Skip to main content

PHẦN THỨ NHẤT: ẤY LÀ GỐC TÍCH TRỜI VÀ ĐẤT

·2933 words·14 mins·
Author
Lily

SƠ ĐỒ BỐ CỤC SÁCH SÁNG THẾ KÝ

Phần thứ nhất (Sáng thế ký 2:4-4:26) được bắt đầu bởi cấu trúc: “Ấy là gốc tích trời và đất …” (2:4), có thể được chia thành hai phần lớn chính:

  1. Câu chuyện trong vườn Ê-đen (2:4-3:24)
  2. Câu chuyện về gia đình đầu tiên (4:1-26)

1. CÂU CHUYỆN TRONG VƯỜN Ê-ĐEN (2:4-3:24)
#

Câu chuyện về vườn Ê-đen trong hình thức hiện tại là một đơn vị văn học có cấu trúc chặt chẽ. Bản thân câu chuyện về khu vườn được chia thành hai nửa:

  • Sự dựng nên người nam và vợ (2:5-25)
  • Sự cám dỗ, sự sa ngã, và loài người bị đuổi khỏi vườn (3:1-24) Cả hai đều được mở đầu bằng những mệnh đề hoàn cảnh đặt nền cho câu chuyện (2:5-6 và 3:1a). Theo đó, tổng thể câu chuyện có thể được chia thành bảy cảnh, với định nghĩa:

“Cảnh là những phần nhỏ hơn trong một câu chuyện, được phân biệt bởi sự thay đổi nhân vật, tình huống hoặc hoạt động.” - Gunkel

CảnhĐịa chỉThể loạiMô tả
12:5–17Tường thuậtĐức Chúa Trời là tác nhân duy nhất: con người hiện diện nhưng thụ động
22:18–25Tường thuậtĐức Chúa Trời vai chính, người nam vai phụ, người nữ và động vật thụ động
33:1–5Đối thoạiCuộc trò chuyện giữa rắn và người nữ
43:6–8Tường thuậtHành động của người nam và người nữ sau khi phạm tội
53:9–13Đối thoạiCuộc chất vấn giữa Đức Chúa Trời với người nam và người nữ
63:14–21Tường thuậtĐức Chúa Trời vai chính (tuyên phán), người nam vai phụ, người nữ và rắn thụ động
73:22–24Tường thuậtĐức Chúa Trời là tác nhân duy nhất: con người thụ động (bị đuổi khỏi vườn)

Mỗi cảnh đều được xây dựng tỉ mỉ, với những mối liên hệ chặt chẽ đến mức “việc lược bỏ bất kỳ phần nào (trừ có lẽ 2:10b-14) đều sẽ gây ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ đoạn văn” (Walsh; hoặc đọc thêm bài viết về Cây sự sống trong Sáng thế ký).

Cấu trúc chính xác của câu chuyện thể hiện rõ nhất qua sự cân đối giữa các cảnh mở đầu - kết thúc, và việc sử dụng thủ pháp đảo ngược. Cảnh 1 tương ứng với cảnh 7; cảnh 2 với cảnh 6; cảnh 3 với cảnh 5; trong khi cảnh 4 tạo thành trung tâm câu chuyện khi người nam và người nữ ăn trái cấm.

  • Cảnh 1 & 7 tương đồng khi đều là tường thuật với Đức Chúa Trời là nhân vật chủ chốt: dù con người hiện diện nhưng hoàn toàn thụ động. Từ vựng đặc trưng với các cụm “phía đông”, “cây sự sống”, “vườn Ê-đen”, “canh tác” và “canh giữ” chỉ xuất hiện ở đây. Đặc biệt tồn tại sự đảo ngược: cảnh 1 miêu tả con người được nắn từ “bụi đất” và đặt vào vườn (câu 7-8), thì cảnh cuối lại cho thấy họ bị đuổi khỏi vườn - ngầm ám chỉ sự trở về với bụi đất (câu 23; xem thêm câu 19).

  • Cảnh 2 & 6 tương ứng khi đây là hai cảnh duy nhất xuất hiện bốn nhân vật: Đức Chúa Trời, người nam, người nữ, và loài vật (trong cảnh 6, con rắn đại diện cho loài vật). Cả hai đều diễn ra trong vườn với Đức Chúa Trời là tác nhân chính, tập trung vào mối quan hệ giữa con người và tạo vật. Cảnh 2 mô tả lý tưởng: các loài động vật được tạo ra để làm bạn đồng hành của con người, và người nữ là người bạn đời hoàn hảo của người nam. Nhưng cảnh 6 phản ánh thực tế: sự xung đột giữa loài người và con rắn, và sự thất vọng trong mối quan hệ giữa hai giới. Tuy vậy, cả hai đều khẳng định trật tự thứ bậc bất biến: Đức Chúa Trời là Đấng Sáng Tạo tối cao - kế tiếp là người nam (thể hiện qua việc đặt tên cho thú vật và cả người nữ) - sau đó là người nữ (vượt trội thú vật nhưng thuận phục người nam) - và cuối cùng là động vật. Cả hai đều kết thúc bằng ghi chú về vai trò của người nữ (làm vợ, làm mẹ) và trang phục (2:24-25; 3:20-21).

  • Cảnh 3 & 5 đều là đối thoại xoay quanh việc ăn trái cấm và hậu quả. Cả hai cảnh diễn ra trong vườn, nhưng không ở giữa vườn: người nữ nói về cây “ở giữa vườn” (ám chỉ họ đang ở xa nó), còn trong cảnh 5, người nam và người nữ chạy trốn khỏi cây biết điều thiện và điều ác để ẩn nấp. Cảnh 3 có ba phát ngôn của rắn và người nữ về cây, thì cảnh 5 là ba câu hỏi tra vấn của Đức Chúa Trời.

  • Cảnh 4 là điểm nhấn khác biệt khi chỉ còn hai nhân vật là loài người đơn độc - không có Đức Chúa Trời hay con rắn. Họ đứng trước cây biết điều thiện và điều ác tại giữa vườn, nơi người nữ nghe theo lời con rắn, bất chấp mệnh lệnh của Đức Chúa Trời, và người nam nhận trái cấm từ vợ để chống lại ý muốn của Đức Chúa Trời. Trật tự quyền uy từ cảnh 2 (Đức Chúa Trời - nam - nữ - loài vật) bị đảo ngược thành rắn - nữ - nam - Đức Chúa Trời. Sự sáng tạo bị đảo lộn khi hành động then chốt “chồng cũng ăn nữa” (câu 6) được đặt giữa hai lần nhắc đến tác dụng của trái cấm: mở mắt và mở trí khôn.

Toàn bộ câu chuyện này là kiệt tác của lối viết đối xứng (palistrophe) với cấu trúc gương: A-B-C-D-C’-B’-A’. Kỹ thuật này phổ biến trong sách Sáng thế ký , chẳng hạn Sáng thế ký 6-9, 17, 18-19 và Cựu Ước. Không chỉ văn bản được sắp xếp như vậy, mà cả diễn biến sự kiện cũng vận động theo: bắt đầu bên ngoài vườn, đối thoại diễn ra trong vườn, và hành vi bất tuân then chốt xảy ra ở chính trung tâm. Tương tự, cấu trúc đối xứng cũng thể hiện rõ trong câu chuyện Hồng Thủy mô tả sự lên xuống của nước lũ, việc vào – ra khỏi tàu.

2. CÂU CHUYỆN VỀ GIA ĐÌNH ĐẦU TIÊN (4:1-26)
#

Câu chuyện về dòng dõi A-đam (Sáng thế ký 4) như đã nhận định, là một phần của đơn vị biên tập lớn hơn bao gồm Sáng thế ký 2:4-4:26. Sự gắn kết của khối tài liệu này được thể hiện qua tiêu đề mở đầu “Ấy là gốc tích của trời và đất” và việc sử dụng sự đối xứng số học trong đó.

Xuyên suốt Ngũ Kinh, việc sử dụng bảy lần công thức lời phán của Đức Chúa Trời là phổ biến, và trong chương này con số bảy rõ ràng có ý nghĩa (xem câu 15, 24). Chi tiết bất thường về Lê-méc, thế hệ thứ bảy từ A-đam (4:18-24), có thể minh họa một quy ước khác liên quan đến phả hệ Kinh Thánh - xu hướng thu hút sự chú ý đến thế hệ thứ bảy. Thực tế, các từ khóa trong câu chuyện xuất hiện theo bội số của bảy.

Cách sắp xếp tài liệu trong chương này minh họa các khuôn mẫu xuất hiện ở nơi khác trong Sáng thế ký.

  1. Thứ nhất, phả hệ từ A-đam đến Lê-méc (1–18) bị ngắt quãng bởi một đoạn tường thuật dài về cuộc xung đột giữa Ca-in và A-bên. Tương tự, câu chuyện về Nô-ê được kẹp giữa 5:32 và 9:28-29, …
  2. Thứ hai, câu chuyện Ca-in và A-bên chứa nhiều điểm tương đồng về chủ đề và cấu trúc với chương 3.
  3. Thứ ba, đặc trưng của Sáng thế ký là truy nguyên dòng dõi nhân loại từ A-đam qua hàng loạt phân nhánh. Thông thường một người có hai hoặc ba con trai (ví dụ: Áp-ra-ham sinh Ích-ma-ên và Y-sác; Y-sác sinh Gia-cốp và Ê-sau; Nô-ê sinh Sem, Cham và Gia-phết), và thường con trai út nhận được ân điển của Đức Chúa Trời thay vì con trưởng vốn được kỳ vọng hưởng đặc ân đó. Ở đây, A-đam có ba con trai, Ca-in, A-bên và Sết. Ca-in, con trưởng, bị từ chối, trong khi A-bên được chấp nhận của lễ. Khi A-bên bị giết, phước lành không thể đổ trên Ca-in, nên Sết trở thành tổ phụ của dòng dõi được chọn.
  4. Cuối cùng, Sáng thế ký luôn ghi chép dòng dõi của những người con không được chọn trước dòng dõi được chọn. Phả hệ của Gia-phết và Cham đứng trước Sem (chương 10); Ích-ma-ên trước Y-sác (25:12–34); Ê-sau trước Gia-cốp (chương 36–37). Ở đây, phả hệ Ca-in đứng trước Sết (4:17–5:32).

Thoạt nhìn có sự trùng lặp bất ngờ trong phả hệ Sết: bắt đầu ở 4:25 và tiếp tục ở 5:3. Tuy nhiên, Sáng thế ký thường có những chi tiết ngầm báo trước như vậy về nhân vật chính của phần tiếp theo ở cuối phần trước - chúng hoạt động như “colophon” (dòng ghi chú cuối sách), đóng vai trò giới thiệu cho phần tiếp theo.

Tương tự, phần thứ hai (5:1–6:8) kết thúc bằng một nhận xét báo trước sự phán xét và sự cứu rỗi Nô-ê (6:5-8) - là chủ đề của 6:9-9:29. Sáng 9:19 phác thảo sự phân tán hậu duệ Nô-ê khắp thế giới, đóng vai trò báo trước cho 10:1-11:9. Sáng 11:26 báo trước cho 11:27-25:11; và Sáng 25:11 giới thiệu cho 25:19-35:29.

Westermann đã mô tả chính xác chương 4 như một phả hệ mở rộng của A-đam, trong đó phần mở rộng chính liên quan đến mối quan hệ giữa Ca-in với A-bên trong 4:3-16 và đời sống hôn nhân của Lê-méc 4:19-24. Chương này có thể chia làm ba phần chính:

  • 4:1-16: Ca-in và A-bên
  • 4:17-24: Hậu duệ của Ca-in
  • 4:25-26: Gia đình của Sết

Mỗi phần trong ba phần này đều được mở đầu tương tự nhau: “Người nam/Ca-in/A-đam biết vợ mình. Nàng thụ thai, sinh… và nàng nói (đặt tên)…”, (câu 1; xem câu 17, 25). Những công thức song song này cho thấy phả hệ dòng Ca-in (4:17-24) là sự tiếp nối phả hệ bắt đầu từ 4:1-2, trong khi sự chuyển đổi tinh tế từ האדם có mạo từ “người” trong câu 1 sang אדם không mạo từ “A-đam” trong câu 26 chuẩn bị cho phả hệ chương 5 - nơi cũng sử dụng dạng không mạo từ “A-đam”.

Bằng chứng khác về tính đồng nhất của phả hệ chương 4 là cách sử dụng cụm phân từ để mô tả nghề nghiệp: A-bên “chăn chiên”, Ca-in “cày đất” (câu 2); Hê-nóc (con Ca-in) “xây thành” (câu 17); Gia-banh “ở trại” (câu 20; xem câu 21, 22).

“Hai phần phả hệ dường như được định hình bởi cùng một bàn tay và rõ ràng thuộc về nhau. Vì lý do này, khó có thể cho rằng các phần này từng lưu hành riêng lẻ dưới dạng hiện tại. Đồng thời, phần mở đầu phả hệ 4:1-2 và mô tả hai anh em rõ ràng tạo thành phần giới thiệu cho câu chuyện tiếp theo (4:3-16) và không thể tách rời khỏi nó. Điều này cho thấy toàn bộ chương 4 là một đơn vị văn học và càng khó để lập luận rằng bất kỳ thành phần nào trong hình thức hiện tại từng tồn tại độc lập” - Wilson, Genealogy, 157

Câu chuyện về Ca-in và A-bên được chia thành năm cảnh chính với sự luân phiên giữa tường thuật và đối thoại:

CảnhĐịa chỉThể loạiMô tả
14:2b-5Tường thuậtCa-in, A-bên là nhân vật chính; Đức Giê-hô-va thụ động
24:6-7Đối thoạiĐức Giê-hô-va chất vấn Ca-in
34:8(Đối thoại) - Tường thuậtChỉ có Ca-in và A-bên
44:9-14Đối thoạiĐức Giê-hô-va và Ca-in
54:15-16Tường thuậtĐức Giê-hô-va chủ động, Ca-in thụ động

Để xác định đặc điểm của câu chuyện Ca-in giết A-bên (4:2b-16) trong chương này, việc so sánh nó với câu chuyện về sự sa ngã của loài người trong vườn Ê-đen (2:4-3:24) là rất hữu ích. Về mặt cấu trúc, chủ đề và ngôn từ, có những điểm tương đồng gần gũi giữa hai câu chuyện.

Giống như trong câu chuyện trước, cảnh 1 và 5 tương ứng với nhau, cảnh 2 và 4 cũng vậy, trong khi sự kiện quyết định - ở đây là vụ giết A-bên - tạo thành cảnh trung tâm thứ 3.

  • Cả cảnh 1 và 5 đều cho thấy Ca-in đến gần Đức Chúa Trời, đầu tiên là dâng của lễ rồi sau đó là cầu nguyện, và trong cả hai cảnh đều bị Đức Chúa Trời từ chối/xa lánh. Giữa hai cảnh này có sự đảo ngược: trong cảnh đầu Ca-in dâng tế lễ cho Đức Chúa Trời, còn ở cảnh cuối ông rời xa khỏi sự hiện diện của Ngài.
  • Cảnh 2 và 4 tương ứng khi đều là đối thoại giữa Đức Giê-hô-va với Ca-in, dù câu trả lời của Ca-in cho những câu hỏi của Đức Chúa Trời trong cảnh 2 không được ghi lại. Trong cả hai cảnh, Đức Chúa Trời đặt cho Ca-in hai câu hỏi mang tính tu từ: câu hỏi kép trong câu 6-7 và câu đơn giản trong câu 9-10. Ở cảnh thứ hai, tội lỗi được hình dung như con thú chực nuốt Ca-in, còn ở cảnh thứ tư đất đã hả miệng đón nhận máu của A-bên.

Không chỉ khuôn mẫu tổng thể của câu chuyện này (4:2b-16) tương đồng với tường thuật về sự sa ngã của loài người trong vườn Ê-đen (2:4-3:24), mà nhiều cảnh cũng có sự song song rõ rệt:

  • Cảnh trung tâm trong mỗi trường hợp đều là mô tả ngắn gọn về tội lỗi (3:6-8//4:8) tương phản mạnh với những đoạn đối thoại dài trước và sau đó.
  • Cảnh tiếp theo khi Đức Chúa Trời điều tra và kết án tội lỗi cũng rất giống nhau: “A-bên em ngươi đâu?//Ngươi ở đâu?” (4:9; 3:9); “Ngươi đã làm điều gì?” (4:10; 3:13); “Ngươi sẽ bị đất rủa sả” so với “mầy (con rắn) bị rủa sả hơn mọi loài súc vật” và “đất sẽ bị rủa sả vì ngươi” (4:11; so với 3:14,17).
  • Dấu hiệu trên Ca-in (4:15) cũng tương đồng với việc Đức Chúa Trời kết áo cho A-đam và Ê-va (3:21).
  • Cả hai câu chuyện kết thúc bằng việc những kẻ phạm tội rời khỏi sự hiện diện của Đức Chúa Trời và đi về phía đông của Ê-đen (4:16; so sánh 3:24).

Không chỉ cấu trúc câu chuyện song song, mà còn có những mối liên hệ chéo thú vị. Ví dụ trong tiếng Hê-bơ-rơ, lời cảnh báo của Đức Chúa Trời với Ca-in “Nó thèm ngươi lắm, nhưng ngươi phải quản trị nó” (4:7) thậm chí còn gần với lời rủa sả Ê-va hơn bản dịch Anh ngữ “Lòng ngươi sẽ thèm muốn chồng ngươi, và nó sẽ quản trị ngươi” (3:16). Sau khi hỏi A-đam “Ngươi ở đâu?”, A-đam đáp “Tôi nghe tiếng Ngài”. Khi chất vấn Ca-in tương tự, Đức Chúa Trời phán “Hãy nghe (nghĩa đen: ’tiếng của’) huyết em ngươi đang kêu thấu đến Ta” (3:10//4:10). Cuối cùng, theo 3:24, Đức Giê-hô-va “đuổi loài người ra khỏi vườn”, còn lời than phiền của Ca-in cũng tương tự: “Chúa đuổi tôi khỏi mặt đất” (4:14).

Những điểm tương đồng giữa chương 3 và 4 khẳng định rằng chương 3 nên được đọc như là một mô hình về tội lỗi của loài người. Tội giết anh em minh họa cách thức hoạt động của tội lỗi theo một góc độ khác.

Tuy nhiên, sự khác biệt giữa hai câu chuyện cũng không thể bỏ qua. Trong khi chương 2 không có cảm giác xa cách giữa con người và Đức Chúa Trời ngay từ đầu, thì chương 4 đã có sự xa cách này ngay từ đầu vì Đức Giê-hô-va không chấp nhận của lễ của Ca-in. Nếu so sánh hai cảnh cám dỗ, sự khác biệt hiện ra rõ ràng: Ê-va phải bị con rắn thuyết phục để phớt lờ lời khuyên của Đấng Tạo Hóa (3:1-5), còn Ca-in không hề nao núng trước lời kêu gọi của Đấng Tạo Hóa (4:6-7). Cuối cùng, khi Đức Chúa Trời tuyên án phạt A-đam, Ê-va và con rắn, họ chấp nhận không phản đối (3:14-20), nhưng Ca-in phản kháng rằng mình bị đối xử quá khắc nghiệt (4:14).

Rõ ràng, dù tác giả Sáng thế ký muốn làm nổi bật sự song song giữa hai câu chuyện, ông không coi vụ giết A-bên chỉ là sự lặp lại của sự sa ngã. Có sự phát triển của tỗi lỗi, tội lỗi giờ đây đã bám rễ sâu hơn và nhân loại càng xa cách Đức Chúa Trời.

Những điểm tương đồng giữa chương 3 và 4 cũng quan trọng để xác định tính cách của câu chuyện Ca-in và A-bên. Chúng cho thấy Sáng thế ký hiểu Ca-in và A-bên là những cá nhân thuộc về lịch sử nguyên thủy, chứ không phải là hiện thân của các bộ tộc hay dân tộc.