Skip to main content

ĐỨC CHÚA TRỜI THẬT SỰ GHÉT VIỆC LY HÔN? Phân Tích So Sánh Các Bản Văn Cổ của Ma-la-chi 2:14–16

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God
Table of Contents

JOURNAL ARTICLES - MALACHI

I. GIỚI THIỆU
#

Lý tưởng mà nói, hôn nhân được thiết lập là một mối quan hệ lâu dài và đáng được tôn trọng. Theo tường thuật về sự sáng tạo trong sách Sáng-thế ký, Đức Chúa Trời là Đấng thiết lập mối liên kết này; vì vậy, xuyên suốt Kinh Thánh, con dân Ngài được kêu gọi sống trung tín trong vai trò người chồng và người vợ (Sáng-thế ký 2:23–24). Tuy nhiên, trong thực tế, những cuộc khủng hoảng hôn nhân, sự thiếu chung thủy, ly hôn và tái hôn đã và đang là vấn đề kéo dài qua nhiều thời đại trong hầu hết mọi xã hội loài người.

Vào thời tiên tri Ma-la-chi, một số người Do Thái đã bất trung với những người vợ chính thức của mình (những người phụ nữ Do Thái lớn tuổi) bằng cách ly dị một cách sai trật để lấy những phụ nữ ngoại bang trẻ tuổi hơn. Vì lý do đó, phân đoạn được khảo sát là Ma-la-chi 2:14–16, trong đó Đức Giê-hô-va (Đức Giê-hô-va) bày tỏ mối quan tâm của Ngài đối với những trường hợp ly dị và tái hôn trái đạo lý như vậy.

Qua nhiều năm, các tín hữu Tin Lành đã sử dụng Ma-la-chi 2:14–16, đặc biệt là câu 16, “Vì CHÚA, Đức Chúa Trời của Israel phán rằng Ngài ghét sự ly dị…” để nhấn mạnh sự chống đối việc ly dị. Câu Kinh Thánh này thường được xem như một mệnh lệnh tuyệt đối, và bất kỳ cách giải thích nào trái ngược đều dễ dàng bị bác bỏ. Vấn đề là nhiều người trích dẫn phân đoạn này để cho rằng Đức Chúa Trời hoàn toàn không cho phép ly dị lại không nhận ra hoặc không biết gì về bối cảnh xã hội, sự mơ hồ về mặt ngữ pháp trong văn bản, cũng như những bản thảo cổ có nội dung khác biệt. Trong đa số trường hợp, câu chuyện nền tảng hay Sitz-im-Leben (bối cảnh xã hội-lịch sử) của đoạn văn thường bị bỏ qua.

Vì văn bản Masoretic (MT), Leningradensis tiếng Hê-bơ-rơ (L), bản tiếng Hy Lạp Sinaiticus (N), Targum và Cuộn Biển Chết (DSS), cùng những bản khác đều truyền đạt phân đoạn theo các cách khác nhau, nhiều học giả cho rằng văn bản hiện tại đã bị chỉnh sửa hoặc thậm chí bị sai lệch qua thời gian. Hơn nữa, những khác biệt này vốn rất khó để làm cho tương thích, đã khiến cho việc diễn giải hay hiểu đúng ý nghĩa phân đoạn trở nên mờ mịt.

Kaiser công nhận rằng “Ma-la-chi 2:10–16 vừa là một trong những phân đoạn quan trọng nhất vừa là một trong những đoạn khó nhất trong sách Ma-la-chi.” Theo ông, phân đoạn này “cũng là một trong những tuyên bố ngắn gọn nhất về thái độ của Đức Chúa Trời đối với việc ly hôn.” Thực sự, phần lớn khó khăn nằm ở sự mâu thuẫn ngữ pháp, cú pháp và độ mơ hồ về mặt ngữ nghĩa trong bản văn tiếng Hê-bơ-rơ.

Dựa trên các cách diễn giải khác nhau của văn bản trong nhiều bản sao chép cổ, nhiều nhà giải kinh đã đề xuất những cách hiểu khác nhau về đoạn văn. Chẳng hạn, sau khi nghiên cứu bản LXX (Bản Bảy Mươi) và Targum, Isaksson kết luận rằng hai phiên bản này không hề cấm ly hôn; thay vào đó, chúng cho phép việc này (xem câu 16). Niềm tin của ông dựa trên cách dịch câu này trong bản LXX: “alla ean misēsas exaposteilēs” (nghĩa là, “Nhưng nếu vì ghét bỏ, ngươi đuổi [nàng] đi…”) và cách đọc trong Targum: “Nhưng nếu ngươi ghét nàng, hãy ly dị nàng…” Ngoài trường hợp trên, các học giả như Milgrom (được trích dẫn trong Hugenberger) chẳng hạn, vẫn khẳng định rằng Ma-la-chi 2:14 không ám chỉ một cuộc hôn nhân theo nghĩa đen, vì nó gợi ý rằng “chính người chồng, chứ không phải cô dâu, đã vi phạm giao ước.”

Mục đích của nghiên cứu này là khảo sát những điểm tương đồng và khác biệt trong một số bản sao chép cổ của Ma-la-chi 2:14–16 (ví dụ: bản văn Masoretic - MT, bản LXX và bản Targum), thông qua việc phân tích các đặc điểm từ vựng, cú pháp và ngữ nghĩa để hiểu rõ hơn tư tưởng của tiên tri Ma-la-chi về hôn nhân như một giao ước (berît). Phương pháp nghiên cứu được áp dụng ở đây là phương pháp nghiên cứu lịch sử - bình luận (historical-critical analysis, tức phương pháp phân tích thời gian học - diachronic) trong thần học Kinh Thánh. Phương pháp này được chọn vì trước tiên nó xét đến các vấn đề dẫn nhập: tác giả, mục đích viết, người đọc, bối cảnh xã hội và ảnh hưởng của bản văn đối với cộng đồng tiếp nhận.

Trước khi đi vào phân tích từ vựng và cú pháp so sánh và nêu ra các bình luận giải nghĩa, tiến trình lịch sử và các vấn đề dẫn nhập sẽ được khảo sát nhằm hiểu rõ hơn về chủ đề. Theo Kapahu, phân tích từ vựng so sánh cho phép và giúp người giải nghĩa “vượt qua những bế tắc trong bình luận văn bản, để trình bày bản văn một cách đơn giản như là một điều được cộng đồng tiếp nhận là Kinh Thánh - được thấy, được đọc và được giải nghĩa trong bối cảnh ngôn ngữ hoặc văn hóa độc đáo của họ.”

II. GIẢI KINH MA-LA-CHI 2:14-16
#

2.1. Tổng Quan về Nhân Vật và Sách Ma-la-chi
#

Sách Ma-la-chi thuộc nhóm “Sách của Mười Hai Tiên Tri,” thường được gọi là “Tiểu Tiên Tri” và là quyển cuối cùng trong phần Cựu Ước của bản Kinh Thánh theo truyền thống Tin Lành. Tên Ma-la-chi có nghĩa là “Sứ giả của Ta” hoặc “Thiên sứ của Ta” và không được nhắc đến ngoài quyển sách mang tên ông. Vì vậy, một số học giả cho rằng Ma-la-chi không phải là tên riêng, mà chỉ ám chỉ chức vụ của một người đưa tin. Tuy nhiên, Archer, Robinson, Folarin cùng với nhiều học giả khác đồng thuận rằng Ma-la-chi là tên riêng của tác giả quyển sách.

Việc xác định niên đại của sách Ma-la-chi là điều khó khăn, vì không giống như A-ghê hay Xa-cha-ri, sách này không ghi ngày tháng cụ thể. Dẫu vậy, Levy xác quyết rằng Ma-la-chi là quyển sách cuối cùng được viết trong Cựu Ước, khoảng một trăm năm sau sắc lệnh của vua Cyrus cho phép dân Giu-đa trở về đất của họ (năm 538 TCN). Trong giai đoạn đó, E-xơ-ra và Nê-hê-mi đã tiến hành một cuộc cải cách trong tôn giáo Do Thái. Tuy nhiên, chẳng bao lâu sau, các thầy tế lễ và dân sự bắt đầu thờ ơ với di sản đức tin của mình và sa vào sự bại hoại luân lý. Tiên tri Ma-la-chi đã vạch trần tội lỗi của Giu-đa và tuyên bố rằng Đức Giê-hô-va sẽ sớm đoán phạt dân sự nếu họ không ăn năn và trở lại cùng Ngài.

Sách Ma-la-chi cũng không đề cập đến tên tuổi cụ thể của các nhân vật (khác với sách E-xơ-ra hay Nê-hê-mi), nên độc giả hiện đại không có những thông tin đó để xác định niên đại của sách. Tuy nhiên, một số mối quan tâm mà tiên tri Ma-la-chi nêu ra có thể giúp ước lượng khoảng thời gian sách được soạn thảo. Chẳng hạn, Ma-la-chi đề cập đến một đền thờ đang hoạt động (1:10; 3:1, 10), điều này cho thấy sách được viết sau năm 515 TCN. Ngoài ra, tiên tri Ma-la-chi cũng nói về những vấn đề tương đồng với thời E-xơ-ra - Nê-hê-mi - tình trạng tha hóa trong hàng ngũ thầy tế lễ (Nê-hê-mi 13:28–31), việc kết hôn với người ngoại bang và ly dị (E-xơ-ra 9:1–15; Nê-hê-mi 13:23–28), sự vô đạo đức, bất công xã hội, sự gạt bỏ người nghèo (Nê-hê-mi 5:1–13; 13:15–22), và việc bỏ bê việc dâng phần mười cùng các của lễ (Nê-hê-mi 13:10–12).

Do đó, một số học giả cho rằng Ma-la-chi có thể sống cùng thời với E-xơ-ra và Nê-hê-mi hoặc có thể sống trước họ. Có học giả cho rằng Ma-la-chi thuộc giai đoạn đầu thế kỷ thứ năm TCN (khoảng từ 500 đến 475 TCN) - điều này là có khả năng, trong khi những người khác cho rằng tiên tri Ma-la-chi thi hành chức vụ ngay sau thời Nê-hê-mi - người từng làm tổng đốc tại Giê-ru-sa-lem từ năm 445 TCN đến khoảng năm 434 hoặc 433 TCN.

2.2. Thể Loại Văn Học của Ma-la-chi 2:14-16
#

Thể loại văn học đề cập đến hình thức văn chương của một văn bản. Trong tiếng Đức, từ thể loại được dịch là Gattung hoặc Gattungen. Theo Obiorah, Kinh Thánh được biên soạn dưới nhiều hình thức văn chương khác nhau như truyện kể, châm ngôn, khởi nguyên luận, bài giảng, lời cầu nguyện, luật pháp, dụ ngôn và nhiều thể loại khác. Liên quan đến hình thức tiên tri trong Kinh Thánh, nhiều học giả đồng thuận rằng sách Ma-la-chi có phong cách đặc biệt, độc đáo so với các sách tiên tri khác trong Cựu Ước. Murray mô tả sách này như một “cuộc tranh biện tiên tri,” trong khi Hendrix xem đó như một “đối thoại đối đầu.” Một số người khác cho rằng nó là một “bài giảng dạng văn chương.”

Ma-la-chi 2:14–16 và phần lớn quyển sách được trình bày bằng văn phong tu từ (phương pháp hỏi và đáp - một hình thức tranh luận tiên tri). Như sẽ được trình bày ở phần sau, Ma-la-chi 2:14–16 theo Craigie là “nổi tiếng là khó giải nghĩa.” Các câu trong đoạn này, đặc biệt là câu 15, vô cùng khó để dịch chính xác từ tiếng Hê-bơ-rơ. Văn bản hiện tại có thể đã bị chỉnh sửa hoặc biến đổi bởi các giáo sư Do Thái hoặc những nhà sao chép Kinh Thánh theo thời gian.

Ma-la-chi 2:14–16 có thể được xem như một đơn vị văn chương riêng biệt. Đoạn này được viết theo hình thức hỏi và đáp. Đó là một kiểu tranh biện tiên tri, và chủ đề chính mà vị tiên tri đề cập, bắt đầu từ câu 10, là sự bất trung và việc đuổi bỏ những người vợ trung tín bởi dân Giu-đa, bao gồm cả giai cấp thầy tế lễ. Các nhân vật chính trong phân đoạn là Đức Giê-hô-va, tiên tri Ma-la-chi, và dân Giu-đa.

2.3. Bối Cảnh Lịch Sử và Văn Chương của Đoạn Kinh Thánh
#

Cuộc lưu đày tại Ba-by-lôn đã mang đến muôn vàn khó khăn cho dân Giu-đa. Nó cũng làm lung lay đức tin của họ nơi Đức Giê-hô-va, vì dân sự thắc mắc tại sao Đức Giê-hô-va lại để cho những dân ngoại xâm chiếm thành thánh Giê-ru-sa-lem và hủy diệt Đền Thờ vĩ đại - nơi được tin là có sự hiện diện của Ngài. Hơn nữa, sau cuộc lưu đày, người Do Thái mong đợi những lời tiên tri về sự phục hồi Đệ Nhị Ê-sai (Deutero-Isaiah) cùng những lời tiên tri của A-ghê và Xa-cha-ri sẽ được ứng nghiệm ngay tức thì.

Tuy nhiên, sau nhiều năm chờ đợi, thay vì được bình an và phồn thịnh về kinh tế, họ vẫn sống trong khổ sở, đối diện với nhiều cuộc tấn công và sự chống đối từ kẻ thù. Niềm tin của họ nơi Đức Giê-hô-va bắt đầu giảm sút. Cuộc lưu đày và những thách thức mà họ phải đối mặt nhiều năm sau khi hồi hương trở thành một nỗi bối rối đau đớn, ảnh hưởng lớn đến đức tin của họ nơi Đức Giê-hô-va. Có phải tất cả những lời hứa về sự phục hồi của Đức Giê-hô-va đều là giả dối? Bao năm đã trôi qua nhưng Đức Giê-hô-va vẫn chưa giải cứu dân Ngài khỏi ách nô lệ và/hoặc sự thống trị của ngoại bang như lời Ngài đã hứa. Sự nghi ngờ nơi Đức Giê-hô-va chính là tội ác căn bản mà tác giả sách Ma-la-chi phải đối diện.

Tiên tri Ma-la-chi thi hành chức vụ vào thời kỳ mà nhiều người Do Thái trở nên hoài nghi về tôn giáo của mình và/hoặc về vị Thần quốc gia của họ — Đức Giê-hô-va. Trong thời gian này, dân sự bắt đầu nghi ngờ tình yêu của Đức Giê-hô-va, và điều đó có thể là lý do khiến tiên tri Ma-la-chi được kêu gọi để đối đầu với một dân tộc đầy hoài nghi về tôn giáo và chính trị. Dĩ nhiên, sự thờ phượng có lẽ là lĩnh vực đầu tiên bị ảnh hưởng. Các nghi lễ trong Đền Thờ vẫn được duy trì, nhưng một cách cẩu thả và hời hợt. Các thầy tế lễ không ngần ngại dâng lên nơi thánh những ổ bánh bị ô uế, và những con vật bị mù lòa, có tì vết - loại của dâng mà họ thậm chí còn không dám dâng cho tổng đốc của mình (so sánh Ma-la-chi 1:7–8). Levy ghi nhận rằng, vào thời Ma-la-chi, các thầy tế lễ và dân sự trở nên thờ ơ và suy đồi đạo đức.

Bình luận về thực trạng này, Barton, Boloje và Groenewald đều xác nhận rằng sự suy yếu trong đời sống thờ phượng thời Ma-la-chi là điều hiển nhiên, và nó mang theo những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội. Cả giới lãnh đạo tôn giáo lẫn người dân đều trở nên lệch lạc. Quan niệm sai lệch về Đức Chúa Trời cùng với các hình thức thờ phượng giả mạo tất yếu dẫn đến những mối quan hệ xã hội bị rạn nứt. Do đó, “ly dị (Ma-la-chi 2:13–16) và ngoại tình (3:5) trở nên phổ biến đến nỗi sự tan vỡ hoàn toàn của các gia đình Do Thái tưởng như sắp xảy ra. Hệ thống cộng đồng trật tự mà Đức Giê-hô-va đã thiết lập bị đảo lộn.”

Thái độ của các thầy tế lễ ảnh hưởng đến dân sự; họ không xem trọng tôn giáo và Đức Chúa Trời. Họ mệt mỏi trong việc thờ phượng Đức Giê-hô-va và vì thế dâng lên Ngài những con vật bệnh tật, mù lòa và có tì vết (Ma-la-chi 1:7–8). Các thầy tế lễ - những người phải gìn giữ sự hiểu biết và là nơi dân chúng tìm kiếm để biết luật pháp - lại không màng dạy dỗ hay hướng dẫn dân chúng làm điều phải lẽ. Thay vào đó, họ khiến nhiều người lạc lối và vấp ngã, khiến toàn bộ nghi lễ thờ phượng trở nên điều đáng khinh (Ma-la-chi 2:9-10).

Thêm vào đó, trong thời kỳ này, những tội lỗi như khai gian, áp bức người nghèo và bẻ cong sự công chính trở nên phổ biến (Ma-la-chi 3:5). Một thực trạng khác cũng lan rộng là xu hướng thiết lập liên minh với dân ngoại thông qua hôn nhân. E-xơ-ra và Nê-hê-mi đã lên án mạnh mẽ tình trạng này. Bình luận về vấn đề này, Gray (được trích dẫn bởi Smith) cho biết rằng các cuộc hôn nhân liên minh được hình thành vì những lý do chính trị và kinh tế-xã hội. Những người Do Thái hồi hương không có cách nào tốt hơn để củng cố địa vị bấp bênh của mình, ngoài việc kết hôn với con trai/con gái của người Sa-ma-ri và những người Do Thái chối bỏ đức tin - những kẻ đã đạt được địa vị đáng kể trong thời kỳ dân Do Thái bị lưu đày.

Việc cưới con gái của những người Sa-ma-ri và người Do Thái giàu có này, khiến dân chúng - tức những người Do Thái hồi hương - phải ly dị người vợ hợp pháp đã cưới trước đây của họ. Chính trong bối cảnh ấy, Đức Giê-hô-va đã phán rằng: “Vì Ta ghét sự đuổi bỏ vợ.” Bình luận về sự kiện này, Gray tiếp tục nhận xét:

“Nhiều lãnh đạo, chắc chắn có cả các thầy tế lễ, đã kết hôn với những người giàu có trong vùng, và để làm điều đó họ đã dùng đến việc ly dị; còn số đông dân chúng thì chìm trong thất vọng đến mức gần như không còn tin rằng Đức Chúa Trời quan tâm đến họ, hoặc rằng họ còn có bổn phận gì đối với Ngài.”

Vào thời Ma-la-chi, dân Giu-đa sống trong sự dối trá. Họ đã làm ô uế cộng đồng giao ước bằng cách kết hôn với phụ nữ ngoại bang thờ thần tượng và ly dị những người vợ hợp pháp, có đức tin, vốn trung thành với họ. Có lẽ họ kết hôn với con gái của những người có quyền sở hữu đất đai vì những lý do ích kỷ (chính trị và kinh tế-xã hội). Điều tệ hại nhất là các người vợ dân ngoại mà họ cưới đã từ chối văn hóa và đức tin của người Do Thái. Kroeger trình bày vấn đề một cách rõ ràng hơn:

“Ma-la-chi lên án dân sự vì đã gạt bỏ những người vợ có đức tin để thiết lập các mối quan hệ hôn nhân có lợi hơn với con gái của các địa chủ trong vùng (Ma-la-chi 2:11–14). Việc kết hôn bị cấm này đã dẫn đến sự đồng hóa với dân ngoại thay vì kiên trì trong lời kêu gọi sống thánh khiết của Đức Chúa Trời (E-xơ-ra 9:1–2; so sánh Phục truyền 7:3–4; Xuất Ê-díp-tô ký 34:15–16). Những cuộc hôn nhân ấy là một sự vi phạm chính giao ước (E-xơ-ra 9:10–15), và tạo ra mối đe dọa đối với sự tiếp nối đức tin của dân Israel. Chính hôn phối và sự đồng hóa như thế đã phá hủy bản sắc của mười chi tộc phương Bắc.”

Những người đàn ông này đã đối xử tệ bạc và ngược đãi các người vợ cũ vốn hết lòng và trung tín với họ. Vì vậy, lời tiên tri rằng Đức Chúa Trời ghét việc “che người vợ bằng bạo lực” có thể ám chỉ đến sự lạm dụng trong hôn nhân. Như đã trình bày ở trên, Đức Giê-hô-va không hài lòng và không ủng hộ sự đối xử bất công này; do đó, tiên tri Ma-la-chi đã quở trách họ và kêu gọi họ hãy trung tín với giao ước đã kết với Đức Giê-hô-va.

2.4. Văn Bản Tiếng Hê-bơ-rơ của Ma-la-chi 2:14-16
#

CâuVăn Bản Tiếng Hê-bơ-rơ
2:14וַאֲמַרְתֶּם עַל־מָה עַל כִּי־יהוה הֵעִיד בֵּינְךָ וּבֵין אֵשֶׁת נְעוּרֶיךָ אֲשֶׁר אַתָּה בָּגַדְתָּה בָּהּ וְהִיא חֲבֶרְתְּךָ וְאֵשֶׁת בְּרִיתֶךָ׃
2:15וְלֹא־אֶחָד עָשָׂה וּשְׁאָר רוּחַ לוֹ וּמָה הָאֶחָד מְבַקֵּשׁ זֶרַע אֱלֹהִים וְנִשְׁמַרְתֶּם בְּרוּחֲכֶם וּבְאֵשֶׁת נְעוּרֶיךָ אַל־יִבְגֹּד׃
2:16כִּי־שָׂנֵא שַׁלַּח אָמַר יהוה אֱלֹהֵי יִשְׂרָאֵל וְכִסָּה חָמָס עַל־לְבוּשׁוֹ אָמַר יהוה צְבָאוֹת וְנִשְׁמַרְתֶּם בְּרוּחֲכֶם וְלֹא תִבְגֹּדוּ׃

Đọc Ma-la-chi 2:14-16 (Kinh Thánh Tam Ngữ)

III. BỘ CÔNG CỤ BÌNH LUẬN VĂN BẢN CHO MA-LA-CHI 2:14–16
#

Nhiều người tin rằng đoạn văn đang được khảo sát đã bị sai lệch theo thời gian, điều này dẫn đến nhiều cách diễn giải (đầy vấn đề) khác nhau trong việc lý giải phân đoạn ấy. Văn bản Masoretic (MT), bản Leningradensis bằng tiếng Hê-bơ-rơ (L), bản Sinaiticus bằng tiếng Hy Lạp (N), bản Targum và Cuộn Biển Chết (DSS), cùng với một số bản khác, đều trình bày đoạn văn theo các cách khác biệt.

Như đã đề cập trước đó, những khác biệt này khá khó dung hòa và khiến cho việc giải nghĩa đúng đắn trở nên mờ mịt. Chắc chắn, phần lớn khó khăn bắt nguồn từ ngữ pháp nghịch lý, cú pháp phức tạp và sự mơ hồ về mặt ngữ nghĩa trong văn bản tiếng Hê-bơ-rơ. Chính sự nghịch lý này của đoạn văn, cùng với vấn đề sai lệch trong toàn bộ văn bản, đã và đang khiến cho các dịch giả và người giải nghĩa Kinh Thánh phải trăn trở qua nhiều thời đại.

3.1. Những Bản Dịch Khác Nhau của Ma-la-chi 2:14–16
#

CâuBản MasoreticBản Bảy MươiTargum P. Jonathan
2:14b’ašer ’attāh bāgattāh bāh: “whom you have dealt treacherously with”ēnegkatelipes: whom you forsook.”“whom you have deceived…”
2:15welȏ’-‘eḥād ‘āśāhûše’ārrûaḥlȏ: Did He not make them one, even a remnant of spirit belonging to him?kai ou kalon epoiese kai hupo leimma pneumatos autou: And no good (one) did this even the remnant of his spirit.Was not Abraham one alone from whom the world was made?
2:15cûmāhhā ’eḥād mebaqqeš zera‘ ’elȏhîm: And what was the one seeking? Godly offspring.kai ei pateti alloē spermazētei ho theos: And I said, “What else does God seek but offspring?”And what was (that) one seeking except that offspring should be established for him from the Lord?”
2:16akî-śānē’ šallaḥ ’āmarYhwh ’elȏhȇyiśrā’ēl: For the one who hates and divorces, says the Lord, the God of Israel…Alla ean misēsas exapostilȇs legei kurios theos tou yisraēl: But if you hate her and divorce her says the Lord…“But if you hate her, divorce her, says the Lord God of Israel…”

3.2. Bản Dịch Tiếng Việt 1925
#

CâuBản Dịch Tiếng Việt
2:14Các ngươi lại nói rằng: Vì sao? Ấy là vì Đức Giê-hô-va làm chứng giữa ngươi và vợ ngươi lấy lúc tuổi trẻ, mà ngươi đãi nó cách phỉnh-dối, dầu rằng nó là bạn ngươi và là vợ giao-ước của ngươi.
2:15Vả, hơi-sống của Đức Chúa Trời dầu có dư-dật, chỉ làm nên một người mà thôi. Nhưng vì sao chỉ làm một người? Ấy là vì tìm một dòng-dõi thánh. Vậy các ngươi khá cẩn-thận trong tâm-thần mình; chớ đãi cách phỉnh-dối với vợ mình lấy lúc tuổi-trẻ.
2:16Vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên có phán rằng ta ghét người nào bỏ vợ, và người nào lấy sự hung-dữ che áo mình, Đức Giê-hô-va vạn-quân phán vậy. Vậy hãy giữ trong tâm-thần các ngươi, chớ đãi cách phỉnh-dối.

3.3. Phân Tích Sát Nghĩa Bản Văn
#

a. Tiên Tri Khiển Trách Dân Sự Với Tội Lỗi Bất Trung Trong Hôn Nhân (câu 14)
#

Câu 14 bắt đầu với một liên từ có động từ chỉ lời nói: wa’amareṯem. Phó từ/liên từ tiếng Hê-bơ-rơ wa’amareṯem là một thể Qal hoàn thành, ngôi thứ hai số nhiều giống đực, xuất phát từ gốc אמר/’amar, nghĩa là “nói.” Trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ, từ này thường được hiểu là mang tính phản đối: “nhưng các ngươi lại nói.”

Tuy nhiên, trong Bản Bảy Mươi (LXX), kai eipate lại được hiểu như một từ nối: “và các ngươi nói.” Theo Kapahu, bản dịch sau này “và các ngươi nói” là “một đặc điểm nhất quán của cả hai truyền thống được thể hiện trong mọi lần xuất hiện xuyên suốt sách Ma-la-chi” (xem Ma-la-chi 1:2, 6, 7, 13; 2:14, 17; 3:7, 13).

Waltke và O’Connor nhận thấy rằng khi wa’amareṯem (mang tính phản đối) trong bản Masoretic được đi kèm với giới từ ‘al và đại từ nghi vấn māh (vì sao), thì câu 14 kết nối mạch lạc với câu 13 và tiến trình logic của phân đoạn. Kapahu chỉ ra rằng câu hỏi “vì sao” rõ ràng liên quan đến việc Đức Giê-hô-va không nhận các lễ vật trong câu 13. Theo ông, cấu trúc עַל־מָה/‘al-māh cho thấy giới từ ‘alkî trong tiếng Hê-bơ-rơ có thể được hiểu tương đương với từ hoti trong tiếng Hy Lạp (nghĩa là: “bởi vì”), mở đầu cho mệnh đề nhân quả phía sau, và đặc biệt chỉ trong phân đoạn này mới có sự liên kết của từ đó với Đức Giê-hô-va. Trong văn bản, Đức Giê-hô-va được đặt trước từ “chứng cớ,” có lẽ để nhấn mạnh.

Mặc dù từ ûd trong tiếng Hê-bơ-rơ có thể dịch theo nhiều nghĩa - “đi vòng quanh,” “ôm lấy,” “cảnh báo,” “bảo đảm,” “gọi làm chứng” v.v. - nhưng trong ngữ cảnh hiện tại, nó được dịch tốt nhất là “làm chứng chống lại.” Bản LXX dịch ûddia martureō (“cảnh báo, làm chứng chống lại” hoặc “làm chứng”). Tuy nhiên, từ Hy Lạp này mang sắc thái nghiêm trọng hơn, thường được dùng trong các đoạn văn mang tính quở trách hay cảnh báo.

Thêm nữa, cụm từ thành ngữ bêneka (בֵּינְךָ), thường được dịch là “giữa,” mang ý nghĩa quan trọng tại đây. LXX dịch là ana meso, có thể hiểu theo nghĩa đen là “đi lên giữa.” Tuy nhiên, từ bêneka trong tiếng Hê-bơ-rơ mang ý nghĩa pháp lý. Muraoka ghi nhận rằng từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt khi liên quan đến hai hay nhiều bên; và đó chính là ý nghĩa trong phân đoạn này. Nó cũng xuất hiện ở các chỗ khác như Sáng-thế ký 3:15; 31:48; 1 Sa-mu-ên 20:13; Ê-xê-chi-ên 4:3 và Ma-la-chi 2:14.

Điều đáng chú ý là Sáng thế ký 3:15 và Ma-la-chi 2:14 gần như đồng nhất. Cả hai đều đề cập đến mối quan hệ thù địch đối với ’iššāh (người nữ). Trong khi Sáng-thế ký nói đến sự thù nghịch giữa con rắn và người nữ, Ma-la-chi lại nói đến sự phản trắc của người nam Giu-đa đối với người nữ (vợ). Vì thế, “Đức Giê-hô-va là Đấng chứng kiến giữa ngươi và người vợ của tuổi thanh xuân ngươi.” Danh từ ne‘ûrêka từ gốc נַעַר/na‘ar, được dịch trong bản LXX là neotēs, có nghĩa là “tuổi trẻ” đặc biệt là một người trẻ tuổi.

Câu 14b: ’ašer bāḡaḏettāh ’attāh bāh (“người mà ngươi đã phản bội”). Bản LXX dịch là “ἥν εγκατέλιπες/ēn egkatelipes” (“người mà ngươi đã lìa bỏ”), trong khi Targum thì dịch là “người mà ngươi đã lừa dối …”

Câu 14c: vehî’ ḥaverettekave’ēshet berîteka (“dù nàng là bạn đồng hành của ngươi và là vợ theo giao ước”). Bản LXX chép: kai autē koinōnos sou kai gunē diathēkēs (“dù nàng là bạn đồng hành của ngươi và là vợ trong giao ước”).

Phân tích từ ngữ và cú pháp:

  • Câu 14b bắt đầu với đại từ quan hệ אֲשֶׁר/’ašer, mà bản LXX dịch là ἥν/hen. Theo Hill, đại từ này dùng để mở đầu cho một mệnh đề quan hệ phụ thuộc.

  • Động từ בגד/bāḡaḏ là động từ Qal hoàn thành, ngôi thứ hai số ít giống đực. Trong câu 10, động từ này ở dạng số nhiều, nhưng tại đây lại xuất hiện ở dạng số ít, nhằm nhấn mạnh rằng lời trách móc không còn nhằm vào anh em trong cộng đoàn, mà là vào hành vi người chồng đối với vợ.

  • Do đó, giao ước được nhắc đến trong câu 10 mang tính cộng đồng giữa toàn thể dân Giu-đa, còn giao ước trong câu 14 là giao ước hôn nhân giữa một người nam và một người nữ.

  • Ngoài ra, việc sử dụng đại từ ngôi thứ hai אַתָּה/’attāh cùng với động từ đã mang ý nghĩa ngôi thứ hai בָּגַדְתָּה/bāḡaḏeṯṯāh cho thấy sự nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ trong lời cáo trách. Kapahu ghi nhận rằng cách dùng như vậy là dụng ý để “tăng cường sắc thái cảm xúc.”

Ý nghĩa thần học và ngôn ngữ học:

  • Hill cũng lưu ý rằng từ הָּבּ/bāh được tác giả dùng nhằm thu hút sự chú ý của độc giả về tình trạng bất công và đau khổ mà những người vợ phải chịu.

  • Từ Hebrew ḥaḇeret (xuất phát từ gốc ḥāḇar nghĩa là “liên kết”) và những biến thể của nó được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của hôn nhân. Trong văn bản này, ḥaḇeret được dùng như một cách gọi đặc biệt dành cho “người vợ.”

  • Việc sử dụng từ này là điều đầy ý nghĩa; nó cho thấy hôn nhân là mối quan hệ được Đức Chúa Trời tôn vinh.

  • Đối với tiên tri Ma-la-chi, hôn nhân là một thiết chế giao ước được Đức Chúa Trời công nhận và gìn giữ.

b. Tiên Tri Cảnh Báo Dân Sự Về Việc Phải Chung Thủy Với Người Vợ Hợp Pháp Của Mình (câu 15)
#

Câu 15a: welō’-’eḥād ‘āśāh (“Há chẳng phải Ngài đã làm nên một thể?”)

Câu 15b: ûše’ār rûaḥ lô (“Ngài còn dư phần linh thuộc về Ngài”).

Cụm từ וְלֹא־אֶחָד עָשָׂה/welō’-’eḥād ‘āśāh có phần khó dịch. Cách hiểu hợp lý nhất là dạng câu hỏi: “Há chẳng phải Ngài đã làm nên một thể sao?” Tuy nhiên, Jones Barry lại hiểu ba từ này là: “Không một ai đã làm điều đó.” Trong khi đó, Schreiner và Tosato (trích dẫn bởi Hugenberger) đọc cụm từ này là “không một ai” (אל דחא).

Các bản sao chép cổ có những cách dịch khác nhau cho câu này:

  • Bản LXX dịch: kai ou kalon epoiese kai hupo leimma pneumatos autou (“Và không người tốt nào đã làm điều ấy, ngay cả phần linh của Ngài cũng vậy”).
  • Targum thì lại dịch rất khác: “Há chẳng phải Áp-ra-ham là một mình mà từ người ấy thế giới được dựng nên sao?”

Khi so sánh với cấu trúc câu ở câu 10, ta thấy có điểm tương đồng. Nhiều học giả tin rằng tác giả sách Ma-la-chi dùng từ ’eḥād để mô tả sự hiệp nhất được bày tỏ trong hôn nhân, như đã được chép trong sách Sáng-thế ký 2:24. Theo truyền thống, hôn nhân là sự kết hiệp giữa người nam và người nữ thành một thể. Kaiser cũng công nhận:

“Dù không có dấu hiệu rõ ràng trong mệnh đề đầu tiên của câu 15 rằng đó là câu hỏi, hay rằng từ ‘Ngài’ ám chỉ Đức Chúa Trời, cả hai cách hiểu đều được chấp nhận, vì phù hợp với ngữ cảnh và cú pháp tiếng Hê-bơ-rơ. Ý nghĩa có thể là: Tại sao Đức Chúa Trời chỉ tạo nên A-đam và Ê-va là một xác thịt? Ngài hoàn toàn có quyền năng để ban cho A-đam nhiều vợ, vì Ngài có dư phần linh trong quyền năng sáng tạo để dựng nên nhiều người bạn đời. Nhưng Ngài không làm vậy vì Ngài tìm kiếm một dòng dõi thánh, và việc có nhiều bạn đời sẽ không dẫn đến kết quả ấy.”

Quan điểm của Kaiser rất phù hợp vì Chúa Giê-xu cũng từng đưa ra sự liên hệ tương tự trong Tân Ước, khi Ngài phán rằng: từ ban đầu, Đức Chúa Trời đã tạo dựng họ (A-đam và Ê-va) là nam và nữ (Ma-thi-ơ 19:4 trở đi). Chúa Giê-xu khẳng định rằng hôn nhân làm cho người nam và người nữ trở nên một thể. Chắc chắn Đức Chúa Trời có quyền năng để tạo nhiều bạn đời cho người Ngài dựng nên, nhưng Ngài không làm vậy, vì Ngài đang tìm kiếm một “dòng dõi thánh.” Tuy nhiên, nếu theo cách hiểu của Targum thì ý nghĩa đoạn văn này thay đổi hoàn toàn: nó tập trung vào Áp-ra-ham, chứ không phải A-đam và Ê-va. Như vậy, tiên tri có thể đã liên hệ đến câu chuyện của Áp-ra-ham để khích lệ dân sự trung tín với người vợ hợp pháp của mình.

Bình luận về văn bản Hê-bơ-rơ, Hill và Kapahu nhận thấy rằng chữ “ו” trong câu 15b có thể được hiểu theo nghĩa giải thích bổ sung (epexegetical). Như đã đề cập trước đó, câu 15a–b rất khó để dịch chính xác. Có một tranh luận lâu dài xoay quanh việc liệu cụm καì οù trong bản LXX nên được dịch như một câu hỏi hay một câu khẳng định. Nhiều học giả cho rằng vì trong đa số các trường hợp, καì οù thường được dịch như một câu khẳng định (xem Sáng-thế ký 4:11; 8:10; Châm-ngôn 14:4), nên ở đây cũng nên hiểu là khẳng định, không phải là câu hỏi. Vì vậy, dịch καì thành “và” là lựa chọn tốt hơn.

Dù có khả năng câu 15a có thể được hiểu trong ánh sáng của trình thuật sáng tạo và cuộc hôn nhân đầu tiên trong Sáng-thế ký 2:18, văn bản Hy Lạp trình bày trong câu này vẫn rất khó dịch hoặc không dễ xử lý về mặt cú pháp. Giống như câu 15a, câu 15b cũng đầy thách thức khi dịch. Tuy nhiên, cách hiểu kết hợp của hai câu này có thể là: “Và không người tốt nào (người Giu-đa?) lìa bỏ hay chối bỏ vợ mình - ngay cả dân của Đức Chúa Trời, là những người thuộc về Linh của Ngài.” Theo Kapahu, “Dù cách hiểu này không tránh khỏi một vài khó khăn, ít nhất nó là một góc nhìn mạch lạc với những tương quan hợp lý.”

Câu 15c: ûmāhhā ’eḥād mevaqqēš zera‘ elōhîm (“Vậy người ấy tìm kiếm điều gì? Một dòng dõi thánh từ Đức Chúa Trời”).

Bản LXX dịch: καì εἲπατε τíἂλλο ἤ σπέρμα ζητεί ó θεός (“Và ta nói: Chẳng phải Đức Chúa Trời chỉ tìm kiếm dòng dõi đó sao?”), trong khi bản Targum dịch câu 15c như sau: “Và người đó tìm kiếm điều gì ngoài việc dòng dõi phải được thiết lập cho mình từ Đức Chúa?”

Dựa trên cú pháp trong văn bản Hê-bơ-rơ và bản LXX, rõ ràng vị tiên tri vừa đặt câu hỏi vừa cung cấp câu trả lời. Bản LXX khác biệt đôi chút so với bản MT: chữ ûmāh (nghĩa là “Và điều gì?”) được dịch thành καì εἲπατε (“Và tôi nói”) trong bản LXX.

Kapahu ghi nhận rằng, sự so sánh giữa ûmāhκαì εἲπατε cho thấy một sự đối lập giữa phát ngôn gián tiếp và phát ngôn trực tiếp. Như vậy, bản LXX mang tính tường minh hơn khi đọc câu 15c. Trong khi bản MT để người đọc tự suy đoán danh tính của “người ấy,” thì LXX và Targum lại chỉ rõ rằng chính Đức Giê-hô-va là Đấng tìm kiếm dòng dõi. Khi so sánh giữa MT và LXX, có thể thấy rằng bản MT trình bày theo dạng hỏi–đáp rõ ràng, còn bản LXX thì mang tính tu từ, với câu trả lời được ẩn trong cách hỏi. Điểm cốt lõi trong các truyền thống này là: “tìm kiếm dòng dõi thánh” là chủ đề trung tâm được nhấn mạnh.

Một lần nữa, từ Hê-bơ-rơ ’eḥād mang ý nghĩa quan trọng trong văn bản. Dù chưa xác định rõ vị tiên tri đang nói đến ai, có vẻ ông vẫn đang ám chỉ về “Đấng Chỉ Có Một” (Đức Chúa Cha) như trong câu 10 - Đấng đã dựng nên và kết hiệp con người đầu tiên (A-đam và Ê-va) để họ sinh ra một dòng dõi theo hình ảnh Ngài, với sự giúp đỡ từ chính Ngài. Cấu trúc thuộc cách sở hữu của zera‘ elōhîm (dòng dõi của Đức Chúa Trời) củng cố cách hiểu này. Zera‘ có thể dịch là “dòng dõi,” “con cháu,” hoặc “giống nòi.”

Việc sử dụng cụm từ zera‘ elōhîm (“dòng dõi của Đức Chúa Trời”) là rất đặc biệt và gần như không thể tìm thấy ở nơi nào khác trong bản MT (hoặc Kinh điển Hê-bơ-rơ). Từ này xuất hiện 11 lần trong sách Sáng-thế ký (1:11, 12, 29; 4:25; 17:7, 8, 9, 19; 21:12; 28:4; 48:11), và không xuất hiện lần nào nữa cho đến khi được sử dụng tại đây trong sách Ma-la-chi. Sự xuất hiện của danh từ Hebrew zera‘ trong Ma-la-chi có những điểm tương đồng nổi bật về mặt chủ đề so với cách dùng trong Sáng-thế ký (1:11, 12, 29), nơi đề cập đến “giống loài theo từng loại riêng biệt.” Tuy nhiên, Kapahu lưu ý rằng trong Sáng-thế ký 4:25–26, trật tự của cụm từ bị đảo ngược thành elōhîm zera‘ (“Đức Chúa Trời [ban] dòng dõi”). Trong phân đoạn này, Đức Giê-hô-va là Đấng đã chỉ định Sết làm “dòng dõi” thay thế cho A-bên, con trai của A-đam và Ê-va.

Dựa trên mọi dấu hiệu, có thể thấy rõ rằng tiên tri Ma-la-chi rất am hiểu về trình thuật sáng thế trong sách Sáng-thế ký. Ông khẳng định rằng mục đích của hôn nhân giữa các cặp đôi trong dân sự là để sinh ra “dòng dõi thánh” cho Đức Giê-hô-va - Đấng đã tạo dựng con người theo hình ảnh và bản chất của Ngài. Dù nhân loại đã sa ngã bởi tội lỗi nguyên thủy, Đức Chúa Trời vẫn tiếp tục chọn ra một “dòng dõi được tuyển chọn” (zera‘) mà Ngài mong muốn sẽ duy trì một thế hệ thánh khiết trên đất. Vì thế, trong các tường thuật về các tổ phụ, ở hầu hết những chỗ mà elōhîmzera‘ xuất hiện, chúng thường liên quan đến giao ước (berît) của Đức Chúa Trời và sự lựa chọn một “dòng dõi tuyển chọn” mà Ngài muốn đồng hành (xem Sáng-thế ký 17:7, 8, 9, 19; 21:12; 28:4–5; 48:11–22).

Những tường thuật về các tổ phụ này vô cùng quan trọng trong việc hiểu và giải nghĩa tư tưởng của Ma-la-chi về bản chất của hôn nhân trong dân sự của ông. Không một tổ phụ nào ly dị người vợ thời thanh xuân của mình, dù phải đối mặt với tình trạng vô sinh kéo dài. Họ luôn trung tín và cam kết với vợ mình. Vì vậy, Đức Giê-hô-va cũng kỳ vọng dân Giu-đa trong thời Ma-la-chi sống với vợ mình một cách trung tín, không khác gì các tổ phụ trước kia. Họ phải học từ tổ tiên mình và giữ lòng trung thành trong hôn nhân.

Câu 15d: wenišmaretem berûḥăkem ûbe’ēšet ne‘ûrệka ’al-yibggōd (“Vậy hãy giữ gìn chính mình trong tâm linh của các ngươi, và chớ phản bội người vợ của tuổi thanh xuân”).

Bản LXX dịch câu 15d: καì φυλάξασθε ἐντῷ πνεύματι ὑμῶν καì γυναίκα νεότητός σου μἠ ἐγκαταλίπης (“Vậy, hãy giữ gìn chính mình trong tâm linh và đừng lìa bỏ người vợ thời thanh xuân”). Còn bản Targum dịch: “Vậy, các ngươi phải để tâm giữ mình và chớ lừa dối người vợ thời thanh xuân.”

Dựa trên các bản dịch trên, có thể thấy rằng cách diễn đạt của văn bản Masoret (MT) tương đồng với bản Bảy Mươi (LXX) - cụm wenishemaretem berûḥakemκαì φυλάξασθε ἐντῷ πνεύματι ὑμῶν có sự tương đồng nổi bật. Kapahu nhận định: “Cả hai đều là liên từ nối tiếp kèm theo động từ phản thân ngôi thứ hai số nhiều với nghĩa gần như giống nhau; các giới từ được dùng để kết nối hai danh từ số ít theo cách không gian, mang cùng ý nghĩa căn bản, và kết hợp với sở hữu ngữ ngôi thứ hai số nhiều (một là hậu tố, một là đại từ).”

Ý nghĩa của cụm “giữ gìn chính mình trong tâm linh” không rõ ràng và mang tính mơ hồ. Tuy nhiên, nhiều học giả tin rằng câu này có thể được hiểu theo hai cách: nhà tiên tri muốn những người liên quan phải (1) hướng dẫn và gìn giữ phẩm hạnh đạo đức của họ; hoặc (2) gìn giữ khả năng sinh sản của họ. Nhưng nếu xét cụm này trong ánh sáng của câu 15a–b, thì có vẻ Ma-la-chi chỉ đơn giản kêu gọi những người đồng thời của ông phải coi trọng và bảo vệ hôn nhân, vì Đức Chúa Trời đã kết hợp cặp đôi đầu tiên (A-đam và Ê-va) thành một qua hôn nhân. Câu tiếp theo, “Đừng phản bội người vợ thời thanh xuân của mình,” cho thấy cách hiểu trên là phù hợp.

Theo nhận định của Kaiser và Isbell, từ khóa trong lời cảnh báo tiếp theo của nhà tiên tri là động từ Hê-bơ-rơ bāgad, có nghĩa là “hành động phản bội, bất trung, gian dối.” Động từ này có thể xuất phát từ danh từ beged (áo choàng). Ban đầu, beged chỉ hành động lấy “áo choàng,” nhưng về sau được dùng để mô tả các hành động sai trái khác như: “lừa đảo, gạt người nhẹ dạ, chiếm đoạt của người nghèo hay yếu thế v.v. - tất cả được gọi là begeding, nghĩa là ‘hành vi áo choàng.’” Có lẽ, ý nghĩa hiện đại của cụm từ này là sự giả hình, gian dối, hoặc che giấu tội lỗi của một người. Theo lời nhà tiên tri, Giu-đa đã phạm luật của Đức Giê-hô-va khi cưới người ngoại bang (con gái của thần ngoại đạo), như đã thấy trong câu 11, và điều này dẫn đến việc “phản bội” người vợ nguyên thủy trong giao ước hôn nhân.

Rõ ràng, ý niệm “giao ước” được dùng trong Cựu Ước để diễn tả hôn nhân (xem Sáng-thế ký 31:50; Châm-ngôn 2:17; Ê-xê-chi-ên 16:8; Ô-sê 1–2). Hành động của người Giu-đa như vậy bị xem là sự xúc phạm đối với Đức Giê-hô-va, vì họ đã hạ thấp cộng đồng giao ước xuống mức tầm thường. Đức Chúa Trời muốn dân Ngài phải bảo vệ hôn nhân của họ và không được phá bỏ giao ước với Ngài bằng cách kết hôn với người ngoại đạo. Theo mọi dấu hiệu, quan điểm này phù hợp với cách giải thích truyền thống của văn bản, mặc dù có học giả cho rằng văn bản nên được hiểu theo nghĩa ẩn dụ chứ không phải nghĩa đen, nhưng cú pháp không cho phép cách hiểu như vậy.

Bản dịch LXX củng cố cho những quan điểm trên. Các tiểu đơn vị văn học được tạo nên bởi gunaika neotetos sou trong câu 15 và gunekos neotētos sou trong câu 14 cho thấy quan điểm dựa trên văn bản Hê-bơ-rơ (MT) là hợp lý. Khi kết hợp toàn bộ các tiểu đơn vị của câu 15 lại với nhau, ta có thể hiểu như sau:

“Bởi các ngươi là dân của Đức Chúa Trời, tâm linh các ngươi thuộc về Ngài, nên hãy bảo vệ tâm linh mình khỏi điều ác bằng cách không lìa bỏ người vợ thời thanh xuân của mình.”

c. Tóm Tắt Lập Luận: Đức Chúa Trời Ghét Sự Không Chung Thủy và Việc Đuổi Vợ (câu 16)
#

Câu 16a: kî-sāna’ šallaḥ ’āmar yehwāh ’elôhay yiserā’el (“Vì kẻ nào ghét và ly dị [vợ mình], Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên, phán như vậy…”).

Bản LXX dịch: alla ean misēsas exapostilȇs legei kurios theos tou yisraēl (“Nhưng nếu ngươi ghét nàng và ly dị, Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên, phán như vậy…”).

Bản Targum dịch: “Nhưng nếu ngươi ghét nàng, hãy ly dị, Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên phán như vậy…” trong khi bản Latin Vulgate dịch: cum odio habueris dimitte dicit Dominus Deus Israhel (“Vì Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên, phán rằng Ngài ghét sự bỏ nhau”).

Không nghi ngờ gì, câu Kinh Thánh này rất khó dịch, và theo thời gian, nhiều dịch giả và học giả đã cố gắng xác định ý nghĩa chính xác của nó. Nhiều người đã dựa trên các bản sao chép cổ để giải nghĩa. Nhiều bản dịch tiếng Anh đáng chú ý chấp nhận văn bản Masoret (MT) (ví dụ: KJV, AV, The New Oxford Annotated Bible, RSV, NIV, NASB, v.v.); trong khi một số bản dịch (như HCSB, ESV, Wycliffe, Coverdale, Geneva Bible, v.v.) lại theo bản LXX và Targum với cách hiểu chống lại sự phản bội hơn là chống lại việc ly hôn.

  • Phiên bản Wycliffe (năm 1390) ghi: “Vì vậy hãy giữ tâm linh của ngươi, và đừng bao giờ khinh rẻ người vợ của tuổi thanh xuân (16a) khi ngươi ghét nàng …”

  • Bản NIV và ESV dịch: “Nếu người ấy ghét và ly dị vợ mình …”

  • Trong khi ERV, ASV, RSV, NASB, NRSV và một số khác lại dịch là: “Ta ghét sự ly dị…”

  • Bản KJV (1611) dịch: “Vì Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên, phán rằng Ngài ghét sự bỏ nhau.”

  • Bản NETS chọn cách dịch: “Nhưng nếu ngươi ghét nàng, rồi ly dị nàng …”

Bình luận về sự khác biệt trong cách dịch, Petterson nhận xét:

Bản dịch câu 2:16 trong văn bản chính của HCSB, ESV và NIV (2011) đáng được ưu tiên hơn các bản dịch nào dịch rằng ‘Đức Chúa Trời ghét sự ly dị.’ Mặc dù tiếng Hê-bơ-rơ khó, nhưng chủ ngữ của động từ ‘ghét’ tự nhiên hơn khi chỉ về người ly dị, chứ không phải về Đức Chúa Trời. Vì vậy: “‘Nếu người ấy ghét và ly dị vợ mình,’ Đức Giê-hô-va, Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên phán: ‘Người ấy đã phủ áo mình bằng sự bất công’” (HCSB).

Như đã đề cập, nhiều học giả công nhận rằng câu Kinh Thánh trên rất khó dịch, đặc biệt từ văn bản Masoret (MT). Một số học giả như Collins cho rằng văn bản này đã trải qua vài lần hiệu chỉnh (như thay đổi nguyên âm, chỉnh sửa phụ âm). Bản MT bắt đầu với tiểu từ (có thể dịch là: vì, khi, nếu, rằng hoặc bởi vì tùy vào ngữ cảnh), mang nghĩa nhân quả; trong khi bản LXX bắt đầu với liên từ kép alla ean (nhưng nếu), một liên từ phản đối mạnh có tính điều kiện. Alla ean cũng có thể được dịch là “nhưng”, “tuy nhiên”, “mặt khác”, “dẫu vậy”, v.v. Alla cũng có thể dùng để mở đầu câu với sự nhấn mạnh và sắc bén.

Theo Mounce, tiểu từ là một dấu hiệu chỉ mối quan hệ giữa các mệnh đề, câu hoặc đoạn. Nó có thể được dùng trong nghĩa logic - “vì”, “rằng”, “bởi vì” - hoặc dùng với nghĩa trái ngược - “nhưng”, “trừ ra”. Đôi khi, nó cũng mở đầu cho một phát biểu và có thể không được dịch ra.

Từ tiếng Hê-bơ-rơ śāna’ là động từ Qal hoàn thành ngôi thứ ba số ít giống đực, gốc Aram là שׂנא/śn’, có nghĩa là “kẻ thù.” Theo từ điển Strong, từ này có thể dịch là “ghét (cá nhân), là kẻ thù, địch nhân, đáng ghét, ghê tởm.” Vì dạng śanê trong câu này là ngôi thứ ba số ít giống đực, cách dịch đúng là “người ấy ghét” chứ không phải “Ta ghét.” Nếu là ngôi thứ nhất số ít, “Ta ghét,” thì phải là śānêṯî chứ không phải śanê. Tuy nhiên, nhiều bản dịch tiếng Anh lại dịch là ngôi thứ nhất, “Ta ghét,” dựa trên giả định rằng bản MT không đầy đủ hoặc có sai sót.

Một số học giả cho rằng từ šallaḥ không nên được xem là “thể vô định chuẩn của Piel” mà là một hình thái hiếm của phép chia hậu tố, mở đường cho cách hiểu nêu trên. Šallaḥ (với hai chữ lamed) là hình thức tăng cường của động từ šalaḥ (chỉ một lamed), có nghĩa là “gửi đi, đuổi đi, loại trừ, phóng thích, đưa tay ra” v.v. Mặc dù gốc từ šllḥ xuất hiện thường xuyên trong Cựu Ước (khoảng 847 lần), nhưng không thường được dịch là “ly dị” hay dùng trong ngữ cảnh liên quan đến ly hôn (xem Phục-truyền 22:19, 29; 24:1, 3; Giê-rê-mi 3:1). Vì vậy, theo Roberts:

Việc dịch từ šallaḥ trong Ma-la-chi 2:16 như một động từ hành động đơn giản (người nào ghét và ly dị) là không chính xác, bởi vì động từ hành động đơn giản sẽ có cách đánh dấu khác và trong tiếng Hê-bơ-rơ không có liên từ nối (“và”) giữa “người ấy ghét” và šallaḥ. Hình thái chính tả và dấu chấm của šallaḥ trong văn bản Masoret của Ma-la-chi 2:16 có ý nghĩa quan trọng. Hình thái chính xác này chỉ xuất hiện 15 lần trong Cựu Ước. Với dạng này, người dịch phải quyết định xem nên hiểu đó là lối mệnh lệnh hay là dạng hoàn thành đi liền với liên từ vav. Quyết định đó phải dựa vào ngữ cảnh.

Trong số 14 trường hợp đó, có 11 lần được hiểu là thể mệnh lệnh (xem Xuất Ê-díp-tô ký 4:23; 5:1; 7:16; 8:1, 20; 9:1, 13; 10:3, 7; Truyền-đạo 11:1; Giê-rê-mi 15:1), trong khi 3 trường hợp còn lại được hiểu là thể vô định cấu tạo (xem Sáng-thế ký 8:10; Xuất Ê-díp-tô ký 8:29; Giê-rê-mi 40:1). Dựa vào cú pháp của văn bản, thì dịch šllḥ theo thể mệnh lệnh là an toàn hơn so với dạng vô định, và nếu như vậy, thì động từ phải ở ngôi thứ hai.

Bản Cuộn Biển Chết (DSS) dịch từ šalaḥ phù hợp với bản Targum và bản Latin Vulgate. DSS ghi rằng: “… nhưng nếu ngươi ghét nàng, hãy đuổi nàng đi…”; trong khi Targum cũng dịch theo thể mệnh lệnh: “Vì nếu ngươi ghét nàng, hãy phóng thích nàng …”

Dưới ánh sáng của các giải thích trên, rõ ràng rằng chủ từ hành động - tức là người “ghét” - cũng chính là người “ly dị” và cũng là người “phản bội người vợ của tuổi thanh xuân” (câu 15). Lập luận này hợp lý vì cụm “người vợ của tuổi thanh xuân” (dạng số ít giống đực) liên kết liền mạch với “người ấy ghét” (câu 16), và chủ đề được duy trì thống nhất: “Người đàn ông phản bội vợ mình là người ghét vợ mình.”

Nếu Đức Chúa Trời là chủ thể hành động - ghét việc ly hôn - thì điều đó tạo ra sự đứt gãy khó xử với cụm “người ấy phủ áo mình bằng bạo lực” trong câu 16b; và dĩ nhiên, Đức Chúa Trời không thể là Đấng “phủ bạo lực.” Do đó, kể từ năm 1868, ít nhất hai mươi học giả Hê-bơ-rơ đã công nhận rằng cách diễn đạt “người ấy ghét … người ấy phủ bạo lực” là cách dịch trung thực nhất của bản Hê-bơ-rơ, trong đó “người ấy” chính là người chồng đã ly dị vợ mình.

Dựa trên cấu trúc của câu 15, đặc biệt là với cách dùng của các từ śāna’ (“ghét”) và šallaḥ (“đuổi đi”), có khả năng nhà tiên tri đang ám chỉ hoặc liên hệ đến tiến trình pháp lý của việc ly dị theo Luật pháp Môi-se (xem Phục-truyền 24:3). Do đó, hiểu các động từ śânê’ šallaḥ như hai hành động liên tiếp: “người ấy đã ghét, [rồi] người ấy ly dị” là cách hiểu hợp lý.

Vấn đề ở đây không phải là Đức Chúa Trời ghét sự ly dị, mà có thể là Ngài ghét sự lạm dụng và hành vi “đuổi đi” sai lệch đối với người vợ trung tín. Có thể, những người đàn ông Giu-đa đã không tuân theo quy định pháp lý của việc ly hôn như được ghi trong Phục-truyền, mà chỉ “đuổi vợ” một cách dễ dàng mà không trao cho nàng “giấy ly hôn” theo luật pháp.

IV. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
#

Phân tích từ vựng so sánh và giải nghĩa phân đoạn Ma-la-chi 2:14–16 cho thấy rằng văn bản này về cơ bản là khó dịch và khó giải thích. Tuy nhiên, dựa vào các kết luận của nghiên cứu, có thể thấy rằng văn bản nói đến tội phản bội và bất trung trong dân Giu-đa thời Ma-la-chi. Ngoại tình vẫn là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến ly hôn trong xã hội hiện nay. Nghiên cứu cho thấy các vấn đề về bất trung và ly hôn không phải là điều mới mẻ. Lập trường của nhà tiên tri rằng hôn nhân là điều thánh khiết vẫn có giá trị trong thời đại ngày nay. Mấu chốt là không nên ly hôn chỉ vì đã hết yêu hoặc vì không còn quan tâm đến người bạn đời hay đến hôn nhân nữa. Hành động như vậy, theo lời Petterson, “là một hành vi phản bội và bất công đối với người phối ngẫu.”

Hôn nhân đòi hỏi sự trung tín. Trong Tân Ước, Chúa Giê-xu lặp lại mục đích nguyên thủy của Đức Chúa Trời dành cho hôn nhân khi Ngài được hỏi về ly hôn. Ngài phán rằng ly hôn không có lý do chính đáng (“vì bất cứ lý do nào”) thì là phạm tội ngoại tình (Ma-thi-ơ 19:3). Tuy nhiên, Ngài cho phép ly hôn trong trường hợp lời thề hôn nhân bị vi phạm (Ma-thi-ơ 19:9). Lời dạy của Chúa Giê-xu gần với những gì Luật pháp Môi-se quy định. Bất trung trong hôn nhân tiếp tục gây ra nhiều tổn hại hơn là điều tốt lành. Nhiều cuộc hôn nhân ngày nay đã tan vỡ vì lý do đó. Hôn nhân là một giao ước thánh, cần được tôn trọng và quý trọng bởi nó được đặt nền móng ngay từ công cuộc sáng tạo.

Nghiên cứu cho thấy nhà tiên tri không tập trung vào người nữ. Cả chương đều nhấn mạnh đến người nam trong thời của Ma-la-chi. Đức Chúa Trời nhắc nhở họ phải sống đúng đắn và tôn trọng vợ mình. Điều này mang ý nghĩa quan trọng. Trong xã hội ngày nay, nhiều hôn nhân đã đổ vỡ vì người nam (người chồng) có hành vi bạo lực và lạm dụng. Kroeger cho rằng con người không nên bị ép buộc phải ở trong một mối quan hệ hôn nhân mang tính bạo hành. Theo ông, việc duy trì hôn nhân không phải và cũng không nên được xem là điều thiện cao nhất nếu mạng sống con người bị đe dọa.

“… Ly hôn không bao giờ là lựa chọn đáng mong muốn, nhưng có thể được phép như là lựa chọn ít bất lợi nhất trong một số trường hợp … Tất cả chúng ta đều ước ao những hôn nhân gặp khó khăn được chữa lành, nhưng nếu điều đó không xảy ra, thì lựa chọn ly hôn vì sự bình an nên được xem xét cách cầu nguyện.”

Ngoại tình, bạo hành thể chất và/hoặc bạo lực gia đình đều là những điều nguy hiểm, và khi chúng kéo dài, người còn lại không nên do dự mà phải rời khỏi cuộc hôn nhân vì sự sống của mình.

Cuối cùng, nghiên cứu cho thấy rằng ngữ cảnh trực tiếp của đoạn Kinh Thánh đang xét cho thấy nhà tiên tri đang xử lý một trường hợp ly hôn cụ thể và vì thế, văn bản không nhất thiết phải áp dụng cho mọi tình huống. Khi Luật pháp được ban qua Môi-se, ly hôn được cho phép như một quy định trong những trường hợp hôn nhân không thể tiếp tục (Phục-truyền 24:1). Hơn nữa, một tài liệu ly hôn chính thức bằng văn bản thường được trao cho người vợ.

Xét về từ tiếng Hê-bơ-rơ được dịch là “ly hôn” (šallaḥ), vốn mang nghĩa “đuổi đi,” dường như dân Giu-đa đã không tuân theo quy định của Luật pháp theo sách Phục-truyền; thay vào đó, họ “đuổi đi” vợ hợp pháp của mình một cách sai trái mà không trao cho họ “giấy ly hôn.” Có thể đó chính là điều Đức Giê-hô-va phản đối. Tiên tri Ma-la-chi vì vậy đã lên án thái độ này của dân chúng, những người đã từ bỏ người vợ trung tín để cưới con gái của những chủ đất vì lòng ích kỷ. Những cuộc hôn nhân như thế vi phạm chính giao ước (berît) (E-xơ-ra 9:10–15) và đe dọa đức tin liên tục của dân Y-sơ-ra-ên. Trong xã hội ngày nay, nhiều vụ ly hôn xảy ra vì vợ hoặc chồng không còn cảm thấy mãn nguyện trong mối quan hệ hôn nhân.

V. KẾT LUẬN
#

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm khảo sát các bản văn sao chép cổ của Ma-la-chi 2:14–16 để hiểu tư tưởng của nhà tiên tri về hôn nhân như một giao ước (berit). Như đã được ghi nhận, mặc dù hôn nhân theo Kinh Thánh lẽ ra phải là mối kết ước trọn đời và nhiều phần trong Kinh Thánh đã được ghi chép để bảo vệ sự kết nối của thiết chế này, kinh nghiệm thực tế cho thấy sự bất trung, khủng hoảng và ly hôn là điều có thật. Văn bản đang được khảo cứu chứng minh rằng ngay cả trong thời Ma-la-chi, đã có những trường hợp như vậy xảy ra.

Dựa trên kết quả của nghiên cứu này, người nghiên cứu đưa ra quan điểm rằng vì văn bản đang xét là mơ hồ và phức tạp, thì việc sử dụng nó như một “văn bản minh chứng” để cấm ly hôn là điều sai lầm. Ngữ cảnh sản sinh ra văn bản này là đặc thù - những người ly dị vợ hợp pháp của mình vì lý do xã hội và kinh tế có tính ích kỷ. Theo Collins, “Nói chính xác thì lời của Ma-la-chi áp dụng cho tình huống cụ thể trong cộng đồng tái thiết mà ông phục vụ.”

Tuy nhiên, người nghiên cứu cho rằng vì cấu trúc lý luận của Ma-la-chi có sự quy chiếu về trình thuật sáng thế, nên đoạn văn này đem đến cho người đọc hiện đại một khuôn mẫu để suy nghĩ đạo đức. Thêm vào đó, Powers đã nhận định một cách đúng đắn rằng: “Hôn nhân là một thiết định của công cuộc sáng tạo, và là món quà Đức Chúa Trời ban cho nhân loại: Ngài đã tạo ra hôn nhân cho nam và nữ, và tạo ra nam và nữ cho hôn nhân.” Do đó, đạo đức dựa trên nền tảng sáng thế chính là lý do để từ chối ly hôn, đặc biệt khi việc đó xuất phát từ lòng ích kỷ.

Người nghiên cứu cũng đưa ra quan điểm rằng vì hôn nhân là một giao ước, nên người đã kết hôn cần hết sức gìn giữ sự thánh khiết của giao ước đó. Hôn nhân không nên được định nghĩa dựa trên các xu hướng mới nổi, các kiểu hiểu, cảm xúc hay quan điểm của nền văn hóa hậu hiện đại; nhưng phải được định nghĩa theo những gì Kinh Thánh dạy. Ly hôn cần được xem là điều nên tránh. Thật vậy, dựa trên kinh nghiệm cá nhân của người nghiên cứu, ly hôn là điều mà ông thậm chí không mong muốn xảy ra với kẻ thù của mình. Việc “vượt qua” sau một cuộc ly hôn không phải lúc nào cũng dễ dàng, nhất là khi cuộc hôn nhân ấy đã có con cái. Dù sao, trong những trường hợp ly hôn là điều không thể tránh khỏi, thì những người trong cuộc cũng KHÔNG NÊN bị xem là những tội nhân không thể được cứu chuộc.