Bài phản hồi này nhằm đối thoại với lập luận chính của một bài viết được đăng trên tạp chí này vào cuối năm 2013, “Blaming Eve Alone: Translation, Omission, and Implications of עמה in Genesis 3:6b,” của Julie Faith Parker. Bài bình luận đó chủ yếu tập trung vào cách dịch của bản NJPS, và đã lên án cách diễn giải của bản dịch này.
Nay, bốn điểm yếu trong bài viết trước được nêu ra, bao quát mọi khía cạnh trong lập luận của nó. Bài phản hồi này khẳng định rằng: (1) không có cơ sở cho động cơ thiên lệch trong cách giải nghĩa của nhóm dịch NJPS; (2) cách hiểu của tác giả trước đó về các sự kiện được thuật lại không được ngữ pháp và cú pháp của bản văn Hê-bơ-rơ hỗ trợ; (3) bản chất của bản dịch NJPS đã bị hiểu sai, dẫn đến việc đánh giá theo tiêu chí không phù hợp; và (4) ngay cả khi NJPS dịch đoạn này theo cách mà bài viết trước đề xuất, thì cách diễn đạt đó cũng không ngăn được các cách giải nghĩa mang tính kỳ thị giới tính. Trong trường hợp này, NJPS không làm người đọc hiểu sai, cũng không tạo điều kiện cho sự kỳ thị giới tính. Trái lại, cách dịch của NJPS về Sáng thế ký 3:6b đã tái hiện chính xác sự mô tả của bản văn, đồng thời vẫn trung thành với phương pháp dịch của bản dịch này.
Julie Faith Parker, trong bài viết “Blaming Eve Alone: Translation, Omission, and Implications of עמה in Genesis 3:6b” đăng trên JBL, đã chỉ trích bản dịch của Jewish Publication Society (NJPS) về Sáng thế ký 3:6: ותקח מפריו ותאכל ותתן גם לאישה עמה ויאכל, “nàng hái trái cây và ăn. Nàng cũng đưa cho chồng mình, và người ấy ăn.” Về cụm giới từ mô tả A-đam là עמה (“cùng với nàng”), Parker cho rằng NJPS đã gây hiểu lầm cho người đọc khi bỏ qua cách dịch trực tiếp — vì điều này dẫn đến việc “chỉ đổ lỗi cho Ê-va” trong việc đưa loài người vào tội lỗi. Tuy nhiên, nhận định đó không đứng vững khi xét đến bốn điểm sau.
Thứ nhất, hầu như không có động cơ nào cho cái gọi là “tội lỗi” của NJPS. Các bản dịch Do Thái không có lý do gì để giảm nhẹ trách nhiệm của A-đam. Thuật ngữ kinh điển và phổ biến trong giáo lý ra-bi về việc ăn trái cấm là חטאו של אדם הראשון (“tội lỗi của A-đam đầu tiên”). Nếu có điều gì bị giảm nhẹ trong cách giải thích truyền thống của người Do Thái, thì đó chính là vai trò lãnh đạo của Ê-va.
Thứ hai, ngữ pháp và cú pháp của bản văn Hê-bơ-rơ không ủng hộ quan điểm của Parker rằng עמה hàm ý A-đam có thể đã can thiệp để ngăn Ê-va ăn trái cây. Câu Kinh Thánh này không nói rõ rằng hành động ăn và chia sẻ trái cây của Ê-va với A-đam xảy ra cùng lúc hoặc cùng nơi. Tuy nhiên, câu văn hoàn toàn có thể nói rõ điều đó. Thay vì “miễn trách nhiệm cho A-đam” như Parker tuyên bố, NJPS đã trung thực tái hiện hai hành động riêng biệt của Ê-va như được mô tả trong bản văn.
Thứ ba, trái với nhận định của Parker, NJPS không phải là bản dịch “tương đương hình thức.” Kỳ vọng dịch từng từ một không áp dụng ở đây. Là bản dịch theo nghĩa, NJPS chủ ý tránh dịch từng từ Hê-bơ-rơ khi ý nghĩa đã rõ qua cách diễn đạt thành ngữ trong tiếng Anh.
Cuối cùng, việc A-đam ở đâu khi Ê-va ăn trái cấm không ảnh hưởng gì đến những cách giải thích mang tính kỳ thị giới tính mà Parker (một cách chính đáng) cảm thấy phiền lòng. Trong chính câu chuyện, A-đam bị quy trách nhiệm không phải vì đã không ngăn Ê-va, mà vì chính ông đã ăn trái cây (câu 17). Tất cả năm mươi chín bản dịch mà Parker trích dẫn đều nói rõ rằng A-đam đã ăn trái cây. Những người giải nghĩa đổ lỗi cho Ê-va về sự bất tuân của A-đam đã đi lệch khỏi ý nghĩa rõ ràng của bản văn. Và nếu những người ấy không học được gì từ kết cục buồn sau khi A-đam đã cố gắng đổ lỗi cho Ê-va (câu 12), thì chắc chắn không có cách hiểu hay cách dịch nào về עמה trong câu này có thể khiến họ thay đổi.