Skip to main content

Sự Chết trong Vườn Ê-đen

·9304 words·44 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

GIỚI THIỆU
#

Bản chất của sự “chết” được đề cập trong Sáng thế ký 2–3 vẫn là một câu hỏi gây nhiều tranh cãi. Năm 2008, Konrad Schmid gọi ý tưởng rằng “cái chết thể xác được [tác giả Kinh Thánh] xem là một phần không thể tách rời của đời sống con người ngay từ lúc sáng tạo” là điều “không thể tránh khỏi.” Peter Machinist phản bác kết luận đó vào năm 2011 và trình bày một lập luận chi tiết rằng con người trong câu chuyện ban đầu được tạo dựng như một sinh vật bất tử, và ông ta “chết” khi ăn trái cây biết điều thiện và điều ác, tức là mất đi sự bất tử. Hai năm sau, Ziony Zevit khẳng định mạnh mẽ rằng, theo tác giả câu chuyện, “con người được tạo dựng như một sinh vật có thể chết.” Hai năm sau nữa, Beate Ego cũng ủng hộ, dù thận trọng, quan điểm về sự mất đi sự bất tử. Câu hỏi này vẫn quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cách người ta diễn giải các khía cạnh khác của câu chuyện và ý nghĩa tổng thể của nó.

Tuy nhiên, theo một số học giả, vấn đề về cái chết của con người chỉ áp dụng cho một lớp biên tập cụ thể trong văn bản. Ví dụ, Christoph Levin xác định các đoạn Sáng thế ký 2:5aα, 7a, 8, 19aα, 20a, 21–22; 3:20–21; và 4:1abα là phần cốt lõi của câu chuyện nguyên thủy. Phần này không chứa những gì truyền thống gọi là sự sa ngã, hai loại cây đặc biệt, hay bất kỳ sự đề cập nào đến cái chết hay sự hữu tử. Lý do của Levin là các yếu tố sớm nhất phần lớn có những điểm tương đồng với các câu chuyện sáng tạo cổ từ các nền văn hóa ở vùng Lưỡng Hà và Ai Cập. Một số câu chuyện này, giống như câu chuyện Kinh Thánh, bắt đầu bằng những gì Levin gọi là các tuyên bố “chưa có,” mô tả tình trạng của thế giới trước khi được sáng tạo (ví dụ: “trước khi có cây cỏ mọc trên đất”). Levin cũng nhận thấy ý nghĩa của hành động đặt tên, vị trí của con người trong trật tự sáng tạo, và cách Đức Chúa Trời chăm sóc con người có những điểm tương đồng trong các câu chuyện kia. Những phần của Sáng thế ký 2–3 có liên quan đến cái chết và sự bất tuân của con người, theo Levin, thuộc về một lớp biên tập sau này mà ông gọi là lớp Yahwist. Những yếu tố này là một phần của một tổ hợp chi tiết và các tình tiết phụ đã biến đổi câu chuyện nguyên thủy thành một điều gì đó hoàn toàn mới.

Một bộ phát hiện khác đến từ Martin Arneth, người cho rằng phần lớn Sáng thế ký 2 và 3 thuộc về tầng lớp nguyên thủy, và chỉ các đoạn Sáng thế ký 2:10–15 và 3:24 là được thêm vào sau. Arneth, do đó, cho rằng hai loại cây đặc biệt, sự cấm ăn trái cây biết điều thiện và điều ác, và khả năng con người phải chết đều là những thành phần thiết yếu của câu chuyện nguyên thủy. Tôi không có ý định xác định tính đúng đắn của các đề xuất này hay những đề xuất khác liên quan đến lịch sử hình thành của câu chuyện vườn Ê-đen, nhưng tôi muốn chỉ ra rằng, trong cả hai trường hợp — dù người ta nghiêng về đánh giá của Levin hay của Arneth — thì các phần văn bản liên quan đến cuộc khảo sát của tôi thường nằm trong cùng một lớp văn bản.

Do đó, phần thảo luận sau đây sẽ tập trung vào cách diễn giải khái niệm về cái chết được sử dụng trong câu chuyện như hiện đang tồn tại.

Tổng thể, mục tiêu của tôi là thiết lập một chuỗi lập luận nhằm củng cố kết luận rằng những độc giả (hoặc người nghe) đầu tiên của câu chuyện rất có thể đã hiểu rằng:

  • Người nam và người nữ được tạo dựng như những sinh vật có thể chết;
  • Bản chất của cái chết được đề cập là cái chết thể xác cận kề;
  • Hành động của Đức Giê-hô-va ở phần cuối câu chuyện là sự giảm nhẹ hình phạt tử hình, thay thế bằng những hình phạt ít nghiêm trọng hơn.

Một số người khác cũng đã đưa ra những tuyên bố tương tự, nhưng những khía cạnh then chốt của bằng chứng và phân tích được trình bày dưới đây chưa từng được thảo luận trước đó.

Trước hết, tôi điểm lại một số nỗ lực quan trọng trong thập kỷ qua nhằm xử lý câu chuyện vườn Ê-đen và cách nó hiểu về cái chết. Sau đó, tôi xem xét bản chất của lời tuyên bố của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 2:17 và định nghĩa nó như một phán quyết có điều kiện. Bằng chứng về các phán quyết có điều kiện từ vùng Cận Đông cổ đại là rất đáng kể, và tôi cố gắng chứng minh rằng lời của Đức Giê-hô-va phù hợp với một loại phán quyết có điều kiện cụ thể.

Tiếp theo, tôi khảo sát bằng chứng Kinh Thánh về cách sử dụng cụm từ מות תמות (“ngươi chắc chắn sẽ chết”), là biểu thức then chốt trong lời tuyên bố của Đức Giê-hô-va về cái chết, và lập luận rằng các trường hợp khác trong Kinh Thánh sử dụng biểu thức này đều ủng hộ cách hiểu rằng cái chết thể xác cận kề — về bản chất là một hình phạt tử hình — là điều được ám chỉ trong Sáng thế ký 2–3.

Trong phần chính cuối cùng, tôi xem xét hai đặc điểm mà câu chuyện sử dụng để mô tả thần tính — sự hiểu biết và sự bất tử — và giải thích cách chúng được xử lý trong Sáng thế ký 2–3 nhằm củng cố lập luận của tôi về bản chất của cái chết trong câu chuyện.

Trong phần kết luận, tôi quay lại với câu hỏi về hình phạt tử hình và tìm cách lý giải vì sao nó không được thực thi; tôi cũng đề cập đến những hệ quả của cách hiểu này đối với lịch sử và ý nghĩa của văn bản.

1 - NHỮNG QUAN ĐIỂM GẦN ĐÂY
#

Trong khoảng mười năm trở lại đây, giới học thuật có xu hướng nghiêng về bốn khả năng chính để hiểu loại hình cái chết được đề cập trong câu chuyện vườn Ê-đen: (1) cái chết ẩn dụ, (2) sự mất đi khả năng bất tử tiềm tàng, (3) sự mất đi sự bất tử hoàn toàn, và (4) cái chết thể xác thông thường.

Robert P. Gordon đưa ra một lập luận gần đây ủng hộ khả năng đầu tiên. Ông tiếp nối một cuộc tranh luận kéo dài gần hai thập kỷ giữa Walter Moberly và James Barr. Gordon theo quan điểm của Moberly và cho rằng hình phạt chết đã được thực hiện qua những biện pháp nghiêm khắc mà Đức Giê-hô-va đưa ra sau sự bất tuân của con người, nhằm làm giảm đáng kể chất lượng sống của họ. Ông xem lời cảnh báo của Đức Giê-hô-va rằng người nam sẽ chết nếu ăn trái cây biết điều thiện và điều ác là một lời cảnh báo rất nghiêm trọng. Gordon nhận thấy rằng người nam và người nữ không chết thể xác ngay sau hành động bất tuân, và vì vậy ông cho rằng hình phạt ấy nhằm khiến con người “chịu khổ theo cách mà sự mất mát đó có thể được mô tả như là một cái chết.”

Một số học giả khác bảo vệ quan điểm rằng cái chết trong Sáng thế ký 2–3 có nghĩa là sự mất đi khả năng bất tử tiềm tàng. Ellen A. Robbins, chẳng hạn, mô tả lập trường của mình là nằm ở “khoảng giữa” giữa hai lựa chọn: con người vốn hữu tử và con người vốn bất tử. Bà cho rằng ngôn ngữ trong mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va ở Sáng thế ký 2:17 có thể ám chỉ cái chết thể xác cận kề, nhưng con người “có khả năng bất tử theo nghĩa rất giới hạn, tức là trong một số hoàn cảnh nhất định, họ có thể không phải chết.”

Khi bàn đến câu hỏi liệu việc mất đi khả năng bất tử tiềm tàng này có phải là hệ quả trực tiếp của sự bất tuân của con người hay không, Robbins giữ thái độ dè dặt. Bà cho rằng hình phạt tử hình được đề cập trong Sáng thế ký 2:17 không được thực thi, nhưng cũng khẳng định rằng “theo nghĩa rất giới hạn, lời đe dọa của Đức Chúa Trời không hoàn toàn là lời trống rỗng,” bởi vì nó có thể báo trước việc con người mất đi khả năng ngăn chặn cái chết bằng cách quay lại cây sự sống một cách định kỳ.

Mark S. Smith cũng giữ một phiên bản của quan điểm này. Ông viết rằng “sự bất tử, về mặt lý thuyết, vẫn có thể dành cho nhân loại cho đến thời điểm này [trước khi bị đuổi ra khỏi vườn].” Theo Smith, do quyết định ăn trái cây biết điều thiện và điều ác của người nam và người nữ, họ đã đánh mất mọi khả năng bất tử, và cái chết thể xác trở thành một thực tại không thể tránh khỏi. Ông cũng liên kết tính cố định của cái chết với mệnh lệnh và lời đe dọa đi kèm của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 2:17. Smith có thể để ngỏ một chút không gian cho cách hiểu về cái chết ẩn dụ khi ông ghi nhận rằng điều kiện sống của con người thay đổi một cách sâu sắc sau khi họ ăn trái cấm, nhưng điểm kết của mọi đau khổ và khó khăn của họ vẫn là “thực tại của cái chết.”

Việc cho rằng cái chết trong câu chuyện vườn Ê-đen liên quan đến sự mất đi sự bất tử hoàn toàn đã là một lựa chọn phổ biến xuyên suốt lịch sử diễn giải văn bản này. Machinist giữ quan điểm đó và dựa chủ yếu vào hai bằng chứng chính. Thứ nhất là việc Đức Giê-hô-va không cấm người nam và người nữ ăn từ cây sự sống. Thứ hai là lời phán của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 3:19: “… cho đến khi ngươi trở về đất. Vì ngươi là bụi đất, và ngươi sẽ trở về bụi đất.” Machinist diễn giải những lời này như là một trong những hình phạt được áp đặt lên người nam, mặc dù có người cho rằng đó chỉ là sự thừa nhận về tính hữu tử của con người và là điểm kết thúc của sự đau khổ.

Ego cũng diễn giải Sáng thế ký 3:19 như chứa đựng một trong những hình phạt dành cho loài người. Bà tìm thấy sự hỗ trợ thêm cho quan điểm này trong cách diễn đạt của Sáng thế ký 3:20, khi người nam gọi người nữ là “mẹ của mọi sinh linh.” Ego cho rằng điều này sẽ không có ý nghĩa gì nếu con người chưa đánh mất sự bất tử và chỉ tại thời điểm đó mới trở thành những sinh vật hữu tử.

Catherine L. McDowell, người đưa ra một trong những cách tiếp cận độc đáo nhất đối với Sáng thế ký 2–3, dường như chấp nhận quan điểm của Machinist, mặc dù bà có vẻ không muốn xác lập một lập trường rõ ràng về vấn đề này. Bà tiến hành cuộc khảo sát câu chuyện vườn Ê-đen chủ yếu bằng cách so sánh văn bản Kinh Thánh với các nghi lễ mis pi (“rửa miệng”) và pit pi (“mở miệng”) từ vùng Lưỡng Hà. Trong các nghi lễ này, việc mở mắt của tượng thần là cơ chế hoàn tất hình ảnh thần thánh — nó có chức năng thực hiện sự thần hóa.

Đối với McDowell, việc mở mắt của con người trong Sáng thế ký 3 tượng trưng cho một nỗ lực nhằm đạt đến sự thần hóa tương tự, nhưng đó là hành động bị Đức Giê-hô-va cấm và chỉ dẫn đến “sự phán xét, sự đuổi ra khỏi vườn, và cuối cùng là cái chết.” Trong bối cảnh phân tích so sánh của McDowell, người nam bị loại khỏi vườn như một pho tượng thần bị lỗi: “Ông và vợ ông không còn là những nhân vật vương giả trong vườn của Đức Chúa Trời nữa, mà là những người hữu tử, nay đã mục nát, không còn vinh quang.”

Về quan điểm cuối cùng, những đặc điểm trong câu chuyện dường như ủng hộ cách hiểu rằng cái chết thể xác là điều được đề cập trong Sáng thế ký 2:17, chứ không phải là sự mất đi một sự bất tử nào đó mà con người có thể đã được tạo dựng với nó. Những đặc điểm này bao gồm mô-típ người nam được tạo ra từ bụi đất — một chất liệu dễ hư hoại; thực tế rằng các truyện thần thoại vùng Lưỡng Hà liên quan đến Gilgamesh và Adapa đều giả định con người là hữu tử và trao cho nhân vật chính cơ hội để đạt được sự bất tử, chứ không phải đánh mất nó; và sự thiếu vắng bất kỳ tuyên bố rõ ràng nào trong văn bản rằng câu chuyện này nhằm giải thích nguồn gốc của sự hữu tử nơi con người.

Zevit ủng hộ kết luận tổng quát này, dù ông đi đến kết luận đó bằng một con đường khác. Theo Zevit, mặc dù Đức Giê-hô-va có đề cập đến cái chết thể xác trong Sáng thế ký 2:17, ta không thể chắc rằng người nam đã xem cái chết là một mối đe dọa nghiêm trọng. Đối với Zevit, lời phán của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 2:17 mang tính hướng dẫn nhiều hơn là một mệnh lệnh. Ông tiếp tục lập luận rằng nếu tác giả muốn truyền đạt ý tưởng về một bản án tử hình thực sự hay một cuộc hành hình, thì ông đã dùng biểu thứcמת מות תמות (“ngươi sẽ bị giết”), với động từ chia ở thể hophal, thay vì מות תמות (“ngươi sẽ chết”).

Zevit cũng cho rằng ngôn ngữ của câu 2:17 “cho thấy rằng… Đức Chúa Trời dành cho chính Ngài một mức độ linh hoạt để quyết định liệu hình phạt có được thực thi hay không trong trường hợp lời Ngài bị phớt lờ.” Vì vậy, Zevit dường như tin rằng hoặc Đức Giê-hô-va không thực sự nghiêm túc với lời đe dọa trong 2:17, hoặc rằng Ngài đã quyết định tỏ lòng khoan dung vào thời điểm cuối cùng.

Tôi cũng nghiêng về quan điểm này, dù vì những lý do khác, và trong các phần tiếp theo, tôi sẽ tìm cách đưa ra sự biện minh đầy đủ cho nó.

2 - LỜI PHÁN CỦA ĐỨC GIÊ-HÔ-VA NHƯ MỘT PHÁN QUYẾT CÓ ĐIỀU KIỆN
#

Văn bản quan trọng nhất cho cuộc thảo luận này nằm trong Sáng thế ký 2:16–17: “Ngươi được ăn mọi cây trong vườn. Nhưng ngươi không được ăn cây biết điều thiện và điều ác; vì trong ngày ngươi ăn nó, ngươi sẽ chết.” Có thể tóm lược nội dung của lời tuyên bố này bằng cách diễn giải nó như một câu điều kiện “nếu… thì.” Đức Giê-hô-va về cơ bản đã nói với người nam rằng: “Nếu ngươi ăn cây biết điều thiện và điều ác, thì ngươi sẽ chết.”

Nói cách khác, lời phán này là một phán quyết có điều kiện: nếu một điều kiện cụ thể được thực hiện (ăn từ cây ấy), thì phán quyết (sự chết) sẽ có hiệu lực. Lập luận này rất quan trọng và xứng đáng được bàn luận sâu rộng.

a. Phán Quyết Có Điều Kiện trong Các Xã Hội Lân Cận
#

Phần lớn các phán quyết từ các tiến trình tư pháp tại vùng Cận Đông cổ đại — dù là các phiên điều trần hành chính hay các phiên xét xử đầy đủ — đều mang tính dứt khoát và chung cuộc. Tuy nhiên, phán quyết có điều kiện cũng xuất hiện trong một số giai đoạn lịch sử. Như tên gọi đã gợi ý, các phán quyết này khiến kết quả của một phiên xử hoặc một vấn đề pháp lý hay hành chính phụ thuộc vào việc hoàn thành một điều kiện cụ thể.

Các học giả đã tìm thấy những phán quyết như vậy, ví dụ, trong các ghi chép từ thời kỳ Babylon cổ, nơi điều kiện thường được yêu cầu là việc tuyên thệ chính thức bởi bên mà tòa án chỉ định. Những bên được giao trách nhiệm này, nếu tuân thủ và thực hiện lời thề — tuyên thệ về tính xác thực của lập trường của họ và qua đó hoàn thành điều kiện — sẽ được ban cho một phán quyết thuận lợi. Tòa án có thể đưa ra một phán quyết có điều kiện, đặt trách nhiệm thực hiện lên bên nguyên hoặc bên bị cáo.

Các thời kỳ Assyria cổ, Babylon trung kỳ, và Assyria mới cũng cho thấy những phán quyết tương tự. Các ghi chép cho thấy tòa án trong những thời kỳ này có thể, như đã thấy ở trên, yêu cầu một bên tuyên thệ chính thức, hoặc yêu cầu các bên đưa ra bằng chứng (ví dụ: tài liệu, nhân chứng) để hỗ trợ cho lập trường của họ.

Từ thời kỳ Babylon mới, chúng ta có nhiều bằng chứng cho thấy phán quyết có điều kiện được sử dụng trong các bối cảnh tư pháp hoặc hành chính. Những phán quyết được ban hành trong phiên xử thường yêu cầu các bên tranh tụng đưa ra bằng chứng lời khai để hỗ trợ cho lập trường của họ nhằm nhận được phán quyết có lợi. Một số phán quyết đơn giản nêu rằng, khi một nhân chứng xuất hiện và cung cấp thêm bằng chứng buộc tội đối với bị cáo, thì người bị cáo sẽ bị xem là có tội và phải chịu hình phạt được ghi trong phán quyết.

Một số lượng đáng kể các văn bản từ thời kỳ Neo-Babylon ghi lại những phán quyết có điều kiện được ban hành trong bối cảnh hành chính, và nhiều trong số đó xuất phát từ kho lưu trữ của đền thờ Eanna tại Uruk. Trong phần lớn các trường hợp này, chưa có hành vi sai trái nào xảy ra, và một phiên xử chưa được khởi sự. Thay vào đó, bối cảnh liên quan đến các quan chức hành chính ban hành mệnh lệnh hoặc giao nhiệm vụ cho một cá nhân dưới quyền của họ.

Các văn bản ghi lại những phán quyết này thường kết thúc bằng tuyên bố rằng, nếu cá nhân đó không hoàn thành mệnh lệnh hoặc nhiệm vụ, thì sẽ phải nộp phạt, hoặc đơn giản là bị xem là có tội, với hình phạt sẽ được xác định sau. Văn bản YOS 6 234 (từ năm thứ mười hai triều Nabonidus) ghi lại một phán quyết có điều kiện với hình phạt cụ thể. Trong văn bản này, hai người đàn ông đóng vai trò bảo lãnh cho sự xuất hiện của một người phụ nữ, là con gái của một trong hai người, và có thể giả định rằng họ đã được giao thực hiện chức năng này bởi viên quản lý đền thờ được nêu tên trong tài liệu.

Nabû-zêr-ušabši và Nabû-êṭir bảo lãnh (chịu trách nhiệm) về nơi ở của Ilu-ittia, con gái của Nabû-êṭir, trước Zêria, viên quản lý chính của đền Eanna, và các ký lục của đền. Vào ngày mà viên quản lý chính và các ký lục yêu cầu, họ phải đưa cô ấy đến và giao nộp cho viên quản lý và các ký lục. Nếu họ không đưa cô ấy đến và giao nộp, họ sẽ phải nộp hai mina bạc cho đền Eanna.

Tại đây, mức phạt hai mina (tương đương sáu mươi shekel) là hình phạt được quy định cho việc không tuân theo mệnh lệnh từ các nhà chức trách của đền thờ. Văn bản YOS 6 147 (từ năm thứ tám triều Nabonidus) trình bày một tình huống tương tự, nhưng văn bản này ghi nhận sự phạm tội thay vì quy định một hình phạt cụ thể trong phán quyết có điều kiện. Một lần nữa, người bảo lãnh đã được đặt vào vị trí đó bởi một viên chức của đền thờ.

Ibni-Ištar bảo lãnh (chịu trách nhiệm) cho Lu-ahū’a trước Nabû-šar-uṣur, ủy viên hoàng gia và người giám sát đền Eanna, cho đến ngày Nabû-šar-uṣur yêu cầu Lu-ahū’a phải có mặt. Nếu Lu-ahū’a đi nơi khác, Ibni-Ištar sẽ gánh chịu tội lỗi (vi phạm đối với các thần và vua).

Các nhà chức trách của đền thờ có thể lựa chọn quy định hình phạt từ trước, như trong YOS 6 234, hoặc chỉ ghi nhận sự phạm tội, như trong YOS 6 147. Hành động sau thường bao gồm việc chuyển giao một phần hoặc toàn bộ trách nhiệm xử lý hành vi sai phạm hành chính cho chính quyền hoàng gia — do đó có sự đề cập đến “vua” trong phần cuối của phán quyết.

Bằng chứng cho thấy khá rõ rằng, nếu có vi phạm xảy ra, sẽ có một phiên điều trần hoặc cuộc điều tra để xác định bản chất của hành vi vi phạm và liệu hình phạt được ghi trong phán quyết có điều kiện — nếu có quy định cụ thể — có nên được thực thi hay không. Một số văn bản ghi lại những phiên điều trần tiếp theo về các vấn đề như vậy, trong khi những văn bản khác cho thấy các nhà chức trách sẵn sàng giảm nhẹ mức hình phạt hoặc hủy bỏ hoàn toàn nếu họ cho rằng hoàn cảnh cho phép thực hiện điều đó.

Vì vậy, các phán quyết có điều kiện được ban hành trong bối cảnh hành chính là có điều kiện theo hai phương diện:

  • Thứ nhất, điều kiện được nêu trong phần mở đầu của phán quyết phải được thực hiện trước khi phán quyết có hiệu lực;
  • Thứ hai, ngay cả khi điều kiện đã được thực hiện, các nhà chức trách thường tiến hành điều tra để xem liệu hình phạt được nêu trong phần kết luận có hợp lý hay cần được điều chỉnh.

Khi quay lại với Sáng thế ký 2:17, phán quyết có điều kiện mà Đức Giê-hô-va tuyên bố với người nam trong câu này tương đồng nhất với các phán quyết có điều kiện thời Neo-Babylon được ban hành trong bối cảnh hành chính. Một số phán quyết như vậy thậm chí bắt đầu bằng cụm từ tiếng Akkadian ina ūmu (“vào ngày”), tương đương chính xác với từ בְּיוֹם, vốn mở đầu cho phán quyết có điều kiện trong Sáng thế ký 2:17.

Khi Đức Giê-hô-va đưa ra lời tuyên bố, người nam chưa hề phạm lỗi hay bất tuân theo bất kỳ cách nào. Hơn nữa, người nam dường như đang ở dưới quyền của Đức Giê-hô-va, xét đến việc Ngài đã giao cho ông một nhiệm vụ cụ thể trong vườn (Sáng thế ký 2:15). Do đó, người nam ở trong vị thế của một người phục vụ hành chính dưới quyền của Đấng Tạo Hóa, và đang tiếp nhận một lệnh cấm hành chính từ cấp trên của mình (không được ăn từ cây biết điều thiện và điều ác), kèm theo đó là một phán quyết có điều kiện.

Tóm lại, bối cảnh mà văn bản Kinh Thánh giả định có nhiều điểm tương đồng đáng kể với bối cảnh hình thành của phần lớn các ghi chép liên quan từ thời kỳ Neo-Babylon.

b. Phán Quyết Có Điều Kiện Trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ
#

Những tình huống tương tự cũng xuất hiện trong các văn bản Kinh Thánh, nơi người ta tìm thấy các phán quyết có điều kiện sử dụng ngôn ngữ tương đồng. Như đã được ghi nhận, văn bản Sáng thế ký 2:17 sử dụng cụm từ ביום (“vào ngày”), đi kèm với dạng động từ nguyên mẫu אכל (ăn). Cụm từ ביום chắc chắn là một cách diễn đạt phổ biến trong các văn bản Kinh Thánh, và thường xuất hiện gắn liền với động từ nguyên mẫu. Trong nhiều trường hợp, cụm từ này đơn giản chỉ định ngày mà một sự kiện cụ thể đã hoặc sẽ xảy ra (ví dụ: Giô-suê 14:11).

Trong những trường hợp khác, cụm từ này xuất hiện trong các phán quyết có điều kiện được ban hành bởi các lãnh đạo pháp lý hoặc hành chính đối với những cá nhân dưới quyền của họ. Trong Xuất Ê-díp-tô ký 10:28, Pha-ra-ôn nói với Môi-se: “Hãy đi khỏi ta. Hãy cẩn thận, đừng để thấy mặt ta nữa, vì trong ngày ngươi thấy mặt ta, ngươi sẽ chết.” Một phán quyết có điều kiện khác đe dọa cá nhân bằng cái chết xuất hiện trong 1 Các Vua 2:36–37, khi Sa-lô-môn nói với Si-mê-i, ra lệnh ông không được rời khỏi Giê-ru-sa-lem, và kết luận: “Trong ngày ngươi ra đi và vượt qua khe suối Kít-rôn, hãy biết rằng ngươi sẽ chết.” Văn bản này tương ứng với Sáng thế ký 2:17 không chỉ ở cụm từ ביום mà còn ở cách sử dụng cụm từ מות תמות (“ngươi sẽ chết”). Ngay sau khi Si-mê-i rời khỏi thành để đi tìm các đầy tớ trốn thoát của mình, Sa-lô-môn đã cho xử tử ông.

Có nhiều điểm chung gắn kết hai trường hợp sau với Sáng thế ký 2:17. Mỗi phán quyết có điều kiện đều truyền đạt hậu quả của một hành động có thể xảy ra trong tương lai, thậm chí là tương lai gần. Mỗi phán quyết đều hàm chứa một sự cấm đoán ngầm đối với hành động đó. Mỗi phán quyết về cơ bản tuyên bố rằng người nhận sẽ bị xem là có tội nếu thực hiện hành động ấy. Mỗi phán quyết đều đến từ một nhân vật có thẩm quyền rất cao. Hậu quả trong mỗi trường hợp đều được định hình như một bản án tử hình dành cho hành vi sai trái.

Cú pháp trong mỗi văn bản cũng tương tự nhau: ביום mở đầu cho mệnh đề phụ nêu ra điều kiện, trong khi động từ ở thể chưa hoàn thành (imperfect hoặc yiqtol) điều khiển mệnh đề chính, nơi chứa phán quyết thực tế. Cuối cùng, bối cảnh trong mỗi trường hợp đều là bối cảnh hành chính. Mặc dù Si-mê-i đã chống lại Đa-vít và, trong mắt Đa-vít, đã phạm tội phản nghịch, Sa-lô-môn đã đặt ông dưới mệnh lệnh hành chính không được rời khỏi thành, và sự vi phạm đến từ việc ông không tuân theo mệnh lệnh đó. Lý luận tương tự cũng áp dụng cho tình huống trong Xuất Ê-díp-tô ký 10. Pha-ra-ôn là cấp trên hành chính của Môi-se và đã ban hành một mệnh lệnh trực tiếp, mà sự vi phạm có thể dẫn đến cái chết của Môi-se.

Vì vậy, lời tuyên bố trong Sáng thế ký dường như phù hợp với một mô hình có thể quan sát được trong các đoạn Kinh Thánh khác.

c. Ý Nghĩa
#

Việc lời phán của Đức Giê-hô-va mang hình thức của một phán quyết có điều kiện dẫn đến ít nhất hai kết luận liên quan đến bản chất của cái chết được đề cập trong lời phán ấy.

Thứ nhất, sự đề cập đến cái chết hoạt động, như một số người đã suy đoán, như một bản án tư pháp hoặc hành chính, thiết lập hình phạt tử hình cho một hành vi vi phạm pháp lý hoặc hành chính.

Một mặt, điều này xác nhận rằng cái chết không nhất thiết phải xảy ra ngay trong ngày con người ăn trái cấm. Ngay cả trong thế giới cổ đại, việc thi hành bản án tư pháp ngay lập tức không phải là thông lệ phổ biến. Dù Sa-lô-môn nói với Si-mê-i rằng ông sẽ chết “trong ngày” ông rời khỏi Giê-ru-sa-lem, thì có vẻ như người đọc không được kỳ vọng sẽ hình dung rằng cuộc hành hình xảy ra ngay trong ngày đó. Thực tế, Si-mê-i đã đi đến Gát rồi quay trở lại Giê-ru-sa-lem trước khi bị Sa-lô-môn đối chất.

Mặt khác, việc lời phán chứa đựng một bản án cho thấy rằng việc thi hành sự phán xét sẽ không bị trì hoãn quá lâu. Một bản án như vậy có thể được thực hiện ngay trong ngày vi phạm, và dù không xảy ra tức thì, thì cũng sẽ không kéo dài. Sa-lô-môn đã không chần chừ trong việc xử tử Si-mê-i sau khi biết về hành vi vi phạm của ông, và cũng khó có thể tin rằng các quản lý của đền thờ Eanna lại trì hoãn việc thi hành các phán quyết đã được quy định trong các bản án có điều kiện của họ.

Nếu có điều gì được rút ra từ đây, thì đó chính là việc loại bỏ khả năng trì hoãn đáng kể giữa hành động bất tuân và việc áp đặt hình phạt.

Thứ hai, các phán quyết có điều kiện liên quan đến vấn đề hành chính thường xảy ra trong những tình huống mà cả hai bên đều nhận thức rõ loại mệnh lệnh đang được ban hành và bản chất của hậu quả có thể xảy ra nếu mệnh lệnh đó bị vi phạm. Nếu không, phán quyết sẽ trở nên vô dụng như một công cụ thúc đẩy, trong khi đó có lẽ chính là một trong những chức năng chính mà nó được thiết kế để thực hiện.

Ở một mức độ nào đó, điều này có thể phản bác lại bất kỳ lập luận nào cho rằng người nam không đủ nhận thức để hiểu hoàn cảnh khó khăn mà lời phán của Đức Giê-hô-va đã đặt ông vào. Cả hai bên cũng sẽ nhận thức được rằng hình phạt cụ thể được nêu trong một phán quyết có điều kiện có thể được thi hành hoặc không. Người có thẩm quyền ban hành phán quyết được phép đưa ra quyết định rằng một hình phạt khác sẽ phù hợp hơn so với hình phạt ban đầu được liệt kê trong phán quyết có điều kiện, và hình phạt ban đầu thường đại diện cho mức hình phạt nghiêm khắc nhất có thể được áp dụng.

3 - LỜI TUYÊN ÁN
#

Trong phán quyết có điều kiện mà Đức Giê-hô-va phán ra, cụm từ מות תמות (“ngươi sẽ chết”) chính là phần hậu tố — tức là bản án — của phán quyết có điều kiện. Vậy loại hình cái chết nào là cách hiểu tự nhiên nhất của những lời này? Để trả lời câu hỏi đó, cần phải khảo sát các trường hợp khác trong văn bản Kinh Thánh nơi biểu thức này hoặc các biểu thức gần giống với nó xuất hiện.

Trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ, có thể tìm thấy hai mươi đoạn văn nơi động từ nguyên mẫu tuyệt đối מות (chết) ở thể qal được theo sau bởi động từ chưa hoàn thành (yiqtol) cũng ở thể qal của cùng một gốc từ. Trong số hai mươi trường hợp đó, hai trường hợp xuất hiện trong câu chuyện vườn Ê-đen và tạm thời có thể được loại khỏi phân tích này. Trong mười tám trường hợp còn lại, mười hai đoạn sử dụng động từ chưa hoàn thành ở ngôi thứ hai, giống như trong Sáng thế ký 2:17 và 3:4; bốn đoạn ở ngôi thứ ba; và hai đoạn ở ngôi thứ nhất.

Mười tám trường hợp này là như sau:

  • Sáng-thế Ký 20:7
  • Dân-số Ký 26:65
  • Các Quan Xét 13:22
  • 1 Sa-mu-ên 14:39
  • 1 Sa-mu-ên 14:44
  • 1 Sa-mu-ên 22:16
  • 2 Sa-mu-ên 12:14
  • 2 Sa-mu-ên 14:14
  • 1 Các Vua 2:37
  • 1 Các Vua 2:42
  • 2 Các Vua 1:4
  • 2 Các Vua 1:6
  • 2 Các Vua 1:16
  • 2 Các Vua 8:10
  • Giê-rê-mi 26:8
  • Ê-xê-chi-ên 3:18
  • Ê-xê-chi-ên 33:8
  • Ê-xê-chi-ên 33:14

Một số đặc điểm nổi bật từ tập hợp các đoạn văn này cần được lưu ý.

Trước hết, mọi trường hợp đều dường như đề cập đến cái chết thể xác. Phần lớn các đoạn không hề gợi ý rằng một loại chết khác — ẩn dụ hay bất kỳ hình thức nào khác — đang được xem xét. Các đoạn trong sách Ê-xê-chi-ên có thể là ngoại lệ tiềm năng, vì một số người cho rằng “cái chết” ở đó có thể ám chỉ sự lưu đày hoặc cái chết của cộng đồng. Tuy nhiên, đối với những đoạn cụ thể này, có vẻ hợp lý hơn khi chấp nhận cái chết thể xác là ý nghĩa chính, vì những đoạn trong các sách này sử dụng cái chết theo nghĩa ẩn dụ (ví dụ Ê-xê-chi-ên 37) thì lại khá rõ ràng trong cách diễn đạt.

Thứ hai, gần như tất cả các cách sử dụng biểu thức ấy đều xác định một cái chết mang tính hình phạt và xảy ra trước khi người đó chết theo cách tự nhiên. Trong một số đoạn (ví dụ: các đoạn trong 2 Các Vua 1), có thể thấy rằng người đó chết vì nguyên nhân tự nhiên, nhưng trình thuật nhấn mạnh rằng chính Đức Giê-hô-va là Đấng sắp đặt các sự kiện và đảm bảo cho cái chết đến sớm của người đó. Nói cách khác, hầu như mọi đoạn đều mô tả một cái chết sớm.

Chỉ có hai ngoại lệ có thể xảy ra là Dân-số ký 26:65 và 2 Sa-mu-ên 14:14. Đoạn trong sách Dân-số ký nhấn mạnh rằng những người nam trưởng thành đã từ chối chiến đấu để vào Ca-na-an sẽ phải chết, cụ thể là trong đồng vắng, và có thể xem đó là cái chết sớm theo nghĩa rằng họ chết trước khi có thể vào đất hứa. Trong đoạn 2 Sa-mu-ên, người phụ nữ từ Thê-cô-a đang đưa ra một nhận xét chung, không áp dụng cho một cá nhân cụ thể đang bị phạt vì một tội lỗi cụ thể, và vì thế không hữu ích trong việc diễn giải Sáng thế ký 2:17.

Xét tổng thể, tập hợp các đoạn văn này cho thấy rằng biểu thức ấy thường — và thực tế là luôn luôn, khi ở ngôi thứ hai — ám chỉ một hình phạt tử hình xảy ra trước thời điểm chết tự nhiên của người đó.

Thứ ba, phần lớn các đoạn văn đặt biểu thức ấy trong tuyên bố của một bản án, và trong một số trường hợp, là một bản án có điều kiện. Có thể thấy các phán quyết có điều kiện trong Sáng thế ký 20:7 và 1 Các Vua 2:37 và 42. Các đoạn còn lại, ngoại trừ 2 Sa-mu-ên 14:14, đều chứa các bản án hoặc các bản án giả định. Những bản án giả định xuất hiện trong Các Quan Xét 13:22 (nơi Ma-nô-a tin rằng ông và vợ mình đã bị kết án tử vì đã thấy Đức Chúa Trời) và trong các đoạn sách Ê-xê-chi-ên (nơi Đức Giê-hô-va trình bày với vị tiên tri một tình huống trong đó người ác bị kết án tử).

Ngoài những đoạn đó, chúng ta có các bản án thực sự trong Dân-số ký 26:65 (nơi bản án tử hình dành cho thế hệ trong đồng vắng được nhắc lại), 1 Sa-mu-ên 14:39 và 44 (nơi Sau-lơ kết án tử cho con trai mình là Giô-na-than), 1 Sa-mu-ên 22:16 (nơi Sau-lơ kết án tử cho A-hi-mê-léc), 2 Sa-mu-ên 12:14 (nơi đứa con của Đa-vít và Bát-sê-ba bị kết án tử), các câu trong 2 Các Vua 1 (nơi A-cha-xia bị kết án tử vì tìm lời từ Ba-anh-Xê-búp), và Giê-rê-mi 26:8 (nơi Giê-rê-mi bị kết án tử bởi ít nhất một phần của hội đồng xét xử ông).

Một ngoại lệ có thể là 2 Các Vua 8:10; vẫn chưa rõ liệu Đức Giê-hô-va đã kết án tử cho Bên-ha-đát hay chỉ đơn giản là tiên báo rằng ông sẽ chết. Tuy nhiên, không thể phủ nhận rằng biểu thức ấy thường xuất hiện như một phần của bản án và xác định một hình phạt tử hình dành cho người (hoặc những người) được đề cập.

Cuối cùng, một số đoạn Kinh Thánh cho thấy rằng có những lúc bản án tử hình có thể được tránh khỏi. Trong 1 Sa-mu-ên 14, dân chúng đã thuyết phục Sau-lơ không xử tử Giô-na-than, và các đoạn trong sách Ê-xê-chi-ên tiết lộ rằng mạng sống của người ác có thể được tha thứ ngay cả sau khi bản án tử hình đã được tuyên bố. Hơn nữa, hành động của Đa-vít trong 2 Sa-mu-ên 12 và của Si-mê-i trong 1 Các Vua 2 cho thấy rằng cả hai đều có khả năng tin rằng hình phạt tử hình có thể được giảm nhẹ. Đa-vít đã cầu nguyện và kiêng ăn vì mạng sống của con mình, và Si-mê-i dường như đã đi đến Gát để tìm các đầy tớ của mình mà không quá lo lắng rằng Sa-lô-môn sẽ thực sự xử tử ông.

Mặc dù một số đoạn, như tất cả các đoạn trong 2 Các Vua, cho thấy biểu thức ấy cũng có thể được sử dụng trong những tình huống mà hình phạt tử hình dường như không thể thay đổi, thì thực tế vẫn là biểu thức ấy có thể xuất hiện trong những bối cảnh mà việc giảm nhẹ hình phạt là một lựa chọn khả thi.

Tóm lại, dữ liệu từ các đoạn Kinh Thánh này ủng hộ cách hiểu rằng biểu thức מות תמות là một phần của bản án — dù là chung cuộc hay có điều kiện — và chỉ về cái chết thể xác sắp xảy ra của một người như là hình phạt cho tội lỗi mà người đó đã phạm. Biểu thức này cũng xuất hiện trong những tình huống mà việc giảm nhẹ hình phạt là điều có thể xảy ra. Phần lớn các yếu tố này chống lại ý tưởng rằng cái chết ẩn dụ nên được hiểu là hình phạt mà người nam trong Sáng thế ký 2 bị đe dọa.

Những lời מות תמות (“ngươi sẽ chết”) gợi lên hình ảnh của một bản án tử hình sẽ được thi hành trong tương lai gần và qua đó kết thúc sự sống thể xác của người có tội. Những người ủng hộ quan điểm mất đi sự bất tử vẫn có thể đưa ra lập luận rằng hình phạt đã được thực thi ngay lập tức — con người đã bị biến đổi từ bất tử thành hữu tử ngay tại thời điểm họ ăn trái cấm — và thực sự dẫn đến cái chết sớm của họ, vì cái chết thể xác ở bất kỳ giai đoạn nào trong đời đều được xem là cái chết không đúng thời đối với người từng sở hữu sự bất tử.

Tuy nhiên, một yếu tố bổ sung trong câu chuyện lại gợi ý điều ngược lại.

4 - ĐẶC TÍNH CỦA THẦN TÍNH
#

Phần lớn các học giả gần đây đều đồng thuận rằng câu chuyện mô tả hai đặc tính chính yếu của thần tính: sự hiểu biết và sự bất tử. Con rắn, trong cuộc trò chuyện với người nữ, là kẻ đầu tiên gợi ý rằng các sinh vật thần linh sở hữu sự hiểu biết — cụ thể là sự hiểu biết đến từ cây biết điều thiện và điều ác. Con rắn khẳng định rằng, nếu người nam và người nữ ăn từ cây ấy, họ “sẽ trở nên như các thần [אלהים], biết điều thiện và điều ác.”

Tại thời điểm đó trong câu chuyện, vẫn chưa rõ lời tiên đoán của con rắn có thành sự thật hay không. Khi trình thuật kể lại việc họ ăn trái cây, nó nói rằng mắt họ được mở ra — một điều mà con rắn cũng đã tiên đoán. Người đọc có thể mong đợi câu chuyện sẽ tiếp tục với lời rằng “và họ trở nên như các thần, biết điều thiện và điều ác.” Nhưng thay vào đó, chúng ta được biết rằng con người nhận ra sự trần truồng của mình, và chỉ đến cuối câu chuyện chúng ta mới khám phá rằng họ thực sự đã trở nên như các thần. Chính lời phán của Đức Giê-hô-va xác nhận diễn tiến này: “Này, người đã trở nên như một trong chúng ta, biết điều thiện và điều ác” (Sáng thế ký 3:22).

Văn bản cẩn trọng không nói rằng con người đã trở thành thần, mà chỉ là “như các thần,” bởi vì họ vẫn thiếu một yếu tố quan trọng của thần tính.

Yếu tố còn thiếu đó, dĩ nhiên, là sự bất tử. Điều này được bày tỏ rõ ràng trong phần còn lại của lời phán của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 3:22: “Bây giờ, kẻo người giơ tay ra, hái trái cây sự sống mà ăn, rồi sống đời đời.” Các nghiên cứu trước đây đã nhận ra rằng toàn bộ động cơ của việc đuổi người nam và người nữ ra khỏi vườn liên quan đến việc ngăn họ đạt được (hoặc theo một số quan điểm, giành lại) sự bất tử.

Nếu họ đạt được sự bất tử bên cạnh sự hiểu biết mà họ hiện đang có, thì rõ ràng họ sẽ trở nên hoàn toàn thần linh, chứ không chỉ giống như các thần. Và tác giả câu chuyện đã mô tả Đức Giê-hô-va như Đấng kiên quyết rằng điều đó là điều không thể để xảy ra.

Xét đến việc con người được mô tả là “như các thần,” có vẻ như tác giả sẵn sàng trao cho họ địa vị giống thần linh một khi họ sở hữu ít nhất một trong hai đặc tính chính yếu của thần tính. Đối với những người cho rằng hình phạt dành cho họ là sự mất đi sự bất tử, điều này đặt ra một vấn đề. Con rắn nói với người nữ rằng họ sẽ trở nên như các thần khi ăn từ cây biết điều thiện và điều ác. Lời tuyên bố này giả định rằng họ chưa phải là “như các thần,” nhưng nếu họ đã sở hữu sự bất tử vào thời điểm đó, thì thực tế họ đã là “như các thần.”

Dường như người ta phải lập luận rằng việc ăn từ cây tri thức cho phép (hoặc buộc) con người đánh đổi một thuộc tính thần linh (sự bất tử) để lấy một thuộc tính khác (sự hiểu biết), và rằng chính sự hiểu biết mới khiến người ta trở nên “như các thần,” chứ không nhất thiết là sự bất tử. Nhưng đó sẽ là một trường hợp biện hộ đặc biệt, khiến sự bất tử trở thành một ngoại lệ mà không có lý do rõ ràng để làm như vậy.

Người ta cũng có thể lập luận rằng con rắn đã sai, và rằng con người thực sự đã là “như các thần” vì họ có sự bất tử, và vẫn sẽ là “như các thần” sau khi thay thế sự bất tử bằng sự hiểu biết. Tuy nhiên, cách hiểu này không làm sáng tỏ toàn bộ câu chuyện một cách hợp lý. Đức Giê-hô-va phán rằng người nam đã “trở nên như một trong chúng ta,” và lời phán này hàm ý mạnh mẽ rằng người nam — và người nữ — chưa phải là “như các thần” cho đến khi họ ăn từ cây tri thức. Và nếu họ chưa phải là “như các thần” trước hành động ăn trái ấy, thì khó có thể cho rằng tác giả muốn người đọc giả định rằng họ đã sở hữu sự bất tử trước đó hoặc ở bất kỳ thời điểm nào trong câu chuyện.

Nếu câu chuyện không cố gắng mô tả người nam và người nữ như đã được tạo dựng với sự bất tử, thì chỉ còn lại hai lựa chọn: cái chết thể xác hoặc một dạng chết ẩn dụ nào đó. Những bằng chứng đã được thảo luận ở trên, về cách biểu thức מות תמות được sử dụng trong phần còn lại của Kinh Thánh Hê-bơ-rơ, đều nghiêng về lựa chọn cái chết thể xác. Và đây là lựa chọn phù hợp nhất với cách diễn giải lời phán của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 2:17 như một phán quyết có điều kiện.

Cả ba hướng phân tích đều hội tụ để củng cố cho cách hiểu này.

KẾT LUẬN VÀ HỆ QUẢ
#

Trong phần thảo luận vừa qua, tôi đã cố gắng chứng minh rằng hình phạt mà Đức Giê-hô-va đã cảnh báo người nam — nếu ông ăn từ cây biết điều thiện và điều ác — nên được hiểu là cái chết thể xác sắp xảy ra: người nam sẽ phải chết, có lẽ bởi chính tay Đức Giê-hô-va, ngay sau bất kỳ hành động bất tuân nào. Tuy nhiên, người nam và người nữ không chết, mà thay vào đó nhận những hình phạt nhẹ hơn như được mô tả trong Sáng thế ký 3:16–19.

Một trong những câu hỏi mà phân tích này vẫn chưa giải quyết được là: tại sao cái chết không được giáng xuống cho người nam và người nữ? Tóm lại, có thể tác giả muốn người đọc hiểu rằng Đức Giê-hô-va đã quyết định không thi hành hình phạt nghiêm khắc nhất, mà thay vào đó chọn ban hành một loạt hình phạt nhẹ hơn.

Gordon cho rằng “trong thế giới thực của Sáng thế ký 3, không có dấu hiệu nào cho thấy sự giảm nhẹ, dù là qua sự can thiệp hay bất kỳ điều gì khác.” Nhưng điều này không hoàn toàn chính xác. Mấu chốt nằm ở việc nhận ra lời phán của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 2:17 là một phán quyết có điều kiện. Bản chất của một phán quyết có điều kiện là bản án có thể được thay đổi.

Bằng chứng từ thời kỳ Neo-Babylon cho thấy rằng các cuộc điều tra sau đó có thể xác định rằng sự thay đổi trong hoàn cảnh hiện tại đòi hỏi một hình phạt mới. Và bằng chứng Kinh Thánh liên quan đến biểu thức תֹמֶת מוֹת cho thấy rằng việc giảm nhẹ hình phạt tử hình có thể xảy ra trong những tình huống nơi biểu thức ấy xuất hiện.

Không đi vào phân tích chi tiết, thật khó để khám phá đầy đủ những hệ quả cụ thể khi chấp nhận cách hiểu này đối với việc diễn giải rộng hơn về câu chuyện vườn Ê-đen, nhưng một vài điểm tổng quát có thể được nêu ra:

Trước hết, theo quan điểm của tôi, việc xác định niên đại của văn bản vẫn là một điều bí ẩn. Các nghiên cứu gần đây đã đưa ra lập luận cho cả hai khả năng: một là văn bản có niên đại trước câu chuyện sáng tạo từ nguồn Tư tế (P) trong Sáng thế ký 1, và hai là sau câu chuyện của nguồn P.

Cuộc tranh luận thường xoay quanh các yếu tố liên quan đến cây biết điều thiện và điều ác và sự bất tuân của con người đối với mệnh lệnh của Đức Giê-hô-va, và liệu những yếu tố này có phải là nỗ lực nhằm phản hồi lại một số khía cạnh trong câu chuyện sáng tạo của nguồn P hay không. Smith, người diễn giải câu chuyện theo cách đồng bộ, cho rằng nửa sau của thế kỷ thứ sáu trước Công nguyên là khoảng thời gian có khả năng cao nhất cho việc biên soạn câu chuyện vườn Ê-đen.

Niên đại như vậy sẽ phù hợp với lập luận trước đó của tôi, vốn liên kết hình thức lời phán của Đức Giê-hô-va trong Sáng thế ký 2:17 với các phán quyết hành chính có điều kiện cùng thời kỳ từ Babylon. Tuy nhiên, mối liên hệ này không nhất thiết đòi hỏi một niên đại thuộc thế kỷ thứ sáu — vì ta vẫn có thể tìm thấy những tiền lệ cho các phán quyết kiểu Neo-Babylon từ các thời kỳ sớm hơn.

Những lập luận mà tôi đã trình bày không nghiêng về một niên đại cụ thể nào.

Thứ hai là vấn đề về chân trời văn chương của văn bản và mức độ mà nó có sự tương đồng với bất kỳ tập hợp văn bản nào có thể đã hình thành một đơn vị văn chương — chẳng hạn như nguồn Yahwistic/J hoặc một lịch sử nguyên thủy phi-Tư tế (non-P) có cấu trúc mạch lạc và thống nhất — trước khi hình thành bản Kinh Thánh Hê-bơ-rơ đã được biên tập mà chúng ta hiện có.

Khái niệm về một nguồn J hoàn chỉnh đã gặp nhiều khó khăn trong một số giới học thuật, nhưng vẫn có những học giả chấp nhận việc phân loại câu chuyện vườn Ê-đen như một phần của nguồn này. Ngược lại, các lý thuyết của Carr và Gertz bác bỏ quan điểm đó và cho rằng câu chuyện là một phần không thể tách rời của một dạng lịch sử nguyên thủy phi-Tư tế, mà theo cả hai, có thể đã kết thúc với một phiên bản riêng của câu chuyện về trận lụt; họ không thấy các chủ đề nổi bật và quan điểm thần học của lịch sử nguyên thủy này tiếp tục xuất hiện trong các trình thuật về tổ phụ trong sách Sáng thế ký hoặc các văn bản Ngũ Kinh tiếp theo.

Cynthia Edenburg, trái lại, cho rằng câu chuyện vườn Ê-đen ban đầu không gắn liền với một nguồn hay lịch sử mở rộng nào trước khi được đưa vào sách Sáng thế ký, mà đã được “gắn thêm vào phần mở đầu của Sáng thế ký trong giai đoạn muộn của quá trình phát triển văn chương tiền-Tư tế trong Sáng thế ký đến 2 Các Vua … nhằm cung cấp một chìa khóa diễn giải cho trình thuật về lịch sử của dân Y-sơ-ra-ên dẫn đến thời kỳ lưu đày.”

Theo quan điểm của tôi, Edenburg và những người khác có lý khi tìm kiếm các mối liên hệ chủ đề giữa câu chuyện vườn Ê-đen và các văn bản khác. Tuy nhiên, tôi muốn chỉ ra các mối liên hệ tiềm năng với một hình ảnh cụ thể về Đức Giê-hô-va mà người ta có thể thấy trong một số đoạn phi-Tư tế ngoài Sáng thế ký 2–3. Nếu cách hiểu của tôi về bản chất của cái chết trong câu chuyện là hợp lý, thì có thể lập luận rằng câu chuyện mô tả một Đức Chúa Trời sẵn sàng thay đổi các kế hoạch đã định trước và thực hiện những biện pháp khác với điều Ngài đã cam kết ban đầu.

Các văn bản khác thể hiện quan điểm tương tự bao gồm những đoạn nơi Đức Giê-hô-va được mô tả là hối tiếc về một quyết định trước đó hoặc thay đổi hướng đi (ví dụ: Sáng thế ký 32:14, Dân số ký 14:11–25; so sánh với 1 Sa-mu-ên 15:35). Do đó, không hoàn toàn thuyết phục khi khép lại câu chuyện vườn Ê-đen — ngay cả khi chỉ ngoại trừ các đoạn phi-Tư tế cho đến câu chuyện trận lụt — mà không xem xét đến khả năng nó có liên hệ với các tư tưởng thần học trong các văn bản tiếp theo.

Điều này dẫn đến vấn đề thứ ba — mục đích hay ý nghĩa của câu chuyện — và các lựa chọn ở đây cũng gây nhiều tranh luận không kém. Chẳng hạn, một số học giả nhận thấy ảnh hưởng rõ rệt của truyền thống khôn ngoan trong câu chuyện. Có người cho rằng câu chuyện mang quan điểm phản khôn ngoan, nhằm chất vấn truyền thống ấy; trong khi người khác lại cho rằng câu chuyện ủng hộ những gì truyền thống khôn ngoan đại diện.

Tôi thiên về việc xem câu chuyện vườn Ê-đen như một luận thuyết nhân chủng học, trình bày một nguyên nhân học phức tạp về thân phận con người. Khi chọn ăn trái cấm, con người đã giành lấy cho mình một năng lực quyết định. Nhưng như Gertz nhận xét: “Vấn đề không nằm ở năng lực ấy vốn được đánh giá tích cực, mà ở những hệ quả của nó và sự tự do lựa chọn đi kèm. Đây chính là một chủ đề trọng tâm của lịch sử nguyên thủy phi-Tư tế: sự mâu thuẫn trong kinh nghiệm thực tại.”

Cuối câu chuyện, con người thấy mình bị kẹt giữa hai trạng thái — một mặt rất giống loài vật, nhưng mặt khác lại rất giống các thần. Họ khám phá cả mặt tích cực lẫn tiêu cực của trải nghiệm sau khi ăn trái cây. Họ có được sự hiểu biết nhưng lại cảm thấy xấu hổ vì sự trần truồng của mình. Đức Chúa Trời không xử tử họ, nhưng áp đặt những giới hạn nghiêm khắc lên đời sống của họ. Người nữ sẽ sinh con nhưng phải chịu đau đớn lớn. Tình yêu lãng mạn sẽ mãnh liệt, nhưng sẽ có sự thống trị. Người nam sẽ trồng trọt được, nhưng chỉ bằng lao nhọc vất vả.

Có một sự mâu thuẫn sâu sắc dường như là thành phần gắn chặt với thân phận con người, và câu chuyện đã làm nổi bật khía cạnh đó một cách rõ ràng. Trong quá trình mô tả ấy, câu chuyện cũng bày tỏ một Đức Chúa Trời có vẻ mâu thuẫn. Đức Giê-hô-va dường như có hai quan điểm về nhiều vấn đề và cảm thấy cần phải điều chỉnh trật tự sáng tạo một cách thường xuyên. Việc mô tả Đức Giê-hô-va là Đấng thiết lập hình phạt tử hình cho sự bất tuân, rồi sau đó quyết định áp dụng hình phạt nhẹ hơn, góp phần xây dựng hình ảnh ấy.

Việc khẳng định rằng sự mâu thuẫn căn bản là một phần cố hữu trong thân phận con người lại càng trở nên thuyết phục khi nó vang vọng với vô số trải nghiệm sống — và điều đó chỉ càng làm nổi bật thiên tài tổng thể của câu chuyện.