“Đây là sách chép dòng dõi của A-đam …” (5:1; xem 2:4; 6:9; 10:1;…) là công thức quen thuộc, đánh dấu một phần mới (Sáng thế ký 5:1-6:8) bắt đầu tại đây. Phần này bao gồm hai nội dung chính:
- Gia phổ từ A-đam đến Nô-ê (5:1-32),
- Con trai Đức Chúa Trời lấy con gái loài người và hậu quả (6:1-8)
1. GIA PHỔ CỦA A-ĐAM QUA SẾT ĐẾN NÔ-Ê (5:1-32)#
Gia phổ trong 5:1-32 được chia thành mười đoạn. Hầu hết các đoạn đều tuân theo cùng một hình thức, (a) A sống x năm, rồi sinh B, (b) A sống thêm y năm sau khi sinh B, sinh con trai và con gái, (c) Toàn bộ đời A là x + y năm; rồi qua đời, ngoại trừ bốn nhân vật sau:
- Đoạn ghi chú về A-đam (câu 3-5) được mở đầu bằng cách tóm tắt sự sáng tạo loài người (câu 1-2), và câu 3b thay vì khuôn mẫu “sanh Sết rồi”, thì được thêm vào một chú thích, “sanh một con trai giống như hình tượng mình, đặt tên là Sết”. Câu 5a thêm cụm từ “mà ông đã sống” sau “tất cả những ngày của A-đam”.
- Hê-nóc, người thứ bảy trong danh sách (câu 21-24), được mô tả là “đồng đi với Đức Chúa Trời” và “được cất đi”, thay vì “sống” và “qua đời” (câu 22,24).
- Đoạn ghi chú về Lê-méc, người thứ chín theo thứ tự trong dòng dõi, cũng hơi lệch chuẩn khi có thêm một chú thích mô tả hy vọng của ông về đứa con trai tên Nô-ê trong câu 29. Thay vì ghi là “và sinh Nô-ê”, câu 28b-29 tiếp tục “và sinh một con trai. Ông đặt tên là Nô-ê, mà nói rằng: ‘Đứa nầy sẽ an ủi lòng ta về công việc … mà Đức Giê-hô-va đã rủa sả.’”
- Cuối cùng, đoạn ghi chú về Nô-ê (câu 32) bắt đầu hơi khác: “Nô-ê được 500 tuổi”, thay vì “Nô-ê sống 500 năm”. Sau đó đề cập đến việc Nô-ê sinh ba con trai thay vì một như thường lệ, và chỉ được hoàn thành ở tận Sáng thế ký 9:29, “Toàn bộ đời Nô-ê là 950 năm; rồi ông qua đời”.

2. CON TRAI ĐỨC CHÚA TRỜI LẤY CON GÁI LOÀI NGƯỜI VÀ HẬU QUẢ (6:1-8)#
Sáng thế ký 6:1–8 được chia thành hai nội dung nhỏ hơn:
- Câu 1-4: Cuộc hôn nhân giữa con trai Đức Chúa Trời và con gái loài người
- Câu 5-8: Dự báo về sự hủy diệt toàn diện
Hai đoạn này kết thúc toàn bộ Sáng thế ký 5:1–6:8 - “dòng dõi của A-đam”. Dù thoạt nhìn Sáng thế ký 6:1–8 dường như ít liên quan đến bảng phả hệ trước đó (Sáng thế ký 5:1-32), thực chất chúng được liên kết chặt chẽ. Các từ khóa xuất hiện theo bội số 6 hoặc 7 xuất hiện nhiều trong Sáng thế ký 5:1–6:8 như: “loài người”, “Đức Giê-hô-va”, “con trai/con gái”, “làm/tạo”.
Về nội dung, Sáng thế ký 6:1–8 tiếp nối chủ đề của chương 5. Câu 6:1 giới thiệu câu chuyện về những “con gái” thường được nhắc thoáng qua trong chương 5 dù không liên quan trực tiếp đến dòng phả hệ. Giờ đây, họ trở thành trung tâm của sự chú ý. Cụm từ mở đầu “khi loài người bắt đầu sinh sôi” có thể ám chỉ toàn bộ quá trình gia tăng dân số được ghi lại trong 5:1–32, trong khi câu kết về Nô-ê (6:8) liên kết đoạn này với phần cuối gia phả (5:29–32).
Sáng thế ký 6:5–8 là những câu kết luận điển hình của một phân đoạn lớn trong sách Sáng thế ký. Nó vừa khép lại một giai đoạn, vừa báo trước câu chuyện tiếp theo - trận Hồng Thủy. Bằng cách tập trung vào việc Đức Chúa Trời “làm/tạo nên loài người” (6:6-7), hai câu này tạo thành một kết cấu ngoặc kép lỏng lẻo với hai câu mở đầu phân đoạn (5:1–2).
Nội dung của Sáng thế ký 6:5–8 được sắp xếp theo cấu trúc đối xứng (palistrophe) thô:
- A: Đức Giê-hô-va thấy sự gian ác của loài người (6:5)
- B: Đức Giê-hô-va đau lòng (6:6)
- C: Đức Giê-hô-va phán “Ta sẽ quét sạch” (6:7)
- B’: vì Ta ăn năn
- A’: Đức Giê-hô-va thấy Nô-ê (6:8)
Về cấu trúc, lời tuyên án hủy diệt trong 6:7 là trọng tâm của cả đoạn. Nhưng câu cuối - “Nô-ê được ơn trước mặt Đức Giê-hô-va” (hướng đến câu chuyện tiếp theo) - cũng quan trọng không kém.
Strus (Nomen-Omen) chỉ ra rằng các từ khóa trong 6:5–8 tạo sự liên tưởng ngữ âm đến tên Nô-ê (Noah). Các phụ âm נח hoặc âm tương tự xuất hiện trong:
- “ăn năn” (נחם) (6:6-7) - thể hiện thái độ đối lập của Đức Chúa Trời với hy vọng khi Nô-ê chào đời (“Đứa trẻ này sẽ an ủi (נחם) chúng ta”, 5:29)
- “quét sạch” (מחה)
- “ân điển” (חן) (6:8)
Vì thế, Strus nhận định:
“Tác giả Kinh Thánh kết nối ba khái niệm với tên Nô-ê: ăn năn, quét sạch và ân điển. Cách sắp xếp cho thấy ba khái niệm này nối tiếp nhau và tạo thành cao trào: (1) Đức Chúa Trời ăn năn vì đã tạo nên loài người, (2) Ngài định quét sạch loài người khỏi mặt đất, (3) Ngài dung tha Nô-ê, là người nhận được ân điển trước mặt Ngài.”
Do đó, việc người kể chuyện sắp xếp sao cho tên Nô-ê được ám chỉ ngay từ lần đầu Đức Chúa Trời bày tỏ sự ăn năn và kế hoạch hủy diệt, nhằm cho thấy sắc thái hy vọng luôn hiện diện trong lời phán quyết thiên thượng.
Trong chương 2–3, mối quan hệ mật thiết giữa loài người (אדם) và đất (אדמה) đã được thiết lập. Mối liên hệ này được gợi lại trong 6:1 (“Khi loài người bắt đầu sinh sôi trên mặt đất”), nhưng sự hủy diệt trong 6:7 làm đứt gãy kết nối: “Ta sẽ quét sạch loài người… khỏi mặt đất”. Đoạn thứ hai (6:5–8) cố ý vang vọng đoạn trước (6:1–4) bằng những nghịch đảo thú vị:
- 6:2: “Các con trai Đức Chúa Trời thấy những con gái loài người… tốt đẹp” ↔ 6:5: “Đức Giê-hô-va thấy mọi tư tưởng loài người đều xấu xa”
- 6:3: “Đức Giê-hô-va phán: ‘Thần Ta sẽ không ở trong loài người mãi’” ↔ 6:7: “Đức Giê-hô-va phán: ‘Ta sẽ quét sạch loài người’”
Có lẽ Nô-ê - người “được ơn trước mặt Đức Giê-hô-va” (6:8) - được đặt trong thế tương phản với “những người mạnh dạn ngày xưa là tay anh hùng có danh” trong 6:4.

