GIỚI THIỆU#
Ranh giới đóng một vai trò quan trọng trong Kinh Thánh Hebrew – không chỉ liên quan đến phạm vi của Đất Thánh mà còn gắn liền với những câu hỏi về trật tự và bản sắc. Trong tư duy của Cận Đông cổ đại, hầu hết các ranh giới đều gắn liền với sự phân biệt giữa vũ trụ và hỗn độn, dù là trong lĩnh vực vũ trụ học (đất khô - nước), địa lý (đất canh tác - sa mạc), quốc gia (dân mình - người ngoại bang), nghi lễ thờ phượng (thánh - phàm; thanh sạch - ô uế), đạo đức (công chính - gian ác), hay sự tồn tại cá nhân (sống - chết).
Trong bài viết này, tôi sẽ tập trung vào ý nghĩa của ranh giới trong P (Priestly Texts, bao gồm H), tức là các văn bản thuộc truyền thống tế lễ trong Ngũ Kinh. P được biết đến rộng rãi với sự quan tâm đến sự phân rẽ, đặc biệt là qua động từ בדל trong thể Hifil (“phân biệt, tách rời”), mà cả Đức Chúa Trời và con người đều là chủ thể của hành động này. Mô tả khái quát dưới đây sẽ xác nhận rằng sự phân rẽ và ranh giới là điều quan trọng trong P. Tuy nhiên, nó cũng sẽ cho thấy rằng quan điểm của truyền thống tế lễ về ranh giới là phức tạp, và phần lớn các ranh giới trong P không được xem là cố định mãi mãi.
I. NHỮNG SỰ PHÂN RẼ CĂN BẢN#
Truyền thống tế lễ bắt đầu với tường thuật về sự sáng tạo (Sáng Thế Ký 1:1–2:4a), trong đó khái niệm tạo lập trật tự qua sự phân rẽ giữ vai trò nền tảng. Thế giới không được tạo ra từ hư không (ex nihilo) mà từ một “vực thẳm hỗn độn” (תֹהוּ וָבֹהוּ, Sáng Thế Ký 1:2), một trạng thái trong đó mọi thứ hòa lẫn vào nhau. Trước khi Đức Chúa Trời tạo ra cây cối, loài vật và con người, Ngài “phân rẽ” (בדל, thể Hifil) và qua đó thiết lập trật tự cơ bản cho thế giới.
- Ngày thứ nhất, Đức Chúa Trời phân rẽ ánh sáng khỏi bóng tối (1:3–4, với בדל);
- Ngày thứ hai, Ngài phân rẽ nước phía trên khỏi nước phía dưới (1:6–7, với בדל);
- Ngày thứ ba, Ngài phân rẽ nước phía dưới khỏi đất khô (1:9, không dùng בדל);
- Ngày thứ tư, Ngài tạo ra mặt trời và mặt trăng, cần thiết để phân rẽ ngày khỏi đêm và để phân định thời gian (1:14–18, với בדל). Sau khi thiết lập nền tảng này, đất được chuẩn bị để được lấp đầy bởi các sinh vật sống (ngày thứ năm và thứ sáu).
Khái niệm sáng thế qua sự phân rẽ của truyền thống tế lễ không phải là điều mới mẻ, mà gắn liền với các truyền thống cổ xưa. Theo thần thoại sáng thế Babylon, Enūma eliš (Enuma Elish), Marduk đã tạo dựng thế giới bằng cách chém quái vật hỗn độn Tiamat làm hai phần: một phần thân thể bà được dùng để dựng nên bầu trời (và ngăn nước phía trên), phần còn lại để dựng nên đất (4:135–5:66). Thần thoại này là một trong nhiều văn bản cổ đại Cận Đông mô tả sự sáng thế như một trận chiến, trong đó hỗn độn được mô tả thông qua một quái vật nước phải bị đánh bại (so sánh với Apophis trong Ai Cập; Yam trong Ugarit).
Có nhiều văn bản trong Kinh Thánh Hebrew ám chỉ đến trận chiến chống lại hỗn độn, luôn nhấn mạnh rằng Đức Chúa Trời là Đấng kiểm soát. Những văn bản này thường sử dụng các thuật ngữ về ranh giới. Giê-rê-mi 5:22 là một ví dụ điển hình.
“Đức Giê-hô-va phán: Các ngươi chẳng kính-sợ ta, chẳng run-rẩy trước mặt ta sao? Ta là Đấng đã lấy cát làm bờ-cõi (גְּבוּל ) biển, bởi một mạng-lịnh (חֹק , ‘giới hạn’) đời đời, không vượt qua (עבר ) được. Sóng biển dầu động, cũng không thắng được; biển dầu gầm-rống, cũng không qua (עבר ) khỏi nó.
Việc gọi cát là גְּבוּל (“ranh giới”) cho biển phù hợp với cách dùng đặc biệt của từ גְּבוּל để chỉ “bờ biển, bờ sông” (Dân Số Ký 34:6; Giô-suê 15:12). Tuy nhiên, trong Giê-rê-mi 5:22, rõ ràng “ranh giới” của biển không chỉ là một bờ biển thông thường mà mang ý nghĩa vũ trụ học. Bằng cách thiết lập ranh giới này, Đức Giê-hô-va giới hạn làn nước cuồn cuộn và gầm thét trong một phạm vi xác định, qua đó đảm bảo rằng hỗn độn không tràn ngập thế giới.
Động từ “vượt qua” (עבר ) đặc biệt phù hợp trong ngữ cảnh này, vì nó mang hai nghĩa:theo nghĩa đen, là “đi qua, vượt qua” - trong trường hợp này là ranh giới giữa đất và biển; theo nghĩa trừu tượng, là “vi phạm, vượt quá” một luật lệ hay sắc lệnh (so sánh với Châm Ngôn 8:29; Thi Thiên 104:9; 148:6). Hai nghĩa này của עבר tương ứng với hai nghĩa của חֹק , vừa là “đường khắc, ranh giới” vừa là “đường định sẵn, trật tự, sắc lệnh.”
Xét đến Giê-rê-mi 5:22 và nhiều văn bản khác trong Kinh Thánh Hebrew nhắc lại truyền thống rằng Đức Chúa Trời đã đặt giới hạn cho làn nước hỗn độn, thật đáng chú ý rằng Sáng Thế Ký 1 không hề ám chỉ đến một trận chiến. Dù ban đầu có “vực sâu” đầy nước (תְהוֹם), nhưng nó không được mô tả như một quái vật hỗn độn. Đức Chúa Trời không sáng tạo bằng cách chiến đấu, mà đơn giản bằng lời phán (1:3, v.v.). “Vòm trời” (רָקִיעַ) tạo nên ranh giới giữa nước phía trên và không gian phía dưới không phải là phần thân thể của một quái vật hỗn độn đã chết. Và khi nói đến nước biển, văn bản thậm chí tránh dùng từ “phân rẽ,” thay vào đó dùng thể Nifal của קוה, nghĩa là “tập hợp” (1:9), ngụ ý rằng biển đã tự rút lui khỏi đất một cách tự nguyện. Từ Sáng Thế Ký 1, người đọc sẽ không biết rằng trật tự mà Đức Chúa Trời tạo ra qua các sự phân rẽ có thể bị thách thức.
Tuy nhiên, truyền thống tế lễ không duy trì bức tranh lý tưởng ấy. Trong Sáng Thế Ký 6-8, văn bản phơi bày sự mong manh của vũ trụ, dễ dàng trở lại tình trạng hỗn độn. Truyền thống tế lễ ngầm quy trách nhiệm cho con người về sự suy thoái này: được tạo dựng theo “hình ảnh của Đức Chúa Trời,” họ được bổ nhiệm làm đại diện của Ngài trên đất (Sáng Thế Ký 1:26–28). Nhưng họ đã không duy trì trật tự và hòa bình. Dưới sự quản trị của họ, đất trở nên bại hoại và đầy dẫy “bạo lực” (חָמָס, 6:11). Tương phản rõ rệt với 1:31, nơi Đức Chúa Trời thấy mọi công trình sáng tạo của Ngài là “rất tốt lành,” thì đến 6:12, Ngài nhận thấy nó đã trở nên “bại hoại” (שׁחת, thể Nifal). Về mặt đạo đức, trật tự đã bị thay thế bằng hỗn độn.
Đức Chúa Trời đáp lại bằng cách giáng xuống một “cơn lụt” (מַבּוּל; 6:17 ;7:6), nâng hỗn độn lên thành một thảm họa vũ trụ: Ngài khiến các nguồn nước của “vực sâu” (תְהוֹם) vỡ tung và mở các “cửa sổ” (אֲרֻבָּה) trên vòm trời, để nước tràn xuống từ cả trên lẫn dưới (7:11). Dù cấu trúc cơ bản của Sáng Thế Ký 1 không bị đảo lộn - “vòm trời” vẫn còn - nhưng các ranh giới trở nên quá mong manh đến mức, trên thực tế, chúng không còn ý nghĩa. Nước ngập tràn đất và tiêu diệt hầu hết sinh vật sống. Rõ ràng, tại điểm này, truyền thống tế lễ sử dụng mô-típ kinh điển về trận chiến chống hỗn độn (Chaoskampf). Tuy nhiên, theo các nhà thần học thuộc truyền thống tế lễ, nước không phải là mối đe dọa đối với vũ trụ (bằng chứng là sự ổn định của “vòm trời”), mà là đối với “mọi xác thịt” (כָּל־בָּשָׂר ; Sáng Thế Ký 6:12), đặc biệt là con người - những người được bổ nhiệm làm người cai quản trên đất. Đức Chúa Trời không chiến đấu với nước, mà dùng nước để ngăn chặn sự lan rộng của bạo lực.
Trong Sáng Thế Ký 9:1–17, truyền thống tế lễ bày tỏ cách một khởi đầu mới có thể xảy ra. Sau tất cả những gì đã diễn ra, việc nước rút đi không đủ để phục hồi trật tự cho thế giới. Qua lời phán của Đức Chúa Trời trong những câu này, truyền thống tế lễ đối diện với cả vấn đề đạo đức, là nguyên nhân dẫn đến cơn lụt, và trải nghiệm về thảm họa vũ trụ. Để giải quyết vấn đề đạo đức, trong 9:1–7, Đức Chúa Trời thiết lập một trật tự mới, quy định cách con người và loài vật sống cùng nhau. Để ngăn chặn bạo lực trong tương lai, Ngài áp dụng ba chiến lược:
- Ngài tái định nghĩa “bạo lực” bằng cách hợp pháp hóa một số hành vi đổ máu, cụ thể là việc con người giết loài vật để làm thực phẩm (9:3);
- Ngài đưa ra hình phạt nghiêm khắc cho những ai còn phạm bạo lực – tức là án tử hình cho kẻ nào làm đổ máu người (9:5–6);
- Và Ngài không tái xác nhận vai trò của con người như người cai trị thay mặt Ngài (động từ רָדה từ 1:26, 28 không được lặp lại), thay vào đó, Ngài tự nhận là Đấng sẽ đảm bảo kẻ ác bị trừng phạt (9:5 dùng động từ אֶדְרֹשׁ ba lần).
Qua những sắc lệnh này, ranh giới giữa bạo lực và phi bạo lực được điều chỉnh, và mối quan hệ giữa con người, loài vật và Đức Chúa Trời thay đổi một cách sâu sắc. Để trấn an những người sống sót sau cơn lụt (và cả độc giả của văn bản) rằng thảm họa vũ trụ như vậy sẽ không bao giờ lặp lại, trong Sáng Thế Ký 9:8–17, Đức Chúa Trời hứa sẽ không bao giờ hủy diệt đất bằng nước lụt nữa.
Phần tiếp theo của truyền thống tế lễ giới thiệu thêm nhiều sự phân rẽ, tất cả đều cần thiết để sự hiện diện của Đức Chúa Trời trong thế gian trở nên khả thi. Dù không được trình bày rõ ràng, nhưng sự tương ứng về chủ đề và trình tự tường thuật cho thấy có mối liên hệ giữa Sáng Thế Ký 1:26–28 và phần còn lại của lịch sử nguyên thủy trong truyền thống tế lễ, vốn đã bày tỏ giới hạn của con người: con người được tạo dựng theo “hình ảnh của Đức Chúa Trời,” có thể đại diện Ngài trên đất, nhưng vì con người không sống đúng với kỳ vọng của Đức Chúa Trời, nên Đức Chúa Trời chọn cách hiện diện trực tiếp hơn trên đất, qua hình thức kābôd của Ngài, ngự trong một đền tạm “ở giữa” dân Y-sơ-ra-ên.
Theo truyền thống tế lễ, có nhiều bước cần thiết để sự hiện diện trực tiếp của Đức Chúa Trời trên đất trở nên khả thi. Quá trình này bắt đầu với việc Đức Chúa Trời chọn lựa dân Y-sơ-ra-ên - biệt riêng họ ra khỏi các dân tộc khác để làm dân của Ngài. Chỉ có H mới diễn đạt ý tưởng này một cách rõ ràng bằng động từ בדל (‘biệt riêng’), trong những câu cho thấy ảnh hưởng của truyền thống Dtr (Lê-vi Ký 20:24, 26). Tuy nhiên, Pg cũng thể hiện niềm tin rằng Đức Giê-hô-va phân biệt dân Y-sơ-ra-ên như những người có mối quan hệ đặc biệt với Ngài. Niềm tin này có hai khía cạnh:
- Một mặt, Đức Chúa Trời biệt riêng dân Y-sơ-ra-ên với những ân huệ đặc biệt: Ngài chọn họ làm đối tác trong giao ước của Ngài (Sáng Thế Ký 17; Xuất Ê-díp-tô Ký 6:4–5; 31:16; Lê-vi Ký 26), bày tỏ danh Ngài cho họ – El Shaddai trong Sáng Thế Ký 17:1, và Đức Giê-hô-va trong Xuất Ê-díp-tô Ký 6:2–3 – và ban cho họ các luật lệ thờ phượng (Xuất Ê-díp-tô Ký 25 trở đi), để Ngài có thể ngự giữa họ.
- Mặt khác, dân Y-sơ-ra-ên phải sống theo những cách cụ thể để sự hiện diện của Đức Chúa Trời giữa họ trở nên khả thi.
Sự phân rẽ là yếu tố nền tảng trong các luật lệ điều chỉnh cách sống của dân Y-sơ-ra-ên. Điều này được diễn đạt rõ ràng qua động từ בדל (‘biệt riêng’) trong bối cảnh các vấn đề thờ phượng, cụ thể là sự phân rẽ giữa điều thánh và điều phàm, giữa điều thanh sạch và điều ô uế (Lê-vi Ký 10:10; 11:47; 20:25). Những vấn đề thờ phượng này được đặt lên hàng đầu trong truyền thống tế lễ, vì theo tư duy của các thầy tế lễ, chúng là thiết yếu để bảo vệ sự thánh khiết của nơi Đức Chúa Trời ngự. Các sự phân rẽ trong nghi lễ xảy ra ngay trong cộng đồng Y-sơ-ra-ên - không ai có thể tránh khỏi sự ô uế, và không phải ai cũng có thể (hoặc được phép) trở nên thánh khiết như các thầy tế lễ. Tuy nhiên, bằng cách chú tâm đến những sự phân biệt này và hành động đúng theo đó, dân Y-sơ-ra-ên được biệt riêng ra khỏi các dân tộc khác như một dân thánh (Lê-vi Ký 20:24–26).
Ngoài các vấn đề nghi lễ, H và một số văn bản khác thuộc truyền thống tế lễ cũng đề cập đến các vấn đề đạo đức. Dù trong các đoạn này không dùng động từ בדל, nhưng ý tưởng về sự phân rẽ vẫn hiện diện. Trong Lê-vi Ký 18:3 và 20:23, luật đạo đức được gắn liền với yêu cầu rằng dân Y-sơ-ra-ên phải sống khác biệt với người Ai Cập và người Ca-na-an. Hơn nữa, các văn bản này làm rõ rằng xã hội Y-sơ-ra-ên sẽ không dung thứ cho những ai bị ô uế (và làm ô uế người khác) bởi sự suy đồi đạo đức. Trong những trường hợp nhẹ hơn, người phạm tội có thể được thanh tẩy qua sự chuộc tội (כפר). Nhưng trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, họ bị xử tử: bị “cắt bỏ” (כרת, thể Nifal) - tức bị phân rẽ - khỏi cộng đồng dân sự.
II. RANH GIỚI KHÔNG GIAN (Đất Thánh; Các Khu Vực Khác Nhau của Sự Thánh Khiết)#
Mối quan tâm của truyền thống tế lễ đối với các ranh giới và sự phân rẽ là điều rõ ràng. Ngoài những sự phân rẽ cơ bản đã được trình bày ở phần trước, điều này còn được phản ánh trong những chi tiết nhỏ, như các điều cấm về lai giống, pha trộn vải và hạt giống (Lê-vi Ký 19:19).
Tuy nhiên, khi nói đến các ranh giới không gian, truyền thống tế lễ lại tỏ ra ít quan tâm. Điều nổi bật nhất trong khía cạnh này là sự thiếu quan tâm của truyền thống tế lễ (đặc biệt là Pg) đối với Đất Hứa. Dù Pg biết đến lời hứa về đất (Sáng Thế Ký 17:8; 28:4; 35:12; Xuất Ê-díp-tô Ký 6:4, 8), thì chỉ một lần nó gắn lời hứa ấy với thời kỳ sau khi dân Y-sơ-ra-ên ra khỏi Ai Cập (Xuất Ê-díp-tô Ký 6:8). Ở những chỗ khác, Pg trình bày lời hứa như đã được ứng nghiệm trong thời của Áp-ra-ham và dòng dõi ông (Sáng Thế Ký 28:4; 35:12; so sánh với Sáng Thế Ký 23, nếu văn bản này thực sự thuộc về Pg).
Đất đai có tầm quan trọng lớn hơn trong H, với sự quan tâm đến sự thanh sạch của đất. Tại đây, có nhiều đoạn nhắc đến việc Đức Giê-hô-va ban đất cho dân Y-sơ-ra-ên (Lê-vi Ký 18:3; 20:22, 24; 23:10; 25:2, 38). Hai lần, H thậm chí đề cập đến việc Đức Giê-hô-va đuổi các dân khác ra khỏi đất trước mặt dân Y-sơ-ra-ên (Lê-vi Ký 18:24–25; 20:23). Tuy nhiên, trọng tâm của các đoạn này không phải là cuộc chinh phục, mà là điều gì sẽ xảy ra nếu những người sống trong đất không cư xử đúng đắn. Đất cũng có vai trò nhất định trong các văn bản thuộc truyền thống tế lễ trong sách Dân Số Ký, khi dân Y-sơ-ra-ên rời núi Si-nai và bắt đầu hành trình đến Đất Hứa. Đáng chú ý là Dân Số Ký 13–14, tường thuật việc do thám đất, và Dân Số Ký 34, mô tả các ranh giới của đất và sự phân chia cho các chi phái. Tuy nhiên, dù có sự quan tâm lớn hơn đến đất trong các lớp văn bản sau này, nhìn chung, trong truyền thống tế lễ, đất vẫn là một yếu tố phụ.
Điều đáng chú ý nhất trong khía cạnh này là thực tế rằng phần cốt lõi của tường thuật truyền thống tế lễ diễn ra trong hoang mạc (Xuất Ê-díp-tô Ký 19 - Dân Số Ký 10), bên ngoài Đất Hứa. Câu hỏi quan trọng đối với truyền thống tế lễ không phải là dân Y-sơ-ra-ên sống ở đâu, mà là họ sống như thế nào: họ phải làm gì để Đức Giê-hô-va có thể ngự “ở giữa họ” (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:8; 29:45–46; Lê-vi Ký 26:11; Dân Số Ký 5:3; so sánh với Lê-vi Ký 15:31; Dân Số Ký 16:3; 35:34).
Cùng với các luật nghi lễ và đạo đức, đền tạm là yếu tố then chốt, vì nó được xây dựng để làm nơi “ngự” của Đức Giê-hô-va (מִשְׁכָּן ; Xuất Ê-díp-tô Ký 25:9; 26:1 trở đi; Xuất Ê-díp-tô Ký 40:34–35). Đền tạm có thể di chuyển, và vì thế có thể được dựng lên ở nhiều địa điểm khác nhau (Dân Số Ký 1:51; 10:17, 21). Thật vậy, khái niệm về một đền tạm di động gắn liền với giả định rằng các luật nghi lễ được ban ra tại núi Si-nai, trong thời kỳ dân Y-sơ-ra-ên vẫn đang trên hành trình đến Đất Hứa. Không nghi ngờ gì, đối với truyền thống tế lễ, nơi ngự lý tưởng của Đức Chúa Trời là Y-sơ-ra-ên. Tuy nhiên, khái niệm về một đền tạm có thể di chuyển cũng phản ánh niềm tin rằng vị trí địa lý của đền tạm hay đất đai không phải là điều tối quan trọng. Với sự hiện diện của Đức Giê-hô-va, bất kỳ nơi nào cũng có thể trở nên thánh - ngay cả hoang mạc.
Trong thần học này, các ranh giới không gian không quan trọng theo nghĩa tuyệt đối, nhưng lại quan trọng theo nghĩa tương đối. Điều nền tảng ở đây là khái niệm rằng, trong hình thức kābôd của Ngài, Đức Giê-hô-va “ngự” (שׁכן) trong đền tạm (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:8; 29:45–46; 40:35; so sánh với Dân Số Ký 5:3; 35:34). Sự ngự của Đức Chúa Trời trong một đền tạm do con người xây dựng đòi hỏi nơi đó phải là nơi thánh. Dù truyền thống tế lễ có quy định một số tiến trình thánh hóa do con người thực hiện, nhưng vẫn giả định rằng sự thánh khiết tối hậu của đền tạm đến từ Đức Chúa Trời. Điều này chỉ được nói rõ một lần (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:44, một câu liên quan đến H), nhưng cũng được phản ánh trong khía cạnh không gian của khái niệm thánh khiết theo cấp độ trong truyền thống tế lễ. Truyền thống tế lễ liên tục phản ánh ý tưởng rằng các khu vực khác nhau trong đền tạm có mức độ thánh khiết khác nhau. Dù có một số điểm chưa rõ ràng trong chi tiết, nguyên tắc vẫn rất rõ: khu vực càng gần Đức Giê-hô-va thì càng thánh khiết. Nơi chí thánh là nơi thánh nhất, vì đó là nơi kābôd của Đức Giê-hô-va ngự trên các chê-ru-bim của Hòm Giao Ước (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:22; Lê-vi Ký 16:2; Dân Số Ký 7:89).
Xét đến tầm quan trọng của việc phân biệt các khu vực với mức độ thánh khiết khác nhau trong hệ thống nghi lễ của truyền thống tế lễ, thật đáng chú ý là truyền thống này lại dành rất ít sự quan tâm đến các ranh giới giữa các khu vực ấy. Ở nhiều cấp độ khác nhau, các quan sát sau đây đều phản ánh sự thiếu chú trọng đến các đường phân chia giữa các vùng thánh.
Sự thiếu quan tâm này trước hết được thể hiện trong các chỉ dẫn về cách xây dựng đền tạm, khi chúng không bắt đầu với cấu trúc của đền tạm mà với các vật dụng bên trong (Xuất Ê-díp-tô Ký 25:10–40 trước 26:1–37). Tường thuật về việc xây dựng thực tế có phần khác biệt (Xuất Ê-díp-tô Ký 36:8–38 trước 37:1–29). Tuy nhiên, ở đây cũng vậy, phần mô tả không bắt đầu với các tấm ván (Xuất Ê-díp-tô Ký 36:20–31) tạo nên các bức tường, mà với các tấm màn phủ bên trong (Xuất Ê-díp-tô Ký 36:8–13) và bên ngoài (Xuất Ê-díp-tô Ký 36:14–19). Tương tự, phần mô tả khu vực sân bắt đầu với bàn thờ đặt trong đó, và một lần nữa bắt đầu với các tấm màn chứ không phải các trụ đỡ (Xuất Ê-díp-tô Ký 27:1–19; 38:1–20).
Sự thiếu quan tâm này cũng được phản ánh trong cách truyền thống tế lễ mô tả các lối mở giữa các khu vực thánh khiết khác nhau. Dù có nhiều đoạn nhắc đến các ngưỡng cửa này (về “cổng” vào sân, xem Xuất Ê-díp-tô Ký 27:16; 35:17; 38:15, 18–19, 31; 39:40; 40:8, 33; về “lối vào” lều hội kiến, xem Xuất Ê-díp-tô Ký 26:36–37; 35:15; 36:37–38; 39:38; 40:5, 28; về tấm màn phân cách nơi chí thánh với phần còn lại của lều, xem Xuất Ê-díp-tô Ký 26:31–33; 35:12; 36:35–36; 40:3, 21), thì số lượng các đoạn này cũng không nhiều hơn các phần khác của đền tạm. Hơn nữa, các đoạn chi tiết hơn chủ yếu nói về vật liệu, phản ánh các mức độ thánh khiết khác nhau. Việc các ngưỡng cửa này có chức năng ngăn cản sự tiếp cận và tầm nhìn hầu như không được đề cập. Chỉ với tấm màn nơi chí thánh (ở đây truyền thống tế lễ dùng từ פָּרֹכֶת), mới có một số đoạn nói đến chức năng này: để “phân rẽ” (בדל, thể Hifil) giữa nơi thánh và nơi chí thánh (Xuất Ê-díp-tô Ký 26:33) và để “che phủ, ngăn cách” (סכך, thể Qal và Hifil) Hòm Giao Ước (Xuất Ê-díp-tô Ký 40:3, 21; so sánh với 35:12). Trong trường hợp hai tấm màn bên ngoài (ở đây truyền thống tế lễ dùng từ מָסָךְ (‘bức màn’) có liên hệ với סכך, thể Hifil), thì chỉ có nguồn gốc từ ngôn ngữ gợi ý đến chức năng phân cách.
Một cách khác để thấy sự thiếu quan tâm của truyền thống tế lễ đối với các ngưỡng cửa là việc không có một cái nhìn hệ thống về ai được phép vào phần nào của đền tạm. Những thông tin quan trọng này phải được tổng hợp từ các ghi chú rải rác, và vẫn còn một số câu hỏi chưa được giải đáp. Về thầy tế lễ thượng phẩm, từ Lê-vi Ký 16, ta biết rằng ông được phép vào nơi chí thánh, nhưng chỉ một lần mỗi năm, vào Ngày Chuộc Tội. Câu then chốt 16:2 chỉ nói rằng thầy tế lễ thượng phẩm không được vào sau tấm màn nơi chí thánh bất cứ lúc nào. Câu cuối cùng của đoạn văn (16:34) làm rõ rằng về mặt thực hành, nghi lễ này chỉ được thực hiện một lần mỗi năm. Đoạn văn không nói rõ rằng các thầy tế lễ khác bị cấm vào nơi chí thánh. Về các thầy tế lễ, Xuất Ê-díp-tô Ký 28:43 cho thấy rằng việc vào đền tạm mà không mặc đúng trang phục tế lễ sẽ dẫn đến hậu quả chết người. Việc chỉ có các thầy tế lễ được phép vào đền tạm chỉ có thể được suy ra từ Dân Số Ký 1:51; 17:28; 18:7, 22. Về người Y-sơ-ra-ên thường dân, truyền thống tế lễ không bao giờ nói rằng họ được phép vào sân đền tạm. Tuy nhiên, điều này được ngầm hiểu trong các luật mô tả cách họ phải đem của lễ đến “lối vào lều hội kiến” (Lê-vi Ký 1:3) hoặc “trước mặt Đức Giê-hô-va” (Lê-vi Ký 3:1). Dù về mặt địa lý các thuật ngữ này không rõ ràng, nhưng từ ngữ cảnh, có thể thấy rằng người Y-sơ-ra-ên thường dân được phép tiến đến bàn thờ thiêu, nơi của lễ họ được dâng lên. Các quy định liên quan đến của lễ của phụ nữ (Lê-vi Ký 12:6; 15:29; Dân Số Ký 6:1, 10, 13 trở đi; xem thêm Dân Số Ký 5) và người ngoại bang (Lê-vi Ký 17:8–9; 22:18; Dân Số Ký 15:14) cho thấy họ cũng được phép vào sân đền tạm. Việc quyền tiếp cận này chỉ dành cho những người ở trong trạng thái thanh sạch có thể được suy ra từ một số câu nói rải rác (Lê-vi Ký 12:4). Đôi khi truyền thống tế lễ yêu cầu người ô uế phải ở bên ngoài trại (Lê-vi Ký 13:46; 14:8; Dân Số Ký 5:2–3). Tuy nhiên, trong hầu hết các trường hợp, câu hỏi về quyền tiếp cận của người ô uế không được đề cập. Tương tự, truyền thống tế lễ (đặc biệt là Ps) cũng không rõ ràng về quyền tiếp cận của người Lê-vi (những người chỉ xuất hiện trong Ps). Theo 2 Sử Ký 23:6; 29:5, 15, họ được phép vào đền tạm. Tuy nhiên, truyền thống tế lễ lại trình bày một bức tranh mơ hồ trong Dân Số Ký 3:7–9; 4:20; 18:2 trở đi.
Cuối cùng, sự thiếu quan tâm của truyền thống tế lễ đối với các ranh giới không gian được phản ánh qua sự im lặng về việc liệu các lối vào sân và đền tạm có được canh giữ hay không. Pg hoàn toàn không đề cập đến việc canh giữ đền tạm. Ps thì có, và chỉ ra rằng người Lê-vi được giao nhiệm vụ này (Dân Số Ký 1:53; 8:24–26; 18:3), thường dùng động từ שׁמר (“canh giữ, bảo vệ”). Tuy nhiên, không có câu nào trong số này nói rõ về việc canh giữ các điểm tiếp cận. Điều này thật đáng chú ý, đặc biệt là khi các sách khác trong Kinh Thánh Hebrew cho biết có một nhóm thầy tế lễ và người Lê-vi được bổ nhiệm làm “người canh giữ ngưỡng cửa” (שֹׁמְרֵי הַסַּף; 2 Các Vua 12:10; Giê-rê-mi 35:4; 1 Sử Ký 9:19, 22), bên cạnh các nhiệm vụ khác.
Có một số lý do có thể giải thích vì sao truyền thống tế lễ không nhấn mạnh đến các đường phân chia giữa các khu vực thánh khiết. Nói chung, truyền thống tế lễ bỏ ngỏ nhiều câu hỏi thực tiễn, vì nó quan tâm đến những điều khác. Các quy định về quyền tiếp cận có thể đã quá rõ ràng với mọi người nên không cần phải nói ra. Căn bản hơn, sự quan tâm của truyền thống tế lễ đối với không gian chỉ giới hạn trong tầm quan trọng của nó đối với các vấn đề nghi lễ, như được phản ánh qua việc sử dụng các thuật ngữ như “nơi chí thánh” (קֹדֶשׁ הַקֳּדָשִׁים), “nơi thánh” (הַקֹּדֶשׁ), “một nơi thánh” (קֹדֶשׁ מָקֹם), “đền tạm” (מִקְדָּשׁ), “nơi thanh sạch” (טָהוֹר מָקוֹם), và “nơi ô uế” (טָמֵא מָקוֹם) để chỉ các khu vực khác nhau. Và tầm quan trọng của không gian đối với nghi lễ cũng có giới hạn. Ví dụ, cả sự thánh khiết lẫn sự ô uế đều có thể dễ dàng vượt qua các đường phân chia. Ngược lại với logic không gian - nghi lễ, bàn thờ của lễ thiêu - vốn được gọi là “rất thánh” (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:37; Lê-vi Ký 10:12) - lại được đặt trong sân, nơi chỉ được gọi là “thánh” (Lê-vi Ký 6:9, 19). Rõ ràng nhất, thuật ngữ “tại lối vào hội mạc” (מוֹעֵד אֹהֶל פֶּתַח), được dùng để chỉ nhiều địa điểm khác nhau, cho thấy rằng đối với truyền thống tế lễ, chính thực tại nghi lễ định nghĩa không gian - chứ không phải ngược lại.
III. RANH GIỚI NGHI LỄ (Thánh – Phàm; Thanh Sạch – Ô Uế)#
Những ranh giới mà truyền thống tế lễ quan tâm nhất là ranh giới giữa điều thánh và điều phàm, giữa điều thanh sạch và điều ô uế. Cách hiểu của truyền thống tế lễ về các ranh giới này rất phức tạp, một phần vì hai nhóm khái niệm này có sự chồng lấn và cùng nhau tạo thành một phạm vi (spectrum), với sự thánh khiết ở một đầu và sự ô uế ở đầu kia. Theo cách hiểu của truyền thống tế lễ, việc bảo vệ điều thánh khỏi điều ô uế là điều tối quan trọng, vì hai điều này không thể dung hòa. Do đó, những ranh giới này không bao giờ mất đi tầm quan trọng. Tuy nhiên, chúng không hề ổn định, vì cả con người lẫn vật thể đều có thể thay đổi trạng thái, và trong một số trường hợp, điều ô uế và điều thánh thậm chí có thể tạm thời chồng lấn.
Nếu được xử lý đúng cách, sự dịch chuyển của ranh giới giữa điều thanh sạch và điều ô uế không gây vấn đề. Những sự dịch chuyển này xảy ra thường xuyên, theo cả hai chiều: người và vật thể thanh sạch có thể trở nên ô uế, và người và vật thể ô uế có thể được thanh tẩy trở lại. Việc chuyển từ thanh sạch sang ô uế chỉ có thể kiểm soát một phần, vì các nguồn chính gây ô uế là một phần của đời sống. Dù người ta có thể chọn kiêng ăn các loài vật không thanh sạch (Lê-vi Ký 11) và tránh tiếp xúc với người hoặc vật ô uế (miễn là biết rõ tình trạng ô uế của họ), con người chỉ có khả năng kiểm soát rất hạn chế đối với việc sinh nở, bệnh ngoài da, các chất tiết sinh dục, và sự chết (Lê-vi Ký 12–15; Dân Số Ký 19).
Hơn nữa, việc tiếp xúc với các nguồn gây ô uế không chỉ là điều không thể tránh khỏi mà đôi khi còn là điều bắt buộc – nếu không thì sẽ không có sự sinh nở và không ai chôn cất người chết. Những sự dịch chuyển ranh giới giữa điều thanh sạch và điều ô uế còn xảy ra do sự lây truyền qua tiếp xúc, dẫn đến các trường hợp ô uế thứ cấp và tam cấp. Ví dụ, máu kinh nguyệt không chỉ khiến người phụ nữ đang hành kinh trở nên ô uế (Lê-vi Ký 15:19), mà còn khiến bất kỳ ai (15:19, 24) và bất kỳ vật gì (15:20) tiếp xúc trực tiếp với bà bị ô uế, cũng như bất kỳ ai (15:21–22) và vật gì (15:23) tiếp xúc với những vật đã bị bà chạm vào. Tuy nhiên, sự ô uế không phải là vĩnh viễn. Nói chung, sự chuyển từ thanh sạch sang ô uế có thể được đảo ngược. Việc chuyển từ ô uế trở lại thanh sạch đòi hỏi thời gian, và trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, cần có các nghi lễ thanh tẩy.
Ít xảy ra hơn và nguy hiểm hơn so với sự dịch chuyển của ranh giới giữa điều thanh sạch và điều ô uế là sự dịch chuyển của ranh giới giữa điều thánh và điều phàm. Đáng tiếc là truyền thống tế lễ để lại nhiều câu hỏi chưa được giải đáp trong vấn đề này. Những chỗ có thể rút ra kết luận thì lại cho thấy những quan điểm rất phức tạp về sự thánh khiết, với nhiều biến thể và một số sự thỏa hiệp nghiêm trọng. Việc phân tích càng trở nên phức tạp hơn bởi thực tế rằng sự thánh khiết là một trong những chủ đề có sự khác biệt rõ rệt giữa H (và các văn bản liên quan) và phần còn lại của truyền thống tế lễ. Do đó, các lớp văn bản khác nhau quan tâm đến những câu hỏi khác nhau. Tuy nhiên, về nguyên tắc, các mối quan tâm của chúng đều tương tự nhau. Giống như với sự thanh sạch và ô uế, có những sự dịch chuyển theo cả hai chiều: điều phàm có thể trở nên thánh (qua sự biệt riêng), và điều thánh có thể trở nên phàm (qua sự báng bổ). Tuy nhiên, những sự dịch chuyển này mang tính nền tảng hơn và phần lớn không nhằm được đảo ngược. Việc biệt riêng có thể mang lại lợi ích hoặc gây nguy hiểm lớn, và việc báng bổ điều thánh có thể vô hại hoặc cực kỳ nguy hiểm.
Việc biệt riêng là có lợi khi nó được dùng để khởi đầu sự thánh khiết hợp pháp. Cuối cùng, sự thánh khiết này đến từ Đức Chúa Trời, nhưng chỉ có H và các văn bản liên quan nói rõ điều này (chủ yếu liên quan đến con người, nhưng cũng xem Xuất Ê-díp-tô Ký 29:44). Khi trọng tâm là nghi lễ và sự thánh khiết theo nghĩa nghi lễ nghiêm ngặt, truyền thống tế lễ mô tả con người là những người (với phương tiện được Đức Chúa Trời ban cho) khởi đầu sự thánh khiết. Cụ thể, các tiến trình biệt riêng này được đề cập liên quan đến đền tạm và các vật dụng của nó (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:36–37; 30:26–29; 40:9–11; Dân Số Ký 7:1), các thầy tế lễ (Xuất Ê-díp-tô Ký 28:41; 29:7, 21; 30:30; 40:13–15; Lê-vi Ký 8:12) và trang phục của họ (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:21; Lê-vi Ký 8:30), và những người Na-xi-rê (Dân Số Ký 6).
Trong trường hợp người Na-xi-rê, rõ ràng sự biệt riêng này chỉ có thời hạn. Truyền thống tế lễ không rõ ràng khi nói đến đền tạm, các vật dụng của nó và các thầy tế lễ. Văn bản chỉ bàn về sự biệt riêng ban đầu và không nói rõ liệu các nghi lễ liên quan có cần được lặp lại hay không – ví dụ, sau khi đền tạm được tháo dỡ và dựng lại, sau khi một thầy tế lễ trở nên ô uế, hoặc khi ai đó bước vào chức vụ tế lễ. Đối với sự biệt riêng ban đầu, trong hầu hết các trường hợp, truyền thống tế lễ đề cập đến dầu xức thánh (Xuất Ê-díp-tô Ký 30:22–25) như phương tiện để thiết lập sự thánh khiết. Tuy nhiên, dầu không được nhắc đến trong nghi lễ biệt riêng của người Na-xi-rê, có lẽ vì sự thánh khiết của họ chỉ là tạm thời. Trong trường hợp sân đền và các của lễ, truyền thống tế lễ đơn giản tuyên bố rằng chúng là “thánh” hoặc “rất thánh,” mà không giải thích chúng đã đạt đến trạng thái thánh khiết ấy bằng cách nào.
Xuất Ê-díp-tô Ký 30:22–33, đoạn nói về thành phần của dầu xức thánh và việc sử dụng nó trong nghi lễ biệt riêng ban đầu cho đền tạm, các vật dụng trong đền tạm, và các thầy tế lễ, đã trực tiếp đề cập đến hiện tượng sự thánh khiết có thể được truyền đạt. Dù không nói rõ rằng bất cứ điều gì tiếp xúc với dầu đều trở nên thánh, nhưng điều này dường như là giả định đằng sau nghi lễ xức dầu và lời cảnh báo rằng ai tái chế hoặc phân phát loại dầu này cho người thường thì phải chết (30:31–33). Đoạn văn có nói rõ rằng một khi đền tạm và các vật dụng của nó đã được xức dầu, thì “bất cứ vật gì (כֹּל) chạm vào chúng sẽ trở nên thánh” (30:29).
Công thức tương tự, với một vài biến thể nhỏ, cũng xuất hiện trong Xuất Ê-díp-tô Ký 29:37 (liên quan đến bàn thờ thiêu) và Lê-vi Ký 6:11, 20 (liên quan đến các của lễ). Các học giả có ý kiến khác nhau về việc từ כֹּל (“bất cứ vật gì”) trong công thức này chỉ đề cập đến vật thể hay bao gồm cả con người. Dù thế nào, rõ ràng truyền thống tế lễ xem sự truyền đạt sự thánh khiết là điều rất nguy hiểm. Dù trong trường hợp sự thánh khiết hợp pháp, truyền thống tế lễ có khái niệm về việc xúc phạm điều thánh (sẽ được bàn sau), thì sự thánh khiết không hợp pháp không thể đơn giản bị thu hồi. Chiến lược chính của truyền thống tế lễ để xử lý vấn đề này là phòng ngừa. Chỉ trong một vài trường hợp, văn bản mới đề cập đến cách giải quyết nếu việc phòng ngừa thất bại.
Vấn đề sự thánh khiết có thể truyền đạt được phần nào bị giới hạn, vì không phải mọi sự thánh khiết đều có thể truyền đạt:
- Liên quan đến không gian, rõ ràng sự thánh khiết của sân đền là không truyền đạt được, nếu không thì người Y-sơ-ra-ên thường dân đã không được phép vào đó. Trong trường hợp lều hội kiến, có thể lập luận dựa trên Xuất Ê-díp-tô Ký 30:26, 29 và Dân Số Ký 4:5, 15, 19–20 rằng không gian ấy truyền đạt sự thánh khiết, dù trọng tâm rõ ràng là việc chạm vào và nhìn thấy các vật dụng bên trong.
- Về con người (tức các thầy tế lễ và người Na-xi-rê), truyền thống tế lễ dường như giả định rằng sự thánh khiết của họ là không truyền đạt được.
- Điều này được chỉ ra bởi thực tế rằng nghi lễ biệt riêng cho các thầy tế lễ (Xuất Ê-díp-tô Ký 30:30) được đề cập sau câu nói rằng sự thánh khiết của các vật dụng được liệt kê trước đó (đền tạm và các vật dụng của nó; 30:26–28) là có thể truyền đạt (30:29).
- Sự thánh khiết của người Na-xi-rê rõ ràng là không truyền đạt, vì họ không được yêu cầu phải ở trong đền tạm trong thời gian biệt riêng.
- Hơn nữa, truyền thống tế lễ không bao giờ nói rằng việc tiếp xúc thể chất với một thầy tế lễ là nguy hiểm. Một số câu cấm A-rôn và các con trai ông (Lê-vi Ký 8:33, 35; 10:7) và thầy tế lễ thượng phẩm (Lê-vi Ký 21:12) rời khỏi đền tạm - rõ ràng không phải là lệnh cấm tuyệt đối (xem Lê-vi Ký 10:14; 21:2) - nhưng vấn đề ở đây không phải là sự truyền đạt sự thánh khiết, mà là nguy cơ ô uế và xúc phạm điều thánh (Lê-vi Ký 21:1–4, 11–12; so sánh với Dân Số Ký 6:6–12 về người Na-xi-rê).
- Về đền tạm và các vật dụng của nó, Xuất Ê-díp-tô Ký 29:37 và 30:26–29 nói rõ rằng sự thánh khiết của chúng là có thể truyền đạt, và điều này được xác nhận và mở rộng trong Dân Số Ký 4.
- Theo văn bản sau này, chỉ một số phần của đền tạm (các vật dụng và dụng cụ) truyền đạt sự thánh khiết, còn những phần khác (vải, khung, trụ, cột, đế, v.v.) thì không. Do đó, người Lê-vi có thể tháo dỡ và mang đền tạm, nhưng trước hết các thầy tế lễ phải phủ kín tất cả các vật dụng và dụng cụ, nếu không người Lê-vi sẽ chết (Dân Số Ký 4:15, 20; so sánh với Dân Số Ký 18:3). Trong trường hợp các vật dụng bên trong lều (nhưng không phải bàn thờ thiêu), dù nó cũng được gọi là “rất thánh,” thì ngay cả việc nhìn thấy cũng bị cấm (Dân Số Ký 4:20). Lệnh cấm nhìn thấy này giải thích mục đích của các tấm màn, không chỉ đánh dấu các ngưỡng cửa là không thể vượt qua mà còn che khuất phần bên trong khỏi tầm nhìn. Lời cảnh báo về cái chết trong trường hợp tiếp xúc bất hợp pháp với điều thánh (Dân Số Ký 4:15, 20) nghe như một phản ứng tự động (không có đề cập đến sự can thiệp của con người). Dù có phải như vậy hay không, cái chết “giải quyết” vấn đề biệt riêng bất hợp pháp, vì khi chết, một người được cho là mất đi sự thánh khiết của mình.
- Phản ánh một số giả định khác, Dân Số Ký 16 và 17:1–5 tiếp cận vấn đề biệt riêng bất hợp pháp từ một góc độ khác. Tại đây, trọng tâm là lời tuyên bố của nhóm Cô-rê rằng cả hội chúng đều là thánh (16:3) - có lẽ là phản ứng trước ý tưởng của H rằng cả dân Y-sơ-ra-ên đều là thánh. Theo văn bản này, không phải việc tiếp xúc thể chất với điều thánh gây ra cái chết - trái với Dân Số Ký 4, các đoạn này giả định rằng các lư hương ban đầu không phải là thánh - mà là sự kiêu ngạo của nhóm Cô-rê. Tuy nhiên, vì sự kiêu ngạo này liên quan đến việc tiếp xúc với điều thánh, nó cũng gây ra sự dịch chuyển từ điều phàm sang điều thánh, tức là sự biệt riêng của các lư hương. Dân Số Ký 17:1–5 tập trung vào việc biến các lư hương thành dấu hiệu cảnh báo, nhưng các câu này cũng phản ánh niềm tin rằng sự thánh khiết của các lư hương không thể bị thu hồi. Giải pháp ở đây là chúng được tích hợp vĩnh viễn vào phạm vi điều thánh, qua đó hợp pháp hóa sự thánh khiết của chúng.
- Liên quan đến các của lễ, truyền thống tế lễ chỉ bàn đến sự thánh khiết của những phần có thể được con người ăn, và để ngỏ câu hỏi về thời điểm chính xác khi một của lễ trở nên thánh.
- Trong trường hợp מִנְחָה (của lễ chay) và חַטָּאת (của lễ chuộc tội), truyền thống tế lễ nói rõ rằng sự thánh khiết của chúng có thể truyền đạt (Lê-vi Ký 6:11, 20–21). Văn bản cũng thường xuyên quy định rằng những của lễ được gọi là “rất thánh” – như được liệt kê trong Lê-vi Ký 6:10 và Dân Số Ký 18:9 – bao gồm מִנְחָה, חַטָּאת, và אָשָׁם (của lễ chuộc lỗi), phải được ăn “tại nơi thánh” (Lê-vi Ký 6:9, 19; 7:6; 10:12–13, 17–18; 24:9; Dân Số Ký 18:10), tức là trong sân đền. Vì vậy, hầu hết các học giả cho rằng truyền thống tế lễ xem sự thánh khiết của tất cả các của lễ “rất thánh” là có thể truyền đạt (so sánh với Ê-xê-chi-ên 42:13; 46:20, nơi các thầy tế lễ phải ăn và nấu các của lễ này ở nơi biệt lập với dân chúng).
- Trong trường hợp các của lễ khác - như các loại הַשְּׁלָמִים זֶבַח (của lễ bình an) và các lễ vật đầu mùa - truyền thống tế lễ dường như không thấy có nguy cơ từ những người chưa được biệt riêng. Do đó, những người dâng các của lễ này có thể ăn phần lớn của lễ (Lê-vi Ký 7:11–21; 19:5–8), và các thầy tế lễ được phép chia phần của họ với gia đình (Lê-vi Ký 7:34; 10:14–15; 22:11–13; Dân Số Ký 18:11–19). Dù các của lễ này không được gọi là “rất thánh,” chúng vẫn là “thánh” (Lê-vi Ký 19:8; 22:2–16; Dân Số Ký 18:11, 19). Chúng không truyền đạt sự thánh khiết, nhưng điều quan trọng là chúng không bị xúc phạm bởi sự ô uế. Vì vậy, chúng phải được ăn trong trạng thái thanh sạch (Lê-vi Ký 7:20–21; 22:3–9; Dân Số Ký 18:11, 13) và tại nơi thanh sạch (Lê-vi Ký 10:14) - những quy định cho thấy chúng có thể được mang về nhà.
Trong trường hợp sự thánh khiết bất hợp pháp, truyền thống tế lễ giả định rằng tiến trình biệt riêng không thể đơn giản bị thu hồi. Tuy nhiên, với sự thánh khiết hợp pháp, việc chuyển từ điều thánh sang điều phàm là có thể. Một số trường hợp là vô hại, số khác thì không.
Một ví dụ rõ ràng về trường hợp vô hại là sự thánh khiết của người Na-xi-rê, vốn có thời hạn cố định (Dân Số Ký 6:4–8, 13). Khi thời kỳ biệt riêng נֵזֶר kết thúc, một nghi lễ được thực hiện để đưa người Na-xi-rê trở lại trạng thái phàm tục (6:13–20). Ngoài nghi lễ này, sự ô uế (do tiếp xúc với xác chết) có thể làm mất hiệu lực sự biệt riêng của người Na-xi-rê. Quyền lực của sự ô uế để làm mất sự thánh khiết chỉ được nói rõ trong trường hợp người Na-xi-rê (6:6–12), nhưng sự xúc phạm điều thánh qua sự ô uế nghi lễ cũng được ngầm hiểu trong các đoạn như Lê-vi Ký 21:1–3, 11–12 (liên quan đến sự ô uế của các thầy tế lễ) và Lê-vi Ký 7:19; 22:9, 15; Dân Số Ký 18:32 (liên quan đến sự ô uế của các của lễ thánh).
Việc truyền thống tế lễ không bàn nhiều về các trường hợp xúc phạm điều thánh một cách vô hại có lẽ phản ánh quan điểm rằng những điều đó làm tổn hại hệ thống. Sự thánh khiết không bao giờ nên bị xúc phạm bởi sự ô uế, nhưng không phải lúc nào cũng có thể ngăn chặn sự tiếp xúc giữa điều thánh và điều ô uế. Trong trường hợp của lễ, có thể áp dụng biện pháp nghiêm khắc (của lễ có thể bị tiêu hủy, như trong Lê-vi Ký 7:19), nhưng với con người thì điều đó không thực tế. Vì vậy, truyền thống tế lễ có đề cập đến vấn đề ô uế của các thầy tế lễ (Lê-vi Ký 21:1–3; Dân Số Ký 19:7), nhưng không nói rõ điều đó ảnh hưởng thế nào đến sự thánh khiết của họ. Văn bản dường như giả định rằng sự thánh khiết của các thầy tế lễ vẫn còn nguyên, nhưng không giải thích chi tiết về ảnh hưởng của sự ô uế đối với họ.
Khi nói đến một loại ô uế đặc biệt, nguy cơ xúc phạm điều thánh thường xuyên được đề cập trong truyền thống tế lễ - chính xác hơn là trong Ps và đặc biệt là H. Loại ô uế này mang chiều kích đạo đức - vì thế, các học giả gọi nó là “ô uế đạo đức” - và nó làm ô uế từ xa, không cần tiếp xúc thể chất.
Nhiều loại vi phạm được mô tả là nguyên nhân gây ra sự xúc phạm hoặc ô uế:
- Xử lý của lễ không đúng cách (Lê-vi Ký 19:8; 22:2–10, 15–16; Dân Số Ký 18:32)
- Các thầy tế lễ bị khuyết tật thực hiện chức vụ (Lê-vi Ký 21:23)
- Các thầy tế lễ rời khỏi đền tạm trái phép (Lê-vi Ký 21:12)
- Không thực hiện các nghi lễ bắt buộc (Lê-vi Ký 15:31; Dân Số Ký 19:13, 20)
- Thề dối (Lê-vi Ký 19:12)
- Làm việc vào ngày Sa-bát (Xuất Ê-díp-tô Ký 31:14)
- Phá bỏ lời hứa nguyện (Dân Số Ký 30:3; so sánh với 6:12)
- Quan hệ tình dục sai trái của các thầy tế lễ và gia đình họ (Lê-vi Ký 18:20, 23–25, 27–28, 30; 19:29; 21:4, 9, 14–15; Dân Số Ký 5:11–31)
- Dâng con cái cho thần Mô-léc (Lê-vi Ký 18:21; 20:3)
- Chiêu hồn và bói toán (Lê-vi Ký 19:31)
- Giết người và không xử tử kẻ sát nhân (Dân Số Ký 35:33–34)
Ô uế đạo đức có thể làm ô uế:
- Vật bị đối xử sai (trong các trường hợp liên quan đến ngày Sa-bát, của lễ, và lời hứa nguyện)
- Người vi phạm (Lê-vi Ký 18:20, 23–24, 30; 19:31; 21:1, 3–4, 11; Dân Số Ký 5:13–14, 20, 27–29; 6:7, 9)
- Gia đình của người vi phạm (Lê-vi Ký 19:29; 21:9, 15)
- Danh của Đức Giê-hô-va (Lê-vi Ký 18:21; 19:12; 20:3; 21:6; 22:2, 32)
- Đền tạm (Lê-vi Ký 20:3; 21:12, 23; Dân Số Ký 19:13, 20)
- Đất đai (Lê-vi Ký 18:25, 27–28; Dân Số Ký 35:33–34)
Có lẽ đây không phải là những lựa chọn thay thế nhau, mà là vì ô uế đạo đức được hình dung như một điều thấm vào mọi thứ và mọi người vốn là (hoặc lẽ ra phải là) thánh.
Truyền thống tế lễ có lẽ hình dung sự xúc phạm hoàn toàn và tức thì trong một số trường hợp, như lời hứa nguyện, của lễ, và có thể là những người phạm tội (dù trong trường hợp người phạm tội, câu hỏi này thường không còn liên quan, vì truyền thống tế lễ quy định rằng họ phải chết). Tuy nhiên, trong những trường hợp khác, điều này không thể xảy ra, vì sự thánh khiết liên quan quá thiết yếu. Điều này đặc biệt rõ trong trường hợp của đền tạm.
Ô uế đạo đức, giống như ô uế nghi lễ nghiêm trọng, có khả năng làm ô uế đền tạm từ xa. Nhưng sự ô uế này không làm mất sự thánh khiết của đền tạm ngay lập tức. Thay vào đó, có thời gian để thực hiện các biện pháp đối phó. Sự ô uế do vi phạm nghi lễ nghiêm trọng và do tội lỗi vô tình có thể - và phải - được thanh tẩy ngay lập tức bằng nghi lễחַטָּאת (của lễ chuộc tội). Đối với sự ô uế do các tội lỗi nghiêm trọng hơn, không có khả năng thanh tẩy ngay, và sự ô uế tích tụ trong phần sâu nhất của đền tạm. Tuy nhiên, đền tạm vẫn đủ thánh để Đức Giê-hô-va tiếp tục ngự trong đó - ít nhất là trong một thời gian. Để duy trì tình trạng này, mỗi năm một lần, vào Ngày Chuộc Tội, đền tạm phải được thanh tẩy (Lê-vi Ký 16:16, 19, 33) để sự thánh khiết của nó được phục hồi như vốn phải có.
Tương tự, theo H và các văn bản khác thuộc Ps, tội lỗi của dân Y-sơ-ra-ên làm ô uế đất đai, nhưng ban đầu sự ô uế này không gây hậu quả ngay. Tuy nhiên, khác với trường hợp đền tạm, ở đây các văn bản chỉ mô tả biện pháp đối phó trong trường hợp ô uế do giết người (Dân Số Ký 35:33). Ngoài ra, chiến lược duy nhất là phòng ngừa. Bên cạnh các hình phạt nghiêm khắc dành cho người phạm tội (đồng thời ngăn họ tiếp tục gây ô uế), chiến lược chủ yếu là lời cảnh báo rằng đất đai không thể chịu đựng quá nhiều điều ghê tởm. Nếu sự ô uế trở nên quá nghiêm trọng, đất sẽ phải “mửa” dân cư ra khỏi nó (Lê-vi Ký 18:24–28; 20:22) để được nghỉ ngơi (26:33–35).
Trái với nguyên tắc của chính mình - rằng điều thánh và điều phàm, điều thanh sạch và điều ô uế phải được phân rẽ để hệ thống vận hành - trong cả hai trường hợp đền tạm và đất đai, truyền thống tế lễ chấp nhận rằng một điều có thể vừa thánh vừa ô uế hoặc phàm cùng lúc. Tình trạng này không thể kéo dài mãi, nhưng có thể được chịu đựng trong một thời gian giới hạn.
IV. RANH GIỚI NHÂN CHỦNG HỌC (Thầy Tế Lễ – Thường Dân Y-sơ-ra-ên; Dân Y-sơ-ra-ên – Dân Ngoại)#
Cuối cùng, truyền thống tế lễ cũng quan tâm đến các ranh giới nhân học, tức là sự phân biệt giữa các nhóm người khác nhau. Một lần nữa, bức tranh ở đây khá phức tạp, vì truyền thống tế lễ nhấn mạnh tầm quan trọng của một số ranh giới này, nhưng cũng đưa ra những tuyên bố cho thấy tầm quan trọng đó là có giới hạn. Nhìn chung, các tác phẩm thuộc truyền thống tế lễ, bao gồm cả H, dường như quan tâm nhiều hơn đến các ranh giới nhân học so với Pg. Chỉ ở đây, một số phân biệt này được mô tả bằng động từ בדל (‘biệt riêng’): cụ thể là sự phân biệt dân Y-sơ-ra-ên khỏi các dân tộc khác (Lê-vi Ký 20:24, 26) và sự phân biệt người Lê-vi khỏi phần còn lại của dân Y-sơ-ra-ên (Dân Số Ký 8:14; 16:9). Tuy nhiên, chính những đoạn văn này cũng thể hiện xu hướng bao gồm, khi mở rộng sự thánh khiết cho toàn thể dân Y-sơ-ra-ên và khẳng định rằng có “một luật pháp” cho cả người Y-sơ-ra-ên và người ngoại bang sống giữa họ.
Về sự phân biệt giữa các thầy tế lễ và thường dân Y-sơ-ra-ên, điều thú vị là nó không bao giờ được mô tả bằng động từ בדל , mặc dù trong các vấn đề tế lễ, sự phân biệt này là nền tảng. Truyền thống tế lễ không giải thích vì sao chỉ A-rôn và các con trai của ông được Đức Giê-hô-va chọn làm thầy tế lễ của Ngài; nó chỉ đơn giản tuyên bố rằng họ là như vậy (Xuất Ê-díp-tô Ký 28–29; 40:12–15; Lê-vi Ký 8; Dân Số Ký 3:10; 18:7). Tầm quan trọng của sự phân biệt giữa thầy tế lễ và người Y-sơ-ra-ên thường được thể hiện rõ qua các câu sử dụng từ זָר (“người lạ, kẻ khác”) để mô tả những người không phải là thầy tế lễ (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:33; 30:33; Lê-vi Ký 22:10, 12–13; Dân Số Ký 3:10, 38; 17:5; 18:7; so sánh với Dân Số Ký 1:51; 18:4 về những người không phải là Lê-vi). Những câu này đều chứa các điều cấm nhằm giữ cho những người chưa được biệt riêng khỏi sự thánh khiết. Trong khi các câu từ Xuất Ê-díp-tô Ký và Lê-vi Ký nói về dầu xức và các sinh tế, thì các câu từ Dân Số Ký nói về chức vụ tế lễ. Giống như một số câu khác trong Dân Số Ký (17:28; 18:3, 22), chúng đề cập đến mối đe dọa rằng một người chưa được biệt riêng có thể “tiến đến gần” (קרב), tức thực hiện các công việc tế lễ mà họ không đủ tư cách. Những “kẻ xâm phạm” như vậy đe dọa sự thánh khiết và vì thế phải chết.
Dù những mối quan tâm về việc xử lý đúng đắn sự thánh khiết thường củng cố sự phân biệt giữa các thầy tế lễ và thường dân Y-sơ-ra-ên, vẫn có những dấu hiệu cho thấy rằng chính mối quan tâm về sự thánh khiết lại quan trọng hơn địa vị tế lễ trong truyền thống tế lễ. Vì thế, không chỉ những “kẻ xâm phạm” không phải là thầy tế lễ phải chết, mà cả những thầy tế lễ thi hành chức vụ trong tình trạng không được chấp nhận cũng phải chết (Xuất Ê-díp-tô Ký 28:35, 43; 30:20; Lê-vi Ký 10:9; so sánh với Lê-vi Ký 21:17–23; 22:3, 9). Thêm vào đó, tính từ זָר không chỉ mô tả người không phải là thầy tế lễ, mà còn mô tả những hành động sai trái do chính các thầy tế lễ thực hiện (Xuất Ê-díp-tô Ký 30:9; Lê-vi Ký 10:1; Dân Số Ký 3:4; 26:61).
Có những dấu hiệu khác cho thấy địa vị đặc ân của các thầy tế lễ không phải là tuyệt đối trong truyền thống tế lễ – điều này đáng chú ý vì các văn bản này được viết và biên soạn bởi chính các thầy tế lễ, những người hoàn toàn có thể nhấn mạnh địa vị đặc biệt của mình nhiều hơn. Tuy nhiên, họ không làm vậy, mà thay vào đó cho thấy rằng trong nhiều phương diện, các thầy tế lễ cũng giống như những người Y-sơ-ra-ên khác.
- Trước hết, truyền thống tế lễ nói rõ rằng khi nói đến sự ô uế và tội lỗi, các thầy tế lễ không vượt trội hơn những người Y-sơ-ra-ên khác. Dù họ phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt hơn về sự ô uế, họ cũng dễ phạm tội và trở nên ô uế như mọi người khác (Lê-vi Ký 4:3; 9:7; 10:1–2, 16–18; 16:6, 11, 24, 33; 22:3–9; so sánh với Dân Số Ký 16 về người Lê-vi).
- Ngược lại, trong một số phương diện, truyền thống tế lễ cho phép những người không phải là thầy tế lễ đạt đến trạng thái gần giống như thầy tế lễ. Ví dụ, có sự thiết lập chức vụ người Lê-vi, những người đứng ở vị trí trung gian giữa thầy tế lễ và thường dân Y-sơ-ra-ên (Dân Số Ký 1:49–51; 3:6–9; 4; 8:5–26; 16:9–10; 18:2–6). Cũng có sự thiết lập chức vụ người Na-xi-rê (Dân Số Ký 6), cho phép mọi người Y-sơ-ra-ên - bao gồm cả nam lẫn nữ (6:2) - trở nên thánh khiết trong một thời gian giới hạn. Trong thời gian biệt riêng đó, người Na-xi-rê giống như thầy tế lễ và phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt như thầy tế lễ về rượu, tóc tai, và sự thanh sạch (không được chôn cất người thân gần nhất).
- Cuối cùng, theo H và các văn bản liên quan, Đức Giê-hô-va biệt riêng toàn thể dân Y-sơ-ra-ên (Xuất Ê-díp-tô Ký 29:43; 31:13; Lê-vi Ký 20:8; 22:32) và đòi hỏi tất cả họ phải giữ sự thánh khiết đó (Lê-vi Ký 11:44; 19:2; 20:7, 26). Điều này chủ yếu có nghĩa là họ phải tuân theo các tiêu chuẩn đạo đức và tôn giáo cao, nhưng họ cũng bị ràng buộc bởi một số yêu cầu liên quan đến sự toàn vẹn thân thể (Lê-vi Ký 19:27–28), điều này cũng quan trọng đối với các thầy tế lễ (Lê-vi Ký 21:5). Việc nâng cao toàn thể dân Y-sơ-ra-ên lên trạng thái giống như thầy tế lễ trong H và các văn bản liên quan không khiến cho các thầy tế lễ trở nên dư thừa. H liên tục nhấn mạnh địa vị và vai trò đặc biệt của các thầy tế lễ (Lê-vi Ký 17:5–6; 19:22; 21; 22:1–16; 23:10–11, 20; 24:3–9), và mô tả họ là những người thánh khiết cho Đức Giê-hô-va và cho dân Y-sơ-ra-ên (Lê-vi Ký 21:6–8), có thể là một cách để diễn đạt rằng sự thánh khiết của các thầy tế lễ vượt trội hơn sự thánh khiết của người Y-sơ-ra-ên thường. Tuy nhiên, nhìn chung, sự thánh khiết của các thầy tế lễ và sự thánh khiết của dân Y-sơ-ra-ên được mô tả tương tự nhau (Lê-vi Ký 21:23; 22:9, 16).
Cũng giống như sự phân biệt giữa các thầy tế lễ và thường dân Y-sơ-ra-ên, truyền thống tế lễ trình bày một bức tranh không rõ ràng về các ranh giới nhân chủng học khác. Ví dụ, truyền thống tế lễ bao gồm những tuyên bố phản ánh tính gia trưởng, đồng thời cũng có những đoạn mang tính bao gồm giới tính (Sáng Thế Ký 1:27; Xuất Ê-díp-tô Ký 35:22, 29; Lê-vi Ký 12:6; 15:29; Dân Số Ký 5:3, 6; 6:2). Thái độ của truyền thống tế lễ đối với người ngoại quốc đặc biệt đáng chú ý. Một mặt, sự quan tâm đặc biệt mà Đức Giê-hô-va dành cho dân Y-sơ-ra-ên là điều quan trọng trong truyền thống tế lễ, giống như trong Phục Truyền Luật Lệ Ký và các văn bản khác trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ (Sáng Thế Ký 17:7–8; Xuất Ê-díp-tô Ký 6:7; 29:45–46; Lê-vi Ký 11:45; 18:3, 24; 20:22–24, 26; 22:33; 26:12). Tuy nhiên, mặt khác, truyền thống tế lễ thể hiện thái độ thân thiện hơn nhiều đối với người ngoại quốc so với hầu hết các văn bản khác.
Trong phần lịch sử nguyên thủy, truyền thống tế lễ bắt đầu với một cái nhìn rộng bao gồm toàn thể nhân loại, và bảng liệt kê các dân tộc (Sáng Thế Ký 10) cùng với các đoạn khác cho thấy rằng quan điểm phổ quát này thực sự được chủ ý. Điều đáng chú ý là ngay trong phần đầu của tài liệu này, truyền thống tế lễ đã đưa ra những tuyên bố mạnh mẽ về mối quan hệ giữa Đức Chúa Trời và con người: Tất cả loài người đều được tạo dựng theo “hình ảnh của Đức Chúa Trời” (Sáng Thế Ký 1:26–28) và tất cả loài người (cùng với các loài vật) đều là đối tác giao ước của Đức Chúa Trời (Sáng Thế Ký 9:8–17).
Trong phần tiếp theo, trọng tâm thu hẹp lại vào dân Y-sơ-ra-ên, nhưng ngay tại đây truyền thống tế lễ vẫn duy trì xu hướng bao gồm. Trong Sáng Thế Ký 17, truyền thống tế lễ gọi Áp-ra-ham và dòng dõi ông là đối tác giao ước của Đức Chúa Trời, mặc dù vào thời điểm đó Y-sác vẫn chưa được sinh ra, chỉ có Ích-ma-ên. Điều này dường như ngụ ý rằng giao ước ấy bao gồm toàn thể gia đình của Áp-ra-ham chứ không chỉ dòng dõi của những người sau này trở thành dân Y-sơ-ra-ên (mặc dù văn bản có những tín hiệu mâu thuẫn về điểm này; xem các câu 19, 21).
Cuối cùng, các luật lệ tế lễ trong truyền thống tế lễ xác nhận sự cởi mở chung đối với người ngoại quốc. Những luật này thường đề cập đến “người ngoại bang” (גֵּר), và văn bản cho thấy rõ rằng người ngoại bang có thể tham gia vào nghi lễ tế lễ miễn là người ấy được cắt bì (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:44, 48) và tuân theo tất cả các yêu cầu tế lễ khác. Sự bình đẳng giữa người ngoại quốc và người Y-sơ-ra-ên được nhấn mạnh trong các câu quy định phải đối xử với người ngoại bang như với người Y-sơ-ra-ên bản địa (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:48; Lê-vi Ký 19:34) và trong các câu nhấn mạnh rằng có “một luật pháp” cho cả người ngoại bang và công dân (Xuất Ê-díp-tô Ký 12:49; Lê-vi Ký 24:22; Dân Số Ký 9:14; 15:15–16, 29). Mối liên hệ với sự thánh khiết khiến cho những khác biệt giữa con người trở nên lu mờ.
TỔNG KẾT#
Ranh giới đóng vai trò quan trọng trong truyền thống tế lễ, cả những ranh giới được mô tả bằng từ בדל hi. (“phân biệt, tách biệt”) và những loại khác. Theo nhiều cách khác nhau, tất cả đều phục vụ mục đích làm cho thế giới trở thành một không gian có thể sống được. Điều này thể hiện rõ nhất qua các ranh giới vũ trụ (Sáng Thế Ký 1), nhưng cũng đúng với các ranh giới tế lễ, nhân học, và các loại ranh giới khác, vì tất cả đều liên quan đến quyết định của Đức Giê-hô-va ngự “ở giữa” dân Y-sơ-ra-ên. Vì Đức Giê-hô-va là Đấng thánh, sự hiện diện của Ngài đòi hỏi (1) một nơi thánh được giữ gìn sự thánh khiết, (2) một nhóm thầy tế lễ đặc biệt để phục vụ Ngài, và (3) một đời sống không chỗ trách của những người sống quanh nơi thánh đó – những yêu cầu chỉ có thể được đáp ứng nếu có sự phân biệt rõ ràng và các ranh giới được tôn trọng.
Vì sự ngự trị của Đức Giê-hô-va trong dân Y-sơ-ra-ên là điều tối quan trọng đối với truyền thống tế lễ, nên truyền thống này đặt ra những quy định nghiêm ngặt nhằm bảo vệ các ranh giới, và trong nhiều trường hợp, đe dọa sự chết đối với những ai vi phạm. Tuy nhiên, truyền thống tế lễ cũng thể hiện sự thực tế và linh hoạt, cùng với một thần học vượt lên trên các phân loại cố định. Dù ranh giới là quan trọng, chúng không phải là mục đích cuối cùng, mà chỉ là phương tiện để đạt đến một mục tiêu lớn hơn – đó là một thế giới nơi con người và Đức Chúa Trời có thể sống gần gũi với nhau. Vì vậy, truyền thống tế lễ cho thấy rằng một số ranh giới chỉ mang tính giới hạn, và ngay cả với những ranh giới quan trọng hơn, vẫn có chỗ cho sự linh hoạt, điều chỉnh, và thỏa hiệp.
Các ranh giới địa lý và ranh giới nhân chủng học thuộc về loại thứ nhất – tức là những ranh giới có tầm quan trọng giới hạn, vì không phải không gian hay con người định nghĩa sự thánh khiết, mà chính sự thánh khiết định nghĩa không gian và con người. Nhận thức về sự giới hạn của các ranh giới này đặc biệt đáng chú ý khi nói đến con người, vì ở đây truyền thống tế lễ thể hiện xu hướng bao gồm, khác biệt rõ rệt với tính độc quyền được thể hiện trong các sách khác của Kinh Thánh Hê-bơ-rơ.
Hai ranh giới (có liên hệ với nhau) không bao giờ mất đi tầm quan trọng, theo truyền thống tế lễ, là ranh giới giữa điều thánh và điều thường, và giữa sự thanh sạch và sự ô uế. Đối với những ranh giới này, truyền thống tế lễ thể hiện sự thực tế, nhận biết rằng con người không thể duy trì các ranh giới ấy một cách tuyệt đối, vì sự ô uế và tội lỗi là một phần của thế giới. Truyền thống tế lễ cũng thể hiện tính thực dụng, cho phép sự linh hoạt và điều chỉnh. Truyền thống này thừa nhận rằng các ranh giới giữa sự thanh sạch và sự ô uế, giữa điều thánh và điều thường, luôn thay đổi; đưa ra các phương tiện để sửa chữa những thay đổi không mong muốn; phân biệt các loại thánh khiết và ô uế khác nhau (cùng với các mối nguy tương ứng); và thậm chí chấp nhận sự thỏa hiệp rằng trong một số trường hợp, trong một thời gian giới hạn, điều ô uế và điều thánh có thể giao thoa.
Cả các ranh giới lẫn sự linh hoạt thỉnh thoảng của truyền thống tế lễ đối với chúng đều phục vụ mục tiêu cho phép Đức Chúa Trời và con người “đồng đi” với nhau – như Đức Chúa Trời đã hình dung từ ban đầu (Sáng Thế Ký 6:9), và trong hình thức được điều chỉnh tập trung vào dân Y-sơ-ra-ên (Sáng Thế Ký 17:1), cho đến tận cùng (Lê-vi Ký 26:12). Cuộc “đồng đi” giữa Đức Chúa Trời và con người chỉ có thể xảy ra với một số biện pháp bảo vệ, bao gồm các ranh giới. Tuy nhiên, sau cùng, các ranh giới này tồn tại để tạo điều kiện cho sự ngự trị của Đức Chúa Trời trên đất - điều không chỉ đưa con người đến gần Đức Chúa Trời, mà còn biến đổi thế giới thành một “nơi thánh.”