Skip to main content

Cải Chánh, Truyền Thống

·2832 words·14 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

NGHIÊN CỨU THEO CHỦ ĐỀ

Thuật ngữ Cải Chánh được dùng để phân biệt truyền thống Calvin với truyền thống Lutheran và Anabaptist. Truyền thống Cải Chánh bắt nguồn từ thần học của Ulrich Zwingli, nhà cải chánh đầu tiên tại Zurich, và John Calvin ở Geneva, người đã phát triển một nền thần học Tin Lành qua các bài bình luận Kinh Thánh, các sách nhỏ, nhưng đặc biệt là trong tác phẩm Institutes of the Christian Religion. Giáo huấn của Calvin đã được nhiều cá nhân và các nhóm theo sau kể từ cuộc Cải chánh cho đến ngày nay, nhưng họ không phải lúc nào cũng đi đúng cùng một đường lối suy nghĩ hay phát triển. Vì vậy, trong truyền thống Cải Chánh, những người theo Calvin, mặc dù căn bản đồng ý và giống nhau trong nhiều phương diện, vẫn có những khác biệt do hoàn cảnh lịch sử và thậm chí địa lý tạo nên. Những khác biệt ấy đã dẫn đến sự thành lập nhiều nhánh hay dòng riêng trong truyền thống này.

Cuộc Cải chánh và Truyền thống Cải Chánh

Dòng phát triển đầu tiên trong truyền thống Cải Chánh là dòng vốn phổ biến tại vùng tây bắc châu Âu, Thụy Sĩ, Pháp, Hòa Lan, Đức, và cũng có ảnh hưởng về phía đông tại Hungari và về phía nam trong Hội thánh Waldensian tại Ý. Các Hội thánh Cải Chánh trong những vùng kể trên đã rất tích cực trong việc soạn ra những bản tín điều và giáo lý căn bản đầu tiên, vốn vẫn còn được giữ làm tiêu chuẩn tín lý trong nhiều Hội thánh. Calvin đã soạn bản giáo lý Cải Chánh đầu tiên vào năm 1537 và viết lại vào năm 1541. Công trình này được dịch ra nhiều ngôn ngữ khác nhau và có ảnh hưởng rộng rãi. Quan trọng hơn nữa là Heidelberg Confession năm 1563, vốn vẫn còn là một văn kiện tín điều tiêu chuẩn trong hầu hết các Hội thánh Cải Chánh tại châu Âu. Các bản Helvetic Confessions (1536, 1566), Gallic Confession (1559), và Belgic Confession (1561) cũng trình bày lập trường tín lý Calvin.

Bên kia eo biển tại quần đảo Anh, Calvinism là ảnh hưởng chủ đạo trong cuộc Cải chánh. Dù Church of England buộc phải giữ một phần phụng vụ và hình thức tổ chức gần giống La Mã theo lệnh của Nữ hoàng Elizabeth, nhưng Calvinism là nền tảng thần học được bày tỏ trong Thirty-nine Articles (1563), vốn là bản viết lại từ Forty-two Articles (1553) của Tổng giám mục Cranmer. Tác phẩm Institutes of the Christian Religion của Calvin cũng đã cung cấp cho sinh viên thần học tại Anh sự huấn luyện căn bản về thần học cho đến thế kỷ XVII. Nhóm Puritans, gồm những người Independents và Presbyterians, vốn nhất quán hơn trong Calvinism, đã tìm cách loại bỏ mọi dấu vết của Công giáo La Mã khỏi Hội thánh quốc gia. Đồng thời, một số đông tín hữu Tin Lành chịu ảnh hưởng Anabaptist, trong khi chấp nhận phép báp-têm cho người trưởng thành là phương cách duy nhất đúng để cử hành thánh lễ, cũng đồng thời chấp nhận hầu hết các tín lý Cải Chánh. Vì tin vào giáo lý tiền định, họ được gọi là “Particular Baptists”, để phân biệt với “Freewill Baptists” là những người từ chối giáo lý ấy. Các nhóm không theo quốc giáo này đã soạn ra Westminster Confession of Faith, các giáo lý, Form of Church Government, và Directory of Worship, vốn đã trở thành tiêu chuẩn cho mọi Hội thánh Presbyterian nói tiếng Anh. Hội thánh Presbyterian tại Scotland, tức Church of Scotland, vốn ban đầu dùng Scots Confession (1560) và Genevan Catechism, đã chấp nhận các tiêu chuẩn Westminster vào năm 1647, sau khi Quốc hội Anh, vốn bị chi phối bởi nhóm Independents, đã từ chối việc cho phép chúng trở thành tiêu chuẩn của Church of England.

Thế kỷ XVII và XVIII

Trong các thuộc địa châu Âu và Anh khắp thế giới, từ cuối thế kỷ XVII trở đi, các Hội thánh Cải Chánh và Presbyterian được thành lập bởi những người di dân đến Massachusetts, New York, Nam Phi, Úc, Tân Tây Lan, và nhiều nơi khác. Dù lúc đầu họ thường ít nhận được sự hỗ trợ từ các Hội thánh quê hương, nhưng họ vẫn gây dựng được các Hội thánh riêng, thường theo truyền thống tín lý, phụng vụ, và tổ chức của nền giáo hội mà họ xuất thân. Phần lớn các Hội thánh Presbyterian chấp nhận các văn kiện Westminster làm tiêu chuẩn phụ thuộc, trong khi các Hội thánh thuộc truyền thống Cải Chánh tại châu Âu giữ các bản tín điều và giáo lý của các giáo hội mà họ đã ra đi.

Lịch sử của truyền thống Cải Chánh không hề yên ổn hay không tranh luận. Nhiều vấn đề đã nảy sinh khiến những người giữ lập trường Cải Chánh phải xét lại và bảo vệ các tín lý căn bản của mình. Một trong những ví dụ rõ ràng và có ảnh hưởng lớn nhất là sự kiện bắt đầu với nhà thần học người Hòa Lan James Arminius, người đã từ chối các giáo lý về ân điển của Calvin. Năm 1610, các môn đồ của ông đã đưa ra một bản Remonstrance chống lại những người đối lập, khiến vấn đề trở nên căng thẳng. Kết quả là một hội nghị được tổ chức tại Dordrecht, Hòa Lan, năm 1618, gồm các nhà thần học từ nhiều quốc gia, đã lên án giáo huấn Arminius, khẳng định rằng: (1) con người hoàn toàn bại hoại; (2) sự tuyển chọn của Đức Chúa Trời là vô điều kiện; (3) sự chuộc tội của Chúa Giê-xu chỉ giới hạn cho những người được chọn; (4) ân điển của Đức Chúa Trời là không thể cưỡng lại; và (5) những người được chọn sẽ bền đỗ cho đến cuối cùng. Những người theo Arminius bị buộc phải ra khỏi Hội thánh Cải Chánh nhưng đã lập các giáo hội riêng và có ảnh hưởng rộng rãi, trở thành nền tảng cho Wesleyan Methodism và nhiều nhóm Cơ Đốc giáo không thuộc hoặc chống lại Cải Chánh. Các Canons of the Synod of Dort là một trong Three Forms of Unity, tức các tiêu chuẩn tín lý của phần lớn các Hội thánh Cải Chánh Hòa Lan, cùng với Belgic ConfessionHeidelberg Catechism.

Tại Anh và Scotland đã xảy ra một cuộc xung đột khác biệt. Trong nỗ lực của các Puritans nhằm đem lại sự cải chánh toàn diện cho Church of England, họ đã gặp sự chống đối từ Elizabeth và hai người kế vị là James I và Charles I. Có ảnh hưởng trong Quốc hội, họ có thể chống lại chế độ quân chủ, nhưng cuối cùng điều này dẫn đến chiến tranh. Nguyên nhân trực tiếp của cuộc chiến bắt đầu tại Scotland, nơi Charles I tìm cách áp đặt hệ thống giám mục lên các Presbyterian. Họ chống lại, và khi Charles tìm cách gây dựng một đạo quân tại Anh, các Puritans trong Quốc hội đã đưa ra những yêu cầu khiến ông tìm cách dùng vũ lực để áp đảo họ. Ông bị đánh bại, bắt giữ, và bị Quốc hội xử tử vào năm 1649. Trong chín năm kế tiếp, Cromwell cai trị đất nước, nhưng chẳng bao lâu sau khi ông qua đời, Charles II, con trai của Charles I, lên ngôi và tìm cách tiếp tục chính sách của cha mình tại cả Anh lẫn Scotland. Dù các Puritans tại Anh buộc phải khuất phục, nhưng người Scotland, bằng cách cầm vũ khí chống lại Charles, đã tiến hành một loại chiến tranh du kích. Nhóm Covenanters, được gọi như vậy vì họ đã kết ước cùng nhau để bảo vệ “Crown Rights of Jesus Christ,” tiếp tục sự chống đối khi James, em trai của Charles, một người Công giáo La Mã, lên ngôi, và họ không buông vũ khí cho đến khi James bị buộc phải thoái vị khỏi ngai vàng Anh và được kế vị bởi William, Prince of Orange, vào năm 1688.

Dù truyền thống Cải Chánh đã có những xung đột, nó cũng có ảnh hưởng rất tích cực trên thế giới. Trong thế kỷ XVIII, đây là một trong những trung tâm chính của cuộc phục hưng Tin Lành. Tại Scotland, phong trào đã bắt đầu vào khoảng năm 1700 qua ảnh hưởng của Thomas Boston và nhóm Marrow Men, được gọi như vậy vì họ chịu ảnh hưởng sâu đậm từ tác phẩm Puritan Marrow of Modern Divinity. Cuộc phục hưng gắn liền với công việc của nhóm này cuối cùng đã hòa nhập với cuộc phục hưng Tin Lành tại Anh qua ảnh hưởng của George Whitefield. Đồng thời, tại các thuộc địa Mỹ, Jonathan Edwards đã tham gia vào Great Awakening, vốn lại được nối kết với phong trào tại Anh qua Whitefield. Trong tất cả những trường hợp này, thần học Calvin là ảnh hưởng nền tảng.

Truyền thống Cải Chánh trong thời cận đại

Sự phục hưng của giảng đạo Tin Lành và quyền năng không dừng lại ở đó, vì qua ảnh hưởng của người Scotland, nó đã được đem đến châu Âu vào năm 1818, khi Robert Haldane đến Thụy Sĩ trong một chuyến truyền giảng. Ông đã gây ảnh hưởng lớn trên những người như César Malan và Merle d’Aubigne, và qua họ, cuộc phục hưng Tin Lành lan rộng đến nhiều nơi khác tại châu Âu. Tại Hòa Lan, nó có tác động đặc biệt mạnh mẽ, dẫn đến công việc của Groen van Prinsterer, Herman Bavinck, và Abraham Kuyper. Kuyper là người sáng lập Free University of Amsterdam, lãnh đạo phong trào tách khỏi quốc giáo để thành lập Gereformeerde Kerk, và vào năm 1901, với tư cách là lãnh đạo Anti-Revolutionary Party, ông trở thành thủ tướng. Nhờ công việc của Kuyper, một cuộc phục hưng Calvinism đã diễn ra không chỉ trong phạm vi giáo hội mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của đời sống Hòa Lan, và ảnh hưởng ấy lan rộng vượt xa khỏi Hòa Lan.

Tại quần đảo Anh, cùng một truyền thống Cải Chánh cũng sinh ra những kết quả tương tự. Một trong những sự kiện giáo hội quan trọng nhất là việc một phần lớn của Church of Scotland tách ra để thành lập Free Church of Scotland. Dù nguyên nhân trực tiếp là sự chống đối quyền của các nhà bảo trợ trong việc áp đặt mục sư cho các hội chúng, nhưng căn bản nguyên nhân là vì Church of Scotland đã phần lớn từ bỏ lập trường Cải Chánh, và những người muốn giữ vững lập trường ấy khẳng định rằng họ phải được tự do chọn lựa mục sư của mình. Khi điều này bị từ chối, họ đã rút ra và thành lập giáo phái riêng. Nhưng không chỉ trong phạm vi giáo hội, những người theo Cải Chánh cũng hành động. Cuộc Cách mạng Công nghiệp tại Anh đã gây ra những thay đổi lớn, với sự bóc lột rộng rãi đối với công nhân. Để đối phó, những người như Anthony Ashley Cooper, bá tước Shaftesbury thứ bảy tại Anh, Mục sư Thomas Chalmers tại Scotland, và nhiều người khác đã làm việc để thông qua các đạo luật nhằm bảo vệ công nhân nhà máy, thợ mỏ, và những người khuyết tật. Nhiều lãnh đạo này là những người Calvinist kiên định, và về sau trong thế kỷ ấy, nhiều người có cùng quan điểm Cơ Đốc đã ngồi trong Quốc hội Anh và chịu trách nhiệm về những đạo luật khác nhằm cải thiện tình trạng của giai cấp lao động.

Thực hành Cải Chánh về sự tham gia xã hội và chính trị đã được đem sang Mỹ, nơi những người trong truyền thống Cải Chánh đã góp phần đáng kể trong các vấn đề này. Nhiều người trong các Hội thánh Presbyterian và Cải Chánh đã tham gia vào phong trào bãi bỏ chế độ nô lệ, và gần đây đã nổi bật trong các phong trào dân quyền và những phong trào tương tự. Tại Nam Phi, truyền thống Cải Chánh đã lâu gắn liền với việc ủng hộ chính sách phân biệt chủng tộc và việc áp dụng nó cho đến gần đây, nhưng điều này đã thay đổi khi một số thành phần Cải Chánh trong nước và các Hội thánh Cải Chánh bên ngoài, qua các cơ quan như Reformed Ecumenical Synod, đã gây áp lực buộc các Hội thánh Nam Phi phải thay đổi thái độ. Sự thay đổi trong chính sách chính phủ cũng đã thúc đẩy vấn đề này.

Truyền thống Cải Chánh luôn mạnh mẽ ủng hộ việc giáo dục tín hữu. Sự nhấn mạnh của Calvin về việc huấn luyện giáo lý cho thanh thiếu niên, cùng với việc ông thành lập trường nay là University of Geneva, đã được John Knox noi theo tại Scotland trong các quy định giáo dục trong First Book of Discipline, tại Hòa Lan qua việc thành lập các cơ sở như University of Leiden, và tại Pháp qua việc lập nhiều chủng viện. Tương tự, tại Mỹ, truyền thống giáo dục này đã dẫn đến việc thành lập các đại học như Harvard và Yale. Trong những năm gần đây, Calvin College tại Grand Rapids, Michigan, Redeemer College tại Hamilton, Ontario, và các cơ sở tương tự cho thấy rằng truyền thống Cải Chánh trong giáo dục vẫn còn hoạt động và đang đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển một công dân Cơ Đốc có học thức.

Cơ Đốc Trong nửa sau thế kỷ XIX và suốt thế kỷ XX, đã có sự nhấn mạnh ngày càng tăng về tầm quan trọng của học thuật Cơ Đốc. Dù luôn có các học giả Cải Chánh, Abraham Kuyper đã khơi dậy một sự quan tâm mạnh mẽ trong lãnh vực này, và điều đó đã được tiếp nối tại nhiều quốc gia khác. Những học giả hiện đại xuất sắc gồm Herman Dooyeweerd, D. H. Th. Vollenhoven, J. H. Bavinck, và nhiều người khác tại Hòa Lan, đặc biệt tại Free University of Amsterdam; James Orr tại Scotland; J. Gresham Machen và Cornelius Van Til tại Hoa Kỳ; Pierre Marcel tại Pháp; cùng nhiều người khác đã tận hiến để phát triển một cách tiếp cận Cải Chánh trong nhiều lãnh vực học thuật.

Từ năm 1850 trở đi, một sự phát triển đáng chú ý khác là những nỗ lực của nhiều Hội thánh Cải Chánh và Presbyterian trong việc hợp tác theo nhiều cách. Năm 1875, World Alliance of Reformed Churches (WARC), giữ hệ thống Presbyterian, đã được thành lập và vẫn còn tiếp tục cho đến nay. Tuy nhiên, vì một số Hội thánh trong liên minh này đã xa rời lập trường thần học thật sự Cải Chánh, thể hiện qua những tín điều và thực hành mới không có vẻ gì là Cải Chánh, nên nhiều giáo phái Cải Chánh, đặc biệt là những nhóm mới thành lập gần đây, đã từ chối gia nhập WARC. Kết quả là, vào thập niên 1960, một tổ chức mới mang tên Reformed Ecumenical Synod đã được thành lập để bảo đảm rằng một chứng đạo hoàn toàn Cải Chánh sẽ được duy trì. Trước đó, một số tổ chức ngoài giáo hội cũng đã ra đời. Năm 1953 tại Montpellier, Pháp, dưới sự lãnh đạo của Pierre Marcel, International Association for Reformed Faith and Action được thành lập, và tại Hoa Kỳ gần đây hơn, National Association of Presbyterian and Reformed Churches cũng được tổ chức. Bằng cách này, các tín hữu Cải Chánh ngày càng hiệp tác để rao truyền Tin Lành cho thế giới. Kết quả là truyền thống Cải Chánh đang gây ảnh hưởng không chỉ tại thế giới phương Tây, mà thậm chí đôi khi còn mạnh mẽ hơn tại những nơi như Nam Hàn, Nam Dương, Ấn Độ, và Phi châu.

Truyền thống Cải Chánh đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa phương Tây, ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của tư tưởng và đời sống. Tuy nhiên, dần dần, nhiều đóng góp của nó đã bị thế tục hóa, các gốc rễ thuộc linh bị loại bỏ và chối bỏ. Vì vậy, người ta không thể không tự hỏi rằng tình trạng của thế giới phương Tây ngày nay có phải là kết quả của sự chối bỏ ấy, khi lòng tự kỷ đã thay thế cho việc làm mọi sự “vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.”