Phần thứ sáu được bắt đầu với cấu trúc quen thuộc: “Đây là dòng dõi của Tha-rê …” (11:27). Câu chuyện về Áp-ra-ham được chia thành các tập nhỏ được xác định tương đối rõ ràng. Mặc dù còn một số điểm gây tranh cãi, nhưng nhìn chung có thể chia câu chuyện thành 16 tập như sơ đồ bên dưới:
1. Đức Chúa Trời Kêu Gọi Áp-ram (11:27-12:9)#

2. Áp-ram ở Ai Cập (12:10-20)#

3. Áp-ram và Lót Phân Rẽ (13)#

4. Áp-ram Giải Cứu Lót (14)#

5. Đức Chúa Trời Lập Giao Ứớc với Áp-ram (15)#

6. A-ga Sinh Ích-ma-ên (16)#
Câu chuyện về sự xung đột gia đình này được chia thành ba cảnh:
- Kế hoạch của Sa-rai về việc nhờ người mang thai hộ (các câu 2–6),
- Cuộc gặp gỡ của A-ga với thiên sứ của Đức Giê-hô-va (các câu 7–14), và
- Sự ra đời của Ích-ma-ên (câu 15) Câu chuyện này được mở đầu bằng một phần giới thiệu (câu 1) và kết thúc bằng một đoạn kết (câu 16).

Ở hình thức quy điển, câu chuyện là một cấu trúc kể chuyện chặt chẽ. Các đoạn văn được phân chia dựa trên việc sử dụng các danh từ làm chủ ngữ một cách rõ ràng.
Cảnh đầu tiên được xây dựng từ hai phần song song, tức hai chuỗi sự kiện tương đồng nhau trong câu 2a, 2b, 3–4//5, 6a, 6b, trong khi cảnh thứ hai được xây dựng theo cấu trúc đối xứng, A, B, C, C1, B1, A1.
Cảnh đầu tiên và cảnh thứ ba đều diễn ra trong trại của Abram, trong khi cảnh trung tâm diễn ra trong hoang mạc. Điều này làm tăng thêm sự cân bằng của câu chuyện.
Ghi chú kết thúc về tuổi của Áp-ram, “khi A-ga sinh Ích-ma-ên cho Áp-ram” (câu 16), tạo nên cấu trúc bao hàm đối lập với phần mở đầu, “Bấy giờ Sa-rai, vợ của Áp-ram, chưa sinh con cho ông” (câu 1), và cũng tạo liên kết với câu 15, “A-ga sinh một con trai cho Áp-ram.”
Trong mỗi cảnh, phụ nữ là những nhân vật chính. Sa-rai chủ động trong cảnh đầu tiên, trong khi Áp-ram chỉ đồng ý với những đề nghị của bà. Hành động trong cảnh thứ hai được thúc đẩy bởi việc A-ga bỏ trốn. Trong cảnh này, thiên sứ của Đức Giê-hô-va là nhân vật đóng vai trò chủ đạo, và A-ga chấp nhận mệnh lệnh cùng lời hứa của ngài, trong khi Sa-rai hoàn toàn không xuất hiện. Trong cảnh thứ ba, A-ga sinh con, và Áp-ram đặt tên cho đứa trẻ (câu 15).
Câu chuyện mô tả cuộc xung đột giữa hai người phụ nữ tranh giành sự tôn trọng và tình cảm của một người đàn ông. Mặc dù Sa-rai được miêu tả là bà chủ trong suốt câu chuyện, không chỉ khai thác người hầu của mình là A-ga mà còn bảo chồng mình phải làm gì, nhưng rõ ràng A-ga là người được lợi nhất ở cuối câu chuyện. Bà nhận được những lời hứa thiêng liêng. Và cuối cùng, bà sinh một đứa con trai không phải cho Sa-rai như đã dự định (câu 2) mà, như câu chuyện nhấn mạnh ba lần (các câu 15–16), là cho Áp-ram.
7. Giao Ước Cắt Bì (17)#
Chương này là một bước ngoặt trong câu chuyện về Áp-ra-ham. Những lời hứa dành cho ông đã được hé lộ từng chút một, dần dần được xây dựng và trở nên chi tiết và chính xác hơn, cho đến khi ở đây chúng được lặp lại và mở rộng trong một lời phán hứa dài và công phu, tạo nên một cao trào huy hoàng. Từ điểm này trong sách Sáng Thế, những lời phán hứa từ Đức Chúa Trời trở nên hiếm hoi hơn và ít nội dung mới được thêm vào các lời hứa, nhưng sự hoàn thành của những lời hứa này dần trở nên rõ ràng hơn.
Trong Sáng Thế 12:1–3, Áp-ra-ham được hứa ban một vùng đất, dòng dõi, và mối quan hệ giao ước. Ba khía cạnh này của lời hứa được dần mô tả chi tiết hơn qua các chương tiếp theo dẫn đến chương 17 như là một cao trào đỉnh cao.
Vùng đất trở thành “vùng đất này” trong 12:7, trở thành “tất cả vùng đất mà ngươi có thể thấy” trong 13:15, và “từ sông Ê-díp-tô đến sông lớn, tức sông Ơ-phơ-rát” trong 15:18. Mặc dù người kể chuyện thường xác định vùng đất hứa là xứ Ca-na-an, nhưng lần đầu tiên nó được Đức Chúa Trời hứa một cách rõ ràng trong 17:8, “Ta sẽ ban cho ngươi… toàn thể xứ Ca-na-an, làm cơ nghiệp đời đời.”
Trong 12:2, Áp-ra-ham được đảm bảo rằng ông sẽ trở thành một “dân tộc lớn.” Trong 13:16, ông được hứa rằng dòng dõi của ông sẽ đông như bụi đất; trong 15:5, rằng chính ông sẽ có con và dòng dõi của ông sẽ nhiều như sao trên trời. Trong chương 16, Abraham đã có một đứa con (tức Ích-ma-ên), mà dòng dõi của nó sẽ nhiều không đếm xuể. Nhưng thành tựu tưởng chừng kỳ diệu này (việc Ích-ma-ên được sinh ra và sở hữu lời hứa của Đức Chúa Trời) bị lu mờ bởi những lời hứa ở đây. Áp-ra-ham không chỉ là cha của một dân tộc mà là của “vô số dân tộc,” và “các vua sẽ xuất thân từ ngươi.” Ông sẽ có con không chỉ qua một người nữ nô lệ trẻ mà còn qua người vợ già của mình, là người mà ở tuổi chín mươi sẽ sinh con đầu lòng (các câu 4–6, 15–16).
Bản chất của mối quan hệ giao ước cũng được định nghĩa rõ ràng hơn trong chương 17 so với trước đây. Trong 12:3, có một lời đảm bảo mơ hồ về sự bảo vệ: những người chúc phúc Áp-ram sẽ được ban phước, và kẻ khinh bỉ ông sẽ bị nguyền rủa. Lời hứa này cũng dần trở nên rõ ràng hơn. Chương 15 báo trước về tình cảnh hậu huệ Áp-ra-ham làm nô lệ ở Ai Cập và cuộc xuất hành, nhưng 17:7 công bố một giao ước đời đời với Áp-ra-ham và dòng dõi của ông, “để ta làm Đức Chúa Trời của ngươi và của dòng dõi ngươi.”
Để đánh dấu những lời hứa lớn lao này, tên của Áp-ram và Sa-rai được đổi thành Áp-ra-ham và Sa-ra, và nghi lễ quốc gia về phéo cắt bì được thiết lập như một dấu hiệu của giao ước giữa Đức Chúa Trời và dòng dõi của Áp-ra-ham. Ý nghĩa của sự kiện này cũng được đánh dấu bằng các thủ pháp văn học: năm lời hứa của Đức Chúa Trời được ghi lại khá dài và rất công phu làm nổi bật và tách biệt đoạn này trong sách Sáng thế ký.
Về bố cục, chương này có nhiều điểm tương đồng với chương 16:
- Câu 1a: Giới thiệu mở đầu về tuổi của Áp-ram
- 1b-22: Cảnh 1 - Đối thoại giữa Đức Chúa Trời và Áp-ra-ham
- Câu 23: Áp-ra-ham cắt bì cho hết thảy người nam trong gia đình
- 24-27: Ghi chú kết thúc về tuổi của Áp-ra-ham và Ích-ma-ên

Những điểm tương đồng chính với chương 16 nằm ở các tham chiếu thời gian mở đầu và kết thúc (1a, 24–27; so sánh với 16:1, 16) và trong nội dung của cảnh chính. Trong chương 17, cảnh này bao gồm năm lời phán từ Đức Chúa Trời (các câu 1b–2, 4–8, 9–14, 15–16, 19–21) với hai câu hỏi của Áp-ra-ham (các câu 17, 18); trong chương 16, cảnh trung tâm bao gồm bốn lời phán từ thiên sứ của Đức Giê-hô-va (các câu 8a, 9, 10, 11–12) với hai lời nói của A-ga (các câu 8b, 13).
Cảnh thứ hai trong chương 17 rất ngắn so với cảnh đầu tiên. Nhưng thay đổi về độ dài của cảnh như vậy là phổ biến ở những nơi khác trong sách Sáng Thế; so sánh 16:7–14 với 16:15, hoặc 6:13–21 với 6:22.
McEvenue lưu ý rằng chương 17 được sắp xếp theo cả cấu trúc đối xứng (palistrophic) và trong hai phần song song.
A Abraham 99 tuổi (Câu 1a) B Đức Chúa Trời hiện ra (Câu 1ba) C Đức Chúa Trời phán (Câu 1bb) D Lời phán thứ nhất (1bc-2) E Áp-ra-ham sấp mặt xuống đất (Câu 3a) F Lời phán thứ hai (đổi tên, các dân tộc, các vua) (4-8) G LỜI PHÁN THỨ BA (9-14) F1 Lời phán thứ tư (đổi tên, các dân tộc, các vua) (15-16) E1 Áp-ra-ham sấp mặt xuống đất (Câu 17) D1 Lời phán thứ năm (19–21) C1 Đức Chúa Trời ngừng phán (Câu 22a) B1 Đức Chúa Trời ngự lên khỏi ông (Câu 22b) A1 Áp-ra-ham 99 tuổi và Ích-ma-ên 13 tuổi (24-25)
Ngoài ra, chương này cũng có thể được đọc như hai phần song song. A Ý định của Đức Giê-hô-va về lời hứa liên quan đến dòng dõi (1-2) B Áp-ra-ham sấp mặt xuống đất (Câu 3a) C Áp-ra-ham là cha của các dân tộc (4b-6) D Đức Chúa Trời sẽ thực hiện lời thề của Ngài đời đời (Câu 7) E Dấu hiệu của lời hứa (9-14) A1 Ý định của Đức Chúa Trời ban phước cho Sa-ra với dòng dõi (Câu 16) B1 Áp-ra-ham sấp mặt xuống đất (17-18) C1 Sa-va là mẹ của một đứa con trai, Y-sác (Câu 19) D1 Chúa sẽ thực hiện lời thề của Ngài mãi mãi (19b, 21a) E1 Dấu hiệu của lời hứa (23-27)
Cấu trúc đối xứng của tài liệu thường xuất hiện trong sách Sáng Thế (ví dụ: các chương 2–3, 4, 6–9, 18–19, 22); việc sử dụng các phần song song ít phổ biến hơn (so sánh các chương 15, 18–19), đặc biệt là khi kết hợp với cấu trúc đối xứng.
Sự phức tạp của hình thức văn học được sử dụng ở đây nhấn mạnh tầm quan trọng của nội dung; lưu ý cách cả hai cấu trúc tập trung vào phép cắt bì, dấu hiệu của giao ước, và khiến bất kỳ nỗ lực nào nhằm chia tách nội dung trong chương thành hai nguồn khác nhau trở nên không khả thi. Westermann đã đúng khi nhận định rằng “chương này được suy nghĩ cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ nhất; nó quả là một tác phẩm nghệ thuật.”
8. Sự Hủy Diệt Sô-đôm và Gô-mô-rơ (18:1-19:38)#
Trong chương 18-19, tác giả không chỉ đơn giản so sánh Lót với Áp-ra-ham; mà còn quan tâm đến việc so sánh sự hủy diệt Sô-đôm với trận Hồng thủy. Rõ ràng chủ đề của hai sự kiện này là giống nhau: sự hủy diệt hàng loạt thế giới (các thành phố trên đồng bằng) và sự thoát nạn của một người công chính cùng gia đình. Có nhiều âm vang ngôn ngữ từ câu chuyện Hồng thủy (ví dụ: “Đức Chúa Trời nhớ đến Áp-ra-ham,” 19:29; so sánh với 8:1), và cấu trúc tổng thể của các câu chuyện tương tự nhau: trong cả hai trường hợp, câu chuyện về sự thoát nạn của người anh hùng và sự hủy diệt của kẻ ác, được kể theo cấu trúc đối xứng (palistrophe) được xây dựng cẩn thận (6:9–9:17 // 18:16–19:28), tiếp theo là sự say xỉn và hành động đáng xấu hổ của con cái đối với ông (9:20–27 // 19:30–38).
Mặc dù hai chương này đưa ra lời mời gọi so sánh với câu chuyện về Nô-ê, chúng vẫn hoàn toàn phù hợp trong chuỗi câu chuyện về Áp-ra-ham, tiếp nối sự hiểu biết về những gì đã xảy ra trước đó ở nhiều điểm, ví dụ như mối quan hệ của Áp-ra-ham với Lót, việc Lót chuyển đến Sô-đôm, sự son sẻ của Sa-ra, và những lời hứa với Áp-ra-ham (12:1–3). Đặc biệt nổi bật là mối quan hệ giữa chương 18–19 với chương 17. Việc đổi tên từ Áp-ram thành Áp-ra-ham và Sa-rai thành Sa-ra được mô tả trong chương 17 được nối tiếp trong chương 18. Cả hai chương đều bắt đầu với việc Đức Chúa Trời hiện ra (17:1; 18:1); đều trích dẫn lời hứa về một đứa con, 18:14 vang vọng 17:21; và cả hai đều được đúc kết theo cấu trúc đối xứng kết hợp với các phần song song.
Các chương 18-19 tạo nên một đơn vị rõ ràng trong sách Sáng thế ký và được chia thành bốn phần chính:
- Phần 1 (18:1–15): Sự ra đời của Y-sác được báo trước cho Áp-ra-ham và Sa-ra
- Phần 2 (18:16–33): Áp-ra-ham cầu xin cho Sô-đôm
- Phần 3 (19:1–29): Lót và gia đình chạy thoát khỏi Sô-đôm
- Phần 4 (19:30–38): Các con gái của Lót loạn luân với cha mình
Sự thống nhất của những cảnh này được thể hiện qua việc cùng một nhóm nhân vật xuất hiện trong hầu hết các cảnh, rõ ràng nhất là các thiên sứ trong 18:1-19:23, Lót xuyên suốt chương 19 và ngụ ý trong 18:20–32, và Áp-ra-ham xuyên suốt chương 18 và trong 19:29. Hơn nữa, cốt truyện trong 19:1-22 gần như song song với cốt truyện trong 18:1-30, khuyến khích sự so sánh giữa những nhân vật công chính của các chương này, Áp-ra-ham và Lót.
Câu chuyện về sự hủy diệt Sô-đôm và Gô-mô-rơ (Phần 2 & 3, 18:16-19:29) được tích hợp chặt chẽ: hành động diễn ra trong vòng chưa đầy 24 giờ và được chia thành 11 cảnh. Nó được mở đầu bằng việc khẳng định lại lời hứa về Y-sác (18:1–15) và kết thúc bằng câu chuyện về sự ra đời của các con trai Lót, Mô-áp và Bên-Am-mi (19:30–38). Phần 2 & 3 có cấu trúc tương tự như câu chuyện về trận Hồng thủy, cho kết quả như sau:

Như thường thấy trong Cựu Ước (so sánh Sáng thế ký 2-3, 6-9, 17), các cảnh được sắp xếp theo cấu trúc đối xứng (palistrophic) sao cho nửa sau của câu chuyện là hình ảnh phản chiếu của nửa đầu.
- Cảnh 1 gần như song song với cảnh 11; cả hai đều là những mô tả kể chuyện (tường thuật) về việc mọi người rời khỏi lều của Áp-ra-ham để nhìn (השׁקיף) về phía Sô-đôm.
- Cảnh 2 là một đoạn độc thoại từ Đức Chúa Trời cho thấy tính cách của Áp-ra-ham và cáo buộc về Sô-đôm và Gô-mô-rơ, ngụ ý rằng chúng đáng bị hủy diệt. Cảnh 10 là một mô tả kể chuyện (tường thuật) về sự hủy diệt của chúng.
- Cảnh 3 là một đoạn đối thoại trong đó Áp-ra-ham cầu xin Đức Chúa Trời cứu “thành phố” (có lẽ là Sô-đôm), nếu tìm thấy đủ người công chính trong đó. Cảnh 9 là một đoạn đối thoại tương tự, trong đó Lót cầu xin cho thành Xoa được tha. Mặc dù lời cầu xin của Lót ngắn gọn hơn nhiều so với Áp-ra-ham, nhưng có những âm vang từ cuộc đối thoại trước đó trong lời cầu xin của ông. Abraham nói, “Không lẽ nào Chúa làm điều như vậy, diệt người công bình” (18:25). Lót lập luận rằng nếu ông không được phép chạy đến Xoa, “tôi sẽ chết” (19:19). Chúa hứa sẽ tha (נשׂא) nơi đó nếu tìm thấy một số người công chính trong đó (18:26). Cùng một động từ khi thiên sứ nói với Lót, “Đây, ta ban ơn nầy cho ngươi nữa” (19:21). Trong cả hai cảnh, động từ “làm” (עשׂה) được sử dụng để mô tả sự hủy diệt (18:17, 25, 29, 30; 19:22).
- Cảnh 4 và 8 giống nhau về chủ đề và hình thức. Cả hai đều chứa hỗn hợp gồm tường thuật và đối thoại. Cảnh 4 mô tả việc các thiên sứ đến Sô-đôm, cảnh 8 mô tả việc họ rời đi. Đây là những cảnh duy nhất trong câu chuyện mà họ được gọi là thiên sứ (מלאך). Đáng chú ý là trong cả hai cảnh, có sự miễn cưỡng lớn khi làm theo lời khuyên: trong cảnh 4, Lót phải ép các thiên sứ ở lại, “ông nài nỉ họ rất nhiều” (câu 3; so sánh cùng động từ “xô đẩy,” câu 9), và trong cảnh 8, họ phải ép ông rời đi, “hai thiên sứ nắm lấy tay kéo người” (câu 16).
- Cảnh 5 và 7 một lần nữa bao gồm cả phần tường thuật và đối thoại, cả hai đều mô tả việc dân Sô-đôm tấn công/từ chối các thiên sứ và thông điệp của họ. Trong cả hai cảnh, “Lót đi ra” (ויצא לוט, chỉ trong các câu 6, 14) để kêu gọi họ, và trong cả hai trường hợp, ông đều bị từ chối một cách thô lỗ (so sánh câu 9 với câu 14).
- Cảnh 6 là cảnh trung tâm của câu chuyện, một đoạn độc thoại trong đó các thiên sứ lần đầu tiên tuyên bố rõ ràng số phận của thành phố và khuyên Lót chuẩn bị rời đi, “chúng ta sắp hủy diệt thành phố này.” Như thường thấy trong các câu chuyện được xây dựng theo cấu trúc đối xứng (so sánh “Đức Chúa Trời nhớ đến Nô-ê,” 8:1; so sánh 3:6), cảnh trung tâm đánh dấu bước ngoặt trong câu chuyện. Cho đến thời điểm này, số phận của Sô-đôm đã được báo trước; giờ đây nó trở nên chắc chắn, và câu chuyện tiếp tục với việc họ chạy khỏi thành phố.
Cũng cần lưu ý rằng địa điểm diễn ra hành động cũng di chuyển theo cấu trúc đối xứng từ Mam-rê (cảnh 1–3), đến cổng thành Sô-đôm (cảnh 4), bên ngoài nhà Lót (cảnh 5), bên trong nhà ông ở cảnh trung tâm (cảnh 6), sau đó quay trở lại bên ngoài nhà Lót (cảnh 7), qua cổng thành (cảnh 8), bên ngoài thành phố (cảnh 9), và cuối cùng trở lại Mam-rê (cảnh 11). Sự di chuyển này tương đồng với câu chuyện vườn Ê-đen, nơi hành động di chuyển từ bên ngoài khu vườn đến trung tâm trước cây biết điều thiện và điều ác và sau đó đảo ngược chu trình một cách chính xác. Tương tự, câu chuyện trận hồng thủy kể về việc Nô-ê vào tàu và sau đó ra khỏi tàu.
Cuối cùng, cấu trúc đối xứng chi phối câu chuyện Sô-đôm được củng cố thêm bởi các phần bên ngoài. Câu chuyện bắt đầu với lời hứa về sự ra đời của Y-sác (18:1–15) và kết thúc với câu chuyện về sự ra đời của các con trai Lót (19:30–38), qua đó làm nổi bật cấu trúc đồng tâm của hai chương này.
Những điểm tương đồng giữa câu chuyện hủy diệt Sô-đôm và câu chuyện trận hồng thủy thường được nhắc đến. Cả hai câu chuyện đều kể về sự hủy diệt toàn cầu do sự gian ác của con người gây ra, một sự hủy diệt mà từ đó một người công chính và gia đình ông được cứu bởi ân điển của Đức Chúa Trời. Cả hai câu chuyện đều được tiếp nối bởi việc người anh hùng say rượu và những hành động đáng xấu hổ của con cái ông. Và như đã chỉ ra, câu chuyện chính trong mỗi trường hợp đều được tổ chức theo một cấu trúc đối xứng công phu.
Ngoài những điểm tương đồng về chủ đề, còn có nhiều điểm tương đồng về ngôn ngữ giữa hai câu chuyện. Nó bắt đầu với việc Abraham “đi (הלך qal) cùng họ” (18:16), gợi nhớ đến 6:9, “Nô-ê đi (הלך hithpael) cùng Chúa.” Giống như Nô-ê công chính (6:9; 7:1), Áp-ra-ham dạy gia đình mình làm điều công chính (18:19), và ông xây dựng toàn bộ lập luận của mình để cứu Sô-đôm dựa trên sự hiện diện của “người công chính” trong thành phố (18:23–32). Mặc dù Lót không bao giờ được mô tả là công chính, nhưng việc ông được đưa ra khỏi thành phố cho thấy ít nhất ông được coi là tương đối công chính.
Lời nhận xét của Đức Chúa Trời trong 18:17-21 tương tự như trong 6:5-8, sự đồi bại của con người nói chung và sự công chính của một người cụ thể tạo nên chủ đề chung của cả hai. Trong cả hai câu chuyện, “hủy diệt” (שׁחת) là một trong những động từ chính để mô tả sự hủy diệt (6:13, 17; 9:11, 15; 18:28, 31, 32; 19:13, 14, 29). Hành động của các thiên sứ khi đưa tay ra và đưa Lót vào nhà giống với hành động tương tự của Nô-ê khi ông đưa tay ra và đưa chim bồ câu vào sự an toàn của tàu (19:10; 8:9). Và có lẽ việc họ đóng cửa gợi nhớ việc Chúa đóng cửa tàu cho Nô-ê (19:10; 7:16). Như trong trận lụt, nơi Đức Chúa Trời đầu tiên cảnh báo Nô-ê về việc cần phải đóng và vào tàu trước khi ra lệnh cho ông vào tàu (6:13–21; 7:1–4), thì ở đây các thiên sứ cảnh báo Lót vào buổi tối (19:12–13) và sau đó bắt ông rời đi vào sáng hôm sau (19:15–16). Danh sách những người thoát nạn, Lót, vợ ông, và hai con gái ông, gợi nhớ đến Nô-ê, vợ ông, các con trai ông, và vợ của họ. Trong lời cầu xin các thiên sứ cho phép ông vào thành Xoa, Lót nói về việc “tìm được ơn trong mắt họ” (19:19), một thành ngữ phổ biến nhưng được sử dụng theo nghĩa đặc biệt với Nô-ê trong 6:8 để cuộc sống của ông “được cứu” (hiph của חיה), một trong những động từ chính trong câu chuyện về hồng thủy (6:19, 20), và sau đó được các con gái ông sử dụng trong cụm từ “sinh sản dòng dõi” (piel + זרע ; trong 7:3; 19:32, 34). Trong cả hai câu chuyện, Đức Chúa Trời khiến trời mưa (hiph מטר ; trong 7:4; 19:24). Cuối cùng, và rõ ràng nhất là cụm từ “Đức Chúa Trời nhớ đến Áp-ra-ham” gợi nhớ chính xác cụm từ “Đức Chúa Trời nhớ đến Nô-ê” (19:29; 8:1). Số lượng các điểm tương đồng cho thấy rằng câu chuyện về hồng thủy và sự hủy diệt Sô-đôm và Gô-mô-rơ đang được tác giả Sáng thế ký khai thác một cách có chủ ý.
Mặc dù câu chuyện trong 18:16-19:29 có thể đứng độc lập như một đơn vị văn học, nó cần một phần giới thiệu để giải thích tại sao Đức Chúa Trời nói chuyện với Áp-ra-ham và các thiên sứ ở Sô-đôm đến từ đâu. 18:1-15 cung cấp thông tin nền cần thiết. Nhưng điều này không có nghĩa là nó là một truyền thống độc lập với phần tiếp theo; các tham chiếu về thời gian trong ngày ở 18:1 và 19:1 cho thấy nó là một phần không thể tách rời của câu chuyện. Hơn nữa, có nhiều điểm tương đồng giữa hai chương, như bảng sau đây cho thấy:
| Chương 18 | Chương 19 |
|---|---|
| “Đức Giê-hô-va hiện ra cùng Áp-ra-ham nơi lùm cây dẻ bộp của Mam-rê, đương khi ngồi nơi cửa trại lúc trời nắng ban ngày” (1) | “Lối chiều, hai thiên sứ đến Sô-đôm; lúc đó, Lót đương ngồi tại cửa thành” (1b) |
| “Vừa khi thấy, (Áp-ra-ham) bèn bắt từ cửa trại chạy đến trước mặt ba người đó, sấp mình xuống đất” (2) | “Khi Lót thấy hai thiên sứ đến, đứng dậy mà đón rước và sấp mình xuống đất” (1b) |
| “và (Áp-ra-ham) thưa rằng: Lạy Chúa, … xin hãy ghé lại nhà kẻ tôi tớ Chúa, đừng bỏ đi luôn (3) | “Người (Lót) thưa rằng: Nầy, lạy hai chúa … xin hãy đến ở nhà của kẻ tôi tớ, và hãy nghỉ đêm tại đó” (2a) |
| “Xin các đấng hãy cho phép người ta lấy chút nước rửa chân các đấng, và xin hãy nằm nghỉ mát dưới cội cây nầy … rồi sẽ dời gót lên đường; vì cớ ấy, nên mới quá bộ lại nhà kẻ tôi tớ các đấng vậy.” (4-5) | “Hai chúa hãy rửa chân, rồi sáng mai thức dậy lên đường” (2b) ”… vì cớ đó, nên họ đến núp bóng mái nhà tôi" (8) |
| “… lấy ba đấu bột lọc nhồi đi, rồi làm bánh nhỏ … rồi lấy mỡ sữa và sữa cùng con bò con đã nấu xong, dọn ngay trước mặt các đấng … Vậy các đấng đó bèn ăn” (6-8) | “Người dâng một bữa tiệc, làm bánh không men, và hai thiên sứ bèn dùng tiệc” (3) |
| “Các đấng hỏi Áp-ra-ham rằng: Sa-ra, vợ ngươi, ở đâu?” (9) | “Bọn đó gọi Lót mà hỏi rằng: Những khách đã vào nhà ngươi buổi chiều tối nay ở đâu?” (5) |
| “Sa-ra cười …” ” (צחק qal) (12) | “các chàng rể tưởng người nói chơi” (צחק piel) (14) |
| “Tiếng kêu oan về Sô-đôm và Gô-mô-rơ thật là quá” (רבה) (20-21) | “tiếng kêu oan về dân thành nầy đã thấu lên” (גדלה) (13) |
| Áp-ra-ham cầu xin cho Sô-đôm (23-32) | Lót cầu xin cho Xoa (18-22) |
| “diệt” (23,24) | “diệt” (17) |
| “giết” (25) | “chết” (19) |
| “tha hết (נשׂא) cả thành” (26) | “ta chấp nhận (נשׂא) lời cầu xin nầy” (21)** |
| “làm” = “hủy diệt” (25,29,30) | “làm” = “hủy diệt” (22) |
9. Sa-ra và A-bi-mê-léc (20)#

10. Y-sác thay thế Ích-ma-ên (21:1-21)#
11. Áp-ra-ham Kết Ước với A-bi-mê-léc (21:22-34)#
12. Đức Chúa Trời Thử Áp-ra-ham (22:1-19)#
Câu chuyện về mạng lệnh dâng Y-sác làm của lễ thiêu tạo nên đỉnh cao về mặt thẩm mỹ và thần học trong toàn bộ câu chuyện về Áp-ra-ham. Từ lâu, câu chuyện này đã được ngưỡng mộ bởi kỹ thuật kể chuyện tài tình và chiều sâu thần học - làm khơi gợi rất nhiều suy ngẫm cho cả người Do Thái lẫn Cơ Đốc nhân.
- Về mặt văn học, câu chuyện này hoàn toàn hòa quyện với những câu chuyện trước đó về Áp-ra-ham, phơi bày những điều đã được ngầm hiểu ở mọi khía cạnh. Rõ ràng nhất là sự tái khẳng định các lời hứa (câu 17–18) về phước lành, dòng dõi đông đúc, gia nghiệp, và phước lành cho các dân tộc lặp lại lời hứa từ các chương trước (12:2, 3; 17:16, 20; 18:18; 16:10; 17:2, 20; 15:4–5), đồng thời thêm vào một mô tả ví sánh siêu việt khác: “như cát trên bờ biển”. Cụm từ “con trai của ngươi, đứa con một của ngươi” (câu 2, 12, 16) ngầm ám chỉ đặc biệt đến chương 21 với câu chuyện về sự ra đời của Y-sác và Ích-ma-ên bị đuổi đi.
- Về nội dung và bố cục, hai câu chuyện trong chương 21 và 22 song song với nhau, với Áp-ra-ham đóng vai trò giống như A-ga, và Y-sác giống Ích-ma-ên.

Sơ đồ tóm tắt trên làm nổi bật nhiều điểm tương đồng về ngôn ngữ giữa hai câu chuyện. Ngoài ra, cả hai câu chuyện đều chia sẻ những cụm từ như “đứa trẻ” (22:5, 12; 21:12, 17-19), “sáng sớm, Áp-ra-ham đã lấy” (22:3; 21:14; so sánh với 18:27), và “sẽ thừa hưởng” (22:17; 21:10; 15:3-4).
Ở một số khía cạnh, chương 22 cũng có sự liên kết ngôn ngữ chặt chẽ với câu chuyện khác về A-ga và Ích-ma-ên trong chương 16. Trong chương 16, thiên sứ của Đức Giê-hô-va cũng xuất hiện (22:11,15; so sánh với 16:7, 9-11); lời hứa bao gồm câu nói “Ta sẽ thực sự làm cho dòng dõi ngươi gia tăng” (22:17; 16:10), và trong cả hai câu chuyện, từ ראה (nghĩa là “thấy, chuẩn bị”) là một từ khóa giải thích tên của cái giếng trong câu chuyện đầu tiên và “chỗ đó” trong câu chuyện chương 22 (22:8, 14; 16:13–14).
Việc nhắc đến “nơi mà Đức Chúa Trời đã chỉ cho ông” gợi nhớ đến những “nơi” khác mà Áp-ra-ham đã dựng bàn thờ hoặc gặp gỡ Đức Chúa Trời (22:3, 4, 9, 14; 12:6; 13:3, 4; 19:27).
Cuối cùng, ám chỉ đến mệnh lệnh đầu tiên được ban cho Áp-ra-ham, “Hãy đi … đến một vùng đất mà Ta sẽ chỉ cho ngươi,” được thể hiện rõ ràng trong câu “Hãy đi đến vùng đất Mô-ri-a … mà Ta sẽ chỉ cho ngươi” (12:1; 22:2).
Do đó, toàn bộ đoạn 22:1–19 vang vọng những âm hưởng từ các phần trước trong chuỗi câu chuyện về Áp-ra-ham, và những điều này cần được ghi nhớ khi thảo luận về cấu trúc, phân tích nguồn gốc, và giải nghĩa đoạn văn.
Câu chuyện được chia thành các cảnh như sau:

Như thường thấy trong sách Sáng Thế Ký, các cảnh được sắp xếp theo cấu trúc đối xứng (palistrophic).
- Cảnh 1 và cảnh 6 tương ứng với nhau về phong cách và nội dung. Cả hai về cơ bản đều là độc thoại của Đức Chúa Trời, bắt đầu bằng việc gọi tên Áp-ra-ham (câu 1, 11), tiếp theo là câu trả lời của Áp-ra-ham “Có tôi đây” và kết thúc bằng lời phán của Đức Chúa Trời hoặc thiên sứ của Ngài. Hai lời phán này đại diện cho những lời cuối cùng được ghi lại mà Đức Chúa Trời phán với Áp-ra-ham, và đáng chú ý là chúng vang vọng rất gần với sự mặc khải đầu tiên của Ngài trong 12:1–3 (so sánh “Hãy đi …” (12:1; 22:2); “Ta sẽ thực sự ban phước cho ngươi … các dân tộc sẽ được phước” (22:17–18; so sánh với 12:2–3)).
- Cảnh 2 và cảnh 5 tương ứng với nhau vì đều là thuần túy tường thuật không có đối thoại và tập trung vào sự chuẩn bị của Áp-ra-ham cho lễ hiến tế; lưu ý các từ ngữ mà hai cảnh này chia sẻ chung: “củi,” “con trai mình là Y-sác,” và “nơi mà Đức Chúa Trời đã chỉ cho ông.”
- Sau đó, cảnh 3 và cảnh 4 tương ứng với nhau: cả hai đều diễn ra giữa Bê-e-sê-ba và đỉnh núi, và bao gồm cuộc thảo luận về lễ hiến tế sắp diễn ra. Trong cảnh 3, Áp-ra-ham nói với các đầy tớ của mình, và trong cảnh 4, ông nói chuyện với Y-sác. Một lần nữa, hãy lưu ý các từ ngữ được chia sẻ chung trong cả hai cảnh.
- Cuối cùng, phần mở đầu (câu 1a) và phần kết (câu 19) tương ứng với nhau vì đều là thuần túy tường thuật.
Đỉnh điểm của câu chuyện nằm ở cảnh hiến tế dài trên đỉnh núi, khi vào phút cuối, thiên sứ của Đức Giê-hô-va ngăn cản việc hiến tế, một con chiên đực được dùng để thay thế cho Y-sác, và những lời hứa lớn được xác nhận và mở rộng. Những cảnh ngắn trước lễ hiến tế kéo dài sự chuẩn bị và góp phần tạo nên sự kịch tính.
Một thủ pháp khác được sử dụng để làm nổi bật cảnh cuối cùng là cách câu chuyện được xây dựng từ ba cuộc đối thoại chính, cùng với một đoạn độc thoại dài của thiên sứ, khép lại câu chuyện bằng một đoạn kết hoành tráng. Trong mỗi cuộc đối thoại, có một chuỗi các từ và cụm từ tương tự, tạo ra bốn bảng song song:
| Đối thoại 1 | Đối thoại 2 | Đối thoại 3 | Đối thoại 4 |
|---|---|---|---|
| Đức Chúa Trời phán: “Áp-ra-ham” (câu 1) | Y-sác nói: “Hỡi cha” (câu 7) | Thiên sứ của Đức Giê-hô-va phán: “Hỡi Áp-ra-ham, Áp-ra-ham!” (câu 11) | Thiên sứ của Đức Giê-hô-va kêu Áp-ra-ham (câu 15) |
| Áp-ra-ham đáp: “Có tôi đây” (câu 1) | Áp-ra-ham đáp: “Con ơi! Cha đây” (câu 7) | Áp-ra-ham thưa rằng: “Có tôi đây” (câu 11) | |
| “Đừng tra tay”, “chớ làm chi” (câu 12) | “ngươi đã làm điều đó” (câu 16) | ||
| “không tiếc với ta” (câu 12) | “không tiếc” (câu 16) | ||
| “.. đứa con một ngươi … … làm của lễ thiêu” (câu 2) | “Con ơi! … … của lễ thiêu” (2 lần, câu 7-8) | “con ngươi, tức con một ngươi” (câu 12) “của lễ thiêu” (câu 13) | “con ngươi, tức con một ngươi” (câu 16) |
| Áp-ra-ham đi … đến nơi mà Đức Chúa Trời đã truyền dạy (câu 3) | Hai cha con đồng đi … đến chốn Đức Chúa Trời đã phán dạy (câu 8-9) | Áp-ra-ham đi đến (bắt con chiên đực ấy) (câu 13) chỗ đó … ngày nay, người ta vẫn nói … (câu 14) | Họ đồng nhau đi (câu 19) |
| Áp-ra-ham lấy … dao trong tay (câu 6) | Áp-ra-ham giơ tay ra cầm lấy dao (câu 10) |
Một số từ khóa xuất hiện lặp lại trong câu chuyện này: rõ ràng nhất là “Áp-ra-ham” (18 lần), “Y-sác” (5 lần), và “con trai” (10 lần). Như ở những nơi khác, việc sử dụng các từ “ban phước” (ברך) và “làm cho gia tăng” (הרבה) (câu 17–18) dường như là một cách chơi chữ dựa trên tên của Áp-ra-ham, trong khi các từ “và ông lấy” (ויקח wayyiqah), thường với chủ ngữ là “Áp-ra-ham,” và “củi” (עצים ˓ēṣı̂m) có thể là cách chơi chữ dựa trên tên của Y-sác (יצחק, yiṣḥāq).
Tuy nhiên, như trong mọi tác phẩm nghệ thuật lớn, các thủ pháp và cấu trúc văn học này được sử dụng một cách tinh tế đến mức người nghe bình thường hoàn toàn không nhận ra sự hiện diện của chúng. Mặc dù chúng làm tăng thêm sức hấp dẫn của câu chuyện, nhưng nội dung của câu chuyện đã đủ mạnh mẽ để dù không được chau chuốt kỹ lưỡng đến vậy, người nghe vẫn sẽ bị cuốn hút bởi nó.
13. Dòng Họ của Rê-bê-ca (22:20-24)#
Bản phả hệ ngắn này được chia thành 2 phần, liệt kê mười hai người con của Na-cô và một trong số những cháu gái của ông, Rê-bê-ca:
- Câu 20b–23: Các con trai của Minh-ca
- Câu 24: Các con trai của Rê-u-ma
Danh sách các con trai của Minh-ca được trình bày dưới dạng một tin tức được báo cho Áp-ra-ham (xem câu 20a, “người ta báo cho Áp-ra-ham rằng…”), trong khi câu 23b rõ ràng là lời bình luận của người kể chuyện, “Đây là … em của Áp-ra-ham.” Lời nhận xét về Rê-bê-ca có thể hoặc không là một phần của tin tức mà người ta báo cho Áp-ra-ham, và câu 24 dường như không phải là một phần trong báo cáo đó.
Thoạt nhìn, đoạn phả hệ ngắn này có vẻ đã xuất hiện bất ngờ, khi nó nằm giữa câu chuyện về dâng Y-sác làm của lễ thiêu và việc chôn cất mẹ ông (chương 23) một cách không mấy ăn nhập. Tuy nhiên, cụm từ mở đầu: “Sau những việc này”, đã kết nối nó về mặt thời gian với những sự kiện trước đó, trong khi cụm từ “Minh-ca cũng đã sinh con” tạo mối liên hệ rõ ràng với Sáng thế ký 21:1–7, là câu chuyện về sự ra đời của Y-sác. Mặt khác, việc đề cập đến Rê-bê-ca trong câu 23 rõ ràng báo trước sự xuất hiện của cô trong chương 24. Vì lý do này và do văn phong của nó, đặc biệt là việc sử dụng từ qal ילד (yalad) để chỉ việc sinh con trong câu 23, đoạn văn này thường được xem là bước đệm quan trọng giữa câu chuyện về sự ra đời của Y-sác và sự kiện đính hôn của ông.

14. Áp-ra-ham Mua Cánh Đồng Mặc-bê-la (23)#
Chương 23 kết hợp sự kiện về cái chết và việc chôn cất Sa-ra (câu 1-2, 19) với một phần tường thuật chi tiết hơn về việc Áp-ra-ham mua đất để chôn cất bà (câu 3-18, 20).
Cuộc đàm phán mua cái hang và vùng đất xung quanh chiếm phần lớn trong phân đoạn này đến mức việc tang lễ và chôn cất Sa-ra chỉ chiếm một phần rất nhỏ trong câu chuyện, dù chính cái chết của bà là nguyên nhân dẫn đến việc mua đất. Có thể nhận thấy rằng các cuộc thương lượng bao gồm ba cặp đối thoại, một cấu trúc ba phần thường được sử dụng trong các truyện kể bằng tiếng Hê-bơ-rơ.

Sau Ê-va, Sa-ra là người phụ nữ quan trọng đầu tiên xuất hiện trên sân khấu Sáng thế ký. Từ Ca-in đến Ba-bên, lịch sử nguyên thủy hầu như chỉ tập trung vào các nhân vật nam; phụ nữ hiếm khi được nhắc đến ngoại trừ vai trò phụ thuộc vào chồng của họ. Nhưng với Sa-ra, chúng ta gặp một người phụ nữ với tầm vóc anh hùng, xứng đáng là tổ phụ của dân tộc Y-sơ-ra-ên. Sau khi hoàn tất việc mua đất, “Áp-ra-ham chôn cất vợ mình… trong đất Ca-na-an.” Bà qua đời và được an táng trong vùng đất hứa, tại “một phần mộ” sau này cũng trở thành nơi yên nghỉ của chồng bà, con trai bà, cháu trai bà cùng các vợ của họ.
Dù việc mua hang Mặc-bê-la được nhắc đến sau này trong Sáng Thế Ký (25:9-10; 49:29-32; 50:13), sự kiện này có vẻ hơi biệt lập trong chuỗi câu chuyện về Áp-ra-ham. Đây dường như là một câu chuyện hoàn toàn thế tục (không hề nhắc đến Đức Chúa Trời, ngoại trừ cách dân Hê-tít gọi Áp-ra-ham trong câu 6: “quân trưởng lớn” = “quân trưởng của Đức Chúa Trời”), và nó không liên quan rõ ràng đến những lời hứa hay sự ứng nghiệm của các lời hứa. Có vẻ như người kể chuyên đưa sự kiện này vào đơn giản chỉ là yếu tố tiểu sử. Dầu vậy, câu chuyện mua hang Mặc-bê-la này minh họa rõ ràng cho chủ đề của Ngũ Kinh: Sự ứng nghiệm một phần những lời hứa với các tổ phụ. Ở đây, Áp-ra-ham chỉ sở hữu một phần rất nhỏ của Ca-na-an, nhưng điều đó nhắc nhở chúng ta về phần đất còn lớn hơn nhiều mà ông sẽ được ban sau này. Và rất có thể, chính đức tin vào sự ứng nghiệm cuối cùng của lời hứa này, cùng với tinh thần đoàn kết gia đình, đã khiến bản thân Áp-ra-ham, con trai ông là Y-sác, con dâu ông, cùng cháu nội ông là Gia-cốp và người vợ đầu của Gia-cốp là Lê-a, đều được chôn cất trong cùng một ngôi mộ (49:29–32).
15. Rê-bê-ca và Y-sác (24)#
Sự chi tiết đặc biệt của phân đoạn này - dài nhất trong sách Sáng thế ký - khiến một số nhà giải kinh xem nó như một phần tách biệt (ví dụ: Coats). Tuy nhiên, phân đoạn này chứa đựng rất nhiều sự liên kết với cả những câu chuyện về Áp-ra-ham trước nó, lẫn những câu chuyện về Gia-cốp và Giô-sép sau nó, đến mức không thể xem câu chuyện này như một phần lạc lõng trong sách Sáng thế ký. Thay vào đó, sự chi tiết của đoạn văn này cho thấy tầm quan trọng của nó đối với tác giả Sáng thế ký.
Những bằng chứng cho thấy sự liên kết của phân đoạn này đối với các phân đoạn trước nó và sau nó trong sách Sáng thế ký:
- Câu 1: xem 18:11; 12:2; 22:17
- Câu 3, 37: xem 12:6; 13:7
- Câu 4: xem 12:1
- Câu 5: xem 15:7
- Câu 7: xem 22:16; 12:7; 13:15; 15:18; 17:8
- Câu 10: xem 11:27–29; 22:20
- Câu 35: xem 12:2, 16; 13:2
- Câu 36: xem 21:1–7; 25:5
- Câu 40: xem 17:1; 13:17
- Câu 60: xem 22:17
- Câu 62: xem 16:14
- Câu 67: xem chương 23
Phân đoạn này cũng hướng về tương lai:
- Rê-bê-ca và La-ban là hai nhân vật nổi bật nhất trong các câu chuyện về Gia-cốp (chương 25–32).
- Cảnh gặp gỡ bên giếng (câu 11–48) có nhiều điểm tương đồng với cuộc gặp gỡ giữa Gia-cốp và Ra-chên, cũng bên một giếng nước (29:2–14).
- Những điểm tương đồng nhỏ hơn bao gồm: câu 1, 33 (xem 26:29); câu 12 (xem 27:20).
Phân văn này cũng có liên hệ với câu chuyện Giô-sép, đặc biệt là nhấn mạnh vào sự quan phòng của Đức Chúa Trời trong mọi sự, nhưng cũng có những liên kết ngôn từ cụ thể: - Câu 2: xem 41:38; 50:7; 47:29
- Câu 9: xem 47:31
- Câu 28: xem 39:17, 19
- Câu 36: xem 39:7–8
- Câu 42, 56: xem 43:4; 39:2, 3, 23
- Câu 49: xem 47:29
- Câu 65: xem 38:14
Phần phát biểu của người đầy tớ giống như một cáo phó báo trước về sự qua đời của Áp-ra-ham. Những suy ngẫm về cuộc đời Áp-ra-ham nhấn mạnh rằng ông thật sự đã được Đức Giê-hô-va ban phước như lời hứa. Phân đoạn này cũng cho thấy những lời hứa sẽ không chết theo Áp-ra-ham: Đức Giê-hô-va đã chuẩn bị đầy đủ để đảm bảo rằng con trai Áp-ra-ham sẽ kết hôn và tiếp tục sống trong đất hứa Ca-na-an.
Sự sẵn lòng của Rê-bê-ca để rời bỏ quê hương cho thấy bà như một “Áp-ra-ham phiên bản nữ”, là người cũng sẽ được ban phước như ông. Tên của bà, giống như tên ông, chứa các phụ âm b và r, bắt đầu cho động từ “ban phước” (ברך brk), một từ khóa của chương này (câu 1, 27, 31, 35, 48, 60).
Phân đoạn này giới thiệu hai nhân vật quan trọng - Rê-bê-ca và La-ban - là những người sẽ đóng vai trò lớn trong phần còn lại của sách Sáng thế ký. Dù những câu chuyện sau này có thể khiến người đọc nghĩ rằng mọi sự xảy ra đều do mưu tính của con người, nhưng câu chuyện này cho thấy cách hiểu đó là sai lầm. Chính Đức Chúa Trời đã dẫn dắt người đầy tớ đến với Rê-bê-ca và trả lời lời cầu nguyện của ông một cách rõ ràng đến mức không ai có thể nghi ngờ rằng tương lai của bà cũng nằm trong sự kiểm soát của Ngài.
Câu chuyện được chia thành bốn cảnh chính:

Như thường thấy trong các câu chuyện Kinh Thánh, có một cấu trúc đối xứng (palistrophic):
- Cảnh 1 và 4 tương ứng vì cả hai đều diễn ra trong gia đình Áp-ra-ham tại Ca-na-an.
- Cảnh 2 và 3 đều diễn ra tại A-ram Na-ha-ra-im (tức xứ Mê-sô-bô-ta-mi) với gia đình Rê-bê-ca. Phần tường thuật của người đầy tớ về cuộc gặp Rê-bê-ca bên giếng (42–48) khớp chặt chẽ với cảnh thứ hai.
