I. THỜI KỲ HY LẠP VÀ CÁC GIAI ĐOẠN CHUẨN BỊ#
1. Từ Cựu Ước đến Alexander Đại Đế#
Trong thời Cựu Ước, các vua Sau-lơ, Đa-vít, và Sa-lô-môn cai trị một quốc gia thống nhất gồm toàn bộ mười hai chi phái Israel. Sau đó, quốc gia này bị chia thành vương quốc Y-sơ-ra-ên (Israel) ở phía bắc gồm mười chi phái, và vương quốc Giu-đa (Judah) phía nam gồm chi phái Bên-gia-min (Benjamin) sáp nhập vào chi phái Giu-đa (Judah).
Người A-si-ri (Assyria) đã chinh phục vương quốc phía bắc và đưa phần lớn cư dân của nó đi lưu đày đến Assyria. Tiếp theo, người Ba-by-lôn (Babylon) giành quyền kiểm soát Trung Đông từ tay người Assyria, chinh phục vương quốc phía nam Judah và đưa phần lớn cư dân của nó đi lưu đày đến Babylon. Sau đó, người Ba Tư (Persians) giành quyền kiểm soát từ tay người Babylon và cho phép những dân tộc bị lưu đày, bao gồm cả người Do Thái, trở về quê hương của họ nếu họ muốn. Một số đã trở về, trong khi những người khác thì không.
Dưới thời người Ba Tư, thời kỳ giữa hai giao ước bắt đầu, còn được gọi là thời kỳ “bốn trăm năm im lặng” do khoảng thời gian trống, không có sách Kinh thánh nào được viết giữa Cựu Ước và Tân Ước (mặc dù trong thời kỳ này vẫn có các sách ngoài Kinh Thánh). Trong khoảng thời gian này, Alexander Đại đế từ Hy Lạp-Macedonia đã chinh phục Trung Đông bằng cách liên tiếp đánh bại người Ba Tư trong các trận chiến Granicus (334 TCN), Issus (333 TCN) và Arbela (331 TCN).



2. Thời Kỳ Hy Lạp Hóa#
Văn hóa Hy Lạp, được gọi là Hellenism, đã lan rộng trong một thời gian dài thông qua thương mại và quá trình thuộc địa hóa của người Hy Lạp, nhưng các cuộc chinh phục của Alexander Đại đế đã thúc đẩy quá trình Hy lạp hóa mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Tiếng Hy Lạp trở thành lingua franca. 1
Đến thời Tân ước, tiếng Hy Lạp đã trở thành ngôn ngữ phổ biến trên đường phố, ngay cả ở Rome, nơi tầng lớp bình dân bản địa nói tiếng Latin, nhưng đại đa số nô lệ và người tự do giao tiếp bằng tiếng Hy Lạp. Đó là lý do tại sao Phao-lô viết thư gửi các tín hữu ở Rome bằng tiếng Hy Lạp.
Alexander đã thành lập bảy mươi thành phố và xây dựng chúng theo phong cách Hy Lạp. Ông và các binh lính của mình kết hôn với các phụ nữ phương Đông. Nhờ đó, văn hóa Hy Lạp và phương Đông hòa trộn, tạo ra nền văn hóa Hellenistic.


(Hình 5: Alexander Sarcophagus - Cảnh chiến đấu trên quan tài được cho là của Alexander Đại đế hoặc để tưởng nhớ ông, hiện được trưng bày tại Bảo tàng Archeological Istanbul)
3. Thời Kỳ Các Diadochi (Những Người Kế Vị Alexander Đại Đế)#
Khi Alexander qua đời vào năm 323 TCN ở tuổi ba mươi ba, các tướng lĩnh hàng đầu của ông (được gọi là diadochi, tiếng Hy Lạp có nghĩa là “những người kế vị”) đã chia đế quốc thành bốn phần. Hai trong số bốn phần này đóng vai trò quan trọng đối với bối cảnh lịch sử Tân ước, đó là đế quốc Ptolemaic và Seleucid.
- Đế quốc Ptolemaic tập trung ở Ai Cập, với thủ đô là Alexandria. Chuỗi các vị vua cai trị đế quốc này được gọi là Ptolemies, theo tên của vị vua đầu tiên, Ptolemy. Cleopatra, người qua đời vào năm 30 TCN, là nữ hoàng cuối cùng của triều đại Ptolemaic.
- Đế quốc Seleucid tập trung ở Syria, với thủ đô là Antioch. Một số vị vua của đế quốc này được đặt tên là Seleucus, theo tên của vị vua đầu tiên. Một số khác được đặt tên là Antiochus, theo tên của thủ đô. Họ được gọi chung là Seleucids. Khi tướng La Mã Pompey biến Syria thành một tỉnh của La Mã vào năm 64 TCN, đế quốc Seleucid chấm dứt.
Do nằm kẹp giữa Ai Cập và Syria, xứ Palestine trở thành nạn nhân của sự cạnh tranh giữa Ptolemies và Seleucids, cả hai đều muốn thu thuế từ cư dân Palestine và biến khu vực này thành một vùng đệm để chống lại các cuộc tấn công từ phía đối phương. Ban đầu, Ptolemies thống trị Palestine trong 122 năm (320-198 TCN). Nhìn chung, người Do Thái sống khá tốt trong giai đoạn này.
Truyền thống ban đầu kể rằng dưới thời Ptolemy Philadelphus (285-246 TCN), bảy mươi hai học giả Do Thái đã bắt đầu dịch Cựu Ước tiếng Hebrew sang phiên bản tiếng Hy Lạp được gọi là Septuagint. Ngũ Kinh được dịch đầu tiên, sau đó là các sách còn lại của Cựu Ước. Công việc được thực hiện ở Ai Cập, rõ ràng là dành cho những người Do Thái thông thạo tiếng Hy Lạp hơn tiếng Hebrew. Trái với truyền thống, nhiều khả năng bản dịch này được thực hiện bởi những người Do Thái Ai Cập hơn là người Do Thái Palestine. Một số phần của bản dịch cho thấy kiến thức về tiếng Hebrew kém đến mức chỉ ra rằng các dịch giả quen thuộc với tiếng Hy Lạp hơn tiếng Hebrew, có lẽ là vì họ sống ở Ai Cập chứ không phải Palestine. Chữ số La Mã LXX (bảy mươi là số tròn gần nhất với bảy mươi hai) đã trở thành biểu tượng phổ biến cho bản dịch Cựu Ước này.

4. Đế Quốc Seleucid#
Những nỗ lực của nhà Seleucid nhằm chiếm lấy Palestine, cả bằng cách xâm lược lẫn liên minh hôn nhân, đều liên tiếp thất bại. Tuy nhiên, cuối cùng họ cũng thành công khi Antiochus III đánh bại Ai Cập vào năm 198 TCN. Trong cộng đồng người Do Thái, hai phe phái đã hình thành: “nhà Onias” (ủng hộ Ai Cập) và “nhà Tobias” (ủng hộ Syria).
Antiochus IV, còn được gọi là Epiphanes (175-163 TCN), đã thay thế thầy tế lễ thượng phẩm của người Do Thái Onias III bằng Jason. Jason là em trai của Onias và là một người ủng hộ văn hóa Hy Lạp. Jason bắt đầu biến Jerusalem thành một thành phố theo phong cách Hy Lạp. Một phòng tập thể dục (gymnasium) và một đường đua được xây dựng liền kề. Tại đó, những thanh niên Do Thái tập luyện khỏa thân theo phong cách Hy Lạp, điều này khiến những người Do Thái sùng đạo phẫn nộ. Các cuộc đua được mở đầu bằng lời cầu khẩn các vị thần ngoại giáo. Thậm chí, các thầy tế lễ Do Thái cũng tham dự những sự kiện này.
Sự Hy Lạp hóa còn bao gồm việc người Do Thái đến các nhà hát Hy Lạp, mặc trang phục Hy Lạp, phẫu thuật để che giấu việc đã cắt bì khi tập luyện khỏa thân, và đổi tên Hebrew sang tên Hy Lạp. Những người Do Thái phản đối sự ngoại giáo hóa nền văn hóa của họ được gọi là Hasideans, tức “những người sùng đạo,” tương đương với cách chúng ta gọi “những người Thanh giáo” (“Puritans”) ngày nay.
Trước khi phát động cuộc xâm lược Ai Cập, Antiochus Epiphanes đã thay thế Jason (người mà Antiochus đã bổ nhiệm làm thầy tế lễ thượng phẩm) bằng Menelaus, một người Do Thái khác ủng hộ văn hóa Hy Lạp (ông này đã đề nghị áp mức thuế cao hơn cho các thần dân của Antiochus ở Palestine).
Các thầy tế lễ thượng phẩm vốn phải là hậu duệ của A-rôn (Aaron), anh trai của Môi-se (Moses), nhưng Menelaus có lẽ không thuộc dòng dõi này. Dù Menelaus có thuộc dòng dõi Aaron hay không, thì những người Do Thái sùng đạo cảm thấy phẫn nộ khi chức vụ thầy tế lễ thượng phẩm thiêng liêng nhất của họ đã bị bán cho người trả giá cao nhất, đặc biệt khi số tiền đó được lấy từ chính túi tiền của họ.
“Vì vậy, họ xây dựng một phòng tập thể dục ở Jerusalem, theo phong tục của dân ngoại, và xóa bỏ các dấu hiệu cắt bì, và từ bỏ giao ước thánh. Họ gia nhập với dân ngoại và bán mình để làm điều ác.” - 1 Maccabees 1:14-15

5. Thất Bại Ngoại Giao của Antiochus#
Mặc dù ban đầu thành công, nỗ lực sáp nhập Ai Cập của Antiochus đã thất bại. La Mã đầy tham vọng không muốn nguồn lương thực chính của mình bị nhà Seleucid kiểm soát, cũng như không muốn đế quốc Seleucid trở nên hùng mạnh hơn.
Chuyện kể rằng, bên ngoài Alexandria, một sứ giả của viện nguyên lão La Mã đã vẽ một vòng tròn trên đất xung quanh Antiochus và yêu cầu ông phải hứa rút quân khỏi Ai Cập trước khi bước ra khỏi vòng tròn đó. Antiochus, người đã phải học cách tôn trọng sức mạnh của La Mã trong suốt mười hai năm làm con tin tại Rome, buộc phải chấp nhận.
“Hai người phụ nữ bị bắt vì đã cắt bì cho con của họ. Họ bị dẫn đi công khai khắp thành phố, với những đứa trẻ treo lủng lẳng trên ngực, sau đó bị ném từ trên tường xuống. … Khói từ chảo bốc lên, nhưng các anh em và người mẹ khích lệ nhau hãy chết một cách cao quý” - 2 Maccabees 6:10; 7:3-5 (phần này mô tả những cái chết đau đớn của một gia đình người Do Thái vì đã tuân giữ luật pháp Môi-se)
6. Antichus Epiphanes Đàn Áp Người Do Thái#
Thời gian sau, có một tin đồn sai lệch đã truyền đến tai Jason (người từng là thầy tế lễ thượng phẩm nhưng đã bị Menelaus thay thế) rằng Antiochus đã bị giết ở Ai Cập. Jason ngay lập tức trở về Jerusalem từ nơi ẩn náu của mình ở vùng Transjordan và cùng với những người ủng hộ chiếm quyền kiểm soát thành phố từ Menelaus.
Antiochus, trong khi đang đau khổ vì thất bại ngoại giao trước tay người La Mã, đã coi hành động của Jason là một cuộc nổi dậy. Vì vậy, Antiochus đã cử quân lính đến trừng phạt những kẻ nổi loạn và đưa Menelaus trở lại chức thầy tế lễ thượng phẩm. Trong quá trình này, quân lính cướp phá Đền thờ và tàn sát nhiều người dân ở Jerusalem, còn bản thân Antiochus trở về Syria.
Hai năm sau, vào năm 168 TCN, ông cử tướng Apollonius cùng một đội quân 22.000 người đến để thu thuế, cấm Do Thái giáo và ép buộc dân Israel theo ngoại giáo, như là một cách để củng cố đế chế và bổ sung ngân khố. Quân lính cướp phá Jerusalem lần nữa, phá hủy nhà cửa và tường thành, đốt cháy thành phố. Đàn ông Do Thái bị giết, phụ nữ và trẻ em bị bắt làm nô lệ. Việc thực hành phép cắt bì, giữ ngày Sa-bát (Sabbath), tổ chức các lễ hội truyền thống của người Do Thái, hoặc sở hữu các cuộn sách Cựu Ước đều trở thành tội tử hình. Nhiều cuộn sách Cựu Ước trong thời kỳ này đã bị phá hủy. Các nghi lễ hiến tế ngoại giáo trở thành bắt buộc, và dân Israel bị bắt phải tham gia các cuộc diễu hành để tôn vinh Dionysus (hay còn gọi là Bacchus), vị thần rượu nho của người Hy Lạp. Một bàn thờ dành cho vị thần tối cao của Syria, được xác định là Zeus, được dựng lên bên trong Đền thờ của người Do Thái tại Jerusalem. Những con vật bị coi là ghê tởm theo luật pháp Môi-se bị hiến tế trên bàn thờ, và hành vi mại dâm được thực hiện ngay trong khuôn viên của Đền thờ.
“Vì đền thờ đầy rẫy sự trụy lạc và ăn chơi của những kẻ ngoại đạo, những kẻ đùa giỡn với gái điếm và quan hệ với phụ nữ ngay trong khu vực thánh” - 2 Maccabees 6:4

(Hình 8: Tượng thần rượu nho Dionysus được chạm khắc bằng đá cẩm thạch vào thế kỷ thứ nhất, hiện được trưng bày tại Bảo tàng Khảo cổ học Quốc gia Naples)
II. THỜI KỲ MACCABEAN#
1. Cuộc Nổi Dậy#
Sự kháng cự của người Do Thái nhanh chóng xảy ra. Tại làng Modein (hay Modin, tùy theo cách phát âm), một đại diện hoàng gia của Antiochus đã thúc ép một thầy tế lễ già tên là Mattathias phải làm gương cho dân làng bằng cách dâng một lễ vật ngoại giáo. Mattathias từ chối. Khi một người Do Thái khác bước lên để dâng tế lễ, Mattathias đã giết chết người đó, sau đó giết luôn đại diện của nhà vua, phá hủy bàn thờ, và bỏ trốn lên núi cùng với năm người con trai và những người đồng chí hướng.
Cuộc nổi dậy Maccabee bắt đầu vào năm 167 TCN dưới sự lãnh đạo của gia đình Mattathias. Người ta gọi gia đình này là Hasmoneans, theo tên Hasmon, ông cố của Mattathias, hoặc Maccabees, từ biệt danh “Maccabeus” (“Cái búa”) được đặt cho Judas, một trong những người con trai của Mattathias. Judas Maccabeus đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa bằng chiến tranh du kích cực kỳ thành công cho đến khi họ có thể đánh bại quân Syria trong những trận chiến quyết liệt.
Cuộc nổi dậy Maccabee cũng kích động một cuộc nội chiến giữa những người Do Thái ủng hộ và chống lại văn hóa Hy Lạp. Cuộc đấu tranh tiếp tục ngay cả sau cái chết của Antiochus Epiphanes (163 TCN). Cuối cùng, nhà Maccabee đã đẩy lùi quân Syria khỏi pháo đài của họ ở Jerusalem, giành lại tự do tôn giáo, tái cung hiến Đền thờ và hoàn tất việc chinh phục xứ Palestine.

(Hình 9: Cuộc nổi dậy của nhà Hasmonean)
2. Độc Lập#
Sau khi Judas Maccabeus tử trận (160 TCN), các anh em của ông là Jonathan và sau đó là Simon kế nhiệm vai trò lãnh đạo. Bằng cách lợi dụng sự tranh giành ngai vàng của nhà Seleucid, Jonathan và Simon đã giành được nhiều lợi ích cho người Do Thái. Jonathan bắt đầu xây dựng lại những bức tường và các công trình khác của Jerusalem. Ông cũng đảm nhận chức vụ thầy tế lễ thượng phẩm. Simon đã giành được sự công nhận nền độc lập của xứ Judea từ Demetrius II (một ứng cử viên tranh giành ngai vàng Seleucid), và gia hạn hiệp ước với La Mã vốn được thiết lập dưới thời Judas. Được tôn vinh là “thầy tế lễ thượng phẩm vĩ đại, chỉ huy và lãnh đạo của người Do Thái,” Simon chính thức thống nhất cho mình quyền lãnh đạo tôn giáo, quân sự và chính trị của nhà nước Do Thái.
Lịch sử tiếp theo của triều đại Hasmonean (142-37 TCN) kể lại một câu chuyện buồn về sự xung đột nội bộ do tham vọng quyền lực. Mục tiêu chính trị và những âm mưu của nhà Hasmonean đã khiến nhiều người ủng hộ trước đây của họ, là những người Hasideans có tư tưởng tôn giáo, rời bỏ họ và chia thành hai nhóm: Pharisees và Essenes. Một số người Essenes đã viết nên các Cuộn Sách Biển Chết tại Qumran. Những người ủng hộ giới quý tộc và có tư tưởng chính trị của các vị vua-thầy tế lễ nhà Hasmonean trở thành nhóm Sadducees.
Cuối cùng vào năm 63 TCN, tướng La Mã Pompey đã chinh phục Palestine. Từ đó, trong suốt lịch sử của Tân Ước, quyền lực của La Mã đã thống trị xứ Palestine.
III. THỜI KỲ LA MÃ#
1. Sự Trỗi Dậy của La Mã#
Thế kỷ thứ 8 TCN chứng kiến sự thành lập thành Rome, và thế kỷ thứ 5 TCN là sự hình thành chính phủ cộng hòa tại đây. Hai thế kỷ chiến tranh với thành phố đối thủ Carthage ở Bắc Phi kết thúc với chiến thắng thuộc về Rome (146 TCN).
Những cuộc chinh phục của Pompey ở phía đông lưu vực Địa Trung Hải và của Julius Caesar ở Gaul (xứ Gaul là nước Pháp ngày nay) đã mở rộng sự thống trị của La Mã. Sau vụ ám sát Julius Caesar trong viện nguyên lão La Mã, Octavian, sau này được gọi là Augustus, đã đánh bại lực lượng của đối thủ là tướng Antony và nữ hoàng Ptolemaic Cleopatra trong trận hải chiến ngoài khơi Actium, Hy Lạp (31 TCN) để trở thành hoàng đế La Mã đầu tiên.
Như vậy, Rome chuyển từ thời kỳ bành trướng sang thời kỳ tương đối hòa bình, được gọi là Pax Romana (nghĩa là “Hòa bình La Mã”). Tỉnh Judea đã phá vỡ thời kỳ hòa bình bằng các cuộc nổi dậy lớn mà người La Mã đã ra sức đàn áp vào năm 70 và 135. Tuy nhiên, sự thống nhất và ổn định chính trị của đế quốc La Mã trong thời kỳ này đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự lan truyền của Cơ Đốc giáo khi mới xuất hiện.
Pax Romana trong tiếng Latin có nghĩa là “Hòa bình La Mã,” nhưng Calgacus, một thủ lĩnh người Caledonia bị người La Mã đánh bại vào khoảng năm 85, đã cay đắng nhận xét về sự cướp bóc, tàn sát và cướp phá của đế quốc La Mã: ‘Chúng tạo ra một vùng đất hoang và gọi đó là hòa bình’” - Tacitus, Agricola 30

2. Hệ Thống Hành Chính La Mã#
Augustus đã thiết lập một hệ thống chính quyền tỉnh nhằm ngăn chặn các thống đốc (proconsul) quản lý các vùng lãnh thổ nước ngoài vì lợi ích cá nhân. Có hai loại tỉnh: tỉnh nguyên lão (senatorial) và tỉnh hoàng đế (imperial).
Các thống đốc (proconsul) chịu trách nhiệm trước viện nguyên lão La Mã, là nơi bổ nhiệm họ cai trị các tỉnh nguyên lão, thường chỉ trong nhiệm kỳ một năm.
Bên cạnh các thống đốc là các quan chức tài chính (procurator), do hoàng đế bổ nhiệm, thường phụ trách các vấn đề tài chính.
Các tỉnh hoàng đế được cai trị bởi các propraetor. Cũng do hoàng đế bổ nhiệm, các propraetor chịu trách nhiệm trước hoàng đế và thực thi quyền lực dân sự và quân sự thông qua các đội quân thường trực.
3. Các Hoàng Đế La Mã#
Các hoàng đế La Mã có liên quan đến các sự kiện trong Tân Ước trong thế kỷ thứ 1:
- Augustus (27 TCN – 14): Dưới thời ông, Chúa Jesus được sinh ra, cuộc điều tra dân số liên quan đến sự ra đời của Ngài diễn ra, và các hoạt động thờ phượng hoàng đế bắt đầu.
- Tiberius (14 – 37): Dưới thời ông, Chúa Jesus thi hành mục vụ công khai và chịu chết trên thập tự giá.
- Caligula (37 – 41): Ông đã buộc dân chúng phải thờ phượng mình và ra lệnh đặt tượng của ông trong Đền thờ tại Jerusalem, nhưng Caligula đã qua đời trước khi mệnh lệnh được thực hiện.
- Claudius (41 – 54): Ông đã trục xuất các cư dân Do Thái khỏi Rome, trong đó có A-qui-la (Aquila) và Bê-rít-xin (Priscilla) (Công vụ 18:2), vì gây rối trật tự công cộng.
- Nero (54 – 68): Ông đã bắt bớ các Cơ Đốc nhân, có lẽ chỉ các Cơ Đốc nhân ở Rome, và dưới thời ông, Phi-e-rơ và Phao-lô đã tử đạo.
- Vespasian (69 – 79): Là một tướng lĩnh, ông bắt đầu đàn áp cuộc nổi dậy của người Do Thái, sau đó trở về Rome để trở thành hoàng đế và giao nhiệm vụ hoàn thành chiến dịch quân sự cho con trai mình là Titus, người đã phá hủy Jerusalem và đền thờ vào năm 70.
- Titus (79 – 81): Có thể ông đã trị vì vào thời điểm sách Khải huyền được viết.
- Domitian (81 – 96): Một số người cho rằng ông đã bắt bớ Hội Thánh dữ dội và do đó tạo nên bối cảnh cho sách Khải huyền.
“Vì vậy, để dập tắt tin đồn (rằng chính ông đã đốt thành Rome), Nero đã đổ tội và trừng phạt một cách tàn nhẫn nhất một nhóm người bị khinh ghét vì những sự khác biệt của họ, mà đám đông gọi là Cơ Đốc nhân. … Họ bị phủ da thú dữ và bị chó xé xác đến chết; hoặc họ bị đóng đinh trên thập tự giá, và khi ánh sáng ban ngày tắt dần, họ bị thiêu sống để làm đèn chiếu sáng ban đêm. Nero đã dâng khu vườn của mình cho màn trình diễn này” - Tacitus, Annals 15.44


4. Herod Đại Đế#
Người La Mã cho phép người dân bản địa Palestine cai trị đất nước dưới quyền của La Mã. Một trong số đó là Hê-rốt (Herod) Đại đế, cai trị từ năm 37 đến năm 4 TCN.
Cha của ông, Antipater, sau khi leo lên quyền lực và lấy được lòng của người La Mã, đã đẩy Herod vào sự nghiệp quân sự và chính trị. Viện nguyên lão La Mã đã phê chuẩn việc Herod lên ngôi vua, nhưng ông phải dùng vũ lực để giành quyền kiểm soát Palestine. Do xuất thân từ dòng dõi Idumean, người Do Thái không ưa ông (người Idumean là hậu duệ của Esau, anh trai và đối thủ của Jacob, tức Israel).
Herod là người mưu mô, ghen tuông và tàn ác. Ông đã giết một trong những người vợ của mình và ít nhất ba người con trai. Vì vậy, Augustus đã nói rằng làm con lợn của Herod còn hơn làm con trai của ông (một cách chơi chữ, vì từ tiếng Hy Lạp “lợn” phát âm là “hus” và “con trai” là “huios” nghe khá giống nhau). Theo Ma-thi-ơ 2:16-18, Herod đã ra lệnh giết các bé trai từ hai tuổi sấp xuống ở Bethlehem vì cớ Chúa Jesus được sinh ra tại đó.
Tuy nhiên, Herod cũng là một nhà cai trị hiệu quả và một chính trị gia khôn ngoan, là người đã sống sót qua những cuộc tranh giành quyền lực trong các tầng lớp cao của chính quyền La Mã. Ví dụ, ông đã chuyển lòng trung thành từ Mark Antony và Cleopatra sang Augustus và thành công thuyết phục Augustus về sự chân thành của mình. Sử dụng binh lính mật, áp lệnh giới nghiêm và mức thuế cao, nhưng đồng thời phát lương thực miễn phí trong nạn đói và cung cấp quần áo miễn phí cho dân chúng trong các thảm họa, là các đặc điểm của chính quyền Herod.
Trong các dự án xây dựng, đóng góp lớn nhất của ông cho người Do Thái là việc tôn tạo Đền thờ ở Jerusalem. Việc tôn tạo này không phải vì ông chia sẻ đức tin của họ (ông không chia sẻ), mà là một nỗ lực để làm hài lòng họ. Đền thờ, được trang trí bằng đá cẩm thạch trắng, vàng và đá quý, đã trở thành biểu tượng cho sự lộng lẫy: “Ai chưa từng thấy đền thờ của Herod thì chưa từng thấy điều gì đẹp đẽ.”
Theo những gì chúng ta biết, Herod qua đời vì bệnh phù thũng, hoại tử Fournier và bệnh thận hoặc ung thư ruột vào năm 4 TCN. Ông đã ra lệnh giết một số người Do Thái được dân chúng kính trọng sau khi ông qua đời, để mặc dù không có ai than khóc cho cái chết của ông, ít nhất dân chúng cũng sẽ phải khóc trong tang lễ của ông. Nhưng mệnh lệnh đó đã chết cùng với Herod (nó không được thực thi).
“Vì vậy, vào năm thứ mười lăm của triều đại mình, ông (Herod Đại đế) đã trùng tu Đền thờ bằng cách xây dựng những bức tường nền mới, mở rộng khu vực xung quanh gấp đôi so với trước đây. Chi phí dành cho công trình này là vô kể, và sự tráng lệ của nó chưa từng bị vượt qua” - Josephus, Jewish War 1.21.1 §401
“Cơn sốt mà ông (Herod Đại đế) mắc phải khá nhẹ. … Ông cũng có một cảm giác ngứa ngáy khủng khiếp. … Ngoài ra, ông còn bị loét ruột và những cơn đau bụng dữ dội, cũng như chứng viêm chân chảy mủ ẩm và trong. Ông cũng bị đau bụng và hoại tử ở vùng kín, tạo ra giòi. … Ông còn bị co giật ở mọi chi với mức độ nghiêm trọng không thể chịu đựng được” - Josephus, Jewish Antiquities 17.6.5. §§168-69

5. Triều Đại Herod#
Không có khả năng và tham vọng như cha mình, các con trai của Herod Đại đế cai trị các vùng khác nhau của Palestine: (1) Archelaus cai trị Judea, Samaria và Idumea; (2) Herod Philip cai trị Iturea, Trachonitis, Gaulanitis, Auranitis và Batanea; và (3) Herod Antipas cai trị Galilee và Perea.
Giăng Báp-tít đã khiển trách Antipas vì li dị vợ mình để cưới Herodias, vợ của người anh cùng cha khác mẹ. Khi Herodias trả thù bằng cách xúi giục con gái mình nhảy múa và đòi đầu của Giăng Báp-tít, Antipas đã thi hành yêu cầu đẫm máu này (Mác 6:17-29; Ma-thi-ơ 14:3-12). Chúa Jesus gọi ông là “con cáo đó” (Lu-ca 13:32) và về sau Ngài đã đứng trước tòa của ông (Lu-ca 23:7-12).
Herod Agrippa I, cháu nội của Herod Đại đế, đã xử tử sứ đồ Gia-cơ, con trai của Xê-bê-đê, và bỏ tù Phi-e-rơ (Công vụ 12:1-19).
Herod Agrippa II, chắt của Herod Đại đế, đã nghe lời biện hộ của Phao-lô (Công vụ 25-26).

6. Các Thống Đốc La Mã và Các Cuộc Nổi Dậy#
Sự cai trị tồi tệ của Archelaus ở Judea, Samaria và Idumea đã dẫn đến việc ông bị cách chức và lưu đày bởi Augustus (năm 6). Theo Ma-thi-ơ 2:21-23, chính sự cai trị tồi tệ này đã ảnh hưởng đến việc Giô-sép đưa Ma-ri và Chúa Jesus đến định cư tại Na-xa-rét (Nazareth) thuộc Ga-li-lê (Galilee) khi họ trở về từ Ai Cập.
Ngoại trừ một số khoảng thời gian ngắn, thì hầu hết thời kỳ của Tân Ước, các thống đốc La Mã đã cai trị lãnh thổ trước đây của Archelaus. Một trong các thống đốc đó là Bôn-xơ Phi-lát (Pontius Pilate), người đã xét xử Chúa Jesus. Các thống đốc Phê-lít (Felix) và Phê-tu (Festus) đã xử án của Phao-lô (Công vụ 23-26). Vào năm 66 - 74, thống đốc Florus đã ra lệnh cướp phá các kho báu của Đền thờ đã châm ngòi cho cuộc nổi dậy của người Do Thái, đạt đến đỉnh điểm khi người La Mã phá hủy Jerusalem và Đền thờ vào năm 70.
“Khi Đền thờ bốc cháy, những kẻ chiến thắng cướp phá mọi thứ trên đường đi và tàn sát không thương tiếc tất cả những người bị bắt. Không có sự thương xót dành cho tuổi tác, không có sự tôn trọng dành cho địa vị; trẻ em và người già, dân thường và thầy tế lễ, tất cả đều bị tàn sát. … Tiếng gầm của ngọn lửa lan rộng hòa lẫn với tiếng rên rỉ của những nạn nhân đang ngã xuống; và do độ cao của ngọn đồi và khối lượng của đống lửa, người ta có thể nghĩ rằng toàn bộ thành phố đang bốc cháy. … Có tiếng hô xung trận của các quân đoàn La Mã đang tiến lên ồ ạt, tiếng gào thét của những kẻ nổi dậy bị bao vây bởi lửa và gươm, dân chúng chạy tán loãn chỉ để rơi vào tay kẻ thù, và tiếng thét của họ khi mạng sống đã tận. … Bạn thực sự có thể nghĩ rằng ngọn đồi và Đền thờ đang sôi sục cháy từ chân đồi, mọi nơi đều là một biển lửa, nhưng dòng máu chảy còn nhiều hơn ngọn lửa và số người chết còn nhiều hơn kẻ giết người. Vì mặt đất không còn nhìn thấy được qua những xác chết; và các binh lính phải trèo lên đống xác để đuổi theo những kẻ chạy trốn” - Josephus, Jewish War 6.5.1 §§271-76
Các hoạt động dọn dẹp hậu quả của chiến tranh kéo dài vài năm cho đến khi pháo đài Masada, nằm ở phía tây Biển Chết, bị đánh chiếm. Tại đây, những người Do Thái nổi dậy cuối cùng và gia đình của họ, tổng cộng hơn chín trăm người, đã tự sát tập thể ngay trước khi người La Mã tiến vào pháo đài. Người Do Thái đã chịu tổn thất nặng nề hơn nữa khi Jerusalem bị phá hủy. Cả sự kiện đó và việc chiếm Masada đều được báo trước bởi những cuộc vây hãm dài ngày. Tuy nhiên, ngoài những sự kiện này và bất chấp các vua Herod và các thống đốc La Mã, các thầy tế lễ và tòa án Do Thái vẫn kiểm soát hầu hết các vấn đề địa phương trong cuộc sống hàng ngày.

7. Từ Cuộc Chiến Tranh Do Thái Lần Thứ Nhất đến Cuộc Chiến Tranh Do Thái Lần Thứ Hai#
Việc thờ phượng tại Đền thờ và hệ thống dâng sinh tế đã chấm dứt khi Jerusalem bị phá hủy vào năm 70. Để thay thế, các giáo sĩ Do Thái đã thành lập một trường học tại thị trấn ven biển Jamnia (cũng được viết là Jabneh hoặc Yavneh) để giảng dạy Torah, luật Cựu Ước, một cách chuyên sâu hơn.
Tình trạng bất ổn tiếp tục ở Palestine cho đến khi Hoàng đế Hadrian xây dựng một ngôi đền thờ thần Jupiter của La Mã trên nền đền thờ Do Thái. Ông cũng cấm nghi lễ cắt bì. Người Do Thái lại nổi dậy, lần này dưới sự lãnh đạo của Bar Kokhba, được nhiều người trong số họ coi là Đấng Messiah (năm 132). Người La Mã đã đàn áp cuộc nổi dậy này vào năm 135, xây dựng lại Jerusalem như một thành phố La Mã và cấm người Do Thái vào thành. Như vậy, nhà nước Do Thái đã chấm dứt tồn tại cho đến khi được phục hồi vào năm 1948.
Kosiba là Cochba, cũng là Bar Kokhba và Koziba/ Bar Koziba
Kokhba cũng được viết là Cochba (phát âm giống nhau). Tên thật của người này là Simon bar Kosiba, nghĩa là “Simon, con trai của Kosiba.” Giáo sĩ nổi tiếng Akiba tin rằng Kokhba là Đấng Messiah và do đó đặt biệt danh cho ông là Bar Kokhba, nghĩa là “con trai của ngôi sao,” ám chỉ đến Dân số ký 24:17 (so sánh với Đa-vít, người được tượng trưng bởi một ngôi sao đang lên). Vì Bar Kokhba không phải là Đấng Messiah, các giáo sĩ khác đã đặt biệt danh cho ông là Bar Koziba, “con trai của sự dối trá,” tức một kẻ nói dối.
TÓM TẮT#
Vào cuối thời kỳ Cựu Ước, người Assyria đã đưa vương quốc phía Bắc Israel vào cảnh lưu đày. Tiếp theo, người Babylon đưa vương quốc phía Nam Judah vào cảnh lưu đày. Sau đó, người Ba Tư cho phép những người lưu đày trở về vùng đất Judah nếu họ muốn, và một số đã làm như vậy. Thời kỳ giữa Cựu Ước và Tân Ước kéo dài bốn trăm năm bắt đầu. Trong thời gian đó, Alexander Đại đế đã chinh phục Trung Đông và truyền bá văn hóa Hy Lạp.
Những người kế vị của ông, nhà Ptolemies, đóng đô ở Ai Cập, đã đối xử tương đối tốt với người Do Thái ở Palestine. Những người kế vị khác của Alexander, nhà Seleucid của Syria, giành quyền kiểm soát những người Do Thái này và cố gắng áp đặt văn hóa Hy Lạp lên họ, bao gồm cả tôn giáo ngoại giáo. Những người Do Thái sùng đạo đã nổi dậy dưới sự lãnh đạo của một gia đình được gọi là Maccabees, hay Hasmoneans. Thành công của cuộc nổi dậy đã dẫn đến nền độc lập dưới sự cai trị của các vị vua Maccabee.
Ngay trước khi bắt đầu thời kỳ Tân Ước, người La Mã đã chinh phục Palestine. Sự thống trị của La Mã tiếp tục trong suốt thời kỳ đó. Người La Mã cho phép các nhà cai trị bản địa Palestine cai trị vùng đất này (dưới quyền của La Mã). Tuy nhiên, do sự cai trị tồi tệ của nhà Herod, các thống đốc La Mã cuối cùng đã được cử đến Judea.
Vào năm 70, một cuộc nổi dậy của người Do Thái đã bị đàn áp với sự phá hủy Jerusalem và Đền thờ. Một cuộc nổi dậy khác của người Do Thái đã bị đàn áp vào năm 135, không lâu sau khi thời kỳ viết Tân Ước kết thúc.
- Đọc thêm (click vào link): CÁC SỰ KIỆN CHÍNH TRONG THỜI KỲ TỪ CUỐI CỰU ƯỚC ĐẾN HẾT TÂN ƯỚC
CHÚ THÍCH#
Lingua franca là một ngôn ngữ được sử dụng để giao tiếp giữa những người không cùng ngôn ngữ mẹ đẻ. Thường thì, nó được dùng trong các tình huống thương mại, chính trị, hay giao lưu văn hóa. Mục đích của lingua franca là giúp các nhóm người với các ngôn ngữ khác nhau có thể hiểu và giao tiếp với nhau một cách hiệu quả. Một ví dụ nổi bật về lingua franca trong lịch sử là tiếng Latin, từng được sử dụng rộng rãi trong các học viện và giữa các quốc gia châu Âu trong thời Trung Cổ. Ngày nay, tiếng Anh có thể được xem là một lingua franca toàn cầu, vì nó được sử dụng để giao tiếp giữa những người đến từ các quốc gia nói các ngôn ngữ khác nhau. ↩︎
