Ở đây chúng ta đang đặt câu hỏi về ý nghĩa của động từ “justify” (dikaioō, ‘xưng công chính’) trong cách sử dụng của Phao-lô. Có quan điểm cho rằng thuật ngữ này mang tính pháp lý, có nghĩa là “tuyên bố là công chính” thay vì “làm cho công chính”. Trong lịch sử giải thích, Augustin đã lập luận rằng thuật ngữ này có nghĩa là “làm cho công chính,” và quan điểm này cuối cùng được Giáo hội Công giáo bảo vệ. Các nhà Cải cách hiểu thuật ngữ này mang tính pháp lý và do đó cho rằng một sự tuyên bố về sự công chính đã được ám chỉ. Gần đây, một số học giả, cả Tin lành lẫn Công giáo, đã lập luận rằng sự công chính của Đức Chúa Trời là hiệu quả và có tính chuyển hóa, và do đó quan điểm của Augustin rằng sự công chính có nghĩa là “làm cho công chính” đã được hồi sinh trong số các nhà giải thích Tin lành. Chúng ta nên luôn cởi mở để nhận được ánh sáng mới từ Lời của Đức Chúa Trời, nhưng theo tôi, cách giải thích pháp lý về động từ này có vẻ thuyết phục hơn.
Tính pháp lý của động từ “justify” (‘xưng công chính’) được thể hiện rõ trong Rô-ma 8:33: “Ai sẽ kiện cáo những người được chọn của Đức Chúa Trời? Chính Đức Chúa Trời là Đấng xưng công bình những kẻ ấy.” Bối cảnh pháp lý của phân đoạn này là rõ ràng, vì vấn đề là liệu có ai sẽ đưa ra cáo buộc về sự kết án đối với những người tin vào Ngày Phán Xét hay không. Đức Chúa Trời được thể hiện như một thẩm phán, và các cáo buộc được đưa ra chống lại những người tin. Nhưng Đức Chúa Trời bác bỏ những cáo buộc đó, vì Ngài đã tuyên bố rằng những người tin được xưng công chính trước mặt Ngài. Rõ ràng, “justify” ở đây có nghĩa là Đức Chúa Trời đã tuyên bố rằng những người tin là đúng.
Khía cạnh pháp lý của “justify” cũng được thể hiện trong 1 Cô-rinh-tô 4:4, nơi Phao-lô tuyên bố: “Vì tôi chẳng thấy mình có điều gì đáng tội, nhưng tôi cũng không nhờ sự đó mà được xưng là công bình: Đấng xử đoán tôi, ấy là Chúa.” Phao-lô suy xét về ngày mà ông sẽ đứng trước Chúa như một Thẩm Phán cuối cùng. Cảm nhận chủ quan của Phao-lô về vị trí của mình sẽ không mang tính quyết định. Điều quan trọng là sự phán xét của Chúa, và chính Chúa là đấng “tha bổng” hoặc kết án vào ngày cuối cùng. Phân đoạn này không gợi ý rằng Chúa làm cho Phao-lô trở nên công chính vào ngày cuối cùng. Thay vào đó, điều mà Phao-lô dạy ở đây là Chúa tuyên bố ai là người công chính, tức là Ngài thông báo với thế giới rằng liệu Phao-lô có đứng đúng trước mặt Ngài trong ngày phán xét cuối cùng hay không.
1 Ti-mô-thê 3:16, trong đó nói rằng Chúa Giê-su đã “Đức Thánh Linh xưng là công bình,” cũng nên được hiểu theo cách tương tự. Chắc chắn Phao-lô không nói rằng Chúa Giê-su “đã được làm cho công chính” bởi Thánh Linh. Thay vào đó, động từ này có nghĩa rằng Ngài đã được cho thấy là đúng, hoặc được tuyên bố là đúng bởi Thánh Linh. Điều mà Phao-lô đề cập ở đây là về sự phục sinh của Đấng Christ, điều này đã minh oan cho những lời tuyên bố của Chúa Giê-su về chính Ngài.
Rô-ma 2:13 cũng nên được hiểu theo cách pháp lý: “Vì chẳng phải những kẻ nghe đọc luật pháp là người công bình trước mặt Đức Chúa Trời, bèn là kẻ làm theo luật pháp và được xưng công bình vậy.” Sẽ không hợp lý khi nói rằng những người thực hành luật pháp sẽ được làm cho công chính, bởi họ đã công chính vì họ tuân giữ luật pháp. Thay vào đó, câu này có nghĩa rằng Đức Chúa Trời sẽ tuyên bố rằng những người giữ luật pháp là công chính. Tương tự, mặc dù mọi người đều là kẻ nói dối, Đức Chúa Trời vẫn chân thật, để “Ngài được xưng công bình trong lời phán của Ngài” (Rô-ma 3:4). “Được tuyên bố công chính” ở đây không thể có nghĩa là “làm cho công chính.” Đức Chúa Trời đã được chứng minh là đúng hoặc được minh oan trong lời của Ngài—điều này chắc chắn là một phán xét mang tính pháp lý.
Phao-lô đặc biệt nhấn mạnh rằng những người tin không được xưng công chính bởi các việc làm của luật pháp (Rô-ma 3:20, 28; Ga-la-ti 2:16), hoặc bởi các việc làm (Rô-ma 4:2), hoặc bởi luật pháp (Ga-la-ti 3:11; 5:4). Trong mỗi trường hợp này, động từ “justify” được hiểu tốt nhất là “được tuyên bố công chính.” Một bối cảnh pháp lý được giả định như trong các đoạn kinh thánh đã được trích dẫn trên. Vấn đề đặt ra là liệu Thẩm Phán thần linh có đưa ra một phán quyết thuận lợi đối với những ai dựa vào sự tuân giữ luật pháp hay các việc làm vâng phục của họ hay không. Câu trả lời là một sự phủ định mạnh mẽ vì tất cả đều không làm được những việc mà họ được yêu cầu hoặc tuân giữ luật pháp cách trọn vẹn. Vì vậy, một sự tuyên bố của Đấng thánh về sự không công chính sẽ được công bố cho những người cậy việc làm để được xưng công chính.
Ngược lại, Phao-lô thường dạy rằng Đức Chúa Trời xưng công chính những người tin (Rô-ma 3:26, 28, 30; 5:1; Ga-la-ti 2:16; 3:8, 24) bởi huyết của Đấng Christ (Rô-ma 5:9; so sánh Ga-la-ti 2:17) và bởi ân điển của Ngài (Rô-ma 3:24; Tít 3:7). Sự nhấn mạnh vào sự xưng công chính bởi đức tin cho thấy rằng một sự tuyên bố của Đấng thánh được nói đến thay vì một sự biến đổi. Sự xưng công chính được con người nhận khi họ tin. Thật vậy, Đức Chúa Trời “xưng người có tội là công bình” (Rô-ma 4:5) dựa trên những gì Đấng Christ đã hoàn thành qua sự chết của Ngài. Kết luận, sự nhấn mạnh vào việc Đức Chúa Trời xưng công chính những người tin vào Danh Con Một của Ngài ủng hộ khái niệm về lời tuyên bố công chính từ Đấng thánh. Vì thế, khái niệm về sự xưng công chính là một thực tế mang tính pháp lý.
Các cách sử dụng còn lại có lẽ nên được hiểu dưới ánh sáng của các bằng chứng đã được trình bày ở trên. Trong 1 Cô-rinh-tô 6:11, chúng ta đọc: “Nhưng nhân danh Đức Chúa Jêsus Christ, và nhờ Thánh Linh của Đức Chúa Trời chúng ta, thì anh em được rửa sạch, được nên thánh, được xưng công bình rồi.” Các động từ được dịch là “rửa sạch,” “nên thánh,” và “xưng công bình” là song song. Hơn nữa, cả ba động từ đều đề cập đến sự hoán cải: rửa sạch ám chỉ sự tẩy sạch tội lỗi trong phép báp têm, nên thánh ám chỉ sự thánh hóa dứt khoát xảy ra khi những người tin được cứu, và xưng công chính ám chỉ phán quyết được công bố khi một người tin. Không có khả năng rằng “xưng công chính” ở đây ám chỉ việc được làm cho công chính. Thay vào đó, mỗi động từ tập trung vào sự tha thứ tội lỗi và vị trí mới của những người tin. Khi hoán cải, họ được tẩy sạch tội lỗi, họ được đặt vào lĩnh vực của sự thánh thiện, và họ được tuyên bố là công chính. Phao-lô không nhấn mạnh ở đây rằng họ thực sự được làm cho thánh thiện hoặc làm cho công chính (tất nhiên sự biến đổi trong cuộc sống của những người tin được thể hiện ở những phân đoạn khác), mà chỉ rằng họ có một mối quan hệ mới với Đức Chúa Trời.
Phao-lô suy ngẫm về công việc cứu rỗi của Đức Chúa Trời từ đầu đến cuối trong Rô-ma 8:29–30. Trong câu 30, ông nhận xét: “Những người Ngài đã gọi thì Ngài cũng xưng là công bình, và những người Ngài đã xưng là công bình thì Ngài cũng làm cho vinh hiển.” Việc sử dụng từ được dịch là “xưng công chính” trong ngữ cảnh này không làm sáng tỏ nhiều về ý nghĩa của nó. Ý nghĩa của thuật ngữ này ở những nơi khác gợi ý về một sự tuyên bố của Đấng thánh về một trạng thái mới. Điều này dường như được xác nhận bởi sự tham chiếu gần trong Rô-ma 8:33, như đã đề cập ở trên, rõ ràng ủng hộ cách hiểu pháp lý của động từ “xưng công chính.”
Nếu có bất kỳ trường hợp nào mà từ “justify” có thể mang ý nghĩa chuyển hóa trong các thư của Phao-lô, thì nó được tìm thấy trong Rô-ma 6:7: “Vì hễ ai đã chết thì được giải thoát khỏi tội lỗi.” Bản dịch tiếng Việt 1925 có thể ủng hộ cách hiểu chuyển hóa vì nó được dịch là “được giải thoát” thay vì “xưng công chính.” Có thể trong trường hợp này, Phao-lô sử dụng thuật ngữ này để chỉ sự chuyển hóa, vì người ta thường chấp nhận rằng các từ ngữ mang một sắc thái cụ thể từ ngữ cảnh của chúng. Rô-ma 6 nhấn mạnh ân điển chuyển hóa của Đức Chúa Trời, và do đó từ “justify” có thể tập trung vào việc Đức Chúa Trời làm cho chúng ta trở nên công chính trong trường hợp này. Một phán đoán như vậy không nhất thiết thay đổi thực tế rằng Phao-lô thường sử dụng thuật ngữ này theo nghĩa pháp lý. Mặt khác, có khả năng cao hơn rằng từ này cũng mang ý nghĩa pháp lý trong ngữ cảnh này, vì cách hiểu như vậy phù hợp với việc sử dụng thuật ngữ này trong mọi trường hợp khác trong các thư của Phao-lô. Trong trường hợp đó, sự tuyên bố pháp lý đóng vai trò là nền tảng cho sự chuyển hóa mà chúng ta trải nghiệm trong cuộc sống hàng ngày.
Tôi đã lập luận rằng Phao-lô thường sử dụng từ “justify” theo nghĩa pháp lý để chỉ trạng thái của một người trước mặt Đức Chúa Trời. Tuy nhiên, một câu hỏi khác cần được giải quyết. Ngày nay, người ta thường nói rằng phán quyết pháp lý của Đức Chúa Trời là một phán quyết hiệu quả. Do đó, người ta lập luận rằng sự xưng công chính không thể bị giới hạn trong một phán quyết pháp lý. Phán quyết của Đức Chúa Trời giới thiệu một thực tế mới, và do đó những người tin thực sự là công chính nhờ phán quyết của Đức Chúa Trời, và bất kỳ ý tưởng nào về một sự giả tạo pháp lý đều bị loại bỏ. Lập luận này cần được đánh giá cẩn thận.
Thứ nhất, tôi đồng ý rằng phán quyết pháp lý về sự công chính là một phán quyết hiệu quả. Những người tin thực sự là công chính trước mặt Đức Chúa Trời, vì phán quyết của Đức Chúa Trời tạo nên thực tế. Thứ hai, một phán quyết hiệu quả, tuy nhiên, không nhất thiết dẫn đến kết luận rằng sự công chính có nghĩa là sự chuyển hóa. Những người tin thực sự có chỗ đứng đúng đắn trước mặt Đức Chúa Trời, nhưng điều đó không logic dẫn đến việc danh từ “sự công chính” nên được định nghĩa thành động từ là “làm cho công chính.” Sự hiện diện liên tục của tội lỗi trong đời sống của những người tin Chúa cũng làm cho khó thấy rằng “justify” nên được định nghĩa là “làm cho công chính.” Hơn nữa, quan điểm về sự biến đổi trong đời sống của người tin Chúa dễ dàng dẫn đến ý tưởng rằng sự xưng công chính là một quá trình, nhưng không có cơ sở nào trong các thư tín của Phao-lô để thấy sự xưng công chính là một quá trình.
TÓM TẮT
Bằng chứng ủng hộ ý nghĩa tuyên bố hoặc pháp lý cho động từ “justify” (‘xưng công chính’) trong các thư tín của Phao-lô là rất đáng kể. Quan điểm của Augustin rằng “justify” có nghĩa là “làm cho công chính” không được hỗ trợ bởi cách sử dụng động từ này trong các thư của Phao-lô.
Câu Hỏi Thảo Luận:
- Quan điểm của Augustin về ý nghĩa của động từ “justify” là gì?
- Các nhà Cải cách định nghĩa động từ “justify” như thế nào?
- Bằng chứng nào trong các thư của Phao-lô ủng hộ cách hiểu pháp lý về động từ “justify”?
- Mối quan hệ giữa sự xưng công chính và cuộc sống được biến đổi mà những người tin nên sống là gì?
- Ý nghĩa của việc nói rằng phán quyết của Đấng thánh trong sự xưng công chính mang tính chất hiệu quả là gì?