Skip to main content

Chương 3: BỐI CẢNH TÔN GIÁO VÀ TRIẾT HỌC THỜI TÂN ƯỚC

·13403 words·63 mins·
Author
Lily
Table of Contents

TÂN ƯỚC LƯỢC KHẢO

I. NGOẠI GIÁO
#

1.1. Thần Thoại
#

Đứng đầu trong hệ thống phân cấp các vị thần của người Hy Lạp là Zeus, con trai của Cronus. Theo thần thoại, Cronus đã giành quyền thống trị thế giới từ cha mình là Uranus; vì sợ lời nguyền con sẽ lật ngôi cha, Cronus thường nuốt chửng những đứa con ngay khi chúng vừa chào đời. Nhưng mẹ của Zeus đã cứu ông bằng cách đưa cho Cronus một hòn đá được bọc bằng khăn để nuốt. Khi trưởng thành, Zeus lật đổ cha mình và chia quyền cai trị cho hai người anh trai: Poseidon cai quản biển cả và Hades cai quản thế giới ngầm. Bản thân Zeus cai quản thiên đàng. Các vị thần có thể xuống trái đất từ ​​thủ phủ của họ - núi Olympus ở Hy Lạp.

Zeus thường phải dập tắt những cuộc nổi loạn, thỉnh thoảng là của các vị thần. Là thần, nhưng họ thể hiện những đặc điểm của con người như đam mê và dục vọng, tình yêu và ghen tuông, giận dữ và hận thù. Thực tế, các vị thần chỉ vượt trội con người về quyền năng, trí tuệ và sự bất tử – chứ không phải về đạo đức.

(Hình 1: Hình bên trái là mô phỏng tượng thần Zeus ở Olympia, miền nam Hy Lạp, được coi là một trong Bảy Kỳ Quan của Thế Giới Cổ Đại. Đó là một tác phẩm nghệ thuật đồ sộ - cao hơn 40 feet, được làm bằng vàng và ngà voi trên một khung gỗ - được đặt trên một ngai vàng bằng gỗ tuyết tùng được trang trí bằng vàng, ngà voi, gỗ mun và đá quý. Bức tượng được tạo ra bởi nhà điêu khắc nổi tiếng Pheidias, cũng là người điêu khắc bức tượng Athena đồ sộ ở Đền Parthenon. Mặc dầu bức tượng đã bị thất lạc vào khoảng thế kỷ thứ năm, chúng ta vẫn có thể biết khá rõ về hình dáng chung của nó thông qua những đồng tiền có khắc hình bức tượng (hình bên phải))

Một vị thần Hy Lạp rất nổi tiếng khác là Apollo - con trai của Zeus, và là nguồn cảm hứng cho các thi sĩ và tiên tri. Apollo cũng đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. Ở Delphi, Hy Lạp, một ngôi đền thờ Apollo được xây trên một hang động, nơi phát ra những luồng khí được cho là hơi thở của thần. Một nữ tư tế ngồi trên chiếc ghế ba chân phía trên miệng hang, hít vào luồng khí đó, rơi vào trạng thái xuất thần, lẩm bẩm những lời được các tư tế chép lại và giải nghĩa một cách mơ hồ để trả lời cho những người đến cầu hỏi.

(Hình 2: Tàn tích của đền thờ Apollo tại Delphi, nằm trên sườn núi Parnassus)

1.2. Tôn Giáo La Mã
#

Tôn giáo của nhà nước La Mã kết hợp nhiều yếu tố từ hệ thống thần thoại Hy Lạp. Các vị thần La Mã dần được đồng nhất với các thần Hy Lạp: Jupiter với Zeus, Venus với Aphrodite, tương tự cho nhiều thần khác, và được bổ sung thêm những đặc điểm mới, chẳng hạn như một hệ thống tư tế trong đó chính hoàng đế đóng vai trò là pontifex maximus (giáo chủ tối cao). Các vị thần với những đặc điểm quá giống con người đã phá hủy niềm tin của nhiều người vào hệ thống các vị thần Hy Lạp - La Mã, nhưng đối với một số khác, niềm tin này vẫn tồn tại suốt thời Tân Ước.

“Lạy Zeus, Ngài đáng được ca ngợi hơn tất cả các vị thần. Danh Ngài nhiều, và quyền năng thuộc về Ngài mãi mãi” - Cleanthes, Fragment 537, “Thánh ca dâng Zeus”

1.3. Thờ Phượng Hoàng Đế
#

Nối tiếp tập tục lâu đời coi các vị vua là thần linh, Viện Nguyên Lão La Mã (the Roman senate) đã khởi xướng việc sùng bái hoàng đế bằng cách phong thần cho các hoàng đế đã qua đời, chẳng hạn như Augustus và các hoàng đế kế vị ông - những người đã cai trị tốt.

Vì từ lâu đã quen coi các vị vua còn sống là thần linh, những người trung thành nhiệt thành ở các tỉnh phía đông đôi khi mong đợi hoàng đế được phong thần ngay cả khi họ còn sống. Nhưng trớ trêu thay, các hoàng đế ở thế kỷ thứ nhất tự xưng mình là thần khi còn sống, thì lại không nhận được vinh dự phong thần từ Viện Nguyên Lão ngay cả khi họ đã chết. Đó là các hoàng đế Caligula, Nero và Domitian. Caligula (người ta gọi ông là “Caligula điên”) đã ra lệnh dựng tượng mình để dân chúng thờ phượng ngay trong Đền thờ của Đức Chúa Trời tại Jerusalem. Tuy nhiên, vị thống đốc ở Syria đã khôn ngoan khi trì hoãn thi hành mệnh lệnh này. Ông biết người Do Thái chắc chắn sẽ nổi dậy nếu ông tiến hành dựng tượng Caligula. Trong khi đó, Caligula bị ám sát. Domitian là hoàng đế đầu tiên cố gắng ép buộc dân chúng thờ phượng mình một cách có hệ thống.

Việc các tín đồ Cơ Đốc từ chối tham gia vào các hoạt động thờ phượng hoàng đế mà hầu hết mọi người xem là nghĩa vụ yêu nước, và từ chối thề lời thề trung thành với hoàng đế như một vị thần đã dẫn đến sự bức hại đối với họ ngày càng gia tăng.

1.4. Các Tôn Giáo Thần Bí
#

Có nhiều tài liệu cho thấy sự phổ biến và ảnh hưởng rộng rãi của các tôn giáo thần bí của người Hy Lạp, Ai Cập và phương Đông trong thế kỷ thứ nhất khi Cơ Đốc giáo ra đời: các giáo phái Eleusis, Mithra, Isis, Dionysus, Cybele và nhiều giáo phái địa phương khác. Các tôn giáo này hứa hẹn sự thanh tẩy và bất tử cho linh hồn, thường xoay quanh những huyền thoại về một nữ thần có người yêu hoặc con bị cướp đi – thường là bằng cái chết – và sau đó được hồi sinh. Các nghi lễ bí ẩn bao gồm những nghi thức nhập môn bí mật, nghi lễ thanh tẩy, rảy máu, bữa ăn thánh, cảm giác hưng phấn, cơn cuồng nhiệt cảm xúc và những màn trình diễn hoành tráng nhằm giúp tín đồ đạt được sự hợp nhất với thần linh.

Đọc thêm: Một nghi lễ nhập đạo

“Vào khoảng nửa đêm, tôi thấy mặt trời chói lòa. Tôi cũng nhìn thấy các vị thần trên thiên đàng và thần dưới địa ngục, trước mặt họ tôi đứng trình diễn và thờ phượng … Khi bình minh đến và các nghi lễ kết thúc, tôi bước ra, được thánh hóa với mười hai chiếc khăn lễ và mặc trang phục tôn giáo … Trong tay phải tôi cầm một ngọn đuốc cháy sáng, trên đầu đội vòng hoa với những tàu lá cọ trắng vươn ra như tia sáng. Tôi được trang điểm như mặt trời.” - Apuleius, The Golden Ass 11.23-24

Mặt khác, mãi đến thế kỷ thứ hai, thứ ba và thứ tư của kỷ nguyên Cơ Đốc giáo, chúng ta mới có được thông tin chi tiết về niềm tin của tín đồ của các tôn giáo bí ẩn. Dù không ai nghi ngờ việc các tôn giáo bí ẩn đã tồn tại trước Cơ Đốc giáo, niềm tin của họ trước thời kỳ Cơ Đốc giáo phần lớn vẫn chưa được biết đến nhiều. Về sau, khi Cơ Đốc giáo đã ra đời và trở nên phổ biến, những gì người ta biết về niềm tin của các tôn giáo bí ẩn này có vẻ hơi giống với niềm tin Cơ Đốc, rất có thể các tôn giáo bí ẩn này đã vay mượn từ Cơ Đốc giáo, chứ không phải ngược lại - đặc biệt là vì người ngoại đạo nổi tiếng có tính dung hợp (xem phần sau về “Chủ nghĩa dung hợp”), trong khi các tín đồ Cơ Đốc ban đầu chỉ tôn thờ một Đức Chúa Trời. Hơn nữa, những điểm tương đồng giữa Cơ Đốc giáo và các tôn giáo bí ẩn thường chỉ là bề ngoài, và ngay cả khi có giống nhau thật, chúng cũng không nhất thiết ngụ ý sự vay mượn từ bên nào.

Đặc biệt, những huyền thoại về những vị thần đã chết và sống lại không thực sự tương ứng với những ghi chép trong Tân Ước về sự chết và phục sinh của Chúa Jesus. Trước hết, cái chết của các vị thần không được cho là để chuộc tội cho loài người. Hơn nữa, câu chuyện về sự chết và phục sinh của Chúa Jesus liên quan đến một nhân vật lịch sử trong thế kỷ thứ nhất; trong khi các huyền thoại thường chỉ là sự nhân cách hóa các chu kỳ tự nhiên (sự chết đi và tái sinh hàng năm của thực vật), và do đó hoàn toàn không nằm trong phạm trù lịch sử, chứ đừng nói đến lịch sử gần. Cuối cùng, các vị thần trong thần thoại không sống lại với một thân thể trọn vẹn, mà chỉ hồi sinh một phần hoặc chỉ tồn tại trong thế giới người chết.

Ví dụ, khi mười bốn mảnh thi thể bị xé tan của Osiris được ghép lại, ông chỉ trở thành vua của cõi âm. Và tất cả những gì Cybele có thể làm được cho thi thể của Attis là ngăn nó không phân hủy, tóc tiếp tục mọc, và ngón tay út cử động. Thế nhưng câu chuyện về Cybele và Attis - những người theo thần thoại là đã chết do tự thiến - đôi khi lại được viện dẫn như một sự tương đồng quan trọng với câu chuyện Chúa Jesus chết và sống lại!

Trên thực tế, chính ý niệm về cái chết trên thập tự giá và sự phục sinh của thân thể vật lý đều gây kinh tởm cho người ngoại giáo cổ đại - những người xem hình phạt đóng đinh chỉ dành cho nô lệ và những kẻ phạm tội ác kinh khủng, đồng thời thường coi thể xác như là nhà tù giam cầm linh hồn và nguồn cội của điều ác. Vì vậy, nếu Cơ Đốc nhân vay mượn niềm tin của mình từ các tín ngưỡng thần bí phổ biến thời đó, thì tại sao người ngoại giáo lại khinh miệt Phúc âm của Cơ Đốc giáo như một điều ngu xuẩn khó tin, thậm chí coi Cơ Đốc nhân đáng bị bức hại? Điều này cho thấy nguồn gốc đức tin Cơ Đốc không thể bắt nguồn từ các tôn giáo huyền bí đương thời.

1.5. Thói Mê Tín và Chủ Nghĩa Dung Hợp
#

Mê tín dị đoan đã bóp nghẹt tâm trí đa số người dân trong đế quốc La Mã. Việc sử dụng các câu thần chú ma thuật, tham khảo tử vi và lời tiên tri, đoán tương lai bằng cách quan sát đường bay của chim, sự chuyển động của vết dầu loang trên mặt nước, hoặc những vết trên gan động vật, cùng với việc thuê các thầy trừ tà chuyên nghiệp (các chuyên gia đuổi quỷ) - tất cả các hoạt động mê tín này và nhiều hoạt động khác nữa đã ăn sâu vào cuộc sống thường nhật của dân chúng.

Người Do Thái nằm trong số những thầy trừ tà được săn đón nhất, chủ yếu là vì người ta tin rằng chỉ họ mới có thể phát âm chính xác danh Yahweh (tiếng Hê-bơ-rơ nghĩa là “Đức Giê-hô-va”) - một cái tên được cho là có quyền năng ma thuật. Việc phát âm đúng và giữ bí mật được coi là yếu tố thiết yếu để câu thần chú có hiệu lực.

Trong một tập tục gọi là chủ nghĩa dung hợp (syncretism), người ngoại giáo đơn giản kết hợp nhiều niềm tin tôn giáo và tập tục mê tín khác nhau, giống như nhiều người ngày nay đa dạng hóa các khoản đầu tư và mua nhiều loại bảo hiểm. Nếu một thứ không hiệu quả, thứ khác có thể bù đắp. Những hình tượng chim chóc, chó, bò đực, cá sấu, bọ cánh cứng và các sinh vật khác lấp đầy trên kệ thờ trong các gia đình ngoại giáo.

(Hình 3: Papyrus được viết bằng mực đen và đỏ, ghi lại các loại phép thuật và công thức. Chúng bao gồm phép thuật bói toán, phép thuật tình yêu, thuốc độc và phép thuật chữa bệnh. Văn bản có chú thích bằng hỗn hợp các ký tự Hy Lạp và Coptic cổ. Các phép thuật được ghi ở đây là sản phẩm tiêu biểu của nền văn hóa dung hợp của thời kỳ Cổ đại Muộn (Late Antiquity) có niên đại vào thế kỷ thứ 3 (200-225). Nguồn: British Museum)

Đọc thêm: MỘT VĂN BẢN TRỪ TÀ

“Đối với những người bị quỷ ám, đây là câu thần chú đã được chứng nhận của Pibechis: Hãy lấy dầu ô-liu non, cùng với cây mastigia và tủy sen, đun sôi với kinh giới (rất nhạt màu), vừa đọc: ‘Joel, Ossarthiomi, Emori, Theochipsoith, Sithemeoch’ (tiếp theo là những câu nói vô nghĩa khó đọc) … ‘Hãy ra khỏi (tên người bị ám)’. Nhưng hãy viết bùa này lên một tấm thiếc nhỏ: ‘Jaeo, Abraothioch, Phtha…’ và đeo nó cho người bị ám. Đây là thứ khiến mọi con quỷ phải run sợ. Hãy đứng đối diện và ra lệnh cho nó. Lời trừ tà như sau: ‘Ta ra lệnh cho ngươi nhân danh Chúa của người Hê-bơ-rơ, Jesu, Jaba, Jae, Abraoth, Aia … Hãy để thiên sứ của ngươi xuống … và bắt giữ con quỷ …’ Khi trừ tà, hãy thổi hơi từ trên xuống chân, rồi từ chân lên mặt, và con quỷ sẽ bị bắt giữ. Hãy giữ mình thanh sạch và giữ bí mật công thức này.” - trích từ Paris Magical Papyrus

Đọc thêm: MỘT VĂN BẢN CHIÊM TINH

“Sao Mộc ở góc tam hợp với Sao Hỏa hoặc hội tụ sẽ tạo nên những vương quốc và đế chế vĩ đại. Sao Kim hội tụ với Sao Hỏa gây ra tà dâm và ngoại tình … Nếu Sao Hỏa xuất hiện ở góc tam hợp với Sao Mộc và Sao Thổ, điều này mang lại đại phúc, và một người sẽ thu được nhiều lợi lộc lớn.” - Tebtunis Papyrus 276

“Khi các ngươi nhận biết chính mình, các ngươi sẽ được nhận biết; và các ngươi sẽ biết rằng mình là con của Đấng Cha Hằng Sống.” – Sách Phúc Âm Thomas 3

1.6. Thuyết Ngộ Đạo, hay còn gọi là Tri Huệ Giáo (Gnosticism)
#

Sự đối lập trong thuyết nhị nguyên của Plato giữa thế giới vô hình của ý tưởng và thế giới hữu hình của vật chất đã tạo nền tảng cho Thuyết Ngộ Đạo - một trào lưu bắt đầu hình thành vào cuối thế kỷ thứ nhất, coi vật chất đồng nghĩa với cái ác và tinh thần đồng nghĩa với điều tốt lành. Từ đó nảy sinh hai cách sống trái ngược:

  1. Khổ hạnh: đàn áp dục vọng thể xác vì chúng gắn liền với vật chất xấu xa.
  2. Phóng túng hoặc khoái lạc: thỏa mãn dục vọng thể xác vì vật chất chỉ là phù du và không quan trọng.

Cả hai lối sống này đều pha trộn quan niệm tôn giáo phương Đông với triết học Plato. Sự sống lại của thân thể vật lý bị coi là kinh tởm vì vật chất bị xem là xấu xa. Tuy nhiên, sự bất tử tinh thần được khao khát và đạt được thông qua kiến thức về các giáo lý bí mật và mật khẩu, giúp linh hồn sau khi chết thoát khỏi những ác thần canh giữ các hành tinh trên đường bay từ trái đất lên thiên đàng.

Theo quan điểm này, nan đề của con người không nằm ở tội lỗi cần được tha thứ, mà ở sự ngu dốt cần được thay thế bằng tri thức. Thật vậy, từ “Gnosticism” bắt nguồn từ từ gnōsis trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “tri thức”. Để giữ cho thế giới của vị thần tối cao được thuần khiết, các tín đồ phái Ngộ Đạo sau này tách biệt nó khỏi vũ trụ vật chất (vốn xấu xa) bằng một chuỗi các thực thể thần linh cấp thấp gọi là “aeon”. Từ đó, một hệ thống thiên sứ học phức tạp phát triển song song với ma quỷ học.

Tư tưởng Ngộ Đạo có vẻ đứng đằng sau một số tà thuyết bị lên án trong các sách được viết cuối cùng của Tân Ước. Tuy nhiên, khi một thư viện của phái Ngộ Đạo được phát hiện vào những năm 1940 tại Nag Hammadi, Ai Cập, nội dung của các sách trong thư viện cho thấy hệ thống thần thoại Ngộ Đạo hoàn chỉnh chưa tồn tại khi Cơ Đốc giáo ra đời. Vào thế kỷ thứ nhất, thuyết Ngộ Đạo vẫn đang phát triển từ một tập hợp các ý tưởng triết học và tôn giáo rời rạc, chưa hình thành thành các hệ thống giáo lý có tổ chức chặt chẽ.

(Hình 4: Các sách Ngộ Đạo được tìm thấy trong thư viện Nag Hammadi)

1.7. Các Trường Phái Triết Học
#

Giới trí thức thời kỳ này đang hướng đến những hình thức triết học thuần túy hơn, chẳng hạn như:

  • Trường phái Khoái Lạc/Epicurus (Epicureanism) đề cao lạc thú (không nhất thiết là nhục dục) như mục đích tối thượng của đời người.
  • Trường phái Khắc Kỷ (Stoicism) dạy con người chấp nhận số phận một cách có trách nhiệm - số phận được định đoạt bởi Lý Trí vũ trụ phi nhân cách, mà mọi con người đều là một phần của nó.
  • Trường phái Yếm Thế/Khuyển Nho (Cynicism) coi đức hạnh cao nhất là sống giản dị, trái với thói thường khi từ bỏ theo đuổi theo các mục tiêu phổ biến như sự tiện nghi, giàu có và địa vị xã hội.
  • Trường phái Hoài Nghi (Skepticism) mang tính tương đối, khiến những người theo trường phái này từ bỏ niềm tin vào bất cứ điều gì tuyệt đối và đầu hàng trước sự nghi ngờ cùng xu hướng tuân theo tập tục phổ biến.

Tuy nhiên, ngoại trừ một phần của Chủ nghĩa Khắc Kỷ, những triết lý này không định hình cuộc sống của đa số người dân. Mê tín và chủ nghĩa hỗn hợp tôn giáo mới là đặc trưng của quần chúng. Chính trong bối cảnh này, Cơ đốc giáo đã bước vào một thế giới hỗn loạn về tôn giáo và lẫn triết học. Sự tự tin thuở hoàng kim của Athens cổ điển đã cạn kiệt. Vũ trụ bí ẩn vượt quá khả năng hiểu biết của con người. Triết học thất bại trong việc đưa ra câu trả lời thỏa đáng. Các tôn giáo truyền thống cũng chung số phận. Người ta cảm thấy bất lực trước số phận được cho là do các ngôi sao và hành tinh - những thực thể mà họ xem vừa là thiên thần vừa ác quỷ - định đoạt. Sự u ám và tuyệt vọng bao trùm khắp nơi.

Đọc thêm: MỘT SỐ VÍ DỤ VỀ CHỦ NGHĨA KHẮC KỶ

“Định luật Chung, tức Lý Trí đúng đắn thấm nhuần vạn vật, cũng chính là Zeus – Đấng Tối Cao cai quản vũ trụ.” - Zeno, Fragment 162

“Người tự do là người sống theo ý mình… người có lựa chọn không bị cản trở, đạt được điều mình muốn và tránh được điều mình không muốn.” - Epictetus, Discourses 4.1.1

“Hỡi con người, ngươi đã là công dân của Thành phố Trần gian này, năm năm hay trăm năm có khác gì? Vì điều gì phù hợp với luật pháp thì đều công bằng cho tất cả … Hãy ra đi với sự thanh thản.” - Marcus Aurelius, To Himself 12.36

“Các triết gia Khắc Kỷ nói rằng khi các hành tinh trở lại vị trí tương đối như lúc khởi nguyên … chúng sẽ gây ra đại hỏa thiêu, hủy diệt vạn vật. Rồi thế giới được tái lập y hệt như trước. Các ngôi sao lại chuyển động … không chút sai khác. Socrates, Plato và mỗi con người sẽ sống lại cùng bạn bè, đồng bào như cũ. Họ sẽ trải qua những kinh nghiệm và hoạt động giống hệt nhau … lặp đi lặp lại đến vô tận. Vì sẽ chẳng có điều gì mới … mọi thứ đều lặp lại đến từng chi tiết nhỏ nhất.” - Chrysippus, Fragment 625

(Hình 5: Quan tài (sarcophagus) của người La Mã có khắc hình triết gia Socrates và nữ thần (muse) của triết học, có niên đại từ giữa thế kỷ thứ 2. Nguồn: Musée du Louvre)

II. DO THÁI GIÁO
#

2.1. Các Nhà Hội
#

Đối với việc nghiên cứu Tân Ước, bối cảnh Do Thái giáo - nơi Cơ Đốc giáo ra đời - quan trọng hơn nhiều so với môi trường tôn giáo và triết học ngoại giáo. Do Thái giáo thời kỳ này, được gọi là Do Thái Giáo Thời Kỳ Đền Thờ Thứ Hai (Second Temple Judaism), bắt đầu hình thành vào cuối thời Cựu Ước. Các tiên tri đã báo trước rằng bị bắt đi lưu đày là hình phạt cho tội thờ thần tượng của dân Israel. Sự ứng nghiệm các lời tiên tri này đã chữa dứt điểm cho họ khỏi căn bệnh thờ thờ hình tượng.

Việc Đền thờ đã bị người Babylon phá hủy vào đầu thời kỳ lưu đày đã dẫn đến sự gia tăng nghiên cứu và tuân giữ Luật pháp Cựu Ước (Torah), và cuối cùng là sự hình thành các nhà hội như một định chế (tức cấu trúc và hệ thống có tổ chức, ổn định, và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự vận hành của xã hội). Hiện vẫn còn tranh cãi về việc các nhà hội đã bắt đầu xuất hiện từ trong thời kỳ lưu đày, hay thời kỳ người Do Thái trở về sau lưu đày, hay trong giai đoạn giữa hai Giao Ước. Tuy nhiên, một giả thuyết hợp lý là khi vua Babylon Nebuchadnezzar phá hủy Đền thờ đầu tiên (do Sa-lô-môn xây) và bắt phần lớn người Do Thái đi đày, họ đã lập ra các trung tâm thờ phượng địa phương gọi là nhà hội (từ này có nghĩa là “những sự nhóm họp”). Một khi đã trở thành định chế, các nhà hội tiếp tục tồn tại và nhân rộng ngay cả sau khi Đền thờ thứ hai được xây dựng dưới sự lãnh đạo của Xô-rô-ba-bên (xem Ê-xơ-ra 3-6; A-ghê; Xa-cha-ri 1-8).

Ban đầu, nhà hội không quá phức tạp, thường chỉ là một phòng hình chữ nhật, bên trong có bục giảng cao, phía sau đặt một rương di động chứa các cuộn sách Cựu Ước. Cộng đồng ngồi trên các ghế đá dọc theo hai hoặc ba bức tường, hoặc trên chiếu và ghế gỗ ở giữa phòng. Phía trước, đối diện cộng đồng, là chỗ ngồi của người cai quản nhà hội và các trưởng lão. Người ta hát không có nhạc đệm. Diễn giả đứng khi đọc từ một cuộn sách Cựu Ước và ngồi để giảng. Mọi người đứng khi cầu nguyện. Nhà hội có những hoạt động điển hình sau đây:

  • Đọc xen kẽ Shema (bản văn vàng của Do Thái giáo) và Shemone Esreh (18 lời chúc tụng Đức Chúa Trời).
  • Cầu nguyện
  • Hát Thánh Thi (Thi Thiên)
  • Đọc sách Luật Pháp và Tiên Tri trong Cựu Ước tiếng Hê-bơ-rơ (Hebrew), xen kẽ với Targum (là bản dịch truyền miệng từ tiếng Hebrew sang tiếng Aramaic hoặc Hy Lạp, là hai ngôn ngữ nhiều người Do Thái hiểu rõ hơn)
  • Bài giảng (nếu có người đủ năng lực giảng dạy)
  • Lời chúc phúc hoặc ban phước

Có sự linh hoạt trong việc tiến hành các nghi thức trong một buổi nhóm của nhà hội. Toàn thể cộng đồng cùng nói “Amen” khi kết thúc lời cầu nguyện. Người quản lý nhà hội được bầu sẽ chủ trì các buổi nhóm, giới thiệu khách lạ, và chọn các thành viên khác nhau trong cộng đồng để đọc kinh, đọc Kinh Thánh, và giảng dạy. Các vị khách đến tham dự nếu có đủ điều kiện cũng được mời lên giảng - chính thông lệ này đã tạo nhiều cơ hội cho Chúa Jesus và Phao-lô rao giảng phúc âm trong các nhà hội. Một người phục vụ của nhà hội có nhiệm vụ bảo quản các cuộn sách và đồ đạc, thắp đèn, thổi kèn báo hiệu ngày Sa-bát, đứng cạnh người đọc kinh để đảm bảo họ phát âm chính xác khi đọc các cuộn sách thánh, và đôi khi giảng dạy tại trường học của nhà hội.

Một hội đồng các trưởng lão đảm nhiệm việc chăm sóc thuộc linh cho cộng đồng. Những thành viên sai phạm phải đối mặt với hình phạt bị đánh đòn hoặc khai trừ. Của bố thí trong nhà hội được phân phát cho người nghèo. Các Cơ Đốc nhân đầu tiên (chủ yếu là người Do Thái), một cách tự nhiên, đã tiếp nhận mô hình tổ chức nhà hội như là khuôn mẫu cơ bản cho các hoạt động của Hội thánh.

Nhà hội không chỉ là trung tâm thờ phượng vào mỗi ngày Sa-bát (thứ Bảy). Trong tuần, nơi đây còn trở thành trung tâm phân xử, họp chính trị, tổ chức tang lễ, giáo dục thanh thiếu niên Do Thái và nghiên cứu Cựu Ước. Việc nghiên cứu Cựu Ước khiến cho việc giảng dạy luật pháp trở nên quan trọng. Kết quả là, các thầy dạy luật bắt đầu có ảnh hưởng trong cộng đồng, cạnh tranh với các thầy tế lễ - những người mà ảnh hưởng của họ chủ yếu nằm ở Đền thờ tại Giê-ru-sa-lem.

“Theodotus… đã xây dựng nhà hội này để đọc luật pháp và dạy các điều răn, cùng nhà khách, các phòng ốc và bể cung cấp nước cho các nghi lễ làm nơi tạm trú cho những người có nhu cầu khi họ đến từ một quốc gia xa lạ” - Bản khắc cổ từ một nhà hội ở Jerusalem

Đọc thêm: QUYỀN NĂNG CỦA TORAH

“Đấng Thánh, đáng ngợi khen, phán cùng Y-sơ-ra-ên: ‘Hỡi các con, Ta đã tạo ra bản tính xấu, nhưng Ta cũng ban Torah làm thuốc giải. Nếu các con chuyên tâm học Torah, các con sẽ không bị bản tính xấu chi phối. Nhưng nếu không, các con sẽ rơi vào quyền lực của nó.’” - Babylonian Talmud, Qiddushin 30b

Từ Torah trong tiếng Hê-bơ-rơ có nghĩa rộng hơn “luật pháp”. Nó còn bao hàm sự hướng dẫn, giáo lý, và toàn bộ mặc khải của Đức Chúa Trời, và có thể được dùng để chỉ Mười Điều Răn, Ngũ Kinh (Pentateuch), toàn bộ Cựu Ước, luật truyền khẩu hoặc các diễn giải Cựu Ước theo truyền thống của các Rabbi.

Đọc thêm: NHỮNG KINH THƯỜNG ĐƯỢC ĐỌC TRONG NHÀ HỘI

Shema: “Hỡi Y-sơ-ra-ên! Hãy nghe: Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta là Giê-hô-va có một không hai.” (Phục truyền 6:4, sau được mở rộng thêm bởi các câu 5-9; 11:13-21; Dân số ký 15:13-41). “Shema” là trong tiếng Hê-bơ-rơ có nghĩa là “Hãy nghe”.

Shemone Esreh (Mười Tám Lời Chúc Tụng). Tên gọi có nghĩa là “mười tám”, nhưng số lượng lời chúc tụng thực tế đã thay đổi theo thời gian. Dưới đây là lời chúc tụng thứ bảy: “Xin đoái xem nỗi khốn khổ của chúng con, bênh vực lẽ công bình cho chúng con, và mau chóng cứu chuộc chúng con vì danh Ngài. Vì Ngài là Đấng Cứu Chuộc quyền năng. Đáng ngợi khen Ngài, lạy Chúa, Đấng Cứu Chuộc Y-sơ-ra-ên”

Targum Pseudo-Jonathan (Bản Dịch Sáng Thế Ký 1:1–2), với những phần thêm vào so với nguyên bản tiếng Hê-bơ-rơ được in đậm: “Ban đầu, Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất. Đất thì hoang vu trống không, vắng bóng con người, thiếu hẳn sinh vật. Sự tối tăm bao phủ mặt vực, và Thần Linh của lòng thương xót từ trước mặt Đức Chúa Trời thổi trên mặt nước.”

(Hình 6: Di tích một nhà hội của người Do Thái ở Capernaum)

(Hình 7: Mô hình phục dựng một nhà hội)

2.2. Đền Thờ Thứ Hai
#

Luật Môi-se quy định rằng các của lễ chỉ được dâng tại một Đền thờ trung tâm. Do đó, Đền thờ thứ hai vẫn giữ vai trò quan trọng cho đến khi bị phá hủy hoàn toàn vào năm 70.

  • Những lời thúc giục của tiên tri A-ghê (Haggai) và Xa-cha-ri (Zachariah) đã thúc đẩy việc xây dựng lại Đền thờ trong thời kỳ phục hồi sau lưu đày của Cựu Ước.

  • Bị cướp phá và làm ô uế bởi Antiochus Epiphanes vào năm 168 TCN, Đền thờ đã được Giu-đa Ma-ca-bê (Judas Maccabeus) sửa chữa, thanh tẩy và tái cung hiến ba năm sau đó.

  • Sau đó, với chi phí rất lớn, Hê-rốt Đại đế đã tôn tạo Đền thờ này, với quy mô hoành tráng, làm cho nó trở nên tráng lệ hơn cả Đền thờ đầu tiên - vốn được xây dựng cách đây hơn 900 năm dưới thời vua Sa-lô-môn, con trai vua Đa-vít.

Những bức tường chắn bên ngoài nhô lên cao tới 100 feet (khoảng 30,5 m) so với mặt đường. Một số phiến đá dài tới 150 feet, và tất cả đều được ghép khít vào nhau mà không cần vữa. Cổng vào với hai cánh cửa cao 45 feet, mỗi cánh rộng 22 feet. Phần lớn Đền thờ được dát vàng. Đền thờ nằm giữa các sân và hành lang bao phủ khoảng 26 mẫu Anh (~ 105.218 m2). Dân ngoại có thể vào sân ngoài; nhưng những dòng chữ bằng tiếng Latin và Hy Lạp cảnh báo họ sẽ bị xử tử nếu bước vào các sân trong, là khu vực chỉ dành riêng cho người Do Thái. Ngay bên ngoài Đền thờ là một bàn thờ dâng của lễ thiêu và một cái thùng lớn chứa đầy nước mà các thầy tế lễ dùng để tẩy rửa.

Bên trong Đền thờ, phòng đầu tiên, hay còn gọi là Nơi Thánh, được ngăn cách với bên ngoài bằng một bức màn dày, có ba vật dụng ở đây:

  1. Chân đèn bằng vàng (menorah) có bảy nhánh, đốt dầu ô liu pha với các chất khác;
  2. Một cái bàn đặt bánh tượng trưng cho sự hiện diện quan phòng của Đức Chúa Trời;
  3. Một bàn thờ nhỏ để đốt hương

Một bức màn dày khác ngăn cách phòng trong cùng, được gọi là Nơi Chí Thánh, mà thầy tế lễ thượng phẩm chỉ được vào một lần mỗi năm, một mình, vào Ngày Đại Lễ Chuộc Tội. Hòm Giao Ước vốn là vật dụng duy nhất được đặt trong Nơi Chí Thánh trong suốt các thời kỳ của Cựu Ước, đã biến mất từ lâu trong những biến động của chiến tranh và lưu đày.

(Hình 8: Mô hình phục dựng Đền thờ tại Jerusalem do Hê-rốt Đại đế tôn tạo)

Ngoài các của lễ cá nhân, của lễ thiêu hàng ngày cho cả dân tộc được dâng vào giữa buổi sáng và giữa buổi chiều, kèm theo việc đốt hương, cầu nguyện, các lời chúc phúc của thầy tế lễ, rượu dâng làm lễ quán (của lễ bằng chất lỏng), thổi kèn, cùng những bài ca của các ban hát người Lê-vi với các nhạc cụ như đàn hạc, đàn lia và kèn. Các ngày Sa-bát, lễ hội và những ngày thánh khác có thêm nhiều nghi lễ đặc biệt.

(Hình 9: Chú thích mô hình Đền thờ dưới thời Hê-rốt Đại đế. Hê-rốt bắt đầu cải tạo Đền thờ vào khoảng năm 20 TCN. Việc mở rộng Đền thờ và Núi Đền được hoàn thành vào khoảng năm 62-64, và bị người La Mã phá hủy vào năm 70)

2.3. Lịch Tôn Giáo
#

Việc thờ phượng trong Đền thờ tại Jerusalem liên quan mật thiết với các ngày lễ tôn giáo và các ngày thánh. Năm dân sự của người Do Thái bắt đầu vào khoảng tháng 9 - tháng 10 dương lịch, trong khi năm tôn giáo của họ bắt đầu vào khoảng tháng 3 - tháng 4 dương lịch.

Do có sự khác biệt trong các hệ thống lịch, khi chúng ta quy đổi lịch của người Do Thái sang các tháng dương lịch thì chỉ có thể gần đúng. Luật pháp Môi-se quy định có sáu ngày lễ trong năm, tính từ Lễ Vượt qua đến Lễ Lều tạm (xem Lê-vi Ký 23:4-43 để biết thêm chi tiết).  Hai lễ còn lại, Hanukkah và Purim, xuất hiện muộn hơn và không theo mạng lệnh trong Kinh Thánh.

Những người hành hương đã đổ xô đến Jerusalem từ những vùng khác nhau trong xứ Palestine và cả ngoài xứ Palestine, để tham dự ba ngày lễ chính: Lễ Vượt qua (Lễ Bánh không men), Lễ Ngũ tuần, và Lễ Lều tạm.

  • Đọc thêm: CÁC THÁNG TRONG NĂM THEO LỊCH DO THÁI
Tên Tháng (Hebrew)Độ Dài (Ngày)Tương Đương Dương Lịch
Nisan (נִיסָן)30Tháng 3–4
Iyar (אִיָּר)29Tháng 4–5
Sivan (סִיוָן)30Tháng 5–6
Tammuz (תַּמּוּז)29Tháng 6–7
Av (אָב)30Tháng 7–8
Elul (אֱלוּל)29Tháng 8–9
Tishrei (תִּשְׁרֵי)30Tháng 9–10
Cheshvan (חֶשְׁוָן)29 hoặc 30Tháng 10–11
Kislev (כִּסְלֵו)29 hoặc 30Tháng 11–12
Tevet (טֵבֵת)29Tháng 12–1
Shevat (שְׁבָט)30Tháng 1–2
Adar I (אֲדָר ב׳)
(chỉ có vào năm nhuận)
30Tháng 2–3
Adar (אֲדָר)
(gọi là Adar II nếu là năm nhuận)
29Tháng 2–3

GHI CHÚ:

  • Tháng Cheshvan & Kislev có thể 29 hoặc 30 ngày (để điều chỉnh chu kỳ âm lịch).
  • Tháng Adar I được thêm vào năm nhuận (năm nhuận xảy ra 7 lần trong chu kỳ Metonic 19 năm, cụ thể là vào các năm 3, 6, 8, 11, 14, 17 và 19 của chu kỳ)
  • Tháng Do Thái theo âm lịch (354 ngày/năm), nên ngày Dương lịch thay đổi hàng năm (±1 tháng).
  • Năm Tôn giáo bắt đầu từ tháng Nisan (Xuất Ê-díp-tô ký 12:2).
  • Năm Dân sự bắt đầu từ tháng Tishrei (Lễ Rosh Hashanah).
  • Đọc thêm: CÁC NGÀY LỄ TRONG NĂM CỦA NGƯỜI DO THÁI
Tên Lễ HộiMô Tả NgắnThời Gian
Lễ Vượt Qua (Passover)
(Pesach)
Kỷ niệm cuộc giải phóng dân Israel khỏi Ai Cập14-15 Nisan (Tháng 3-4)
Lễ Bánh Không Men
(Unleavened Bread)
7 ngày không ăn bánh có men, gắn liền với Lễ Vượt Qua, đánh dấu bắt đầu mùa thu hoạch lúa mì (“trái đầu mùa”)15-21 Nisan (Tháng 3-4)
Lễ Ngũ Tuần (Pentecost, or Weeks)
(Shavuot)
Đánh dấu kết thúc mùa thu hoạch lúa mì, còn gọi là Lễ Mùa Gặt6 Sivan (Tháng 5-6)
Lễ Thổi Kèn
(Trumpets)
(Rosh Hashanah)
Đánh dấu bắt đầu năm mới (năm dân sự) và kết thúc mùa thu hoạch nho và ô-liu1-2 Tishrei (Tháng 9-10)
Ngày Chuộc Tội
(Day of Atonement)
(Yom Kippur)
Ngày cả quốc gia ăn năn, kiêng ăn và chuộc tội (đây là ngày quan trọng nhất) (ngày này không được gọi là “lễ” hay “lễ hội”)10 Tishrei (Tháng 9-10)
Lễ Lều Tạm (Tabernacles, or Booths, or Ingathering)
(Sukkot)
Kỷ niệm 40 năm dân Israel đi trong đồng vắng, dựng lều để trú ngụ trên hành trình đi từ Ai Cập đến Ca-na-an. Đây là một lễ hội vui vẻ, trong đó người Do Thái sống trong những nơi trú ẩn tạm thời làm bằng cành cây.15-21 Tishrei (Tháng 9-10)
Lễ Cung Hiến

(Hanukkah)
Kỷ niệm lễ tái cung hiến đền thờ của Judas Maccabeus (164 TCN), với ánh sáng rực rỡ được thắp trong khuôn viên Đền thờ và trong nhà của người Do Thái25 Kislev - 2 Tevet (Tháng 11-12)
Lễ PurimKỷ niệm sự giải cứu dân Israel khỏi âm mưu diệt chủng của Ha-man trong thời Ê-xơ-tê. Trong lễ hội này, người ta tổ chức các buổi đọc sách Ê-xơ-tê trước công chúng trong các nhà hội.14-15 Adar (Tháng 2-3)

GHI CHÚ

  • Tháng Do Thái dựa trên lịch âm, nên ngày dương lịch thay đổi hàng năm (dao động ±1 tháng).
  • Ba đại lễ hành hương (Passover, Shavuot, Sukkot) yêu cầu người Do Thái đến dự tại Đền thờ ở Jerusalem.
  • Hai lễ không có quy định trong Kinh Thánh: Hanukkah và Purim hình thành sau thời Cựu Ước
  • Đọc thêm: CÁC NGÀY TRONG TUẦN THEO LỊCH DO THÁI
Tên HebrewPhiên ÂmÝ NghĩaTương Đương Dương Lịch
יוֹם רִאשׁוֹןYom Rishon“Ngày thứ Nhất” (Sáng Thế 1:5)Chúa Nhật
יוֹם שֵׁנִיYom Sheni“Ngày thứ Hai”Thứ Hai
יוֹם שְׁלִישִׁיYom Shlishi“Ngày thứ Ba”Thứ Ba
יוֹם רְבִיעִיYom Revi’i“Ngày thứ Tư”Thứ Tư
יוֹם חֲמִישִׁיYom Chamishi“Ngày thứ Năm”Thứ Năm
יוֹם שִׁשִּׁיYom Shishi“Ngày thứ Sáu”Thứ Sáu
שַׁבָּתShabbat“Ngày Nghỉ” (Xuất Ê-díp-tô ký 20:8-11)Thứ Bảy

GHI CHÚ:

  • Ngày Shabbat (Thứ Bảy): Là ngày thánh trong tuần, bắt đầu từ hoàng hôn thứ Sáu đến tối thứ Bảy. Trong ngày này, người Do Thái không làm việc, chỉ tập trung cầu nguyện và nghỉ ngơi.
  • Ngày Yom Rishon (Chúa Nhật): Được coi là ngày đầu tuần trong văn hóa Do Thái
  • Các ngày từ Chúa Nhật đến Thứ Sáu được gọi đơn giản là “Ngày thứ 1” đến “Ngày thứ 6”, phản ánh trình tự sáng tạo trong Sáng thế ký.
  • Khác với lịch Gregory (ví dụ: “Monday” = Moon’s day), lịch Do Thái không dùng tên các hành tinh hay thần thoại.

III. VĂN HỌC DO THÁI GIÁO
#

3.1. Cựu Ước
#

Vào thế kỷ thứ nhất, Cựu Ước tồn tại dưới ba dạng ngôn ngữ:

  • Bản gốc tiếng Hê-bơ-rơ (Hebrew)
  • Bản Bảy Mươi (Septuagint, bản dịch sang tiếng Hy Lạp)
  • Targums (bản diễn giải truyền khẩu bằng tiếng A-ram (Aramaic), ban đầu chỉ là lời truyền khẩu, vào thế kỷ thứ nhất mới bắt đầu được ghi lại thành văn bản. Các bản Targums còn chứa các tư liệu truyền thống, diễn giải, và hư cấu không có trong nguyên bản Cựu Ước.

3.2. Ngụy Kinh
#

Được viết bằng Hebrew, Aramaic và Hy Lạp trong thời kỳ giữa hai Giao Ước và thời kỳ Tân Ước. Các sách ngụy kinh chủ yếu gồm sử ký (lịch sử), tiểu thuyết và văn chương khôn ngoan. Người Do Thái và các Cơ đốc nhân thời ban đầu thường không xem các sách này là Kinh Thánh.

Từ “apocrypha” (tức “ngụy kinh”) vốn có nghĩa là “ẩn giấu, bí mật” (ám chỉ sự thâm sâu), về sau từ “apocrypha” mới mang ý nghĩa “không thuộc chính kinh” (“không thuộc kinh điển”). Các sách ngụy kinh bao gồm:

Tên Tiếng ViệtTên Tiếng Anh
Sách 1 Ét-raI Esdras
Sách 2 Ét-ra (hoặc 4 Ét-ra, có nội dung mang tính khải huyền)II Esdras (or IV Ezra)
Sách Tô-bi-aTobit
Sách Giu-đítJudith
Các phần thêm vào sách Ê-xơ-têAdditions to the book of Esther
Sách Khôn NgoanWisdom of Solomon
Sách Huấn ca, hay còn gọi là sách Sự khôn ngoan của Giê-su con của Si-rách, hoặc đơn giản gọi là sách Si-ráchEcclesiasticus, or Wisdom of Jesus the Son of Sirach, or Sirach
Sách Ba-rúcBaruch
Sách Thư của Giê-rê-miLetter of Jeremiah
Sách Lời cầu nguyện của A-xa-ria và bài ca của ba chàng trai trẻPrayer of Azariah and the Song of the Three Young Men
Sách Su-san-na (phần thêm vào sách Đa-ni-ên)Susanna
Sách Bel và Con rồng (phần thêm vào sách Đa-ni-ên)Bel and the Dragon
Sách Lời cầu nguyện của Ma-na-sePrayer of Manasseh
Sách 1 Ma-ca-bêI Maccabees
Sách 2 Ma-ca-bêII Maccabees

3.3. Các Tác Phẩm Mạo Danh (Pseudepigrapha) và Các Tác Phẩm Thuộc Thể Loại Văn Khải Huyền (Apocalyptic)
#

Cùng thời đó, có một số tác phẩm khác của người Do Thái được coi là “giả mạo” (hoặc “mạo danh”), gọi là pseudepigrapha - “giả kinh”, vì chúng được viết mạo danh các nhân vật Cựu Ước đã qua đời từ lâu để tạo uy tín.

Một số tác phẩm mạo danh này thuộc thể loại văn học khải huyền, được gọi như vậy vì chúng tuyên bố “tiết lộ” (tiếng Hy Lạp: apokalyptein) bằng ngôn ngữ mang tính biểu tượng và khải tượng cao về diễn tiến và kết cục thực sự của lịch sử nhân loại khi vương quốc của Đức Chúa Trời đến trên đất. Bằng cách hứa hẹn rằng vương quốc Đức Chúa Trời sắp đến, các tác giả này khích lệ người Do Thái kiên trì chịu đựng sự bức hại. Tuy nhiên, những hy vọng được xây dựng theo cách này liên tục bị tan vỡ, cuối cùng khiến thể loại văn học khải huyền không còn phổ biến.

Các tác phẩm mạo danh, vốn không có giới hạn về thể loại, và không có danh sách thống nhất chung, bao gồm các sách lịch sử huyền thoại vô danh, các thi thiên và sách khôn ngoan. Dưới đây là danh sách các sách giả kinh nổi tiếng:

Tên Tiếng ViệtTên Tiếng Anh
1 Hê-nóc1 Enoch
2 Hê-nóc2 Enoch
2 Ba-rúc (Khải Huyền của Ba-rúc - Syria)2 Baruch (Syriac Apocalypse of Baruch)
3 Ba-rúc (Khải Huyền của Ba-rúc - Hy Lạp)3 Baruch (Greek Apocalypse of Baruch)
Sấm Truyền của SibyllineSibylline Oracles
Giao Ước của Mười Hai Tộc TrưởngTestaments of the Twelve Patriarchs
Giao Ước của GiópTestament of Job
Cuộc Đời các Tiên TriLives of the Prophets
Sự Thăng Thiên của Môi-seAssumption of Moses
Sự Tử Đạo của Ê-saiMartyrdom of Isaiah
Di Ngôn của Giê-rê-miParalipomena of Jeremiah
Sách Jubilee (Niên Giám)Jubilees
Cuộc Đời A-đam và Ê-vaLife of Adam and Eve
Thánh Thi Sa-lô-mônPsalms of Solomon
Thư của AristeasLetter of Aristeas
3 Ma-ca-bê3 Maccabees
4 Ma-ca-bê4 Maccabees

Ngoài ra còn có các tác phẩm thuộc thể loại văn khải huyền được cho là của A-đam, Áp-ra-ham, Ê-li, và Sô-phô-ni, cùng các di chúc được gán cho A-đam, Áp-ra-ham, Y-sác, Gia-cốp, Mô-se, và Sa-lô-môn, cùng nhiều sách khác nữa.

Giáo hội Công giáo La Mã gọi các sách mạo danh là Ngụy Kinh (Apocrypha). Ngoài ra, họ còn chấp nhận những sách mà giáo hội Tin Lành gọi là Ngụy Kinh vào Kinh Thánh của mình và gọi chúng là các sách thứ kinh (deuterocanonical books - các sách được kinh điển lần thứ hai).

Một số giáo hội khác gọi các sách mạo danh là Sách Ngoài Kinh Thánh (Outside Books). Kinh Thánh của giáo hội Chính Thống giáo Đông phương và Ethiopia bao gồm thêm một số sách mạo danh cùng với các sách Ngụy Kinh.

3.4. Các Cuộn Biển Chết (Dead Sea Scrolls)
#

Ngoài ra, khoảng tám trăm cuộn sách được phát hiện trong các hang động gần tàn tích Qumran, ngay ngoài khơi bờ biển phía tây bắc của Biển Chết, chứa các tác phẩm văn học tương tự như các tác phẩm mạo danh truyền thống:

Tên Tiếng ViệtTên Tiếng AnhGhi Chú
Văn Kiện Damascus (hoặc Tài Liệu Zadok)Damascus Document (Zadokite Fragments)Một phần đã được biết đến trước khi khám phá Qumran
Quy Tắc Cộng Đồng (hay Sách Hướng Dẫn Kỷ Luật)Community Rule (Manual of Discipline)Luật lệ của giáo phái Essene
Cuộc Chiến Giữa Con Cái Ánh Sáng và Con Cái Bóng TốiWar Scroll (Sons of Light vs. Sons of Darkness)Mô tả trận chiến tận thế
Mô Tả Jerusalem MớiDescription of the New JerusalemKhải tượng về thành phố lý tưởng
Cuộn Đền ThờTemple ScrollThiết kế đền thờ và luật nghi lễ
Cuộn ĐồngCopper ScrollDanh sách kho báu ẩn giấu
Thi Thiên Tạ ƠnThanksgiving Hymns (Hodayot)Tuyển tập thơ tôn giáo
Khải Huyền Sáng ThếGenesis ApocryphonPhiên bản mở rộng của Sáng Thế Ký
Thi Thiên Giô-suêPsalms of JoshuaVăn bản liên quan đến Giô-suê
Văn Bản Mên-chi-xê-đécMelchizedek TextVăn bản liên quan đến nhân vật bí ẩn này
Tác Phẩm Giả Danh Giê-rê-miPseudo-Jeremianic LiteratureGán cho tiên tri Giê-rê-mi
Tác Phẩm Ngụy Danh Đa-ni-ênApocryphal Danielic LiteratureMở rộng truyện Đa-ni-ên
Chú Giải Các Sách Cựu Ước (bao gồm Thi Thiên, Ê-sai, Ô-sê, Na-hum, Ha-ba-cúc, và Sô-phô-ni)Pesharim (Commentaries on the Old Testament books of Psalms, Isaiah, Hosea, Micah, Nahum, Habakkuk, and Zephaniah)Các sách giải nghĩa Cựu Ước theo quan điểm của giáo phái Qumran
Sách Luật, Nghi Lễ, Khôn NgoanLegal/Liturgical/Wisdom TextsBao gồm:
- Luật pháp
- Văn bản phụng vụ
- Lời cầu nguyện/chúc phúc
- Bí ẩn thiêng liêng
- Sách khôn ngoan
- Tính toán thiên văn & lịch

(Hình 10: Hang Qumran số 4)

(Hình 11: Cuộn giải nghĩa sách Ô-sê (4Q166) được tìm thấy ở hang số 4, Qumran)

(Hình 12: Cuộn Thi Thiên Vĩ Đại, còn được gọi là 11Q5, là cuộn Thi Thiên quan trọng nhất và được bảo quản tốt nhất trong số ba mươi bảy bản được phát hiện trong số các Cuộn Biển Chết trong các hang động Qumran. Đây là một trong sáu bản thảo Thi Thiên được phát hiện trong hang số 11)

3.5. Talmud
#

Các quyết định của các Rabbi (thầy dạy luật) trả lời cho những câu hỏi giải thích luật pháp Cựu Ước sẽ được ghi nhớ và truyền khẩu, dần trở thành truyền thống trong thời Tân Ước. Truyền thống này phát triển qua nhiều thế kỷ sau đó cho đến khi được ghi chép thành văn bản trong Kinh Talmud của người Do Thái.

  • Phiên bản Palestine (Talmud Jerusalem) ra đời vào thế kỷ thứ 4
  • Phiên bản Babylon (Talmud Babylon), dài gấp 3 lần phiên bản Palestine, và mang tính bách khoa, được hoàn thành vào thế kỷ thứ 5.

Theo thứ tự thời gian, Talmud ban đầu bao gồm Mishnah, còn gọi là luật truyền khẩu, được phát triển bởi các Rabbi Do Thái trong thế kỷ thứ hai. Sau có thêm Gemarah, là các bình luận về Mishnah của các Rabbi Do Thái sống từ thế kỷ thứ ba đến thế kỷ thứ năm. Gemarah giải thích, tranh luận, và áp dụng Mishnah vào đời sống.

Theo chủ đề, Talmud bao gồm halakah (phần luật pháp, gồm các luật định nghiêm ngặt) và haggadah (phần phi luật pháp, gồm các truyện kể, truyền thuyết, tường thuật mang tính giải thích).

Các Rabbi sau này khẳng định luật truyền khẩu cũng có nguồn gốc từ Môi-se tại núi Si-nai, nhờ đó họ nâng những cách giải thích mâu thuẫn của họ về Cựu Ước lên vị trí quan trọng còn hơn chính Cựu Ước. Có hai trường phái giải thích Cựu Ước nổi tiếng trong thế kỷ thứ nhất của giới Rabbi Do Thái, trường phái Hillel ôn hòa và trường phái Shammai nghiêm khắc. Dù thường được cho là ôn hòa hơn, nhưng trường phái Hillel vẫn rất nghiêm ngặt nếu so với các tiêu chuẩn hiện đại.

“Thế gian được duy trì bởi ba điều: luật pháp, nghi lễ Đền thờ, và những hành động yêu thương nhân từ” - Mishnah, Avot 1:2

IV. THẦN HỌC DO THÁI GIÁO
#

Niềm tin của người Do Thái bắt nguồn từ những hành động của Đức Chúa Trời trong lịch sử, được ghi chép và giải thích trong bộ sách thánh (tức Cựu Ước), chứ không phải từ thần thoại, các câu chuyện thần bí hay suy đoán triết học như các tôn giáo ngoại giáo – dù sau này, những yếu tố huyền thoại, các thực hành thần bí và triết học cũng đã len lỏi vào Do Thái giáo Thời Đền Thờ Thứ Hai. Cựu Ước nhấn mạnh số phận của Israel - dân tộc được Đức Chúa Trời chọn và lập giao ước. Vì thế, giáo lý về sự phục sinh cá nhân không xuất hiện trong giai đoạn sớm hoặc không xuất hiện thường xuyên.

Thời kỳ giữa hai Giao Ước chứng kiến sự gia tăng chú trọng vào số phận của các cá nhân, dẫn đến sự phát triển của giáo lý về sự phục sinh cá nhân, đặc biệt là để bù đắp cho những người đã tử đạo dưới tay Antiochus Epiphanes. Tuy nhiên, chủ nghĩa dân tộc và ý thức về việc là tuyển dân của Đức Chúa Trời vẫn chiếm vị trí quan trọng trong thần học Do Thái giáo

HI VỌNG VỀ ĐẤNG MÊ-SI (MESSIAH)

Người Do Thái trông đợi Đấng Mê-si đến. Một số thậm chí mong đợi nhiều hình tượng Mê-si khác nhau – tiên tri, thầy tế lễ, và vua. Tuy nhiên, họ không mong đợi Đấng Mê-si vừa là Đức Chúa Trời vừa là con người, hoặc phải chịu khổ nạn, chết và sống lại để cứu họ khỏi tội lỗi.

Một số học giả giải nghĩa một mảnh trong Cuộn Biển Chết cho thấy cộng đồng Qumran tin vào sự đau khổ của Đấng Mê-si, nhưng đây không phải cách hiểu duy nhất hoặc hợp lý nhất. Thay vào đó, người Do Thái kỳ vọng Đức Chúa Trời dùng một nhân vật thuần túy là con người để giải phóng họ khỏi ách thống trị của La Mã. Hoặc họ tin rằng chính Đức Chúa Trời sẽ giải cứu dân Ngài, rồi sau đó giới thiệu Đấng Mê-si như một vị vua.

Các mô tả về Đấng Mê-si như một thực thể siêu việt tiền hiện hữu (preexistent higher being), như trong các dụ ngôn của 1 Hê-nóc (I Enoch) và 2 Ét-ra (II Esdras) có lẽ được tạo ra sau khi Cơ Đốc giáo ra đời, phát triển từ những khủng hoảng của người Do Thái dưới sự đàn áp của đế quốc La Mã (năm 66–135), và có thể chịu ảnh hưởng từ quan điểm cao trọng của Cơ Đốc giáo về Chúa Jesus.

“Thời đại hiện tại” (có bản chất xấu xa) sẽ được thay thế bằng “những ngày của Đấng Mê-si” hoặc “Ngày của Chúa” – một thời kỳ không xác định được, hoặc được tính toán khác nhau về độ dài. Sau đó, “thời đại sắp đến”, tức tương lai đời đời, sẽ bắt đầu. Đôi khi, trong tư tưởng của người Do Thái, vương quốc Mê-si hòa làm một với thời đại vĩnh hằng sắp đến.

  • Đọc thêm:

“Lạy Chúa, xin hãy nhìn và dấy lên cho họ một vị vua, con cháu Đa-vít, để cai trị Y-sơ-ra-ên, tôi tớ Ngài, vào thời điểm mà Ngài biết, lạy Đức Chúa Trời. Xin trang bị cho người sức mạnh để tiêu diệt những kẻ cai trị bất chính, thanh tẩy Giê-ru-sa-lem khỏi dân ngoại đang giày xéo nó; với sự khôn ngoan và công chính, người sẽ đuổi những kẻ tội lỗi ra khỏi cơ nghiệp. … Người sẽ tập hợp một dân thánh, dẫn dắt họ trong công lý, và xét đoán các chi tộc của dân đã được Chúa của họ thánh hóa. … Người sẽ phân bổ họ trên đất theo từng chi tộc; người ngoại bang và kẻ xa lạ sẽ không còn sống gần họ. … Sẽ không còn sự bất công giữa họ trong ngày đó, vì tất cả đều sẽ là thánh, và vua của họ sẽ là Đấng Mê-si, Chúa của họ.” - Thi Thiên của Sa-lô-môn 17:21-23, 26, 28, 32 (Psalms of Solomon)

“Họ sẽ không đi chệch khỏi bất kỳ lời dạy nào của luật pháp để bước theo sự cứng lòng của mình, nhưng sẽ được hướng dẫn bởi những chỉ thị ban đầu mà những người trong Cộng Đồng đã được dạy cho đến khi Vị Tiên Tri đến, cùng với Đấng Mê-si của A-rôn và Y-sơ-ra-ên” - Quy Tắc Cộng Đồng 9:9-11 (Community Rule)

V. CÁC GIÁO PHÁI VÀ NHÓM KHÁC TRONG DO THÁI GIÁO
#

“Triết học Do Thái có ba hình thức. Những người theo trường phái đầu tiên được gọi là Pha-ri-si (Pharisees); trường phái thứ hai là Sa-đu-sê (Sadducees); trường phái thứ ba là Ê-xê-nê (Essenes). Người Ê-xê-nê nổi danh vì lối tu luyện thánh dị thường … Người Pha-ri-si … được coi là những người giải thích luật pháp chính xác nhất và giữ vị trí là giáo phái hàng đầu … Người Sa-đu-sê, ngược lại, thậm chí ngay cả giữa họ với nhau, cư xử khá thô lỗ và … xa cách như với người ngoại bang” - Josephus, Jewish War 2.8.2, 14 §§119, 162, 166

5.1. Phái Pha-ri-si (Pharisees)
#

Những người Pha-ri-si (có nghĩa là “những kẻ tách biệt” theo nghĩa nghi lễ hoặc mang tính miệt thị) xuất hiện ngay sau cuộc khởi nghĩa Maccabee như là một nhánh của người Hasideans, là những người phản đối sự Hy Lạp hóa văn hóa Do Thái. Phần lớn là những người bình dân thuộc tầng lớp trung lưu, người Pha-ri-si tạo thành giáo phái tôn giáo lớn nhất trong Do Thái giáo, nhưng chỉ có khoảng sáu nghìn người vào thời Hê-rốt Đại đế. Họ tuân thủ nghiêm ngặt luật của các Rabbi cũng như luật Môi-se.

Đối với người Pha-ri-si, các hạn chế liên quan đến việc ăn uống trở nên quan trọng đến mức một người Pha-ri-si không thể ăn trong nhà của một “kẻ tội lỗi” (tức người vi phạm luật pháp trắng trợn), nhưng ngược lại, họ có thể tiếp đãi một kẻ tội lỗi trong nhà mình. Tuy nhiên, người Pha-ri-si đó phải cung cấp quần áo sạch để “kẻ tội lỗi” mặc, vì quần áo của “kẻ tội lỗi” bị coi là ô uế về mặt nghi lễ. Mối quan tâm về sự thanh sạch về mặt nghi lễ là một đặc điểm nổi bật trong Do Thái giáo, nhưng nó trở nên cực kỳ quan trọng trong giáo phái Pha-ri-si.

Việc tuân giữ ngày Sa-bát cũng được thực hiện một cách tỉ mỉ tương tự. Một số Rabbi theo truyền thống Pha-ri-si cấm khạc nhổ vào mặt đất trống trong ngày Sa-bát, vì sợ hành động đó làm xáo trộn đất và do đó cấu thành hành động cày xới, vi phạm lệnh cấm làm việc vào ngày Sa-bát. Một người phụ nữ không nên nhìn vào gương vào ngày Sa-bát, vì e rằng khi cô ấy nhìn thấy một sợi tóc bạc sẽ bị cám dỗ nhổ nó đi. Nếu cô ấy đầu hàng cám dỗ mà nhổ sợi tóc bạc, thì hành động đó bị coi là làm việc trong ngày Sa-bát. Các quy định nghiêm nhặt về ngày Sa-bát làm nảy sinh vô số câu hỏi, chẳng hạn liệu người ta có thể hợp pháp ăn một quả trứng được đẻ vào ngày Sa-bát hay không. Những quả trứng được gà đẻ vào ngày Sa-bát có bị tính là ô uế không, mặc dù con gà mái không có ý thức về ngày lễ?

Nhưng các Rabbi theo tư tưởng Pha-ri-si đã nghĩ ra các kẽ hở pháp lý để thuận tiện cho bản thân và người khác. Mặc dù một người không được cầm quần áo trong tay chạy ra khỏi ngôi nhà đang cháy vào ngày Sa-bát, anh ta có thể mặc nhiều lớp quần áo và mang chúng ra bằng cách mặc chúng. Người ta không được đi du lịch vào ngày Sa-bát quá ba phần năm dặm từ thị trấn hoặc thành phố nơi họ sống. Nhưng nếu anh ta muốn đi xa hơn, vào thứ Sáu, anh ta có thể đặt cọc phần thức ăn đủ cho hai bữa ăn ở cách nhà ba phần năm dặm theo hướng anh ta muốn đi. Việc để thức ăn sẵn làm cho nơi đó trở thành nhà tạm của anh ta, để vào ngày Sa-bát anh ta có thể đi thêm ba phần năm dặm nữa. Chúa Jesus và người Pha-ri-si liên tục xung đột về sự giả tạo của những luật lệ như vậy. Tuy nhiên, tầng lớp người Do Thái bình dân ngưỡng mộ người Pha-ri-si như những hình mẫu đạo đức; thật vậy, họ coi người Pha-ri-si là trụ cột chính của Do Thái giáo.

“Rabbi Akiba nói, ‘… Truyền thống là hàng rào bao quanh luật pháp (nghĩa là, sự giải thích của các thầy dạy luật bảo vệ luật pháp bằng cách giữ cho mọi người không đến gần việc vi phạm nó)’” - Mishnah, Avot 3:14

5.2. Phái Sa-đu-sê (Sadducees)
#

Những người Sa-đu-sê thuộc tầng lớp quý tộc, là hậu duệ của dòng Hasmone trong thời kỳ giữa hai Giao Ước. Mặc dù số lượng ít hơn người Pha-ri-si, người Sa-đu-sê có ảnh hưởng chính trị lớn hơn vì kiểm soát chức tế lễ.

Từ “Sa-đu-sê” ban đầu có thể mang nghĩa là “thành viên hội đồng tối cao”, về sau được người Sa-đu-sê giải thích lại là “những người công chính”. Những người khác cho rằng từ này có nguồn gốc từ cái tên Xa-đốc (Zadok)- thầy tế lễ dưới thời vua Đa-vít và Sa-lô-môn.

Việc thường xuyên tiếp xúc với các thế lực ngoại bang khiến người Sa-đu-sê giảm sút lòng sùng kính tôn giáo và có xu hướng ủng hộ văn hóa Hy Lạp hóa. Khác với người Pha-ri-si, người Sa-đu-sê chỉ công nhận Ngũ Kinh (5 sách đầu tiên của Cựu Ước, hay còn gọi là Torah) là có thẩm quyền tuyệt đối và phủ nhận luật khẩu truyền của các Rabbi không thuộc dòng tế lễ. Họ không tin vào sự tiền định của Đức Chúa Trời, linh hồn phi vật thể (có thể gọi là “thiên sứ”), cũng như sự bất tử của linh hồn và sự phục sinh của thân thể vật lý như người Pha-ri-si.

Người Pha-ri-si tuy khắt khe nhưng tiến bộ hơn, khi liên tục áp dụng luật Cựu Ước vào hoàn cảnh mới. Trong khi đó, người Sa-đu-sê - vốn an nhàn trong địa vị - muốn duy trì hiện trạng và chống lại mọi cải cách luật pháp, vì sợ mất đi các đặc quyền làm cho họ giàu có và nắm giữ quyền lực.

Năm 70, khi Đền thờ (trung tâm quyền lực của các thầy tế lễ) bị phá hủy và nhiều người Sa-đu-sê thiệt mạng, phái này tan rã. Trong khi đó, phái Pha-ri-si vẫn tồn tại và trở thành nền tảng của Do Thái giáo chính thống trong những thế kỷ sau đó.

“Người Sa-đu-sê nói: ‘Chúng tôi phàn nàn về các ngươi, hỡi người Pha-ri-si, vì các ngươi tuyên bố dòng chất lỏng chảy liên tục là thanh sạch.’ Người Pha-ri-si đáp: ‘Chúng tôi phàn nàn về các ngươi, hỡi người Sa-đu-sê, vì các ngươi tuyên bố dòng nước chảy từ nghĩa địa là thanh sạch.’” - Mishnah, Yadayim 4:7

5.3. Phái Ê-xê-nê (Essenes)
#

Ê-xê-nê là một giáo phái nhỏ, có khoảng bốn nghìn người. Giống như phái Pha-ri-si, phái Ê-xê-nê có nguồn gốc từ những người Hasidean, là những người bất mãn với xu hướng chính trị ngày càng quá quắt của nhà Hasmone.

Một số người Ê-xê-nê sống trong các cộng đồng tu viện, chẳng hạn như tại Qumran – nơi họ viết các Cuộn Sách Biển Chết. Nếu muốn gia nhập các cộng đồng tu viện này, người ta phải trải qua ba năm thử thách và phải dâng toàn bộ tài sản và của cải cá nhân vào kho quỹ chung của cộng đồng. Những người khắt khe hơn sẽ không kết hôn, hoặc tất cả đều ngừng chung sống với vợ sau một vài năm hôn nhân.

Chủ nghĩa luật pháp tỉ mỉ của người Ê-xê-nê vượt xa cả người Pha-ri-si. Vì lý do này, khó có khả năng người Ê-xê-nê có đóng góp đáng kể nào vào sự trỗi dậy của Cơ Đốc giáo, như một số tác giả hiện đại đề xuất. Nếu Chúa Jesus lên án chủ nghĩa luật pháp của người Pha-ri-si, thì chắc chắn Ngài không thể chịu ảnh hưởng nhiều từ người Ê-xê-nê – là những người còn cực đoan hơn người Pha-ri-si; và việc Chúa Jesus giao thiệp với những kẻ tội lỗi càng tương phản rõ rệt với lối sống tách biệt khỏi xã hội của người Ê-xê-nê.

Người Ê-xê-nê không dâng tế lễ động vật tại Đền thờ Jerusalem, vì họ coi nơi đó đã bị ô uế bởi một tầng lớp thầy tế lễ tham nhũng. Để duy trì sự thanh sạch về mặt nghi lễ, họ thậm chí còn kiêng đi đại tiện vào ngày Sa-bát; và để tượng trưng cho sự tinh sạch đó, họ mặc áo choàng chỉ có màu trắng.

Giáo phái này tự xem mình là phần sót lại được Đức Chúa Trời chọn lựa, đang sống trong những ngày sau rốt. Họ trông đợi sự xuất hiện của một số nhân vật của kỳ tận thế – một đại tiên tri, một đấng Mê-si thuộc hoàng tộc, và một đấng Mê-si là thầy tế lễ – đồng thời chuẩn bị cho một cuộc chiến kéo dài bốn mươi năm mà đỉnh điểm sẽ mở ra vương quốc của Đấng Mê-si. Một cựu lãnh đạo của phái Ê-xê-nê được gọi là Thầy Công Chính (Teacher of Righteousness) đã có ảnh hưởng sâu sắc đến niềm tin và thực hành của họ, nhưng gần như không tương đương với vị trí thiêng liêng và cứu chuộc của Chúa Jesus trong niềm tin Cơ Đốc.

“Đức Chúa Trời thấy việc làm của họ, rằng họ tìm kiếm Ngài với lòng trọn vẹn; nên Ngài dấy lên cho họ một Thầy Công Chính để dẫn dắt họ theo đường lối Ngài.” - Văn Kiện Damascus 1:10-11 (Damascus Document)

  • Đọc thêm: MỘT SỐ QUY ĐỊNH CỦA NGƯỜI Ê-XÊ-NÊ TẠI QUMRAN

“Nếu ai trong họ cố ý nói dối về tài sản, người ấy sẽ bị cấm dùng thức ăn thanh sạch của Cộng Đồng trong một năm và chỉ được nhận một phần tư khẩu phần bánh … Kẻ nào khạc nhổ trong buổi họp của Cộng Đồng sẽ phải ăn năn trong ba mươi ngày … Kẻ nào cười lớn vô cớ sẽ phải ăn năn ba mươi ngày … Nhưng kẻ nào vu khống Cộng Đồng sẽ bị trục xuất vĩnh viễn” - Quy Tắc Cộng Đồng 6:24-25; 7:15-19 (Community Rule)

“Không ai được ăn vào ngày Sa-bát trừ những gì đã chuẩn bị trước … Không ai được xức dầu thơm khi ra vào trong ngày Sa-bát … Không ai được ở gần dân ngoại vào ngày Sa-bát” - Văn Kiện Damascus 10:22; 11:9-10, 14-15 (Damascus Document)

(Hình 13: Di tích khu định cư của người Ê-xê-nê tại Qumran)

5.4. Đảng Hê-rốt (Herodians) và Đảng Xê-lốt (Zealots)
#

Đảng Hê-rốt dường như là một nhóm nhỏ những người Do Thái có tầm ảnh hưởng - có lẽ họ tập trung nhiều ở Ga-li-lê (Galilee), nơi Hê-rốt An-ti-ba (Herod Antipas) cai trị. Họ là những người ủng hộ triều đại Hê-rốt và gián tiếp ủng hộ cả người La Mã, vì La Mã đã đưa gia tộc Hê-rốt lên nắm quyền.

Đối lập với đảng Hê-rốt là những người làm cách mạng quyết tâm lật đổ quyền lực La Mã. Họ từ chối nộp thuế cho Rome, coi việc thừa nhận lòng trung thành với Caesar là tội lỗi, và đã châm ngòi cho nhiều cuộc nổi dậy, bao gồm cả cuộc khởi nghĩa Do Thái dẫn đến sự hủy diệt Jerusalem năm 70. Trong cuộc nổi dậy đó, một số người trong số họ được biết đến với cái tên “Zealots” (trước đây chỉ là một thuật ngữ phi chính trị, Công vụ 21:20; 22:3 dịch từ này là “người có lòng sốt sắng”; so sánh với Lu-ca 6:15; Công vụ 1:13 dịch từ này là “Xê-lốt”). Các học giả hiện đại đôi khi đồng nhất đảng Zealot với Sicarii (“những kẻ ám sát”). Sicarii là những người mang theo dao găm giấu kín, chuyên ám sát; nhưng có thể Sicarii chỉ là một nhánh của phong trào Zealot, hoặc ban đầu là một nhóm riêng biệt sau đó hợp nhất với đảng Zealot.

5.5. Thầy Thông Giáo và Các Môn Đồ
#

Các thầy thông giáo không phải là một giáo phái tôn giáo hay một đảng phái chính trị, mà là một tầng lớp nghề nghiệp. Trong Tân Ước, các thuật ngữ như “thầy dạy luật”, “thầy thông giáo”, và “giáo sư (luật pháp)” đồng nghĩa với nhau. Ngoài ra còn có từ “Rabbi” (nghĩa đen là “bậc tôn kính của tôi”), một danh xưng thể hiện sự tôn trọng dành cho các giáo sư cũng như những người xứng đáng khác. Theo truyền thống, các thầy thông giáo bắt nguồn từ thời Ê-xơ-ra (Ezra), họ là những người giải thích và giảng dạy luật pháp Cựu Ước, đồng thời đưa ra các phán quyết về những vụ việc được trình lên họ. Việc áp dụng luật pháp vào đời sống hàng ngày đòi hỏi họ phải giải thích tỉ mỉ. Ví dụ, thế nào là làm việc trong ngày Sa-bát?

Các môn đồ (học trò) của các thầy thông giáo đi theo thầy của mình khắp nơi, học thuộc lòng những chi tiết nhỏ nhặt của Cựu Ước và giáo lý rabbi thông qua việc quan sát và ghi nhớ. Các thầy thông giáo giảng dạy trong khuôn viên Đền thờ và các nhà hội, đôi khi tranh luận trước sự chứng kiến của các môn đồ.

Đến thời Chúa Jesus, hầu hết các thầy thông giáo có lẽ thuộc phái Pha-ri-si, mặc dù không phải tất cả người Pha-ri-si đều có đủ trình độ thần học để trở thành thầy thông giáo. Vì công việc giảng dạy không được trả lương, họ phải làm thêm các nghề khác để kiếm sống. Chẳng hạn, Phao-lô - người từng được đào tạo làm Rabbi - làm nghề may trại (Công vụ 18:3). Dù không được đào tạo qua trường lớp thần học chính quy, Chúa Jesus vẫn được gọi là “Rabbi” và có các môn đồ đi theo. Ngài thường giảng dạy bằng những câu nói có cấu trúc nhịp nhàng dễ nhớ, những châm ngôn súc tích, và những ẩn dụ sống động. Lời giảng của Chúa Jesus mang thẩm quyền riêng (“Quả thật, Ta nói cùng các ngươi…”; so sánh Ma-thi-ơ 7:28-29). Trái lại, các thầy thông giáo chỉ trích dẫn vô tận những ý kiến của các Rabbi đời trước.

5.6. Tòa Công Luận (Sanhedrin)
#

Người La Mã cho phép người Do Thái tự giải quyết nhiều vấn đề tôn giáo và nội bộ. Do đó, tồn tại nhiều “sanhedrin” - tức các tòa án địa phương. Có thẩm quyền cao nhất là tòa án tối cao của người Do Thái (Đại Sanhedrin - the Great Sanhedrin) tại Jerusalem. Tòa này thậm chí có cả lực lượng binh lính riêng.

Thầy tế lễ thượng phẩm chủ trì các phiên họp của tòa án tối cao. Tân Ước gọi Đại Sanhedrin bằng các thuật ngữ như “hội đồng”, “tòa công luận”, “các thầy tế lễ cả, các trưởng lão, và các thầy thông giáo”, “các thầy tế lễ cả và các nhà cầm quyền”, hoặc đơn giản là “các nhà cầm quyền” (“các quan”).

5.7. Dân Của Xứ
#

Ở xứ Palestine, thường dân Do Thái được gọi là “dân của xứ”. Cách gọi này không liên hệ với các giáo phái tôn giáo hay đảng phái chính trị. Vì tầng lớp bình dân thường thiếu hiểu biết và thờ ơ với những chi tiết phức tạp của luật Cựu Ước và các quy định của thầy thông giáo, người Pha-ri-si coi thường những người này, và chỉ trích Chúa Jesus nhiều nhất vì Ngài giao thiệp với những “kẻ tội lỗi” - là những thường dân nổi tiếng vi phạm trắng trợn luật Môi-se.

5.8. Cộng Đồng Người Do Thái Hải Ngoại (Diaspora)
#

Bên ngoài xứ Palestine, người Do Thái thuộc cộng đồng hải ngoại (Diaspora) chia thành hai nhóm:

  1. Người Do Thái truyền thống (Hebraists): Giữ nguyên đức tin Do Thái giáo, đồng thời bảo tồn ngôn ngữ và phong tục Do Thái, khiến dân ngoại ghét họ vì tính cách biệt lập.
  2. Người Do Thái Hy Lạp hóa (Hellenists): Chấp nhận ngôn ngữ, trang phục và phong tục Hy Lạp, nhưng vẫn giữ đức tin Do Thái ở các mức độ khác nhau.

Một ví dụ nổi bật về một người Do Thái Hy Lạp hóa là Philo. Ông là một triết gia người Do Thái sống ở Alexandria vào thế kỷ thứ nhất. Philo kết hợp Do Thái giáo với triết học Hy Lạp bằng cách giải nghĩa Cựu Ước theo lối hình bóng, và dùng nó để giảng dạy triết học Hy Lạp dưới dạng biểu tượng.

Rõ ràng, Do Thái giáo bên ngoài Palestine có xu hướng ít khắc khe và chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi lối tư duy của dân ngoại so với Do Thái giáo trong Palestine. Tuy nhiên, chúng ta không nên phóng đại sự khác biệt này, vì ảnh hưởng Hy Lạp đã thấm sâu vào Palestine đến mức Do Thái giáo ở đây đa dạng hơn nhiều so với những gì Talmud (đại diện cho giai đoạn sau và đồng nhất hơn của Do Thái giáo) khiến chúng ta nghĩ.

Sau thất bại của các cuộc nổi dậy chống La Mã vào năm 70 và 135, Do Thái giáo Palestine ngày càng được củng cố xung quanh giáo lý của phái Pha-ri-si, vốn nhấn mạnh Torah nhưng loại bỏ các yếu tố khải huyền. Lý do là vì phái Sa-đu-sê đã mất cơ sở tạo nên sức ảnh hưởng của họ là Đền thờ, còn người La Mã đã dập tắt hy vọng của các giáo phái nhỏ theo tư tưởng khải huyền như người Ê-xê-nê (Essenes).

5.9. Những Người Cải Đạo (Proselytes) và Những Người Kính Sợ Đức Chúa Trời (God-Fearers)
#

Dù có tinh thần dân tộc cực kỳ mạnh mẽ, Do Thái giáo vẫn thu hút những người ngoại cải đạo (proselytes) và đông hơn là những người kính sợ Đức Chúa Trời (God-fearers). Những người cải đạo hoàn toàn (proselytes) là những người ngoại bang từ bỏ tôn giáo của họ và chuyển sang thực hành mọi nghi thức của Do Thái giáo. Những người kính sợ Đức Chúa Trời (God-fearers) là người ngoại sẵn sàng thực hành một số nghi thức của Do Thái giáo, nhưng nếu là nam giới, họ thường không muốn chịu phép cắt bì hay tuân theo các điều cấm kỵ khắt khe hơn của Do Thái giáo.

Tất cả người cải đạo phải tự làm báp-têm trước mặt các nhân chứng và nếu có thể, phải đến Đền thờ tại Jerusalem để dâng của tế lễ tại đó. Có lẽ yêu cầu tự làm báp-têm được thêm vào sau khi Đền thờ bị phá hủy, nhằm thay thế cho việc dâng của tế lễ không còn thực hiện được.

Những người cải đạo (proselytes) và những người kính sợ Đức Chúa Trời (God-fearers) nhận thấy thần học của Do Thái giáo vượt trội hơn tín ngưỡng đa thần và mê tín dị đoan của dân ngoại; vì người Do Thái nhấn mạnh niềm tin độc thần vào một Đức Chúa Trời và phản đối việc thờ hình tượng, ngay cả trong chính Đền thờ của họ. Trong khi đó, dân ngoại chưa cải đạo không thể hiểu nổi một ngôi đền không có tượng thần - “Xây đền để làm gì nếu không có tượng thần?” Ngoài ra, việc Do Thái giáo đề cao đạo đức cũng lôi cuốn lương tâm của những người ngoại cảm thấy cảm thấy bị xúc phạm bởi sự đồi bại không chỉ của các vị thần được mô tả trong thần thoại ngoại giáo mà còn của những người sùng kính các nam và nữ thần đó.

“Nhưng từ nay về sau, nếu ngươi ăn mỡ cấm của bò, ngươi sẽ bị khai trừ. Nếu ngươi phạm ngày Sa-bát, ngươi sẽ bị ném đá.” - Lời cảnh báo đối với những người cải đạo (proselytes) trong Talmud Babylon, Yevamot 47a,b

VI. GIÁO DỤC DO THÁI
#

Trẻ em Do Thái học những bài học đầu tiên về lịch sử và tôn giáo của người Do Thái, các kỹ năng thực hành, đọc và viết từ cha mẹ. Luật Môi-se và sách Châm Ngôn trong Cựu Ước chứa nhiều chỉ dẫn về trách nhiệm này của phụ huynh, bao gồm cả việc sử dụng đòn roi nếu con cái không học hành nghiêm túc.

Khoảng sáu tuổi, các bé trai Do Thái vào học tại các trường trong nhà hội địa phương. Ở đây, Cựu Ước được dùng làm sách giáo khoa để tập đọc và có thể cả tập viết. Các bài học còn bao gồm số học cơ bản, truyền thống Do Thái ngoài Kinh Thánh, và các nghi lễ tôn giáo. Bên cạnh kiến thức học thuật phạm vi hẹp này, mọi bé trai Do Thái đều phải học một nghề. Để trở thành học giả Cựu Ước chuyên sâu, một thanh niên Do Thái phải theo học một Rabbi. Chẳng hạn, trước khi cải đạo, Phao-lô từng là môn đồ của Rabbi nổi tiếng Gamaliel (Công vụ 22:3).

VII. GIÁO DỤC HY LẠP – LA MÃ
#

Ngược lại, nền giáo dục Hy Lạp - La Mã mang tính tự do hơn. Các nô lệ thường được giao nhiệm vụ trông nom những đứa trẻ trong những đầu đời bằng cách dạy chúng những bài học vỡ lòng, rồi dẫn chúng đi học ở các trường tư cho đến khi chúng tốt nghiệp và trưởng thành với nhiều nghi lễ long trọng. Ngay cả các bé gái và nô lệ trẻ tuổi cũng có thể theo học các trường sơ cấp này. Sau khi tốt nghiệp, các chàng trai trẻ có thể vào các đại học ở Athens, Rhodes, Tarsus, Alexandria … để học triết học, hùng biện, luật, toán, thiên văn, y khoa, địa lý và thực vật học. Hoặc họ có thể đến nghe các buổi diễn thuyết của các triết gia “du thuyết”, gọi như vậy vì những triết gia này thích vừa đi loanh quanh vừa giảng dạy.

Các bản khắc và giấy cói còn sót lại cho thấy nền giáo dục đã được phổ cập khá tốt, đến mức người ta thường mang theo sổ tay nhỏ để ghi chép danh sách các thứ cần mua sắm, các cuộc hẹn hoặc ghi nhớ khác. Đôi khi, họ dùng cả tốc ký.

Nhờ nguồn tư liệu phong phú, bao gồm cả các tác phẩm ngoài Kinh Thánh lẫn Tân Ước, chúng ta có thể tái hiện bối cảnh tôn giáo, triết học của người ngoại và người Do Thái, từ đó hiểu đầy đủ hơn về Tân Ước. Do Thái giáo - cái nôi của Cơ Đốc giáo - là một đức tin độc thần với nhiều luồng tư tưởng tôn giáo - chính trị đan xen, cùng các thể chế văn hóa -tôn giáo đa dạng.

(Hình 14: Toàn cảnh di tích thư viện Celsus ở thành phố cổ Ephesus, nay là Izmir, Thổ Nhĩ Kỳ)

TÓM LẠI
#

Tôn giáo ngoại giáo truyền thống có một hệ thống đa thần, trong đó các vị thần - theo thần thoại - thường có các hành vi đồi bại. Các hoàng đế La Mã cũng được tôn lên hàng thần linh và được thờ phượng; đồng thời, những tôn giáo bí mật, gọi là “tín ngưỡng thần bí”, ngày càng phổ biến. Các tập tục mê tín lan rộng. Người ngoại có xu hướng hỗn hợp tôn giáo - kết hợp nhiều tín ngưỡng và nghi lễ khác nhau thay vì tuân theo một hệ thống duy nhất.

Những tư tưởng sau này hình thành thuyết Ngộ đạo (Gnosticism) cũng bắt đầu định hình, chẳng hạn quan niệm về bản chất xấu xa của thế giới vật chất và việc coi “tri thức siêu việt” là con đường cứu rỗi cho tầng lớp tinh hoa tôn giáo. Các trường phái triết học được truyền bá rộng rãi, trong đó chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) được ưa chuộng.

Người Do Thái thời kỳ này đã từ bỏ thờ hình tượng, thay vào đó đề cao sự vâng giữ luật Môi-se. Các buổi nhóm tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng diễn ra tại nhà hội địa phương, là nơi thờ phượng Đức Chúa Trời (không dâng của tế lễ) vào mỗi ngày Sa-bát. Nghi thức dâng tế lễ được thực hiện hàng ngày tại Đền thờ tại Jerusalem, cũng là nơi tổ chức các nghi lễ trọng thể vào các ngày lễ tôn giáo và các ngày thánh trong năm.

Cựu Ước là nền tảng thiêng liêng cho niềm tin và thực hành của người Do Thái, ghi lại lịch sử cứu rỗi cùng nhiều nội dung khác. Cựu Ước tồn tại dưới dạng bản nguyên gốc tiếng Hê-bơ-rơ, bản dịch tiếng Hy Lạp (bản Bảy Mươi - Septuagint/LXX), và phần lớn được diễn giải truyền khẩu (oral paraphrases) sang tiếng Aramaic (bản Targums). Ngoài ra, người Do Thái cũng viết nhiều sách tôn giáo khác, cung cấp thêm thông tin về Do Thái giáo đương thời. Những diễn giải truyền khẩu của các Rabbi về luật Cựu Ước chỉ được ghi chép vào Talmud sau này.

Dù Do Thái giáo có tinh thần dân tộc cao, nhưng vẫn thu hút những người ngoại có tư tưởng tiến bộ, bao gồm cả người cải đạo hoàn toàn (proselytes) lẫn bán cải đạo (God-fearers). Niềm tin vào sự sống lại của thân thể vật lý ngày càng phổ biến, cùng với kỳ vọng về Đấng Mê-si - dù quan niệm về Đấng Mê-si rất đa dạng. Tuy nhiên, người ta không mong đợi Đấng Mê-si (hoặc các đấng Mê-si) vừa có thần tính vừa có nhân tính, càng không ngờ Ngài sẽ chết thay cho tội lỗi nhân loại.

Phái Pha-ri-si (Pharisees) nghiêm khắc, phái Ê-xê-nê (Essenes) còn nghiêm khắc hơn. Phái Sa-đu-sê (Sadducees) có giáo lý lỏng lẻo, thuộc tầng lớp thượng lưu tại Jerusalem, và bị tan rã sau khi thành phố cùng Đền thờ bị phá hủy năm 70. Những người thuộc đảng Hê-rốt (Herodians) ủng hộ gia tộc Hê-rốt cầm quyền. Những người đảng Xê-lốt (Zealots) chống đối ách thống trị của La Mã - đại diện bởi nhà Hê-rốt và các thống đốc La Mã. Các thầy thông giáo (Scribes) giảng dạy và hướng dẫn áp dụng luật Cựu Ước.

Các tòa án Do Thái (sanhedrin) - dù thẩm quyền hạn chế - xử lý hầu hết vấn đề đời sống. Sanhedrin tại Jerusalem đóng vai trò như một tòa án tối cao. Đa số dân thường không thuộc giáo phái nào, được gọi là “dân của xứ” (People of the Land). Người Do Thái sống ngoài Palestine hình thành cộng đồng Do Thái hải ngoại (Diaspora hoặc Dispersion), chia thành: Phe truyền thống (Hebraists), bảo tồn văn hóa Do Thái và phe cấp tiến (Hellenists), chịu ảnh hưởng của Hy Lạp.

Nền giáo dục Do Thái có phạm vi hẹp, trong khi giáo dục Hy Lạp - La Mã có phạm vi rộng.