Skip to main content

Thi-thiên 104: Bức Tranh Toàn Cảnh của Sự Sống

·9924 words·47 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

JOURNAL ARTICLES - PSALMS

GIỚI THIỆU
#

Suy niệm sinh thái trên một phân đoạn Kinh Thánh là một nhiệm vụ hết sức thích hợp cho một nhà thần học Kinh Thánh trong thời đại hiện nay. Chúng ta đang đối diện với một cuộc khủng hoảng môi trường có quy mô khủng khiếp. Trái đất đang nóng lên, lượng khí carbon dioxide trong khí quyển ngày càng tăng, độ axit trong đại dương cũng tăng do khí carbon dioxide, nguồn cá trong đại dương đang cạn kiệt, các sông băng ở Greenland và Nam Cực đang tan chảy, mực nước biển dâng cao đe dọa hàng triệu người, rừng mưa nhiệt đới đang biến mất, các trận cháy rừng kinh hoàng đang tàn phá nước Úc và bờ Tây nước Mỹ, các loài sinh vật đang biến mất với tốc độ chóng mặt, ô nhiễm đại dương, sông ngòi và tầng chứa nước ngầm đang gia tăng nhanh chóng, và không khí bị ô nhiễm do việc đốt nhiên liệu hóa thạch.

Chúng ta đã lạm dụng hành tinh của mình, và giờ đây nó bắt đầu phản công. Chúng ta trở nên giống như một loại virus trên bề mặt trái đất. Trong những lúc suy tư u ám, tôi đôi khi nghĩ rằng Covid-19 là kháng thể của trái đất được tạo ra để chống lại chúng ta - loài virus của hành tinh này. Tệ hơn nữa, phần lớn người Mỹ phủ nhận hiện tượng trái đất nóng lên và sự nghiêm trọng của những hiện tượng đe dọa sự sống này (có lẽ vì họ không muốn đóng thuế cao hơn để khắc phục hậu quả mà chính chúng ta đã gây ra). Dù 98% các nhà khoa học và khí tượng học đều cảnh báo về những hậu quả thảm khốc của hiện tượng trái đất nóng lên, thì phần đông ấy lại như đang hô vang: “Đừng làm tôi rối trí với sự thật, tôi biết tôi tin gì!”

Trước thực trạng này, với tư cách là một nhà thần học Kinh Thánh, tôi cảm thấy việc diễn giải một số câu chuyện Kinh Thánh dưới ánh sáng của cuộc khủng hoảng sinh thái và môi trường là điều hết sức thích hợp. Các tác giả Kinh Thánh chắc chắn không đối diện với những thách thức sinh thái như chúng ta ngày nay, hoặc nói đúng hơn, họ không nhận thức được những tổn hại sinh thái mà họ đã gây ra trong thời đại của mình; vì vậy họ không trực tiếp đề cập đến vấn đề này. (Vâng, họ đã phá rừng vùng cao nguyên Palestine vào thế kỷ thứ tám trước Công nguyên để trồng thêm hoa màu.) Do đó, chúng ta không thể trích dẫn trực tiếp những đoạn Kinh Thánh phù hợp để đối diện với khủng hoảng sinh thái hiện nay, nhưng chúng ta có thể tìm thấy những văn bản Kinh Thánh mà chúng ta có thể diễn giải dưới ánh sáng của cuộc khủng hoảng mà chúng ta đang đối mặt.

Tôi ngày càng viết nhiều bài luận nhằm khai thác các văn bản Kinh Thánh để tìm ra những phân đoạn có thể được diễn giải nhằm nói vào thời đại của chúng ta, vào cuộc khủng hoảng và nỗi đau của chúng ta.

Dự án Earth Bible, được khởi xướng bởi Norman Habel, trong nhiều năm qua đã theo đuổi việc đọc văn bản Kinh Thánh từ góc nhìn của trái đất. Trái đất cần được lên tiếng trong việc đọc và diễn giải văn bản Kinh Thánh. Công trình cao quý này hoạt động trên giả định rằng một số phân đoạn trong Kinh Thánh cần bị loại bỏ vì cách nhìn hạ thấp và phá hoại trật tự thiên nhiên, và những phân đoạn ấy cần được truyền thống Cơ Đốc từ bỏ. Có lẽ, thế hệ trước đã từng nói rằng những phân đoạn ấy cần được “giải huyền thoại,” tức là được diễn giải lại một cách triệt để theo sự hiểu biết hiện đại, đồng thời đáp ứng cả nhu cầu tôn giáo lẫn xã hội. (Tôi rất kính trọng Norman Habel, giáo sư môn Cựu Ước của tôi tại chủng viện, người đã dạy tôi bốn khóa học từ năm 1971 đến 1974.)

Tuy nhiên, cách tôi nhìn nhận việc diễn giải hoặc tái diễn giải văn bản Kinh Thánh không quá kịch tính như vậy. Tôi tin rằng nếu được diễn giải đúng đắn và hiểu trong bối cảnh lịch sử, các văn bản Kinh Thánh có thể khơi dậy nhận thức sinh thái trong thời đại hiện nay - bao gồm cả phân đoạn nổi tiếng (hoặc tai tiếng) về sự “cai trị” của con người trong Sáng-thế ký 1:26 (trái ngược với quan điểm của Habel). Thay vì từ bỏ phân đoạn ấy, chúng ta có thể diễn giải nó theo hướng tích cực, như tôi hy vọng sẽ trình bày trong một bài viết tương lai. Thay vì loại bỏ các phân đoạn, tôi muốn tái diễn giải chúng từ bối cảnh lịch sử của chúng.

Nhưng hiện tại, trong bài luận này, tôi muốn tập trung sự chú ý vào một bài thánh ca vĩ đại về sự sáng tạo trong Thi-thiên 104. Độ dài của Thi thiên này không cho phép phân tích chi tiết từng câu, nhưng chúng ta hãy hướng ánh nhìn đến những phân đoạn có thể khơi dậy lòng tôn kính và sự trân trọng đối với trật tự sáng tạo của Đức Chúa Trời.

Một bài thánh ca tuyệt đẹp và đầy uy nghi về sự sáng tạo được tìm thấy trong Thi-thiên 104. Hầu hết những người đọc Kinh Thánh đều quen thuộc với Sáng-thế ký chương 1, nhưng Thi-thiên 104 lại mang đến một cái nhìn sinh động và chi tiết hơn, khiến tôi liên tưởng đến những cảnh thiên nhiên thoáng qua trong các chương trình truyền hình của National Geographic, nơi trình chiếu nhanh những kỳ công của thế giới chúng ta. Việc so sánh bài thánh ca thiên nhiên này với câu chuyện sáng tạo trong Sáng-thế ký 1 giống như so sánh một bức tranh màu với những nét khắc gỗ rõ ràng và đơn sơ. Thi-thiên mô tả sự sống đang đập rộn ràng của thiên nhiên trong tiến trình vận hành, trong khi Sáng-thế ký 1 cho chúng ta thấy sản phẩm đã hoàn tất - “người đầy tớ vâng lời của mạng lệnh thiêng liêng” được Đức Chúa Trời phán ra mỗi ngày. Thi-thiên 104 thể hiện một cách tuyệt vời sức mạnh của thế giới tự nhiên và vẻ đẹp dịu dàng của nó. Thi thiên này đã được so sánh với các nhà thơ Lãng mạn của thế kỷ XIX. Khi bạn đọc bài ca tuyệt mỹ này, bạn có thể nhận thấy danh xưng của Đức Chúa Trời gần như vắng bóng. Đó là vì Thi thiên này không tập trung vào Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa, mà là vào sự huy hoàng của trật tự sáng tạo. Hơn nữa, Thi thiên không chỉ ca ngợi sự đa dạng phong phú của các loài động thực vật trên thế giới, mà còn cảm nhận rằng toàn bộ thiên nhiên là một thực thể sống thống nhất, bao trùm mọi sự - theo cách mà ngày nay chúng ta có thể nói về trật tự tự nhiên. Vì vậy, Thi thiên này rất thích hợp để suy niệm thần học về các vấn đề môi trường.

THI THIÊN 104 VÀ SÁNG THẾ KÝ 1
#

Khi đọc Thi thiên 104, người ta dễ dàng nhận thấy những điểm tương đồng với tường thuật về sự sáng tạo trong Sáng thế ký chương 1. Thi thiên 104:2a chép rằng Đức Chúa Trời “khoác ánh sáng như áo choàng,” khiến chúng ta nhớ đến việc Ngài phân rẽ ánh sáng khỏi bóng tối trong ngày thứ nhất (Sáng thế ký 1:3–4). Thi thiên 104:2b cũng nói: “Ngài căng các tầng trời như một cái trại,” có thể ám chỉ đến việc phân rẽ các tầng nước trong ngày thứ hai (Sáng thế ký 1:6–8), khi Đức Chúa Trời dựng nên “vòm trời” để giữ nước phía trên. Thật ra, từ “vòm trời” cũng có thể mang nghĩa là “trại.” Thi thiên 104:4 chép: “Ngài dùng gió làm sứ giả,” khiến chúng ta nhớ đến việc Đức Chúa Trời khiến gió thổi trên mặt nước trong Sáng thế ký 1:2. Thi thiên 104:5 nói: “Ngài lập trái đất trên nền móng của nó,” có thể liên hệ đến việc phân rẽ đất liền khỏi nước trong ngày thứ ba (Sáng thế ký 1:9–10). Thi thiên 104:6 nói: “Nước phủ trên các núi,” có thể lại ám chỉ đến tầng nước phía trên vòm trời trong ngày thứ hai. Thi thiên 104:8–9 mô tả nước chảy từ núi xuống các thung lũng, nơi Đức Chúa Trời đặt ranh giới để ngăn nước không phủ khắp đất, có thể liên hệ đến việc phân chia đất và nước trong ngày thứ ba, đặc biệt là sự hình thành các đại dương - một sự kiện đầy kịch tính trong tiến trình phát triển của thế giới, vốn kéo dài hàng triệu năm.

Thi thiên 104:12 nhắc đến “chim trời,” được dựng nên trong ngày thứ năm (Sáng thế ký 1:20). Thi thiên 104:14 chép: “Ngài khiến cỏ mọc cho súc vật, và cây cối cho loài người dùng, để đem thức ăn từ đất ra,” khiến chúng ta nhớ đến ngày thứ ba khi Đức Chúa Trời dựng nên “thảm thực vật” (Sáng thế ký 1:11). Điều này cũng gợi nhớ trực tiếp đến lời Đức Chúa Trời trong ngày thứ sáu, khi Ngài ban cây cỏ làm thức ăn cho cả loài người và loài vật (Sáng thế ký 1:29–30). Thi thiên 104:19 nói: “Ngài dựng mặt trăng để định mùa; mặt trời biết lúc lặn. Ngài khiến bóng tối đến, và đó là ban đêm,” khiến chúng ta nhớ đến việc Đức Chúa Trời tạo ra bóng tối trong ngày thứ nhất (Sáng thế ký 1:4–5), và tạo ra mặt trời cùng mặt trăng trong ngày thứ tư (Sáng thế ký 1:14–18). Thi thiên 104:19 nói rằng mặt trăng được dựng nên “để định mùa,” giống như Sáng thế ký 1:14 nói rằng mặt trời và mặt trăng được tạo ra để làm “dấu hiệu cho mùa, ngày và năm.” Thi thiên 104:26 chép: “Leviathan mà Ngài đã dựng nên để vui chơi trong đó,” khiến chúng ta nhớ đến ngày thứ năm trong Sáng thế ký 1:21, khi Đức Chúa Trời tạo ra “những quái vật biển lớn.” Những sinh vật hỗn mang vĩ đại giờ đây trở thành như những món đồ chơi của Đức Chúa Trời trong bồn tắm của thế giới này. Thật vậy, có vẻ như Thi thiên 104 đang đọc lại Sáng thế ký chương 1 và cố gắng đặt một nét cá nhân vào câu chuyện ấy, khiến nó trở nên sống động hơn cho người nghe.

Có lẽ tác giả Thi thiên 104 đang trình bày một cách sáng tạo những hình ảnh được tìm thấy trong Sáng thế ký chương 1. Nếu như Sáng thế ký 1 mang vẻ trang nghiêm và uy nghi, thì Thi thiên 104 lại đầy chất lãng mạn và vẻ đẹp dịu dàng. Nếu như Sáng thế ký 1 tóm lược ngắn gọn các hành động sáng tạo, thì Thi thiên 104 triển khai một cách uyển chuyển và cá nhân hơn những nội dung tương tự. Nếu như Sáng thế ký 1 không nêu tên cụ thể các sinh vật, thì Thi thiên 104 lại nói đến lừa rừng, chim trời, bò, cò, dê núi, thỏ rừng, và sư tử con. Sáng thế ký 1 khiến chúng ta kính sợ trước Đấng Tạo Hóa vĩ đại, Đấng duy nhất hiện hữu trong vũ trụ; còn Thi thiên 104 lại mang đến một cái nhìn đầy vui mừng về sự sáng tạo, mời gọi chúng ta chiêm ngưỡng những cảnh tượng huy hoàng trong trật tự sáng tạo của Đức Chúa Trời. Thi thiên 104 cũng ban cho chúng ta một bức tranh thơ ca thoáng qua về các môi trường sống đa dạng của muôn loài.

Thi thiên 104 còn đưa ra những hình ảnh sống động và kịch tính về Đức Chúa Trời chiến đấu và chiến thắng các thế lực hỗn mang — đặc biệt là những dòng nước hỗn loạn mà nhiều người trong thế giới cổ đại xem là mối đe dọa đối với trật tự sáng tạo. Sáng thế ký 1 tránh mô tả những dòng nước hỗn mang ấy, nhưng Thi thiên 104 lại vui thích khi gợi nhắc đến chúng. Các câu 3–4 chép: “Ngài lấy mây làm xe ngựa, Ngài bay trên cánh gió; Ngài dùng gió làm sứ giả, dùng lửa và ngọn lửa làm đầy tớ.” Các câu 6–7 nói: “Nước phủ trên các núi. Khi Ngài quở trách, chúng chạy trốn; khi tiếng sấm của Ngài vang lên, chúng bỏ chạy.” Câu 9 chép: “Ngài đặt ranh giới cho nước, để chúng không vượt qua, không bao giờ còn phủ khắp đất nữa.” Đức Chúa Trời đã chiến thắng; các dòng nước hỗn mang đã bị đánh bại, không còn đe dọa trật tự sáng tạo nữa. Người Mesopotamia tin rằng Đức Chúa Trời sáng tạo (đặc biệt là Marduk) phải chiến đấu trận chiến này mỗi năm một lần.

Thi thiên 104 kết hợp những hình ảnh hùng vĩ về Đức Chúa Trời làm chủ các lực lượng mạnh mẽ của vũ trụ với những hình ảnh tuyệt đẹp về muôn loài: thú rừng uống nước bên dòng suối, chim hót trên cành cây, bò ăn cỏ trên đồng, chim làm tổ, dê núi sống trên vách đá cheo leo, và sư tử con săn mồi trong đêm. Sáng thế ký chương 1 không có những cảnh cụ thể và sinh động như vậy. Thi thiên 104 khiến chúng ta nhớ đến thế giới của chính mình — với những con sóng đại dương vỗ vào bờ đá, núi lửa phun trào với sức mạnh không thể tưởng tượng, bão tố quét qua đất liền, muôn thú chạy trên đồng bằng Serengeti ở Châu Phi, các con đực tranh giành con cái, thú mẹ chăm sóc con non, bướm bay lượn trên cánh đồng xanh, hoa dại nở rộ trong thung lũng tươi tốt, và cả những chú mèo, chú chó trong nhà khiến chúng ta yêu mến bởi những hành động dễ thương của chúng. Thiên nhiên với vẻ đẹp và quyền năng của nó thật không thể tin nổi. Tác giả Thi thiên 104 cố gắng nắm bắt điều đó. Thi thiên này giống như một bản giao hưởng âm nhạc — có những đoạn mạnh mẽ như tiếng trống định âm, và những đoạn dịu dàng như tiếng sáo du dương. Dù chúng ta có thể nghĩ rằng người Y-sơ-ra-ên xưa không có khái niệm về “thiên nhiên” như chúng ta ngày nay, nhưng họ vẫn hiểu những vấn đề căn bản về nông nghiệp và kỹ thuật. Thi thiên này cho thấy họ có nhận thức về sự liên kết giữa động vật và thực vật trong thế giới tự nhiên. Có lẽ họ còn trân trọng cây cỏ và muôn thú hơn nhiều người sống nơi đô thị ngày nay, bởi họ sống gần đất đai trong những ngôi làng đơn sơ. Họ có thể cảm nhận được vẻ đẹp của trật tự sáng tạo một cách sâu sắc hơn chúng ta. Và Thi thiên này chính là lời bày tỏ cho sự trân trọng ấy.

Nhiều học giả đã nhận thấy những điểm tương đồng giữa Thi thiên 104 và bài thánh ca nổi tiếng Amarna Hymn to Aten, và cho rằng bài thánh ca trong Kinh Thánh có thể bắt nguồn từ bài thánh ca Ai Cập cổ hơn. Bài thánh ca của người Ai Cập nói về việc thần mặt trời ban thức ăn cho muôn loài, kể cả con người, và thậm chí còn nhắc đến sư tử — giống như Thi thiên 104. Một số học giả cho rằng cả hai bài thánh ca đều dựa trên những nguyên mẫu cổ đại của vùng Cận Đông. Thi thiên 104, giống như bài thánh ca Ai Cập kia, ca ngợi sự uy nghi của Đấng Tạo Hóa, được thể hiện qua mặt trời và quyền năng sự sống được ban cho muôn loài trên đất. Một số học giả nhấn mạnh ảnh hưởng của các nền văn học trung gian là nền văn học Canaan hoặc Phoenicia trong việc đưa bài thánh ca này đến với dân Y-sơ-ra-ên, đặc biệt là do hình ảnh mạnh mẽ về “thần bão tố” xuất hiện trong đó. Đây là một hướng nghiên cứu thú vị mà nhiều học giả xuất sắc đã theo đuổi trong nhiều năm. Tuy nhiên, trong phạm vi hiện tại, chúng ta sẽ tiếp tục con đường suy niệm về vẻ đẹp của hình ảnh thiên nhiên trong Thi thiên này, và cách nó phản ánh thái độ của chúng ta đối với công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời ngày nay.

MỘT SỐ PHÂN ĐOẠN CHỌN LỌC TỪ THI THIÊN 104
#

Giờ đây, chúng ta hãy cùng suy ngẫm về những cảnh tượng trong Thi thiên 104 đặc biệt khắc họa vẻ đẹp của trật tự sáng tạo, nhất là đời sống của muôn loài sinh vật. Các loài vật là anh chị em của chúng ta, và chúng cùng chia sẻ hành tinh này với chúng ta. Chúng ta cần tự nhắc mình về điều đó. Một điểm bên lề đáng lưu ý: Sáng thế ký chương 2 mô tả việc Đức Chúa Trời tạo dựng “a-đam” hay “con người” (bao gồm cả nam và nữ), cùng với các loài vật, được dựng nên để tìm một “người giúp đỡ” cho a-đam. Các loài vật được gọi bằng cụm từ tiếng Anh là “living creature” trong câu 19. Trong tiếng Hê-bơ-rơ, từ này là nephesh hayya’, có thể dịch là “linh hồn sống.” Trong Sáng thế ký 2:7, a-đam cũng được gọi là nephesh hayya’, nhưng lại được dịch là “sinh linh sống” hay “linh hồn sống.” Cả con người và các loài vật đều được mô tả bằng cùng một từ trong tiếng Hê-bơ-rơ, nhưng chúng ta lại dịch khác nhau trong tiếng Anh. Ví dụ, bản King James Version dịch là “living soul” cho con người, còn bản New Revised Standard Version thì dùng “living being.” Nhưng khi nói về các loài vật, các bản dịch ấy lại dùng “living creature.” Chúng ta không dùng từ “living creature” để mô tả con người, cũng như không dùng “living being” hay “living soul” cho các loài vật. Thật là thiếu nhất quán. Theo tôi, Sáng thế ký chương 2 cho thấy rõ rằng các loài vật là anh chị em của chúng ta. Còn bây giờ thì chúng ta hãy quay trở lại với văn bản Kinh Thánh.

Câu 10-13:

10 Ngài khiến các suối phun ra trong trũng, Nó chảy giữa các núi.

11 Nhờ các suối ấy hết thảy loài thú đồng được uống; Các lừa rừng giải khát tại đó.

12 Chim trời đều ở bên các suối ấy, Trổi tiếng nó giữa nhánh cây.

13 Từ phòng cao mình, Ngài tưới các núi; Đất được đầy dẫy bông-trái về công-việc Ngài.

Khung cảnh rừng cây hiện lên thật tươi tốt với hình ảnh những dòng suối róc rách chảy giữa các ngọn đồi xuống thung lũng. Tác giả hình dung đến vùng cao nguyên Ga-li-lê, hoặc có thể là vùng cao nguyên Giu-đa. Vào những thế kỷ trước Công nguyên, các ngọn đồi ấy từng xanh tươi hơn nhiều so với hiện nay — thật đáng tiếc. Tác giả Thi thiên vẽ nên cho chúng ta một khung cảnh nơi muôn thú kéo nhau ra tụ họp bên dòng suối để uống nước. Các loài vật hoang dã bước ra từ hang ổ hoặc các vách đá cheo leo, hoặc có thể chúng vừa trở về sau khi đi kiếm ăn ở nơi khác. Đặc biệt, tác giả nhìn thấy những con lừa rừng, vì vậy chúng ta có thể đoán rằng khung cảnh này được đặt tại vùng Transjordan, nơi lừa rừng hay onager thường xuất hiện. Thảm thực vật quanh các dòng suối mọc lên những bụi cây, những khóm cỏ và những hàng cây cao. Chim trời làm tổ trên các cành cây ấy, và chúng ta gần như có thể nghe thấy tiếng hót và tiếng gọi của chúng. Sự sống của muôn loài sinh vật luôn phong phú nơi có nước; sự sống ấy luôn hiện diện quanh các vũng nước trong thế giới của chúng ta. Nguồn nước cho những dòng suối róc rách chảy xuống từ đồi núi đến từ mưa. Mùa xuân tại xứ Palestine là thời điểm mưa rơi nhiều nhất, và đó cũng là lúc cây cối đâm chồi nảy lộc, muôn thú sinh sôi nảy nở. Đức Chúa Trời từ nơi cao ban mưa xuống, tưới mát các ngọn đồi, và nước ấy chảy xuống để trở thành những dòng suối.

Những hình ảnh trong các câu Thi thiên này, cùng với những câu tiếp theo, mô tả muôn loài sinh vật và cây cỏ cùng sống với nhau trong mối quan hệ tự nhiên mà Đức Chúa Trời đã thiết lập. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa chúng được gợi lên qua lời ca du dương của tác giả Thi thiên. Nhiều nhà chú giải nhận thấy rằng tác giả Thi thiên 104 có thể được xem như một nhà bảo vệ môi trường tiền hiện đại, bởi ông nhận ra sự liên kết mật thiết giữa không khí, đất, nước, cây cối, thực vật, muôn thú và con người. Chúng ta — những con người hiện đại — thường không cảm nhận được mạng lưới sự sống kỳ diệu trong trật tự sáng tạo, có lẽ vì chúng ta sống giữa những thành phố bê tông và các khu dân cư trải rộng. Chúng ta cần suy ngẫm lời của tác giả Thi thiên khi bức tranh sự sống hiện ra trước mắt qua bài thơ đầy cảm xúc này. Thi thiên mô tả một khung cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp tại xứ Palestine thời xưa. Ngày nay, chúng ta vẫn có thể tìm thấy những khung cảnh như thế, nếu chúng ta chịu khó tìm kiếm. Nhưng chúng ta cần tìm nhanh, vì những cảnh ấy đang dần biến mất dưới sức ép của hoạt động kinh tế, công nghệ — và lòng tham của con người.

Than ôi, trên khắp thế giới, những cảnh tượng như vậy đang dần biến mất. Nhiệt độ trái đất tăng lên khiến những vùng từng xanh tươi giờ trở thành sa mạc. Những chiếc xe ủi của con người cày xới đất đai, phá hủy các dòng suối róc rách và các vũng nước từng là nguồn sống cho muôn thú. Khắp nơi, môi trường sống bị tàn phá và các loài vật dần biến mất. Chúng chỉ còn tồn tại trong các sở thú, nơi con người đến xem và đọc những tấm biển trước chuồng nuôi nhân tạo ghi rằng: “loài có nguy cơ tuyệt chủng.” Thật vậy, rất nhiều loài đang bị đe dọa, đặc biệt là ở Châu Phi, Đông Nam Á, và các hòn đảo lân cận. Tôi gần như tin rằng có những loài hiện có số lượng cá thể trong sở thú còn nhiều hơn ngoài tự nhiên. Chúng ta thường nghe rằng số lượng hổ và sư tử trong các sở thú và công viên động vật tại Mỹ còn nhiều hơn ở Châu Phi và Châu Á — nhất là khi chương trình truyền hình kỳ lạ “Tiger King” được phát sóng vào mùa xuân năm 2020 đã nói đến điều đó. Ở khắp nơi, con người khai hoang đất để làm nông, xây nhà, khai thác gỗ, và vì muôn lý do khác — khi ấy, các dòng suối róc rách và những vị khách muôn thú của chúng cũng biến mất. Từng chút một, các loài vật lặng lẽ rời xa các vũng nước, các dòng suối, các con lạch không còn tồn tại nữa. Từng chút một, chúng lặng lẽ rút lui. Từng chút một, chúng chìm vào quên lãng.

Ngay cả núi non cũng không thoát khỏi sự tàn phá do con người gây ra. Than đá được khai thác bằng nhiều cách, nhưng có một phương pháp gọi là “san bằng đỉnh núi.” Đỉnh núi bị phá hủy bằng chất nổ để lộ ra các lớp than bên trong. Những vụ nổ ấy tạo nên một cao nguyên chết chóc, nơi từng là đỉnh núi, và từ đó, cảnh tượng hoang tàn trơ trụi trải dài xuống các sườn núi. Cây cối, thảm thực vật, chim chóc và muôn thú đều biến mất. Những dòng suối róc rách từng chảy xuống sườn núi giờ đây trở thành dòng nước xói mòn dữ dội. Câu hát nổi tiếng kia từng nói: “Uy nghi núi tím trên đồng bằng trĩu quả”? Giờ thì điều đó đã không còn. Ai có thể ngờ rằng con người lại có thể hủy hoại cả một ngọn núi bằng công nghệ của mình? Một trong những nơi trú ẩn lớn nhất cho muôn thú chính là rừng Amazon. Không nơi nào trên thế giới có mật độ loài thực vật và động vật cao như tại đây. Nhưng rừng đang biến mất. Gần một nửa diện tích đã bị khai thác trong vòng năm mươi năm qua, và hiện nay, các công ty khai thác gỗ và nông nghiệp thương mại đang tiếp tục tàn phá phần còn lại với tốc độ khủng khiếp.

Ba mươi năm trước, Paul Colinvaux từng viết rằng Amazon có thể chịu đựng được biến đổi khí hậu lớn và phục hồi, nhưng điều duy nhất mà nó không thể sống sót là sự khai thác toàn diện đất rừng. Và đó chính là điều đang xảy ra. Các loài sinh vật đang biến mất trước cả khi chúng ta kịp nhận biết sự tồn tại của chúng. Ví dụ, tiềm năng từ các loài thực vật có thể dùng để chế tạo thuốc chữa bệnh cho con người giờ đã vĩnh viễn mất đi. Tổng thống Jair Bolsonaro của Brazil nói rằng chúng ta không cần lo lắng vì một nửa khu rừng vẫn còn. Khi được đề nghị nhận tiền để trồng lại những cây đã bị chặt phá, ông trả lời rằng hãy đưa số tiền đó cho nước Đức để họ trồng lại những khu rừng mà họ đã phá hủy từ nhiều thế kỷ trước. Những lời lẽ lãnh đạo như vậy chính là điều đang đẩy sự sống của muôn loài trên hành tinh này đến chỗ diệt vong. Lợi ích kinh doanh chiếm vị trí hàng đầu trong tâm trí của các nhà lãnh đạo. Các chính sách của Bolsonaro có thể đẩy vùng Amazon vào vòng xoáy chết chóc, giải phóng hàng trăm tỷ tấn khí carbon dioxide vào khí quyển, tiêu diệt mười phần trăm đa dạng sinh học toàn cầu chỉ riêng tại Amazon, và phá hủy một khu rừng có vai trò sống còn trong việc điều hòa khí hậu của cả lục địa Nam Mỹ. Amazon chiếm một nửa diện tích rừng mưa hiện tại của thế giới, và riêng nó đã hấp thụ một phần mười lượng carbon dioxide trong không khí. Việc phá hủy rừng Amazon sẽ đẩy nhanh hiện tượng trái đất nóng lên một cách nghiêm trọng. Nhưng với nhiều người, lợi nhuận vẫn là ưu tiên hàng đầu.

Rừng đang bị tàn phá trên khắp thế giới. Tính đến năm 2010, mỗi năm có khoảng hai mươi lăm triệu mẫu rừng mưa nhiệt đới bị phá hủy — tương đương diện tích của tiểu bang Indiana. Từ năm 1900 đến 2005, diện tích rừng bị chặt phá tại Amazon tương đương với diện tích tiểu bang California. Tình trạng tàn phá tương tự cũng xảy ra tại Indonesia. Một nửa số rừng từng bao phủ mặt đất cách đây tám ngàn năm giờ đã biến mất. Khi rừng biến mất, các loài sinh vật cũng biến mất theo, và cả lượng oxy mà chúng ta cần để thở cũng không còn. Chúng ta đang tìm cách tiêu diệt thế giới sinh vật và tự làm nghẹt thở chính mình.

Thật đáng buồn, những lời mỉa mai của Jair Bolsonaro về nước Đức lại chứa đựng phần nào sự thật. Tây Âu và nước Mỹ đã hưởng lợi kinh tế từ cuộc cách mạng công nghiệp suốt hơn hai thế kỷ. Chúng ta đã làm ô nhiễm thế giới từ thế kỷ XVIII, và hiện tượng trái đất nóng lên đã bắt đầu từ thời điểm đó. Giờ đây, khi một số nhà bảo vệ môi trường ở phương Tây bắt đầu nhận ra rằng chúng ta đã gây tổn hại đến trật tự sáng tạo của Đức Chúa Trời, thì họ lại muốn giới hạn việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch và ngăn chặn nạn phá rừng ở Châu Á và Châu Phi. Các quốc gia nghèo thuộc thế giới thứ ba, đang vật lộn để phát triển kinh tế, nay lại bị yêu cầu phải dừng lại quá trình công nghiệp hóa. Dĩ nhiên, họ phẫn nộ trước một thế giới phương Tây từng thực hiện những hoạt động đó để trở nên giàu có — thậm chí còn khai thác nghiêm trọng các quốc gia nghèo và tài nguyên thiên nhiên của họ. Giờ đây, các nhà bảo vệ môi trường yêu cầu các quốc gia ấy phải tuân thủ những quy định nghiêm ngặt về môi trường mà các nước phương Tây đã vi phạm suốt hơn hai thế kỷ. Tôi thông cảm với sự giận dữ của Bolsonaro. Phương Tây đang mắc một món nợ khổng lồ đối với các quốc gia nghèo, những nơi mà tài nguyên thiên nhiên và cả sức lao động nô lệ đã góp phần xây dựng sự giàu có mà Châu Âu và nước Mỹ đang hưởng thụ ngày nay. Con đường thoát khỏi đường hầm tăm tối này thật gian nan.

Những cánh rừng và các ngọn đồi nơi chúng tọa lạc có thể cất tiếng hát ngợi khen Đức Chúa Trời. Trong sách Ê-sai thứ hai (Deutero-Isaiah), lời tiên tri vang lên: “Các núi và các đồi sẽ cất tiếng hát trước mặt ngươi, và mọi cây cối ngoài đồng sẽ vỗ tay mừng rỡ” (Ê-sai 55:12). Khi tôi nhìn ra cửa sổ nhà mình và thấy những cành sồi lớn đung đưa trong cơn gió đều đặn từ một cơn bão nhiệt đới, chỉ cần một chút tưởng tượng là tôi có thể hình dung chúng đang vỗ tay — hay đúng hơn là vẫy cành — để ngợi khen Đức Chúa Trời trong niềm hân hoan của luồng gió từ vịnh thổi lên từ phương nam. Cây cối ban cho chúng ta sự sống, cung cấp dưỡng khí, và đôi khi, chúng cất tiếng ngợi khen Đức Chúa Trời theo cách riêng của chúng. Mari Joersted đã nói điều này một cách thật trực tiếp và đầy ý nghĩa khi nhắc đến lời tiên tri ấy:

“Cây cối sẽ vỗ tay, không phải vì con người là loài quan trọng nhất, mà vì con người, muôn thú, cây cỏ và đất đai đều khao khát nhau và phụ thuộc lẫn nhau để được sống lành mạnh, thịnh vượng và vui mừng.”

Mari thừa nhận rằng cô đã từng liếm những giọt sương đọng trên cánh hoa của cây Mộc Lan để bày tỏ tình yêu và sự trân trọng vẻ đẹp của loài cây ấy. Tôi có năm cây Mộc Lan trước sân nhà — có lẽ tôi nên thử làm như vậy. Chúng ta ai cũng nên có thái độ như cô ấy đối với thiên nhiên.

Bây giờ chúng ta hãy trở lại với văn bản trong Thi thiên 104.

14 Ngài làm cho cỏ đâm lên cho súc-vật, Cây-cối để dùng cho loài người, Và khiến vật-thực sanh ra từ nơi đất.

15 Rượu nho, là vật khiến hứng chí loài người, Và dầu để dùng làm mặt-mày sáng-rỡ, Cùng bánh để thêm sức cho lòng loài người.

Trong cùng một câu, tác giả Thi thiên tuyên bố rằng Đức Chúa Trời ban cỏ cho súc vật và cây cối cho loài người. Điều này ngay lập tức khiến chúng ta nhớ đến Sáng thế ký 1:29–30, nơi chép rằng Đức Chúa Trời đã ban cây cỏ trên đất cho cả loài người và muôn thú. Trong Thi thiên này, thứ tự được đảo ngược: loài vật được nhắc đến trước, rồi đến con người. Việc phân phát thức ăn được đề cập cho cả hai đối tượng cùng lúc là một lời khẳng định về sự hiệp một giữa con người và thế giới sinh vật — trong sự phụ thuộc chung vào Đức Chúa Trời nhân từ để được nuôi dưỡng. Chúng ta phụ thuộc lẫn nhau trong việc tiếp cận nguồn thực phẩm, và sự quản lý của con người đối với muôn thú — dù là để lao động hay làm thực phẩm — càng chứng minh rõ mối liên hệ sâu sắc giữa con người và loài vật trong thế giới này. Chúng ta cần trân trọng hơn mối quan hệ ấy, đặc biệt là sự cần thiết của muôn thú đối với chúng ta — trong công việc, trong thực phẩm, và trong sự đồng hành.

Câu kế tiếp trong Thi thiên đề cập đến ba ví dụ đặc biệt dễ chịu về thực vật được Đức Chúa Trời ban cho để phục vụ và ích lợi cho con người. Nho sinh ra rượu, và Đức Chúa Trời đã ban rượu để làm vui lòng người. Đây không phải là nước nho, như một số người Tin Lành theo trường phái Phúc Âm thường nói; mà là rượu có cồn. Chính rượu mới khiến lòng người vui mừng, chứ không phải nước nho chỉ có vị ngọt. Tôi thường nói rằng những món quà lớn nhất mà Đức Chúa Trời ban cho con người trong đời sống hữu hạn nơi trần thế này là rượu và tình dục — và điều này đặc biệt đúng với người Y-sơ-ra-ên xưa, những người sống chật vật trong các vùng cao nghèo khó. Tình yêu giữa vợ và chồng đem lại ý nghĩa và mục đích cho cuộc sống của họ, và đôi khi một chút rượu mang đến niềm vui. Đây là những món quà quý báu từ Đức Chúa Trời, và cũng chính vì thế mà chúng thường bị lạm dụng nhiều nhất.

Rượu và ma túy thường bị con người dùng để trốn tránh nỗi đau của cuộc sống thay vì đối diện với nó, và chúng đã trở thành những cơn nghiện gây tai họa cho hơn một phần năm dân số tại Mỹ, theo tạp chí Journal of the American Medical Association. Tình dục đã trở thành công cụ để thỏa mãn dục vọng ích kỷ và thao túng người khác, dẫn đến việc hàng triệu phụ nữ trên toàn thế giới bị biến thành nô lệ. Những món quà lớn nhất từ Đức Chúa Trời đã bị con người biến thành lời nguyền.

Cây ô-liu tại xứ Palestine sinh ra loại dầu ô-liu hảo hạng, đủ tiêu chuẩn để xuất khẩu. Dầu ấy không chỉ được dùng trong thực phẩm, mà còn được thoa lên thân thể và khuôn mặt như một loại dầu thơm dễ chịu. Tại Ai Cập, người ta tham dự các buổi tiệc tối và được phát một hộp sáp chứa dầu ô-liu. Khi buổi tối trôi qua trong khí hậu nóng bức của Ai Cập, lớp sáp tan chảy và dầu ô-liu từ từ nhỏ xuống khuôn mặt của khách mời, mang lại cảm giác mát mẻ và dễ chịu. Họ rất thích điều đó.

Chúng ta sẽ nói gì về bánh? Sau khi con người bắt đầu định cư trong các ngôi làng — thực chất là những trại săn ban đầu — họ đã khám phá ra cách gieo trồng các loại hạt hoang dã mà họ từng thu hái quanh làng. Từ đó, họ lập nên vườn tược, rồi phát triển thành ruộng đồng qua hàng ngàn năm. Lúa mạch và lúa mì trở thành nguồn thực phẩm chính — bánh mì — mà con người đã ăn suốt hàng thiên niên kỷ. Thật ra, từ “bánh” đã trở thành biểu tượng cho thực phẩm nói chung, và gần đây, thậm chí còn được dùng để chỉ tiền bạc.

Rượu nho, dầu ô-liu, và bánh mì — tất cả đều được nhắc đến trong một câu ngắn gọn — là những nông sản chủ lực của xứ Palestine thời xưa. Lúa mì và lúa mạch được mọi người gieo trồng để sinh tồn, còn nho và ô-liu thì được những người nông dân thành công hơn thu hoạch, vì chúng có thể xuất khẩu và mang lại lợi nhuận. Một câu Kinh Thánh ngắn gọn đã nói lên tất cả.

Ngày nay, đất canh tác trên thế giới đang bị suy thoái và biến mất. Hiện tượng trái đất nóng lên đang khiến các sa mạc mở rộng, đặc biệt là Sahara và Saheel ở Châu Phi, cũng như sa mạc Karachi ở Pakistan. Từ năm 2015 đến 2019, gần tám mươi triệu mẫu rừng đã bị mất. Trong lịch sử cũng như hiện tại, việc khai thác quá mức đã làm đất bạc màu, và việc tưới tiêu sai cách khiến đất ngày càng nhiễm mặn và kém hiệu quả. Tình trạng nhiễm mặn từng là vấn đề nghiêm trọng ở vùng Mesopotamia và Ấn Độ cổ đại, buộc người dân phải liên tục di chuyển làng mạc đến vùng đất mới — nơi họ lại bắt đầu làm đất kiệt quệ một lần nữa. Đất canh tác màu mỡ cũng bị hủy hoại bởi chiến tranh, kéo theo nạn đói và dịch bệnh. Điều này từng xảy ra ở Y-sơ-ra-ên thời xưa, và vẫn đang diễn ra ngày nay. Chúng ta thường thấy những hình ảnh trẻ em đói khát cầm chiếc bát trống rỗng. Trong mọi trường hợp, mùa màng đều thất bát, đất đai bị hạn hán và chiến tranh tàn phá — giờ đây còn thêm nạn châu chấu ở Đông Phi. Chiến tranh thường là nguyên nhân trực tiếp, nhưng nguyên nhân sâu xa hơn chính là sự bùng nổ dân số. Chúng ta quá đông, và đang đè nặng lên trái đất, chen lấn nhau trong chính không gian sống của mình. Gia súc của chúng ta đang gặm cỏ trên những vùng đất đang chết dần, nơi cỏ không còn mọc được nữa — chỉ để phục vụ cơn thèm thịt vô độ của con người. Vâng, và rồi chúng ta lại có chiến tranh để làm mọi thứ tồi tệ hơn nữa!

Bây giờ thì chúng ta hãy trở lại với văn bản Kinh Thánh.

16 Cây-cối Đức Giê-hô-va được đầy mủ-nhựa, Tức là cây hương-nam tại Li-ban mà Ngài đã trồng,

17 Là nơi loài chim đóng ổ nó; Còn con cò, nó dùng cây tùng làm chỗ-ở của nó.

18 Các núi cao là nơi-ở của dê rừng; Hòn đá là chỗ ẩn-núp của chuột đồng.

Tâm trí chúng ta giờ hướng lên bầu trời. Chúng ta nhìn thấy những cây cao tuyệt đẹp mọc trên vùng cao nguyên Ga-li-lê và xa hơn nữa về phía bắc, tại Li-băng hoặc xứ Phoenicia. Chim trời làm tổ nơi đó, và đặc biệt, tác giả Thi thiên dành sự chú ý cho loài cò. Những cây linh sam nơi cò trú ngụ có thể là cây bách xù mọc ở Li-băng, hoặc cây bá hương thường thấy tại Palestine. Các loài thú có vú sống ở vùng cao ấy bao gồm dê rừng — có thể là giống ibex Nubia — và thỏ đá, có lẽ là giống thỏ đá Syria. Những sinh vật này từng sống trong sự hài hòa với cảnh quan thiên nhiên mà tác giả Thi thiên đã khắc họa bằng ngôn từ đầy cảm hứng.

Nhưng giờ đây, những vùng đất ấy đã trở thành khu vực chiến sự. Không chỉ muôn thú bị đe dọa, mà cả con người cũng vậy. Những cây bá hương của Li-băng giờ gần như đã biến mất. Việc khai thác của con người và chiến tranh đã phá hủy bức tranh tuyệt đẹp mà tác giả Kinh Thánh từng vẽ nên.

19 Ngài đã làm nên mặt trăng để chỉ thì-tiết; Mặt trời biết giờ lặn.

20 Chúa làm sự tối-tăm, và đêm bèn đến; Khi ấy các thú rừng đi ra;

21 Những sư-tử tơ gầm-hét về miếng mồi, Và cầu-xin Đức Chúa Trời đồ-ăn chúng nó…

22 Mặt trời mọc lên, chúng nó bèn rút về, Nằm trong hang chúng nó.

23 Bấy giờ loài người đi ra, đến công-việc mình, Và làm cho đến chiều-tối.

Ngôn ngữ trong đoạn này khiến chúng ta nhớ đến Sáng thế ký 1:14–16, nơi Đức Chúa Trời dựng nên mặt trời và mặt trăng để phân biệt ngày và đêm, nhưng cũng nhấn mạnh rằng chúng được tạo ra để định mùa. Thời điểm bóng tối từng là nỗi sợ hãi đối với nhiều người, vì họ tin rằng ma quỷ và thú dữ rình rập trong đêm, đe dọa những ai dám bước ra ngoài. Nhưng tác giả Thi thiên lại vui mừng trong bóng đêm, vì đó là lúc một số loài vật của Đức Chúa Trời bắt đầu xuất hiện. Tác giả đặc biệt chú ý đến những con sư tử con, những sinh vật tìm kiếm thức ăn từ Đức Chúa Trời vào ban đêm, rồi trở về hang ổ khi trời sáng. Thật là một lời tuyên bố kỳ diệu — sư tử con tìm kiếm thức ăn từ Đức Chúa Trời!

Bản chất không khoan nhượng của cuộc săn mồi được ca ngợi và được nói rõ là đến từ Đức Chúa Trời. Ngài ban thịt cho các loài ăn thịt. Đức Chúa Trời xác nhận trật tự thiên nhiên — dù là “đỏ trong răng và vuốt” — vẫn nằm trong sự tể trị của Ngài.

Khi Charles Darwin lần đầu đề xuất rằng sự tiến hóa xảy ra dựa trên sự cạnh tranh giữa các loài, một số tín hữu Cơ Đốc đã phản ứng mạnh mẽ trước ý tưởng rằng xung đột trong thiên nhiên lại là nguyên nhân thúc đẩy sự phát triển của sự sống. Nhưng ở đây, tác giả Kinh Thánh lại quy sự săn mồi và giết chóc trong trật tự thiên nhiên cho chính Đức Chúa Trời. Tác giả Thi thiên dường như không gặp khó khăn gì khi tuyên bố rằng Đức Chúa Trời có thể đã dùng nguyên lý “sự sống còn của kẻ thích nghi nhất” để dẫn dắt tiến trình phát triển của muôn loài.

Trong một bài viết khác, tôi từng đề xuất rằng những giả định lãng mạn của thế kỷ XIX khiến chúng ta phản ứng tiêu cực trước ý tưởng rằng sự tiến hóa lại xảy ra qua cạnh tranh và xung đột. Nhưng nếu chúng ta đọc kỹ văn bản Kinh Thánh hơn, có lẽ chúng ta sẽ nhận ra rằng các tác giả Kinh Thánh không hề ngần ngại khẳng định thực tế xung đột trong thiên nhiên — không chỉ trong Thi thiên 104 mà còn trong Gióp 38:39–40, nơi Đức Chúa Trời nói về “con mồi cho sư tử” và “sự thèm ăn của sư tử con” đang “rình trong hang ổ,” và trong Gióp 4:10–11, nơi Gióp than thở rằng “răng của sư tử con bị gãy. Sư tử mạnh mẽ chết vì thiếu mồi, và các con của sư tử cái bị tan tác.” Có lẽ nếu chúng ta hiểu điều đó, chúng ta đã không phản ứng dữ dội trước mô hình của Darwin, và có lẽ sự ngây ngô của cái gọi là “khoa học sáng tạo” (phủ nhận tiến hóa, cho rằng trận lụt thời Nô-ê đã nhấn chìm khủng long, và thế giới chỉ tồn tại chưa đến 10.000 năm) đã không xuất hiện vào thập niên 1920 và phát triển mạnh từ thập niên 1960 trở đi.

Câu cuối cùng của đoạn Thi thiên được viết như một sự tương phản đầy mỉa mai: sư tử con thống trị ban đêm, còn con người thống trị ban ngày. Ai là kẻ bạo lực hơn? Tôi tin rằng chính con người mới là kẻ hung bạo hơn.

24 Hỡi Đức Giê-hô-va, công-việc Ngài nhiều biết bao! Ngài đã làm hết thảy cách khôn-ngoan; Trái đất đầy-dẫy tài-sản Ngài.

25 Còn biển lớn và rộng mọi bề nầy! Ở đó sanh-động vô-số loài vật nhỏ và lớn.

26 Tại đó tàu thuyền đi qua lại, Cũng có Lê-vi-a-than mà Chúa đã nắn nên đặng giỡn-chơi nơi đó.

Người Y-sơ-ra-ên xưa rất sợ vùng nước sâu của đại dương; họ không trở thành những người đi biển, ngoại trừ việc di chuyển trên Biển Ga-li-lê nhỏ bé. Đối với nhiều dân tộc cổ đại, biển cả là nơi đầy rẫy hiểm nguy, chứa đầy những quái vật đáng sợ. Nơi chúng ta nhìn thấy cá voi, mực, hay bạch tuộc, họ lại thấy những sinh vật khủng khiếp. Thật ra, trong văn hóa Mesopotamia và Syria, biển cả được nhân cách hóa như một quái vật nữ của hỗn loạn. Mỗi mùa xuân, bà ta tìm cách hủy diệt thế giới bằng nước lũ, nhưng vị thần sáng tạo tốt lành — dù là Marduk, Enlil, Baal hay bất kỳ ai — sẽ đánh bại dòng nước hỗn loạn và giữ gìn thế giới. Các tác giả Kinh Thánh đã bác bỏ những quan điểm đó của người đương thời, phản bác sự đa thần của họ, và đặt những “quái vật hỗn loạn” ấy dưới quyền tể trị của Đức Chúa Trời. Leviathan là tên Kinh Thánh dành cho quái vật nước của hỗn loạn (đôi khi cũng chỉ đơn giản là cá voi), và trong Thi thiên, Leviathan vĩ đại ấy lại là thú cưng của Đức Chúa Trời, được tạo ra để “chơi đùa” trong nước. Có lẽ tác giả Kinh Thánh đang nói với những người đa thần rằng: “Nếu các ngươi nghĩ thần của mình là vĩ đại, thì hãy nhìn Đức Chúa Trời của chúng ta — Đấng biến quái vật hỗn loạn thành thú cưng nhỏ bé.”

Biển cả đầy dẫy sự sống. Một khóa học sinh học tốt sẽ khiến bạn kinh ngạc trước số lượng loài sinh vật sống trong đại dương. Sự sống nơi đó còn phong phú hơn cả trên đất liền. Và dĩ nhiên, các sinh vật trên mặt đất ban đầu cũng xuất phát từ biển cả — từ những cái nôi quyền năng của sự sống. Nhưng đại dương của chúng ta đang chết dần. Chúng đang trở nên axit hóa vì ô nhiễm do con người gây ra. Các rạn san hô đang bị xói mòn, nhiều loài sinh vật đang tuyệt chủng, và những Leviathan vĩ đại — các loài cá voi — đã bị săn bắt đến mức nhiều loài đang đứng trước nguy cơ biến mất hoàn toàn. Nhưng biển cả sẽ lên tiếng. Chúng sẽ trỗi dậy và đáp trả những sinh vật đã làm ô uế chúng. Biển đang từ từ dâng lên, tiến gần đến Miami, New Orleans, và những thành phố nằm sát mực nước biển. (New Orleans thậm chí còn nằm dưới mực nước biển. Ai là những người Pháp khờ dại đã chọn định cư nơi ấy vào năm 1720? À đúng rồi — Bienville và Iberville.)

27 Hết thảy loài vật nầy trông-đợi Chúa, Hầu cho Chúa ban đồ-ăn cho chúng nó theo giờ.

28 Chúa ban cho chúng nó, chúng nó nhận lấy; Chúa sè tay ra, chúng nó được no-nê vật tốt.

29 Chúa giấu mặt, chúng nó bèn bối-rối, Chúa lấy hơi-thở chúng nó lại, chúng nó bèn tắt chết, và trở về bụi-đất.

30 Chúa sai Thần Chúa ra, chúng nó được dựng nên; Chúa làm cho mặt đất ra mới.

Những câu Thi thiên này tổng kết lại tất cả các loài vật được nhắc đến trong bài Thi thiên, và con người có lẽ cũng được bao gồm trong đó. Tác giả Thi thiên nói một cách đầy kịch tính rằng cả muôn thú lẫn con người đều phụ thuộc vào ân điển của Đức Chúa Trời — chúng ta đều ở cùng một vị trí trước mặt Ngài. Như một nhà chú giải từng nhận xét, những câu này hàm ý rằng mọi loài vật — kể cả cá và muỗi — đều ngước nhìn lên Đức Chúa Trời để được nuôi dưỡng. Nếu Đức Chúa Trời nuôi muỗi, thì chắc hẳn đôi khi Ngài dùng máu của tôi để làm điều đó. Nhưng như vậy cũng là công bằng thôi. Tôi ăn cá, gà, và thỉnh thoảng cả thịt bò và thịt heo. Đó là vòng tròn lớn của sự sống. Chúng ta đều ăn lẫn nhau. Khi tôi qua đời, rồi thì giun đất cũng sẽ đến và hưởng phần tốt nhất của tôi. Đức Chúa Trời là Đấng đứng sau vòng tròn vĩ đại ấy của sự sống; Ngài ban thức ăn cho tất cả chúng ta. Đôi khi, Ngài ban chính chúng ta cho nhau làm thức ăn. Tất cả chúng ta đều đến từ bụi đất, và chúng ta sống trong vòng tròn bất tận của sự sống ấy. Muôn thú và con người đều được tạo nên từ bụi đất, và cuối cùng, tất cả chúng ta đều trở về nơi đó. Chúng ta là một với những anh chị em loài vật của mình.

SUY GẪM VÀ KẾT LUẬN
#

Khi chúng ta nhìn lại toàn bộ Thi thiên 104, không chỉ là để trân trọng cách tác giả Thi thiên khắc họa vẻ đẹp của đời sống thực vật và động vật tại xứ Palestine thời xưa, mà còn để nhận ra sự nhấn mạnh về sự chu cấp của Đức Chúa Trời dành cho mọi hình thức sự sống. Ngài ban cho muôn loài sự sống ban đầu — “hơi sống” — và tiếp tục duy trì sự sống ấy bằng cách cung cấp nước, thức ăn, môi trường sống, các mùa trong năm để điều chỉnh nhịp sống, và thậm chí là niềm vui. Nếu thật sự chúng ta được dựng nên theo hình ảnh của Đức Chúa Trời và được thiết kế để “cai trị” công trình sáng tạo theo cách Ngài cai trị, thì sự “cai trị” ấy phải bao gồm việc chúng ta cũng ban phát những điều tương tự cho muôn loài. Sự cai trị của Đức Chúa Trời là sự ban cho: nước, thức ăn, và môi trường sống — những điều thiết yếu để duy trì sự sống của vô số loài. Nhiều loài được mô tả trong Thi thiên là những sinh vật hoang dã trong công trình sáng tạo, chứ không phải những con vật đã được con người thuần hóa. Chúng ta vẫn cho đàn gia súc và bầy vật của mình ăn uống (dĩ nhiên, vì chúng ta định ăn chúng!). Nhưng đoạn Thi thiên này nói đến sự sống hoang dã của cả hành tinh. Vì vậy, chúng ta cũng phải ban cho thế giới thực vật và động vật rộng lớn ấy những điều mà Đức Chúa Trời đã ban. Đó mới là sự “cai trị” thật sự trên trật tự sáng tạo.

Nhưng chúng ta đã làm điều đó chưa? Chưa! Chúng ta đã thất bại trong sứ mạng thiêng liêng mà Đức Chúa Trời giao phó để “cai trị” thế giới, vương quốc thực vật và động vật. Chúng ta không “cai trị”; chúng ta chỉ “thống trị.”

Chúng ta phải thay đổi cách sống. Chúng ta phải hành động ở nhiều cấp độ để cứu lấy hành tinh này. Chúng ta phải tham gia vào các nỗ lực toàn cầu nhằm chống lại biến đổi khí hậu và hiện tượng trái đất nóng lên; chúng ta phải tái tham gia vào các cuộc đàm phán tại Paris. Chúng ta phải giới hạn việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch bằng cách chuyển sang các nguồn năng lượng thay thế. Chúng ta phải bắt đầu làm sạch nguồn nước: đại dương, sông ngòi, và cả nguồn nước ngầm trong đất nước của chúng ta (đang bị đe dọa nghiêm trọng bởi công nghệ “fracking” mới). Có lẽ, với tư cách cá nhân, chúng ta cần xưng nhận rằng tại Mỹ, đặc biệt, chúng ta tiêu thụ quá mức. Chúng ta cần cam kết cá nhân để mua ít hơn, dùng ít hơn, đi lại ít hơn (dấu chân carbon của máy bay là rất lớn), và lãng phí ít hơn. Chúng ta cần thực hành sự tiết chế cá nhân.

Các mục sư và người lãnh đạo trong Hội Thánh cần lên tiếng ủng hộ những hành động thiết thực để cứu lấy thế giới này cho con cháu chúng ta. Chắc chắn điều đó sẽ không dễ dàng, vì phần lớn người Mỹ không tin rằng chúng ta đang đối diện với hiện tượng trái đất nóng lên hay khủng hoảng sinh thái. Đáng buồn thay, nhiều người trong số đó lại đang ngồi trên ghế nhà thờ mỗi Chúa nhật. Điều này khiến nhiều mục sư cảm thấy khó xử khi phải nói điều trái với quan điểm của tín hữu mình. Nhưng chúng ta cần có sự can đảm và tiếp tục làm chứng về sự cần thiết của hành động con người trước tình trạng suy thoái môi trường nghiêm trọng.

Cuộc chiến này sẽ rất cam go, vì nhiều tín hữu Cơ Đốc đang tích cực phản đối các hành động bảo vệ môi trường. Điều này đặc biệt đúng trong cộng đồng Tin Lành Phúc Âm, như nhiều tín hữu có ý thức môi trường đã lên tiếng. Một số Cơ Đốc nhân bảo thủ thậm chí còn làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng môi trường và sinh thái mà chúng ta đang đối diện. Họ tin rằng thế giới được tạo dựng chỉ để phục vụ cho sự tồn tại của con người, và khi Chúa Giê-xu tái lâm, trật tự sáng tạo sẽ bị hủy diệt. Vì nhiều người tin rằng Chúa Giê-xu sẽ sớm trở lại, họ cho rằng những người bảo vệ môi trường đang hành động trái với ý muốn của Đức Chúa Trời. Sự suy thoái của môi trường được xem là một trong những “dấu hiệu của thời cuối cùng” báo trước sự trở lại của Chúa Giê-xu để thiết lập vương quốc ngàn năm của Ngài trên đất. Các giảng sư Tin Lành bảo thủ khuyến khích tín hữu của mình chấp nhận và thậm chí đón nhận những biến đổi môi trường như là sự chuẩn bị cho sự tái lâm của Chúa Giê-xu.

Một số Cơ Đốc nhân bảo thủ trình bày lập luận của mình theo cách có vẻ tinh tế hơn. Trong cuốn sách Where Garden Meets Wilderness, Calvin Beisner đưa ra những tuyên bố sau:

  • Thiên nhiên chỉ có giá trị khi phục vụ cho con người, vì Đức Chúa Trời đã tạo dựng trật tự thiên nhiên vì lợi ích của con người.
  • Kinh Thánh không đòi hỏi bất kỳ giới hạn nào về môi trường hay sự tiêu dùng của con người.
  • Tăng trưởng kinh tế sẽ giải quyết các vấn đề môi trường bằng cách thúc đẩy phát triển công nghệ, bao gồm việc sử dụng đất hiệu quả hơn để sản xuất nhiều lương thực hơn.
  • Đức Chúa Trời sẽ không để thế giới bị hủy hoại hay môi trường bị tổn thương một cách không thể phục hồi bởi con người.

Lập luận cuối cùng khiến tôi nhớ đến sự cám dỗ mà Chúa Giê-xu từng đối diện, khi Ngài bị thách thức nhảy xuống từ vách đá với lời hứa rằng các thiên sứ của Đức Chúa Trời sẽ bảo vệ Ngài. Chúa Giê-xu đã đáp lại: “Ngươi chớ thử Đức Chúa Trời.” Dựa vào Đức Chúa Trời để bảo vệ chúng ta khỏi sự sụp đổ của môi trường có lẽ là hình thức cao nhất của việc thử thách Ngài. Billy Graham từng nói về môi trường rằng có thể Đức Chúa Trời sẽ không trực tiếp hình phạt chúng ta vì tội lỗi, mà Ngài sẽ để chúng ta tự hình phạt chính mình bằng sự ngu dốt của mình — khi chúng ta hủy hoại thế giới được tạo dựng quanh ta. Đáng tiếc thay, quá nhiều người lại lắng nghe Beisner thay vì Billy Graham, vì khi nghe theo Beisner, họ không phải đóng thuế để khắc phục những tổn hại môi trường, cũng không cần phải giới hạn lối sống tiêu dùng tham lam của mình.

Thi thiên 104 hàm ý rằng Đức Chúa Trời đã đặt chúng ta vào thế giới này cùng với muôn loài khác, mỗi loài ở vị trí riêng của mình. Chúng ta phải sống đúng với vị trí của con người mà Đức Chúa Trời đã ban, mà không hủy hoại môi trường sống của các loài khác. Đó mới là hình ảnh thật của sự “cai trị” đúng đắn trên vương quốc thực vật và động vật.

Vậy chúng ta có thể nói gì để kết luận? Tác giả Kinh Thánh thời xưa đã nhìn thấy và trân trọng thế giới mà Đức Chúa Trời đã dựng nên. Liệu chúng ta có thể làm điều tương tự? Thế giới uy nghi và tuyệt đẹp mà Đức Chúa Trời đã đặt chúng ta vào, mà Ngài đã ban cho chúng ta, và kêu gọi chúng ta chịu trách nhiệm gìn giữ… liệu chúng ta có biết trân trọng nó không?

Thế giới ấy đang biến mất nhanh chóng trong chính đời sống của chúng ta. Liệu chúng ta có thể cứu lấy nó? Liệu chúng ta có thể cứu lấy những anh chị em loài vật của mình? Và có lẽ, như một lời kết cuối cùng, liệu chúng ta — những học giả Kinh Thánh và các nhà thần học — có thể ngày càng nhìn thấy và sử dụng các phân đoạn Kinh Thánh để lên tiếng cảnh báo về cuộc khủng hoảng mà thế hệ chúng ta đang đối diện?