Skip to main content

Câu 24: Phao-lô Có Dạy Rằng, Trong Ngày Sau Rốt, Cơ Đốc Nhân Sẽ Bị Xét Đoán Dựa Trên Việc Làm Của Họ Hay Không?

·2091 words·10 mins·
Author
Tommy Phan (MDiv., ThM., PhD.)
Inspiring the Next Generations to Love the Living Word of God

Tôi đã lập luận rằng Phao-lô dạy rằng các tín hữu được xưng công chính chỉ bởi đức tin, và rằng việc làm không đóng góp hay làm nền tảng cho sự xưng công chính của họ. Tuy nhiên, có những đoạn văn khác trong các thư tín của Phao-lô cho thấy các tín hữu bị phán xét dựa trên việc làm tốt và rằng những việc làm này là cần thiết cho sự cứu rỗi và sự xưng công chính. Điều này có mâu thuẫn với những gì Phao-lô dạy ở những nơi khác về sự xưng công chính không? Tôi sẽ lập luận rằng không có mâu thuẫn.

Trước hết, chúng ta cần chứng minh rằng theo Phao-lô, việc làm tốt là cần thiết cho sự cứu rỗi. Toàn bộ chương 2 của thư Rô-ma đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu quan điểm của Phao-lô. Ông nói trong câu 6 rằng Đức Chúa Trời “sẽ báo cho mỗi người tùy theo công việc họ làm.” Những kẻ làm điều ác sẽ chịu “cơn giận và sự thịnh nộ” của Đức Chúa Trời trong Ngày Cuối Cùng (câu 8). Ngược lại, Đức Chúa Trời sẽ ban “sự sống đời đời” cho “những người kiên trì làm điều tốt, tìm kiếm sự vinh hiển, danh dự và sự không hư nát” (câu 7). Tương tự, trong câu 13, Phao-lô khẳng định rằng “những kẻ làm theo luật pháp sẽ được xưng công chính.” Một số học giả cho rằng cả hai câu này mang tính giả định. Nghĩa là, nếu loài người làm đúng theo luật pháp, thì họ sẽ được xưng công chính bởi việc làm. Nhưng chúng ta biết từ Rô-ma 1:18–3:20 rằng không ai thực sự giữ trọn luật pháp, do đó không ai được xưng công chính bởi việc làm theo luật pháp.

Cách hiểu giả định này có thể được bảo vệ dựa trên bối cảnh của Rô-ma 2:12–16. Câu 12 cho thấy rằng cả dân ngoại không có luật pháp và dân Do Thái sống dưới luật pháp đều sẽ bị phán xét trong Ngày Cuối Cùng. Cách giải thích giả định rất hấp dẫn vì nó giúp lý giải tại sao Phao-lô có thể vừa khẳng định rằng không ai được xưng công chính bởi việc làm của luật pháp, vừa nói rằng những ai làm theo luật pháp sẽ được xưng công chính. Theo cách hiểu này, việc khẳng định rằng những ai giữ luật pháp sẽ được xưng công chính sẽ không bị phủ nhận. Nhưng điều đó đi kèm với một điều kiện: họ sẽ được xưng công chính nếu giữ trọn luật pháp, nhưng vì không ai làm được điều đó, nên không ai thực sự được xưng công chính bởi luật pháp.

Như vậy, cách giải thích giả định về Rô-ma 2 là có cơ sở. Tuy nhiên, khi xem xét toàn bộ chương này, có vẻ như Phao-lô dạy rằng người ta phải có việc làm tốt để được xưng công chính vào Ngày Cuối Cùng. Tôi đã lập luận trước đây rằng Rô-ma 2:12–16 không nói về những tín hữu ngoại bang, mà chỉ mô tả sự vâng phục luật pháp một cách ngẫu nhiên của dân ngoại, nhưng sự vâng phục này không mang tính cứu rỗi. Trong khi đó, Rô-ma 2:6–10 không cho thấy một tình trạng giả định. Hiểu một cách đơn giản, đoạn văn này gợi ý rằng những ai làm việc lành sẽ nhận được sự sống đời đời. Những người ủng hộ cách hiểu giả định lập luận rằng dòng suy nghĩ tổng thể của lập luận từ Rô-ma 1:18–3:20 cho thấy không ai thực hiện được những việc làm mà Rô-ma 2:6–10 đòi hỏi. Vì vậy, khó có thể xem Rô-ma 2:6–10 như một bằng chứng giải quyết hoàn toàn vấn đề, vì cả hai cách giải thích đều có lý do mạnh để ủng hộ lập trường của mình.

Một đoạn văn quan trọng để hiểu Rô-ma 2 là đoạn cuối cùng (Rô-ma 2:25–29). Tôi lập luận rằng Phao-lô dạy rõ ràng rằng việc làm tốt là cần thiết để nhận được sự sống đời đời, và rằng ông không nói theo giả định. Phao-lô tuyên bố rằng dân Do Thái hưởng lợi từ dấu hiệu giao ước là sự cắt bì nếu họ giữ luật pháp. Nhưng nếu họ vi phạm luật pháp, “sự cắt bì của họ trở thành sự không cắt bì” (câu 25). Việc thuộc về giao ước tùy thuộc vào sự vâng lời của họ. Ngược lại, một người ngoại bang không chịu cắt bì sẽ được xem là đã chịu cắt bì trước mặt Đức Chúa Trời, tức là trở thành thành viên giao ước, nếu người ấy giữ luật pháp (câu 26–27). Ngôn ngữ mô tả dân ngoại giữ luật pháp ở đây có mang tính giả định không? Từ liên kết “vì” nối kết câu 28–29 với câu 26–27, cho thấy Phao-lô đang giải thích lý do tại sao dân ngoại giữ luật pháp được xem là thành viên giao ước. Thật vậy, mối liên hệ logic giữa các câu khiến chúng ta khó có thể tin rằng Phao-lô chỉ đang mô tả một sự vâng lời mang tính giả định. Tính chất Do Thái thật và sự cắt bì thật là những điều thuộc về tâm linh, chứ không phải do dòng dõi hay hành động thể xác. Phao-lô bổ sung rằng sự thay đổi của tấm lòng là kết quả của công tác Đức Thánh Linh, chứ không phải do luật pháp. Việc nhắc đến Thánh Linh (“cắt bì trong lòng, bởi Thánh Linh” trái ngược với “bởi văn tự”) củng cố lập luận rằng đây là một sự vâng phục thực sự, bởi Thánh Linh là món quà của giao ước mới được thiết lập bởi Đấng Christ.

Trong hai lần khác, sự tương phản giữa Đức Thánh Linh và luật pháp xuất hiện trong thư tín của Phao-lô (Rô-ma 7:6; 2 Cô-rinh-tô 3:6), và trong cả hai trường hợp, công tác của Đức Thánh Linh tượng trưng cho sự khởi đầu của thời kỳ mới trong Đấng Christ. Vì vậy, có vẻ như sự vâng lời khiến một người được xem là thực sự chịu cắt bì và thực sự là người Do Thái là kết quả của công tác Đức Thánh Linh. Như vậy, sự đề cập đến Đức Thánh Linh cho thấy rằng sự vâng lời ở đây không mang tính giả định mà là chân thực. Có thể Phao-lô muốn khơi dậy lòng ghen tị của người Do Thái (Rô-ma 10:19; 11:14) bằng cách nhắc nhở họ về sự vâng lời của dân ngoại. Nếu sự vâng lời chân chính là trọng tâm của đoạn văn này, và nếu sự vâng lời đó khiến dân ngoại trở thành thành viên giao ước, thì có vẻ như Phao-lô tiếp nối tư tưởng của Rô-ma 2:6–10, nơi nói rằng việc làm là cần thiết để nhận được sự sống đời đời.

Nhưng nếu việc làm là cần thiết cho sự sống đời đời và cho sự xưng công chính, liệu điều này có mâu thuẫn với tuyên bố rằng không ai có thể được xưng công chính bởi việc làm của luật pháp, vì mọi người đều đã phạm tội? Tôi lập luận rằng không có sự mâu thuẫn nào ngay cả trong trường hợp này, bởi vì những việc làm tốt là kết quả của công tác Đức Thánh Linh và không đóng vai trò là nền tảng cho mối quan hệ của một người với Đức Chúa Trời. “Việc làm tốt” chỉ là bằng chứng và bông trái của công tác Đức Thánh Linh trong đời sống của người ấy.

Cho đến nay, tôi đã bàn về một đoạn văn gây tranh cãi trong nghiên cứu thần học Phao-lô, nhưng có nhiều đoạn văn khác nhấn mạnh rằng việc làm tốt là cần thiết để nhận được sự sống đời đời. Sau khi liệt kê các việc làm của xác thịt, Phao-lô tuyên bố: “Tôi đã nói trước với anh em, như tôi đã từng nói, rằng những kẻ làm những điều ấy sẽ không được hưởng nước Đức Chúa Trời” (Ga-la-ti 5:21). Không ai thường xuyên thực hành những việc làm của xác thịt mà lại thuộc về vương quốc của Đức Chúa Trời. Lời dạy trong 1 Cô-rinh-tô 6:9–10 cũng tương tự: “Anh em không biết rằng những kẻ bất chính sẽ chẳng hưởng được nước Đức Chúa Trời sao? Chớ tự lừa dối mình: cả những kẻ gian dâm, kẻ thờ thần tượng, kẻ ngoại tình, kẻ làm tình đồng tính, kẻ trộm cắp, kẻ tham lam, kẻ nghiện rượu, kẻ lăng mạ, kẻ lừa đảo đều không được hưởng nước Đức Chúa Trời.” Phao-lô chắc chắn không có ý nói rằng bất cứ ai vi phạm những tội này sẽ bị loại khỏi nước Đức Chúa Trời, vì ngay sau đó ông thêm rằng: “Anh em trước kia cũng có người như vậy” (1 Cô-rinh-tô 6:11). Ý ông là không ai có thể vào nước Đức Chúa Trời nếu cứ tiếp tục sống trong tội lỗi ấy. Những lời cảnh báo này không phủ nhận giáo lý xưng công chính của Phao-lô. Thực tế, Phao-lô đề cập đến sự xưng công chính của tín hữu trong chính ngữ cảnh này (1 Cô-rinh-tô 6:11). Vì vậy, những việc làm tốt được yêu cầu phải được hiểu như là bông trái hoặc bằng chứng của sự xưng công chính, chứ không phải là nền tảng của sự công chính của chúng ta.

Vì thế, chúng ta không ngạc nhiên khi đọc Ê-phê-sô 5:5, “Anh em biết rõ rằng: không một người gian dâm, ô uế, hay tham lam nào—tức là kẻ thờ thần tượng—được hưởng cơ nghiệp trong nước Đấng Christ và Đức Chúa Trời.” Để nhấn mạnh sự nghiêm trọng của lời cảnh báo và tránh việc người ta nghĩ rằng ông đang cường điệu, Phao-lô nói thêm: “Chớ để ai lừa dối anh em bằng những lời hão huyền; vì những điều ấy mà cơn thịnh nộ của Đức Chúa Trời giáng trên con cái không vâng phục” (Ê-phê-sô 5:6; xem Cô-lô-se 3:5–6). Một chủ đề tương tự cũng xuất hiện trong Ga-la-ti 6:8, “Ai gieo cho xác thịt sẽ từ xác thịt gặt lấy sự hư mất; nhưng ai gieo cho Đức Thánh Linh sẽ từ Đức Thánh Linh gặt lấy sự sống đời đời.” Sự đối lập giữa “sự hư mất” và “sự sống đời đời” giải thích rõ rằng số phận đời đời của một người đang bị đe dọa. Và sự sống đời đời chỉ có thể đạt được nếu một người gieo cho Đức Thánh Linh. Nếu một người đầu phục xác thịt, hậu quả cuối cùng sẽ là sự hư mất. Phao-lô nói với các tín hữu rằng: “Tiền công của tội lỗi là sự chết” (Rô-ma 6:23). “Sự chết” ở đây không chỉ giới hạn trong cái chết thể xác mà còn bao gồm sự phân cách đời đời khỏi Đức Chúa Trời.

TÓM TẮT

Sự nhấn mạnh vào việc làm tốt sẽ bị hiểu sai nghiêm trọng nếu những việc làm ấy được xem là nền tảng của sự xưng công chính. Quan điểm như vậy sẽ mâu thuẫn với khẳng định rằng không ai được xưng công chính bởi việc làm của luật pháp. Các tín hữu được xưng công chính chỉ bởi ân điển, qua đức tin, nhưng đức tin thật luôn sinh ra việc làm tốt, và những việc làm ấy là cần thiết cho sự sống đời đời. Chúng đóng vai trò là bằng chứng cần thiết cho thấy một người đã nhận được sự sống mới trong Đấng Christ.

Câu Hỏi Thảo Luận:

  1. Việc làm tốt có cần thiết cho sự xưng công chính không?
  2. Có bằng chứng nào trong Rô-ma 2 (đặc biệt là các câu 25–29) cho thấy Phao-lô đang nói về sự vâng lời của Cơ Đốc nhân không?
  3. Việc làm tốt là bằng chứng hay là nền tảng của sự xưng công chính?
  4. Vấn đề chính của Cơ Đốc nhân ngày nay là chủ nghĩa luật pháp hay chủ nghĩa vô luật? Hay cả hai đều nguy hiểm như nhau?
  5. Vai trò của Đức Thánh Linh trong những việc làm tốt mà Cơ Đốc nhân thực hiện là gì?

40 CÂU HỎI VỀ CƠ ĐỐC NHÂN VÀ LUẬT PHÁP CỰU ƯỚC