Skip to main content

'SỰ MỜ TỐI' TRONG SÁNG THẾ KÝ 1:2

·5385 words·26 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

Người ta thường nhận thấy rằng trong các câu chuyện về sự hình thành vũ trụ, bóng tối đi trước ánh sáng và đối nghịch với ánh sáng, tượng trưng cho sự hỗn loạn đi trước vũ trụ có trật tự. Điều này chỉ đúng một phần. Chắc chắn đây là cách mà thần thoại có thể diễn đạt câu chuyện sáng tạo qua ngôn ngữ bề mặt. Nhưng nếu chỉ dừng lại tại đó, và kết luận rằng đó là toàn bộ nội dung của thần thoại, thì có lẽ chúng ta đã bỏ lỡ những tầng ý nghĩa sâu xa hơn - những tầng ý nghĩa có thể khám phá được chỉ bằng cách đặt ra những câu hỏi đơn giản về từ vựng chính xác được sử dụng, phạm vi cảm xúc của từ ngữ, thứ tự xuất hiện của các từ trong văn bản (hoặc trong lời kể truyền miệng), và thậm chí là câu hỏi đơn giản: chúng ta đang xử lý văn xuôi hay thi ca?

Tường thuật về sự sáng tạo trong Sáng thế ký 1:1-2:4a bắt đầu với câu Kinh Thánh (có lẽ là) được bàn luận nhiều nhất trong toàn bộ Kinh Thánh Hebrew. Khía cạnh duy nhất cần chúng ta chú ý là sắc thái chính xác của thuật ngữ ’ereș - từ tương ứng trong tiếng Ugaritic 1arș. Đây một từ nổi tiếng là khó xác định ý nghĩa rõ ràng - điều này cũng có thể hiểu được, xét đến bản chất thần thoại của phần lớn văn học liên quan. Đôi khi nó đơn giản có nghĩa là (1) mặt đất nơi chúng ta đứng. Trong những trường hợp khác, nó ám chỉ (2) một cách cụ thể hơn những gì nằm bên dưới mặt đất, tức cõi tối tăm và sự chết, nơi cư ngụ của người đã khuất. Và đôi khi nó (3) mơ hồ, mang sắc thái của cả hai nghĩa. Chỉ có ngữ cảnh mới giúp chúng ta đi đúng hướng khi cố gắng giải nghĩa nó.

Một ví dụ điển hình cho cách sử dụng thứ hai trong tiếng Ugaritic là công thức yrd (b)ars, xuất hiện chẳng hạn trong KTU 1.4 (CTA 4) viii 7–9 và 1.5 (CTA 5) v 15–16. Đoạn trước (KTU 1.4) ghi như sau:

wrd bt hptt ars

tspr byrdm ars

và đi xuống vào “nhà của chiếc giường” của đất,

được liệt kê vào số những người đi xuống đất.

Cụm từ then chốt được dùng ở đây, yrd arș, tương ứng với tiếng Hê-bơ-rơ yrd šwlh (Sáng thế ký 37:35) hoặc yrd bwr (Thi thiên 88:5 [EVV. 4]). Từ ’ereș rõ ràng mang ý nghĩa “âm phủ” trong những đoạn như Ê-sai 14:12; 1 Sa-mu-ên 28:13; Thi thiên 71:20, 143:6; Gióp 4:23 và 15:29. Có liên quan hơn đến bối cảnh hiện tại là sự phân chia ba phần xuất hiện trong Thi thiên 89:12 (EVV. 11):

lk šmym

p-lk ‘rs

tbl wml’h

’th ysdtm

Các tầng trời thuộc về Ngài,

và âm phủ cũng thuộc về Ngài,

thế gian và sự đầy dẫy của nó:

Ngài đã lập nên chúng.

Thuật ngữ tēbēl xuất hiện ở dòng thứ ba của đoạn thơ bốn dòng này đại diện cho thế giới có thể cư trú và có xu hướng văn hóa - nằm giữa các tầng trời bên trên và âm phủ bên dưới, và phân cách chúng. Đây thực chất là một hình ảnh minh họa cho vai trò kiến tạo thế giới của văn hóa: giữ cho những đặc điểm của thực tại tách biệt thành hai phần riêng rẽ. Nếu để chúng hợp lại (như trong câu chuyện về trận lụt), thì sẽ dẫn đến sự trở lại của hỗn loạn.

Sự phân chia ba phần tương tự cũng có thể được nhận thấy trong 1 Sa-mu-ên 2:8, nơi sự đối lập giữa hai dòng thơ trong phần a (bụi đất // đống tro) và phần b (đặt lên ngai // chỗ vinh hiển) là sự đối lập giữa tình trạng của âm phủ và vùng đất của người sống, và điều này báo trước sự đối lập trong phần c:

ky lyhwh mşqy’rs

wyst lyhm tbl

Vì các trụ cột của âm phủ thuộc về Đức Giê-hô-va,

và Ngài đã lập thế giới có thể cư trú trên chúng.

Dahood đề xuất rằng chúng ta cũng thấy sự phân chia tương tự trong Thi thiên 77:19 (EVV. 18):

qwl rmk bglgl

h’yrw brgym tbl

rgzh wtr’s h’rs

Tiếng sấm của Ngài vang lên trong vòm trời;

tia chớp soi sáng thế giới có thể cư trú;

âm phủ run rẩy và chuyển động.

Đây là một phần trong mô tả về cuộc chiến của Đức Giê-hô-va với biển cả, và điều có liên hệ đến cuộc thảo luận hiện tại của chúng ta là thực tế rằng toàn thể vũ trụ - theo cách tiếp cận của Dahood - trong cả ba tầng, đều đáp ứng trước sự biểu hiện quyền năng của Đức Chúa Trời. Nghĩa là, ngay cả âm phủ cũng chịu ảnh hưởng bởi quyền năng của Đức Giê-hô-va. Tuy nhiên, có thể tranh luận rằng cách giải nghĩa của ông về glgl là “vòm trời” vẫn chưa thật chắc chắn.

Tôi cho rằng từ ’ereș trong Sáng thế ký 1:1 có thể là một ví dụ về cách dùng mơ hồ của thuật ngữ này, cho phép hiểu ’ereș như là môi trường sống của các sinh vật sẽ xuất hiện sau này - những sinh vật không thuộc về trời cũng không thuộc về biển - trong khi đồng thời gợi mở ý nghĩa “âm phủ” qua sự đối lập ngầm trong cụm từ haššāmayim we hā’āreṣ (“trời và đất”). Ý nghĩa rõ ràng của từ này trong câu 2, nơi nó được mô tả là thw wbhw (“hỗn độn và trống không”), xác nhận hướng giải thích mà tôi đã chọn.

Thật vậy, dù chúng ta có xem câu 1 như là một mệnh đề phụ hay không, thì vẫn có thể nói rằng ’ereș trong câu 2, ít nhất là về mặt logic (nếu không phải là về mặt thời gian), đi trước ’ereș trong câu 1. Bởi vì nó chưa được định nghĩa qua sự đối lập với šāmayim, mà thay vào đó được đặc trưng chính bởi tính chất hỗn loạn. Tuy nhiên, giống như ’ereș trong câu 1, nó vẫn mang tính mơ hồ, và do đó có thể được dịch là “đất” (phân biệt với “thế giới [có thể cư trú]” - chỉ tầng trên, hoặc “âm phủ” - chỉ tầng dưới). Nó có thể được xem là bao hàm một cách chưa phân định các ý nghĩa đối lập về sau (1 và 2) của từ này.

Ngoài những phân tích và kết luận đã nêu trước đó, còn một lý do quan trọng khác để hiểu từ ’ereș trong câu 2 là mang tính mơ hồ. Đó là vì câu này là một đoạn thơ. Điều này có thể thấy rõ khi nhóm văn bản theo các đoạn thơ:

(w)h’rs hyth thw wbhw

whšk l-pny thum

wrwh ’lhym mrhpt l-pny hmym

(Nay) đất thì hỗn độn và trống không,

và bóng tối bao phủ mặt vực sâu,

và Thần của Đức Chúa Trời bay lượn trên mặt nước.

Thoạt nhìn, đoạn này có vẻ là một tricolon (ba đoạn thơ), nhưng đoạn thứ hai và thứ ba lại có cấu trúc khác biệt, và có thể được phân tích - để tranh luận - như một bicolon cổ điển với sự song song đồng nghĩa, được liên kết với một đoạn đơn trước đó bởi chữ w trong wḥšk, vốn đòi hỏi một tiền đề. Đây cũng là một cách phân tích hợp lý về nhịp điệu, mặc dù thực tế cấu trúc của toàn bộ câu thơ tinh tế hơn những gì phân tích này gợi ý, như chúng ta sẽ thấy.

Cấu trúc của bicolon, theo hướng lý luận này, là a-b, a-c-b, với một liên từ không được diễn đạt rõ ràng trong đoạn đầu tiên (hoặc thậm chí là khoảng ngắt do thiếu động từ, dẫn đến việc mrḥpt được dùng hai lần trong đoạn thứ hai). Việc nhận diện cấu trúc này rất quan trọng cho mục đích giải nghĩa, vì nó làm nổi bật một đặc điểm trước đây chưa được nhận ra trong câu thơ - ý nghĩa của hšk - đồng thời giải quyết một vấn đề trong việc giải nghĩa từ thứ hai là rwḥ ’lhym.

Hai yếu tố b trong bicolon, thummym, đều chỉ đến trạng thái nguyên thủy của nước - một trạng thái mà sau khi công cuộc sáng tạo hoàn tất, vẫn tiếp tục tồn tại phía trên vòm trời và phía dưới âm phủ, sẵn sàng tràn ra và gây hủy diệt vũ trụ nếu hệ thống bị phá vỡ, nhưng đồng thời cũng sẵn sàng được sử dụng qua nghi lễ đúng đắn để nuôi dưỡng thế giới. Đồng thời, chúng là những biểu tượng gợi nhớ đến âm phủ, như Tromp đã chỉ ra. Trong tư tưởng tôn giáo của người Semitic cổ đại, cái chết luôn mang theo nỗi sợ - ít hay nhiều - rằng nó là sự hủy diệt hoàn toàn. Nỗi sợ ấy chắc chắn nằm sau sự lựa chọn từ ngữ trong một tác phẩm văn chương đã đạt đến hình thức cuối cùng của nó giữa lòng kinh nghiệm của những người lưu đày.

Nhưng nếu hai yếu tố b thuộc về nhau, thì điều tương tự cũng đúng với cặp a. Bóng tối, vì vậy, phải tương ứng theo một cách nào đó với Thần của Đức Chúa Trời. Có thể lập luận rằng hai thuật ngữ này tạo thành một cặp đối lập:

và bóng tối bao phủ mặt vực sâu,

nhưng Thần của Đức Chúa Trời bay lượn trên mặt nước.

Tuy nhiên, tôi cho rằng, mặc dù điều này thường được giả định là đúng, thì đó lại là một giả định sai lầm. Dĩ nhiên, có thể hiểu cụm từ rwḥ ’lhym theo nghĩa trung tính như một số nhà chú giải gần đây đã đề xuất và được bản dịch NEB (New English Bible; đối chiếu với bản Revised English Bible - REB) chấp nhận, tức là “cơn gió mạnh”, nhưng có vẻ không hợp lý khi cho rằng tác giả của Sáng thế ký chương 1 lại chấp nhận việc làm giảm giá trị một trong những thuật ngữ chủ chốt của mình bằng cách dùng nó như một tính từ cường điệu đơn thuần. Có lẽ chúng ta có thể hiểu đó là “gió của Đức Chúa Trời”, nhưng Đấng Tạo Hóa, Đấng hoàn toàn kiểm soát tiến trình sáng tạo vũ trụ, chắc chắn hiện diện - thậm chí có thể là trong hình thức trung tính về mặt khái niệm của “gió Ngài” - ngay từ ban đầu.

Câu 2 là điểm khởi đầu về mặt ngữ pháp (tôi bác bỏ quan điểm cho rằng câu 1 là mệnh đề chính), và do đó cũng là điểm khởi đầu về mặt logic. Việc nhấn mạnh mạnh mẽ vào hā’āreṣ qua vị trí đầu câu, trước động từ, làm nổi bật bản chất đầy hàm ý và mơ hồ của nó. Giờ đây, nếu rwḥ ’lhym biểu thị một phẩm chất thuộc về Đức Chúa Trời, thì kéo theo đó ḥšk - trừ khi mang tính đối lập như thường được giả định - cũng phải biểu thị một phẩm chất tương tự. Chúng ta đã bị dẫn sai bởi thói quen đọc Sáng thế ký 1:2 như văn xuôi, khiến ta cho rằng bóng tối chỉ là một thực thể nguyên thủy, sau đó bị phân chia thành hai phần: bóng tối và ánh sáng (câu 4). Thật ra, nó đúng là như vậy, nhưng không đơn thuần mang ý nghĩa tiêu cực; thay vào đó, nó chứa đựng một chiều sâu nội dung mà các nhà chú giải dường như chưa nhận ra.

Một khẳng định chỉ dựa trên những phân tích ở trên có thể bị xem là chưa đủ thuyết phục. Tuy nhiên, có một minh chứng tuyệt vời được tìm thấy trong Thi thiên 18:12 (EVV. 11), cũng xuất hiện với một vài biến thể trong 2 Sa-mu-ên 22:12. Câu trong Thi thiên ghi như sau:

yst ḥšk strw sbybwtyw

sktw hškt-mym by štqym

Tôi nghi ngờ rằng cả hai đoạn thơ ở đây đều có phần thêm thắt (dù điều này không ảnh hưởng trọng yếu đến cuộc thảo luận của chúng ta), và rằng hình thức nguyên thủy, nằm bên dưới cả bản Thi thiên lẫn bản trong 2 Sa-mu-ên, có thể đã từng là:

yšt ḥšk strw

sktw ḥškt-mym

Ngài lấy bóng tối làm nơi ẩn náu,

lều của Ngài là bóng tối của nước.

Đoạn này một cách nghịch lý lại làm cho bóng tối trở thành nơi ẩn giấu, và vì thế có thể là biểu hiện của bản chất thuộc linh của Đức Chúa Trời. Hơn nữa, nó liên kết bóng tối một cách rõ ràng với nước, và tôi nghi ngờ rằng điều này nhằm gợi đến nước nguyên thủy, như là nơi cư ngụ siêu nhiên của Đức Chúa Trời. Thật vậy, cấu trúc đối xứng của đoạn thơ đôi (bicolon) bao bọc khéo léo nơi cư ngụ (str, skh) trong bóng tối và bóng tối của nước - một cách trình bày bằng ngôn từ đầy hình ảnh về sự kín nhiệm của nơi ở thuộc về Đức Chúa Trời. Trong bối cảnh nguyên thủy, chúng ta có thể thấy ở đây một tiến trình tư duy tương tự như trong vũ trụ luận Hermopolitan cổ đại của Ai Cập, nơi KukKauket xuất hiện như một cặp nam nữ thần nguyên thủy đại diện cho bóng tối, và Amun cùng Amaunet là các thần của sự vô hình.

Một cách sử dụng khác trong Kinh Thánh xuất hiện trong hai đoạn mô tả bóng tối như một yếu tố quan trọng trong sự hiện ra của Đức Chúa Trời. Đó là Phục truyền Luật lệ ký 4:11 và 5:23. Đoạn đầu tiên có cách diễn đạt hơi khó hiểu, vì ba từ cuối cùng dường như lơ lửng như những thuộc tính của trời:

whhr b’r b’š ’d-lb hšmym hšk nnw’rpl

và núi cháy bằng lửa đến giữa trời, (giữa? cùng với?) bóng tối, mây và sự mù mịt sâu thẳm.

Đoạn thứ hai mang tính hình ảnh rõ nét hơn:

wyhy kšm tm’t-qwl mtwk hhšk

Và khi anh em nghe tiếng phán từ giữa bóng tối

Trong bối cảnh này, bóng tối dường như chính là phương tiện thích hợp cho tiếng phán của Đức Chúa Trời. Nó là hình ảnh tượng trưng cho sự vô hình. Và chính từ bóng tối nguyên thủy mà tiếng phán của Đức Chúa Trời được cất lên trong Sáng thế ký chương 1, khởi đầu tiến trình sáng tạo và sự bày tỏ vinh quang của Ngài. Chính từ bóng tối của câu 2 mà tiếng phán của Đức Chúa Trời vang ra, thốt lên lời đầu tiên trong câu 3: “Phải có sự sáng!”, và tính chất cao trào của lời ấy đến từ ý nghĩa đầy bất ngờ rằng ánh sáng phát sinh từ bóng tối.

Phục truyền Luật lệ ký 4:11 đã kết hợp cách diễn đạt về bóng tối trong câu 23 - thuộc cùng một ngữ cảnh công thức như Sáng thế ký 1:2 - với cách diễn đạt khác về mây giông như là màn che cho vinh quang của Đức Chúa Trời. Điều này không phải là không phù hợp, nếu chúng ta nhớ lại, theo phân tích của Day, rằng Sáng thế ký chương 1 là một phiên bản được biên tập lại một cách sâu rộng của cuộc chiến với biển cả.

Tôi đã đề xuất rằng đoạn thơ đôi (bicolon) giả định mà chúng ta đã thảo luận trong Sáng thế ký 1:2 đi sau một đoạn đơn (monocolon), và hai đơn vị này tạo thành phần nội dung hiện tại của câu. Đoạn thơ đầu tiên, bỏ qua chữ w mở đầu - có lẽ được thêm vào để liên kết câu này với câu trước - sẽ đọc như sau:

hā’āreṣ hāyth tōhū wābōhū

Đất thì hỗn độn và trống không

Hãy chú ý đến cấu trúc. Tôi đã mô tả đoạn thơ đôi tiếp theo theo thuật ngữ nhịp điệu là a-b, a-c-b (như đã nêu ở trên). Nhưng trong khi đoạn đơn trước đó có thể được hiểu như một đơn vị độc lập, với cấu trúc khác biệt - có liên từ nhưng không có cụm giới từ - thì nó vẫn có mối liên hệ đặc biệt mật thiết với dòng đầu tiên của đoạn thơ đôi. Hai dòng này cũng có thể được tách ra và xem như một cặp:

Đất thì hỗn độn và trống không

và bóng tối bao phủ mặt vực sâu.

Việc thiếu liên từ trong dòng thứ hai giờ đây trở nên hợp lý, vì hyth trong dòng đầu đã đảm nhiệm vai trò kép, và cách phân tích rõ ràng của các dòng là a-b-c, a-c: hā’āreṣ // ḥšek, và tōhū wābōhū // tehom. Xét đến việc không thể tách biệt dòng thứ hai và thứ ba của câu, chúng ta có thể kết luận rằng đây thực chất là một đoạn thơ ba dòng (tricolon). Về mặt nhịp điệu, chúng ta có a-b-c, a-c, a-d-c xuyên suốt ba dòng của câu. Trong dòng đầu tiên, sự tương đương hiệu quả giữa a và c không chỉ liên kết hai thuật ngữ này lại với nhau, mà còn liên kết các yếu tố a và c của những dòng tiếp theo.

Do đó, có một cấu trúc đối xứng tổng thể (chiastic structure) được củng cố thêm bởi các yếu tố khác (chẳng hạn như sự hòa âm của các âm cổ họng; có ít nhất bảy âm h và ba âm ), điều này làm nổi bật chủ đề trung tâm: bóng tối bao phủ mặt vực sâu. Việc bỏ qua liên từ trong dòng thứ hai cũng làm tăng tính đối xứng, và khả năng đã được nêu ở trên rằng khoảng ngắt trong dòng trung tâm cũng báo trước mrḥpt trong dòng thứ ba, khiến nó trở nên nổi bật một cách đặc biệt - như thể “khoảng trống ngữ pháp” ấy chính là một biểu tượng thuộc về đức tin.

Có thể có người cho rằng, dù tất cả những gì đã được bàn luận đến đây là hợp lý, thì thật vô lý khi ngụ ý rằng công thức tōhū wābōhū có thể được xem một cách nghiêm túc như là một danh xưng dành cho Đức Chúa Trời, hoặc là hào quang của sự hiện diện Ngài. Nhưng đó dường như lại là hệ quả của những gì tôi đã trình bày. Trong bối cảnh của câu Kinh Thánh, tôi xin nêu hai điểm.

Thứ nhất, chúng ta phải tiến hành bất kỳ con đường giải nghĩa nào dựa trên những gì văn bản nói, chứ không phải dựa trên những gì các thế hệ sau đã gán cho nó; và chắc chắn chúng ta không thể để một thần học hậu kỳ quyết định điều mà một tác giả thời lưu đày hoặc trước đó có thể đã nói hoặc có ý định nói.

Thứ hai, cấu trúc logic của câu cho thấy rằng có một tiến trình đang được xác định trong câu. Tiến trình này liên quan đến những giai đoạn khởi đầu trong sự tự bày tỏ của Đức Chúa Trời. Đây là một bản tường thuật về sự hiện ra của Ngài (theophany) dưới hình thức khá đặc biệt. Nó mô tả ba giai đoạn:

  1. Tình trạng hỗn độn nguyên thủy tưởng chừng như không thể xảy ra, nơi sự hiện ra sẽ diễn ra;
  2. Môi trường khởi đầu của sự mặc khải: bóng tối; và
  3. Thần của Đức Chúa Trời - được cảm nhận hơn là được nhìn thấy - đang di chuyển trên mặt nước chưa được sắp đặt.

Thuật ngữ thw xuất hiện khoảng hai mươi lần trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ, và ba lần trong đó đi kèm với bhw. Ba đoạn này rất đáng lưu ý, và có lẽ quan trọng hơn, chúng đều thuộc về cùng một thời kỳ lịch sử chung - thời kỳ lưu đày. Các đoạn ấy gồm: Sáng thế ký 1:2; Giê-rê-mi 4:23; và Ê-sai 34:11. Gióp 26:7 cũng đáng quan tâm, và ba đoạn sau đây có thể được trích dẫn lần lượt:

Giê-rê-mi 4:23

r’yty ’t-h’rs

whnh thw wbhw

w’l hšmym

wyn ‘wrm

Tôi nhìn vào âm phủ,

và kìa, hỗn độn và trống không!

Tôi nhìn lên các tầng trời,

và chúng chẳng có ánh sáng.

Ê-sai 34:11

wnth lyh qw-thw

w’bny-bhw

Và Ngài căng dây đo sự hỗn độn trên nó,

và dây dọi sự trống không.

Gióp 26:7

nth spwn I thw

tlh ‘rs -blymh

Ngài căng phương Bắc trên sự hỗn độn,

và treo âm phủ trên khoảng không.

Các đoạn văn trong sách Giê-rê-mi và Ê-sai đều xuất hiện trong bối cảnh các sấm ngôn phán xét, và vì thế có thể bị cho là không liên quan hữu ích đến cuộc thảo luận hiện tại của chúng ta. Tuy nhiên, điểm cốt lõi của mỗi đoạn là nhà tiên tri có một khải tượng về sự hủy diệt, trong đó có sự quay trở lại tình trạng nguyên thủy. Điều đặc biệt đáng chú ý là Giê-rê-mi sử dụng các khái niệm hỗn loạn và bóng tối (“không có ánh sáng”) song song với nhau. Đoạn văn trong Ê-sai còn thú vị hơn nữa, và chia sẻ một đặc điểm quan trọng với câu song cú (bicolon) trong sách Gióp. Đó là việc sử dụng động từ nth, có nghĩa chính xác là căng ra vải của một cái trại, hoặc dựng trại. Điều này, như N.C. Habel đã trình bày một cách hùng biện, là một hình ảnh về công cuộc sáng tạo vũ trụ, trong đó hình ảnh cổ xưa của một đền trại được dùng để mô tả mái vòm của trời. Cả trái đất (tức là toàn thể vũ trụ) là đền thờ của Đức Chúa Trời.

Mặc dù trong bối cảnh, hình ảnh dây dọi trong đoạn văn có thể gợi nhớ đến sách A-mốt, thì đó rõ ràng là một ẩn dụ mang tính xây dựng, kiến trúc, phù hợp với cả bối cảnh sáng tạo vũ trụ lẫn bối cảnh pháp lý. Câu song cú (bicolon) trong sách Gióp là điều thú vị nhất đối với chúng ta, vì ngoài việc mang tính sáng tạo vũ trụ một cách nghiêm ngặt, nó còn kết hợp hình ảnh cổ đại của người Ca-na-an về ngọn núi vũ trụ, nơi cư ngụ của toàn thể thần linh (và không chỉ liên kết với thần bão tố: xem cách gọi trong KTU 1.47 [CTA 29]: il spn “các thần của Sapan”). Điểm chính trong câu song cú (bicolon) là Đức Chúa Trời ngự trị khắp nơi: Ngài hiện diện cả trong âm phủ, nơi Ngài cai quản như Đấng Chủ Tể vũ trụ, cũng như trên núi Sapon. Đồng thời, Sapon và âm phủ được định vị một cách có ý nghĩa liên quan đến thw wbhw, mặc dù trong trường hợp bhw, sách Gióp sử dụng cách diễn đạt đồng nghĩa là blymh.

Một điểm bổ sung trong đoạn này, cần được phân tích chi tiết hơn, là đề xuất của M.C. Astour rằng spn và từ Hy Lạp tupov có liên hệ với nhau, cho thấy rằng ít nhất trong bối cảnh thần thoại, spn đã được nhân cách hóa và ngầm định là Yam, vì thần thoại Hy Lạp về ZeusTyphon (Hesiod 820–68, v.v.) là một biến thể của cuộc xung đột Baal–Yam. Đề xuất của Astour có những hệ quả thú vị đối với Thi thiên 89:13 (EVV. 12), nơi bản văn Masoret đọc là ṣāpôn weyāmîn, nhưng bản LXX lại đọc là καὶ θαλάσσας hoặc καὶ τὴν θάλασσαν, gợi ý rằng từ thứ hai nên được chỉnh sửa thành yam(m)îm (xem chú thích trong BHS), và được giải thích như một từ đồng vị với ṣāpôn (“Typhon”//Yam) thay vì là một bổ ngữ đối lập như trong bản MT (bắc//nam). Điều này cũng liên quan đến Gióp 26:7, có thể được hiểu là Đức Giê-hô-va sử dụng (thi thể của) Yam (= ṣāpôn) và Mot (= ’eres) như nguyên liệu thô cho công cuộc sáng tạo vũ trụ của Ngài.

Chúng ta đã gặp một loạt các mô-típ liên quan - thw wbhw, blymh, thwm, mym, ’ereşḥšk - tất cả đều là những hình ảnh biểu trưng cho một điều: sự vô hình của Đức Chúa Trời, đặc biệt trong bối cảnh nguyên thủy của công cuộc sáng tạo vũ trụ. Nếu chúng ta quay lại một cách ngắn gọn với câu song cú (bicolon) trong Thi thiên 18:12, có một thuật ngữ nữa có thể mang ý nghĩa quan trọng trong việc hiểu ngôn ngữ này một cách toàn diện. Đó là nơi ẩn náu và nơi trú ẩn của Đức Giê-hô-va (str // skh). Trong đó, thuật ngữ đầu tiên mang tính trung lập, đơn thuần chỉ đến sự ẩn mình của Đức Chúa Trời, còn thuật ngữ thứ hai thì đầy hàm ý nghi lễ thờ phượng. Có thể xem skh một cách trung lập, kết hợp với str; nhưng xét đến bối cảnh nghi lễ của bài Thi thiên này - nơi tiếng kêu cầu giúp đỡ dẫn đến sự hiện thấy của Đức Chúa Trời - thì việc lựa chọn từ ngữ rõ ràng bị chi phối bởi môi trường thờ phượng. Do đó, có vẻ hợp lý hơn khi xem skh như một thuật ngữ chuyên biệt chỉ về cái lều được sử dụng trong các kỳ lễ theo mùa, mà chức năng chính là các nghi lễ sinh sản vũ trụ. Dù điều này vẫn còn mang tính giả thuyết, tôi đề nghị chúng ta nên nâng toàn bộ bầu không khí nghi lễ này lên, và nhận biết sự hiện diện của nó - dù là ngầm định chứ không rõ ràng - trong ngôn ngữ sáng tạo vũ trụ của bóng tối, nơi tiếng phán của Đức Chúa Trời vang lên trong Sáng thế ký 1:2.

Nói cách khác, bất kể những sắc thái thần học nào được nhấn mạnh trong ngôn ngữ sáng tạo của Sáng thế ký chương 1 - với việc sử dụng có hệ thống các động từ như br’, bdl (hiphil), sh, ‘mr, qr’nth - thì phía sau câu 2 là một diễn ngôn ít mang tính lý trí hơn, chứa đựng những âm vang thần thoại cổ xưa về hieros gamos (‘cuộc phối ngẫu thánh’) nguyên thủy, tức là cuộc hôn phối thiêng liêng khởi đầu mọi sự. Điều này không hề xa lạ với tư tưởng của các tác giả Kinh Thánh, như được thấy rõ trong nội dung của Thi thiên 19, đặc biệt từ câu 2 đến 7 (EVV. 1–6), nơi thuật lại cuộc hôn phối thiêng liêng giữa El và mặt trời. Dù có một áp lực thường trực từ giới học giả muốn xem những ám chỉ như vậy trong văn bản Kinh Thánh - đặc biệt khi nguồn gốc tiền-Kinh Thánh của chúng được thừa nhận (dù đôi khi miễn cưỡng) - như đã được phi thần thoại hóa hoàn toàn trong bối cảnh hiện tại, thì điều đó chắc chắn là làm giảm đi, chứ không phải làm tăng thêm giá trị của nội dung đang được bàn đến. Chính trong bản chất lan tỏa của thần thoại mà việc sử dụng nó trong văn chương lại là một bước ngoặt nữa trong cốt truyện thần thoại.

Vẫn còn một vấn đề cuối cùng: nguồn gốc của đoạn thơ ngắn mà tôi đã nhận ra trong Sáng thế ký 1:2. Tính chất thi ca của nó hầu như không có gì phải tranh luận, vì toàn bộ cấu trúc của đoạn này hoàn toàn phù hợp với quy tắc thơ Hebrew. Việc có một đoạn thơ ngắn xuất hiện riêng lẻ trong sách Sáng thế ký cũng không phải là điều gây ngạc nhiên. Chẳng hạn, bản Jerusalem Bible và bản REB đều in Sáng thế ký 1:27 như một đoạn thơ nằm trong văn mạch văn xuôi, và cũng xử lý các đoạn 2:23, 3:14–15 (dù có sự bất đồng về điểm bắt đầu của thơ), 3:16, và 3:17b–19 theo cách tương tự. Bản REB còn xem đoạn 4:6–7 là thơ, và được bản JB đồng thuận khi xử lý đoạn 4:23–24 theo cùng cách.

Sự xuất hiện rải rác của thơ, vốn thường không được các biên tập viên đời trước nhận ra, lại được tìm thấy rộng rãi trong các bản dịch hiện đại. Sự công nhận muộn màng này cũng được thể hiện qua cách trình bày văn bản trong BH³ và BHS, vốn đã ghi nhận hầu hết các trường hợp kể trên. Những ví dụ về các đoạn thơ như vậy chắc chắn sẽ tiếp tục được khám phá.

Sáng thế ký 1:10a là một ví dụ khác, có cấu trúc a-b-c-d//c-a-d. Câu hỏi đặt ra là liệu trường hợp hiện tại có phải là một trích dẫn từ một tác phẩm lớn hơn, chẳng hạn như một bài thơ về sự sáng tạo, hay chỉ là kết quả của khuynh hướng thi hóa từ người viết Sáng thế ký chương 1. Điều này không thể xác định được một cách chắc chắn. Sáng thế ký chương 1 rõ ràng thể hiện một phong cách văn xuôi đặc biệt, với việc lặp lại nhiều cụm từ như điệp khúc, như thể nó phục vụ cho một mục đích lễ nghi. Việc sử dụng các động từ thay thế cho hành động sáng tạo (br’, sh, hbdyl) có thể được xem là bằng chứng cho việc có nhiều tác giả - một quan điểm mà tôi không ủng hộ - trong đó các phần thơ có vị trí hợp pháp ngang hàng với các yếu tố văn xuôi. Ngay cả khi chấp nhận tính thống nhất của văn bản, một tác giả vẫn có thể trích dẫn một cách tự nhiên những đoạn thơ (các câu 2, 10a, 27 là những ví dụ rõ ràng, và có thể lập luận thêm cho những đoạn khác) mà bản văn xuôi của ông song hành với chúng. Ngoài ra, văn xuôi “mang tính thi ca” của ông cũng có thể được xem là đã đôi khi vượt qua ranh giới, chuyển sang cấu trúc kinh điển của thể thơ.

CHÚ THÍCH
#


  1. Ugaritic: Ngôn ngữ của thành phố cổ Ugarit (nay là Ras Shamra), tiếng Ugaritic được viết từ trái sang phải trên các phiến đất sét bằng một hệ chữ tượng hình có nguồn gốc bản địa. Tổng số văn bản và mảnh văn bản đã được công bố cho đến nay là hơn 1.100, tất cả đều được viết vào thế kỷ 14 và 13 TCN, mặc dù một số có thể là bản sao của các tác phẩm có niên đại sớm hơn. Việc phân loại tiếng Ugaritic như một ngôn ngữ Tây Bắc Semitic đã được chấp nhận rộng rãi. Tuy nhiên, vị trí của nó trong nhóm Tây Bắc Semitic vẫn là chủ đề tranh luận đáng kể; một số học giả coi Ugaritic là một phương ngữ của Canaanite, trong khi những người khác, lưu ý rằng nó không chia sẻ một số đổi mới của ngôn ngữ Canaanite, cho rằng Ugaritic đại diện cho một nhánh riêng biệt của ngôn ngữ Tây Bắc Semitic, khác biệt với cả Canaanite và Aramaic. ↩︎