Khối lượng tư liệu khổng lồ dành cho việc bình luận bản sao chép của Tân Ước vừa là một phước lành vừa là một thách thức. Dù con số có thể thay đổi tùy cách tính, có ước tính cho rằng có hơn bảy nghìn hai trăm bản sao chép tiếng Hy Lạp với nhiều kích thước và hình dạng khác nhau, đại diện cho các phần khác nhau của Tân Ước. Ngoài ra, còn có hàng trăm bản sao của các phiên bản cổ hoặc bản dịch, cùng với các trích dẫn từ Tân Ước trong tác phẩm của các giáo phụ thời kỳ đầu (xem chương 4).
Các bản sao chép Tân Ước dao động từ các thủ bản quan trọng gần như hoàn chỉnh, chẳng hạn như Codex Sinaiticus hoặc Codex Vaticanus, cho đến những tài liệu rời rạc hơn nhiều, như P. Vindob. G 42417 (𝔓116), một bản sao chép bằng giấy cói được phát hiện và công bố gần đây, chỉ chứa một vài câu của thư Hê-bơ-rơ (Hê-bơ-rơ 2:9-11 ở một mặt; 3:3-6 ở mặt còn lại).
Thật đáng tiếc, các bản sao chép nguyên thủy của Tân Ước không còn tồn tại. Thay vào đó, chúng ta có những bản sao được sao chép qua nhiều thế kỷ, khi những người sao chép viết tay và truyền lại cho các thế hệ sau. Kết quả tất yếu của quá trình sao chép và truyền tải văn bản này là một số thay đổi đã được đưa vào bản sao chép, dù có chủ ý hoặc vô tình. Một số thay đổi được thực hiện có chủ ý nhằm sửa chữa hoặc cải thiện một bản sao chép (theo nhận định của người sao chép), trong khi những thay đổi khác xảy ra do sơ suất hoặc lỗi khi viết tay. Vì vậy, dù có số lượng lớn, không có hai bản sao chép Tân Ước nào hoàn toàn giống nhau về mọi mặt.
I. SÁCH VÀ TRÌNH ĐỘ BIẾT ĐỌC BIẾT VIẾT VÀO THẾ KỶ THỨ NHẤT#
Trong thế giới Hy lạp-La mã, bối cảnh mà Tân Ước được viết, có một sự nhấn mạnh truyền thống vào tính truyền khẩu (giao tiếp thông qua lời nói hơn là văn bản), đến mức các tác giả lớn thời cổ đại đều viết để tác phẩm của họ sẽ được trình bày bằng lời nói, như trong các thể loại sử thi và bi kịch Hy Lạp. Tuy nhiên, với sự mở rộng của Đế quốc La Mã, nhu cầu lưu trữ hồ sơ trở nên cần thiết, dẫn đến sự phổ biến của văn hóa sao chép và cuối cùng phát triển thành một nền văn hóa văn chương hoàn chỉnh.
Rosalind Thomas phân biệt giữa tài liệu và hồ sơ. Mọi loại tài liệu (ví dụ: giao dịch kinh doanh, biên lai) được viết với các mục đích khác nhau. Tuy nhiên, có một sự chuyển đổi diễn ra khi người ta nhận ra rằng các tài liệu viết có thể trở thành hồ sơ về con người, tài sản hoặc những thứ khác. Khi nhận thức này xuất hiện, quyền lực của chữ viết cũng theo đó gia tăng, dẫn đến sự phát triển của hệ thống lưu giữ hồ sơ một cách có hệ thống. Đây là một trong những đặc điểm nổi bật của Đế quốc La Mã, đặc biệt thấy rõ trong các bản sao chép giấy cói còn sót lại từ Ai Cập.
Sự kết hợp giữa việc lưu giữ hồ sơ và quyền lực có thể thấy rõ trong các hồ sơ thuế mà người La Mã thực hiện cứ mỗi bảy năm một lần cho đến năm 11/12, và sau đó là mỗi mười bốn năm từ năm 19/20 trở đi. Ngay cả khi một người cổ đại không biết chữ, họ vẫn không tách rời hoàn toàn khỏi văn hóa chữ viết, vì họ cần sử dụng và tiếp cận với các tài liệu viết. Quyền lực của việc lưu giữ hồ sơ bao gồm cả quyền đánh thuế và kiểm soát dân chúng.
Trong thế giới Do Thái thời bấy giờ, vốn tồn tại trong bối cảnh rộng lớn của thế giới Hy lạp-La mã, cũng có một hiện tượng tương tự liên quan đến mối tương tác giữa truyền khẩu và chữ viết. Birger Gerhardsson ghi nhận vai trò sáng tạo và năng động của truyền thống truyền khẩu trong sự hình thành của Do Thái giáo. Ông cũng chỉ ra rằng từ rất sớm, hàng thế kỷ trước thời kỳ Cơ Đốc giáo, truyền thống chữ viết đã bắt đầu giữ một vai trò quan trọng trong Do Thái giáo. Gerhardsson cho thấy rằng Kinh Torah viết, tức phần tương ứng với Cựu Ước của chúng ta, đã được bổ sung bởi Torah truyền khẩu, vốn bao gồm những diễn giải bằng lời nói đi đôi với văn bản.
Nhiều sinh viên nghiên cứu Tân Ước chưa nhận thức đầy đủ về nền văn hóa sách vở đã phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ thứ nhất. Nền văn hóa sách này thường bị bác bỏ dựa trên những lập luận về sự thiếu phương tiện sao chép, chi phí vật liệu cao và tình trạng mù chữ phổ biến. Việc xem nhẹ chữ viết và văn hóa sách vở, theo một số cách, là hệ quả không có cơ sở của một lối tư duy phân biệt rõ ràng giữa truyền khẩu và chữ viết.
Nói cách khác, vì văn hóa được xem là chủ yếu dựa trên truyền khẩu, nên người ta cho rằng không thể có nhiều nguồn tài liệu viết đáng kể. Tuy nhiên, những giả định phổ biến về sự thiếu phương tiện sao chép, chi phí vật liệu đắt đỏ và tình trạng mù chữ rộng rãi không đứng vững khi đối chiếu với các bằng chứng thực tế.
Việc sao chép và sản xuất các bản sao chép viết tay của sách không phải là trở ngại lớn trong thế giới cổ đại như nhiều người vẫn nghĩ. Chẳng hạn, làm sao chúng ta giải thích được việc Galen, một bác sĩ thế kỷ thứ hai, đi dạo trong chợ và thấy sách được bày bán, rồi kiểm tra và phát hiện một số sách được gán cho ông, dù ông biết mình chưa từng viết chúng? Nói cách khác, thị trường sách đủ lớn để việc làm giả trở thành một lựa chọn hấp dẫn đối với một số người (rõ ràng không phải đối với Galen, người đã rất phẫn nộ).
Tương tự, truyền thống văn chương liên quan đến Lysias - nhà hùng biện Hy Lạp cổ - cho thấy rằng ngay cả trong thời cổ đại, một số lượng đáng kể các tác phẩm được gán cho ông thực chất là giả mạo, một vấn đề đã khiến các học giả phải nghiên cứu trong nhiều năm. Cộng đồng Qumran, dù luôn là một nhóm nhỏ sống cách biệt, cũng đã tạo ra một số lượng sách đáng kể. Ngoài ra, có nhiều thư viện lớn và nổi tiếng, như thư viện Alexandria và Ephesus, cùng với nhiều thư viện tư nhân nhỏ hơn, có thể còn đóng vai trò quan trọng hơn đối với văn hóa sách vở so với các thư viện lớn.
Nói cách khác, sách dường như đã trở nên rất phổ biến vào thế kỷ thứ nhất, đến mức tác giả La Mã Seneca lên án việc tích lũy sách một cách phô trương. Không phủ nhận tầm quan trọng của văn hóa truyền khẩu - và rằng phương tiện chính của “xuất bản” thời đó là cách trình bày các tác phẩm bằng lời, như diễn thuyết, đọc thơ, giảng dạy công khai và sân khấu - chúng ta cũng phải thừa nhận rằng ngay trong thời kỳ đó đã có một nền văn hóa sách tồn tại song song, rộng lớn và quan trọng. Dù không có ngành công nghiệp xuất bản như chúng ta có ngày nay, người ta vẫn có những phương thức để sản xuất sách.
Chi phí sản xuất sách tương đối rẻ, ít nhất là rẻ hơn so với những giả định phổ biến. Giấy cói, loại giấy của thế giới cổ đại, được cung cấp rộng rãi nên chi phí không cao. Theo Thomas Skeat, nhà nghiên cứu giấy cói tại Bảo tàng Anh, giấy cói có giá cả phải chăng trong thế giới cổ đại, điều này được xác nhận qua các ghi chép của người xưa và bằng chứng phong phú về các mảnh giấy cói bị vứt bỏ được tìm thấy khắp Ai Cập - rất ít trong số đó từng được tái sử dụng, ngay cả khi một mặt vẫn còn trống.
Chi phí để sao chép một cuốn sách không quá đắt đỏ, dao động từ hai đến bốn drachma, tương đương với khoảng một đến sáu ngày công lao động. Frederic Kenyon ghi nhận rằng ngay từ thế kỷ thứ tư TCN, đã có một “số lượng đáng kể” sách “rẻ và dễ tiếp cận” ở Athens, cho thấy rằng văn hóa đọc đã phát triển ngay từ thời điểm đó. Tại Ai Cập thời Hy Lạp hóa (300 TCN – 300), như được chỉ ra qua các tài liệu và đặc biệt là các phát hiện văn học, có rất nhiều sách được lưu hành, đến mức “văn học Hy Lạp phổ biến rộng rãi trong dân chúng Hy lạp - La mã bình thường,” và đây có thể là mô hình chung trong toàn thế giới Hy Lạp hóa.
Những sách này có thể tiếp cận được với nhiều người, điều này được chứng minh bởi thực tế rằng tác giả văn học phổ biến nhất được tìm thấy trong các bản sao chép trên giấy cói là nhà thơ sử thi Homer, một tác giả chính được giảng dạy trong trường ngữ pháp Hy Lạp cổ đại. Việc tiếp cận những sách này diễn ra qua nhiều phương thức khác nhau. Theo Loveday Alexander, đã tồn tại một hình thức thương mại sách. Alexander lưu ý rằng động cơ chính để các tác giả xuất bản trong thời cổ đại - có lẽ không quá khác biệt so với thời hiện đại - là danh tiếng, chứ không nhất thiết là tiền bạc. Do đó, những giới hạn về việc tiếp cận sách không giống như những gì chúng ta giải định ngày nay.
Chính các tác giả có thể đã tham gia vào quá trình “xuất bản” sách của họ. Raymond Starr ghi nhận rằng tác giả thường viết một bản thảo sơ khởi, sau đó được đọc qua bởi những người khác, như nô lệ hoặc bạn bè. Khi bản văn cuối cùng được định hình, nó sẽ được lưu hành trong một nhóm bạn bè rộng hơn, rồi tiếp tục phổ biến rộng rãi hơn. Do đó, có lẽ cách dễ dàng nhất để có được một cuốn sách là mượn một bản từ một người bạn, rồi nhờ một nô lệ hoặc người sao chép chép lại, hoặc tự chép cho chính mình. Alexander cũng lưu ý rằng Aristotle, Cicero, Galen và Marcus Cicero trẻ tuổi đều có vẻ như đã tham gia vào quá trình này.
Quá trình truyền bá này chắc chắn là cách nhiều bản sao chép đầu tiên của các sách Tân Ước được tạo ra, khi các Hội Thánh cho mượn và cho phép sao chép các thư tín Cơ Đốc hoặc sách Phúc Âm mà họ sở hữu. Harry Gamble đã chỉ ra rằng có những nhóm người liên quan đến việc sản xuất sách, trong đó những ai quan tâm đến một thể loại văn học nhất định sẽ sản xuất và chia sẻ các loại sách này. Điều này có thể lý giải một sự kiện mà sử gia người Do Thái Josephus ghi lại, trong đó một kẻ nổi loạn ở Ga-li-lê đã đối chất với ông trong khi tay cầm “một bản sao của luật pháp Môi-se” để khuấy động đám đông (Josephus, Life 134). Việc chia sẻ sách này không chỉ bao gồm những người quan tâm đến văn bản Hy Lạp của Kinh Thánh (tức là Bản Hy Lạp Cổ hay LXX) mà còn cả các sách Phúc Âm và thư tín Cơ Đốc.
Khi cộng đồng Cơ Đốc mở rộng, nhiều Hội Thánh địa phương bắt đầu có nhu cầu cần có thêm bản sao chép của các sách Tân Ước. Vì thế, các Hội Thánh đã mượn sách từ các Hội Thánh khác và sao chép lại. Sự lan rộng nhanh chóng của Cơ Đốc giáo trong thế giới cổ đại cũng giải thích tốc độ sản xuất các sách Tân Ước, như được thể hiện qua số lượng phong phú của các bản sao chép còn tồn tại đến ngày nay (ít nhất là khi so sánh với các tác phẩm văn học và lịch sử khác trong thời cổ đại — xem thống kê về các bản sao chép Tân Ước bên dưới).
Khi Cơ Đốc giáo ngày càng phổ biến, một phần lớn việc sản xuất các sách Tân Ước dần được giao cho các người sao chép chuyên nghiệp, đến mức vào thế kỷ thứ tư, các sách Tân Ước bắt đầu được sao chép chủ yếu trong các phòng sao chép (scriptoria), những nơi chuyên sản xuất sách. Trong một phòng sao chép, một bản gốc hoặc bản mẫu (nhưng không nhất thiết là bản gốc do tác giả viết) được đọc to và chép lại bởi các người sao chép. Sau này, trong thời kỳ Byzantine (khoảng năm 867-1204), các sách Tân Ước được sao chép bởi các cá nhân là tu sĩ trong tu viện, nơi mà các tài liệu được sao chép trực tiếp từ một bản mẫu thay vì được chép lại dựa trên sự đọc chính tả.
Cuối cùng, chúng ta quay lại vấn đề về khả năng đọc viết. Chuyên khảo nổi tiếng của nhà nghiên cứu William Harris về chủ đề này không phải là công trình đầu tiên đề cập đến vấn đề này, nhưng là công trình đầu tiên nghiên cứu một cách có hệ thống các bằng chứng lịch sử, tài liệu và văn học, đồng thời cố gắng định lượng mức độ biết đọc biết viết trong thế giới cổ đại. Công trình của ông tạo khoảng cách với những người nhấn mạnh văn hóa truyền khẩu của người Hy Lạp cổ. Một số người bác bỏ kết luận của ông, cho rằng ông đã đánh giá quá cao ảnh hưởng và khả năng của chữ viết, nhưng phần lớn lại nhận thấy rằng ông đã đánh giá thấp tác động của văn hóa chữ viết, ít nhất là trong bối cảnh Hy lạp - La mã.
Ngay cả khi các thống kê của ông là chính xác và không bị đánh giá thấp - rằng tổng cộng có khoảng 20-30% nam giới trong Đế chế La Mã biết chữ, và khoảng 10-15% phụ nữ biết chữ, với tỷ lệ biết chữ tổng thể không quá 15% - ông dường như đã bỏ qua thực tế rằng ngay cả những người mù chữ cũng thường xuyên tiếp xúc với văn hóa chữ viết. Ví dụ, một người không biết chữ Hy Lạp có thể cần nhờ người khác viết hợp đồng, và do đó, tham gia vào văn hóa chữ viết thông qua việc chuẩn bị tài liệu này, đồng thời phải xử lý các hệ quả của nó, chẳng hạn như một văn bản phản hồi.
Nhà nghiên cứu Alan Bowman thậm chí còn tuyên bố rằng một “tỷ lệ lớn” trong số 80% những người có thể bị coi là mù chữ trên danh nghĩa thực ra vẫn tham gia vào văn hóa chữ viết ở một mức độ nào đó. Hơn nữa, vẫn còn rất nhiều tài liệu cổ chưa được giải mã, cũng như một số lượng lớn tài liệu đã bị hủy hoại - tất cả đều là bằng chứng về mức độ biết chữ cần được xem xét. Nhà nghiên cứu Keith Hopkins lưu ý rằng, theo số liệu của Harris, có hơn hai triệu nam giới trưởng thành trong Đế quốc La Mã có thể đọc được, và con số lớn này chắc chắn đã có ảnh hưởng đáng kể đến toàn xã hội.
Cuối cùng, Catherine Hezser đã chỉ ra rằng mức độ biết chữ của người Palestine cao hơn nhiều so với mức trung bình của Đế quốc La Mã, một bằng chứng có liên quan trực tiếp đến nghiên cứu về Cơ Đốc giáo thời kỳ đầu. Điều này có nghĩa là có thể đã có những người biết chữ trong hầu hết các Hội Thánh Cơ Đốc đầu tiên, thúc đẩy việc lưu hành các tài liệu Cơ Đốc. Tuy nhiên, vì chắc chắn có một số lượng lớn người mù chữ trong các hội chúng, nên các thư tín và các câu chuyện có lẽ vẫn thường được đọc to.
II. CHẤT LIỆU VIẾT VÀ HÌNH THỨC CỦA SÁCH CỔ#
Trước khi cây giấy cói (papyrus) được khám phá và sử dụng rộng rãi làm vật liệu viết trong thế giới Địa Trung Hải cổ đại, các bảng sáp (wax tablets) đã được dùng để viết, trong đó một cây que nhọn gọi là bút trâm (stylus) được dùng để khắc chữ lên bề mặt sáp. Tuy nhiên, vào thời kỳ đầu của Cơ Đốc giáo, các văn bản và tài liệu chủ yếu được viết trên giấy cói (một dạng giấy cổ được làm từ thân cây giấy cói) hoặc, muộn hơn một chút, trên giấy da (một loại vật liệu viết cổ được làm từ da động vật đã qua xử lý).
Giấy cói hoặc giấy da thường được sử dụng dưới dạng cuộn (trong đó các mảnh riêng lẻ được nối tiếp nhau để tạo thành một cuộn, trên đó nội dung được viết trên một mặt) hoặc thủ bản (codex, số nhiều: codices - một dạng sách cổ hoặc tài liệu được đóng thành tập, trên đó chữ được viết trên cả hai mặt). Loại mực được sử dụng tùy thuộc vào vật liệu viết.
Trong khi dung dịch mực gốc carbon, gồm than củi và muội đèn trộn với nước, thường được dùng để viết trên giấy cói, Bruce Metzger và Bart Ehrman lưu ý rằng vì “mực carbon không bám tốt trên giấy da, nên một loại mực khác đã được phát triển, sử dụng dịch chiết từ quả sồi và sulfate sắt, còn được gọi là ‘copperas.’” Tương tự, do kết cấu và độ cứng, bút làm từ thân cây sậy phù hợp nhất để viết trên giấy cói, trong khi bút lông hoặc bút lông vũ thích hợp hơn để viết trên giấy da.
2.1. Giấy Cói#
Cây giấy cói (xem Hình 3.1) mọc nhiều nhất ở vùng châu thổ sông Nile và vì vậy được sản xuất chủ yếu tại Ai Cập, mặc dù nó cũng được biết đến ở nhiều nơi khác trong thế giới Địa Trung Hải. Trong thời cổ đại, cây này có thể cao từ sáu đến mười hai feet, với thân mảnh và ngọn có hình bông cỏ. Để chế biến cây giấy cói thành các tấm phẳng thích hợp để viết, cần trải qua nhiều bước. Bước đầu tiên là loại bỏ lớp vỏ ngoài. Sau đó, thân cây được chia thành nhiều phần theo chiều dọc và cắt thành các dải mỏng.
Vào thế kỷ thứ nhất, trong thời của Pliny the Elder - nhà tự nhiên học, ông đã viết về giấy cói, các dải này được ép lại với nhau và kết dính nhờ nhựa tự nhiên của cây (Nat. 13.20-26). Đến ít nhất thế kỷ thứ ba, dưới triều đại của hoàng đế La Mã Aurelian, keo bắt đầu được sử dụng trong quá trình sản xuất (Nat. 13.26). Tuy nhiên, phương pháp cũ sử dụng nhựa của cây giấy cói làm chất kết dính hóa ra lại ưu việt hơn trong việc tạo ra vật liệu bền và lâu dài hơn. Kết quả của quy trình này là một loại vật liệu có kết cấu, thường giòn, giống như giấy, có thể dùng làm bề mặt để viết bằng mực.
Mảnh giấy cói John Rylands của Phúc Âm Giăng (𝔓52), bản sao chép sớm nhất của Tân Ước, là một ví dụ tuyệt vời về hình thức của một bản giấy cói thời kỳ đầu (xem Hình 3.2). Những chứng cứ cổ nhất về Tân Ước đều được viết trên giấy cói, vì da thuộc chưa được sử dụng phổ biến cho việc viết cho đến một thời gian sau thời kỳ Tân Ước. Các tấm giấy cói là vật liệu ghi chép mà các tác giả Tân Ước đã sử dụng để viết thư, soạn các sách Phúc Âm và ghi chép các khải tượng. Điều này được xác nhận trong 2 Giăng 12, nơi từ được dịch là “giấy” (χάρτης) thực chất chỉ một mảnh giấy cói. Hầu hết các bản sao chép Tân Ước xuất phát từ Ai Cập, một số ít từ Palestine, vì điều kiện khí hậu khô ráo của Ai Cập đã giúp bảo tồn chúng — các bản sao chép bằng giấy cói nhanh chóng bị hư hỏng trong môi trường khí hậu ẩm ướt, chẳng hạn như vùng Địa Trung Hải phía Bắc.
HÌNH 3.1

HÌNH 3.2
Ngay cả ở Ai Cập, rất ít thông tin về nguồn gốc địa lý của các bản sao chép Tân Ước trên giấy cói, nhưng chúng ta biết rằng một số bản đã bị vứt bỏ tại các bãi rác ở vùng Fayum và thành phố cổ Oxyrhynchus. Oxyrhynchus là một địa điểm đặc biệt quan trọng, nơi nhiều bản sao chép Tân Ước và các bản giấy cói Cơ Đốc thời kỳ đầu đã được tìm thấy. Các bản giấy cói tìm thấy tại địa điểm này được ký hiệu bằng chữ P. (viết tắt của papyrus) Oxy. (viết tắt của Oxyrhynchus) trước số giấy cói (ví dụ, P.Oxy. 3523 trong bộ sưu tập Oxyrhynchus, nhưng trong các bản sao chép Tân Ước được chỉ định là 𝔓90).
Oxyrhynchus nổi tiếng với cộng đồng Cơ Đốc sôi động và văn hóa sách phong phú, điều này được chứng thực rõ ràng qua các bản giấy cói tìm thấy tại đây. Vì vậy, các bản giấy cói từ Oxyrhynchus không chỉ hữu ích trong việc nghiên cứu bình luận văn bản mà còn giúp hiểu rõ hơn về ngôn ngữ Hy Lạp đương thời, văn học, cũng như các bối cảnh lịch sử liên quan đến quá trình truyền bá Tân Ước. Việc công bố số lượng lớn các bản giấy cói Oxyrhynchus vẫn đang được tiến hành, nên đáng tiếc là một số lượng lớn các bản này vẫn chưa được xuất bản và chưa được giới học thuật xem xét kỹ lưỡng.
2.2. Da Thuộc#
Việc cây giấy cói (papyrus) mọc chủ yếu ở Ai Cập (dù không hoàn toàn không có ở những nơi khác) khiến các khu vực khác trong thế giới Địa Trung Hải cổ đại phải sử dụng các vật liệu viết khác trong quá trình sản xuất sách quy mô tại những nơi không trồng được cây giấy cói. Điều này dẫn đến việc sản xuất giấy da hoặc giấy thuộc, sử dụng da động vật được xử lý thay vì cây giấy cói (xem Hình 3.3).
Pliny ghi nhận rằng sự phát triển của việc sử dụng giấy da bên ngoài Ai Cập bắt nguồn từ quyết định của Vua Eumenes II (197-159 TCN) của Pergamum (một thành phố ở phía tây Tiểu Á, nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ) nhằm xây dựng một thư viện tương đương với thư viện Alexandria. Khi đó, Ptolemy I, vua Ai Cập, không hài lòng với kế hoạch này nên đã áp đặt lệnh cấm xuất khẩu giấy cói nhằm ngăn cản nỗ lực của Eumenes, buộc ông phải phát triển một loại vật liệu viết dựa trên da động vật, nay được gọi là giấy da (Pliny, Nat. 13.21).
Bất kể tính chính xác lịch sử của câu chuyện này, Pergamum chắc chắn nổi tiếng với việc sản xuất giấy da - thứ đã trở thành vật liệu viết quan trọng nhất trong thế giới cổ đại vào thế kỷ thứ ba - và điều này có lý do rõ ràng. Ngoài việc có thể được sản xuất ở bất cứ nơi nào có động vật, giấy da còn bền hơn, lưu giữ được lâu dài hơn và dễ đóng thành sách hơn giấy cói, đồng thời có thể chịu được nhiều điều kiện khí hậu khác nhau. Kết cấu của giấy da mềm mại, và trong một số trường hợp vẫn có thể thấy dấu vết của lông động vật trên mặt ngoài.
Phần lớn các bản sao chép quan trọng của Tân Ước được ghi lại trên giấy da. Hai thủ bản quan trọng nhất, Codex Sinaiticus và Codex Vaticanus (đều từ thế kỷ thứ tư), được viết trên các trang giấy da đóng thành dạng sách. Mặc dù giấy da cũng xuất hiện ở dạng cuộn (ví dụ, một số Cuộn Biển Chết), thủ bản (codex) đã trở nên phổ biến vào cùng thời điểm giấy da bắt đầu trở thành vật liệu viết phổ biến nhất trong thế giới cổ đại. Vì vậy, phần lớn các bản sao chép Tân Ước trên giấy da được lưu giữ dưới dạng thủ bản.
HÌNH 3.3
2.3. Cuộn#
Các tác giả Tân Ước và các Hội Thánh Cơ Đốc đầu tiên đã sử dụng cuộn giấy cói để viết và đọc các tài liệu thiêng liêng của họ trong hình thức ban đầu nhất. Đây là định dạng phổ biến để xuất bản các tác phẩm văn học trong thế giới Hy lạp - La mã vào thời điểm chuyển giao thiên niên kỷ. Một mặt của giấy cói được dùng để viết, còn mặt kia thường để trống (xem Khải huyền 5:1).
Tuy nhiên, cuộn sách có một số hạn chế. Chúng gây bất tiện khi cần tra cứu các đoạn văn trong một tác phẩm, vì người đọc phải liên tục cuộn và mở để tìm đúng vị trí mong muốn. Việc xử lý các cuộn sách cũng khó khăn, đặc biệt nếu một văn bản có độ dài đáng kể. Giới hạn về độ dài này cũng khiến các tác giả ngần ngại viết các tác phẩm dài hơn; nếu họ làm vậy, thường phải chia thành hai hoặc nhiều tập (ví dụ, Lu-ca và Công vụ).
Hạn chế về độ dài có thể đã khiến các tác giả Tân Ước biên soạn các tuyển tập hoặc tài liệu đọc trên một cuộn duy nhất, bao gồm nhiều đoạn quan trọng về các chủ đề được chọn từ nhiều tác phẩm khác nhau, thay vì chỉ một tác phẩm văn học liên tục (đôi khi được gọi là testimonia). Việc sản xuất và sử dụng testimonia là một thực hành phổ biến trong các trường học Hy lạp - La mã cũng như tại Qumran.
Những testimonia này có thể đã được sử dụng bởi những người như Phao-lô - trong hành trình của mình, ông không thể mang theo một túi đầy những cuộn sách cồng kềnh (vào thời đó không có cuộn sách nào có thể chứa hết toàn bộ Kinh Thánh hoặc Cựu Ước), thay vào đó, ông cần một định dạng tài liệu như testimonia để nhanh chóng tra cứu Kinh Thánh khi ông soạn các thư tín của mình trên đường đi.
Cuộn Biển Chết được minh họa trong Hình 3.4 cho thấy hình dạng của một cuộn sách cổ.
HÌNH 3.4
2.4. Thủ Bản (Codex)#
Do sự bất tiện của định dạng cuộn sách, các tín hữu Cơ Đốc thời kỳ đầu đã tiên phong trong việc phát minh ra thủ bản (codex), bước đầu tiên hướng đến việc sản xuất sách hiện đại. Thủ bản giúp dễ dàng hơn trong việc tra cứu các đoạn văn, cho phép viết trên cả hai mặt, và cho phép tập hợp nhiều nhóm sách (ví dụ, các sách Phúc Âm, các thư tín của Phao-lô) vào một tập duy nhất.
Thủ bản được tạo ra bằng cách xếp chồng nhiều tấm giấy cói hoặc giấy da lên nhau, gấp lại ở giữa, rồi khâu lại dọc theo nếp gấp. Điều này tạo thành một tập sách nhỏ, và có thể tạo thêm nhiều tập như vậy để hoàn thành một cuốn sách, sau đó khâu chúng lại với nhau. Hình ảnh của Codex Sinaiticus (Hình 3.5) cho thấy hình dạng của một thủ bản cổ. Mỗi trang có bốn cột chữ - mặc dù số lượng cột có thể thay đổi - với một nếp gấp ở giữa tập sách, nơi các tập nhỏ đã được tạo và khâu lại với nhau. Mặc dù chúng ta biết rằng các tài liệu Tân Ước sớm nhất được viết trên cuộn sách, bản sao chép sớm nhất mà chúng ta hiện có (𝔓52, mảnh cói giấy John Rylands, Hình 3.2) là một trang từ một thủ bản.
HÌNH 3.5
III. VĂN PHONG#
Philip Comfort và David Barrett liệt kê bốn kiểu chữ viết thường được các nhà nghiên cứu cổ tự học (những người nghiên cứu chữ viết và văn khắc cổ) xác định:
Thông thường: Là chữ viết của một người biết đọc viết nhưng không được đào tạo bài bản trong việc tạo lập văn bản. Kiểu chữ này thường thể hiện nét viết nguệch ngoạc, không thanh thoát.
Hành chính: Là chữ viết của một người có trình độ đọc viết và có kinh nghiệm soạn thảo văn bản. Kiểu chữ này còn được gọi là “chữ viết công vụ” (nổi bật trong giai đoạn những năm 200–225). Nó được các thư ký chính thức sử dụng trong quản lý hành chính.
Hành chính cải tiến: Là chữ viết của một người có trình độ đọc viết, có kinh nghiệm soạn thảo văn bản và sao chép các tác phẩm văn học. Kiểu chữ này thường cố gắng mô phỏng nét viết của một người chuyên nghiệp nhưng chưa đạt được mức độ tinh tế hoàn toàn.
Chuyên nghiệp: Là chữ viết của một thư ký chuyên nghiệp. Những văn bản này thể hiện kỹ thuật điêu luyện của kiểu chữ thường gọi là “chữ sách” hoặc “chữ văn học” và để lại dấu hiệu đặc trưng của sự chuyên nghiệp - chẳng hạn như các dấu stichoi (việc đếm số dòng, theo đó một thư ký chuyên nghiệp sẽ được trả công), như được thấy trong 𝔓46.
Dấu hiệu quan trọng nhất để xác định niên đại của các bản sao chép Tân Ước cổ là kiểu chữ hoặc văn tự mà người chép sử dụng. Các kiểu chữ được Comfort và Barrett đề cập xuất hiện ở mức độ khác nhau trong các chữ viết hoa sớm (majuscule) và chữ viết thường muộn hơn (minuscule) của tiếng Hy Lạp. Những bản sao chép Tân Ước sớm nhất và quan trọng nhất được viết bằng kiểu chữ majuscule.
Majuscule (nghĩa là “lớn”) là kiểu chữ vuông với các ký tự lớn, không có khoảng cách giữa các từ, và chỉ được tìm thấy trong các thủ bản sớm nhất (thường không xuất hiện sau thế kỷ thứ bảy). Parker định nghĩa kiểu chữ majuscule là “một kiểu chữ sách trang trọng với kích thước tương đối lớn, trong đó hầu như tất cả các ký tự đều được viết giữa hai đường tưởng tượng” — tất cả các bản sao chép tiếng Hy Lạp được minh họa ở trên đều sử dụng kiểu chữ majuscule, nhưng phong cách có sự khác biệt. Kiểu chữ này và các bản sao chép liên quan đôi khi được gọi là uncials. Tuy nhiên, sự đồng thuận gần đây của giới học giả bác bỏ cách gọi này, vì nó chỉ liên quan đến một dạng chữ majuscule La-tinh nhất định và ít có liên hệ với kiểu chữ Hy Lạp quan trọng đối với bình luận văn bản Tân Ước.
Các nhà nghiên cứu thư tịch thường thảo luận về nhiều loại chữ majuscule khác nhau. Phần lớn các bản sao chép Tân Ước được viết bằng một kiểu chữ majuscule Kinh Thánh, vốn không chỉ giới hạn trong các bản sao chép Kinh Thánh — kiểu chữ này đặc trưng bởi các ký tự thẳng đứng, rõ ràng, tách biệt nhau, không nối liền như kiểu chữ viết tay nhanh (cursive). Kiểu chữ majuscule La Mã là một dạng sớm hơn, phân biệt bởi sự thay đổi giữa các nét bút dày và mỏng, như thấy trong 𝔓46, chẳng hạn. Ngoài ra, còn có một dạng chữ majuscule trang trí hơn, bo tròn, phổ biến từ khoảng năm 100 TCN đến năm 100, nhưng vẫn xuất hiện trong một số bản sao chép Kinh Thánh bằng giấy cói (như 𝔓32, 𝔓66, và 𝔓90). Một số kiểu chữ majuscule khác cũng hình thành dựa trên xu hướng của từng người chép riêng lẻ. Kiểu chữ được sử dụng trong Codex Bezae, chẳng hạn, dường như cho thấy người chép có sự quen thuộc nhiều hơn với các ký tự La-tinh so với ký tự Hy Lạp.
Dấu thanh trong tiếng Hy Lạp đã xuất hiện từ thế kỷ thứ ba TCN, nhưng chỉ được sử dụng một cách rời rạc trong các bản sao chép viết bằng chữ majuscule. Các tác giả Tân Ước có thể đã sử dụng một dạng rất gần với kiểu chữ majuscule mà ta thấy trong những bản sao chép Tân Ước sớm nhất, dù phong cách chữ viết có sự khác biệt — tùy thuộc vào việc có thuê người chép hay không, và năng lực của người chép đó.
Các bản sao chép về sau được viết bằng kiểu chữ minuscule (nghĩa là “nhỏ”), xuất hiện từ thế kỷ thứ bảy và thứ tám, đặc trưng bởi các ký tự nhỏ hơn, rõ ràng hơn, với việc sử dụng nhất quán khoảng cách giữa các từ, dấu hơi, các ký tự ghép và dấu thanh. Kiểu chữ này tương đồng hơn nhiều với các phông chữ Hy Lạp hiện đại được sử dụng trong các ấn bản in, chẳng hạn như Nestle-Aland27/28 hoặc UBSGNT4/5.
Truyền thống minuscule có đặc điểm nổi bật là mối liên hệ chặt chẽ với truyền thống văn bản Byzantine (xem chương 4. Bản sao chép minuscule sớm nhất, Uspenski Gospels (năm 835), được viết bằng kiểu chữ sách hoàn chỉnh theo tiếng Koine tiêu chuẩn của thời kỳ Byzantine. Dù xuất hiện muộn, truyền thống minuscule trong các bản sao chép Tân Ước vẫn cung cấp tài liệu xác nhận quan trọng cho bình luận văn bản khi nó hỗ trợ hoặc bác bỏ một số cách đọc riêng lẻ.
Ngoài ra, số lượng bản sao chép minuscule nhiều hơn đáng kể so với các bản majuscule (chỉ khoảng 10% số bản sao chép còn tồn tại được viết bằng kiểu chữ majuscule), khiến việc truy vết nguồn gốc (địa lý) của các khác biệt trong các truyền thống khác nhau, vốn có nguồn gốc từ truyền thống các bản sao chép majuscule trước đó, trở nên dễ dàng hơn.
IV. CÁC BỔ SUNG, CHỈNH SỬA, VÀ GHI CHÚ CỦA THƯ KÝ SAO CHÉP#
Các bản sao chép Tân Ước sớm chứa nhiều bổ sung, chỉnh sửa và công cụ hỗ trợ cho người đọc. Những điều này bao gồm từ các ghi chú bên lề phục vụ nhiều mục đích khác nhau đến các bổ sung/chỉnh sửa nhằm làm rõ nghĩa, cũng như các từ thiêng liêng được viết tắt. Những người chép văn bản xem các thay đổi này như sự hỗ trợ cho các người chép và độc giả tương lai.
Ngoài việc tiên phong sử dụng thủ bản, cộng đồng Cơ Đốc đầu tiên cũng giới thiệu một tập hợp các chữ viết tắt dành cho các từ thiêng liêng, được gọi là nomina sacra. Larry Hurtado nhận định:
“Nomina sacra là một đặc điểm quen thuộc đến mức trong các bản sao chép Cơ Đốc, các nhà nghiên cứu giấy cói thường xem sự hiện diện của các dạng này là đủ để xác định ngay cả một mảnh nhỏ của một bản sao chép có khả năng thuộc nguồn gốc Cơ Đốc.”
Ví dụ, thay vì viết đầy đủ từ Hy Lạp cho “Chúa” (κύριος), các người chép Cơ Đốc sẽ sử dụng dạng rút gọn ΚΣ. Tương tự, đối với θεός (“Đức Chúa Trời”), dạng ΘΣ được dùng, và đối với Ἰερουσαλήμ (“Giê-ru-sa-lem”), dạng ΙΛΗΜ hoặc ΙΜ được sử dụng. Việc dùng các dạng đặc trưng Cơ Đốc này đã giúp các học giả xác định các bản sao chép Cơ Đốc hoặc Do Thái khi phân loại các tài liệu Hy Lạp chưa được phân loại trước đó.
Một dạng chú thích được tìm thấy trong nhiều bản sao chép là kết quả của các chỉnh sửa do διορθωτής thực hiện — một người chép được đào tạo đặc biệt trong phòng chép văn bản (scriptorium), có nhiệm vụ kiểm tra độ chính xác của từng bản sao chép, thường ghi lại các chỉnh sửa bằng một kiểu chữ đặc biệt hoặc sử dụng một sắc độ mực khác.
Những người chép Codex Sinaiticus dường như có ý niệm về sự phân đoạn văn bản, thường bắt đầu một đơn vị mà họ cho là mới bằng một chữ cái lớn hơn, thường là chữ Κ trong καί (“và”) hoặc một liên từ khác. Chẳng hạn, trong Phúc Âm Mác, có 310 đơn vị được đánh dấu bằng một chữ cái đầu lớn và/hoặc một dòng ngắn phía trước.
Ngoài ra, các người sao chép cũng đưa vào nhiều công cụ hỗ trợ việc đọc Kinh Thánh công khai. Những công cụ này bao gồm việc chèn các phân đoạn chương và tiêu đề, scholia (các bình luận ngắn, thường nằm ở lề bên), các tham chiếu đến các đoạn song song trong Phúc Âm, nhiều dạng giới thiệu cho từng sách (ví dụ: thông tin về tác giả), giải thích các từ hoặc cụm từ khó (thường nằm ở lề bên), dấu câu bổ sung, tiêu đề trên chỉ ra tên sách hoặc tác giả, các họa tiết trang trí (đặc biệt phổ biến trong các bản sao chép về sau), và nhiều công cụ phụng vụ khác (ví dụ: ký hiệu âm nhạc, đánh dấu các đơn vị để đọc trong lễ thờ phượng, thường nằm ở lề bên).
Tuy nhiên, không phải tất cả các thay đổi do người sao chép thực hiện đều có chủ ý. Tính chất tỉ mỉ của quá trình sao chép, cùng với thách thức của việc ghi lại lời đọc (nếu bản sao chép được tạo ra trong phòng chép văn bản) hoặc thậm chí việc sao chép chính xác một bản sao chép khác, thường dẫn đến nhiều thay đổi vô ý so với văn bản gốc. Những vấn đề này sẽ được xem xét chi tiết hơn trong chương 9, liên quan đến bằng chứng nội bộ.
V. CÁC PHƯƠNG PHÁP PHÂN LOẠI TƯ LIỆU#
Phương pháp phân loại các bản sao chép Tân Ước hiện nay khá thiếu nhất quán - đây là hệ quả của sự phát triển chậm của ngành nghiên cứu, việc phát hiện dần dần các tài liệu mới cần được phân loại, và sự thiếu chuẩn hóa trong giai đoạn đầu. Một số bản sao chép được phân loại theo kiểu chữ. Một số khác được phân loại theo chất liệu viết. Cũng có những bản được phân loại theo nội dung.
Các bản sao chép được viết bằng kiểu chữ majuscule hoặc minuscule được gọi là bản sao chép majuscule và minuscule, miễn là chúng được viết trên da thuộc (điều này không phải là vấn đề đối với các bản minuscule, vì chúng không được viết trên giấy cói). Tuy nhiên, các bản sao chép viết trên giấy cói lại được phân loại là bản sao chép giấy cói, thay vì theo kiểu chữ được sử dụng.
Một nhóm tài liệu cuối cùng, xuất hiện muộn hơn, nhưng chưa được đề cập trước đây trong bình luận văn bản Tân Ước là các sách bài đọc (lectionaries). Chúng được phân loại theo nội dung (do đó không được đề cập ở phần “Chất Liệu Viết”). Các sách bài đọc là tập hợp các đoạn Kinh Thánh được chọn lọc để sử dụng trong các buổi thờ phượng Cơ Đốc, có niên đại từ thời cổ đại cho đến thời kỳ Cải Chánh. Các đoạn văn được sắp xếp theo thứ tự riêng biệt và thường được giới thiệu bằng các ghi chú phụng vụ, đồng thời có nhiều điều chỉnh đối với văn bản nhằm phù hợp với việc sử dụng đoạn văn một cách độc lập, tách khỏi bối cảnh nguyên thủy của nó.
VI. THỐNG KÊ CÁC BẢN THẢO TÂN ƯỚC#
Danh sách chính thức các bản sao chép tiếng Hy Lạp, được phân loại theo các tiêu chí đã xác định, bao gồm các con số sau (mặc dù điều này không có nghĩa là tất cả các bản sao chép đều riêng biệt hoặc vẫn còn tồn tại đến ngày nay, và con số này sẽ tăng lên vào thời điểm xuất bản, vì các bản sao chép mới liên tục được phát hiện và lập danh mục):
- Giấy cói: 134
- Bản sao chép chữ hoa: 323
- Bản sao chép chữ thường: 2,931
- Sách bài đọc: 2,465
- Tổng cộng: 5,853
So với các tác phẩm khác của thời cổ đại, Tân Ước có tài liệu sớm hơn và số lượng lớn hơn bất kỳ sách nào khác. Phần lớn các tác phẩm cổ điển chỉ có một vài bản sao chép chứng thực sự tồn tại của chúng, và các bản này thường có niên đại muộn hơn rất nhiều so với thời điểm sáng tác ban đầu, đến mức mà không hiếm khi bản sao chép sớm nhất được ghi nhận có niên đại hơn chín trăm năm sau thời gian sáng tác gốc. Nhà cổ điển học và học giả Kinh Thánh F. F. Bruce đã hệ thống hóa dữ liệu này một cách thuận tiện. Biểu đồ dưới đây dựa trên tính toán của ông.
BẢNG BIỂU
| Tên sách | Niên đại sáng tác | Số lượng bản sao chép | Niên đại của bản sao chép sớm nhất |
|---|---|---|---|
| Caesar’s Gallic Wars | 58–50 B.C. | 8–9 | Năm 800 - 808 |
| Livy’s Roman History | 59 B.C.–A.D. 17 | 20 mảnh | Từ thế kỷ thứ 4 |
| Tacitus’s Histories/Annals | A.D. 100 | 2 | Thế kỷ thứ 9 |
| Tacitus’s Minor Works | A.D. 100 | 1 | Thế kỷ thứ 10 |
| Thucydides’ History | 460–400 B.C. | 8 | Khoảng năm 900 |
| Herodotus’s History | 488–428 B.C. | 8 | Khoảng năm 900 |
Như Helmut Koester nhận xét:
“Các tác giả cổ điển thường chỉ được đại diện bởi một bản sao chép duy nhất còn tồn tại; nếu có từ nửa tá trở lên, người ta có thể xem đó là một tình huống khá thuận lợi để tái tạo văn bản. Nhưng có gần năm nghìn (!) bản sao chép của Tân Ước bằng tiếng Hy Lạp … Các bản sao chép duy nhất còn tồn tại của các tác giả cổ điển thường có nguồn gốc từ thời Trung Cổ, nhưng truyền thống bản sao chép của Tân Ước bắt đầu từ cuối thế kỷ thứ 2; do đó, nó chỉ cách thời điểm các bản gốc được viết khoảng một thế kỷ. Vì vậy, có vẻ như bình luận văn bản Tân Ước có nền tảng thuận lợi hơn nhiều so với bình luận văn bản của các tác giả cổ điển.”
May mắn thay, nhà bình luận văn bản Tân Ước có đặc quyền độc nhất khi sở hữu tư liệu phong phú về sự truyền tải văn bản của Tân Ước. Tuy nhiên, điều này cũng dẫn đến một số phức tạp vì có quá nhiều bản sao chép để so sánh. Do đó, trách nhiệm của nhà bình luận văn bản là đánh giá các bản sao chép hiện có và cân nhắc các dị biệt để xác định văn bản nào có khả năng phản ánh nguyên bản nhất.
VII. TÓM TẮT#
Trong chương này, chúng ta đã xem xét (1) các chất liệu dùng để viết vào thế kỷ thứ nhất, (2) mức độ biết đọc viết, (3) các kiểu viết khác nhau, (4) khuynh hướng biên tập của người sao chép, (5) các phương pháp phân loại các bản sao chép Tân Ước, và (6) số liệu thống kê về các bản sao chép Tân Ước cũng như các tác phẩm khác của thời cổ đại.
Bây giờ, sau khi đã khảo sát sơ lược về các tài liệu liên quan đến bình luận văn bản, chúng ta sẽ chuyển sang xem xét cụ thể hơn các chứng cứ quan trọng đối với văn bản của Tân Ước.