GIỚI THIỆU#
Mặc dù toàn bộ Kinh Thánh tràn ngập những lời nhắc đến sự Sáng tạo, có ba nguồn đặc biệt đáng chú ý vì mô tả chi tiết hơn: Sáng-thế Ký chương 1, Thi-thiên 104, và Gióp 38–42. Mỗi bản tường thuật phục vụ một mục đích riêng biệt và sử dụng phong cách cũng như ngôn ngữ khác nhau. Tuy nhiên, cả ba đều cùng chung một hình ảnh về Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa và Đấng Duy Trì mọi sự sống. Thêm vào đó, mỗi văn bản đều mang tính phổ quát, vì không có đề cập đến dân Do Thái, luật pháp của họ, hay giao ước của họ với Đức Chúa Trời.
MỤC ĐÍCH CỦA TƯỜNG THUẬT#
Tường thuật trong Sáng-thế Ký chương 1 là nền tảng của câu chuyện Sáng tạo, tuyên bố rằng Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa và là nguồn gốc của mọi sự sống. Sự Sáng tạo, như được thi sĩ thuật lại trong Thi-thiên 104, là một bài ca vui mừng ngợi khen thiên nhiên và Đấng Tạo Hóa của nó. Tuy nhiên, trong sách Gióp, sự phô bày của Đức Giê-hô-va về những kỳ công trong công trình Sáng tạo được trình bày nhằm giúp Gióp đối diện với nỗi đau đớn sâu sắc của mình bằng cách nhận ra rằng đường lối của Đức Chúa Trời vượt quá sự hiểu biết của loài người.
Sự Khác Nhau trong Ngôn Ngữ và Văn Phong
Mỗi trong ba văn bản mà chúng ta sẽ mô tả đều có phong cách và ngôn ngữ riêng biệt, phù hợp với mục đích của nó. Câu chuyện trong Sáng-thế Ký được kể bằng văn xuôi cao quý, trang trọng và uy nghi, danh xưng của Đức Chúa Trời xuất hiện hơn ba mươi lần chỉ trong chương 1. Cách trình bày có tính sơ đồ và phương pháp rõ ràng, và vai trò trung tâm của Đấng Tạo Hóa trong tiến trình Sáng tạo được thể hiện xuyên suốt.
Ngược lại, Thi-thiên 104 và sách Gióp được viết theo phong cách thi ca. Thi ca Kinh Thánh, khác với thi ca Do Thái hậu kỳ như Selihot và Kinot, không dựa trên vần điệu. Đặc điểm nổi bật của nó là sự song hành, được thể hiện qua các cặp, đôi khi là bộ ba cụm từ, trong đó cụm từ thứ hai lặp lại hoặc điều chỉnh cụm từ thứ nhất bằng những từ ngữ khác. Một ví dụ điển hình là Thi-thiên 104:3: “Ngài lấy mây làm xe mình, đi trên cánh gió.” Bản chất của thể loại thi ca này đòi hỏi việc sử dụng nhiều từ đồng nghĩa.
Một đặc điểm bổ sung trong thi ca của cả Thi-thiên 104 và sách Gióp là hình ảnh sinh động, mà các ví dụ sẽ được trình bày bên dưới. Dù không có bản tường thuật nào về sự Sáng tạo có thể truyền đạt trọn vẹn sự hiểu biết về cách thế giới của Đức Chúa Trời được hình thành, cả Gióp và các Thi-thiên đều cung cấp những hình ảnh và ẩn dụ mà tâm trí con người có thể liên hệ.
Thêm vào đó, trong khi tường thuật trong Sáng-thế Ký được viết ở thì quá khứ, mô tả những điều đã xảy ra, thì phần lớn Thi-thiên 104 và sách Gióp lại được đặt trong thì hiện tại, nhấn mạnh tính liên tục của tiến trình sáng tạo.
MÔ TẢ SỰ SÁNG TẠO#
Sáng Thế Ký 1
Chương đầu tiên của Sáng-thế Ký là nguồn căn bản nhất của câu chuyện Sáng tạo, trả lời cho câu hỏi nền tảng về nguồn gốc của thế giới và mọi sinh vật. Bản tường thuật được trình bày theo hình thức mô tả có trật tự, theo trình tự thời gian của từng ngày sáng tạo, gần như hoàn toàn ở thì quá khứ, cho thấy rằng sự Sáng tạo là một sự kiện duy nhất xảy ra vào lúc khởi đầu của thời gian. Trái ngược với các văn bản Sáng tạo trong Thi Thiên và Gióp, Sáng-thế Ký chỉ cung cấp mô tả giới hạn về cách sự sống sẽ tiếp tục được duy trì mỗi ngày và cách đất sẽ sinh sản thực phẩm cho mọi sinh vật (Sáng-thế Ký 1:29–30). Phần kết thúc là lời tuyên bố rằng Đức Chúa Trời đã hoàn tất công việc Ngài đã làm (Sáng-thế Ký 2:2).
Sáng-thế Ký trình bày cho chúng ta nhiều động từ mô tả tiến trình sáng tạo. Động từ đầu tiên, bara (Sáng-thế Ký 1:1), được nhà chú giải Kinh Thánh thế kỷ XIII là Nahmanides mô tả là biểu thị yesh me-ayin — tức là sáng tạo từ hư không. Quá trình ban đầu này tạo ra một khối vật chất vô định hình, từ đó mọi công trình sáng tạo tiếp theo được hình thành. Động từ thứ hai, asah (“làm ra”), như trong “Đức Chúa Trời đã làm ra [va-ya’as] khoảng không” (Sáng-thế Ký 1:7), ngụ ý việc hình thành từ vật chất đã có sẵn. Động từ thứ ba, yatzar (“nắn nên”), mang ý nghĩa tương tự. Trong trường hợp của con người, cả ba động từ đều được sử dụng: “Chúng ta hãy làm [na’aseh] loài người theo hình ảnh chúng ta” (Sáng-thế Ký 1:26); “Đức Chúa Trời đã dựng nên [va-yivra] loài người theo hình ảnh Ngài” (Sáng-thế Ký 1:27); và “Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời đã nắn nên [va-yitzer] loài người từ bụi đất” (Sáng-thế Ký 2:7).
Một động từ khác, amar, từ đó phát sinh thuật ngữ ma'amar (“lời phán của Đức Chúa Trời”), xuất hiện nhiều lần (Sáng-thế Ký 1:3, 6, 9, 14, 20, v.v.) trong cụm từ “Đức Chúa Trời phán” [va-yomer Elohim], khiến sách Mishnah (Avot 5:1) ghi nhận rằng thế giới được tạo dựng qua “mười lời phán.”
Một chủ đề quan trọng trong công trình Sáng tạo, như được mô tả trong Sáng-thế Ký, là havdalah — tức là sự phân rẽ và phân biệt. Thật vậy, các hình thức động từ như le-havdil lặp lại trong chương đầu tiên, biểu thị việc thiết lập sự hài hòa và trật tự giữa mọi vật được tạo dựng. Chúng cũng hàm ý việc kiềm chế những yếu tố có thể gây hủy hoại, đặc biệt là trong việc phân rẽ nước và đất, như sẽ được bàn đến bên dưới.
Sự kiện cao điểm trong ngày thứ sáu là việc tạo dựng con người “theo hình ảnh của Đức Chúa Trời,” cùng với mệnh lệnh cai trị muôn loài sinh vật. Sự vượt trội của con người và khả năng kiểm soát, chinh phục không được thể hiện rõ trong các văn bản khác, nơi con người chỉ là một phần trong tổng thể của trật tự thiên nhiên.
Sự kiện kết thúc trong tường thuật Sáng-thế Ký chương 1 là lời tuyên bố rằng Đức Chúa Trời hài lòng với công việc của Ngài — Ngài thấy mọi sự là rất tốt lành (Sáng-thế Ký 1:31) — tiếp theo là việc Ngài biệt riêng ngày Sa-bát, tức ngày thứ bảy, là ngày Ngài nghỉ ngơi. Không có sự đề cập trực tiếp nào đến ngày Sa-bát trong Thi-thiên 104 hay sách Gióp.
Thi Thiên 104
Mặc dù sách Thi Thiên thường xuyên ám chỉ đến công trình Sáng tạo, thì chỉ có một bài ca cụ thể (Thi-thiên 104) được xem là bài Thi-thiên về Sáng tạo trong cả văn học Do Thái và văn học thế tục. Barekhi Nafshi, tên gọi của bài Thi Thiên này dựa trên những lời mở đầu, là một bài ca vui mừng ngợi khen thiên nhiên và Đấng Tạo Hóa. Đây là một bản liệt kê gần như đầy đủ về mọi điều Đức Chúa Trời đã tạo dựng, bao gồm mọi vẻ đẹp và kỳ công của trời và đất. Cụm từ Barekhi nafshi – “Hỡi linh hồn ta, hãy chúc tụng Đức Giê-hô-va” – xuất hiện ở phần đầu và cuối bài Thi Thiên, như một khung văn bản, và cách diễn đạt ngôi thứ nhất đã hòa nhập chính người viết vào trong nội dung.
Dù bài thơ không đề cập đến việc tạo dựng loài người hay bất kỳ sinh vật nào ngoài Leviathan (104:26), mối liên hệ giữa Đấng Tạo Hóa và tạo vật là điều không thể nhầm lẫn, đặc biệt khi sự tồn tại liên tục của các hình thức sự sống được cho thấy là phụ thuộc vào hành động của Đức Chúa Trời (104:29). Trong khi Sáng-thế Ký thuật lại việc Đức Giê-hô-va hà hơi vào lỗ mũi của con người để khiến người trở nên một linh hồn sống (Sáng-thế Ký 2:7), thì Thi-thiên 104 mô tả đây là một tiến trình liên tục: khi Ngài rút lại hơi thở, họ chết và trở về bụi đất (104:29). Tuy nhiên, sự chết cũng có thể đem lại sự đổi mới: “Ngài sai hơi thở Ngài đến, họ được dựng nên…” (104:30). Như vậy, Đấng Tạo Hóa của thế giới cũng chính là Đấng Duy Trì nó.
Các sự kiện của công trình Sáng tạo được gợi nhớ một cách thi vị, với phong cách tự do và đầy phấn khởi, trật tự của chúng phản ánh nhận thức của con người khi họ thực hiện các hoạt động thường nhật, hơn là trình tự từng ngày như trong Sáng-thế Ký. Phần lớn ngôn ngữ được sử dụng ở thì hiện tại, nhằm nhấn mạnh rằng sự Sáng tạo là một tiến trình đang tiếp diễn. Đức Chúa Trời tiếp tục quản trị thế giới của Ngài trong mọi chiều rộng và từng chi tiết nhỏ nhất. Điều này được phản ánh qua cụm từ, “Ngài đổi mới mặt đất” (104:30), được diễn giải trong nghi lễ buổi sáng là: “Đấng bởi lòng nhân từ Ngài, mỗi ngày đều đổi mới công trình Sáng tạo.”
Thi-thiên 104 mô tả ngày đầu tiên của công trình Sáng tạo một cách ẩn dụ: Đức Chúa Trời khoác ánh sáng như áo choàng (104:2). Khi mô tả sự phân rẽ các tầng nước trong ngày thứ hai của công trình Sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:6), tác giả Thi-thiên gợi lên hình ảnh một công trình được xây dựng trên nền móng vững chắc: “Ngài đặt xà nhà của các phòng cao Ngài trên các tầng nước” (104:3).
Việc hình thành đất khô, được mô tả trong Sáng-thế Ký với lời: “Nước dưới bầu trời hãy tụ lại một chỗ” (Sáng-thế Ký 1:9), có sự tương đồng với cách diễn đạt mang tính ẩn dụ hơn: “Khi Ngài quở trách, chúng chạy trốn” (Thi-thiên 104:7). Trong văn chương Kinh Thánh, các tầng nước bao phủ mặt đất thường được mô tả là nổi loạn và kiêu ngạo, còn trong văn học Cận Đông cổ đại thì chúng là hiện thân của Hỗn Mang. Vì vậy, việc Đức Chúa Trời đặt ranh giới cho nước bằng các bãi cát ven biển được hiểu là chiến thắng của Ngài trước Hỗn Mang. Hãy lưu ý các câu tương ứng: “Ngài đặt ranh giới để chúng không vượt qua” (Thi-thiên 104:9) và “Ngươi sẽ đến đây thôi, không được đi xa hơn” (Gióp 38:11). Ý nghĩa hàm ẩn là Hỗn Mang sẽ trở lại nếu hoạt động sáng tạo liên tục của Đức Chúa Trời bị ngưng lại. Một lần nữa, chúng ta thấy trong Thi-thiên 104 hình ảnh Đức Chúa Trời không chỉ là Đấng Tạo Hóa mà còn là Đấng Duy Trì không ngừng.
Bài Thi-thiên cũng gợi ý rằng những tầng nước đe dọa không bị loại bỏ, mà được biến đổi thành các suối nước để loài lừa rừng và các thú vật khác có thể uống. Câu 12 bày tỏ niềm vui từ các dòng suối ấy: “Các chim trời làm tổ bên cạnh và hót líu lo giữa cành lá.” Nước của trận lụt nguyên thủy đã được chỉ định vị trí cố định: từ nước trên trời có mưa rơi xuống, từ nước dưới đất có các suối tuôn trào. Mô tả tuyệt đẹp của tác giả Thi-thiên về các thung lũng, núi non và dòng suối minh họa cho sự hòa hợp thiêng liêng trong toàn thể thiên nhiên.
Sự sinh trưởng của cây cỏ trong ngày thứ ba (Sáng-thế Ký 1:11) được diễn đạt trong Thi-thiên 104:14 là “Ngài khiến cỏ mọc lên.” Trong những điều đất sinh ra có bánh — thực phẩm thiết yếu nuôi dưỡng lòng người — cùng với dầu và rượu để con người hưởng thụ (104:15). Điều này tương phản với tường thuật trong Sáng-thế Ký, nơi việc tìm kiếm thực phẩm của con người được xem là một tiến trình đầy đau đớn: “Ngươi sẽ ăn bánh bằng mồ hôi trán mình” (Sáng-thế Ký 3:19). Cũng cần lưu ý rằng trong Thi-thiên 104:23, lao động được nhìn nhận như một phần tự nhiên trong đời sống con người, chứ không phải là hậu quả tất yếu của tội lỗi.
Về việc tạo dựng “các vì sáng lớn” (mặt trời và mặt trăng), Sáng-thế Ký 1:14 giải thích rằng chúng có chức năng phân biệt ngày và đêm, và làm dấu hiệu cho các thời kỳ — các ngày và các năm. Tại đây, tác giả Thi-thiên (104:19–23) chỉ ra trật tự và sự hòa hợp được xây dựng trong công trình Sáng tạo: ban đêm dành cho các loài thú, còn ban ngày — khi các thú nghỉ ngơi — là thời gian để con người tìm kiếm thức ăn.
Sự xuất hiện của các sinh vật biển được mô tả trong Sáng-thế Ký 1:20 là diễn ra trong các tầng nước, còn trong Thi-thiên 104:25 thì đó là biển cả, rộng lớn và mênh mông, nơi vô số sinh vật sống chen chúc. Điều này tạo ấn tượng rằng các tầng nước hỗn mang nguyên thủy — tehom trong Sáng-thế Ký 1:2 — nay đã trở thành nơi cho công trình sáng tạo tiếp theo. Những phân chia giữa hỗn mang và trật tự được nhấn mạnh trong Sáng-thế Ký, thì trong Thi-thiên lại được trình bày như một phần của sự sáng tạo hài hòa khi chúng được đặt đúng giới hạn. Ngay cả Leviathan đáng sợ cũng được mô tả như món đồ chơi của Đức Chúa Trời (104:26).
Điệp khúc liên tục trong Sáng-thế Ký chương 1: “Đức Giê-hô-va thấy điều đó là tốt lành,” được diễn đạt trong bài Thi-thiên này bằng lời thơ đầy cảm xúc: “Nguyện Đức Giê-hô-va vui mừng trong các công việc của Ngài!” (104:31).
Gióp
Một bản tường thuật sinh động về công trình Sáng tạo chiếm phần lớn trong bốn chương cuối của sách Gióp. Gióp tranh luận với Đức Chúa Trời, thách thức Ngài giải thích — như thể trong một phiên tòa — rằng ông đã phạm tội gì để phải chịu hình phạt nặng nề như vậy. Đức Chúa Trời từ chối khung cảnh pháp lý ấy, thay vào đó chọn cách bày tỏ cho Gióp thấy những kỳ công của công trình Sáng tạo.
Câu chuyện đạt đến cao trào trong Gióp 38:1, khi Đức Giê-hô-va hiện ra với Gióp từ trong cơn gió lốc. Trong bốn bài diễn từ thiêng liêng — dài nhất trong toàn bộ Kinh Thánh — Đức Chúa Trời trình bày trước Gióp những sự kiện uy nghi của công trình Sáng tạo và thách thức rằng ông thậm chí chỉ mới bắt đầu hiểu được thế giới của Ngài. Qua đó, Gióp nhận ra vị trí thật sự của mình và buộc phải thừa nhận rằng ông không có quyền chất vấn sự công chính hay sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời.
Để hiểu rõ hơn về cách mô tả công trình Sáng tạo trong các chương 38 đến 42, trước hết chúng ta cần xem xét chương 3, nơi Gióp bày tỏ nỗi đau đớn sâu sắc của mình bằng những lời than thở đầy thương tâm. Mô tả về lời than của ông là nền tảng cho các chương sau của sách. Sau khi từ chối lời khuyên của vợ là hãy nguyền rủa Đức Chúa Trời (Gióp 2:9–10; thay vào đó, từ “chúc phước” được dùng như một cách nói tránh), ông nguyền rủa ngày sinh của mình, ước ao rằng mình chưa từng được hoài thai. Gióp khao khát một sự đảo ngược hoàn toàn của công trình Sáng tạo, ví dụ như ông nói: “Nguyện ngày ấy trở nên tối tăm” (3:4), như thể phủ nhận lời phán đầu tiên của Đấng Tạo Hóa: “Hãy có ánh sáng.” Với hình ảnh đầy tinh tế, tác giả diễn đạt lời kêu gọi bóng tối ấy bằng câu: “Nguyện nó không thấy ánh rạng đông” (3:9), ví ánh sáng đầu tiên của ngày như mí mắt của người vừa tỉnh giấc. Trong nỗi đau sâu thẳm, Gióp dường như xem mình là trung tâm của công trình Sáng tạo. Nhưng những bài diễn từ của Đức Giê-hô-va trong các chương 38 và 39 sẽ buộc ông phải nhận ra rằng chính Đức Chúa Trời — chứ không phải ông — mới là trung tâm thật sự của công trình Sáng tạo. Mong muốn kết thúc cuộc đời, Gióp nói đến Sheol với niềm khao khát — nơi quên lãng, nơi người quyền thế và kẻ hèn mọn cùng nhau tìm thấy sự yên nghỉ (3:13–19). Đức Giê-hô-va sẽ nói với Gióp (38:17) rằng ông không thực sự hiểu Sheol, rằng: “Các cửa của sự chết đã mở ra cho ngươi chăng?”
Khi Đức Chúa Trời hiện ra từ trong cơn gió lốc để bày tỏ trước Gióp toàn cảnh công trình Sáng tạo, chúng ta chứng kiến thi ca của sách Gióp đạt đến mức độ cao cả nhất. Qua khoảng ba mươi câu hỏi tu từ, Đức Giê-hô-va thách thức Gióp cố gắng hiểu được lĩnh vực riêng biệt của Đấng Thiêng Liêng. Câu hỏi mở đầu tóm lược tất cả những câu sau: “Khi Ta lập nền trái đất, ngươi ở đâu?” (38:4). Gióp không chỉ không thể tái hiện những hành động vĩ đại ấy, mà ông thậm chí còn không thể bắt đầu hiểu được chúng. Cụm từ be-yosdi aretz (“khi Ta lập nền trái đất”) gợi nhớ đến một câu trong Thi-thiên 104:8. Có thể nào một số cụm từ trong sách Gióp cố ý — và có phần mỉa mai — nhắc đến cách mô tả vui mừng về công trình Sáng tạo trong Thi-thiên 104? Tất cả các câu hỏi của Đức Giê-hô-va đều liên quan đến những hành động vượt quá khả năng hiểu biết của con người, và Ngài đòi hỏi câu trả lời cho từng câu. Với giọng mỉa mai sắc bén, Ngài nói: “Chắc ngươi biết, vì ngươi đã được sinh ra khi ấy, và số ngày của ngươi thật nhiều!” (38:21).
Chương 38 tập trung vào việc sáng tạo và duy trì thế giới vô tri: chiều rộng và chiều sâu của đất, biển cả, và bình minh. Trái với niềm tin của Gióp, Đấng Tạo Hóa sau khi hoàn tất công việc của Ngài không hề giao phó việc quản trị thế giới cho các định luật tự nhiên hay cho sự ngẫu nhiên. Những bài diễn từ của Đức Giê-hô-va khiến Gióp nhận ra sự chăm sóc không ngừng của Ngài đối với toàn thể thế giới, cũng như sự can thiệp mật thiết của Ngài trong đời sống của mọi tạo vật. Qua câu hỏi tu từ của Đức Chúa Trời rằng liệu Gióp đã bao giờ ra lệnh cho ngày bắt đầu (Gióp 38:12), tác giả cho thấy rõ rằng công trình Sáng tạo là một tiến trình đổi mới liên tục — một chủ đề mà chúng ta đã thấy trong Thi-thiên 104.
Bài Thi-thiên ấy sử dụng hình ảnh và ẩn dụ xây dựng để mô tả công trình Sáng tạo, và sách Gióp cũng vậy. Tại đây, hình ảnh gợi lên sự hoạch định của một kiến trúc sư: đo lường, căng dây, và đặt đá góc (Gióp 38:5–6). Ở một nơi khác, chúng ta bắt gặp cụm từ đầy chất thơ nhưng có vẻ nghịch lý: “Ngài treo trái đất trên khoảng không” (Gióp 26:7).
Thêm vào đó, tác giả sử dụng một loại hình ảnh khác — hình ảnh sinh nở — để mô tả sự sáng tạo của thế giới, như khi biển cả vỡ ra và tuôn trào từ lòng mẹ (Gióp 38:8). Trong một cách diễn đạt gợi nhớ đến Thi-thiên 104:6: “Ngài lấy vực sâu phủ nó như áo choàng,” Gióp 38:9 viết: “Khi Ta lấy mây làm áo nó, và sự tối tăm dày đặc làm tã lót cho nó.” Hình ảnh ví công trình Sáng tạo như sự sinh nở này tương phản rõ rệt với mong muốn chết của Gióp và ước ao cho công trình Sáng tạo trở về với bóng tối.
Bài ca vui mừng của thiên nhiên ngợi khen Đức Chúa Trời — nổi bật trong Thi-thiên 104 — cũng xuất hiện tại đây, như trong câu: “Khi các sao mai cùng nhau hát vang” (Gióp 38:7). Lưu ý rằng từ ran (‘reo hò’) là sự bác bỏ trực tiếp của Đức Chúa Trời đối với mong muốn của Gióp muốn chấm dứt mọi niềm vui: “Nguyện nơi ấy không có tiếng vui mừng nào được nghe” (Gióp 3:7). Tiếp tục bài diễn từ trong các chương 39 và 40, Đức Chúa Trời bày tỏ cách công trình Sáng tạo được thể hiện qua vương quốc loài vật — không chỉ để chứng minh sự quan phòng của Ngài, mà còn như một thách thức: liệu Gióp có thể giải thích đường lối và bí mật của thế giới loài vật không? Những bí mật ấy chỉ một mình Đức Chúa Trời biết! Gióp vì thế buộc phải nhận ra rằng sự quan phòng của Đức Chúa Trời trải rộng đến mọi tạo vật, và sự can thiệp của Ngài trong việc quản trị thế giới là một tiến trình liên tục.
Sau hơn ba mươi chương xoay quanh vấn đề thần quyền — tại sao người công chính lại chịu khổ, còn kẻ gian ác lại thịnh vượng — cả Gióp lẫn người đọc đều có thể mong đợi rằng sự mặc khải của Đức Chúa Trời dành cho Gióp sẽ đưa ra lời giải cho điều bí ẩn lớn lao ấy. Nhưng điều đó đã không xảy ra. Tuy nhiên, kinh nghiệm của Gióp khi được dẫn vào hậu trường của công trình Sáng tạo của Đức Chúa Trời đã giúp ông hòa giải với nỗi đau của mình và tìm được sự bình an trong tâm trí, bởi xác quyết rằng đường lối của Đức Chúa Trời vượt xa giới hạn của sự hiểu biết con người. Cuối cùng, cuộc gặp gỡ của Gióp với công trình Sáng tạo khiến ông phải thốt lên: “Trước kia tôi chỉ nghe nói về Ngài, nhưng bây giờ mắt tôi đã thấy Ngài!” (Gióp 42:5). Trong sự ăn năn chân thành, ông tuyên bố nihamti — “Tôi ăn năn,” cũng có thể hiểu là “Tôi đã được yên ủi.”
KẾT LUẬN#
Ba văn bản Kinh Thánh mô tả công trình Sáng tạo — Sáng-thế Ký 1, Thi-thiên 104 và Gióp 38–42 — đã được khảo sát và so sánh. Trong tường thuật của Sáng-thế Ký, chúng ta đọc về công lao của Đức Chúa Trời trong việc hình thành thế giới, và sự hài lòng của Ngài đối với những thành quả ấy. Trong Thi-thiên 104, tác giả Thi thiên hòa mình vào câu chuyện khi mô tả công trình Sáng tạo và thế giới thiên nhiên. Việc chiêm ngưỡng vẻ huy hoàng của công trình Sáng tạo khiến ông ngợi khen Đấng Tạo Hóa. Tương tự, việc Gióp được nhìn thấy công trình Sáng tạo khiến ông nhận ra sự vĩ đại của Đức Chúa Trời. Tại đây, chính Đức Chúa Trời là Đấng trực tiếp bày tỏ cho Gióp những kỳ công trong vũ trụ của Ngài.
Trong khi tường thuật Sáng-thế Ký chương 1 tập trung vào trật tự và sự phân rẽ giữa các yếu tố đối lập, thì Thi-thiên 104 nhấn mạnh hơn đến niềm vui và sự hòa hợp trong thế giới được tạo dựng, cũng như vai trò của Đức Chúa Trời là Đấng Duy Trì mọi điều Ngài đã sáng tạo. Những chủ đề này cũng xuất hiện trong sách Gióp, nơi trọng tâm là sự bất lực của con người trong việc hiểu thấu đường lối của Đức Chúa Trời. Dù khác biệt rõ rệt về phong cách, ngôn ngữ và mục đích, mỗi văn bản đều mang tính phổ quát trong cách trình bày — mỗi văn bản đều tôn vinh Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa duy nhất của muôn loài.