Skip to main content

SÁNG THẾ KÝ 1:1 - HÀNH ĐỘNG SÁNG TẠO ĐẦU TIÊN

·5966 words·29 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

I. GIỚI THIỆU
#

Những câu hỏi về cú pháp của Sáng Thế Ký 1:1–3 đã được nêu ra từ lâu và trở thành trọng tâm của các cuộc tranh luận sôi nổi trong thế kỷ vừa qua đến mức tôi trình bày suy nghĩ của mình ở đây với sự dè dặt đáng kể. Các đề xuất chính đã xuất hiện từ cuộc tranh luận này là:

  1. Đọc Sáng Thế Ký 1:1 như một mệnh đề phụ, phụ thuộc vào (a) câu 1:2 hoặc (b) câu 1:3 như mệnh đề chính; hoặc
  2. Đọc câu 1:1 như một mệnh đề độc lập, đóng vai trò (a) phần tiêu đề cho câu chuyện kể hoặc (b) mô tả hành động đầu tiên của trình thuật.

Trong bài viết này, tôi biện luận - dù mang tính thăm dò và có phần thử nghiệm - rằng câu đầu tiên của sách Sáng Thế Ký, theo bản Kinh Thánh Hebrew (Masoretic Text), hoàn toàn có thể được hiểu là mô tả các bước khởi đầu trong tiến trình sáng tạo. Mặc dù cách hiểu này đã không còn được ưa chuộng gần đây, nhưng đó từng là quan điểm chiếm ưu thế trong Hội Thánh thời sơ khai và thời Trung Cổ, thường được khai triển trong đối thoại với nhiều lý thuyết siêu hình khác nhau. Tuy nhiên, lý luận của tôi không nhằm khôi phục cách hiểu truyền thống này mà là đề xuất một cách tiếp cận mới cho câu đầu tiên, dựa trên phương pháp văn học - quy điển đối với Kinh Thánh Hebrew - một cách tiếp cận cố gắng nghiêm túc nhìn nhận cả ngữ cảnh lịch sử lẫn văn chương của đoạn văn.

Sau khi nêu ra các vấn đề cú pháp trọng tâm trong Sáng Thế Ký 1:1–3, tôi bắt đầu lập luận của mình bằng hai nhận định tổng quát: nhận định đầu tiên liên quan đến việc sử dụng từ šamayim trong tiếng Hebrew Kinh Thánh, và nhận định thứ hai liên quan đến các công thức vũ trụ học được tìm thấy trong Kinh Thánh Hebrew, trước khi đi vào ý nghĩa của Sáng Thế Ký 1:1.

II. CÚ PHÁP CỦA SÁNG THẾ KÝ 1:1-3
#

Vào năm 1848, Georg Heinrich Ewald đưa ra một phân tích cú pháp hiện đại nhằm bảo vệ gợi ý của Rashi rằng Sáng Thế Ký 1:1 có thể được đọc như một mệnh đề phụ, phụ thuộc vào mệnh đề chính là câu 1:3. Trước thời điểm này, quan điểm chiếm ưu thế vẫn là Sáng Thế Ký 1:1 nên được đọc như một mệnh đề độc lập. Tuy nhiên, đôi khi quan điểm xem Sáng Thế Ký 1:1 như là một mệnh đề độc lập đã bị thách thức bởi một số học giả trước đó, chẳng hạn như nhà bác học người Hà Lan Hugo Grotius, người đã bảo vệ quan điểm của Ibn Ezra rằng Sáng Thế Ký 1:1 là mệnh đề phụ, và rằng câu 1:2 chứ không phải 1:3 mới là mệnh đề chính. Nhưng các lập luận này hầu như không nhận được sự đồng thuận rộng rãi cho đến khi công trình của Ewald khơi mào một cuộc tranh luận kéo dài, dẫn đến sự hình thành một kho tàng đồ sộ các tài liệu về cú pháp của Sáng Thế Ký 1:1–3.

Vấn đề cú pháp nảy sinh từ hai từ đầu tiên của Sáng Thế Ký 1:1. Từ r'šyt (“ban đầu”) giống nhau cả ở thể tuyệt đối lẫn thể liên kết, nhưng lại thiếu mạo từ xác định, vốn là điều người ta trông đợi ở thể tuyệt đối. Trong khi đó, động từ bārā' (“sáng tạo”) lại không được đánh dấu là một dạng động từ nguyên mẫu (běrō’ – “để sáng tạo”), khiến cách dùng trong chuỗi liên kết hoặc mệnh đề phụ không được đánh dấu trở nên gượng gạo. Nói cách khác, bản văn Hebrew không có dấu chấm nguyên thủy có thể được đọc theo hai cách: “Trong lúc Đức Chúa Trời tạo dựng…” hoặc “Ban đầu, Đức Chúa Trời tạo dựng…”; trong khi bản văn có đánh dấu lại dường như trộn lẫn cả hai cách hiểu này, dẫn đến sự tranh luận không ngừng giữa các nhà ngôn ngữ học Hebrew.

Vì các sách chú giải đã trình bày đầy đủ các lập luận cho những khả năng khác nhau, tôi xin chỉ nêu hai luận điểm mà theo tôi là đáng chú ý.

1️⃣ - Thứ nhất, dù việc thiếu mạo từ xác định (běrē ‘šît thay vì bārē šît) có thể khiến các học giả lúng túng, thì trên thực tế, từ r'šyt hầu như không bao giờ đi kèm mạo từ (Neh. 12:44 là trường hợp ngoại lệ duy nhất). Thêm vào đó, các cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Hebrew thường không có mạo từ xác định, như: mērē šît (Ê-sai 46:10), mērō'š (Ê-sai 40:21; 41:4, 26; 48:16), miqqedem (Ê-sai 46:10; Thi Thiên 74:12), me'ôlām (Ê-sai 42:14; 46:9; 47:7; Châm Ngôn 8:23), và le’ōlām (Sáng Thế Ký 3:22; 6:3). Do đó, việc thiếu mạo từ xác định không nhất thiết có nghĩa là r'šyt phải được hiểu là ở thể liên kết.

2️⃣ - Thứ hai, nếu Sáng Thế Ký 1:1 được hiểu là mệnh đề phụ (“Khi Đức Chúa Trời bắt đầu…”), thì cần phải xác định rõ đâu là mệnh đề chính độc lập đi kèm. Cả hai khả năng - Sáng Thế Ký 1:2 hoặc 1:3 làm mệnh đề chính - đều đặt ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết.

  • Việc cho rằng Sáng Thế Ký 1:1 phụ thuộc vào câu 1:2a thì có vấn đề về cú pháp - trật tự từ waw - danh từ - động từ là điều bất thường cho một mệnh đề chính trong văn xuôi tường thuật - do đó, ít người ủng hộ cách hiểu này.

  • Tuy nhiên, việc coi câu 1:1 là mệnh đề bổ nghĩa cho câu 1:3 cũng gặp vấn đề tương tự.

    • Mặc dù tiếng Hebrew thường dùng mệnh đề hoàn cảnh (xem Phục Truyền Luật Lệ Ký 5:23), thì cách hiểu này sẽ đòi hỏi câu 1:2 phải được đọc như một dấu ngoặc dài và gượng gạo, chứa thông tin vốn dĩ nên xuất hiện trước hoặc sau, nhưng không nên xen vào giữa câu (so với 1 Sa-mu-ên 9:9; 14:18; 1 Các Vua 13:18; 2 Các Vua 15:12; Ru-tơ 4:7).

    • Hơn nữa, việc xem Sáng Thế Ký 1:3 là mệnh đề chính sẽ hàm ý rằng Sáng Thế Ký 1:1–2 chỉ cung cấp bối cảnh đặc biệt quan trọng cho hành động ở câu 1:3, thay vì cho toàn bộ chương, và điều này rõ ràng là không hiển nhiên.

    • Cuối cùng, việc hiểu câu 1:1–2 là phụ thuộc vào câu 1:3 sẽ làm gián đoạn công thức giới thiệu trình tự mỗi ngày sáng tạo (xem các câu 1:6, 9, 14, 20, 24).

➡ Vì vậy, mặc dù cách đọc Sáng Thế Ký 1:1 như một mệnh đề phụ có thể khiến cú pháp của câu có vẻ rõ ràng hơn, thì rốt cuộc nó lại bổ nghĩa cho cả 1:2 lẫn 1:3 một cách gượng gạo. Trong bất kỳ trường hợp nào, câu văn kết quả sẽ dài và phức tạp hơn mức mong đợi trong một chương vốn nổi tiếng với lối hành văn tiết kiệm ngôn từ.

Tất nhiên, người ta có thể (và đã từng!) đưa ra nhiều luận điểm cho từng khả năng, nhưng điều cốt lõi là thế này: các vấn đề này không thể được giải quyết chỉ bằng phân tích ngữ nghĩa học. Việc đọc câu này như một mệnh đề độc lập là hợp lý không kém gì các lựa chọn khác. Nhưng sau cùng, bất kỳ cách hiểu nào được đề xuất cho câu này cũng phải hòa hợp với cách đọc toàn bộ chương. Vì vậy, trong phần còn lại của bài viết này, tôi đề xuất một cách hiểu rằng Sáng Thế Ký 1:1 nên được đọc như một mệnh đề độc lập, mô tả hành động đầu tiên của công cuộc sáng tạo.

III. HAI NGHĨA CỦA ŠMYM
#

Quan sát đầu tiên của tôi là: trong khoảng 480 lần từ šmym (“thiên đàng”) xuất hiện trong Kinh Thánh Hebrew, có thể thấy rõ rằng từ này được sử dụng với hai nghĩa khác nhau, tuy có liên quan đến nhau. Một mặt, šmym có thể dùng để chỉ bầu trời hữu hình — tôi gọi đó là “nghĩa vũ trụ học”; mặt khác, từ này cũng dùng để chỉ nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời — tôi gọi đó là “nghĩa thần học”. Dù hai nghĩa này có thể phân biệt, nhưng cả hai đều không hoàn toàn được xác định rõ ràng trong toàn bộ Kinh Thánh Hebrew.

Với nghĩa vũ trụ học, šmym đôi khi chỉ vào màn chắn và vị trí của các ngôi sao (như trong Sáng Thế Ký 1:9, 14–15), và đôi khi chỉ không gian giữa màn chắn và trái đất, đặc biệt là khi nói đến khu vực sinh sống của chim chóc và các hiện tượng khí tượng (như Sáng Thế Ký 1:26, 2:19, 6:7, 7:3, v.v.). Như Luis Stadelmann đã nhận định:

“Thật không thể thiết lập mối liên hệ giữa những quan điểm khác nhau — thậm chí đôi khi xung đột — về thiên đàng được trình bày trong Kinh Thánh… bởi dường như trong cách hình dung về bầu trời đã có sự pha trộn các truyền thống vũ trụ học vốn không thuộc về dân Y-sơ-ra-ên.”

Với mục đích của bài luận này, chỉ cần nhìn nhận rằng šmym thường được dùng để nói đến một khía cạnh trong trải nghiệm sống của dân Y-sơ-ra-ên đối với thế giới sáng tạo, và theo nghĩa này thì tương đương với từ “sky” trong tiếng Anh, vốn cũng mang nhiều nghĩa đa dạng như vậy.

Đồng thời, šmym cũng được dùng trong Kinh Thánh Hebrew để chỉ cõi thiêng liêng hoặc nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời (ví dụ: Phục Truyền Luật Lệ Ký 26:15; 1 Các Vua 8:30; 22:19; 2 Các Vua 19:15; Ê-sai 40:22; 63:15; 66:1). Mặc dù một số học giả đã cố gắng trình bày mối liên hệ giữa cách hiểu của dân Y-sơ-ra-ên về nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời và màn chắn, thường thông qua Thi Thiên 104:2–3, tôi cho rằng nên hiểu những lần đề cập đến nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời như là việc sử dụng šmym với nghĩa riêng biệt, thậm chí mang tính ẩn dụ — mặc dù những khẳng định thường xuyên về sự tể trị của Đức Chúa Trời trên bầu trời, đặc biệt là thời tiết, đôi khi khiến hai nghĩa này bị mờ nhạt. Sau cùng, cả hai nghĩa của šmym đều được Kinh Thánh Hebrew khẳng định là do Đức Chúa Trời tạo dựng.

IV. CÁC MÔ HÌNH VŨ TRỤ HỌC SONG PHÂN (bipartite) VÀ TAM PHÂN (tripartite)
#

Quan sát thứ hai của tôi, theo sau Othmar Keel, là: trong những “quan niệm mang tính biểu tượng - huyền thoại” về thế giới trong Kinh Thánh Hebrew, cũng như trong nhiều nền văn hóa cổ đại vùng Cận Đông, “thế giới không chỉ có thể được mô tả như tổng của hai phần, mà còn có thể gồm ba phần hoặc nhiều hơn nữa.”

David Tsumura đã đặt tên rất hữu ích cho các mô hình này là “vũ trụ học hai phần” và “vũ trụ học ba phần”. Vũ trụ học hai phần được mô tả trong Kinh Thánh Hebrew là “thiên đàng (šmym) và đất (‘rs)”, trong khi vũ trụ học ba phần (với một số khác biệt) là “thiên đàng (šmym), đất (‘rs), và biển (dùng ym, không phải thwm)”.

Thi Thiên 148 cung cấp một ví dụ kéo dài về vũ trụ học hai phần, trong khi Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11; A-ghê 2:6; Thi Thiên 69:35; 96:11; 146:6; và Nê-hê-mi 9:6 đều là những ví dụ điển hình về vũ trụ học ba phần. Việc cả hai mô hình vũ trụ học cùng tồn tại trong Kinh Thánh Hebrew không phải là điều đáng ngạc nhiên, bởi như von Rad ghi nhận: “dường như chưa từng có một quan điểm được phong thánh chính thức về thế giới trong dân Y-sơ-ra-ên.”

Vậy hai nhận định này - rằng šmym được dùng theo cả nghĩa vũ trụ học và nghĩa thần học, và rằng Kinh Thánh Hebrew sử dụng cả hai mô hình vũ trụ học - có liên hệ gì với nhau?

Tiếc rằng chúng không tương quan trực tiếp. Trong những lần xuất hiện của công thức vũ trụ học ba phần (“trời, đất, và biển”), “trời” hiếm khi (nếu có) được dùng để chỉ nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời. Một ngoại lệ có thể là A-mốt 9:6: “Ngài xây các tầng gác của Ngài trên các từng trời, và lập vòm của Ngài trên đất; Ngài gọi nước biển và đổ nó xuống mặt đất; Danh Ngài là Đức Giê-hô-va.” Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ấy, “các tầng gác của Ngài” có khả năng chỉ kho chứa của Đức Chúa Trời dành cho trận lụt, chứ không phải nơi cư ngụ của Ngài, vì cách hiểu này phù hợp hơn với việc nhắc đến “vòm của Ngài trên đất” và mô tả về trận lụt trong câu 9:5b và 9:6b.

Vậy, có thể kết luận rằng công thức vũ trụ học ba phần (“trời, đất, và biển”) được dùng để chỉ thế giới sáng tạo mà con người thường xuyên kinh nghiệm. Trong khi đó, trong công thức vũ trụ học hai phần, “trời” có thể chỉ nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời hoặc bầu trời. Do đó, không có sự tương quan chính xác nào giữa các công thức vũ trụ học và các nghĩa của šmym.

Khi tôi chuyển từ hai quan sát có lẽ không gây tranh cãi này sang Sáng Thế Ký 1:1 - nơi các vấn đề bắt đầu trở nên gây tranh luận - tôi nhận ra rằng mình phải đưa ra một lưu ý bổ sung để biện minh cho quyết định của mình khi xử lý Sáng Thế Ký 1:1 như một mệnh đề độc lập, chứ không phải mệnh đề phụ. Lý do chính của tôi là thực tiễn: dù tôi đã dành nhiều thời gian nghiên cứu vấn đề cú pháp, nhưng đó đơn giản không phải là trọng tâm của luận điểm này.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng ngay cả khi Sáng Thế Ký 1:1 được đọc như một mệnh đề phụ không có liên từ hoặc không được đánh dấu, thì br' vẫn có thể được hiểu hợp lý như một thì quá khứ hoàn thành — “Ban đầu, khi Đức Chúa Trời đã tạo dựng nên trời đất, thì đất còn hoang vu và trống không…” Vì vậy, luận điểm cơ bản của tôi — rằng việc tạo dựng trời và đất là bước đầu tiên trong câu chuyện sáng tạo của chương 1 — không nhất thiết phải phụ thuộc vào cách phân tích cú pháp của câu đầu tiên.

V. SÁNG THẾ KÝ 1.1 ĐƯỢC XEM NHƯ LÀ BƯỚC ĐẦU TIÊN CỦA CÔNG CUỘC SÁNG TẠO
#

Luận đề 1
#

Một mô hình vũ trụ học hai phần đã được lồng ghép vào Sáng Thế Ký chương 1, đóng khung mô hình vũ trụ học ba phần của trình thuật chính. Công thức vũ trụ học hai phần trong Sáng Thế Ký 1:1 là điều dễ nhận thấy với bất kỳ độc giả nào. Tuy nhiên, điều thường bị bỏ qua là: trình thuật chính lại được cấu trúc xoay quanh mô hình vũ trụ học ba phần.

Sau khi đặt tên ánh sáng là “ngày” và bóng tối là “đêm” vào ngày thứ nhất, Đức Chúa Trời tiếp tục đặt tên cho màn chắn (rqy’) là “trời” (šmym), vùng đất khô (ybšh) là “đất” (‘rs), và phần nước tụ lại (mqwh hmym) là “biển” (ymym). Ba khía cạnh này của sự sáng tạo được Đức Chúa Trời đặt tên, và chúng còn được liên kết bởi sự trì hoãn (trong bản văn MT) của cụm đánh giá “Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành” khỏi vị trí mong đợi là cuối ngày thứ hai (câu 1:8), cho đến khi việc tạo dựng và đặt tên cho đất và biển diễn ra vào giữa ngày thứ ba (câu 1:10). Chính công thức vũ trụ học ba phần này đã định hình phần còn lại của trình thuật đến câu 2:1 - trời, biển, và đất đều được lấp đầy bởi các sinh vật khác nhau (các câu 1:14–25), và con người được trao quyền cai trị trên “cá biển, chim trời, gia súc, và mọi loài sống trên đất” (các câu 1:26, 28, 30).

Việc công thức hai phần trong Sáng Thế Ký 1:1 và 2:1 không nhất quán với phần còn lại của trình thuật càng trở nên rõ ràng hơn khi so sánh với bản tóm tắt công cuộc sáng tạo trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11. Tại đó, chúng ta đọc rằng: “trong sáu ngày, Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời, đất, biển và mọi vật ở trong đó” (kî šēšet-yāmîm ‘āsāh yhwh ’et-hašāmāyim wě’et-hā’āreṣ ’et-hayām we’et-kol-‘šer-bām; so với Xuất Ê-díp-tô Ký 20:4, 24:10). Vì có tiền sử phức tạp của cả Sáng Thế Ký chương 1 lẫn đoạn 20:8–11 trong sách Xuất Ê-díp-tô Ký, thật khó để đề xuất được một bức tranh rõ ràng về mối liên hệ giữa hai văn bản này. Brevard Childs gợi ý rằng:

“Sự so sánh giữa Xuất Ê-díp-tô Ký 20:9 và Sáng Thế Ký 2:1 cho thấy khá rõ ràng rằng bản văn trong sách Xuất Ê-díp-tô phụ thuộc vào một truyền thống chung với Sáng Thế Ký 2[:1]… Tuy nhiên, điều quan trọng không kém là cần nhận thấy rằng điều răn về ngày Sa-bát không phải do tác giả thuộc truyền thống thầy tế lễ tạo ra. Trái lại, ảnh hưởng là theo chiều ngược lại. Việc định dạng hiện tại của Sáng Thế Ký chương 1 theo mô hình bảy ngày là dựa trên một truyền thống về ngày Sa-bát đã có sẵn từ trước. Đóng góp của tác giả theo truyền thống thầy tế lễ nằm ở chỗ họ phát triển một thần học sâu sắc về ngày Sa-bát, đặt nền tảng cho ngày ấy trong chính hành động sáng tạo.”

Đây là một gợi ý hợp lý và cho thấy rằng việc tiếp cận văn bản của Sáng Thế Ký chương 1 với công thức của Mười Điều Răn là phù hợp — để từ đó suy nghĩ về lý do tại sao Sáng Thế Ký 2:1 lại không được viết theo kiểu: “Vậy thiên đàng, đất, biển và mọi vật ở trong đó đã hoàn tất.”

Vậy cần phải hiểu thế nào về công thức hai phần dường như được lồng ghép vào Sáng Thế Ký chương 1?

Nếu Paul Ricoeur đúng khi cho rằng “sự tương tác giữa cấu trúc và nguồn gốc biểu hiện điều mà ta có thể gọi là dụng ý của văn bản”, thì đây là một câu hỏi có tiềm năng vô cùng quan trọng. Một mặt, công thức hai phần chỉ xuất hiện tại hai vị trí mang tính cấu trúc quan trọng trong văn bản - ở hai đầu của phần mô tả sáu ngày công cuộc sáng tạo. Mặt khác, sự khác biệt giữa công thức hai phần và ba yếu tố được Đức Chúa Trời đặt tên vào ngày thứ hai và thứ ba càng củng cố cho luận điểm rằng Sáng Thế Ký 1:1 là đóng góp “độc đáo” của tác giả.

Nếu Sáng Thế Ký 1:1 đơn giản chỉ là một tiêu đề tóm tắt cho trình thuật phía sau, thì rõ ràng đây là một bản tóm tắt kỳ lạ: phần trình thuật mô tả cách Đức Chúa Trời tạo dựng trời, đất, và biển; đặt tên cho cả ba; sáng tạo nên các sinh vật đặc trưng cho từng khu vực; và rồi ban cho con người quyền cai trị trên các sinh vật của cả ba khu vực ấy. Có thể người kể đơn giản dùng công thức hai phần “trời và đất” vì đây là cách nói thông dụng trong tiếng Hebrew khi muốn ám chỉ toàn bộ vạn vật - nhưng như đã nêu ở trên, công thức ba phần cũng được sử dụng thường xuyên. Vậy chẳng phải hợp lý hơn khi cho rằng công thức hai phần trong Sáng Thế Ký 1:1 được sử dụng vì “trời và đất” ở đây mang ý nghĩa khác với cách hiểu trong các câu từ 1:3 đến 1:31?

Luận đề 2
#

“Trời” trong Sáng Thế Ký 1:1 ám chỉ cõi của Đức Chúa Trời trong công trình sáng tạo. Mặc dù có rất nhiều bài viết xoay quanh Sáng Thế Ký 1:1, các nhà chú giải thường lướt qua cụm “trời và đất” như thể đó là một cụm từ hiển nhiên. Westermann, chẳng hạn, đưa ra một suy luận dài và đáng suy ngẫm về cách Kinh Thánh Hebrew đặt tên vũ trụ theo lối lưỡng cực, gợi ý rằng “có một sự khác biệt quan trọng khi một tổng thể được mô tả bằng một từ duy nhất so với hai từ mang ý nghĩa đối nghịch”, nhưng ông lại không xác định các đối tượng được cụm “thiên đàng” hoặc “đất” trong Sáng Thế Ký 1:1 ám chỉ là gì. Trái lại, Gordon Wenham ghi nhận rằng:

Šmym (trời) đơn lẻ có nghĩa là ‘sky’ hoặc ‘heaven’, tức là nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời, còn ’rs (đất) chỉ ‘earth, world’, tức là nơi con người cư trú. Nhưng trong Cựu Ước… cụm ‘heaven and earth’ cũng có thể được dùng để chỉ toàn thể vũ trụ.”

Thật khó hiểu khi Wenham nêu ra rằng šmym’rs lần lượt chỉ cõi Đức Chúa Trời và cõi nhân loại, nhưng rồi lại chuyển nhanh sang một cách hiểu khác. Có vẻ hợp lý hơn nếu đề xuất rằng trong Sáng Thế Ký 1:1, Đức Chúa Trời đã tạo dựng nơi ở của chính Ngài - tức “trời” - và “đất, thế giới” tức là nơi cư trú của loài người; và hai cõi này cấu thành thực tại được sáng tạo nên.

Điều đó có nghĩa là šmym trong chương 1 được dùng với hai ý nghĩa khác nhau. Để củng cố cho quan điểm này, tôi muốn khảo sát hai đoạn văn (trong số rất nhiều ví dụ khả thi), trong đó šmym rõ ràng mang cả nghĩa vũ trụ học lẫn thần học, và các nghĩa này xuất hiện liền kề nhau, chuyển đổi mà không ngập ngừng (xem 1 Các Vua 8:23–54; Thi Thiên 33:6, 13; 102:19, 25; 115:15–16; 136:6, 26; Nê-hê-mi 9:6, 13).

Trước tiên, hãy lưu ý Thi Thiên 33, nơi cách dùng từ “trời” với cả hai nghĩa - vũ trụ học và thần học - được liên kết theo bố cục của toàn bài.

  • Thi Thiên bắt đầu bằng lời ca ngợi Đức Giê-hô-va, Đấng có sự nhân từ (ḥesed) đầy tràn trên đất. Điều này được khai triển bằng cách mô tả hành động tạo dựng bằng lời phán - “các tầng trời” (câu 6) - như một phần của mô hình vũ trụ học ba phần: ở câu 7, “biển” và “vực sâu” được điều khiển, còn ở câu 8, “đất” được lập bởi lời phán của Đức Chúa Trời.

  • “Đất” được đề cập cuối cùng (thứ ba chứ không phải thứ hai) để mở ra chủ đề về sự cai trị của Chúa trên các dân tộc và việc tuyển chọn dân Y-sơ-ra-ên (các câu 10–12).

  • Sự tể trị của Đức Giê-hô-va tiếp đó được gắn liền với sự giám sát toàn diện của Ngài - từ “trời” - trên hành vi và tư tưởng của con người (các câu 13–15). Lần đề cập thứ hai đến “trời” trong đoạn này ám chỉ ngai của Đức Chúa Trời và được trình bày dưới dạng công thức hai phần (các câu 13–14).

Hai điểm bổ sung đáng được lưu ý:

  1. Nếu cách hiểu về sự phát triển chủ đề của Thi Thiên này là đúng, thì lần đề cập đầu tiên đến “đất” (câu 5) thực chất bao gồm cả “trời” (tức là bầu trời), “đất”, và “biển” như được mô tả trong các câu 6–9. Cách sử dụng mang tính bao hàm này của từ “đất” tương đương với cách hiểu được đề xuất cho Sáng Thế Ký 1:1 phía dưới.

  2. Trong Thi Thiên này, sự hiện diện của Đức Chúa Trời trên trời không cho thấy Ngài cách biệt khỏi thế giới, mà ngược lại, xác lập sự hiểu biết toàn diện của Ngài về đời sống con người.

Thi Thiên 115:15–16 cung cấp thêm một ví dụ quan trọng: “Nguyện các ngươi được Đức Giê-hô-va ban phước, Đấng dựng nên trời và đất! Các tầng trời là của Đức Giê-hô-va, còn đất thì Ngài đã ban cho con loài người.”

  • Mặc dù có một số phân tích cấu trúc đề xuất sự phân cách giữa các câu 14–15 và câu 16–18, nhưng không có lý do nào để cho rằng tồn tại một ranh giới rõ ràng giữa câu 15 và câu 16.

  • Câu 16 rõ ràng có liên hệ với câu 15 theo hai cách: nó là phần khai triển diễn giải cho cụm šmym w'rs trong câu 15, và nó cung cấp một minh hoạ cụ thể cho sự sẵn lòng ban phước của Đức Chúa Trời qua việc Ngài ban đất cho “con loài người”.

  • Thi Thiên 115:15–16, do đó, là một ví dụ quan trọng về một mô hình vũ trụ học hai phần được mở rộng, trong đó “trời” chỉ nơi cư ngụ của Đức Chúa Trời, và “đất” chỉ nơi cư trú của loài người. Vì vậy, ta không thể khẳng định một cách tuyệt đối rằng cụm từ šmym w’rs luôn sử dụng šmym với nghĩa thuần túy là vũ trụ học.

Những ví dụ này cho thấy rằng việc đọc Sáng Thế Ký chương 1 với cách hiểu šmym mang cả hai nghĩa là điều hoàn toàn không phải là chưa từng có. Hơn nữa, nếu Sáng Thế Ký 1:1 mô tả sự tạo dựng cõi thiên thượng của Đức Chúa Trời, thì điều đó tạo nền tảng cho cách lý giải mà các học giả Kinh Thánh thường dùng khi dẫn ra phòng ngai của Đức Chúa Trời để giải thích cho đại từ số nhiều trong Sáng Thế Ký 1:26. Việc đọc Sáng Thế Ký 1:1 như đang nói về việc tạo dựng phòng ngai của Đức Chúa Trời sẽ giúp làm rõ những điểm còn mơ hồ trong cách hiểu Sáng Thế Ký 1:26.

Luận đề 3
#

“Đất” trong Sáng Thế Ký 1:1 ám chỉ phần sáng tạo chưa định hình, dành cho nhân loại - bao gồm cả bầu trời và biển. Tại đây, tôi tập trung vào cách dùng từ “đất” trong các câu Sáng Thế Ký 1:2 và 1:28, lập luận rằng trong trình thuật, từ này vừa chỉ “vùng đất khô” (như trong 1:10), vừa chỉ toàn bộ cõi nhân loại - vốn khác biệt với cõi của Đức Chúa Trời.

Cách lặp lại từ ’rs trong Sáng Thế Ký 1:28 có thể được hiểu theo hai cách.

  • Nếu từ ’rs mang cùng một nghĩa trong cả hai trường hợp, thì câu 1:28a giới hạn lĩnh vực mà con người được sai phái để lấp đầy và chế ngự - tức là đất khô - trong khi câu 1:28b trao cho con người quyền cai trị trên các sinh vật của biển và trời, ngoài những sinh vật trên đất.

  • Tuy nhiên, tôi chọn hiểu từ ’rs ở câu 1:28a là ám chỉ cõi nhân loại trong toàn thể của nó, đối lập với cõi của Đức Chúa Trời. Chắc chắn rằng, vì con người được sai khiến để lấp đầy (ml’) đất, điều đó cho thấy ở 1:28a từ này ám chỉ đất khô. Nhưng mệnh lệnh tiếp theo (wěkibšūhâ, “hãy chế ngự”) lại có đại từ phụ ngữ liên kết với từ ’rs trong 1:28a, đồng thời mang nghĩa tương đồng với mệnh lệnh tiếp theo (ûrědû, “hãy cai trị”), mà các đối tượng được nêu rõ trong câu 1:28b là: biển, trời và đất. Do đó, về mặt cú pháp, Sáng Thế Ký 1:28 có thể được hiểu là bao hàm cả nghĩa rộng lẫn nghĩa hẹp của từ ’rs. Cách hiểu thứ hai này càng hợp lý nếu Sáng Thế Ký 1:29–30 được xem là phần khai triển ý nghĩa của vai trò con người, vì đoạn ấy nêu rõ rằng cây cỏ trên đất sẽ làm thức ăn cho cả sinh vật trên đất lẫn trên trời (có lẽ sinh vật biển không được nêu vì thức ăn của chúng đến từ biển).

Trong Sáng Thế Ký 1:2, ba mệnh đề có thể được đọc như mô tả tình trạng trùng lặp: đất thì thw wbhw vì bóng tối và nước chưa được phân chia. Đất, như được mô tả ở câu 1:2, được phát triển và khai mở trong trình thuật tiếp theo.

  • Trước hết, ánh sáng được tạo ra và phân biệt khỏi bóng tối.

  • Thứ hai, Đức Chúa Trời tạo dựng rqy’ giữa các vùng nước để làm nên khoảng không trong lòng nước, nơi đất khô xuất hiện.

  • Thứ ba, các dòng nước dưới thiên đàng được gom lại (qwh) thành biển, và vùng đất khô (hybšh) hiện ra (r’h) làm thành đất.

Như vậy, vũ trụ ba phần - được hình thành từ các yếu tố trong sáng tạo mà Đức Chúa Trời đặt tên - đều được làm nên bằng cách hành động trên và qua các yếu tố đã mô tả trong Sáng Thế Ký 1:2. Sáng Thế Ký 1:2, vì thế, mô tả toàn bộ cõi sáng tạo - ngoại trừ cõi của Đức Chúa Trời - như nó vốn có ban đầu, trước khi Đức Chúa Trời phân chia và khai mở nó thành trời, đất và biển - tức cõi nhân loại có thể cảm nhận.

Nếu luận điểm này được chấp nhận, thì Sáng Thế Ký 1:1–2 có thể được đọc như sau:

“Ban đầu, Đức Chúa Trời tạo dựng cõi của Ngài và một cõi dành cho nhân loại; nhưng cõi dành cho nhân loại thì hoang vu và trống rỗng, bóng tối bao phủ mặt vực sâu, và hơi thở của Đức Chúa Trời lượn lờ trên mặt nước.”

Hơn nữa, cách đọc này hòa hợp với Sáng Thế Ký 2:1 - Đức Chúa Trời đã tạo dựng trời và đất, nhưng đất vẫn chưa hoàn tất, nên Ngài bắt đầu định hình nó thành bầu trời, vùng đất khô và biển, và lấp đầy mỗi cõi ấy: “Vậy trời và đất đã hoàn tất, cùng với mọi cơ binh của chúng” (Sáng Thế Ký 2:1).

VI. KẾT LUẬN
#

Dĩ nhiên, toàn bộ lập luận này vẫn mang tính thử nghiệm - một sự “thử ý tưởng” để xem mức độ thích hợp. Tuy nhiên, tôi nhận thấy cách đọc này mang lại nhiều gợi mở về mặt thần học. Dựa trên những công trình của Terrence Fretheim và John Goldingay, chúng ta có thể mô tả “thiên đàng” của Đức Chúa Trời từ góc nhìn Kinh Thánh Hebrew như là một khía cạnh nền tảng trong trật tự sáng tạo: một vùng đất được biệt riêng, mở ra cho Đức Chúa Trời nhưng không cho con người. Vùng này được thấm nhuần sự hiện diện của Ngài, và có thể gọi đó là “sự hiện diện có tính kiến tạo” của Đức Chúa Trời trong thế giới. Chính “sự hiện diện có tính kiến tạo” này cho phép những hình thức hiện diện cụ thể hơn của Đức Chúa Trời với dân sự Ngài - đặc biệt là trong đền tạm/đền thờ.

Với cách đọc được đề xuất tại đây, Sáng Thế Ký 1:1 mô tả việc Đức Chúa Trời đầu tiên tạo dựng chỗ cư ngụ của riêng Ngài bên trong cõi sáng tạo. Điều đó có nghĩa là Đức Chúa Trời tự chuẩn bị khung cảnh cho hoạt động sáng tạo của Ngài, và đồng thời cho thấy trật tự sáng tạo luôn ở trước mặt Đức Chúa Trời. Việc Đức Chúa Trời tạo dựng thế giới theo cách mà Ngài hiện diện một cách có cấu trúc có thể dẫn đến những cách hiểu mới về ngôn ngữ mô tả việc Ngài “quay mặt khỏi” dân sự hoặc “rời khỏi” họ. Theo nghĩa rộng, mọi người sống “trước mặt” Đức Chúa Trời như một phần của cõi sáng tạo, nhưng điều đó không đảm bảo cho sự hiện diện cá nhân của Ngài với họ. Cũng theo đó, cách hiểu về việc Đức Chúa Trời tạo nên nơi cư ngụ của chính Ngài trong cõi sáng tạo có thể giúp soi sáng thêm hình ảnh “vũ trụ như một đền thờ” trong Sáng Thế Ký chương 1, và gợi ý rằng nghi lễ Sa-bát được ngụ ý trong trình thuật mô tả một cách sống thích hợp cho mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và con người.

Đồng thời, cách đọc này cũng cho thấy rằng Đức Chúa Trời tạo dựng tình trạng thw wbhw trong Sáng Thế Ký 1:2, và khi những điều kiện đó là không thích hợp cho sự sống con người, thì có hàm ý rằng có một khía cạnh nguy hiểm cả trong cõi sáng tạo lẫn nơi Đức Chúa Trời là Đấng tạo dựng. Có một sự hoang dã đáng sợ trong sự sáng tạo - một điều không nên bị hủy diệt nhưng cần được chế ngự và kiềm chế để phục vụ sự sống và an lành của con người. Tuy nhiên, đây không phải là điều con người có thể làm một mình, mà chỉ làm được khi họ sống như đầy tớ của Đấng Tạo Hóa. Khi họ chống nghịch Ngài, xứ sở của họ lại trở nên hoang vu (xem Ê-sai 34:11; Giê-rê-mi 4:23; Thi Thiên 107:40).

Hơn nữa, việc Đức Chúa Trời tạo dựng một thế giới có vùng hoang vu còn ám chỉ rằng chính Đức Chúa Trời cũng có một nét “hoang dã.” C. S. Lewis đã diễn đạt điều này một cách tuyệt vời trong The Lion, the Witch, and the Wardrobe. Khi Susan phát hiện Aslan - vị vua thật của xứ Narnia - là một con sư tử, cô thốt lên: “Ôi!… Tôi cứ tưởng Ngài là một người. Ngài có an toàn không? Tôi sẽ thấy khá hồi hộp khi gặp một con sư tử.” Ông Beaver - một nhân vật hiểu rõ Aslan hơn - đáp: “An toàn à?… Ai nói gì về an toàn? Dĩ nhiên là Ngài không an toàn. Nhưng Ngài tốt lành. Ngài là Vua, tôi nói thật đấy.” Đức Chúa Trời đầu tiên tạo dựng thiên đàng của Ngài, ngự trị trên ngai vàng, và rồi tạo dựng một thế giới “tốt lành” nhưng… “Ai nói gì về an toàn? Dĩ nhiên là không an toàn.”