Skip to main content

SÁNG THẾ KÝ 1:1-3 VÀ RANH GIỚI VĂN HỌC CỦA NGÀY THỨ NHẤT

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

GIỚI THIỆU
#

Tường thuật về sự sáng tạo trong Sáng Thế Ký (1:1–2:3) được cấu trúc theo các ngày, bao gồm các hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời trong sáu ngày và sự nghỉ ngơi của Ngài vào ngày Sa-bát, tức ngày thứ bảy. Mỗi ngày trong sáu ngày sáng tạo đều được đánh dấu rõ ràng bằng công thức: “Rồi có buổi chiều, rồi có buổi sáng: ngày thứ nhất/thứ hai/thứ ba/thứ tư/thứ năm/ngày thứ sáu.” Cách phân đoạn dựa trên ý nghĩa sau khi mỗi ngày sáng tạo kết thúc - được chứng thực trong một số bản văn Sáng Thế Ký cổ được tìm thấy tại Qumran và được gìn giữ trong bản văn Masoretic thời trung cổ sau này - đều xác nhận cách hiểu này về cấu trúc theo ngày của trình thuật sáng tạo.

Do các dấu hiệu văn bản (textual markers) và siêu văn bản (paratextual markers) xuất hiện ở cuối mỗi ngày, phần bắt đầu của mỗi ngày tiếp theo trong mạch truyện trở nên khá rõ ràng. Tuy nhiên, mặc dù Sáng Thế Ký 1:5 đánh dấu rõ ràng sự kết thúc của ngày thứ nhất, vẫn còn những câu hỏi liên quan đến chính xác ngày thứ nhất bắt đầu từ đâu. Liệu ngày đầu tiên bắt đầu ở câu một (1:1–5), hai (1:2–5), hay ba (1:3–5)? Hơn nữa, mối liên hệ giữa các câu mở đầu này nên được hiểu như thế nào?

1️⃣ - Quan điểm 1: Ngày thứ nhất bắt đầu từ Sáng Thế Ký 1:1

  • Quan điểm truyền thống cho rằng câu thứ nhất mô tả sự sáng tạo ban đầu của “trời đất” trong ngày thứ nhất.
  • Câu thứ hai là một tuyên bố mang tính phụ chú, mô tả trạng thái ban đầu của “đất” như đã được tạo dựng trong câu một.
  • Câu thứ ba tiếp tục diễn tiến mạch văn với động từ wayyiqtol, mô tả việc Đức Chúa Trời sáng tạo ra ánh sáng.

Theo cách hiểu này, năm câu đầu tiên (1:1–5) tạo thành những hành động sáng tạo trong ngày thứ nhất. Quan điểm này không chấp nhận vật chất tồn tại từ trước hoặc một giai đoạn thời gian trước ngày thứ nhất của tuần lễ sáng tạo. Các câu kế tiếp (1:6–31) thuật lại việc Đức Chúa Trời hình thành và làm đầy trời đất: với việc tạo dựng vòm trời (ngày thứ hai); đất khô và thực vật (ngày thứ ba); mặt trời, mặt trăng, và các ngôi sao (ngày thứ tư); sinh vật biển và chim bay (ngày thứ năm); thú vật trên đất và loài người (ngày thứ sáu).

2️⃣ - Quan điểm 2: Ngày thứ nhất bắt đầu từ Sáng Thế Ký 1:2

  • Một số người cho rằng ngày đầu tiên của tuần lễ sáng tạo bắt đầu từ câu thứ hai.
  • Trong cách hiểu này, câu một được lý giải theo hai hướng:
    • (a) như một tiêu đề giới thiệu, tóm tắt nội dung toàn trình thuật sáng tạo; hoặc
    • (b) như một câu tuyên bố ghi nhận sự sáng tạo ban đầu của vũ trụ (bao gồm mặt trời, mặt trăng, các ngôi sao, v.v.).
  • Câu hai bắt đầu ngày thứ nhất với trái đất trong trạng thái “tohu vavohu” (hư không và trống rỗng).

Nếu câu một được xem như là phần tiêu đề mở đầu, chứ không phải hành động sáng tạo ban đầu, thì quan điểm này cho phép khả năng vật chất đã tồn tại từ trước, vì trái đất vốn đã hiện hữu (mà không mô tả cách nó được tạo thành) khi Đức Chúa Trời bắt đầu công việc sáng tạo vào ngày thứ nhất. Ngoài ra, bất kể câu một được hiểu như thế nào, quan điểm này cũng cho phép tồn tại một khoảng thời gian chưa xác định trước ngày thứ nhất của tuần lễ sáng tạo.

3️⃣ - Quan điểm 3: Ngày thứ nhất bắt đầu từ Sáng Thế Ký 1:3

  • Những người khác lại cho rằng hai câu đầu tiên chỉ đóng vai trò như phần mở đầu cho ngày thứ nhất, vốn bắt đầu từ câu thứ ba.
  • Trong quan điểm này, câu một cũng được hiểu theo hai hướng:
    • (a) như một phần tiêu đề tóm tắt nội dung toàn thể trình thuật sáng tạo, hoặc
    • (b) như một tuyên bố ghi nhận việc Đức Chúa Trời sáng tạo “trời đất.”
  • Câu hai mô tả điều kiện của trái đất ngay trước khi ngày thứ nhất bắt đầu.
  • Câu ba được hiểu là sự bắt đầu của ngày thứ nhất, dựa trên việc sử dụng động từ wayyiqtol וַיֹּאמֶר (“Ngài phán”).

Khi câu một được hiểu là phần tiêu đề mở đầu (không phải hành động sáng tạo đầu tiên), điều đó cho phép khả năng vật chất đã tồn tại từ trước, vì hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời trong ngày thứ nhất bắt đầu với trái đất vốn đã có sẵn. Hơn nữa, bất kể câu một được hiểu ra sao, quan điểm này cũng cho phép một giai đoạn thời gian chưa xác định trước ngày thứ nhất của tuần lễ sáng tạo.

BẢNG TỔNG HỢP CÁC QUAN ĐIỂM VỀ SÁNG THẾ KÝ 1:1-3 VÀ CÁC HÀM Ý RÚT RA TỪ QUAN ĐIỂM ĐÓ

Quan điểm về Sáng Thế Ký 1:1–3 và Khởi Đầu của Ngày Thứ NhấtHàm Ý 1Hàm Ý 2
Ngày Thứ Nhất Bắt Đầu Từ 1:1 (1:1 như hành động sáng tạo khởi đầu)Không cho phép vật chất tiền hiện hữu.Không cho phép một khoảng thời gian không được tiết lộ trước ngày thứ nhất.
Ngày Thứ Nhất Bắt Đầu Từ 1:2 (1:1 như hành động sáng tạo khởi đầu)Không cho phép vật chất tiền hiện hữu.Cho phép một khoảng thời gian không được tiết lộ trước ngày thứ nhất.
Ngày Thứ Nhất Bắt Đầu Từ 1:2 (1:1 như tiêu đề tóm tắt)Cho phép khả năng có vật chất tiền hiện hữu.Cho phép một khoảng thời gian không được tiết lộ trước ngày thứ nhất.
Ngày Thứ Nhất Bắt Đầu Từ 1:3 (1:1 như hành động sáng tạo khởi đầu)Không cho phép vật chất tiền hiện hữu.Cho phép một khoảng thời gian không được tiết lộ trước ngày thứ nhất.
Ngày Thứ Nhất Bắt Đầu Từ 1:3 (1:1 như tiêu đề tóm tắt)Cho phép khả năng có vật chất tiền hiện hữu.Cho phép một khoảng thời gian không được tiết lộ trước ngày thứ nhất.

Để xác định ngày thứ nhất bắt đầu từ đâu (câu 1:1, 1:2, hay 1:3), bài khảo luận này sẽ khảo sát ngữ pháp và cú pháp của đoạn Sáng Thế Ký 1:1-3, cùng với các phần bình luận bên trong văn bản được tìm thấy trong Xuất Ê-díp-tô ký 20:11 và 31:17, các phân đoạn được ghi nhận trong các bản văn cổ tại Qumran (và được bảo tồn trong bản Masoret thời Trung Cổ), và sự chứng nhận của văn học Do Thái cổ đại. Tuy nhiên, một cuộc thảo luận sơ bộ về việc liệu câu Sáng Thế Ký 1:1 là một mệnh đề độc lập, như cách hiểu truyền thống, hay là một mệnh đề phụ thuộc là điều cần thiết, vì quan điểm mệnh đề phụ thuộc sẽ mang lại một cách hiểu khác biệt rõ rệt về ba câu mở đầu này.

I. SÁNG THẾ KÝ 1:1
#

Kinh Thánh bắt đầu với những lời quen thuộc - בְּרֵאשִׁית בָּרָא אֱלֹהִים אֵת הַשָּׁמַיִם וְאֵת הָאָרֶץ - thường được dịch là:

“Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.”

Thật vậy, Sáng Thế Ký 1:1 là nền tảng của Kinh Thánh, do đó, việc hiểu đúng câu này là điều tối quan trọng. Có nhiều vấn đề về cách giải thích và thần học được nêu ra từ tuyên bố đầy oai nghi này. Vậy câu này nên được hiểu như thế nào? Câu 1:1 là loại mệnh đề nào?

Từ thời cổ đại, cách hiểu truyền thống về Sáng Thế Ký 1:1 cho rằng đây là một mệnh đề độc lập. Do đó, nó thường được dịch là: “Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.” Tuy nhiên, một số nhà chú giải Do Thái thời Trung Cổ lại ủng hộ quan điểm rằng Sáng Thế Ký 1:1 là một mệnh đề phụ thuộc, với mệnh đề chính nằm ở câu hai hoặc câu ba. Chẳng hạn, Abraham Ibn Ezra (mất năm 1167) xem câu một là mệnh đề phụ thuộc, và câu hai là mệnh đề chính. Theo đó, các câu mở đầu được hiểu như sau:

“Khi Đức Chúa Trời bắt đầu dựng nên trời đất, thì đất còn hoang vu và trống rỗng.”

Còn Rashi (Rabbi Solomon ben Isaac, mất năm 1105), thì xem câu một là mệnh đề phụ thuộc, câu hai là lời phụ chú, và câu ba là mệnh đề chính. Theo cách hiểu đó, các câu mở đầu được diễn giải như sau:

“Khi Đức Chúa Trời bắt đầu dựng nên trời và đất - và đất còn hoang vu, trống rỗng, v.v. - Đức Chúa Trời phán: ‘Hãy có ánh sáng.’”

Đáng chú ý là người ta nhận thấy rằng “những cân nhắc ngữ pháp không phải là điều thúc đẩy Rashi và Ibn Ezra đưa ra lựa chọn đó. Chính quan điểm của họ về thứ tự Sáng Tạo đã khiến họ bác bỏ cách hiểu truyền thống.”

Việc rời bỏ cách hiểu truyền thống rằng câu một là một mệnh đề độc lập mang những hệ quả thần học quan trọng. Quan điểm xem câu một là mệnh đề phụ thuộc cho phép khả năng vật chất đã tồn tại từ trước. Tức là, khi Đức Chúa Trời bắt đầu công việc sáng tạo, thì đất (cùng với nước và bóng tối) đã hiện hữu. Vì vậy, nếu câu một là mệnh đề phụ thuộc, thì giáo lý về sự sáng tạo tuyệt đối từ hư không (creatio ex nihilo) không được dạy một cách rõ ràng trong Sáng Thế Ký 1:1–2:3.

Việc xác định cách đọc câu thứ nhất phần lớn phụ thuộc vào cách hiểu từ mở đầu בְּרֵאשִׁית. Quan điểm cho rằng câu một là mệnh đề phụ thuộc (“Khi Đức Chúa Trời bắt đầu sáng tạo…”) dựa trên việc xem בְּרֵאשִׁית ở thể liên kết (contruct state). Lập luận trung tâm của quan điểm này là sự thiếu vắng mạo từ xác định trong בְּרֵאשִׁית và thực tế là רֵאשִׁית phần lớn xuất hiện trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ ở thể liên kết.

Tuy nhiên, mặc dù רֵאשִׁית thường xuất hiện trong thể liên kết, nó cũng xuất hiện ở thể tuyệt đối (absolute state) mà không có mạo từ (ví dụ: Ê-sai 46:10). Do đó, việc thiếu mạo từ ở רֵאשִׁית không nhất thiết có nghĩa là nó đang ở thể liên kết. Nói cách khác, thể tuyệt đối không bắt buộc phải có mạo từ xác định. Hơn nữa, các cách chỉ thời gian trong thành ngữ trạng ngữ thường thiếu mạo từ. Heidel, ví dụ, ghi nhận rằng những từ như רֵאשִׁית (khởi đầu), רֹאשׁ (đầu, khởi nguyên), קֶדֶם (thời cổ xưa), và עוֹלָם (đời đời, vĩnh cửu), “khi được dùng trong các biểu thức trạng ngữ, hầu như luôn thiếu mạo từ, và nằm trong thể tuyệt đối.”

Ngoài ra, cả hình thức từ רֵאשִׁית lẫn ngữ cảnh đều không đòi hỏi phải hiểu nó là thể liên kết. Thật vậy, theo Young, “ngữ cảnh thiên về thể tuyệt đối.” Wenham, chẳng hạn, nhận định rằng, “ngữ cảnh của בְּרֵאשִׁית đứng đầu trong trình thuật về lịch sử thế giới khiến cho cách hiểu ở thể tuyệt đối trở nên rất phù hợp.”

Trong ngữ cảnh của câu thứ nhất, sự điệp âm (בְּרֵאשִׁית בָּרָא) dường như liên kết khái niệm בְּרֵאשִׁית (“Ban đầu”) với בָּרָא (“Ngài đã sáng tạo”), một thuật ngữ (ở thể Qal) chỉ dành riêng cho hoạt động của Đức Chúa Trời. Động từ בָּרָא cũng là từ thích hợp nhất để diễn đạt sự sáng tạo tuyệt đối. Việc kết nối thuật ngữ này với בְּרֵאשִׁית ở câu thứ nhất có vẻ nhằm bày tỏ rằng sự khởi đầu là bởi hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời. Young kết luận: “Do đó, chúng ta có thể hiểu rằng tác giả đang xác nhận rằng trời đất đã có khởi đầu, và khởi đầu đó được tìm thấy trong việc Đức Chúa Trời đã sáng tạo nên chúng.”

Việc so sánh cấu trúc của câu 1:1 (בְּרֵאשִׁית בָּרָא אֱלֹהִים) với 2:4b (בְּיוֹם עֲשׂוֹת יהוה אֱלֹהִים “khi Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời làm nên”) và 5:1b (בְּיוֹם בְּרֹא אֱלֹהִים “khi Đức Chúa Trời sáng tạo”) cũng mang tính chỉ dẫn. Trong 2:4b và 5:1b, mệnh đề phụ thuộc được đánh dấu bằng cụm từ בְּיוֹם (“trong ngày”), theo sau là một động từ nguyên mẫu, cả hai yếu tố này đều vắng mặt trong 1:1. Một cách tự nhiên hơn để diễn đạt 1:1 như một mệnh đề phụ thuộc là dùng בְּיוֹם thay vì בְּרֵאשִׁית. Thêm nữa, trong 1:1, בְּרֵאשִׁית được theo sau bởi động từ hoàn thành אָרָבּ (“Ngài đã sáng tạo”) thay vì một động từ nguyên mẫu. Một lần nữa, nếu 1:1 là mệnh đề phụ thuộc, thì người ta mong đợi dạng động từ nguyên mẫu (בְּרֹא) được dùng thay vì dạng qatal (בָּרָא). Do vậy, so sánh các mệnh đề trong các câu này cho thấy rằng 1:1 nên được hiểu là một mệnh đề độc lập: “Ban đầu Đức Chúa Trời sáng tạo…”

Điều đáng chú ý là cách hiểu truyền thống “Ban đầu Đức Chúa Trời sáng tạo trời và đất” cũng được các bản dịch cổ xưa xác nhận. Ví dụ, bản LXX ghi: Εν αρχη εποιησεν ο θεος τον ουρανον και την γην, cho thấy cách hiểu Sáng Thế Ký 1:1 là mệnh đề chính và độc lập. Thật vậy, các bản dịch này phản ánh sự hiểu biết cổ đại về văn bản Hê-bơ-rơ.

Với tất cả các lý do nêu trên, lập luận cho rằng câu thứ nhất là mệnh đề phụ thuộc tỏ ra không thuyết phục. Các bằng chứng cho thấy cách hiểu truyền thống rằng câu một là một mệnh đề độc lập là hợp lý. Vì thế, vũ trụ luận theo Kinh Thánh không cho phép vật chất đã tồn tại từ trước. Câu thứ nhất đứng như một lời tuyên bố về sự sáng tạo tuyệt đối (creatio ex nihilo) - “Ban đầu Đức Chúa Trời sáng tạo trời và đất.”

II. SÁNG THẾ KÝ 1:1-3
#

Trong khuôn khổ quan điểm đồng thuận rằng Sáng Thế Ký 1:1 là một mệnh đề độc lập, vẫn có những tranh luận liên quan đến mối tương quan giữa câu một với hai câu kế tiếp. Liệu câu một là một tiêu đề mở đầu, nhằm tóm lược nội dung của tuần lễ sáng tạo, với ngày thứ nhất bắt đầu từ câu hai hoặc câu ba? Liệu câu một mô tả sự sáng tạo ban đầu của vũ trụ, trong khi ngày thứ nhất khởi đầu ở câu hai hoặc câu ba? Hay câu một thuật lại việc sáng tạo ban đầu của “trời và đất” trong ngày thứ nhất, còn câu hai mô tả tình trạng của đất khi nó được dựng nên trong câu một? Những câu hỏi này cho thấy có một số thách thức đáng kể đối với cách hiểu truyền thống về Sáng Thế Ký 1:1–3.

2.1. Sáng Thế Ký 1:1
#

Quan điểm truyền thống cho rằng câu một thuật lại sự sáng tạo ban đầu của “trời và đất” trong ngày thứ nhất, còn câu hai mô tả tình trạng của đất như đã được dựng nên trong câu một (thông qua ba mệnh đề tình huống). Tuy nhiên, một số người khác xem câu một là tiêu đề mở đầu (đề dẫn; tiêu đề) nhằm tóm lược nội dung của trình thuật sáng tạo, với ngày thứ nhất khởi đầu tại câu hai hoặc câu ba.

1️⃣ - Một điểm gây tranh cãi là cách hiểu về cụm từ “trời và đất.”

Trong cách hiểu truyền thống, “trời và đất” ban đầu được tạo dựng trong trạng thái “vô hình và trống rỗng.” Tuy vậy, Waltke lập luận rằng cách hiểu này không thể chấp nhận được, bởi nó đòi hỏi phải hiểu các cụm từ “trời và đất” (1:1) và “vô hình và trống rỗng” (1:2) theo một cách khác biệt so với nghĩa thông thường trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ. Theo Waltke, cách hiểu thường thấy về cụm từ “trời và đất” là một phép liệt kê khái quát (merism), tức là chỉ “mọi vật” hoặc cụ thể hơn là “vũ trụ được sắp đặt cách có trật tự.” Trong trường hợp Sáng Thế Ký 1:1, cụm từ “trời và đất” được hiểu như lời chỉ dẫn đến toàn bộ vũ trụ có tổ chức.

Tuy nhiên, điều này làm dấy lên một câu hỏi: “Liệu cụm từ ‘trời và đất’ phải mang một ý nghĩa nhất quán xuyên suốt toàn bộ Kinh Thánh, đặc biệt là khi bằng chứng ngữ cảnh cho thấy cách diễn đạt có thể khác biệt?” Trong trình thuật sáng tạo, trời và đất (vũ trụ) được dựng nên trong câu một vẫn chưa đạt đến trạng thái hoàn tất như được mô tả trong câu hai và như ngữ cảnh của các câu kế tiếp trong câu chuyện cho thấy rằng công việc sáng tạo hoàn chỉnh được hoàn tất trong khoảng sáu ngày. Các dẫn chứng khác trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ về cụm từ “trời và đất” đều xuất hiện sau khi công trình sáng tạo hoàn tất như được mô tả từ Sáng Thế Ký 1:1–2:3, và theo lẽ tự nhiên, khi đó cụm từ ấy chỉ về vũ trụ đã hoàn chỉnh.

2️⃣ - Một luận điểm khác nhằm ủng hộ quan điểm xem câu một như một tuyên bố tóm lược là cấu trúc song song được tìm thấy trong trình thuật kể tiếp từ Sáng Thế Ký 2:4–7. Waltke, ví dụ, nhìn thấy sự tương đồng giữa 2:4–7 và 1:1–3 như sau:

  1. Tuyên bố tóm lược mở đầu (Sáng Thế Ký 1:1 // 2:4);
  2. Mệnh đề tình huống (Sáng Thế Ký 1:2 // 2:5–6);
  3. Mệnh đề chính (Sáng Thế Ký 1:3 // 2:7).

➡ Do đó, Waltke xem đây là bằng chứng ủng hộ việc hiểu câu một như một lời tóm lược.

Tuy nhiên, mặc dù có một số điểm tương đồng giữa Sáng Thế Ký 1:1–3 và 2:4–7, nhưng sự song hành giữa hai phân đoạn này không phải là hoàn toàn trùng khớp. Thật vậy, chúng ta có thể quan sát thấy những khác biệt rõ ràng giữa hai phần văn bản này:

SO SÁNH SÁNG THẾ KÝ 1:1-3 VÀ 2:4-7

Sáng Thế Ký 1:1-3Sáng Thế Ký 2:4-7
1:1 “Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.”2:4 “Ấy là gốc-tích trời và đất khi đã dựng nên, trong lúc Giê-hô-va Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất.”
1:2 “Vả, đất là vô-hình và trống không, sự mờ-tối ở trên mặt vực; Thần Đức Chúa Trời vận-hành trên mặt nước.”2:5 “Vả, lúc đó, chưa có một cây nhỏ nào mọc ngoài đồng, và cũng chưa có một ngọn cỏ nào mọc ngoài ruộng, vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời chưa có cho mưa xuống trên đất, và cũng chẳng có một người nào cày-cấy đất nữa.” 2:6 “Song có hơi nước dưới đất bay lên tưới khắp cùng mặt đất.”
1:3 “Đức Chúa Trời phán rằng: Phải có sự sáng; thì có sự sáng.”2:7 “Giê-hô-va Đức Chúa Trời bèn lấy bụi đất nắn nên hình người, hà sanh-khí vào lỗ mũi; thì người trở nên một loài sanh-linh.”

Trước hết, mối liên hệ giữa 2:4b và 2:7 khác với mối liên hệ giữa 1:1 và 1:3. Chẳng hạn, Westermann nhận xét: “Phần mở đầu của Sáng Thế Ký 2:4ff. khác với phần mở đầu của 1:1 vì 2:4b đưa ra một chỉ định thời gian và đang nói về điều khác so với câu 7: ‘Trong ngày Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời tạo nên đất và trời… thì Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời nắn nên con người…’” Nói cách khác, Sáng Thế Ký 2:4b được đánh dấu bằng cụm từ chỉ thời gian (בְּיוֹם - “trong ngày” hoặc “khi”) vốn không có trong 1:1, và thêm vào đó, chủ đề của 2:4b cũng khác với chủ đề của 2:7.

Cũng có thể thấy rằng 1:1 là một mệnh đề theo cấu trúc x + qatal (בְּרֵאשִׁית בָּרָא), trong khi 2:4 bao gồm hai mệnh đề tình huống, cả hai đều sử dụng động từ nguyên mẫu (בְּהִבָּרְאָםעֲשׂוֹת). Ngoài ra, cũng được ghi nhận rằng 1:1 được theo sau bởi một mệnh đề x + qatal trong 1:2, trong khi 2:4 được theo sau trong 2:5 bởi một mệnh đề x + yiqtol. Phải đến câu 1:3 và 2:7 thì cả hai mới bắt đầu với một động từ thể wayyiqtol.

Rooker cũng lưu ý rằng “các mệnh đề tình huống dài trong Sáng Thế Ký 2:4b–6 cho thấy phong cách giữa hai trình thuật là khác biệt.” Ông cũng ghi nhận rằng trong cách hiểu câu một như một tuyên bố tóm lược, lập luận dựa trên cấu trúc song song này “được liên kết chặt chẽ” với cách giải thích cụm từ “trời và đất” (1:1) như một vũ trụ đã hoàn chỉnh và cụm từ “vô hình và trống rỗng” (1:2) như là “phản đề của sự sáng tạo.” Tuy nhiên như đã trình bày, cách giải thích cụm từ “trời và đất” như vũ trụ được sắp đặt hoàn chỉnh không được ngữ cảnh hỗ trợ.

➡ Dựa trên những quan sát này, các lập luận ủng hộ cách hiểu câu một như một lời tóm lược không có sức thuyết phục và dường như là bị áp đặt lên văn bản.

2.2. Sáng Thế Ký 1:2
#

Dù câu 1 được hiểu là mô tả sự sáng tạo ban đầu của “trời và đất,” thì vẫn có nhiều quan điểm khác nhau về chính xác thời điểm ngày thứ nhất bắt đầu. Theo truyền thống, câu 2 được hiểu như một phần mô tả chen vào, diễn tả tình trạng ban đầu của đất như đã được tạo dựng trong câu 1. Theo cách nhìn này, ngày thứ nhất bắt đầu từ câu 1 với việc Đức Chúa Trời tạo nên “trời và đất.” Tuy nhiên, một số người không xem câu 2 như là mô tả trạng thái nguyên thủy của đất. Thay vào đó, họ cho rằng ngày thứ nhất bắt đầu từ câu 2, với sự sáng tạo nguyên thủy của “trời và đất” đã xảy ra trước ngày thứ nhất.

Thuyết khoảng trống (gap theory, còn gọi là thuyết hủy hoại–tái thiết; thuyết phục hồi), đặc biệt, xem câu 1 như ám chỉ sự sáng tạo nguyên thủy của vũ trụ từ thời xa xưa. Sau một khoảng thời gian không xác định, Sa-tan nổi loạn chống lại Đức Chúa Trời và tội lỗi bước vào vũ trụ. Kết quả là đất bị phán xét bằng một trận đại hồng thủy, điều này được ám chỉ qua việc đất bị bao phủ bởi nước trong câu 2. Vì vậy, câu 1 đề cập đến sự sáng tạo nguyên thủy trong quá khứ xa xôi, và câu 2 mở đầu cho ngày thứ nhất của một tuần lễ tái tạo, với một trái đất đã bị đưa vào trạng thái תֹהוּ וָבֹהוּ (hoang vu và trống rỗng) do sự phán xét. Cách hiểu này cho phép có một khoảng thời gian dài giữa sự sáng tạo nguyên thủy trong câu 1 và sự tái tạo bắt đầu trong câu 2.

Lý luận hỗ trợ cho thuyết này đến từ việc động từ הָיְתָה trong mệnh đề đầu tiên của câu 2 được hiểu là “trở nên” thay vì “là,” từ đó tạo cơ sở cho quan điểm về trình tự thời gian giữa hai câu (“Ban đầu Đức Chúa Trời tạo nên trời và đất. Sau đó đất trở nên hoang vu và trống rỗng…”). Thêm vào đó, cụm từ תֹהוּ וָבֹהוּ (“hoang vu và trống rỗng”) trong câu 2 được hiểu là mô tả trạng thái tiêu cực của đất, dựa vào Ê-sai 34:11 và Giê-rê-mi 4:23 (hai trường hợp duy nhất khác xuất hiện cụm từ תֹהוּ וָבֹהוּ), nơi cả hai đều sử dụng trong ngữ cảnh của sự phán xét.

Dù có nhiều phản đối đối với thuyết khoảng trống, chỉ cần một vài điểm là đủ để làm rõ tại đây. Quan sát đầu tiên là câu hai mở đầu bằng một mệnh đề có cấu trúc waw + x + qatal: וְהָאָרֶץ הָיְתָה תֹהוּ וָבֹהוּ (“Và đất thì hoang vu và trống rỗng”). Điều chúng ta cần lưu ý là chức năng cú pháp của liên từ waw trong cụm từ וְהָאָרֶץ (“và đất”), vốn là phần mở đầu của câu hai. Cấu trúc liên từ waw đi với danh từ (trong trường hợp này là אֶרֶץו + ה) được gọi là “waw rẽ nhánh” (waw disjunctive), không diễn đạt sự nối tiếp thời gian mà là mô tả tình huống. Nói cách khác, mệnh đề mở đầu của câu hai đang hoạt động như một mô tả chen vào hoặc thông tin bối cảnh liên quan đến đất như đã được tạo dựng trong câu một.

Do đó, mệnh đề này không thể được hiểu như một mệnh đề độc lập. Hơn nữa, hình thái của động từ הָיְתָה, vốn không được kết nối với liên từ waw, không thể được diễn giải là “trở nên” trong ngữ cảnh này. Nói cách khác, đất không trở nên hoang vu và trống rỗng (do bị phán xét như giả định), nhưng câu hai mô tả tình trạng của đất như nó vốn được tạo dựng ban đầu trong câu một.

Về cách hiểu trong thuyết khoảng trống đối với cụm từ תֹהוּ וָבֹהוּ (“hoang vu và trống rỗng”) như là một trạng thái tiêu cực ám chỉ sự phán xét, dựa trên Ê-sai 34:11 và Giê-rê-mi 4:23, cần lưu ý rằng: (a) ngữ cảnh trong các đoạn này nói đến sự phán xét trong tương lai chứ không phải một biến cố lịch sử trong quá khứ như trong Sáng Thế Ký 1; và (b) Kinh Thánh không nói ở đâu rằng Đức Chúa Trời đã phán xét đất khi Sa-tan sa ngã. Những quan sát này cho thấy thuyết khoảng trống là một quan điểm không thể đứng vững, và khẳng định cách hiểu truyền thống rằng câu hai là một phần mô tả chen vào về tình trạng của đất trong trạng thái ban đầu khi được tạo dựng.

Dù rõ ràng rằng câu hai là mô tả tình trạng của đất, một số người lại xem các mệnh đề tình huống trong câu hai như là phụ thuộc vào câu ba thay vì câu một. Nói cách khác, câu hai mô tả tình trạng của đất ngay trước ngày thứ nhất của tuần lễ sáng tạo, chứ không phải tình trạng của đất khi nó được tạo ra trong ngày thứ nhất. Tuy nhiên, cách hiểu truyền thống rằng câu hai là mô tả đất như đã được tạo dựng ban đầu trong câu một phản ánh cách sử dụng trong các phân đoạn khác của Kinh Thánh, nơi mà các mệnh đề có động từ nguyên thể (infinitive) được tiếp nối bởi các mệnh đề rẽ nhánh với động từ היה (chẳng hạn như trong Các Quan Xét 8:11 và Giô-na 3:3).

2.3. Sáng Thế Ký 1:3
#

Câu hỏi đặt ra là: Sáng Thế Ký 1:1–2 liên hệ ra sao với câu 1:3? Theo quan điểm truyền thống, hai câu đầu là một phần của ngày thứ nhất và câu ba tiếp tục trình thuật của ngày đó. Tuy nhiên, một cách hiểu khác – dường như được nhiều người quan tâm hơn trong những thập niên gần đây – cho rằng câu ba mới là nơi ngày thứ nhất bắt đầu, còn hai câu đầu thì đứng ngoài phạm vi của ngày thứ nhất.

Trong cả hai trường hợp, người ta đều thừa nhận rằng Sáng Thế Ký 1:1 mô tả hành động sáng tạo ban đầu qua một động từ qatal (בָּרָא), trong khi những hành động sáng tạo kế tiếp được mô tả bằng các động từ ở thể wayyiqtol bắt đầu từ câu 1:3. Ta thấy động từ wayyiqtol đầu tiên וַיֹּאמֶר (“rồi Ngài phán”) xuất hiện trong câu 1:3. Hơn nữa, mỗi ngày lao động tiếp theo trong tuần lễ sáng tạo (tức các ngày 2–6) đều bắt đầu với cùng một động từ wayyiqtol וַיֹּאמֶר (Sáng Thế Ký 1:6, 9, 14, 20, 24).

Từ đó, Collins lý luận rằng ngày thứ nhất bắt đầu từ câu 3. Ông cho rằng động từ qatal mô tả hành động sáng tạo nguyên thủy trong câu một đóng vai trò như thông tin bối cảnh, còn động từ wayyiqtol trong câu ba mới là phần chính của câu chuyện. Theo quan điểm này, câu một là “một sự kiện diễn ra trước khi mạch truyện chính của Sáng Thế Ký 1 bắt đầu” – chứ không phải là hành động sáng tạo mở đầu của ngày thứ nhất. Do vậy, ông kết luận rằng hai câu đầu đứng bên ngoài ngày thứ nhất của tuần lễ sáng tạo.

Tuy nhiên, việc mô tả hành động sáng tạo đầu tiên với một động từ qatal rồi tiếp nối bằng các động từ wayyiqtol để tường thuật các hành động sáng tạo kế tiếp là điều hoàn toàn hợp lý (hãy lưu ý khía cạnh trình tự thời gian trong trình thuật). Vậy có cần câu một phải bắt đầu bằng một động từ wayyiqtol thì mới được tính là một phần của ngày thứ nhất? Điều đó có vẻ không hợp với ngữ cảnh của sự sáng tạo nguyên thủy, nhất là khi một trong những chức năng chính (dù không phải duy nhất) của động từ wayyiqtol là thúc đẩy trình thuật theo thứ tự và theo lẽ thường thì không có hành động sáng tạo nào xảy ra trước điểm bắt đầu. Việc dùng động từ qatal trong ngữ cảnh này là hoàn toàn phù hợp để mô tả khởi điểm tuyệt đối. Và việc dùng các động từ wayyiqtol để mô tả những hành động kế tiếp là một sự tiến triển tự nhiên. Cảm nhận tự nhiên khi đọc những câu mở đầu này cho thấy hai câu đầu là một phần của ngày thứ nhất. Ngoài ra, có vẻ rõ ràng từ các phân đoạn khác trong Kinh Thánh rằng câu một là một phần của ngày đầu tiên trong tuần lễ sáng tạo.

III. CHÚ GIẢI NỘI VĂN: XUẤT Ê-DÍP-TÔ KÝ 20:11 VÀ 31:17
#

Trong các sách Torah, chúng ta tìm thấy các chú giải nội tại từ Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11 và 31:17, chỉ ra rằng việc sáng tạo ban đầu “trời và đất” trong Sáng Thế Ký 1:1 là một phần của ngày thứ nhất trong tuần lễ sáng tạo. Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11 ghi rằng: “Vì trong sáu ngày Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời và đất, biển, và mọi vật trong chúng; và Ngài nghỉ ngày thứ bảy.” Tương tự, Xuất Ê-díp-tô Ký 31:17 chép: “Vì trong sáu ngày Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời và đất, và đến ngày thứ bảy thì Ngài nghỉ.” Theo các đoạn văn này, việc sáng tạo trời và đất trong Sáng Thế Ký 1:1 rõ ràng được đặt bên trong sáu ngày của tuần lễ sáng tạo, chứ không nằm bên ngoài.

Beall kết luận rất chuẩn xác: “Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11 và 31:17 vì thế trở thành phần bình luận văn bản có tính quyết định đối với Sáng Thế Ký 1:1, và theo quan điểm của tôi, đòi hỏi phải xem Sáng Thế Ký 1:1 như là hành động sáng tạo đầu tiên của ngày thứ nhất.” Quả thực, các chú giải nội tại trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11 và 31:17 gây khó khăn cho bất kỳ quan điểm nào cho rằng ngày thứ nhất bắt đầu ở một nơi khác ngoài Sáng Thế Ký 1:1.

IV. CÁC PHÂN ĐOẠN CỔ TRONG CÁC BẢN SAO CHÉP QUMRAN
#

Có lẽ một đóng góp khác cho cuộc thảo luận này chính là cách giải nghĩa cổ xưa được hình thành quanh văn bản ở cấp độ sao chép. Chẳng hạn, một đặc điểm biên sao phổ biến trong các bản sao chép Biển Chết (Dead Sea Scrolls – DSS) là việc chia văn bản thành các đơn vị, được phân định thông qua khoảng cách dòng. Các bản văn Qumran này được phân chia thành các đơn vị lớn, và những đơn vị lớn đó lại được chia nhỏ thêm. Nói cách khác, khoảng trống có chủ ý trong dòng chữ viết được sử dụng để biểu thị sự phân chia đoạn hoặc các phần nhỏ bên trong đoạn văn.

Thói quen biên chép cổ xưa khi dùng khoảng trống (ngắt đoạn mở và ngắt đoạn kín) để phân chia đơn vị văn bản được thể hiện rõ trong cách trình bày phần thuật kể sự sáng tạo trong một số bản thảo Sáng Thế Ký dạng rời rạc tại Qumran (4QGenb, 4QGend, 4QGeng, 4QGenh1 và 4QGenk). Một điểm ngắt đoạn lớn (ngắt đoạn mở) được đặt sau mỗi ngày trong tuần lễ sáng tạo, phân chia văn bản theo từng ngày.

Do đó, các bản sao chép Qumran này cho thấy rằng các ký lục thời Đền Thờ thứ hai đã hiểu trình thuật sáng tạo được cấu trúc theo từng ngày. Cách biên chép này cũng xuất hiện trong truyền thống văn bản Masoret thời Trung Cổ. Đáng chú ý, trong bản Leningrad Codex (năm 1008 sau Công nguyên), các điểm ngắt đoạn mở (phân đoạn chính) trong trình thuật sáng tạo giống hệt như trong 4QGenb và 4QGeng. Vì vậy, cách hiểu về cấu trúc phần sáng tạo này đã được những người Masoretes giữ gìn.

4QGenb, frag. 1i (Genesis 1:1-25a)

4QGeng, frags. 1 and 2 (Genesis 1:1-11, 13-22)

Về ranh giới văn chương của ngày thứ nhất, ta có thể rút ra điều gì từ các bản thảo Sáng Thế Ký ở Qumran? 4QGenb và 4QGeng bảo tồn các câu mở đầu của trình thuật sáng tạo, và trong cả hai trường hợp, điểm ngắt đoạn lớn đầu tiên xuất hiện sau Sáng Thế Ký 1:5, điều này dường như cho thấy rằng từ 1:1–5 được hiểu như là bao gồm các hành động sáng tạo của ngày thứ nhất.

Dù vậy, việc không có điểm ngắt đoạn (dù mở hay kín) sau câu 1:1 hay 1:2 không nhất thiết chứng minh rằng năm câu đầu được hiểu là hành động sáng tạo của ngày thứ nhất. Ta có thể hình dung rằng một điểm ngắt đoạn đã không được đặt sau 1:1 hay 1:2 là do lượng văn bản trước điểm ngắt đoạn lớn đầu tiên sau 1:5 khá ngắn, và/hoặc do sự liền mạch tự nhiên của năm câu mở đầu trong phần sáng tạo.

Tuy nhiên, trong trình thuật sáng tạo của các bản sao chép Sáng Thế Ký tại Qumran, các điểm ngắt đoạn thường xuất hiện ở những khoảng ngắn hơn so với nhiều cuộn Kinh Thánh Qumran khác, vốn có phân đoạn lớn hơn. Do đó, lượng văn bản nhỏ trước điểm ngắt đoạn sau 1:5 không nhất thiết là lý do ngăn cản việc đặt một điểm ngắt sau 1:1 hay 1:2.

Ngoài ra, sự liền mạch tự nhiên của năm câu mở đầu cũng hoàn toàn có thể phản ánh thực tế rằng chúng nên được đọc như một đơn vị thống nhất bao gồm các hành động sáng tạo của ngày thứ nhất. Dựa vào các điểm ngắt đoạn được quan sát trong phần sáng tạo, việc hình dung rằng tác giả hoặc ký lục hiểu 1:1 và/hoặc 1:2 là tách biệt với 1:3–5 mà không biểu thị điều này bằng bất kỳ cách nào là điều gây khó khăn.

➡ Các điểm ngắt đoạn trong các bản thảo Sáng Thế Ký tại Qumran cung cấp bằng chứng văn bản tích cực cho một cấu trúc văn chương đặc biệt của trình thuật sáng tạo theo ngày, mà không đưa ra gợi ý nào cho rằng 1:1–2 bị tách khỏi 1:3–5. Xét một cách đơn giản, bằng chứng văn bản tích cực cho thấy rằng năm câu đầu được hiểu như là bao gồm các hành động sáng tạo của ngày thứ nhất.

V. VĂN HỌC DO THÁI CỔ ĐẠI
#

Quan điểm cho rằng ngày thứ nhất bắt đầu từ Sáng Thế Ký 1:1 tiếp tục nhận được sự ủng hộ từ văn học Do Thái cổ. Chẳng hạn, sách ngụy kinh Jubilees, được biên soạn vào đầu thế kỷ thứ hai trước Công nguyên, đã kể lại các câu chuyện Kinh Thánh từ Sáng Thế Ký 1 đến Xuất Ê-díp-tô Ký 19 trong bối cảnh khải thị thiên thượng dành cho Môi-se trên núi Si-nai. Trong tác phẩm đặc sắc này có một phiên bản thuật lại công cuộc sáng tạo (Jub. 2:1–24). Mặc dù có thể nhận diện văn bản nền là Sáng Thế Ký 1:1–5, phần thuật lại các hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời trong ngày thứ nhất (Jub. 2:2–3) đã được tái cấu trúc một cách tự do – có sự lược bỏ, thêm thắt và diễn giải sáng tạo.

Jub. 2:2 “Vì trong ngày thứ nhất, Ngài đã tạo nên các tầng trời ở trên, và trái đất, và các đại dương, cùng tất cả các linh thể phục vụ trước mặt Ngài: các thiên sứ của sự Hiện Diện, các thiên sứ của sự Thánh Hóa, các thiên sứ của linh khí lửa, các thiên sứ của linh khí gió, các thiên sứ của linh khí mây, bóng tối, tuyết, mưa đá, sương giá, các thiên sứ của tiếng vang, sấm sét, tia chớp, các thiên sứ của các linh khí lạnh và nóng, mùa đông và mùa xuân, mùa gặt và mùa hè, cùng tất cả các linh thể của tạo vật Ngài ở trên trời và dưới đất. Và Ngài đã dựng nên vực sâu cùng bóng tối — bao gồm buổi tối và ban đêm — và ánh sáng — gồm bình minh và ban ngày — những điều Ngài đã chuẩn bị theo sự hiểu biết trong tấm lòng Ngài.”

Jub. 2:3 “Rồi chúng tôi đã thấy công việc của Ngài và chúc tụng Ngài, và dâng lời ngợi khen trước mặt Ngài vì mọi việc làm của Ngài, bởi vì Ngài đã thực hiện bảy công trình lớn trong ngày thứ nhất.”

Bản thuật này liệt kê bảy công trình sáng tạo vĩ đại trong ngày thứ nhất: tầng trời, đất, nước, các thiên sứ, vực sâu/sự thẳm sâu, bóng tối và ánh sáng. Đáng chú ý, tác giả sách Jubilees đã khẳng định rõ ràng rằng việc tạo dựng trời và đất (Sáng Thế Ký 1:1–2) là một phần của ngày thứ nhất. Do đó, năm câu đầu tiên (Sáng Thế Ký 1:1–5) được hiểu là các hành động sáng tạo diễn ra trong ngày thứ nhất.

Thêm vào đó, các cuộc thảo luận của giới giáo sĩ cổ về ngày thứ nhất cũng xuất hiện trong Talmud Babylon, Hagigah 12a:

“Mười điều đã được tạo dựng trong ngày thứ nhất, gồm có: trời và đất, hỗn mang và hoang vu, ánh sáng và bóng tối, gió và nước, độ dài của ngày và độ dài của đêm.”

Một lần nữa, trời và đất (Sáng Thế Ký 1:1–2) được liệt kê trong mười điều được hiểu là được Đức Chúa Trời tạo ra vào ngày thứ nhất của tuần lễ sáng tạo. Vì vậy, năm câu đầu tiên tiếp tục được nhìn nhận như các hành động sáng tạo trong ngày thứ nhất.

KẾT LUẬN
#

Cách giải thích truyền thống về Sáng Thế Ký 1:1–3 phản ánh cấu trúc ngữ pháp và cú pháp một cách rõ ràng nhất. Điều này được xác nhận qua phần bình luận nội văn trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11 và 31:17. Những bằng chứng hỗ trợ thêm có thể tìm thấy trong các phân đoạn cổ (tài liệu Qumran và về sau là bản Kinh Thánh Hebrew - MT), cũng như trong văn học Do Thái cổ.

Theo quan điểm này, Sáng Thế Ký 1:1 là một mệnh đề độc lập mô tả hành động sáng tạo đầu tiên của Đức Chúa Trời (creatio ex nihilo - sáng tạo từ hư không) trong ngày thứ nhất. Sáng Thế Ký 1:2 là phần mô tả trạng thái hay điều kiện của trái đất như khi mới được dựng nên. Sáng Thế Ký 1:3 tiếp tục tiến trình tường thuật. Do đó, năm câu đầu tiên (1:1–5) tạo thành các hành động sáng tạo trong ngày thứ nhất. Văn bản không cho phép giả định về vật chất tồn tại trước đó hay một khoảng thời gian không xác định diễn ra trước ngày thứ nhất.