
1. NHÂN KHẨU HỌC#
Không thể biết chính xác có bao nhiêu người Do Thái sống trong đế quốc La Mã vào thời kỳ Tân Ước. Có lẽ khoảng 2 đến 3 triệu người sống ở Palestine; nhưng chúng ta có thể khá chắc chắn rằng số người Do Thái sống ở Syria nhiều hơn ở Palestine, và số người Do Thái ở Alexandria, Ai Cập, nhiều hơn ở Jerusalem. Ngay cả trong thành Rome cũng có một khu vực người Do Thái sinh sống.
Mặt khác, có một số lượng đáng kể người ngoại sống trong các vùng của Palestine, chẳng hạn như vùng Galilee, nơi Chúa Jesus lớn lên; và thậm chí số lượng người ngoại còn đông hơn người Do Thái ở vùng Decapolis lân cận. Người ngoại thường tập trung ở các thành phố lớn.
2. NGÔN NGỮ#
Tiếng Latin là ngôn ngữ pháp lý của đế quốc La Mã nhưng chủ yếu chỉ được sử dụng ở phía Tây. Dầu vậy ngay cả ở các vùng phía Tây, tiếng Hy Lạp vẫn được sử dụng rộng rãi.
Ở phía Đông, nói chung, tiếng Hy Lạp chiếm ưu thế. Người Do Thái sống ở Palestine, như Chúa Jesus và các môn đồ đầu tiên của Ngài, không chỉ nói tiếng Hy Lạp mà chủ yếu nói tiếng Aramaic và có lẽ một ít tiếng Hebrew. Người Do Thái đã học tiếng Aramaic, một ngôn ngữ gần gũi với tiếng Hebrew truyền thống của họ, trong thời kỳ bị lưu đày.
Các ước tính về tỷ lệ người biết chữ trong thời kỳ này cho ra các kết quả rất khác nhau. Những ước tính dựa trên các nghiên cứu nhân chủng học xã hội hiện đại thường cho ra tỷ lệ trung bình vào khoảng 5 đến 10% dân số biết chữ. Tỷ lệ này cao hơn đối với người ở thành thị và nam giới, và thấp hơn đối với người ở nông thôn và phụ nữ.
Tuy nhiên, số lượng lớn các bản khắc graffiti cổ đại và giấy papyri (không mang tính văn học), cùng với danh sách những người tốt nghiệp từ các trường tiểu học, cho thấy tỷ lệ biết chữ có thể cao hơn, thậm chí cao hơn nhiều và bao gồm cả phụ nữ và nô lệ.
Các vật liệu dùng để viết (ví dụ như giấy papyrus có bề mặt thô) khiến việc học viết trở nên khó khăn, vì vậy người ở thời kỳ này có khả năng đọc thường vượt trội hơn khả năng viết.
“Khi chúng nghe người nói tiếng Aramaic, thì càng chăm chỉ bội phần.” - Công vụ Các Sứ đồ 22:2

3. GIAO THÔNG, THƯƠNG MẠI VÀ TRUYỀN THÔNG#
Về giao thông, thương mại và truyền thông, Palestine tương đối kém phát triển. Tuy nhiên, trong xứ vẫn có một số con đường chính, đáng được đề cập như:
- Một con đường từ Jerusalem đi về phía tây nam, qua Bethlehem, Hebron đến Gaza, và từ Jerusalem về phía đông bắc, qua Bethany đến Jericho, sau đó đi lên phía bắc qua thung lũng Jordan và phía tây Biển Galilee hướng đến Capernaum. Để tránh Samaria, nơi mà người Do Thái khinh thường, người Do Thái thường đi con đường này khi di chuyển giữa Galilee và Judea.
- Một con đường khác từ Jerusalem đi thẳng lên phía bắc qua Samaria đến Capernaum. Chính trên con đường này, Chúa Jesus đã trò chuyện với một người phụ nữ Samaria tại giếng Jacob (Giăng 4:1-42).
- Một con đường khác rẽ về phía đông từ Jericho đến Philadelphia, sau đó quay lên phía bắc, đi qua Gerasa đến Damascus. Phao-lô đã đi trên con đường này khi ông gặp Đấng Christ trên đường đến Đa-mách (Damascus) (Công vụ 9:1-19).
- Một con đường khác chạy dọc bờ biển Địa Trung Hải từ Gaza đến Tyre. Đây là nhánh đường mà Chúa Jesus phục sinh đã trò chuyện với hai môn đồ đi từ bờ biển phía nam qua Emmaus đến Jerusalem (Lu-ca 24:13-35).
- Cuối cùng, một con đường dẫn từ bờ biển phía bắc qua Nazareth và Capernaum đến Damascus.
Mặc dù hệ thống đường bộ ở Palestine tương đối kém phát triển, nhưng trên khắp đế quốc La Mã, người La Mã đã xây dựng các con đường nổi tiếng vì sự thẳng tắp và bền vững của chúng. Các nhà truyền giáo Cơ Đốc đầu tiên đã tận dụng tối đa lợi thế này để di chuyển giữa các vùng. Hệ thống bưu chính của hoàng gia cũng sử dụng những con đường này để vận chuyển các thông điệp chính phủ đến các tỉnh trong đế quốc.
Các doanh nghiệp tư nhân có những người đưa thư riêng để vận chuyển thư từ. Người ta di chuyển bằng cách đi bộ, cưỡi lừa, ngựa hoặc la, và đi bằng xe ngựa hoặc kiệu. Vì các quán trọ ven đường thường tồi tàn, với những con rệp giường gây ngứa ngáy khó chịu, những người có điều kiện thường dựa vào bạn bè để có chỗ trọ. Nếu không có bạn bè, người ta cũng có thể dựa vào luật lệ (hoặc phong tục bắt buộc) của Trung Đông về việc chủ nhà phải thể hiện lòng hiếu khách với khách lạ để có chỗ trú qua đêm tốt hơn các quán trọ.
Bạn có thể mua bản đồ du lịch được vẽ trên giấy cói và thậm chí cả sách hướng dẫn du lịch.

Đường thủy là tuyến vận chuyển thương mại chính. Vì Ai Cập là vựa lúa của đế quốc La Mã, Alexandria trở thành cảng chính và là cửa ngõ xuất khẩu ngũ cốc của Ai Cập. Các tàu từ Alexandria có chiều dài gần 200 feet, có buồm và mang theo mái chèo để sử dụng trong trường hợp khẩn cấp. Một con tàu lớn có thể chở vài trăm hành khách cùng với hàng hóa. Phao-lô đã ở trên một con tàu Alexandria khi ông gặp nạn đắm tàu, và ông đã hoàn thành chuyến đi của mình trên một con tàu Alexandria khác.
Các tàu chiến được thiết kế nhẹ hơn và nhanh hơn. Các nô lệ phải chèo các mái chèo, thường có hai đến năm mái chèo ở mỗi bên mạn tàu, đôi khi nhiều hơn. Sà lan di chuyển trên các sông và kênh đào.
Các con đường, sông và Địa Trung Hải cung cấp các tuyến liên lạc. Giấy papyrus, ostraca (mảnh gốm vỡ) và bảng sáp được sử dụng làm vật liệu viết thư và các tài liệu khác. Đối với các bản thảo quan trọng, người ta sử dụng da thuộc hoặc giấy da. Hầu hết tin tức được lan truyền bằng lời nói, thông qua những người rao tin, và thông báo được đóng trên các bảng tin công cộng.
“Khi con sẽ đến, hãy đem áo choàng mà ta để lại tại nhà Ca-bút, thành Trô-ách, cùng những sách vở nữa, nhứt là những sách bằng giấy da.” - 2 Ti-mô-thê 4:13


4. TIỆN ÍCH CÔNG CỘNG#
Alexandria có một hệ thống giáo dục phát triển tốt. Thư viện của thành phố chứa hơn nửa triệu đầu sách.
Các cuộc khai quật đã cho thấy rằng thành phố Antioch, Syria, có hai dặm rưỡi đường phố được lát đá cẩm thạch và có hệ thống chiếu sáng ban đêm hoàn chỉnh.
Các thành phố lớn trong đế quốc được phục vụ bởi hệ thống xử lý nước thải ngầm. Các nhà tắm công cộng có hồ bơi lớn và mở cửa phục vụ dân chúng. Người Hy Lạp đã phát minh ra vòi sen từ rất lâu trước thời kỳ Tân Ước.


5. NHÀ Ở#
Hầu hết nhà ở đều chật chội, vì vậy mọi người, đặc biệt là nam giới, dành phần lớn thời gian ban ngày ở ngoài trời, trong các công xưởng và không gian công cộng. May mắn thay, thời tiết thường ôn hòa. Các ngôi nhà ở phía tây của đế quốc thường được xây bằng gạch hoặc bê tông, ít nhất là ở các thành phố. Ở các khu vực nghèo hơn và ở nông thôn, người ta dựng nhà bằng các khung gỗ, hoặc dựng lều để ở. Ở phía đông của đế quốc, nhà ở thường được làm từ vữa và gạch đã phơi qua nắng. Có ít nhà có cửa sổ mở ra đường, vì các thành phố thiếu lực lượng an ninh tuần tra để ngăn chặn kẻ trộm đi lang thang vào ban đêm và có thể đột nhập vào nhà qua cửa sổ.
Những ngôi nhà đắt tiền hơn có hai lớp cửa trước, đôi khi có thêm tay nắm. Những ngôi nhà kiểu này thường có một tiền sảnh dẫn đến cửa, phía sau là một sân trung tâm lớn gọi là atrium. Mái nhà được lợp bằng ngói hoặc rơm. Trong nhà bếp, một lò sưởi mở hoặc lò bằng đất và đá được sử dụng để nấu nướng. Đèn dầu cung cấp ánh sáng. Hệ thống ống nước và sưởi ấm được thiết kế tốt. Một số ngôi nhà có lò sưởi trung tâm, với các ống dẫn khí ấm đến các phòng khác nhau. Nhiều nhà vệ sinh của người La Mã có nước chảy, và các ngôi nhà ở Pompeii có ít nhất một nhà vệ sinh, đôi khi là hai. Các bức tường thường được trang trí bằng các tranh vẽ.
Ở các thành phố lớn hơn, người thuộc tầng lớp trung lưu hoặc thấp hơn thường thuê căn hộ trong các khu nhà nhiều tầng. Để tránh mùi hôi trong thành phố, tầng lớp thượng lưu có thể sở hữu thêm những biệt thự đắt tiền ở nông thôn, ngoài những ngôi nhà sang trọng trong thành phố.

Các thị trấn và nhà ở Palestine có một số điểm khác biệt so với các ngôi nhà Hy Lạp - La Mã và tương đối lạc hậu hơn. Để vào một thị trấn, người ta phải đi qua một cánh cổng trên tường thành. Đi qua cổng là một quảng trường mở, cung cấp không gian công cộng cho việc buôn bán và giao tiếp xã hội, pháp lý. Chúa Jesus hẳn đã thường xuyên giảng dạy tại những quảng trường này. Các ngôi nhà thấp và có mái bằng, đôi khi có một phòng khách trên mái. Vật liệu xây dựng của các ngôi nhà này là gạch làm từ bùn trộn rơm đem phơi nắng, hoặc đá nhỏ và các khối đá bazan.
Người Palestine thuộc tầng lớp thấp thường sống trong một căn hộ thuộc một khối nhà có nhiều căn hộ, tất cả đều ở tầng trệt. Một số căn hộ chỉ có một phòng, một phần của phòng cao hơn một chút so với phần còn lại. Giường, rương đựng quần áo và dụng cụ nấu nướng được đặt ở phần cao hơn. Gia súc và các động vật nuôi khác sống ở phần thấp hơn; hoặc khi động vật được thả ra bên ngoài, thì trẻ em sẽ chơi ở đó.
Các cành cây được dùng làm xà nhà và người ta trát bùn lên chúng để tạo thành mái bằng. Mưa làm các ngôi nhà bị dột; vì vậy sau mỗi trận mưa, người ta phải trét thêm bùn vào để bịt kín các lỗ. Lan can bằng đất bao xung quanh mái nhà giúp tránh bị ngã từ trên mái nhà xuống, và có một cầu thang bên ngoài dẫn lên mái nhà.
Mái nhà được sử dụng để làm nơi ngủ khi thời tiết nóng bức, hoặc để phơi rau, làm chín trái cây, hoặc làm nơi cầu nguyện. Sàn nhà làm bằng đất cứng hoặc, trong những ngôi nhà tốt hơn, người ta lát đá làm nền. Giường chỉ là một tấm thảm hoặc khăn trải trên sàn. Chỉ những ngôi nhà khá giả mới có loại giường có khung. Người ta mặc nguyên quần áo mà họ đã mặc trong ngày để ngủ.


“Đức Chúa Jêsus phán rằng: Hãy đứng dậy, nhặt tấm thảm của ngươi lên (tấm thảm được dùng làm giường) và đi.” - Giăng 5:8
“… vừa nhằm giờ thứ sáu Phi-e-rơ leo lên mái nhà để cầu nguyện” - Công vụ 10:9
6. THỨC ĂN#
Người La Mã ăn bốn bữa một ngày. Chế độ ăn thường bao gồm bánh mì, cháo, súp đậu lăng, sữa dê, phô mai, rau, trái cây, ô liu, thịt xông khói, xúc xích, cá và rượu pha loãng.
Người Do Thái chỉ ăn hai bữa một ngày, một vào buổi trưa và một vào cuối buổi chiều hoặc tối. Chế độ ăn của người Do Thái chủ yếu bao gồm bánh mì, trái cây và rau. Thịt, nướng hoặc luộc, thường chỉ được ăn trong các dịp lễ hội. Thời này người ta chưa biết đến đường, nên nho khô, quả sung, mật ong và chà là được dùng để tạo vị ngọt. Cá, thường là món ăn kèm, thay thế cho thịt. Trong các bữa ăn chính thức, mọi người thường nằm trên đệm; còn trong các bữa ăn không chính thức, họ ngồi.
“Đương bữa ăn tối … Vả, có một môn đồ dựa vào ngực Đức Chúa Jêsus, tức là người mà Ngài yêu… Vậy, người nghiêng mình trên ngực Đức Chúa Jêsus, hỏi rằng: Lạy Chúa, ấy là ai?” - Giăng 13:2; 23; 25
7. TRANG PHỤC VÀ PHONG CÁCH#
Đàn ông mặc áo lót (tunic) dài từ vai đến đầu gối, và mặc thêm một chiếc áo dài hơn ở bên ngoài. Họ thắt quanh eo một sợi dây hoặc một chiếc khăn dài mà một số bản dịch Tân Ước dịch là “nịt”, mang giày thô hoặc dép ở chân, và đội mũ hoặc quấn khăn quàng trên đầu. Khi thời tiết lạnh, người ta sẽ mặc thêm một chiếc áo choàng dày để giữ ấm. Những trang phục này thường có màu trắng.
Phụ nữ mặc một chiếc áo lót (tunic) ngắn làm đồ lót và một chiếc áo ngoài đôi khi có màu sắc rực rỡ kéo dài đến chân. Để trông thời trang hơn, một số người còn sử dụng nhiều loại mỹ phẩm, bao gồm son môi, phấn mắt và phấn kẻ lông mày, đeo khuyên tai cùng đồ trang sức mũi.

Kiểu tóc của phụ nữ thay đổi liên tục, trong khi đàn ông để tóc ngắn và cạo râu bằng dao cạo thẳng. Những người đàn ông ăn diện hơn sẽ uốn tóc, sử dụng một lượng lớn dầu dưỡng tóc và nước hoa. Cả đàn ông và phụ nữ đều nhuộm tóc, thường để che đi tóc bạc. Tóc giả được thêm vào để tạo kiểu tóc, và cả hai giới đều thích đội tóc giả.

Ở Palestine, đàn ông để râu và tóc dài hơn một chút, nhưng vẫn không dài như các bức tranh truyền thống vẽ các nhân vật trong Kinh Thánh. Nhìn chung, phong cách của người Palestine có xu hướng bảo thủ hơn đối với cả hai giới.
“Nếu ai muốn kiện ngươi đặng lột cái áo vắn, hãy để họ lấy luôn cái áo dài nữa” - Ma-thi-ơ 5:40
“Rương của Zenon chứa: 1 chiếc khăn quàng bằng vải lanh, đã giặt, 1 chiếc áo choàng màu đất, dùng cho mùa đông, đã giặt, và 1 chiếc đã cũ … 1 chiếc áo dài màu trắng cho mùa đông, có tay áo, đã giặt … 3 chiếc cho mùa hè, màu trắng, mới … 1 chiếc áo choàng thô … 2 đôi tất, màu đất, mới …” - Zenon Papyrus 59092 (đây là một danh sách các trang phục)
8. GIAI CẤP XÃ HỘI#
Trong xã hội của người ngoại giáo, các tầng lớp xã hội bị phân tầng rõ rệt. Giới quý tộc gồm địa chủ, chính trị gia, quan chức chính phủ, … sống trong nhung lụa. Gần như không có tầng lớp trung lưu cố định trong xã hội, vì nô lệ đảm nhận hầu hết mọi công việc. Tầng lớp trung lưu trước đây giờ phải phụ thuộc vào trợ cấp chính phủ, đã trở thành những đám đông vô gia cư, thiếu ăn trong các thành phố - thậm chí còn khốn khổ hơn cả nô lệ vì ít nhất nô lệ còn có công việc ổn định.
Tư tưởng bình đẳng hóa của Do Thái giáo có xu hướng làm giảm sự phân tầng trong xã hội Do Thái. Tuy nhiên, giới tinh hoa tôn giáo và chính trị tập trung ở Jerusalem vẫn hình thành một tầng lớp thượng lưu. Nông dân, thợ thủ công, chủ doanh nghiệp nhỏ và gia đình họ chiếm đa số dân số, sống chủ yếu ở các làng quê.
Trong cộng đồng người Do Thái, những người thu thuế - thường được gọi là “người thu thuế công” - trở thành đối tượng bị đặc biệt ghét bỏ. Nhiệm vụ của họ là thu các loại thuế như thuế thân, thuế tài sản, thuế sử dụng đường và thuế tiêu thụ. Những người Do Thái khác khinh miệt những người thu thuế vì thuế họ thu là các đồng tiền có khắc hình ảnh và chữ viết phạm thượng của ngoại giáo, và vì những người thu thuế hợp tác với giới cầm quyền La Mã. Những nhà cầm quyền La Mã đấu giá công việc thu thuế cho người trả giá thấp nhất - tức là người đưa mức hoa hồng thấp nhất trả cho một hợp đồng. Người thu thuế không chỉ thu thuế và hoa hồng của mình mà còn bỏ túi bất cứ thứ gì có thể kiếm được một cách bất hợp pháp. Việc người giàu hối lộ cho người thu thuế càng làm gia tăng gánh nặng tài chính lên những người vốn đã phải chật vật kiếm sống. Kết quả là dân chúng vô cùng oán giận những người thu thuế. Những người không thể kiếm đủ sống phải đi ăn xin hoặc trộm cướp. Mất đi sự hỗ trợ kinh tế của chồng, các góa phụ thường rơi vào cảnh nghèo khổ; và vì các thiếu nữ thường bị gả cho những người đàn ông lớn tuổi hơn mình, số lượng các góa phụ cao một cách không cân xứng.
“Tại đó, có một người tên là Xa-chê, làm đầu bọn thâu thuế, và giàu có … Ai nấy thấy vậy, đều lằm bằm rằng: Người nầy vào nhà kẻ có tội mà trọ!” (Lu-ca 19:2,7).
“Sarapion đã nộp thuế 1% cho lệ phí qua trạm Oasis cho mỗi con lừa chở lúa mạch và mỗi con lừa chở tỏi. Năm thứ 2 dưới triều hoàng đế Vespasian, ngày 7 tháng Mecheir” - Giấy cói Oxyrhynchus 1439 (đây là một biên lai thuế)
Mặc dù có những ngoại lệ và khác biệt theo từng địa phương, nhưng nhìn chung phụ nữ - đặc biệt là phụ nữ Do Thái - phải sống dưới những hạn chế nghiêm ngặt. Họ hầu như không được đi học. Đàn ông thống trị họ trong gia đình cũng như trong các thể chế tôn giáo và chính trị. Tương tự, trẻ em sống dưới quyền lực gần như tuyệt đối của người cha.
“Phụ nữ vốn xấu xa, hỡi các con ta. Vì không có quyền lực đối với đàn ông, chúng dùng mưu kế quyến rũ đàn ông bằng ánh mắt. Kẻ nào không bị mê hoặc bởi nhan sắc, chúng sẽ dùng thủ đoạn mà chinh phục. Thiên sứ của Chúa đã bảo ta … phụ nữ dễ bị tinh thần dâm loạn chi phối hơn đàn ông … Vì thế … hãy răn dạy vợ con các ngươi đừng trang điểm đầu tóc hay vẻ ngoài để mê hoặc lý trí lành mạnh của đàn ông. Bất kỳ người đàn bà nào dùng những mưu kế ấy đều sẽ chịu hình phạt đời đời” - Testament of Reuben 5:1-3,5
“Phụ nữ, nô lệ hay trẻ vị thành niên không được tính vào số ba người cần thiết cho Lời Tạ Ơn Chung (lời tạ ơn khi dùng bữa)” - Mishnah, Berakot 7:2
“Ai yêu con mình thì thường xuyên roi vọt, để sau này có thể vui mừng về cách nó trưởng thành … Nuông chiều trẻ nhỏ, chúng sẽ làm ngươi kinh hãi; chơi đùa với chúng, chúng sẽ khiến ngươi đau lòng … Đừng cho chúng tự do khi còn trẻ, và đừng bỏ qua lỗi lầm của chúng … Hãy đánh vào sườn chúng khi còn nhỏ, bằng không chúng sẽ trở nên cứng đầu và không vâng lời ngươi” - Sirach 30:1,9,11-12
Đặc biệt ở các thành phố, số lượng nô lệ gần bằng với số lượng người tự do. Chế độ nô lệ không dựa trên chủng tộc. Trước đây những người bị kết án là tội phạm, con nợ và tù binh chiến tranh sẽ trở thành nô lệ, nhưng đến thế kỷ thứ nhất, phần lớn nô lệ sinh ra đã là nô lệ. Nhiều lời dạy và ẩn dụ của Chúa Jesus ngụ ý rằng chế độ nô lệ có tồn tại trong văn hóa Do Thái thời đó, dù người Do Thái có xu hướng không bắt đồng bào mình làm nô lệ. Các thư tín của Phao-lô cũng phản ánh sự hiện diện của nô lệ trong các gia đình Cơ Đốc.
Một số nô lệ làm bác sĩ, kế toán, giáo viên, triết gia, quản lý, thư ký, người chép sử có trình độ và kỹ năng cao hơn chủ nhân. Số khác làm việc trong các công trình xây dựng, hộ gia đình, xưởng thủ công và hầm mỏ. Nhiều nô lệ mua được tự do bằng tiền tiết kiệm gửi ở đền thờ (thủ tục này gọi là sự giải phóng thiêng liêng, “sacral manumission”), hoặc được chủ nhân trả tự do - thường là khi họ đã quá tuổi lao động hữu ích. Khi đó, họ khó kiếm sống, trong khi chủ cũ không còn nghĩa vụ chu cấp. Một số người tự bán mình làm nô lệ để trả nợ hoặc để có cuộc sống ổn định hơn, đôi khi theo hợp đồng có thời hạn.
“Từ Sosibius xứ Amphissa (một chủ nô lệ), thần Apollo Pythian đã mua một nữ nô lệ tên Nicaea để trả tự do cho cô … với giá 3,5 mina bạc” - văn bản giải phóng nô lệ (sacral manumission) được khắc trên tường đền thờ thần Apollo ở Delphi, Hy Lạp
Các chủ nô lệ có người nhân từ, có kẻ độc ác xem nô lệ - kể cả trẻ em, trai và gái - như là đối tượng khai thác tình dục hợp pháp. Họ thường thiến các nô lệ nam.
Ban đầu, chỉ những nô lệ phạm trọng tội mới bị xử tử bằng cách đóng đinh. Về sau, cả người tự do nếu phạm những tội ghê tởm hoặc tàn ác cũng chịu chung số phận. Trong cuộc vây hãm Jerusalem năm 70, binh lính của Titus đã đóng đinh tới năm trăm người Do Thái mỗi ngày bên ngoài tường thành, ngay trước mắt những người Do Thái còn lại trong thành. Tử hình bằng hình thức chém đầu và thiêu sống trên cọc cũng được áp dụng. Có khi tử tù bị buộc phải chiến đấu như đấu sĩ trong các đấu trường. Trong các trận giác đấu, cả nhóm tử tù phải chém giết lẫn nhau trong những màn kịch chiến tranh được dàn dựng để mua vui cho khán giả.
Đọc thêm: Người Phụ Nữ Tốt và Xấu
“Đây là ngôi mộ xấu xí của một phụ nữ xinh đẹp. Cha mẹ đặt tên nàng là Claudia. Nàng yêu chồng bằng cả trái tim. Nàng sinh hai con trai … Nàng duyên dáng trong trò chuyện, và cách cư xử thì luôn đúng mực. Nàng quán xuyến gia đình, nàng se sợi dệt vải” - trích Corpus Inscriptionum Latinarum 1.2.1211
“Ôi phụ nữ, sao các ngươi dùng dụng cụ sắc nhọn moi thai nhi và cho những đứa con chưa chào đời uống thuốc độc? … Hổ cái nơi rừng rậm Armenia chẳng làm thế, sư tử cái cũng không nỡ giết con non trong bụng. Thế mà người phụ nữ dịu dàng lại làm, và không trốn khỏi hình phạt. Thường kẻ nào giết con trong dạ con cũng tự chuốc lấy cái chết” - Ovid, Loves 2.14.27-38
Vì các quốc gia - dân tộc hiện đại vẫn chưa xuất hiện, nên mọi người coi mình là công dân của các thành phố, thị trấn và khu vực hơn là của các quốc gia, như trong lời tuyên bố của sứ đồ Phao-lô, “Tôi là người Giu-đa, vốn ở thành Tạt-sơ, công dân của một thành trong xứ Si-li-si tức là thành có danh tiếng” (Công vụ 21:39).
9. GIA ĐÌNH#
Gia đình là đơn vị cơ bản của xã hội. Tuy nhiên, một số yếu tố có xu hướng phá vỡ cấu trúc gia đình, chẳng hạn như số lượng nô lệ quá đông và trẻ em thường được nuôi dạy bởi các nô lệ thay vì cha mẹ. Mặt khác, gia đình hạt nhân (chỉ bao gồm cha mẹ và con cái) không phải là chuẩn mực; mà hầu hết thời kỳ này người ta sống trong các gia đình đa thế hệ. Gia đình mở rộng bao gồm không chỉ vợ chồng và con cái chưa lập gia đình, mà còn cả các con trai đã lập gia đình, con dâu, các cháu và mọi nô lệ trong nhà. Họ sống chung dưới một mái nhà hoặc trong những ngôi nhà gần kề. Người đàn ông lớn tuổi nhất đóng vai trò làm chủ gia đình.
Mối quan hệ huyết thống rất bền chặt, đến mức hôn nhân giữa các anh em họ đời thứ nhất về dòng cha được ưa chuộng nhất, dù không phải lúc nào cũng khả thi (hôn nhân giữa hai người có quan hệ gần hơn anh em họ bị coi là loạn luân và bị cấm). Nội hôn – thuật ngữ chỉ hôn nhân giữa những người thân – giúp duy trì tài sản và của cải trong dòng tộc. Hôn nhân thường được sắp đặt vì lợi ích kinh tế và các mục đích khác của gia đình, nên tình yêu hiếm khi đóng vai trò quan trọng. Cô dâu được mua về, và đám cưới thường diễn ra trong nhà với nghi lễ và tiệc mừng mà không có nghi thức tôn giáo.
Gia đình Hy Lạp - La Mã thường có tỷ lệ sinh thấp. Để khuyến khích người dân sinh nhiều con, chính quyền có các ưu đãi đặc biệt cho các cặp vợ chồng có từ ba con trở lên. Đàn ông độc thân có thể bị đánh thuế. Người thời này sử dụng các biện pháp tránh thai lẫn phá thai bằng nhiều cách.
Ở Palestine, gia đình đông con là chuyện phổ biến. Sinh con trai mang lại niềm vui, trong khi sinh con gái thường gây thất vọng. Vào ngày thứ tám sau khi chào đời, bé trai Do Thái được cắt bì và đặt tên. Các bé gái thì có thể phải chờ sau một tháng mới được đặt tên. Những người trùng tên được phân biệt bằng cách gọi thêm tên cha (“Simon con trai ông Zebedee”), niềm tin tôn giáo hoặc chính trị (“Simon Nhiệt Thành”), nghề nghiệp (“Simon thợ thuộc da”), hoặc nơi ở (“Simon người Cyrene”). Khi một người qua đời, gia đình thực hiện các nghi thức tang lễ như xé áo, nhịn ăn, và thuê những người khóc mướn chuyên nghiệp – thường là những người thổi sáo và phụ nữ giỏi than khóc. Ngoài ra, gia đình có thể thuê thợ chuyên lo việc mai táng. Các di cốt từ thời La Mã ở Hy Lạp cho thấy tuổi thọ trung bình của nam giới là khoảng 40, còn nữ giới là 34.
10. DANH DỰ VÀ SỰ HỔ THẸN#
Hôn nhân không chỉ được sắp đặt vì lý do kinh tế, mà còn để nâng cao danh dự gia đình. Tuy nhiên, người ta quan tâm và ưu tiên danh dự hơn hẳn hôn nhân và gia đình, thậm chí còn lớn hơn của cải hay ngay cả mạng sống (điển hình là các cuộc đấu tay đôi để bảo vệ danh dự dù thường gây chết người nhưng vẫn xảy ra cho đến tận ngày nay).
Sự hổ thẹn xuất phát từ sự bận tâm về danh dự của một người. Không quan tâm đến danh dự bị xem là vô liêm sỉ. Danh dự được thể hiện qua sự công nhận của xã hội đối với địa vị của một người, bất kể địa vị đó là gì. Danh dự bẩm sinh đến từ dòng dõi, giới tính, quê quán, v.v. Danh dự đạt được đến từ lòng nhân ái, hành động anh hùng, chiến thắng thể thao, thành tựu chính trị hoặc tôn giáo, cùng nhiều thành tích khác.
Những người giàu có tài trợ để xây dựng các công trình công cộng, như lát đường, tổ chức sự kiện thể thao - tất cả để giành lấy danh dự. Họ được tôn vinh bằng những lời ca ngợi công khai, được khắc tên lên bia đá, hoặc được dựng tượng đài. Ngay cả việc bố thí cho người nghèo cũng được thực hiện một cách phô trương nhất có thể. Những gì người khác nghĩ về bạn quan trọng hơn những gì bạn nghĩ về bản thân, dẫn đến cái mà các học giả gọi là “nhân cách phụ thuộc” (hoặc “nhân cách song phương”, dyadic personality) - một kiểu tính cách hình thành do chịu ảnh hưởng lớn từ người khác hơn là cá tính độc lập (trái ngược với “là chính mình” và “làm điều mình muốn”).
Để giành lấy và giữ gìn danh dự, đặc biệt trong một nhóm người ngang hàng (có cùng địa vị, hoặc đồng lứa), việc khoe khoang được xem là bình thường và hợp lý; còn khiêm tốn lại bị coi là lập dị và ngu ngốc. Bởi danh dự, giống như mọi thứ khác, được cho là có hạn. Những gì bạn mất đi, người khác sẽ giành lấy, và ngược lại. Do đó, các mối quan hệ giữa các cá nhân và giữa các nhóm trở nên cạnh tranh. Ngay cả một lời mời dùng bữa hay một món quà cũng là thách thức đối với danh dự của người nhận, vì nếu không đáp lại tương xứng, họ sẽ bị mất mặt. Một sự từ chối hoặc khước từ cũng sẽ làm tổn hại danh dự của người đưa ra lời mời, và có thể dẫn đến sự trả đũa bằng cách vu khống, bôi nhọ, cùng nhiều thủ đoạn khác.
11. ĐẠO ĐỨC#
Trong các thư tín Tân Ước, tội lỗi tình dục thường đứng đầu danh sách những điều bị cấm. Mọi hình thức tình dục đồi bại mà người ta có thể tưởng tượng ra thường bị họ gán cho các nam và nữ thần trong thần thoại ngoại giáo.
“Isis và Osiris yêu nhau và ân ái trong bóng tối của bụng mẹ trước khi chào đời. Một số người nói rằng Arueris được sinh ra từ cuộc tình này.” - Plutarch, Moralia, “Isis và Osiris,” 12
Mại dâm (cả nam lẫn nữ) là một nghề được công nhận rộng rãi. Nữ nô lệ thường trở thành nạn nhân của sự suy đồi đạo đức này. Để kiếm tiền, một số người đàn ông ép vợ và con cái mình bán thân. Xã hội lúc bấy giờ phần lớn chấp nhận hành vi quan hệ đồng tính giữa đàn ông trưởng thành và bé trai, cũng như các hành vi đồng tính khác.

(Hình 15: Một quảng cáo khắc trên vỉa hè cho một nhà thổ ở Ephesus)
“Và những người phụ nữ… ngồi dọc theo lối đi (của một ngôi đền ngoại giáo), đốt trấu tạo hương. Khi một trong số họ được một kẻ qua đường dẫn đi và ngủ với hắn, cô ta chế nhạo người phụ nữ ngồi bên cạnh vì không được hấp dẫn như mình.” - Letter of Jeremiah 6:42-43
Như chúng ta biết từ các cuộc khai quật ở Pompeii, những hình ảnh và tác phẩm điêu khắc khiêu dâm thường được trang trí trên tường bên ngoài của các ngôi nhà.

Ly dị rất dễ dàng, xảy ra thường xuyên và được xã hội chấp nhận. Trên thực tế, giấy ly hôn là một trong những tài liệu bằng giấy cói còn sót lại nhiều nhất. Nạn giết người cũng phổ biến. Các cha mẹ ngoại giáo thường “phơi bày” những bé gái sơ sinh, tức bỏ rơi chúng ở quảng trường thành phố, sườn đồi hoặc trong ngõ hẻm. Một bức thư từ người chồng gửi vợ viết: “Nếu ngươi sinh con, nếu là trai thì hãy nuôi nó. Nếu là gái, hãy vứt nó đi.” (Oxyrhynchus Papyrus 744). Nhiều bé gái bị bỏ rơi sau đó được nhặt về và nuôi lớn để làm gái mại dâm. Tuy nhiên, công bằng mà nói, dù đạo đức suy đồi tràn lan, thế giới Hy Lạp - La Mã vẫn không hoàn toàn thiếu vắng những con người đức hạnh.
“Dù nghèo khó, người ta vẫn nuôi con trai, nhưng dù giàu có, họ vẫn vứt bỏ con gái.” - Stobaeus, Florilegium 77.7
12. GIẢI TRÍ#
Sân khấu là nơi phản ánh sự suy đồi đạo đức thời đó, đôi khi các cảnh tình dục còn được biểu diễn ngay trên sân khấu. Tuy nhiên, không phải tất cả các hình thức giải trí đều chìm đắm trong nhục dục. Thế vận hội Olympic từ lâu đã mang đến niềm vui thể thao lành mạnh. Âm nhạc và văn học có giá trị nâng cao đời sống tinh thần của con người. Trẻ em chơi với các đồ chơi như lục lạc, búp bê có thể cử động chân tay, nhà đồ chơi với nội thất nhỏ, bóng, xích đu và các trò chơi tương tự như nhảy lò cò, trốn tìm và bịt mắt bắt dê.
Vào thời đó, các cuộc đua xe ngựa tương đương với các giải đua xe ngày nay. Cá cược là chuyện phổ biến. Dĩ nhiên, công chúng tôn sùng những người đánh xe chiến thắng. Nhưng các màn chiến đấu của các đấu sĩ (gladiator) mới là hình thức giải trí ngoạn mục nhất. Đấu sĩ có thể là nô lệ, tù binh, tội phạm hoặc tình nguyện viên. Có lần cả một đấu trường bị làm ngập nước để dựng cảnh hải chiến. Có buổi biểu diễn có tới mười nghìn người đã thiệt mạng. Cát trong đấu trường thấm đẫm máu đến nỗi người ta phải thay cát nhiều lần trong ngày.
“Trong thời gian ở Caesarea, Titus đã tổ chức sinh nhật cho em trai mình với sự xa hoa lộng lẫy, dành riêng phần lớn hình phạt cho các tù binh Do Thái để tôn vinh lễ hội này. Số người bị giết trong các trận đấu với thú dữ, với nhau hoặc trong ngọn lửa vượt quá 2.500 người.” - Josephus, Jewish War 7.3.1 §§37-38
Những buổi biểu diễn như vậy thường có thú dữ. Một lần, trong một trận đấu, ba trăm con sư tử đã bị giết. Trong lễ khánh thành đấu trường của Titus, năm nghìn con thú hoang và bốn nghìn con thú đã thuần hóa bị tàn sát. Voi, hổ, báo, tê giác, hà mã, cá sấu và rắn chiến đấu với nhau.

13. THƯƠNG MẠI VÀ LAO ĐỘNG#
Những cửa hiệu nhỏ nằm san sát dọc khắp các con đường chính và chợ trong thành phố. Chúng thuộc sở hữu của người bán thịt, thợ làm bánh, chủ cửa hàng tạp hóa, thợ cắt tóc, thợ đóng giày, thợ may lều, thợ thuộc da, thợ mộc, thợ rèn, thợ giặt và nhiều tiểu thương khác. Công nghiệp quy mô lớn hầu như không tồn tại do việc vận chuyển hàng hóa đến những nơi xa rất tốn kém. Hàng hóa được vận chuyển bằng đường bộ mất rất nhiều thời gian và có thể bị cướp dọc đường, trong khi hoạt động vận tải ở Địa Trung Hải chỉ khả thi vào những tháng mùa hè khi biển lặng.
Các phường hội nghề nghiệp - tiền thân của công đoàn hiện đại - thu phí hội viên, có ban lãnh đạo và vị thần bảo trợ riêng, tuân thủ quy tắc hội họp, tham gia vận động chính trị, hỗ trợ thành viên gặp khó khăn, trợ cấp cho góa phụ và con cái của hội viên quá cố, tạo thành một dạng hiệp hội tự nguyện. (Trong xã hội, còn có các hiệp hội khác như hiệp hội tôn giáo, hội mai táng và các hội trường phái triết học). Tại Palestine, các phường hội này quy định ngày giờ làm việc.
“Một người thợ bạc kia tên là Đê-mê-triu, vốn dùng bạc làm khám nữ thần Đi-anh, sinh nhiều lợi cho thợ làm công, bèn nhóm những thợ đó và kẻ đồng nghiệp lại” - Công vụ 19:24-25
Ở một số khía cạnh, nông nghiệp thời đó đã phát triển đáng ngạc nhiên. Nông dân biết cách chọn hạt giống theo kích cỡ và chất lượng, ngâm hạt giống trong hỗn hợp hóa chất để bảo vệ khỏi côn trùng gây hại. Họ còn sử dụng nhiều loại phân bón khác nhau và luân canh cây trồng.
Nhiều công ty tư nhân thực hiện các chức năng như ngân hàng ngày nay với các dịch vụ cho vay, chiết khấu kỳ phiếu, trao đổi ngoại tệ và phát hành thư tín dụng. Lãi suất thông thường dao động từ 4 đến 12 phần trăm.
Phần lớn giao dịch diễn ra thông qua các nhà môi giới (broker) kết nối người bảo trợ (patron) và thân chủ (client) vì lợi ích chung. Thân chủ là những người có nhu cầu, trong khi người bảo trợ cung cấp hàng hóa, tài chính và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu đó, đổi lại người bảo trợ sẽ được tôn vinh công khai, được bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử và nhận được sự ủng hộ của thân chủ. Các nhà môi giới đóng vai trò trung gian nhờ có mối quan hệ với cả hai bên. Nhìn chung, thành công không phụ thuộc nhiều vào sự chăm chỉ hay kiến thức, mà vào việc bạn quen biết ai - hoặc sẽ quen biết ai.
14. KHOA HỌC VÀ Y HỌC#
Dù người Do Thái ít quan tâm đến khoa học trong thời kỳ Tân Ước, nền khoa học đã có những bước khởi đầu đáng chú ý. Ví dụ, vào thế kỷ thứ 3 TCN, Eratosthenes – quản thủ thư viện Alexandria – đã dạy rằng Trái Đất có hình cầu và tính toán chu vi của nó là 24.000 dặm (chỉ sai lệch 800 dặm so với ước tính hiện đại), cũng như khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trời là 92 triệu dặm (ước tính ngày nay là 93 triệu dặm). Ông thậm chí còn đưa ra giả thuyết về sự tồn tại của lục địa châu Mỹ.
Y học, ít nhất là ngành phẫu thuật, đã tiến xa hơn chúng ta tưởng – một thông tin đáng chú ý vì một trong các tác giả Tân Ước là Lu-ca, từng là bác sĩ riêng của Phao-lô. Các bác sĩ phẫu thuật thực hiện cắt cụt chi, mổ sọ và mở khí quản. Tuy nhiên, kiến thức về thuốc gây mê còn hạn chế, nên: “Một bác sĩ phẫu thuật nên trẻ tuổi, hoặc ít nhất không quá già; tay anh ta phải vững vàng, không bao giờ run rẩy; anh ta phải thuận cả hai tay;… anh ta nên có đủ lòng trắc ẩn để mong muốn bệnh nhân hồi phục, nhưng không quá mềm lòng trước tiếng kêu đau của họ; anh ta không nên vội vàng hơn mức cần thiết, cũng không nên cắt ít hơn yêu cầu, mà phải thực hiện mọi thứ như thể tiếng la hét của bệnh nhân chẳng ảnh hưởng gì đến mình” (Celsus).
Nhiều dụng cụ y tế đã được sử dụng, như dao mổ, kim khâu, dụng cụ nâng xương sọ bị lún, các loại kẹp y tế, ống thông, thìa khám họng và dụng cụ mở rộng vết cắt để khám nội soi. Về nha khoa, người ta trám răng bằng vàng. Răng giả được lấy từ người hoặc động vật đã chết. Đôi khi, người ta dùng bột răng để làm sạch và đánh bóng răng.

Như vậy, một cái nhìn thoáng qua về thế giới Hy Lạp - La Mã thế kỷ thứ nhất cho thấy, dù sống trước thời đại khoa học kỹ thuật hiện đại, con người thời Tân Ước - không kém phần thông minh và tài năng so với chúng ta - đã xây dựng một xã hội và nền văn hóa ở nhiều khía cạnh gần gũi một cách đáng ngạc nhiên với thời nay. Sự tương đồng với thế giới hiện đại thấp hơn ở xứ Palestine – nơi Cơ Đốc giáo khởi nguồn - nhưng cao hơn ở bên ngoài xứ Palestine, nơi Cơ Đốc giáo nhanh chóng lan rộng.
TÓM TẮT#
Vào thế kỷ thứ nhất, số lượng người Do Thái sinh sống bên ngoài xứ Palestine đông hơn bên trong xứ Palestine. Những người sống trong xứ Palestine nói tiếng A-ram (Aramaic), nhưng cũng thông thạo tiếng Hy Lạp và có lẽ một ít tiếng Hebrew. Dù hệ thống đường xá trong đế quốc La Mã được xây dựng quy mô và rộng khắp, mạng lưới giao thông ở Palestine vẫn còn tương đối kém phát triển. Hầu hết mọi người đều đi bộ, và tàu thuyền đóng vai trò quan trọng trong giao thương đường biển.
Chúng ta không rõ tỷ lệ biết chữ của dân chúng thời đó. Vật liệu dùng để viết chủ yếu là giấy papyrus. Các đô thị lớn được trang bị nhiều tiện ích công cộng đa dạng. Nhà ở tư nhân có sự chênh lệch lớn, từ những biệt thự sang trọng đến những căn nhà chật chội tồi tàn. Chế độ ăn chủ yếu không có thịt, trang phục thường là áo choàng dài. Kiểu tóc và cách trang điểm khá giống với phong cách phương Tây hiện đại.
Xã hội thiếu vắng một tầng lớp trung lưu đông đảo và vững mạnh. Những người thu thuế hình thành một tầng lớp nhỏ nhưng đặc biệt bị coi thường trong xã hội, trong khi nô lệ chiếm số lượng lớn. Hình phạt xử tử bằng cách đóng đinh của người La Mã ban đầu chỉ áp dụng cho nô lệ, sau này mở rộng sang cả những tội phạm tàn ác thuộc các tầng lớp khác. Giá trị gia đình bị tấn công bởi nạn ly hôn dễ dàng và tình trạng suy đồi đạo đức phổ biến. Gia đình mở rộng là chuẩn mực, với nam giới nắm quyền kiểm soát.
Cuộc cạnh tranh giành danh dự ảnh hưởng sâu sắc đến sự tương tác giữa các gia đình, các nhóm người và các cá nhân. Phần lớn hình thức giải trí phản ánh sự suy đồi của xã hội và thỏa mãn sự khát máu qua các trận giác đấu. Những người buôn bán thành lập các hiệp hội tự nguyện, tương tự như các nhóm có chung sở thích khác; nhưng hoạt động sản xuất vẫn bó hẹp trong các xưởng nhỏ.
Các phương pháp nông nghiệp và ngân hàng đã manh nha những kỹ thuật hiện đại. Hoạt động thương mại phụ thuộc vào các nhà môi giới kết nối người bảo trợ và thân chủ. Khoa học và y học tuy vẫn còn sơ khai nhưng đặt nền móng cho những tiến bộ sau này.
