Từ “luật pháp” trong Cựu Ước là “torah”; trong Tân Ước là “nomos”. Người ta thường nói rằng từ “torah” trong Cựu Ước không chủ yếu chỉ về các mệnh lệnh (việc giữ các điều răn) mà chủ yếu là về sự chỉ dạy (hay sự dạy dỗ). Theo quan điểm này, từ “torah” không tập trung vào các lời khuyên, mệnh lệnh và yêu cầu. Thay vào đó, từ này có một nghĩa rộng hơn, bao gồm sự chỉ dạy của Đức Chúa Trời nói chung. Do đó, nếu theo quan điểm này, từ “torah” cũng bao gồm các lời hứa của Đức Chúa Trời để cứu dân Ngài, các lời đe dọa nếu họ không vâng lời, và cũng bao gồm các câu chuyện mà chúng ta tìm thấy, ví dụ, trong Ngũ Kinh. Tuy nhiên, một định nghĩa rộng như vậy về từ “torah” hầu như chắc chắn là sai.

“Torah” thường chỉ những gì con người được lệnh phải làm. Trong một số trường hợp, một nghĩa rộng hơn (vượt ra ngoài các mệnh lệnh và quy định) có thể phù hợp để diễn đạt ý nghĩa của từ “torah” (ví dụ, Gióp 22:22; Thi Thiên 94:12; Châm ngôn 1:8; 4:2; 13:14; Ê-sai 2:3; 42:4; 51:4; Ma-la-chi 2:6–8), mặc dù ngay cả trong một số đoạn này, sự chỉ dạy có lẽ vẫn bao gồm những gì được yêu cầu bởi luật pháp. Tuy nhiên, trong phần lớn các trường hợp, từ “torah” tập trung vào việc thực hiện những gì được ra lệnh trong luật pháp, tức là các mệnh lệnh và yêu cầu được ban cho Môi-se trên Núi Si-na-i. Sự nhấn mạnh vào việc tuân thủ luật pháp và thực hiện những gì nó đòi hỏi được thể hiện rõ qua các động từ mà “torah” là tân ngữ trực tiếp (direct object).
Những từ khác được sử dụng cùng với từ “torah” và có nghĩa gần giống với nó xác nhận rằng từ “torah” tập trung vào các quy định và yêu cầu. Tất cả những từ này truyền tải ý tưởng rằng Israel phải tuân theo những gì Đức Chúa Trời yêu cầu trong luật pháp của Ngài.
Chúng ta thấy một điều tương tự với các động từ mô tả một đáp ứng sai lầm đối với luật pháp. Trong mọi trường hợp, sự không vâng lời của Israel đối với luật pháp, tức là sự thất bại trong việc giữ những gì Chúa yêu cầu, đều được nhấn mạnh.
Những động từ dùng để chỉ về việc tuân giữ luật pháp:
- Tuân giữ: Sáng. 26:5; Phục truyền. 17:19; 28:58; 31:12; Giô-suê 22:5; 1 Các vua 2:3; 1 Sử ký 22:12; Thi Thiên 119:34, 44; Châm ngôn 28:4; 29:18; Giê-rê-mi 16:11; Ê-xê-chi-ên 44:24.
- Đi trong đường lối: Xuất. 16:4; 2 Các vua 10:31; Thi Thiên 78:10; Giê-rê-mi 26:4; 32:23; 44:10; Đa-ni-ên 9:10.
- Làm theo: Phục truyền. 27:26; 29:29; 31:12; 32:46; Giô-suê 1:7–8.
- Bất tuân: Thi Thiên 119:126.
- Vâng phục: Ê-sai 42:24.
Những danh từ mô tả mạng lệnh của Đức Chúa Trời:
- Điều răn: Sáng. 26:5; Xuất. 16:28; Phục truyền. 30:10; Giô-suê 22:5; 1 Các vua 2:3; 2 Các vua 17:34; 2 Sử ký 19:10; Nê-hê-mi 9:13.
- Điều lệ: Sáng. 26:5; Xuất. 18:16; Phục truyền. 4:8; 30:10; 1 Các vua 2:3; 2 Các vua 17:13, 34; 2 Sử ký. 19:10; 2 Sử ký. 33:8; Ê-xơ-ra 7:10; Nê-hê-mi 9:13; Giê-rê-mi 44:10; Ê-xê-chi-ên 43:11.
- Luật lệ: Lê-vi ký 26:46; Phục truyền. 4:8; 33:10; 1 Các vua 2:3; 2 Các vua 17:34; 2 Sử ký. 19:10; 33:8; Ê-xơ-ra 7:10; Thi Thiên 89:30.
- Chứng cớ: 1 Các vua 2:3; Giê-rê-mi 44:23.
Những động từ mô tả hành động bất tuân đối với luật pháp:
- Quên: Ô-sê 4:6; Thi Thiên 119:61, 109, 153.
- Vi phạm: Đa-ni-ên 9:11.
- Từ bỏ: 2 Sử ký 12:1.
- Bỏ rơi: Thi Thiên 89:30; 119:53; Giê-rê-mi 9:13.
- Chối từ: Ê-sai 5:24; Giê-rê-mi 6:19; A-mốt 2:4.
- Xâm phạm: Ê-xê-chi-ên 22:26; Sô-phô-ni 3:4.
Thường thì một quy định cụ thể được giới thiệu, đặc biệt là trong Sách Lê-vi và đôi khi trong Sách Dân-số, với câu nói: “Đây là luật.” Luật thường được liên kết với một cuốn sách. Trong hầu hết các trường hợp, những gì được viết hoặc tìm thấy trong cuốn sách là các quy định của luật. Sự nhấn mạnh vào việc làm theo những gì luật yêu cầu, giữ gìn luật, và tuân theo những gì Chúa đã quy định là điều hết sức đặc biệt. Khi từ “torah” xuất hiện trong Cựu Ước, sự nhấn mạnh không phải là về sự chỉ dạy theo nghĩa dạy dỗ, như thể từ này nhắc lại công việc cứu rỗi của Đức Chúa Trời thay mặt cho dân Ngài. Điều này hoàn toàn ngược lại. Thuật ngữ “torah” tập trung vào những gì Đức Chúa Trời yêu cầu dân Ngài phải làm: các mệnh lệnh, sắc lệnh và luật pháp của Ngài.
Việc sử dụng thuật ngữ “luật pháp” (“nomos”) trong Tân Ước cũng tương tự. Trong một số trường hợp, từ “luật pháp” chỉ về Kinh Thánh Cựu Ước, và trọng tâm là Ngũ Kinh: “Luật Pháp và Các Lời Tiên Tri” (Ma-thi-ơ 5:17; 7:12; 22:40; Lu-ca 16:16; 24:44; Giăng 1:45; Công vụ 13:15; 24:14; 28:23; Rô-ma 3:21; tham khảo Ma-thi-ơ 11:13). Trong một số đoạn, “Luật Pháp” đứng một mình có vẻ chỉ chung về Kinh Thánh Cựu Ước (Ma-thi-ơ. 22:36; Lu-ca 10:26; Giăng 7:49; 10:34; 12:34; 15:25; 1 Cô-rinh-tô 9:8–9; 14:21, 34; Ga-la-ti 4:21), mặc dù trong một số đoạn này, có thể có một quy tắc cụ thể từ luật Môi-se được đề cập (Giăng 7:49; 1 Cô-rinh-tô 9:8–9; 14:34). Tuy nhiên, trong Tân Ước, như chúng ta đã thấy trong Cựu Ước, thuật ngữ “luật pháp” thường chỉ những gì được ra lệnh trong luật Môi-se. Ma-thi-ơ về mỗi “i-ô-ta” và “dấu chấm” của luật (Ma-thi-ơ 5:18), và rõ ràng từ câu tiếp theo rằng ông đang nói đến các “mệnh lệnh” được tìm thấy trong luật (Ma-thi-ơ 5:19). Ở những nơi khác, Ma-thi-ơ đề cập đến các vấn đề cụ thể được lệnh trong luật (Ma-thi-ơ 22:36; 23:23). Tương tự, Lu-ca thường sử dụng từ “luật pháp” để chỉ những gì được quy định trong các sắc lệnh (Lu-ca 2:22, 23, 24, 27, 39; Công vụ 23:3) hoặc sử dụng thuật ngữ này để chỉ chung những gì được lệnh trong giao ước Si-nai (Công vụ 6:13; 7:53; 13:39; 15:5; 21:24; 22:3, 12; 25:8). Tương tự, khi Giăng không sử dụng từ “luật pháp” để chỉ Ngũ Kinh hoặc cả Cựu Ước, ông sử dụng nó để chỉ luật Môi-se (Giăng 7:19, 23, 51; 8:17; 19:7).

Phao-lô thường nghĩ về luật pháp dưới dạng các mệnh lệnh của nó, điều này rõ ràng vì ông nói về những người phạm tội bằng cách vi phạm luật pháp, về nhu cầu làm những gì luật pháp nói, và về việc dựa vào và được chỉ dạy trong luật pháp (Rô-ma 2:17, 18, 20). Khi Phao-lô nói về sự công chính (Rô-ma 3:21; 9:31; 10:4; Ga-la-ti 2:21; 3:11; 5:4; Phi-líp 3:6, 9) hoặc sự thừa kế (Rô-ma 4:13–14, 16; Ga-la-ti 3:18) không thể đạt được qua luật pháp, ông nghĩ đến việc làm những gì luật pháp yêu cầu. Hầu hết các học giả hiện nay đồng ý rằng “công việc của luật pháp” chỉ về những hành động được yêu cầu bởi luật pháp (Rô-ma 3:20, 28; Ga-la-ti 2:16; 3:2, 5; 10), cũng như cụm từ “luật của các điều răn” (Ê-phê-sô 2:15). Luật pháp được hiểu như một bộ sưu tầm các mệnh lệnh được tóm tắt trong giao ước Môi-se, đã được ban hành vào một thời điểm nhất định trong lịch sử (Rô-ma 5:13; 7:4, 6; 9:4; 1 Cô-rinh-tô 9:20, 21; 15:56; Ga-la-ti 2:19; 3:17, 19, 21), và cụm từ “dưới luật pháp” cũng phù hợp ở đây (Rô-ma 6:14, 15; 7:1; Ga-la-ti 3:23, 24; 4:4, 5; 5:18). Trong thư Hê-bơ-rơ, từ “luật pháp” luôn chỉ về các mệnh lệnh của luật Môi-se và giao ước Môi-se (Hê-bơ-rơ 7:5, 11, 12, 19, 28; 8:4; 9:19, 22; 10:1, 8, 28), với trọng tâm là các quy định dành cho các thầy tế lễ và các lễ vật được dâng.
Các học giả tranh luận sôi nổi về việc liệu trong một số trường hợp Phao-lô sử dụng từ “luật pháp” theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một “nguyên tắc” hoặc “quy tắc” (xem Rô-ma 3:27; 7:21, 23, 25; 8:2) hay liệu trong mọi trường hợp đều là nói về luật Môi-se. Việc quyết định vấn đề này không quan trọng đối với mục đích của cuốn sách này, nhưng có vẻ hợp lý hơn khi nghĩ rằng Phao-lô sử dụng thuật ngữ này theo nghĩa ẩn dụ trong những đoạn văn này. Thật khó để tưởng tượng Phao-lô nói rằng luật pháp kết hợp với Thánh Linh giải phóng con người khỏi tội lỗi (Rô-ma 8:2), vì ở những nơi khác, Phao-lô nhấn mạnh rằng những ai “dưới luật” thì cũng dưới tội lỗi. Hơn nữa, việc coi danh từ “luật pháp” là tân ngữ trực tiếp (direct object) trong Rô-ma 7:21 (“Vậy tôi nhận thấy rằng có một luật là khi tôi muốn làm điều đúng, thì điều xấu luôn ở gần”) sẽ tự nhiên hơn là coi đó là một cách dùng danh từ chỉ sự tham chiếu chung (accusative of reference, “Vậy tôi nhận thấy khi nói về luật”). Và nếu “luật pháp” là tân ngữ trực tiếp, thì thuật ngữ này rõ ràng mang nghĩa ẩn dụ. Cuối cùng, thật khó xử khi nói rằng cụm từ “một luật khác” (Rô-ma 7:23) chỉ về luật Môi-se. Hợp lý hơn khi kết luận rằng Phao-lô đang chơi chữ với từ “luật”, sử dụng nó để chỉ một nguyên tắc hoặc quy tắc khác trong các chi thể của thân thể mình. Thực tế, việc hiểu Phao-lô có thể muốn nói gì khi nói rằng luật Môi-se nằm trong các chi thể của con người là khó khăn, nhưng sẽ là hợp lý hơn khi chúng nghĩ đến một “nguyên tắc” hoặc “sức mạnh” khác trong các chi thể của mình. Do đó, có khả năng cao là Phao-lô sử dụng từ “luật pháp” trong một số đoạn để chỉ một nguyên tắc hoặc sức mạnh.
TÓM TẮT:
Trong cả Cựu Ước và Tân Ước, từ “luật pháp” tập trung vào các mệnh lệnh và quy định của giao ước Môi-se. Trong hầu hết các trường hợp, từ “luật pháp” không chỉ về sự chỉ dạy theo nghĩa chung chung mà tập trung vào những gì Đức Chúa Trời yêu cầu dân Ngài phải làm. Điều này rõ ràng trong cả Cựu Ước và Tân Ước, vì các động từ như “giữ” và “làm” thường được liên kết với luật pháp.
Câu Hỏi Thảo Luận:
- Từ torah (luật pháp) trong Cựu Ước chủ yếu tập trung vào sự chỉ dạy theo nghĩa chung hay vào các mệnh lệnh của Đức Chúa Trời?
- Mối quan hệ giữa luật pháp và giao ước Môi-se trong Cựu Ước là gì?
- Từ “luật pháp” thường mang ý nghĩa gì trong Tân Ước, đặc biệt là trong các thư của Phao-lô?
- Từ “luật pháp” trong Tân Ước còn có những nghĩa khác nào?
- Bạn có nghĩ rằng Phao-lô từng sử dụng từ “luật pháp” để nghĩa là “nguyên tắc” hoặc “quy tắc”?