 mới có thể được xem là gợi lại một truyền thống văn phong được thể hiện trong các văn bản đã trích dẫn.

Một cuộc khảo sát so sánh kỹ lưỡng hơn về hình thức của các đoạn văn này và về chức năng của các mệnh đề thời gian trong từng đoạn cung cấp thêm bằng chứng rằng những điểm tương đồng không nổi bật như người ta có thể nghĩ lúc ban đầu. Châm-ngôn viii 22-31 bắt đầu bằng một lời khẳng định tích cực - “Đức Giê-hô-va đã dựng nên tôi” - và chỉ sau đó mới tiếp tục với các mệnh đề “khi chưa” và “trước khi”. Những mệnh đề này lại được nối tiếp bởi các mệnh đề thời gian khẳng định như “khi Ngài lập nên các tầng trời…”. Các mệnh đề thời gian không tạo thành một chuỗi liên tục, nhưng bị ngắt quãng, phù hợp với mục đích đặc biệt của đoạn văn, bởi một loạt các mệnh đề chính (apodoses) có ý nghĩa tương tự nhau: “Tôi đã được sinh ra”, “Tôi có mặt ở đó”, “Tôi ở bên cạnh Ngài”.

Cấu trúc của đoạn văn này vì thế có nhiều đặc điểm riêng biệt, trong đó đặc điểm quan trọng nhất - và cũng là đặc điểm mang tính Kinh Thánh rõ nét nhất - là việc lời khẳng định tích cực về hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời xuất hiện trong mệnh đề chính trước các mệnh đề thời gian. Về điểm này, nó tương đồng với cách giải thích truyền thống về Sáng-thế ký i 1. Không có văn bản nào khác trong số các văn bản đang được thảo luận có đặc điểm này.

Chức năng của các mệnh đề thời gian đơn giản là để mở rộng ý nghĩa của cụm từ “lúc khởi đầu công việc Ngài” và “công trình đầu tiên của Ngài” trong câu 22, nhằm khẳng định sự ưu tiên của sự khôn ngoan so với mọi loài thọ tạo. Việc Đức Giê-hô-va hiện hữu trước mọi vật là điều được mặc nhiên công nhận. Các mệnh đề thời gian không nhằm nói đến sự ưu tiên của Đấng Tạo Hóa so với các thần khác hay so với vật chất; chúng chỉ nói đến sự ưu tiên tương đối của một trong các tạo vật của Ngài - sự khôn ngoan - so với các tạo vật khác.

Trong Sách Apophis, là một văn bản huyền thuật được soạn ra nhằm bảo đảm chiến thắng của Re trước quỷ Apophis, kẻ đe dọa trật tự vũ trụ, chức năng của các mệnh đề thời gian là để khẳng định sự hiện hữu từ trước của chính Re. Vì vậy, văn bản bắt đầu bằng lời tuyên bố của Re, không phải về sự sáng tạo thế giới, mà về việc ông đã hiện hữu trước mọi vật khác. Do đó, điểm tương đồng với Châm-ngôn viii 22 trở đi chỉ là sự giống nhau về mặt ngữ pháp (một mệnh đề khẳng định được theo sau bởi các mệnh đề thời gian).

Hai văn bản từ vùng Mê-sô-pô-ta-mi có nhiều điểm tương đồng với nhau, có thể phản ánh một truyền thống chung. Chỉ ở đây ta mới thấy một chuỗi các mệnh đề thời gian phủ định được đặt ở phần đầu, dẫn đến một lời khẳng định tích cực về sự sáng tạo. Trong trường hợp của Enuma Eliš, chuỗi mệnh đề thời gian được xây dựng công phu gần như chắc chắn mang động cơ văn học và nghệ thuật. Mục đích chính của bài thơ này tương tự như Sách Apophis: nhằm tôn vinh vị thần sáng tạo (ở đây là Marduk) và bảo đảm chiến thắng của trật tự vũ trụ trước sự hỗn loạn. Tuy nhiên, các mệnh đề thời gian trong trường hợp này không gắn bó chặt chẽ với mục đích đó, bởi vì sự vinh hiển của Marduk không nằm ở việc ông hiện hữu từ trước (ông là một vị thần tương đối trẻ, con của Ea, cháu của Anshar), mà nằm ở lòng dũng cảm và sức mạnh vượt trội hơn các thần khác. Do đó, chức năng của các mệnh đề thời gian ban đầu chỉ là phụ, nhằm tạo cho người đọc một hình ảnh về thời điểm xa xăm vô tận trước khi thế giới được dựng nên, như một phần mở đầu cho câu chuyện chính, được trình bày bằng văn phong trang trọng.

Trong văn bản hình nêm (cuneiform text) khác, Sự sáng tạo thế giới bởi Marduk, cũng là một phần của văn bản huyền thuật, mục đích một lần nữa là để tôn vinh Marduk như Đấng Tạo Hóa. Văn bản này, giống như Enuma Eliš, bắt đầu bằng một chuỗi dài các mệnh đề thời gian phủ định, và trong trường hợp này, dẫn trực tiếp đến một bản tường thuật tích cực về sự sáng tạo. Mục đích của các mệnh đề này là để làm tăng sự vinh hiển của Marduk bằng cách nhấn mạnh rằng không có gì được dựng nên mà không bởi Marduk, ngoại trừ đại dương nguyên thủy (“mọi vùng đất đều là biển cả”, dòng 10).

Vì vậy, không có văn bản ngoài Kinh Thánh nào trong số này giống với Châm-ngôn viii 22-31, dù về hình thức hay về mục đích. Không văn bản nào bắt đầu bằng một lời khẳng định tích cực về sự sáng tạo: văn bản Ai Cập bắt đầu bằng lời tuyên bố về việc Re đã hiện hữu như thế nào; các văn bản Mê-sô-pô-ta-mi bắt đầu bằng các mệnh đề phủ định nói về tình trạng trước khi thế giới được dựng nên, và không có lời khẳng định tích cực nào về sự sáng tạo trước đó. Cả ba văn bản đều có mục đích là tôn vinh vị thần sáng tạo, nhưng mỗi văn bản lại sử dụng các mệnh đề thời gian theo cách khác nhau: Apophis dùng chúng để khẳng định sự hiện hữu từ trước của Đấng Tạo Hóa, Enuma Eliš chỉ dùng như phần mở đầu cho một câu chuyện thần thoại, và văn bản Marduk còn lại dùng để nhấn mạnh sự trọn vẹn trong hành động sáng tạo của Marduk.

Trong hai đoạn Kinh Thánh đang được thảo luận, Sáng-thế ký i 1-3, như ai cũng biết, đã được dịch theo nhiều cách khác nhau, với vấn đề chính là liệu mệnh đề đầu tiên nên được hiểu như một lời khẳng định đơn giản (“Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên…”) hay như một mệnh đề thời gian (“Khi Đức Chúa Trời bắt đầu dựng nên…”). Trong trường hợp thứ hai, các mệnh đề tiếp theo có thể được dịch như một phần chú thích (“đất thì hoang vu và trống không, sự tối tăm bao phủ mặt vực sâu, và Thánh Linh của Đức Chúa Trời vận hành trên mặt nước”), rồi sau đó là lời khẳng định tích cực đầu tiên: “Đức Chúa Trời phán…”, hoặc mệnh đề thứ hai có thể được xem là mệnh đề chính (“đất thì hoang vu và trống không”).

Gác lại vấn đề về khả năng đúng sai của các cách dịch khác nhau và xét riêng từng cách, chúng ta có thể nói rằng hình thức của cách dịch đầu tiên - bắt đầu bằng một lời khẳng định tích cực rằng Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới từ ban đầu, rồi tiếp tục với phần mô tả chi tiết hơn về tiến trình sáng tạo - khác hẳn với các văn bản ngoài Kinh Thánh được cho là tương đồng. Mệnh đề đầu tiên (một mệnh đề chính với Đức Chúa Trời là chủ ngữ của động từ “dựng nên”) có sự tương đồng về mặt ngữ pháp với Châm-ngôn viii 22, nhưng sự giống nhau chỉ dừng lại ở đó, vì Châm-ngôn viii 22 không lấy việc sáng tạo thế giới làm điểm chính, mà xem đó là điều đã được người đọc biết sẵn, và dùng nó làm nền tảng cho lời khẳng định chính về sự ưu tiên của sự khôn ngoan so với các tạo vật khác. (Việc có thêm nội dung chi tiết về sự sáng tạo trong các câu 24 trở đi không làm thay đổi điểm này, vì những nội dung đó cũng không nhằm mục đích riêng, mà chỉ để củng cố luận điểm về sự khôn ngoan).

Các cách dịch khác của Sáng-thế ký i 1-3 cũng khác biệt căn bản so với tất cả các đoạn văn khác, cả trong Kinh Thánh lẫn ngoài Kinh Thánh, vì dù trình tự tư tưởng - một lời khẳng định tổng quát về hành động sáng tạo đi trước các mệnh đề thời gian - vẫn khác với các văn bản Mê-sô-pô-ta-mi và Ai Cập, thì chính lời khẳng định đầu tiên giờ đây lại mang hình thức của một mệnh đề thời gian (“Khi Đức Chúa Trời bắt đầu…”), và điều này khác với Châm-ngôn viii 22. Điểm tương đồng gần nhất lúc này chỉ còn là đoạn Kinh Thánh kia: Sáng-thế ký ii 4b-7.

Thoạt nhìn, chính Sáng-thế ký ii 4b-7 là đoạn có vẻ giống nhất với Châm-ngôn viii 22-31. Các mệnh đề thời gian phủ định, đặc biệt là các từ wekolterem (hai lần), ‘ayinki lo’ trong câu 5, gợi nhớ đến các tiểu từ thời gian trong Châm-ngôn viii 22-31 (be’en, hai lần trong câu 24; be’terem trong câu 25; ‘ad lo’ trong câu 26), và cũng tương tự với những lời mở đầu trong các văn bản Mê-sô-pô-ta-mi. Nhưng sự tương đồng chỉ dừng lại ở đó. Cụm mở đầu “Trong ngày mà Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời dựng nên các tầng trời” một lần nữa cho thấy sự khác biệt, vừa với các văn bản ngoài Kinh Thánh vì nó xem hành động sáng tạo là điều hiển nhiên, vừa với Châm-ngôn viii 22-31 vì nó đặt lời tuyên bố ấy trong một mệnh đề phụ thuộc.

Chức năng thực sự của các mệnh đề thời gian cũng không giống với Châm-ngôn viii 24 trở đi. Mục đích của đoạn văn này không phải để mô tả toàn bộ tiến trình sáng tạo thế giới, mà chỉ tập trung vào việc tạo dựng con người; và ngay cả mục đích này cũng chỉ là phụ so với chủ đề tổng thể của chương 2 và 3. Chủ đề chính là sự sa ngã của con người do vượt quá chức năng được giao. Phần đầu của chương 2 vì thế là phần mở đầu nhằm xác định chức năng đó thông qua việc thuật lại sự sáng tạo con người.

Trong giai đoạn đầu của công cuộc sáng tạo, chưa có cây cỏ nào trên đất và cũng chưa có con người để quản lý cây cỏ nếu chúng được tạo ra. Các mệnh đề thời gian này vì thế chuẩn bị cho hai hành động đầu tiên trong giai đoạn thứ hai của sự sáng tạo, được ghi lại trong các câu 7-9, nhằm bày tỏ chức năng thật sự của con người và mối liên hệ của con người với phần còn lại của công trình sáng tạo: Đức Chúa Trời dựng nên con người, rồi dựng nên môi trường hoạt động của con người - vườn Ê-đen - và đặt con người vào đó. Chức năng chính yếu này của con người được bày tỏ rõ ràng trong câu 15: con người được đặt trong vườn “để cày xới và giữ gìn nó”.

Các mệnh đề thời gian trong đoạn này vì thế không nhằm mục đích khẳng định sự hiện hữu từ trước của Đức Chúa Trời (như trong Apophis), cũng không nhằm tôn vinh Ngài (như trong các văn bản Mê-sô-pô-ta-mi). Những điều đó đều được mặc nhiên công nhận ngay từ những lời đầu tiên của văn bản: “Trong ngày mà Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời dựng nên…”. Đồng thời, chúng cũng không liên quan đến mục đích của Châm-ngôn viii 22-31 như chúng ta có hiện nay (là chứng minh sự hiện hữu từ trước của sự khôn ngoan), hay đến mục đích mà ta có thể suy đoán từ tài liệu nguyên thủy được tác giả sử dụng trong các mệnh đề thời gian ấy - một bản mô tả có hệ thống về tiến trình sáng tạo.

Mục đích của các mệnh đề này chỉ đơn giản là đưa ra một bản tóm lược ngắn gọn về câu chuyện sáng tạo vốn đã quen thuộc, nhấn mạnh vào những khía cạnh có liên quan đến chủ đề chính - sự sáng tạo và sự sa ngã của con người. Tài liệu trong các câu này có thể được dựa trên tài liệu cổ hơn, nhưng nếu đúng như vậy thì bản tóm lược quá ngắn gọn đến mức ta không thể xác định được hình thức ban đầu của nó.

Cuộc khảo sát vừa qua về Châm-ngôn viii 22-31 và các văn bản khác được đem ra so sánh với nó dẫn đến kết luận rằng các văn bản này thuộc nhiều thể loại khác nhau và hầu như không thể so sánh với nhau, ngoại trừ thực tế đơn giản rằng tất cả đều đề cập đến sự sáng tạo thế giới, và khi làm điều đó, chúng (ít nhất là trong đa số trường hợp) sử dụng cấu trúc ngữ pháp tương tự: các mệnh đề thời gian phủ định. Cả về mục đích tổng thể lẫn chức năng của các mệnh đề thời gian, không thể tìm thấy sự tương đồng rõ rệt nào. Điều này đặt ra câu hỏi liệu chúng ta có thể nói đến một truyền thống chung hay một hình mẫu chung ở đây hay không.

Châm-ngôn viii 24-29 chắc chắn mô tả sự sáng tạo thế giới - trong phạm vi nó trình bày - bằng những thuật ngữ thuộc về truyền thống vũ trụ học mà dân Y-sơ-ra-ên chia sẻ với người Ba-by-lôn, và rất có thể được mô phỏng sát theo một văn bản cổ hơn, vốn không nhằm nói đến sự hiện hữu từ trước của sự khôn ngoan, mà đơn giản chỉ để mô tả công cuộc sáng tạo thế giới. Tuy nhiên, hiện tại chúng ta không có bất kỳ văn bản nào, dù là Kinh Thánh hay ngoài Kinh Thánh, có mối liên hệ văn chương gần gũi với nó, mặc dù một số cụm từ (đặc biệt là boṭbā’û, dùng để chỉ việc “các núi lún xuống trên nền của chúng”, so với Gióp xxxviii 6) và các khái niệm (ví dụ như việc định giới hạn cho biển, so với Gióp xxxviii 8-11) cho thấy có một kho tàng ý tưởng và từ vựng chung của dân Y-sơ-ra-ên.

Có thể rằng tác giả đã tiếp nhận các mệnh đề phủ định trong các câu 24-26 như một phần của truyền thống mà ông đang theo đuổi, nhưng xét đến sự khác biệt lớn trong cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp này trong các văn bản mà chúng ta đã khảo sát, cũng có thể rằng việc ông chọn dùng cấu trúc này chỉ là ngẫu nhiên. Nếu giả thuyết của Albright về nguồn gốc của Châm-ngôn viii 22-31 là đúng, thì nguồn gốc của nó, nếu không phải từ dân Y-sơ-ra-ên, thì có khả năng là từ người Ca-na-an hoặc Phê-ni-xi hơn là từ người Ba-by-lôn; tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có văn bản tương đương nào được phát hiện từ khu vực đó.

Khi so sánh các văn bản mà chúng ta không có bằng chứng bên ngoài nào về việc vay mượn trực tiếp hay sử dụng một nguồn văn chương chung, chúng ta cần luôn lưu ý đến khả năng trùng hợp ngẫu nhiên. Bất kỳ tường thuật nào về sự sáng tạo thế giới, xét theo bản chất của đề tài, đều có thể có một số điểm tương đồng với các tường thuật khác - ví dụ, người ta có thể mong đợi những lời đề cập đến trời, đất, cây cỏ, sinh vật sống, con người, v.v.

Việc một số câu chuyện sáng tạo khác nhau, hoặc những câu chuyện có đề cập đến sự sáng tạo thế giới, sử dụng các mệnh đề thời gian phủ định như loại mà chúng ta đã khảo sát - nhằm chỉ ra sự ưu tiên tuyệt đối của Đấng Tạo Hóa, hoặc thứ tự tương đối của các hành động sáng tạo, hoặc vì một mục đích tương tự - là điều hoàn toàn tự nhiên, đến mức trong trường hợp không có bằng chứng nào khác, ta không cần giả định rằng có một truyền thống chung.

Chúng ta có thể minh họa điểm này bằng một số ví dụ khác từ những nguồn mà khả năng tiếp xúc với các nguồn cổ đại vùng Cận Đông hầu như không thể xảy ra. Trong Rigveda của người Bà-la-môn (Brahmin) có đoạn sau:

“Lúc ấy không có gì hiện hữu, cũng chẳng có gì không hiện hữu, không có khí, cũng chẳng có các tầng trời phía trên… Lúc ấy không có sự chết, cũng không có sự sống đời đời, không có ngày, cũng không có đêm. Một Đấng duy nhất ngự trị trong cô tịch, một mình Ngài, không bị lay động bởi bất kỳ luồng gió nào; bên cạnh Ngài không có ai khác. Có sự tối tăm, và sự tối tăm bao phủ toàn thể vạn vật trong thuở ban đầu của Nước vô tận. Quyền năng được che phủ trong Không gian trống rỗng đã được sinh ra bởi sức mạnh của sự chiêm nghiệm sâu nhiệm.”

Và trong sách Nihongi của Nhật Bản, nơi thần thoại Nhật được mô tả theo những khái niệm chịu ảnh hưởng từ tư tưởng Trung Hoa, phần mở đầu như sau:

Thuở xưa, trời và đất chưa được phân rẽ, và âm dương chưa được chia tách. Chúng hợp thành một khối hỗn độn như một quả trứng… Phần tinh khiết và sáng sủa được kéo ra mỏng nhẹ và hình thành trời, trong khi phần nặng nề và thô kệch lắng xuống và trở thành đất.

Các bản tường thuật về nguồn gốc vũ trụ trong những văn bản này dĩ nhiên rất khác với các văn bản vùng Cận Đông. Tuy nhiên, chúng cũng sử dụng hình thức mệnh đề thời gian phủ định (“lúc ấy chưa có gì”; “chưa phân rẽ”) để mô tả trạng thái ban đầu của vạn vật trước hành động sáng tạo đầu tiên. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng cần có bằng chứng thuyết phục hơn trước khi có thể nói đến một hình mẫu hay một truyền thống chung.