Skip to main content

Câu 22: Cụm từ “Faith of Christ” (pistis Christou) Nên Được Hiểu Là “Sự Trung Tín của Chúa Giê-xu” hay là “Đức Tin của Chúng Ta Trong Chúa Giê-xu”?

·2865 words·14 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Theo lời dạy của sứ đồ Phao-lô, đức tin là đáp ứng nền tảng của con người. Con người được “xưng công chính bởi đức tin” (Rô-ma 5:1), nghĩa là mọi người đứng trước Đức Chúa Trời trong sự công chính thông qua đức tin. Khi sứ đồ Phao-lô cảm tạ và ngợi khen công việc của Đức Chúa Trời trong cuộc sống của những người ông đã giảng đạo cho, ông thường nhắc đến đức tin của họ (Rô-ma 1:8; Ê-phê-sô 1:15–16; Cô-lô-se 1:3–4; 1 Thê-sa-lô-ni-ca 1:2–3; 2 Thê-sa-lô-ni-ca 1:3; 2 Ti-mô-thê 1:3–5; Phi-lê-môn 4–5). Phao-lô giảng đạo để những người ở Cô-rinh-tô đặt đức tin vào quyền năng của Đức Chúa Trời thay vì tài nghệ với cách ông trình bày sứ điệp (1 Cô-rinh-tô 2:5; so sánh với Cô-lô-se 2:12). Đối với Phao-lô, đức tin không phải là một thực thể mơ hồ và không chắc chắn mà luôn hướng tới những gì Đức Chúa Trời đã làm trong Đấng Christ. Vì vậy, đức tin là sự tin tưởng vào sự chuộc tội mà Đấng Christ đã thực hiện trên thập giá. Con người cần đặt đức tin vào Đức Chúa Trời, Đấng đã sai Chúa Giê-xu đến như một người để chịu đóng đinh và sống lại (Rô-ma 4:24–25).

Phao-lô nhấn mạnh rằng con người được xưng công chính bởi đức tin (Rô-ma 1:17; Ga-la-ti 3:11), hãy xem Ha-ba-cúc 2:4 để chứng minh cho khẳng định này. Một mối quan hệ đúng đắn với Đức Chúa Trời đạt được là nhờ “thông qua đức tin vào Chúa Giê-xu Christ dành cho tất cả những người tin” (Rô-ma 3:22; so sánh với 3:25, 26). Trong Ga-la-ti 2:16, Phao-lô đặt “các công việc của luật pháp” đối lập với đức tin vào Chúa Giê-xu Christ. Ông nói ba lần rằng sự xưng công chính không đến từ các công việc của luật pháp mà chỉ thông qua đức tin vào Chúa Giê-xu Christ. Tương tự, Đức Thánh Linh được ban cho con người thông qua đức tin, thay vì thông qua các công việc của luật pháp (Ga-la-ti 3:2, 5). Chúng ta thấy trong Rô-ma 3:28 rằng “một người được xưng công chính bởi đức tin tách biệt khỏi các công việc được quy định bởi luật pháp.” Trong Phi-líp 3:9, sự công chính dựa trên luật pháp được đối lập với sự công chính đến thông qua đức tin vào Chúa Giê-xu Christ.

Tuy nhiên, nhiều học giả lại diễn giải những phân đoạn trên theo một cách khác biệt đáng kể, khi cho rằng các câu này ám chỉ “sự trung tín của Đấng Christ” (“the faithfulness of Christ) thay vì “đức tin trong Đấng Christ” (“faith in Christ”). Về mặt ngữ pháp, cụm từ “pistis Christou” có cấu trúc bao gồm một danh từ chính theo sau bởi dạng genitive (sở hữu cách), do đó cả hai cách hiểu “sự trung tín của Đấng Christ” và “đức tin trong Đấng Christ” đều có thể được chấp nhận.

Một loạt các luận điểm đã được đưa ra để ủng hộ cách dịch “pistis Christou”“sự trung tín của Đấng Christ” như sau:

  1. Trong Rô-ma 3:3, “tēn pistin tou theou” rõ ràng đề cập đến “sự thành tín của Đức Chúa Trời,” chứ không phải “đức tin của chúng ta trong Đức Chúa Trời.”

  2. Trong Rô-ma 4:12, “pisteōs … Abraam” nghĩa là “đức tin của Áp-ra-ham,” không phải “đức tin vào Áp-ra-ham.”

  3. Dạng genitive (sở hữu cách) trong các cấu trúc kiểu này nên được hiểu một cách tự nhiên nhất là dạng chủ sở hữu cách (subjective genitive) và khó có thể hiểu chúng như là dạng sở hữu cách mục đích (objective genitive).

  4. Nếu hiểu dạng genitive trong cấu trúc này là sở hữu cách mục đích, thì cụm “đức tin của chúng ta trong Đấng Christ” trở nên dư thừa, vì trong các đoạn văn quan trọng (ví dụ, Rô-ma 3:22; Ga-la-ti 2:16; Phi-líp 3:9), Phao-lô đã đề cập đến sự cần thiết của việc tin Đấng Christ. Trong các đoạn văn được biên soạn chặt chẽ với lập luận dày đặc, sẽ hợp lý hơn khi chúng ta nhận ra một sắc thái đặc biệt trong cấu trúc chủ sở hữu cách của thể loại genitive.

  5. “Sự trung tín của Đấng Christ” là một cách khác để đề cập đến sự vâng phục của Chúa Giê-xu, là điều đã giúp chúng ta đạt được sự cứu rỗi (Rô-ma 5:19; Phi-líp 2:8).

  6. Sự xuất hiện của “đức tin” đề cập đến lịch sử cứu chuộc trong Ga-la-ti 3:23, 25, nói về sự trung tín của Đấng Christ vào thời điểm Ngài thực hiện lời hứa của Đức Chúa Trời để cứu rỗi nhân loại. “Đức tin” luôn là một thực tế, nhưng trong Ga-la-ti 3:23–25, Phao-lô nghĩ về một sự kiện khách quan trong lịch sử: Sự trung tín của Đấng Christ với nhiệm vụ thiêng liêng. Do đó, Phao-lô không suy ngẫm về đáp ứng chủ quan của con người (đức tin của con người) mà về sự vâng phục trọn vẹn của Đấng Christ.

  7. Trọng tâm trong thần học của Phao-lô là công việc của Đức Chúa Trời trong Đấng Christ, không phải phản ứng của con người đối với đức tin. “Sự trung tín của Đấng Christ” làm nổi bật ân sủng của Đức Chúa Trời trong sự cứu rỗi, cho thấy rằng sự cứu rỗi là một món quà thiêng liêng.

Tuy nhiên, mặc dù có một số lập luận mạnh mẽ ủng hộ dạng genitive theo sắc thái chủ sở hữu cách như tôi vừa nêu ở trên, vẫn có những lý do tốt để ưu tiên thể genitive theo sắc thái sở hữu cách mục đích (objective genitive), có nghĩa là Phao-lô sử dụng cấu trúc “pistis Christou” để chỉ “đức tin (của chúng ta) trong Đấng Christ.”

  1. Dạng genitive theo sắc thái sở hữu cách mục đích theo sau danh từ “đức tin” được xác định rõ ràng trong Mác 11:22 (“Hãy có đức tin đến Đức Chúa Trời”) và Gia-cơ 2:1 (“Hỡi anh em, anh em đã tin đến Đức Chúa Giê-xu, là Chúa vinh hiển chúng ta, thì chớ có tây vị người nào”). Mặc dù một số học giả hiểu các đoạn văn này theo sắc thái chủ sở hữu cách (subjective genitive), quan điểm như vậy là khó hợp lý và trái với ngữ cảnh. Do đó, trong các đoạn văn tương tự có sử dụng cấu trúc này, chúng ta có những bằng chứng rõ ràng về dạng genitive theo sắc thái sở hữu cách mục đích.

  2. Dạng genitive theo sắc thái sở hữu cách mục đích trong sự kết hợp với các danh động từ (verbal nouns) khác cho thấy rằng dạng genitive theo sắc thái này là hoàn toàn bình thường về mặt ngữ pháp khi nó được kết hợp danh từ đức tin. Ví dụ, “sự nhận biết Đức Chúa Giê-xu Christ” (Phi-líp 3:8). Trong ví dụ này, cụm “Đức Chúa Giê-xu Christ” thuộc dạng genitive theo sắc thái sở hữu cách mục đích, nghĩa là “Đức Chúa Jesus Christ” đóng vai trò là đối tượng cho “sự nhận biết (của chúng ta)”. Tương tự, “Đấng Christ” cũng có thể đóng vai trò là đối tượng cho đức tin của chúng ta trong cấu trúc “pistis Christou”.

  3. Do đó, những người tuyên bố rằng loại genitive này phải theo sắc thái chủ sở hữu cách là không thuyết phục. Ngữ pháp không thể giải quyết vấn đề liệu thể genitive trong cấu trúc này là sở hữu cách mục đích (objective genitive) hay là chủ sở hữu cách (subjective genitive). Nó phải được xác định bởi ngữ cảnh.

  4. Có thể trong một văn bản thần học phức tạp, cấu trúc genitive nên được hiểu là chủ sở hữu cách. Tuy nhiên, cách giải nghĩa đơn giản nhất nên được ưu tiên, để chúng ta không phải thêm thắt nhiều ý nghĩa khác vào văn mạch của văn bản. Do đó, những phân đoạn sử dụng động từ “tin” trong cấu trúc “động từ + danh từ đức tin” với dạng genitive mang sắc thái sở hữu cách mục đích không phải dư thừa mà là sự nhấn mạnh, làm nổi bật tầm quan trọng của đức tin để có chỗ đứng đúng đắn với Đức Chúa Trời. Hơn nữa, cách diễn giải này không loại trừ khả năng có những sắc thái khác nhau trong các câu Kinh Thánh khác sử dụng cùng cấu trúc. Ví dụ, Ga-la-ti 3:22 trong cụm phân từ (participle) nói rằng lời hứa là dành cho “những kẻ tin”, nhưng danh từ ở dạng genitive (sở hữu cách) cho thấy lời hứa ấy dành cho những người thực hành “đức tin vào Đức Giê-xu Christ.” Trong cả hai trường hợp, “đức tin” được nhấn mạnh, nhưng cấu trúc genitive (sở hữu cách) chỉ rõ rằng đối tượng của đức tin của chúng ta là Đức Giê-xu Christ.

  5. Phao-lô thường đối lập giữa việc làm và đức tin của con người trong thần học của ông (ví dụ, Rô-ma 3:20–22, 27–28; 9:30–32.; 10:5–8; Ga-la-ti 3:2, 5, 10–12; Ê-phê-sô 2:8–9; Phi-líp 3:9). Do đó, việc nhận thấy sự đối lập giữa các việc làm của luật pháp và đức tin vào Đấng Christ — cả hai đều là hành động của con người — phù hợp với những gì chúng ta mong đợi từ thần học của Phao-lô.

  6. Mặt khác, Phao-lô không sử dụng từ “đức tin” ở bất kỳ nơi nào khác để mô tả sự vâng phục của Đức Chúa Giê-xu. Những người bảo vệ quan điểm dạng genitive theo sắc thái chủ sở hữu cách (subjective genitive) thường tìm thấy một sự tương đồng giữa “sự trung tín” với “sự vâng phục” của Đấng Christ trong Rô-ma 5:19 và Phi-líp 2:8. Nhưng sự tương đồng này được cho là không thực sự được Phao-lô nhắc đến trong hai phân đoạn này, vì trong các đoạn văn đó, Phao-lô đề cập đến sự vâng phục của Đức Chúa Giê-xu, không phải sự trung tín của Ngài. Vì vậy, không có bằng chứng bên ngoài các đoạn văn bị tranh cãi mà Phao-lô rõ ràng mô tả sự vâng phục của Đức Chúa Giê-xu bằng các thuật ngữ nói về sự trung tín của Ngài.

  7. Lập luận lịch sử cứu chuộc cũng không thuyết phục. Chắc chắn, Ga-la-ti 3:23 và 25 đề cập đến sự xuất hiện của đức tin vào một thời điểm nhất định trong lịch sử cứu rỗi. Nhưng sự quan sát như vậy hầu như không loại trừ cách hiểu “đức tin của chúng ta trong Đấng Christ,” vì đức tin của chúng ta trong Đấng Christ trở thành hiện thực khi Ngài đến và thực hiện những lời hứa cứu rỗi của Đức Chúa Trời. Chúng ta không nên đối lập lịch sử cứu chuộc với nhân chủng học. Khi Đức Chúa Trời thực hiện lời hứa của Ngài, một thực tế nhân chủng học mới cũng bắt đầu, để giờ đây những người được cứu đặt đức tin của họ vào Đức Chúa Giê-xu Christ.

  8. Việc nhấn mạnh vào “đức tin trong Đức Chúa Giê-xu Christ” cũng không phải là chủ nghĩa Pelagian phủ nhận ân điển của Đức Chúa Trời, như thể nó làm giảm giá trị của công việc của Ngài trong sự cứu rỗi. Đáp ứng của con người đối với đức tin không làm suy yếu lẽ thật rằng Đức Chúa Trời cứu rỗi, cũng không hủy bỏ ân sủng của Ngài. Phao-lô nói rõ rằng sự cứu rỗi là nhờ ân sủng, nhưng cũng bao gồm ý tưởng rằng con người thể hiện đức tin vào Đấng Christ (Ê-phê-sô 2:8–9). Đức tin của con người, rốt lại, là một món quà của Đức Chúa Trời.

Ý nghĩa của cách hiểu “đức tin của chúng ta trong Đấng Christ” là gì?

Một số người ủng hộ cách hiểu dạng genitive theo sắc thái chủ sở hữu cách, dịch cụm từ “pistis Christou”“sự trung tín của Đấng Christ,” cho rằng tầm quan trọng của đức tin vào Đấng Christ không bị phủ nhận, vì sự cần thiết của đức tin vào Đấng Christ được dạy trong các phân đoạn Kinh Thánh khác. Quan điểm này có thể được thừa nhận, nhưng cần phải được làm rõ, vì nếu quan điểm này đúng, thì sự nhấn mạnh vào việc tin vào Đấng Christ để được xưng công chính bị mất đi. Vì chỉ trong Ga-la-ti 2:16 (trong số các phân đoạn có cụm “pistis Christou”), Phao-lô mới sử dụng một dạng động từ diễn tả sự cần thiết của đức tin vào Đấng Christ. Thật vậy, quan điểm này sẽ làm số lượng các đoạn văn trong đó Phao-lô nói về sự cần thiết của việc đặt đức tin vào Đấng Christ giảm đi đáng kể.

Nếu “pistis Christou” phản ánh thể genitive theo sắc thái sở hữu cách mục đích (như được lập luận ở đây), thì Phao-lô đang nhấn mạnh tầm quan trọng của đức tin vào Đấng Christ để được xưng công chính. Chúng ta nên dừng lại ở điểm này một chút. Phao-lô thường nhắc đến tầm quan trọng của đức tin, nhưng cách diễn đạt này không chỉ đơn giản nói rằng con người cần tin cậy một cái gì đó. Giờ đây, khi Đức Giê-xu Christ đã đến và hoàn thành sự chuộc tội, con người cần đặt đức tin của mình vào Ngài là Đấng đã chịu đóng đinh và phục sinh để được cứu rỗi. Trọng tâm Đấng Christ học của đức tin được nhấn mạnh.

Sự đối lập giữa đức tin vào Đấng Christ và các việc làm của luật pháp cũng giải thích rõ rằng con người sẽ có chỗ đứng đúng đắn trước Đức Chúa Trời bằng cách tin cậy thay vì nhờ việc làm. Tôi đã lập luận trước đó rằng các công việc của luật pháp đề cập đến tất cả những gì luật pháp đòi hỏi, do đó “các công việc của luật pháp” hoạt động như một tập hợp con của “công việc” nói chung (xem câu hỏi 5). Phao-lô khẳng định trong nhiều đoạn văn rằng sự công chính không đạt được thông qua công việc hay các công việc của luật pháp mà thông qua đức tin. Ông phát triển chủ đề này khá chi tiết trong Rô-ma 3:19–4:25; 9:30–10:13; Ga-la-ti 2:16–3:14; và Phi-líp 3:2–9. Các đoạn văn này dạy rằng không ai có thể trở nên công chính bởi các công việc của luật pháp hay bất kỳ công việc nào khác, vì tất cả đều không đạt được tiêu chuẩn mà Đức Chúa Trời đòi hỏi. Con người chỉ có thể được xưng công chính qua việc làm nếu họ làm tất cả những gì Đức Chúa Trời yêu cầu (Ga-la-ti 3:10; Rô-ma 3:9–20), và không ai đã có thể vâng phục đến mức độ đó. Thậm chí Áp-ra-ham và Đa-vít được xếp vào nhóm không tin kính vì tội lỗi của họ (Rô-ma 4:5–8). Do đó, hy vọng duy nhất để con người có mối quan hệ đúng đắn với Đức Chúa Trời là tin cậy vào những gì Ngài đã làm trong Đấng Christ, thay vì dựa vào những thành tựu của mình. Niềm tự hào của con người sẽ bị loại bỏ khi con người dựa vào những gì Đấng Christ đã làm để cứu rỗi họ (Rô-ma 3:27–28; 4:1–3). Đức tin nhấn mạnh quyền năng của Đức Chúa Trời, Đấng làm cho kẻ không tin kính trở nên công chính (Rô-ma 4:5). Một thực tế mới được thiết lập bởi sự chết và phục sinh của Đấng Christ, để một mối quan hệ mới với Đức Chúa Trời được thiết lập thông qua đức tin vào Đấng Christ (Rô-ma 4:17–25).

TÓM TẮT

Ngày nay, các học giả tranh luận về việc dạng genitive của cụm từ “pistis Christou” nên được hiểu là “sự trung tín của Đấng Christ” hay “đức tin vào Đấng Christ.” Tôi đã lập luận ở đây rằng bản dịch “đức tin vào Đấng Christ” thuyết phục hơn. Kết luận như vậy rất quan trọng, vì nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tin vào Đấng Christ như một Cứu Chúa đã chịu đóng đinh và phục sinh để chúng ta được xưng công chính.

Câu Hỏi Thảo Luận:

  1. Những lập luận tốt nhất trong đánh giá của bạn cho bản dịch “sự trung tín của Đấng Christ” là gì?
  2. Ngữ pháp có thể tự mình giải quyết liệu cụm từ pistis Christou nên được dịch là “sự trung tín của Đấng Christ” hay “đức tin vào Đấng Christ” hay không?
  3. Những lập luận thuyết phục nhất ủng hộ “đức tin vào Đấng Christ” là gì?
  4. Sự tương phản giữa “hành động” và “đức tin” trong tư tưởng của Phao-lô đóng vai trò gì trong cuộc tranh luận?
  5. Cuộc tranh luận có tạo ra sự khác biệt không? Tại sao?

40 CÂU HỎI VỀ CƠ ĐỐC NHÂN VÀ LUẬT PHÁP CỰU ƯỚC