Skip to main content

Một Phạm Trù Thần Học Bị Bỏ Quên trong Công Tác Giải Nghĩa Sáng Thế Ký 3

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

GIỚI THIỆU
#

Trong giới học thuật Kinh Thánh Hê-bơ-rơ, đã có nhiều cuộc thảo luận lặp đi lặp lại về việc liệu Sáng thế ký chương 3 có thực sự mô tả một “sự sa ngã” hay không. Câu hỏi đặt ra là: câu chuyện này có mô tả điều gì đó tiêu cực một cách tận cùng — tương tự như khái niệm tội tổ tông trong đức tin Cơ Đốc, một sự suy đồi của nhân loại — hay ngược lại, là một bước tiến hóa tích cực, một sự tiếp nhận sự khôn ngoan hoặc tri thức đạo đức và luân lý, như Immanuel Kant từng gợi ý? Hay nói cách khác, việc A-đam và Ê-va ăn trái cây biết điều thiện và điều ác có thực sự mô tả sự sa ngã vào tội lỗi và mặc cảm?

Ziony Zevit, một học giả gần đây đã đặt nghi vấn về cách hiểu tiêu cực mang tính khuôn mẫu đối với Sáng thế ký chương 3, đã chỉ ra rằng các nhà tiên tri Hê-bơ-rơ không hề gọi hành động của A-đam và Ê-va là tội lỗi nguyên thủy. Vấn đề càng trở nên phức tạp hơn bởi một khó khăn trong bình luận văn bản. Từ “tội lỗi” (chata') lần đầu tiên chỉ xuất hiện trong Sáng thế ký 4:7; rõ ràng là sau trình thuật về sự sa ngã. Tương tự, từ 'ašam, gốc Hê-bơ-rơ thường được dịch là “mặc cảm” trong tiếng Anh, chỉ xuất hiện trong Sáng thế ký 26:10 và 42:21.

Dĩ nhiên, việc thiếu vắng một số thuật ngữ trừu tượng không có nghĩa là các khái niệm về tội lỗi và mặc cảm hoàn toàn vắng mặt trong trình thuật, hoặc rằng chúng ta sai khi diễn giải theo cách đó — đặc biệt khi xét đến lịch sử tiếp nhận của phân đoạn này. Rõ ràng, nhà giải nghĩa Do Thái là Phao-lô đã hiểu phân đoạn này là điểm then chốt trong việc nhận thức về tội lỗi và sự chết, đặc biệt trong Rô-ma 5:12–21, cũng như nhiều người khác trước và sau ông. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần lưu ý rằng trình thuật này không tự định nghĩa bằng các thuật ngữ về tội lỗi và mặc cảm. Đối với những người giữ cách hiểu tiêu cực về trình thuật, các vấn đề này có thể được giải quyết bằng nhiều cách khác nhau — chẳng hạn như tập trung vào sự không vâng lời của cặp đôi, hoặc đề xuất một mô hình trật tự/vô trật tự, hoặc nhấn mạnh đến sự thân mật/mất mát sự thân mật (sự xa cách).

Chúng tôi đề xuất rằng chính văn bản này cung cấp một hướng dẫn diễn giải khác, rõ ràng hơn. Như chúng tôi sẽ trình bày qua phương pháp giải nghĩa Kinh Thánh, trình thuật này liên tục nhấn mạnh đến các khái niệm về sự hổ thẹn và sợ hãi như là khung diễn giải chủ đạo. Điều này phù hợp với cách giải nghĩa của các Ra-bi Do Thái, vốn luôn nhấn mạnh đến sự trần truồng trong Sáng thế ký 2:25 và việc mặc quần áo sau đó như là điểm then chốt trong Sáng thế ký chương 2–3.

Tuy nhiên, khác với cách giải nghĩa của người Do Thái vốn tập trung vào việc Đức Chúa Trời mặc cho A-đam và Ê-va áo bằng ánh sáng (hoặc thay thế bằng da của con rắn), chúng tôi sẽ tập trung vào điều xảy ra trước đó: sự hổ thẹn và sợ hãi của họ khi bị phơi bày. Từ đó có thể thấy rằng câu chuyện này thực sự đang mô tả sự hổ thẹn như một vấn đề nền tảng và phổ quát của con người.

Hơn nữa, cách đánh giá mang tính tiêu cực này phát sinh từ chính văn bản, không phụ thuộc vào bất kỳ cách diễn giải pháp lý hay thuật ngữ hậu kỳ nào. Dù không loại trừ khả năng có những cách đọc như vậy, cách tiếp cận này đặt nền tảng cho vấn đề trên một bình diện rộng hơn và phổ quát hơn, thậm chí mang tính trải nghiệm cá nhân.

MỘT SỐ CHỦ ĐỀ CHÍNH TRONG SÁNG THẾ KÝ CHƯƠNG 2 VÀ 3
#

Trình thuật thứ hai về sự sáng tạo đan xen một cách chặt chẽ nhiều khái niệm. Đức Chúa Trời nắn tạo con người từ bụi đất, và ban sự sống cho người bằng cách hà hơi vào lỗ mũi con người luồng sinh khí (2:7). Đây không phải là một hành động trừu tượng hay siêu hình, mà được đặt trong bối cảnh cụ thể của vùng Cận Đông cổ đại, đặc biệt là trong một khu vườn (2:8–14).

Sự sống này — sự sáng tạo rất tốt lành được mô tả trong chương một (1:31; so sánh với 2:9a) — sau đó được đặt song song với hai điều dữ.

  • Thứ nhất, được trồng bên cạnh cây sự sống (2:9a), chúng ta gặp cây biết điều thiện và điều ác (2:9, 17), đây là lần đầu tiên từ “ác” (ra’) xuất hiện trong sách Sáng thế ký.
  • Thứ hai, chúng ta được biết rằng “không tốt” khi con người ở một mình; sự cô lập và tính độc lập được xem là điều tiêu cực (2:18).

Sau đó, tại điểm chuyển tiếp giữa trình thuật sáng tạo thứ hai và câu chuyện được gọi là sự sa ngã trong Sáng thế ký chương 3, một khái niệm mới được giới thiệu một cách rõ ràng và được đan xen vào mạch truyện: sự hổ thẹn (2:25). Như nhà tâm lý học Michael Lewis đã chỉ ra, trình thuật này mô tả nguồn gốc của sự hổ thẹn và thậm chí còn diễn tả chính xác các biểu hiện của nó. Trước hết, trình thuật về sự sa ngã được đóng khung bằng một cấu trúc lặp lại (inclusio) có đề cập rõ ràng đến sự hổ thẹn (2:25) và liên kết nó với một biểu hiện cụ thể: sự phơi bày thân thể (3:21). Trình thuật này liên tục gợi lại những phản ứng phổ biến của sự hổ thẹn bằng cách đề cập đến cảm giác trần truồng và bị lộ diện (2:25; 3:7, 10, 11, 21), nỗi sợ hãi và mong muốn trốn tránh (3:8, 10), nhận thức phản chiếu về bản thân và cách nhìn nhận chính mình (3:6, 7; so sánh với “mắt mở ra” trong 3:5, 7a), hành vi đổ lỗi cho người khác (3:12, 13), và sự diệt vong (2:17; 3:3–4; so sánh với 3:19). Người đọc được cung cấp một bức tranh đầy đủ về trải nghiệm hiện tượng học của sự hổ thẹn.

Nói cách khác, câu chuyện mời gọi chúng ta diễn giải việc A-đam và Ê-va ăn trái cây theo khía cạnh của sự hổ thẹn và sợ hãi, chứ không phải ngay từ đầu theo hướng tội lỗi và mặc cảm. Hơn nữa, sự hổ thẹn, trần truồng và sợ hãi không phải là những yếu tố rời rạc trong câu chuyện, mà gắn kết chặt chẽ với hành động ăn trái cây biết điều thiện và điều ác — một hành động dẫn đến sự chết, đối nghịch với sự sống (2:17; 3:3–5). Điều quan trọng là, cái chết này ban đầu được cặp đôi trải nghiệm dưới hình thức của hiện tượng hổ thẹn và nhục nhã — một điều không thể được xem là tích cực hay mang tính tiến hóa.

Vì nhiều lý do khác nhau, sự hổ thẹn đã phần lớn bị các nhà giải nghĩa Kinh Thánh bỏ qua. Trong cách diễn giải Cơ Đốc, câu chuyện về tội lỗi và mặc cảm đã phủ bóng dài lên phân đoạn này, như một cái nhìn lướt qua các sách chú giải Sáng thế ký cũng có thể cho thấy. Thực tế, sự hổ thẹn thường không được nhận diện chút nào; nếu có, nó thường bị diễn giải theo hướng giả tâm lý, chẳng hạn như sự thức tỉnh của tính dục. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng sự hổ thẹn là một phạm trù thần học trung tâm trong Sáng thế ký chương 1–3, và là điều đáng để khảo sát.

SỰ HỔ THẸN TRONG SÁCH SÁNG THẾ KÝ
#

Sự hổ thẹn là một hiện tượng nhân loại học đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và bàn luận rộng rãi. Nó xuất hiện trong tư duy tâm lý học và xã hội học, và hiện đang là tâm điểm trong các cuộc thảo luận đương đại về hành vi nơi công cộng và trên mạng. Các ngành nghiên cứu Kinh Thánh và truyền giáo học đã khám phá lại chủ đề này trong những năm gần đây, tuy nhiên xét về mặt suy tư thần học, vẫn còn nhiều điều cần được khai triển. Thực tế, sự hổ thẹn hiếm khi được đề cập trong các công trình thần học hệ thống, và một trong những mối quan tâm của chúng tôi ở đây là chứng minh rằng Sáng thế ký chương 3 đặt sự hổ thẹn vào vị trí trung tâm của nhân chủng học, và do đó cũng liên quan mật thiết đến thần học cứu rỗi.

Chỉ riêng việc từ “hổ thẹn” (bos) đã được đề cập rõ ràng ngay trong những chương đầu tiên của sách Sáng thế ký (2:25) cũng đủ để cảnh báo chúng ta rằng đây là một hiện tượng quan trọng. Sự hổ thẹn được giới thiệu tại một vị trí then chốt trong trình thuật — ngay tại ngưỡng cửa giữa trình thuật sáng tạo thứ hai và câu chuyện về tình trạng thay đổi của nhân loại: “Người nam và người nữ đều trần truồng mà không hổ thẹn.” Ở cuối trình thuật, trong 3:21, chúng ta đọc: “Đức Chúa Trời YHWH làm áo bằng da thú cho A-đam và vợ người, và mặc cho họ.” Cấu trúc lặp lại này (inclusio) cung cấp khung diễn giải cho câu chuyện về sự không vâng lời của A-đam và Ê-va (so sánh với 2:17; 3:3).

Điều mà người đọc có thể dễ dàng xem nhẹ — và thường bị xem như một chi tiết phụ hoặc một phương tiện chuyển tiếp trong trình thuật — thực ra lại mang ý nghĩa sâu sắc hơn nhiều. Ở phần đầu, người kể chuyện nói rõ về sự hiện diện của sự trần truồng và sự vắng mặt của hổ thẹn; ở phần cuối, sự trần truồng được che phủ để giảm đi sự hổ thẹn. Việc sự hổ thẹn được nêu rõ ràng và dùng để mở đầu trình thuật nên được xem là một chỉ dẫn diễn giải quan trọng cho câu chuyện trong vườn Ê-đen.

Chúng ta cũng cần lưu ý rằng chính một người kể chuyện toàn tri đã thuật lại điều này. Nghĩa là, bằng cách đề cập rõ ràng đến sự vắng mặt của hổ thẹn trước đó, người kể chuyện cho thấy rằng hiện tại sự hổ thẹn đã xuất hiện, và ngầm hiểu rằng người nghe cũng nhận thức được điều đó. Nói cách khác, người kể chuyện giả định rằng sự hổ thẹn là một trải nghiệm phổ quát của con người.

Hơn nữa, ai cũng biết rằng có một lối chơi chữ theo chủ đề trong sách Sáng thế ký, một phần trong đó cũng xuất hiện trong cách giải nghĩa của người Do Thái, và gắn kết chặt chẽ với chủ đề hổ thẹn: A-đam và Ê-va trần truồng; họ là ‘arummim (gốc ‘erom), “nhưng họ không hổ thẹn.” Nhân vật phản diện trong trình thuật, con rắn, ở câu kế tiếp (3:1) được mô tả là khôn ngoan hoặc xảo quyệt, là ‘arum. Khi chính con rắn ấy bị Đức Chúa Trời rủa sả, nó trở thành ‘arur (3:14). Đây là một lối chơi chữ có chủ ý, liên kết hiệu quả giữa sự trần truồng — và theo đó là sự hổ thẹn — với sự ham muốn tri thức về điều thiện và điều ác, và lời rủa sả.

Không chỉ vậy, sự hổ thẹn không chỉ xuất hiện ở phần đầu và cuối của trình thuật về sự sa ngã. Nó cũng là động lực phía sau phản ứng đầu tiên của loài người sau hành động không vâng lời. Trong Sáng thế ký 3:7–8, chúng ta đọc:

“Bấy giờ mắt của cả hai đều mở ra, và họ biết rằng mình trần truồng (‘erummim); họ kết lá vả lại và làm khố che thân. Họ nghe tiếng Đức Chúa Trời YHWH đi trong vườn lúc chiều, và người nam cùng vợ mình ẩn mình khỏi mặt Đức Chúa Trời YHWH giữa các cây trong vườn.”

Mặc dù sự hổ thẹn không được nêu rõ một cách trực tiếp trong phân đoạn này, nhưng hành vi — cụ thể là nỗ lực che giấu sự trần truồng — rõ ràng được dùng như một dấu hiệu cho thấy sự hổ thẹn và sợ hãi đang hiện diện. Văn bản nhấn mạnh điều này bằng cách sử dụng từ “cả hai” một cách dư thừa trong Sáng thế ký 2:25 và 3:7 (שניהם). Việc đưa chủ đề hổ thẹn vào ngay từ 2:25 như một phần mở đầu cho trình thuật cho thấy người kể chuyện đang tạo ra kỳ vọng rằng chúng ta sẽ nhận ra sự hổ thẹn như một lời giải thích cho hành vi của con người.

Norman Kraus gọi sự hổ thẹn là một “phản ứng lo âu nguyên thủy,” và chính phản ứng lo âu khi bị nhìn thấy này là điều mà trình thuật hiện tại muốn chúng ta hiểu như là boš — bất kể từ này có thể mang ý nghĩa gì trong các phân đoạn khác. Vì vậy, sự hổ thẹn là một hiện tượng gắn chặt với nhận thức và nỗi sợ bị phơi bày, và chính điều này tạo nên tình trạng khó khăn của con người.

Cũng cần lưu ý rằng câu hỏi đầu tiên trong trình thuật có liên hệ trực tiếp đến hiện tượng hổ thẹn, như một dấu hiệu cho sự sa ngã của nhân loại. A-đam và Ê-va trốn tránh vì sự hổ thẹn của họ, và Đức Chúa Trời gọi họ ra khỏi nơi ẩn náu.

Vì vậy, chúng ta kết luận rằng sự hổ thẹn không thể là một vấn đề phụ trong trình thuật này. Cảm xúc hổ thẹn là phản ứng đầu tiên và là dấu hiệu rõ ràng của nhân học đã bị biến đổi do sự sa ngã, và do đó, sự hổ thẹn cần được xem là yếu tố chủ đạo trong việc giải nghĩa phân đoạn này.

SỰ HỔ THẸN LIÊN HỆ ĐẾN NHẬN THỨC
#

Câu chuyện không xoay quanh vấn đề trần truồng nhiều bằng nhận thức của A-đam và Ê-va. Ngôn ngữ về nhận thức thấm đẫm toàn bộ trình thuật. Trong trình thuật sáng tạo đầu tiên trong sách Sáng thế ký, chúng ta nghe thấy bảy lần rằng “Đức Chúa Trời thấy” và rằng điều đó là “tốt lành” (Sáng thế ký 1:4, 10, 12, 18, 21, 25, 31). Điều được nhấn mạnh lặp đi lặp lại không chỉ là sự quan sát, mà là sự quan sát đi đôi với sự đánh giá.

Sau đó, loài người được tạo dựng theo hình ảnh và giống như Đức Chúa Trời (1:27). Trong bối cảnh này, chúng ta đọc trong 2:25 rằng A-đam và Ê-va, những người hẳn đã nhìn nhau bằng thể lý (và/hoặc theo nghĩa ẩn dụ), “cả hai đều trần truồng mà không hổ thẹn.” Vậy tại sao họ lại cảm thấy hổ thẹn sau đó? Làm thế nào mà “trần truồng mà không hổ thẹn” lại trở thành “trần truồng mà hổ thẹn”? Rõ ràng sự trần truồng của họ không thay đổi (so sánh 2:25 với 3:7); điều thay đổi là nhận thức của họ về nhau.

Trong câu 5, con rắn tuyên bố rằng “mắt của hai người sẽ mở ra.” Ê-va, sau khi được con rắn hướng dẫn để nhìn vào cây, “thấy cây đó tốt để ăn” và “đẹp mắt” (3:6) — một lần nữa, sự quan sát đi đôi với sự đánh giá. Sau khi ăn, lời tiên đoán của con rắn dường như trở thành sự thật: “mắt của cả hai đều mở ra” (3:7a) — lưu ý sự nhấn mạnh trong tiếng Hê-bơ-rơ về “mắt của cả hai” (ותפקחנה עיני שניהם). Ngay lập tức họ “biết rằng mình trần truồng.” Họ đã đạt được một loại tri thức khác, một nhận thức mới, được bày tỏ qua cảm giác hổ thẹn. Trong bối cảnh này, đó chính là sự hiểu biết về điều thiện và điều ác — việc hình thành các đánh giá và phân biệt mang tính đạo đức.

Như chúng tôi sẽ lập luận sau đó, nỗi sợ của họ là nỗi sợ bị người kia nhìn thấy, và đó là lý do tại sao họ lập tức che thân khỏi ánh mắt của nhau. Ý thức đầy đủ về ánh nhìn của người kia, họ giờ đây nhận ra rằng người kia đang nhìn mình như thể bị phơi bày (so sánh với Sáng thế ký 3:8). Sự thay đổi trong nhận thức này phần nào mang tính ẩn dụ. Cuối cùng, việc ăn trái cây biết điều thiện và điều ác dẫn họ đến một loại tri thức khác, nhưng tri thức này lại biểu hiện như một sự hiểu biết thiếu hụt về chính mình — một sự tự nhận thức bị lệch lạc. Sách Sáng thế ký xác định rằng sự hổ thẹn là triệu chứng của một nhận thức đã bị biến dạng và rối loạn. Vì vậy, chính sự hổ thẹn là dấu hiệu cho một sự thay đổi bản thể trong tình trạng của con người — một sự thay đổi vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay.

Mặc dù trình thuật chỉ đơn giản nói rằng “mắt họ mở ra,” liệu chúng ta có nên hiểu rằng họ giờ đây có thể nhận diện điều ác mà trước đó chưa từng biết? Họ được đánh thức để nhận ra sự trần truồng của mình, nhưng liệu sự trần truồng ấy có thực sự là điều tiêu cực cần phải che giấu vì nó không thích hợp (và luôn luôn như vậy), hay có một yếu tố khác đang vận hành? Và chẳng phải cuối cùng chúng ta đang ngầm đồng ý với lời của con rắn rằng chúng ta biết “điều thiện và điều ác” (Sáng thế ký 3:5) khi chúng ta cho rằng sự trần truồng là điều cần phải che giấu sao? Tuy nhiên, Đức Chúa Trời đã gọi con người trần truồng là “tốt lành” và vui hưởng sự tương giao với họ.

Mục tiêu của chúng tôi không phải là cổ xúy cho một lý thuyết về chủ nghĩa khỏa thân, mà là khẳng định rằng điều then chốt trong việc giải nghĩa trình thuật này không nằm ở bản chất tạo vật hay thân thể, mà nằm ở nhận thức của người khác và sự hổ thẹn phát sinh khi trải nghiệm ánh nhìn đó. Điều này đặc biệt đúng nếu các chương đầu của sách Sáng thế ký thực sự mô tả A-đam và Ê-va như những thầy tế lễ (trần truồng!) và/hoặc là hình ảnh của Đức Chúa Trời trong một khu vườn thánh như Đền thờ, như một số người đã lập luận.

Nói cách khác, sự trần truồng của con người không bị che phủ vì bản thân sự trần truồng là điều sai trật, mà vì việc che phủ nó giúp loại bỏ sự hổ thẹn và lo âu phát sinh từ việc ý thức rằng mình đang bị người khác nhìn thấy.

Điểm trọng tâm của toàn bộ trình thuật là thế này: nhận thức của con người đã thay đổi; mắt họ đã mở ra. Người nam và người nữ giờ đây cảm thấy bị phơi bày; họ tìm cách ẩn mình và che đậy; họ cố gắng kiểm soát hình ảnh mà mình thể hiện ra bên ngoài, hoàn toàn ý thức rằng hình ảnh đó đang thiếu hụt. Từ một nhận thức bị lệch lạc đã phát sinh một mối quan hệ giữa người với người cũng bị lệch lạc (được nhấn mạnh trong Sáng thế ký 3:16).

Henri Blocher nhận xét rằng “sự hổ thẹn chính là nỗi sợ ánh nhìn xa lạ.” Con người giờ đây nhìn nhau và nhận ra rằng mình đang bị người kia nhìn thấy, và họ phản ứng bằng sự hổ thẹn và sợ hãi. Và điều này có mối liên hệ rõ ràng với trải nghiệm thường nhật của chúng ta.

SỰ HỔ THẸN MANG TÍNH HÀNG NGANG
#

Thật vậy, như câu chuyện trình bày, sự hổ thẹn ban đầu được kinh nghiệm như một vấn đề mang tính ngang hàng; động từ tiếng Hê-bơ-rơ “họ trần truồng mà không hổ thẹn” (yitbošašu) là một hình thức đối ứng, và đây là lần duy nhất hình thức này xuất hiện. Ban đầu, mối quan hệ giữa họ hài hòa và không bị ô uế. Điều này có nghĩa là A-đam không hổ thẹn khi bị Ê-va nhìn thấy, và Ê-va cũng không hổ thẹn khi bị A-đam nhìn thấy. Họ không hổ thẹn trước mặt nhau, hoặc cũng có thể dịch rằng họ không làm nhau xấu hổ. Như vậy, điều này chủ yếu nói đến cảm giác hổ thẹn trong ánh mắt của người kia. Khi họ chưa nhận biết sự trần truồng của mình, ánh nhìn của người kia không bị xem là điều đáng sợ hay cần tránh né. Sự hổ thẹn ban đầu vận hành theo chiều ngang.

Điều này cũng được thể hiện rõ trong chính câu chuyện: Trong Sáng thế ký 3:7, A-đam và Ê-va đã tự làm cho mình những chiếc lá vả để che thân trước khi Đức Chúa Trời hiện diện. Mắt họ được mở ra, và họ cảm thấy cần phải che đậy thân thể. Vì câu chuyện đã liên kết sự trần truồng với (sự thiếu) hổ thẹn trong bối cảnh mối quan hệ giữa họ với nhau, có vẻ hợp lý khi hiểu phản ứng hổ thẹn trước sự trần truồng này cũng trong cùng một bối cảnh. Không cần giả định rằng họ phản ứng trước để chuẩn bị cho việc bị phơi bày trước mặt Đức Chúa Trời; khi mắt họ được mở ra, điều đầu tiên họ thấy là nhau, và sự nhận thức về sự trần truồng của chính mình khiến họ cảm thấy bị phơi bày và hổ thẹn.

SỰ HỔ THẸN VÀ ÁNH MẮT CỦA NGƯỜI KHÁC
#

Sự hổ thẹn, thể hiện qua mong muốn trốn tránh và (một cách không thành công) che đậy sự trần truồng khỏi ánh mắt dò xét của người khác, có mối liên hệ sâu sắc với cách một người nhận thức về chính mình khi bị người khác nhìn thấy. Đặc biệt, sự hổ thẹn phát sinh khi những thiếu sót của bản thân bị phơi bày bởi ánh nhìn thấu hiểu của người kia. Đó là việc nhận ra rằng người khác đang nhận ra mình, dẫn đến mong muốn kiểm soát hoặc điều chỉnh cách người khác nhìn nhận. Theo nghĩa đó, đó là nỗ lực để “giữ thể diện.” Vì vậy, phản ứng tức thì là muốn che giấu khỏi ánh mắt của người đồng loại. Vấn đề không nằm ở sự trần truồng, mà ở chỗ ánh mắt của người khác nhận thức nó như là sự trần truồng.

Ban đầu, điều này chỉ liên quan đến người đồng loại, nhưng ngay khi Đức Chúa Trời bước vào khu vườn, A-đam và Ê-va, những người nhận biết Ngài qua âm thanh (được nhấn mạnh trong các câu 8 và 10), lập tức chạy trốn vào bụi cây, mặc dù họ đã dùng lá vả để che thân. Chỉ lúc này, sự hổ thẹn mới bắt đầu vận hành theo chiều dọc. Giờ đây chúng ta nghe A-đam nói: “Tôi nghe tiếng Ngài trong vườn, nên tôi sợ hãi vì tôi trần truồng, nên tôi đã ẩn mình” (Sáng thế ký 3:10; so với 3:7–8).

SỰ HỔ THẸN KHÔNG THUỘC VỀ ĐỨC CHÚA TRỜI
#

Đây cũng là lý do vì sao việc gán sự hổ thẹn của con người lên Đức Chúa Trời là điều rất đáng quan ngại — chẳng hạn như khi cho rằng sự không vâng lời của A-đam khiến Đức Chúa Trời “mất thể diện,” hoặc rằng sự hổ thẹn đã ảnh hưởng đến bản thể của Ngài theo cách nào đó. Sách Sáng thế ký cho thấy rõ ràng rằng sự hổ thẹn trước hết là vấn đề của con người; chính nhân loại đã thay đổi, chứ không phải Đức Chúa Trời. Thật ra, Đức Chúa Trời dường như hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi điều đó, và Ngài đến tìm cặp đôi đang trốn trong bụi cây mà không có chút ngượng ngùng nào.

Lý do khiến chúng ta có thể chắc chắn rằng sự hổ thẹn chủ yếu vận hành giữa con người với nhau — hay đúng hơn, nó khởi đầu trên bình diện nhân loại — là câu Sáng thế ký 3:21, nơi Đức Chúa Trời làm áo bằng da cho A-đam và Ê-va. Chúng ta có nên tin rằng Đức Chúa Trời bị sốc trước hình thể trần truồng của con người, hoặc rằng sự trần truồng là điều ghê tởm đối với Ngài? Chẳng lẽ Đức Chúa Trời không thể chịu đựng thân thể trần truồng mà chính Ngài đã tạo nên? Nếu không phải vì chính Ngài, thì Ngài ban cho họ áo che thân là vì ai? Tại sao lại giúp họ thoát khỏi những chiếc váy lá vả tội nghiệp đó?

Bonhoeffer gợi ý rằng Đức Chúa Trời “không làm họ xấu hổ trong sự trần truồng trước mặt nhau, nhưng chính Ngài che đậy họ. Hoạt động của Đức Chúa Trời luôn đồng hành với con người.” Đức Chúa Trời ban cho họ một sự che đậy tạm thời, đầy ân điển, để họ có thể sống cùng nhau. Họ không cần phải đối diện với sự hổ thẹn của mình một cách liên tục.

SỰ HỔ THẸN GẮN LIỀN VỚI NHÂN DẠNG CON NGƯỜI
#

Khi con người ăn trái cấm, một tình trạng mới đã xuất hiện. Trong trình thuật, điều này được mô tả là sự chết (Sáng thế ký 2:17; so với 3:3–4) và là việc mắt được mở ra (3:5–7), điều này ngay lập tức dẫn đến kinh nghiệm về nỗi lo sợ nguyên thủy khi bị phơi bày (3:7b). Vậy thì mối liên hệ giữa sự chết đã được cảnh báo trước và kinh nghiệm về sự hổ thẹn — tức ánh nhìn phơi bày của người khác — là gì?

Người nam và người nữ, vốn được tạo dựng theo hình ảnh của Đức Chúa Trời, giờ đây không thể nhìn vào hình ảnh của nhau. Chắc chắn điều này mang ý nghĩa sâu xa; thực tế, cấu trúc của trình thuật đã nhấn mạnh lại chủ đề này ở phần đầu của chương 5, tức là sách thứ hai về các thế hệ (toledoth, so với 2:4):

“Đây là sách về các thế hệ của A-đam. Trong ngày Đức Chúa Trời tạo dựng loài người, Ngài đã làm người theo hình ảnh của Đức Chúa Trời. Ngài tạo dựng họ nam và nữ, và Ngài ban phước cho họ và gọi họ là ‘Người’ trong ngày họ được tạo dựng. Khi A-đam sống được một trăm ba mươi năm, ông sinh một người con theo hình dạng mình, theo hình ảnh mình, và đặt tên là Sết.”

Điểm quy chiếu ban đầu của nhân loại là hình ảnh của Đức Chúa Trời, nhưng sau biến cố tại Vườn Ê-đen, trình thuật mô tả một sự thay đổi trong bản chất mang hình ảnh. Imago Dei đã trở thành Imago Adami. Điều này không có nghĩa là hình ảnh của Đức Chúa Trời đã hoàn toàn bị mất đi, nhưng chúng ta hiện đang “cách xa một bước… Sết và dòng dõi của ông là một sự pha trộn kỳ lạ, chưa được giải quyết giữa hình ảnh vương giả của Đức Chúa Trời và hình ảnh bị đe dọa của A-đam.”

Bonhoeffer viết: “Thay vì nhìn thấy Đức Chúa Trời, con người nhìn thấy chính mình (Sáng thế ký 3:7). Con người nhận thức chính mình trong sự chia rẽ với Đức Chúa Trời và với đồng loại… Sự hổ thẹn là ký ức không thể xóa nhòa của con người về sự xa cách khỏi nguồn gốc… Con người cảm thấy hổ thẹn vì đã đánh mất điều gì đó vốn là yếu tố thiết yếu trong bản chất nguyên thủy của mình.”

Một sự tái định hướng căn bản đã xảy ra, và chính sự tái định hướng này được thể hiện qua sự hổ thẹn. Từ góc nhìn của Đức Chúa Trời, điều này không có gì ngạc nhiên — nó đồng nghĩa với sự chết. Việc chấp nhận lời mời gọi của con rắn để “trở nên như Đức Chúa Trời” và đạt được một nguồn độc lập cho các phán đoán đạo đức đã làm thay đổi cả vận mệnh của nhân loại lẫn nguồn gốc của sự tự nhận thức. Cuối cùng, có vẻ như nhân dạng là điều đến với chúng ta từ bên ngoài, với tư cách là những tạo vật; nó luôn được người khác đánh giá. Khi mối liên hệ theo chiều dọc bị cắt đứt, mối liên hệ theo chiều ngang đã thế vào chỗ đó. Nhưng việc xác định nhân dạng dựa trên các mối quan hệ ngang hàng là một tiến trình luôn đầy dẫy sự bất an về địa vị và nghi ngờ, dẫn đến sự bất mãn phổ quát.

SỰ HỔ THẸN VẪN CÒN
#

Một điểm cuối cùng về sách Sáng thế ký: trong hành động sáng tạo sau cùng, Đức Chúa Trời bảo vệ tạo vật của Ngài trước khi đuổi họ ra khỏi vườn (Sáng thế ký 3:21). Nhưng mặc dù Đức Chúa Trời đầy ân điển đã ban cho A-đam và Ê-va áo che thân, điều đó không giải quyết tận gốc vấn đề. Nó chỉ là một sự xoa dịu tạm thời. Đức Chúa Trời không xử lý vấn đề tại đây; Ngài đơn giản chỉ che phủ nó lại — Ngài khoác lên nó một lớp áo. Chiếc váy lá vả tội nghiệp (3:7b) được thay thế bằng một thứ ít xuyên thấu hơn. Tuy nhiên, nhận thức đã bị thay đổi của họ vẫn còn, và mắt họ vẫn “được mở ra.” Ngay khi những chiếc áo kia bị cởi bỏ, họ lại cảm thấy hổ thẹn và sẽ phải chạy trốn vào bụi cây. Con người vẫn sợ bị người khác nhìn thấy, và sợ bị Đức Chúa Trời nhìn thấy (so với Xuất Ê-díp-tô ký 20:26). Không có loại áo nào có thể thay đổi điều đó. Sự hổ thẹn đã đến, và sự hổ thẹn vẫn còn.

Sự ban cho áo che thân của Đức Chúa Trời là một giải pháp tạm thời, nhưng nó không giải quyết tận gốc vấn đề. Tương tự như vậy, bất kỳ giáo lý cứu rỗi nào dựa trên khái niệm ban tặng danh dự cũng không thể xử lý vấn đề cốt lõi, vì nó không loại bỏ ánh mắt dò xét của người khác, cũng không thay thế người khác như là nguồn gốc của nhân dạng cá nhân. Đây là lý do vì sao chúng ta đứng trên nền tảng thần học để phản biện các cách tiếp cận về sự hổ thẹn trong giáo sứ hiện đại, rằng danh dự không thể là đối trọng tối hậu với sự hổ thẹn. “Biện chứng giữa sự che giấu và sự phơi bày chỉ là dấu hiệu của sự hổ thẹn. Nhưng sự hổ thẹn không bị vượt qua bởi điều đó; trái lại, nó được xác nhận bởi điều đó.” Để đối diện với sự hổ thẹn, cần có những biện pháp triệt để hơn: cái chết đầy hổ thẹn của Chúa Giê-xu trên thập tự giá, là cái chết đem sự tồn tại đầy hổ thẹn đến hồi kết; xem, ví dụ, Hê-bơ-rơ 12:2. Giống như trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, sự hổ thẹn được xử lý qua cái chết, chứ không phải qua sự che giấu.

Tất cả những quan sát này cần có những hệ quả quan trọng đối với sự hiểu biết của chúng ta về Sáng thế ký 3, đối với thần học (và truyền giáo học) — đặc biệt là nhân chủng học và giáo lý cứu rỗi. Theo Sáng thế ký 3, tội lỗi — như là sự thất bại và sự bất lực của con người trong việc đạt đến tiêu chuẩn của Đức Chúa Trời (hình ảnh) — được biểu lộ qua sự tồn tại của sự hổ thẹn. Và mặc dù được tô màu bởi bối cảnh văn hóa và lịch sử, tính phổ quát của hiện tượng này là một yếu tố nổi bật trong kinh nghiệm nhân loại. Trình thuật đã nhận biết và giải thích điều này, thậm chí “huy động” kinh nghiệm phổ quát ấy của con người, trong khi thần học thì thường không làm như vậy. Đây cũng là lý do vì sao việc thu gọn Phúc Âm vào các phạm trù pháp lý đã tỏ ra không đủ: nó không tính đến một trong những kinh nghiệm nguyên thủy nhất của con người — sự hổ thẹn.

TÓM LƯỢC VÀ HƯỚNG NHÌN TƯƠNG LAI
#

Chúng tôi tin rằng mình đã trình bày đầy đủ lý do vì sao cần phải xem trọng vấn đề hổ thẹn trong suy gẫm thần học, đặc biệt là khi bàn đến nhân chủng học trong Sáng thế ký chương 3. Cụ thể, khi sự hổ thẹn và nỗi sợ hãi được xem là chìa khóa giải nghĩa — như chính văn bản đã nhấn mạnh — thì câu chuyện ấy nói lên một vấn đề phổ quát của nhân loại. Hơn nữa, nếu sự hiểu biết của chúng ta về hổ thẹn như là một kinh nghiệm nguyên thủy và phổ quát là đúng, thì cần có một mô hình cứu rỗi tương ứng để giải nghĩa loại ô nhục mà sự hổ thẹn trong trình thuật này đã mô tả theo đúng bản chất của nó. Đây là điều chúng tôi sẽ tiếp tục khai triển trong các ấn phẩm sắp tới.