Skip to main content

PHÂN TÍCH ĐỐI CHIẾU QUAN ĐIỂM CỦA JOHN WALTON VÀ JOHN SAILHAMER VỀ SÁNG THẾ KÝ 1:1

·9062 words·43 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

“Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.” Trong thời đại ngày nay, hiếm có câu Kinh Thánh nào gây nhiều tranh luận như câu này. Có vô số cách tiếp cận Sáng thế ký 1:1 - từ việc diễn giải nó theo nghĩa ẩn dụ hay lịch sử thực tế, cho đến việc xem đó là tiêu đề cho toàn bộ chương 1, hay đặt nghi vấn về mối quan hệ của nó với học thuyết sáng tạo từ hư không.

Bài viết này sẽ tìm cách thu hẹp chủ đề rộng lớn đó vào một điểm thảo luận duy nhất bằng cách so sánh và phân tích quan điểm của John Sailhamer và John Walton - cả hai đều là những học giả được kính trọng, đã có nhiều đóng góp đáng giá trong lĩnh vực của mình.

  • Sailhamer đưa ra một cách tiếp cận mới mẻ trong việc khảo sát Sáng thế ký 1:1 bằng cách phân tích ngữ pháp và cú pháp của câu Kinh Thánh, đặt trọng tâm thảo luận vào ý nghĩa của từ Hebrew אֵרְשִׁית (bere'shith).

  • Trong khi đó, Walton lập luận rằng thay vì hiểu Sáng thế ký 1:1 như sự tạo dựng vật chất, chúng ta nên nhận định nó theo một nghĩa chức năng, như cách nhìn nhận của các nền văn minh cổ đại vùng Cận Đông.

Ở một số điểm, Sailhamer và Walton bổ trợ cho nhau, nhưng ở nhiều điểm khác, họ lại khác biệt sâu sắc. Bài viết sẽ tìm hiểu những mối quan hệ giữa hai cách nhìn này, đồng thời đánh giá các lập luận của họ.

I. JOHN SAILHAMER VÀ THUYẾT SÁNG TẠO LỊCH SỬ
#

1.1. Sáng thế ký 1:1 mô tả một sự kiện đã thực sự xảy ra
#

Như một phần dẫn nhập, Sailhamer bác bỏ quan điểm cho rằng Sáng thế ký 1:1 là tiêu đề hoặc tóm lược gắn liền với phần còn lại của câu chuyện sáng tạo. Thay vào đó, ông tin rằng đó là một sự kiện đã thực sự xảy ra. Đó là một hành động của Đức Chúa Trời, và phần còn lại của chương này tiếp tục mô tả công việc kế tiếp của Đức Chúa Trời, sau khi sự sáng tạo đó diễn ra. Vì vậy, câu này không phải là một tiêu đề kể lại mọi điều xảy ra sau đó trong chương, mà là một công việc thật sự và trọng yếu của Đức Chúa Trời, đóng một vai trò chính yếu trong công cuộc sáng tạo. Sailhamer biện hộ cho quan điểm này bằng ba luận điểm.

Điểm thứ nhất, theo nguyên ngữ Hebrew, câu đầu tiên của Sáng thế ký: בְּרֵאשִׁ֖ית בָּרָ֣א אֱלֹהִ֑ים אֵ֥ת הַשָּׁמַ֖יִם וְאֵ֥ת הָאָֽרֶץ׃ là một lời tuyên bố.

  • Theo ngữ pháp Hebrew, tiêu đề không được trình bày dưới dạng câu tuyên bố, mà thường là cụm từ đơn giản. Chẳng hạn, hãy xem Sáng thế ký 5:1, chép rằng: “Đây là sách về dòng dõi của Adam,” hoặc Sáng thế ký 2:4a: “Đây là ghi chép về trời đất khi chúng được dựng nên.” Theo Sailhamer, đây là hai trong số những trường hợp minh hoạ rõ ràng về cách thức tiêu đề được trình bày trong sách Sáng thế ký. Cả hai đều khác biệt với Sáng thế ký 1:1: “Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.”

  • Nếu Sáng thế ký 1:1 là tiêu đề, thì đáng lý nó sẽ phải được trình bày như vầy, “Sự sáng tạo trời và đất của Đức Chúa Trời” hoặc ít nhất là “Đây là ghi chép về việc Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.” Nhưng thực tế không phải như vậy. Trong khi Sáng thế ký 5:1 và 2:4a là hai câu “tiêu đề” với những cụm từ đơn giản, thì Sáng thế ký 1:1 là một câu trần thuật hoàn chỉnh.

  • Ngoài ra, như Sailhamer ghi nhận, “Xét theo phong cách của tác giả trong sách Sáng thế ký, các lời tóm tắt mở đầu câu chuyện thường là mệnh đề danh xưng (ví dụ: Sáng thế ký 2:4a; 5:1; 6:9; 11:10). Còn các mệnh đề động từ khi dùng làm tóm tắt, thì lại được đặt ở cuối trình thuật (ví dụ: Sáng thế ký 2:1; 25:34b; 49:28b).”

Điểm thứ hai, có liên từ “và” xuất hiện ở đầu câu Sáng thế ký 1:2. Điều này khiến cho khả năng Sáng thế ký 1:1 là một tiêu đề hay bản tóm lược trở nên rất thấp.

  • Trong ngữ pháp Hebrew, liên từ “và” được sử dụng một cách cẩn trọng. Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ, mệnh đề, v.v… lại với nhau; vì vậy, nó đóng vai trò như một cầu nối trong lời nói. Vì Sáng thế ký 1:2 không phải là tiêu đề, nên việc Sáng thế ký 1:1 là tiêu đề sẽ không hợp lý. Sailhamer cũng ghi nhận rằng, việc xuất hiện liên từ ở đầu câu 1:2 cho thấy văn bản tiếp theo (từ 1:2 đến 2:4) có sự liên kết với câu 1:1, chứ không phải là mệnh đề đồng vị (appositional).

  • Nếu Sáng thế ký 1:1 được viết với mục đích là một bản tóm lược, thì nó sẽ là mệnh đề đồng vị và câu kế nó sẽ không có liên từ nào cả (như trong các trường hợp Sáng thế ký 2:4a hoặc 5:1). Các phần khác của sách Sáng thế ký cũng minh hoạ vai trò của liên từ trong việc điều hợp các mệnh đề. Chẳng hạn, trong Sáng thế ký 2:4b-7: “vào ngày Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời dựng nên đất và trời (2:4b) … lúc đó (liên từ) chưa có bụi cây nào trên đất (2:5) … Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời nắn tạo nên loài người (2:7).”

Điểm thứ ba, chương 1 sách Sáng thế ký có một tiêu đề tóm tắt ở phần kết.

  • Câu hỏi mà Sailhamer nêu ra căn bản là như sau: “Tại sao chương 1 của sách Sáng thế ký lại có một bản tóm lược ở phần đầu một bản tóm lược ở phần cuối (Sáng thế ký 2:1 ghi lại phần kết này: ‘Vậy trời đất và muôn vật trong đó đều được hoàn tất’)?” Điều đó là không cần thiết và cũng không phù hợp với văn phong của tác giả.

  • Sailhamer cho rằng việc có một lời tóm tắt ở cuối chương một cho thấy Sáng thế ký 1:1 có một mục đích khác ngoài việc làm tiêu đề hay bản tóm lược. Mục đích đó chính là mô tả một sự kiện thực sự trong công cuộc sáng tạo của Đức Chúa Trời.

1.2. Mục đích của Sáng thế ký 1:1
#

Sau khi Sailhamer đã xác lập quan điểm rằng Sáng thế ký 1:1 là một hành động thực sự của Đức Chúa Trời, ông tiếp tục giải nghĩa các mục đích tường thuật của câu Kinh Thánh ấy.

Mục đích tường thuật đầu tiên chính là việc câu này xác nhận Đấng sáng tạo vũ trụ - Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh, tức Elohim.

  • Ngoài lời khẳng định trong Sáng thế ký 1:1, tác giả Kinh Thánh dường như không nỗ lực nhiều để mô tả thêm về Ngài. Có lẽ vì tác giả không lo lắng rằng người đọc sẽ nhầm lẫn các vị thần khác với Elohim. Về sau, trong Ngũ Kinh, Đức Chúa Trời được mô tả chi tiết hơn, như là Đấng đã gọi các tổ phụ, tức Đức Giê-hô-va.

  • Việc xác định danh tính của Sáng thế ky 1:1, theo Sailhamer, nhằm phân biệt Đức Chúa Trời của giao ước với các thần linh khác. Duy chỉ một mình Ngài đã dựng nên vũ trụ. Quan điểm này được củng cố trong các câu Kinh Thánh khác: “Các ngươi phải nói với họ rằng: Những thần không dựng nên trời và đất sẽ bị diệt khỏi đất và khỏi dưới các tầng trời” (Giê-rê-mi 10:11); “Vì các thần của các dân tộc đều là tượng thần, nhưng Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời” (Thi thiên 96:5). Danh tính của Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa đã trở thành một điểm đặc trưng thần học hữu ích cho các trước giả Kinh Thánh. Sự sáng tạo cũng đóng vai trò trọng yếu trong việc bày tỏ thần tính và quyền năng của Ngài.

Mục đích tường thuật thứ hai là nhằm bày tỏ nguồn gốc của thế giới.

  • Khi được đọc theo nghĩa nguyên thủy và tự nhiên, Sáng thế ký 1:1 bày tỏ rằng Đức Chúa Trời đã dựng nên toàn thể vũ trụ. Mọi sự trong vũ trụ đó đều tồn tại và bắt đầu từ Đức Chúa Trời. Hàm ý của điều này cho thấy rằng chỉ một mình Đức Chúa Trời là Đấng đời đời. Công cuộc sáng tạo có điểm khởi đầu, nhưng Đức Chúa Trời thì không.

  • Ngoài ra, từ đoạn này cũng có thể rút ra những ý nghĩa liên quan đến học thuyết sáng tạo từ hư không (creation ex nihilo), điều vốn mang giá trị thần học sâu sắc trong việc phân định Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa tuyệt đối và siêu việt.

1.3. Các kết luận giải nghĩa rút ra từ Sáng thế ký 1:1
#

Phần tiếp theo trong quan điểm của Sailhamer là các kết luận giải nghĩa Kinh Thánh được rút ra từ Sáng thế ký 1:1. Những kết luận này liên quan đến từ Hebrew được dịch là “ban đầu” và cấu trúc từ kép “trời và đất.” Tại điểm này, ông đã xác lập rằng Sáng thế ký 1:1 là một hành động sáng tạo thực sự, và không những thế, nó diễn ra trước mọi công việc khác của Đức Chúa Trời liên quan đến thế giới - vì vị trí của nó trong chuỗi sự kiện theo trình tự thời gian.

a. “Ban đầu”
#

Sailhamer cho rằng từ “ban đầu” đã bị hiểu sai khi được dịch sang tiếng Anh. Từ tương ứng trong tiếng Hebrew là reshit, và khi được sử dụng trong Kinh Thánh, nó mang một ý nghĩa cụ thể hơn rất nhiều. “Trong Kinh Thánh, thuật ngữ này luôn chỉ một khoảng thời gian kéo dài nhưng không xác định rõ - chứ không phải một khoảnh khắc cụ thể.” Đây là một giai đoạn hoặc khối thời gian chưa được định lượng, đứng trước một chuỗi thời kỳ hoặc sự kiện nhất định. Để cảm nhận rõ hơn về nghĩa của từ này, thật hữu ích khi xem xét những ngữ cảnh mà nó được sử dụng trong Kinh Thánh. Một vài câu liên quan gồm có Gióp 8:7, Sáng thế ký 10:10, và Giê-rê-mi 28:1.

  • Trong Gióp 8:7, reshit ám chỉ khoảng thời gian đầu đời của Gióp, khi ông trưởng thành, lập gia đình, và trở nên nổi danh nhờ sự thịnh vượng và khôn ngoan - trước khi những hoạn nạn giáng xuống đời ông. Đó là một thời kỳ dài và chưa xác định rõ ràng. Sáng thế ký 10:10 dùng từ này để chỉ phần khởi đầu của vương quốc Nimrod.

  • Ngoài ra, mỗi khi Kinh Thánh nói đến sự trị vì của các vua Y-sơ-ra-ên, từ reshit cũng được sử dụng như một phần của hệ thống tính toán đặc biệt. Trong hệ thống này, thời gian đầu tiên của triều đại một vị vua không được tính vào tổng thời gian cai trị chính thức. Nguồn gốc của tập quán này chưa rõ, nhưng đã có một khoảng thời gian không xác định mà một vị vua cai trị, và thời gian đó không được ghi nhận chính thức. Các ký lục chỉ bắt đầu tính năm sau khi khoảng thời gian chưa xác định đó kết thúc, vốn được gọi là “ban đầu [reshit] của triều đại một vị vua.”

  • Có những trường hợp trong Kinh Thánh mà “ban đầu” kéo dài nhiều năm. Chẳng hạn, Giê-rê-mi 28:1 cho biết reshit của triều đại vua Sê-đê-kia diễn ra trong khoảng thời gian bốn năm.

Sailhamer cho rằng việc sử dụng từ này rất quan trọng trong việc xác định mối liên hệ của Sáng thế ký 1:1 với tổng thể chương trình sáng tạo. Ông nói: “Văn bản không hề nói rằng Đức Chúa Trời đã dựng nên vũ trụ trong khoảnh khắc đầu tiên của thời gian … điều nó bày tỏ là Đức Chúa Trời đã sáng tạo … trong một khoảng thời gian chưa xác định, trước khi việc đếm thời gian thực sự bắt đầu.”

Chuỗi thời gian sau “ban đầu” ấy sẽ là tuần lễ bảy ngày. Sailhamer khẳng định rằng tác giả sách Sáng thế ký không dành sự chú ý cho “ban đầu,” mà quan tâm đến các giai đoạn thời gian nối tiếp sau đó. Hệ thống tính thời gian trong câu 1:1 là cùng một hệ thống được sử dụng sau này để ghi chép niên đại các vua Y-sơ-ra-ên.

Sailhamer cũng chỉ ra thêm rằng reshit không phải là từ duy nhất diễn đạt “sự khởi đầu” trong vốn từ vựng tiếng Hebrew. Có những từ khác mang nghĩa như “điểm bắt đầu” hay “sự khởi phát.” Nếu các từ đó được sử dụng trong Sáng thế ký 1:1 thì sẽ truyền đạt rằng mọi sự đã được dựng nên một cách tức thì. Nhưng vì tác giả không dùng những từ đó, cho nên ý tưởng về một sự khởi đầu tức thời (instantaneous beginning) không nằm trong tâm trí của ông. Thay vào đó, Sailhamer cho rằng dù văn bản không đưa ra một khoảng thời gian chính xác, thì dựa vào hiểu biết hiện tại về vũ trụ, có thể giả định rằng hàng triệu hay thậm chí hàng tỷ năm đã trôi qua trong thời kỳ reshit.

b. “Trời và đất”
#

Sau đó, Sailhamer hướng sự chú ý của mình đến phần cuối của Sáng thế ký 1:1, nơi có cụm từ “trời và đất.” Đây là một hình ảnh tu từ được gọi là merism. Khi hai từ được kết hợp để truyền tải một khái niệm duy nhất, đó là một merism. Khi merism kết hợp hai mặt đối lập hoặc cực đoan, nó nhằm bày tỏ sự toàn diện. Ví dụ, Thi thiên 139:2 chép: “Chúa biết khi tôi ngồi và khi tôi đứng lên.” Bằng cách kết hợp các mặt đối lập “ngồi” và “đứng,” merism ở đây bày tỏ rằng Chúa biết mọi điều về Đa-vít.

Quay lại Sáng thế ký 1:1, “trời” và “đất” đại diện cho hai cực đối nghịch trong tạo vật. Ngôn ngữ Hebrew không có từ riêng để chỉ “vũ trụ.” Nhưng bằng cách kết hợp “trời và đất” lại với nhau, “ngôn ngữ Hebrew biểu đạt tính toàn diện của mọi sự hiện hữu.” Chỉ thông qua merism, tiếng Hebrew mới có thể truyền đạt khái niệm “vũ trụ.” Tính toàn diện ở đây có nghĩa là mọi sự tồn tại trong vũ trụ: các vì sao, hành tinh, trái đất, và cả những phần chưa được khám phá, v.v.

1.4. Tóm lại
#

Tóm lại, Sailhamer đã đưa ra một luận điểm giải nghĩa Kinh Thánh quan trọng.

  • “Ban đầu” của vũ trụ là một khoảng thời gian chưa xác định, trong đó toàn thể vũ trụ đã được Đức Chúa Trời sáng tạo. Không phải chỉ một phần nhỏ, mà là tất cả. Điều này không chỉ bao gồm các vật vô cơ mà còn cả các sinh vật hữu cơ (như loài động vật). Ngoại lệ duy nhất là con người, vì ngày thứ sáu của công cuộc sáng tạo ghi rõ việc dựng nên người nam và người nữ.

  • Tuy nhiên, Sailhamer không bỏ qua những phản biện có thể được nêu ra đối với quan điểm của ông. Ở phần cuối chương, ông dành thời gian để hồi đáp các chất vấn ấy. Thứ nhất là câu hỏi về Xuất Ê-díp-tô ký 20:11. Rốt cuộc, chẳng phải Đức Chúa Trời đã “làm nên” “trời và đất” (merism) trong sáu ngày đó sao? Liệu điều này có mâu thuẫn với những gì ông đã trình bày? Câu trả lời của Sailhamer là không. Xuất Ê-díp-tô ký 20:11 chỉ dường như nói rằng Đức Chúa Trời đã sáng tạo toàn bộ vũ trụ trong sáu ngày, nhưng thực ra không phải như vậy. Câu Kinh Thánh ấy ghi rằng: “trời và đất, biển, cùng mọi vật trong đó.” Đây không phải là hình ảnh tu từ merism “trời và đất,” mà là một danh sách các công việc riêng biệt mà Đức Chúa Trời đã thực hiện trong sáu ngày - chứ không phải toàn thể vũ trụ. Cơ sở của Xuất Ê-díp-tô ký 20:11 là Sáng thế ký 1:2–2:4, chứ không phải Sáng thế ký 1:1.

  • Cuối cùng, Sailhamer trả lời câu hỏi: Tại sao Đức Chúa Trời phải “làm” trời, đất và biển trong Sáng thế ký 1:2–2:4 nếu chúng đã được dựng nên từ trước ở câu 1:1? Tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách tác giả sách Sáng thế ký sử dụng từ Hebrew “sáng tạo” ở câu 1:1 và “làm” ở Sáng thế ký 1:2–2:4, cũng như trong Xuất Ê-díp-tô ký 20:11 và 31:17. Sailhamer nói rằng: “Khi văn bản chép rằng trong ngày thứ hai Đức Chúa Trời ‘làm’ trời và đất, điều đó mang ý nghĩa tương tự như cách dùng tiếng Anh khi nói ‘dọn’ giường.” Từ Hebrew dùng cho “làm” cũng mang nghĩa là “sắp đặt” hoặc “chuẩn bị,” và được sử dụng để miêu tả việc cắt móng tay, rửa chân, hoặc tỉa râu (Phục truyền Luật lệ ký 21:12; II Sa-mu-ên 19:24). Nó hàm ý việc sắp xếp mọi thứ vào đúng trật tự hoặc chuẩn bị cho đúng mục đích. Đức Chúa Trời đã dựng nên trời, đất và biển trong Sáng thế ký 1:1, nhưng Ngài đã sửa soạn và chuẩn bị chúng trong Sáng thế ký 1:2–2:4. Việc này nhằm phục vụ cho nhân loại vào ngày thứ sáu của công cuộc sáng tạo.

Giờ đây, khi chúng ta đã trình bày đầy đủ quan điểm của John Sailhamer, chúng ta sẽ tiếp tục với lập luận của John Walton.

II. JOHN WALTON VÀ THUYẾT SÁNG TẠO CHỨC NĂNG
#

Quan điểm của John Walton về Sáng thế ký 1:1 được đặt trong tổng thể lập luận của ông về cách câu chuyện sáng tạo được truyền đạt. Vì vậy, trước hết chúng ta sẽ trình bày suy nghĩ tổng quát của Walton về sự sáng tạo, rồi sau đó chuyển sang những điểm cụ thể liên quan đến Sáng thế ký 1:1.

Walton biện luận cho cách hiểu “theo giá trị mặt chữ” của sách Sáng thế ký, tức là theo cách mà người thời xưa đã nhận thức văn bản trong ngữ cảnh gốc. Ông áp dụng phương pháp so sánh nhằm làm nổi bật những điểm tương đồng giữa sách Sáng thế ký và các thần thoại sáng tạo thuộc nền văn hóa vùng Cận Đông cổ đại (Ancient Near East). Để hiểu đúng về sách Sáng thế ký, theo Walton, người đọc cần đặt nó trong ánh sáng của bối cảnh cổ Cận Đông. Khi làm như vậy, cách giải nghĩa sách Sáng thế ký trở nên rất khác với cách tiếp cận truyền thống trong Cơ Đốc giáo.

2.1. Sáng thế ký trong bối cảnh cổ Cận Đông
#

Các thần thoại sáng tạo của thế giới cổ Cận Đông trình bày nguồn gốc của chức năng và sự chuyển đổi từ trạng thái hỗn độn sang trật tự có tổ chức. Những thần thoại đó mặc nhiên thừa nhận sự tồn tại của vật chất, nhưng điều họ quan tâm không phải là nguồn gốc vật chất, mà là trật tự chức năng. Bản thể luận của họ là bản thể luận chức năng, trong đó “vật thể tồn tại không phải dựa trên thuộc tính vật chất của nó, mà dựa trên chức năng mà nó đảm nhiệm trong một hệ thống có tổ chức.”

Với cách nhìn này, hành động sáng tạo được định nghĩa là “gán cho một vật thể chức năng của nó trong hệ thống đã định.” Dựa trên quan điểm đó, Walton lập luận rằng trong sáu ngày đầu tiên, Đức Chúa Trời đang thiết lập các chức năng và vai trò vận hành; đến ngày thứ bảy, Ngài yên nghỉ trong đền thờ vũ trụ của Ngài. Như vậy, cách giải nghĩa của Walton khác với cách truyền thống (cho rằng sự sáng tạo xảy ra trong bảy ngày theo nghĩa đen), bởi vì ông xem quá trình sáng tạo là mang tính chức năng thay vì vật chất.

Theo quan điểm của John Walton, Đức Chúa Trời “sáng tạo” (phân tích chi tiết từ này sẽ được đề cập trong các đoạn sau) các nền tảng của sự sống trong ba ngày đầu tiên, và các thành phần vận hành chính trong ba ngày tiếp theo.

  • Trái đất đã tồn tại vào thời điểm ngày thứ nhất nhưng ở trạng thái chưa có chức năng. Đức Chúa Trời tiếp tục sắp đặt bầu trời làm nền tảng cho thời tiết, ánh sáng cho thời gian, đất đai và cây cối làm nền tảng cho thực phẩm.

  • Các ngôi sao, mặt trăng và mặt trời làm nhiệm vụ phân biệt ngày, đêm, năm, mùa v.v… và đóng vai trò vận hành thời gian. Chim và cá vào ngày thứ năm là những phần tử được thiết lập để sinh sôi nảy nở trên trời và dưới biển. Thú vật và loài người vào ngày thứ sáu là những phần tử vận hành trên mặt đất.

Trong các thần thoại sáng tạo của nền văn hóa cổ Cận Đông, quá trình hình thành vũ trụ đôi khi kết thúc với việc xây dựng một ngôi đền mà trong đó Đức Chúa Trời ngự trị để thi hành các công việc trong vũ trụ. Walton rút ra sự so sánh này cho ngày thứ bảy, vốn là lễ khánh thành ngôi đền vũ trụ của Đức Chúa Trời. Có một số câu Kinh Thánh ủng hộ cho ý tưởng này: “Đức Chúa Trời nghỉ… khỏi công việc sáng tạo trong Sáng thế ký 2:2, dẫn đến việc Ngài yên nghỉ … trong Xuất Ê-díp-tô ký 20:11. Sự yên nghỉ này ngụ ý đến sự yên nghỉ của Đức Chúa Trời … trong đền thờ của Ngài tại Si-ôn (Thi thiên 132:7–8, 13–14).”

Vì vậy, ngày thứ bảy dường như hàm ý rằng Đức Chúa Trời, sau khi ngưng công việc của mình, đã yên nghỉ trong ngôi đền của Ngài: “Đức Giê-hô-va phán như vầy: Trời là ngôi của Ta, đất là bệ chân của Ta; các ngươi sẽ xây nhà nào cho Ta? Hay đâu là nơi Ta sẽ nghỉ ngơi? Chính tay Ta đã làm nên mọi điều đó, và mọi điều đó đều hiện hữu - Đức Giê-hô-va phán vậy” (Ê-sai 66:1–2). Walton tin rằng Đức Chúa Trời đang thiết lập các chức năng và giao vai trò vận hành trong ngôi đền vũ trụ của Ngài, thay vì thực hiện việc sáng tạo vật chất trong bản tường thuật “sáng tạo” của sách Sáng thế ký.

2.2. Các kết luận rút ra từ Sáng thế ký 1:1
#

Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang các kết luận cụ thể của John Walton liên quan đến Sáng thế ký 1:1. Mặc dù ông không dành nhiều thời gian cho câu này như John Sailhamer, nhưng những vấn đề ông nêu ra vẫn rất quan trọng.

a. “Sáng tạo”
#

Vấn đề đầu tiên Walton đề cập đến là cách giải nghĩa từ bara - từ Hebrew có nghĩa là “sáng tạo.” Thông thường, từ này được dùng để củng cố cho giáo lý sáng tạo từ hư không (creatio ex nihilo); nhưng Walton đưa ra cách hiểu khác cho từ này.

  • Một trong những lý do bara được dùng để ủng hộ giáo lý sáng tạo từ hư không là vì vật liệu dùng để tạo nên sự vật không được nêu rõ trong câu văn; từ đó suy ra rằng mọi vật được tạo ra từ “hư không.” Tuy nhiên, Walton giải nghĩa sự im lặng về vật chất ấy như một bằng chứng rằng bara chỉ đề cập đến chức năng, chứ không phải sự sáng tạo mang tính vật chất (chẳng hạn như Ê-sai 45:7). Như Walton lý luận, quan điểm này sẽ hợp lý nếu thế giới vật chất đã tồn tại trước trình thuật sáng tạo. Khi đó, việc sử dụng từ bara sẽ hoàn toàn phù hợp với các thần thoại sáng tạo của nền văn hóa cổ Cận Đông, và mang ý nghĩa “sáng tạo” tức là Đức Chúa Trời giao phó chức năng cho tạo vật.

  • Điều này cũng được cho là được hậu thuẫn bởi thực tế rằng trong mọi trường hợp sử dụng từ bara trong Cựu Ước, không có ví dụ nào rõ ràng buộc phải gán nghĩa vật chất cho động từ ấy. Walton suy luận: “Không có ví dụ nào … đòi hỏi cách hiểu theo quan điểm vật chất đối với động từ ấy, dù nhiều trường hợp có vẻ mơ hồ. Trái lại, phần lớn các ngữ cảnh lại đòi hỏi cách hiểu theo chức năng.”

b. “Ban đầu”
#

Vấn đề thứ hai mà John Walton nêu ra liên quan đến từ “ban đầu” trong Sáng thế ký 1:1.

  • Walton đồng ý với Sailhamer rằng reshit không ám chỉ một khoảnh khắc thời gian, mà là một khoảng thời gian kéo dài. Ông tin rằng khoảng thời gian này chính là bảy ngày sáng tạo. Lý do Walton đưa ra là vì Gióp 8:7 đề cập đến giai đoạn đầu đời của Gióp, Giê-rê-mi 28:1 nói đến thời kỳ khởi đầu của triều đại vua Sê-đê-kia, và vì các văn bản cổ của Ai Cập và Akkad cũng có những khái niệm tương tự. Do đó, nếu “ban đầu” ám chỉ đến giai đoạn bảy ngày, điều đó có nghĩa là Sáng thế ký 1:1 là phần mở đầu cho toàn bộ chương sau đó. Walton tin rằng điều này được củng cố bởi Sáng thế ký 2:1, kết thúc tuần lễ sáng tạo với lời: “Vậy trời đất và muôn vật trong đó đều được hoàn tất.” Câu này dường như hàm ý rằng sự sáng tạo “trời và đất” là công việc của suốt bảy ngày, chứ không phải là một giai đoạn độc lập diễn ra trước đó.

  • Cấu trúc tổng thể của sách Sáng thế ký cũng dường như củng cố kết luận liên quan đến từ “ban đầu” trong Sáng thế ký 1:1. Công thức chuyển đoạn “Đây là ghi chép về …” được sử dụng mười một lần trong toàn sách để phân định các phần nội dung (Walton nhận xét rằng điều này cho thấy tác giả sách Sáng thế ký đã dùng những tuyên bố mở đầu như phần giới thiệu). Sáng thế ký 2:4 là lần đầu tiên công thức chuyển đoạn này xuất hiện, chuyển từ tường thuật sáng tạo sang câu chuyện vườn Ê-đen. Theo định nghĩa, những cụm từ chuyển đoạn có nhiệm vụ nối kết nội dung phía trước với nội dung kế tiếp. Công thức chuyển đoạn được dùng trong sách Sáng thế ký không thể là điểm khởi đầu của một chuỗi chuyển đoạn; nó chỉ có thể tiếp nối chuỗi đó. Walton cho rằng từ reshit trong Sáng thế ký 1:1 là điểm bắt đầu hợp lý nhất để mở đầu chuỗi “Đây là ghi chép về … ” Như ông nói: “Nó sẽ chỉ về khoảng thời gian khởi đầu, trong khi các phần tôlēdôt sẽ giới thiệu những giai đoạn kế tiếp” (tôlēdôt nghĩa là “ghi chép”). Như vậy, thay vì có mười một phần, sách Sáng thế ký sẽ có mười hai phần, điều vốn hợp lý hơn nếu xét theo ý nghĩa biểu tượng của các con số trong Kinh Thánh.

Chúng ta đã hoàn tất phần trình bày quan điểm của John Sailhamer và John Walton xoay quanh Sáng thế ký 1:1. Phần tiếp theo của bài viết sẽ phân tích những cách mà hai học giả này bổ trợ và khác biệt nhau.

III. NHỮNG YẾU TỐ BỔ SUNG VÀ KHÁC BIỆT
#

Rất hiếm khi giữa những quan điểm khác biệt lại không có điểm tương đồng nào, và điều này cũng đúng với cách nhìn của Sailhamer và Walton. Dù sự đồng thuận giữa họ không nhiều, nhưng vẫn có một vài điểm chung.

3.1. Các điểm đồng thuận
#

  1. Một điểm mà cả hai học giả bổ trợ cho nhau đó là sự bác bỏ quan điểm sáng tạo truyền thống hoặc phổ biến. Quan điểm truyền thống về công cuộc sáng tạo cho rằng cách tiếp cận đúng đối với Sáng thế ký 1–3 là phải đọc theo nghĩa đen và lịch sử. Theo đó, người tin Chúa sẽ hiểu rằng sự sáng tạo đã xảy ra trong một tuần lễ gồm sáu ngày theo nghĩa đen.

    • Sailhamer có lẽ sẽ không phản đối mạnh mẽ với quan điểm đó, nhưng ông sẽ tách biệt rõ ràng với cách hiểu này. Ông cho rằng những người ủng hộ quan điểm truyền thống đã diễn giải sai từ reshit trong Sáng thế ký 1:1. Khái niệm “ban đầu” với nghĩa là một khoảng thời gian chưa xác định thường không xuất hiện trong các cách giải nghĩa truyền thống/phổ thông, và đặc biệt không có quan điểm như của Sailhamer, vốn cho rằng khoảng thời gian chưa xác định ấy kéo dài hàng tỷ năm. Những người theo lối diễn giải truyền thống/phổ thông cũng có thể hiểu Sáng thế ký 1:1 như một tiêu đề hoặc tóm tắt cho phần từ Sáng thế ký 1:2 đến 2:1 trong bản tường thuật sáng tạo. Nhưng như đã được trình bày trong các đoạn trước, Sailhamer hoàn toàn không đồng ý với cách hiểu này. Ông tin rằng Sáng thế ký 1:1 là một hành động thực sự của Đức Chúa Trời, được tiếp nối bởi các phân đoạn từ Sáng thế ký 1:2–2:1, chứ không phải chỉ đơn thuần mô tả chúng. Điểm này là yếu tố then chốt cho lập luận của ông.

    • Ngược lại, Walton có những bất đồng đáng kể với quan điểm truyền thống/phổ biến. Ông phản đối mạnh mẽ việc đọc sách Sáng thế ký theo nghĩa đen, thay vào đó đề xuất rằng phải hiểu sách này trong ánh sáng của các trình thuật của thế giới cổ Cận Đông. Khi làm như vậy, người giải nghĩa sẽ nhận ra rằng trình thuật sáng thế ám chỉ đến sự sáng tạo theo chức năng, thay vì việc sáng tạo vật chất trong quá khứ như vẫn thường được giả định. Ông cũng bất đồng với những người tin vào việc tạo dựng trong sáu ngày theo nghĩa đen, đặc biệt trong cách hiểu từ bara (“sáng tạo”). Walton cho rằng việc thiếu vật liệu để tạo ra điều gì đó trong Sáng thế ký 1:1 cho thấy từ bara nói đến việc sáng tạo dưới dạng giao nhiệm vụ. Những người theo quan điểm truyền thống/phổ biến sẽ phản đối dữ dội điều này. Họ tin rằng bara liên quan đến vật chất thật, cụ thể. Như vậy, cả Sailhamer và Walton đều đồng thuận trong việc không theo quan điểm truyền thống/phổ biến.

  2. Họ cũng cùng đồng thuận rằng Kinh Thánh là Lời của Đức Chúa Trời. Không ai trong họ nghi ngờ rằng bất kỳ câu nào trong sách Sáng Thế là sai hay không được thần cảm; sự khác biệt nằm ở cách giải nghĩa. Điều này rất quan trọng bởi tuy họ đối lập nhau về nhiều vấn đề, họ vẫn nhất trí về tính vô ngộ của sách Sáng thế ký.

  3. Một điểm đồng thuận cuối cùng là cách họ giải nghĩa từ reshit trong Sáng Thế 1:1. Cả hai đều tin rằng từ này nói đến một khoảng thời gian chưa xác định, chứ không phải một điểm thời gian cụ thể.

3.2. Các điểm đối nghịch
#

Tuy có một vài điểm đồng thuận mang tính hòa nhã, hai tác giả này lại gần như hoàn toàn đối nghịch trong mọi khía cạnh liên quan đến Sáng thế ký 1:1. Họ khác biệt trong cách hiểu căn bản về bản thể, cách diễn giải từ bara (“sáng tạo”), và quan trọng nhất là hành động của Đức Chúa Trời trong thời điểm “ban đầu.”

a. Về bản thể học
#

Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc khảo sát cuộc tranh luận về bản thể học, nơi mà quan điểm sáng tạo của Sailhamer (vật chất được tạo ra) và của Walton (chức năng được tạo ra) hoàn toàn khác biệt.

  • Như đã đề cập trước đó, Walton cho rằng vì sách Sáng Thế là một bản vũ trụ luận thuộc thế giới cổ Cận Đông, nên cần được đọc trong ánh sáng của điều này. Vì các bản vũ trụ luận của thế giới cổ Cận Đông quan tâm đến nguồn gốc chức năng hơn là vật chất, nên việc sáng tạo trong sách Sáng thế ký cần được hiểu là Đức Chúa Trời giao một điều gì đó vào vai trò chức năng trong một hệ thống.

  • Điều này hoàn toàn trái ngược với Sailhamer, người khẳng định chắc chắn rằng sách Sáng thế ký đang nói đến sự sáng tạo về mặt vật chất. Quan điểm này được thể hiện qua cách ông tin rằng việc sáng tạo vũ trụ là một hành động thật sự của Đức Chúa Trời trong “ban đầu,” và rằng Đức Chúa Trời đã chuẩn bị đất đai cho dân sự của Ngài từ câu 1:2–24.

📌 Vậy, ai có quan điểm đúng hơn về vấn đề này? Có vẻ như số đông học giả Cựu Ước phản đối Walton trong quan điểm này.

  • Richard Averback ghi nhận rằng việc cho rằng thế giới cổ Cận Đông không quan tâm đến việc sáng tạo vật chất là điều không đúng sự thật. Các vũ trụ luận của Mesopotamia và Ai Cập đã cung cấp nhiều ví dụ về sự sáng tạo vật chất. Thần học Memphis của người Ai Cập nói đến việc Ptah sáng tạo mọi sự (lời nói thần linh, các vùng đất của các vị thần, v.v.). Ở cuối Phiến IV của Sử Thi Sáng Tạo tại Mesopotamia, Marduk đã xé thân thể của Tiamat để tạo nên trời và âm phủ. Phiến V mô tả sự sáng tạo của đất liền. Ở đầu Phiến VI, loài người được tạo ra từ máu của Qingu. Sử thi này cũng bắt đầu bằng một vực sâu tối tăm đầy nước, nơi các vị thần chưa hiện hữu, chỉ có Tiamat và Apsu. Có những điểm tương đồng ở đây với Sáng thế ký 1:2. Từ đó, có thể kết luận rằng sáng tạo vật chất quả thực là một mối bận tâm của các vũ trụ luận trong thế giới cổ Cận Đông, và do đó, Sáng thế ký không nên được đọc như chỉ nói đến chức năng mà thôi.

  • Lý luận thứ hai được đưa ra bởi C. John Collins. Collins thừa nhận rằng việc so sánh Kinh Thánh với các văn bản thuộc thế giới cổ Cận Đông là hữu ích vì nhiều lý do, nhưng ông phản đối điều gọi là “song song cưỡng ép.” Chỉ vì có vẻ như tồn tại sự tương đồng, không có nghĩa là sự tương đồng đó thực sự tồn tại. Chúng ta cần phân biệt những điểm tương đồng mà chúng ta sử dụng dựa trên sự biện minh cụ thể của chúng. Các bản văn Kinh Thánh là những văn bản tiếng Hê-bơ-rơ nhất quán, không phải là bản sao chép các tín ngưỡng của thế giới cổ Cận Đông. Theo Collins, những điểm tương đồng này cần được đánh giá xem chúng phù hợp như thế nào với ngôn ngữ Hê-bơ-rơ - từng từ, từng câu, từng đoạn văn, từng bản văn - chứ không phải theo chiều ngược lại. Về mặt lý thuyết, con người có thể không quan tâm đến nguồn gốc vật chất, nhưng điều đó không có nghĩa là người Hê-bơ-rơ không quan tâm - miễn là nó phù hợp với mục đích truyền đạt của toàn bộ sách. Đức Chúa Trời được mô tả là Đấng Tối Cao và đầy quyền năng, điều này được thể hiện qua chiến thắng của Ngài trước Pha-ra-ôn, và điều này phù hợp với nhu cầu của người nghe - nếu Y-sơ-ra-ên là phương tiện mà Đức Chúa Trời dùng để đem phước lành đến cho cả thế giới, thì một nguồn gốc thống nhất của nhân loại là rất phù hợp.

  • Ý kiến trên dẫn đến một luận điểm khác: nguồn gốc vật chất và nguồn gốc chức năng không nhất thiết phải đối lập nhau. Sáng thế ký chương 1 thật sự rất quan tâm đến chức năng của sự sáng tạo, nhưng điều đó không có nghĩa là không hề có sự quan tâm đến vật chất. Dù sao thì, chính vật chất là thứ thực hiện chức năng. Nguồn gốc vật chất và nguồn gốc chức năng không loại trừ lẫn nhau. Chắc chắn có những câu Kinh Thánh nhấn mạnh đến chức năng (Sáng thế ký 1:11, 14, 20), nhưng cũng có những câu (Sáng thế ký 1:3, 7, 9, 14, 15, 16) cho thấy Đức Chúa Trời thực sự đã sáng tạo nên vật chất.

c. Về động từ “sáng tạo”
#

Cuộc tranh luận tiếp theo giữa Sailhamer và Walton liên quan đến động từ bara.

  • Walton, như chúng ta đã đề cập, tin rằng bara nói đến việc Đức Chúa Trời giao nhiệm vụ chức năng, vì Sáng thế ký 1:1 không nêu rõ vật liệu mà Đức Chúa Trời dùng để sáng tạo. Ông tiếp tục khẳng định rằng không có ví dụ rõ ràng nào trong Cựu Ước buộc phải hiểu động từ này theo góc nhìn vật chất, và rằng phần lớn các ví dụ lại đòi hỏi sự hiểu biết theo hướng chức năng. Vì sách Sáng thế ký là một bản vũ trụ luận thuộc về thế giới cổ Cận Đông, nên cách hiểu về “sáng tạo” theo nghĩa chức năng sẽ phù hợp với bối cảnh văn chương vào thời điểm đó.

  • Ngược lại, Sailhamer tin vào giáo lý truyền thống về việc sáng tạo từ hư không (creation ex nihilo) gắn liền với động từ bara. Ông đưa ra các lý do:

    1. Sự thiếu hụt vật liệu đã tồn tại trước đó khi bara được dùng;
    2. Thực tế là Đức Chúa Trời là chủ ngữ của động từ và nó xuất hiện không có sự so sánh tương đương;
    3. Nó dường như chỉ đề cập đến hành động thần thượng duy nhất; và
    4. bara được gắn với toàn bộ sự sáng tạo, và từ lâu đã được gán nghĩa là “sáng tạo từ hư không.”

Sailhamer, giống như nhiều học giả Cựu Ước khác, có xu hướng làm giảm sự chắc chắn trong việc kết luận về giáo lý ex nihilo chỉ dựa vào việc khảo sát động từ bara, khi ông nói: “chúng ta sẽ gặp khó khăn nếu cố chứng minh ý tưởng này chỉ bằng việc dùng từ trong tiếng Hê-bơ-rơ mang ý nghĩa ‘sáng tạo’ trong ngữ cảnh này - không có từ đơn nào trong tiếng Hê-bơ-rơ Kinh Thánh diễn đạt chính xác ý tưởng đó.” Tuy nhiên, ông cũng nói rằng: “chúng ta có thể nói rằng từ được dùng để diễn đạt ý tưởng Đức Chúa Trời sáng tạo thế giới đã được chọn một cách có chủ đích để đem lại cho bản văn này ý nghĩa về một hành động đặc biệt của Đức Chúa Trời - một hành động mà trong đó điều hoàn toàn mới đã được sáng tạo, và chỉ mình Đức Chúa Trời mới có khả năng thực hiện.”

Walton xem sự sáng tạo như là việc giao nhiệm vụ chức năng; trong khi Sailhamer tin rằng đó là một hành động đặc biệt của Đức Chúa Trời, nơi mà một điều hoàn toàn mới đã được tạo ra. Một lần nữa, vấn đề bản thể học lại xuất hiện, lần này liên quan đến động từ bara.

📌 Vậy quan điểm bản thể học nào là đúng? Như đã nêu ở trên, phần lớn các học giả đều rõ ràng chống lại Walton.

  • Trong sách của mình, Walton liệt kê năm mươi ví dụ về động từ bara trong Cựu Ước và khẳng định rằng phần lớn các ví dụ này ám chỉ đến việc sáng tạo theo chức năng. Tuy nhiên, như nhiều học giả đã chỉ ra, phần lớn các ví dụ đó lại liên quan đến các đối tượng vật chất. Từ ngữ có nhiều nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, và chính ngữ cảnh là yếu tố cuối cùng quyết định ý nghĩa của từ. Người ta không thể rút ra ý tưởng rằng bara chỉ nói đến sáng tạo vật chất dựa trên bản thân từ đó, như Walton dường như đang làm. Bản thân từ “sáng tạo” không nhất thiết hàm chứa hay ngụ ý sáng tạo vật chất. Ý nghĩa này được suy ra từ danh từ đi kèm với đối tượng được sáng tạo. Chẳng hạn, khi Kinh Thánh đề cập đến núi non hay các tầng trời được dựng nên trong sách Sáng thế ký, chính các đối tượng cụ thể đó xác định việc sáng tạo vật chất - chứ không phải bản thân động từ. Chính danh từ được đề cập mới thiết lập ngữ cảnh để quyết định cách dùng động từ, chứ không phải chiều ngược lại.

  • Sáng thế ký chương 1 liên tục kết nối bara với các đối tượng vật chất như con người, sinh vật biển, v.v. Do đó, thật khó để tin rằng quan điểm bản thể học của Y-sơ-ra-ên về sự sáng tạo chỉ mang tính chức năng, đặc biệt khi các trường hợp khác của bara trong Kinh Thánh được xét đến. Trong Ê-sai 4:5, Đức Chúa Trời sáng tạo ra lửa, mây và khói để bày tỏ sự hiện diện của Ngài. Ê-sai 40:26 nói đến việc Đức Chúa Trời dựng nên các đạo binh trên trời, cho thấy quyền năng của Ngài. Nước và cây cối được Đức Chúa Trời tạo dựng trong Ê-sai 41:17–20 để đáp ứng nhu cầu của người nghèo đang khát. Ngoài ra, trong Ê-sai 42:5, Đức Chúa Trời sáng tạo các tầng trời và giăng chúng ra. Như Scott Ashmon nhận định: “Trong mỗi trường hợp, Đức Chúa Trời sáng tạo một đối tượng vật chất - thường là từ một vật thể vật chất khác - một thứ có thể được cảm nhận, sử dụng, hoặc thay đổi; có tên gọi; và thường có chức năng.”

➡ Vì bara bản thân nó không phải lúc nào cũng chỉ đến sự sáng tạo chức năng, nên người đọc có thể cởi mở trong việc giải nghĩa động từ này như liên quan đến các đối tượng vật chất trong Sáng thế ký 1:1. Điều này càng rõ hơn khi ta xét đến thực tế rằng danh từ liên kết với từ tiếng Hê-bơ-rơ “sáng tạo” chính là toàn thể vật chất trong vũ trụ - tức biểu thức “trời và đất.”

d. Về từ “ban đầu”
#

Vấn đề bất đồng cuối cùng giữa Sailhamer và Walton được bàn luận trong bài viết này liên quan đến cách họ hiểu từ reshit (“ban đầu”). Đây có lẽ là điểm mà họ bất đồng sâu sắc nhất. Dù cả hai đều đồng ý rằng “ban đầu” trong Sáng thế Ký 1:1 chỉ một khoảng thời gian chưa xác định, nhưng họ lại khác biệt trong cách áp dụng.

  • Walton tin rằng trình thuật sáng tạo trong bảy ngày sau đó diễn ra trong khoảng thời gian “ban đầu.” Sailhamer thì hoàn toàn không đồng ý, vì một phần cốt lõi trong học thuyết của ông xem reshit như một khoảng thời gian đi trước tuần lễ sáng tạo.

  • Một phần trong lý do Walton biện minh cho quan điểm của mình là cách sắp đặt của Sáng thế ký 2:1. Vì Sáng thế ký 2:1 là đoạn kết tổng kết tuần lễ sáng tạo, nên theo ông, điều đó chỉ ra rằng hành động sáng tạo đã diễn ra trong khoảng “ban đầu” chứ không phải ở thời điểm khác. Điều này khiến Sáng thế ký 1:1 trở thành một câu giới thiệu. Sailhamer phản bác mạnh mẽ quan điểm này. Ông cho rằng điều ngược lại mới đúng. Việc có một câu tổng kết ở cuối Sáng thế ký 1 khiến cho 1:1 khó có thể là một câu mở đầu, vì như vậy sẽ tạo ra sự lặp lại không cần thiết. Điều đó hình thành một kiểu tương phản văn chương kiểu “trời được dựng nên như vậy” (1:1) và “trời được dựng nên như vậy” (2:1) – tạo ra sự rối rắm về mặt văn thể.

  • Walton cũng củng cố thêm lập luận của mình bằng cách cho rằng các “khoảng thời gian” (dùng từ của Sailhamer) sau “ban đầu” chính là các công thức chuyển tiếp tôlēdôt rải rác trong sách Sáng thế ký. Bảy ngày sáng tạo xảy ra trong khoảng “ban đầu,” và những thời kỳ tiếp theo là các cụm chuyển tiếp trải dài suốt cả sách. Lợi ích của việc nắm giữ quan điểm này là có thể xác định điểm bắt đầu cho các cụm chuyển tiếp và chia sách Sáng thế ký thành mười hai phần. Dù Sailhamer không bàn đến vấn đề này trong sách của ông, không nghi ngờ gì ông sẽ phản đối cách hiểu đó, bởi ông tin rằng các “khoảng thời gian” sau reshit chính là những ngày trong trình thuật sáng tạo ở Sáng thế ký 1.

📌 Trong phần đánh giá của bài viết này, Sailhamer có lập luận vững chắc hơn. Walton đưa ra hai lý lẽ để ủng hộ quan điểm rằng Sáng thế ký 1:1 là một câu mở đầu. Đó là hai luận điểm đã được đề cập sơ lược ở đoạn trước:

  1. Việc Sáng Thế Ký 2:1 là một đoạn tổng kết khiến cho Sáng thế ký 1:1 có khả năng là phần giới thiệu, và
  2. Cấu trúc tổng thể của sách Sáng thế ký gợi ý rằng Sáng thế ký 1:1 nhiều khả năng là một câu mở đầu.

Chúng ta bắt đầu với luận điểm thứ nhất. Walton biện minh cho quan điểm này một cách đơn giản, rằng câu 2:1 là một đoạn tổng kết tuần lễ sáng tạo. Vì vậy, điều hợp lý là Sáng thế ký 1:1 đóng vai trò như phần giới thiệu. Ông viết: “Điều này được xác nhận … Sáng thế ký 2:1 kết thúc bản tường trình bảy ngày với tuyên bố rằng ‘trời đất đã hoàn tất,’ cho thấy rằng sự sáng tạo … là công việc trong bảy ngày, chứ không phải là điều xảy ra trước đó.”

Phản hồi của Sailhamer đối với luận điểm này rất hiệu quả. Ông đặt câu hỏi: Tại sao Sáng thế ký chương 1 lại có một phần giới thiệu tóm tắt giai đoạn bảy ngày, rồi lại kết thúc bằng một đoạn tổng kết giống như vậy? Một chương thì không cần có đến hai phần tổng kết. Điều đó hoàn toàn không cần thiết đối với dòng mạch tường thuật. Sailhamer tin rằng đoạn tổng kết rõ ràng của chương một chính là Sáng thế ký 2:1. Vì lý do đó, ta có thể tin chắc rằng Sáng thế ký 1:1 mô tả một sự kiện thực sự.

Lập luận thứ hai của Walton thì phức tạp hơn. Ông cho rằng có mười một công thức chuyển tiếp tôlēdôt (“Đây là lịch sử của…”) trong sách Sáng thế ký. Sáng thế ký 2:4 là một trong những chuyển tiếp như vậy. Bởi vì các đoạn chuyển tiếp có chức năng nối kết điều đã xảy ra trước đó với những gì xảy ra sau, và vì công thức chuyển tiếp không thể mở đầu một chuỗi các chuyển tiếp, cho nên Sáng thế ký 2:4 đòi hỏi phải có một giai đoạn ban đầu đi trước nó. Việc xem Sáng thế ký 1:1 như phần giới thiệu sẽ cung cấp giai đoạn đó, với tất cả các tôlēdôt đóng vai trò như các “khoảng thời gian” theo sau reshit. Điều này cũng có thể giúp chia sách Sáng thế ký thành mười hai phần, mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc hơn.

Như đã đề cập trước đó, Sailhamer không có lời phản hồi cụ thể cho vấn đề biểu tượng này trong lập luận ban đầu của ông. Tuy nhiên, vẫn có những câu trả lời được đưa ra.

  • Thứ nhất, Sáng thế ký 1:1, không giống như câu 2:4, có động từ chính ở thì hoàn thành trong tiếng Hê-bơ-rơ. C. John Collins lập luận rằng, khi có một động từ hoàn thành ở phần mở đầu một tường thuật, thì câu đó ám chỉ một sự kiện đã xảy ra. Sáng thế ký 2:4 không có đặc điểm này.

  • Thứ hai, trong các trường hợp điển hình khi văn bản Hê-bơ-rơ có phần tiêu đề, sẽ có những dấu hiệu rõ ràng chỉ ra rằng đó là tiêu đề. Các công thức chuyển tiếp như trong Xuất Ê-díp-tô ký 1:1, Phục truyền Luật lệ ký 1:1, Giê-rê-mi 29:1, Châm ngôn 1:1, và Truyền đạo 1:1, đều có hình thức đặc biệt cho phép xếp chúng vào loại tiêu đề. Sáng thế ký 1:1 không có hình thức đặc biệt như vậy. Do thiếu vắng những dấu hiệu rõ ràng, cách hiểu hợp lý nhất là xem Sáng thế ký 1:1 như một sự kiện thực sự.

  • Sailhamer cho rằng các cụm từ giới thiệu không được hình thành như những câu hoàn chỉnh, mà chỉ như những cụm từ đơn giản. Nếu sách Sáng thế ký có phần giới thiệu, nó sẽ có hình thức như “Đây là bản tường thuật về việc Đức Chúa Trời sáng tạo trời và đất.” Sailhamer cũng lưu ý rằng những câu mở đầu/tiêu đề/tổng kết ở phần đầu tường thuật thường là mệnh đề danh từ. Sáng thế ký 1:1 thì không phải là một trong những cấu trúc này. Điều này càng củng cố rằng câu 1:1 không nằm trong chuỗi các “công thức chuyển tiếp.” Không có lý do gì để cho rằng Sáng thế ký 1:1 là phần giới thiệu chỉ vì điều đó mang tính biểu tượng hơn.

  • Sailhamer cung cấp thêm bằng chứng để xác định rằng Sáng thế ký 1:1 là một sự kiện, như đã đề cập trước đó trong bài viết này. Việc tồn tại một liên từ giữa câu 1:1 và 1:2 là bằng chứng rất mạnh cho thấy rằng câu 1:1 không phải là một lời giới thiệu.

Quan điểm của Sailhamer về mối liên hệ giữa Sáng thế ký 1:1 với phần còn lại của sách cũng nhận được sự ủng hộ từ các học giả đương đại. Dưới đây là một số bằng chứng được nêu ra ngắn gọn.

  • Vern Poythress lập luận rằng có mối liên kết chặt chẽ giữa câu 1:1 và 1:2. Lý do là từ “đất” là từ cuối cùng trong câu 1:1 và là từ chủ yếu đầu tiên trong câu 1:2. Một liên từ waw (tạo mối liên kết cú pháp), khi được theo sau bởi một danh từ và sau đó là động từ chính của mệnh đề, sẽ giới thiệu thông tin bổ sung về hoàn cảnh. Nói cách khác, về mặt cú pháp, Sáng thế ký 1:2 đang mô tả tình trạng của “đất” đã được đề cập trước đó trong câu 1:1. Nó là một lời chú thích về “đất” trong Sáng thế ký 1:1, có nghĩa là câu 1:1 không thể là một phần mở đầu.

  • Như đã đề cập trước đó, C. John Collins cũng lập luận rằng khi thì hoàn thành xuất hiện ở phần đầu của một tường thuật, thì câu đó đang ám chỉ đến điều đã xảy ra trước đó.

IV. KẾT LUẬN
#

Walton và Sailhamer đều đưa ra những lập luận mạnh mẽ và độc đáo cho quan điểm của họ về Sáng thế ký 1:1. Tuy không đồng thuận với nhau về bản thể học của sự sáng tạo, ý nghĩa của từ bara, và cách diễn giải từ reshit, cả hai đều đồng ý trong việc không theo quan điểm sáng tạo truyền thống/phổ biến và đều tin rằng Kinh Thánh là Lời của Đức Chúa Trời.

Sự hội tụ và bất đồng giữa họ đã mở ra nền tảng phong phú cho việc giảng dạy, giải nghĩa Kinh Thánh và bình luận văn bản xoay quanh Sáng thế ký 1:1. Dù những đóng góp của cả hai rất đáng giá, trong phần đánh giá của bài viết này, Sailhamer đưa ra lập luận vững chắc hơn. Điều này là nhờ vào các lý luận triết học và giải nghĩa Kinh Thánh có thể được vận dụng để ủng hộ ông. Cuộc tranh luận giữa hai quan điểm sẽ tiếp tục diễn ra và sẽ là nguồn cảm hứng cho các công trình nghiên cứu của những học giả trong nhiều thế hệ tới.