Skip to main content

SÁNG THẾ KÝ 1:1 MÔ TẢ SỰ KIỆN ĐẦU TIÊN, KHÔNG PHẢI LÀ MỘT CÂU TÓM LƯỢC MỘT SỰ KIỆN

·13707 words·65 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God
Table of Contents

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

Các sách chú giải thường bàn luận ba cách giải thích chính về Sáng thế ký 1:1 trong mối liên hệ với các câu kế tiếp:

  1. Theo cách giải thích truyền thống đầu tiên, Sáng thế ký 1:1 mô tả sự kiện ban đầu trong những hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời. Câu 2 sau đó cung cấp thông tin bổ sung về trạng thái của trái đất lúc ban đầu.

  2. Theo cách giải thích thứ hai, Sáng thế ký 1:1 hoạt động như một mệnh đề phụ về thời gian: “Ban đầu, khi Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất, thì đất không có hình dạng…”

  3. Theo cách giải thích thứ ba, Sáng thế ký 1:1 là phần tóm lược toàn bộ chuỗi hành động của Đức Chúa Trời được mô tả trong các câu từ 2 đến 31. Nó không mô tả sự kiện đầu tiên dẫn đến việc tạo dựng trái đất và trạng thái chưa có hình dạng của nó trong câu 2. Thay vào đó, hành động sáng tạo đầu tiên bắt đầu từ câu 3, và phân đoạn Sáng thế ký 1 không đưa ra lời bình luận nào về việc trái đất chưa có hình dạng trong câu 2 đã được hình thành ra sao.

Cách giải thích thứ hai đã nhận được sự ủng hộ của khá nhiều học giả, nhưng dường như đang dần mất đi sức ảnh hưởng và đã bị bác bỏ bởi nhiều luận cứ thuyết phục. Để ngắn gọn, chúng ta chỉ tập trung vào cuộc tranh luận giữa cách giải thích thứ nhất và thứ ba. Cách giải thích thứ nhất cho rằng Sáng thế ký 1:1 là sự kiện khởi đầu, và do đó có thể được gọi là “quan điểm khởi đầu”. Cách giải thích thứ ba xem Sáng thế ký 1:1 là phần tóm tắt, nên có thể gọi là “quan điểm tóm lược”. Quan điểm khởi đầu từng phổ biến trong giới giải kinh Do Thái và Cơ Đốc giáo thời kỳ trước, nhưng ngày nay không còn được ưa chuộng như trước. Trong sách chú giải năm 1987 của mình, Gordon Wenham chỉ ra rằng “đa số” các nhà chú giải hiện đại nghiêng về quan điểm tóm lược.

I. NHỮNG BIỆN LUẬN CHÍNH CHO QUAN ĐIỂM KHỞI ĐẦU
#

Quan điểm khởi đầu vẫn có những người bảo vệ. Các sách chú giải của Collins, Wenham và một số học giả khác tiếp tục ủng hộ quan điểm này. Tuy nhiên, do giới hạn về dung lượng, những chú giải đó chỉ trao đổi một cách ngắn gọn với quan điểm tóm lược. Tôi đề xuất dành thêm không gian để thảo luận sâu hơn về quan điểm tóm lược, đặc biệt là dựa trên bài viết tiêu biểu của Bruce K. Waltke, người đã trình bày rõ ràng nhất về lập trường này.

Trong phần phân tích của chúng ta, chúng ta sẽ xem Sáng thế ký như một tổng thể văn chương, giống như cách Bruce K. Waltke đã làm. Ngược lại, truyền thống bình luận lịch sử (historical-critical tradition) thường chia nhỏ sách Sáng thế ký và thường tìm thấy các lớp ý nghĩa có niên đại trước hình thức hiện có của Sáng thế ký chương 1. Chúng ta sẽ không theo đuổi hướng suy đoán đó. Để đơn giản, chúng ta chủ yếu trích dẫn từ bản English Standard Version (ESV), nhưng cần hiểu rằng các lập luận cuối cùng đều được xây dựng dựa trên nguyên ngữ tiếng Hê-bơ-rơ.

Trước tiên, chúng ta hãy điểm qua ba luận điểm chính ủng hộ quan điểm khởi đầu.

1.1. Sự Liên Kết Giữa Câu 1 và Câu 2: Trạng Thái Ban Đầu của Trái Đất là Vô Hình và Hỗn Độn
#

Luận điểm đầu tiên dựa vào mối liên hệ chặt chẽ giữa Sáng thế ký 1:1 và 1:2. Cụm từ “trái đất” (הָאָרֶץ) xuất hiện cuối câu 1 và là thuật ngữ chính đầu tiên trong câu 2. Sự liên kết cú pháp giữa hai câu này thể hiện qua từ nối waw-conjunctive - khi được theo sau bởi một danh từ rồi đến động từ chính của mệnh đề - thường dùng để giới thiệu thông tin bổ sung về hoàn cảnh. (Ngược lại, waw-consecutive kết hợp với thể chưa hoàn thành thường được dùng để giới thiệu các sự kiện mới trong trình tự tường thuật.) Như vậy, câu 2 đang cung cấp thông tin về hoàn cảnh.

Điểm quan trọng ở đây là loại thông tin hoàn cảnh nào được giới thiệu trong câu 2. Đó là thông tin về trạng thái của trái đất. Vì “trái đất” vừa mới được đề cập trong câu trước, thông tin này làm rõ tình trạng của trái đất đã được nhắc đến trong câu 1. Theo đó, hành động sáng tạo trong câu 1 dẫn đến một trái đất “không có hình thể và trống không.”

Cụm từ “trái đất” được nhắc đến ở đây không phải là trái đất đã được định hình và đầy dẫy như cách tường thuật kết thúc ở câu 31, và được tóm lược lại trong Sáng thế ký 2:1: “Vậy trời đất và muôn vật trong đó đều hoàn tất.” Cụm từ “muôn vật” (các vật dụng trang bị) ngụ ý rằng đất không còn trống không nữa. Trạng thái ban đầu chưa được hình thành của “trái đất” được mô tả trong 1:2, có liên hệ trực tiếp đến “trái đất” trong 1:1.

Vì vậy, 1:1 không thể là một bản tóm tắt. Cụ thể, cách diễn đạt “trời và đất” trong 1:1 không ám chỉ đến trời đất trong dạng hoàn chỉnh (như trong 2:1) - điều mà một bản tóm tắt thường làm. Thay vào đó, nó đề cập đến trời và đất trong trạng thái sơ khai, chưa định hình.

1.2. Mục Đích Thần Học: Khẳng Định Quyền Tể Trị Tuyệt Đối của Đức Chúa Trời
#

Luận điểm thứ hai tập trung vào mục đích thần học của sách Sáng thế ký chương 1. Rõ ràng toàn bộ đoạn từ Sáng thế ký 1:1 đến 2:3 nhấn mạnh một cách mạnh mẽ đến quyền tể trị đầy đủ và hiệu quả của Đức Chúa Trời. Ngài là Đức Chúa Trời chân thật duy nhất - Đấng kiểm soát và cai trị mọi vật Ngài đã dựng nên. Với chủ nghĩa độc thần uy nghiêm, đoạn Kinh Thánh này hoàn toàn trái ngược với thuyết đa thần của các nền văn hóa Cận Đông cổ đại. Nó cũng tương phản với những câu chuyện kể về nguồn gốc vũ trụ của vùng Cận Đông cổ đại, vốn thường bao gồm sự ra đời của các vị thần và những xung đột giữa họ. Trong Sáng thế ký 1, không hề có sự hiện diện của nhiều vị thần. Không có cảnh các thần được sinh ra. Không đề cập đến bất kỳ cuộc xung đột nào. Đức Chúa Trời đích thân cai trị và thực thi ý muốn của Ngài.

Vì vậy, thật hợp lý khi phần tường thuật về công cuộc sáng tạo khẳng định quyền tể trị của Đức Chúa Trời không chỉ trên một số thứ trong thế giới, mà trên tất cả. Quyền tể trị của Ngài phải bao gồm không chỉ việc cai quản quá trình phát triển của những gì đã tồn tại, mà còn kiểm soát chính sự tồn tại và bản chất của bất cứ điều gì hiện hữu.

Quyền tể trị toàn diện này phải bao gồm cả trái đất nguyên thủy (vốn chưa có hình dạng) và vực sâu. Nếu không, trái đất sẽ trở thành một thực thể độc lập tiềm năng. Nếu Đức Chúa Trời không tạo dựng nó - nếu nó chỉ đơn thuần tồn tại từ vĩnh cửu - thì bản chất ban đầu của nó sẽ nằm ngoài sự cai trị của Đức Chúa Trời, và Ngài chỉ có thể làm những gì tốt nhất với vật chất mà Ngài đã không định rõ từ ban đầu. Hơn nữa, nếu trái đất cũng có tính vĩnh cửu như chính Đức Chúa Trời, thì bất cứ điều gì cùng vĩnh cửu với Ngài - dù là một thực thể phi nhân cách - thực chất đều trở thành đối thủ đối với quyền tể trị tuyệt đối của Đức Chúa Trời.

Vậy nên, tường thuật trong Sáng thế ký 1:1 đã đóng lại cánh cửa cho sự cạnh tranh, bằng cách chỉ ra rằng hành động sáng tạo ban đầu bao gồm cả việc tạo dựng trái đất, và ngụ ý rằng vực sâu bao phủ bề mặt nó cũng được tạo ra bởi Đức Chúa Trời. Ngược lại, quan điểm tóm lược lại giả định rằng trái đất và vực sâu đã hiện hữu sẵn, không có lời giải thích, trước khi Đức Chúa Trời bắt đầu hành động sáng tạo trong câu 3. Giả định này mâu thuẫn với mục đích thần học tổng thể của Sáng thế ký 1.

1.3. Cấu Trúc Tường Thuật: Việc Sử Dụng Thì Quá Khứ Hoàn Thành cho Một Sự Kiện Đã Xảy Ra Trước
#

Luận điểm thứ ba tập trung vào cấu trúc tường thuật trong Sáng thế ký 1:1–2. John Collins lập luận rằng việc sử dụng thì quá khứ tiếng Hê-bơ-rơ (Hebrew perfect tense) ở phần mở đầu một bản tường thuật thường nhằm nói đến một sự kiện đã xảy ra trước đó. Lập luận của ông được củng cố bằng việc quan sát hai trường hợp mà cấu trúc này xuất hiện ngay ở phần đầu của cả một sách trong Kinh Thánh.

בִּשְׁנַ֣ת שָׁלֹ֔ושׁ לְמַלְכ֖וּת יְהֹויָקִ֣ים מֶֽלֶךְ־יְהוּדָ֑ה בָּ֣א נְבוּכַדְנֶאצַּ֧ר מֶֽלֶךְ־בָּבֶ֛ל יְרוּשָׁלִַ֖ם וַיָּ֥צַר עָלֶֽיהָ׃

“Năm thứ ba về đời Giê-hô-gia-kim, vua Giu-đa, thì Nê-bu-cát-nết-sa, vua Ba-by-lôn, đến thành Giê-ru-sa-lem và vây lấy.” (Đa-ni-ên 1:1)

Cấu trúc ngữ pháp của tiếng Hê-bơ-rơ trong câu này tương tự cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Hê-bơ-rơ của Sáng thế ký 1:1.

בְּרֵאשִׁ֖ית בָּרָ֣א אֱלֹהִ֑ים אֵ֥ת הַשָּׁמַ֖יִם וְאֵ֥ת הָאָֽרֶץ׃

“Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời đất.”

Trong Đa-ni-ên 1:1, trước tiên chúng ta thấy một dấu mốc thời gian: “[Trong] năm thứ ba đời vua Giê-hô-gia-kim, vua nước Giu-đa,” tương tự như dấu mốc thời gian “[Trong] ban đầu” trong Sáng thế ký 1:1. Tiếp theo, theo trật tự cú pháp tiếng Hê-bơ-rơ, là động từ hoàn thành (“đến”, בא), tương ứng với động từ hoàn thành “dựng nên” (ברא) trong Sáng thế ký 1:1. Sau đó đến chủ ngữ, “Nê-bu-cát-nết-sa vua nước Ba-by-lôn,” tương ứng với chủ thể “Đức Chúa Trời” trong Sáng thế ký 1:1.

Ví dụ thứ hai nằm ở sách Ê-xơ-ra 1:1:

“Năm thứ nhất (וּבִשְׁנַת אַחַת) đời Si-ru, vua nước Phe-rơ-sơ trị-vì, Đức Giê-hô-va muốn làm cho ứng-nghiệm lời Ngài đã cậy miệng Giê-rê-mi mà phán ra, nên Ngài cảm-động (הֵעִיר יהוה) lòng Si-ru, vua Phe-rơ-sơ tuyên-truyền trong khắp nước mình, và cũng ra sắc-chỉ rằng.”

Không giống như Đa-ni-ên 1:1, câu này bắt đầu với liên từ waw-conjunctive. Sau đó là dấu mốc thời gian: “Năm thứ nhất đời vua Si-ru, vua nước Phe-rơ-sơ,” tương đương với cụm từ “Ban đầu” trong Sáng thế ký 1:1. Tiếp theo là một mệnh đề nguyên mẫu chỉ mục đích: “để lời của Đức Giê-hô-va truyền qua miệng Giê-rê-mi được ứng nghiệm,” đây là yếu tố bổ sung so với Sáng thế ký 1:1. Rồi đến động từ ở thì hoàn thành, “cảm động” (העיר), và sau đó là chủ ngữ, “Đức Giê-hô-va.”

Trong cả Đa-ni-ên 1:1 và Ê-xơ-ra 1:1, phần mở đầu mô tả sự kiện đầu tiên, chứ không phải là phần tóm lược cho những điều sẽ được kể sau đó. Cấu trúc ngữ pháp trong cả hai câu này tương đồng với Sáng thế ký 1:1. Vì vậy, khi suy luận theo lối so sánh, chúng ta kết luận rằng Sáng thế ký 1:1 đang mô tả sự kiện đầu tiên, gắn liền với mạch truyện từ câu 2 đến 31.

II. QUAN ĐIỂM TÓM LƯỢC
#

Bây giờ, chúng ta chuyển sang quan điểm tóm lược về Sáng thế ký 1:1. Quan điểm này được nhiều học giả ủng hộ. Để đơn giản hoá và cho phép một cuộc thảo luận đầy đủ hơn, chúng ta sẽ tập trung vào Bruce K. Waltke như là người đại diện tiêu biểu nhất cho quan điểm này. Waltke phản đối từng lập luận trong ba lập luận nói trên bằng các phản biện tương ứng. Chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng điều đó.

2.1. Trời và Đất Đã Được Sắp Đặt
#

Phản biện đầu tiên cho rằng cụm từ “trời đất” trong Sáng thế ký 1:1 ám chỉ “vũ trụ có tổ chức, vạn vật đã được sắp đặt.” Đây không phải là trạng thái hỗn độn được mô tả trong câu 2. Nếu trời đất đã được sắp đặt trong câu 1, thì kết quả cuối cùng của công cuộc sáng tạo của Đức Chúa Trời, như đã được mô tả trong câu ấy, nhất định phải là cùng một điểm kết thúc như trình tự thuật lại trong câu 31. Điểm kết thúc ấy được tóm tắt trong Sáng thế ký 2:1: “Vậy trời đất cùng muôn vật trong đó đã được hoàn tất.” Do đó, Sáng thế ký 1:1 trình bày một cách tóm lược cùng một chuỗi hành động sáng tạo đã được triển khai chi tiết trong phần còn lại của chương, từ câu 2 đến câu 31.

Để ủng hộ cách giải thích cho cụm từ “trời và đất,” Waltke đưa ra ba điểm phụ:

  • (a) “Trời và đất” là một merism - nghĩa là cách chỉ toàn bộ sự vật được mô tả bằng hai cực đối lập - do đó, cụm từ phải được hiểu như một tổng thể thống nhất.

  • (b) Cụm từ này trong tiếng Hê-bơ-rơ luôn dùng để chỉ vũ trụ có trật tự, được tổ chức có hệ thống.

  • (c) Vì thế, giả định rằng cụm từ này mang ý nghĩa khác biệt trong Sáng thế ký 1:1 sẽ vi phạm các nguyên tắc ngôn ngữ học tiêu chuẩn.

Bề ngoài, chuỗi lập luận này nghe có vẻ hợp lý. Nhưng khi xét đến từng điểm một, ta nhận thấy có sự mơ hồ trong các khẳng định, cũng như một số chỗ lập luận có phần trơn tuột, chưa thuyết phục:

a. Merism
#

Điểm phụ đầu tiên của Waltke cho rằng cụm từ “trời và đất” (אֵת הַשָּׁמַיִם וְאֵת הָאָרֶץ) là một merism. Ở nơi khác, Waltke định nghĩa merism là “một biện pháp tu từ dùng hai khái niệm đối lập để biểu thị sự toàn diện.” Khi thảo luận về Sáng thế ký 1:1, Waltke minh họa bằng những biểu thức như: “họ đến, từ lớn đến nhỏ”; và “người có phước suy gẫm luật pháp của Đức Chúa Trời ‘ngày và đêm’, tức là ‘mọi lúc’.”

Việc dựa vào sự giúp đỡ của khái niệm merism là điều quan trọng vì Waltke cho rằng nó tạo nền tảng cho luận điểm (b) của ông về vũ trụ được tổ chức một cách có hệ thống. Tôi đồng ý rằng cụm từ chính là một merism, nhưng như chúng ta sẽ thấy, điều đó không hỗ trợ cho lập luận của Waltke.

Nhiều merism có ý nghĩa khá “rõ ràng” - khi ý nghĩa toàn thể có thể dễ dàng suy ra từ ý nghĩa của hai phần đối lập. Ví dụ, “ngày và đêm” hầu như bao gồm toàn bộ thời gian, nếu ta cho rằng cụm từ này cũng ngụ ý cả những thời điểm chuyển tiếp giữa ban ngày hoàn toàn và ban đêm hoàn toàn, chẳng hạn như thời điểm hoàng hôn. Tương tự, những merism kinh điển trong lời hứa hôn nhân như “lúc thịnh vượng và lúc nghèo khó” và “khi đau yếu và khi khỏe mạnh” bao phủ mọi trạng thái của con người, nếu ta chấp nhận rằng có những trạng thái trung gian (chẳng hạn, đang hồi phục sau khi bệnh).

Cụm từ “trời và đất” trong tiếng Hê-bơ-rơ cũng tương tự, bởi vì “trời” thường ám chỉ những gì ở phía trên, còn “đất” là những gì phía dưới chúng ta, hoặc ít nhất là thấp hơn, ở dưới trời. Khi ghép lại, hai phần này tạo nên toàn bộ những gì chúng ta thấy. Do đó, ý nghĩa của cụm từ “trời và đất” được hình thành một cách rõ ràng từ ý nghĩa của hai thành phần chính, là “trời” và “đất.”

Tại sao sự minh bạch về ý nghĩa lại quan trọng? Waltke nói rằng cụm từ “trời và đất” là “một cụm từ ghép cần được nghiên cứu như một thể thống nhất.” Nhưng điều đó có nghĩa gì khi nói một cụm từ ghép “cần được nghiên cứu như một thể thống nhất”? Điều này có thể chỉ có nghĩa rằng ý nghĩa đầy đủ của cụm từ không nên được suy diễn chỉ bằng cách tách biệt hai từ chính “một cách riêng rẽ”. Nhưng nó cũng có thể ngụ ý rằng, một khi chúng ta nhìn nhận cụm từ như một tổng thể, nó phải được nghiên cứu tách biệt khỏi hai từ chính cấu thành nó. Nói cách khác, chúng ta phải bỏ qua tất cả các trường hợp xuất hiện của từ “trời” và “đất” bên ngoài cụm từ ghép này.

Đây không phải là một vấn đề nhỏ. Nếu trong Sáng thế ký 1:1, chúng ta thay thế cụm từ “trời và đất” bằng một cụm khác, chẳng hạn như “muôn vật” (Giăng 1:3) hay “những gì thấy được và không thấy được” (Cô-lô-se 1:16), thì chúng ta sẽ đánh mất mối liên hệ quan trọng giữa “đất” trong Sáng thế ký 1:1 và “đất” trong Sáng thế ký 1:2 - điều này rất quan trọng để xác định trạng thái của đất ở câu 1. Tương tự, nếu chúng ta cho rằng cụm từ ghép trong câu 1 phải được xem là tách biệt với từ “đất” trong câu 2 (bởi vì cụm ghép này bằng cách nào đó là một tổng thể liền lạc, không thể tách rời), thì chúng ta cũng sẽ đi đến kết quả tương tự, là câu 2 bị tách biệt khỏi câu 1. Điều này dẫn đến việc chúng ta không thể nắm bắt được ý nghĩa quan trọng của sự xuất hiện của từ “đất” trong cả hai câu. Waltke không bao giờ bàn về vấn đề này.

Waltke trích dẫn với sự đồng tình từ Cassuto, người sử dụng từ tiếng Anh broadcast để minh hoạ nguyên tắc rằng ý nghĩa của một cụm từ ghép (“broadcast”) không thể được suy diễn từ ý nghĩa của các phần cấu thành nó (“broad” và “cast”). Nhưng ví dụ này không chứng minh được điều mà nó dự định chứng minh. Câu hỏi đặt ra là liệu cụm từ “trời và đất” có hoạt động theo cách tương tự như cụm từ “broadcast” không. Câu trả lời là không.

Như chúng ta đã đề cập, nhiều phép đối (merism) vốn có ý nghĩa minh bạch do bản chất của chúng, như các ví dụ “ngày và đêm” và “khi đau yếu và khi mạnh khỏe” đã minh chứng. Khi xác định ý nghĩa của một phép đối, điều cần thiết chỉ là nhận ra rằng hai thái cực khi được ghép lại thì mặc nhiên bao hàm cả những tình trạng trung gian. Do đó, ý nghĩa của một phép đối (merism) có thể được suy luận từ ý nghĩa của các thành phần cấu thành. Chính sự minh bạch này cho phép chúng ta tạo ra vô số phép đối. Ví dụ, chúng ta có thể có nhiều phép đối để mô tả nhân loại: giàu và nghèo, nô lệ và tự do, lớn và nhỏ, trẻ và già, mạnh và yếu, thấp và cao, có học và không có học, có việc làm và thất nghiệp. Trong một ngữ cảnh thích hợp, việc nhận diện ý nghĩa của các cụm từ ghép này trở nên dễ dàng. Khả năng của chúng ta trong việc phân tích ý nghĩa không bị ảnh hưởng đáng kể bởi việc cụm từ đó đã phổ biến hay chưa.

Cũng nên lưu ý rằng, dù tất cả các phép đối trên đều hướng đến một đối tượng chung là nhân loại, nhưng không phép đối nào hoàn toàn đồng nghĩa với phép đối khác. “Giàu và nghèo” chú trọng đến sự khác biệt về tài chính; “nô lệ và tự do” làm nổi bật sự đối lập giữa tự do và sự không tự do; và cứ như thế. Phép đối “có học và vô học” có thể được sử dụng trong một ngữ cảnh mà người ta ngây thơ cho rằng giáo dục sẽ ảnh hưởng đến hoàn cảnh của con người, nhưng thực tế là không — tất cả nhân loại, cả người có học lẫn người vô học, đều cùng thuộc về một cộng đồng chung.

Điều này cũng đúng đối với cụm từ “trời và đất.” Chúng ta có thể thấy rằng cụm từ ấy chỉ về toàn thể thế giới, chính xác bởi vì hai thành phần bên trong của nó mang ý nghĩa đối cực, được dùng để chỉ hai khu vực không gian chính của vũ trụ. Bởi vì đây là một phép đối (merism), nên ý nghĩa toàn thể có thể được suy ra một cách rõ ràng từ ý nghĩa của hai phần cấu thành.

Vậy hãy xem kỹ hơn cách Waltke xử lý cụm từ ghép “trời và đất.” Waltke đã trích dẫn Cyrus Gordon với sự tán đồng, sử dụng minh họa: “trong tiếng Anh, cụm từ ‘họ đến, cả lớn lẫn nhỏ’ có nghĩa là ‘mọi người đều đến.’” Ở đây có sự mơ hồ trong cụm từ “có nghĩa là.” Câu ví dụ sử dụng cụm từ ghép “cả lớn lẫn nhỏ” hàm ý rằng “mọi người đều đến.” Nó “có nghĩa là” như vậy, nhưng chỉ theo một nghĩa lỏng lẻo của từ “nghĩa.”

Nếu chúng ta thay thế cụm từ “cả lớn lẫn nhỏ” bằng “mọi người,” thì ý nghĩa bị thay đổi một cách tinh tế - cụ thể là chúng ta đã loại bỏ sự minh bạch của cụm từ đó đối với hai thành phần bên trong, là “lớn” và “nhỏ,” và bỏ qua cách mà cụm từ đó mời gọi chúng ta hình dung về nhân loại như một tổng thể gồm hai điểm cực. “Ý nghĩa,” trong một nghĩa tinh tế hơn, bao gồm việc tập trung vào hai thái cực ấy, rồi sau đó đến tất cả những người ở khoảng giữa.

Tương tự, các ý nghĩa riêng biệt của “trời” và “đất” cũng không hoàn toàn biến mất trong cụm từ ghép. Chúng vẫn “hiện diện”; và vẫn “rõ ràng” trong sự đóng góp vào ý nghĩa trọn vẹn của cụm từ ghép đó.

b. Khẳng định về vũ trụ có tổ chức
#

Yếu tố thứ hai trong lập luận của Waltke là khẳng định rằng cụm từ ghép “trời và đất” chỉ về “vũ trụ có tổ chức, tức là vạn vật.” Nhưng tại đây chúng ta cần cẩn trọng để phân biệt giữa ý nghĩa của một cụm từ và đối tượng mà nó chỉ đến. Để làm rõ sự khác biệt giữa “ý nghĩa” (sense/meaning) và “đối tượng” (reference), chúng ta hãy xem xét ví dụ sau:

  • Cụm từ “cha của Isaac” chỉ về Abraham, nhưng ý nghĩa hay nội dung của cụm “cha của Isaac” thì đại loại là “người cha thuộc thế hệ đầu tiên của người có tên là Isaac.” Ý nghĩa đó không bao hàm tất cả những gì chúng ta biết về đối tượng (Abraham).

Hoặc một ví dụ khác:

  • Tôi có thể gọi Philadelphia là “thành phố lớn nhất ở Pennsylvania” hoặc “thành phố nơi sông Delaware và sông Schuylkill giao nhau” hoặc “thành phố nơi đặt Chuông Tự Do” hoặc “nơi bản Tuyên ngôn Độc lập được ký kết” hoặc “thủ đô đầu tiên của Hoa Kỳ.” Tất cả các cách nói này đều chỉ cùng một đối tượng (reference), nhưng mỗi cách cung cấp một loại thông tin khác nhau về đối tượng đó. Chúng khác nhau về mặt “ý nghĩa” (sense).

Khi chúng ta phân biệt rõ điều này, ta sẽ thấy có một vấn đề tiềm tàng trong cách phân tích cụm từ “trời và đất.” Chúng ta phải phân biệt giữa ý nghĩa của cụm từ và đối tượng mà nó chỉ đến trong từng trường hợp sử dụng cụ thể.

Phần lớn các lần xuất hiện của cụm từ này trong Cựu Ước đều chỉ về thế giới trong trạng thái có tổ chức. Tại sao? Bởi vì sau khi công việc sáng tạo của Đức Chúa Trời hoàn tất, thế giới về căn bản vẫn duy trì trạng thái có tổ chức (chúng ta có thể xem trận lụt thời Nô-ê như một trường hợp ngoại lệ phần nào). Thêm vào đó, sau những chương đầu tiên của Sáng thế ký 1–3, hầu như mọi lần sử dụng cụm từ “trời và đất” đều chỉ về thế giới đang trong tiến trình phát triển lịch sử, được hình thành bởi hoạt động của con người, và bởi sự sinh ra lẫn qua đời của loài người. Do vậy, nếu chúng ta nói về đối tượng được chỉ đến, ta có thể nói rằng đa số trường hợp, cụm từ “trời và đất” chỉ về một thế giới đã trải qua sự phát triển lịch sử nhân loại. Chúng ta cũng có thể nói rằng nó ám chỉ một thế giới chịu ảnh hưởng của sự sa ngã.

Nhưng sẽ là sai lầm nếu đem toàn bộ những thông tin về đối tượng đó mà áp ngược trở lại vào ý nghĩa của cụm từ - như thể ý nghĩa ấy vốn bao gồm cả khái niệm về phát triển lịch sử và những hậu quả của sự sa ngã. Cách áp ngược như vậy cũng sai lầm chẳng khác gì khi tôi cho rằng cụm từ “thành phố lớn nhất ở Pennsylvania” vốn bao gồm tất cả những thông tin phong phú về đối tượng - tức là chính thành phố đó, với mọi khía cạnh vật chất, cấu trúc, kinh tế và xã hội của nó.

Tương tự, chúng ta cũng cần cẩn trọng khi đặt câu hỏi: “Liệu ý nghĩa của cụm từ ‘trời và đất’ có bao hàm ý tưởng về sự có tổ chức - một ý tưởng vốn thuộc về đối tượng được chỉ đến, ít nhất là trong đa số trường hợp?” Việc đơn thuần khảo sát các lần xuất hiện và ghi nhận rằng đối tượng có tổ chức là không đủ.

Liệu đây có phải là một vấn đề không tự nhiên không? Cách sử dụng thuật ngữ của chính Waltke không mang lại sự bảo đảm, vì có lúc ông tập trung vào đối tượng được chỉ đến, có lúc lại vào ý nghĩa, mà không phân biệt rõ ràng giữa hai điều này. Hãy xem xét hai đoạn lập luận sau của Waltke:

“Vậy ở đây, ’trời và đất’ là các từ đối lập dùng để chỉ về ‘mọi sự,’ và cụ thể hơn là ‘vũ trụ có tổ chức, tức là vạn vật.’ Thật vậy, sách Wisdom of Solomon 11:17 dùng từ tiếng Hy Lạp [ὁ κόσμος] để nói về Sáng thế ký 1:1.”

“Đây chắc chắn là ý nghĩa của cụm từ trong câu tổng kết kết thúc trình thuật sáng tạo: ‘Vậy trời và đất cùng muôn vật bên trong đều đã hoàn tất’ (Sáng thế ký 2:1). Cụm từ này lại xuất hiện với ý nghĩa đó trong câu tổng kết giới thiệu các câu chuyện về loài người (Sáng thế ký 2:4) … Cụm từ này không bao giờ mang nghĩa là hỗn loạn vô trật tự, mà luôn chỉ về một thế giới có trật tự.”

Việc Waltke chuyển từ các thuật ngữ nói về đối tượng được chỉ đến (“chỉ về,” “ám chỉ”) sang các thuật ngữ nói về ý nghĩa (“ý nghĩa,” “nội dung”) không cho thấy ông nhận thức rõ về sự khác biệt giữa hai khái niệm này. Thêm vào đó, câu liên quan đến sách Wisdom of Solomon không chính xác. Một cách chính xác hơn, cần nói rằng từ ὁ κόσμος trong tiếng Hy Lạp chỉ về vũ trụ và ám chỉ đến Sáng thế ký 1:1.

Chúng ta có thể minh họa thêm vấn đề này bằng cách xem xét các bằng chứng cụ thể liên quan đến việc sử dụng cụm từ “trời và đất” cùng các cách diễn đạt khác có cặp từ “trời” và “đất.” Waltke trước hết đề cập đến Sáng thế ký 2:1 trong phần trích dẫn ở trên. Ông nói: “Đây chắc chắn là ý nghĩa của cụm từ ghép đó.” Nhưng một khi chúng ta phân biệt giữa ý nghĩađối tượng được chỉ đến, thì bằng chứng ấy trở nên không có sức thuyết phục.

Trong Sáng thế ký 2:1, cụm từ ghép đó chỉ về trời và đất đã được hoàn tất. Nhưng ý nghĩa có thể chỉ đơn giản là “những gì ở phía trên” và “những gì ở phía dưới” khi được ghép lại. Ý nghĩa không tự động bao hàm toàn bộ những gì chúng ta biết về tình trạng của đối tượng vào thời điểm mà câu văn đang nói đến. Việc sử dụng từ “chắc chắn” cho thấy Waltke đang lẫn lộn. Ông không nhận ra rằng cụm từ ấy có thể mang một ý nghĩa rất đơn giản, nhưng vẫn có thể chỉ về một vũ trụ vốn đang trong trạng thái có tổ chức vào thời điểm được đề cập.

Ngay cả khi chúng ta tập trung vào đối tượng được chỉ đến trong Sáng thế ký 2:1, chứ không phải vào ý nghĩa, thì vẫn có một điểm khó giải thích rất tinh tế. Sáng thế ký 2:1 không chỉ nhắc đến “trời và đất,” mà còn nhắc đến “muôn vật trong đó.” Cụm từ “muôn vật trong đó” chỉ về những gì thuộc phạm vi của trời, như các thiên thể và loài chim, cũng như những gì thuộc phạm vi của đất, như cây cối và muôn thú. Những “muôn vật” này được phân biệt với chính trời và đất. Do đó, trong ngữ cảnh này, cụm từ “trời và đất” của Sáng thế ký 2:1 chủ yếu nhấn mạnh đến các vùng không gian, phân biệt với “muôn vật” hay cư dân bên trong (xem Giê-rê-mi 51:48). Vì vậy, trong Sáng thế ký 2:1, cụm từ “trời và đất” không đơn thuần là từ đồng nghĩa với “mọi vật.” Thật kỳ lạ nếu nói: “Mọi vật đã hoàn tất, và muôn vật của nó.” “Mọi vật” không thể có cư dân tách biệt khỏi “mọi vật,” vì các cư dân đó đã được bao hàm trong chính đối tượng của cụm từ “mọi vật.”

Ở điểm này, cụm từ ghép “trời và đất” có độ linh hoạt trong cách sử dụng giống như từ “đất.” Từ “đất” đôi khi được dùng để chỉ vùng thấp, đặc biệt là mặt đất rắn (Sáng thế ký 1:11, 28, 29; 7:3; 8:17, 19; 11:8; v.v.), và đôi khi được dùng để chỉ một cách bao quát cả vùng đất cùng với mọi vật trên đó (Sáng thế ký 2:4; 6:11; 9:11, 13; Xuất Ê-díp-tô ký 19:5; v.v.). Sự linh hoạt này cho thấy cụm từ ghép không phải là một thuật ngữ cố định, chuyên biệt, mà phản ánh rõ tính linh hoạt trong các thành phần cấu tạo của nó.

Một khó khăn khác nảy sinh do sự mơ hồ trong khái niệm về việc “có tổ chức” hoặc “có trật tự.” Bao nhiêu tổ chức thì đủ để ta xem một điều gì đó là có trật tự? Điều này còn tùy thuộc vào hoàn cảnh cũng như mục đích và mối quan tâm của những người đang đánh giá một vật thể hay khu vực cụ thể nào đó. Theo nghĩa tối thiểu, “đất” trong Sáng thế ký 1:2 đã thể hiện một số tổ chức.

  • Có vực sâu (the deep), vốn có một bề mặt nào đó, nhưng cũng bao gồm một khối vật chất lớn hơn mà bề mặt chính là phần trên, được phơi bày. Như vậy, vực sâu được “tổ chức” thành hai phần: bề mặt và phần sâu nằm dưới bề mặt. Thứ hai, vực sâu cùng với bề mặt của nó được “tổ chức” trong mối tương quan với không gian phía trên, nơi “Thần của Đức Chúa Trời” đang chuyển động trên mặt nước. Không gian ấy là riêng biệt với vực sâu, và nằm phía trên nó.

  • Thêm vào đó, có sự chuyển động có tổ chức trong không gian này. “Thần của Đức Chúa Trời” đang chuyển động trên đó. Mô tả việc “chuyển động” này ngụ ý rằng không gian ấy giống như không gian ba chiều bình thường của chúng ta, trong đó có chiều lên-xuống. Bản thân điều này cũng là một hình thức “có tổ chức.”

  • Hơn nữa, như chúng ta thấy từ câu 9, một thực thể rắn đã tồn tại bên dưới vực sâu giống như chất lỏng. Câu 9 không nói rằng Đức Chúa Trời tạo ra hoặc dựng nên đất khô bên cạnh nước, cũng không nói rằng đất khô được kết tụ từ nước. Thay vào đó, nước được “tập hợp lại,” để đất khô có thể “hiện ra.” Sự mô tả này cho thấy rằng vật chất rắn đã tồn tại ở bên dưới từ trước. Nếu vậy, có thể nó đã tồn tại từ câu 2.

Do đó, trong câu 2, giai đoạn ban đầu của “đất” có một cấu trúc phân tầng theo chiều dọc gồm ít nhất sáu yếu tố: (1) không gian phía trên Thánh Linh, (2) chính Thánh Linh, (3) không gian phía dưới Thánh Linh, (4) bề mặt của vực sâu, (5) phần sâu bên dưới bề mặt, và (6) mặt đất rắn phía dưới vực sâu. Nếu chúng ta gộp không gian phía trên và phía dưới Thánh Linh như một yếu tố riêng biệt — nơi mà Thánh Linh đang chuyển động trong đó — thì chúng ta vẫn có năm yếu tố, và chúng được sắp xếp một cách có cấu trúc, tương quan với nhau.

Vậy nên, đất trong câu 2 đã có một mức độ tổ chức nhất định. Dĩ nhiên, “đất” trong câu 2 được mô tả là “vô hình và trống rỗng.” Nhưng như C. John Collins chỉ ra, điều đó không có nghĩa là hoàn toàn hỗn loạn. Ông nói: “‘Vô hình và trống rỗng’ (Sáng thế ký 1:2) không phải là một thuật ngữ chỉ sự hỗn loạn vô trật tự, mà là hình ảnh về một nơi chưa sản sinh và chưa có người ở.”

Một số học giả khăng khăng cho rằng ý nghĩa của cụm từ “trời và đất” là “vũ trụ có tổ chức” - nhưng họ lại không nói rõ mức độ tổ chức như thế nào thì vũ trụ mới được gọi là có tổ chức một cách thích hợp. Nếu chúng ta đi theo một hướng, thì tình trạng được mô tả trong Sáng thế ký 1:2 đã là đủ tổ chức rồi, và lập luận của Waltke mất hết sức thuyết phục.

Vậy hãy thử đi theo hướng ngược lại: giả sử rằng vũ trụ phải được tổ chức một cách hoàn hảo như trạng thái hiện tại thì mới được tính là “có tổ chức.” Nhưng điều đó lại tạo ra sự căng thẳng với Sáng thế ký 2:1. Sáng thế ký 2:1 nói rằng “trời và đất đã được hoàn tất,” điều này ngụ ý rằng chúng đã trải qua một tiến trình để đạt đến trạng thái hoàn thiện. Và nếu vậy, có vẻ như chúng đã được gọi là “trời và đất” ngay cả khi vẫn đang trong tiến trình đó. (Nếu không, thì có lẽ câu văn sẽ là kiểu như: “vùng phía trên đã được hoàn tất, và vùng phía dưới đã được hoàn tất, và vì vậy Đức Chúa Trời đã dựng nên trời và đất” — tức là chỉ gọi các vùng có tổ chức là “trời và đất” khi chúng đã được hoàn tất). Trong phản hồi, các học giả bảo vệ quan điểm về tổ chức hoàn chỉnh có thể lập luận rằng các giai đoạn ban đầu chỉ được đề cập một cách gián tiếp hoặc tiên báo như thể xứng đáng với danh xưng “trời và đất.” Nhưng ngay cả như vậy, thì cũng là một sự nhượng bộ phần nào.

Vậy nên, cách diễn đạt thực tế trong Sáng thế ký 2:1 đã cho thấy sự căng thẳng với ý tưởng cho rằng mọi sự phải được “hoàn tất” thì toàn thể mới được gọi là “trời và đất.” Sự căng thẳng này thêm một lần minh họa rằng Sáng thế ký 2:1 thực ra không cung cấp bằng chứng tích cực (chỉ là trung tính hoặc tiêu cực) cho luận điểm cho rằng ý nghĩa của phép đối “trời và đất” bao gồm - như một đặc điểm thiết yếu - khái niệm về sự tổ chức.

Chúng ta cũng gặp khó khăn tương tự với cách Waltke giải nghĩa Sáng thế ký 2:4. Ông trích dẫn Sáng thế ký 2:4 như một bằng chứng thứ hai rằng cụm từ “trời và đất” có nghĩa là “vũ trụ có tổ chức.” Nhưng như thường lệ, cần phải phân biệt giữa ý nghĩađối tượng được chỉ đến. Ý nghĩa không đồng nhất với mọi thông tin mà chúng ta biết về đối tượng. Ngay cả khi ta cho rằng đối tượng trong Sáng thế ký 2:4 đã được tổ chức hoàn toàn như mong đợi, thì điều đó vẫn không có nghĩa rằng ý nghĩa của phép đối (merism) bao hàm - như một yếu tố thiết yếu - khái niệm về sự tổ chức.

Về đối tượng được chỉ đến trong Sáng thế ký 2:4, một lần nữa, chúng ta thấy không rõ ràng lắm về mức độ tổ chức như thế nào là đủ. Chúng ta có thể thấy được điểm khó này bằng cách tập trung vào cụm từ “ngày” trong câu 2:4 - tức “ngày mà Đức Giê-hô-va Đức Chúa Trời đã dựng nên đất và trời.” Thời kỳ mà Đức Chúa Trời tạo dựng muôn vật ấy có thể bao gồm toàn bộ khoảng thời gian từ 1:1 đến 1:31. Trong trường hợp đó, cụm từ “đất và trời” có thể đang chỉ về vũ trụ như nó hiện hữu xuyên suốt quá trình ấy - cả khởi đầu lẫn kết thúc. Một lần nữa, như vậy, Sáng thế ký 2:4 không ủng hộ lý thuyết cho rằng ý nghĩa của cụm từ ghép này bao hàm khái niệm “có tổ chức.”

Cách giải thích của Waltke còn gặp một khó khăn nghiêm trọng hơn:

  • Như chúng ta đã thấy, cụm từ “trời và đất” được hình thành một cách rõ ràng từ hai thành phần chính: “trời” và “đất.” Cả hai khu vực này đều được nhắc đến không chỉ ở phần cuối khi chúng đã được tổ chức hoàn chỉnh, mà còn nhiều lần trong quá trình trình thuật từ câu 1:2 đến 1:31 (về trời: các câu 1:9, 14, 15, 17, 20, 26, 28, 30; về đất: các câu 1:2, 11 [hai lần], 12, 15, 17, 20, 22, 24, 25, 26 [hai lần], 28 [hai lần], 29, 30 [hai lần]).

  • Sáng thế ký 1:2 cung cấp thông tin rõ ràng: đất đã được gọi là “đất” ngay cả khi nó vẫn “vô hình và trống rỗng.” Bởi vì ý nghĩa của cụm “trời và đất” được xây dựng từ ý nghĩa của các thành phần cấu tạo, nên câu 1:2 chính là bằng chứng rằng cả cụm từ lẫn các thành phần bên trong của nó không chứa đựng — như một yếu tố bản chất — ý tưởng về một trạng thái hoàn toàn có tổ chức.

Do đó, ý tưởng cho rằng “tổ chức” là một phần của ý nghĩa là một ảo tưởng, phát sinh từ sự nhầm lẫn giữa ý nghĩađối tượng được chỉ đến. Waltke kết luận luận điểm của ông như sau:

“Nếu cách hiểu này [rằng cụm từ có nghĩa là “vũ trụ có tổ chức”], dựa trên cách sử dụng phong phú và rõ ràng trong chính trình thuật sáng tạo và các nơi khác, được chấp nhận, thì Sáng thế ký 1:2 không thể được hiểu như là một mệnh đề hoàn cảnh.”

Kết luận này không đem lại sự vững chắc. Waltke nói về “việc sử dụng rộng rãi và không thể nhầm lẫn.” Ông muốn qua đó bao hàm cả những trường hợp khác có thể xuất hiện của cụm từ kép này (ông nói là “và ở những nơi khác”). Nhưng ông chỉ trưng dẫn ra hai câu: Sáng thế ký 2:1 và 2:4. Và cả hai câu đều không đưa ra chứng cứ rõ ràng. Trong một phân tích cẩn trọng phân biệt giữa ý nghĩađối tượng được đề cập, không câu nào trong hai câu trên chứng minh được rằng khái niệm “sự tổ chức” là một yếu tố thiết yếu trong ý nghĩa, khác biệt với đối tượng.

Waltke cũng hoàn toàn bỏ qua dữ liệu từ Sáng thế ký 1:2. Về những trường hợp khác trong Cựu Ước có chứa cụm từ này, ta cần phải xem từng câu một để biết chính xác chúng thể hiện điều gì. Những bằng chứng được cho là đến từ Sáng thế ký 2:1 và 2:4 không đủ thuyết phục. Thực tế, Sáng thế ký 2:1 và 2:4 lại đặt ra những nan đề tinh tế cho luận điểm của Waltke.

Vậy thì, làm thế nào để chúng ta thực sự xác định liệu khái niệm “sự tổ chức” có phải là thành phần thiết yếu trong ý nghĩa của cụm “trời và đất”? Thực ra, chúng ta đã làm điều này rồi, thông qua nhận định trước đó rằng ý nghĩa của cụm từ là sự kết hợp rõ ràng từ ý nghĩa của các phần cấu thành. Khái niệm “sự tổ chức” không phải là yếu tố thiết yếu trong ý nghĩa của từ “đất” ở Sáng thế ký 1:2. Vậy nó cũng không phải là yếu tố thiết yếu trong toàn bộ cụm từ.

Thêm vào đó, cụm từ này, do được ghép từ hai khái niệm đối lập, hoạt động như những merism khác (cách nói biểu đạt sự toàn diện bằng những từ đối lập). Nó cho phép chỉ đến tổng thể rộng lớn thông qua việc sử dụng các từ đối lập. Kiểu đối lập đặc biệt vẫn có thể nhìn thấy trong ý nghĩa của toàn thể.

Ví dụ, merism “người có học và người không học” ngụ ý chỉ về nhân loại qua hai thành phần được phân biệt bằng trình độ học vấn. Nó không nhấn mạnh đến sự phân chia theo tuổi tác (“trẻ và già”), hay vẻ ngoài (“xinh đẹp hay xấu xí”), hay sự “tổ chức” của nhân loại, mà chỉ tập trung vào một tiêu chí duy nhất: giáo dục.

Tương tự như vậy, merism “trời và đất” chỉ đến thế giới gồm hai phần: một phần cao hơn và một phần thấp hơn. Nếu có tiêu điểm nào, thì đó là thế giới được tạo thành từ các vùng, và các vùng đó được đặt theo hai hướng dọc rõ ràng từ góc nhìn của người quan sát. Việc tập trung vào địa phương và vị trí như vậy thực chất lại chống lại ý tưởng rằng “tổ chức” là yếu tố cốt lõi trong ý nghĩa, thay vì là “không gian”.

Chúng ta cũng có thể xem xét tất cả những lần cụm từ “trời và đất” và các cụm tương tự xuất hiện trong Cựu Ước. Nhiều trường hợp trong số đó mang ý nghĩa về vũ trụ đã được tổ chức. Nhưng vì có sự phân biệt giữa ý nghĩađối tượng tham chiếu, việc chứng minh rằng thông tin về đối tượng có liên quan đến việc đưa khái niệm “tổ chức” vào trong ý nghĩa sẽ là một nhiệm vụ tinh vi, không hề đơn giản.

Dù vậy, việc khảo sát những lần xuất hiện đồng thời của “trời” và “đất” vẫn rất hữu ích để thấy phạm vi cách dùng. Chúng ta dễ dàng tìm được nhiều trường hợp hai thuật ngữ này xuất hiện cùng nhau, nhưng không phải dưới dạng cụm “trời và đất.”

  • Sáng thế ký 27:28, “Cầu-xin Đức Chúa Trời cho con sương-móc trên trời xuống, Được màu-mỡ của đất, Và dư-dật lúa-mì cùng rượu.”

  • Lê-vi ký 26:19, “và ta sẽ dẹp sự kiêu-ngạo về năng-lực các ngươi. Ta sẽ khiến trời các ngươi cứng như sắt và đất trơ như đồng.” (cũng xem Phục truyền 28:23)

  • Phục truyền 4:36, “Ngài từ trên trời khiến cho ngươi nghe tiếng Ngài để dạy ngươi; trên đất Ngài khiến cho ngươi thấy đám lửa lớn Ngài, và từ trong lửa ngươi có nghe lời Ngài phán ra.”

  • Phục truyền 10:14, “Kìa, trời và các từng trời cao hơn trời, đất và mọi vật ở nơi đất đều thuộc về Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi.”

  • Phục truyền 11:21, “Hầu cho những ngày của các ngươi và của con-cái các ngươi được nhiều thêm trong xứ mà Đức Giê-hô-va đã thề ban cho tổ-phụ các ngươi, y như những ngày của trời ở trên đất.”

  • Giô-suê 2:11, “Chúng tôi có hay điều đó, lòng bèn tan ra, chẳng ai trong chúng tôi còn can-đảm trước mặt các ông nữa; vì Giê-hô-va Đức Chúa Trời các ông là Đức Chúa Trời ở trên trời cao kia, và ở dưới đất thấp nầy.”

  • Ê-sai 24:21, “Xảy ra trong ngày đó, Đức Giê-hô-va sẽ phạt các cơ-binh nơi cao ở trên trời, phạt các vua thế-gian ở trên đất.”

  • Ê-sai 66:1, “Đức Giê-hô-va phán như vầy: Trời là ngai ta, đất là bệ-chân ta. Các ngươi sẽ xây nhà thể nào cho ta? Các ngươi sẽ lấy nơi nào làm chỗ nghỉ-ngơi cho ta?”

Thực tế có rất nhiều sự đa dạng. Và trong một số trường hợp, rõ ràng sự đối lập giữa các vị trí không gian - phía trên và phía dưới - vẫn đang hoạt động mạnh mẽ. Chúng ta cũng có thể tìm thấy những đoạn Kinh Thánh có chứa cụm từ “trời và đất” rất giống với những đoạn sử dụng hai thuật ngữ “trời” và “đất” theo cách ghép đôi lỏng lẻo hơn. Hãy so sánh, chẳng hạn, Giê-rê-mi 32:17 với 51:15:

  • Giê-rê-mi 32:17, “Ôi! Hỡi Chúa Giê-hô-va! Chính Ngài đã dùng quyền-phép lớn và cánh tay giơ ra mà làm nên trời và đất; chẳng có sự gì là khó quá cho Ngài cả.”

  • Giê-rê-mi 51:15, “Chính Ngài là Đấng đã lấy quyền-năng mình dựng nên đất, lấy sự khôn-ngoan mình lập thành thế-gian, lấy sự sáng-suốt mình giương các từng trời ra.”

Những điểm tương đồng cho thấy rằng cụm từ “Đức Chúa Trời đã dựng nên trời và đất” có ý nghĩa tương tự như “Đức Chúa Trời đã dựng nên trờiĐức Chúa Trời đã dựng nên đất.” Các thành phần trong cụm từ “trời” và “đất” vẫn giữ nguyên ý nghĩa thường dùng trong cả hai ngữ cảnh. Hãy xem thêm Phục truyền Luật lệ ký 31:28 so với 32:1, là đoạn chỉ cách vài câu sau đó:

  • Phục truyền 31:28, “Hãy nhóm-hiệp những trưởng-lão của các chi-phái và quan cai các ngươi lại gần ta; ta sẽ cho họ nghe những lời nầy nơi lỗ tai, và ta bắt trời cùng đất (אֶת־הַשָּׁמַיִם וְאֶת־הָאָרֶץ) làm chứng nghịch cùng họ.”

  • Phục truyền 32:1, “Hỡi trời (הַשָּׁמַיִם), hãy lắng tai, tôi sẽ nói; Và đất (הָאָרֶץ), hãy nghe những lời của miệng tôi.”

Phục truyền Luật lệ ký 31:28 chứa cụm từ kép dưới dạng thường gặp nhất. Còn ở Phục truyền 32:1, hai từ “trời” và “đất” được tách ra. Nhưng cả hai câu đều đang nói về một điều giống nhau. Trong Phục truyền 31:28, Đức Chúa Trời phán rằng Ngài sẽ gọi “trời và đất” làm chứng. Sau khi hội chúng được triệu tập (câu 31:30), thì trong Phục truyền 32:1, Đức Chúa Trời thực hiện đúng điều Ngài đã phán — Ngài truyền cho trời và đất lắng nghe những lời kế tiếp. Trong cả 31:28 lẫn 32:1, trời và đất được nhân cách hóa. Nhưng xét trong cách nói hình tượng này, thì các từ “trời” và “đất” đều có chức năng tương tự cả trong cụm từ lẫn ngoài cụm từ được dùng trong 31:28. Vì vậy, việc so sánh giữa hai câu này trong Phục truyền luật lệ ký cho thấy rằng cụm từ “trời và đất” bày tỏ rõ ý nghĩa của hai thành phần chính trong nó.

Ta cũng có thể tìm thấy một số đoạn Kinh Thánh khác, trong đó “trời” và “đất” xuất hiện cùng với biển, hoặc cùng với biển và đất khô.

  • Xuất 20:11, “Vì trong sáu ngày Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời, đất, biển, và muôn vật ở trong đó, qua ngày thứ bảy thì Ngài nghỉ: vậy nên Đức Giê-hô-va đã ban phước cho ngày nghỉ và làm nên ngày thánh.”

  • Thi thiên 146:6, “Ngài là Đấng dựng-nên trời đất, biển, và mọi vật ở trong đó; Ngài giữ lòng thành-thực đời đời.”

  • A-ghê 2:6, “Vì Đức Giê-hô-va vạn-quân phán như vầy: Còn một lần, khỏi ít lâu nữa, ta sẽ làm rúng-động các từng trời và đất, biển và đất khô.”

Những đoạn Kinh Thánh này cho thấy rằng, ngay cả khi “trời” và “đất” được ghép đôi, thì mỗi thuật ngữ vẫn giữ chức năng thông thường của nó - nghĩa là để chỉ một khu vực riêng biệt. Sau cùng, ta cũng có thể tìm thấy những đoạn Kinh Thánh nơi sự tổ chức của trời và đất bị đe dọa.

  • Ê-sai 13:13, “Vậy nên, ta sẽ khiến các tầng trời rung-rinh, đất bị day-động lìa-khỏi chỗ mình, vì cơn thạnh-nộ của Đức Giê-hô-va vạn-quân, trong ngày Ngài nổi giận-dữ.”

  • Ê-sai 51:6, “Hãy ngước mắt lên các từng trời, và cúi xem dưới đất; vì các từng trời sẽ tan ra như khói, đất sẽ cũ như áo, dân-cư trên đất sẽ chết như ruồi: nhưng sự cứu-rỗi của ta còn đời đời, sự công-bình của ta chẳng hề bị bỏ đi.”

  • Giê-rê-mi 4:23, “Tôi xem đất: Nầy, là vô-hình và trống-không; xem các từng trời: thì không có sự sáng.”

  • Giô-ên 3:16, “Đức Giê-hô-va gầm-thét từ Si-ôn; Ngài làm cho vang tiếng mình ra từ Giê-ru-sa-lem; các từng trời và đất đều rúng-động. Nhưng Đức Giê-hô-va là nơi ẩn-náu cho dân mình, là đồn-lũy cho con-cái Y-sơ-ra-ên.”

  • A-ghê 2:21, “Ta sẽ lật-đổ ngôi của các nước, diệt quyền-thế các nước của các dân; ta sẽ đánh đổ các xe-cộ và người ngồi ở trên; các ngựa và người cỡi, ai nấy sẽ bị đánh ngã bởi gươm của anh em mình.”

Hai câu cuối, Giô-ên 3:16 và A-ghê 2:21, đặc biệt đáng chú ý vì chúng sử dụng cụm từ kép (“trời và đất” - trong Giô-ên 3:16 không có mạo từ xác định trong tiếng Hê-bơ-rơ) (xem thêm cả A-ghê 2:6). Trong tất cả các câu này, mối đe dọa đối với sự tổ chức không làm mất đi việc các khu vực đó vẫn được gọi là “trời” và “đất.”

c. Dẫn chứng từ ngôn ngữ học
#

Trong phần kết luận cho lập luận đầu tiên của mình, Waltke viện dẫn đến ngôn ngữ học: “Không thể làm điều đó [xem câu 2 như là một phần mô tả thêm về kết quả của câu 1] trên cơ sở ngôn ngữ học.” Ở một mức độ nào đó, kết luận này chỉ là sự tổng hợp của các tiểu luận điểm mà chúng ta đã bàn đến trước đó. Tuy nhiên, vẫn đáng để lưu ý đến hai nhận xét về sự linh hoạt của ngôn ngữ và sự linh hoạt trong ý nghĩa của từ ngữ bên trong một ngôn ngữ.

1️⃣ - Thứ nhất, các sự kiện được mô tả trong Sáng thế ký chương 1 là độc nhất vô nhị trong toàn bộ lịch sử của thế giới.

Thế giới chỉ được tạo dựng một lần duy nhất. Sau đó, nó tiếp tục tồn tại dưới sự tể trị của Đức Chúa Trời qua các thời đại. Những sự kiện được trình bày trong Sáng thế ký 1 bao gồm các hành động khởi đầu, như sự tạo dựng đầu tiên của ánh sáng, sự tạo dựng đầu tiên của thực vật, và sự tạo dựng đầu tiên của đất khô. Chính vì đặc tính duy nhất của những sự kiện khởi đầu này, chúng không thể giống với các sự kiện xảy ra sau đó dưới sự quan phòng của Đức Chúa Trời. Hơn nữa, những con người được nhắm đến trong tường thuật của Sáng thế ký 1 không hề là nhân chứng tận mắt của các sự kiện khởi đầu đó.

Vậy nên, cách duy nhất để mô tả những sự kiện độc nhất này một cách dễ hiểu là thông qua phép loại suy (analogy) với các sự kiện trong sự quan phòng. Và phép loại suy thì không phải là sự đồng nhất. Do đó, chúng ta không nên kỳ vọng rằng những cách mô tả trong Sáng thế ký 1 sẽ hoàn toàn giống với các cách diễn đạt về các sự kiện quan phòng về sau. Đặc biệt, việc các đoạn Kinh Thánh sau này nhắc đến “trời” và “đất” như một hệ thống có tổ chức không có nghĩa là ta buộc phải áp dụng cùng một hình thức tổ chức đó vào cho Sáng thế ký 1.

2️⃣ - Thứ hai, ý nghĩa của từ ngữ trong ngôn ngữ thông dụng có tính linh hoạt. Chúng không hoạt động như những thuật ngữ chuyên ngành có ranh giới ý nghĩa được cố định chính xác. Ta có thể sử dụng những từ ngữ cũ trong các bối cảnh mới, và người đọc sẽ điều chỉnh để hiểu chúng đúng.

Hãy xét một ví dụ với cụm từ tiếng Anh “the world” (nghĩa là “thế giới”). Trong số các từ tiếng Anh hiện đại được dùng để chỉ vũ trụ, từ “world” hiếm khi xuất hiện trong các cuộc thảo luận về nguồn gốc của vũ trụ. Những cuộc thảo luận này thường diễn ra trong lĩnh vực khoa học chuyên ngành (như vũ trụ học) và khoa học phổ thông. Trong ngữ cảnh khoa học, các cụm từ như “the universe” (“vũ trụ”) và “the cosmos” (“vũ trụ quan”) phổ biến hơn. Trái lại, cụm từ “the world” thường xuất hiện trong các ngữ cảnh đời thường hơn. Kết quả là, hầu hết các trường hợp sử dụng cụm tù “the world” đều đang đề cập đến thế giới có tổ chức mà chúng ta quen thuộc ngày nay, hoặc một phân khu cụ thể của nó: “thế giới chúng ta đang sống,” “thế giới tài chính,” “thế giới âm nhạc,” v.v. Hoặc cụm từ “the world” có thể được dùng để chỉ những thời đại trong quá khứ, nhưng vẫn hàm ý về tính có tổ chức của nền văn minh nhân loại, chẳng hạn như “thế giới Hy Lạp cổ đại” hay “thế giới thời Phục hưng.”

Nhưng chỉ cần một chút thay đổi là đủ để tạo ra một diễn ngôn vượt ra ngoài những cách sử dụng quen thuộc, và đề cập đến một thế giới chưa được tổ chức:

“Ban đầu Đức Chúa Trời đã dựng nên thế giới. Thế giới lúc ấy còn hoang vu và trống rỗng, và sự tối tăm bao phủ khắp nơi. Rồi Đức Chúa Trời phán: ‘Hãy có ánh sáng.’”

Việc sử dụng từ “thế giới” trong câu thứ hai thoạt nhìn dường như “mâu thuẫn” với mô hình quen thuộc - khi cụm từ này thường được dùng để chỉ thế giới có tổ chức hiện đại. Nhưng liệu người đọc bình thường có thấy đó là mâu thuẫn không? Hay họ sẽ nhanh chóng điều chỉnh cách hiểu, nhận ra rằng tác giả đang chủ ý sử dụng biểu đạt ấy theo cách rộng hơn hoặc linh hoạt hơn?

Lý luận tương tự cũng được áp dụng một cách loại suy (analogy) đối với cụm từ tiếng Hê-bơ-rơ nằm sau cách diễn đạt “trời và đất.” Việc sử dụng cụm từ “trời và đất” trong Sáng thế ký 1:1 có thể dễ dàng được người đọc tiếp nhận, đặc biệt là những người quen với việc nhắc đến thế giới trong sự quan phòng của Đức Chúa Trời sau khi các ngày tạo dựng đã hoàn tất. Như vậy, vấn đề ngôn ngữ học mà Waltke cho rằng làm trở ngại cho cách hiểu theo “khởi đầu” thực ra không hề tồn tại.

Trớ trêu thay, khi được đánh giá đúng đắn, ngôn ngữ học lại là yếu tố phản bác mạnh mẽ cách hiểu tóm tắt mà Waltke ủng hộ “trên cơ sở ngôn ngữ học.” Một cách hiểu đúng về ngữ học sẽ nhận thấy:

  • Sự minh bạch trong ý nghĩa của hầu hết các merism (cách diễn đạt toàn thể qua hai mặt đối lập),

  • Sự cần thiết của phép loại suy (analogy) trong việc mô tả những sự kiện độc nhất vô nhị, và

  • Sự linh hoạt của ý nghĩa từ ngữ

Chỉ riêng nguyên tắc đầu tiên cũng đủ bác bỏ quan điểm cho rằng khái niệm “tổ chức” là một phần trong ý nghĩa của cụm từ “trời và đất.” Và đó chính là trọng tâm trong lập luận phản bác cách hiểu theo kiểu tóm tắt.

2.2. Vấn Đề Thần Học về Việc Đức Chúa Trời Tạo Dựng Một Trái Đất Vô Hình Dạng
#

Ngoài lập luận cho ý nghĩa “vũ trụ có tổ chức,” Waltke còn có hai luận điểm hỗ trợ khác nhằm bênh vực cách hiểu tóm tắt của Sáng thế ký 1:1. Một trong hai luận điểm ấy đến từ thần học. Waltke lập luận rằng về mặt thần học, không thể chấp nhận được khi nói rằng Đức Chúa Trời lại tạo dựng một thực thể vô định hình.

a. Ê-sai 45:18
#

Waltke bắt đầu bằng việc phân tích Ê-sai 45:18, “Vì Đức Giê-hô-va, là Đấng đã dựng nên các từng trời, tức là Đức Chúa Trời đã tạo-thành đất và làm ra nó, đã lập nó cho bền-vững, chẳng phải dựng nên là trống-không, bèn đã làm nên để dân ở, phán như vầy: Ta là Đức Giê-hô-va, không có Đấng nào khác!” Waltke cho rằng câu này không thể phù hợp với ý tưởng rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng đất ban đầu là trống không (Sáng thế ký 1:2).

Cách Waltke diễn giải Ê-sai 45:18 khá gượng gạo. Nó giống như việc ta tách một dòng ra khỏi đoạn Kinh Thánh và xem đó như một cuộc thảo luận học thuật. Cụ thể, cách hiểu này coi cụm “Ngài không dựng nên nó cách trống không” như thể đang nhắm chính xác đến vấn đề về trạng thái ban đầu chưa định hình. Theo cách giải nghĩa ấy, dòng thi ca này đã phủ nhận rằng “đất” trong Sáng thế ký 1:2 là kết quả của hành động sáng tạo.

Nhưng Ê-sai 45:18 không phải là một phân tích học thuật. Đó là thi ca. Trong câu then chốt ấy, từ “dựng nên” không nên bị hiểu một cách hạn hẹp như chỉ nói đến hành động khởi đầu - tạo nên một vật gì đó từ hư không. Những câu song song trong đoạn thơ cho thấy “dựng nên” được hiểu theo nghĩa rộng hơn, đồng nghĩa với “hình thành” (lặp lại hai lần), “làm nên” và “thiết lập.” Trong bối cảnh ấy, dòng chính đang nói một cách bao quát về chuỗi các sự kiện mà Đức Chúa Trời đã thực hiện trong sáu ngày để chuẩn bị đất thành nơi thích hợp cho con người. Phạm vi rộng ấy được thể hiện rõ nhất trong dòng kế cuối: “Ngài đã hình thành nó để có người ở.” Việc sử dụng các từ “dựng nên” và “trống không” trong cùng một câu là một sự liên tưởng đến Sáng thế ký 1:1–2. Nhưng liên tưởng ấy lại là một phần của đoạn thơ đang bình luận về “sự dựng nên” theo nghĩa rộng, bao gồm về nguyên tắc toàn bộ chuỗi sự kiện trong Sáng thế ký 1:1–31.

Ngay trong các bài viết khác của mình, Waltke cũng có vẻ đồng ý rằng Ê-sai 45:18 đang nói một cách bao quát về toàn bộ tiến trình diễn ra trong sáu ngày, và rằng điểm kết thúc của tiến trình ấy là công cuộc sáng tạo đã hoàn tất trong Sáng thế ký 1:31: “Ngài [Đức Chúa Trời] không kết thúc bằng sự hỗn độn, như Ê-sai đã ghi (Ê-sai 45:18).” Nghĩa là, Ê-sai 45:18 đang nói rằng hỗn độn không phải là đích đến cuối cùng. Nhưng điều đó lại hoàn toàn phù hợp với quan điểm rằng vào một thời điểm trước đó, Đức Chúa Trời có thể đã tạo nên một trái đất chưa mang theo nhiều đặc điểm tổ chức như sau này.

Vì vậy, không có sự mâu thuẫn nào giữa Ê-sai 45:18 và bất kỳ phần nào của Sáng thế ký 1, dù ta theo cách hiểu “khởi đầu” hay cách hiểu “tóm tắt” về Sáng thế ký 1:1. Ê-sai 45:18 không phải là yếu tố quyết định để phân định giữa hai cách hiểu đó.

b. Vô hình và trống không
#

Tiếp theo, Waltke dựa vào cụm từ “vô hình và trống không” để biện luận. Ông nói:

“Tiếp theo, Giê-rê-mi 4:23 và Ê-sai 34:11 cũng bày tỏ cho chúng ta thấy rằng cụm từ ‘vô hình và trống không’ mang ý nghĩa của những gì trái ngược (antithesis) với sự sáng tạo.”

Tuy nhiên, trong lập luận này có sự mơ hồ liên quan đến từ “sự sáng tạo,” cũng như những khó khăn xoay quanh khái niệm về sự tổ chức hay thiếu tổ chức. Trong lời trích dẫn từ Waltke, liệu từ “sáng tạo” có tập trung vào hành động khởi đầu của sự sáng tạo hay không? Hay công cuộc sáng tạo bao gồm toàn bộ các bước trong tiến trình chung - khởi đầu công việc, đi qua những giai đoạn chưa được tổ chức hoàn chỉnh, và đạt đến trạng thái có tổ chức?

Và loại “phản đề” (antithesis) nào đang được xét đến ở đây? Việc đảo ngược trật tự hiện tại và đưa thế giới trở lại trạng thái ít được tổ chức hơn, xét ở một số khía cạnh, chính là phản đề của việc gây dựng nhiều hình thức tổ chức trong suốt sáu ngày sáng tạo. Đó là “phản đề” của sự sáng tạo như một tiến trình toàn diện. Nhưng làm sao điều ấy có thể trở thành phản đề của hành động sáng tạo ban đầu từ hư không? Liệu lập luận của Waltke có vô tình gán ghép giả định rằng từ “sáng tạo” không bao giờ mang ý nghĩa là tạo dựng từ hư không vào một tình trạng tạm thời có phần chưa được tổ chức?

Nếu Đức Chúa Trời đã để thế giới được tạo dựng ở trong tình trạng như được mô tả ở Sáng thế ký 1:2 thì nó sẽ không thích hợp để con người cư ngụ. Vì mục đích của Ngài bao gồm việc con người cư ngụ trên đất, nên tình trạng trong Sáng thế ký 1:2 - nếu chỉ là một trạng thái tĩnh, không kèm theo sự phát triển tiếp theo - sẽ mâu thuẫn với mục đích cuối cùng mà Đức Chúa Trời đã định. Nhưng rõ ràng là sai lầm khi cô lập Sáng thế ký 1:2 khỏi toàn bộ mục đích của Đức Chúa Trời trong cả trình thuật của Sáng thế ký 1. Một khi chúng ta xem toàn bộ câu chuyện, chúng ta sẽ thấy rằng việc Đức Chúa Trời ban đầu tạo dựng đất ở trạng thái chưa thể cư ngụ hoàn toàn phù hợp với ý muốn của Ngài. Chúng ta chỉ cần cẩn thận ghi nhận chủ đề về sự phát triển, và thấy rằng trạng thái trong Sáng thế ký 1:2 là điều Đức Chúa Trời đã có chủ ý, Ngài đã tạo dựng như thế, nhưng Ngài không hề có ý định để nó mãi như vậy.

c. Trật tự của Đức Chúa Trời
#

Tiếp theo, Waltke viện dẫn đến sự kiện “rằng nơi khác trong Kinh Thánh có nói rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng mọi sự bởi lời Ngài” (Thi thiên 33:6, 9; Hê-bơ-rơ 11:3). Nhưng “không nơi nào trong Kinh Thánh đề cập rằng Đức Chúa Trời đã gọi trạng thái chưa hình thành, tối tăm và có nước trong câu 3 [sửa lại: câu 2] vào sự hiện hữu.” Đây là một lập luận dựa trên sự im lặng, và là một lập luận yếu.

Chính lời nói của Waltke lại mâu thuẫn với ông, vì ông nói rằng “Đức Chúa Trời đã tạo dựng mọi sự bởi lời Ngài.” “Mọi sự” có nghĩa là tất cả, như các câu Kinh Thánh mà ông viện dẫn đã chỉ rõ. Trạng thái nước ban đầu trong Sáng thế ký 1:2 được bao gồm một cách hàm ý trong “mọi sự.”

Tiếp theo, Waltke dựa vào sự vắng mặt của biển và bóng tối trong trời mới và đất mới. “Sự khải thị về vũ trụ mới [Khải huyền 21:1, 25] gợi ý rằng vực sâu và bóng tối trong câu 2 [Sáng thế ký 1] là điều không mong muốn và không được Đức Chúa Trời của trật tự và sự tốt lành gọi vào sự hiện hữu.”

Collins đã có phản hồi sắc sảo rằng trong bối cảnh khải tượng của sách Khải Huyền, biển và bóng tối được dùng “như biểu tượng cho những điều con người sa ngã sợ hãi hơn là phản ánh tình trạng đạo đức của biển và bóng đêm.” Hơn nữa, sự dè bỉu của Waltke đối với vực sâu và bóng tối có nguy cơ bỏ qua tầm quan trọng của tiến trình lịch sử và sự phát triển. Vực sâu và bóng tối thực sự là “không mong muốn”, nếu chúng được xem như điểm kết thúc của tiến trình tạo dựng. Trái đất trong Sáng thế ký 1:2 chưa phải là nơi cư trú thích hợp cho loài người. Nhưng điều gì đó không mong muốn như là điểm kết thúc thì vẫn có thể hoàn toàn phù hợp với ý muốn và kế hoạch của Đức Chúa Trời cho một giai đoạn ban đầu.

Waltke gọi Đức Chúa Trời là “Đức Chúa Trời của trật tự và sự tốt lành.” Đúng vậy. Nhưng có một sự tốt lành và một trật tự theo thời điểm khôn ngoan được tìm thấy trong Sáng thế ký 1:2, nếu chúng ta nhìn nó trong mối liên hệ với trình tự tiếp theo trong chương 1. Sáng thế ký 1:2 là một giai đoạn trong toàn bộ tiến trình, và “trật tự” và “sự tốt lành” của nó không thể được đánh giá đúng đắn nếu ta tách biệt nó khỏi câu chuyện tổng thể mà nó nằm trong đó.

Ngôn ngữ của Waltke thật không may đã mở ra cánh cửa cho một quan điểm phi Kinh Thánh về Đức Chúa Trời, theo đó Ngài chỉ là Đấng Tạo Hóa có chủ quyền đối với một vài phần của bức tranh tổng thể. Chúng ta có nên nói rằng Ngài tạo nên trật tự mà không tạo nên sự hỗn loạn? Mong là không! Hơn thế nữa, việc nói rằng Đức Chúa Trời không tạo ra vực sâu và bóng tối mâu thuẫn trực tiếp với một số đoạn trong Tân Ước (Cô-lô-se 1:16; Hê-bơ-rơ 11:3; Khải huyền 4:11) và làm méo mó nhận thức của chúng ta về sự tể trị của Ngài.

Lập luận này của Waltke không phải là thời điểm xuất sắc nhất của ông. May mắn thay, trong tập chú giải năm 2001, Waltke cho thấy sự thay đổi quan điểm: ông xác nhận rằng Đức Chúa Trời “tạo nên mọi sự.” Sự thay đổi này đã gỡ bỏ nền tảng cho toàn bộ lập luận của ông vào năm 1975 về sự không thích hợp về mặt thần học trong việc Đức Chúa Trời tạo ra một trái đất chưa có hình dạng.

d. Những điểm tương đồng trong các thần thoại cổ đại
#

Trong các lập luận chính của mình, Waltke không trực tiếp viện dẫn đến chủ đề hỗn mang nguyên thuỷ vốn có trong một số thần thoại cổ đại vùng Cận Đông. Nhưng những người giải nghĩa khác thì lại viện dẫn yếu tố này để cho rằng vùng Cận Đông cổ đại không có khái niệm về việc tạo dựng từ hư không; và do đó, khái niệm đó không thể hiện diện trong Sáng thế ký 1:1. Vì vậy, Sáng thế ký 1:2 mô tả tình trạng ban đầu vốn là điểm khởi đầu cho hoạt động sáng tạo. Các học giả cũng có thể viện dẫn đến những đoạn thơ thi vị trong Kinh Thánh mô tả hình ảnh Đức Chúa Trời chiến thắng biển cả và quái vật biển - “Leviathan.”

Một phản hồi ngắn gọn có thể bao gồm bốn điểm sau:

  1. Chúa, Đức Chúa Trời chân thật, có thể phán và hành động khác với - thậm chí trái ngược với - các thần thoại vùng Cận Đông cổ.
  2. Có một điểm tương đồng phần nào trong vài văn bản Ai Cập cổ, trong đó Ptah tạo nên mọi vật, kể cả những dòng nước nguyên thuỷ.
  3. Khi xử lý các thần thoại vùng Cận Đông, cần phải xét xem liệu thần biển hoặc thần nước có thực sự là nguyên thuỷ hay không. Trong những ngữ cảnh mà các thần sinh ra các thần khác, thần biển không nhất thiết là đầu tiên. Vì vậy, dòng nước không đơn giản là “có sẵn,” mà đến từ một điều gì đó tối hậu hơn.
  4. Những văn bản Kinh Thánh mang tính thơ ca mô tả hình ảnh Đức Chúa Trời đánh bại quái vật biển cần được sử dụng một cách nhạy bén với thể loại thơ: đây là những hình ảnh tượng trưng hơn là các giả thuyết về một hỗn mang ban đầu. Hơn nữa, các thuật ngữ cụ thể trong những văn bản này thường có sự liên kết với những thuật ngữ trong các câu sau của Sáng thế ký 1 - “biển” ở câu 10 và “các sinh vật biển lớn” ở câu 21 - tất cả đều được Đức Chúa Trời tạo nên và Ngài có quyền tuyệt đối trên chúng.

Do đó, các lựa chọn từ ngữ trong ngôn ngữ thi ca của Kinh Thánh thực chất lại phản bác lại ý tưởng rằng Sáng thế ký 1 đang gợi ý đến một học thuyết về hỗn mang ban đầu tách biệt khỏi hoạt động sáng tạo của Đức Chúa Trời.

2.3. Bằng Chứng Dựa Trên Cấu Trúc Cho Việc Sáng Thế Ký 1:1 Là Một Lời Tóm Tắt
#

Lập luận cuối cùng của Waltke tập trung vào các cấu trúc song song:

a. Một sự tương đồng với Sáng thế ký 2:4–7
#

Điểm tương đồng gây ấn tượng nhất trong phần trình bày của Waltke là giữa Sáng thế ký 1:1–3 và Sáng thế ký 2:4–7. Theo Waltke, mỗi phân đoạn gồm có ba phần:

  1. “Tuyên bố tóm tắt mở đầu” (1:1; 2:4);
  2. “Mệnh đề tình huống theo mẫu waw + danh từ + động từ (היה) mô tả trạng thái tiêu cực trước khi sáng tạo” (1:2; 2:5–6);
  3. “Mệnh đề chính theo mẫu waw liên tiếp (waw consecutive) + hình thái chia động từ mô tả hành động sáng tạo” (1:3; 2:7).

Sự tương đồng này thoạt nhìn có vẻ thuyết phục. Nhưng chúng ta cần nhận ra rằng (2) và (3) thực ra là những cách diễn đạt phổ biến để tạo ra các mệnh đề tình huống và mệnh đề chính tương ứng. Và nhãn (1) mà Waltke đặt tên là “tuyên bố tóm tắt mở đầu” chỉ hợp lý nếu cách hiểu tóm tắt là đúng.

Cũng có những điểm khác biệt giữa Sáng thế ký 1:1–3 và 2:4–7:

  1. Nội dung trong câu 2:4 thực chất không phải là tiêu đề chỉ dành cho những sự kiện Đức Chúa Trời tạo ra những điều mới. Nó là tiêu đề giới thiệu cho cả phân đoạn từ 2:5 đến 4:26. Như phần tóm tắt và bình luận trong tập chú giải của Waltke có ghi nhận, 2:4 là phần đầu tiên trong chuỗi các tiêu đề theo dạng “này là dòng dõi của Nô-ê” (6:9), “này là dòng dõi của Tê-ra” (11:27), “này là dòng dõi của Y-sác” (25:19), v.v. (5:1 thì hơi khác chút, “đây là sách dòng dõi của A-đam”). Mỗi phân đoạn mở đầu bằng một tiêu đề không phải để ghi lại sự khởi nguồn của người được nêu - tức là Nô-ê, Tê-ra hay Y-sác - mà là để ghi lại lịch sử tiếp nối (các “dòng dõi”) liên quan đến người đó và con cháu của ông ta. Từ “này” (these) là chỉ báo cho toàn bộ phân đoạn phía trước. Nó báo hiệu rằng câu đó là một tiêu đề cho cả phần. Việc sử dụng từ “này” là rất quan trọng, và khác với Sáng thế ký 1:1 — câu này không chứa từ “này”. Không có dấu hiệu rõ ràng nào cho thấy Sáng thế ký 1:1 là một tiêu đề cả.

Ngoài ra, phân đoạn từ 2:5–4:26 không đề cập đến việc tạo dựng trời hay các nguồn sáng trên trời. Đây là một bài tường thuật có trọng tâm khác: nó nói về “dòng dõi” của trời và đất — tức là lịch sử và những thành quả phát sinh từ chúng. Vì vậy, đoạn này không hoàn toàn song song với phần tường thuật về sự sáng tạo trong Sáng thế ký 1:1–2:3. Cho nên, câu 5–6 cũng không mô tả một “tình trạng tiêu cực trước khi tạo dựng” của toàn thế giới, mà là trạng thái chưa phát triển trước khi tạo dựng A-đam và vườn Ê-đen.

  1. Sáng thế ký 1:1 khác Sáng thế ký 2:4 ở chỗ nó có một động từ chính ở thể hoàn thành. Một mệnh đề mang cấu trúc này có thể được hiểu một cách tự nhiên là đang mô tả sự kiện đầu tiên trong chuỗi các sự kiện được trình bày ở những câu tiếp theo. Sáng thế ký 2:4 không có đặc điểm này.

  2. Các trường hợp điển hình trong văn phong Hê-bơ-rơ khi cung cấp một tiêu đề thì thường có tín hiệu rõ ràng cho biết đó là tiêu đề. Việc sử dụng từ “này” trong các tiêu đề của các phân đoạn trong sách Sáng thế ký là một tín hiệu như vậy. Tương tự, chúng ta có: “Này là tên của các con trai Y-sơ-ra-ên” (Xuất 1:1); “Này là những lời Môi-se đã phán cùng cả Y-sơ-ra-ên bên kia sông Giô-đanh” (Phục truyền 1:1); “Này là những lời trong bức thư mà tiên tri Giê-rê-mi đã gửi từ Giê-ru-sa-lem” (Giê-rê-mi 29:1). Hoặc đơn giản hơn, một tiêu đề có thể sử dụng một cụm danh từ thay cho mệnh đề: “Các lời châm ngôn của Sa-lô-môn, con trai của Đa-vít, vua của Y-sơ-ra-ên” (Châm ngôn 1:1); “Những lời của người giảng đạo, con trai của Đa-vít, vua tại Giê-ru-sa-lem” (Truyền đạo 1:1); “Sự khải tượng của Ê-sai, con trai của A-mốt” (Ê-sai 1:1). Tất cả những cách diễn đạt này, bởi hình thức đặc biệt của chúng, thể hiện rõ rằng đó là tiêu đề. Trong trường hợp không có những tín hiệu đặc biệt như vậy, Sáng thế ký 1:1 nên được hiểu là đang mô tả một sự kiện mở đầu.

  3. Như đã được quan sát, sự liên kết giữa Sáng thế ký 1:1 và 1:2 thông qua từ khoá “đất” được hiểu một cách tự nhiên như một chỉ báo rằng câu 1:2 bắt đầu với một mệnh đề tình huống gắn ngược lại với câu 1:1. Sự liên kết giữa Sáng thế ký 2:4 và 2:5 thì không chặt chẽ như vậy. Đúng là từ Hê-bơ-rơ dành cho “đất” (אֶרֶץ) xuất hiện hai lần trong câu 2:4, hai lần trong 2:5, và một lần trong 2:6. (Bản ESV dịch là “đất” trong 2:5–6 và kèm theo chú thích giải thích.) Nhưng trong cả ba lần xuất hiện ở các câu 5–6, từ khoá “đất” giữ vai trò phụ, không nổi bật trong câu chuyện. Các câu này tập trung vào việc thiếu cây bụi, cây trồng, mưa và con người, cũng như sự hiện diện của sương mù. Chúng không bắt đầu bằng việc lấy “đất” làm chủ thể. Thêm vào đó, bởi vì câu 2:4 trong cấu trúc của nó rõ ràng tự xác định là tiêu đề cho toàn bộ phần tường thuật phía sau, nên các câu 2:5–6 chỉ có thể được hiểu là các mệnh đề tình huống hướng về phía trước, liên kết với mệnh đề chính trong câu 2:7. Điều này không giống với trường hợp của Sáng thế ký 1:1–3.

  4. Sáng thế ký 2:4–7 xuất hiện quá trễ để có thể ảnh hưởng đến cách hiểu thông thường của người Y-sơ-ra-ên về ý nghĩa căn bản và cú pháp của Sáng thế ký 1:1–3. Người đọc đã hiểu Sáng thế ký 1:1-3 từ sớm, trước khi đến câu 2:4–7. Do đó, việc diễn giải ý nghĩa khác biệt cho chuỗi câu trong Sáng thế ký 1:1–3 dựa trên đoạn 2:4–7 là điều đáng nghi ngờ.

b. Sự tương đồng với Sáng thế ký 3:1
#

Tiếp theo, Waltke viện dẫn đến những điểm tương đồng giữa Sáng thế ký 1:1–3 và 3:1. Theo Waltke, câu mở đầu trong 3:1 được cung cấp bởi 2:4. Mệnh đề tình huống là phần đầu câu 3:1a, còn mệnh đề chính bắt đầu từ phần sau trong 3:1b. Nhưng đây là một sự tương đồng yếu, vì Waltke xác định câu mở đầu cho 3:1 từ tận câu 2:4.

Hơn nữa, Sáng thế ký 2:4 không phải là tiêu đề dành riêng cho đoạn 3:1–7 hay 3:1–24, mà là tiêu đề cho toàn bộ phân đoạn từ 2:5 đến 4:26. Do đó, những quan sát xoay quanh Sáng thế ký 3:1 không có nhiều giá trị trong việc xác định liệu Sáng thế ký 1:1 có phải là phần mở đầu cho những gì xảy ra ngay sau đó hay không.

c. Sự tương đồng với phần mở đầu của Enuma Elish
#

Waltke cũng viện dẫn đến bản Enuma Elish, vốn bắt đầu bằng một mệnh đề tình huống và sau đó là một mệnh đề chính. Nhưng Enuma Elish không có phần mở đầu mang tính tiêu đề. Do đó, sự tương đồng được cho là có này lại một lần nữa không giúp chúng ta xác định liệu Sáng thế ký 1:1 có phải là phần tiêu đề hay không.

Trong nhiều trường hợp mô tả quá trình phát triển, thật tự nhiên khi bắt đầu bằng việc mô tả một trạng thái chưa hoàn thiện. Vì vậy, việc chuyển từ trạng thái chưa phát triển sang trạng thái hoàn thiện là một tiến trình hợp lý, bất kể phần nội dung đi trước đóng vai trò như một tiêu đề, một bản tóm lược, hay là một sự kiện sơ khởi trước tiến trình phát triển đó. Tóm lại, những sự tương đồng mà Waltke đưa ra là quá mơ hồ để trở thành bằng chứng thuyết phục.

III. KẾT LUẬN
#

Ba lập luận chính cho cách hiểu theo kiểu tóm tắt tuy có vẻ hợp lý bề ngoài, nhưng không có trọng lượng. Thêm nữa, kể từ năm 2001, chính Waltke cũng không còn giữ lập luận thứ hai từng được trình bày trong công trình trước đó của ông (năm 1974 và 1975). Cách hiểu theo kiểu tóm tắt yếu hơn nhiều so với những gì mà nhiều người từng nghĩ.

Ngược lại, cách hiểu theo kiểu khởi đầu lại giải thích cách hợp lý ý nghĩa của các cụm từ, thần học, và cú pháp của Sáng thế ký 1:1–2 trong mối liên hệ với toàn bộ phân đoạn Sáng thế ký 1:1–2:3, cũng như vượt ra ngoài (toàn bộ sách Sáng thế ký và cả phần còn lại của Kinh Thánh). Đây là cách hiểu đúng đắn.