
I. GIỚI THIỆU#
1. Chủ Đề#
Sách Khải huyền (từ trong tiếng Hy lạp có nghĩa là “sự mặc khải”), hay còn gọi là sách Khải thị, chứa đựng nhiều lời tiên tri về tương lai hơn bất kỳ sách nào khác trong Tân Ước. Những lời tiên tri này tập trung vào chiến thắng chung cuộc trong kỳ tận thế của Đấng Christ trước các thế lực chống đối Cơ Đốc giáo trên thế giới - bắt đầu từ thời kỳ đại nạn, đạt đến đỉnh điểm với sự tái lâm của Chúa Jesus, và hoàn tất với sự hiện thực hóa trọn vẹn vương quốc của Đức Chúa Trời - tất cả đều nhằm mang lại sự khích lệ lớn lao cho các tín đồ Cơ Đốc, là những người đang đối mặt với những cám dỗ của thế gian và sự chống đối của một xã hội không tin kính.
2. Quy Điển và Tác Giả#
Sách Khải huyền được quy điển và xác nhận do sứ đồ viết từ giai đoạn sớm nhất của lịch sử Hội thánh sau thời kỳ Tân ước, từ tác phẩm Người Chăn Chiên của Hermas vào đầu thế kỷ thứ hai cho đến Origen, một giáo phụ trong nửa đầu thế kỷ thứ ba.
Tuy nhiên, về sau đã có một số nghi ngờ nảy sinh, chủ yếu do lập luận của Dionysius rằng những điểm khác biệt giữa sách Khải huyền với sách Phúc âm thứ tư và ba thư tín của Giăng đủ để cho thấy chúng không có cùng một tác giả; và do đó, ông cho rằng sứ đồ Giăng không thể là người viết Khải huyền.
Đúng là từ góc độ ngữ pháp và văn học, văn phong tiếng Hy lạp của Khải huyền kém tinh tế hơn so với sách Phúc âm thứ tư và các thư tín. Tuy nhiên, một phần “ngữ pháp kém” này có thể là cố ý, nhằm mục đích nhấn mạnh và ám chỉ đến các đoạn Kinh thánh Cựu ước theo phong cách Hê-bơ-rơ, chứ không phải do sự thiếu hiểu biết hoặc sai sót. Mặt khác, “ngữ pháp kém” cũng có thể bắt nguồn từ trạng thái xuất thần, do Giăng đã nhận được các lời tiên tri dưới dạng khải tượng. Hoặc có thể, khi viết với tư cách là một tù nhân trên đảo Bát-mô (Patmos) ở biển Aegean, Giăng không có điều kiện để nhờ một thư ký trau chuốt giúp văn phong của mình, điều có lẽ ông đã làm khi viết sách Phúc Âm thứ tư và các thư tín.

3. Niên Đại#
Về thời điểm sách Khải huyền được viết, có một quan điểm cho rằng cuộc bức hại của hoàng đế Nê-rô (Nero) nhắm vào các tín đồ Cơ Đốc sau vụ cháy thành Rome vào năm 64 đã thúc đẩy việc viết sách Khải huyền như là một sự khích lệ để các Cơ Đốc nhân kiên trì chịu đựng sự bức hại. Quan điểm này được hỗ trợ bởi lập luận cho rằng khi cộng giá trị số học của các chữ cái bằng tiếng Hê-bơ-rơ trong cái tên Nero Caesar sẽ được kết quả là 666 - con số xuất hiện trong Khải huyền 13:18, như là một biểu tượng của “con thú”. Tuy nhiên, việc cộng giá trị số học của cái tên cùng chức danh của Nero gây ra nhiều tranh cãi. Quan trọng hơn, nếu con số 666 quả thật ám chỉ Nero Caesar, thì điều này không nhất thiết ngụ ý rằng sách được viết vào thời Nero. Vì có khả năng sách Khải huyền được viết sau thời của Nero, nhưng vẫn nhắc đến Nero như là một biểu tượng của sự chống nghịch Cơ Đốc giáo.
Một lập luận khác ủng hộ quan điểm cho rằng sách Khải huyền được viết từ rất sớm (tương tự quan điểm cho rằng sách Khải huyền được viết vào thời của Nero): Phong cách văn học mượt mà hơn của sách Phúc âm thứ tư và các thư tín của Giăng cho thấy có sự cải thiện trong khả năng sử dụng tiếng Hy lạp của Giăng, từ đó ngụ ý rằng sách Khải huyền phải được viết trước đó, khi Giăng vẫn còn đang vật lộn với tiếng Hy lạp - một ngôn ngữ không quá quen thuộc với ông. Tuy nhiên, có những lý giải khác cho văn phong thô ráp của sách Khải huyền (như đã đề cập ở trên); và các khám phá khảo cổ cùng nghiên cứu văn học gần đây đã chứng minh rằng, bên cạnh tiếng Aramaic và tiếng Hê-bơ-rơ, tiếng Hy ạp cũng được sử dụng phổ biến trong cộng đồng người Palestine vào thế kỷ thứ nhất (xem chương 2). Do đó, Giăng chắc hẳn đã biết và sử dụng tiếng Hy lạp từ khi còn trẻ.
Quan điểm phổ biến hơn cho rằng sách Khải huyền được viết vào thời của hoàng đế Domitian (81-96 SCN). Mặc dù Domitian không bức hại các tín đồ Cơ Đốc trên quy mô rộng, nhưng nỗ lực của ông trong việc thúc đẩy việc thờ phượng hoàng đế đã báo trước những cuộc bức hại dữ dội sắp xảy ra. Do đó, Khải huyền được viết để chuẩn bị tinh thần cho các tín đồ Cơ Đốc đối mặt với sự chống đối. Giáo phụ Irenaeus đã xác định rõ thời điểm sách Khải huyền được viết là dưới thời trị vì của Domitian. Lời chứng của Irenaeus có giá trị lớn vì ông là người được Polycarp (60-155 SCN), giám mục của Si-miệc-nơ (Smyrna), dìu dắt; và Polycarp chính là người đã từng học hỏi dưới sự hướng dẫn của sứ đồ Giăng. Mặt khác, nếu chúng ta đánh số các cái đầu của con thú, với trước tiên là Nero vì Nero là hoàng đế đầu tiên bắt bớ các Cơ đốc nhân, thì vị hoàng đế thứ sáu cai trị trong lúc Giăng viết Khải huyền là Titus - tiền nhiệm của Domitian (79-81 SCN). Khi đó, sách Khải huyền phản ánh cuộc bức hại đã xảy ra dưới thời Nero và báo trước những cuộc bức hại sau này.
- Đọc thêm: MỘT VÀI GHI CHÉP VỀ HOÀNG ĐẾ DOMITIAN
“Khải tượng về ngày tận thế… đã được thấy không lâu trước đây, mà gần như vào thời đại của chúng ta, vào cuối thời trị vì của Domitian”
- Irenaeus, Chống lại dị giáo 5.30.3
“Với sự kiêu ngạo không kém, ông (Domitian) đã bắt đầu bằng cách ra một thông cáo nhân danh các quan chức của mình như sau: ‘Chủ nhân và Chúa của chúng ta truyền rằng việc này phải được thực hiện.’ Và từ đó trở đi, thói quen xưng hô của ông trong các văn bản hoặc trò chuyện không còn cách nào khác ngoài việc tự xưng ông là ‘Chúa và Chúa Trời của chúng ta.’ Ông yêu cầu các bức tượng được dựng để tôn vinh mình tại Điện Capitol chỉ được phép làm bằng vàng hoặc bạc và phải có trọng lượng cố định”
- Suetonius, Cuộc đời các Hoàng đế, “Domitian” 13
- Đọc thêm (click vào link): CÁC HOÀNG ĐẾ LA MÃ (TỪ AUGUSTUS ĐẾN DOMITIAN)
4. Văn Phong Khải Huyền#
Với phong cách đặc trưng của văn học khải huyền, sách Khải huyền sử dụng ngôn ngữ mang tính biểu tượng cao để mô tả các khải tượng. Những khải tượng này miêu tả sự kết thúc của lịch sử, khi cái ác đạt đến giới hạn tột cùng và Đức Chúa Trời sẽ can thiệp để thiết lập vương quốc của Ngài. Cuối cùng, Đức Chúa Trời sẽ phán xét kẻ ác và ban thưởng cho người công chính. Tất cả những điều này được trình bày không phải để thỏa mãn sự tò mò vu vơ về tương lai, mà để khích lệ dân Chúa không hòa nhập và kiên trì chịu đựng sự bắt bớ trong một thế giới bị thống trị bởi sự gian ác. Giăng thường xuyên mượn cách diễn đạt từ Cựu ước, đặc biệt là từ sách Đa-ni-ên, Ê-xê-chi-ên và Ê-sai.
Những hình ảnh phóng đại được sử dụng xuyên suốt sách Khải huyền có thể nghe lạ tai đối với độc giả hiện đại, nhưng chúng truyền tải quy mô vũ trụ của các sự kiện được mô tả một cách hiệu quả hơn nhiều so với ngôn ngữ thông thường. Những hình ảnh kỳ lạ này có phần giống với cách mà các tác giả truyện tranh ngày nay vẽ các nhân vật hành động một cách cường điệu, mà chúng ta vẫn dễ dàng chấp nhận và hiểu được.
- Đọc thêm (click vào link): MỘT SỐ TÁC PHẨM THUỘC THỂ LOẠI VĂN HỌC KHẢI HUYỀN
5. Các Trường Phái Giải Nghĩa Sách Khải Huyền#
Các nhà giải kinh thường theo một hoặc nhiều trong bốn cách tiếp cận chính sau để giải nghĩa sách Khải huyền:
- TRƯỜNG PHÁI LÝ TƯỞNG (IDEALISM): Cách tiếp cận này loại bỏ bất kỳ ý nghĩa nào mang tính tiên tri của các ngôn ngữ biểu tượng và giản lược lời tiên tri thành một bức tranh về cuộc đấu tranh liên tục giữa thiện và ác, giữa Hội thánh và thế giới, và về sự chiến thắng cuối cùng của Cơ đốc giáo. Cách tiếp cận này chứa đựng phần cốt lõi của sứ điệp nhưng chủ yếu xuất phát từ định kiến chống lại các lời tiên tri mang tính tiên đoán và từ sự lúng túng trước sự phóng đại của ngôn ngữ khải huyền.
- TRƯỜNG PHÁI QUÁ KHỨ (PRETERISM): Cách tiếp cận của trường phái quá khứ có cùng khuynh hướng định kiến giống chủ nghĩa lý tưởng, nhưng khác biệt ở chỗ trường phái này giới hạn sách Khải huyền khi cho rằng sách này chỉ mô tả (1) cuộc bức hại Cơ đốc giáo bởi đế quốc La mã cổ đại, (2) những gì được mong đợi sẽ xảy ra thông qua sự sụp đổ của đế quốc La mã, và (3) sự biện minh cho các tín đồ Cơ đốc trong bối cảnh Đấng Christ được cho là sắp trở lại. Tất nhiên, theo quan điểm này, sách Khải huyền hóa ra là sai lầm vì Chúa Jesus chưa trở lại ngay, dù đế quốc La mã đã sụp đổ và Cơ đốc giáo vẫn sống sót qua các cuộc bách hại. Do đó, những người theo trường phái quá khứ cố gắng cứu vãn tầm quan trọng của sách Khải huyền đối với thời hiện đại bằng cách viện đến trường phái lý tưởng. Những người theo trường phái quá khứ thường suy diễn rằng Khải huyền có sử dụng các thần thoại ngoại giáo.
- TRƯỜNG PHÁI LỊCH SỬ (HISTORICISM): Cách tiếp cận này giải thích Khải huyền như một câu chuyện tượng trưng về lịch sử Hội thánh từ thời các sứ đồ cho đến sự tái lâm của Đấng Christ và sự phán xét cuối cùng. Theo trường phái này, việc mở bảy ấn tượng trưng cho sự sụp đổ của đế quốc La mã, châu chấu từ vực sâu đại diện cho những kẻ xâm lược Hồi giáo, con thú tượng trưng cho chế độ giáo hoàng (theo cách giải thích của các nhà Cải chính Tin lành), và vân vân. Tuy nhiên, các biểu tượng riêng lẻ trong sách Khải huyền được những người theo trường phái lịch sử giải nghĩa rất khác nhau, đến nỗi người ta phải nghi ngờ chính phương pháp giải nghĩa của trường phái này. Vì mặc dù ngôn ngữ tiên tri có phần mơ hồ trước khi các sự kiện được báo trước xảy ra, nhưng các sự kiện được ứng nghiệm sẽ làm rõ lời tiên tri, nên không thể cùng một lời tiên tri lại có quá nhiều cách giải nghĩa quá khác nhau như các nhà giải kinh trường phái lịch sử. Chẳng hạn, những người theo trường phái lịch sử giải nghĩa “châu chấu từ vực sâu không đáy” trong Khải huyền 9:1-11 là Vandals, người Goths, người Persians, người Hồi giáo, các dị giáo Cơ đốc giáo, và nhiều đối tượng khác. Nhìn chung, các nhà giải kinh theo trường phái lịch sử ủng hộ quan điểm hậu thiên hy niên (postmillennialism) tin rằng Đấng Christ sẽ trở lại sau một thời kỳ hoàng kim kéo dài (thiên hy niên) khi thế giới quy đạo theo Cơ đốc giáo (một quan điểm phổ biến ở thế kỷ 19); hoặc quan điểm không có thiên hy niên (amillennialism, quan điểm phổ biến hơn ngày nay) phủ nhận triều đại một ngàn năm bình an trong tương lai khi Đấng Christ cai trị trên đất. Thay vào đó, họ cho rằng Đấng Christ hiện đang cai trị khi Ngài ngồi bên hữu Đức Chúa Trời ở trên trời.
- TRƯỜNG PHÁI TƯƠNG LAI (FUTURISM): Cách tiếp cận này cho rằng Khải huyền mô tả một thời kỳ đau khổ và hỗn loạn sắp đến gọi là “đại nạn”, ngay sau đó là sự trở lại của Đấng Christ, sự xuất hiện của vương quốc Đức Chúa Trời, sự phán xét cuối cùng, và trạng thái đời đời. Những người theo trường phái tương lai thường tính toán đại nạn, hoặc tuần lễ thứ bảy mươi trong sách Đa-ni-ên, kéo dài bảy năm, với có lẽ chỉ ba năm rưỡi cuối cùng là thời kỳ cực kỳ đau khổ. Họ cũng thường tin vào quan điểm tiền thiên hy niên (premillennialism), cho rằng khi Đấng Christ trở lại, Ngài sẽ cai trị thế giới cùng các thánh đồ trong một ngàn năm, đập tan một cuộc nổi loạn do Sa-tan xúi giục vào cuối thiên hy niên này, và chủ trì sự phán xét cuối cùng trước khi trạng thái đời đời bắt đầu.

Đa-ni-ên 9:24-27:
“Có bảy mươi tuần lễ định trên dân ngươi và thành thánh ngươi, đặng ngăn sự phạm phép, trừ tội lỗi, làm sạch sự gian ác, và đem sự công bình đời đời vào, đặng đặt ấn tín nơi sự hiện thấy và lời tiên tri, và xức dầu cho Đấng rất thánh. Ngươi khá biết và hiểu rằng từ khi ra lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem, cho đến Đấng chịu xức dầu, tức là vua, thì được bảy tuần lễ, và sáu mươi hai tuần lễ; thành đó sẽ được xây lại, có đường phố và hào, trong kỳ khó khăn. Sau sáu mươi hai tuần lễ đó, Đấng chịu xức dầu sẽ bị trừ đi, và sẽ không có chi hết. Có dân của vua hầu đến sẽ hủy phá thành và nơi thánh; cuối cùng nó sẽ như bị nước lụt ngập, có sự tranh chiến cho đến cuối cùng; những sự hoang vu đã định. Người sẽ lập giao ước vững bền với nhiều người trong một tuần lễ, và đến giữa tuần ấy, người sẽ khiến của lễ và của lễ chay dứt đi. Kẻ hủy phá sẽ đến bởi cánh gớm ghiếc, và sẽ có sự giận dữ đổ trên nơi bị hoang vu, cho đến kỳ sau rốt, là kỳ đã định.”
6. Các Quan Điểm Bất Đồng về Sự Cất Lên của Hội Thánh#
Giữa các nhà giải kinh theo trường phái tương lai (hoặc thuyết tiền thiên hy niên) có sự bất đồng quan điểm về các vấn đề sau:
- (1) Liệu dân tộc Israel sẽ được phục hồi trong thời kỳ đại nạn và thiên hy niên hay không (thuyết phân kỳ - dispensationalism)
- (2a) Liệu Hội thánh sẽ ở lại trên đất suốt thời kỳ đại nạn (thuyết hậu đại nạn - posttribulationism), hoặc (2b) Hội thánh được cất lên tại thời điểm Đấng Christ xuất hiện ẩn nhiên trước cơn đại nạn (thuyết tiền đại nạn - pretribulationism), hoặc (2c) Hội thánh được cất lên vào giữa thời kỳ đại nạn (thuyết giữa đại nạn - midtribulationism), hoặc (2d) chỉ có những người tin kính trong Hội thánh được cất lên trước (thuyết cất lên một phần - partial rapturism).
Hầu hết những người theo trường phái tương lai đều theo thuyết tiền đại nạn hoặc thuyết hậu đại nạn. Nhìn chung, nhà giải kinh có quan điểm tách biệt càng rõ ràng giữa cách Đức Chúa Trời đối xử với Hội thánh và cách Ngài đối xử với Israel, thì càng có xu hướng tin rằng Hội thánh sẽ được cất lên trước đại nạn.
Việc hoàn toàn (hoặc gần như hoàn toàn) xóa nhòa sự khác biệt giữa Hội thánh và Israel thường dẫn đến trường phái lịch sử (historicism), là trường phái phủ nhận có một giai đoạn bảy năm đại nạn trong tương lai. Vì vậy, đối với trường phái lịch sử câu hỏi về sự cất lên (rapture) của Hội thánh sẽ xảy ra trước, trong, hay sau kỳ đại nạn trở nên vô nghĩa. Tuy nhiên, một số người theo trường phái lịch sử vẫn tin có một thiên hy niên (millennium) sau khi Chúa Jesus trở lại.
7. Quan Điểm của Chương Này#
Quan điểm giải nghĩa được sử dụng trong chương này là sự kết hợp giữa trường phái tiền thiên hy niên (preterism) và trường phái tương lai (futurism): Giăng viết sách Khải huyền cho các tín hữu Cơ đốc trong thời đại của ông. Họ có thể đã trở thành thế hệ cuối cùng. Nhưng vì họ không phải là thế hệ cuối cùng, những điều Giăng viết sẽ áp dụng cho thế hệ thực sự trở thành thế hệ cuối cùng; và mỗi thế hệ Cơ đốc nhân nên đọc sách Khải huyền với tâm thế rằng họ có thể sẽ là thế hệ cuối cùng đó. Cụ thể, cuộc đấu tranh cổ xưa giữa Cơ đốc giáo và các hoàng đế La mã tương ứng với cuộc chiến giữa dân Chúa và kẻ chống Chúa (Antichrist) trong kỳ đại nạn sắp đến.
8. Nguồn Gốc, Địa Chỉ, và Nội dung#
Sau phần mở đầu, chương đầu tiên của sách Khải huyền mô tả khải tượng của Giăng về Đấng Christ vào một Chúa nhật (“Ngày của Chúa,” Khải huyền 1:10) khi ông đang bị lưu đày tại đảo Bát-mô (Patmos) vì lời chứng Cơ đốc của mình. Truyền thống của Hội thánh đầu tiên dường như ngụ ý rằng sau đó Giăng đã được thả khỏi Patmos và sống những năm cuối đời tại Ê-phê-sô (Ephesus).
Các chương 2-3 chứa đựng bảy thông điệp do Đấng Christ truyền đạt cho Giăng và gửi đến bảy Hội thánh ở vùng Tiểu Á xung quanh Ephesus. Những thông điệp này thường bị gọi sai là “thư,” vì từ “thư” ngụ ý rằng chúng là những thông điệp riêng lẻ gửi đến cho từng Hội thánh, trong khi thực tế Giăng được lệnh viết và gửi toàn bộ nội dung sách Khải huyền, bao gồm cả bảy thông điệp này (Khải huyền 1:11) cho hết thảy bảy Hội thánh. Tiếp theo là khải tượng về Đức Chúa Trời, tòa án trên trời của Ngài, và sự xuất hiện của Đấng Christ (chương 4-5). Phần lớn các chương 6-19 mô tả những tai họa sẽ xảy ra trong kỳ đại nạn và sự trở lại của Đấng Christ sau đó. Cuối cùng, Giăng kể về sự trị vì của Đấng Christ và các thánh đồ trong một ngàn năm, sự phán xét cuối cùng, và thành Giê-ru-sa-lem mới (chương 20-22).
II. BỐ CỤC#
Click vào link: Bố cục sách Khải huyền
III. GIẢI NGHĨA#
1. Phần Giới Thiệu và Sự Hiện Thấy Thứ Nhất#
“Bảy vì thần của Đức Chúa Trời” được nhắc đến trong phần mở đầu (Khải huyền 1:4; so sánh với 4:5) có lẽ không phải là bảy thần linh khác nhau, mà là một Đức Thánh Linh được ban đầy trọn cho mỗi Hội thánh trong bảy Hội thánh được nhắc đến. Giăng không có ý định mô tả Đấng Christ một cách hoàn toàn theo nghĩa đen, vì điều đó sẽ trở nên kỳ dị. Thay vào đó, các hình ảnh ẩn dụ cần được hiểu như những đặc điểm và chức năng khác nhau của Đấng Christ. Y phục của Ngài tượng trưng cho chức tế lễ hoàng gia, “đầu và tóc trắng như tuyết” tượng trưng cho tuổi đời vĩnh cửu, đôi mắt như ngọn lửa thể hiện cái nhìn thấu suốt của sự toàn tri, đôi chân như đồng thiếc tượng trưng cho sự phán xét của hành động giày đạp, giọng nói như tiếng sấm thể hiện thẩm quyền thần thánh, thanh gươm hai lưỡi tượng trưng cho Lời Ngài, và khuôn mặt rực rỡ thể hiện vinh quang của thần tính Ngài.
“Bảy chân đèn vàng” tượng trưng cho bảy Hội thánh, là những nơi mà Đấng Christ đang quan tâm. “Bảy ngôi sao trong tay Ngài” đại diện cho các “thiên sứ” của bảy Hội thánh, có thể là các thiên sứ bảo hộ cho mỗi Hội Thánh địa phương, hoặc là các “sứ giả” (một cách dịch khác có thể có) được các Hội thánh cử đến thăm Giăng tại đảo Bát-mô. Ý nghĩa “sứ giả” được ủng hộ vì họ là đối tượng được nhắm đến và khuyên bảo xuyên suốt các chương 2-3. Làm sao Giăng có thể viết thư cho các thiên sứ và khuyên bảo họ?
Mệnh lệnh được ban cho Giăng , “Vậy hãy chép lấy những sự ngươi đã thấy, những việc nay hiện có và những việc sau sẽ đến” (Khải huyền 1:19), đôi khi được xem là câu tóm gọn bố cục ba phần của cả sách Khải huyền:
- Những điều đã qua, tức khải tượng của Giăng về Đấng Christ (chương 1);
- Những điều hiện tại, tức các thông điệp gửi đến bảy Hội thánh đại diện cho cả thời đại Hội thánh (chương 2-3); và
- Những điều tương lai, tức sự trở lại của Đấng Christ cùng các sự kiện đi kèm trước và sau đó (chương 4-22).
Tuy nhiên, tại thời điểm Đấng Christ phán những lời trong 1:19, “những việc nay hiện có” đúng ra phải là khải tượng của Giăng về Đấng Christ đang diễn ra; và việc truyền đạt các thông điệp cho bảy Hội thánh chưa bắt đầu. Bên cạnh đó, sau phần giới thiệu, các chương 1-3 mô tả một khải tượng duy nhất. Do đó, câu nói trong Khải huyền 1:19 không nên được hiểu như một bố cục chính thức của cả sách, mà là một tuyên bố đơn giản rằng Giăng phải viết những điều ông vừa thấy, đang thấy, và sẽ thấy.
Đấng Christ cẩn thận chọn các danh hiệu tự xưng của Ngài để phù hợp với tình trạng của mỗi Hội thánh. Ví dụ, với Hội thánh đang chịu khổ tại Si-miệc-nơ, Ngài là Đấng “đã chết và sống lại” (2:8). Mặt khác, hầu hết các Hội thánh dường như không chịu khổ đến mức phải tử đạo vào thời điểm Giăng viết Khải huyền. Vì vậy, mặc dù Khải huyền được viết nhằm củng cố tinh thần của Cơ Đốc nhân để đối mặt với sự tử đạo, qua việc nhìn lại sự đàn áp dưới thời Nero và báo trước những cuộc bắt bớ tàn bạo sau này, sách Khải huyền cũng nhằm tăng cường sức đề kháng của các Cơ Đốc nhân trước những thỏa hiệp với văn hóa thế gian.
2. Bảy Thông Điệp cho Các Hội Thánh#
Mỗi thông điệp đều có các nội dung sau:
- Lời chào : Một lời chào gửi đến Hội thánh cụ thể.
- Danh hiệu tự xưng : Một danh hiệu mà Đấng Christ dùng để mô tả chính Ngài.
- Phân tích : Một sự đánh giá về tình trạng của Hội thánh, bao gồm lời khen ngợi, lời khiển trách, hoặc cả hai.
- Lời khuyên : Một lời khuyên hoặc mệnh lệnh dành cho Hội thánh.
- Lời hứa : Một lời hứa dành cho những người “chiến thắng,” tức những người qua cách sống của mình chứng minh họ là Cơ Đốc nhân chân chính.

HỘI THÁNH Ê-PHÊ-SÔ (EPHESUS)
Là một trong bốn thành phố hùng mạnh nhất của đế quốc La mã (cùng với Rome, Alexandria và Antioch của Syria), Ephesus nằm ở bến cảng nơi sông Cayster gặp Biển Aegean ở phía tây Tiểu Á. Ngày nay, di tích của Ephesus nằm gần thành phố Selçuk, thuộc tỉnh Izmir, Thổ Nhĩ Kỳ. Một trong số các công trình nổi bật nhất ở Ephesus là Đền thờ nữ thần Artemis, là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại. Ephesus cũng có các đền thờ thờ phượng các hoàng đế La mã. Dưới thời Domitian (81–96), thành phố Ephesus được gọi là “người canh gác” hoặc người bảo vệ giáo phái thờ phượng hoàng đế. Một ngôi đền thờ Domitian đã được xây dựng tại đây.
Hội thánh Ephesus đã chống lại nhóm Ni-cô-la, là những người theo tà giáo của Ni-cô-la ở An-ti-ốt (có lẽ là do sự tương đồng về tên gọi). Ni-cô-la này là một trong bảy người được chọn để “giúp việc bàn tiệc” trong Hội thánh đầu tiên tại Giê-ru-sa-lem (Công vụ 6:1-6). Liệu ông có trở thành kẻ bội đạo không? Từ những tuyên bố rải rác trong Khải huyền chương 2-3, chúng ta biết rằng nhóm Ni-cô-la đã tham gia vào việc thờ cúng ngoại giáo và các hành vi vô đạo đức.
Lời khen dành cho Hội thánh Ephesus rằng họ “ghét những việc làm của Đảng Ni-cô-la” phần nào cho thấy có sự chia rẽ trong Hội thánh. Sự chia rẽ này có thể đã dẫn đến việc các Cơ đốc nhân chính thống đánh mất đi tình yêu ban đầu đối với nhau.

HỘI THÁNH SI-MIỆC-NƠ (SMYRNA)
Smyrna là thành phố duy nhất còn tồn tại cho đến ngày nay, có tên hiện đại là Izmir, thuộc Thổ Nhĩ Kỳ. Cách Ephesus 35 dặm về phía bắc, thành phố này nổi tiếng với vẻ đẹp và lòng tự hào của người dân, tự gọi mình là “thành phố đầu tiên ở Tiểu Á”. Smyrna cổ đại có nhiều đền thờ, đặc biệt là đền thờ Artemis và đền thờ các thần Hy Lạp. Thành phố duy trì mối quan hệ trung thành với Rome. Vào năm 26, thành phố này đã đánh bại mười thành phố khác để được đặc ân xây dựng đền thờ hoàng đế Tiberias. Ở Smyrna có một cộng đồng người Do Thái lớn sinh sống, cực lực chống đối các tín đồ Cơ Đốc.
“Mười ngày” bắt bớ dành cho Hội thánh Smyrna (Khải huyền 2:10) ám chỉ một giai đoạn thử thách ngắn, giống như “mười ngày thử thách” của Đa-ni-ên và ba người bạn của ông tại Ba-by-lôn (Đa-ni-ên 1:12,14).
- Đọc thêm: TÌNH TRẠNG BẮT BỚ CÁC CƠ ĐỐC NHÂN Ở TỈNH BITHYNIA (phía tây bắc Tiểu Á)
“Pliny, thống đốc xứ Bithynia, gửi Hoàng đế Trajan … Phương pháp mà tôi đã áp dụng đối với những người bị tố cáo là Cơ đốc nhân như sau: Tôi chất vấn họ xem họ có phải là Cơ đốc nhân hay không. Nếu họ thừa nhận là Cơ đốc nhân, tôi lặp lại câu hỏi lần thứ hai và thứ ba, cùng với lời đe dọa về án tử hình. Nếu họ vẫn kiên quyết thừa nhận, tôi ra lệnh dẫn họ đi xử tử. … Những người phủ nhận rằng họ là, hoặc đã từng là, Cơ đốc nhân, tôi cho rằng cần phải thả tự do, vì họ đã cầu khẩn các vị thần của chúng ta … và vì họ đã dâng rượu và hương lên hình ảnh của Ngài, mà tôi đã ra lệnh mang đến cùng với các hình ảnh của các vị thần của chúng ta. Tôi cũng bắt họ nguyền rủa Đấng Christ. Người ta nói rằng những Cơ đốc nhân thật không thể bị ép buộc làm bất kỳ điều nào trong những việc này.”
- Pliny the Younger, Thư 10.97

HỘI THÁNH BẸT-GĂM (PERGAMUM)
Khoảng 70 dặm về phía bắc của Smyrna và 15 dặm về phía đất liền là thành phố tráng lệ Pergamum (hay còn gọi là Pergamon). Ngày nay, tàn tích của Pergamum nằm trong khu vực Bergama, thuộc miền tây của Thổ Nhĩ Kỳ. Pergamum từng là thủ đô của vương quốc Pergamum trong thế kỷ thứ 3 và 2 TCN. Đến thế kỷ 1, Pergamum không chỉ trở thành một trung tâm chính trị quan trọng mà còn là một trung tâm tôn giáo hàng đầu của Tiểu Á. Pergamum có các đền thờ cho Zeus, Athena, Dionysus, và Asklepios. Một trong những công trình nổi bật nhất của thành phố là đền thờ Zeus, với một bệ thờ khổng lồ, được coi là một trong những công trình kiến trúc vĩ đại nhất của thế giới cổ đại. Thành phố này cũng là trung tâm của tôn giáo thờ phượng hoàng đế La mã. Đây là thành phố đầu tiên được phép xây dựng một ngôi đền dành cho một hoàng đế đang trị vì khi vào năm 29, Augustus cho phép xây dựng một ngôi đền dành cho ông. Trước Augustus, các vua của vương quốc Pergamum như Attalus I tự xưng là “vị cứu tinh”, và Eumenes II tự gọi mình là “vị cứu tinh” và “thần”. Pergamum là nơi phát minh ra “pergamentum”, một loại giấy viết bằng da động vật (da dê hoặc da cừu), mà sau này trở thành “giấy da” (parchment). Phát minh này giúp duy trì và bảo tồn văn hóa viết lách trong thời kỳ đó.
“Ngôi của quỉ Sa-tan” (Khải huyền 2:13) ám chỉ thành phố Pergamum bấy giờ được xem là trung tâm thờ phượng hoàng đế của cả vùng Tiểu Á và vai trò thống trị của nó so với các vùng xung quanh. Thành phố cũng có một bàn thờ khổng lồ dành cho thần Zeus nằm trên một ngọn đồi gần đó.
“Ma-na” được hứa ban cho những người chiến thắng tượng trưng cho sự sống đời đời (Khải huyền 2:17). Hãy so sánh với cách Đức Chúa Jesus tự xưng là “bánh sự sống” trong sự ứng nghiệm của ma-na trong Cựu ước (Giăng 6:25-59). “Hòn sỏi trắng” có khắc tên mới và được trao cho những người chiến thắng (Khải huyền 2:17) biểu thị quyền được bước vào sự sống đời đời. Vì ma-na được so sánh với những hòn sỏi trắng, và người thời đó sử dụng hòn sỏi trắng như là thẻ thông hành để vào cổng, hoặc phiếu bầu để biểu quyết đồng thuận hoặc phủ quyết.

HỘI THÁNH THI-A-TI-RƠ (THYATIRA)
Thyatira là thành phố kém quan trọng nhất trong bảy thành phố, vốn là một thị trấn thương mại nằm trên sông Lycus cách Pergamum 40 dặm về phía đông nam trên đường đến Sardis. Thành phố này đặc biệt nổi tiếng với số lượng lớn các hội nhóm thương mại được tổ chức tốt, bao gồm cả hội nhóm dành cho công nhân len, công nhân vải lanh, thợ nhuộm, thợ làm đồ da, thợ thuộc da, thợ gốm, thợ làm bánh, người buôn nô lệ và thợ rèn đồng. Hầu hết các thành phố trong thế giới Hy lạp - La mã đều tập trung vào các hội buôn bán, nhưng ở Thyatira, chúng đặc biệt nổi bật. Vị thần chính được tôn thờ ở Thyatira là Apollo - thần mặt trời và là con trai của Zeus. Có rất ít hoặc không có sự tôn thờ hoàng đế La mã tại đây. Phần lớn sự thờ phượng có liên quan đến đền thờ Apollo hoặc các hội thương nghiệp.
Có vô số các hiệp hội thương nghiệp trong một thành phố công nghiệp như Thyatira, và các lễ hội ngoại giáo được xem là một phần trong hoạt động của các hiệp hội này. Các Cơ đốc nhân ở Thyatira, nếu là thành viên của các hội thương nghiệp, họ bị áp lực buộc phải tham gia các hoạt động thờ phượng hình tượng.
Có vẻ như một nữ tiên tri giả, được gọi một cách mỉa mai là “Giê-sa-bên” theo tên người vợ độc ác người Ty-rơ của Vua A-háp. Giê-sa-bên này đang thực hành và khuyến khích các hoạt động gian dâm (Khải huyền 2:20; xem 1 Các Vua 16-22; 2 Các Vua 9:30-37).

HỘI THÁNH SẠT-ĐE (SARDIS)
Cách Thyatira 30-40 dặm về phía đông nam, Sardis từng là một thành phố huy hoàng của Tiểu Á. Đây là một trong những thành phố cổ xưa nhất; được thành lập có lẽ vào khoảng năm 1200 TCN, nơi đây đã trở thành thủ đô của vương quốc Lydian. Vào năm 17, một trận động đất khủng khiếp đã tàn phá Sardis và Philadelphia; Pliny gọi đây là thảm họa tồi tệ nhất trong ký ức của loài người. Sardis đã được xây dựng lại nhờ sự hỗ trợ to lớn của hoàng đế Augustus. Để bày tỏ lòng biết ơn, người dân Sardis đã tạo ra một đồng tiền có hình ảnh của ông và khắc dòng chữ “Caesarean Sardis”. Thành phố còn có một ngôi đền lớn (nhưng chưa hoàn thành) dành cho Artemis, sánh ngang với ngôi đền ở Ephesus. Người dân Sardis đặc biệt quan tâm đến cái chết và sự bất tử, và phần lớn đời sống tôn giáo của họ là thờ cúng thiên nhiên tập trung vào chu kỳ sinh sản và mang lại sự sống từ cái chết. Sardis có một cộng đồng Do Thái lớn có niên đại từ thế kỷ thứ năm hoặc thứ tư TCN. Antiochus III đã đưa 2.000 công dân Do Thái đến khu vực này và có bằng chứng cho thấy người Do Thái ở Sardis có sự pha trộn với môi trường ngoại giáo và văn hóa địa phương. Josephus ghi lại một cộng đồng Do Thái lớn và giàu có ở đây.
Thành phố Sardis nổi tiếng vì sự vô đạo đức. Điều này ảnh hưởng không nhỏ đến Hội thánh tại đây: “chỉ một số ít người chưa làm ô uế áo xống mình” (Khải huyền 3:4). Thành phố này cũng nổi tiếng với nghề nhuộm quần áo len. Vì vậy để đối lập, Đấng Christ hứa rằng những người chiến thắng sẽ được bước đi với Ngài “trong trang phục trắng” (Khải huyền 3:4-5).

HỘI THÁNH PHI-A-ĐEN-PHI (PHILADELPHIA)
Philadelphia (ngày nay là Alashehir) nằm cách Sardis 30 dặm về phía đông nam trên tuyến đường thương mại chính từ Smyrna trên bờ biển đến phía đông (Mysia, Lydia và Phrygia). Thành phố này cũng nằm trên tuyến đường bưu chính chính của La Mã từ Troas qua Pergamum, Sardis, rồi đến Philadelphia về phía đông. Do đó, thành phố này là địa điểm lý tưởng cho thương mại và được mệnh danh là “cửa ngõ vào phương Đông.” Nan đề lớn nhất của thành phố này là dễ xảy ra động đất. Trận động đất đã tàn phá Sardis vào năm 17 cũng đã san phẳng Philadelphia. Vị thần bảo hộ của thành phố này là Dionysus - thần rượu nho. Dưới thời Domitian, vào năm 92, hoàng đế đã ban hành một sắc lệnh yêu cầu thành phố phải chặt một nửa số cây nho và không được trồng thêm cây mới. Sắc lệnh này đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế, động đất và nạn đói đã khiến cuộc sống trong thành phố trở nên khó khăn.
Vì thường xuyên xảy ra động đất nên dân số Philadelphia khá ít. Hội thánh ở đó cũng nhỏ (“ngươi có ít năng lực”, Khải huyền 3:8). Là Đấng có thẩm quyền cho phép hoặc không cho phép một người bước vào vương quốc của Đấng Mê-si (“Đấng thánh, … là Đấng có chìa khóa của Đa-vít”, Khải huyền 3:7), Chúa Jesus hứa sẽ tiếp nhận các Cơ đốc nhân ở Philadelphia, là những người mà Ngài không hề khiển trách.
Các học giả theo trường phái tiền đại nạn xem lời hứa của Đấng Christ với Hội thánh ở Philadelphia: “Ta cũng sẽ giữ ngươi khỏi giờ thử thách” (Khải huyền 3:10), như là một bằng chứng cho thấy các Cơ đốc nhân chân chính sẽ được cất khỏi thế gian trước cơn đại nạn.
Các học giả theo trường phái hậu đại nạn, so sánh cách diễn đạt trong Giăng 17:15 (“Con chẳng cầu Cha cất họ khỏi thế gian, nhưng xin Cha gìn giữ họ cho khỏi điều ác”), coi lời hứa này như một lời hứa bảo vệ các Cơ đốc nhân trên đất khỏi sự bội đạo mà hoạn nạn có thể đẩy họ đến nguy cơ bội đạo.

HỘI THÁNH LAO-ĐI-XÊ (LAODICEA)
Từ Philadelphia đi 45 dặm về phía đông nam sẽ đến thành phố Laodicea trên cùng tuyến đường bưu chính chính từ Pergamum qua Thyatira, Sardis, và Philadelphia đến Địa Trung Hải. Thành phố này cũng nằm cách Ephesus 100 dặm về phía đông trên tuyến đường thương mại chính của La mã đến vùng Tiểu Á phía đông. Philadelphia và Laodicea nằm trên hai con đường duy nhất dẫn vào Phrygia (tỉnh phía đông) từ phía tây. Sự hội tụ của các tuyến đường thương mại chính này khiến Laodicea trở thành điểm then chốt cho thương mại và liên lạc trong khu vực. Laodicea luôn trung thành với Rome. Dưới thời tổng đốc Cicero (năm 51–50 TCN), đây là trung tâm hành chính và tư pháp của khu vực. Về sau, nơi đây trở thành một trung tâm ngân hàng, và thành phố ngày càng giàu có. Thành phố nổi tiếng với việc sản xuất len đen mềm mại. Có một trường y nổi tiếng tại Laodicea. Giống như Philadelphia, nơi này nằm trong một khu vực dễ xảy ra động đất. Tôn giáo của thành phố là sự kết hợp giữa các vị thần địa phương và La mã. Do Thái giáo cũng nổi bật trong thành phố, cả về số lượng và ảnh hưởng.
Thành phố Laodicea là trung tâm phát triển phồn thịnh của nhiều lĩnh vực như ngân hàng, sản xuất quần áo từ lông cừu đen, và nghiên cứu y khoa. Đặc biệt, họ đã tạo ra một loại bột Phrygian nổi tiếng, được dùng để chữa các bệnh về mắt.
Lao-đi-xê có khả năng tự cung tự cấp đến mức sau trận động đất tàn phá xảy ra vào năm 60, thành phố này không cần nhận viện trợ tài chính từ Rome để tái thiết như các thành phố lân cận.
Để ám chỉ đến những sự kiện này, Đấng Christ khiển trách các Cơ đốc nhân ở Laodicea vì sự nghèo khó và trần truồng về mặt thuộc linh của họ giữa sự sung túc về vật chất. Ngài khuyên họ nên tìm kiếm của cải thuộc linh, để được mặc áo trắng (tượng trưng cho sự công bình), và được chữa trị thị lực thuộc linh khiếm khuyết, hoặc ý thức méo mó về các giá trị của họ, bằng liều thuốc thuộc linh (Khải huyền 3:18).
Nước lạnh làm cho sảng khoái; nước nóng thì hữu ích. Nhưng các tín hữu Laodicea giống như nước từ các suối nước nóng gần đó, sau khi chảy đến Laodicea qua một đường ống dẫn nước thì trở nên ấm và gây buồn nôn.

3. Bảy Hội Thánh và Lịch Sử Hội Thánh#
Bảy Hội thánh được đề cập trong bảy thông điệp là những cộng đồng địa phương ở Tiểu Á trong thế kỷ đầu tiên. Họ cũng đại diện cho các kiểu Hội thánh đã tồn tại xuyên suốt lịch sử Hội thánh. Một số người đã đề xuất rằng (mặc dù không phải tất cả đều đồng ý) những đặc điểm nổi bật của bảy Hội thánh (theo thứ tự) đại diện cho những đặc điểm và sự phát triển riêng biệt trong Cơ đốc giáo qua các thời kỳ khác nhau trong lịch sử Hội thánh:
- Ê-phê-sô, Hội thánh thời các sứ đồ làm việc chăm chỉ
- Si-miệc-nơ, Hội thánh bị bức hại nặng nề sau thời các sứ đồ
- Bẹt-găm, Hội thánh ngày càng bị ảnh hưởng bởi chủ nghĩa thế tục sau khi hoàng đế Constantine biến Cơ đốc giáo thành quốc giáo của đế quốc La mã
- Thi-a-ti-rơ, Hội thánh bị tha hóa trong thời Trung cổ
- Sạt-đe, Hội thánh của thời Cải chính với danh tiếng chính thống nhưng thiếu sức sống thiêng liêng
- Phi-la-đen-phi, Hội thánh của các cuộc phục hưng thời hiện đại và công tác truyền giáo toàn cầu
- Lao-đi-xê, Hội thánh đương thời, giờ đây đã trở nên hâm hẩm do sự bội đạo và sự giàu có gây ra
Tuy nhiên, đề xuất này gặp phải phản đối, vì:
- Hội thánh Thi-a-ti-rơ nhận được một số đánh giá cao hơn so với tình trạng của Hội thánh thời Trung cổ: “Ta biết công việc ngươi, lòng thương yêu ngươi, đức tin ngươi, sự hầu việc trung tín ngươi, lòng nhịn nhục ngươi, và công việc sau rốt ngươi còn nhiều hơn công việc ban đầu nữa” (Khải huyền 2:19).
- Hội thánh của thời Cải chính hầu như không phù hợp với thông điệp toàn khiển trách dành cho Hội thánh Sạt-đe.
- “Cửa mở thì không ai đóng được, đóng thì không ai mở được” trong thông điệp gửi Hội thánh Phi-la-đen-phi có thể ám chỉ việc bước vào vương quốc Mê-si hơn là công tác truyền giáo.
- Việc lịch sử Hội thánh còn kéo dài khiến cách giải nghĩa này thường xuyên phải có sự điều chỉnh để bảy Hội thánh tương ứng với các thời kỳ lịch sử của Hội thánh chung.
4. Sự Cất Lên của Giăng#
Có nhiều quan điểm khác nhau giải thích việc Giăng được cất lên trời trong Khải huyền 4:1.
- Những người theo thuyết hậu đại nạn (posttribulationists) xem đây là một trải nghiệm cá nhân thuần túy của Giăng để ông nhận thêm các khải tượng, nhưng nhiều người theo thuyết tiền đại nạn (pretribulationists) lại coi đây là biểu tượng của sự cất lên của toàn thể Hội thánh trước kỳ đại nạn.
- Ngoài ra, những người theo thuyết tiền đại nạn thường xem hai mươi bốn “trưởng lão” xung quanh ngai của Đức Chúa Trời là đại diện cho Hội thánh vừa được cất lên. Đối với những người theo thuyết hậu đại nạn, hai mươi bốn “trưởng lão” này chỉ là những nhà lãnh đạo loài người hoặc thiên sứ trong sự thờ phượng Đức Chúa Trời và Đấng Christ trên thiên đàng.
5. Cuộn Sách Có Bảy Ấn#
Cuộn sách có bảy ấn niêm phong dọc theo mép lộ ra là một văn tự chứng nhận quyền sở hữu thế giới. Chỉ có Đấng sở hữu thế giới mới có quyền lấy cuộn sách, mở các ấn, mở ra và đòi lại tài sản của Ngài. Ban đầu, Đấng ấy không xuất hiện; vì vậy, Giăng khóc, vì cho đến khi chủ nhân hợp pháp xuất hiện, các thế lực gian ác, những kẻ đã chiếm đoạt quyền kiểm soát thế giới, sẽ tiếp tục bắt bớ các thánh đồ.
Giăng nghe nói về Sư tử của chi phái Giu-đa (tức Đấng Mê-si Chinh Phục ra từ dòng dõi vua Đa-vít), nhưng sau đó điều ông thấy là Chiên Con (tức Chúa Jesus) mang những vết thương của việc bị đóng đinh, nhưng đang đứng trong sự phục sinh thay vì nằm chết trên bàn thờ (so sánh với Giăng 20:24-29). Việc Chúa Jesus lấy cuộn sách, mở các ấn, và mở sách ra sẽ đại diện cho việc Ngài giành lại quyền kiểm soát thế giới từ tay những kẻ bắt bớ dân Đức Chúa Trời. Hoạt động này đạt đến đỉnh điểm khi Chúa Jesus tái lâm và sự thiết lập vương quốc Đức Chúa Trời trên đất.
6. Ấn, Kèn, và Bát#
Các chương 6-16 chứa ba chuỗi bảy tai họa: Ấn, kèn, và bát. Một số nhà giải kinh cho rằng sự ứng nghiệm của chúng sẽ diễn ra liên tiếp nhau: Các tai họa xảy ra khi các ấn mở ra sẽ được nối tiếp bởi các tai họa khi các tiếng kèn cất lên, liền theo sau là các tai họa trong các bát, và sự tái lâm của Chúa Jesus là đỉnh điểm. Trong kế hoạch này, các tiếng kèn tạo thành ấn thứ bảy; các bát thịnh nộ tạo thành tiếng kèn thứ bảy; và sự tái lâm của Chúa Jesus tạo thành bát thứ bảy.

Nhưng thực tế là tai họa thứ bảy trong mỗi ba chuỗi gần như giống hệt nhau và dường như chỉ ra sự kết thúc - sấm sét, động đất, và các dấu hiệu khác cho thấy ngày tận thế đã đến - ủng hộ quan điểm rằng tai họa của các ấn, kèn, và bát ít nhất một phần được ứng nghiệm đồng thời. Do đó, các tai họa của các ấn sẽ trải dài suốt kỳ đại nạn, các tai họa của các kèn sẽ xảy ra trong phần cuối của kỳ đại nạn, và các tai họa của các bát sẽ tập trung vào giai đoạn cuối, sao cho ấn thứ bảy trong mỗi loạt là giống nhau và bao gồm sự tái lâm của Chúa Jesus cùng những sự kiện kèm theo xảy ra ngay lập tức:

7. Bảy Ấn#
Phần lớn các ấn liên quan đến chiến tranh và hậu quả của nó:
- Ấn thứ 1 : Chủ nghĩa quân phiệt, có lẽ từ kẻ chống Chúa (antichrist).
- Ấn thứ 2 : Chiến tranh, là kết quả của chủ nghĩa quân phiệt.
- Ấn thứ 3 : Nạn đói, là hậu quả của chiến tranh.
- Ấn thứ 4 : Sự chết, là hậu quả của nạn đói và những tàn phá khác của chiến tranh (bốn ấn đầu tiên được đại diện bởi “bốn kỵ sĩ của Khải huyền”).
- Ấn thứ 5 : Sự bắt bớ và tử đạo của các thánh đồ (thế hệ cuối cùng của Hội thánh theo thuyết hậu đại nạn; những người khác quay về với Đức Chúa Trời sau sự cất lên của Hội thánh theo thuyết tiền đại nạn).
- Ấn thứ 6 : Các hiện tượng thiên văn mà Chúa Jesus đã nói sẽ xảy ra ngay trước sự trở lại của Ngài (Mác 13:24-26; Ma-thi-ơ 24:29-30; Lu-ca 21:25-27).
- Ấn thứ 7 : Sự im lặng trên trời, sấm sét, và động đất.
8. Mười Bốn Vạn Bốn Ngàn Người#
Một số nhà giải kinh xem 144.000 người này là những người Do Thái chính thống mà Đức Chúa Trời sẽ bảo vệ trong kỳ đại nạn, đặc biệt khi họ bị bắt bớ vì từ chối thờ phượng hình tượng của kẻ chống Chúa được đặt trong đền thờ được xây lại tại Giê-ru-sa-lem, và họ sẽ sống sót để trở thành hạt nhân của vương quốc Đa-vít được tái lập trong thiên hy niên.
Những người theo thuyết tiền đại nạn thường xem 144,000 người này là những nhà truyền giáo người Israel, là những người sẽ rao giảng Phúc âm khắp thế giới trong thời kỳ Hội thánh vắng mặt, dẫn đến việc một đám đông lớn người ngoại tin nhận và được cứu.
Những người khác lại coi 144.000 người này là biểu tượng cho thế hệ cuối cùng của Hội thánh, giống như trước đây Giăng nghe Chúa Jesus được công bố là Sư Tử nhưng thấy Ngài là Chiên Con, thì bây giờ Giăng nghe Hội thánh được công bố là các chi phái Israel nhưng thấy họ là một đám đông đa dân tộc gồm những người được cứu chuộc, là những người đã vượt qua kỳ đại nạn cách đắc thắng.
9. Bảy Kèn#
Phần lớn các kèn liên quan đến các thảm họa sinh thái:
- Kèn thứ 1 : Mưa đá, lửa (hoặc sấm sét), và máu, dẫn đến các đám cháy rừng thiêu rụi một phần ba trái đất
- Kèn thứ 2 : Việc ném một ngọn núi lửa đang phun trào (“hòn núi lớn toàn bằng lửa”) vào biển (đối với Giăng và độc giả của ông, biển này là Địa Trung Hải), khiến một phần ba biển biến thành máu và gây ra sự chết chóc cùng sự hủy diệt một phần ba sinh vật và tàu thuyền trên biển
- Kèn thứ 3 : Việc một thiên thạch rơi xuống, được mô tả như một ngôi sao rực cháy tên là “Ngải cứu,” trên một phần ba nguồn nước ngọt trên đất liền (sông và suối), khiến nó trở nên đắng và độc hại, dẫn đến cái chết hàng loạt
- Kèn thứ 4 : Sự tối tăm của mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao (một phần ba các vì sáng ấy đều bị tối tăm)
- Kèn thứ 5 : Vực sâu không đáy bị mở ra bởi một ngôi sao từ trời rơi xuống đất, dẫn đến loài người bị hành hạ bởi các quỷ dữ (quỷ dữ được so sánh như những con châu chấu có đuôi như bò cạp)
- Kèn thứ 6 : Một phần ba dân số loài người bị giết bởi những kỵ binh man rợ
- Kèn thứ 7 : Các vương quốc thế gian trở thành vương quốc của Đấng Christ, sấm sét, động đất, và thời điểm phán xét và ban thưởng.
Phần lớn ngôn ngữ trong các mô tả này mang tính biểu tượng. Tuy nhiên, ngôn ngữ biểu tượng có thể ngụ ý chỉ thực tế theo nghĩa đen; vì vậy, người giải kinh phải tránh việc quá thiêng liêng hóa. Ngôi sao từ trời rơi xuống đất trong kèn thứ năm ám chỉ Sa-tan, là kẻ đã thả một đám quỷ dữ ra ngoài.
10. Bảy Tiếng Sấm#
Trong chương 10, Giăng nghe bảy tiếng sấm, dường như là một loạt tai họa khác. Nhưng khi ông định viết chúng xuống, một mệnh lệnh được ban ra để niêm phong chúng lại thay vì ghi chép chúng. Vì việc mở ấn đã khiến một loạt tai họa trước đó xảy ra, việc niêm phóng các tiếng sấm phải có nghĩa rằng chúng sẽ không xảy ra. Nói cách khác, những tai họa này đã bị hủy bỏ (so sánh với việc rút ngắn những ngày đại nạn trong Mác 13:20 và các đoạn song song).
11. Hai Người Làm Chứng#
Hai làm chứng trong phần đầu của chương 11 có lẽ thi hành chức vụ trong ba năm rưỡi cuối cùng (1.260 ngày, hoặc 42 tháng âm lịch, mỗi tháng 30 ngày) của kỳ đại nạn. Bởi vì trong thời gian họ rao giảng, các dân ngoại “sẽ giày đạp thành thánh” (Khải huyền 11:2; so sánh với Đa-ni-ên 9:27).
Những người theo trường phái tương lai thường xác định hai người làm chứng này là Môi-se và Ê-li , là hai người sẽ tái xuất hiện và đại diện cho luật pháp và các tiên tri. Sự trở lại của Ê-li để thi hành chức vụ cho Israel đã được tiên tri trong Ma-la-chi 4:5 và được Chúa Jesus xác nhận (Ma-thi-ơ 17:11; Mác 9:12a). Môi-se và Ê-li đã xuất hiện cùng nhau trên núi hóa hình trong lần Chúa Jesus đến trần gian lần đầu tiên; và các phép lạ của hai chứng nhân trong Khải huyền 11:6 tương ứng với các phép lạ của Môi-se trong Cựu ước (biến nước thành máu và giáng các tai họa trên đất, so sánh Xuất Ê-díp-tô ký 7-12) và của Ê-li (giáng lửa từ trời thiêu hủy kẻ thù, so sánh 2 Các vua 1:9-12, và gây ra hạn hán, so sánh 1 Các vua 17:1).
Đôi khi, hai người làm chứng này được xác định là Hê-nóc và Ê-li , là hai nhân vật duy nhất trong Kinh thánh tránh được cái chết thể xác (bằng cách được cất lên trời), và do đó sẽ được sai trở lại trong kỳ đại nạn để rao giảng cho đến khi tử đạo. Tuy nhiên, những tín đồ còn sống vào thời điểm Chúa Jesus tái lâm cũng sẽ tránh được cái chết thể xác; vì vậy, chúng ta không cần cho rằng cả Hê-nóc và Ê-li đều phải chết để duy trì một quy tắc không có ngoại lệ về cái chết thể xác như một phần của lời nguyền trên tội lỗi.
Tuy nhiên, cho dù hai nhân chứng này là ai, thì họ đại diện cho lời chứng tập thể giống-Môi-se và giống-Ê-li của tất cả dân sự Đức Chúa Trời trên đất trong kỳ đại nạn. Theo cách giải thích này, con số hai tượng trưng cho sự đầy đủ của lời chứng, vì “mọi việc phải được xác định bởi lời chứng của hai hoặc ba nhân chứng” (Phục Truyền Luật Lệ Ký 19:15).
12. Người Phụ Nữ và Đứa Con Trai#
Chương 12 có nhiều vấn đề khó có thể được giải nghĩa một cách chắc chắn. Có lẽ cách giải thích hợp lý là người phụ nữ đại diện cho các môn đồ đầu tiên của Chúa Jesus, và nỗi đau khi sinh con của bà tượng trưng cho sự đau buồn của họ khi Ngài chết (Giăng 16:19-22). Việc đứa con trai sau đó được cất lên đến với Đức Chúa Trời tượng trưng cho sự thăng thiên của Chúa Jesus. Vì các thánh đồ phải chịu sự bắt bớ nghiêm trọng (Khải huyền 13:7), nơi ẩn náu của người phụ nữ trong đồng vắng, tức “nơi bà có một chỗ được Đức Chúa Trời chuẩn bị” (12:6), không có nghĩa là sự bảo vệ khỏi sự bắt bớ, mà là sự cứu rỗi trong Đấng Christ. Đồng vắng tượng trưng cho nơi cứu chuộc, giống như trong cuộc hành trình ra khỏi Ai Cập của dân Israel; và sự thất bại của Sa-tan đã xảy ra tại thập tự giá.
“Cơn đau khi sinh Con” tượng trưng cho sự đau buồn của các môn đồ trước cái chết của Chúa Jesus. “Chúa Jesus … phán cùng họ (‘các môn đồ Ngài’), ‘… Một ít lâu nữa, các ngươi sẽ không thấy ta. … Thật, thật, ta nói cùng các ngươi, các ngươi sẽ khóc lóc và than van, nhưng thế gian sẽ vui mừng. Các ngươi sẽ buồn rầu. … Người đàn bà sinh con có đau đớn vì giờ của mình đã đến. … Các ngươi cũng vậy: bây giờ các ngươi có sự đau đớn’” (Giăng 16:19-22).
“Đứa trẻ ấy được tiếp lên tới Đức Chúa Trời” tượng trưng cho sự thăng thiên của Chúa Jesus. “Ta lên cùng Cha ta và Cha các ngươi, cùng Đức Chúa Trời ta và Đức Chúa Trời các ngươi” (Giăng 20:17).
“Nơi ẩn náu” trượng trưng cho chỗ ở trong Đấng Christ. “Lòng các ngươi đừng bối rối. Hãy tin Đức Chúa Trời, cũng hãy tin ta nữa. Trong nhà Cha ta có nhiều chỗ ở. … Ta đi sắm sẵn cho các ngươi một chỗ. … Hãy cứ ở trong ta” (Giăng 14:1-2; 15:4).
Sự thất bại của Sa-tan là kết quả của thập tự giá. Chúa Jesus đáp và phán (vào đêm trước khi Ngài bị đóng đinh), ‘… Bây giờ kẻ cai trị thế gian này sẽ bị ném ra ngoài’”(Giăng 12:30-31).
Cái đầu bị thương rồi được chữa lành của con thú tượng trưng cho Nero
- Đọc thêm:
“Rồi một vị vua vĩ đại sẽ chạy trốn khỏi Ý như một nô lệ bỏ trốn, không ai thấy và không ai nghe, qua dòng sông Ơ-phơ-rát. … Nhưng ngay cả khi biến mất, hắn vẫn sẽ gây ra sự hủy diệt. Rồi hắn sẽ trở lại, tuyên bố mình ngang hàng với Đức Chúa Trời. Nhưng Ngài (Đức Chúa Trời) sẽ chứng minh rằng hắn (Nero) không (ngang hàng với Ngài)”
- Sibylline Oracles 4:119-20; 5:33-34
13. Con Thú và Tiên Tri Giả#
Con thú và tiên tri giả trong chương 13 đã được giải thích là tượng trưng cho đế quốc La mã (được phục hồi) và kẻ chống Chúa (Antichrist). Có lẽ chính xác hơn, con thú đại diện cho đế quốc được nhân cách hóa trong kẻ cai trị của nó là kẻ chống Chúa, và tiên tri giả đại diện cho những người phụ trách tuyên truyền (số ít của từ “tiên tri giả” mang ý nghĩa tập thể) trong giáo phái thờ hình tượng của kẻ chống Chúa (so sánh với Đa-ni-ên 9:27; Mác 13:14; Ma-thi-ơ 24:15; 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2:3-4, 9). Trong Khải huyền 19:20, con thú và tiên tri giả bị ném vào hồ lửa.
14. Mười Bốn Vạn Bốn Ngàn Người#
144.000 người xuất hiện trở lại trong chương 14, lần này trên núi Si-ôn với Đấng Christ là Chiên Con, và ăn mừng sự chiến thắng của họ qua kỳ đại nạn. Sự ăn mừng ngụ ý một thời điểm vào cuối kỳ đại nạn, sau sự trở lại của Đấng Christ, và là một trong nhiều dấu hiệu cho thấy các khải tượng của Giăng di chuyển qua lại theo trình tự thời gian.
15. Các Mùa Gặt#
Cả hai mùa gặt trong Khải huyền 14:14-20 có thể tượng trưng cho sự phán xét tại thời điểm Chúa Jesus tái lâm. Hoặc mùa gặt đầu tiên, được gặt bởi một Đấng “giống như con người” ngồi trên đám mây trắng, tượng trưng cho sự cất lên của Hội thánh khi Chúa Jesus trở lại sau kỳ đại nạn. Và vì cụm từ “cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời,” nên mùa gặt thứ hai tượng trưng cho sự bùng nổ phán xét ngay sau đó tại Ha-ma-ghê-đôn.
16. Bảy Bát#
Giăng nói rằng các bát tượng trưng cho các tai họa bắt nguồn từ cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời, tập trung vào cuối thời kỳ hoạn nạn (“bảy tai họa, là tai họa cuối cùng,” Khải huyền 15:1)
- Bát 1: Các vết loét ác tính
- Bát 2: Biển biến thành máu, dẫn đến cái chết cho mọi sinh vật trên biển và trong biển (mức độ dữ dội hơn của tai họa trong tiếng kèn thứ hai)
- Bát 3: Mọi sông ngòi và suối biến thành máu (mức độ dữ dội hơn của tai họa trong tiếng kèn thứ ba)
- Bát 4: Sức nóng thiêu đốt
- Bát 5: Bóng tối và đau đớn
- Bát 6: Các đoàn quân từ phương Đông tập hợp để tấn công đế quốc La Mã, trận chiến Ha-ma-ghê-đôn
- Bát 7: “Mọi việc đã xong,” một trận động đất, sấm sét và sự sụp đổ của các thế lực ngoại giáo
17. Sự Sụp Đổ của Ba-by-lôn#
Sự sụp đổ của đế quốc La mã giờ đây được ăn mừng. “Ba-by-lôn” mang tính biểu tượng chỉ thành Rome, vì Rome đã thay thế thành phố Lưỡng hà đó (tức Ba-by-lôn) trở thành trung tâm của thế giới về sự thờ thần tượng, vô đạo đức, và bức hại dân của Đức Chúa Trời (xem thêm về việc sử dụng từ “Ba-by-lôn” để chỉ Rome trong 1 Phi-e-rơ 5:13).
Chương 17 nhấn mạnh vào tôn giáo sai lầm của Rome ngoại giáo, chương 18 nói về chủ nghĩa thương mại và chủ nghĩa vật chất của thành phố này. Phần lớn các cụm từ trong các chương này xuất phát từ những lời tiên tri chống lại Ba-by-lôn trong Ê-sai 13-14, 46-48 và đặc biệt là Giê-rê-mi 50-51, và lời tiên tri chống lại Ty-rơ trong Ê-xê-chi-ên 26-28.
18. Tiệc Cưới Chiên Con#
Tiệc cưới của Chiên Con tượng trưng cho sự kết hợp của các thánh đồ với Đấng Cứu Rỗi của họ tại bữa tiệc của Đấng Mê-si được mong đợi từ lâu.
Nhiều người theo thuyết tiền đại nạn xem sự kiện này diễn ra trên trời trong kỳ đại nạn, vì toàn bộ Hội thánh sẽ được cất lên vào thời điểm đó.
Những người theo thuyết hậu đại nạn cho rằng sự kiện này xảy ra sau khi Chúa Jesus trở lại sau kỳ đại nạn, bởi vì cho đến lúc đó, thế hệ cuối cùng của Hội thánh vẫn còn ở trên đất.
19. Sự Tái Lâm, Thiên Hy Niên, và Sự Phán Xét#
Khi Chúa Jesus trở lại, Ngài sẽ tiêu diệt đạo quân của các dân tộc gian ác đã tập hợp. Con thú và tiên tri giả bị ném vào hồ lửa. Sa-tan bị giam cầm trong một ngàn năm. Những người công chính đã chết sống lại và cùng cai trị với Đấng Christ trong thiên hy niên trên đất.
Giăng đặc biệt nhắc đến những người đã tử đạo để khuyến khích sự sẵn sàng của dân Chúa trong việc chấp nhận tử đạo (nếu cần), để giữ vững lòng trung thành với Đấng Christ.
Sa-tan, được thả ra sau một ngàn năm, sẽ xúi giục một cuộc nổi loạn chống lại sự cai trị của Đấng Christ giữa những người đã phải phục tùng quyền lực chính trị của Ngài, nhưng không thực sự phục tùng trong lòng. Cuộc nổi loạn bị đàn áp, những người gian ác đã chết sống lại, và sự phán xét cuối cùng diễn ra.
Những người theo thuyết không có thiên hy niên (amillennialists) cho rằng:
- Việc Sa-tan bị trói buộc liên quan đến công việc của Đấng Christ trong lần giáng thế đầu tiên,
- Sự sống lại đầu tiên là sự sống lại thuộc linh của những người tin vào Đấng Christ,
- Sự cai trị ngàn năm với Đấng Christ là sự cai trị thuộc linh hiện tại của Đấng Christ và các thánh đồ (một ngàn năm mang tính biểu tượng cho một khoảng thời gian dài),
- Sự đàn áp cuộc nổi loạn liên quan đến sự tái lâm, và
- Sự sống lại thứ hai là sự sống lại thể xác của cả người công chính và kẻ gian ác khi Chúa Jesus tái lâm.
20. Thành Giê-ru-sa-lem Mới#
Thành Giê-ru-sa-lem mới - người vợ tinh sạch và không tì vết của Chiên Con. Nói cách khác, Hội thánh - tương phản mạnh mẽ với thành Ba-by-lôn (Rome) gian dâm trong các chương trước.
Việc “các vua trên đất đem vinh hiển mình vào thành” (Khải huyền 21:24) có thể ám chỉ sự giáng xuống của thành Giê-ru-sa-lem mới trên đất vào đầu thiên hy niên. Nhưng việc hủy bỏ sự chết, đau buồn, khóc lóc, đau đớn, và tất cả “những sự thứ nhất” liên quan đến thế giới nơi tội lỗi tồn tại (Khải huyền 21:4) chỉ ra trạng thái vĩnh cửu sau thiên hy niên và sự xóa bỏ cuối cùng của tội lỗi cùng mọi hậu quả của nó.
21. Phần Kết Luận#
Tân ước kết thúc với khải tượng phước hạnh về Đức Chúa Trời (“họ sẽ thấy mặt Ngài,” Khải huyền 22:4), lời mời gọi đến sự sống đời đời (22:17), lời nguyền rủa dành cho bất cứ ai thêm vào hoặc bớt đi các lời tiên tri trong sách này (22:18-19), lời hứa và lời cầu nguyện cho sự trở lại của Chúa Jesus (22:20), và lời chúc phước (22:21).
IV. TÓM LẠI#
Trong Khải huyền, còn gọi là sách Khải thị, Giăng ghi lại những khải tượng mà ông nhận được khi đang bị lưu đày trên đảo Bát-mô. Những khải tượng này bao gồm các thông điệp gửi đến các Hội thánh địa phương ở bảy thành phố thuộc Tiểu Á, thông tin về những gì sẽ xảy ra trong thời kỳ đại nạn, cũng như trong sự tái lâm của Chúa Jesus và những sự kiện sẽ xảy ra trong thời cuối cùng.Những khải tượng thay đổi địa điểm qua lại giữa dưới đất và trên trời, và cũng diễn ra theo trình tự thời gian tiến và lùi.
Về thời điểm sách Khải huyền được viết thì còn nhiều tranh cãi, nhưng hầu hết mọi người đều đồng ý rằng ngôn ngữ trong sách thường mang tính biểu tượng. Tuy nhiên, vẫn có sự bất đồng về ý nghĩa của các biểu tượng và những câu hỏi lớn hơn về cách giải nghĩa. Dù vậy, có thể thấy rõ rằng trọng tâm của sách nhấn mạnh sự cần thiết của các Cơ đốc nhân trong việc kháng cự sự cám dỗ của thế gian, sẵn sàng chịu khổ vì danh Chúa, và qua đó đạt được phần thưởng chiến thắng cuối cùng - đối lập với sự phán xét tạm thời và đời đời mà kẻ ác sẽ phải gánh chịu.
