Skip to main content

Câu 7: Sự Cứu Rỗi Có Bắt Buộc Một Người Phải Tuân Giữ Luật Pháp Cách Trọn Vẹn Hay Không?

·3779 words·18 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Câu trả lời ngắn gọn cho câu hỏi này là “có.” Và cách một người trả lời câu hỏi này là rất quan trọng đối với giáo lý cứu rỗi của họ, vì nó liên quan đến cả lẽ thật về sự thánh khiết của Đức Chúa Trời và bản chất của sự chuộc tội của Đấng Christ. Yêu cầu về sự vâng lời cách trọn vẹn đã được thể hiện rõ ràng từ những trang đầu tiên của Kinh Thánh. A-đam và Ê-va đã bị kết án, bị rủa sả, và bị đuổi khỏi vườn vì một tội lỗi duy nhất (Sáng thế ký 3). Đức Chúa Trời không phản ứng bằng cách nói rằng, họ sẽ có một mối quan hệ đúng đắn với Ngài nếu họ tin tưởng và vâng lời Ngài hầu hết thời gian sau khi sa vào tội lỗi. Rõ ràng là hy vọng cho A-đam, Ê-va và tất cả mọi người là nằm trong hứa rằng dòng dõi của người nữ sẽ đạp nát đầu con rắn (Sáng thế ký 3:15). Thật vậy, việc Đức Chúa Trời che đậy sự lõa lồ của A-đam và Ê-va bằng trang phục (Sáng thế ký 3:21) cho thấy rằng hy vọng duy nhất của họ để sống trong sự hiện diện của một Đức Chúa Trời thánh khiết chính là sự chuộc tội.

Đôi khi người ta cho rằng giao ước Môi-se không đòi hỏi sự vâng phục trọn vẹn. Dân Y-sơ-ra-ên bị đe dọa phải đi lưu đày vì sự bất tuân nghiêm trọng và kéo dài, chứ không phải vì đôi khi họ vi phạm luật pháp. Nhận định này có chứa đựng những yếu tố đúng, nhưng nó không mâu thuẫn với tuyên bố rằng sự vâng phục trọn vẹn vẫn là điều bắt buộc. Ở một khía cạnh nào đó, dĩ nhiên, Đức Chúa Trời không yêu cầu sự vâng phục trọn vẹn, vì Ngài đã thông qua ân điển mà lập giao ước với dân sự của Ngài và cung cấp sự chuộc tội cho những tội lỗi mà họ phạm. Tuy nhiên, đến cuối cùng thì Đức Chúa Trời vẫn yêu cầu một sự vô tội hoàn hảo. Điều đó thể hiện trong cái ý tưởng rằng, dân Y-sơ-ra-ên sẽ không được tha tội (là trở nên vô tội) nếu không dâng các của lễ chuộc tội cho tội lỗi của họ.

Cấu trúc của giao ước Môi-se, vì thế, ngụ ý rằng Đức Chúa Trời yêu cầu sự hoàn hảo. Nếu sự vâng lời đáng kể và đầy đủ là đủ, thì hệ thống tế lễ sẽ trở nên thừa thãi đối với những người có đời sống đạo đức nổi bật, và các của lễ trong Cựu Ước sẽ chỉ áp dụng đặc biệt cho những người phạm tội nặng nề. Nhưng Cựu Ước không đưa ra bất kỳ lời dạy dỗ nào như vậy. Mọi người Y-sơ-ra-ên, dù đạo đức đến đâu, đều phải dâng của tế lễ để chuộc tội cho tội lỗi của mình. Có thể hiểu rằng các của lễ như vậy là cần thiết để chuộc tội cho bất kỳ lỗi lầm hoặc tội lỗi nào mà dân Y-sơ-ra-ên đã phạm. Do đó, sự tồn tại của hệ thống của lễ tự nó đã cho thấy nhu cầu về sự vâng phục trọn vẹn.

Khi chúng ta đọc Tân Ước, lẽ thật này cũng được thể hiện cách rõ ràng. Chẳng hạn, Gia-cơ nêu ra một nguyên tắc trong Gia-cơ 2:10, “Vì một người nào giữ trọn luật pháp, mà phạm một điều răn, thì cũng đáng tội như đã phạm hết thảy.” Từ “đáng tội” (enochos) được dịch trong câu này không có nghĩa là “có thể biện hộ” trước Đấng Phán Xét là thần, như thể một người có thể tự bào chữa một cách thuyết phục. Thay vào đó, thuật ngữ này có nghĩa là “có tội” trước mặt Đức Chúa Trời. Việc enochos mang nghĩa “có tội” được thấy rõ trong cả Bản LXX (ví dụ, Xuất Ê-díp-tô ký 22:2 [LXX]; 34:7; Lê-vi ký 20:9; Phục truyền luật lệ ký 19:10; Giô-suê 2:19) và Tân Ước (Ma-thi-ơ 5:21, 22; 26:66; Mác 3:29; 14:64; 1 Cô-rinh-tô 11:27). Do đó, Gia-cơ dạy rằng chỉ một sự vi phạm đã khiến một người trở nên có tội trước Đức Chúa Trời. Nếu một người giữ toàn bộ luật pháp nhưng vi phạm điều răn chống lại việc giết người, thì người đó vẫn là kẻ vi phạm luật pháp (Gia-cơ 2:11). Vì vậy, sự vâng phục trọn vẹn là cần thiết, bởi vì chỉ một tội lỗi cũng đủ khiến một người trở thành kẻ phạm tội hoặc kẻ có tội trước mặt Đức Chúa Trời.

“đáng tội” (enochos)

Cách hiểu về Gia-cơ 2:10 này được xác nhận qua Ga-la-ti 3:10, “Vì mọi kẻ cậy các việc luật pháp, thì bị rủa sả, bởi có chép rằng, ‘Đáng rủa thay là kẻ không bền đỗ trong mọi sự đã chép ở sách luật, đặng làm theo những sự ấy.’ ” Cụm từ “các công việc của luật pháp,” như đã được lập luận ở trên, là cụm từ nói về những hành động hoặc việc làm được luật pháp truyền dạy. Phao-lô khẳng định rằng những ai nương dựa vào công việc của luật pháp thì bị rủa sả. Câu hỏi đặt ra ở đây là, tại sao sự rủa sả lại giáng xuống những người nương dựa vào công việc của luật pháp? Phần thứ hai của Ga-la-ti 3:10 giải thích lý do, trích dẫn từ Phục truyền luật lệ ký 27:26, rằng những ai không vâng giữ tất cả mọi điều được chép trong sách luật pháp thì bị rủa sả. Có khả năng Phao-lô cũng dựa trên Phục truyền luật lệ ký 28:58, nơi Môi-se nhấn mạnh rằng dân Y-sơ-ra-ên phải “cẩn thận làm theo mọi lời của luật pháp này, là những lời đã chép trong sách này.” Nếu họ không vâng lời, Đức Chúa Trời sẽ giáng những hình phạt khủng khiếp trên họ.

Làm thế nào để giải thích lập luận của Phao-lô ở đây? E. P. Sanders bác bỏ sự trích dẫn Cựu Ước, lập luận rằng chìa khóa để hiểu những lập luận của Phao-lô nằm ở chính lời của ông, chứ không phải ngôn từ của trích dẫn từ Cựu Ước. Tuy nhiên, cách giải thích này không thuyết phục, vì xuyên suốt thư Ga-la-ti, có nhiều lý do cho thấy rằng trích dẫn Cựu Ước góp phần quan trọng vào dòng chảy của lập luận. Thật vậy, trong ba trích dẫn từ Ga-la-ti 3:10–13, Phao-lô sử dụng từ “vì,” cho thấy rằng mỗi trích dẫn cung cấp một lý do để thúc đẩy lập luận.

Heinrich Schlier đưa ra một gợi ý khác, cho rằng sự kết tội đến từ việc làm theo luật pháp. Tuy nhiên, cách giải thích này, giống như của Sanders, bỏ qua ý nghĩa của trích dẫn Cựu Ước, vì sự rủa sả giáng xuống những ai không tuân giữ luật pháp, chứ không phải những người làm theo luật pháp. James Dunn lại lập luận rằng sự rủa sả giáng xuống những người loại trừ dân ngoại khỏi các phước lành giao ước của Y-sơ-ra-ên, nhưng cách hiểu này cũng không phù hợp với lập luận thực tế của Phao-lô. Ông không chỉ trích người Do Thái vì chủ nghĩa loại trừ hoặc chủ nghĩa dân tộc, mà vì sự thất bại trong việc giữ luật pháp.

Ngoài ra, cũng không rõ rằng Phao-lô đang nói về tội lỗi của Y-sơ-ra-ên như một dân tộc, như thể ông giải thích lý do Y-sơ-ra-ên đã bị lưu đày. Dù đúng là Y-sơ-ra-ên đã phải chịu cảnh lưu đày vì tội lỗi, nhưng lập luận của Phao-lô không tập trung vào số phận của Y-sơ-ra-ên. Ông trích dẫn một đoạn Kinh Thánh Cựu Ước nhấn mạnh vào tội lỗi của từng cá nhân (Phục truyền luật lệ ký 27:15–26). Hơn nữa, Phao-lô cá nhân hóa lập luận bằng cách sử dụng cụm từ mở đầu “mọi người” hoặc “ai nấy,” là cụm từ mà chúng ta cũng có thể dịch chính xác là “bất cứ ai.” Phao-lô không thực sự phản ánh về quá khứ của dân Y-sơ-ra-ên ở đây, mà ông đưa ra một tuyên bố phổ quát chung về bất kỳ ai cố gắng được xưng công chính nhờ các việc làm của luật pháp.

Vậy, lập luận của câu này là gì nếu tất cả những cách giải thích được đề xuất ở trên đều không đúng? Tôi cho rằng lập luận của câu này mang tính rõ ràng và logic như sau:

  • Tiền đề 1 : Những ai không làm trọn tất cả những điều luật pháp truyền dạy đều bị rủa sả (Ga-la-ti 3:10b).
  • Tiền đề 2(ngầm định): Không ai làm trọn tất cả những điều luật pháp truyền dạy.
  • Kết luận : Vì vậy, những người nương dựa vào công việc của luật pháp đều bị rủa sả (Ga-la-ti 3:10a).

Lập luận này không chỉ dựa trên sự trích dẫn Cựu Ước mà còn phản ánh chính xác ý định của Phao-lô. Nó nhấn mạnh rằng luật pháp đòi hỏi sự vâng phục trọn vẹn, và vì con người không thể đạt được tiêu chuẩn này, nên những ai cố gắng được xưng công chính qua việc làm của luật pháp cuối cùng sẽ ở dưới sự rủa sả.

Một số người phản đối cách giải thích trên bằng cách cho rằng việc thêm vào một tiền đề ngầm định là không hợp lệ. Tuy nhiên, sự phản đối này không thuyết phục. Phao-lô không lập luận như một nhà triết học phân tích; ông thường để lại những tiền đề ngầm định trong lập luận của mình. Thật vậy, các học giả công nhận rằng, việc một tác giả lập luận với một tiền đề bị lược bỏ (enthymeme) là việc khá phổ biến trong thế giới cổ đại và trong các thư tín của Phao-lô. Nhưng tại sao Phao-lô lại bỏ qua một tiền đề nếu nó quan trọng đối với lập luận của ông? Ông không nêu rõ vì Cựu Ước đã nhiều lần dạy rằng tất cả mọi người đều phạm tội và không đạt được tiêu chuẩn mà Đức Chúa Trời đòi hỏi. Hãy xem xét các câu Kinh Thánh sau:

  • “Khi chúng nó phạm tội cùng Chúa (vì chẳng có người nào chẳng phạm tội…” (1 Các Vua 8:46).
  • “Ai có thể nói: ‘Ta đã luyện sạch lòng mình, Ta đã trong sạch tội ta rồi’?” (Châm Ngôn 20:9).
  • “Thật, chẳng có người công ở trên đất làm điều thiện, mà không hề phạm tội” (Truyền Đạo 7:20).

Những câu Kinh Thánh này phản ánh rõ ràng một chân lý phổ quát: Không ai, ngoài Đức Chúa Giê-su Christ, có thể đạt được sự công bình trọn vẹn trước mặt Đức Chúa Trời bằng chính việc làm của mình. Điều này làm rõ lý do Phao-lô không cần phải nhấn mạnh tiền đề ngầm định; nó đã được hiểu ngầm qua nền tảng Kinh Thánh của người nghe.

Vì vậy, quan niệm rằng tất cả mọi người đều phạm tội là một niềm tin phổ biến, vì nó được dạy rõ ràng trong Cựu Ước. Phao-lô không cần phải nêu rõ điều này, vì Kinh Thánh đã minh chứng rõ ràng rằng tất cả đều phạm tội.

Lập luận của Phao-lô trong Ga-la-ti 3:10, vì thế, đơn giản một cách tinh tế. Sự rủa sả giáng xuống những người phạm tội, thậm chí chỉ một tội nhỏ nhất. Câu Kinh Thánh này nhấn mạnh rằng, người ta phải làm “mọi điều” được chép trong luật pháp mới có thể tránh khỏi sự rủa sả. Sự vâng phục trọn vẹn là điều cần thiết để thoát khỏi sự rủa sả, nhưng không ai có thể vâng phục một cách trọn vẹn; do đó, tất cả đều bị kết tội trước mặt Đức Chúa Trời.

Phao-lô không chỉ đơn thuần đe dọa về một sự rủa sả trong câu này; ông tuyên bố rõ ràng về một sự rủa sả. Việc một người đọc câu Kinh Thánh này chỉ như một lời đe dọa ám chỉ rằng, một số người có thể tránh khỏi điều được cảnh báo, nhưng thực tế là không ai (ngoại trừ Đấng Christ) tuân giữ trọn vẹn luật pháp. Vì vậy, Phao-lô thực sự tuyên bố một sự rủa sả giáng xuống những ai nương dựa vào luật pháp. Điều này làm nổi bật sứ điệp của Phúc Âm: Sự giải cứu không đến từ việc làm theo luật pháp, mà chỉ qua đức tin nơi Đức Chúa Giê-su Christ, Đấng đã hoàn thành mọi đòi hỏi của luật pháp và gánh lấy sự rủa sả thay cho nhân loại.

Hai phản đối cuối cùng đối với cách giải thích này cần được xem xét. Một số học giả cho rằng Phao-lô sẽ không bao giờ lập luận rằng, luật pháp phải được tuân giữ một cách trọn vẹn. Lý do là vì trong giao ước Môi-se, các sinh tế có thể được dâng để chuộc tội. Phản đối này thoạt nhìn có vẻ hợp lý, nhưng nó không xét đến tính chất lịch sử của sự cứu rỗi trong lập luận của Phao-lô.

Phao-lô không chấp nhận quan niệm rằng các sinh tế của Cựu Ước có thể chuộc tội sau khi Đấng Christ đã đến và dâng chính Ngài làm sinh tế cuối cùng và trọn vẹn. Các sinh tế được đòi hỏi trong Cựu Ước chỉ hướng đến sự hy sinh của Đấng Christ và tìm thấy sự hoàn thành trong sự hy sinh của Ngài (Ga-la-ti 3:13; Rô-ma 3:25–26; 8:3). Vì thế, những ai quay trở lại với luật pháp sau khi Đấng Christ đã đến sẽ bị cắt đứt khỏi các điều khoản chuộc tội trong luật pháp. Họ sẽ cố gắng sống dưới giao ước Si-na-i mà không nhận được sự tha thứ được ban cho trong giao ước đó, vì các sinh tế chỉ có hiệu lực trong thời kỳ mà giao ước Môi-se còn hiệu lực. Khi đặt mình dưới giao ước Môi-se, họ sẽ bị buộc phải tuân giữ mọi điều khoản của giao ước một cách trọn vẹn. Do đó, bất kỳ sự thất bại nào trong việc tuân giữ cũng sẽ dẫn đến sự kết án. Cách lập luận này của Phao-lô nhấn mạnh rằng sau khi Đấng Christ đã hoàn tất công tác cứu chuộc, mọi sự trở về với luật pháp là vô ích và dẫn đến sự kết tội, vì luật pháp không còn là phương tiện chuộc tội. Điều này củng cố thông điệp rằng sự cứu rỗi chỉ đến qua đức tin nơi Đấng Christ, chứ không phải qua việc tuân giữ luật pháp.

Một phản đối khác đối với cách giải thích đưa ra ở đây là, Phao-lô khẳng định mình vô tội trong việc tuân giữ luật pháp trong Phi-líp 3:6. Tuy nhiên, chắc chắn Phao-lô không có ý nói rằng sự vâng lời của ông đối với luật pháp là trọn vẹn. Sự tuân giữ luật pháp của Phao-lô là đáng chú ý và đặc biệt, nhưng ông cũng phải nghĩ đến việc dâng sinh tế cho những tội lỗi mà mình đã phạm. Nếu không, Phao-lô sẽ mâu thuẫn với các đoạn Kinh Thánh Cựu Ước đã được nêu trên (1 Các Vua 8:46; Châm Ngôn 20:9; Truyền Đạo 7:20), khi tuyên bố rằng mình trọn vẹn trong sự vâng phục. Điều này là không thể xảy ra.

Hơn nữa, Phao-lô, khi còn là một người chưa tin, không nhận thức được mức độ sâu sắc của tội lỗi mình, như Rô-ma 7:7–25 cho thấy. Những tội lỗi kín đáo mà ông phạm phải (Rô-ma 2:16) chỉ được bày tỏ rõ ràng hơn khi ông nghe Phúc Âm. Do đó, khi trở thành tín đồ của Đấng Christ, ông hiểu rằng sự nhiệt huyết trong việc bức hại hội thánh (xem Công Vụ 8:1, 3; 9:1–5, 13–14, 21, 26; 22:3–5, 8, 19–20; 26:10–11, 14–15) thực ra không phải là một ví dụ về sự công chính của ông (Phi-líp 3:6) mà là sự bộc lộ sâu sắc của tội lỗi trong cuộc đời ông (1 Cô-rinh-tô 15:9; Ê-phê-sô 3:8; 1 Ti-mô-thê 1:15). Điều này làm nổi bật sự thật rằng Phao-lô, dù có tuân giữ luật pháp một cách nghiêm túc và nhiệt huyết, nhưng trong ánh sáng của Phúc Âm, ông nhận thức được rằng không ai có thể đạt được sự công bình qua việc tuân giữ luật pháp, mà chỉ có thể nhận được sự tha thứ và sự công chính qua đức tin nơi Đấng Christ.

Một yêu cầu về sự vâng phục trọn vẹn cũng có thể được Phao-lô đề cập trong Ga-la-ti 5:3:“Tôi lại rao cho mọi người chịu cắt bì rằng, họ buộc phải vâng giữ trọn cả luật pháp.” Phao-lô nhấn mạnh sự bắt buộc phải tuân giữ luật pháp ở đây, và rõ ràng ông cũng đề cập rằng nghĩa vụ này là một gánh nặng. Tuy nhiên, câu hỏi cần được đặt ra là, tại sao luật pháp lại là một gánh nặng. Việc sử dụng từ “lại” có thể ám chỉ về Ga-la-ti 3:10, gợi ý rằng việc đặt mình dưới luật pháp là một gánh nặng vì không ai có thể giữ trọn vẹn những gì luật pháp yêu cầu.

“Tôi lại rao cho mọi người chịu cắt bì rằng, họ buộc phải vâng giữ trọn cả luật pháp.” (Ga-la-ti 5:3)

Một người phải giữ trọn cả luật pháp để được xưng công bình, nhưng sự vâng phục trọn vẹn là điều không thể đạt được. Điều này lại làm nổi bật sứ điệp của Phao-lô về sự vô vọng của việc dựa vào luật pháp để đạt được sự công bình. Sự công bình không thể đạt được qua việc tuân giữ luật pháp, mà chỉ có thể nhận được qua đức tin nơi Đấng Christ, Đấng đã hoàn tất mọi đòi hỏi của luật pháp thay cho nhân loại.

Rô-ma 1:18–3:20 cũng phù hợp với cách giải thích này. Phao-lô không lập luận cụ thể rằng, một người phải vâng phục luật pháp một cách trọn vẹn, nhưng ông nhấn mạnh rằng sự công chính không thể đến qua việc tuân giữ luật pháp vì tất cả mọi người đều phạm tội. Ngay cả người Do Thái, những người có giao ước với Đức Chúa Trời, cũng không được miễn trừ khỏi sự phán xét của Đức Chúa Trời vì họ đã làm những điều mà họ lên án nơi dân ngoại (Rô-ma 2:1–2). Việc thực hành luật pháp của họ không khớp với việc họ công bố luật pháp (Rô-ma 2:17–24). Phép cắt bì mà không tuân giữ luật pháp sẽ không bảo vệ họ trong Ngày Phán Xét (Rô-ma 2:25–29).

Trong kết luận của mình, Phao-lô nhấn mạnh rằng không ai là người công bình và tất cả đều đã vi phạm những gì mà Đức Chúa Trời yêu cầu. Không ai có thể được xưng công bình qua các việc làm của luật pháp, vì các việc làm của luật pháp chỉ làm lộ rõ sự tội lỗi của con người (Rô-ma 3:19–20). Phao-lô tổng kết lập luận của mình trong tuyên bố nổi tiếng rằng “Tất cả đều phạm tội và thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời ” (Rô-ma 3:23). Phao-lô làm nổi bật sự tội lỗi và sự cứng lòng của con người (Rô-ma 2:5). Khi Đức Chúa Trời xét đoán những bí mật trong đời sống chúng ta, rõ ràng là chúng ta đáng phải chịu phán xét (Rô-ma 2:16). Từ đó, Phao-lô khẳng định rằng tất cả mọi người đều phạm tội và không ai có thể đạt được sự công bình qua việc tuân giữ luật pháp. Điều này tạo ra một sự khẩn thiết đối với phúc âm của Đấng Christ, Đấng duy nhất có thể đem lại sự công chính qua đức tin.

“vì mọi người đều đã phạm tội, thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời” (Rô-ma 3:23)

TÓM TẮT

Có một bằng chứng rõ ràng cả trong Cựu Ước và Tân Ước rằng sự vâng phục trọn vẹn đối với luật pháp là cần thiết cho sự cứu rỗi. Chỉ trích cơ bản của Phao-lô đối với người Do Thái trong thời đại của ông không phải là họ loại trừ dân ngoại, mà là ông lên án họ vì họ không thực hiện ý muốn của Đức Chúa Trời, và vì họ không nhận ra sự đòi hỏi sâu sắc của Đức Chúa Trời đối với đời sống của họ.

Tôi nghĩ chúng ta có thể nói một cách tự tin rằng, điều tương tự cũng đúng trong ngày nay. Nhiều người không dựa vào sự hy sinh chuộc tội của Đấng Christ để được tha thứ và không dựa vào công bình của Ngài vì họ tin rằng sự vâng phục của chính họ là đủ. Đây chính là lý do tại sao Phao-lô nhấn mạnh rằng không ai có thể tự cứu mình bằng cách tuân giữ luật pháp một cách trọn vẹn, vì mọi người đều phạm tội và thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời. Chỉ qua đức tin vào sự hy sinh và công bình của Đấng Christ, con người mới có thể được cứu rỗi và xưng công bình trước mặt Đức Chúa Trời.

Câu Hỏi Thảo Luận:

  • Trong ý nghĩa nào mà giao ước Môi-sê đòi hỏi sự vâng phục trọn vẹn?
  • Cách lập luận trong Ga-la-ti 3:10 đã hỗ trợ như thế nào cho cái ý tưởng rằng, sự vâng phục trọn vẹn là điều Đức Chúa Trời yêu cầu để được cứu rỗi?
  • Làm thế nào yêu cầu về sự vâng trọn vẹn lại phù hợp với việc dâng sinh tế để chuộc tội theo luật pháp Môi-sê?
  • Câu tuyên bố của Phao-lô rằng ông vô tội trong việc giữ luật pháp (Phi-líp 3:6) có mâu thuẫn với quan niệm trong Cựu Ước rằng tất cả mọi người đều thiếu sót trong sự vâng phục trọn vẹn đối với luật pháp của Đức Chúa Trời không?
  • Yêu cầu về sự vâng phục trọn vẹn nên đóng vai trò gì trong việc giảng dạy Phúc Âm của chúng ta ngày nay?

40 CÂU HỎI VỀ CƠ ĐỐC NHÂN VÀ LUẬT PHÁP CỰU ƯỚC