Skip to main content

PHẦN THỨ TƯ: ĐÂY LÀ DÒNG DÕI CỦA SEM, CHAM, VÀ GIA-PHẾT

·2738 words·13 mins·
Author
Lily

SƠ ĐỒ BỐ CỤC SÁCH SÁNG THẾ KÝ

TỔNG QUAN
#

Sáng thế ký 10:1–11:9 bắt đầu từ mẫu câu quen thuộc, “Đây là dòng dõi của Sem, Cham và Gia-phết, ba con trai của Nô-ê”. Phần này bao gồm hai nội dung chính khá khác biệt nhau:

  1. Bảng danh sách các dân tộc (10:1–32)
  2. Câu chuyện về thành phố Ba-bên và cái tháp của nó (11:1–9)

Vốn thoạt nhìn hai phần này dường như không liên quan gì đến nhau. Nếu không phải vì khuôn mẫu tiêu đề, “Đây là dòng dõi của Sem”, chỉ xuất hiện ở Sáng thế ký 11:10, thì có lẽ sẽ tự nhiên hơn nếu xem chương 10 như một đơn vị riêng biệt. Nhất là, Sáng thế ký 10:32, “Ấy là các họ hàng của ba con trai Nô-ê tùy theo đời và dân tộc của họ (לתולדתם )… sau cơn nước lụt”, kết hợp với Sáng thế ký 10:1, “Đây là dòng dõi (תולדת ) của …, ba con trai Nô-ê … sau cơn lụt”, để tạo thành một cấu trúc ngoặt kép đóng khung chương 10 một cách gọn gàng.

Tuy nhiên, từ góc độ nội dung, Sáng thế ký 11:1–9 thực sự gắn kết với chương 10. Chương 10 khẳng định rằng toàn thể nhân loại đều xuất thân từ một gia đình duy nhất và mô tả mối quan hệ giữa các dân tộc trên thế giới. Nhiều lần, chương này đề cập đến việc các dân tộc này “lan rộng” (câu 5, 18, 32), rằng “đất bị chia ra” (câu 25), rằng các dân tộc khác nhau có “ngôn ngữ” riêng (câu 5, 20, 31), và rằng Nim-rốt đã rời khỏi xứ Si-nê-a để xây dựng thành Ni-ni-ve, Rê-hô-bô-ti, và Ca-lách (câu 11). Nhưng chương 10 không giải thích lý do cho sự phân tán của nhân loại: người ta có thể phỏng đoán (xem chương 5) rằng đó đơn giản là hệ quả của việc con người sinh sôi nảy nở. Nhưng điều đó khó lý giải được sự đa dạng ngôn ngữ mà chương 10 đề cập đến.

Sáng thế ký 11:1-9, có lẽ nên được mô tả là sự phân tán của các dân tộc, đặt sự phân tán và chia rẽ của nhân loại dưới một góc nhìn hoàn toàn mới. Câu chuyện cho thấy sự phán xét của Đức Chúa Trời đối với nỗ lực của con người nhằm tự tạo danh tiếng cho mình và vươn tới thiên đàng. Mặc dù không phải là một bản án thảm khốc như trong Sáng thế ký 6:1–8 (trận Hồng Thủy xảy ra ngay sau phần mô tả tương tự về sự sinh sôi của loài người), câu chuyện về thành Ba-bên và cái tháp của nó một lần nữa đặt nghi vấn về ý định của con người. Họ không phải là chủ nhân của vận mệnh mình. Thật vậy, trong sự nổi loạn, họ phải chịu sự không hài lòng của Đức Chúa Trời, khiến cho những giấc mơ hoành tráng của họ nhanh chóng sụp đổ.

Sáng thế ký 10:1–3211:1–9, bất chấp sự khác biệt, được liên kết chặt chẽ với nhau bởi một số từ và cụm từ then chốt, rõ ràng nhất là:

  • “tản lạc / tản ra” (פוץ trong 10:18; 11:4, 8, 9 so sánh với פרד -“lan rộng”, 10:5, 32),
  • *“xứ Si-nê-a” (10:10; 11:2),
  • “xây dựng” (בנה trong 10:11; 11:4, 5, 8).

Từ ארץ (“đất”) xuất hiện tổng cộng 14 lần:

  • 8 lần với nghĩa “mặt đất, thế giới” (10:8, 25, 32; 11:1, 4, 8, 9 [2x]),
  • và 7 lần khác với nghĩa “xứ, quốc gia/ dân tộc” (10:5, 10, 11, 20, 31, 32; 11:2).

Từ בני (“con trai của”) xuất hiện 14 lần trong chương 10. Hơn nữa, dường như số lượng các dân tộc được liệt kê là hậu duệ của các con trai Nô-ê tổng cộng là 70 dân tộc. Việc sử dụng các từ khóa theo bội số của 7 gợi nhớ đến kỹ thuật trong các phần trước của Sáng thế ký (so sánh với Sáng thế ký 1:1–2:3; 4:1–26; 5:1–6:8).

Cuối cùng, Sáng thế ký 11:1–9 chứa đầy những ám chỉ báo trước về tên gọi Ba-bên, và 10:1 thậm chí còn có một ám chỉ rõ ràng hơn: “sau cơn lụt” (mbl; so sánh với “Ba-bên”, bbl). Vì lý do này, toàn bộ phần này có thể được đặt tên là “Từ trận lụt đến Ba-bên”.

Trên thực tế, việc một gia phổ đặt cạnh một câu chuyện là đặc điểm của Sáng Thế Ký 1–11. Ví dụ rõ ràng nhất là Sáng thế ký 5:1–6:8, nơi gia phổ từ A-đam đến Nô-ê được theo sau bởi cuộc hôn nhân của các con trai Đức Chúa Trời và lời báo trước về trận lụt. Sáng thế ký 2:4–4:26 cũng vậy, câu chuyện trong vườn Ê-đen (2:4–3:24) được theo sau bởi gia phổ của Ca-in (4:1–26). Vì vậy, mặc dù việc nhóm hai đoạn văn khác nhau về thể loại thành một đơn vị có vẻ kỳ lạ với chúng ta, nó lại hoàn toàn phù hợp với hiện tượng được quan sát thấy ở những nơi khác trong phần ghi chép về lịch sử nguyên thủy của nhân loại trong sách Sáng thế ký (tức Sáng thế ký 1-11).

1. BẢNG DANH SÁCH CÁC DÂN TỘC (10:1-32)
#

a. Cấu trúc của chương 10
#

Cấu trúc của chương 10 thể hiện sự phân chia ba phần của nhân loại thông qua bố cục ba phần. Mỗi phần đề cập đến một trong các con trai của Nô-ê và được mở đầu, kết thúc bằng những công thức quen thuộc (câu 2, 6, 20, 22, 31):

  • “Các con trai của X là…”
  • “Đó là các con trai của X, tùy theo họ hàng, ngôn ngữ, đất đai và dân tộc của họ.”

Riêng công thức kết thúc phần của Gia-phết (câu 5) có chút khác biệt: không chỉ không nhắc đến “các con trai của Gia-phết”, nó còn đảo thứ tự các yếu tố “đất đai, ngôn ngữ, chi phái và dân tộc”. Phần mở đầu cho các con trai của Sem được giới thiệu bằng câu 21: “Sem cũng có sinh con trai …”, gợi nhớ đến 4:2610:25. Như đã lưu ý, phần mở đầu toàn chương 10 (câu 1) được cân đối với phần kết ở câu 32. Do đó, dù có một vài điểm không đồng nhất, cấu trúc chương 10 vẫn rất rõ ràng.

b. Sự ưa chuộng sử dụng số 7
#

Trong bảng danh sách này, có thể thấy rõ sự ưa chuộng các danh sách gồm bảy tên:

  • Các con trai của Gia-phết tổng cộng 7 người (câu 2), và các cháu của ông trong các câu 3–4 cũng là 7.
  • Câu 7 liệt kê 7 con trai và cháu của Cút.
  • Câu 13–14 đề cập đến 7 con trai của Mích-ra-im (tức “Egypt”, dịch là “Ai Cập”).

Có vẻ như tổng số các dân tộc xuất phát từ Sem, Cham và Gia-phết là 70. Cassuto bỏ qua Nim-rốt trong các câu 8–12 để đạt được con số 70 này. Tuy nhiên, có lẽ hợp lý hơn nếu chúng ta loại trừ dân Phi-li-tin trong câu 14, vì họ chỉ được kết nối về địa lý với dân Cách-lu-him mà không có liên hệ huyết thống với Cham trong chương này.

Số 70 là một con số tượng trưng cho một nhóm hậu duệ lớn trong truyền thống văn học vùng Lưỡng Hà cổ đại:

  • Theo truyền thống Ca-na-an, thần A-sê-ra có 70 con trai (II AB, 6.46; ANET, 134).
  • Gia-cốp cũng có 70 người trong gia đình (Sáng 46:27; Phục truyền 10:22).
  • Ghê-đê-ôn (Các Quan Xét 8:30) và A-háp (2 Vua 10:1) cũng có 70 con trai.

Do đó, việc liệt kê 70 dân tộc là hậu duệ của các con trai Nô-ê không phải là ngẫu nhiên. Danh sách này không nhằm liệt kê đầy đủ tất cả các dân tộc trên thế giới (xem Sáng 10:5), mà chỉ đề cập đến những dân tộc chính mà dân Y-sơ-ra-ên biết đến, là những dân tộc có mối quan hệ với nhau và với dân Y-sơ-ra-ên.

Đặc biệt là, chương này liệt kê 70 dân tộc, trong khi gia đình Gia-cốp gồm 70 người. Như vậy, gia đình Y-sơ-ra-ên là một tiểu vũ trụ của đại gia đình nhân loại được mô tả trong chương này.

c. Thứ tự liệt kê các dân tộc
#

Bảng danh sách các dân tộc bắt đầu với hậu duệ của Gia-phết – nhóm dân mà Y-sơ-ra-ên ít tiếp xúc nhất. Họ được đề cập đầu tiên và ngắn gọn nhất. Tiếp theo là dòng Cham, bao gồm người Ba-by-lôn, Ai Cập và Ca-na-an – những láng giềng có ảnh hưởng lớn nhất đến Y-sơ-ra-ên – được mô tả chi tiết hơn. Cuối cùng là dòng Sem, bao gồm tổ phụ của chính Y-sơ-ra-ên.

Mô hình này – đề cập đến các dòng không được chọn trước dòng được chọn – thường thấy trong sách Sáng thế ký:

  • Dòng Ca-in trước dòng Sết (chương 4–5).
  • Ê-sau (chương 36) trước Gia-cốp (chương 37–50).

2. THÀNH BA-BÊN VÀ CÁI THÁP CỦA NÓ (11:1-9)
#

Tháp Ba-bên là một ví dụ ngắn gọn nhưng xuất sắc về nghệ thuật kể chuyện của người Hê-bơ-rơ. Chơi chữ, đảo ngữ cấu trúc (chiasmus), từ gần âm (paronomasia) và điệp âm, .v.v. là những thủ pháp được sử dụng để thống nhất và nhấn mạnh thông điệp của câu chuyện.

a. Cấu trúc ngoặc đơn và hồi âm ngữ nghĩa
#

Mở đầu và kết thúc câu chuyện được đánh dấu bằng một kết cấu ngoặc đơn:

  • “Cả thế gian đều có một thứ tiếng” (câu 1)
  • “Tiếng nói của cả thế gian” (câu 9)

Về mặt ngữ nghĩa, “đồng bằng ở xứ Si-nê-a” (câu 2) tương ứng với “Ba-bên” (câu 9). Bố cục tổng thể của câu chuyện có nhiều điểm tương đồng và mang nhiều dấu ấn đặc trưng của Sáng thế ký 1-11).

b. Nghệ thuật chơi chữ và tiền âm vị
#

Câu chuyện hướng đến việc giải thích tên gọi Ba-by-lôn (Ba-bên). Như thường thấy trong Sáng thế ký (xem trường hợp của các tên gọi A-đam, Nô-ê, Ê-va), một tên gọi riêng sẽ được ngầm gợi ý trước thông qua các từ ngữ có phụ âm tương tự:

Ngay khi người Ba-by-lôn bắt đầu nói, họ sử dụng các từ chứa phụ âm bl (hoặc pm, gần giống với b):
- “Hãy làm gạch” (נִלְבְּנָה לְבֵנִים – nilbĕnāh lĕb̆n̂m)
- “Hãy xây cho chúng ta” (נִבְנֶה־לָּנוּ – nibneh-llānû)
- “Hãy làm rối loạn” (נָבְלָה – nābĕlāh)

Một số từ khác có vần gần với “Ba-bên” (bābel), như “cho họ” (לָהֶם – lāhem), “đất” (אָרֶץ – ˒āreṡ), “phân tán” (וַיָּפֶץ – wayyāpeṡ), “bị cản trở” (יִבָּצֵר – yibbāṡer).

Đặc biệt, sự tương phản giữa: “Hãy làm (gạch)” (nilbĕnāh) của loài người (câu 3) và “Hãy làm rối loạn” (nābĕlāh) của Đức Chúa Trời (câu 7) càng làm nổi bật sự phán xét của Chúa. Từ nābĕlāh còn gợi nhớ đến nĕbālāh (“sự điên rồ của kẻ vô đạo”). Do đó, tên “Ba-bên” trở thành lời nhắc nhở vĩnh viễn về sự thất bại của tham vọng vô thần (xem Thi thiên 14:1).

c. Từ khóa và cấu trúc song song
#

Các từ khóa như שָׁם (“ở đó”), שֵׁם (“danh”), và שָׁמַיִם (“trời”) (câu 2, 4, 7, 8, 9) góp phần thống nhất câu chuyện. Cụm “khắp mặt đất” cũng gợi âm với từ “phân tán”, và nỗi sợ của loài người báo trước sự phán xét của Chúa (câu 4, 8, 9).

d. Phân cảnh kịch tính
#

Câu chuyện được chia thành:

  1. Giới thiệu (câu 1)
  2. Cảnh 1: Loài người di cư và định cư tại Si-nê-a (câu 2)
  3. Cảnh 2: Kế hoạch xây thành và tháp (các câu 3–4)
  4. Cảnh 3: Đức Chúa Trời ngự xuống xem xét (câu 5) (điểm bước ngoặt)
  5. Cảnh 4: Đức Chúa Trời quyết định làm lộn xộn tiếng nói (câu 6–7)
  6. Cảnh 5: Loài người bị phân tán, công trình dừng lại (câu 8)
  7. Kết luận: Ý nghĩa cái tên Ba-bên (câu 9)

Có thể thấy rõ sự tương đồng giữa cảnh 2 (kế hoạch của loài người) và cảnh 4 (kế hoạch của Đức Chúa Trời). Đặc biệt chú ý từ mở đầu “hãy đến” (הבה) trong các câu 3, 4, 7. Tương tự, trong cảnh 1, cuộc hành trình của nhân loại dừng lại, nhưng đến cảnh 5 thì lại tiếp tục. Cảnh 3, khi Đức Chúa Trời ngự xuống để xem xét cái thành và cái tháp, chính là điểm bước ngoặt trong chuỗi sự kiện này.

Các yếu tố ngôn ngữ tuân theo cấu trúc ngoặc đơn (verbal inclusion) kết nối phần mở đầu (câu 1) và kết luận (câu 9). Việc sử dụng các từ khóa tương tự càng làm nổi bật sự song hành giữa các cảnh. Toàn bộ câu chuyện có thể được xem như được sắp xếp thành các khối tương ứng:

CâuTừ khóaCâu đối ứngTừ khóa đối ứng
Câu 1“một giọng nói”
“một thứ tiếng”
Câu 6“một thứ dân”
“một thứ tiếng”
Câu 2“ở tại đó”Câu 7“từ đó”
Câu 3“người nầy với người kia”Câu 7“người nầy với người kia”
Câu 4“xây … một thành”
Câu 8“xây cất thành”
Câu 4“danh”Câu 9“tên”
Câu 4“e khi phải tản lạc khắp trên mặt đất”Câu 8, 9“tản ra khắp trên mặt đất”

e. Cấu trúc đảo ngữ mở rộng (palistrophe)
#

Câu chuyện còn có thể được xem như một chiasmus mở rộng:

A - "Cả thế gian một thứ tiếng" (câu 1)
     B - "ở tại đó" (câu 2)
       C - "Người nầy nói với người kia" (câu 3a)
         D - "Hãy làm gạch" (câu 3b)
           E - "Hãy xây cho chúng ta" (câu 4)
              F - "một thành và một tháp" (câu 4)
              	G - [bước ngoặt] "Đức Giê-hô-va bèn ngự xuống" (câu 5)
              F' - "cái thành và tháp" (câu 5)	
           E' - "mà loài người xây" (câu 5)
         D' - "Hãy làm lộn xộn" (câu 7)
        C' - "tiếng nói của người nầy với người kia" (câu 7)
    B' - "từ đó"(câu 8)
A' - "tiếng nói của cả thế gian" (câu 9)

Việc kết hợp song song từng cặp (parallel panels) và đảo ngữ mở rộng (palistrophe) là một kỹ thuật đặc biệt hiếm gặp. Một trường hợp tương tự được tìm thấy trong Sáng thế ký 17.

Trong câu chuyện về thành phố Ba-bên và cái tháp của nó, cần lưu ý rằng câu 5 đứng tách biệt khỏi các khối song song và tạo thành điểm bước ngoặt (turning point) trong cấu trúc đảo ngữ. Câu 5, tương ứng với cảnh 3 trong phân tích ở trên, đóng vai trò như bản lề hay điểm chuyển tiếp trong câu chuyện. Nó vừa nhìn lại những gì đã xảy ra, vừa hướng đến những sự kiện sắp tới.

Cảnh 1–2: Hành động của loài người
Cảnh 3: Đức Chúa Trời xem xét cái thành và cái tháp do loài người xây dựng
Cảnh 4–5: Hành động của Đức Chúa Trời

Cảnh 3 là sự can thiệp quyết định của Chúa làm đảo ngược dòng chảy lịch sử nhân loại. Điều này tương tự như câu “Đức Chúa Trời nhớ đến Nô-ê” trong Sáng thế ký 8:1. Giống như 8:1, 11:5 xuất hiện ở điểm giữa của câu chuyện và báo hiệu sự đảo ngược những gì đã xảy ra trước đó: việc xây dựng dừng lại. Trong cả hai câu chuyện (Hồng Thủy và Tháp Ba-bên), cấu trúc đảo ngữ nhấn mạnh sự đảo chiều các sự kiện; nhưng trong khi ở 8:1 Đức Chúa Trời can thiệp để cứu loài người qua Nô-ê, thì ở đây Ngài can thiệp để ngăn chặn âm mưu của con người. Cách diễn đạt tương tự trong lời nói của con người và Đức Chúa Trời, đặc biệt là sự chuyển đổi từ “chúng ta hãy làm gạch” (nilbĕnāh) thành “chúng ta hãy làm rối loạn” (nābĕlāh), cũng thể hiện một cách sinh động sự đảo ngược hoàn toàn của tình huống.