I. BỐI CẢNH LỊCH SỬ CỦA SÁNG THẾ KÝ 1:1–2:4a#
Bài thơ nổi tiếng về sự sáng tạo mở đầu sách Sáng Thế Ký, và qua đó là toàn bộ Kinh Thánh, quá phong phú và sâu sắc đến nỗi không thể không được nghiên cứu cách kỹ lưỡng. Chính vì vậy, trong bài tiểu luận này, chúng ta sẽ suy ngẫm về một số chủ đề chính - được đề cập trong Sáng Thế Ký 1:1-2:4a - vốn đánh dấu toàn bộ Kinh Thánh và có tầm quan trọng hàng đầu đối với người tin Chúa ngày nay, dù là người Do Thái hay Cơ Đốc nhân. Qua đó, chúng tôi hy vọng có thể trình bày cách văn bản phi thường này không chỉ nói về một quá khứ xa xôi và không thể với tới, mà còn bày tỏ kế hoạch của Đức Chúa Trời dành cho công trình sáng tạo vẫn còn nguyên giá trị đối với nhân loại ngày nay.
Chúng ta sẽ đặc biệt khám phá chủ đề sáng tạo bằng cách phân tích: (1) Lời phán của Đức Chúa Trời, (2) chiều kích thời gian (và qua đó là khía cạnh tiên tri của Sáng Thế Ký 1), và cuối cùng là (3) sự tốt lành/vẻ đẹp của công trình sáng tạo. Như vậy, sau khi nghiên cứu Sáng Thế Ký 1 dưới ánh sáng của các bình luận văn bản chú giải, độc giả có thể quay lại với những chủ đề không chỉ tạo nên linh hồn của bản văn này mà còn của toàn bộ Kinh Thánh.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là chương đầu tiên của Sáng Thế Ký là một trong những phân đoạn quan trọng nhất thuộc truyền thống “tế lễ” (P - priestly tradition), vốn xoay quanh thời kỳ lưu đày của dân Y-sơ-ra-ên tại Ba-by-lôn. Vì vậy, chúng ta không bao giờ được quên rằng Sáng Thế Ký 1, xét theo bối cảnh lịch sử này, được viết như một thông điệp rõ ràng về hy vọng và sự khích lệ dành cho dân Y-sơ-ra-ên đang bị lưu đày, trước mặt các thần của Ba-by-lôn. Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên bày tỏ Ngài là Đấng Tạo Hóa duy nhất của thế giới, và vì thế là Đấng Cứu Rỗi duy nhất của dân sự Ngài. Nếu Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên là Đức Chúa Trời duy nhất, thì không có lý do nào để từ bỏ Ngài, ngay cả khi đối diện với sự lôi cuốn của các thần quyền lực tại Ba-by-lôn.
Nói cách khác, văn bản này không phải là một “khung cửa sổ” mở ra một quá khứ xa xăm, cũng không phải là một nỗ lực nhằm lịch sử hóa khoảnh khắc khởi nguyên vốn vượt khỏi khả năng tìm hiểu của con người. Sáng Thế Ký 1 đúng hơn là một nỗ lực - được thực hiện trong ánh sáng của đức tin - để khám phá cách mà Lời của Đức Chúa Trời thực thi quyền năng của mình ngay tại đây và ngay lúc này, trong hiện tại, dù có vẻ như đến từ một quá khứ rất xa. Chính nhờ cách này, những người bị lưu đày tại Ba-by-lôn đã có thể tìm lại niềm hy vọng của mình và truyền lại cho các thế hệ sau cho đến ngày nay - đức tin của họ nơi ý nghĩa của thực tại được tạo dựng và vị trí của con người trong thế giới trước mặt Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa duy nhất.
II. “ĐỨC CHÚA TRỜI PHÁN RẰNG …”: CHỦ ĐỀ CỦA LỜI PHÁN#
Đức Chúa Trời tạo dựng qua Lời của Ngài: “Đức Chúa Trời phán: ‘Hãy có ánh sáng’; thì có ánh sáng” (1:3). Ngay từ đầu văn bản, công trình sáng tạo đã hiện ra như tác phẩm của Lời Đức Chúa Trời; “ban đầu” vì thế đã có Lời Phán. Phân tích trước đó về văn bản đã cho thấy rằng khi mô tả mỗi công việc Đức Chúa Trời đã làm, tác giả bài thơ tuân theo một khuôn mẫu khá nghiêm ngặt: Đức Chúa Trời phán, và mệnh lệnh của Ngài được thực hiện đúng lúc. Vì thế, Lời của Đức Chúa Trời được trình bày như một lời đầy quyền năng sáng tạo và hiệu quả: “Ngài phán, thì mọi vật hiện hữu” (xem Thi-thiên 33:9). Khẳng định rằng “Đức Chúa Trời phán” là một tuyên bố đòi hỏi chúng ta không chỉ nghĩ về một Đức Chúa Trời truyền đạt các chân lý để tin theo hay các luật lệ để vâng giữ cách trung tín, nhưng trước hết là lắng nghe một Đức Chúa Trời hành động trong lịch sử ngay khi Ngài công bố Lời của Ngài.
Hơn nữa, nếu Đức Chúa Trời gọi muôn vật hiện hữu bằng Lời của Ngài, thì hoàn toàn có thể nói về một ‘ơn gọi của sự sáng tạo.’ Những gì đang tồn tại là vì Đức Chúa Trời đã gọi nó vào sự tồn tại. Tình trạng hỗn độn ban đầu đã bị chinh phục và được sắp đặt lại bởi Lời của Đức Chúa Trời - Đấng đã giao cho mỗi thực tại một vị trí thích hợp trong thế giới.
Cụm từ “Đức Chúa Trời phán” vang lên mười lần trong Sáng Thế Ký 1:1–2:4a: bảy lần cho bảy công trình sáng tạo đầu tiên và ba lần dành cho loài người - đối tượng nhận được một lời ‘đặc biệt’ từ Đức Chúa Trời. Việc chọn con số mười hoàn toàn không phải là ngẫu nhiên, như các nhà bình luận văn bản Do Thái cổ đại đã nhận xét: “Thế giới được tạo ra bằng mười lời phán.” Tác giả thuộc truyền thống tế lễ (người biên soạn chương này) có lẽ đã có ý định kết nối với mười lời được Đức Chúa Trời phán ra tại Si-nai (xem Xuất Ê-díp-tô Ký 20:1–17 và 34:28). Bằng cách thiết lập mối liên hệ đó, văn bản trong Sáng Thế Ký 1 đặt công trình sáng tạo trong mối quan hệ mật thiết với giao ước. Đức Chúa Trời đã phán trong sự sáng tạo, cũng như sau này Ngài sẽ lại phán - một lần nữa bằng mười lời - với dân Y-sơ-ra-ên trên núi Si-nai sau khi họ ra khỏi “nhà nô lệ” Ai Cập, khi Ngài lập giao ước với họ, đóng ấn bằng sự ban cho Luật Pháp (xem Xuất Ê-díp-tô Ký 24:1–11).
Nói cách khác, sự sáng tạo vốn đã là một hành động cứu rỗi của Đức Chúa Trời, chứ không chỉ là phần mở đầu của một lịch sử sẽ tiếp diễn ở nơi khác và theo các hướng khác. Tư tưởng này đã được các tác giả Tân Ước hiểu rất rõ. Và không phải ngẫu nhiên mà sách Tin Lành Giăng đặt Lời của Đức Chúa Trời — Đấng đã trở nên xác thịt và bước vào lịch sử — tại khởi đầu của mọi sự: “Ban đầu đã có Ngôi Lời” (xem Giăng 1:1). Lời đó, chính là Chúa Giê-xu, không bước vào lịch sử sau sự sáng tạo, nhưng vượt trước cả công cuộc sáng tạo: “Muôn vật bởi Ngài mà làm nên” (Giăng 1:2).
Sự suy niệm về công cuộc sáng tạo được trung gian qua Lời Phán không dừng lại tại đó: Lời đầu tiên được Đức Chúa Trời phát ra thật sự đã xuất hiện từ sự im lặng của hỗn mang nguyên thủy (xem Sáng Thế Ký 1:2). Hãy nhớ rằng văn bản trong Sáng Thế Ký 1 không giả định về sự sáng tạo từ hư không, nhưng nói đến sự sắp đặt trật tự từ hỗn mang bởi Đức Chúa Trời. Có một mối liên hệ mật thiết giữa Lời Phán và sự im lặng; một thực tại gợi nhắc đến thực tại kia mà không hoàn toàn xóa bỏ nó. Do đó, Lời của Đức Chúa Trời đặt ra ranh giới đối với bóng tối và hỗn độn ban đầu - những thứ vẫn luôn muốn trỗi dậy, ở nơi mà Lời ấy không còn được tuyên ra, lắng nghe, hay chấp nhận. Bóng tối, dẫu không được Đức Chúa Trời tạo ra, vẫn tồn tại. Nhà tư tưởng Do Thái đương đại Neher viết một bài suy niệm đầy khơi gợi về chủ đề này:
“Hư vô chưa hoàn toàn biến mất trước mặt Lời Phán. Nó bị ép lại và giam giữ bên trong các tầng thấp của công cuộc sáng tạo, nơi nó ngủ vùi, sẵn sàng phục sinh khi chỉ cần một lời vụng về không thể xua tan nó cách trọn vẹn, và cũng sẵn sàng đáp lại tiếng gọi của Sự Hiện Hữu, nếu Sự Hiện Hữu tình cờ nhớ lại mối liên hệ nguyên thủy của mình với Hư Vô.”
Vì vậy, Lời Phán gợi nhớ đến sự im lặng; và hiện hữu gợi nhớ đến hư vô. Ánh sáng được phân rẽ khỏi bóng tối, nhưng bóng tối thì chưa hoàn toàn biến mất; có Lời Phán, nhưng cũng có khả năng vắng bóng Lời Phán.
Mặt khác, trang đầu của sách Sáng Thế Ký mở ra một sự suy niệm về Lời sáng tạo của Đức Chúa Trời - một suy niệm sẽ phát triển xuyên suốt toàn bộ Kinh Thánh và mà chúng ta chỉ có thể gợi nhắc sơ lược trong bối cảnh này. Chúng ta chỉ cần nhớ đến hai văn bản nổi tiếng: Ê-sai 55:10–11 (nói về sự sinh hoa kết trái của Lời Phán) và Wisdom 9:1: “Đức Chúa Trời của tổ phụ và Chúa của lòng thương xót, là Đấng đã tạo dựng muôn vật bằng lời của Ngài…”
Khoảnh khắc Đức Chúa Trời phán, hư vô chấm dứt, và thế giới bắt đầu sống động. Công đồng Vatican II (xem DV, 2) đã nhắc nhở chúng ta về quan niệm năng động này của Lời Đức Chúa Trời: Đức Chúa Trời phán và hành động; việc Ngài phán không chỉ là truyền đạt những chân lý để tin hay thực hành, mà còn là hành động sáng tạo sự sống và thiết lập mối liên hệ, khởi đầu đối thoại. Và thực tế, văn bản trong Sáng Thế Ký 1:28, 29 cho thấy một Đức Chúa Trời đang trò chuyện với con người.
🔆 Đức Chúa Trời Phán Với Con Người
Trong bảy công trình sáng tạo đầu tiên, Lời của Đức Chúa Trời tuyệt đối và có quyền năng phi thường đến mức dường như không được hướng đến bất kỳ ai. Đức Chúa Trời “phán”, mà chúng ta không biết Ngài nói với ai - và mọi vật liền hiện hữu. Tuy nhiên, từ Sáng Thế Ký 1:28 trở đi, Lời của Đức Chúa Trời đột ngột được phán ra cho một loài thọ tạo rất cụ thể vừa xuất hiện trên hiện trường: loài người, được dựng nên theo hình ảnh và giống như Đức Chúa Trời. Giới học giả nay đã đồng thuận rằng biểu đạt “hình ảnh và giống như” (1:26) là một khái niệm có tính chức năng - nó phục vụ để diễn tả mối liên hệ mà nhân loại có với thế giới và với những người đồng loại.
Là hình ảnh và giống như Đức Chúa Trời, con người hành động trong thế giới như một dấu hiệu về sự hiện diện của Đấng Thiêng Liêng, và như những người thực thi quyền cai trị của Ngài (xem động từ “cai trị” trong câu 28). Nói cách khác, nam và nữ được giao trách nhiệm làm cho thế giới lớn lên và biến nó thành một mái nhà có thể cư ngụ cho tất cả, theo kế hoạch của Đức Chúa Trời. Họ chính là hình ảnh và giống như của Đức Chúa Trời trong chừng mực họ chăm sóc thế giới và khiến nó phát triển theo ý định thiêng liêng. Mọi ý tưởng về việc bóc lột hay thống trị thế giới cách vô kiểm soát đều bị loại trừ rõ ràng.
Còn một khía cạnh nữa liên quan đến việc sáng tạo con người theo hình ảnh và giống như Đức Chúa Trời, gắn liền với chủ đề “Lời Phán.” Hai lần (1:28 và 1:29), Đức Chúa Trời phán với loài người mới được dựng nên - trước tiên để ban phước và khiến họ sinh sản ra nhiều, rồi ban cho họ mọi cây cỏ xanh tươi làm thức ăn. Con người, vì thế, hiện diện trong công trình sáng tạo như một đối tác của Đức Chúa Trời; là một hữu thể có khả năng đối thoại với Ngài mặt đối mặt, lắng nghe Lời của Ngài, và gánh lấy trách nhiệm làm hình ảnh của Ngài: “Đức Chúa Trời ban phước cho họ và phán cùng họ…” (Sáng Thế Ký 1:28). Lời phán của Đức Chúa Trời hướng đến con người là mầm mống của một cuộc đối thoại mới chỉ hé mở (vì thực ra loài người chưa đáp lại), nhưng sẽ tiếp tục phát triển xuyên suốt toàn bộ Kinh Thánh.
Nói theo cách hiện đại, Đức Chúa Trời đã tạo dựng con người là một hữu thể tự do và có trách nhiệm, và chính hành động sáng tạo này của Ngài tạo nên sự khác biệt cốt lõi so với các thần thoại sáng tạo đương thời, trong đó con người được hình thành như một đầy tớ, thậm chí là nô lệ của các vị thần, mang lấy gánh nặng của họ. Đáng để chúng ta một lần nữa lắng nghe lời của Neher:
“Bằng việc dựng nên con người có tự do, Đức Chúa Trời đã đưa vào vũ trụ một yếu tố bất định mang tính căn bản, mà không một sự khôn ngoan thần linh hay bói toán nào, không một môn toán học nào, thậm chí không một lời cầu nguyện nào có thể tiên đoán, ngăn ngừa, hay tích hợp vào một tiến trình đã định sẵn: Con người tự do là sự ngẫu hứng đã hóa thành xác thịt và lịch sử, là một tuyệt đối không thể dự đoán, là ranh giới mà các lực hướng dẫn của kế hoạch sáng tạo va vào và tan vỡ, mà không ai có thể biết trước được liệu ranh giới ấy sẽ cho phép vượt qua hay sẽ như một bức rào chắn buộc các lực sáng tạo phải thoái lui, gây nguy cơ cho toàn bộ kế hoạch sáng tạo qua cú va chạm dội ngược này. Con người tự do là sự phân chia, là sự phân cách của các dòng nước thiêng liêng: từ nay, dòng nước ở dưới, đã được phân rẽ khỏi dòng nước ở trên, sẽ sống một đời sống độc lập.”
Dĩ nhiên, tự do nào cũng tiềm ẩn rủi ro - con người không biết cách sống có trách nhiệm, như các tường thuật trong Sáng Thế Ký 3 và 4 đã cho thấy. Tuy nhiên, Sáng Thế Ký 1:26–28 ngăn chúng ta không được nói rằng con người bị ràng buộc bởi một ‘định mệnh’ đã được ấn định từ trước; nhân loại được Đức Chúa Trời tạo dựng là một hữu thể tự do và có trách nhiệm, chứ không phải là một sinh vật phải phục tùng một số phận không thể tránh khỏi đã được vạch sẵn từ trên cao. Nếu có thể bàn đến ‘định mệnh’, thì đúng hơn là nói về ‘vận mạng’ trong mối liên hệ với mục đích trọn vẹn của công trình sáng tạo: ngày Sa-bát. Và tất cả điều này giúp chúng ta đi từ chủ đề lớn về Lời Phán đến nhận thức về thời gian và lịch sử - một thực tại mà chúng ta có thể khám phá ngay trên trang đầu tiên của sách Sáng Thế Ký.
III. “VẬY CÓ BUỔI CHIỀU VÀ BUỔI MAI…”: THỜI GIAN#
🔆 Sáng Tạo Trong Thời Gian Và Lịch Sử: Đọc Sáng Thế Ký 1 Như Một Văn Bản Tiên Tri
“Ban đầu”: bằng Lời của Ngài, Đức Chúa Trời tạo dựng vũ trụ, nhưng Ngài không tạo ra không gian hay vật thể trước, mà là thời gian: “Vậy có buổi chiều, rồi có buổi sáng.” Điệp khúc đi kèm với các công trình sáng tạo nhắc chúng ta rằng từ thời điểm ‘ban đầu’ đó đã phát sinh thời gian ứng dụng, là khởi điểm cho tiến trình lịch sử của thế giới và của nhân loại.
Chiều kích thời gian thấm đẫm toàn bộ thi thiên này; chẳng hạn vai trò của các vì sáng được tạo nên để đánh dấu dòng chảy của thời gian (Sáng Thế Ký 1:14–16), để ‘quản trị’ thời gian và nhấn mạnh, thông qua sự kế tiếp của các ngày yên nghỉ thánh, rằng thời gian là không thể thiếu đối với loài người. Thời gian được ban cho con người như một món quà; mặt trời, mặt trăng và các vì sao thắp lên nhịp điệu của các kỳ lễ thờ phượng, khiến thời gian mang ý nghĩa. Sự nhấn mạnh về con số “bảy” được nêu rõ trong bình luận văn bản cũng được kết nối với thời gian. Một trong những cách lý giải cho con số ‘bảy’ là việc nó liên hệ đến chu kỳ các pha của mặt trăng tính theo ngày, vốn là nền tảng của lịch Do Thái. Do đó, cấu trúc nội tại của Sáng Thế Ký 1 cũng đóng vai trò như một hình ảnh cụ thể gợi nhắc nhịp điệu của thời gian trong đó sự sáng tạo được đặt vào.
Vì vậy, công cuộc sáng tạo không phải là điều đối lập với một bối cảnh trừu tượng; không phải là một ‘thiên nhiên’ vượt khỏi dòng lịch sử. Sự sáng tạo xuất hiện cùng một kế hoạch được triển khai trên một đường tuyến, từ một điểm khởi đầu (“ban đầu”) hướng về sự hoàn tất. Nhưng điều đó vẫn chưa đủ. Điều này có thể nghe lạ tai với người đọc vội vàng và hời hợt, tuy nhiên thi thiên trong Sáng Thế Ký 1 - khi giới thiệu khái niệm thời gian trước cả khái niệm không gian - không hướng về quá khứ nhiều bằng hướng về tương lai.
Trong suốt một khoảng thời gian quá lâu, chúng ta đã đọc trang đầu của sách Sáng Thế Ký như thể đó chỉ là một tường thuật ‘lịch sử’, gần như là một bức ảnh chụp lại khoảnh khắc khởi nguyên, và sau đó mệt mỏi với những tranh luận vô ích về mối liên hệ giữa Kinh Thánh và khoa học. Mục đích của các tường thuật này, tuy vậy, không phải để cho chúng ta biết thế giới được hình thành như thế nào, mà là để cho chúng ta hiểu tại sao Đức Chúa Trời đã hình thành nó. Thời điểm khởi nguyên được mô tả trong thi thiên này, vì vậy, là mầm mống của ‘khởi đầu’ cho lịch sử sẽ tiếp diễn cho đến khi thời gian chấm dứt.
Hãy khai triển ý tưởng này: trước hết hãy lưu ý rằng khi ánh sáng được tạo dựng (Sáng Thế Ký 1:3–5), động từ “phân rẽ” xuất hiện lần đầu tiên - đây cũng là động từ từng được dùng để mô tả việc phân biệt dân Y-sơ-ra-ên khỏi các dân khác (xem Lê-vi Ký 20:24–26). Sự phân rẽ giữa ánh sáng và bóng tối; do đó, gợi nhớ đến sự phân biệt sau này sẽ khiến dân Y-sơ-ra-ên trở thành một dân ‘được chọn’ bởi Đức Chúa Trời.
Trong ngày thứ hai của công trình sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:6–8), chúng ta lại thấy một khoảnh khắc phân rẽ mới - sự hình thành của vòm trời, một mái vòm vững chắc như người xưa từng hình dung, nhằm phân cách các dòng nước phía trên - mái vòm thiên thượng - với các dòng nước của vực thẳm, từ đó mở ra điều kiện để đất có thể được cư trú, như được mô tả trong Sáng Thế Ký 1:9. Sự phân rẽ kế tiếp này chính là một hành động giải phóng thật sự từ phía Đức Chúa Trời - đất được giải phóng khỏi mọi trở ngại ngăn cản sự sống, mà trong ngữ cảnh này chính là các dòng nước hỗn mang nguyên thủy. Vì thế, hành động của Đức Chúa Trời là một lời phán tiên tri về sự cứu chuộc tương lai mà Đức Giê-hô-va sẽ ban cho công trình sáng tạo - mà người ghi chép thuộc truyền thống tư tế sẽ quay lại trong Sáng Thế Ký 9:8–17, nơi tường thuật lời cam kết của Đức Chúa Trời trong việc gìn giữ công cuộc sáng tạo, không bao giờ hủy diệt nó bằng cơn lụt nữa.
Mối liên kết giữa Sáng Thế Ký 1 và 9:8–17 là rất quan trọng; quyết định của Đức Chúa Trời trong việc không hủy diệt nhân loại và công trình sáng tạo lần nữa không đến từ sự thừa nhận thất bại, nhưng là sự khẳng định về kế hoạch cứu rỗi đã được phác họa ngay từ Sáng Thế Ký 1: Đức Chúa Trời tạo dựng thế giới để cứu chuộc nó. Sự sáng tạo không phải là một biến cố chỉ liên quan đến khởi nguyên xa xăm; nó là điểm xuất phát của một chuyển động bao trùm toàn bộ lịch sử cứu rỗi. Sự nhấn mạnh về thời gian nhắc chúng ta rằng: Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên là Đấng ngự trị trong lịch sử và phải được tìm kiếm trong lịch sử - Ngài không đứng ngoài lịch sử.
Chúng ta không thể trong phạm vi này phân tích cách các nhà tiên tri, đặc biệt là Ê-sai chương 40–55, đã đọc Sáng Thế Ký 1. Tuy nhiên, ngay cả một cách đọc sơ lược về phần “Ê-sai thứ hai” cũng đã xác nhận giả thuyết của chúng ta: sự cứu rỗi dành cho những người lưu đày đang trở về từ Ba-by-lôn thường được nhà tiên tri mô tả bằng ngôn ngữ vang vọng cách rõ ràng từ Sáng Thế Ký 1 - cuộc trở về ấy vừa là một “xuất Ê-díp-tô mới,” vừa là một “sáng tạo mới” thật sự (xem Ê-sai 43:16–21). Sự sáng tạo cũng không được mô tả như một sự kiện biệt lập, nhưng là hành động cứu rỗi đầu tiên của Đức Chúa Trời - Đấng Tạo Hóa của thế giới, và đồng thời là Đấng đã tạo dựng dân Y-sơ-ra-ên (xem Ê-sai 43:1,15).
Tóm lại, cần phải đọc lại Sáng Thế Ký 1 như một thi thiên hướng dẫn chúng ta khám phá ý nghĩa của lịch sử: qua việc chiêm nghiệm quá khứ, tác giả được soi dẫn đã bày tỏ cho chúng ta ý nghĩa về kế hoạch của Đức Chúa Trời đối với tương lai. Tân Ước đã tiếp nhận cách đọc đầy tính tiên tri ấy: trong Cô-lô-se 1:16–17, chẳng những Chúa Giê-xu được giới thiệu là Đấng vượt trước sự sáng tạo, mà Ngài còn chính là mục đích cho mọi sự được dựng nên: “Muôn vật đều được tạo dựng bởi Ngài và cho Ngài; Ngài có trước muôn vật, và muôn vật đứng vững trong Ngài.” Trong Chúa Giê-xu, khởi đầu và kết thúc gặp nhau, và chính một điều làm sáng tỏ điều kia.
IV. NGÀY SA-BÁT#
Trọng tâm của thời gian trong bài thơ Sáng Thế Ký 1 được bày tỏ cách đặc biệt qua sự nhấn mạnh vào ngày Sa-bát, vốn khép lại văn bản và đóng ấn công trình của Đức Chúa Trời (xem Sáng Thế Ký 2:1–4a).
Một tường thuật hoàn toàn tập trung vào các công việc của Đức Chúa Trời kết thúc, một cách đầy bất ngờ, bằng việc tưởng nhớ sự nghỉ ngơi của Đấng Tạo Hóa. Công cuộc sáng tạo, như vậy, không kết thúc giống như một số thần thoại của Cận Đông cổ đại - với việc xây dựng một đền thờ hay cung điện, tức một không gian thánh khiến công trình của thần linh được thần thánh hóa - nhưng thay vào đó là thiết lập một thời gian thánh, tức là ngày Sa-bát; điều này xác nhận thêm một lần nữa rằng trong thi thiên này, thời gian quan trọng hơn không gian rất nhiều.
Ta có thể nói như Beauchamp rằng ngày Sa-bát chính là “chữ ký” của Đức Chúa Trời trên công trình sáng tạo của Ngài - một sự nghỉ ngơi đem lại ý nghĩa cho thời gian và cứu con người khỏi ảo tưởng rằng mình sở hữu và chi phối thời gian. Thật vậy, ngày Sa-bát xác chứng rằng thời gian thuộc về một mình Đấng Tạo Hóa. Ngày Sa-bát vì thế đảm bảo rằng thời gian không chỉ đơn thuần là chuỗi kế tiếp các khoảnh khắc không rõ ràng, mà là một ‘lịch sử’ thật sự, vốn tìm thấy ý nghĩa trong hành động của Đức Chúa Trời.
Thời gian và lịch sử, vì thế, phải được sống với tư cách là món quà. Ngày thứ bảy là ngày công trình sáng tạo được hoàn tất - ngày Đức Chúa Trời “kết thúc công việc Ngài đã khởi sự.” Chính trong ngày mà con người không làm việc, công việc của Đức Chúa Trời được tỏ lộ. Bằng cách này, sách Sáng Thế Ký cũng muốn khẳng định rằng sự nghỉ ngơi không phải là để phục vụ công việc, mà ngược lại mới đúng: công việc tồn tại để phục vụ sự nghỉ ngơi, hay đúng hơn, công việc tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn của nó trong ngày yên nghỉ, và do đó, trong sự ban cho cách nhưng không và sự tự do vốn là đặc tính của ngày yên nghỉ ấy.
Chính ngày yên nghỉ là điều đem lại ý nghĩa cho thời gian. Theo cách đó, ngày thứ bảy cũng là ngày của sự tự do khỏi ách nô lệ của “việc làm.” Đức Chúa Trời không bị lệ thuộc vào công trình sáng tạo của Ngài, cũng như con người không thể là nô lệ cho công việc của chính mình. Ngày thứ bảy - ngày Ngài nghỉ ngơi - trở thành một sự phản đối triệt để đối với mọi tư tưởng lấy công việc và lợi nhuận làm trung tâm (xem lý do xuất hành đằng sau mệnh lệnh về ngày Sa-bát trong Phục truyền 5:12-15).
Ngày Sa-bát - thời gian không có công việc nào được thực hiện - lại được mô tả một cách nghịch lý là ngày ‘được ban phước’, là ngày huyền thoại và tràn đầy sự sống khi Đức Chúa Trời hành động. Đó là một ngày “được biệt riêng” vì thuộc về Đức Chúa Trời, và là ngày “thánh” vì nó chính là dấu hiệu về sự hiện diện của Ngài - một điều mà toàn bộ truyền thống Y-sơ-ra-ên đã nắm bắt cách sâu sắc. Mặt khác, ngày Sa-bát cũng là sự tạo dựng một không gian tự do; Đức Chúa Trời nghỉ ngơi trong ngày thứ bảy để chuẩn bị chỗ ở cho loài người và cho toàn bộ công trình sáng tạo!
Bài thơ trong Sáng Thế Ký 1 một lần nữa nhắc chúng ta - trong phần kết của nó và đặc biệt qua ngày Sa-bát - rằng dân Y-sơ-ra-ên gặp gỡ Đức Chúa Trời trong thời gian, thậm chí trước cả không gian. Nói cách khác, nơi của sự hiện diện của Đức Chúa Trời, đầu tiên và trên hết, không phải là đền thờ, dù là đền tạm trong đồng vắng hay đền thờ Sa-lô-môn xây tại Giê-ru-sa-lem, mà chính là thời gian.
Một suy xét cuối cùng: hãy chú ý rằng ở cuối bài tường thuật về sự sáng tạo, công thức kết thúc quen thuộc đã bị bỏ qua: “Vậy có buổi chiều, rồi có buổi sáng - ngày thứ bảy.” Ngày thứ bảy không có kết thúc, không có “buổi chiều”; nó hoàn toàn hướng về tương lai. Nghỉ ngơi với Đức Chúa Trời trong ngày thứ bảy là hiểu rằng ý nghĩa của công trình sáng tạo nằm chính tại đây - trong sự phục vụ và gặp gỡ Đức Chúa Trời, điều vốn cấu thành sự hoàn tất chân thật của sự sáng tạo. Bước vào ngày thứ bảy nghĩa là bước vào thời gian của Đức Chúa Trời. Trong ngày thứ nhất, Đức Chúa Trời tạo dựng thời gian; trong ngày thứ bảy, Ngài tạo ra mục đích của thời gian - sự thông công với Ngài.
Ngày Sa-bát, theo cách nói thần học tuy khó hiểu nhưng chính xác hơn, mang giá trị về lai thế học. Nó hướng về tương lai của công trình sáng tạo, theo cách đọc tiên tri đã được trình bày trước đó. Ngày Sa-bát sẽ có một lịch sử lâu dài trong Kinh Thánh - cả trong Cựu Ước lẫn Tân Ước. Đối với các tín hữu Cơ Đốc, sẽ bắt đầu xuất hiện cách gọi “ngày của Chúa” tức Chúa Nhật, nhưng ngày yên nghỉ được mô tả ở phần đầu của Sáng Thế Ký chương 2 vẫn giữ nguyên toàn bộ giá trị của nó dưới góc nhìn này.
🔆 “Đức Chúa Trời Thấy Điều Đó Là Tốt Lành”: Sự Tốt Lành và Đẹp Đẽ của Sự Sáng Tạo
Không hiếm khi con người thời nay bị chi phối bởi sự bi quan; chính Cơ Đốc giáo cũng đã từng góp phần hình thành một cái nhìn tiêu cực về thực tại. Thế giới thật xấu xa, thù nghịch, đầy rẫy điều ác, và phải trốn tránh hoặc chống lại nó; đối với nhiều người, chẳng có nhiều hy vọng trong thế giới này - điều quan trọng chỉ là tồn tại: mors tua vita mea (“ngươi chết thì ta sống”).
Bài thơ trong Sáng Thế Ký 1 xóa tan tức thì mọi quan niệm như vậy và mở ra niềm hy vọng. Từ góc nhìn này, Sáng Thế Ký 1 như một khúc dạo đầu vĩ đại đem đến cho toàn bộ Kinh Thánh một âm hưởng tích cực. Chúng ta chú ý đến một điệp khúc khác xuyên suốt bài thơ: câu phát ra từ chính miệng Đấng Tạo Hóa - “Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành / hữu ích / đẹp đẽ,” và câu ấy lên đến đỉnh điểm trong lời đánh giá cuối cùng về nhân loại: “Đức Chúa Trời thấy mọi sự Ngài đã dựng nên thật là rất tốt lành / đẹp đẽ” (Sáng Thế Ký 1:31). Bằng cách ấy, trang đầu tiên của sách Sáng Thế Ký mang âm hưởng của một bài thánh ca tạ ơn và ngợi khen, dường như Đức Chúa Trời đang ca hát cho chính Ngài, thỏa lòng với công trình của mình. Sự tỉ mỉ trong cách biên soạn chương đầu này, sự hoàn hảo trong kiến trúc nội tại, cấu trúc văn học và con số biểu tượng của nó - tất cả đều là cách để diễn tả vẻ đẹp, sự hài hòa và lòng kính sợ đầy thán phục.
Mọi vật hiện hữu đều là tôb. Hãy nhớ rằng từ Hê-bơ-rơ tôb này mang ít nhất ba sắc thái ý nghĩa khác nhau, khiến nó khó được dịch gọn bằng một từ trong tiếng Anh.
Trước hết,
tôbcần được hiểu theo nghĩa đạo đức là“tốt lành.”Từ góc độ này, sự sáng tạo là một thực tại hoàn toàn tích cực, và Đức Chúa Trời không thể bị xem là tác giả của điều ác. Sách Wisdom có đoạn bình luận đầy giá trị về tư tưởng này: “…các vật trong thế giới đều là tác nhân của sự cứu rỗi, và địa ngục không thống trị trên mặt đất…” (Wisdom 1:14).Trong
tôbcũng có thể bao hàm ý nghĩa thực tiễn, nghĩa là“hữu ích”- vì nó phù hợp với mục đích mà nó được dựng nên.Cuối cùng, tôb còn hàm chứa nét thẩm mỹ rõ rệt; không phải ngẫu nhiên mà người dịch sách Sáng Thế Ký sang bản Bảy Mươi (Septuagint) đã dùng từ tiếng Hy Lạp
kalós(nghĩa là"đẹp đẽ") để diễn đạt từtôb.
Sự sáng tạo là một thực tại khơi gợi sự thán phục và kinh ngạc nơi những ai chiêm ngưỡng nó; vẻ đẹp của sự sáng tạo là con đường đặc biệt để nhận ra sự hiện diện của Đấng Tạo Hóa (xem Wisdom 13:15). Công thức trên đây nhấn mạnh đến hành động “thấy”: “Đức Chúa Trời thấy…” Chính Đức Chúa Trời chiêm ngưỡng, thán phục công việc của Ngài. Và Đức Chúa Trời thấy đó là điều tốt lành, điều hữu ích, điều rất đẹp đẽ: từ góc độ này, trang Sáng Thế Ký 1 không nhằm (và cũng không thể được xem là) một chuyên luận lịch sử hay khoa học về khởi nguyên của thế giới.
Bài thơ này chính là một sự suy niệm đầy khôn ngoan về ý nghĩa của sự sáng tạo. Nói rằng công trình sáng tạo là tôb - “tốt lành, hữu ích, đẹp đẽ” - là lời mời gọi người đọc chiêm ngưỡng và nhận biết thiết kế đằng sau nó. Theo đó, người biên soạn mang khuynh hướng tư tế đã muốn dọn sạch mọi hình thức bi quan và mọi cám dỗ gán cho sự sáng tạo một giá trị tiêu cực: sự tốt lành / vẻ đẹp của công trình sáng tạo không phải là một điều bổ sung hay thứ yếu - cũng không phải là điều có thể bị đánh mất - mà là bản chất cốt lõi của sự sáng tạo, điều mà không một “điều ác” nào (dù là tội lỗi của loài người hay bất kỳ hình thức “ác” nào khác mà ta có thể tưởng tượng) có thể tiêu diệt được. Sự sáng tạo là một thực tại tích cực - bởi nó phát sinh từ miệng và đôi tay của Đức Chúa Trời; và Kinh Thánh sẽ không bao giờ quên nguyên lý nền tảng này.
🔆 Một Sự Sáng Tạo Được Ban Phước
Tư tưởng về sự tốt lành và vẻ đẹp của công trình sáng tạo trong Sáng Thế Ký 1 gắn liền với chủ đề về sự ban phước - một chủ đề xuất hiện ba lần trong bản văn: Đức Chúa Trời ban phước cho những sinh vật đầu tiên (1:22), ban phước cho loài người (1:28), và cuối cùng là ban phước cho ngày Sa-bát (2:3). Trong Kinh Thánh, sự ban phước không bao giờ là một hành động mang tính phù phép, nhưng là một lời quyền năng mà Đức Chúa Trời phán ra, lời đó thiết lập một dòng chảy sự sống giữa Đấng ban phước và kẻ được ban phước. Sự ban phước, như được thể hiện rõ trong việc Đức Chúa Trời ban phước cho sinh vật sống và cho con người (1:22, 28), tạo ra sự sống và sự sinh sản.
Đức Chúa Trời đã ban phước cho đất và cho toàn thể công trình sáng tạo, cũng như sau này Ngài sẽ ban phước cho Áp-ra-ham (Sáng Thế Ký 12:1–3); sự ban phước vì thế trở thành một trong những chìa khóa quan trọng nhất để hiểu toàn bộ lịch sử của nhân loại và dân Y-sơ-ra-ên dưới ánh sáng của Lời Đức Chúa Trời, và đưa chúng ta trở lại chủ đề vốn đã được trình bày trước: Đức Chúa Trời phán thì Ngài ban phước. Sự ban phước không nên được xem như một hành động phi thường, mà là dấu hiệu của sự can thiệp thường xuyên của Đức Chúa Trời đối với thế giới và đối với con người; Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh là Đấng ban phước và làm cho con người có thể ban phước - nghĩa là, Ngài tạo dựng sự sống và gìn giữ sự sống đó.
Trong trường hợp Sáng Thế Ký 1:28, khi ban phước cho cặp đôi đầu tiên, Đức Chúa Trời truyền cho họ quyền năng để sinh sôi sự sống. Do đó, câu 1:28 không nên được hiểu như một mệnh lệnh về sự cần thiết sinh con đẻ cái, nhưng chính là một lời ban phước - là quyền năng thông truyền sự sống, được ban cho loài người như một món quà. Chúng ta không được quên trong bối cảnh này rằng Sáng Thế Ký 1 được ra đời trong hoàn cảnh lịch sử lưu đày đầy khó khăn, khi dân Y-sơ-ra-ên đối mặt với nguy cơ biến mất với tư cách là một quốc gia. Những lời trong Sáng Thế Ký 1:28 cần được đọc như một sự khích lệ dành cho một dân tộc đang bị cám dỗ buông bỏ hy vọng về tương lai của mình: ngay từ khởi đầu của nhân loại, Đức Chúa Trời đã ban sự sống và niềm hy vọng.
Vì thế, Sáng Thế Ký 1:28 không phải là một mệnh lệnh (“hãy sinh sản!”) mà là một lời ban phước. Loài người cần “làm đầy đất,” và khi đất đã được làm đầy, thì sự ban phước đã được ứng nghiệm. Nhân loại vì thế không được kêu gọi sinh sôi vô hạn. Nhận định này rõ ràng mang ý nghĩa thực tiễn cho ngày nay, khi vấn đề dân số chắc chắn là một vấn đề sống còn đối với nhân loại.
Sau cùng, chúng ta cũng ghi nhận rằng trong các đoạn từ Sáng Thế Ký 1 đến 11, năm lần người ta nghe thấy động từ đối lập: “rủa sả” - (1) trong Sáng Thế Ký 3:15 về con rắn; (2) trong 3:17 về đất đai; (3) trong 4:11 về tội lỗi của Ca-in; (4) trong Sáng Thế Ký 8:21 liên quan đến trận lụt; và cuối cùng (5) trong Sáng Thế Ký 9:25, khi Nô-ê rủa sả con trai mình là Cham. Tuy vậy, lịch sử của thế giới và của loài người không phải là lịch sử của một phước lành đã bị biến thành rủa sả. Ba lời ban phước nguyên thủy trong Sáng Thế Ký 1 gắn liền với lời ban phước trong Sáng Thế Ký 12:1–3, là phần mở ra lịch sử của các tổ phụ và của toàn thể dân Y-sơ-ra-ên (nhưng trong viễn tượng của Sáng Thế Ký 12:3 thì là của cả nhân loại); sự ban phước ấy vì thế là sự bày tỏ ý muốn của Đức Chúa Trời trong việc duy trì sự sống và cứu chuộc những gì Ngài đã dựng nên.
🔆 Một Sự Sáng Tạo Dành Cho Sự Hòa Bình
Khi tạo dựng loài người, Đức Chúa Trời đã giao cho họ một nhiệm vụ mà chúng ta đã nhắc đến khi bàn về chủ đề hình ảnh: “…hãy quản trị các loài cá dưới biển, các loài chim trên trời, các loài súc vật, các thú hoang cùng mọi loài bò sát bò trên đất” (Sáng Thế Ký 1:26); “hãy làm đầy đất, chế ngự nó và quản trị…” (câu 1:28). Nhiệm vụ đó là ‘quản trị’ các thực tại trong công trình sáng tạo. Động từ ‘quản trị’ mang ý nghĩa quyền lực vương giả. Thường thì, người ta đọc thoáng qua những câu này và hiểu rằng loài người là chủ tể của vũ trụ, có quyền định đoạt mọi thực tại hiện hữu, và vượt trội hơn tất cả. Từ đó, hình thành một góc nhìn tiêu cực về mối liên hệ giữa con người và thế giới, và thậm chí như một cách biện hộ tôn giáo cho sự khai thác công trình sáng tạo.
Trên thực tế, sự ‘quản trị’ của loài người đối với thế giới không phải là tuyệt đối, mà đúng hơn là một sự ủy quyền. Vì là “hình ảnh và bóng dáng” của Đức Chúa Trời, loài người nhận từ Ngài nhiệm vụ trở thành dấu hiệu của sự hiện diện chủ quyền của Đức Chúa Trời trong thế gian - một Đấng không hề muốn bắt phục, khai thác hay hủy hoại các công trình sáng tạo. Thật vậy, động từ ‘quản trị’ có thể mang tính hai mặt nếu bị tách khỏi kế hoạch của Đức Chúa Trời. Tiên tri Ê-xê-chi-ên chẳng hạn, đã lên án các ‘người chăn’, tức các lãnh đạo của dân Y-sơ-ra-ên, vì họ đã ‘quản trị’ dân theo cách áp bức (Ê-xê-chi-ên 34:4).
Vì vậy, cần phải ghi nhớ phần kết thúc của đoạn mô tả sự tạo dựng loài người (Sáng Thế Ký 1:29-30) có một đoạn thường bị bỏ qua. Con người, cùng với muôn loài sinh vật, nhận được thức ăn là “mọi loài cây cỏ sinh hạt giống trên đất và mọi cây có trái sinh hạt giống”; do đó, cả loài người lẫn muôn thú không cần phải giết hại để sinh tồn. Nói cách khác, mọi hình thức bạo lực đều bị loại trừ khỏi công trình sáng tạo, kể cả hành động tưởng chừng như cần thiết - như việc giết động vật để làm thực phẩm.
Sự ‘quản trị’ mà Sáng Thế Ký chương 1 đề cập đến không phải là sự hủy diệt sự sống, mà là gìn giữ sự sống - là ‘chăm sóc thế giới’ theo chương trình của Đức Chúa Trời. Trong cách hiểu hiện đại, con người có trách nhiệm ‘sinh thái’ đối với công trình sáng tạo, và vì là hình ảnh và bóng dáng của Đức Chúa Trời, họ được kêu gọi để nuôi dưỡng và giữ gìn sự sống; sự quan tâm hiện đại về vấn đề sinh thái có thể tìm thấy nền tảng Kinh Thánh vững chắc từ những đoạn mở đầu của sách Sáng Thế Ký. Loài người không được kêu gọi để khai thác, mà là để gìn giữ và phát triển công trình sáng tạo.
Tại thời điểm này, cần nhắc lại rằng có một tư tưởng xuyên suốt toàn bộ chương, bắt đầu từ khi Đức Chúa Trời ‘phân rẽ’ ánh sáng khỏi bóng tối và đưa thế giới ra khỏi sự hỗn loạn ban đầu (như đã nêu bên trên); bằng những công việc phân rẽ như vậy, Ngài làm cho sự sáng tạo hiện hữu. Quyền quản trị của Đức Chúa Trời được thể hiện qua lời Ngài, là lời xác định ranh giới và vị trí cho mọi thực tại tồn tại. Lời của Đức Chúa Trời vì thế trở thành ‘luật lệ’ - là luật tạo nên sự phân biệt, sắp đặt trật tự và ban cho sự sống.
Tiếp tục đọc từ Sáng Thế Ký chương 1 đến chương 11, chúng ta sẽ thấy người thuật truyện nhắc rằng với những ai sống sót sau cơn lụt, Đức Chúa Trời cho phép mức độ bạo lực tối thiểu cần thiết để sinh tồn - tức là việc giết động vật để làm thức ăn (Sáng Thế Ký 9:1–7). Tuy nhiên, luật lệ về huyết/mạng sống - mà loài người không được ăn - vẫn được giữ lại như một dấu hiệu và lời nhắc rằng sự sống thuộc về Đức Chúa Trời, và rằng luật ấy nhằm kiềm chế bạo lực, ngay cả khi nó dường như cho phép điều đó xảy ra. Dù vậy, văn bản trong Sáng Thế Ký 1:29–30 vẫn còn đó như một hình ảnh về giấc mơ thiêng liêng của Đức Chúa Trời - một thế giới được trị vì bằng sự dịu dàng của ‘lời phán’ chứ không phải bằng bạo lực; một giấc mơ về sự hiền hòa và bình an được tái hiện trong đoạn tiên tri tuyệt vời của Ê-sai 11:6–7.
“Bấy giờ muông-sói sẽ ở với chiên con, beo nằm với dê con; bò con, sư-tử con với bò nuôi mập cùng chung một chỗ, một đứa con trẻ sẽ dắt chúng nó đi. Bò cái sẽ ăn với gấu; các con nhỏ chúng nó nằm chung, sư-tử ăn cỏ khô như bò.”
Những câu này trong sách Ê-sai phản ánh hy vọng của Đức Chúa Trời về việc thực hiện kế hoạch nguyên thủy của Ngài - kế hoạch được bày tỏ trong Sáng Thế Ký 1:29–30 - cho một thế giới hòa bình, không còn bạo lực, một ‘nhà hạnh phúc’ mà đỉnh điểm của nó không phải là ‘công việc’ mà là ngày Sa-bát, là sự nghỉ ngơi và ngày yên nghỉ.