GIỚI THIỆU#
Sách Jubilees là một sự thuật lại sách Sáng Thế Ký và phần đầu của sách Xuất Ê-díp-tô Ký dưới hình thức một thiên sứ nói chuyện với Môi-se. Tác phẩm này được một người Do Thái viết bằng tiếng Hê-bơ-rơ vào khoảng đầu thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, hoặc có thể còn sớm hơn nữa. Bản gốc tiếng Hê-bơ-rơ hiện nay đã thất truyền; các bản dịch hiện tại chủ yếu dựa trên văn bản tiếng Ê-thi-ô-bi.
Trọng tâm của sách là nhằm chứng minh rằng các tường thuật trong phần đầu của Kinh Thánh chứa đựng những chỉ dẫn luật pháp, mặc dù các yếu tố luật pháp ấy được ẩn giấu trong mạch truyện Kinh Thánh. Jubilees thường bổ sung thêm thông tin cho các tường thuật Kinh Thánh, tương tự như cách Midrash thực hiện; đôi khi sách cũng đưa ra cách giải quyết cho những điểm khó trong văn bản Kinh Thánh, một mối quan tâm khác của Midrash. Vì vậy, sách Jubilees có thể được xem là một hình thức sơ khai của văn học midrashic. Một số cách giải nghĩa trong Jubilees thực tế đã được lưu giữ trong các tác phẩm midrashic về sau.
Tựa đề “Sách Jubilees” phản ánh cách nhìn riêng của tác giả về niên đại của thế giới như một chuỗi các chu kỳ bốn mươi chín năm, nhưng sách cũng từng được gọi là “Sáng Thế Ký Nhỏ” (Bereshit Zuta trong tiếng A-ram), vì đây là một bản thuật lại rút gọn của sách Sáng Thế Ký. Jubilees không được đưa vào văn học rabbi Do Thái, vì sách có những điểm khác biệt rất căn bản về luật pháp, nổi bật nhất là sự nhấn mạnh vào lịch thuần túy theo mặt trời, trái ngược với mô hình âm-dương lịch của rabbi Do Thái, và những quy định nghiêm ngặt về việc giữ ngày Sa-bát.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày cách mà Jubilees xử lý các điểm khó trong văn bản sách Sáng Thế Ký, đôi khi tương tự và đôi khi rất khác với văn học rabbinic midrashic về sau. Chúng tôi sẽ tập trung vào phần đầu của sách Sáng Thế Ký, từ chương 1 đến 6:8, và chú trọng đến các vấn đề thuộc thể loại truyện tích (aggadic) hơn là luật pháp (halakhic).
1- NGÀY VÀ ĐÊM TRƯỚC KHI MẶT TRỜI VÀ MẶT TRĂNG ĐƯỢC DỰNG NÊN#
Kinh Thánh bắt đầu đếm các ngày ngay cả trước khi mặt trời và mặt trăng được dựng nên vào ngày thứ tư, dẫn đến câu hỏi quen thuộc rằng làm sao các thuật ngữ “ngày thứ nhất,” “ngày thứ nhì,” và “ngày thứ ba,” cùng với “đêm,” có thể áp dụng khi mặt trời và mặt trăng chưa hiện hữu. Trong sách Jubilees, khi ghi lại những gì Đức Chúa Trời đã dựng nên trong ngày thứ nhất, có chép: “Ngài dựng nên vực sâu và sự tối tăm – tức là buổi chiều và ban đêm – và ánh sáng – tức rạng đông và ban ngày” (Jub. 2:2). Như vậy, ánh sáng ban ngày đã hiện hữu trước mặt trời, cũng như bóng tối của ban đêm, khiến cho các ngày thực sự dài 24 giờ có thể được đếm ngay cả khi chưa có mặt trời.
Sách TB Hagigah đoạn 12a đưa ra một vài cách giải thích cho vấn đề này. Rabbi Eliezer giải thích rằng “với ánh sáng mà Đức Chúa Trời đã dựng nên trong ngày thứ nhất, người ta có thể thấy từ đầu này sang đầu kia của thế gian,” có nghĩa là Kinh Thánh trong ba ngày đầu tiên nói đến một loại ánh sáng đặc biệt không liên quan đến mặt trời. Ánh sáng ấy được dành riêng cho những người công bình hưởng lấy trong tương lai. Tuy nhiên, các rabbi giải thích rằng thực ra mặt trời và mặt trăng đã được dựng nên trong ngày thứ nhất và đã phát ra ánh sáng, nhưng chỉ đến ngày thứ tư chúng mới được đặt vào vị trí của mình. Đây là quan điểm được Ibn Ezra theo trong phần bình luận của ông về Sáng Thế Ký 1:5, và cũng được Maimonides chấp nhận trong sách Guide for the Perplexed (2:30). Một cách khác, sách Genesis Rabbah (3:7) cho rằng điều này chỉ ra rằng khái niệm về thời gian (seder zemannim) đã hiện hữu từ trước – một quan điểm bị Maimonides bác bỏ, vì ông liên kết nó với thuyết cho rằng vũ trụ luôn luôn tồn tại.
Trong sách Jubilees, niên đại theo lịch mặt trời là một mối quan tâm trọng yếu, nên việc ánh sáng ban ngày được dựng nên trong ngày thứ nhất là điều hợp lý. Các rabbi Do Thái thì ít quan tâm đến chi tiết của việc đo lường thời gian, và có thể đưa ra cách giải thích rằng ánh sáng trong đoạn này không phải là ánh sáng mặt trời, hoặc rằng việc đo thời gian đã bắt đầu từ trước khi công cuộc sáng tạo diễn ra – những ý tưởng hoàn toàn trái ngược với sách Jubilees.
2- A-ĐAM TRƯỚC KHI VÀO VƯỜN Ê-ĐEN#
Sáng Thế Ký 2:8 và 2:15 đều chép rằng Đức Chúa Trời đặt A-đam trong vườn Ê-đen. Câu: “Giê-hô-va Đức Chúa Trời trồng một cái vườn tại Ê-đen về phía đông, và đặt người mà Ngài đã dựng nên tại đó” (Sáng Thế Ký 2:8) hàm ý rằng A-đam được đem đến Ê-đen từ một nơi khác. Sau khi trình bày ngắn gọn về vị trí địa lý của vườn, tường thuật tiếp tục: “Giê-hô-va Đức Chúa Trời lấy người mà Ngài đã dựng nên, đặt vào vườn Ê-đen để trồng và giữ vườn ấy” (Sáng Thế Ký 2:15). Điều này càng cho thấy rằng A-đam được đem từ nơi khác đến Ê-đen. Vậy tại sao A-đam không được dựng nên ngay trong vườn Ê-đen?
Trong sách Jubilees, thiên sứ giải thích: “Sau khi bốn mươi ngày đã trọn cho A-đam tại đất nơi người được dựng nên, chúng tôi đem người vào vườn Ê-đen để người trồng và giữ vườn ấy” (Jub. 3:9). Khoảng thời gian bốn mươi ngày được sách Jubilees giải nghĩa như là hình bóng của luật Kinh Thánh về sự ô uế sau khi người nữ sinh con trai, khi bà không được đụng đến vật thánh và không được vào nơi thánh (Lê-vi Ký 12:4). Sách Jubilees cũng chép rằng Ê-va chỉ được đem vào vườn sau tám mươi ngày, vì vườn Ê-đen là nơi thánh hơn mọi vùng đất khác (Jub. 3:12). Thời gian thanh tẩy này phản chiếu luật dành cho người nữ sau khi sinh con gái (Lê-vi Ký 12:5). Cả A-đam lẫn Ê-va đều phải trải qua một thời kỳ thanh tẩy trước khi được vào vườn Ê-đen.
TRUYỀN THỐNG RABBINIC VỀ VIỆC A-ĐAM KHÔNG ĐƯỢC DỰNG NÊN TRONG VƯỜN Ê-ĐEN
Truyền thống rabbi Do Thái cũng hiểu rằng A-đam không được dựng nên trong vườn Ê-đen, vì câu Kinh Thánh đã nói rõ rằng người được đem đến đó từ một nơi khác. Sách Genesis Rabbah (14:8) dạy rằng A-đam được dựng nên từ đất tại núi Mô-ri-a. Sách Pirkei deRabbi Eliezer chép rằng cửa vào vườn Ê-đen nằm ngay bên cạnh núi Mô-ri-a. Không có chỗ nào nói đến việc cần có thời kỳ thanh tẩy bốn mươi ngày. Thật ra, Pirkei deRabbi Eliezer chỉ rõ rằng A-đam được dựng nên từ đất của một nơi thánh và tinh sạch.
Hizkuni giải thích rằng lý do A-đam được dựng nên bên ngoài vườn là để người có thể nhận biết sự tốt đẹp của Ê-đen sau khi đã thấy gai gốc và cây tật lê của thế gian bên ngoài. Điều này dường như mâu thuẫn với Sáng Thế Ký 3:18: “Đất sẽ sanh gai gốc cho ngươi,” hàm ý rằng trước khi A-đam phạm tội, đất chưa từng mọc gai. Tuy nhiên, Hizkuni hiểu chữ “sanh” (tatzmi'ah) trong câu ấy là “ngươi sẽ trồng,” chỉ rằng loài người từ nay phải trồng gai gốc và cây tật lê chung quanh vườn mình để bảo vệ mùa màng khỏi thú vật, vì sau khi A-đam phạm tội, thú vật không còn sợ người nữa.
Một cách giải nghĩa khác được tìm thấy trong Genesis Rabbah (15:4) là rằng từ “va-yasem” (“Ngài đặt,” Sáng Thế Ký 3:8) không chỉ về sự đặt để thể chất, mà là về sự bổ nhiệm, như trong câu: “Ngươi phải lập một vua cai trị mình” (Phục truyền luật lệ ký 17:15). Theo cách hiểu này, câu Kinh Thánh cho biết rằng Đức Chúa Trời đã bổ nhiệm A-đam làm người cai quản vườn Ê-đen, nhưng người đã ở đó từ trước.
TRUYỀN THỐNG RABBINIC VÀ CÁCH TIẾP CẬN CỦA SÁCH JUBILEES
Truyền thống rabbinic Do Thái thường không chấp nhận cách tiếp cận của sách Jubilees, dựa trên quan điểm trong TB Shabbat rằng khái niệm về sự ô uế trong bốn mươi ngày sau khi sinh con chỉ xuất hiện sau khi luật pháp được ban cho. Tuy nhiên, sách Midrash Tadshe, còn được gọi là Baraita của Pinhas ben Ya’ir, lại khẳng định rằng bốn mươi ngày ô uế sau khi sinh con tương ứng với bốn mươi ngày mà A-đam đã chờ đợi trước khi được vào vườn Ê-đen.
Midrash Tadshe, được biên soạn vào đầu thế kỷ thứ mười một và dựa trên các tài liệu cổ hơn, là một trong số ít các tác phẩm rabbi có đưa vào nội dung từ sách Jubilees, mặc dù không được xem là một midrash chính thống.
3 - THỜI GIAN TRONG VƯỜN Ê-ĐEN TRƯỚC KHI PHẠM TỘI#
Kinh Thánh không cho biết rõ A-đam và Ê-va đã sống bao lâu trong vườn Ê-đen trước khi họ phạm tội và bị đuổi ra khỏi đó. Theo sách Jubilees 3:15, A-đam và vợ người đã ở trong vườn Ê-đen suốt bảy năm để cày xới và giữ vườn, rồi: “Cuối bảy năm mà người đã trọn tại đó, đúng bảy năm, vào tháng thứ hai, ngày thứ mười bảy, con rắn đến gần người nữ” (Jub. 3:17). Ý tưởng rằng A-đam và Ê-va đã sống trong phước hạnh suốt bảy năm phù hợp với quan điểm tổng quát của sách Jubilees rằng lịch sử vận hành theo các chu kỳ năm mươi chín năm gọi là “Năm Hân Hỉ,” được chia nhỏ thành các “tuần lễ,” tức là các chu kỳ bảy năm.
Truyền thống rabbi Do Thái rút ngắn đáng kể khoảng thời gian A-đam sống trong vườn Ê-đen. TB Sanhedrin chép rằng A-đam và Ê-va đã phạm tội vào giờ thứ mười của ngày thứ nhất, bị xét đoán vào giờ thứ mười một, và bị đuổi ra vào giờ thứ mười hai. Sách Genesis Rabbah (18:6) còn rút ngắn thời gian hơn nữa, giải thích rằng thời kỳ phước hạnh ấy thậm chí không kéo dài đến sáu giờ. Những cách tiếp cận này xem thời gian A-đam ở trong vườn Ê-đen là cực kỳ ngắn ngủi, được diễn đạt như một ngày (vì theo truyền thống rabbinic, ban ngày gồm mười hai giờ) hoặc nửa ngày.
Rabbi David Tzvi Hoffmann (1843–1921) giải thích rằng các rabbi cho rằng thời gian ngắn như vậy là hợp lý, vì không thể cho rằng loài người được để lại suốt bảy năm chỉ với một điều răn để tuân giữ, mà lại là một điều răn cấm.
4 - MUÔN VẬT BIẾT NÓI#
Kinh Thánh ghi lại rằng con rắn đã nói với Ê-va, nhưng không nói rõ khi nào nó bị tước mất khả năng nói ấy. Sách Jubilees (3:28) giải thích rằng vào ngày A-đam và Ê-va bị đuổi khỏi vườn Ê-đen, miệng của mọi thú vật, súc vật, chim chóc, và mọi loài đi hay bò đều bị ngăn không cho nói nữa, vì trước đó tất cả đều nói chuyện với nhau bằng một tiếng nói và một ngôn ngữ. Trước khi A-đam phạm tội, con rắn và các loài vật khác đều có thể nói, nhưng sau đó chúng mất đi khả năng ấy.
Có nhiều cách giải thích khác nhau về việc con rắn biết nói trong văn học rabbinic Do Thái. Thậm chí không rõ liệu có phải một số loài rắn biết nói hay chỉ riêng con rắn này. Saadia Gaon giải thích rằng một thiên sứ đã nói qua con rắn, tương tự như cách ông hiểu câu chuyện về con lừa của Ba-la-am, khi con vật không có trí khôn nhưng thiên sứ đã nói, và con lừa chỉ có vẻ như đang nói. Ibn Ezra ghi lại các cách giải thích cho rằng Ê-va hiểu được ngôn ngữ của loài rắn, hoặc con rắn đã dùng dấu hiệu để giao tiếp mà Ê-va đã diễn giải, hoặc con rắn thực ra là Sa-tan trong hình dạng rắn. Chính Ibn Ezra cho rằng có lý khi tin rằng con rắn thật sự biết nói và là một sinh vật có trí khôn, vốn đi bằng hai chân.
Cách hiểu này cũng được tìm thấy trong phần bình luận sớm Midrash Lekah Tov, trong đó còn nói thêm rằng con rắn đã nói tiếng Hê-bơ-rơ. Radak thì phản đối mạnh mẽ, cho rằng nếu con rắn có trí khôn và thật sự biết nói, thì việc tước bỏ các đặc điểm ấy hẳn phải được ghi rõ trong lời rủa sả mà Đức Chúa Trời đã đặt trên nó — một sự mất mát còn nghiêm trọng hơn việc mất khả năng đi bằng hai chân. Hơn nữa, nếu con rắn có trí khôn, nó đáng lẽ phải được nêu riêng trong tường thuật Kinh Thánh về sự dựng nên các loài thú vật. Radak kết luận, giống như Saadiaḥ, rằng việc con rắn biết nói là một sự kiện phép lạ.
Tuy nhiên, vẫn có những nguồn rabbinic như Avot de-Rabbi Natan (chương 42), trong đó việc mất khả năng nói được liệt kê như một trong những lời rủa sả dành cho con rắn. Rabbenu Bahya (Sáng Thế Ký 3:14) giải thích rằng việc không thể nói là một lời rủa sả nghiêm trọng và hiển nhiên đến nỗi không cần phải ghi rõ trong Kinh Thánh.
Dù người ta có hiểu thế nào về việc con rắn biết nói, thì không có nguồn rabbinic Do Thái nào khẳng định rằng trước khi A-đam phạm tội, mọi loài vật đều có thể nói. Tuy nhiên, ý tưởng này lại xuất hiện trong một số nguồn Do Thái cổ không thuộc truyền thống rabbinic, như Josephus và Philo, cho thấy đây từng là một niềm tin phổ biến, nhưng đã bị các rabbi bác bỏ.
Theo quan điểm rabbinic, việc con rắn biết nói là điều đặc biệt và đáng chú ý; đồng thời cũng khó giải thích, vì khả năng nói không thể được xem là điều mà các loài vật khác cùng chia sẻ. Lý do căn bản khiến các rabbi bác bỏ ý tưởng loài vật biết nói có vẻ là vì điều đó sẽ làm lu mờ sự phân biệt giữa loài người và thú vật — trong khi lời nói được xem là khả năng riêng biệt của con người.
5 - VỢ CỦA CA-IN VÀ A-BÊN#
Kinh Thánh không ghi lại ai là người mà Ca-in và A-bên đã cưới làm vợ, cũng không cho biết liệu có người nữ nào sẵn có để kết hôn hay không. Tuy nhiên, sách Jubilees (4:1, 4:9) giải thích rằng Ê-va có một người con gái tên là Awan, và Ca-in đã cưới nàng làm vợ. Tương tự, Sết cưới người chị em tên là Azura (Jub. 4:11), và con trai ông là Ê-nót (Enos) cưới người chị em tên là Noam (Jub. 4:13). Xu hướng này tiếp tục với con trai của Ê-nót là Kê-nan (Kenan), người đã cưới chị em mình là Mu’aleleth (Jub. 4:14). Cuộc hôn nhân đầu tiên được ghi lại giữa một hậu duệ của A-đam với người không phải là chị em ruột là trường hợp của Ma-ha-la-le (Mahalalel), con trai Kê-nan, người đã cưới Dinah, con gái của người anh em họ (Jub. 4:15). Từ điểm này trở đi, không còn cuộc hôn nhân nào với chị em ruột nữa.
Truyền thống rabbinic Do Thái cho rằng các chị em gái đã được sinh ra cùng với Ca-in và A-bên. Theo TB Yevamot, mỗi người con trai được sinh ra cùng với một người chị em sinh đôi, trong khi sách Genesis Rabbah (22:3) thuật lại rằng Ca-in có một người chị em sinh đôi, còn A-bên là sinh ba, có hai chị em sinh ra cùng lúc với người. Theo TB Sanhedrin và nhiều nguồn rabbinic khác, Ca-in và A-bên đã cưới các chị em gái của mình. Genesis Rabbah (22:7) giải thích rằng cuộc tranh chấp giữa Ca-in và A-bên về người chị em thứ ba (người “thêm”) đã dẫn đến việc Ca-in giết A-bên.
Trong trường hợp này, sách Jubilees và truyền thống rabbi đều đồng ý rằng Ca-in đã cưới chị em mình, vì không có lựa chọn nào khác. Tuy nhiên, sách Jubilees tiếp tục xu hướng này qua nhiều thế hệ, điều không thấy trong truyền thống rabbi. Những cuộc hôn nhân như vậy được hiểu là chỉ giới hạn trong vòng con cái của A-đam, khi không có sự lựa chọn nào khác. Trong sách Jubilees, hình thức hôn nhân này kéo dài cho đến thời kỳ của các Nephilim. Việc không ghi lại sự ra đời của các con gái trong Kinh Thánh, cũng như không nêu tên các người vợ, là điều không hiếm. Phần lớn các danh sách gia phả trong Kinh Thánh chỉ ghi tên nam giới. Việc sách Jubilees nêu tên các người vợ của những nhân vật Kinh Thánh cũng không phải là điều lạ; một đặc điểm nổi bật của sách này là số lượng lớn các tên riêng được cung cấp, đặc biệt là tên của phụ nữ.
6 - SỰ CHẾT SAU KHI ĂN TRÁI CÂY BIẾT ĐIỀU THIỆN ÁC#
Đức Chúa Trời cảnh cáo A-đam không được ăn trái cây biết điều thiện ác, vì “ngày nào ngươi ăn đến, chắc sẽ chết” (Sáng Thế Ký 2:17). Việc A-đam và Ê-va không chết ngay lập tức sau khi ăn trái cấm đã dẫn đến nhiều cách giải nghĩa khác nhau về hình phạt sự chết mà Đức Chúa Trời đã phán. Sách Jubilees giải thích rằng A-đam chết khi được 930 tuổi, thiếu bảy mươi năm để trọn một ngàn năm, vì “một ngàn năm trước mặt Đức Chúa Trời như một ngày,” và vì vậy có lời chép về cây biết điều thiện ác rằng: “Trong ngày nào ngươi ăn đến, ngươi sẽ chết.” Do đó, người không trọn được các năm của một ngày ấy, vì người đã chết trong ngày đó (Jub. 4:30).
Ý tưởng rằng một ngày là một ngàn năm theo quan điểm của Đức Chúa Trời bắt nguồn từ Thi Thiên 90:4: “Vì một ngàn năm trước mặt Chúa khác nào ngày hôm qua đã qua rồi.” Quan điểm cho rằng hình phạt sự chết có nghĩa là A-đam sẽ không sống trọn một “ngày” ngàn năm cũng được tìm thấy trong Genesis Rabbah (19:8).
Tuy nhiên, một ý kiến khác trong Genesis Rabbah (16:6) cho rằng đây là lần đầu tiên loài người trở nên có thể chết. Rabbenu Bahya thêm vào quan điểm của các “nhà khoa học” rằng trước khi A-đam phạm tội, loài người chỉ chết cách tự nhiên; nhưng sau đó, khái niệm về cái chết bất ngờ đã xuất hiện. Một số cách giải nghĩa khác của các rabbi, như trong Toledot Yitzhak, cho rằng hình phạt thật ra là sự chết ngay lập tức, nhưng đã được ngăn lại khi A-đam ăn năn.
Trong trường hợp này, quan điểm của sách Jubilees không có gì là phi lý đối với các rabbi. Nó phù hợp với lời Kinh Thánh rằng A-đam sống đến 930 tuổi và rằng một ngày có thể được xem như kéo dài một ngàn năm. Cách giải nghĩa này vì thế có thể được tìm thấy cả trong sách Jubilees lẫn trong văn học rabbinic.
7 - CÁI CHẾT CỦA CA-IN#
Kinh Thánh không cho biết Ca-in đã chết như thế nào, nhưng sách Jubilees ghi lại: “Nhà người sập xuống trên người, và người chết giữa nhà mình. Người bị giết bởi những hòn đá của nhà ấy, vì người đã giết A-bên bằng đá, nên cũng bị giết bằng đá bởi sự đoán xét công bình. Vì vậy, điều ấy đã được định trong các bảng thiên thượng: ‘Với khí giới nào người ta giết kẻ lân cận mình, thì cũng sẽ bị giết bằng khí giới ấy; như người đã làm bị thương, thì cũng sẽ bị làm như vậy với người’” (Jub. 4:31–32).
Quan điểm này trái ngược với giáo lý của các rabbi Do Thái. TJ Sanhedrin đặt câu hỏi: “Có thể nào nếu việc giết người được thực hiện bằng gươm thì người ấy bị xử bằng gươm, còn nếu bằng gậy thì bị xử bằng gậy?”, rồi sau đó bác bỏ cách hiểu ấy. TB Sanhedrin cũng khẳng định rằng mọi kẻ giết người đều bị xử tử bằng gươm. Không có khái niệm rằng kẻ giết người phải bị xử tử theo đúng cách mà hắn đã phạm tội.
Tuy nhiên, ý tưởng rằng Ca-in đã giết A-bên bằng đá lại xuất hiện trong Midrash. Genesis Rabbah (22:8) ghi lại một cuộc tranh luận giữa rabbi Shim’on ben Gamliel và các rabbi về loại khí giới mà Ca-in đã dùng để giết em mình; người trước nói đó là cây sậy, người sau nói đó là hòn đá. Dù vậy, các rabbi không có truyền thống rằng Ca-in bị giết bằng đá, tức là theo nguyên tắc “đo lường tương xứng,” cũng không cho rằng những kẻ giết người nói chung nên bị xử theo cách ấy. Theo truyền thống rabbinic, Ca-in đã bị hậu duệ mình là Lê-méc (Lamech) vô tình giết chết khi đi săn bằng cung và tên.
Dù Kinh Thánh có nói đến hình phạt “mắt đền mắt, răng đền răng, mạng đền mạng…” (Xuất Ê-díp-tô Ký 21:23–25), nhưng điều này chưa bao giờ được hiểu là phải thi hành công lý bằng cách xử phạt đúng như cách tội ác đã được thực hiện. Vì lý do đó, cách tiếp cận của sách Jubilees rằng chúng ta học nguyên tắc ấy từ cái chết của Ca-in là điều không thể chấp nhận trong tư tưởng rabbi. Tuy nhiên, ý tưởng rằng Ca-in đã dùng đá để giết A-bên không gây trở ngại về mặt luật pháp Do Thái, và có thể được xem là hợp lý, vì họ đã tranh đấu ngoài đồng (Sáng Thế Ký 4:8), nên các rabbi cũng có thể chấp nhận cách hiểu ấy.
8- SỰ BIẾN MẤT CỦA HÊ-NÓC#
Kinh Thánh chỉ cho chúng ta biết rất ít về Hê-nóc, và điều được chép ra thì đầy sự mầu nhiệm: “Hê-nóc đồng đi với Đức Chúa Trời, rồi không thấy người nữa, vì Đức Chúa Trời đem người đi” (Sáng Thế Ký 5:24). Tại sao Đức Chúa Trời đem người đi, và đem đi đâu?
Sách Jubilees dành một phần dài để nói về Hê-nóc (Jub. 4:16–26). Tại đó, Hê-nóc được mô tả là người đầu tiên học biết cách viết, có tri thức và sự khôn ngoan … và người đã ghi chép trong sách các dấu hiệu của trời theo thứ tự các tháng (Jub. 4:17), để dân sự có thể giữ các kỳ lễ đúng thời điểm. Người ghi lại lịch sử (Jub. 4:18) và được ban cho các khải tượng về tương lai (Jub. 4:19). Các thiên sứ đem người đi trong sáu kỳ hân hỉ (jubilee), và chỉ cho người thấy mọi sự trên đất và trên trời, quyền cai trị của mặt trời (Jub. 4:21), điều mà người đã ghi lại bằng văn tự (Jub. 4:22).
“Người được các thiên sứ đem vào vườn Ê-đen để hưởng sự vinh hiển và danh dự, và kìa, người hiện đang ở đó, ghi chép sự đoán phạt và sự xét đoán trên thế gian, mọi điều ác của con cái loài người” (Jub. 4:23). Theo sách Jubilees, Hê-nóc là một nhân vật rất trọng yếu, đặc biệt vì sách này rất quan tâm đến lịch mặt trời và niên đại. Hê-nóc là người đã nhận lãnh tri thức ấy từ các thiên sứ và truyền lại cho loài người. Người tiếp tục ghi chép lịch sử như một người canh giữ đời đời, được đặc ân sống trong vườn Ê-đen.
Ý tưởng rằng Hê-nóc là một nhân vật giống như Ê-li, người không hề chết và hiện đang làm thư ký thiên thượng, xuất hiện trong nhiều tác phẩm ngoại kinh và các trước tác Do Thái cổ không thuộc truyền thống rabbinic, như của Philo và Josephus. Văn học rabbi Do Thái lại có cách nhìn khác. Trong Genesis Rabbah (25:1), Hê-nóc được mô tả là người đôi khi công bình, đôi khi không, nên Đức Chúa Trời đã quyết định kết thúc đời sống người khi người còn đang ở trong trạng thái công bình.
Trong cùng một midrash, có vài trường hợp các giáo phái (Cơ Đốc nhân gốc Do Thái) và dân ngoại cho rằng Hê-nóc không chết và đã trở thành một sinh vật bất tử, nhưng các rabbi đã bác bỏ điều đó, khẳng định rằng Hê-nóc đã chết. Từ đoạn này, ta có thể hiểu được sự phản đối của truyền thống rabbi đối với ý niệm rằng Hê-nóc trở thành một thực thể siêu nhiên, thậm chí là một người đặc biệt công bình. Ý tưởng rằng một người có thể trở thành thiên sứ bị xem là nguy hiểm, đặc biệt trong bối cảnh tranh luận với các tín hữu Cơ Đốc thời kỳ đầu, và bất kỳ câu Kinh Thánh nào có thể bị diễn giải theo hướng ấy đều được giải nghĩa theo cách khác.
Tuy nhiên, ý tưởng rằng Hê-nóc sống trong vườn Ê-đen và học thiên văn từ các thiên sứ lại xuất hiện trong Midrash Aggadah, nơi Hê-nóc được hiểu là đã biến hóa thành thiên sứ Metatron. Cả hai quan điểm về Hê-nóc dường như đều hiện diện trong văn học rabbi. Thậm chí có hai bản dịch khác nhau của câu Kinh Thánh này trong bản Onkelos. Một bản dịch là: “và người không còn nữa, vì Đức Chúa Trời đã giết người,” nhấn mạnh rằng Hê-nóc không bất tử và ngụ ý rằng người không quá công bình. Bản dịch kia là: “và người vẫn còn, vì người không chết,” là bản được Hizkuni và Rabbenu Bahya chấp nhận. Dù có sự phản đối trong Genesis Rabbah, ý tưởng này vẫn tồn tại.
9 - “CÁC CON TRAI CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI”#
Một trong những đoạn khó hiểu nhất trong Kinh Thánh là câu chuyện các con của Đức Chúa Trời [benei ha-elohim] thấy các con gái loài người là đẹp, bèn cưới làm vợ tùy theo ý mình (Sáng Thế Ký 6:2), khiến Đức Chúa Trời nổi giận. Ý nghĩa của cụm từ benei ha-elohim, và do đó toàn bộ đoạn này, là đề tài tranh luận lớn. Sách Jubilees xem benei ha-elohim là các thiên sứ đã giao phối với phụ nữ loài người để sinh ra những người khổng lồ trong Kinh Thánh, tức là các Nephilim (Jub. 5:1–2, 6–7; xem Sáng Thế Ký 6:4). Cách hiểu này cũng được tìm thấy trong bản Septuagint, Philo, và Josephus, và có thể được xem là cách giải nghĩa cổ xưa hơn của đoạn văn này.
Cách giải nghĩa ấy bị phê phán trong một số midrash. Dù Kinh Thánh thường gọi các thiên sứ là benei ha-elohim (ví dụ: Gióp 1:6, 2:1; Đa-ni-ên 3:25), trong Genesis Rabbah (26:8), rabbi Shim’on bar Yohai khẳng định rằng ý nghĩa đúng của benei ha-elohim trong đoạn này là “các con của quan xét,” và người nguyền rủa bất cứ ai giải nghĩa rằng đó là các thiên sứ. Khái niệm “thiên sứ sa ngã” và ý tưởng rằng thiên sứ có thể và đã từng giao phối với loài người là điều rất lạ lùng, nhất là vì thiên sứ là sứ giả của Đức Chúa Trời và được hiểu là không có bản chất tội lỗi, nên không thể phạm tội. Không có gì ngạc nhiên khi rabbi Shim’on phản đối mạnh mẽ ý tưởng được tìm thấy trong sách Jubilees. Tương tự, bản dịch Onkelos diễn giải benei ha-elohim là “các con của những người cai trị” loài người, những người đã cưới bất cứ người nữ nào họ muốn.
Dù bị rabbi Shim’on nguyền rủa, ý tưởng rằng benei ha-elohim có nghĩa là các thiên sứ vẫn xuất hiện trong Talmud và các nguồn rabbi khác, cho thấy rằng một quan điểm từng bị chính thức bác bỏ vẫn có thể thỉnh thoảng xuất hiện trở lại trong văn học rabbinic. Các thiên sứ này thậm chí còn được nêu tên là Uzza và Azael. Ý tưởng này được Rashi ghi nhận như một cách giải thích có thể chấp nhận (trong chú giải Sáng Thế Ký 6:2), và được Ramban (Sáng Thế Ký 6:4) cùng một số người khác chấp nhận.
Một số midrash giải thích rằng các thiên sứ ấy đã được sai xuống đất và bị đặt vào trong lòng bản tính tội lỗi như một sự thử nghiệm, mà họ đã thất bại. Rõ ràng, cách giải nghĩa thiên sứ từ các nguồn không thuộc truyền thống rabbi, như sách Jubilees, đã sống sót và len lỏi vào tư tưởng rabbinic, dù gặp phải sự phản đối nghiêm trọng.
Không có gì ngạc nhiên khi việc đưa các thiên sứ vào trong các câu chuyện Kinh Thánh là một đặc điểm nổi bật của sách Jubilees: sự dựng nên các thiên sứ trong ngày thứ nhất (Jub. 2:2), các thiên sứ đem A-đam vào vườn Ê-đen và dạy người cách canh tác (Jub. 3:9, 12, 15), báo cáo tội lỗi của loài người lên Đức Chúa Trời (Jub. 4:6), và dạy Hê-nóc (Jub. 4:21), cùng nhiều ví dụ khác. Chính sách Jubilees được cho là đã được một thiên sứ truyền lại (Jub. 1:27, 2:1). Vì vậy, không có gì lạ khi bất cứ điều gì trong tường thuật Kinh Thánh có thể được giải nghĩa theo hướng “thiên sứ” thì đều được sách Jubilees giải thích như vậy.
10 - MỘT TRĂM HAI MƯƠI NĂM#
Theo Kinh Thánh, Đức Chúa Trời phán: “Thần Ta sẽ không còn tranh đấu với loài người mãi mãi, vì loài người là xác thịt; ngày của nó sẽ là một trăm hai mươi năm” (Sáng Thế Ký 6:3). Đoạn này trong sách Sáng Thế Ký không thể được hiểu theo nghĩa đen, vì sau đó nhiều người vẫn sống quá một trăm hai mươi tuổi.
Trong sách Jubilees, lời phán này được hiểu là chỉ về dòng dõi của các thiên sứ sa ngã và phụ nữ loài người, như một phần trong kế hoạch tiêu diệt họ:
“Và một lời đã ra từ trước mặt Ngài nghịch cùng con cái của họ, để Ngài dùng gươm đánh họ và loại bỏ họ khỏi dưới trời. Và Ngài phán: ‘Thần Ta sẽ không ở với loài người mãi mãi, vì họ là xác thịt, và ngày của họ sẽ là một trăm hai mươi năm.’ Và Ngài sai gươm đến giữa họ, để mỗi người giết kẻ lân cận mình, và họ bắt đầu giết lẫn nhau cho đến khi đều ngã dưới gươm, và bị diệt khỏi đất” (Jub. 5:7–9).
Quan điểm tiêu biểu của truyền thống rabbi Do Thái cho rằng câu Kinh Thánh ấy có nghĩa là nhân loại có một trăm hai mươi năm để ăn năn trước khi bị Đức Chúa Trời hủy diệt bởi cơn nước lụt. Dù câu này xuất hiện trong bối cảnh của tường thuật về benei ha-elohim, nó không được hiểu là chỉ về dòng dõi của benei ha-elohim. Đây là một phần trong cách tiếp cận của các rabbi đã được nêu trước, vốn nhấn mạnh rằng benei ha-elohim và con cái của họ là những con người bình thường, vì vậy câu Kinh Thánh phải chỉ về toàn thể nhân loại, chứ không phải về con cái của các thiên sứ.
KẾT LUẬN#
Chúng ta đã thấy rằng sách Jubilees xử lý nhiều câu hỏi và điểm mơ hồ trong văn bản Kinh Thánh mà về sau cũng được văn học rabbinic quan tâm. Một số cách giải nghĩa trong sách Jubilees đã được chấp nhận, một số bị bác bỏ, và một số khác bị loại trừ. Sách Jubilees cho chúng ta cái nhìn thoáng qua về cách Kinh Thánh được giải nghĩa trong thời cổ đại, hàng thế kỷ trước khi văn học midrash mà chúng ta quen thuộc ngày nay được hình thành.