Skip to main content

Phân Tích Văn Học và Mô Tả về Thi Thiên 104

·7357 words·35 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God
Table of Contents

JOURNAL ARTICLES - PSALMS

I. GIỚI THIỆU
#

Như đã được ghi nhận trong bài viết trước về Thi thiên 148, năm 2017 đánh dấu kỷ niệm 500 năm cuộc Cải chánh Tin Lành. Vào năm 1517, Martin Luther đã công bố 95 Luận đề tại Wittenburg, Đức. Từ đó, phong trào này đã dẫn đến sự hình thành của năm nguyên lý nổi tiếng bằng tiếng La-tinh mà các đầy tớ rao giảng Phúc Âm thường dùng làm kim chỉ nam trong việc giải nghĩa Kinh Thánh:

  1. Soli Deo gloria: chỉ một mình Đức Chúa Trời được vinh hiển
  2. Sola Scriptura: chỉ Kinh Thánh mà thôi
  3. Solus Christus: chỉ Chúa Giê-xu mà thôi
  4. Sola fide: chỉ bởi đức tin mà thôi
  5. Sola gratia: chỉ bởi ân điển mà thôi

Nguyên lý thứ hai nhấn mạnh đến vị trí tối thượng của Kinh Thánh. Một mặt, các nhà Cải chánh công nhận rằng trong việc nghiên cứu Kinh Thánh, có giá trị khi tham khảo các nguồn tri thức phụ từ lĩnh vực siêu hình và vật lý; nhưng mặt khác, Lời của Đức Chúa Trời luôn giữ vị trí hàng đầu trong công cuộc nghiên cứu thần học. Nguyên lý thứ ba làm nổi bật vai trò trung tâm của Đức Chúa Con trong chương trình cứu chuộc của Đức Chúa Cha. Sự nhấn mạnh này được thể hiện rõ qua phân tích mô tả và bình luận văn học về Thi thiên 104. Những người đọc cẩn trọng có thể nhận ra một số mối liên hệ văn bản mang tính Đấng Christ giữa bài ca này và Tân Ước. Khi so sánh, số lượng liên kết ấy vượt qua mối liên hệ duy nhất được ghi nhận trong bài viết về Thi-thiên 148.

Những tuyên bố trên là động lực để thực hiện một phân tích mô tả và bình luận văn học về Thi thiên 104. Đặc biệt, việc khảo sát bài thánh ca này xác nhận sự khôn ngoan trong việc đặt bộ Kinh điển Do Thái–Cơ Đốc vào vị trí ưu tiên trong mọi khía cạnh của thần học giải nghĩa (Sola Scriptura). Hơn nữa, khi chúng ta suy ngẫm cách đầy dẫy Thánh Linh và phân định về điều mà tác giả Thi thiên đã truyền đạt qua bài ca của mình, ánh mắt của người đọc được hướng về Đấng Mê-si sẽ đến - sự hiện đến của Ngài hiện rõ trên chân trời tiên tri của tác giả (Solus Christus). Vì vậy, các phần tiếp theo sẽ trình bày một phân tích mô tả và bình luận văn học về bài Thi thiên này.

II. PHÂN TÍCH VĂN HỌC THI THIÊN 104
#

Thi thiên 104 - cùng với Gióp 38, Thi thiên 8 và Thi thiên 29 - tạo nên một bản bình luận văn học và âm nhạc tuyệt vời về công cuộc sáng tạo. Brueggemann xem Thi thiên 104 là “bức tranh đầy đủ nhất về đức tin vào sự sáng tạo” trong bộ Tanakh. Ngay cả cấu trúc của bài ca cũng đáng được ngợi khen, vì nó được mô phỏng khá sát với trình tự từng ngày của công cuộc sáng tạo được ghi lại trong Sáng thế ký 1:1–2:3. Quả thật, khi tác giả Thi thiên mô tả một cách tráng lệ các hành động sáng tạo hằng ngày, ông dường như đang công bố một cách rực rỡ rằng những gì Đấng Kiến Trúc Sư và Nghệ Nhân Thiêng Liêng đã tạo dựng trong mỗi ngày đều là lý do đủ để ngợi khen Ngài.

Một mặt, tác giả Thi thiên dùng các giai đoạn sáng tạo làm điểm khởi đầu cho sự ngợi khen; nhưng mặt khác, khi ông phát triển từng chủ đề theo ngày sáng tạo, luôn có sự mong đợi về điều gì đó lớn hơn - đặc biệt là trong những ngày sau của công cuộc sáng tạo. Nhìn chung, người viết thánh ca ý thức rõ về trình tự từng ngày của công cuộc sáng tạo được ghi lại trong Sáng thế ký 1; tuy nhiên, ông cũng cho phép mình một chút tự do thi ca. Dù vậy, phần lớn ông vẫn giữ theo cấu trúc được thiết lập trong Sáng thế ký.

Ngày - Đức Chúa Trời Tạo DựngSáng Thế Ký 1Thi thiên 104
1 - Ánh Sáng3-51-2
2 - Trời và nước6-82-4
3 - Đất và cây cỏ9-135-18
4 - Mặt trời, mặt trăng, và các ngôi sao14-1919-23
5 - Cá biển và chim trời20-2324-26
6 - Thú đồng, con người, và thức ăn để nuôi sống muôn loài24-3121-24, 27-30
Cấu trúcNội dungThi thiên 104
AMột khúc điệp khúc mở đầu để ngợi khen Đức Chúa Trời:c. 1a
BQuyền được ngợi khen của Đức Chúa Trời:c. 1b
CSự hiện diện vinh hiển của Đức Chúa Trời trên các tầng trời:cc. 2-4
D1Sự tạo dựng đất và biển của Đức Chúa Trời:cc. 5-9
D2Sự chu cấp nước, thức ăn và nơi trú ngụ từ Đức Chúa Trời:cc. 10-18
D3Sự thiết lập chu kỳ ngày và đêm của Đức Chúa Trời:cc. 19-23
D4Sự khéo léo sáng tạo của Đức Chúa Trời:cc. 24-26
D5Quyền tể trị sự sống và sự chết của Đức Chúa Trời:cc. 27-30
C'Sự hiện diện vinh hiển của Đức Chúa Trời trên khắp đất:cc. 31-32
B'Sự tiếp nhận lời ngợi khen của Đức Chúa Trời:cc. 33-35a
A'Một khúc điệp khúc kết thúc để ngợi khen Đức Chúa Trời:c. 35b

Trong bố cục này, có thể nhận thấy một mô hình đồng tâm. Cụ thể, khúc điệp khúc mở đầu và kết thúc tương ứng với nhau. Tương tự, quyền được ngợi khen và sự tiếp nhận lời ngợi khen của Đức Chúa Trời cũng bổ sung cho nhau và thúc đẩy dòng chảy thi ca của bài Thi thiên. Sự hiện diện vinh hiển của Đức Chúa Trời trên các tầng trời và trên khắp đất cũng tương ứng với nhau, làm nổi bật tư tưởng của người viết và tạo khung cho phần trung tâm mở rộng của Thi thiên. Các câu từ 5 đến 30 tạo nên phần này, không chỉ mô tả sự giám sát của Đức Chúa Trời trên công trình sáng tạo, mà còn nhấn mạnh sự khôn ngoan và tài nghệ siêu việt của Ngài trong việc thực hiện điều đó - đặc biệt là trong câu 24.

III. PHÂN TÍCH MIÊU TẢ THI THIÊN 104
#

3.1. Thờ Phượng Đấng Tạo Hóa
#

Thi thiên 104 mở đầu bằng lời kêu gọi của người hát dành cho linh hồn mình - tức toàn bộ con người ông - hãy ngợi khen Đức Chúa Trời. Thật vậy, toàn bộ thánh thi là một lời mời gọi những người công chính hãy thờ phượng Đấng Tạo Hóa. Động từ tiếng Hê-bơ-rơ được dùng ở đây là bārak, nhấn mạnh đến việc người thờ phượng tôn vinh Đức Giê-hô-va, vì chính Ngài là ai và vì những việc Ngài làm - đặc biệt là sự nhân từ, thành tín, quyền năng và ân điển của Ngài. Động từ này cũng xuất hiện ở câu 35, cùng với hallal, nơi trọng tâm là tôn cao Đức Chúa Trời, vì sự vĩ đại và sự trổi hơn tuyệt đối của Ngài. Vẻ uy nghi của Đức Chúa Trời được thể hiện qua hình ảnh Ngài khoác lên mình sự oai nghi huy hoàng, như một vị vua quyền thế mặc áo choàng hoàng gia.

Dĩ nhiên, đã từng có những bài thánh ca về sự sáng tạo trong vùng Cận Đông cổ đại trước thời điểm Thi thiên này được viết - có thể là bởi hoặc dành cho vua Đa-vít, dựa trên tiêu đề trong bản Septuagint và các bản cuộn Biển Chết. Một số bài ca ngoại giáo, như “Thánh thi dâng Aten” của Akhenaten người Ai Cập, được viết khoảng thế kỷ XIV trước Công nguyên, mô tả sự hình thành ngày và đêm, cùng với sự lệ thuộc tuyệt đối của các sinh vật trên đất vào mặt trời. Tuy nhiên, Thi thiên 104 lại đối lập với bài thánh ca mang tính thờ hình tượng ấy, vì tác giả Thi thiên đã phân biệt rõ ràng giữa việc tôn vinh mặt trời và việc thờ phượng Đấng Tạo Hóa của mặt trời.

Trong bài thánh ca tuyệt vời này, mọi điều trên trời và dưới đất đều hướng về Đức Chúa Trời - Đấng chân thật và hằng sống. Chỉ một mình Ngài khoác lên mình “ánh sáng” như một tấm áo choàng rực rỡ. Ngài cũng đã căng rộng bầu trời như những người du mục vùng Cận Đông cổ đại căng màn trại của họ; tuy nhiên, như VanGemeren nhận xét, điểm khác biệt là Đấng Tạo Hóa đã thực hiện điều đó cách dễ dàng.

Giăng 1:4 đồng nhất “ánh sáng” với Đấng Mê-si. Ngôi Lời, là chính “sự sống,” cũng là “ánh sáng của mọi người.” Trọng tâm trong sách Phúc Âm thứ tư là việc Con Đức Chúa Trời chính là “ánh sáng của thế gian” (Giăng 8:12) - tức sự hiện diện vinh hiển của Đức Chúa Trời, là Đấng ban lời hứa về sự sống đời đời cho tất cả những ai sẵn lòng tiếp nhận (Giăng 1:12). Đấng Mê-si là Đấng “chiếu sáng trong nơi tối tăm” (Giăng 1:5). Quả thật, sự hiện diện rực rỡ của Con không bao giờ ngừng xuyên qua bóng tối. Ý tưởng ở đây là sứ mạng của Đấng Mê-si bao gồm việc vượt thắng những gì được đặc trưng bởi sự sai lạc và giả dối.

Mối liên hệ giữa “ánh sáng” (Thi thiên 104:2) với Đấng Tạo Hóa cũng được tìm thấy trong 1 Ti-mô-thê 6. Bắt đầu từ câu 14, Phao-lô hướng sự chú ý đến sự tái lâm của Đấng Cứu Thế, là Đấng mà Đức Chúa Cha sẽ bày tỏ vào “thời điểm” đã định. Rõ ràng, ý tưởng về việc Đức Chúa Cha hoàn tất các thời đại đã thúc đẩy Phao-lô viết nên một bài tôn vinh tương tự như Thi thiên 104:1. Vị sứ đồ gọi Đức Chúa Trời là “Đấng đáng chúc tụng và là Vua duy nhất tối cao” (1 Ti-mô-thê 6:15).

Trong Khải huyền 17:14 và 19:16, cụm từ Hy Lạp “Vua của các vua và Chúa của các chúa” được áp dụng cho Đức Chúa Con, đặc biệt là trong bối cảnh Ngài tái lâm; tuy nhiên, trong 1 Ti-mô-thê 6:15, lời mô tả ấy lại dành cho Đức Chúa Cha, là Đấng mà Phao-lô tuyên bố là “bất tử” (câu 16). Vị sứ đồ cũng khẳng định rằng Đấng Tạo Hóa đời đời ngự trong “ánh sáng không thể đến gần được.” Vì sự rực rỡ vinh hiển của Ngài quá “mạnh mẽ và chói lọi,” ngay cả những người được cứu chuộc cũng không thể trực tiếp đến gần hay nhìn thấy Ngài; thay vào đó, các tín hữu phải hướng về Đức Chúa Con đã sống lại và được tôn cao để nhận biết Đức Chúa Cha.

3.2. Sự Kiểm Soát của Đức Chúa Trời Đối Với Các Yếu Tố Tự Nhiên
#

Thi thiên 104:3 mô tả nơi ngự của Đức Chúa Trời như một vòm trời thiên thượng. Chính trên những đám mây mưa ấy, Đấng Vua Tối Cao của vũ trụ đã đặt các xà ngang nâng đỡ các phòng trong cung điện của Ngài. Tương tự, A-mốt 9:6 cũng khắc họa Đức Giê-hô-va đặt các phòng rộng lớn của đền thánh Ngài nơi cõi trời xa thẳm nhất. Đồng thời, Ngài lập đất làm nền móng nâng đỡ ngai của Ngài.

Theo nhận định của Kraus, Đấng Chiến Binh Thiêng Liêng dùng những đám mây giông (Thi thiên 104:3) trên bầu trời làm “chiếc xe ngựa” của Ngài. Ngài di chuyển theo luồng gió, không có bất kỳ thế lực nào có thể ngăn cản bước tiến của Ngài - khác hẳn với các thần ngoại giáo được tôn thờ trong vùng Cận Đông cổ đại. Ngài thậm chí còn sai chính những luồng gió ấy (câu 4) làm sứ giả của Ngài, và bổ nhiệm các tia chớp làm đầy tớ của Ngài. Trong nhiều đoạn khác của Cựu Ước, những thực thể này được hiểu là các thiên sứ.

Một điểm đáng chú ý liên quan đến quan sát trên là Hê-bơ-rơ 1:7, nơi trích dẫn bản Septuagint của Thi thiên 104:4 để mô tả bản chất của các thiên sứ. Bối cảnh xung quanh câu trích dẫn ấy là lập luận của người viết thư Hê-bơ-rơ nhằm khẳng định sự vượt trội của Con so với các thiên sứ. Một mặt, bản tiếng Hê-bơ-rơ nguyên thủy mô tả gió và sấm chớp như những đầy tớ của Đức Chúa Trời; mặt khác, bản Septuagint lại xác định các thiên sứ là đầy tớ của Ngài. Sự khác biệt trong văn bản này hoàn toàn phù hợp với luận điểm thần học mà người viết thư Hê-bơ-rơ muốn trình bày: rằng các thiên sứ có địa vị thấp hơn nhiều so với Con Vua Đa-vít, Đấng đang ngự trị trên trời như Đấng Tạo Hóa đời đời và Vua vinh hiển.

3.3. Sự Cai Trị của Đức Chúa Trời Trên Tạo Vật
#

Trong Thi thiên 104:5, tác giả Thi thiên mô tả Đức Chúa Trời là Đấng Kiến Trúc Sư và Nghệ Nhân Thiêng Liêng của toàn thể công trình sáng tạo, vào buổi bình minh của thời gian, đã đặt thế giới vững chắc trên nền móng của nó. Điều này bảo đảm rằng trái đất sẽ không bao giờ bị lật đổ. Ngoài ra, Đức Chúa Trời đã phủ đại dương lên hành tinh như một tấm áo choàng. Ban đầu, đó là một cảnh tượng hỗn loạn, khi nước biển cao hơn cả những dãy núi (câu 6). Tuy nhiên, tình trạng hỗn loạn ấy không kéo dài mãi mãi, vì nước được mô tả là đã vội vã rút lui trong sợ hãi khi Đức Giê-hô-va cất tiếng quát (câu 7).

Sự nhận biết câu 7 giúp làm sáng tỏ ý nghĩa thần học của sự kiện được thuật lại trong các sách Phúc Âm Cộng Quan, khi Chúa Giê-xu dùng một lời quở trách để khiến cơn bão dữ trên Biển Ga-li-lê phải yên lặng. Quyền năng tuyệt đối của Ngài trên các yếu tố thiên nhiên khiến các môn đồ kinh hãi đến mức họ tự hỏi Ngài thật sự là ai. Phép lạ này lẽ ra phải khiến các môn đồ tin chắc rằng Chúa Giê-xu chính là Đức Chúa Trời, vì trong Cựu Ước, Đấng Tạo Hóa được mô tả là Đấng kiểm soát thế giới tự nhiên và biển cả.

Tư tưởng ấy được thể hiện rõ trong Thi thiên 104:8, nơi ngay cả những “núi cao” và “thung lũng sâu” cũng được mô tả là vâng phục mệnh lệnh của Đức Chúa Trời - dù là trỗi lên hay hạ xuống. Khi tiếng Ngài vang dội khắp các tầng trời, những dòng nước cuồn cuộn liền rút lui. Ban đầu, chúng chảy từ núi này sang núi khác. Sau đó, nước rút qua các đồng bằng và dừng lại tại nơi mà Đức Chúa Trời đã chỉ định. Đấng Tạo Hóa đã thiết lập một “ranh giới” (câu 9) mà các đại dương không bao giờ được vượt qua, và điều này ngăn chúng khỏi việc tràn ngập đất đai.

3.4. Sự Nuôi Dưỡng của Đức Chúa Trời cho Các Tạo Vật
#

Đức Chúa Trời không chỉ cai trị công trình sáng tạo, mà Ngài còn nuôi dưỡng nó. Tác giả Thi thiên ghi nhận rằng từ các phòng cao vời trong cung điện thiên thượng của Đức Chúa Trời, Ngài đã đổ mưa xuống các “núi cao” (Thi thiên 104:13). Nhờ đó, các dòng suối được hình thành, chảy qua các khe núi và sườn đồi (câu 10). Bằng cách ấy, Đức Giê-hô-va đã cung cấp dồi dào nước cho các sinh vật đang khát sống ở vùng thấp - như các loài thú hoang và chim trời (câu 11–12). Tương tự, Đấng Tạo Hóa khiến muôn loài thực vật và động vật sinh sôi nảy nở trên các đỉnh núi và triền đồi (câu 13).

Hơn nữa, nhờ sự chu cấp đầy ân điển của Đức Chúa Trời, mọi vùng đất trên địa cầu đều được thịnh vượng và hưởng sự phong nhiêu không thể tưởng tượng. Chẳng hạn, gia súc có đồng cỏ xanh tươi để gặm cỏ, và người nông dân thu hoạch mùa màng dồi dào từ đất đai màu mỡ (câu 14). Vì thế, không thiếu nho để làm “rượu” (câu 15), dầu ô-liu để làm “dầu xức” giúp làm sạch và dưỡng ẩm làn da bị tổn thương bởi nắng gió, và “bánh” để thỏa mãn cơn đói của con người. Đức Chúa Trời còn khiến rừng cây xanh tươi trở thành nơi làm tổ an toàn cho chim chóc (câu 16–17), và các đỉnh núi cao trở thành nơi trú ngụ cho các loài thú lớn nhỏ - dù là loài thanh sạch hay không thanh sạch (câu 18).

Những lời dạy của Chúa Giê-xu trong Ma-thi-ơ 6:28–30 có thể đã được soi sáng từ Thi thiên 104:10–18. Chúa Giê-xu hỏi các môn đồ Ngài vì sao họ lo lắng về việc có áo mặc. Có lẽ khi Ngài chỉ tay về phía những bông hoa huệ đang nở trong cánh đồng gần đó, Ngài mời gọi họ suy ngẫm về cách những đóa hoa mỏng manh ấy lớn lên. Những cây hoa ấy không phải lao động để có được lớp áo che chở; thay vào đó, Đấng Tạo Hóa đã nhân từ ban cho chúng màu sắc rực rỡ và vẻ đẹp tinh tế (Ma-thi-ơ 6:28). Chúa Giê-xu nhấn mạnh rằng những bông huệ phủ đầy cánh đồng xứ Palestine còn được trang điểm vinh hiển hơn cả vua Sa-lô-môn trong sự huy hoàng của ông (câu 29).

Sau đó, Chúa Giê-xu hướng sự chú ý của các môn đồ đến những đám cỏ mọc đầy vùng quê (câu 30). Vòng đời của những cây cỏ ấy rất ngắn, và chúng dường như chẳng có giá trị gì. Chẳng hạn, vào thời Chúa Giê-xu, người ta thường dùng cỏ như một nguồn nhiên liệu rẻ tiền và dồi dào để đốt lò đất. Thế nhưng, Đức Chúa Trời vẫn trang điểm cho những cây cỏ tưởng chừng vô nghĩa ấy bằng những bông hoa tuyệt đẹp. Chúa Giê-xu dùng một câu hỏi tu từ để nhắc nhở các môn đồ rằng họ có giá trị lớn hơn nhiều trong mắt Cha Thiên Thượng. Rốt cuộc, chính Ngài là Đấng sẽ chu cấp cho họ thức ăn, áo mặc và nơi ở.

3.5. Sự Điều Hòa của Đức Chúa Trời đối với Nhịp Điệu của Sự Sống
#

Tác giả Thi thiên ghi nhận rằng sự sống trên đất được đặc trưng bởi một trật tự đều đặn và dễ đoán. Điều này là kết quả từ sự sắp đặt khôn ngoan của Đức Chúa Trời, Đấng điều phối nhịp điệu của thời gian trên toàn cõi địa cầu. Thật vậy, sự ổn định ấy rõ ràng đến mức vào thiên niên kỷ đầu tiên trước Công nguyên, dân Y-sơ-ra-ên có thể dùng chuyển động của “mặt trăng” (Thi thiên 104:19) trên bầu trời đêm để xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc của mỗi tháng trong lịch âm của họ. Tương tự, sự đều đặn trong việc mặt trời mọc và lặn mỗi ngày giúp các loài sinh vật hoang dã săn mồi đúng thời điểm, và con người điều chỉnh chu kỳ làm việc và nghỉ ngơi của mình một cách hài hòa (câu 20–23).

3.6. Quyền Năng Vô Biên và Nghệ Thuật của Đức Chúa Trời
#

Khi tác giả Thi thiên 104 suy ngẫm về thế giới xung quanh, ông kinh ngạc trước sự đa dạng của muôn loài sinh vật mà Đức Chúa Trời đã dựng nên (câu 24). Mỗi khía cạnh trong công trình sáng tạo của Ngài đều là một lời chứng về sự “khôn ngoan” của Ngài. Danh từ gốc tiếng Hê-bơ-rơ nhấn mạnh đến kỹ năng sắc bén, sự tiên liệu và độ chính xác thể hiện trong công việc tay Ngài làm. Tư tưởng này phản ánh tâm thế của các tác giả văn chương khôn ngoan trong Kinh Thánh Hê-bơ-rơ, những người nhìn thế giới với lòng tôn kính, vì nó phản chiếu vinh quang của Đấng Tạo Hóa.

Trong các câu 25–26, tác giả tập trung vào biển cả mênh mông với muôn hình vạn trạng của sự sống dưới nước. Sự phong phú trải dài khắp chiều sâu và bề rộng của đại dương là một lời nhắc sinh động về quyền năng vô hạn và tài nghệ sáng tạo của Đức Chúa Trời. Nghệ thuật sáng tạo của Ngài được thể hiện cách đặc biệt nơi con người - loài được Đức Chúa Trời dựng nên theo hình ảnh của chính Ngài.

Con người có những khả năng và năng lực vượt xa các loài sinh vật khác. Chẳng hạn, nhân loại đã khai thác rất nhiều từ các đại dương của thế giới. Các quốc gia và dân tộc đã chế tạo đủ loại tàu thuyền để di chuyển trên mặt nước. Tác giả Thi thiên đặc biệt ghi nhận sự hiện diện của “Leviathan” (câu 26), mà de Claisse-Walford, Jacobson và Tanner giải thích là một sinh vật đáng sợ trong các thần thoại ngoại giáo vùng Cận Đông cổ đại. Điều này trái ngược với cách nhìn của người viết thánh ca, người xem Leviathan là một sinh vật biển khổng lồ do Đức Chúa Trời tạo dựng để vui đùa tung tăng trong đại dương.

Nhiều thế kỷ sau, Phao-lô cũng viết về sự khéo léo sáng tạo của Đức Chúa Trời, đặc biệt là trong mối liên hệ với Đấng Cứu Thế. Trong Ê-phê-sô 2, vị sứ đồ dạy rằng dù những “việc lành” của người tin không phải là điều đem lại sự cứu rỗi (câu 9), thì địa vị được tái sinh của họ lại được định để sinh ra “việc lành” (câu 10). Động từ Hy Lạp được dịch là “bước đi” cũng chính là từ được dùng trong câu 2, mang ý nghĩa là “đi lại, sống theo cách sống.”

Điểm thần học ở đây: trong khi người chưa được cứu sống một đời sống lầm lũi trong tội lỗi, thì hành trình trên đất của người tin được đặc trưng bởi những việc lành có giá trị. Trên hành trình ấy, nhờ quyền năng của ân điển Đức Chúa Trời, họ trở nên “tác phẩm” của Ngài (câu 10) - những kiệt tác sống động. Phao-lô bày tỏ rằng Đức Chúa Cha đang tái tạo người tin trong sự hiệp một với Đức Chúa Con, để đem lại sự ngợi khen đời đời cho Đức Chúa Trời Ba Ngôi.

3.7. Sự Chu Cấp Rời Rộng của Đức Chúa Trời
#

Tác giả Thi thiên 104 ghi nhận rằng mọi hình thức sự sống đều hoàn toàn phụ thuộc vào Đấng Tạo Hóa để có được sức khỏe và sự sống dồi dào. Đức Giê-hô-va đã ban ánh nắng, mưa và không khí để cây cối, chim chóc và muôn thú mà Ngài đã tạo dựng cách kỳ diệu có thể sinh trưởng và phát triển. Như đã được đề cập trong các câu 19, 22 và 23, sự chu cấp thức ăn đầy nhân từ của Đức Chúa Trời luôn diễn ra đúng thời điểm và theo mùa Ngài đã định (câu 27).

Hơn nữa, như một biểu hiện của “ân điển phổ quát” từ Đấng Tạo Hóa (VanGemeren), Ngài đã ban cho con người khả năng gieo trồng và gặt hái mùa màng dư dật. Nói cách khác, Đức Giê-hô-va đã rộng rãi mở tay để cung cấp cho cư dân trên đất những tài nguyên có ích khác cho đời sống - như khoáng sản, kim loại quý, vật liệu xây dựng, và nhiều thứ khác (câu 28). Rõ ràng, đây không phải là kết quả của những lực lượng vô tri hay máy móc, mà là sự chu cấp từ Đấng Chủ Tể, Đấng đã lập các tầng trời cao nhất làm nơi ngự vinh hiển của Ngài.

Trong Ma-thi-ơ 5:44–45, Chúa Giê-xu cũng nhấn mạnh đến ân điển phổ quát của Đức Chúa Trời. Đấng Mê-si bày tỏ rằng tình yêu Cơ Đốc phải phản chiếu tình yêu của chính Đức Chúa Trời. Lý do mà Chúa Giê-xu đưa ra để vâng theo những nguyên tắc này là để các môn đồ của Ngài sống như con cái của Cha Thiên Thượng - Đấng tuôn đổ sự nhân từ và phước lành trên mọi người, bất kể họ là ai. Đây là ngôn ngữ của bằng chứng: người tin phải đối xử với kẻ thù mình theo cách mà Cha Thiên Thượng đã đối xử với toàn thể nhân loại.

3.8. Sự Ấn Định của Đức Chúa Trời đối với Sự Sống trên Trái Đất
#

Trong Thi thiên 104:29, tác giả Thi thiên mô tả tình trạng của sự sống khi Đức Giê-hô-va ẩn mặt, tức là khi Ngài rút lại sự chăm sóc đầy ân điển và sự giúp đỡ của Ngài. Chẳng hạn, khi Đức Chúa Trời cho phép hạn hán nghiêm trọng hoặc những cơn bão tàn phá xảy ra, loài người kinh hoàng. Điều đó có nghĩa là con người bị choáng ngợp bởi những biến cố thảm khốc. Cuối cùng, họ quay về với Đấng Tạo Hóa và khẩn cầu Ngài giải cứu họ khỏi tai họa.

Như Kraus nhận định, những người được cứu chuộc nhận biết rằng cả sự sống lẫn sự chết đều nằm trong tay của Đức Chúa Trời toàn năng. Hãy suy xét rằng, theo thời điểm Ngài định, hơi thở sự sống mà Đức Giê-hô-va nhân từ ban cho mỗi người sẽ bị Ngài cất đi. Khi ấy, con người qua đời và thân thể không còn sự sống sẽ tan rã. Đây là một lời nhắc tỉnh thức về sự hữu hạn của con người và sự phụ thuộc hoàn toàn vào Đấng duy trì cả vũ trụ.

Đức Chúa Trời không chỉ là Đấng chủ tể sự chết, mà còn là Đấng ban sự sống. Tác giả Thi thiên mô tả Đức Giê-hô-va là Đấng sai hơi thở sống động của Ngài, và qua hành động tối thượng ấy, Ngài khiến muôn vật hiện hữu (câu 30). Ngài cũng duy trì sự sống. Bởi nếu không có bàn tay nuôi dưỡng của Đức Chúa Trời, mọi sinh vật đều sẽ héo tàn và chết đi. Qua từng mùa và từng thế hệ, Ngài làm mới lại bộ mặt của đất, điều mà Beale xem là bằng chứng của một “quá trình sáng tạo liên tục.” Tất cả những điều này không xảy ra một cách ngẫu nhiên hay do sức riêng của tạo vật, mà là kết quả của sự can thiệp đầy ân điển từ Đức Chúa Trời.

Từ quan điểm của Tân Ước, Con là Chúa của sự sống. Chẳng hạn, trong Giăng 5:21, Chúa Giê-xu tuyên bố rằng Ngài ban sự sống cho ai tùy ý Ngài. Điều này bao gồm cả sự sống tạm thời và sự sống đời đời. Thật vậy, như Ma-thê đã học được trong Giăng 11:25, chỉ một mình Chúa Giê-xu là “sự sống lại” và “sự sống.” Sau đó, trong Giăng 17:3, sứ đồ bày tỏ rằng sự sống đời đời không chỉ là sự tồn tại không có hồi kết, mà là mối tương giao mật thiết và cá nhân với Đức Chúa Cha—Đấng chân thật duy nhất—và với Con Ngài là Chúa Giê-xu, Đấng Mê-si, Đấng được sai đến thế gian để thực hiện sự cứu chuộc cho những người bị lạc mất.

Trái ngược với tư tưởng Hy Lạp phổ biến thời bấy giờ, Ngôi Lời nhập thể không phải là một lực lý trí vô ngã, tách biệt khỏi sự sống trong vũ trụ; thay vào đó, theo lời chứng của nhà truyền giáo trong Giăng 1:4, Con - là Đấng Tạo Hóa của thế gian - chính là Đấng ban sự sống và là nguồn sống. Tương ứng, trong Giăng 5:26, Chúa Giê-xu khẳng định rằng Đức Chúa Cha, Đấng có sự sống trong chính Ngài, đã ban cho Con cũng có sự sống trong chính Ngài. Chỉ một mình Chúa Giê-xu mới có thể công bố cách chính đáng trong Giăng 14:6 rằng Ngài là đường đi, lẽ thật và sự sống, và rằng chỉ qua đức tin nơi Ngài, con người mới có thể đến được với Cha.

3.9. Vẻ Uy Nghi Lộng Lẫy của Đức Chúa Trời
#

Trong Thi thiên 104:31, tác giả Thi thiên bày tỏ ước muốn rằng sự oai nghi huy hoàng của Đấng Tạo Hóa sẽ tồn tại đời đời. Sự chăm sóc của Ngài đối với mọi vật Ngài đã dựng nên sẽ đem lại cho Ngài sự vinh hiển không bao giờ chấm dứt. Cũng như Đức Giê-hô-va đã vui thích trong công trình sáng tạo ban đầu vào buổi bình minh của thời gian, tác giả Thi thiên cầu xin rằng Ngài sẽ tiếp tục vui hưởng và hân hoan trong những việc tay Ngài làm.

Tác giả khẳng định rằng Đức Chúa Trời quyền năng đến mức chỉ một ánh nhìn trực tiếp xuống đất cũng khiến nó run rẩy vì sợ hãi (câu 32). Ngài thật đáng kinh ngạc đến nỗi chỉ một cái chạm nhẹ vào một ngọn núi lửa cao vút cũng khiến nó bốc khói và phun trào. Những quan sát này là lời nhắc nhở về sự oai nghi vô hạn của Đức Chúa Trời và năng quyền không ai sánh được của Ngài để xóa bỏ bất cứ điều gì Ngài đã nhân từ tạo dựng nên.

Việc đề cập đến đất rung chuyển và núi bốc khói sẽ gợi nhớ cho cộng đồng Y-sơ-ra-ên trước thời lưu đày về một cảnh tượng tương tự đã xảy ra nhiều thế kỷ trước, khi tổ tiên họ tụ họp dưới chân núi Si-nai. Xuất Ê-díp-tô Ký 19:16 ghi lại sự hiện diện thần hiện của Đức Chúa Trời qua “sấm sét” và “chớp nhoáng,” cùng với một “đám mây dày đặc” giáng xuống “núi.” Phục truyền luật lệ ký 5:22 cũng ghi nhận sự hiện diện của “lửa” và “bóng tối dữ dội” trong biến cố xảy ra tại núi Si-nai.

Hê-bơ-rơ 12:18–24 bày tỏ rằng với sự giáng lâm của Đấng Mê-si, ngọn núi của sự kinh hãi đã được thay thế bằng ngọn núi của sự vui mừng. Trước kia, các thành viên trong cộng đồng giao ước thời Cựu Ước đã đến núi Si-nai. Ngược lại, những người tin trong giao ước mới, trong sự hiệp một qua phép báp-tem với Con, đã bước lên núi Si-ôn. Trong tư tưởng Kinh Thánh, Si-ôn là nơi Đức Giê-hô-va ngự trị và cai quản. Điều này giải thích vì sao Hê-bơ-rơ 12:22 gọi núi Si-ôn là “Giê-ru-sa-lem thiên thượng” và là “thành của Đức Chúa Trời hằng sống.” Môi-se là người trung gian của giao ước cũ, khi ông nhận luật pháp từ Đức Chúa Trời và truyền lại cho dân Y-sơ-ra-ên. Tương tự, Con là Đấng trung gian của “giao ước mới” (câu 24), khi Ngài giảng dạy về đức tin và chịu chết để những tội nhân có thể được hòa thuận với Đức Chúa Cha.

3.10. Đức Chúa Trời Là Đối Tượng của Sự Thờ Phượng
#

Khi tác giả Thi thiên đạt đến đỉnh cao của sự ngợi khen, ông suy ngẫm cách thờ phượng về công việc của Đức Chúa Trời trong thiên nhiên. Ông tuyên bố rằng suốt đời mình, ông sẽ ca hát vui mừng dâng lên Đức Giê-hô-va (Thi thiên 104:33). Tác giả Thi thiên cũng mong rằng những suy tưởng của ông, thể hiện qua bài thánh ca ngợi khen, sẽ tôn vinh Đức Chúa Trời và được đẹp lòng Ngài (câu 34).

Những người đọc cẩn trọng ngày nay nhận biết rằng Đấng Tạo Hóa không bắt buộc phải dựng nên thế giới và mọi sự sống trong đó. Ngài không cô đơn, không buồn chán, cũng không cần một thử thách. Ngài duy trì sự sống trên đất để muôn loài có thể nhận lãnh sự chăm sóc đầy nhân từ của Ngài. Đặc biệt, Ngài muốn những người được cứu chuộc lưu tâm đến sự chu cấp dư dật và sự giúp đỡ đúng lúc của Ngài. Khi họ suy ngẫm về mọi điều Đức Giê-hô-va đã làm cho mình, lòng họ sẽ tràn đầy sự kính sợ và khao khát tôn vinh danh Ngài.

Phi-e-rơ, trong thư tín thứ nhất của ông, đã vang vọng lại những tâm tình ấy. Chẳng hạn, trong 1 Phi-e-rơ 2:9, vị sứ đồ khẳng định rằng những người nhận thư ông là một “dân thánh.” Ý ông là Đức Chúa Trời đã thiết lập và biệt riêng Hội Thánh để sử dụng cho mục đích đặc biệt của Ngài. Điều này bao gồm việc các tín hữu công khai ngợi khen Đức Chúa Cha vì những việc kỳ diệu Ngài đã làm cho những người được cứu chuộc qua Con Ngài. Phi-e-rơ đặc biệt nhắc đến việc Đức Chúa Trời đã gọi những người nhận thư ông ra khỏi “bóng tối” thuộc linh để bước vào “ánh sáng lạ lùng” của sự cứu rỗi mà Đấng Mê-si đã giành được tại thập tự giá.

3.11. Đức Chúa Trời là Nguồn Cội của Lòng Thương Xót và Sự Chánh Trực
#

Ở một khía cạnh, Đức Chúa Trời vui thích khi thấy con cái Ngài đặt lòng tin và sự kính sợ nơi Ngài. Rốt cuộc, Ngài được tôn vinh khi con người vui mừng trong sự nhân từ và vĩ đại của Ngài. Đó là một cách khiêm nhường để họ bày tỏ món nợ biết ơn vô hạn đối với Ngài. Tuy nhiên, ở một khía cạnh khác, tác giả Thi thiên 104 nhận ra rằng con người rất dễ sử dụng trí tuệ mà Đức Chúa Trời ban cho để theo đuổi những điều gian ác và bại hoại (câu 35).

Tác giả Thi thiên bày tỏ rằng Đức Chúa Trời đã nhân từ cho tạo vật sa ngã của Ngài được tiếp tục sống. Dẫu vậy, người viết thánh ca vẫn khao khát đến ngày những kẻ phản nghịch bị dứt khỏi đất, và lời nguyền của tội lỗi họ bị xóa bỏ vĩnh viễn. Trong khi chờ đợi, ông lặp lại điều đã tuyên bố ở câu 1: rằng ông sẽ không ngừng ngợi khen Đức Chúa Trời bằng tất cả con người mình (câu 35).

Tân Ước xác nhận tâm tình của người viết thánh ca rằng những kẻ chìm đắm trong tội lỗi sẽ bị loại khỏi thế gian, và những kẻ vô đạo sẽ không có phần nào trong vương quốc của Đức Chúa Trời. Chẳng hạn, trong Giê-ru-sa-lem mới của trạng thái đời đời, Đức Chúa Trời Ba Ngôi sẽ được thờ phượng cách trực tiếp, mặt đối mặt. Thật vậy, nơi ngự ấy sẽ là một cộng đồng đa văn hóa, nơi nhân loại được cứu chuộc sẽ cùng nhau cư ngụ trong sự bình an. Hơn nữa, Đấng Cứu Thế đã sống lại và được tôn cao sẽ minh chứng cho đức tin của con cái thuộc linh Ngài bằng cách ngăn cấm mọi điều ô uế và gian ác bước vào thành thánh (Khải huyền 21:22–27). Và trong khi niềm vui đời đời là phần sản nghiệp của người công chính, thì Con sẽ bảo đảm rằng sự đau buồn không dứt là phần dành cho những kẻ bị loại bỏ (Khải huyền 22:14–15).

IV. KẾT LUẬN
#

Tương tự như bài nghiên cứu trước về Thi thiên 148, điểm neo lịch sử cho bài luận hiện tại là kỷ niệm 500 năm cuộc Cải chánh Tin Lành. Từ sự kiện này - đặc biệt là 95 luận đề do Martin Luther soạn thảo - xuất hiện một bộ năm nguyên lý được gọi là các sola.

Nguyên lý thứ hai trong loạt này nhấn mạnh rằng bộ Kinh điển Do Thái - Cơ Đốc là nguồn mạch của sự mặc khải từ Đức Chúa Trời cho nhân loại (tiếng La-tinh: sola Scriptura). Điều này trở thành động lực để thực hiện một phân tích văn học và mô tả về Thi thiên 104. Việc khảo sát này làm nổi bật nhiều mối liên kết giữa bài thánh ca và Tân Ước, đặc biệt là những khía cạnh có thể mang tính Đấng Christ học trong Thi thiên 104. Hệ quả là nguyên lý thứ ba trong bộ sola được đưa vào trọng tâm, đó là vai trò trung tâm của Đức Chúa Con trong chương trình cứu chuộc của Đức Chúa Cha (tiếng La-tinh: solus Christus).

Như đã trình bày trong phần 2, các sự kiện sáng tạo được ghi lại trong Sáng thế ký 1:1–2:3 là bối cảnh nền cho Thi thiên 104. Đức Chúa Trời không chỉ được giới thiệu là Vua Tể Trị của vũ trụ, mà còn là Kiến Trúc Sư và Nghệ Nhân Thiêng Liêng của cả cõi siêu hình lẫn vật chất. Những gì Ngài đã tạo dựng - dù là trời cao hay đất thấp - đều trở thành nền tảng để dâng lời ngợi khen Ngài.

Thật vậy, phần mở đầu và kết thúc của bài Thi thiên (câu 1a và 35b), cùng với lời khẳng định về quyền được nhận sự ngợi khen của Đức Chúa Trời (câu 1b và 33–35a), tạo thành một cấu trúc bao quanh (enclusio) nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn vinh Đấng Tạo Hóa. Các câu 2–4 và 31–32 làm nổi bật sự hiện diện vinh hiển của Ngài trên trời và dưới đất. Việc sắp đặt các đoạn này bao quanh phần trung tâm của Thi thiên - tức các câu 5–30 - cho thấy rằng mọi khía cạnh của công trình sáng tạo đều tồn tại nhờ Đức Chúa Trời. Vì lý do đó, chúng được mời gọi tham gia vào việc ngợi khen Ngài.

Bên cạnh những điều đã nêu liên quan đến solus Christus, còn có nguyên lý thứ hai trong ba nguyên lý nền tảng được South Africa Theological Seminary xác nhận, đó là “quyền tể trị và vai trò trung tâm của Chúa Giê-xu Christ.” Điều này được thể hiện rõ trong phân tích mô tả về Thi thiên 104. Chẳng hạn, mối liên hệ giữa “ánh sáng” (câu 2) với Đấng Tạo Hóa cũng được tìm thấy trong Giăng 1:4–5. Nhà truyền giáo cho biết rằng cả trước và sau khi Chúa Giê-xu giáng sinh, ánh sáng của Ngài vẫn tiếp tục chiếu rọi để những người bị lạc mất có thể từ chỗ vô tín (bóng tối) bước vào đức tin. Ngay cả sự chết cũng không thể dập tắt ánh sáng của Ngôi Lời, vì Ngài đã chiến thắng sự chết qua sự sống lại bằng thân thể của Ngài.

Trong Hê-bơ-rơ 1:7, người viết sử dụng bản LXX của Thi thiên 104:4 để củng cố lập luận về sự vượt trội của Đức Chúa Con so với các thiên sứ. Các thiên sứ là những tạo vật phục vụ, còn Đấng Mê-si - vừa là Đức Chúa Trời vừa là con người - là Đấng cai trị trên họ. Hơn nữa, mối liên hệ giữa câu 7 và việc Chúa Giê-xu dùng lời quở trách mạnh mẽ để khiến cơn bão dữ phải yên lặng càng xác nhận Ngài là Đấng Chủ Tể trên toàn bộ công trình sáng tạo. Quyền năng của Chúa Giê-xu trên cõi tạm là một lý do khiến Ma-thi-ơ 6:28–30 có thể được liên hệ với Thi thiên 104:10–18. Ngài khiến sự sống sinh sôi khắp địa cầu, và đặc biệt chu cấp cho con cái thuộc linh của Ngài mọi điều cần thiết để họ phục vụ Ngài cách trung tín.

Trên khắp thế giới mà Đức Chúa Trời đã tạo dựng, quyền năng vô hạn và nghệ thuật sáng tạo của Ngài làm chứng về sự “khôn ngoan” của Ngài (câu 24). Sự khéo léo sáng tạo của Đức Chúa Cha càng được thể hiện rõ nơi những người tin, là những kiệt tác sống động của Ngài trong sự hiệp một qua phép Báp-têm với Đức Chúa Con (Ê-phê-sô 2:10). Càng được biến đổi theo hình ảnh của Đấng Christ, người tin càng phản chiếu vinh quang của Đấng Tạo Hóa - Đấng ban cho họ sự sống mới nhờ sự hy sinh chuộc tội của Đấng Cứu Thế tại Gô-gô-tha.

Sự chu cấp của ân điển phổ quát từ Đức Chúa Trời dành cho toàn nhân loại giúp họ phát triển trong các hoạt động thường nhật (Thi thiên 104:27–28). Từ đó, lòng nhân từ rộng lượng của Đấng Tạo Hóa trở thành nền tảng để Đấng Mê-si dạy các môn đồ Ngài phải bày tỏ lòng thương xót và sự nhân hậu cách vô điều kiện đối với người khác - kể cả với kẻ thù. Dĩ nhiên, các môn đồ của Chúa Giê-xu không thể tự mình làm được điều ấy; thay vào đó, là những người đã được tái sinh trong Đức Chúa Trời, họ phải sống trong quyền năng của Đức Thánh Linh để thực hiện những điều vốn vượt quá khả năng của con người.

Tác giả Thi thiên 104 nhận biết rằng cuối cùng sự sống và sự chết đều nằm trong tay Đấng Tạo Hóa (câu 29–30). Trong sách Phúc Âm thứ tư, nhà truyền giáo nhiều lần liên kết chân lý ấy với Đấng Mê-si. Chẳng hạn, Ngài là nguồn sự sống (Giăng 1:4; 5:21, 26), là sự sống lại nhập thể (Giăng 11:25), và là lý do khiến người tin có thể sống trong mối tương giao mật thiết với Đức Chúa Cha (Giăng 17:3). Nhờ sự chết hy sinh trên thập tự giá, Con đã chuyển người tin từ ngọn núi kinh hãi được mô tả trong Xuất Ê-díp-tô Ký 19:16 và Phục truyền luật lệ ký 5:22 - và được gợi ý trong Thi thiên 104:32 - đến ngọn núi của sự vui mừng (Hê-bơ-rơ 12:22).

Hòa cùng lời tuyên xưng của tác giả Thi thiên trong các câu 33–34, Phi-e-rơ khuyên các độc giả của ông hãy công bố sự “ngợi khen” Đức Chúa Trời (1 Phi-e-rơ 2:9), đặc biệt là những phước lành đời đời mà họ nhận được qua đức tin nơi Đấng Mê-si. Người viết thánh ca bày tỏ lòng biết ơn vì Đức Chúa Trời sẽ loại bỏ những kẻ gian ác khỏi vương quốc tương lai của Ngài (Thi thiên 104:35). Tương tự, sách cuối cùng của Kinh Thánh cũng tuyên bố rằng không một hình thức ô uế đạo đức nào sẽ tồn tại trong trạng thái đời đời (Khải huyền 21:27; 22:15). Thực tế rõ ràng ấy cũng là sự minh chứng cho đức tin mà những người được cứu chuộc đã đặt nơi Đấng Cứu Thế. Và đó lại là một lý do nữa để cùng với tác giả Thi thiên dâng lời ngợi khen lên Đức Chúa Trời Ba Ngôi (Thi thiên 104:1, 35; Hê-bơ-rơ 12:28).