Skip to main content

SỰ TẠO DỰNG ÁNH SÁNG VÀ THỜI GIAN TRONG SÁNG THẾ KÝ 1:3-5

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

GIỚI THIỆU
#

Tường thuật đầu tiên về sự sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:1–2:3) thường được quy cho một nguồn thuộc truyền thống tế lễ (P = Priesterschrift). Bản tường thuật này mô tả việc sáng tạo tám (8) thực tại trong sáu ngày sáng tạo (1:3–1:31).

Thực tại đầu tiên được sáng tạo trong ngày thứ nhất là ánh sáng (Sáng Thế Ký 1:1–5). Điểm đặc biệt trong mô tả Kinh Thánh là ánh sáng được tạo ra trước khi mặt trời và các thiên thể khác được dựng nên (xem Sáng Thế Ký 1:14–19). Điều này có nghĩa là ánh sáng trong đoạn 1:3–5 không phải là ánh sáng từ mặt trời, khác với ánh sáng mặt trời trong đoạn 1:14–19. Như vậy, thực tại đầu tiên trong 1:3–5 không mang bản chất vật chất, nhưng việc tạo ra ánh sáng thực chất là sự tạo dựng một phạm trù thời gian. Việc sáng tạo ánh sáng là một “hoán dụ” cho thời gian.

Với việc tạo ra ánh sáng (tức tạo ra phạm trù thời gian) nền tảng được đặt ra cho cấu trúc bảy ngày trong tường thuật sáng tạo. Trong cấu trúc bảy ngày này, khái niệm thời gian đặc biệt quan trọng không chỉ trong ngày thứ nhất (1:3–5), mà còn trong ngày thứ tư (1:14–19) và ngày thứ bảy của công cuộc sáng tạo (2:1–3).

Ba ngày này (nói về phạm trù thời gian) là ba trụ cột của toàn bộ tường thuật sáng tạo. Phạm trù thời gian hiện diện ở phần khởi đầu (ngày thứ nhất) và cũng hiện diện ở phần kết thúc của toàn bộ tường thuật (ngày thứ bảy). Ở trung tâm của cấu trúc bảy ngày (ngày thứ tư) là các thiên thể sáng, vốn có tầm quan trọng thiết yếu đối với lịch trình thời gian và nghi lễ thờ phượng. Những thiên thể sáng trong ngày thứ tư đóng vai trò then chốt trong việc phát triển phạm trù thời gian cơ bản từ ngày thứ nhất, và chuẩn bị cho ngày thứ bảy như là mục tiêu và sự hoàn tất của thời gian.

1. CẤU TRÚC CỦA SỰ SÁNG TẠO THEO LỜI PHÁN TRONG SÁNG THẾ KÝ 1:3–5
#

Có bốn cách chính mà các tường thuật về sự sáng tạo có thể mô tả việc dựng nên thế giới: (1) sáng tạo qua sự sinh ra, (2) sáng tạo qua sự tranh đấu, (3) sáng tạo qua công việc, và (4) sáng tạo qua lời phán.

Tường thuật thuộc truyền thống tế lễ trong Sáng Thế Ký 1:1–2:3 mô tả sự sáng tạo bằng lời phán của Đức Chúa Trời, hay bằng mệnh lệnh của Ngài (được gọi là Wortbericht). Tuy nhiên, trong tường thuật truyền thống tế lễ này cũng có một số yếu tố của sự sáng tạo qua công việc (gọi là Tatbericht, ví dụ: 1:7, 16), và một vài hình ảnh của sự sáng tạo qua sự sinh ra (ví dụ: 1:12, 24). Tuy nhiên, những yếu tố này đều được đặt dưới sự điều khiển của việc sáng tạo bằng lời phán. Ví dụ, đất “sinh ra, nẩy mầm” cây cối (1:12) và các sinh vật sống trên đất (1:24), nhưng điều này xảy ra theo đúng mệnh lệnh rõ ràng của Đức Chúa Trời (1:11, 24).

Trong phần mô tả ngày thứ nhất của công cuộc sáng tạo (1:1–5), có năm yếu tố hình thức đặc trưng cho việc sáng tạo bằng lời phán của Đức Chúa Trời. Năm yếu tố đó là:

  1. Giới thiệu: Và Đức Chúa Trời phán – וַיֹּאמֶר אֱלֹהִים (1:3a, 6, 9, 11, 14, 20, 24, 26, 28, 29 = 10x);
  2. Mệnh lệnh: Hãy có sự sáng (hãy nhóm lại) – (יִקָּווּ) יְהִי אוֹר (1:3b, 6, 9, 11, 14-15, 20, 24, 26 = 9x);
  3. Sự thực hiện: Và có sự sáng (và điều đó liền như vậy) – (וַיְהִי־כֵן) וַיְהִי־אוֹר (1:3c, 7, 9, 11,15, 24, 30 = 7x);
  4. Sự đánh giá: Và Đức Chúa Trời thấy sự sáng là tốt lành – וַיַּרְא אֱלֹהִים כִּי־טוֹב (1:4a, 10, 12, 18, 21, 25, 31 =7x);
  5. Giới hạn thời gian: Vậy có buổi chiều và có buổi mai – וַיְהִי־עֶרֶב וַיְהִי־בֹקֶר (1:5c, 8, 13, 19, 23, 31 = 6x).

Các con số trong ngoặc cho thấy rõ rằng năm yếu tố đặc trưng này không chỉ xuất hiện trong ngày đầu tiên của sự sáng tạo, mà còn hiện diện trong các ngày tiếp theo.

Việc lặp lại các yếu tố hình thức này tạo nên sự chặt chẽ và nhịp điệu đặc biệt cho toàn bộ tường thuật sáng tạo thuộc truyền thống tế lễ (Sáng Thế Ký 1:1–31), gây ấn tượng mạnh mẽ với người đọc và mời gọi họ suy gẫm về tầm quan trọng và sự vinh hiển của những sự kiện được thuật lại.

Tuy nhiên, cấu trúc năm phần của việc sáng tạo bằng lời phán không bao gồm hai yếu tố có trong phần mô tả ngày thứ nhất. Yếu tố thứ nhất, không nằm trong cấu trúc năm phần, là sự phân rẽ giữa ánh sáng và bóng tối (1:4b); yếu tố thứ hai là việc đặt tên, tức gọi tên: ánh sáng được gọi là ngày, và bóng tối được gọi là đêm (1:5ab). Hai yếu tố này — sự phân rẽ và việc đặt tên — có thể được xem là những phần mở rộng thời vụ (occasional) của cấu trúc nền tảng năm phần của sự sáng tạo bằng lời phán.

Hành động phân rẽ, được diễn tả qua động từ badal / בדל, xuất hiện trong công việc sáng tạo của ngày thứ nhất, thứ hai và thứ năm (Sáng Thế Ký 1:4, 6, 7, 14, 18). Hành động đặt tên, được mô tả qua động từ qara / קרא, xuất hiện trong công việc sáng tạo của ngày thứ nhất, thứ hai và thứ ba (Sáng Thế Ký 1:5, 8, 10).

Cấu trúc năm phần của việc sáng tạo bằng lời phán này có tính linh hoạt, không chỉ vì nó có thể được mở rộng bằng các yếu tố hình thức bổ sung như sự phân rẽ và việc đặt tên, mà còn vì một số yếu tố trong năm phần này đôi khi bị lược bỏ. Ví dụ, yếu tố thứ tư của cấu trúc này - tức sự đánh giá - không xuất hiện vào cuối ngày thứ hai của công cuộc sáng tạo.

Tính linh hoạt của cấu trúc năm phần trong việc sáng tạo bằng lời phán cũng được thể hiện qua yếu tố thứ ba, là sự xác nhận việc thực thi mệnh lệnh đã được phán ra trước đó. Ví dụ, trong phần mô tả công việc sáng tạo thứ nhất, cụm từ dài hơn “và có ánh sáng — wayehî-’ôr” / וַיְהִי־אוֹר đã được sử dụng thay vì cụm từ ngắn thường thấy “và điều đó xảy ra — wayehî-kēn” / וַיְהִי־כֵן. Trong phần mô tả ngày thứ hai, công thức này không xuất hiện ngay sau lời phán sáng tạo, tức là sau mệnh lệnh trong 1:6, mà chỉ xuất hiện sau phần mô tả việc sáng tạo bằng công việc trong 1:7. Trong phần mô tả ngày thứ năm của công cuộc sáng tạo, yếu tố xác nhận này hoàn toàn không xuất hiện (Sáng Thế Ký 1:20–23), cũng như sau khi con người được tạo dựng (1:26–28). Việc sử dụng linh hoạt các yếu tố hình thức trong mô tả từng công việc sáng tạo đã được diễn giải như là một nỗ lực có chủ đích của người viết Kinh Thánh nhằm tạo ra sự đa dạng trong khuôn mẫu lặp lại của cấu trúc năm phần tiêu chuẩn.

2. PHÂN TÍCH CÁC CỤM TỪ THEN CHỐT TRONG SÁNG-THẾ KÝ 1:3-5
#

Phần mô tả ngày thứ nhất của công cuộc sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:1–5) gồm những cụm từ ngắn, độc lập, tạo nên một âm điệu trang nghiêm cho bản tường thuật này. Có thể nói rằng phong cách thuật lại trang trọng tương ứng với hành động sáng tạo đầy uy nghiêm.

Ba câu trong Sáng Thế Ký 1:3–5 chứa lời của Đức Chúa Trời và lời của người thuật lại. Thực tế, chỉ có hai lời đến trực tiếp từ Đức Chúa Trời dưới hình thức lời phán trực tiếp, và những lời này được trình bày như một mệnh lệnh thần thượng: “Hãy có ánh sáng — Yehi ’or / יְהִי אוֹר”. Tất cả các yếu tố khác trong đoạn 1:3–5 - như phần mở đầu cho lời phán của Đức Chúa Trời, việc thực thi mệnh lệnh của Ngài, sự phân rẽ ánh sáng khỏi bóng tối, việc đặt tên cho ngày và đêm, và việc xác định ranh giới thời gian của ngày thứ nhất - đều đến từ người thuật lại.

Mặc dù những lời Đức Chúa Trời phán ra rất ngắn gọn và ít, nhưng chúng mang tầm quan trọng thiết yếu trong công việc sáng tạo đầu tiên. Đức Chúa Trời là nhân vật trung tâm và là tác nhân chính. Người thuật lại đã soạn phần mở đầu cho mệnh lệnh của Đức Chúa Trời và mô tả các hiệu quả từ lời sáng tạo của Ngài.

2.1. Giới Thiệu Về Lời Phán và Mệnh Lệnh của Đức Chúa Trời (1:3ab)
#

Với lời phán của Đức Chúa Trời - tức mệnh lệnh - hành động sáng tạo đầu tiên bắt đầu (“Đức Chúa Trời phán rằng: Hãy có ánh sáng”). Hình thức sáng tạo này không xa lạ với kinh nghiệm của con người. Thật vậy, kinh nghiệm đời sống hằng ngày cho thấy rằng lời nói có thể tạo ra hiệu quả và dẫn đến sự kiện xảy ra.

Hiệu lực của lời Đức Chúa Trời

Một lời nói không chỉ truyền đạt thông tin, mà còn mang chức năng hành động - nghĩa là có năng lực thực thi và hiệu quả. Lời nói có thể thay đổi thực tại. Hơn nữa, lời nói có thể tạo ra một thực tại mới.

Hiệu lực này - tức tính hiệu quả của lời nói - đúng cách đặc biệt và tuyệt đối đối với lời của Đức Chúa Trời. Lời của Ngài có quyền năng hành động và tạo ra kết quả. Theo nghĩa này, tác giả Thi Thiên đã nói về quyền năng sáng tạo của lời Đức Chúa Trời: “Vì Ngài phán, thì vật liền có; Ngài ra lệnh, thì vật đứng vững” (Thi Thiên 33:9; xem thêm Thi Thiên 148:5; Wisdom 9:1). Tuy nhiên, lời nói của con người cũng mang năng lực hành động và hiệu quả. Vì vậy, trong sách Ma-thi-ơ, viên đội trưởng La Mã, dựa trên kinh nghiệm cá nhân, đã nói về hiệu quả của lời nói con người (Ma-thi-ơ 8:9).

Lời-có-hiệu-quả của Đức Chúa Trời không chỉ giới hạn trong các sự kiện sáng tạo. Đức Chúa Trời cũng hành động qua lời của Ngài trong dòng lịch sử. Khi ấy, lời của Đức Chúa Trời được phán với những nhân vật con người, là những người được kêu gọi để thực thi mệnh lệnh thiên thượng (ví dụ: Xuất Ê-díp-tô Ký 25:1–2). Do đó, có thể nói rằng việc Đức Chúa Trời hành động qua lời Ngài trong công cuộc sáng tạo là phần mở đầu cho hoạt động của Ngài qua lời Ngài trong tiến trình lịch sử sau này.

Trong tường thuật sáng tạo đầu tiên, chưa có nhân vật con người nào để Đức Chúa Trời có thể phán lời - tức truyền mệnh lệnh. Vì vậy, lời của Đức Chúa Trời là lời sáng tạo theo cách trực tiếp, nghĩa là tạo ra thực tại một cách trực tiếp, không qua trung gian. Lời của Đức Chúa Trời - lời phán của Ngài - là một ẩn dụ then chốt cho công việc sáng tạo của Ngài.

Ý nghĩa của sự sáng tạo

Việc sáng tạo bằng lời phán bày tỏ bản chất của mối liên hệ giữa Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa và thực tại được tạo dựng.

Trước khi thốt ra một lời nào đó, luôn cần có những hành động suy nghĩ có chủ đích. Vì vậy, có thể nói rằng việc phát âm lời nói luôn gắn liền với một dự án nhất định, vốn đã được hoạch định trước khi lời được thốt ra. Lời nói đóng vai trò thực thi một kế hoạch đã được thiết lập từ trước. Lời nói bày tỏ ý nghĩa của hành động và mang lại chiều kích cá nhân cho hoạt động đó. Khi Đức Chúa Trời sáng tạo bằng lời phán của Ngài, điều đó có nghĩa là Ngài trực tiếp tham dự vào việc thực hiện một chương trình mà Ngài đã định trước. Nói cách khác, việc tạo dựng thế giới chính là sự thực thi ý muốn thiên thượng của Đức Chúa Trời.

Sự siêu việt của Đức Chúa Trời

Việc sáng tạo bằng lời phán cho thấy sự khác biệt thiết yếu và nền tảng giữa Đấng Tạo Hóa và thực tại được tạo dựng.

Việc sáng tạo bằng lời phán khẳng định rằng thế giới không đến từ Đức Chúa Trời qua sự phát xuất từng tầng, qua các giai đoạn trung gian, rồi cuối cùng trở thành thực tại hiện hữu; nhưng thay vào đó, thế giới được tạo dựng là kết quả của ý muốn cá nhân của Đức Chúa Trời.

Mối liên hệ duy nhất giữa thế giới được tạo dựng và Đức Chúa Trời chính là lời sáng tạo thiên thượng. Lời phán của Đức Chúa Trời cũng bày tỏ sự “dễ tổn thương” của Ngài - theo nghĩa rằng Đức Chúa Trời đã chọn không sống biệt lập, mà bước vào mối liên hệ với thực tại được tạo dựng và sự thông công với loài thọ tạo, vốn được dựng nên theo hình ảnh của Đức Chúa Trời (Sáng Thế Ký 1:26–28). Mệnh lệnh của Đức Chúa Trời - hay thể mệnh lệnh “Hãy có…” (יְהִי) - để lại không gian cho loài thọ tạo hồi đáp. Câu hỏi vẫn còn bỏ ngỏ: phản ứng của loài thọ tạo sẽ là gì? Chính vì vậy, mối liên hệ giữa Đức Chúa Trời và thực tại được tạo dựng không phải là không có rủi ro.

Lời của Đức Chúa Trời và công việc của Ngài

Lời phán của Đức Chúa Trời không tách rời khỏi hành động của Ngài (xem Thi Thiên 33:6; Ê-sai 48:3). Biến cố xảy ra sau lời phán của Đức Chúa Trời, hoặc nói cách khác, lời phán của Ngài dẫn đến biến cố. Công cuộc sáng tạo được đặt nền trên lời của Đức Chúa Trời, lời ấy bày tỏ ý nghĩa và mục đích của thực tại được tạo dựng; đồng thời, lời của Đức Chúa Trời cũng chính là một biến cố, vì nó làm thành thực tại mà lời ấy đã công bố.

Mối liên hệ mật thiết giữa lời của Đức Chúa Trời và các biến cố mà lời ấy tạo ra được thể hiện xuyên suốt lịch sử cứu rỗi (xem Ê-sai 55:10–11), và cũng được thấy rõ trong ký thuật sáng thế, nơi hiệu quả sáng tạo của lời Đức Chúa Trời được bày tỏ cách đặc biệt. Điều Đức Chúa Trời phán, trở thành hiện thực. Lời của Đức Chúa Trời gọi những điều chưa từng hiện hữu vào sự hiện hữu.

2.2. Sự Tạo Dựng Ánh Sáng – Sự Thi Hành Mệnh lệnh (1:3 – “và có sự sáng,” וַיְהִי־אוֹר)
#

Thực tại đầu tiên được tạo dựng là “ánh sáng” (אוֹר). Danh từ tiếng Hê-bơ-rơ này xuất hiện 128 lần trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ. Nó xuất hiện nhiều nhất trong sách Gióp (32 lần) và sách Ê-sai (32 lần), kế đến là Thi Thiên (19 lần). Trong sách Sáng Thế Ký, từ “אוֹר” này xuất hiện 6 lần, và cả 6 lần đều nằm trong ký thuật sáng tạo đầu tiên: hai lần trong Sáng Thế Ký 1:3, hai lần trong 1:4, một lần trong 1:5 và một lần trong 1:18.

Không có mô tả về cách ánh sáng được tạo dựng, hay làm thế nào nó hiện hữu; chỉ có sự ứng nghiệm của mệnh lệnh Đức Chúa Trời - tức sự xuất hiện của ánh sáng được ghi nhận.

Trong ký thuật thuộc truyền thống tế lễ này, việc sáng tạo bằng lời phán - tức sự thi hành mệnh lệnh của Đức Chúa Trời - thường được trình bày một cách ngắn gọn: “và điều đó xảy ra” (וַיְהִי־כֵן, 1:7, 9, 11, 15, 24, 30), nghĩa là không nêu rõ thực tại được tạo dựng. Chỉ riêng tại đây, trong phần thi hành mệnh lệnh, mới có sự đề cập rõ ràng đến thực tại vừa được tạo dựng: “và có ánh sáng” (וַיְהִי־אוֹר).

Ánh sáng là thực tại duy nhất được tạo dựng hoàn toàn chỉ bởi mệnh lệnh thiên thượng. Việc tạo dựng các thực tại khác, ngoài mệnh lệnh của Đức Chúa Trời, còn bao gồm một số hành động bổ sung của Ngài (ví dụ: 1:6–7, 14, 16, 20–21, 24–25), hoặc một số hoạt động thêm của nước (1:9) hay của đất (1:11–12) như là sự thi hành mệnh lệnh thiên thượng trước đó.

Thực tại đầu tiên được tạo dựng là ánh sáng, và đó là “phần quý giá nhất của thế giới”. Việc tạo dựng ánh sáng là điều kiện tiên quyết cho các công trình sáng tạo tiếp theo. Khi ánh sáng được tạo dựng, các đường nét của thế giới được tạo dựng bắt đầu hiện rõ.

Ánh sáng không phụ thuộc vào các thiên thể

Ánh sáng trong Sáng Thế Ký 1:3–5 xuất hiện trước khi các thiên thể - mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao - được tạo dựng (1:14–19). Do đó, nguồn gốc của ánh sáng không phải là các thiên thể: không phải mặt trời hay các ngôi sao, mà nguồn sáng ấy đến từ nơi khác. Điều này có nghĩa là ánh sáng có thể tách biệt khỏi các thiên thể, hoặc có thể tồn tại mà không cần đến chúng. Theo nghĩa đó, sách Gióp nói đến nơi cư ngụ của ánh sáng (Gióp 38:19: “Đường nào dẫn đến nơi ánh sáng ở?”).

Ánh sáng này, vốn không phụ thuộc vào các thiên thể mà đến từ Đức Chúa Trời - ánh sáng được Đức Chúa Trời tạo dựng - mạnh hơn ánh sáng của mặt trời và mặt trăng nhiều lần (Ê-sai 30:26: “Ánh sáng của mặt trăng sẽ như ánh sáng của mặt trời, và ánh sáng của mặt trời sẽ gấp bảy lần…”). Vì vậy, khi mặt trời được tạo dựng, nó chỉ trở thành kênh truyền ánh sáng vốn đã hiện hữu, bởi Đức Chúa Trời đã tạo dựng ánh sáng ấy từ trước.

Ánh sáng như một phạm trù của thời gian

Ánh sáng được tạo dựng trong Sáng Thế Ký 1:3 không phải là một chất liệu huyền bí hay vật chất tinh tế, nhưng chính là nền tảng cho phạm trù thời gian. Đức Chúa Trời tạo dựng ánh sáng, và qua đó Ngài thiết lập tiền đề cho một nhịp điệu nền tảng - một dòng chảy của thời gian - phát sinh từ sự phân rẽ giữa ánh sáng và bóng tối. Việc tạo dựng thế giới không gian sau đó sẽ được đặt trong dòng chảy nhịp nhàng của thời gian này.

Từ góc nhìn này, ta có thể hiểu được điều tưởng chừng như là một mâu thuẫn: ánh sáng được tạo dựng trước khi các thiên thể được tạo dựng. Cụ thể, việc tạo dựng các ánh sáng thiên thể (1:14–19) giả định rằng đã có một khoảng không vững chắc (1:6–8), nơi các đèn trời sẽ được đặt. Việc tạo dựng khoảng không - vòm trời (1:6–8) đánh dấu sự hình thành phạm trù không gian, chính xác hơn là chiều không gian thẳng đứng, đối lập với phạm trù không gian nằm ngang, vốn được tạo dựng khi đất khô và biển xuất hiện (1:9–10).

Điểm độc đáo của người viết Kinh Thánh là ông đặt việc tạo dựng ánh sáng ở phần khởi đầu của công cuộc sáng tạo, và qua đó ông đặt phạm trù thời gian (1:3–5) trước các phạm trù không gian (1:6–8, 9–10). Điều này có nghĩa là trong ký thuật này, phạm trù thời gian được xem là quan trọng hơn phạm trù không gian.

Đối với người viết Kinh Thánh, việc tạo dựng ánh sáng không chỉ là tiền đề và nền tảng cho trật tự vũ trụ tổng thể, mà trên hết, đó là nền tảng để trình bày ký thuật sáng tạo trong khuôn khổ cấu trúc bảy ngày. Trong cấu trúc bảy ngày này có một tiến trình phát triển từ ngày thứ nhất - từ việc tạo dựng ánh sáng - hướng đến mục tiêu, và mục tiêu ấy sẽ được hoàn tất vào ngày thứ bảy, khi chu kỳ của các ngày làm việc kết thúc bằng sự nghỉ ngơi, sự ban phước và sự biệt riêng ngày thứ bảy (Sáng Thế Ký 2:1–3).

Ý nghĩa tích cực của ánh sáng

Trong Kinh Thánh và trong các tài liệu ngoài Kinh Thánh, ánh sáng mang ý nghĩa tích cực.

Ánh sáng trong Cựu Ước được dùng như một ẩn dụ cho niềm vui (Thi Thiên 97:11), cho sự sống (Gióp 3:20), và cho sự cứu rỗi (Thi Thiên 27:1; 56:14; Ê-xê-chi-ên 6:23; Ê-sai 9:1). Ánh sáng cũng là dấu hiệu của sự hiện diện của Đức Chúa Trời và là một thuộc tính của Ngài (Thi Thiên 104:2: “Ngài lấy ánh sáng làm áo choàng mà bao phủ mình…”). Kinh Thánh nói về Đức Chúa Trời rằng Ngài là ánh sáng (Mi-chê 7:8), rằng Ngài là nguồn của ánh sáng (Ê-sai 2:5; 60:19–20) và là Đấng cứu rỗi (Thi Thiên 27:1).

Ánh sáng cũng xuất hiện trong Tân Ước như một thuộc tính và phẩm chất thiên thượng (1 Giăng 1:5: “Đức Chúa Trời là ánh sáng…”; 1 Ti-mô-thê 6:16: “[Vua của các vua và Chúa của các chúa] ngự trong ánh sáng không thể đến gần được”). Ý nghĩa tích cực của ánh sáng được dùng theo nghĩa ẩn dụ để mô tả sự cứu rỗi mà trong Chúa Giê-xu đã được ban cho mọi người (xem Giăng 1:4–5, 7–9).

Ký thuật sáng tạo thuộc truyền thống tế lễ không nói về ánh sáng theo nghĩa ẩn dụ, cũng không nói về mối liên hệ thuộc tính giữa ánh sáng và Đức Chúa Trời, mà nói về ánh sáng như một thực tại được tạo dựng và là một phần của thế giới được tạo dựng.

Đây là sự khác biệt nền tảng giữa cách hiểu ánh sáng trong Kinh Thánh và trong các tài liệu ngoài Kinh Thánh. Đối với người viết Kinh Thánh, ánh sáng không phải là một thần linh như thần Ra (Re) của Ai Cập (tên của vị thần này cũng chính là tên gọi của mặt trời).

Trong sử thi Sumer-Akkadian Enuma Elish, ánh sáng không được tạo dựng mà là một thực tại thần thánh, hay một đặc tính thần thánh. Ví dụ, thần Marduk - Đấng tạo dựng thế giới - được gọi là “con của mặt trời” và “ánh sáng chân thật của các thần” (xem Enuma Elish VI, 127–128, 148).

Trong vũ trụ quan của người Ba Tư, ánh sáng là một thần linh và không được tạo dựng, nhưng là vĩnh cửu. Ánh sáng là lĩnh vực nơi Ahura Mazda - vị thần tối cao của tôn giáo Ba Tư, tức là Zoroastrianism hay Zarathustrianism - ngự trị.

Quan điểm Kinh Thánh về ánh sáng: Người viết Kinh Thánh không đặt ánh sáng vào lĩnh vực thần linh. Dù ông sử dụng ánh sáng theo nghĩa tích cực để mô tả các thuộc tính của Đức Chúa Trời, ông không thần thánh hóa ánh sáng. Người viết Kinh Thánh không nói rằng “Ánh sáng là Đức Chúa Trời”, nhưng nói rằng: “Đức Chúa Trời là ánh sáng” (xem 1 Giăng 1:5). Vì vậy, ánh sáng không phải là một thần linh, mà chỉ là một thuộc tính thiên thượng.

Trong ký thuật sáng tạo đầu tiên, người viết tránh cả việc gán ánh sáng như một thuộc tính của Đức Chúa Trời. Đối với người viết thuộc truyền thống tế lễ, ánh sáng có tầm quan trọng đặc biệt, và đó là lý do ánh sáng được đặt ở vị trí đầu tiên, vị trí ưu tiên. Tuy nhiên, ánh sáng không phải là thần linh, mà là một thực tại được tạo dựng.

Người viết Kinh Thánh rõ ràng nhận biết rằng tia sáng đến từ mặt trời. Con người cũng có khả năng tạo ra ánh sáng và làm cho nó chiếu rọi trong đêm tối. Tuy nhiên, theo quan điểm của người viết Kinh Thánh, tất cả những điều đó chỉ có thể xảy ra vì Đức Chúa Trời đã tạo dựng ánh sáng trước tiên.

Nhờ ánh sáng, bóng tối bị đẩy lùi và sự sống trở nên khả thi. Nhờ ánh sáng, con người có thể phân biệt vật này với vật kia. Nói cách khác, ánh sáng làm cho sự phân biệt, trật tự và định hướng trở nên có thể. Khi ánh sáng chiếu rọi thế giới được tạo dựng, thì lúc ấy những dấu vết của Đức Chúa Trời trong vũ trụ - như một công trình được thiết kế cách tuyệt mỹ - mới trở nên rõ ràng và có thể nhận biết.

2.3 Đánh Giá của Đức Chúa Trời về Ánh Sáng (1:4a)
#

Việc đánh giá ánh sáng như một thực tại mới được tạo dựng được thể hiện theo hai cách. Cách đánh giá thứ nhất là ngầm định, nằm trong cái nhìn của Đức Chúa Trời đối với ánh sáng. Cách thứ hai là lời tuyên bố đánh giá rõ ràng của Đức Chúa Trời rằng ánh sáng được tạo dựng là tốt lành.

Cú pháp cũng cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa hai cách đánh giá này. Cụ thể, từ “ánh sáng” (אוֹר) là đối tượng của hành động nhìn thấy của Đức Chúa Trời trong câu chính: “Đức Chúa Trời thấy ánh sáng.” Đối tượng của câu chính, tức là “ánh sáng”, trở thành chủ ngữ của một mệnh đề phụ tiếp theo, bắt đầu với liên từ כִּי và nhận tính từ “tốt lành” (טוֹב) làm vị ngữ: “rằng (כִּי) ánh sáng là tốt lành (טוֹב)”. Việc đánh giá ánh sáng được tạo dựng là tốt lành không thể tách rời khỏi sự “thấy” của Đức Chúa Trời. “Rằng ánh sáng là tốt lành” được đặt nền tảng trên Đức Chúa Trời, trên sự tốt lành của Ngài. Nói cách khác, ánh sáng nhận được sự “tốt lành” từ Đức Chúa Trời.

Tại đây, trong Sáng Thế Ký 1:4a, xuất hiện lần đầu tiên của tính từ “tốt lành” (טוֹב). Tính từ này được lặp lại sáu lần nữa trong lời đánh giá của Đức Chúa Trời rằng các thực tại được tạo dựng là tốt lành (1:10, 12, 18, 21, 25, 31). Điều này có nghĩa là việc đánh giá là một phần không thể thiếu trong tiến trình sáng tạo, trong hoạt động sáng tạo của Đức Chúa Trời. Việc đánh giá này cũng cho thấy rằng các thực tại được tạo dựng phù hợp với ý định của Đức Chúa Trời.

Việc sử dụng cuối cùng của tính từ “tốt lành – tob” trong Sáng Thế Ký 1:31 là đỉnh điểm của các đánh giá tích cực, bởi vì tại đây một lời phán xét đầy nhấn mạnh đã được bày tỏ về toàn bộ thực tại được tạo dựng: “rất tốt lành – tob me’od”. Lời khẳng định rằng toàn bộ thực tại được tạo dựng là tốt lành không đến từ kinh nghiệm con người, nhưng đến từ Đức Chúa Trời. Do đó, thế giới được tạo dựng làm chứng cho sự vĩ đại và sự tốt lành của Đức Chúa Trời.

Lời tuyên bố lặp đi lặp lại rằng thực tại được tạo dựng là tốt lành cho thấy rằng mọi công trình sáng tạo đều nhận được từ Đức Chúa Trời ý nghĩa của sự hiện hữu. Mỗi thực tại được tạo dựng là sự bày tỏ ý muốn của Đức Chúa Trời và là một phần trong chương trình của Ngài. Lời khẳng định rằng thực tại được tạo dựng là tốt lành không mang tính thẩm mỹ đơn thuần, mà liên quan nhiều hơn đến mục đíchtrật tự của nó. Cụ thể, mỗi thực tại được tạo dựng đều được ban năng lực để hoàn thành nhiệm vụ riêng của mình.

Tính từ “tốt lành – tob” trong tiếng Hê-bơ-rơ mang ý nghĩa rộng hơn so với các ngôn ngữ hiện đại. Trong ngữ cảnh này, thực tại được tạo dựng là tốt lành bởi vì nó gắn liền với Đức Chúa Trời, với chương trình và ý định của Ngài. Nói cách khác, thực tại được tạo dựng là tốt lành bởi vì ý định của Đức Chúa Trời là tốt lành. Sự tốt lành của Đức Chúa Trời được bày tỏ và có thể cảm nhận được trong các công việc của Ngài (xem Thi Thiên 100:5; 104:31; cũng Thi Thiên 34:9; 52:11; 86:5; 106:1; 107:1; 109:21; 118:1,29; 135:3; 136:1; 145:9). Đức Chúa Trời biết điều gì là tốt lành và Ngài muốn ban cho con người những điều tốt lành và có ích cho họ. Sự tốt lành của các thực tại được tạo dựng đến từ Đức Chúa Trời, nhưng sự tốt lành ấy cũng có ý nghĩa đối với con người.

Việc đánh giá tích cực các thực tại được tạo dựng không có nghĩa là chúng phải giữ nguyên, không thay đổi để được xem là tốt lành. Đánh giá tích cực có nghĩa là ý định của Đức Chúa Trời đã được thực hiện. Việc đánh giá này cho thấy rằng Đức Chúa Trời vẫn tiếp tục tham dự vào công cuộc sáng tạo ngay cả sau khi Ngài đã tạo dựng thế giới. Các thực tại được tạo dựng mở ra cho tiến trình phát triển tiếp theo, tiến trình này phải phù hợp với chương trình của Đấng Tạo Hóa và theo các luật lệ mà Đấng Tạo Hóa đã đặt để trong thế giới được tạo dựng.

Trong khoảnh khắc sáng tạo, chính Đức Chúa Trời đã bày tỏ sự đánh giá tích cực. Khi công cuộc sáng tạo thế giới được hoàn tất, sự đánh giá này sẽ được chính các tạo vật bày tỏ qua bài ca ngợi khen Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa (xem Gióp 38:7: “Khi các ngôi sao ban mai cùng nhau hát vang…”).

Ưu thế của ánh sáng so với bóng tối

Một lời đánh giá tích cực về ánh sáng được tạo dựng đã được bày tỏ trước khi ánh sáng được phân rẽ khỏi bóng tối. Đây là một ngoại lệ. Chỉ trong công việc sáng tạo đầu tiên, việc đánh giá được đưa ra trước sự phân rẽ. Thông thường, việc đánh giá được bày tỏ sau khi sự phân rẽ diễn ra (xem Sáng Thế Ký 1:10, 18), tức sau khi công việc sáng tạo tương ứng được hoàn tất (1:12, 21, 25), để lời phán xét tích cực hướng đến toàn bộ thực tại được tạo dựng.

Lời phán xét tích cực về ánh sáng được bày tỏ trước khi nó được phân rẽ khỏi bóng tối nhấn mạnh ưu thế của ánh sáng so với bóng tối. Như vậy, trong công việc sáng tạo đầu tiên có một sự chênh lệch nhất định, bởi vì không có lời đánh giá tích cực nào dành cho bóng tối như đã dành cho ánh sáng. Dẫu đúng là ở cuối chương này (1:31), có một lời đánh giá tích cực tổng thể về tất cả các thực tại được tạo dựng, và bóng tối cũng được bao gồm trong sự đánh giá tích cực đó. Tuy nhiên, sự đánh giá tổng thể này không có nghĩa là mọi thứ đều tốt lành như nhau.

Không có lời nào nói rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng bóng tối, khác với ánh sáng. Hơn nữa, bóng tối là một thực tại mang tính tiêu cực. Tuy nhiên, bóng tối cũng được bao gồm trong thế giới được tạo dựng, nó đã trở thành một phần của thế giới có trật tự, và theo nghĩa đó, có một chức năng tích cực. Nhưng bóng tối không tốt lành một cách ngang bằng, cũng không tốt lành theo cùng một cách như ánh sáng. Sự bất bình đẳng này giữa ánh sáng và bóng tối cho thấy rằng có sự khác biệt và có những cấp độ khác nhau giữa các thực tại trong thế giới được tạo dựng.

2.4. Sự Phân Rẽ Giữa Ánh Sáng và Bóng Tối
#

Việc tạo dựng ánh sáng đã đặt nền tảng cho phạm trù thời gian. Tuy nhiên, chỉ khi ánh sáng được phân rẽ khỏi bóng tối thì nhịp điệu cơ bản làm nền cho chuỗi thời gian mới được thiết lập. Phần thứ hai của câu bốn (Sáng Thế Ký 1:4b) mô tả sự phân rẽ này. Sau khi bày tỏ lời đánh giá tích cực về ánh sáng, Đức Chúa Trời đã phân rẽ ánh sáng khỏi bóng tối. Sự phân rẽ giữa ánh sáng và bóng tối này mang ý nghĩa đặc biệt, bởi vì đây là sự phân rẽ duy nhất được chính Đức Chúa Trời trực tiếp thực hiện.

Động từ “badal – phân rẽ”

Động từ “badal” xuất hiện 42 lần trong Kinh Thánh tiếng Hê-bơ-rơ. Động từ này có hai dạng chia. Nó được dùng 32 lần ở thể hifil với nghĩa là “phân chia, phân rẽ”, và 10 lần ở thể nifal (Dân Số Ký 16:21; 1 Sử Ký 12:9; 23:13; Ê-xơ-ra 6:21; 9:1; 10:8, 11, 16; Nê-hê-mi 9:2; 10:29) với nghĩa là “tách mình ra, bị phân rẽ, bị loại ra”.

Động từ “badal” xuất hiện 5 lần trong sách Sáng Thế Ký. Cả năm lần đều nằm trong tường thuật đầu tiên về công cuộc sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:4, 6, 7, 14, 18), và cả năm hình thức động từ đều ở thể hifil.

Tầm quan trọng của sự “phân rẽ”

Hành động phân rẽ của Đức Chúa Trời trong Sáng Thế Ký 1:4b cho thấy rằng thế giới được tạo dựng đang trong tiến trình phát triển liên tục. Hoạt động sáng tạo không kết thúc với sự xuất hiện của ánh sáng, cũng không dừng lại ở việc đánh giá rằng ánh sáng là tốt lành. Sau lời đánh giá tích cực về ánh sáng là sự phân rẽ. Điều này có nghĩa là lời phán xét tích cực về thực tại được tạo dựng cũng bao hàm khả năng phát triển thêm nữa.

Sự phân rẽ có vai trò thiết yếu trong việc hình thành thế giới có trật tự, bởi vì trật tự của thế giới được tạo dựng được đặt nền trên sự phân rẽ, sự phân biệt, và sự khác biệt. Khi có sự phân rẽ, sự hợp nhất nguyên thủy (tình trạng hỗn độn ban đầu) chấm dứt, và tiến trình phân biệt bắt đầu, trong đó thế giới có trật tự - với các điều kiện tiên quyết cho sự sống - được thiết lập. Thế giới được tạo dựng được hiểu chủ yếu như một thực tại có sự phân biệt rõ ràng, có trật tự, và vì thế có thể hiểu được.

Ngoài Sáng Thế Ký 1:4b, động từ “phân rẽ – badal” xuất hiện thêm bốn lần trong tường thuật đầu tiên về công cuộc sáng tạo. Hai lần trong số đó mô tả chức năng của khoảng không để phân rẽ giữa nước phía dưới khoảng không và nước phía trên khoảng không (1:6–7). Các ánh sáng thiên thể cũng có chức năng phân rẽ giữa ngày và đêm, giữa lịch thời gian và lịch nghi lễ (1:14), và giữa ánh sáng và bóng tối (1:18).

Động từ badal không được dùng trong công việc sáng tạo thứ ba (1:9–10), nhưng ý tưởng về sự phân rẽ vẫn hiện diện trong việc thu gom nước và sự xuất hiện của đất khô. Ý tưởng phân rẽ cũng xuất hiện trong công việc sáng tạo thứ tư (1:11–12), khi cây cỏ mọc lên từ đất, và sau đó các loài thực vật được phân loại theo giống loài (cỏ, ngũ cốc, cây ăn trái).

Sự phân rẽ không phải là phần cốt lõi của việc sáng tạo bằng lời phán. Nó đúng hơn là đặc điểm của việc sáng tạo bằng hành động, và xuất hiện trong nhiều tường thuật sáng tạo nói về sự phân rẽ giữa trời và đất. Khi nói đến sự phân rẽ, người viết theo truyền thống tế lễ đang sử dụng một khái niệm rất cổ xưa, nhưng khác với các tường thuật cổ đại vùng Cận Đông, ông sử dụng ý tưởng phân rẽ một cách rộng rãi hơn và trao cho nó tầm quan trọng lớn hơn, đến nỗi động từ “phân rẽ – badal” trở thành một từ đặc trưng của truyền thống tế lễ, “một thuật ngữ tiêu biểu của truyền thống tế lễ”.

Sự phân rẽ giữa ánh sáng và bóng tối trong Sáng Thế Ký 1:4b tạo nên nhịp điệu của thời gian như một phần không thể thiếu trong thế giới được tạo dựng. Tất cả các công việc sáng tạo tiếp theo - cũng như lịch sử về sau của chúng - đều diễn ra trong nhịp điệu thời gian này.

Sự phân rẽ không phục vụ ánh sáng, nhưng chỉ phục vụ bóng tối. Cụ thể, bóng tối từ Sáng Thế Ký 1:2 qua sự phân rẽ nhận được chức năng của nó trong thế giới được tạo dựng và trở thành một phần không thể thiếu của thế giới có trật tự. Bóng tối không còn là vô tận, mà bị giới hạn bởi sự phân rẽ. Sự phân rẽ đặt ra một ranh giới cho bóng tối.

Ngay từ ban đầu, đã có sự bất bình đẳng giữa ánh sáng và bóng tối, bởi vì chỉ về ánh sáng mới có lời phán rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng nó và rằng nó là tốt lành. Còn về bóng tối, không có lời nào nói rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng nó, cũng không có lời nào nói rằng nó là tốt lành. Do đó, có điều gì đó bí nhiệm và khó giải thích trong mối quan hệ giữa ánh sáng và bóng tối.

2.5. Việc Đặt Tên Cho Ánh Sáng và Bóng Tối (1:5ab)
#

Sau sự phân rẽ là hành động đặt tên. Hai thực tại đã được phân rẽ nhận lấy danh xưng: ánh sáng được gọi là “ngày – yom” và bóng tối được gọi là “đêm – laylah” (Sáng Thế Ký 1:5ab). Việc đặt tên là sự tiếp nối và hoàn tất lời phán trước đó của Đức Chúa Trời (1:3).

Việc đặt tên cũng xuất hiện trong ngày thứ hai và thứ ba của công cuộc sáng tạo. Thực tại được tạo dựng thứ hai là “khoảng không” và được gọi là “trời – šamayim” (1:8). Công việc sáng tạo thứ ba – “đất khô – ’eres” – xuất hiện sau khi nước được gom lại một chỗ. “Đất khô” được gọi là “đất – ’eres” và nước được gom lại được gọi là “biển – mayim” (1:9–10).

Việc Đức Chúa Trời đặt tên cho ba thực tại đầu tiên được tạo dựng - thực tại đầu tiên thuộc phạm trù thời gian, hai thực tại sau thuộc phạm trù không gian – cho thấy rằng chức năng của ba phạm trù này mang tính lâu dài và là điều kiện tiên quyết cho sự hiện hữu của con người. Đức Chúa Trời bày tỏ ý nghĩa của các thực tại được tạo dựng trong thế giới được tạo dựng bằng cách đặt tên cho chúng.

Việc đặt tên là một hình thức đáp lại thực tại được tạo dựng. Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa không chỉ phán, không chỉ hành động, nhưng Ngài cũng đáp lại thực tại mà Ngài đã tạo dựng. Việc đặt tên có nghĩa là bước vào mối liên hệ với thực tại được tạo dựng.

Giống như sự phân rẽ, việc đặt tên là sự tiếp nối của tiến trình sáng tạo. Việc đặt tên cũng là sự tiếp nối của sự phân rẽ theo nghĩa rằng việc đặt tên phân biệt các khái niệm và xác định các chức năng khác nhau của các thực tại được đặt tên.

Việc đặt tên như là hành động sáng tạo và biến đổi

Việc đặt tên xuất hiện trong các tường thuật sáng tạo cổ đại ngoài Kinh Thánh. Nó quan trọng đến mức đôi khi việc đặt tên được xem là đồng nghĩa với việc sáng tạo. Ví dụ, hai dòng đầu tiên trong bài thơ sử thi Enum Elish nói về sự vắng mặt của tên gọi. Sự vắng mặt này thực chất biểu thị cho sự không hiện hữu. Người viết theo truyền thống tế lễ đã tiếp nhận mô-típ đặt tên cổ xưa này, và hiện nay nó đóng vai trò như một liên kết giữa công việc sáng tạo đầu tiên và hai công việc tiếp theo.

Việc đặt tên là điều cần thiết trong tường thuật sáng tạo theo truyền thống tế lễ, bởi vì ngày và đêm không được tạo dựng trực tiếp. Trước tiên là sự tạo dựng ánh sáng, sau đó là sự phân rẽ giữa ánh sáng và bóng tối, và cuối cùng ánh sáng được gọi là “ngày” và bóng tối được gọi là “đêm”.

Việc đặt tên trong tường thuật sáng tạo theo truyền thống tế lễ không phải là hành động sáng tạo tự thân, cũng không thay thế cho hành động sáng tạo, nhưng là sự tiếp nối của tiến trình sáng tạo. Việc đặt tên này biến sự tương phản giữa ánh sáng và bóng tối thành sự luân phiên giữa ngày và đêm. Quyền năng biến đổi của việc đặt tên đặc biệt quan trọng đối với bóng tối, bởi vì bóng tối – vốn là một yếu tố của sự hỗn độn (Sáng Thế Ký 1:2b) – qua việc được đặt tên đã trở thành một phần của thế giới có trật tự.

Bóng tối, vốn không có lời nào nói rằng Đức Chúa Trời đã tạo dựng nó hay rằng nó là tốt lành, đã được gọi là “đêm”, và nhờ đó trở thành một phần không thể thiếu của thế giới được tạo dựng và của nhịp điệu thời gian. Như vậy, sự luân phiên giữa ngày và đêm thiết lập nhịp điệu nền tảng của thời gian. Những trang sau của Kinh Thánh mô tả nhịp điệu liên tục và không ngừng này giữa ngày và đêm như là “giao ước của Đức Chúa Trời với ngày và đêm” (xem Giê-rê-mi 33:25).

Việc đặt tên như là sự cai trị và định nghĩa chức năng

Việc đặt tên cho một người có thể là biểu hiện của quyền uy đối với người được đặt tên. Ví dụ, vua Pha-ra-ôn Nê-cô đã lập Ê-li-a-kim làm vua Giu-đa (năm 609 TCN), và nhân dịp đó, Pha-ra-ôn đã đặt cho Ê-li-a-kim một tên mới là Giê-hô-gia-kim (2 Các Vua 23:34). Khoảng mười năm sau (năm 598 TCN), Nê-bu-cát-nết-sa, vua Ba-by-lôn (2 Các Vua 24:11), lập Ma-tha-nia làm vua Giu-đa và đặt cho ông tên mới là Sê-đê-kia (2 Các Vua 24:17). Hai ví dụ về việc đổi tên này cho thấy rằng các vua Giu-đa nói trên thực chất là vua chư hầu, và họ nằm dưới quyền tối cao của vua Ai Cập hoặc vua Ba-by-lôn.

Điểm đặc trưng trong tường thuật sáng tạo theo truyền thống tế lễ là Đức Chúa Trời không chỉ đặt tên cho ánh sáng mà Ngài đã tạo dựng, mà còn đặt tên cho bóng tối, điều mà Ngài không tạo dựng. Bóng tối này, qua việc được đặt tên, nay đã nằm dưới quyền tể trị của Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa, và khác với bóng tối trong Sáng Thế Ký 1:2b. Qua việc đặt tên cho ánh sáng và bóng tối, Đức Chúa Trời thiết lập quyền trị vì trên thời gian (xem Thi Thiên 74:16).

Trong bối cảnh sáng tạo, việc Đức Chúa Trời đặt tên không chỉ là biểu hiện của quyền uy Ngài trên thực tại được tạo dựng. Khi đặt tên cho bóng tối là “đêm”, Đức Chúa Trời cũng định nghĩa chức năng của bóng tối trong thế giới được tạo dựng.

Đức Chúa Trời không tiêu diệt bóng tối hỗn độn và đe dọa trong Sáng Thế Ký 1:2b, nhưng thay vào đó, Ngài đã tích hợp nó vào thế giới có trật tự qua hai bước. Bước đầu tiên, bằng cách phân rẽ ánh sáng và bóng tối, Đức Chúa Trời đã giới hạn bóng tối, khiến nó trở thành một phần của thế giới được tạo dựng. Bước thứ hai, Ngài đặt tên cho bóng tối đã bị giới hạn đó là “đêm”, và qua đó định nghĩa chức năng của nó trong thế giới có trật tự. Sau cùng, ngày và đêm cùng nhau tạo thành một đơn vị đo lường thời gian. Theo cách này, tường thuật theo truyền thống tế lễ nhấn mạnh ý nghĩa tích cực của thời gian.

Bóng tối, vốn đối nghịch với ánh sáng không chỉ về mặt hình thái mà còn về nguồn gốc, nay đã được tích hợp vào thế giới được tạo dựng và có trật tự, và cùng với ánh sáng trở thành một phần cấu thành của nhịp điệu nền tảng của thời gian – đó là sự luân phiên giữa ngày và đêm. Sự luân phiên giữa ngày và đêm được xây dựng trên sự phân rẽ trước đó giữa ánh sáng và bóng tối. Trong nhịp điệu nền tảng của sự luân phiên giữa ánh sáng và bóng tối, giữa ngày và đêm, ánh sáng giữ vị trí ưu tiên. Chuyển động khởi đầu của nhịp điệu này bắt nguồn từ ánh sáng, và lợi thế mà ánh sáng có so với bóng tối không bao giờ bị mất đi theo dòng thời gian. Cũng như ánh sáng luôn giữ ưu thế so với bóng tối, ngày cũng luôn giữ ưu thế so với đêm.

Chuỗi luân phiên giữa ngày và đêm làm cho một phạm trù nền tảng của thời gian trở nên hữu hình, giống như âm nhạc - nghĩa là, nhịp điệu của âm nhạc khiến thực tại của thời gian trở nên có thể nghe thấy và cảm nhận được qua âm thanh.

2.6. Giới Hạn Thời Gian: “Và Có Buổi Chiều và Buổi Sáng …”
#

Cụm từ “và có buổi chiều và có buổi mai” xuất hiện ở cuối mỗi ngày trong sáu ngày sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:5, 8, 13, 19, 23, 31), và nó chỉ ra sự kết thúc của từng ngày riêng biệt, với số thứ tự mới được thêm vào cuối mỗi ngày sáng tạo tiếp theo. Việc lặp lại ranh giới thời gian này ở cuối mỗi ngày sáng tạo cho thấy bản chất có hệ thống và có cấu trúc của thế giới được tạo dựng. Các công việc sáng tạo riêng biệt được sắp đặt trong một chuỗi thời gian đều đặn và có nhịp điệu, và việc tạo dựng thế giới được trình bày như một sự kiện gắn liền với lịch sử, với thời gian lịch sử.

Ngày thứ nhất và ngày một

Vào cuối ngày đầu tiên của công cuộc sáng tạo, trong văn bản tiếng Hê-bơ-rơ không dùng số thứ tự “thứ nhất – ri’son”, mà dùng số đếm “một – ’ehad” (Sáng Thế Ký 1:5c). Tuy nhiên, các số thứ tự lại xuất hiện ở cuối tất cả những ngày sáng tạo tiếp theo: ngày thứ hai – yom šeni (Sáng Thế Ký 1:8); ngày thứ ba – yom šeliši (1:13); ngày thứ tư – yom rebi’i (1:19); ngày thứ năm – yom hamiši (1:23); ngày thứ sáu – yom haššišši (1:31); cũng như trong phần mô tả ngày thứ bảy – yom haššebi’i (2:2).

Có khả năng việc sử dụng liên tục các số thứ tự cho tất cả những ngày sáng tạo sau đó đã ảnh hưởng đến cách giải thích số đếm ở cuối ngày sáng tạo đầu tiên (1:5c), theo hướng hiểu nó như một số thứ tự.

Khởi đầu và kết thúc của ngày đầu tiên

Ranh giới thời gian trong Sáng Thế Ký 1:5c trước hết nhắc đến buổi tối rồi đến buổi sáng. Việc nhắc đến buổi tối trước buổi sáng thoạt nhìn tạo ấn tượng rằng đây là cách tính thời gian truyền thống của người Do Thái, theo đó một ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn, hay khi buổi tối bắt đầu. Theo quan niệm này, ngày đầu tiên đã bắt đầu trong bóng tối (Sáng Thế Ký 1:2) và kết thúc, sau khi ánh sáng được tạo dựng, bằng sự đến của ban đêm (1:5c).

Tuy nhiên, nếu chỉ xét phần mô tả về ngày sáng tạo đầu tiên (Sáng Thế Ký 1:3–5), thì ngày đầu tiên đã bắt đầu với sự tạo dựng ánh sáng (1:3). Nói cách khác, ánh sáng đứng ở phần khởi đầu của ngày thứ nhất, và ở phần kết thúc là buổi sáng (1:5c), vốn đánh dấu sự kết thúc, sự hoàn tất của ngày đầu tiên, và sự khởi đầu của một ngày sáng tạo mới. Trình tự “buổi tối – buổi sáng” trong Sáng Thế Ký 1:5c cho thấy rằng theo tường thuật của truyền thống tế lễ, ngày bắt đầu với buổi sáng, tức là với sự tạo dựng ánh sáng. Buổi tối đánh dấu sự kết thúc của công cuộc tạo dựng ánh sáng và sự bắt đầu của ban đêm, vốn lại kết thúc với buổi sáng kế tiếp – đồng thời cũng đánh dấu sự khởi đầu của một ngày mới.

Cách tính thời điểm bắt đầu và kết thúc của một ngày như thế này không phải là điều xa lạ trong thế giới ngoài Kinh Thánh. Ví dụ, ở Ai Cập cổ đại, một ngày bắt đầu từ buổi sáng và kéo dài đến buổi sáng của ngày kế tiếp.

Cách tính ngày từ sáng đến sáng trong tường thuật sáng tạo theo truyền thống tế lễ dường như mâu thuẫn với cách tính nghi lễ của người Hê-bơ-rơ, vốn tính ngày “từ buổi tối đến buổi tối” (xem Lê-vi Ký 23:32, Ấy sẽ là một lễ sa-bát, một ngày nghỉ cho các ngươi; các ngươi phải ép tâm-hồn mình. Ngày mồng chín tháng đó, các ngươi phải giữ lễ sa-bát mình, từ chiều nay đến chiều mai).

Tuy nhiên, một sự sai biệt tương tự cũng xảy ra trong lịch nghi lễ Ai Cập. Theo cách tính thông thường của người Ai Cập, một ngày bắt đầu từ buổi sáng, trong khi ban đêm trước buổi sáng thuộc về ngày “lao động” trước đó. Tuy nhiên, cách tính khác lại được dùng cho các ngày lễ. Cụ thể, lịch nghi lễ Ai Cập tính ban đêm trước đó như là phần mở đầu cho ngày lễ kế tiếp.

Tương tự, có thể giả định rằng dưới ảnh hưởng của thực hành nghi lễ Do Thái, cách tính ngày từ sáng đến sáng trong tường thuật theo truyền thống tế lễ đã được điều chỉnh thành cách tính ngày từ buổi tối đến buổi tối. Có thể giả định rằng lịch nghi lễ Do Thái, cũng như lịch nghi lễ Ai Cập, xem ban đêm trước ngày lễ như là phần mở đầu cho sự trang trọng của ngày lễ kế tiếp. Nói cách khác, ngày lễ bắt đầu từ buổi tối trước chính ngày lễ.

Phương pháp tính nghi lễ này – bắt đầu ngày lễ từ buổi tối trước ngày lễ – có lẽ vì lý do thực tiễn đã được chuyển từ lịch nghi lễ sang lịch thường nhật, nhằm tránh sự thay đổi liên tục giữa việc bắt đầu ngày lễ (và ngày Sa-bát) vào buổi tối và việc bắt đầu các ngày lao động thường nhật vào buổi sáng.

“Ngày” như là đơn vị nền tảng của thời gian

Có vẻ như cụm từ “và có buổi chiều và có buổi mai” không nhằm trả lời câu hỏi chính xác về thời điểm bắt đầu và kết thúc của ngày đầu tiên. Thay vào đó, cụm từ này nhấn mạnh đến “ngày” như là đơn vị đo lường nền tảng của thời gian. Người viết Kinh Thánh không nói đến những đơn vị đo thời gian lớn hơn như tháng âm lịch hay năm dương lịch, nhưng ông nói đến “ngày” như là đơn vị ngắn gọn và nền tảng của thời gian. Ngày là đơn vị thời gian mà mỗi con người đều có thể cảm nhận trực tiếp qua kinh nghiệm sống hằng ngày. Tuy nhiên, những đơn vị đo thời gian của con người lại mang giá trị khác đối với Đức Chúa Trời (xem Thi Thiên 90:4).

Đơn vị ngắn gọn của một ngày chắc chắn bao gồm mọi giai đoạn của một ngày trọn vẹn, nhưng “ngày” ở đây không được định nghĩa là khoảng thời gian 24 giờ, vì sự phân chia ngày thành giờ chưa được biết đến trong thời Cựu Ước.

Sáng Thế Ký 1:5 mô tả “ngày” như là đơn vị nền tảng của thời gian bằng cách sử dụng biểu thức nhị phân “ngày và đêm” hoặc “buổi tối và buổi sáng”. Do đó, trọng tâm không nằm ở độ dài của thời gian, mà ở tính trọn vẹn và chu kỳ của ngày như là đơn vị nền tảng của thời gian. Ngày thứ nhất mô tả sự khởi đầu của thời gian nói chung, dựa trên sự luân phiên có nhịp điệu giữa ngày và đêm. Nhịp điệu thời gian này kết thúc ở ngày thứ bảy - một ngày nghỉ ngơi, được ban phước và biệt riêng ra thánh.

Nhịp điệu hằng ngày của thời gian, dựa trên sự luân phiên giữa ngày và đêm như là đơn vị thời gian có thể đo lường được bằng thể lý, đứng ở điểm khởi đầu của công cuộc sáng tạo. Trong tiến trình tiếp theo của nhịp điệu thời gian ấy, các sự kiện của lịch sử nguyên thủy trong Kinh Thánh cũng như các sự kiện trong lịch sử cứu rỗi đã diễn ra. Trong những trang tiếp theo của Cựu Ước, “ngày” đã và vẫn là đơn vị đo thời gian quan trọng nhất.

KẾT LUẬN
#

Phân tích trước đó về các từ khóa và cụm từ trong Sáng Thế Ký 1:3–5 đã cho thấy rằng sự tạo dựng ánh sáng là tiền đề nền tảng cho việc thiết lập nhịp điệu của thời gian.

Sự phân rẽ giữa ánh sáng được tạo dựng và bóng tối không được tạo dựng đã khởi động sự luân phiên giữa ánh sáng/ngày và bóng tối/đêm, qua đó thiết lập nhịp điệu làm nền cho chuỗi thời gian, đồng thời xác định “ngày” như là đơn vị đo lường cơ bản của thời gian.

Khái niệm/phạm trù thời gian được thiết lập trong Sáng Thế Ký 1:3–5 là nền tảng cho toàn bộ cấu trúc của tường thuật sáng tạo đầu tiên trong Sáng Thế Ký 1:1–2:3. “Ngày” như là đơn vị thời gian cơ bản – được mô tả qua biểu thức nhị phân “ngày và đêm” (1:5) – sẽ tiếp tục là đơn vị đo thời gian quan trọng nhất trong những trang tiếp theo của Kinh Thánh.