Skip to main content

SỰ TRỞ NÊN HỮU HÌNH CỦA TRÁI ĐẤT TRONG SÁNG THẾ KÝ 1:1-2:4 THEO BẢN LXX

Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - GENESIS

GIỚI THIỆU
#

Marianne Heimbach-Steins và Georg Steins đã trình bày trong một bài viết trên tạp chí Stimmen der Zeit rằng truyện sáng tạo trong Sáng Thế Ký 1 của Kinh Thánh Hebrew mang ý nghĩa đạo đức – vũ trụ theo chiều hướng rộng mở. Điều này có nghĩa là văn bản không đơn thuần mô tả vẻ đẹp của sự sáng tạo như là một thiết kế thông minh, mà ngay cả bản văn thi ca này trong Torah cũng cần được đọc như một sự hướng dẫn đạo đức. Qua đó, Sáng Thế Ký 1 cung cấp cho người đọc Kinh Thánh một sự hiểu biết đạo đức – chính trị cho toàn bộ quy điển như là một chìa khóa giải nghĩa. Hai tác giả viết:

“Quan niệm về Đức Chúa Trời như là Vua của Vũ Trụ […] là ẩn dụ nền tảng của cả hai phần Kinh Thánh – Cựu Ước và Tân Ước; nó tạo thành chiếc cầu nối mạnh mẽ nhất giữa hai phần của Kinh Thánh, là viễn cảnh thần học Kinh Thánh, trước bối cảnh mà – bất chấp sự đa dạng đầy ấn tượng của các hình thức và chủ đề văn chương – mọi điều từ Sáng Thế Ký 1 đến Khải Huyền 22 đều hiện ra trong ánh sáng đạo đức – vũ trụ.”

Ngay từ phần mở đầu của Kinh Thánh, Đức Chúa Trời đã được mô tả như là Vị Vua toàn trị và có trật tự. Trong Kinh Thánh Hebrew, thuật ngữ liên quan đến quyền cai trị xuất hiện lần đầu tiên tại các câu 1:26 và 1:28, cả hai đều đi cùng với sự “giống như hình ảnh Đức Chúa Trời” của con người. Trong Kinh Thánh Hy Lạp, chủ đề về quyền trị và sức mạnh cũng vang lên như là một trong những ý nghĩa của từ ἀρχή (archē) ngay từ câu đầu tiên, 1:1. Mối liên hệ giữa hình ảnh Đức Chúa Trời và thuật ngữ về quyền trị, cũng như ý nghĩa của nó, vẫn còn gây tranh luận trong tiếng Hebrew.

Heimbach-Steins và Steins lý giải rằng mỗi con người đại diện cho thần tính, và trong vai trò thay thế cho Đức Chúa Trời, con người thi hành “chức năng vương quyền”. Thường thì chức năng này được hiểu theo hướng rất lấy con người làm trung tâm: rằng loài người – với tư cách là homo sapiens – là sinh vật duy nhất trong tạo vật có năng lực trí tuệ, và vì thế xứng đáng giữ một vị trí nổi bật trong vũ trụ.

Một chiếc cầu ngôn ngữ quan trọng nối liền giữa Cựu Ước và Tân Ước trong Kinh Thánh hai-trong-một là bản Septuagint tiếng Hy Lạp, với bản dịch của đoạn Sáng Thế Ký 1:1–2:4a mà tôi sẽ đề cập trong bài viết này. Bản dịch tiếng Hy Lạp của truyện sáng tạo gốc Hebrew đã giữ nguyên thuật ngữ về quyền cai trị từ tiếng Hebrew. Con người được kêu gọi “cai trị” (ἄρχω) và “làm chủ trên” (κατακυριεύω). Ngay tại đây, những tuyên bố về quyền trị cũng được liên kết với hình ảnh Đức Chúa Trời nơi con người.

Sáng Thế Ký 1 đã được thích nghi với một môi trường văn hóa Hy Lạp hóa. Sách Sáng Thế Ký có khả năng được dịch sang tiếng Hy Lạp Koine tại Alexandria – một thành phố có cộng đồng Do Thái trí thức rất mạnh mẽ. Mục tiêu của bản dịch này là tạo nên một truyện sáng tạo mang sắc thái Kinh Thánh riêng biệt bằng tiếng Hy Lạp, nhằm đóng góp vào bản sắc và tinh thần của cộng đồng Do Thái lưu vong tại Alexandria và xa hơn nữa. Do đó, có thể hiểu rằng bản dịch này không chỉ dựa vào các quan niệm và mô hình vũ trụ học Hy Lạp vốn thuộc về ý thức văn hóa chung của Alexandria, mà nó còn phản ứng có chọn lọc và có bình luận văn bản đối với quá trình thích nghi tiếng Hy Lạp của văn bản Kinh Thánh Hebrew.

Ngay từ thời kỳ chú giải Torah tại Alexandria theo bản Kinh Thánh Hy Lạp, ý niệm con người được dựng nên theo hình ảnh Đức Chúa Trời đã được lý giải là liên quan đến khả năng tư duy của con người. Tuy nhiên, vẫn cần đặt câu hỏi liệu điều đó thực sự có phải là ý định của bản dịch tiếng Hy Lạp hay không. Vậy, con người mang ý nghĩa gì trong bản Hy Lạp của Sáng Thế Ký 1, và từ đó phát sinh trách nhiệm đạo đức trong sự sáng tạo ra sao? Hay nói cách khác: con người chúng ta quan trọng đến mức nào? Tôi muốn tiếp cận những câu hỏi này bằng một đường vòng: trước hết, tôi sẽ đặt vấn đề về ý nghĩa mà Đức Chúa Trời và muôn vật trong công trình sáng tạo – ngoại trừ loài người – mang lấy trong bản dịch tiếng Hy Lạp của truyện sáng tạo đầu tiên.

1. MỘT SỬ THI TẠO DỰNG THẾ GIỚI TẠO NÊN BẢN SẮC
#

Heimbach-Steins/Steins đã gọi câu chuyện sáng tạo đầu tiên là một “sử thi khai sáng thế giới”. Theo cách hiểu đó, có thể cho rằng bản dịch tiếng Hy Lạp cũng tiếp nhận ý tưởng này. Cộng đồng người Do Thái lưu vong nhờ có sử thi sáng tạo này mà sở hữu một tác phẩm bày tỏ sự sáng tạo thế giới theo niềm tin độc thần. Vì vậy, nó được xem như là một phương án thay thế mang tính Do Thái – Kinh Thánh cho các vũ trụ luận Hy Lạp, chẳng hạn như Theogony của Hesiod 1 - theo đó vũ trụ khởi đầu cùng các thần nguyên sơ: Chaos, Gaia, Tartaros, Eros, Erebos, Nyx, Aither và Hemere:

“Trước tiên là Chaos (khoảng trống mênh mông), sau đó đến Gaia ngực rộng, là nền tảng không thể lay chuyển của các thần bất tử – những vị cư ngụ trên đỉnh Olympus phủ tuyết và tại Tartaros tối tăm nằm sâu dưới lòng đất rộng lớn; tiếp theo là Eros (khát vọng tình yêu) – vị thần đẹp nhất trong các thần bất tử, người làm tan rã các chi thể, chiếm lĩnh trái tim của cả thần linh lẫn loài người và chế ngự tư duy của họ. Từ Chaos sinh ra Erebos (bóng tối sâu thẳm) và Nyx (đêm đen); từ Nyx lại sinh ra Aither (ánh sáng bầu trời) và Hemere (ban ngày), do tình yêu của Erebos mà bà thụ thai.”

Các vị thần nguyên sơ trong Theogony đã được mô tả là những phần sống động của thế giới trong một khung tham chiếu đa thần. Từ những mối quan hệ tình dục giữa các vị thần, các thần mới được sinh ra, tượng trưng cho các yếu tố của vũ trụ. Khái niệm sinh thành và xuất phát từ bên trong thần tính này từng là một lối lý giải phổ biến về sự hình thành không mang tính chế tạo thủ công trong thế giới phi vật chất của thần linh. Tương tự, một số thần học sáng tạo của Cơ Đốc giáo thế kỷ thứ hai cũng từng giải thích việc hình thành thế giới theo cách như vậy.

Đối với bản sắc của người Do Thái và cách họ hiểu về sự sáng tạo, cần có một khung tham chiếu độc thần, điều này đã được trình bày rõ trong sử thi sáng tạo thế giới của Kinh Thánh Hebrew. Tại đó, Đức Chúa Trời không chỉ là “Đấng Sáng Tạo”; Ngài trị vì ngay từ Sáng Thế Ký 1 như một Vị Vua: “Ngài điều chỉnh thời gian và lịch biểu, quan tâm đến việc hình thành các không gian sống và nguồn thực phẩm; để thể hiện quyền năng thiết lập trật tự của mình ở khắp nơi, Ngài cử đại diện tại từng địa phương. Câu chuyện sáng tạo ở phần đầu Kinh Thánh […] trong cách nhìn nhận này trở thành một văn bản mang tính chính trị và chương trình hóa: cách nhìn về Đức Chúa Trời, con người và thế giới là một cái nhìn ‘mở rộng toàn cầu’.”

Chiều kích vươn ra toàn cầu của Sáng Thế Ký 1 cũng được phản ánh trong bản dịch Hy Lạp. Tương tự như Hesiod, trái đất () ở phần mở đầu của bản dịch Hy Lạp về truyện sáng tạo đầu tiên của Kinh Thánh cũng bắt đầu trong trạng thái hỗn mang (chaos), từ đó mọi sự phát triển tiếp theo được khai sinh. Trong truyện sáng tạo bằng tiếng Hy Lạp của Kinh Thánh, Đức Chúa Trời được giới thiệu như là Vị Vua toàn trị, Đấng từ trạng thái hỗn mang này đã khiến cho các trật tự hữu hình xuất hiện, và cuối cùng chính Ngài hiện diện hữu hình trong nhân loại – là hình ảnh của Ngài – giữa trật tự đã được thiết lập ấy.

Khác với các phần trong vũ trụ luận Hy Lạp vốn giải thích sự xuất hiện của trái đất như là sự sinh thành và phát xuất từ các thần linh khác nhau, câu chuyện sáng tạo trong Kinh Thánh ngay từ câu đầu tiên đã định hình rõ sự phân biệt giữa Đức Chúa Trời duy nhất và các thực tại được tạo ra – trời và đất. Đức Chúa Trời là chủ thể của động từ ἐποίησεν (“Ngài đã dựng nên”): Đức Chúa Trời đã tạo ra trời và đất.

Trong bản gốc tiếng Hebrew, truyện sáng tạo đầu tiên sử dụng hai động từ khác nhau để diễn tả hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời:

  1. בָּרָא (baraʾ – như trong Sáng Thế Ký 1:1) là động từ mà trong tiếng Hebrew chỉ dành cho Đức Chúa Trời của Israel làm chủ ngữ, chứ không bao giờ dùng cho các thần linh khác – cho thấy hành động sáng tạo độc nhất vô nhị của Đức Chúa Trời Israel.
  2. עָשָׂה (ʿasah – như trong Sáng Thế Ký 1:7) có thể mang nghĩa thông thường như “làm” hoặc “chế tạo”.

Bản dịch Hy Lạp đã diễn tả cả hai động từ đó bằng một động từ duy nhất ποιέω (poieō), qua đó nhấn mạnh việc sáng tạo của Đức Chúa Trời như là một hành động thống nhất, liên tục và đang diễn ra – trong sự nối kết với các hành vi khác, kể cả hành vi của con người. Tuy nhiên, không chỉ vậy, trong Sáng Thế Ký 1:12, ποιέω còn được dùng để mô tả việc cây cối sinh hoa trái.

Hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời (ποιεῖν) luôn được cụ thể hóa bằng các công thức phán dạy của Ngài – tức lời phán (λέγειν, Hebrew אָמַרʾamar). Vì thế, sáng tạo của Đức Chúa Trời trong cả tiếng Hy Lạp và tiếng Hebrew được thực hiện thông qua lời phán của Ngài. Chỉ riêng việc tạo dựng con người là Đức Chúa Trời hành động bằng phương thức không qua ngôn ngữ. Trong bản dịch tiếng Hy Lạp của Sáng Thế Ký 1, cũng áp dụng nguyên tắc: “Mệnh lệnh có thẩm quyền và sự thực hiện chính xác – đó là hai bước trong sáu ngày sáng tạo.” Đức Chúa Trời chính là tiếng nói có thẩm quyền duy nhất trong công trình sáng tạo.

2. ÁNH SÁNG SÂN KHẤU BẬT LÊN: NGÀY THỨ NHẤT
#

Bản văn về truyện sáng tạo cũng được kết cấu rất chặt chẽ trong bản dịch tiếng Hy Lạp. Văn bản này có thể được phân chia thành bảy phần, được xác định qua việc đếm các ngày và một loạt các yếu tố công thức khác được lặp đi lặp lại có hệ thống.

  • Mỗi phần được mở đầu bằng một mệnh lệnh thần thượng (Sáng Thế Ký 1:3, 6, 9, 14, 20, 24), nơi Đức Chúa Trời phán như là nhân vật trong câu chuyện (ngoài ra có câu 1:11, dù không mở đầu cho một phần riêng).
  • Tiếp theo là công thức xác nhận καὶ ἐγένετο (“và điều đó đã trở nên”) – như trong các câu 1:3, 6, 9, 15, 20 – hoặc công thức thực thi καὶ ἐποίησεν (“và Ngài đã làm ra”) như trong 1:7a, trong đó người thuật truyện xác nhận hành động thi hành theo lệnh của Đức Chúa Trời.
  • Qua công thức khác – καὶ ἐκάλεσεν ὁ θεὸς (“và Đức Chúa Trời đặt tên”) – giọng thuật truyện tuyên bố tên của thực thể mới được tạo nên (Sáng Thế Ký 1:5 [2 lần], 1:8, 1:10 [2 lần]).
  • Trong công thức đánh giá – καὶ εἶδεν ὁ θεὸς ὅτι καλόν (“và Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành”) – Đức Chúa Trời chiêm ngưỡng sự mỹ hảo của những điều đã được Ngài sáng tạo nên (các câu 1:8, 12, 18, 21, 31).
  • Công thức mô tả đêm – καὶ ἐγένετο ἑσπέρα καὶ ἐγένετο πρωί (“và có buổi chiều và có buổi sáng”) – trong các câu 1:5, 8, 13, 19, 23, 31 – nhấn mạnh sự hiện hữu liên tục và tuần tự của công trình sáng tạo, được biểu hiện qua việc lặp lại từ ἐγένετο (“và điều đó đã xảy ra”).
  • Cuối cùng, việc đếm ngày theo từng phần khép lại mỗi đoạn trong trình tự sáng tạo – từ ngày thứ nhất cho đến ngày thứ sáu.

Ngày đầu tiên trong công cuộc sáng tạo mang một cấu trúc đặc biệt. Cụm trạng từ ἐν ἀρχῇ (“Ban đầu”) ở Sáng Thế Ký 1:1 không nhất thiết nói đến điểm khởi đầu theo thứ tự thời gian, mà có thể diễn tả nguyên lý sáng tạo tiếp theo - tức là sự khôn ngoan của Đức Chúa Trời (xem Châm Ngôn 8:22 trở đi) hoặc Lời của Ngài (Thi Thiên 33:6 và các đoạn khác). Trong cách giải thích của các rabbi, sự khởi đầu này thường được quy về Torah. Torah được xem là ánh sáng mà Đức Chúa Trời tạo nên trong ngày đầu của công cuộc sáng tạo, và là ánh sáng dùng để soi rọi mỗi con người (so sánh với Giăng 1:9). Về việc đếm ngày, bản văn Hy Lạp của truyện sáng tạo đã tiếp nhận cách gọi ngày từ tiếng Hebrew - gọi là “ngày một” (ἡμέρα μία). Cách gọi này mô tả sự sáng tạo ánh sáng trong ngày thứ nhất như nền tảng cho toàn bộ các phần sáng tạo tiếp theo.

Triết gia Philo 2 đã nhìn nhận sự kiện này như căn cứ cho cách hiểu mang tính Plato về sách Sáng Thế. Ánh sáng ở đây được ông hiểu như là thế giới của trí huệ - thế giới có thể nhận thức bằng lý trí. Ngày được gọi là “một” bởi vì nó thể hiện bản chất của sự hiệp một, và bao hàm việc sáng tạo thế giới tinh thần, từ đó vượt trội hơn các ngày khác không chỉ về số lượng mà còn về phẩm chất.

Tuy nhiên, sự phân biệt Plato giữa thế giới lý trí và thế giới kinh nghiệm lại không được thể hiện rõ ràng trong bản văn Hy Lạp của truyện sáng tạo. Khác với tư tưởng của Plato và những truyện vũ trụ học chịu ảnh hưởng từ ông, Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh Hy Lạp không nhìn vào ánh sáng như là nguyên mẫu để sáng tạo ra các thực tại khác. Do đó, cách lý giải khác về ngày đầu tiên trong bản văn Hy Lạp trở nên phù hợp hơn: việc kế thừa lối đếm ngày theo tiếng Hebrew nhấn mạnh đến tính hữu hình của tất cả những gì được Đức Chúa Trời dựng nên, bởi ánh sáng là điều kiện tiên quyết cho mọi sự nhìn thấy. Giống như trên một sân khấu khi ánh đèn chiếu sáng mở đầu vở kịch, thì sự thành hình của ánh sáng giúp người đọc cảm nhận cách mỹ học về sự khởi đầu của toàn thể công cuộc sáng tạo.

3. CÁI NHÌN CỦA ĐỨC CHÚA TRỜI
#

Đức Chúa Trời là nhân vật chính trong bản sử thi nền tảng của thế giới. Ngài là Đấng đầu tiên thấy ánh sáng. Như đã chép ở Sáng Thế Ký 1:4: “Đức Chúa Trời thấy ánh sáng là tốt lành” (καὶ εἶδεν ὁ θεὸς τὸ φῶς ὅτι καλόν). Câu cảm nhận này - Ngài thấy - thường xuất hiện ngay trước hoặc rất gần với phần đếm ngày, phần vốn cấu trúc toàn bộ trình tự sáng tạo trong cả Kinh Thánh Hebrew lẫn Hy Lạp. Công thức này mở ra một quan điểm sâu sắc về Đức Chúa Trời: Ngài là Đấng thấy. καὶ εἶδεν ὁ θεὸς — “và Đức Chúa Trời đã thấy” — không chỉ là một hành động nhìn, mà là một biểu hiện của sự chăm chú, sự yêu thương bền bỉ đối với tạo vật của Ngài, và sự khôn ngoan trong cách hành động. Trong Kinh Thánh Hebrew, việc Đức Chúa Trời “thấy” thường dẫn đến hành động (xem Xuất Ê-díp-tô Ký 3:7–8), nhưng hành động của Ngài không phải lúc nào cũng là hành động cứu chuộc. Trong Sáng Thế Ký 1, Ngài thấy tiến trình hiện hữu của tạo vật; nhưng như trong Sáng Thế Ký 6:5–8, việc nhìn thấy sự sa ngã đạo đức của loài người cũng có thể dẫn đến quyết định hủy diệt.

Trong Sáng Thế Ký 1:4, Đức Chúa Trời thấy rằng ánh sáng là καλός — “tốt lành”. Từ καλός trong tiếng Hy Lạp không chỉ thể hiện vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn hàm chứa giá trị đạo đức. Ở Sáng Thế Ký 2:9, καλός được dùng vừa để miêu tả hương vị của trái cây trong vườn Ê-đen, vừa để nói đến tri thức về điều thiện và điều ác (γνωστὸν καλοῦ καὶ πονηροῦ). Vẻ đẹp thẩm mỹ và giá trị đạo đức hoà quyện với nhau trong tính từ καλός, và trong sự nhấn mạnh lặp lại rằng tạo vật là “tốt lành”, điều này không đơn thuần là biểu hiện của sự hoàn tất mà là sự xác nhận về phẩm chất đạo đức trọn vẹn của công cuộc sáng tạo.

Theo quan điểm của Heimbach-Steins và Steins, ngay cả trong bản văn Hebrew, nhấn mạnh đến cái “tốt” này cũng là nhấn mạnh về đạo đức. Trong tiếng Hy Lạp, từ καλός càng làm nổi bật khía cạnh này trong cách nhìn nhận bằng mắt — Đức Chúa Trời thấy sự tốt lành vừa trong vẻ đẹp vừa trong phẩm giá đạo đức của những gì Ngài đã tạo nên. Vì lý do đó, người dịch đã chọn dùng từ “quý giá” (wertvoll) để chuyển ngữ — một từ vừa có thể miêu tả giá trị đạo đức lẫn sự cao quý về mặt thẩm mỹ, giống như một món trang sức quý. Qua ánh nhìn của Ngài, Đức Chúa Trời nhận biết sự toàn mỹ và sự công chính của vạn vật Ngài dựng nên.

Trong truyện sáng tạo theo bản Kinh Thánh Hy Lạp, khía cạnh thẩm mỹ-đạo đức của việc Đức Chúa Trời nhìn thấy được làm nổi bật hơn nữa. Công thức đánh giá lần thứ hai trong Sáng Thế Ký 1:8 không xuất hiện trong bản văn Hebrew. Bản dịch Hy Lạp lại nhấn mạnh đặc biệt điều này bằng sự tương hợp âm giữa tính từ καλός (“tốt lành”) và động từ ἐκάλεσεν (“Ngài đã gọi”) đứng ngay trước đó - một điểm nổi bật về mặt phong cách văn chương.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 1:8Đức Chúa Trời đặt tên khoảng không là trời.καὶ ἐκάλεσεν ὁ θεὸς τὸ στερέωμα οὐρανόν.
Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt-lành.καὶ εἶδεν ὁ θεὸς ὅτι καλόν.

Ánh sáng là điều kiện tiên quyết để Đức Chúa Trời có thể thấy trong ngày đầu tiên. Khi lần thứ hai việc “Đức Chúa Trời thấy” được nhắc đến trong Sáng Thế Ký 1:8 của bản Hy Lạp, thì hành động thấy ấy còn được nhấn mạnh thêm bởi từ οὐρανός (trời), vốn trong tiếng Hy Lạp có âm vang với động từ ὁράω (“thấy”) - và đôi khi thậm chí được cho là có cùng nguồn gốc ngôn ngữ. Vì vậy, trong công trình sáng tạo của Ngài, Đức Chúa Trời nhìn thấy điều đầu tiên được làm nên và hữu hình: đó là trời (οὐρανός). Đây không chỉ là một hình ảnh thẩm mỹ, mà còn là sự xác nhận thuộc linh rằng Đức Chúa Trời quan sát và phán xét tạo vật của Ngài không phải qua khái niệm trừu tượng, mà qua những gì được ánh sáng làm cho thấy được.

Sau khi tạo dựng loài người, Kinh Thánh Hy Lạp kết thúc công cuộc sáng tạo của Đức Chúa Trời bằng công thức đánh giá phong phú trong Sáng Thế Ký 1:31.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 1:31Đức Chúa Trời thấy mọi điềuκαὶ εἶδεν ὁ θεὸς τὰ πάντα,
Mà Ngài đã làmὅσα ἐποίησεν
Và kìa, điều đó thật tốt lànhκαὶ ἰδοὺ καλὰ λίαν.

Câu tuyên bố này phản ánh quan điểm của Đức Chúa Trời đối với toàn bộ tạo vật. Chính Ngài nhìn xem sự hiện hữu đã được thiết lập, và người đọc cũng được mời gọi để nhìn cùng với Đức Chúa Trời. Theo triết gia Philo, đây cũng chính là công việc của Đức Chúa Trời vào ngày thứ bảy: Ngài nghỉ ngơi và chiêm ngưỡng sự tạo dựng của mình - một hình mẫu cho đời sống triết lý, là sự suy gẫm về công trình của thiên nhiên và vẻ đẹp của nó.

Sự suy gẫm triết lý về tạo hóa và hành vi đạo đức của con người trong đó là hành vi bắt chước theo gương mẫu của Đức Chúa Trời. Điều răn về ngày Sa-bát là lời kêu gọi mọi người trong xã hội được định hình theo trật tự của Mười Điều Răn, để họ học biết cách dừng lại, suy ngẫm, và ngợi khen Đấng Tạo Hóa. Philo thấy ở đây một ý nghĩa đạo đức sâu xa: hành động “thấy” của Đức Chúa Trời trong công thức đánh giá cuối cùng không chỉ đơn thuần là thị giác, mà là sự phán xét của Ngài đối với tạo vật.

Tuy nhiên, việc Đức Chúa Trời nhìn thấy trong truyện sáng tạo theo Kinh Thánh không mang ý nghĩa Platonic, rằng Ngài đang chiêm ngưỡng nguyên mẫu thuộc thế giới lý trí cho thế giới vật chất sau này. Việc Đức Chúa Trời chiêm ngưỡng tạo vật chính là mẫu mực cho con người - những tạo vật cuối cùng mà Ngài trực tiếp tạo dựng - về cách nhận thức có phán đoán và đạo đức đối với thế giới quanh mình.

4. MỘT SỰ SO SÁNH VỚI TÁC PHẨM TIMAIOS CỦA PLATO
#

Không chỉ Philo mà cả các nhà chú giải Cơ Đốc sau này cũng liên hệ công thức đánh giá trong Sáng Thế Ký 1:31 với một đoạn trong đối thoại Timaios, nơi Plato 3 triển khai triết lý sáng tạo của mình. Theo Plato, Timaios 4 mô tả nguồn gốc thế giới như sau:

“Nếu quả thật thế giới này (κόσμος) là hoàn mỹ (καλός) và Đấng Tạo Hóa (δημιουργός) của nó là thiện lành (ἀγαθός), thì rõ ràng Ngài đã nhìn vào điều không thay đổi (πρὸς τὸ αἴδιον); nhưng nếu nó không như vậy - mà nói ra điều này đã là phạm thượng - thì Ngài đã nhìn vào điều hữu hạn. Thế nhưng, ai cũng thấy rằng Ngài đã nhìn vào điều bất biến, vì thế giới được tạo nên là đẹp nhất (κάλλιστος) trong số những gì đã trở thành, và Đấng Tạo Hóa là tốt lành nhất trong các nguyên nhân.” (Timaios 29a)

Timaios xem việc nghi ngờ vẻ đẹp của thế giới sáng tạo là sự phạm thượng, nên ông không đi đến tận cùng của ý nghĩ đó. Ông mặc nhiên cho rằng thế giới được tạo nên theo một hình mẫu bất biến (τὸ αἴδιον), đầy thiện lành và không thuộc về vật chất. Đấng Tạo Hóa - trong triết học Hy Lạp thường gọi là δημιουργός - đã tạo dựng thế giới theo hình mẫu lý tưởng nhất. Vì lẽ đó, Timaios gọi thế giới được dựng nên là κόσμος, hàm ý một tổng thể hài hòa và trật tự. Tương tự, trong bản văn Hy Lạp của Sáng Thế Ký (2:1), thế giới cũng được gọi là κόσμος, như một sự thừa nhận rằng tạo vật của Đức Chúa Trời là một hệ thống đầy sự hoàn mỹ, trật tự và phản ánh sự khôn ngoan thiên thượng.

Động cơ của việc “thấy” từ Đức Chúa Trời, Đấng sáng tạo, được bản văn Hy Lạp về sự sáng tạo đầu tiên chia sẻ với cách mô tả của Timaios về công cuộc tạo dựng thế giới. Tuy nhiên, theo Timaios, Đấng Tạo Hóa nhìn vào hình thể tinh thần vô hình và bất biến của thế giới; trong khi đó, Đức Chúa Trời trong Kinh Thánh Hy Lạp chiêm ngắm chính công trình sáng tạo của Ngài - một tạo vật đã được nên, đang hiện hữu. Trật tự không được Đức Chúa Trời tiếp nhận như là một nguyên mẫu bất biến, mà Ngài quan sát tiến trình từng bước hình thành của tạo vật cho đến khi hoàn tất sau sáu ngày sáng tạo. Chỉ sau đó, Kinh Thánh Hy Lạp mới gọi thế giới được dựng nên là κόσμος - một vũ trụ có trật tự.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 2:1bVà trời đất đã được hoàn tấtΚαὶ συνετελέσθησαν ὁ οὐρανὸς καὶ ἡ γῆ
Và toàn thể vũ trụ (có trật tự) của chúng.καὶ πᾶς ὁ κόσμος αὐτῶν.

Điều này có nghĩa là bản dịch Hy Lạp đã đảo ngược thứ tự giá trị mà Timaios đề xuất. Không phải nguyên mẫu siêu hình là tiêu chuẩn cao nhất của sự trọn vẹn, để theo đó một thần linh tạo dựng thế giới, mà chính thế giới đã được Đức Chúa Trời dựng nên và đang tiếp tục được hoàn thiện mới là chuẩn mực của sự trọn vẹn. Đức Chúa Trời theo dõi tiến trình phát triển ấy cách liên tục, cách hữu hình. Khác với quan điểm tiêu cực của Plato, cho rằng thế giới vật chất có liên hệ với sự tạm bợ, bản văn Kinh Thánh Hy Lạp lại nhìn thấy trong sự hiện hữu và phát triển không ngừng của tạo vật chính là sự hoàn tất của hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời.

5. SÁNG TẠO NHƯ MỘT QUÁ TRÌNH TRỞ THÀNH: 1.1 VÀ 2.4 NHƯ CỐT TRUYỆN NHẰM NHẤN MẠNH Ý CHÍNH
#

Kinh Thánh Hy Lạp xem Sáng Thế Ký 2:4a như một dấu ngắt quan trọng sau trình tự sáng tạo đầu tiên. Câu ghi chú trong Sáng Thế Ký 2:4 vừa có thể được hiểu là phần kết của bản tường thuật sáng tạo đầu tiên, vừa đóng vai trò như là lời dẫn nhập cho cái gọi là “truyện sáng tạo thứ hai.” Hai bản tường thuật này ngày càng được đọc và suy ngẫm trong mối liên hệ mật thiết hơn, vượt qua cách phân chia nguồn văn theo kiểu bình luận văn bản thường thấy trong việc giải nghĩa bản văn Hebrew những thập niên gần đây.

Sáng Thế Ký 2:4a là nơi đầu tiên trong bản văn Hy Lạp xuất hiện từ γένεσις. Danh từ Hy Lạp này là cách diễn đạt đặc biệt cho hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời trong sách đầu tiên của Kinh Thánh, nơi mà động từ Hebrew בָּרָא không được dịch bằng một từ chuyên biệt chỉ dành cho Đức Chúa Trời. Chính từ γένεσις đã đặt tên cho cả cuốn sách. Nó gom lại các hình thức lặp lại của động từ γίνομαι (“trở nên”), từ đó nó được hình thành, thành một khái niệm duy nhất. Bản dịch Hy Lạp nhấn mạnh một sắc thái riêng biệt cho hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời: đó là quá trình trở nên, một hành động khai sinh ra sự hiện hữu.

Việc “trở nên” không kết thúc ở Sáng Thế Ký 2:4. Ở Sáng Thế Ký 5:1, từ khoá γένεσις lại được tái sử dụng, lần này áp dụng cho quá trình sinh thành của loài người. Điều này cho thấy: sáng tạo không phải là hành động đã khép lại, mà là một tiến trình đang diễn ra liên tục - creatio continua - sáng tạo không ngừng, được Đức Chúa Trời duy trì bằng quyền năng và lời Ngài.

Mặc dù vậy, Sáng Thế Ký 2:4 vẫn là một điểm chuyển giao, vì nó nối kết trở lại với Sáng Thế Ký 1:1.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 1:1Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời và đấtἘν ἀρχῇ ἐποίησεν ὁ θεὸς τὸν οὐρανὸν καὶ τὴν γῆν.
Sáng Thế Ký 2:4Ấy là gốc-tích trời và đất khi đã dựng nênΑὕτη ἡβίβλος γενέσεως οὐρανοῦ καὶ γῆς,
khi nó đã được hình thànhὅτε ἐγένετο

Trong bản tường thuật sáng tạo theo tiếng Hy Lạp, hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời được trình bày như một quá trình gồm sự sáng tạo bằng lời nói và hành động, tạo nên những thực tại đa dạng trong công trình sáng tạo. Việc lặp lại cụm “trời và đất” từ Sáng Thế Ký 1:1 trong câu 2:4a không chỉ tạo nên một kết cấu bao quanh - inclusio - cho toàn bộ thiên sử về sự thiết lập thế giới. Sáng Thế Ký 2:4a mang lại cho động từ “sáng tạo” (ἐποίησεν) trong Sáng Thế Ký 1:1 một sự diễn giải mới thông qua danh từ γένεσις: Đức Chúa Trời sáng tạo bằng cách khiến trời và đất trở nên đúng như điều được kể từ chương 1:2 đến 2:3.

Điều này cho thấy sự tể trị tối cao của Đức Chúa Trời trên toàn bộ thực tại được sáng tạo ra. Ngài không phải là một người thợ thủ công hay một công nhân (δημιουργός) như cách mà triết học Hy Lạp từng hình dung về một “nghệ nhân vũ trụ.” Trong suốt bản dịch Septuagint, không nơi nào gọi Đức Chúa Trời là δημιουργός. Ngài hiện diện trong quá trình sáng tạo như Đấng hướng dẫn và định hình mọi diễn tiến một cách có trật tự.

Philo đã kết hợp thuật ngữ Hy Lạp γένεσις để nói về sự sáng tạo trong phần giải nghĩa Triết học về Luật pháp của ông, theo lối hiểu mang tính Plato. Ông cho rằng khi sách Sáng Thế Ký nói về “sự trở thành” của thế giới, thì thế giới hữu hình, tạm thời được phân biệt rõ với thế giới lý trí, vĩnh cửu. Với cách nhìn đó, Philo đã đóng góp vào một cách hiểu về sách Sáng Thế theo bản Hy Lạp mà sau này ảnh hưởng đến một bộ phận trong truyền thống tiếp thu của Cơ Đốc giáo.

Tác phẩm Timaios là cuộc đối thoại triết học quan trọng nhất của Plato, ảnh hưởng sâu sắc đến cách Philo hình dung về sự hình thành vũ trụ. Trong thời cổ đại, đây là một trong những đối thoại được tiếp nhận rộng rãi nhất của Plato. Tại đó, ông phân biệt giữa thế giới của các hình thức tinh thần - thường gọi là thế giới “ý tưởng” của Plato - và thế giới hữu hình có thể cảm nhận được, vốn là tạm thời và dễ tan biến. Dựa trên nền tảng triết học của Plato, truyền thống chú giải Luật pháp của trường phái Alexandria cho rằng: Sáng Thế Ký 1 nói về sự tạo dựng thế giới lý trí, còn chương 2 thì nói về sự tạo dựng thế giới hữu hình.

Tuy nhiên, trước dòng tư tưởng chủ đạo này, cần phải xác định lại mối liên hệ giữa bản tường thuật sáng tạo trong tiếng Hy Lạp với triết lý sáng tạo của Plato một cách chính xác hơn. Trong nghiên cứu kỹ lưỡng của mình, Martin Rösel đã chỉ rõ rằng: “Không thể diễn giải đầy đủ bản dịch Septuagint của Sáng Thế Ký 1 và 2 theo mô hình triết lý của Plato hay của Timaios.” Không có bằng chứng nào cho thấy bản dịch Hy Lạp chỉ từ Sáng Thế Ký 2:4 trở đi mới đề cập đến một thế giới có thể cảm nhận bằng giác quan. Thay vào đó, Sáng Thế Ký 1:1 đến 2:4a - cả trong Kinh Thánh Hebrew lẫn bản dịch Hy Lạp - có thể được xem như một hình thức phản Plato, khi không tách biệt tuyệt đối giữa thế giới lý trí và thế giới hữu hình, mà trình bày sự sáng tạo như một hành động mang tính thực tại của Đức Chúa Trời trong toàn thể.

6. ĐỊA CẦU VÔ HÌNH (Sáng Thế Ký 1:2)
#

Khi bản dịch Kinh Thánh tiếng Hy Lạp mô tả công cuộc sáng tạo duy nhất của Đức Chúa Trời như một tiến trình “trở nên,” thì trước hết đó là một tiến trình được “hiển lộ.” Việc sáng tạo không chỉ là hành động truyền phán đầy quyền năng của Đức Chúa Trời, mà còn là hành động làm cho đất và muôn loài hiện hữu trên đó được bày tỏ và nhận biết. Sáng tạo được kể như một vở kịch được sắp đặt cách chỉnh chu, giúp con dân Ngài tưởng tượng ra trật tự của vũ trụ qua những hình ảnh rõ ràng và đầy sống động.

Jennifer Dines đã chỉ ra rằng sự thay đổi sắc thái trong bản dịch Hy Lạp bắt đầu ngay từ cách nó diễn giải các từ ngữ Hebrew trong Sáng Thế Ký 1:2.

Bản LXXDịch nghĩaKinh Thánh HebrewDịch nghĩa
ἡ δὲ γῆ ἦ νἀόρατοςNhưng đất thì vô hình,תֹהוּ וְהָאָרֶץ הָיְתָהNhưng đất thì Tohu
καὶ ἀκατασκεύαστοςvà chưa có trật tự,וָבֹהוּBohu,
καὶ σκότος ἐπάνωvà bóng tối (bao phủ)וְחֹשֶׁךְ עַל־פְּנֵיvà bóng tối (bao phủ)
τῆς ἀβύσσου, καὶ πνεῦμαtrên vực thẳm không dò được, và Thầnוְרוּחַ תְהוֹםtrên vực sâu, và Thần
θεοῦ ἐπεφέρετοcủa Đức Chúa Trời chuyển độngמְרַחֶפֶת אֱלֹהִיםcủa Đức Chúa Trời bay lượn
ἐπάνω τοῦ ὕδατος.trên mặt nước.עַל־פְּנֵי הַמָּיִםtrên mặt nước.

Bản dịch tiếng Hy Lạp đã gặp phải một loạt biểu đạt trong văn bản Hebrew vốn rất phức tạp, nhưng lại được cấu trúc đầy nghệ thuật và sâu sắc về mặt ngữ pháp. Trong đó có:

  • Cặp từ vần “tohu va-bohu” (תֹהוּ וָבֹהוּ) – nghĩa là “hoang vu và trống rỗng.”
  • Từ “tehom” (תְהוֹם) – “vực sâu” hay “biển cả mênh mông.”
  • Thể phân từ Piel của động từ “merachefet” (מְרַחֶפֶת) – chỉ hành động “bay là là” hay “rập rờn” của Thánh Linh Đức Chúa Trời trên mặt nước.

Cả ba (hoặc bốn) biểu đạt—vì bản dịch tiếng Hy Lạp đã tách “tohu wavohu” thành hai biểu đạt khác nhau—đều không phải là những từ vựng thông thường. Ý nghĩa của chúng chỉ có thể phần nào xác định qua các lần xuất hiện khác trong Kinh Thánh Hebrew. Bản dịch tiếng Hy Lạp, thay vì đơn giản truyền tải nội dung, đã cố gắng tái hiện phong cách thi ca và cấu trúc ngôn ngữ đầy nghệ thuật của nguyên bản Hebrew. Chúng ta thấy điều này qua ba cách diễn giải đáng chú ý:

  1. Cặp từ đồng vần “tohu wavohu” (תֹהוּ וָבֹהוּ) – diễn tả tình trạng hỗn mang ban đầu – được chuyển thành hai tính từ có sự lặp âm và đuôi giống nhau: ἀόρατος καὶ ἀκατασκεύαστος (“vô hình và trống không”). Đây là cách diễn đạt hình ảnh mạnh mẽ, mô tả thế giới chưa được Đức Chúa Trời sắp đặt cách có trật tự.
  2. Từ “tehom” (תְהוֹם) – ám chỉ vực sâu – được chuyển thành cụm từ τῆς ἀβύσσου, một hình ảnh mạnh mẽ nói về sự sâu thẳm không đáy, nơi Đức Thánh Linh bắt đầu hành động sáng tạo trong sự tối tăm sâu rộng.
  3. Thể phân từ “merachefet” (מְרַחֶפֶת) – mô tả hành động “bay là là” của Thánh Linh Đức Chúa Trời trên mặt nước – được thay thế bằng động từ hoàn chỉnh ἐπεφέρετο, có sự lặp âm với từ ἐπάνω sau đó. Điều này tạo ra hình ảnh Thánh Linh đang nhẹ nhàng giáng xuống và phủ lên tạo vật, thể hiện sự hiện diện năng động và đầy ân điển.

Bản dịch tiếng Hy Lạp đã tái hiện khả năng cảm nhận âm thanh và ngữ điệu của văn bản Hebrew bằng cách sử dụng tinh tế những biện pháp tu từ tương tự trong ngôn ngữ Hy Lạp. Đồng thời, bản dịch này chuyển hoá ý nghĩa ngữ nghĩa của nguyên bản Hebrew bằng cách chọn lọc những biểu đạt có khả năng kích hoạt hoặc gia tăng trí tưởng tượng bằng hình ảnh trong lòng người đọc.

Tại vị trí từ תֹהוּ - thường được dịch là “sự hỗn loạn” hay “vô định” - bản dịch đã sử dụng tính từ Hy Lạp ἀόρατος, có nghĩa là “không thể nhìn thấy,” để mô tả trái đất. Một số nhà nghiên cứu cho rằng đây có thể là sự ảnh hưởng từ tư tưởng Plato về thế giới vô hình của các hình thể lý trí. Tuy nhiên, bản văn không chỉ ra rằng trái đất vô hình đã được Đức Chúa Trời xem như là một thực tại lý trí để Ngài dựa vào khi tiếp tục công cuộc sáng tạo. Ngược lại, động lực ngữ nghĩa trong bản dịch dường như mang một sắc thái khác: nghĩa đen và hình ảnh của từ “vô hình.” Flavius Josephus đã mô tả thế giới nguyên thuỷ là “vô hình,” không phải vì bản chất trừu tượng, mà bởi vì nó bị bóng tối bao phủ.

“Ban đầu, Đức Chúa Trời đã dựng nên trời và đất. Nhưng đất khi ấy chưa xuất hiện, còn bị che khuất trong bóng tối sâu thẳm. Thần của Đức Chúa Trời bay lượn phía trên, và Đức Chúa Trời đã phán: ‘Hãy có ánh sáng!’”

Đối với từ תְהוֹם, vốn thường được hiểu là hình ảnh của “nước hỗn mang huyền thoại,” bản dịch tiếng Hy Lạp đã chọn dùng tính từ được danh từ hóa ἡ ἄβυσσος. Đây dường như là một trong những thuật ngữ mới đầu tiên trong bản Septuagint, khởi đầu cho nhiều cách diễn đạt thần học sâu sắc khác. Từ này là dạng phủ định của βύσσος- vốn có nghĩa là “vực sâu”—và mang ý nghĩa “không đáy,” “vô hạn,” “không thể dò thấu.”

Cuối cùng, bản dịch Hy Lạp đã thay đổi phân từ merachefet (מְרַחֶפֶת) - có gốc từ רָחַף, vốn chỉ xuất hiện thêm tại Phục truyền 32:11 và Giê-rê-mi 23:9 - bằng động từ hoàn chỉnh ἐπεφέρετο. Điều đặc biệt là, động từ này cũng được sử dụng trong Sáng Thế Ký 7:18 để mô tả sự chuyển động của tàu Nô-ê trên mặt nước lụt. Trong bản dịch Hy Lạp, việc sử dụng ἐπεφέρετο mô tả một sự chuyển động có thể cảm nhận được - nhẹ nhàng, không theo hướng cố định - trên mặt nước. Chính vì thế, Đức Thánh Linh - vốn là một thực tại vô hình (πνεῦμα) - trở nên “thấy được” thông qua chuyển động của Ngài trên vùng nước hỗn mang.

7. SỰ XUẤT HIỆN CỦA CÁC TỤ NƯỚC VÀ ĐẤT LIỀN
#

Trong cả bốn vị trí văn bản, bản dịch tiếng Hy Lạp đã thay đổi ý nghĩa nguyên thủy của các biểu đạt Hebrew, và ban cho chúng một sắc thái mới nhằm kích thích sự nhận thức bằng hình ảnh của người đọc. Chuỗi diễn giải mang tính chủ đề-ngữ nghĩa này được bản tường thuật sáng tạo trong Kinh Thánh Hy Lạp tiếp tục triển khai.

Trong câu 2, giọng kể chuyện dựng nên bối cảnh ngay trước mắt tâm trí người đọc, như một sân khấu tưởng tượng, nơi mà toàn bộ công cuộc sáng tạo sẽ diễn tiến. Câu chuyện không chỉ mô tả sự kiện - nó mở ra khung cảnh cụ thể, để người đọc thấy được bằng mắt đức tin điều Đức Chúa Trời đang chuẩn bị thực hiện.

Trong các câu 9-10, giọng kể tiếp tục “hiển thị” sự tụ lại của nước và sự hiện hình của đất khô. Mọi thứ trở nên thấy được, không chỉ để được mô tả, mà còn để trở thành bằng chứng sống động về quyền năng sáng tạo của Đức Chúa Trời.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 1:9Và Đức Chúa Trời phán:Καὶ εἶπεν ὁ θεός
Nước ở dưới bầu trời hãy tụ lại vào một nơi chứa,Συναχθήτω τὸ ὕδωρ τὸ ὑποκάτω τοῦ οὐρανοῦ εἰς συναγωγὴν μίαν,
và đất khô hãy hiện ra.καὶ ὀφθήτω ἡ ξηρά.
Và điều đó đã xảy ra.καὶ ἐγένετο οὕτως.
Và nước ở dưới bầu trời đã tụ lạiκαὶ συνήχθη τὸ ὕδωρ τὸ ὑποκάτω τοῦ οὐρανοῦ εἰς
vào những nơi chứa của nó,τὰς συναγωγὰς αὐτῶν,
và đất khô đã hiện ra.καὶ ὤφθη ἡξηρά.
Sáng Thế Ký 1:10Và Đức Chúa Trời gọi đất khô là “Đất”, và các khối nước Ngài gọi là “Biển”.καὶ ἐκάλεσεν ὁ θεὸς τὴν ξηρὰν γῆν καὶ τὰ συστήματα τῶν ὑδάτων ἐκάλεσεν θαλάσ σας.

Danh từ συναγωγή (xuất hiện ở câu 9a dưới dạng số ít và câu 9d dưới dạng số nhiều) không chỉ dùng để nói về nhóm người trong tiếng Hy Lạp ngoài Kinh Thánh, mà còn dùng cho nhóm cây, đống mùa vụ, hay sự tụ lại của những vật thể khác. Khi kết hợp với thể bị động của động từ συνάγω để tạo nên một hình thức từ nguyên học, nó mô tả quá trình tụ hợp hình ảnh của khối lượng nước. Điều này tương ứng với hai lần “hiển lộ” của đất khô, được thể hiện bằng hai hình thái bị động của động từ ὁράω, vốn thường dùng trong thuật ngữ “hiện ra” trong Kinh Thánh Hy Lạp. Đất khô - nay đã trở nên nơi cư trú được - hiện ra. Đây không phải là một chi tiết phụ - đây là khoảnh khắc Đức Chúa Trời mở mắt đức tin cho người đọc để chiêm ngưỡng công cuộc sáng tạo.

Điều đáng chú ý là phần phát biểu ở nửa đầu câu dưới dạng số ít lại không có sự tương ứng trong Kinh Thánh Hebrew, và được bổ sung bằng câu phát biểu số nhiều ở nửa sau. Có thể bản dịch tiếng Hy Lạp cố gắng diễn đạt hiện thực đa dạng của các vùng nước như sông, hồ, biển cả. Vì vậy trong câu 10, Đức Chúa Trời gọi các vùng nước tụ lại bằng dạng số nhiều là “biển” (θαλάσσας) - một từ có thể ám chỉ không chỉ biển mà còn các dạng nước lớn nhỏ khác.

Bản dịch tiếng Hy Lạp như vậy đã điều chỉnh câu chuyện sáng tạo Hebrew để phù hợp với kinh nghiệm thị giác của người đọc, nhưng đồng thời cũng sử dụng những từ như συναγωγήσύστημα mang ý nghĩa chính trị. Với συναγωγή, nhiều người Do Thái chắc hẳn đã liên tưởng đến hệ thống tổ chức xã hội-tôn giáo của chính họ, còn σύστημα có thể ám chỉ tập thể xã hội hoặc liên minh. Sự đa nghĩa của các từ này khơi gợi ý nghĩa vũ trụ-đạo đức của hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời, như một thông điệp ngầm mang tính mặc khải luân lý toàn cầu, tựa như lời của John Hollander: “underground cypher message” (‘Thông điệp mật mã ngầm’).

Qua sự tụ lại của nước, điều được làm nổi bật chính là đất khô, và điều đó được Đức Chúa Trời gọi là “đất” trong câu 10: καὶ ἐκάλεσεν ὁ θεὸς τὴν ξηρὰν γῆν. Tại đây, đất đai vốn chưa hiển lộ trong câu 2, nay đã được Đức Chúa Trời mặc khải một cách rõ ràng. Vì thế, người đọc - qua con mắt đức tin và qua sự nhấn mạnh hình ảnh của bản dịch Hy Lạp - có thể gọi khoảnh khắc này là sự hiện ra linh thiêng của đất. Sáng tạo là sự hiển hiện của điều trước kia vô hình.

8. KHẢ NĂNG SINH SẢN SÁNG TẠO CỦA ĐẤT VÀ NƯỚC
#

Rồi thì chính đất trở nên một thực thể mang năng lực sáng tạo. Theo lệnh truyền của Đức Chúa Trời, đất sản sinh từ chính mình các loài thực vật.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 1:11Và Đức Chúa Trời phán:καὶ εἶπεν ὁ θεός
Đất hãy sinh chồi nảy lộc cây cỏ xanh tươi,Βλαστησάτω ἡ γῆ βοτάνην χόρτου,
mang hạt giống tùy theo loại và theo giống,σπεῖρον σπέρμα κατὰ γένος καὶ καθ’ ὁμοιότητα,
và cây ăn quả sinh trái,καὶ ξύλον κάρπιμον ποιοῦν καρπόν,
trong đó có hạt giống tùy theo loại, trên đất.οὗ τὸ σπέρμα αὐτοῦ ἐν αὐτῷ κατὰ γένος ἐπὶ τῆς γῆς.
Và điều đó đã xảy ra.καὶ ἐγένετο οὕτως.
Sáng Thế Ký 1:12Và đất sinh ra một đồng cỏ cây cối xanh tươi,καὶ ἐξήνεγκεν ἡ γῆ βοτάνην χόρτου,
mang hạt giống tùy theo loại và theo giống,σπεῖρον σπέρμα κατὰ γένος καὶ καθ’ ὁμοιότητα,
và cây ăn quả sinh trái,καὶ ξύλον κάρπιμον ποιοῦν καρπόν,
trong đó có hạt giống tùy theo loại trên đất.οὗ τὸ σπέρμα αὐτοῦ ἐν αὐτῷ κατὰ γένος ἐπὶ τῆς γῆς.
Và Đức Chúa Trời thấy điều đó là tốt lành.καὶ εἶδεν ὁ θεὸς ὅτι καλόν.

Vậy là đất - vừa được tạo hình và bày tỏ - nay trở nên chủ động, trở thành một chốn cư trú cho sự sống.

Qua hành động đó, đất được nâng lên trở thành đối tác của Đức Chúa Trời trong công trình sáng tạo. Đức Chúa Trời, Đấng đã hiện hình cho đất, ngắm nhìn đất trong sự sinh sôi nảy lộc của cây cối và cỏ cây. Tại nơi cỏ cây, tư tưởng về sự sinh sản được biểu lộ lần đầu tiên: các loài cây mang hạt giống và cây sinh trái có hạt tiếp tục sinh sản một cách tự nhiên.

Trong câu chuyện sáng thế bằng tiếng Hebrew, Đức Chúa Trời không truyền lệnh cho cây cối phải sinh sôi nảy nở, mà điều ấy được mặc nhiên xem như một tiến trình tự vận hành. Bản dịch Hy Lạp vẫn giữ nguyên tinh thần đó. Khi thực vật trở thành thực phẩm cho loài người và muông thú, chúng cùng nhau hình thành một hệ sinh thái khép kín, được duy trì và phát triển mà không cần sự can thiệp thêm từ Đức Chúa Trời. Đặc điểm này về sự tạo dựng của Đức Chúa Trời càng hiện rõ trong bản tiếng Hy Lạp. Các khối nước tích tụ và đất đã hiển hiện đều trở thành những chủ thể. Dưới sự chỉ dẫn của Đức Chúa Trời, chúng tiếp tục sinh ra các thực thể sáng tạo mới - được gọi là “những linh hồn sống”.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 1:20Và Đức Chúa Trời phán:Καὶ εἶπεν ὁ θεός
Nước hãy sinh ra các sinh vật bò sátἘξαγαγέτω τὰ ὕδατα
có linh hồn sống,ἑρπετὰ ψυχῶν ζωσῶν
và các loài chim bay trên đất,καὶ πετεινὰ πετόμενα ἐπὶ τῆς γῆς
bay trên vòm trời của bầu trời!κατὰ τὸ στερέωμα τοῦ οὐρανοῦ.
Và điều đó đã xảy ra.καὶ ἐγένετο οὕτως.
Sáng Thế Ký 1:24Và Đức Chúa Trời phán:Καὶ εἶπεν ὁ θεός
Đất hãy sinh raἘξαγαγέτω ἡ γῆ
sinh linh sống tùy theo loại,ψυχὴν ζῶσαν κατὰ γένος,
loài bốn chân, loài bò sát và loài thú rừng trên đất tùy theo loại.τετράποδα καὶ ἑρπετὰ καὶ θηρία τῆς γῆς κατὰ γένος.
Và điều đó đã xảy ra.καὶ ἐγένετο οὕτως.

Trong khi Kinh Thánh tiếng Hebrew sử dụng hai động từ khác nhau để mô tả sự xuất hiện của sinh vật dưới nước và trên đất - ở câu 20 là hành động các dòng nước sinh ra những sinh vật dưới nước và chim trời (יִשְׁרְצוּ הַמַּיִם, jischretzu hamajim), còn ở câu 24 là hành động đất đai sản sinh các sinh vật trên cạn (תּוֹצֵא הָאָרֶץ, totseʾ haʾaretz) - thì tường thuật sáng thế trong bản dịch Hy Lạp lại dùng hai cách diễn đạt song song cho nước và đất.

9. SỰ CAI QUẢN CỦA CÁC VÌ SÁNG
#

Nước và đất - những yếu tố nền tảng trong công cuộc sáng tạo - trở nên hữu hình và bắt đầu hoạt động cách chủ động. Mỗi thực thể sáng tạo là nước và đất đều tự mình sản sinh ra những sinh vật khác, vốn mang đặc điểm khác biệt: là những sinh vật có sự sống. Tương tự như vậy, con người cũng được mô tả là sinh vật sống, tuy nhiên điều đó chỉ xuất hiện về sau trong Sáng Thế Ký 2:7.

Một chuyển động tương tự được bày tỏ trong việc sáng tạo ánh sáng. Vào ngày đầu tiên của công cuộc sáng thế, ánh sáng “được hiện hữu” (γενηθήτω và ἐγένετο trong Sáng 1:3) theo lệnh truyền từ Đức Chúa Trời. Ánh sáng là môi trường qua đó những công trình sáng tạo kế tiếp của Đức Chúa Trời trở nên rõ ràng - ít nhất là trước mặt Ngài (1:4). Vào ngày thứ tư, Đức Chúa Trời truyền lệnh cho các nguồn sáng - cũng là những thực thể có thể thấy trên đất - bước vào sự hiện hữu (Sáng 1:14, γενηθήτωσαν). Đức Chúa Trời đã “tạo dựng” chúng (Sáng 1:16: ἐποίησεν) qua lời phán đầy quyền năng của Ngài.

Trong tường thuật sáng thế bằng tiếng Hebrew, có đến tám hình thái khác nhau xuất phát từ gốc אור (ʾor) — nghĩa là “sự sáng” — được sử dụng trong các câu trên. Bản dịch tiếng Hy Lạp chuyển các hình thái ấy bằng những từ rất hiếm trong Hy ngữ cổ điển, và có thể xem là các từ mới được sáng tạo ra. Tất cả các từ này đều vang vọng ngữ âm với từ φῶς — nghĩa là “ánh sáng” trong tiếng Hy Lạp. Chẳng hạn, từ φωστήρ được hình thành trực tiếp từ φῶς, còn φαῦσιςφαίνω liên hệ thông qua hiện tượng điệp âm.

Trong tiếng Hebrew, các “nguồn sáng” được gọi là אֹרתמ (meʾorot), và ở dạng số ít là מָאוֹר (maʾor), có nghĩa chính xác là “người ban phát ánh sáng”. Bản dịch Hy Lạp tái tạo lại cách cấu tạo động từ mang nghĩa chủ động của tiếng Hebrew. Chẳng hạn, từ φωστήρ được hình thành từ φῶς cùng hậu tố -τηρ mang nghĩa “chủ thể hành động”, tạo nên nghĩa “người ban sáng”. Cấu trúc này biểu lộ vai trò tích cực, chủ động của các nguồn sáng trong công cuộc sáng tạo.

Địa chỉBản dịch tiếng ViệtBản LXX
Sáng Thế Ký 1:16Và Đức Chúa Trời tạo nên hai vì sáng lớn:καὶ ἐποίησεν ὁ θεὸς τοὺς δύο φωστῆρας τοὺς με γάλους,
vì sáng lớn để cai quản ban ngày,τὸν φωστῆρα τὸν μέγαν εἰς ἀρχὰς τῆς ἡμέρας
và vì sáng nhỏ hơn để cai quản ban đêm,καὶ τὸν φωστῆρα τὸν ἐλάσσω εἰς ἀρχὰς τῆς νυκτός,
cùng với các ngôi sao.καὶ τοὺς ἀστέρας.
Sáng Thế Ký 1:17Và Đức Chúa Trời đặt chúng vào vòm trời,καὶἔθετοαὐτοὺςὁθεὸςἐντῷστερεώματιτοῦοὐ ρανοῦ
để soi sáng trên mặt đất,ὥστε φαίνειν ἐπὶ τῆς γῆς
Sáng Thế Ký 1:18và cai quản ban ngày và ban đêm,καὶ ἄρχειν τῆς ἡμέρας καὶ τῆς νυκτὸς
và phân rẽ ánh sáng với bóng tối.καὶ διαχωρίζειν ἀνὰ μέσοντοῦφωτὸςκαὶἀνὰμέ σον τοῦ σκότους.

Vào ngày sáng tạo đầu tiên, Đức Chúa Trời đã phân cách ánh sáng khỏi bóng tối, và từ đó tạo nên ngày và đêm. Giờ đây, hai nguồn sáng lớn trong vũ trụ tiếp nhận công việc của Ngài: chúng phân biệt giữa ngày và đêm - cũng chính là hành động được mô tả bằng từ διαχωρίζειν như vào ngày đầu tiên của công trình sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:4,14,18). Giờ đây, chúng tiếp tục đảm nhận, một cách chủ động và vĩnh viễn, nhiệm vụ mà chính Đức Chúa Trời đã thực hiện vào ngày đầu tiên.

Ngoài ra, hai nguồn sáng vĩ đại còn nhận thêm một trách nhiệm sâu sắc mang tính vũ trụ: mặt trời - là ‘ánh sáng lớn hơn’ (ὁ φωστήρ ὁ μέγας) - cai quản ban ngày (1:16b,18), còn mặt trăng - ‘ánh sáng nhỏ hơn’ (ὁ φωστήρ ὁ ἐλάσσων) - cai quản ban đêm (1:16b,18). Như vậy, chúng cùng chia sẻ một phần trong quyền cai trị của Ngài trên vũ trụ mới hình thành. Vào ngày thứ tư, trung tâm văn học của bài tường thuật sáng tạo bảy ngày, các yếu tố vật chất - tuy không có sự sống - bắt đầu đảm nhận một phần trong sự quản trị của Đức Chúa Trời đối với công trình sáng tạo.

Cách mà từng thực thể được tạo ra thể hiện vai trò tích cực và sáng tạo của mình có thể được nhìn thấy qua một danh sách nhỏ các hành động mà các yếu tố của công trình sáng tạo tiếp nhận.

Yếu tốHành động
Đấtnảy mầm (1:11), sinh ra (1:12; 1:20)
Nướcsinh ra (1:20)
Hạt giốnggieo (1:11, 12)
Cây gỗsinh trái (1:11, 12)
Các vì sángsoi sáng, phân rẽ, làm dấu hiệu (1:14tt), cai trị (1:18)
Vì sáng lớncai trị ban ngày (1:16)
Vì sáng nhỏcai trị ban đêm (1:16)
Sinh vật trong nước và chim trờisinh sản, trở nên đông đúc, đầy dẫy mặt nước và đất (1:22)
Loài ngườisinh sản, làm đầy đất, trở nên đông đúc, cai trị (1:28)

Theo lời phán của Đức Chúa Trời, các thực thể được tạo nên trở thành những người cộng tác tích cực trong quyền tể trị và trách nhiệm của Ngài đối với công trình sáng tạo. Đất và nước được Ngài dùng cách nhiệm mầu để mở ra không gian, và tự mình - trong sự vận hành đầy thi ca - được lấp đầy bởi sinh vật sống. Các ánh sáng, như mặt trời và mặt trăng, góp phần định ra các mùa và thời gian.

Những thực thể được tạo nên hỗ trợ Đức Chúa Trời trong việc cung cấp cho loài người và thú vật nơi cư trú, thời điểm, và lương thực cần dùng cho sự sống của họ. Điều này đã được thiết lập trong tường thuật sáng tạo gốc bằng tiếng Hebrew và được bản dịch tiếng Hy Lạp tiếp nhận lại. Bản dịch ấy càng nhấn mạnh tính chủ động của tạo vật khi hiểu toàn bộ công trình sáng tạo như một “γένεσις” - một quá trình trở thành. Cách dùng từ này từ ban đầu đã mang theo khả năng mô tả tiến trình phát triển, và sự cộng tác của nhiều nhân tố tích cực.

Song song đó, bản dịch Hy Lạp cũng trình bày tiến trình ấy như một sự biểu hiện - sự hiện hình - của các vùng nước tụ lại và đất khô xuất hiện, mà hoạt động của chúng được sắp đặt theo các thời điểm nhất định do ánh sáng xác lập. Từ “ἀρχή” lần đầu tiên xuất hiện sau Sáng Thế Ký 1:1 trong Kinh Thánh tiếng Hy Lạp - một từ ngữ mang đầy ý nghĩa văn hóa, khơi dậy câu hỏi về hình thức xã hội phù hợp cho đời sống con người. Và như vậy, đất, nước và ánh sáng cùng nhau hình thành một “hệ thống vũ trụ đầu tiên” - một cộng đồng đầu tiên của vũ trụ, thiết lập kết cấu không gian và thời gian cho đời sống chung của các tạo vật khác mà Đức Chúa Trời đã dựng nên.

10. MỆNH LỆNH TUYỆT ĐỐI TRONG ĐẠO ĐỨC SÁNG TẠO
#

Trong tiếng Hebrew, có nhiều từ khác nhau được dùng để miêu tả quyền cai trị của hai ánh sáng lớn - mặt trời và mặt trăng - trên ngày và đêm (Sáng Thế Ký 1:16: מֶמְשָׁלָה - “mämschalah”, và 1:18: מָשָׁל - “maschal”), cũng như quyền trị vì của con người (1:26: רָדָה - “radah”, và 1:28: כָּבַשׁ - “kabasch” cùng רָדָה - “radah”). Tuy nhiên, trong bản dịch tiếng Hy Lạp, các dạng khác nhau của từ ἄρχειν (archein) lại được dùng chung cho cả sự cai trị của ánh sáng lẫn của con người - một từ khóa trong văn hóa Hy Lạp để nêu lên câu hỏi về mô hình xã hội và thể chế cai trị công bình.

Điều đáng chú ý là, ngay trước khi con người nhận “mệnh lệnh cai trị” từ Đức Chúa Trời, họ đã được đặt trong một sự cộng tác với các thực thể phi nhân loại mà trước đó đã tham dự trong quyền cai trị của Ngài. Khi câu chuyện sáng tạo bằng tiếng Hy Lạp dùng từ ἄρχεινκατακυριεύειν (katakyriéuein) tại Sáng Thế Ký 1:26 và 1:28, điều ấy cho thấy con người không cai trị đơn độc, nhưng là một phần trong một “kosmopolis” — một cộng đồng vũ trụ năng động gồm những vật chất được tạo ra, cả có sự sống và không có sự sống, cùng nhau cộng tác trong sự tể trị của Đức Chúa Trời.

Sứ mệnh được giao cho con người - đó là “cai trị” và trở thành “chủ tể trên đất” - xuất phát từ chính phẩm giá của họ là hình ảnh của Đức Chúa Trời. Loài người được kêu gọi sống phản chiếu theo khuôn mẫu của Ngài và noi gương hành động sáng tạo của Đức Chúa Trời (Sáng Thế Ký 1:26: κατ’ εἰκόνα ἡμετέραν καὶ καθ’ ὁμοίωσιν). Câu nói về hình ảnh nêu rõ điều ấy. Trong bản dịch Hy Lạp, cụm từ thứ hai bằng tiếng Hebrew דְּמוּת (demut) được diễn giải bằng καθ’ ὁμοίωσιν - một thuật ngữ mang chiều sâu trong triết học Plato.

Theo đối thoại trong Theaitetos 5, việc con người bắt chước Đức Chúa Trời (ὁμοίωσις θεῷ) là mục tiêu đạo đức của đời sống: để trở nên công chính, mộ đạo và khôn ngoan như Ngài - ὁμοίωσις δὲ δίκαιον καὶ ὅσιον μετὰ φρονήσεως γενέσθαι (Theaitetos 176b). Trong ngữ cảnh của thiên anh hùng ca sáng tạo, việc bắt chước Đức Chúa Trời được cụ thể hóa bằng việc: quyền cai trị của con người đối với tạo vật phải trao cho các thực thể được tạo dựng một không gian hoạt động - giống như chính Đức Chúa Trời đã làm. Cai trị không có nghĩa là áp đặt bản ngã vào trung tâm công trình sáng tạo. Thay vào đó, con người cần bước lùi ra khỏi trung tâm và mở ra không gian cho sự sống và sự sáng tạo của các thực thể khác mà Đức Chúa Trời đã dựng nên.

Một số góc nhìn thần học, như thần học nữ quyền về sáng tạo, gọi đây là sự chuyển hướng “vật thể hóa” - đề cao “năng lực vật chất” trong tạo vật. Anne Elvey tổng hợp tư tưởng này trong ánh sáng của tường thuật sáng tạo Hebrew: “Tư duy này nhận biết rằng đời sống xã hội của con người chỉ là một phần nhỏ trong cộng đồng sinh thái rộng lớn hơn. […] Khái niệm về năng lực vật chất được phát triển từ triết học sinh thái thế kỷ XXI - các nhà triết học vật thể mới xem các thực thể phi nhân loại như những tác nhân, và nói đến ‘sự cộng tác, hợp tác, hoặc can thiệp tương tác của nhiều thể và lực’, vượt ra ngoài yếu tố con người.”

Bản dịch tiếng Hy Lạp về sự sáng tạo kêu gọi con người thực thi sự bắt chước Đức Chúa Trời bằng cách tương tác cộng tác với các tạo vật phi nhân loại. Lời kêu gọi tự thân đầy tính đa ngôi trong Sáng Thế Ký 1:26 - ποιήσωμεν ἄνθρωπον (“chúng ta hãy tạo nên con người”) - có thể được hiểu rằng Đức Chúa Trời vốn đã là một Đấng hợp tác, tương tác trong chính bản thể của Ngài.

Từ Sáng Thế Ký 1 đến 2:4a, có thể rút ra một nguyên lý đạo đức sáng tạo mang tính mệnh lệnh tuyệt đối: Công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời là một tiến trình không khép kín, nhưng luôn là một sự “trở thành” - đòi hỏi sự cộng tác tương hỗ giữa các thực thể thần thánh, con người và phi nhân loại. Cả ba loại thực thể đều đã mang trong mình sự đa dạng: Đức Chúa Trời - thể hiện qua ngôi số nhiều trong Sáng Thế Ký 1:26; con người - được dựng nên “là nam và nữ” (Sáng Thế Ký 1:26); và các thực thể sáng tạo khác như đất, nước, ánh sáng, cây cỏ, muôn thú, v.v… Như vậy, lời Chúa không chỉ mời gọi con người tham gia vào công trình sáng tạo, mà còn chỉ ra rằng mỗi loài, mỗi dạng vật chất mang một phần trong sự sống, được tạo dựng để cùng tương tác, nâng đỡ và thực hiện ý chỉ tốt lành của Đức Chúa Trời trong sự hợp nhất.

11. VIỄN CẢNH: QUYỀN NĂNG CỦA ĐẤT TRONG MÁC 4:28
#

Mệnh lệnh đạo đức về sáng tạo này cũng được thể hiện trong một dụ ngôn của Chúa Giê-xu, có sự kết nối trực tiếp với trình thuật sáng tạo ở Sáng Thế Ký 1. Dụ ngôn về hạt giống tự mọc trong Mác 4:26-29 chứa đựng những gợi nhắc quan trọng, thiết lập một mối liên hệ văn bản giữa lời giảng của Chúa Giê-xu và bản dịch tiếng Hy Lạp của Sáng Thế Ký 1.

26 Καὶ ἔλεγεν· οὕτως ἐστὶν ἡ βασιλεία τοῦ θεοῦ ὡς ἄνθρωπος βάλῃ τὸν σπόρον ἐπὶ τῆς γῆς 27 καὶ καθεύδῃ καὶ ἐγείρηται νύκτα καὶ ἡμέραν, καὶ ὁ σπόρος βλαστᾷ καὶ μηκύνηται ὡς οὐκ οἶδεν αὐτός. 28 αὐτομάτη ἡ γῆ καρποφορεῖ, πρῶτον χόρτον εἶτα στάχυν εἶτα πλήρης σῖτον ἐν τῷ στάχυϊ. 29 ὅταν δὲ παραδοῖ ὁ καρπός, εὐθὺς ἀποστέλλει τὸ δρέπανον, ὅτι παρέστηκεν ὁ θερισμός.

Giọng kể trong sách Tin Lành là chính tiếng nói của Chúa Giê-xu. Khác với dụ ngôn về người gieo giống mở đầu chương dụ ngôn trong Mác 4 với thì quá khứ, thì ở dụ ngôn này, thì hiện tại được giữ trọn vẹn xuyên suốt. Chính ngôn ngữ kể chuyện ấy đã so sánh vương quốc của Đức Chúa Trời (βασιλεία τοῦ θεοῦ) với con người (ἄνθρωπος). Qua đó, dụ ngôn gợi nhớ lại ý niệm về hình ảnh Đức Chúa Trời trong con người theo tường thuật sáng tạo Hy Lạp ở Sáng Thế Ký 1 - rằng con người chính là hình ảnh hữu hình của công cuộc tạo dựng của Đức Chúa Trời.

Ba điểm gợi nhớ đến Sáng Thế Ký 1 có thể được rút ra:

  • Câu 27a miêu tả bóng đêm: Sự luân chuyển giữa ngày và đêm được phản ánh qua việc con người ngủ và thức, theo nhịp điệu ngày-đêm mà mỗi ngày sáng tạo đều mang theo.
  • Câu 27b sử dụng từ ngữ Hy Lạp giống như từ dùng trong Sáng Thế Ký 1:11 để nói về sự đâm chồi từ đất - tuy nhiên, ở đây chính hạt giống đâm chồi chứ không phải đất.
  • Câu 28 mô tả quá trình sinh trưởng theo từng giai đoạn: cọng, bông, và hạt trong bông - nhấn mạnh rằng hành động chính nằm ở sự sống tự phát triển trong hạt giống, còn việc thu hoạch (câu 29) chỉ diễn ra sau đó.

Chủ thể hành động trong câu 28 là đất - “tự mình sinh hoa trái” - còn con người chỉ hành động trở lại trong lúc thu hoạch. Đây là một điểm nhấn thần học quan trọng trong mối quan hệ giữa con người, đất, và Đức Chúa Trời.

Mặc dù nhiều người hiểu dụ ngôn này theo hướng lai thế học (eschatology), thì ngữ pháp hiện tại (present) lại mang theo một tầng ý nghĩa khác. Như Detlev Dormeyer đã chỉ ra đúng đắn: “Dụ ngôn này vượt qua căng thẳng lai thế học. Nó còn nói đến đời sống trong thời kỳ giữa sự khởi đầu và sự hoàn tất của vương quốc Đức Chúa Trời, và gắn kết với thần học sáng tạo.”

Dụ ngôn trình bày một sự kết hợp thiêng liêng - gọi là creatio continua (sáng tạo liên tục) - như đã được nền tảng trong bản dịch Hy Lạp của Sáng Thế Ký. Giọng kể của Chúa Giê-xu hướng người nghe đến quyền năng “tự động” của đất (αὐτομάτη δύναμις τῆς γῆς), một năng lực sáng tạo đầy chủ động mà đất thể hiện - vừa có tính vũ trụ (cosmology), vừa có tính lai thế học (eschatology). Đức Chúa Trời, con người, và đất cùng hợp tác trong tiến trình khai mở vương quốc của Đức Chúa Trời, một công trình đang được triển khai và sẽ hoàn tất theo chương trình của Ngài.

ĐÚC KẾT
#

Bằng cách chuyển ngữ văn bản Hebrew, Kinh Thánh tiếng Hy Lạp (Bản Bảy Mươi - Septuagint - LXX) đã đem đến một sắc thái riêng biệt cho trình thuật sáng tạo đầu tiên: bản văn nhấn mạnh yếu tố “nhìn thấy được”, qua đó khơi dậy trí tưởng tượng bằng hình ảnh cho người đọc. Đây là cách Thánh Linh dùng để mở lòng người - qua trực giác, hình ảnh, và cảm quan thiên thượng. Cùng lúc đó, Đức Chúa Trời tham dự các yếu tố được tạo dựng một cách sâu sắc hơn nữa trong tiến trình sáng tạo - thậm chí rõ nét hơn so với tường thuật Hebrew.

Các tạo vật không phải chỉ là kết quả sau cùng, mà còn là những “cộng tác viên” trong công cuộc sáng tạo. Nhờ vào “ủy nhiệm tể trị” (Herrschaftsauftrag) mà con người được mời gọi tham gia trực tiếp vào công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời - một sự hiệp thông linh thiêng với phần còn lại của tạo vật. Các yếu tố được tạo dựng - đất, nước, ánh sáng, cây cỏ và muôn thú - cũng tham gia vào tiến trình đó qua một điều mà ta có thể gọi là “năng lực vật chất” (material agency) - tức là khả năng chủ động cộng tác trong chương trình sáng tạo của Đức Chúa Trời, để phục vụ ý chỉ tốt lành và sự sống.

CHÚ THÍCH
#


  1. Hesiod là một nhà thơ Hy Lạp cổ đại, sống vào khoảng thế kỷ 8 TCN (khoảng năm 700 TCN), và được coi là một trong những nguồn tư liệu quan trọng nhất về thần thoại Hy Lạp. Ông là tác giả của hai tác phẩm nổi tiếng: Công việc và Ngày (Works and Days) và Theogony (Thần phả). Trong đó, Theogony là một bài thơ sử thi tập trung vào việc kể lại nguồn gốc của các vị thần, giải thích sự hình thành của vũ trụ và các thế hệ thần linh trong thần thoại Hy Lạp. Tác phẩm này không chỉ là một tập hợp các câu chuyện thần thoại mà còn phản ánh quan niệm của người Hy Lạp cổ đại về trật tự vũ trụ, sự đấu tranh giữa các thế lực, và vai trò của các vị thần trong việc duy trì thế giới. ↩︎

  2. Philo của Alexandria (khoảng 20 TCN - 50 CN) là một triết gia Do Thái thuộc trường phái Hy Lạp hóa, nổi tiếng với việc kết hợp triết học Hy Lạp, đặc biệt là trường phái Plato (Platonism) và Khắc kỷ (Stoicism), với tư tưởng tôn giáo Do Thái. Ông sinh ra và sống tại Alexandria, Ai Cập, một trung tâm học thuật và văn hóa quan trọng thời bấy giờ. Philo được biết đến với phương pháp diễn giải Kinh Thánh Do Thái theo lối ẩn dụ, nhằm dung hòa Kinh Thánh với triết học Hy Lạp. ↩︎

  3. Plato là một trong những triết gia Hy Lạp cổ đại nổi tiếng nhất, sinh vào khoảng năm 428/427 TCN tại Athens và qua đời vào năm 348/347 TCN. Ông là học trò của Socrates và là thầy của Aristotle, tạo thành bộ ba triết gia có ảnh hưởng sâu rộng đến triết học phương Tây. Plato sáng lập Học viện Athens, một trong những tổ chức giáo dục đầu tiên ở phương Tây, nơi ông giảng dạy và viết nhiều tác phẩm triết học quan trọng. Các tác phẩm của ông thường được viết dưới dạng đối thoại, trong đó nhân vật chính thường là Socrates, người thầy của ông. ↩︎

  4. Một trong những tác phẩm nổi bật của Plato là Timaeus (Tiếng Hy Lạp: “Τίμαιος”, phiên âm “Timaios”), được viết vào khoảng năm 360 TCN. Đây là một phần của bộ ba tác phẩm dự kiến bao gồm “Timaeus”, “Critias” và “Hermocrates” (dù “Hermocrates” không bao giờ được hoàn thành). “Timaeus” là một tác phẩm triết học về vũ trụ học, trong đó Plato trình bày lý thuyết về sự hình thành và cấu trúc của vũ trụ thông qua nhân vật Timaeus, một nhà triết học và nhà khoa học từ Locri ở Ý. Tác phẩm này kết hợp triết học, khoa học, toán học và thần học - đặt nền móng cho nhiều ý tưởng khoa học và triết học sau này ở phương Tây. ↩︎

  5. Tác phẩm Theaitetos là một cuộc đối thoại triết học sâu sắc được viết bởi nhà triết học cổ đại Hy Lạp Plato. Tác phẩm này tập trung vào câu hỏi cơ bản: “Kiến thức là gì?” và được trình bày thông qua cuộc trò chuyện giữa Socrates, nhà toán học trẻ tuổi Theaetetus, và thầy của ông - Theodorus. ↩︎