Skip to main content

Chương 5: NGHIÊN CỨU VỀ CUỘC ĐỜI CỦA CHÚA JESUS

·12771 words·60 mins·
Author
Lily
Table of Contents

TÂN ƯỚC LƯỢC KHẢO

(Hình 1: Sông Giô-đanh ngày nay - Jordan River)

I. NGUỒN TƯ LIỆU
#

1.1. Kinh Thánh và Ngoài Kinh Thánh (Biblical and Extrabiblical)
#

Dù không phải là những tác phẩm Tân Ước đầu tiên được viết (một số thư tín ra đời sớm hơn), các sách Phúc Âm Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca và Giăng vẫn là nguồn chính để khôi phục cuộc đời Chúa Jesus.

Các ghi chép ngắn từ tác giả ngoài Cơ Đốc - như sử gia Do Thái Josephus (thế kỷ 1), Talmud Babylon, cùng các tác giả người La Mã như Pliny the Younger, Tacitus, Suetonius và Lucian - quá sơ lược để có giá trị tái hiện đáng kể. Tuy nhiên, các ghi chép ngoài Kinh Thánh này xác nhận rằng Chúa Jesus đã sống, trở nên nổi tiếng, chịu tử hình dưới thời Bôn-xơ Phi-lát (Pontius Pilate), và chỉ trong vòng hơn mười năm sau khi Ngài qua đời, sự thờ phượng Ngài đã lan đến tận Rô-ma (Rome).

Đọc thêm: MỘT SỐ GHI CHÉP VỀ CHÚA JESUS TỪ CÁC NGUỒN NGOÀI KINH THÁNH

Một trong những ghi chép ngắn gọn điển hình của các sử gia La Mã về Chúa Jesus là nhận xét của Tacitus (khoảng năm 110), giải thích danh xưng “Cơ Đốc nhân” (“Christian”) bắt nguồn từ “Christus” (phiên bản tiếng Latin của từ “Christ”), là Đấng “bị xử tử dưới thời Tiberius, bởi án lệnh của quan tổng đốc Pontius Pilate” - Biên niên sử 15.44 (Annals)

Ghi chép dài nhất và nổi tiếng nhất về Chúa Jesus từ nguồn ngoài Kinh Thánh xuất hiện trong tác phẩm của Josephus. Vì có nhiều bằng chứng cho thấy Josephus không phải là Cơ Đốc nhân, nên hầu hết các học giả hiện đại cho rằng một số đoạn sau đây có thể đã được thêm vào bởi những người sao chép là Cơ Đốc nhân:

“Vào thời ấy, có một người tên là Jesus, một bậc hiền triết - nếu thật sự có thể gọi Ngài là con người. Ngài thực hiện nhiều việc kỳ diệu và là thầy dạy cho những ai tiếp nhận chân lý cách vui mừng. Ngài thu hút nhiều người Do Thái và Hy Lạp. Ngài chính là Đấng Mê-si. Khi Pilate, nghe lời tố cáo từ các nhà lãnh đạo của chúng ta, và kết án Ngài chịu đóng đinh, những người ban đầu yêu mến Ngài vẫn không thôi trung tín. Đến ngày thứ ba, Ngài hiện ra với họ, sống lại từ cõi chết, như các tiên tri của Đức Chúa Trời đã báo trước, cùng vô số điều kỳ diệu khác về Ngài. Cho đến ngày nay, nhóm người gọi là Cơ Đốc nhân - được đặt tên theo Ngài - vẫn chưa biến mất.” - Cổ sử Do Thái 18.3.3 §§63-64 (Jewish Antiquities)

1.2. Lời Chưa Được Ghi Chép (Agrapha)
#

Một số lời dạy của Chúa Jesus không được ghi chép trong bốn sách Phúc Âm. Ví dụ, Phao-lô trích dẫn một lời của Chúa Jesus mà lời này không có trong các sách Phúc Âm: “Ban cho thì có phước hơn nhận lãnh” (Công vụ 20:35).

Những lời như vậy gọi là agrapha (tiếng Hy Lạp nghĩa là “chưa được ghi chép”), tức những lời của Chúa Jesus không có trong bốn sách Phúc Âm, nhưng được các tác giả Cơ Đốc sơ khai trích dẫn. Các agrapha đôi khi được ghi chú bên lề của các bản sao chép Tân Ước cổ. Dù được gọi là “lời chưa được ghi chép”, chúng vẫn được lưu lại đâu đó (nếu không chúng ta đã không biết), chỉ là chúng không nằm trong các sách Phúc Âm kinh điển.

1.3. Bộ Sưu Tập Các Lời Nói của Chúa Jesus (Collection of Sayings)
#

Trong số những ghi chép về các lời nói của Chúa Jesus ngoài bốn sách Phúc Âm kinh điển, đáng chú ý nhất là giấy cói Oxyrhynchus (Oxyrhynchus papyri) 1sách Phúc Âm viết bằng tiếng Coptic của Thô-ma (Coptic Gospel of Thomas) 2.

Sách Phúc Âm Thô-ma, được phát hiện khoảng năm 1945 tại Nag Hammadi, Ai Cập, không thực sự là một sách Phúc Âm, vì nó không có cốt truyện, cũng không phải do sứ đồ Thô-ma viết. Cả văn bản này lẫn giấy cói Oxyrhynchus đều chứa đựng nhiều lời nói được cho là của Chúa Jesus.

Một số các lời trong đó gần như giống hệt với những ghi chép trong các sách Phúc Âm kinh điển, ví dụ:

“Phước cho những người nghèo khó, vì vương quốc thiên đàng thuộc về họ” - Phúc Âm Thô-ma 54 (so sánh với Ma-thi-ơ 5:3 và Lu-ca 6:20)

Một số khác rõ ràng bắt nguồn từ các sách Phúc Âm kinh điển nhưng đã bị biến đổi, chẳng hạn:

“Nhưng Ta nói rằng ai trong các ngươi trở nên như đứa nhỏ sẽ biết vương quốc và sẽ cao trọng hơn Giăng” - Phúc Âm Thô-ma 46b (so sánh với Ma-thi-ơ 11:11 và Lu-ca 7:28)

Một số hoàn toàn khác biệt với Tân Ước, ví dụ:

“Ai ở gần Ta là ở gần lửa, còn ai xa Ta là xa vương quốc” - Phúc Âm Thô-ma 82

Về mối quan hệ giữa những lời này với Tân Ước, có ba khả năng:

  1. Các ghi chép ngoài kinh điển được rút ra từ các sách Phúc Âm kinh điển
  2. Chúng đại diện cho một truyền thống độc lập về các lời nói của Chúa Jesus
  3. Cả hai nguồn đều đúng và pha trộn lẫn nhau

Ngoại trừ một số học giả giữ quan điểm nghi ngờ độ tin cậy của các sách Phúc Âm kinh điển, nhìn chung các học giả đều đồng ý rằng giấy cói Oxyrhynchus và Phúc Âm Thô-ma phản ánh một truyền thống đã bị bóp méo về các lời của Chúa Jesus.

(Hình 2: Bộ sưu tập Oxyrhynchus Papyri, thuộc về Hiệp hội Khám phá Ai Cập và được lưu giữ tại Thư viện Nghệ thuật, Khảo cổ học và Thế giới Cổ đại của Oxford. Kể từ khi được phát hiện vào những năm 1896–1907, các học giả đã liên tục làm việc để lập danh mục, giải mã và xuất bản các tài liệu này. Hình trên là mặt recto (bên trái) và verso (bên phải) của P.Oxy. 5575 được chụp vào năm 2012)

1.4. Ngụy Phúc Âm (Apocryphal Gospels)
#

Lu-ca 1:1 cho biết rằng có nhiều tài liệu viết về Chúa Jesus trước sách Phúc Âm thứ ba, nhưng ngoài Mác và có lẽ là Ma-thi-ơ, không có tài liệu nào khác còn tồn tại.

Tuy nhiên, các sách Ngụy Phúc Âm thời hậu sứ đồ (postapostolic apocryphal gospels) vẫn còn giữ được đến ngày nay, cho thấy chúng là một hỗn hợp tạp nham của tà thuyết và trí tưởng tượng về sự ngoan đạo, đặc biệt trong việc thêm thắt các chi tiết về thời thơ ấu của Chúa Jesus và khoảng thời gian giữa sự chết và sự sống lại của Ngài - những điều mà bốn sách Phúc Âm kinh điển hầu như không đề cập.

Đọc thêm: NGỤY PHÚC ÂM NI-CÔ-ĐEM

Trong phiên tòa xét xử Chúa Jesus trước mặt Phi-lát, Ngụy Phúc Âm Ni-cô-đem (Apocryphal Gospel of Nicodemus) ghi lại như sau:

“Khi Chúa Jesus bước vào, những người cầm cờ hiệu đang cầm cờ, các hình ảnh của hoàng đế trên các lá cờ cúi đầu và tôn kính Chúa Jesus. Khi người Do Thái thấy hành vi của các lá cờ, … họ đã la lớn tiếng phản đối những người cầm cờ … Những người này trả lời: ‘Chúng tôi đã giữ các lá cờ, nhưng các hình ảnh trên cờ tự động cúi xuống và tôn kính người này.’”

II. THƯỢNG BÌNH LUẬN (HIGHER CRITICISM)
#

Cùng với bình luận văn bản (“textual criticism”, còn được gọi là hạ bình luận - “lower criticism”, đã giới thiệu ở Chương 4), còn có thượng bình luận (“higher criticism”). Thuật ngữ này bắt nguồn từ J. G. Eichhorn - một nhà thần học Tin lành người Đức của thời kỳ Khai sáng (từ cuối thế kỷ 17 đến đầu thế kỷ 19).

Trong khi bình luận văn bản (lower criticism) tập trung vào việc xác định nguyên văn gốc (đặc biệt khi có sự khác biệt giữa các bản sao chép cổ), thượng bình luận (higher criticism) cố gắng trả lời nhiều câu hỏi khác liên quan đến:

  • Tác giả
  • Thời điểm, địa điểm và mục đích viết
  • Đối tượng độc giả được nhắm đến
  • Khả năng sử dụng tài liệu tham khảo
  • Phương pháp biên tập
  • Và nhiều vấn đề khác

Do đó, thượng bình luận (higher criticism) được chia thành nhiều nhánh nhỏ.

Trong giới nghiên cứu bảo thủ, thượng bình luận (higher criticism) thường hàm ý áp đặt các giả định “khoa học” hiện đại lên việc nghiên cứu Kinh Thánh. Ngày nay, thuật ngữ này ít được giới học giả sử dụng rộng rãi.

Đọc thêm: CÁC THỂ LOẠI BÌNH LUẬN KINH THÁNH (BIBLICAL CRITICISM) 3

Tên tiếng ViệtTên tiếng AnhMô tả ngắn
Bình luận văn bản (Hạ bình luận)Textual (lower) criticismXác định nguyên văn gốc của các sách Tân Ước.
Thượng bình luậnHigher criticismXác định bối cảnh lịch sử của các sách Tân Ước.
Bình luận nguồnSource criticismXác định các nguồn tư liệu hình thành nên một tài liệu.
Bình luận hình thứcForm criticismXác định truyền thống truyền miệng trước khi được ghi chép.
Bình luận biên tậpRedaction criticismXác định trọng tâm biên tập đặc trưng.
Bình luận cấu trúcComposition criticismXác định sự kết hợp giữa truyền thống và chỉnh sửa biên tập.
Bình luận tự sự (tường thuật)Narrative criticismXác định cốt truyện.
Bình luận truyền thốngTradition criticismXác định nguồn gốc và sự phát triển của các chủ đề thần học.
Bình luận hùng biệnRhetorical criticismXác định việc sử dụng các kỹ thuật hùng biện.
Bình luận văn họcLiterary criticismXác định phong cách viết.
Bình luận thể loạiGenre criticismXác định thể loại sách.
Bình luận kinh điểnCanon criticismXác định ảnh hưởng đến ý nghĩa của một sách Kinh Thánh khi xem xét các sách khác trong Kinh Thánh.
Bình luận khuynh hướngTendency criticismXác định ảnh hưởng của xung đột thần học.
Bình luận khoa học xã hộiSocial science criticismXác định ảnh hưởng của sự phân biệt giai cấp.
Bình luận nhân họcAnthropological criticismXác định cách suy nghĩ và hành động khác biệt của các nhân vật trong sách so với độc giả hiện đại.
Bình luận hậu thuộc địaPostcolonial criticismXác định sự áp bức của chủ nghĩa đế quốc.
Bình luận nữ quyềnFeminist criticismXác định liệu văn bản áp bức hay giải phóng phụ nữ.
Bình luận phản hồi độc giảReader-response criticismXác định cách độc giả hiểu văn bản, bất chấp ý định tác giả.
Bình luận cấu trúcStructural criticismXác định các mô thức tư duy cơ bản.
Bình luận giải cấu trúcDeconstructive criticismXác định sự vô nghĩa.

2.1. Bình Luận Nguồn Các Sách Phúc Âm (Source Criticism of the Gospels)
#

Đọc thêm: Định nghĩa Bình luận Nguồn (Source Criticism) ở chú thích 4

a. Nan Đề của Ba Sách Phúc Âm Cộng Quan (Synoptic Problem)
#

Khi nghiên cứu cuộc đời Chúa Jesus, chúng ta phải bắt đầu từ nguồn tư liệu chính: Các sách Phúc Âm kinh điển. Ngay lập tức, nan đề cộng quan (synoptic problem) xuất hiện: Tại sao ba sách Phúc Âm đầu tiên (Ma-thi-ơ, Mác và Lu-ca) lại giống nhau đến vậy? (Thuật ngữ “đồng quan” hay “cộng quan” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “nhìn chung cùng một cách”).

b. Giả Thuyết Truyền Khẩu
#

Theo giả thuyết truyền khẩu cổ điển (early hypothesis of oral tradition), những điểm tương đồng bắt nguồn từ việc truyền thống về Chúa Jesus nhanh chóng được định hình dưới dạng truyền miệng, sau đó mới được ghi chép lại. Hai học giả Scandinavia là H. RiesenfeldB. Gerhardsson đã hồi sinh giả thuyết cổ này. Họ nhấn mạnh tầm quan trọng của trí nhớ trong văn hóa Do Thái cổ đại, điều này ủng hộ quan điểm cho rằng các sách Phúc Âm Cộng Quan đáng tin cậy về mặt lịch sử.

Tuy nhiên, phần lớn học giả hiện đại nghi ngờ rằng việc truyền miệng có thể giữ được nhiều điểm tương đồng và hết sức chi tiết về mặt ngôn từ như trong các sách Phúc Âm Cộng Quan, đặc biệt là trong phần tường thuật – vốn khó có thể được ghi nhớ nguyên văn như những lời nói của Chúa Jesus.

c. Giả thuyết Griesbach
#

Một số học giả khác, dẫn đầu bởi W. R. Farmer, đã hồi sinh giả thuyết của học giả người Đức thế kỷ 18 - J. J. Griesbach. Theo giả thuyết này:

  1. Ma-thi-ơ viết đầu tiên
  2. Lu-ca sử dụng Ma-thi-ơ
  3. Mác viết một bản tóm tắt kết hợp từ Ma-thi-ơ và Lu-ca

Hầu hết các học giả đương đại cho rằng giả thuyết này có thể giải thích khá tốt thứ tự các sự kiện trong cuộc đời Chúa Jesus, nhưng lại không giải thích thỏa đáng việc Lu-ca phá vỡ thứ tự các lời dạy của Chúa Jesus trong Ma-thi-ơ, cũng như những thay đổi chi tiết về mặt ngôn từ.

d. Giả Thuyết Mác Viết Trước (Marcan Priority)
#

Giả thuyết tài liệu Mác-Q (Mark-Q) hiện được nhiều học giả ủng hộ nhất: Ma-thi-ơ và Lu-ca đã (1) xây dựng phần lớn câu chuyện (tức phần tường thuật) dựa trên Mác, và (2) lấy hầu hết các lời nói của Chúa Jesus từ một tài liệu đã thất lạc gọi là Nguồn Q (Q Source), (3) đồng thời bổ sung thêm các tư liệu riêng của từng người.

Các học giả đưa ra nhiều luận điểm ủng hộ giả thuyết Mác viết trước:

  1. Lu-ca 1:1-4 ghi nhận việc ông có sử dụng các tài liệu trước đó, mở ra khả năng Mác là một trong những nguồn tư liệu của Lu-ca.
  2. Ma-thi-ơ kết hợp gần như toàn bộ nội dung của Mác, còn Lu-ca sử dụng khoảng một nửa.
  3. Cả Ma-thi-ơ lẫn Lu-ca thường giữ nguyên văn hoặc gần như nguyên văn từ Mác, kể cả những chi tiết nhỏ. Ví dụ: Mác 2:10-11 ghi: “Nhưng để các ngươi biết Con Người có quyền trên đất để tha tội …” (câu nói bị ngắt quãng) rồi chuyển sang mệnh lệnh: “Ta biểu ngươi: Hãy đứng dậy …” Ma-thi-ơ 9:6Lu-ca 5:24 đều thêm cụm “Ngài phán cùng kẻ bại” để làm rõ ngữ cảnh.
  4. Trình tự sự kiện trong Mác thường được Ma-thi-ơ và Lu-ca tuân theo. Ma-thi-ơ và Lu-ca không cùng nhau tách khỏi trình tự đó, như người ta mong đợi họ sẽ làm, ít nhất là thỉnh thoảng, nếu cả hai không dựa vào sách Mác. Nói cách khác, Mác đóng vai trò như “mỏ neo” giữ cho Ma-thi-ơ và Lu-ca không đi quá xa (và không bao giờ cùng lúc đi quá xa) so với trình tự sự kiện trong Mác. Thỉnh thoảng, những khác biệt độc lập nhỏ về trình tự có thể do Ma-thi-ơ và Lu-ca ưu tiên sắp xếp theo chủ đề hơn là trình tự thời gian.
  5. Hơn nữa, Ma-thi-ơ và Lu-ca thường thay đổi cách diễn đạt của Mác để làm cho rõ nghĩa hơn. Ví dụ: Lu-ca 5:29 làm rõ nghĩa Mác 2:15 bằng cách viết Chúa Jesus “được tiếp đón tại nhà của Lê-vi” thay vì cách diễn đạt mơ hồ trong Mác (có thể bị hiểu nhầm thành Lê-vi ở trong nhà của Chúa Jesus).
  6. Lược bỏ chi tiết dễ gây hiểu lầm: Ma-thi-ơ và Lu-ca bỏ qua chi tiết trong Mác 3:21 (gia đình Chúa Jesus nghĩ Ngài “mất trí”), có lẽ để tránh các độc giả hiểu sai.
  7. Ma-thi-ơ và Lu-ca dường như đã rút gọn các nội dung không cần thiết cho các mục đích của họ: Ma-thi-ơ 8:14Lu-ca 4:38 chỉ giữ tên Phi-e-rơ mà bỏ tên Anh-rê, Gia-cơ và Giăng trong Mác 1:29.
  8. Ma-thi-ơ và Lu-ca thường chỉnh lại văn phong của Mác, làm cho ngữ pháp trở nên mượt mà hơn (một vấn đề về cách hành văn, không phải về độ chính xác): Mác 2:7 (dịch sát): “Ai có thể tha tội ngoài một Đấng, Đức Chúa Trời?” được Lu-ca 5:21 viết mượt hơn: “Ai có quyền tha tội ngoài một mình Đức Chúa Trời?” (văn phong Mác khá thô ráp, mạnh mẽ, nhưng không trau chuốt).

Tất cả những hiện tượng được quan sát trên củng cố giả thuyết Ma-thi-ơ và Lu-ca đã sử dụng Mác làm nguồn tư liệu chính.

e. Giả Thuyết Nguồn Q
#

Những tương đồng trong phần tường thuật giữa Ma-thi-ơ và Lu-ca dường như là do cả hai cùng sử dụng sách Mác làm nguồn tư liệu chính. Do đó, những điểm trùng khớp khác trong các lời dạy của Chúa Jesus (nhưng không có trong sách Mác) đã dẫn đến giả thuyết về một tài liệu thứ hai - Nguồn Q.

Nguồn Q được cho là một tập hợp sơ khai bao gồm các lời nói của Chúa Jesus với rất ít yếu tố tường thuật. Nó có thể tương tự như sách Phúc Âm Thô-ma và cuộn Oxyrhynchus với nội dung chỉ là tập hợp các câu nói của Chúa Jesus, hoặc gần giống hơn với các sách tiên tri Cựu Ước (thường ghi lại lời kêu gọi của tiên tri, những bài giảng dài, đôi khi xen những mẩu tường thuật nhỏ, nhưng không mô tả cái chết của vị tiên tri).

Vì vậy, các học giả bình luận nguồn cho rằng Nguồn Q có thể là các ghi chép bắt đầu từ Chúa Jesus chịu Báp-têm và bị cám dỗ (hai sự kiện này được xem là “sự kêu gọi” của Đức Chúa Trời dành cho Chúa Jesus để Chúa Jesus bắt đầu mục vụ, tương tự như sự kêu gọi các tiên tri), nối tiếp bằng các bài giảng của Ngài, nhưng không bao gồm phần tường thuật về sự thương khó, cái chết và sự phục sinh của Ngài.

Là một tài liệu giả định, Nguồn Q đặt ra nhiều câu hỏi, chẳng hạn:

  1. Tại sao mức độ trùng khớp giữa Ma-thi-ơ và Lu-ca về các lời nói Chúa Jesus (không có trong sách Mác) lại khác nhau rất nhiều?

    • Có phải là do họ sử dụng các bản dịch tiếng Hy Lạp khác nhau của Nguồn Q gốc được viết bằng tiếng Aramaic?
    • Hay do họ sử dụng các phiên bản khác nhau của Nguồn Q gốc được viết bằng tiếng Hy Lạp?
    • Hoặc do họ cùng dùng chung một Nguồn Q gốc được viết bằng tiếng Hy Lạp nhưng có cách hành văn khác nhau?
  2. Liệu Nguồn Q có thực sự tồn tại?

    • Nếu có, tại sao nó không được lưu giữ nguyên vẹn đến ngày nay?
    • Có nên thay thế giả thuyết Nguồn Q bằng: Giả thuyết có nhiều tài liệu ngắn về các lời nói của Chúa Jesus, giả thuyết truyền khẩu (dễ chấp nhận đối với các lời nói hơn là phần tường thuật), hay kết hợp cả hai?
  3. Giả thuyết Mác-Ma-thi-ơ (của M. Goulder):

    • Nhiều học giả tin rằng Lu-ca đã lấy các lời dạy của Chúa Jesus từ sách Ma-thi-ơ, và lấy các phần tường thuật từ sách Mác. Nhưng nếu như vậy, tại sao Lu-ca lại sắp xếp lại thứ tự các lời nói của Chúa Jesus trong sách Ma-thi-ơ?
    • Hay Lu-ca chủ yếu dùng sách Mác và Nguồn Q, chỉ tham khảo phụ trợ sách Ma-thi-ơ (một giả thuyết giải thích cái gọi là “các thỏa thuận nhỏ” giữa Ma-thi-ơ và Lu-ca, khi họ khác với Mác)?

Tóm lại, giả thuyết Nguồn Q vẫn là giả thuyết hữu ích để giải thích sự trùng lặp các lời nói của Chúa Jesus giữa Ma-thi-ơ và Lu-ca (mà không có trong sách Mác), và sự khác biệt về văn phong và bố cục giữa hai sách. Tuy nhiên, nó cũng để ngỏ nhiều câu hỏi chưa có lời giải thỏa đáng, khiến một số học giả tìm kiếm mô hình thay thế. Sự tồn tại của Nguồn Q vẫn là chủ đề tranh luận sôi nổi trong giới nghiên cứu Tân Ước.

f. Các Giả Thuyết Phát Triển Từ Giả Thuyết Mác - Q
#

B. H. Streeter đã đề xuất giả thuyết bốn nguồn tài liệu (four-document hypothesis), bổ sung thêm vào Mác và Nguồn Q:

  • Nguồn M (cho các lời dạy của Chúa Jesus chỉ có trong Ma-thi-ơ)
  • Nguồn L (cho phần lớn nội dung đặc trưng chỉ có trong Lu-ca)

Ông cũng đưa ra thuyết Proto-Lu-ca (Lu-ca nguyên bản): phiên bản đầu tiên của Phúc Âm Lu-ca chỉ bao gồm Q + L, sau đó Lu-ca mới thêm phần mở đầu, câu chuyện về sự ra đời của Giăng Báp-tít và Chúa Jesus, đồng thời lồng ghép tài liệu từ Mác. Tuy nhiên, các đề xuất của Streeter chưa được giới học giả đồng thuận rộng rãi.

g. Tóm Lại
#

Giả thuyết Mác viết đầu tiên (Mark priority) được ủng hộ nhiều hơn so với giả thuyết Nguồn Q (vốn còn nhiều nghi vấn). Có lẽ chúng ta nên coi Nguồn Q là một tập hợp các ghi chú rời rạc do Ma-thi-ơ ghi lại. Sách Phúc âm Ma-thi-ơ thường sắp xếp các lời dạy của Chúa Jesus theo chủ đề hơn là trình tự thời gian (dù các sách Phúc Âm khác cũng làm vậy, nhưng ở mức độ ít hơn so với sách Ma-thi-ơ).

Trái ngược với Ma-thi-ơ, Lu-ca có thể dùng sách Mác như là một tài liệu bổ sung thay vì là xương sống cho phần tường thuật; nhưng khả năng này chưa thể khẳng định chắc chắn.

Việc Ma-thi-ơ và Lu-ca sử dụng Mác hay các nguồn chung khác (như Nguồn Q) không làm giảm giá trị lời chứng của họ. Thay vào đó, nó cho thấy các tác giả của các sách Phúc Âm muốn bảo tồn sự thống nhất của truyền thống sứ đồ về Chúa Jesus (vì truyền thống đó đã được neo giữ trong lịch sử và xứng đáng có một lời chứng thống nhất).

Khi Ma-thi-ơ và Lu-ca thay đổi các chi tiết của sách Mác hoặc bất kỳ nguồn nào có trước đó, họ làm vậy không phải để gây hiểu lầm, nhưng là để chống lại cách hiểu hoặc giải nghĩa sai khi người ta đọc các tác phẩm được viết trước đó, bổ sung chi tiết mới, lược bỏ một số yếu tố, triển khai để làm nổi bật nhiều hàm ý thần học khác nhau.

2.2. Bình Luận Hình Thức Các Sách Phúc Âm (Form Criticism of the Gospels)
#

Đọc thêm: Định nghĩa Bình luận Hình thức (Form Criticism) ở chú thích 5

a. Nhiệm Vụ
#

Các Cơ Đốc nhân đầu tiên không có bất kỳ sách Phúc Âm nào trong bốn sách, càng không có đủ cả bốn. Vì vậy, vào những thập niên đầu thế kỷ 20, giới học giả Đức đã đặt ra một nhiệm vụ đầy tham vọng là thông qua phân tích văn học để suy luận ra hình thức của truyền thống truyền khẩu về Chúa Jesus trước khi chúng được ghi chép thành các sách Phúc Âm.

Ví dụ, ngay từ buổi đầu của Cơ Đốc giáo, câu chuyện về việc bắt giữ, xét xử và đóng đinh Chúa Jesus (sự thương khó) chắc hẳn đã được kể đi kể lại trong các Tiệc Thánh và bài giảng. Khi nhu cầu giảng dạy về giáo lý và các thực hành Cơ Đốc gia tăng, những mảnh truyền thống riêng lẻ về các lời nói và việc làm của Chúa Jesus đã được nhắc lại như là khuôn mẫu có thẩm quyền cho những vấn đề này. Chẳng hạn, các Cơ Đốc nhân có nên kết hôn? Li hôn và tái hôn? Nộp thuế?, … Truyền thống truyền khẩu về Chúa Jesus đã được lưu giữ và truyền lại để giải đáp cho những câu hỏi này và những câu hỏi tương tự.

b. Phương Pháp
#

Các nhà bình luận hình thức (form crtitics) cố gắng xác định bản chất và nội dung của truyền thống truyền khẩu bằng cách phân loại các đơn vị riêng lẻ trong các sách Phúc Âm theo hình thứccách chúng được sử dụng trong Hội thánh đầu tiên. Thuật ngữ chuyên môn cho một đơn vị riêng lẻ là pericope (trích đoạn). Theo bình luận hình thức (form criticism), các trích đoạn thuộc những phân loại sau:

  1. Lời phán dạy súc tích (Apophthegms) 6, Câu chuyện dạy một mẫu mực (Paradigms) 7, hoặc Câu chuyện làm nền cho lời tuyên bố (Pronouncement stories) 8, dùng làm minh họa cho bài giảng
  2. Câu chuyện phép lạ (Micrale stories), là khuôn mẫu cho các hoạt động chữa lành bệnh tật và đuổi quỷ trong Cơ Đốc giáo
  3. Lời dạy (Sayings) và Ẩn dụ (Parables), dùng để giảng dạy giáo lý
  4. Truyền thuyết (Legends), dùng để tôn vinh sự vĩ đại của Chúa Jesus (có thể có lõi lịch sử nhưng được cho là phóng đại)
  5. Câu chuyện thương khó (Passion story), dùng trong nghi lễ Tiệc Thánh và truyền giảng

Ở khía cạnh hoài nghi hơn, phương pháp này cho rằng các Cơ Đốc nhân đầu tiên đã thay đổi đáng kể thông tin về Chúa Jesus và sáng tác những câu chuyện, lời nói để đáp ứng nhu cầu của công tác truyền giáo, giảng dạy giáo lý, soạn bài giảng, hình thành các nghi thức, tranh luận giáo lý và các vấn đề kỷ luật trong Hội thánh.

Do đó, theo các nhà bình luận hình thức, các sách Phúc Âm cho biết nhiều hơn về Sitz im Leben (tiếng Đức, nghĩa là “tình huống trong đời sống”) của Hội thánh đầu tiên hơn là về chính Chúa Jesus. Để xác định sự thật về Ngài, các nhà bình luận hình thức thường cho rằng phải loại bỏ những yếu tố được cho là do ai đó biên tập đã thêm vào như các chi tiết địa lý và niên đại, yếu tố phép lạ, và các thành tố giáo lý được cho là có sau thời Chúa Jesus.

c. Phát triển
#

Nhà nghiên cứu Cựu Ước J. Wellhausen đã đặt nền móng cho bình luận hình thức các sách Phúc Âm. M. Dibelius phổ biến phương pháp này, trong khi K. L. Schmidt thuyết phục nhiều người rằng khung địa lý và niên đại trong sách Mác là do chính Mác tạo ra. R. Bultmann 9 (nhà bình luận hình thức nổi tiếng nhất) sau khi phân tích chi tiết đã kết luận rằng hầu hết truyền thống Phúc Âm đều bị bịa đặt hoặc bóp méo.

Một lập luận đặc trưng của Bultmann rằng, vì các Cơ Đốc nhân tin vào thần tính của Chúa Jesus, họ đã biện minh cho niềm tin này bằng cách dựng lên những câu chuyện Ngài làm phép lạ. Ông cho rằng cần “giải huyền thoại hóa” (demythologize) 10 các sách Phúc Âm, tức loại bỏ các yếu tố thần thoại, để thông điệp Cơ Đốc phù hợp với con người hiện đại, là những người theo quan điểm tự nhiên không thể chấp nhận những tuyên bố siêu nhiên về Chúa Jesus.

Đọc thêm: QUAN ĐIỂM CỦA BULTMANN

Bultmann nhận định về sự kiện Chúa Jesus vào thành Jerusalem trong Chúa Nhật Lễ Lá ( Palm Sunday) rằng: “Việc tìm kiếm một con vật để cưỡi trong câu chuyện này mang đặc điểm rõ ràng của truyền thuyết, thậm chí … đó là một chi tiết cổ tích. Nhưng phần còn lại của câu chuyện cũng mang tính truyền thuyết hoặc ít nhất chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ truyền thuyết, và giả định mà chúng ta phải đặt ra - nếu muốn xem câu chuyện này như một sự kiện lịch sử có thật, giả định rằng Chúa Jesus có chủ ý thực hiện lời tiên tri trong Xa-cha-ri 9:9 và việc đám đông nhận ra con lừa là vật cưỡi của Đấng Mê-si - là hoàn toàn vô lý.”

Tương tự, ông viết về việc ngôi mộ trống: “ý chính của câu chuyện là ngôi mộ trống chứng minh sự Phục sinh … Câu chuyện này là một truyền thuyết biện giáo … Ban đầu không có sự khác biệt giữa sự Phục sinh của Chúa Jesus và sự Thăng thiên của Ngài; sự phân biệt này chỉ xuất hiện như là hệ quả của những truyền thuyết Phục sinh, cuối cùng đòi hỏi phải có một câu chuyện riêng về sự thăng thiên” (Lịch sử Truyền thống Cộng quan - The History of the Synoptic Tradition, ấn bản thứ 2, New York: Harper & Row, 1968, tr. 261-62, 290).

d. Đánh Giá
#

ĐÓNG GÓP
#

Bình luận hình thức có một số đóng góp tích cực:

  1. Nhấn mạnh phân tích văn học để tái hiện truyền thống truyền miệng về Phúc Âm.
  2. Làm nổi bật sự liên quan giữa lời nói và hành động Chúa Jesus đối với đời sống Hội thánh đầu tiên. Ví dụ: thái độ cởi mở của Ngài với dân ngoại đã tạo điều kiện để họ gia nhập Hội thánh.
HẠN CHẾ
#

Quan điểm của các nhà bình luận hình thức có các hạn chế sau:

  1. Bỏ qua sự quan tâm của các Cơ Đốc nhân đầu tiên về thân thế và sự nghiệp của Chúa Jesus.
  • Nếu các Cơ Đốc nhân đầu tiên thực sự viện dẫn lời nói và việc làm của Chúa Jesus để biện minh cho niềm tin (như chính các nhà bình luận hình thức nhấn mạnh), thì động lực thôi thúc họ ghi nhớ mọi chi tiết về Ngài phải rất mạnh mẽ. Ngay cả sứ đồ Phao-lô – người chưa từng gặp Chúa Jesus – cũng coi lời Ngài là thẩm quyền tối cao:

“Về những kẻ đã cưới gả rồi, thì tôi, nhưng chẳng phải tôi, bèn là Chúa, truyền rằng vợ không nên lìa bỏ chồng, (ví bằng đã phân rẽ nhau, thì nên ở vậy đừng lấy chồng khác; hay là phải lại hòa thuận với chồng mình), còn chồng cũng không nên để vợ. " (1 Cô-rinh-tô 7:10-11)

  1. Phủ nhận khả năng truyền thống Phúc Âm được bảo tồn vì nó ĐÚNG sự thật, chứ không chỉ hữu ích cho các công tác truyền giáo, giảng dạy và nghi lễ của Cơ Đốc giáo
  • Khoảng cách chỉ một thế hệ giữa thời kỳ Chúa Jesus sống và thời kỳ các sách Phúc Âm được viết không đủ dài để người ta bịa đặt hàng loạt các huyền thoại. Các câu chuyện thần thoại thường không kịp hình thành trong chưa đầy nửa thế kỷ, nhưng các Cơ Đốc nhân đã tôn vinh Chúa Jesus là Đấng Cứu Thế phục sinh ngay sau khi Ngài qua đời.

  • Hơn nữa, trong những thập kỷ đầu tiên của lịch sử Hội thánh, hi vọng về sự sớm trở lại của Chúa Jesus đang bùng nổ, vì vậy những các Cơ Đốc nhân đầu tiên sẽ không cảm thấy cần phải bịa đặt nhiều thông tin về Ngài hơn những gì đã có.

  1. Bỏ qua vai trò của các nhân chứng.
  • Cả nhân chứng ủng hộ lẫn chống đối Chúa Jesus đều đóng vai trò ngăn chặn việc bịa đặt thông tin hàng loạt. Khắp Tân Ước, nhiều đoạn tham chiếu cho thấy các tín hữu sơ khai đánh giá cao yếu tố nhân chứng trong việc thiết lập độ tin cậy của lời chứng. Ví dụ, xem Lu-ca 1:1-4; Giăng 1:14; 20:30-31; 1 Cô-rinh-tô 15:5-8; 1 Giăng 1:1-4).

  • Việc các nhân chứng (thân thiện lẫn thù địch) vẫn còn sống trong thời kỳ các sách Phúc Âm được viết không chỉ kiềm hãm việc thêm thắt, mà ký ức của họ còn cung cấp lời dạy và gương mẫu của Chúa Jesus để giải quyết các vấn đề của Hội Thánh và giáo lý, trả lời thắc mắc của những ai muốn tin theo, và bảo vệ đức tin trước những cáo buộc ác ý. Vì vậy, không thể đánh giá thấp yếu tố nhân chứng.

“Vì có nhiều kẻ dốc lòng chép sử về những sự đã làm nên trong chúng ta, theo như các người chứng kiến từ lúc ban đầu và trở nên người giảng đạo đã truyền lại cho chúng ta.” (Lu-ca 1:1-2)

  1. Bỏ qua sự thận trọng của người xưa.
  • Chúng ta cũng không nên nghĩ rằng người thời đó dễ dàng tin mọi câu chuyện siêu nhiên họ nghe. Thái độ hoài nghi trong thế giới Hy Lạp - La Mã rất phổ biến. Ngay cả trong vòng các môn đồ - quen với lối suy nghĩ phải có bằng chứng thì mới hết nghi ngờ - như trường hợp của Thô-ma. Thô-ma ban đầu không tin những gì ông được nghe về sự phục sinh của Chúa Jesus, cho đến khi ông tận mắt chứng kiến và rờ vào Ngài.

  • Nếu Chúa Jesus không phải là nhân vật nổi tiếng như được mô tả trong các sách Phúc Âm, tại sao trong dân chúng lại có sự xôn xao lớn về Ngài? Tại sao Ngài bị đóng đinh? Tại sao mọi người vẫn đi theo Ngài và tiếp tục tin vào Ngài, tôn xưng Ngài là Đấng Cứu Rỗi, ngay cả sau khi Ngài đã chết như một tên tội phạm? Liệu họ có sẵn sàng chịu khổ và chết vì một truyền thống giả tạo do chính họ tạo ra không? Đặc biệt, tại sao những người Do Thái, được dạy từ nhỏ chỉ thờ phượng một Đức Chúa Trời vô hình, lại cảm thấy bắt buộc phải thờ phượng một con người mà họ đã từng thấy và biết? Nếu các sách Phúc Âm không đáng tin, chúng ta sẽ không có lời giải thích nào cho sự ra đời của Cơ Đốc giáo. Nhưng sự bùng nổ mạnh mẽ của Cơ Đốc giáo đòi hỏi một lời giải thích tương xứng với hiện tượng này.

  1. Bỏ qua các chi tiết thực tế.
  • Ngay từ đầu thế kỷ thứ hai, có lẽ trong thập niên đầu tiên, giáo phụ Papias đã truyền lại một truyền thống rằng Mác đã ghi chép những hồi ức của Phi-e-rơ về Chúa Jesus. Không có đủ lý do để nghi ngờ truyền thống này hoặc độ tin cậy nói chung của các sách Phúc Âm.

  • Ngược lại, văn bản của bốn sách Phúc Âm chứa đựng nhiều dấu hiệu xác thực. Có rất nhiều các chi tiết thực tế - những tham chiếu về địa điểm, tên tuổi và phong tục - vốn không ảnh hưởng đến tổng thể câu chuyện nhưng lại tràn ngập trong các sách Phúc Âm - đúng như những gì người ta thường thấy trong các tường thuật của các nhân chứng. Trong khi đó, các câu chuyện thần thoại hầu như hoàn toàn thiếu vắng các chi tiết thực tế này. Những mô tả về thực tiễn pháp lý và điều kiện xã hội ở xứ Palestine so với thế giới Hy Lạp hóa thể hiện một độ chính xác đáng kinh ngạc.

  1. Bỏ qua việc các Phúc Âm phơi bày các sứ đồ không mấy tốt đẹp.
  • Các Cơ Đốc nhân sau này hẳn đã tôn vinh mười hai sứ đồ (như trong các tác phẩm văn học Cơ Đốc sau này), thay vì miêu tả họ một cách không mấy tốt đẹp như các sách Phúc Âm. Các sách Phúc Âm thường cho thấy các sứ đồ vụng về, cứng đầu, không tin và hèn nhát.
  1. Bỏ qua việc một số các lời dạy của Chúa Jesus trong các sách Phúc Âm rất khó hiểu
  • Tại sao các Cơ Đốc nhân sơ khai lại bịa đặt những lời dạy của Chúa Jesus quá khó hiểu đến mức gây bối rối như trong các sách Phúc Âm? Chính sự khó hiểu đó ngụ ý tính xác thực.
  1. Bỏ qua việc các sách Phúc âm được viết bằng tiếng Hy Lạp nhưng lại có nhiều đặc điểm của ngôn ngữ Semitic.
  • Khó có thể tin rằng sự bóp méo và bịa đặt hàng loạt có thể tạo ra một lượng lớn các câu thơ song đối (parallelistic poetry) mang phong cách Semitic rõ rệt như trong các lời dạy của Chúa Jesus, được ghi lại bởi các tác giả Phúc Âm. Điều tương tự cũng đúng với các đặc điểm khác của phong cách Semitic vẫn được thể hiện rõ, dù các sách Phúc Âm được viết bằng tiếng Hy Lạp, một ngôn ngữ không thuộc hệ Semitic.
  1. Bỏ qua việc các sách Phúc Âm thường xuyên sử dụng các ẩn dụ và danh xưng “Con Người”
  • Sự vắng mặt của các ẩn dụ trong các thư tín Tân Ước cho thấy các Cơ Đốc nhân đầu tiên không có thói quen sử dụng ẩn dụ như là một phương tiện sư phạm. Vì thế, họ không thể là người tạo ra các ẩn dụ trong các sách Phúc Âm.

  • Tương tự, danh xưng “Con Người” thường xuất hiện trong các sách Phúc Âm, nhưng vắng mặt trong các thư tín cho thấy đây là đặc trưng của Phúc Âm và do đó là đặc điểm của Chúa Jesus.

  1. Bỏ qua việc các sách Phúc Âm không đề cập đến các vấn đề mà sách Công vụ và các thư tín quan tâm.
  • Việc các sách Phúc Âm không đề cập đến nhiều vấn đề nóng được phản ánh trong sách Công vụ và các thư tín (chẳng hạn như việc người ngoại cải đạo có nên cắt bì hay không) cho thấy các Cơ Đốc nhân đầu tiên đã không áp đặt những phát triển giáo lý sau này của họ vào miệng Chúa Jesus một cách đại trà.

  • Phao-lô là một ví dụ điển hình: Ông tách biệt những tuyên bố của mình về hôn nhân và li dị với những lời của Chúa (1 Cô-rinh-tô 7:6, 7, 8, 10, 12, 17, 25, 26, 28, 29, 32, 35, 40). Vì thế, chỉ có một cách đánh giá tích cực về truyền thống Phúc Âm mới có thể giải thích đầy đủ nguồn gốc của Cơ Đốc giáo và các đặc điểm văn học của các sách Phúc Âm và các thư tín Tân Ước.

Đọc thêm: MỘT SỐ LỜI DẠY CỦA CHÚA JESUS

  1. Một lời khó hiểu đến mức gây bối rối:
    “Về ngày và giờ đó, chẳng ai biết chi hết, các thiên sứ trên trời, hay là Con (của Cha) cũng chẳng biết nữa; song chỉ Cha mà thôi.” (Mác 13:32)

  2. Một lời dạy mang phong cách thơ song đối Semitic:

    “Hãy xin, sẽ được;
    Hãy tìm, sẽ gặp;
    Hãy gõ, cửa sẽ mở cho các ngươi” (Lu-ca 11:9)

e. Kerygma
#

Học giả người Anh nổi tiếng C. H. Dodd 11 đã đưa ra một cách tiếp cận khác thay cho trường phái bình luận hình thức hoài nghi, bằng cách chỉ ra một khuôn mẫu chung trong các bài giảng ở những chương đầu của sách Công vụ (đặc biệt Công vụ 10:34-43) và trong các thư tín của Phao-lô, nơi ông thỉnh thoảng tóm tắt Phúc Âm (ví dụ: Rô-ma 1:1-4; 10:9; 1 Cô-rinh-tô 11:23-26; 15:3-7).

  • Chúa Jesus đã khởi đầu sự ứng nghiệm lời tiên tri về Đấng Mê-si.
  • Ngài đi khắp nơi làm việc lành và thực hiện các phép lạ.
  • Ngài bị đóng đinh theo kế hoạch của Đức Chúa Trời.
  • Ngài đã sống lại và thăng thiên.
  • Ngài sẽ trở lại để phán xét.
  • Vì vậy, hãy ăn năn, tin nhận và chịu Báp-têm.

Dodd gọi khuôn mẫu này là kerygma (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “sự công bố” hoặc “lời rao giảng”) 12. Dần dần, bản phác thảo sơ lược của kerygma được lấp đầy bằng những câu chuyện, lời dạy và ngụ ngôn từ cuộc đời Chúa Jesus. Khi các nhân chứng bắt đầu qua đời, các sách Phúc Âm được viết ra để lưu giữ làm tài liệu lâu dài. Hơn nữa, khi Phúc Âm lan rộng đến những vùng địa lý xa xôi khỏi xứ Palestine – nơi không có nhân chứng để xác nhận – nhu cầu về những ghi chép đáng tin cậy để hỗ trợ việc rao giảng về các lời dạy và hành động của Chúa Jesus trở nên cấp thiết. Do đó, sách Phúc Âm Mác chính là một bản mở rộng của kerygma dưới dạng văn bản.

Một quan niệm phổ biến cho rằng ban đầu, các tín hữu thậm chí không nghĩ đến việc ghi chép về cuộc đời Chúa Jesus, vì họ mong đợi Ngài sẽ trở lại trong tương lai gần. Khi nhiều thập kỷ trôi qua mà Ngài vẫn chưa trở lại, họ nhận ra rằng cần có những ghi chép chính thức và cố định hơn để lấp đầy khoảng cách ngày càng lớn.

Quan niệm này có phần đúng, nhưng quan điểm về sự kỳ vọng của các tín hữu sơ khai về sự tái lâm ngay lập tức của Chúa Jesus dễ bị đánh giá quá cao. Khi xem xét kỹ các phân đoạn liên quan trong Tân Ước, chúng ta thấy rằng các Cơ Đốc nhân xem sự trở lại của Chúa Jesus như một khả năng có thể, chứ không phải một điều chắc chắn sẽ xảy ra trong đời họ. Vì vậy, các sách Tân Ước không bắt nguồn từ sự bối rối của các Cơ Đốc nhân ban đầu vì sự chậm trễ của ngày Chúa Jesus trở lại. Ngược lại, chúng toát lên sự tự tin vào sự trở lại chắc chắn của Ngài.

2.4. Bình Luận Biên Tập (Redaction Criticism)
#

Đọc thêm: Định nghĩa Bình luận Biên Tập (Redaction Criticism) ở chú thích 13

Sau Thế chiến II, các học giả bắt đầu phân tích các sách Phúc Âm như những tác phẩm thống nhất được các tác giả biên tập cẩn thận nhằm thể hiện những quan điểm thần học riêng biệt.

Một ví dụ nổi tiếng của phương pháp này là giả thuyết của H. Conzelmann cho rằng Lu-ca đã diễn giải lại mục vụ của Chúa Jesus không phải là giai đoạn cuối cùng của lịch sử (như Conzelmann khẳng định các tín hữu sơ khai từng tin), mà là điểm giữa của lịch sử, với thời đại của Hội thánh và sự tái lâm của Chúa sẽ đến sau đó - do đó Lu-ca đã thêm sách Công vụ vào sau sách Phúc Âm của mình.

Quan điểm của bình luận biên tập thường cho rằng quan điểm thần học đặc trưng của mỗi tác giả Phúc Âm được cho là đại diện cho cả một trường phái tư tưởng trong Hội Thánh.

ĐÓNG GÓP
#

Đóng góp của bình luận biên tập nằm ở việc xác định cách các tác giả Phúc Âm điều chỉnh những tài liệu trước đó về Chúa Jesus để phù hợp với nhu cầu của thời đại và hoàn cảnh riêng. Nhờ đó, lời nói và hành động của Ngài không xuất hiện như những hóa thạch của lịch sử đã qua, mà như những áp dụng vào đời sống đương đại. Các học giả bình luận hình thức sẽ đồng ý với điều này, vì họ cũng cho rằng các tác giả Phúc Âm đã làm điều tương tự với các đơn vị riêng lẻ (pericope) trong các truyền thống truyền khẩu khi biên soạn các sách Phúc Âm.

HẠN CHẾ
#

Tuy nhiên, nguy cơ của bình luận biên tập nằm ở xu hướng coi nhẹ tầm quan trọng của các truyền thống trước đó - một tầm quan trọng thể hiện qua việc chính các tác giả Phúc Âm thấy những truyền thống ấy đáng để họ kết hợp, điều chỉnh và áp dụng.

2.5. Các Loại Thượng Bình Luận Khác (Other Kinds of Higher Criticism)
#

Nhiều phương pháp thượng bình luận khác cũng thu hút sự chú ý, dù không phương pháp nào đạt được mức độ nổi bật như những phương pháp đã đề cập trước đó.

  • Bình luận cấu trúc (Composition criticism): Tập trung vào cách biên tập và bổ sung vào truyền thống (gần như không khác biệt nhiều so với bình luận biên tập).
  • Bình luận tường thuật (Narrative criticism): Cố gắng thiết lập dòng câu chuyện trong một sách Phúc Âm.
  • Bình luận truyền thống (Tradition criticism): Truy tìm nguồn gốc và sự phát triển của các chủ đề thần học trong các sách Phúc Âm.
  • Bình luận hùng biện (Rhetorical criticism): Tìm kiếm bằng chứng về nghệ thuật hùng biện trong cách trình bày truyền thống về Chúa Jesus.
  • Bình luận văn học (Literary criticism): Nghiên cứu ảnh hưởng của phong cách viết đến thông điệp của các sách Phúc Âm.
  • Bình luận thể loại (Genre criticism): Tìm hiểu ý nghĩa của các hình thức văn học lớn hơn, đặt câu hỏi: Phúc Âm là gì? Nó khác biệt thế nào với các sách tương tự khác? Tại sao nó khác biệt?
  • Bình luận kinh điển (Canon criticism): Nhấn mạnh ảnh hưởng của việc liên kết một sách Phúc Âm với các sách Kinh Thánh khác lên ý nghĩa của nó.
  • Bình luận khuynh hướng (Tendency criticism): Theo dõi tác động của các xung đột thần học trong Hội Thánh sơ khai.
  • Bình luận khoa học xã hội (Social science criticism): Nghiên cứu ảnh hưởng của các mâu thuẫn xã hội - giàu nghèo, tự do và nô lệ, danh dự và sỉ nhục, thành thị và nông thôn, v.v. - lên đời sống và niềm tin Cơ Đốc được thể hiện trong các sách Phúc Âm.
  • Bình luận nhân học (Anthropological criticism): Cố gắng giúp độc giả hiện đại tiếp cận những cách suy nghĩ và hành động khác biệt về văn hóa được phản ánh trong các sách Phúc Âm.
  • Bình luận hậu thuộc địa (Postcolonial criticism): Phân tích các sách Phúc Âm từ góc nhìn của những người bị cai trị và áp bức bởi ngoại bang.
  • Bình luận nữ quyền (Feminist criticism): Làm rõ các yếu tố trong sách Phúc Âm ủng hộ hoặc chống lại sự giải phóng phụ nữ.
  • Bình luận phản ứng độc giả (Reader-response criticism): Xem xét nỗ lực của độc giả trong việc tự diễn giải ý nghĩa của các sách Phúc Âm, đặc biệt chú ý đến những chi tiết ẩn ý khi các tác giả Phúc Âm để ngỏ hoặc trình bày mơ hồ.
  • Bình luận cấu trúc luận (Structural criticism): Nghiên cứu các mô thức tư duy làm nền tảng cho các sách Phúc Âm và phổ biến trong diễn đạt của con người.
  • Giải cấu trúc (Deconstruction): Cố gắng chứng minh rằng bản thân văn bản Phúc Âm không chứa đựng bất kỳ ý nghĩa cố định nào.

Những phương pháp bình luận này, cùng nhiều phương pháp khác, cũng có thể áp dụng bên ngoài phạm vi các sách Phúc Âm.

III. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CUỘC ĐỜI CHÚA JESUS
#

Đa số các học giả đương đại đều đồng ý rằng việc viết một tiểu sử toàn diện về Chúa Jesus là điều không thể, vì các sách Phúc Âm chỉ cung cấp thông tin có chọn lọc về cả số lượng lẫn loại chi tiết liên quan đến Ngài. Tuy nhiên, vào thế kỷ 19, trước khi nhận thức rõ ràng về hạn chế này, một số học giả đã đưa ra các quan điểm khác về tiểu sử của Chúa Jesus như:

  • D. F. Strauss (1835), một học giả người Đức, đã đưa ra cách tiếp cận hoài nghi trong tác phẩm của mình, kết luận rằng phần lớn nội dung trong các sách Phúc Âm mang tính thần thoại.
  • E. Renan (1863), một tác giả người Pháp, nổi tiếng với cuốn Cuộc đời Chúa Jesus (La Vie de Jésus) nhờ văn phong trữ tình. Ông miêu tả Chúa Jesus như một người thợ mộc hiền lành, sau đó trở thành một nhà tiên tri về ngày tận thế.
  • A. Edersheim (1883), một người Do Thái cải đạo, đã viết cuốn Cuộc đời và Thời đại của Chúa Jesus - Đấng Mê-si (The Life and Times of Jesus the Messiah), một tác phẩm bảo thủ được sử dụng rộng rãi, dựa trên nền tảng hiểu biết sâu về văn học rabbi.
  • Đầu thế kỷ 20, quan điểm của thần học tự do (liberal view), đại diện tiêu biểu là học giả Đức A. von Harnack, xem Chúa Jesus như một tấm gương phục vụ hy sinh vì đồng loại và một bậc thầy về lý tưởng đạo đức cao cả, nhưng không phải là một Đấng Cứu Chuộc vừa có thần tính vừa nhân tính.

Vào năm 1906, Albert Schweitzer đã gây chấn động giới thần học với tác phẩm “Tìm kiếm Chúa Jesus lịch sử” (The Quest of the Historical Jesus). Đây là một khảo sát bình luận về một số nghiên cứu hiện đại về cuộc đời Chúa Jesus. Schweitzer lập luận rằng các cách tiếp cận thần học tự do dựa nhiều vào những quan niệm định sẵn hơn là dữ liệu trong các sách Phúc Âm. Theo ông, chính Chúa Jesus đã nghĩ rằng vương quốc của Đức Chúa Trời sắp đến trên đất và Ngài sẽ được Đức Chúa Trời lập làm Đấng Mê-si. Thực tế, Chúa Jesus đã nói với mười hai môn đồ rằng Đức Chúa Trời sai Ngài đến với tư cách là Con Người (một Đấng Mê-si siêu phàm) để thiết lập vương quốc trước khi họ hoàn thành sứ mệnh rao giảng khắp Ga-li-lê (Ma-thi-ơ 10:23). Khi kỳ vọng này không thành hiện thực, Chúa Jesus ngày càng tin chắc rằng Ngài phải chịu chết để Đức Chúa Trời thiết lập vương quốc.

Trong khi đó, Chúa Jesus đã tiết lộ bí mật về địa vị Mê-si của mình cho Phi-e-rơ, Gia-cơ và Giăng trong sự kiện hóa hình. Sau đó, Phi-e-rơ đã tiết lộ bí mật này cho mười một môn đồ còn lại khi ông tuyên bố Chúa Jesus là Đấng Mê-si (Ma-thi-ơ 16:13-20; Mác 8:27-30; Lu-ca 9:18-20). (Để xây dựng lập luận này, Schweitzer đã phải đảo ngược trình tự giữa lời tuyên xưng của Phi-e-rơ và sự hóa hình của Chúa Jesus so với trình tự trong các sách Phúc Âm cộng quan.)

Giu-đa Ích-ca-ri-ốt sau đó đã tiết lộ bí mật này cho các nhà lãnh đạo Do Thái, những người đã khởi động chuỗi sự kiện dẫn đến cái chết của Chúa Jesus. Bản thân Chúa Jesus, dù can đảm nhưng ngây thơ, tin rằng Đức Chúa Trời sẽ khiến Ngài sống lại từ cõi chết và ngay lập tức hiện ra với thế gian trên đám mây trời để thiết lập vương quốc trên đất. Dĩ nhiên, sự kiện này đã không xảy ra; do đó, theo Schweitzer, Chúa Jesus trở thành một nhân vật bi thảm và bí ẩn, khó hiểu đối với người hiện đại nhưng đáng để noi gương về sự hy sinh quên mình.

Cách miêu tả Chúa Jesus của Schweitzer đã không được chấp nhận rộng rãi. Ông đã đặt quá nhiều trọng tâm vào Ma-thi-ơ 10:23, một câu có thể được hiểu theo nhiều cách khác. Ông đã bỏ qua những tuyên bố của Chúa Jesus rằng vương quốc của Đức Chúa Trời đã đến. Ông cũng không giải thích thỏa đáng lý do Chúa Jesus đưa ra nhiều lời dạy về đạo đức đến vậy. Một người tin và công bố rằng vương quốc của Đức Chúa Trời sẽ đến trong vài tuần hoặc vài tháng tới khó lòng cảm thấy cần thiết phải hướng dẫn dài dòng về cách cư xử trong xã hội tội lỗi hiện tại.

Đóng góp lớn của Schweitzer thực chất nằm ở việc ông buộc giới học giả phải xem xét lại các lời dạy về kỳ tận thế của Chúa Jesus và hàm ý Mê-si trong chức vụ của Ngài - hai khía cạnh đã bị hầu hết các học giả thần học tự do xem nhẹ, và thậm chí ngày nay vẫn bị một số học giả phủ nhận, thường dẫn đến kết quả là Chúa Jesus lịch sử được miêu tả ít giống một nhà lãnh đạo tôn giáo Do Thái, mà giống một triết gia bình dân kiểu Khuyển nho (Cynics) hơn. Mặt khác, tính Do Thái trong con người Chúa Jesus gần đây đã được công nhận rộng rãi.

Trong bối cảnh nghiên cứu hiện tại về cuộc đời Chúa Jesus, nhiều quan điểm trái ngược nhau đang tranh giành sự công nhận.

  • Ảnh hưởng dai dẳng của Bultmann khiến nhiều người bác bỏ phần lớn truyền thống Phúc Âm.
  • Một số học trò cũ của Bultmann (hậu-Bultmann) chấp nhận tính xác thực của các sách Phúc Âm cao hơn một chút.
  • Hội thảo về Chúa Jesus (Jesus Seminar) 14, là một hội thảo của một nhóm học giả Mỹ chuyên nghiên cứu về cuộc đời của Chúa Jesus được công chúng biết đến rộng rãi, tuyên bố chỉ có 18% lời nói của Chúa Jesus trong các sách Phúc Âm chính thống là “chắc chắn” hoặc “có thể” chân thực, và chỉ 16% hành động của Ngài được ghi chép trong các sách này là đáng tin cậy.

Một số học giả ôn hòa hơn chấp nhận tỷ lệ cao hơn là chân thực nhưng vẫn bác bỏ phần còn lại. Trong khi đó, những người khác từ bỏ việc truy tìm Chúa Jesus lịch sử để tập trung vào các phân tích văn học, chính trị, kinh tế, nữ quyền, xã hội học và tâm lý học.

Các học giả bảo thủ tìm thấy những lý do lịch sử và thần học vững chắc để chấp nhận toàn bộ ghi chép Phúc Âm. Tuy nhiên, sự chấp nhận này không có nghĩa là các tác giả Phúc Âm luôn trích dẫn nguyên văn lời Chúa Jesus và không bao giờ phát triển thêm từ truyền thống về lời nói và hành động của Ngài. Trái lại, những khác biệt giữa các sách Phúc Âm cho thấy có sự sắp xếp biên tập, diễn giải và giải thích - tất cả đều có thể là những cách thức hoàn toàn hợp lý để truyền đạt ý nghĩa và tầm quan trọng trong quan điểm thần học của từng tác giả.

Các học giả bảo thủ cũng không đòi hỏi một bản tường thuật đầy đủ và luôn theo trình tự thời gian về các hoạt động của Chúa Jesus. Tuy nhiên, khi xét theo mục đích ban đầu mà các sách Phúc Âm được viết ra - để công bố tin lành về Ngài, nhằm mục đích truyền giáo và xây dựng đời sống Hội thánh - thì bốn sách Phúc Âm kinh điển xứng đáng được chúng ta tin cậy.

Đọc thêm: HỘI THẢO VỀ CHÚA JESUS

“Trong giai đoạn thứ hai của Hội thảo về Chúa Jesus (Jesus Seminar), các thành viên đã xem xét 387 báo cáo về 176 sự kiện, trong hầu hết các trường hợp Chúa Jesus là nhân vật chính, dù đôi khi cũng đề cập đến Giăng Báp-tít, Si-môn Phi-e-rơ hoặc Giu-đa. Trong số 176 sự kiện, chỉ có 10 sự kiện được đánh dấu đỏ (màu đỏ cho thấy các thành viên có độ tin cậy tương đối cao rằng sự kiện đó thực sự đã xảy ra). Thêm 19 sự kiện được đánh dấu hồng (màu hồng gợi ý rằng sự kiện có lẽ đã xảy ra). Tổng số sự kiện đỏ và hồng (29) chiếm 16% trên tổng số (176). Tỷ lệ này thấp hơn một chút so với 18% các lời nói (của Chúa Jesus) - chủ yếu là ngụ ngôn và châm ngôn - được xếp vào hạng mục đỏ và hồng trong The Five Gospels- R. W. Funk và Hội thảo Chúa Jesus, The Acts of Jesus: The Search for the Authentic Deeds of Jesus (San Francisco: Harper San Francisco, 1998], 1)

IV. TÓM LẠI
#

Các nguồn tài liệu ngoài Kinh Thánh xác nhận tính lịch sử của Chúa Jesus người Na-xa-rét, nhưng chỉ cung cấp rất ít chi tiết về cuộc đời Ngài. Các sách Phúc Âm kinh điển (Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca, Giăng) là nguồn thông tin chính yếu.

Ba sách Phúc Âm đầu tiên (Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca) được gọi là “Cộng Quan” vì chúng có nhiều điểm tương đồng về cấu trúc và nội dung. Có nhiều giả thuyết được đưa ra để giải thích cho sự giống nhau giữa các sách Phúc Âm Cộng Quan. Nổi tiếng nhất là giả thuyết cho rằng Ma-thi-ơ và Lu-ca đã vay mượn Mác phần lớn các tường thuật về các việc làm của Chúa Jesus, đồng thời lấy nhiều lời dạy của Ngài từ một nguồn giả định được gọi là “Q”.

Các đơn vị riêng lẻ trong Phúc Âm được phân loại theo hình thức (chẳng hạn như ẩn dụ, phép lạ, lời dạy) nhằm tìm hiểu truyền thống truyền miệng về Chúa Jesus trước khi được ghi chép thành văn bản.

Cách các tác giả Phúc Âm tiếp nhận và điều chỉnh các nguồn tài liệu sử dụng trong quá trình viết nên các sách Phúc Âm được nghiên cứu để khám phá trọng tâm thần học của mỗi sách.

Việc kể lại và biên tập thông tin về Chúa Jesus của các tác giả Phúc Âm đặt ra câu hỏi về độ tin cậy lịch sử của chúng. Các học giả đã đưa ra nhiều câu trả lời khác nhau, bao gồm cả những quan điểm hoài nghi cực đoan. Tuy nhiên, có nhiều lý lẽ vững chắc ủng hộ độ tin cậy cốt lõi - cả về mặt lịch sử lẫn thần học - của các sách Phúc Âm kinh điển.

CHÚ THÍCH
#


  1. Oxyrhynchus Papyri: Giấy Cói Oxyrhynchus là một kho tàng khổng lồ (ước tính lên tới hơn nửa triệu mảnh) được khai quật gần Oxyrhynchus, Ai Cập (ngày nay là el-Bahnasa) vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 bởi một nhóm nghiên cứu do Bernard Grenfell và Arthur Hunt đứng đầu. Địa điểm này vốn là một bãi rác cổ đại, nơi các tài liệu công và tư thuộc mọi loại bị vứt bỏ. Chúng bao gồm: (1) Tài liệu hành chính: đánh giá thuế, biên bản tòa án, thư tín thương mại; (2) Tài liệu cá nhân: thư riêng (thậm chí có cả thư của một học sinh viết về nhà xin bố mẹ gửi thêm tiền); (3) Tác phẩm văn học: nhiều thể loại khác nhau. Phần lớn được viết bằng tiếng Hy Lạp, nhưng cũng có các ngôn ngữ khác như Coptic, Latin, Ả Rập, Hebrew, Aramaic, Syriac, v.v. Các mảnh giấy cói này (chủ yếu là những mảnh vỡ nhỏ) có niên đại trải dài từ thế kỷ 3 TCN (thời kỳ Ptolemaic) đến năm 640 (kết thúc thời kỳ La Mã). Khi một mảnh giấy cói được công bố, nó sẽ được đánh số tham chiếu tiêu chuẩn với tiền tố P.Oxy. (viết tắt của Oxyrhynchus Papyri). Ví dụ: P.Oxy. 1: mảnh đầu tiên được xuất bản; P.Oxy. 5575: mảnh đang thu hút sự chú ý gần đây. Khoảng 10% trong số này là tác phẩm văn học, bao gồm: (1) Văn học Cổ điển và Hy Lạp hóa; (2) Tài liệu Cơ Đốc giáo như: Lời cầu nguyện (vd: P.Oxy. 407, 4010), Thánh ca (vd: P.Oxy. 1786), Thư từ/Bùa hộ mệnh? (vd: P.Oxy. 1077), Bài giảng, và văn bản văn học. Đặc biệt, một số mảnh chứa trích đoạn Kinh Thánh và văn học Cơ Đốc sơ kỳ, bao gồm: (1) Tân Ước: các phần của Ma-thi-ơ, Mác, Lu-ca, Giăng, Công vụ, một vài Thư tín của Phao-lô, một số Thư tín Chung, Khải huyền. (2) Văn học ngoại kinh: Phúc Âm Thô-ma (P.Oxy. 1, 654, 655), Phúc Âm Ma-ri (P.Oxy. 3525), Có thể (nhưng không chắc) Phúc Âm Phi-e-rơ (P.Oxy. 2949, 4009), Các mảnh “phúc âm” không xác định (P.Oxy. 210, 840, 1224), một số phần của Người Chăn Chiên của Hermas, một đoạn của Didache (P.Oxy. 1782). Những phát hiện này cung cấp cái nhìn quý giá về đời sống, văn hóa và tín ngưỡng trong thế giới cổ đại, cũng như sự phát triển ban đầu của văn học Cơ Đốc. ↩︎

  2. Gospel of Thomas: Phúc Âm Thô-ma là tập hợp 114 câu nói (logia) được cho là của Chúa Jesus, được nhiều học giả liên hệ với truyền thống truyền miệng về Chúa Jesus (vốn phải được tái dựng bằng cách dịch ngược văn bản Coptic sang tiếng Hy Lạp và cuối cùng là tiếng Aramaic). Đây là tác phẩm được nghiên cứu nhiều nhất trong các Ngụy Phúc Âm. Nhiều học giả xem tác phẩm này như bằng chứng về sự tồn tại của một “nguồn Q” (Q Source) - vốn có thể có hình thức tương tự như một tuyển tập các lời nói của Chúa Jesus mà không kèm theo các ghi chép về hành động hay cuộc đời và cái chết của Ngài, thường được gọi là một “phúc âm chỉ gồm các câu nói” (sayings gospel). Một bản sao hoàn chỉnh của Phúc Âm Thô-ma được tìm thấy năm 1945 tại Nag Hammadi, Ai Cập. Bản sao chép tay bằng tiếng Coptic có niên đại từ thế kỷ thứ 4 này được phát hiện khi ba anh em nông dân đào được từ một chiếc chum lớn cùng nhiều sách khác. Các học giả do J.M. Robinson dẫn đầu đã xác định đây chính là Phúc Âm Thô-ma. Bản dịch tiếng Anh đầu tiên xuất bản năm 1979, hơn 30 năm sau khi phát hiện. Nhiều khả năng Phúc Âm Thô-ma được biên soạn vào thế kỷ thứ 2, dù một số phần có thể chứa truyền thống cổ xưa hơn. Tác phẩm có khuynh hướng ngộ đạo (gnosticizing tendency) với quan điểm phủ nhận thế giới vật chất và sự nhấn mạnh vào một đức tin bí truyền và khổ hạnh - trong đó lời nói của Chúa Jesus được coi là quan trọng (vì chúng ban sự sống đời đời cho những ai khám phá ra chân lý bí ẩn của chúng). Tác phẩm mang màu sắc ngộ đạo, dù không đại diện hoàn chỉnh cho thuyết Ngộ đạo. Một số chỗ chịu ảnh hưởng từ các Phúc Âm kinh điển, nhưng hầu hết các lời giảng có nguồn gốc khác biệt. Phúc Âm Thô-ma là nguồn tư liệu quan trọng để nghiên cứu quá trình phát triển truyền thống Phúc Âm, đặc biệt về các truyền khẩu sớm về Chúa Jesus trước khi chúng được ghi chép thành văn, cũng như sự đa dạng trong cách hiểu giáo lý của Ngài trong Cơ Đốc giáo sơ kỳ. Dù không thuộc kinh điển, tác phẩm vẫn cung cấp góc nhìn giá trị về lịch sử tôn giáo và văn học Cơ Đốc trong vài thế kỷ đầu. ↩︎

  3. Biblical Criticism: Bình luận Kinh Thánh là phương pháp áp dụng các đánh giá và phương pháp lý tính để nghiên cứu văn bản Kinh Thánh nhằm phân loại các giai đoạn biên soạn khác nhau và những khác biệt văn học giữa các sách, cũng như trong từng sách. Thuật ngữ này cũng được dùng rộng rãi hơn để chỉ cách diễn giải hiện đại các văn bản Kinh Thánh. Việc bình luận Kinh Thánh như một hình thức phân tích có chọn lọc đã xuất hiện từ khi các cộng đồng Cơ Đốc đầu tiên chấp nhận những văn bản này có thẩm quyền. Tuy nhiên, bình luận Kinh Thánh bước sang giai đoạn mới vào thế kỷ 18 khi Kinh Thánh được nghiên cứu như một công trình “khoa học”, không nhất thiết từ góc độ đức tin. Các phương pháp tiếp cận đã đa dạng hóa kể từ khi hình thành, nhưng giả định cơ bản vẫn là Kinh Thánh cần được đọc như bất kỳ cuốn sách nào khác, sử dụng các phương pháp lịch sử và văn học để đánh giá về nguồn gốc và ý nghĩa văn bản. Một nguy cơ của bình luận Kinh Thánh nằm ở khả năng đánh mất cách đọc mang tính thần học đặc thù, đó là đọc văn bản như là Lời của Đức Chúa Trời. ↩︎

  4. Source Criticism: Bình luận Nguồn là phương pháp nghiên cứu văn bản nhằm xác định các nguồn tài liệu được sử dụng trong một văn bản. Phương pháp này dựa trên giả định rằng nhiều văn bản Kinh Thánh đã trải qua quá trình hình thành và biên soạn lâu dài, qua truyền miệng và văn bản. Các nhà bình luận nguồn phân tích văn bản để tìm bằng chứng về các nguồn tài liệu dựa trên: ngôn ngữ và văn phong được sử dụng, cách dùng các danh xưng của Đức Chúa Trời, sự lặp lại các câu chuyện, và những điểm không nhất quán trong hoặc giữa các đoạn văn. Trong nghiên cứu Cựu Ước, Ngũ Kinh là đối tượng chính của bình luận nguồn. Ví dụ, Sáng thế ký 1-2:4a dùng danh xưng Elohim khi nói về Đức Chúa Trời, trình bày mạch lạc công cuộc sáng tạo với con người là đỉnh điểm của sự tạo dựng. Trong khi Sáng thế ký chương 2 dùng danh xưng Yahweh Elohim (“Giê-hô-va Đức Chúa Trời”), trình bày theo lối kể chuyện (không theo trình tự từng ngày như chương 1), và mô tả A-đam được tạo dựng trước, sau đó mới đến Ê-va. Do đó các học giả cho rằng hai phần tường thuật này bắt nguồn từ hai nguồn khác nhau: nguồn Tư tế (P) và nguồn Yahweh (J). Trong nghiên cứu Tân Ước, bình luận nguồn so sánh bốn sách Phúc Âm, đặc biệt ba sách Cộng Quan, để xác định nguồn tư liệu. Bình luận nguồn giải thích sự khác biệt về văn phong và cách tường thuật trong cùng văn bản, nhưng không giải thích được cách chúng kết hợp thành tác phẩm thống nhất. ↩︎

  5. Form Criticism: Bình luận Hình thức là phương pháp diễn giải nhằm khám phá các truyền thống truyền miệng ẩn chứa trong các văn bản thành văn hiện có và phân loại chúng thành các thể loại nhất định (tiếng Đức: Formgeschichte - “lịch sử hình thức”). Các hình thức văn học này (than khóc, thánh ca, …) được cho là đã có chức năng cụ thể trong Sitz im Leben (“bối cảnh đời sống”) nơi chúng hình thành. Ví dụ, Thi thiên 24 mang hình thức của một nghi thức bắt đầu một buổi lễ, và có thể bắt nguồn từ nghi lễ rước Hòm Giao Ước vào Đền Thờ, hoặc từ lễ hội hàng năm tôn vinh ngai của Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, thi thiên này cũng phù hợp với bất kỳ nghi thức biểu tượng nào trong bối cảnh thờ phượng. Trong nghiên cứu Tân Ước, các học giả bình luận hình thức như Martin Dibelius, Rudolf Bultmann và Vincent Taylor đã phân loại các lời dạy của Chúa Jesus thành các thể loại như: mẫu mực (paradigms), truyền thuyết (legends), ẩn dụ (parables), câu chuyện phép lạ (miracle stories) và câu chuyện tuyên bố (pronouncement stories). ↩︎

  6. Apophthegm: Lời phán dạy súc tích là một từ phiên âm từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “nói lên quan điểm một cách tự do” (số nhiều: apophthegmata). Trong nghiên cứu các sách Phúc Âm (đặc biệt là bình luận hình thức), thuật ngữ này được Rudolf Bultmann sử dụng để chỉ những lời châm ngôn và giáo huấn khôn ngoan của Chúa Jesus, vốn được truyền miệng nhưng sau đó được đặt vào bối cảnh lịch sử khi được các tác giả Phúc Âm ghi chép lại (ví dụ: Mác 3:1-6; 7:1-23; 10:17-22; 12:13-17). Martin Dibelius gọi loại tài liệu này là paradigm (mẫu mực), còn Vincent Taylor dùng thuật ngữ “pronouncement story” (truyện tuyên ngôn). ↩︎

  7. Paradigm: Câu chuyện dạy một mẫu mực. Trong nghiên cứu Kinh Thánh, thuật ngữ này do Martin Dibelius sử dụng, có thể chỉ một hình mẫu hoặc một câu chuyện ngắn. Ví dụ, Áp-ra-ham được mô tả như là một mẫu mực của đức tin vì ông đi theo tiếng gọi của Chúa mà không chần chừ (Sáng thế ký 12; 22). Trong nghiên cứu Phúc Âm, thuật ngữ này dùng chỉ những câu chuyện ngắn Chúa Jesus kể để công bố một nguyên tắc hoặc gương mẫu hành động. ↩︎

  8. Pronouncement story: Câu chuyện làm nền cho lời tuyên bố. Trong bình luận hình thức các sách Phúc Âm, đây là thuật ngữ do Vincent Taylor đặt ra để chỉ những câu chuyện ngắn Chúa Jesus kể nhằm đưa ra một “tuyên bố” quan trọng (câu chuyện đạt đến cao trào bằng một lời dạy của Chúa Jesus). Ví dụ điển hình là câu chuyện về việc nộp thuế cho Caesar (Mác 12:13-17), trong đó cốt truyện được xây dựng để dẫn tới lời tuyên bố: “Vật chi của Sê-sa hãy trả lại cho Sê-sa, còn vật chi của Đức Chúa Trời hãy trả lại cho Đức Chúa Trời” (Mác 12:17). Ba thuật ngữ Apophthegm, ParadigmPronouncement story mô tả cùng một loại chất liệu văn bản trong các sách Phúc Âm: Một tình huống thực tế dẫn đến lời phán dạy có tính súc tích và thẩm quyền của Chúa Jesus. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách đặt tên và nhấn mạnh của từng học giả. ↩︎

  9. Rudolf Bultmann (1884-1976) là một học giả Tân Ước người Đức có sự nghiệp giảng dạy xuất sắc tại Đại học Marburg từ năm 1921 đến 1951. Ông được coi là nhà nghiên cứu Tân Ước có ảnh hưởng nhất thế kỷ 20. Các công trình của Bultmann chịu ảnh hưởng sâu sắc từ thần học biện chứng (dialectical theology) và triết học hiện sinh (existential philosophy), bao trùm nhiều lĩnh vực quan trọng như giải nghĩa học (hermeneutics), nghiên cứu Chúa Jesus lịch sử (the historical Jesus), phê bình hình thức (form criticism), thần học Giăng, thần học Phao-lô, thần học Tân Ước và trường phái lịch sử tôn giáo (history of religions school). Nổi bật trong phương pháp tiếp cận của ông là quan điểm “phi thần thoại hóa” Kinh Thánh và việc ứng dụng triết học Heidegger vào nghiên cứu Tân Ước. Tác phẩm kinh điển của ông “Lịch sử truyền thống Phúc Âm” đã đặt nền móng quan trọng cho ngành bình luận hình thức. Mặc dù gây nhiều tranh cãi, những đóng góp học thuật của Bultmann vẫn được công nhận rộng rãi và có ảnh hưởng sâu sắc đến nghiên cứu Kinh Thánh hiện đại. ↩︎

  10. Demythologization: Phi thần thoại hóa là một thuật ngữ chuyên môn (tiếng Đức: Entmythologisierung) thường gắn liền với phương pháp giải nghĩa của Rudolf Bultmann. Bultmann đề xuất việc loại bỏ các yếu tố thần thoại cổ đại trong văn bản Kinh Thánh - như thiên thần, quỷ dữ, ba tầng trời, sự sinh ra từ một nữ đồng trinh, sự phục sinh, … - với tư cách là những thực tại khách quan. Thay vào đó, ông diễn giải ngôn ngữ thần thoại theo cách hiểu hiện sinh, tức là đặt câu hỏi: “Những huyền thoại này nói gì về sự tồn tại của con người?” ↩︎

  11. C. H. Dodd (1884-1973) là một học giả Tân Ước người Anh, thường được xem là nhà nghiên cứu Tân Ước hàng đầu của Anh vào giữa thế kỷ 20. Ông để lại nhiều công trình quan trọng về các ẩn dụ của Chúa Jesus, về hoạt động giảng dạy của Cơ Đốc giáo sơ kỳ và về Phúc Âm thứ tư. Tác phẩm “Giải nghĩa Phúc Âm thứ tư” (The Interpretation of the Fourth Gospel) (1953) được coi là công trình xuất sắc nhất của ông. Một trong những đóng góp nổi bật của Dodd là phát triển khái niệm “lai thế học ứng nghiệm” (realized eschatology), nhấn mạnh rằng vương quốc Đức Chúa Trời đã được thể hiện ngay trong các lời nói và hành động của Chúa Jesus khi Ngài còn sống. Tuy nhiên, quan điểm này cũng bị chỉ trích vì đã không giải thích đầy đủ về chiều kích tương lai trong quan niệm thời kỳ cuối cùng (hoặc tận thế học) của Tân Ước. Dù vậy, các công trình nghiên cứu của Dodd vẫn giữ vị trí quan trọng trong ngành nghiên cứu Tân Ước hiện đại. ↩︎

  12. Kerygma: Lời rao giảng. Từ tiếng Hy Lạp kērygma, chỉ nội dung được rao giảng (động từ là kēryssō) như Phúc Âm. Kerygma vừa bao hàm nội dung lẫn hành động rao giảng. Ví dụ: 1 Cô-rinh-tô 1:21, “Vì sau khi thế gian dùng sự khôn ngoan của mình không nhận biết Đức Chúa Trời, thì Ngài đã dùng sự rao giảng (kērygma) điên dại của chúng ta để cứu những người tin.” Kerygma là cốt lõi Phúc Âm nguyên thủy mà các sứ đồ rao giảng, tập trung vào: (1) Chúa Jesus là Đấng Mê-si đã chết và sống lại; (2) Lời hứa cứu rỗi qua đức tin; (3) Sự trở lại vinh hiển của Ngài. Khác với didachē (giáo huấn chi tiết), kerygma mang tính tuyên xưng ngắn gọn và thường được dùng trong truyền giáo. ↩︎

  13. Redaction Criticism: Bình luận Biên tập là phương pháp nghiên cứu văn bản nhằm chỉ ra cách các tác giả hoặc biên tập viên đã lựa chọn, định hình và sắp xếp các nguồn tư liệu khi biên soạn tác phẩm. Phương pháp này thường tập trung vào các đơn vị văn học lớn thay vì từng câu riêng lẻ, và thường xem các biên tập viên của các sách trong Kinh Thánh như những người biên soạn hơn là tác giả độc lập. Trong trường hợp các sách Phúc Âm, bình luận biên tập có thể rất hữu ích trong việc chỉ ra, ví dụ, cách Ma-thi-ơ sử dụng Mác và mục đích mà ông hướng tới, vì chúng ta có thể đặt hai văn bản cạnh nhau và sử dụng Lu-ca như một điểm so sánh thêm. Bình luận biên tập cũng tìm cách thể hiện ý định và quan điểm của các sách hoặc thậm chí một loạt sách (ví dụ: Lu-ca - Công vụ; Phục truyền Luật lệ ký - Các sách lịch sử). ↩︎

  14. Jesus Seminar: Hội thảo về Chúa Jesus. Một nhóm các học giả (khoảng 50-75 người) thường gặp nhau hai lần mỗi năm để tranh luận về các vấn đề liên quan đến Chúa Jesus lịch sử. Nhóm này được biết đến rộng rãi bởi phương pháp bỏ phiếu đánh giá mức độ xác thực của những lời được cho là của Chúa Jesus theo thang xác suất. Họ sử dụng mã màu tương ứng với từng mức độ: (1) Màu đỏ chỉ những lời chắc chắn do Chúa Jesus phán; (2) Màu hồng cho những lời có thể tương tự lời Ngài đã nói; (3) Màu xám chỉ những ý tưởng có lẽ thuộc về Chúa Jesus nhưng không phải nguyên văn lời Ngài; (4) Màu đen cho những lời Ngài chắc chắn không nói. Nhóm nghiên cứu này cũng đã đưa Ngụy Phúc Âm Thô-ma vào phạm vi nghiên cứu của họ. Kết quả công trình của họ đã được xuất bản trong cuốn “The Five Gospels: The Search for the Authentic Words of Jesus” (Năm Phúc Âm: Hành trình tìm kiếm những lời xác thực của Chúa Jesus, New York: Macmillan, 1993)↩︎