Skip to main content

Câu 20: Theo Phao-lô, “Sự Công Chính của Đức Chúa Trời” Có Nghĩa Là Gì?

·3934 words·19 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Những gì tôi đang cố gắng trả lời ở đây là ý nghĩa của Phao-lô khi sử dụng cụm từ “sự công chính của Đức Chúa Trời” (dikaiosynē theou) và thuật ngữ “công chính” khi ông dùng các cách diễn đạt này để chỉ sự công chính cứu rỗi của Đức Chúa Trời. Phao-lô thường sử dụng danh từ công chính để chỉ sự công chính đạo đức—loại hành vi làm đẹp lòng Đức Chúa Trời (ví dụ, Rô-ma 6:13, 16, 18, 19, 20; 2 Cô-rinh-tô 6:7, 14; 9:9; 11:15; Ê-phê-sô 4:24; 5:9; 6:14; Phi-líp 1:11; 3:6; 1 Ti-mô-thê 6:11; 2 Ti-mô-thê 2:22; 3:16; 4:8; Tít 3:5). Mọi người đều đồng ý rằng Phao-lô thường sử dụng từ công chính để chỉ một đời sống làm đẹp lòng Đức Chúa Trời. Nhưng mục đích ở đây là để hiểu ý nghĩa của sự công chính của Đức Chúa Trời khi Phao-lô sử dụng nó trong các đoạn văn có ý nghĩa thần học cao—trong các phân đoạn nơi ông nói về món quà công chính của Đức Chúa Trời.

Một số học giả đã duy trì quan điểm rằng sự công chính của Đức Chúa Trời đề cập đến sự công chính biến đổi của Ngài. Quan điểm này được hỗ trợ bởi năm lập luận. Thứ nhất, sự công chính của Đức Chúa Trời được nói đến là được “bày tỏ” (Rô-ma 1:17) và được “thể hiện” (Rô-ma 3:21). Do đó, người ta cho rằng sự công chính của Đức Chúa Trời là một công việc hiệu quả của Đức Chúa Trời, không thể chỉ giới hạn ở một tuyên bố đơn thuần, vì nó bao gồm toàn bộ sự sáng tạo và không chỉ riêng cá nhân. Những gì Đức Chúa Trời tuyên bố đều trở thành hiện thực vì Ngài là Đấng cứu chuộc và là Đấng sáng tạo.

Thứ hai, sự song song giữa “quyền năng” của Đức Chúa Trời (Rô-ma 1:16), “sự công chính” của Ngài (Rô-ma 1:17) và “sự thịnh nộ” của Ngài (Rô-ma 1:18) cũng được đưa ra để bảo vệ quan điểm biến đổi. Tất cả những điều này được hiểu như là sở hữu cách thể hiện nguồn gốc (genitive of source), mô tả hoạt động của Đức Chúa Trời được ban ra trên thế giới. Sự công chính của Ngài không chỉ là một tuyên bố tĩnh mà còn đại diện cho sự giải phóng quyền năng của Ngài một cách tích cực. Tương tự, sự thịnh nộ của Đức Chúa Trời cũng mang tính chất hiệu quả, phán xét con người vì tội lỗi của họ khi không thờ phượng và tôn kính Ngài (Rô-ma 1:18–32).

Thứ ba, trong Cựu Ước, sự công chính của Đức Chúa Trời thường song hành với sự cứu rỗi, chân lý và lòng thương xót của Ngài (xem câu hỏi 18). Nền tảng này cho thấy rằng sự công chính của Đức Chúa Trời là hành động cứu rỗi của Ngài thay cho dân sự của Ngài, và không nên bị giới hạn thành một tuyên bố pháp lý. Món quà của Đức Chúa Trời và quyền năng của Ngài không thể tách rời nhau.

Thứ tư, trong Rô-ma 3:24, sự công chính của Đức Chúa Trời là “qua sự cứu chuộc trong Đức Chúa Giê-xu Christ.” Sự cứu chuộc biểu thị sự tự do và giải thoát khỏi tội lỗi qua Đức Chúa Giê-xu Christ, điều này có tiền lệ trong sự giải phóng dân sự của Đức Chúa Trời khỏi Ai Cập. Nếu sự công chính trở thành của chúng ta thông qua sự giải thoát khỏi tội lỗi do Đức Chúa Giê-xu Christ thực hiện, thì sự công chính phải bao gồm ý nghĩa của sự tự do khỏi tội lỗi. Do đó, sự công chính bao gồm khái niệm về quyền năng biến đổi của Đức Chúa Trời.

Thứ năm, Phao-lô nói về ân điển cai trị qua sự công chính (Rô-ma 5:21), công tác của sự công chính (Rô-ma 6:18–19; 2 Cô-rinh-tô 3:9), và sự thuận phục đối với sự công chính của Đức Chúa Trời (Rô-ma 10:3). Vì vậy, sự xưng công chính không thể chỉ được giới hạn trong các phạm trù pháp lý. Đức Chúa Trời biến đổi những người Ngài tuyên bố là công chính. Điểm tương tự cũng được lập luận từ 2 Cô-rinh-tô 3:8–9. Những người hưởng lợi từ “chức vụ của sự công chính” cũng tận hưởng “chức vụ của Thánh Linh.” Công việc hiệu quả của Thánh Linh là một phần không thể tách rời của sự công chính của Đức Chúa Trời.

Mặc dù có một số hiểu biết hợp lý trong ý niệm rằng sự công chính mang tính biến đổi, nhưng luận điểm về quan điểm này bị làm quá mức, và sự công chính trong Phao-lô nên được hiểu chỉ là pháp lý. Thứ nhất, điều đã được đề cập trong câu hỏi trước là hình thức động từ trong Phao-lô nên được hiểu theo cách chúng thể hiện tuyên bố của Đức Chúa Trời.

Thứ hai, Phao-lô thường nói rằng con người được công chính nhờ đức tin (ví dụ, Rô-ma 1:17; 3:22, 26; 4:3, 5, 9, 13; 9:30; 10:4; Ga-la-ti 2:16; 3:6, 11; 5:5; Phi-líp 3:9). Trong các ngữ cảnh như vậy, Phao-lô đối chiếu sự công chính nhờ đức tin với sự công chính nhờ việc làm. Theo thường lệ, người ta được tuyên bố là công chính trong các tòa án nhân gian dựa trên hành vi tốt của họ. Nghĩa là nếu họ làm điều tốt, họ được tuyên bố là vô tội; nhưng nếu họ làm điều ác, họ bị kết án. Tuy nhiên, Phao-lô khẳng định rằng không phải những người làm việc mà những người tin mới là công chính trước Đức Chúa Trời (Rô-ma 4:4–5). Thực tế, không ai có thể công chính nhờ việc làm trước Đức Chúa Trời, vì tất cả đều thiếu sót những gì Ngài yêu cầu (Rô-ma 3:23). Vì vậy, sự công chính nhờ đức tin phải là món quà của sự công chính được ban cho con người bởi Đức Chúa Trời. Con người không được xưng công chính dựa trên việc làm mà trên cơ sở đức tin. Đức Chúa Trời tuyên bố những kẻ không thánh thiện là công chính (Rô-ma 4:5). Phao-lô cũng không coi đức tin như một “việc làm” để đạt được sự tuyên bố công chính. Đức tin cứu rỗi bởi vì nó hoàn toàn trông cậy vào những gì Đức Chúa Trời đã làm cho những người tin trong Đức Chúa Giê-xu Christ. Đức tin dựa trên sự chết của Đấng Christ để tha thứ tội lỗi và sự sống lại của Ngài để xưng công chính (Rô-ma 3:21–26; 4:25). Vì vậy, sự công chính được ban cho những người tin là sự công chính xa lạ bởi vì nó không dựa trên bất kỳ điều gì họ đã làm mà chỉ trên dựa công việc của Đức Chúa Trời trong Đấng Christ. Điều này cho thấy rằng sự công chính như một món quà được ban cho những người tin.

Thứ ba, rằng sự công chính là một tuyên bố pháp lý cũng được hỗ trợ bởi mối liên kết giữa sự công chính và sự tha thứ. Chúng ta đã thấy sự kết nối giữa sự công chính và sự tha thứ trong Rô-ma 4:25 và Rô-ma 8:33. Phao-lô chuyển dễ dàng từ sự xưng công chính sang sự tha thứ trong Rô-ma 4:1–8. Sự tha thứ tội lỗi của Đa-vít không gì khác ngoài sự xưng công chính của ông—đó là, sự được đứng vững trước Đức Chúa Trời (Rô-ma 4:6–8). Ý tưởng không phải là Đa-vít đã được Đức Chúa Trời biến đổi, mặc dù Phao-lô nhấn mạnh quyền năng biến đổi của ân điển Đức Chúa Trời trong các ngữ cảnh khác. Kinh Thánh chú ý đến tội lỗi của Đa-vít và sự tha thứ của Đức Chúa Trời, xác nhận tính chất phi thường của ân điển Đức Chúa Trời, vì Ngài tha thứ cho tội nhân và tuyên bố họ là công chính.

Thứ tư, ý tưởng rằng sự công chính được kể (logizomai) cho những người tin chỉ ra rằng sự công chính không phải là tự nhiên đối với họ, mà nó được Đức Chúa Trời ban cho (Rô-ma 4:3–6, 8–11, 22–24; 9:8; Ga-la-ti 3:6). Lập luận này được củng cố khi chúng ta thêm rằng sự công chính được kể cho những người tin—có nghĩa là không phải cho những người cậy việc làm. Đức Chúa Trời không “tính” tội lỗi của những người đã đặt đức tin vào Đấng Christ (2 Cô-rinh-tô 5:19). Đây là một sự tính toán lạ lùng, thực sự, khi những người đã làm điều ác lại được coi là công chính vì Đức Chúa Trời “xưng công chính kẻ không tin kính” (Rô-ma 4:5). Tuy nhiên, điều này phù hợp với ý niệm rằng những người tin đã nhận được “món quà miễn phí của sự công chính” (Rô-ma 5:17).

Thứ năm, liệu “sự công chính của Đức Chúa Trời” cũng nên được hiểu là pháp lý (đặc biệt Rô-ma 1:17; 3:21, 22; 10:3; 2 Cô-rinh-tô 5:21)? Một số học giả đã duy trì rằng Rô-ma 3:5, nơi sự công chính được song song với “sự thành tín” và chân lý của Đức Chúa Trời, hỗ trợ việc giải thích sự thành tín giao ước. Một sự giải thích như vậy khó có thể rõ ràng trong Rô-ma 3:1–8, vì có vẻ như sự công chính của Đức Chúa Trời ở đây đề cập đến sự phán xét của Ngài đối với tội nhân. Rô-ma 3:4, trích dẫn Thi thiên 51:4 (LXX), đề cập đến chiến thắng của Đức Chúa Trời khi Ngài phán xét tội nhân. Sự công chính của Đức Chúa Trời được sử dụng trong một ngữ cảnh nói về sự thịnh nộ của Ngài đối với kẻ ác (Rô-ma 3:5) và sự phán xét thế gian vào Ngày Phán Xét Cuối Cùng (Rô-ma 3:6). Thay vì đề cập đến sự thành tín giao ước của Đức Chúa Trời, phân đoạn này đề cập đến việc Đức Chúa Trời phán xét kẻ ác vì họ đã sống một cách tội lỗi. Do đó, Rô-ma 3:5 không liên quan đến cuộc thảo luận trong câu hỏi này, vì nó không đề cập đến sự công chính cứu rỗi của Đức Chúa Trời mà đến sự công chính phán xét của Ngài. Và câu hỏi đặt ra ở đây là ý nghĩa của sự công chính cứu rỗi của Đức Chúa Trời. Dựa trên những lý do này, tốt nhất là hiểu “sự công chính của Đức Chúa Trời” như một tuyên bố pháp lý.

“Sự công chính của Đức Chúa Trời” được hiểu là món quà thiêng liêng rõ ràng từ Phi-líp 3:9, nơi Phao-lô nói về “sự công chính từ Đức Chúa Trời” (tēn ek theou dikaiosynēn). Sự công chính này không phải của riêng Phao-lô, xuất phát từ việc ông tuân giữ luật pháp. Đây là sự công chính từ chính Đức Chúa Trời, được đạt qua đức tin trong Đức Chúa Giê-xu Christ. Vì vậy, Phi-líp 3:9 cung cấp một manh mối quan trọng về cách chúng ta nên hiểu sự công chính của Đức Chúa Trời trong Rô-ma 1:17 và 3:21–22. Điều này đề cập đến sự công chính cứu rỗi của Đức Chúa Trời, được ban như một món quà cho những ai tin. Việc thiếu giới từ “từ” (ek) trong các phân đoạn ở Rô-ma không mang tính quyết định, vì trong mọi trường hợp, cùng một chủ đề được đề cập: sự công chính cứu rỗi của Đức Chúa Trời được ban cho những người tin. Không có khả năng Phao-lô sẽ sử dụng một định nghĩa khác của từ công chính trong các phân đoạn có nội dung tương tự—đặc biệt là trong các văn bản đối lập giữa sự công chính bởi đức tin và sự công chính bởi việc tuân giữ luật pháp.

Chúng ta đã thấy rằng một số người cho rằng sự công chính mang tính biến đổi trong Rô-ma 1:17 vì nó song song với quyền năng và sự thịnh nộ của Đức Chúa Trời. Điều đúng là mỗi phần genitive (sở hữu cách) nên được xác định như là genitive của nguồn gốc (genitive of source). Cơn thịnh nộ, quyền năng và sự công chính của Đức Chúa Trời đều xuất phát từ Ngài. Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa rằng các từ này đều đề cập đến hành động của Đức Chúa Trời—đặc biệt là nếu người ta kết luận rằng sự công chính của Đức Chúa Trời nhất thiết phải là một sự biến đổi. “Quyền năng,” “thịnh nộ,” và “sự công chính” (Rô-ma 1:16–18) không phải tất cả đều mang cùng một ý nghĩa. Cụm từ “sự công chính của Đức Chúa Trời” sẽ được hiểu hoàn toàn đúng, nếu nó biểu thị món quà sự công chính của Đức Chúa Trời.

Một lập luận mạnh mẽ hỗ trợ ý kiến rằng sự công chính của Đức Chúa Trời trong Rô-ma và Phi-líp mang cùng một ý nghĩa là những sự tương đồng lớn giữa Rô-ma 10:1–6 và Phi-líp 3:2–9. Thứ nhất, có một sự tham chiếu đến sự công chính của Đức Chúa Trời. Thứ hai là sự đối lập giữa sự công chính bởi luật pháp và sự công chính bởi đức tin. Thứ ba là sự song song giữa nỗ lực của dân Israel trong việc thiết lập sự công chính của riêng họ và nỗ lực của Phao-lô để thiết lập sự công chính của mình thông qua việc tuân giữ luật pháp. Thứ tư, đặc biệt, chúng ta nên chú ý đến nhấn mạnh của Phao-lô rằng “không có sự công chính của riêng tôi từ luật pháp” (Phi-líp 3:9), và nỗ lực của dân Israel để thiết lập sự công chính của họ (Rô-ma 10:3)—đó là, “một sự công chính dựa trên luật pháp” (Rô-ma 10:5).

Điểm tôi đang trình bày là ngữ cảnh song song cho thấy rằng sự công chính trong Rô-ma 10 không thể có một định nghĩa khác với những gì chúng ta thấy trong Phi-líp 3. Trong phân Phi-líp 3, sự công chính rõ ràng là một món quà được ban cho những tội nhân—một tuyên bố rằng những người đã thất bại trong việc giữ luật pháp nhưng đã tin cậy nơi Đức Chúa Giê-xu Christ sẽ có chỗ đứng đúng đắn trước mặt Đức Chúa Trời. Vì vậy, cùng một tính chất của món quà sự công chính cũng được nhấn mạnh trong Rô-ma 10.

Rô-ma 10:3-6

  • “Sự công chính của Đức Chúa Trời” (c. 3)
  • “Sự công chính … dựa vào luật pháp” (cc. 5-6)
  • Dân Y-sơ-ra-ên tìm cách thiết lập sự công chính của bản thân dựa trên việc tuân giữ luật pháp (c. 3)
  • Dân Y-sơ-ra-ên tìm cách thiết lập sự công chính của bản thân dựa trên luật pháp (cc. 3, 5)

Phi-líp 3:9

  • “sự công chính từ Đức Chúa Trời”
  • “Sự công chính đến từ luật pháp” hoặc “sự công chính ở dưới luật pháp” chống lại “sự công chính bởi đức tin” hoặc “sự công chính dựa trên đức tin”
  • Phao-lô cố gắng thiết lập sự công chính của bản thân nhờ vào việc tuân giữ luật pháp
  • Phao-lô không tìm thấy sự công chính của bản thân đến từ luật pháp

Hơn nữa, nếu đây là ý nghĩa trong Rô-ma 10, thì rất ít khả năng Phao-lô có ý gì khác trong Rô-ma 1:17 và 3:21–22. Thật vậy, Rô-ma 3:21–22 giải thích Rô-ma 1:17, làm rõ thêm cách Đức Chúa Trời tuyên bố những người đáng chịu cơn thịnh nộ của Ngài vì tội lỗi của họ là công chính. Khi ông nói về sự công chính của Đức Chúa Trời trong việc tuyên bố tội nhân là đúng trước mặt Ngài qua đức tin vào Đấng Christ, ông muốn nói đến món quà sự công chính—đó là, tuyên bố “vô tội” của Đức Chúa Trời. Phao-lô sẽ gây nhầm lẫn cho độc giả nếu trong một số trường hợp, ông sử dụng cụm từ “sự công chính của Đức Chúa Trời” để chỉ một món quà về trạng thái công chính từ Đức Chúa Trời, và trong những trường hợp khác, ông dùng nó để chỉ hoạt động thần tánh biến đổi người tin, đặc biệt vì cụm từ này luôn xuất hiện trong các ngữ cảnh đối lập giữa sự công chính bởi đức tin và sự công chính bởi việc tuân giữ luật pháp. Nếu một định nghĩa khác được ngụ ý, điều này cần phải được biểu thị bằng các tuyên bố làm rõ thêm. Nhưng các tuyên bố làm rõ như vậy không tồn tại, xác nhận rằng cùng một định nghĩa về sự công chính được tìm thấy trong tất cả các đoạn thần học quan trọng này.

Rằng Phao-lô đề cập đến món quà sự công chính cũng được thấy rõ từ 2 Cô-rinh-tô 5:21. Đức Chúa Trời đã làm cho Đấng Christ trở thành tội lỗi, dù Ngài không có tội lỗi, để những người tin “trở thành sự công chính của Đức Chúa Trời.” Ý nghĩa của sự công chính của Đức Chúa Trời được giải thích bởi câu 19, trong đó nói về sự tha thứ tội lỗi. Câu này cũng giải thích cách Đức Chúa Trời có thể ban món quà sự công chính cho những kẻ tội nhân. Món quà phi thường về sự công chính được bảo đảm qua sự chết của Đấng Christ trên thập tự giá. Đức Chúa Trời “làm cho Ngài trở thành tội lỗi” để những kẻ gian ác có thể trở thành người công chính. Có một sự hoán đổi giữa Đấng Christ và những kẻ tội nhân ở đây. Đấng Christ không thực sự trở thành tội nhân. Ngài được xem là tội nhân, để những người tin được xem là công chính. Khi chúng ta nhận thấy rằng Chúa Giê-xu không thực sự trở thành tội nhân và rằng ngôn ngữ của sự chết thế được sử dụng, có vẻ rất có khả năng rằng tình trạng công chính của người tin được đề cập ở đây.

Rô-ma 3:21–26 là một đoạn văn quan trọng đáng chú ý song song với 2 Cô-rinh-tô 5:21. Đoạn văn này có chức năng như là bản lề cho bức thư gửi người Rô-ma và nếu không phải là phần tối quan trọng thì cũng là một trong những phần quan trọng nhất trong lá thư. Vị trí của đoạn văn trong lá thư đáng chú ý. Phao-lô đã hoàn tất việc lập luận rằng tất cả mọi người đều phạm tội và xứng đáng bị phán xét (Rô-ma 1:18–3:20). Ông tóm tắt sự thật này trong Rô-ma 3:23: “Vì mọi người đều đã phạm tội, thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.” Đức Chúa Trời đòi hỏi sự vâng phục hoàn hảo, và tất cả đều thiếu tiêu chuẩn của Ngài. Vậy làm thế nào con người có thể có được chỗ đứng đúng đắn trước mặt Đức Chúa Trời? Phao-lô lập luận trong các câu 21–22 rằng mối quan hệ đúng đắn với Đức Chúa Trời không đạt được bằng cách giữ luật pháp mà qua đức tin trong Đức Chúa Giê-xu Christ. Tất cả những ai tin cậy nơi Đấng Christ đều được Đức Chúa Trời xưng công chính nhờ sự cứu chuộc do Đức Chúa Giê-xu Christ hoàn thành (câu 24).

Các câu 25–26 đặc biệt quan trọng đối với chủ đề của chúng ta. Đức Chúa Trời đã bày tỏ Đấng Christ như là một lễ hy sinh chuộc tội thông qua sự chết của Chúa Giê-xu. “Lễ chuộc tội” và “huyết” chỉ về cựu ước và hệ thống của lễ. Có nhiều nghiên cứu đã tập trung vào ý nghĩa của thuật ngữ hilastērion và liệu nó nên được hiểu là “sự xóa sạch” (xóa đi hoặc tha thứ tội lỗi) hay “sự chuộc tội” (sự làm nguôi cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời). Tôi sẽ lập luận rằng những người ủng hộ ý niệm về sự chuộc tội thuyết phục hơn, vì thuật ngữ này bao gồm ý nghĩa về việc làm dịu cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời—đó là sự làm cho hài lòng hoặc làm cho được thỏa mãn với yêu cầu về sự công chính của Ngài. Điều này phù hợp với Rô-ma 1:18, nơi cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời đối với tội lỗi được tuyên bố, và Rô-ma 2:5, nơi sự phán xét cuối cùng được mô tả là ngày của cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời. Chuỗi lập luận trong Rô-ma 1:18–3:20 khơi dậy câu hỏi trong lòng người đọc: Làm thế nào cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời có thể được làm dịu? Câu trả lời trong Rô-ma 3:25 là cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời đã được thỏa mãn hoặc xoa dịu qua sự chết của Đấng Christ.

TÓM TẮT

Ngày nay người ta thường cho rằng sự công chính của Đức Chúa Trời trong thư tín Phao-lô là đề cập đến sự công chính mang tính biến đổi của Ngài, nhưng khi phân tích cẩn thận về các bằng chứng chỉ ra rằng sự công chính của Đức Chúa Trời trong Phao-lô mang tính pháp lý. Khi Phao-lô nói về “sự công chính của Đức Chúa Trời” và “sự công chính,” ông đề cập đến việc chúng ta được đứng một cách đúng đắn trước mặt Đức Chúa Trời, thực tế rằng chúng ta hiện đang có một mối quan hệ mới và đúng đắn với Ngài. Từ này không có nghĩa rằng dân sự của Đức Chúa Trời được biến đổi nội tâm bởi ân điển của Ngài. Chắc chắn sự biến đổi như vậy cũng là một phần trong thần học của Phao-lô, nhưng điểm đang được trình bày ở đây là công việc đầy ân điển của Đức Chúa Trời trong việc thay đổi những tội nhân không được thể hiện bởi cụm từ “sự công chính của Đức Chúa Trời.”

Câu Hỏi Thảo Luận:

  1. Những lập luận tốt nhất ủng hộ cách hiểu sự công chính của Đức Chúa Trời mang tính biến đổi là gì?
  2. Những điểm tương đồng giữa Phi-líp 3 và Rô-ma 10 hỗ trợ quan điểm rằng “sự công chính của Đức Chúa Trời” là một món quà từ Đức Chúa Trời như thế nào?
  3. Chúng ta học được điều gì từ 2 Cô-rinh-tô 5:21 về sự công chính của Đức Chúa Trời?
  4. Làm thế nào Rô-ma 3:21–26 phát triển chủ đề về sự công chính của Đức Chúa Trời, và tại sao đoạn này lại quan trọng đối với thần học của Phao-lô? Mối quan hệ giữa sự công chính và sự cứu chuộc trong Rô-ma 3:24 có hỗ trợ cách hiểu sự công chính mang tính pháp lý không?
  5. Những tác động thực tiễn của việc chấp nhận cách hiểu sự công chính mang tính pháp lý hơn là mang tính biến đổi là gì? Tại sao điều quan trọng là phải nói rằng sự công chính của Đức Chúa Trời là một món quà được ban cho chúng ta?

40 CÂU HỎI VỀ CƠ ĐỐC NHÂN VÀ LUẬT PHÁP CỰU ƯỚC