Trước hết, tôi muốn nói rõ rằng trong cuốn sách này, tôi không có ý định mô tả hay phê bình thuyết thần trị (theonomy) một cách chi tiết. Đã có nhiều tài liệu bảo vệ và phản biện phong trào này, và việc đi sâu vào những vấn đề đó sẽ vượt quá phạm vi của cuốn sách. Thuyết Thần trị, hay còn gọi là tái thiết Cơ Đốc (Christian reconstructionism), là một phong trào chủ trương rằng các quốc gia hay chính quyền nên được cai trị theo tiêu chuẩn của luật dân sự trong Cựu Ước. Cái tên “thần trị” phù hợp với quan điểm này, vì nó có nghĩa là “luật pháp của Đức Chúa Trời.” Phong trào thần trị bắt nguồn từ các hội thánh Trưởng Lão, nhưng không chỉ giới hạn trong phạm vi này. Thậm chí, một số hội thánh có khuynh hướng ân tứ cũng đã chấp nhận thần trị. Có nhiều học giả và tác giả bảo vệ thần trị, trong đó có Rousas Rushdoony (1916–2001), người đã viết nhiều sách, bao gồm tác phẩm đồ sộ Viện Luật Kinh Thánh (Institutes of Biblical Law). Một trong những sự bảo vệ thuyết thần trị mang tính học thuật sâu sắc nhất đến từ Greg Bahnsen (1948–1995).
Hầu hết các hội thánh Trưởng Lão chia luật pháp ra làm ba loại: đạo đức, dân sự, và nghi lễ, cho rằng luật dân sự và luật nghi lễ đã qua đi, nhưng luật đạo đức vẫn có hiệu lực (xem câu hỏi 14 để biết phân tích của tôi về sự phân loại ba phần này). Những người ủng hộ thuyết thần trị lại có cách hiểu khác, vì họ cho rằng chỉ luật nghi lễ đã qua đi, còn luật dân sự và đạo đức vẫn có giá trị ràng buộc. Những người theo thuyết thần trị chủ trương rằng mọi lĩnh vực của đời sống đều thuộc về Đức Chúa Trời. Không có nơi nào mà Ngài không cai trị. Vì vậy, các tiêu chuẩn và nguyên tắc của Đức Chúa Trời phải mang tính quyết định đối với các quốc gia và chính quyền. Họ hoàn toàn bác bỏ ý tưởng rằng luật pháp của con người nên là tiêu chuẩn điều hành đất nước, lập luận rằng không có cơ sở nào để cho rằng các quốc gia thế tục có thể độc lập khỏi luật pháp của Đức Chúa Trời. Họ trích dẫn những đoạn Kinh Thánh như Ma-thi-ơ 5:17–20, nơi Chúa Giê-xu dạy rằng Ngài không đến để bãi bỏ luật pháp mà để làm trọn, và từ đó khẳng định rằng ngay cả phần nhỏ nhất của luật pháp vẫn có giá trị áp dụng.
Phong trào thần trị đặc biệt thu hút các Cơ Đốc nhân tại Hoa Kỳ, nhất là trong bối cảnh đất nước này ngày càng thế tục và xa rời các tiêu chuẩn Kinh Thánh. Thuyết Thần trị cũng giải quyết vấn đề về tiêu chuẩn dành cho các chính quyền. Nếu luật pháp Đức Chúa Trời không được dùng làm quy phạm, thì luật pháp của các quốc gia được xây dựng dựa trên nền tảng nào? Luật pháp quốc gia chỉ đơn thuần là sự áp đặt tùy tiện của ý chí con người sao? Những người theo thần trị có câu trả lời rõ ràng và dứt khoát cho những câu hỏi này, chỉ ra rằng luật pháp của Đức Chúa Trời chính là tiêu chuẩn dành cho các quốc gia.
Phong trào thần trị, nếu trích dẫn lời Lu-ca, đã gây ra không ít tranh luận, đặc biệt trong các Hội thánh Trưởng Lão. Các học giả đã tranh luận về ý nghĩa của Tín điều Westminster và liệu các tiêu chuẩn Westminster có ủng hộ thuyết thần trị hay không. Tất nhiên, họ cũng có những cách hiểu khác nhau về các đoạn Kinh Thánh. Tôi không có ý định tham gia tranh luận về ý nghĩa của Tín điều Westminster trong phạm vi này, mặc dù tôi cho rằng cách hiểu phản đối thuyết thần trị có vẻ hợp lý hơn.
Điều quan trọng đối với tôi là Kinh Thánh dạy gì về chủ đề này, và bất cứ ai đã đọc phần còn lại của cuốn sách này đều biết quan điểm của tôi về phong trào thần trị. Tôi lập luận rằng rõ ràng theo Rô-ma 10:4, 2 Cô-rinh-tô 3:4–18, Ga-la-ti 3:15–4:7 và nhiều đoạn khác, tín hữu không còn ở dưới giao ước và luật pháp Môi-se nữa. Toàn bộ luật pháp không còn là thẩm quyền đối với tín hữu. Do đó, quan điểm cho rằng các luật dân sự của Y-sơ-ra-ên vẫn cần được áp dụng làm quy tắc cho các quốc gia ngày nay là một sự hiểu sai căn bản về Kinh Thánh. Tín hữu không còn ở dưới luật pháp, vì luật pháp đã được ban cho Y-sơ-ra-ên như một cộng đồng vừa chính trị vừa tôn giáo. Ngày nay, không có quốc gia nào chiếm vị trí của Y-sơ-ra-ên hay có thể tuyên bố mình là dân được Đức Chúa Trời chọn. Đôi khi, có những tín hữu (dù không phải tất cả những người theo thuyết thần trị) ở Hoa Kỳ xem đất nước mình là dân tộc được Đức Chúa Trời chọn, nhưng tuyên bố này là một sai lầm thần học, vì nó áp đặt lên một quốc gia hiện đại điều chỉ đúng với Y-sơ-ra-ên. Dân sự của Đức Chúa Trời ngày nay đến từ mọi chi phái, mọi ngôn ngữ, mọi dân tộc và quốc gia, không thể bị giới hạn hay gắn liền với bất kỳ quốc gia nào. Thật vậy, Tân Ước không hề cho thấy rằng các quốc gia sẽ trở thành quốc gia Cơ Đốc. Một quốc gia có thể có nhiều cá nhân là tín hữu, thậm chí phần lớn dân số theo Chúa, nhưng bản thân quốc gia đó không phải là quốc gia Cơ Đốc.
Tất cả những điều này không có nghĩa là luật pháp Cựu Ước nên bị bỏ qua trong các quốc gia hiện đại. Những nguyên tắc đạo đức của luật pháp — tức những luật phản ánh bản tính của Đức Chúa Trời — dĩ nhiên có vai trò trong việc định hình luật pháp của một quốc gia. Tuy nhiên, câu hỏi quan trọng ở đây là liệu tín hữu có còn ở dưới luật pháp Cựu Ước hay không. Nếu đúng như vậy, thì theo Lê-vi ký 20:10, 13, Xuất Ê-díp-tô ký 31:14, Dân số ký 15:32–36, Phục truyền 21:18–21, những kẻ ngoại tình, người đồng tính, kẻ phạm ngày Sa-bát và con cái ngỗ nghịch cần bị xử tử bởi chính quyền, vì đó là điều luật Cựu Ước truyền cho dân Y-sơ-ra-ên. Nhưng nếu Kinh Thánh dạy rằng giao ước Môi-se và luật pháp Môi-se đã qua đi và không còn là tiêu chuẩn đạo đức cho tín hữu ngày nay, thì không có lý do bắt buộc phải làm theo Cựu Ước khi Cựu Ước dạy rằng những người phạm những tội trên phải bị xử tử.
Thật vậy, chúng ta có thể phần nào hiểu lý do tại sao Cựu Ước lại áp đặt hình phạt như vậy. Y-sơ-ra-ên được kêu gọi trở thành một dân tộc thánh cho Đức Chúa Trời. Những tội lỗi công khai không được phép tồn tại trong dân sự của Ngài, những người đã được biệt riêng và được kêu gọi phục vụ như một vương quốc thầy tế lễ trên thế gian. Nhưng ngày nay, không có quốc gia nào đóng vai trò như Y-sơ-ra-ên. Không một quốc gia nào đặc biệt được biệt riêng là thánh cho Đức Chúa Trời. Thực tế, trong hầu hết các nước hiện đại, phần lớn dân cư là những người không tin Chúa, nên chúng ta không ngạc nhiên khi những tội lỗi công khai xuất hiện trong các quốc gia ấy. Nhà nước hiện đại không nhất thiết phải áp dụng các hình phạt được ghi trong luật pháp Cựu Ước, vì nhà nước không phải là dân sự thánh của Đức Chúa Trời. Dân sự của Đức Chúa Trời chính là Hội Thánh của Chúa Giê-xu Christ, chứ không phải một quốc gia. Tôi hiểu rằng điều này có thể bị hiểu sai. Tôi không hề ngụ ý rằng Đức Chúa Trời muốn các quốc gia làm điều gian ác! Tôi chỉ đang nói rằng không có dấu hiệu nào cho thấy các quốc gia ngày nay phải mô phỏng Y-sơ-ra-ên. Một cách hiểu như vậy sẽ đi ngược lại dòng lịch sử cứu rỗi, đưa chúng ta trở về thời kỳ của giao ước cũ.
Nếu những người theo thuyết phân kỳ (dispensationalism) thường đọc giao ước mới dưới ánh sáng của giao ước cũ khi bàn về lai thế học, thì một số tín hữu Trưởng Lão lại có xu hướng đọc giao ước mới dưới ánh sáng của giao ước cũ khi xem xét giáo hội học và luật pháp. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là luật pháp Cựu Ước hoàn toàn không có giá trị trong việc xác định luật pháp và hình phạt ngày nay. Chẳng hạn, có lý do vững chắc để lập luận rằng tội giết người có chủ đích đáng bị xử tử (xem Sáng thế ký 9:6; Rô-ma 13:4). Tuy nhiên, vấn đề tội lỗi nào đáng bị coi là tội phạm là một câu hỏi phức tạp mà không thể đơn giản giải quyết chỉ bằng cách viện dẫn luật pháp Y-sơ-ra-ên trong Cựu Ước. Các tiêu chuẩn áp dụng cho tín hữu không nhất thiết phải áp đặt lên công dân của một quốc gia. Một minh chứng hữu ích mà chúng ta đã đề cập trước đó là trường hợp Phao-lô thay thế án tử hình của Cựu Ước bằng hình thức khai trừ khỏi Hội Thánh (1 Cô-rinh-tô 5:13). Đây có vẻ như là một sự thừa nhận ngầm rằng án tử hình không còn được áp dụng theo cách giống như trong thời kỳ giao ước cũ (ví dụ, đối với những kẻ ngoại tình hay người phạm tội đồng tính luyến ái).
Một lần nữa, tôi không có ý nói rằng luật pháp Cựu Ước hoàn toàn không có giá trị khi một quốc gia thiết lập luật pháp và áp dụng các hình phạt. Dĩ nhiên, nhiều quốc gia ngày nay gần như hoàn toàn không theo Cơ Đốc giáo và sẽ không xem xét đến Cựu Ước. Nhưng nếu một quốc gia có nhiều tín hữu có ảnh hưởng tham gia vào quá trình lập pháp, thì các tiêu chuẩn của Kinh Thánh sẽ có vai trò quan trọng trong việc xác định luật pháp và hình phạt. Trong nhiều trường hợp, các luật lệ được ban cho Y-sơ-ra-ên minh chứng cho sự công chính và có thể làm mô hình tham khảo cho các quốc gia ngày nay. Như tôi đã lập luận trước đó ở câu hỏi 28, nguyên tắc Cựu Ước rằng hình phạt phải tương xứng với tội lỗi chính là nền tảng của mọi công lý. Thật vậy, nguyên tắc rằng một số tội đáng bị trừng phạt bằng thể xác, trong khi các tội khác cần bồi thường tài chính — mà chúng ta thấy trong Cựu Ước — vẫn được phản ánh trong hệ thống tư pháp ngày nay. Tuy nhiên, những luật lệ và hình phạt của một xã hội nông nghiệp cổ đại, nơi Hội Thánh và nhà nước hòa làm một, không nhất thiết phải được áp dụng cho thời đại chúng ta. Việc áp dụng các nguyên tắc đạo đức của Kinh Thánh vào đời sống chính trị là một vấn đề cần đến sự khôn ngoan và thận trọng, chứ không thể đơn giản giải quyết chỉ bằng cách viện dẫn Y-sơ-ra-ên trong Cựu Ước.
TÓM TẮT
Phong trào thần trị, dù có động cơ đáng khen ngợi và lòng tận tụy với luật pháp Cựu Ước, vẫn mắc sai lầm căn bản. Phong trào này không nhận ra rằng giao ước Môi-se và luật pháp Môi-se đã qua đi. Hơn nữa, phong trào này không phân biệt được sự khác nhau giữa Y-sơ-ra-ên và Hội Thánh, dẫn đến việc cố gắng biến các quốc gia hiện đại thành những thực thể thần quyền.
Câu Hỏi Thảo Luận
- Bạn sẽ định nghĩa thần trị như thế nào?
- Về mặt giải kinh, vấn đề căn bản của thần trị là gì?
- Nếu thần trị bị bác bỏ, liệu tín hữu có nên xem xét luật pháp Cựu Ước khi xây dựng luật lệ cho một quốc gia không?
- Liệu Hoa Kỳ có phải là một quốc gia Cơ Đốc không?
- Quan điểm riêng của bạn về phong trào thần trị là gì?