1. GIỚI THIỆU#
Trong bài viết ngắn về “ý nghĩa rõ ràng” của Sáng thế ký 1:1–3, Orlinsky kết luận rằng: “Công việc của một người dịch Kinh Thánh rất giống với công việc của một nhà khảo cổ học, và việc khám phá ý nghĩa rõ ràng của một đoạn Kinh Thánh đòi hỏi kỹ năng của một nhà điều tra khoa học.” Với tinh thần khoa học đó, tôi trình bày tại đây một lập luận ngôn ngữ rằng Sáng thế ký 1:1, như được nêu trong (1), là một mệnh đề quan hệ hạn định (restrictive relative clause), và bản chất của nó hàm ý rằng cách hiểu truyền thống về một sự khởi đầu tuyệt đối là không có cơ sở ngữ pháp.
- (1) bərē šît bārā ělōhîmēt haššāmayim woēt hā āres
Trong khi hầu hết các cuộc thảo luận về Sáng thế ký 1:1 đều mở rộng đến câu 2 và 3, và bao gồm vấn đề về mối liên hệ giữa ba câu này, thì trong nghiên cứu này tôi chỉ tập trung vào các đặc điểm ngôn ngữ của riêng câu 1. Cụ thể, tôi sẽ phân tích mối quan hệ giữa cụm giới từ berēšît và động từ hoàn thành bārā. Có một lượng lớn tài liệu nghiên cứu liên quan đến hai thành phần này, và phần lớn trong số đó xuất phát từ thực tế rằng cụm từ berēšît được phát âm trong bản văn Masoret như thể nó không có mạo từ, nghĩa là thiếu mạo từ xác định. Thật vậy, một bản dịch mô phỏng của berēšît bārā ělohîm sẽ cho ra một kết quả không mấy chấp nhận được: “Trong khởi đầu Đức Chúa Trời đã tạo dựng.” Các đề xuất khác nhau nhằm giải thích ngữ pháp của câu đầu tiên trong Kinh Thánh có thể được tóm gọn thành hai quan điểm cơ bản, trong đó quan điểm đầu tiên được trình bày ở (2a), kèm theo một bản dịch đại diện ở (2b).
(2a) rešit là một danh từ không xác định về mặt ngữ pháp nhưng được xác định về mặt ngữ nghĩa trong thể tuyệt đối (absolute), được dùng như một trạng từ để chỉ thời điểm tuyệt đối.
(2b) Ban đầu Đức Chúa Trời đã dựng nên trời và đất (KJV; so sánh với RSV, NIV, NJB, REB, NAS95, CEV, NIRV, ESV, v.v.)
Phương án được tóm lược trong (2a) thường đi kèm với lập luận rằng danh từ rēšît không nhất thiết phải có mạo từ xác định để mang ý nghĩa xác định về mặt ngữ nghĩa. Là một danh từ tuyệt đối đã được xác định, dùng để chỉ thời điểm, cụm từ này sẽ mang ý nghĩa “khởi đầu,” tức là điểm đầu tiên trong thời gian. Đây là cách phân tích đứng sau phần lớn các bản dịch kể từ thời kỳ Cải chánh, và được thể hiện trong bản KJV cùng hầu hết các bản dịch tiếng Anh khác (2b).
Trọng tâm của quan điểm đầu tiên này là giả định rằng, vì bərēšît có thể được dùng mà không cần mạo từ xác định nhưng vẫn chỉ đến một “khởi đầu” cụ thể, nên nó không cần mạo từ để chỉ đến “khởi đầu tuyệt đối” trong Sáng thế ký 1:1. Một vấn đề với quan điểm này là các trường hợp khác của rēšît được dùng làm bằng chứng đều nằm trong văn thơ, trong khi Sáng thế ký 1 là văn xuôi (dù có một số đặc điểm “thi ca”). Bản chất ngôn ngữ của văn xuôi tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh khiến chúng ta kỳ vọng có mạo từ trong những thành phần xác định và không nằm trong cấu trúc liên kết; điều này rõ ràng không đúng với bərēšît. Một vấn đề quan trọng không kém liên quan đến cách các ngôn ngữ Ấn-Âu (như tiếng Anh) sử dụng từ “khởi đầu” (tôi sẽ quay lại điểm này bên dưới, khi bàn về tính quy chiếu [referentiality] và khả năng nhận diện [identifiability]). Phương án thứ hai, được tóm lược trong (3a) cùng với một bản dịch đại diện trong (3b), xem rēšît là một danh từ không xác định, đóng vai trò là nomen regens (‘danh từ chi phối’) trong cấu trúc liên kết với một động từ hoàn chỉnh làm nomen rectum (‘danh từ bị chi phối’).
(3a) rēšît là một danh từ không xác định về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa, nằm trong thể liên kết, được dùng như một trạng từ để chỉ thời điểm tương đối so với một sự kiện chính riêng biệt.
(3b) Khi Đức Chúa Trời bắt đầu dựng nên trời và đất (NJPS, nhấn mạnh thêm; so sánh với NAB, NRSV)
Tuy nhiên, các học giả Hê-bơ-rơ theo quan điểm này phải giải thích sự bất thường trong chuỗi cấu trúc danh từ liên kết–động từ hoàn chỉnh (tức là, “trong.khởi đầu.của Ngài đã dựng nên”). Có lẽ nỗ lực nổi tiếng nhất là của Rashi: ông đề xuất rằng bərēšît bārā tương tự như bərēšît bərō’, với động từ hoàn chỉnh trong văn bản được hiểu như hoặc được ví như một động từ nguyên mẫu liên kết (infinitive construct). Nhưng đây chỉ là một phép so sánh, không phải là một phân tích ngữ pháp. Thực tế, chỉ có một cách giải thích hợp ngữ pháp về cú pháp của danh từ liên kết với động từ đã được đưa ra: những chuỗi như vậy là mệnh đề quan hệ không có dấu hiệu rõ ràng (unmarked relative clause). Phương án “liên kết–mệnh đề quan hệ” này giải thích hợp lý hơn việc danh từ bərēšît không có mạo từ, và được xây dựng dựa trên ngữ pháp tiếng Hê-bơ-rơ đã được xác lập.
Tuy nhiên, xét từ góc độ ngữ pháp nghiêm ngặt, vấn đề của cách phân tích này là mối quan hệ liên kết thường tồn tại giữa hai thành phần danh từ, chứ không phải giữa danh từ và động từ. Với các nghiên cứu gần đây về cú pháp của mệnh đề quan hệ trong tiếng Hê-bơ-rơ, chúng ta hiện có thể điều chỉnh phương án “liên kết–mệnh đề quan hệ” sao cho phù hợp hơn với ngữ pháp tiếng Hê-bơ-rơ đã biết, và qua đó có thể bổ sung một đặc điểm của mệnh đề quan hệ trong Sáng thế ký 1:1 vốn chưa từng được xác định trước đây: tính hạn định của nó.
2. NHỮNG ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MỆNH ĐỀ QUAN HỆ TRONG TIẾNG HÊ-BƠ-RƠ THÁNH KINH#
Ba đặc điểm trong cách hình thành mệnh đề quan hệ tiếng Hê-bơ-rơ cần được nhận diện để phân tích Sáng thế ký 1:1. Đặc điểm thứ nhất là khả năng lược bỏ từ quan hệ rõ ràng. Các mệnh đề quan hệ không có dấu hiệu (unmarked), thường được gọi là “mệnh đề không liên từ” (asyndetic) hoặc “mệnh đề trần trụi” (bare) trong các sách ngữ pháp tham khảo, là hiện tượng phổ biến trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ. Cấu trúc của các mệnh đề quan hệ như vậy được minh họa rõ nhất khi so sánh với các mệnh đề quan hệ có dấu hiệu, như trong (4) và (5), trong đó ký hiệu Ø ở (5) biểu thị sự vắng mặt của từ quan hệ rõ ràng.
(4) Giê-rê-mi 42:3, wayagged-lānû yhwh ělōhêkā et-hadderek äšer nēlek-bāh. [và nguyện Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời của ngươi chỉ cho chúng tôi con đường mà chúng tôi phải đi theo]
(5) Xuất Ê-díp-tô ký 18:20, wəhôda tā lāhem’et-hadderek yēləkû bāh. [và ngươi phải chỉ cho họ con đường Ø họ phải đi theo]
Hai ví dụ (4) và (5) cho thấy rằng các mệnh đề quan hệ không có dấu hiệu trong tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh có thể xuất hiện trong cùng môi trường cú pháp như các mệnh đề có dấu hiệu (marked). Mệnh đề quan hệ không dấu hiệu trong (5) bổ nghĩa cho một danh từ ở cách đối cách (accusative) và có một thành phần nối lại chủ ngữ, giống như mệnh đề có dấu hiệu trong (4). Điều đặc biệt đáng chú ý trong ví dụ (5) là, giống như Sáng thế ký 1:1, một danh từ đứng liền kề với một động từ nhưng hai thành phần này không tạo thành một quan hệ chủ ngữ - vị ngữ trực tiếp.
Đặc điểm thứ hai liên quan đến mệnh đề quan hệ trong việc phân tích Sáng thế ký 1:1 là việc danh từ chính có thể nằm trong cấu trúc liên kết với mệnh đề quan hệ, như trong (6):
- (6) Lê-vi ký 13:46, kol-yəmê ăšer hannega bô [tất cả những ngày mà bệnh ở trong người ấy]
Trong (6), cụm danh từ chính được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ ăšer rõ ràng nằm trong thể liên kết. Cấu trúc liên kết–mệnh đề quan hệ này cũng xuất hiện với các mệnh đề không dấu hiệu, như trong (7):
- (7) Giê-rê-mi 48:36, ‘al-kēn yitrat ‘āśa ābādû [vì vậy sự dư dật Ø nó [Mô-áp] đã làm ra đã bị tiêu diệt]
Những chi tiết này cho thấy rằng danh từ chính có thể nằm trong thể liên kết với mệnh đề quan hệ, ngay cả khi không có từ quan hệ rõ ràng - và điều này cung cấp cho chúng ta một cách phân tích ngữ pháp minh bạch cho Sáng thế ký 1:1, cũng như các cấu trúc tương tự trong Ô-sê 1:2, Ê-sai 29:1, Lê-vi ký 25:48, I Sa-mu-ên 25:15, và Giê-rê-mi 48:36 (7): danh từ đứng trước động từ không nằm trong thể liên kết với chính động từ, mà với mệnh đề quan hệ không dấu hiệu. Do đó, chúng ta có thể liên hệ cú pháp của những câu này với cú pháp phổ biến hơn như ví dụ trong (6).
Hơn nữa, chúng ta thấy trong tiếng Akkadian có cùng một cấu trúc cú pháp, trong đó danh từ chính nằm trong thể liên kết với một mệnh đề quan hệ không có dấu hiệu. So sánh mệnh đề quan hệ không dấu hiệu trong tiếng Akkadian ở (8a) với phiên bản có dấu hiệu ở (8b):
(8a) bīt ēpušu imqut [ngôi nhà Ø tôi đã xây bị sụp đổ]
(8b) bitum ša ēpušu imqut [ngôi nhà mà tôi đã xây bị sụp đổ]
Trong mệnh đề không dấu hiệu (8a), danh từ chính nằm trong thể liên kết, trong khi ở mệnh đề có dấu hiệu (8b), danh từ chính nằm trong thể tự do. Đây là một hiện tượng đã được ghi nhận trong ngữ hệ Semitic, nhưng vẫn chưa được công nhận trong ngành nghiên cứu tiếng Hê-bơ-rơ như là cách phân tích ngữ pháp đơn giản nhất cho Sáng thế ký 1:1.
Có lẽ điều quan trọng nhất là đặc điểm thứ ba của các mệnh đề quan hệ trong tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh, được xây dựng trên hai đặc điểm đã nêu, nhưng hoàn toàn bị bỏ qua trong các cuộc thảo luận. Trong nghiên cứu toàn diện của tôi về mệnh đề quan hệ trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ, tôi kết luận rằng khi danh từ chính của mệnh đề quan hệ nằm trong thể liên kết, thì mệnh đề quan hệ đó luôn mang tính hạn định. Để minh họa sự tương phản này, hãy so sánh cặp ví dụ trong (9) và (10):
(9) Dân số ký 22:26, wayyaămōd bəmāqôm şār ăšer ên-derek lintôt yāmîn ûsəməl. [và ông đứng tại một nơi hẹp, nơi không có đường để rẽ qua bên phải hay bên trái]
(10) Sáng thế ký 49:29, wayyittənêhû el-bêt hassōhar məqôm ăšer-ăsûrê (Kt) hammelek asûrîm [và ông đặt người ấy vào nhà giam tròn, nơi mà các tù nhân của vua bị giam giữ]
Danh từ chính “một nơi hẹp” trong (9) không nằm trong thể liên kết với mệnh đề quan hệ, và mệnh đề quan hệ đó cũng không mang tính hạn định (tức là chỉ cung cấp thông tin bổ sung, không thiết yếu về danh từ chính). Ngược lại, danh từ chính “nơi” trong (10) nằm trong thể liên kết với mệnh đề quan hệ theo sau, và rõ ràng là một sự bổ nghĩa mang tính hạn định.
Một kết luận tương tự về tính hạn định cũng đã được đưa ra đối với các mệnh đề quan hệ không có dấu hiệu trong tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh: chúng cũng luôn mang tính hạn định. Để minh họa đặc điểm này, trước hết chúng ta hãy xem xét các ví dụ tiếng Anh trong (11). (Lưu ý rằng trong tiếng Anh, mệnh đề quan hệ không hạn định được đánh dấu bằng một khoảng ngắt âm sau danh từ chính, trong khi khoảng ngắt này không xuất hiện trong mệnh đề hạn định).
(11a) Tiếng Anh – Không hạn định: The teachers, who(m)/that/Ø the minister disciplined, are now on strike. [Các giáo viên, người mà/rằng/Ø vị mục sư đã kỷ luật, hiện đang đình công.]
(11b) Tiếng Anh – Hạn định: The teachers who(m)/that/Ø the minister disciplined are now on strike. [Các giáo viên người mà/rằng/Ø vị mục sư đã kỷ luật hiện đang đình công.]
Mệnh đề quan hệ không hạn định trong (11a) cho thấy rằng “các giáo viên” đang đình công, bất kể họ có bị kỷ luật hay không; phần nói về việc kỷ luật chỉ là thông tin bổ sung, được xem là đáng chú ý nhưng không thiết yếu. Không giống như vậy trong mệnh đề hạn định ở (11b): trong trường hợp này, “các giáo viên” chỉ áp dụng cho một nhóm cụ thể được xác định bởi mệnh đề quan hệ, tức là trong số tất cả các giáo viên có thể có, chỉ những người đã từng bị kỷ luật mới đang đình công.
Điều đặc biệt quan trọng đối với cuộc thảo luận về Sáng thế ký 1:1 là các ví dụ trong (11) cho thấy rằng chúng ta có thể đạt được cách hiểu hạn định bằng bất kỳ chiến lược mệnh đề quan hệ nào trong tiếng Anh (“who(m),” “that,” hoặc không dấu hiệu/Ø), nhưng không thể đạt được cách hiểu không hạn định nếu dùng “that” hoặc mệnh đề không dấu hiệu/Ø. Giờ hãy xem các mệnh đề quan hệ tiếng Hê-bơ-rơ trong (12):
(12a) Hê-bơ-rơ – Có dấu hiệu, không hạn định: Phục truyền luật lệ ký 6:12, hiššāmer ləkā pen-tiškah et-yhwh ‘ăšer hôşî akā mē eres misrayim [hãy giữ mình, kẻo ngươi quên Đức Giê-hô-va, Đấng đã đem ngươi ra khỏi đất Ai Cập]
(12b) Hê-bơ-rơ – Có dấu hiệu, hạn định: Sáng thế ký 1:7, wayyabdēl bên hammayim ăšer mit-taḥat lārāqia ûbên hammayim ăšer më al lārāqia [và Ngài phân rẽ giữa nước ở dưới khoảng không và nước ở trên khoảng không]
(12c) Hê-bơ-rơ – Không dấu hiệu, hạn định: Thi thiên 7:16, bôr kāra wayyaḥpərêhû wayyippol bəšahat yipāl [người đào một hố, khoét nó ra, và sa xuống hầm Ø người đã đào] (so với: người sa xuống hầm, người đã từng đào)
Hai nhận định rút ra từ ba ví dụ trên có liên quan trực tiếp. Thứ nhất, các mệnh đề quan hệ trong (12) cho thấy rằng tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh, giống như tiếng Anh, sử dụng sự đối lập ngữ nghĩa giữa cách hiểu hạn định và không hạn định đối với mệnh đề quan hệ (đa số nhưng không phải tất cả các ngôn ngữ trên thế giới đều có sự phân biệt này, vì vậy cần phải xác lập đặc điểm này một cách rõ ràng). Thứ hai, các ví dụ trong (12) gợi ý rằng, tương tự như tiếng Anh, tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh cũng có quy tắc chi phối cách hiểu mệnh đề quan hệ: chúng ta có thể đạt được cả hai cách hiểu - hạn định hoặc không hạn định—khi mệnh đề quan hệ có dấu hiệu, nhưng chỉ có thể đạt được cách hiểu hạn định khi mệnh đề không có dấu hiệu/Ø.
Tại sao vấn đề về tính hạn định lại quan trọng trong việc phân tích Sáng thế ký 1:1? Tính hạn định của một mệnh đề quan hệ liên quan đến khả năng nhận diện đối tượng mà danh từ chính chỉ đến. Nếu mệnh đề quan hệ là hạn định, nó cung cấp thông tin cần thiết để xác định chính xác đối tượng được nói đến; còn nếu là mệnh đề không hạn định, nó chỉ đưa ra thông tin bổ sung về danh từ chính, nhưng không thiết yếu để nhận diện một đối tượng cụ thể.
3. SÁNG THẾ KÝ 1:1 — MỘT MỆNH ĐỀ QUAN HỆ HẠN ĐỊNH, KHÔNG ĐÁNH DẤU#
Với ba đặc điểm của mệnh đề quan hệ trong tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh đã được trình bày - rằng danh từ chính có thể nằm trong thể liên kết, rằng từ quan hệ có thể bị lược bỏ, và rằng cả hai chiến lược này đều tạo ra mệnh đề quan hệ mang tính hạn định - chúng ta có thể quay lại với Sáng thế ký 1:1. Cách hiểu hạn định đối với mệnh đề bərēšît bārā ‘ĕlōhîm ēt haššāmayim wə’ēt hā’āres có nghĩa là rēšît được xác định không phải là một khởi đầu tuyệt đối về mặt ngữ nghĩa, mà là tương đối với sự kiện được trình bày trong mệnh đề quan hệ hạn định. Do đó, bất kỳ bản dịch nào hoặc cách hiểu ngữ nghĩa nào của bản dịch mà xác định rēšît trong Sáng thế ký 1:1 là “khởi đầu” đều không nhận ra tầm quan trọng của cú pháp mệnh đề quan hệ.
Điều cần lưu ý trong vấn đề này là những khó khăn khi sử dụng tổ hợp tiếng Anh giữa danh từ “beginning” (‘ban đầu’) và từ quan hệ mang sắc thái thời gian “when” (‘khi’) để dịch Sáng thế ký 1:1. Vấn đề đầu tiên nằm ở cách hiểu mặc định của tiếng Anh đối với cụm “the beginning”. Trong khi hầu hết các danh từ chính trong tiếng Anh có thể đi kèm với mệnh đề quan hệ hạn định hoặc không hạn định, thì có một số trường hợp không như vậy (hoặc ít nhất là không dễ dàng như vậy). Ví dụ, tên riêng hiếm khi đi kèm với mệnh đề quan hệ hạn định, như trong (13):
(13a) I saw Benjamin, who studies daily. [Tôi đã gặp Benjamin, người học mỗi ngày.]
(13b) I saw Benjamin who studies daily. [Tôi đã gặp Benjamin người học mỗi ngày.] (câu này không tự nhiên trong tiếng Anh)
Tương tự, một số cụm từ thường gắn liền với hiện tượng hoặc sự kiện đặc thù - chẳng hạn như “khởi đầu” - lại không cho phép cách hiểu hạn định. Hãy xem sự tương phản giữa các ví dụ (14) và (15), trong đó dấu “?” biểu thị mức độ diễn giải thấp hoặc không tự nhiên.
(14a) Vào ngày tôi viết bài này, tôi bị cảm. (14b) ?Vào ngày, khi tôi viết câu này, tôi bị cảm.
(15a) ?Trong khởi đầu khi Đức Chúa Trời dựng nên vũ trụ, Ngài bị cảm. (15b) Trong khởi đầu, khi Đức Chúa Trời dựng nên vũ trụ, Ngài bị cảm.
Trong khi cụm “vào ngày” đi kèm với mệnh đề quan hệ có thể dễ dàng tạo ra cách hiểu hạn định, thì cách hiểu không hạn định lại trở nên khó chấp nhận; ngược lại, với cụm “trong khởi đầu,” cách hiểu hạn định lại bị cản trở, đặc biệt khi đi kèm với từ quan hệ thời gian “khi.” Là một từ quan hệ thuộc nhóm wh (ví dụ: which, who, where), “khi” không bao giờ ép buộc cách hiểu hạn định, và do đó khi kết hợp với cụm “trong khởi đầu” (nếu không có yếu tố bổ nghĩa thêm, ví dụ: “của cuộc đua ngựa”), thì mặc định sẽ dẫn đến cách hiểu không hạn định. Sự tương phản càng rõ rệt hơn khi thay thế “khi” bằng liên từ quan hệ hạn định “rằng” trong ví dụ (16) nhằm ép buộc cách hiểu hạn định.
- (16) ?Trong khởi đầu rằng Đức Chúa Trời dựng nên vũ trụ…
Việc sử dụng “rằng” mang tính hạn định với cụm “trong khởi đầu” chỉ có thể được diễn giải một cách gượng ép. Một lần nữa, cụm tiếng Anh “the beginning,” trừ khi được bổ nghĩa thêm (ví dụ: “of the game”) hoặc xuất hiện trong một ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: mô tả một trận bóng đá), thì mặc định sẽ được hiểu theo nghĩa xác định mà không cần ngữ cảnh trực tiếp và mang tính tuyệt đối: “trong khởi đầu” (tức là của mọi thời gian). Nhưng chính cách hiểu này lại bị mệnh đề quan hệ hạn định loại trừ. Do đó, có thể thấy rằng sự phức tạp ngữ nghĩa của ngôn ngữ đích (target language) chính là nguyên nhân cốt lõi dẫn đến sự kháng cự kéo dài đối với việc phân tích rēšît như một mệnh đề quan hệ hạn định - tức là khả năng nhận diện dựa trên ngữ cảnh trực tiếp, tính quy chiếu dựa trên thông tin theo sau, và cú pháp mệnh đề quan hệ. Vấn đề nằm ở sự phức tạp của ngôn ngữ đích và những phản ứng thần học.
Phải thừa nhận rằng hệ quả của phân tích này là rất đáng kể. Nếu rēšît là danh từ chính của một mệnh đề quan hệ hạn định không có dấu hiệu, thì toàn bộ Sáng thế ký 1:1 chỉ có thể đảm nhận một chức năng ngữ pháp duy nhất: đó là một cụm giới từ mở đầu, thiết lập khung thời gian cho những gì tiếp theo. Điều quan trọng là khung thời gian này mang tính tương đối, được xác định bởi sự kiện được trình bày trong mệnh đề chính (tức là câu 2 hoặc câu 3). Để phản ánh phân tích ngôn ngữ này, một bản dịch dựa trên ví dụ (17) sẽ là chính xác:
- (17) Trong thời kỳ khởi đầu mà/trong đó Đức Chúa Trời đã dựng nên trời và đất…
Ý nghĩa văn học của việc phân tích Sáng thế ký 1:1 như một mệnh đề quan hệ hạn định là cú pháp của câu, theo bản chất của mệnh đề hạn định (tức là nhằm xác định danh từ chính bằng cách phân biệt nó với các đối tượng khả dĩ khác), hàm ý rằng có thể đã có nhiều thời kỳ hoặc giai đoạn rēšît trong công cuộc sáng tạo của Đức Chúa Trời. Nói cách khác, ngữ pháp của Sáng thế ký 1:1 chỉ hướng về phía trước; nó không đưa ra bình luận nào về việc liệu sự kiện sáng tạo cơ bản này có phải là duy nhất hay không, hoặc liệu có những sự kiện tương tự khác (xem Andersen 1987). Về mặt ngữ pháp, phần mở đầu của sách Sáng thế chỉ đơn giản chỉ ra rằng chính từ thời kỳ rēšît này mà phần còn lại của câu chuyện - như chúng ta biết - được triển khai.